Tôi vẫn nhớ cái cảm giác tay mình run run bấm số, mồ hôi lạnh túa ra trên trán, và giọng nói của bà ấy ở đầu dây bên kia — khản đặc, mệt mỏi, như vừa tỉnh dậy sau một giấc ngủ chập chờn. Tôi nói: “Con xin lỗi, nhưng con không thể về được.” Và im lặng. Một sự im lặng dài đến nỗi tôi nghe cả tiếng thở của bà qua ống nghe, tiếng tích tắc của cái đồng hồ treo tường trong phòng khách nhà bà. Rồi bà nói, giọng rất nhẹ: “Ừ, mẹ biết mà.” Đó là lần cuối cùng tôi nghe giọng bà.
Tôi đang sống ở Sài Gòn lúc đó, một mình trong căn phòng trọ nhỏ trên đường Nguyễn Đình Chiểu. Mười một giờ đêm, thành phố vẫn ồn ào, tiếng xe cộ, tiếng nhạc từ quán bia vọng lên. Mùi dầu ăn và khói bụi lẫn vào nhau, bay qua ô cửa sổ tôi để hé. Tôi vừa kết thúc một cuộc gọi với sếp, nói rằng tôi sẽ không thể về quê vào cuối tuần này vì dự án gấp. Sếp tôi, anh Tuấn, người mà lúc nào cũng bảo “tụi mình là gia đình”, bảo tôi rằng tôi là người duy nhất hiểu cái phần mềm đó, rằng nếu tôi nghỉ thì cả team sẽ chết. Tôi gật đầu. Tôi mới hai mươi sáu tuổi, mới lên chức sau ba năm cày cuốc, và tôi nghĩ rằng mình không thể làm hỏng cơ hội đó.
Nhưng lúc mười một giờ đêm, tôi nhận được tin nhắn của chị Hà, chị họ tôi: “Mẹ mày vào viện rồi, bác sĩ bảo ung thư giai đoạn cuối, tụi tao không giấu nữa. Về ngay nếu có thể.” Tôi nhìn màn hình điện thoại, những con chữ nhòe đi. Căn phòng bỗng nhiên im phắc. Cái quạt trần vẫn quay, gió hất cái rèm cửa sổ, nhưng tôi không nghe gì ngoài tiếng tim mình đập. Tôi gọi lại. Chị Hà khóc, bảo mẹ tôi không cho gọi tôi, bảo sợ tôi lo, sợ tôi mất việc. Tôi nói tôi sẽ về. Chị Hà nói: “Mày gọi cho mẹ mày trước đi, bà đang tỉnh.” Tôi cúp máy, ngồi xuống cái ghế nhựa trong phòng, tay vẫn cầm điện thoại. Rồi tôi nghĩ đến cái dự án, nghĩ đến anh Tuấn, nghĩ đến cái hợp đồng sắp ký, nghĩ đến lời hứa “sẽ không làm team thất vọng”. Và tôi đã bấm số của mẹ.
Khi bà nói “Ừ, mẹ biết mà”, tôi tưởng bà sẽ giận, sẽ mắng tôi, sẽ nói “mày không có hiếu”. Nhưng bà không. Bà chỉ thở dài. Tôi nghe tiếng bà xoay người trên giường, tiếng drap giường cọ vào nhau. “Con làm tốt việc của con đi,” bà nói tiếp, giọng như đang kể chuyện cho một đứa trẻ nghe. “Mẹ chỉ hơi mệt thôi. Mấy ngày nữa lại khỏe.” Tôi nói: “Con sẽ về ngay khi xong việc.” Bà cười nhẹ, kiểu cười mà tôi biết là bà không tin. “Ừ, mẹ chờ.” Và chúng tôi tạm biệt nhau.
