Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Âm Thanh Trong Tiếng Mưa

Chương 1

6967 từ

Tôi chưa kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra, đôi tay mẹ đã siết chặt lấy vai tôi, kéo tôi lùi từng bước một vào sâu trong căn phòng ngủ. Hơi thở của bà gấp gáp và nóng hổi phả vào gáy tôi. Mùi hương quen thuộc của bà, thứ mùi xà phòng giản dị pha lẫn mồ hôi lo lắng, lúc này chỉ khiến tôi thấy bất an. Cửa sổ mở hé, để lộ một mảng đêm tối om bên ngoài, và trên cái nền đen ấy, một bóng hình kỳ dị đang đứng vững trên mái nhà đối diện.

Nó quá cao lớn. Cái dáng vẻ ấy không giống bất cứ người nào tôi từng thấy, các chi tiết nhòe đi trong bóng tối, chỉ còn lại một đường viền đen ngòm chống lại bầu trời đầy sao. Rồi nó chậm rãi vẫy tay, một cử động máy móc, lặp đi lặp lại như một con rối bị giật dây. Một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng tôi. Đó không phải là lời chào. Đó là một dấu hiệu, một sự khẳng định đầy đe dọa.

Chỉ khi lưng tôi chạm vào bức tường lạnh ngắt phía cuối phòng, cách khung cửa sổ đáng sợ kia chừng hai mét, đôi tay mẹ mới buông tôi ra. Sự mất đi điểm tựa khiến tôi chao đảo. Mẹ không hề nhìn tôi, bà như một mũi tên lao thẳng về phía chiếc giường. Dưới ánh trăng lờ mờ, tôi thấy đôi bàn tay bà run lẩy bẩy, túm lấy vai áo ngủ của cha và lay đi lay lại một cách tuyệt vọng.

“Dậy đi! Mau tỉnh dậy đi anh!” Giọng bà nghẹn lại, đứt quãng, “Nó… thứ ấy… nó đã đuổi theo tới tận nơi này rồi!”

Cha tôi đang chìm trong giấc ngủ say, thân hình bật ngồi dậy trên giường như thể có ai đó dội một gáo nước đá vào mặt. Đôi mắt ngái ngủ mở to, tròng trắng lộ ra trong bóng tối. “Gì? Em đang nói cái gì thế?!” Giọng ông khàn đặc vì giấc ngủ và cả vì một nỗi kinh hoàng vừa mới được đánh thức.

Mẹ tôi cúi gằm mặt xuống, mái tóc rũ xuống che lấp đi đôi má nhợt nhạt. Nhưng tôi vẫn thấy được ánh mắt của bà, một thứ ánh sáng hoang dại, đầy sợ hãi của con thú bị dồn vào chân tường. “Là nó… không thể nhầm được… thứ đã đeo bám chúng ta… giờ đã lần theo dấu vết tới tận đây.” Mỗi từ bà thốt ra đều nặng trĩu, như thể phải vận hết sức bình sinh mới đẩy được chúng ra khỏi cổ họng.

Một tia trăng lạnh lẽo, tình cờ xuyêửa sổ, vạch một đường dài trên sàn nhà và tạt thẳng vào mặt cha. Trong khoảnh khắc ấy, khuôn mặt ông trở nên trắng bệch, không còn một chút huyết sắc. Nỗi sợ hãi đã rút cạn sinh khí trên gương mặt vốn điềm tĩnh của ông, để lại một vẻ ngoài xa lạ và dễ vỡ. “Chỗ nào? Em trông thấy nó ở chỗ nào?!” Ông hất tay mẹ ra, hai chân quật xuống nền nhà lạnh ngắt.

“Trên mái… mái nhà của hàng xóm đối diện!” Mẹ tôi chỉ tay về phía cửa sổ, ngóông ngừng.

Cha tôi không một lời hỏi thêm. Ông phóng người về phía cửa sổ với tốc độ mà tôi chưa từng thấy. Chiếc áo choàng ngủ bay phần phật sau lưng. Rồi một tiếng đập mạnh khô khốc vang lên, ông dùng hết sức đóng sập hai cánh cửa gỗ lại, khiến cả khung cửa rung lên. Tiếng động ấy như xé toạc màn đêm yên tĩnh. Tôi ngoái cổ nhìn ra ngoài qua lớp kính mờ ảo. Mái nhà đối diện trống trơn. Bóng đen kỳ quái đã biến mất tự lúc nào, như thể nó chỉ là một ảo giác do ánh trăng và nỗi sợ tạo ra.

Nhưng không khí căng thẳng trong phòng nói lên điều ngược lại. Cha tôi kéo mạnh tấm rèm vải dày màu xám, che kín mít ô cửa. Bàn tay ông nắm chặt mép rèm, các khớp ngón tay trắng bệch. Ông thở dốc, đôi môi mím chặt thành một đường thẳng cứng nhắc, như đang cố kìm nén một cơn run rẩy từ sâu bên trong. “Bao nhiêu năm rồi… chúng ta đã chạy trốn bao nhiêu lần, đổêu ngôi nhà… vậy mà cuối cùng nó vẫn tìm được.” Giọng ông trầm xuống, đầy vẻ mệt mỏi và bất lực, không còn là giọng nói của người đàn ông gia trưởng vững chãi mà tôi vẫn biết.

Không một ai với tay bật công tắc đèn. Ánh sáng chói lòa lúc này dường như sẽ làm lộ ra tất cả, sẽ thu hút sự chú ý của thứ không nên thấy. Căn phòng chìm sâu trong bóng tối, thứ bóng tối đặc quánh và nặng nề, bóp nghẹt mọi âm thanh, đè nén lồng ngực khiến tôi khó thở. Nó giống như đang có một tảng đá vô hình đè lên cả căn phòng.

Hàng ngàn câu hỏi xoáy trong đầu tôi, cuối cùng chỉ có một câu bật ra khỏi miệng, yếu ớt và đầy hoang mang: “Ba… mẹ… rốt cuộc cái thứ đứng trên mái nhà kia… là gì vậy?”

Tôi vừa dứt lời, một bàn tay lạnh toát đã phủ lên miệng tôi. Là tay mẹ. Bà áp sát vào tôi, trong mắt là một sự cảnh cáo tột độ. “Con im đi! Đừng có nhắc đến nó!” Hơi thở của bà phả vào tai tôi, thành lời thì thầm khẩn thiết đầy sợ hãi, “Nó… cái thứ đó… có thể nghe thấy tiếng của chúng ta!”

Tôi vẫn nhớ rõ cái đêm ấy, mùi mốc meo của căn phòng trọ cũ kỹ hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh toát ra từ lưng áo cha tôi. Ông ngồi bệt xuống mép giường gỗ ọp ẹp, nắm đấm đập mạnh một cái thình lình khiến cả chiếc giường rung lên. Ánh mắt ông dán chặt vào tôi, nặng trĩu một thứ gì đó còn đáng sợ hơn cả sự giận dữ. Nó là nỗi khiếp đảm đã ăn sâu vào tận xương tủy.

“Càng lớn,” giọng ông khàn đặc, từng chữ như bị vắt ra từ cổ họng, “khí tức trên người con càng rõ mồn một… thứ đó, nó sẽ đánh hơi thấy chúng ta dễ như bỡn.”

Lời nói của cha không phải là một lời cảnh báo, mà là một lời tuyên án. Tôi cảm thấy một luồng lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Cái “thứ đó” mà ông nhắc đến, nó luôn lởn vởn đâu đây trong những câu chuyện nửa khuất nửa hở của gia đình, một bóng ma chưa bao giờ hiện nguyên hình nhưng lại chi phối mọi bước chân chúng tôi trong suốt mười sáu năm qua.

Tay mẹ tôi, khô ráp và lạnh ngắt, siết chặt lấy bàn tay tôi đến mức đau nhói. Bà không khóc, nhưng giọng nói nghẹn lại thành thứ âm thanh rên rỉ đầy tuyệt vọng. “Nó… đã cướp mất một đứa con của chúng ta rồi,” bà thì thào, mắt nhìn xa xăm về phía bóng tối ngoài cửa sổ, “giờ phải làm sao… mới khiến con quỷ đó buông tha cho đứa còn lại đây…”

Trái tim tôi thắt lại. Họ đang nhắc đến ngườủa tôi, một mảnh ký ức mờ nhạt mà tôi chỉ biết qua vài tấm ảnh cũ nhoè. Suốt bao năm, họ luôn nói anh ấy chết vì một cơn bệnh hiểm nghèo lúc còn thơ. Nhưng giọng điệu đầy uất nghẹn và nỗi sợ tột cùng lúc này của mẹ phơi bày một sự thật tàn khốc: cái chết của anh tôi không hề đơn giản. Nó là một vết thương luôn rỉ máu, một lời nguyền ám ảnh không dứt.

“Mẹ…” Tôi cố gắng hỏi, giọng run rẩy, “anh con… thực sự đã chết thế nào? Và ‘thứ đó’… rốt cuộc là cái gì?”

Mẹ tôi giật mình, như thể câu hỏi của tôi vừa gọi tên một con ác quỷ. Bà không trả lời, chỉ vội vàng lục trong túi vải cũ, lấy ra một chiếc khẩu trang vải dày màu xám xịt. Đôủa bà đeo nó lên mặt tôi, che kín mũi và miệng. “Ngoan, đừng hỏi nữa con…” bà vừa nói vừa sửa lại dây đeo, “đeo vào đi. Cố gắng… cố gắng giữ hơi thở thật chậm, thật nhẹ.”