Tôi tắt máy, nhìn lên trần nhà, cảm thấy nhẹ nhõm. Tôi nghĩ: mình làm đúng, mình có trách nhiệm với công việc, mẹ mình hiểu mà. Tôi mở laptop ra, check email, chuẩn bị cho cuộc họp sáng hôm sau. Tôi không ngủ được, nhưng tôi vẫn thức, gõ bàn phím, uống cà phê đen, mùi cà phê hòa lẫn với mùi mồ hôi và không khí ẩm thấp của Sài Gòn về khuya. Tôi nhắn tin cho chị Hà: “Sáng mai em họp xong, em đặt vé bay, tối em về.” Chị Hà không trả lời. Tôi tưởng chị ngủ rồi.
Sáu giờ sáng hôm sau, điện thoại tôi rung. Chị Hà gọi. Tôi nghe máy, chưa kịp nói gì, chị nói: “Mẹ mày mất rồi. Lúc ba giờ sáng. Bà tỉnh dậy, hỏi mày đâu, tụi tao nói mày đang trên đường về. Bà gật đầu rồi nhắm mắt.” Tôi ngồi im, điện thoại kẹp giữa tai và vai, hai tay tôi buông thõng. Bên ngoài, một chiếc xe buýt thắng gấp, tiếng còi inh ỏi. Tôi nhìn cái laptop đang mở, màn hình sáng lên, một email mới từ anh Tuấn: “Sếp hài lòng với bản draft, team mình làm tốt lắm.” Tôi không khóc được. Tôi chỉ thấy lạnh, dù trời đã bắt đầu nóng.
Tôi về quê vào buổi trưa hôm đó, trên chuyến bay muộn nhất. Khi tôi bước vào nhà, quan tài đã đậy nắp. Mùi nhang, mùi hoa cúc, mùi của một thứ gì đó rất cũ, rất buồn. Chị Hà nhìn tôi, mắt đỏ hoe, không nói gì. Tôi quỳ xuống, đầu cúi thấp, và tôi nhận ra rằng tôi chưa bao giờ thấy mẹ tôi im lặng đến thế. Cả đời bà nói, nói đủ thứ, từ chuyện cơm nước đến chuyện tôi phải lấy vợ, phải về nhà ăn Tết. Bây giờ bà im. Và tôi sẽ không bao giờ nghe bà nói lại được nữa.
Sau đám tang, tôi trở vào Sài Gòn. Tôi xin nghỉ việc. Anh Tuấn không hiểu, bảo tôi dại, bảo tôi đang có tương lai sáng lạn. Tôi không giải thích. Tôi thu dọn căn phòng, những thứ linh tinh của một thằng con trai hai mươi sáu tuổi: vài cái áo, cái laptop, cái điện thoại kia. Trong ngăn kéo bàn, tôi tìm thấy một tấm hình cũ — mẹ tôi đứng trước hiên nhà, tay chống nạnh, cười tươi. Tôi nhìn tấm hình và nhớ lại câu chuyện bà kể về lần tôi năm tuổi, trèo cây ổi, bị ngã gãy tay. Bà chạy ra đỡ tôi, vừa lau máu vừa mắng, nhưng mắt bà thì rưng rưng. Và tôi nhận ra rằng tôi đã chọn sai. Tôi đã chọn một cuộc họp, một cái email, một lời khen của sếp, thay vì một buổi tối cuối cùng ngồi bên giường bà, cầm tay bà, nghe bà thở.
Bây giờ, mỗi lần điện thoại reo vào lúc nửa đêm, tôi giật mình. Tôi có thói quen bắt máy ngay, dù là ai, dù là số lạ. Tôi sợ sự im lặng sau khi một người nói lời tạm biệt. Tôi đã học được rằng có những sai lầm không thể sửa, có những cuộc gọi không thể gọi lại. Và đôi khi, điều đúng đắn nhất không phải là giữ lời hứa với công ty, mà là buông bỏ mọi thứ để về nhà, trước khi quá muộn. Tôi vẫn nhớ mùi nhang trong nhà tôi hôm ấy, vị mặn của nước mắt tôi khi tôi cúi xuống, và tôi biết rằng tôi sẽ mang nó theo suốt quãng đời còn lại.