Một gã con trai mười sáu tuổi đầu bị gọi “ngoan” và được mẹ đeo khẩư một đứa trẻ lên ba, trong lòng tôi dâng lên một cảm giác ngượng ngùng kỳ lạ. Nhưng nỗi sợ hãi trong mắt cha mẹ lập tức dập tắt cảm giác đó. Tôi hiểu ra, đây không phải là sự chiều chuộng, mà là một nghi thức sinh tồn.

Bởi vì trong nhà tôi tồn tại một quy tắc ngầm, một điều cấm kỵ bằng xương bằng thịt: sau khi màn đêm buông xuống, tuyệt đối không một ai được phép gọi tên tôi.

Không, chính xác hơn là, bất kỳ ai, ở bất cứ đâu, cũng không được gọi tên tôi khi trời tối.

May mắn thay, tôi gần như không bao giờ ra khỏi nhà sau hoàng hôn, nên điều này ít khi bị thử thách. Nhưng tôi nhớ như in một đêm kinh hoàng nhiều năm trước. Mẹ tôi khi ấy đang ngủ, có lẽ vì một cơn ác mộng, đã vô thức thốt lên tên tôi.

Bà bật dậy trong hoảng loạn, ánh mắt trợn trừng đầy khiếp sợ. Trướôi kịp can ngăn, bà đã dùng chính bàn tay của mình tát vào mặt mình liên hồi, những cái tát đầy vọng lực vang lên lộp bộp trong căn phòng tĩnh mịch. Mép miệng bà rớm máu, nhưng nỗi sợ còn lớn hơn gấp bội nỗi đau thể xác.

Đêm đó, cả gia đình tôi, trong im lặng tuyệt đối và vội vã cuồng loạn, thu dọn mọi thứ có thể mang theo. Chúng tôi lẻn ra khỏi ngôi nhà đang ở, biến mất vào trong bóng đêm dày đặc như những kẻ chạy trốn, để lại phía sau tất cả, chỉ vì một cái tên bị gọi lên trong giấc ngủ.

Tôi ngồi bệt xuống nền đất lạnh, cảm giác ẩm mốc của lớp gạch cũ thấm qua lớp vải quần mỏng. Lồng ngực tôi như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt, hơi thở trở nên gấp gáp và nông. Tại sao? Câu hỏi ấy đã gặm nhấm tôi suốt mười mấy năm phiêu bạt, giờ đây nó bùng lên thành một ngọn lửa phản kháng cháy rát trong cổ họng. Tôi nhìn thẳng vào mắt mẹ, giọng khàn đặc vì những cảm xúc dồn nén.

"Con sẽ không đi."

Tôi nói, từng chữ một. "Nếu hôm nay không có câu trả lời."

Mẹ tôi đứng đó, tay còn nắm chặt chiếc khăn mặt ẩm ướt. Ánh đèn dầu leo lét trong góc phòng chiếu lên khuôn mặt bà, làm rõ những vết chân chim khắc sâu nơi khóe mắt, những nếp nhăn lo âu trên trán. Bà mở miệng, nhưng chỉ phát ra một tiếng nấc nghẹn. Đôi mắt bà, vốn luôn dịu dàng nhìn tôi, giờ đây chứa đầy một nỗi sợ hãi mơ hồ và một nỗi đau xót sâu thẳm mà tôi không sao hiểu nổi. Bà đưa tay ra, những ngón tay gầy guộc run rẩy chạm vào má tôi. Cái chạm ấy lạnh ngắt.

"Đừng hỏi nữa, con ạ."

Giọng bà như một làn khói yếu ớt, tan biến trong không khí nặng nề của căn phòng tồi tàn. "Tất cả… đều là lỗi của ba mẹ."

Lỗi? Lỗi gì? Lỗi vì đã sinh ra tôi trong một cuộc sống chạy trốn không điểm dừng? Lỗi vì đã cướp đi của tôi một mái nhà bình yên, những người bạn, một tuổi thơ bình thường? Nước mắt tôi ứa ra, không phải vì đau đớn thể xác từ cái tát của cha, mà vì sự bất lực và phẫn uất đang bào mòn tâm can.

Tiếng bước chân vội vã, nặng nề lao tới. Cha tôi, người đàn ông vừa mới cúi mình nhồi nhét những mảnh đời tàn tạ vào chiếc vali cũ kỹ, đã xuất hiện trước mặt tôi. Mùi mồ hôi, mùi lo lắng, và một thứ mùi sắt lạnh lẽo của nỗi khiếp sợ phảng phất quanh người ông. Ông không nói một lời. Chỉ có âm thanh gió vúàn tay thô ráp, đầy những vết chai cứng vung lên.

Một cú tát nảy lửa.

Má tôi rát bỏng, đầu óc ù đi trong giây lát. Nhưng cơn đau thể xác ấy chẳng thấm vào đâu so với sự choáng váng từ lời hét của ông.

"Thằng ranh không biết sống! Mày quên chuyện bảy năm trước rồi à?!"

Giọng ông the thé, đứt quãng, chứa đựng một sự kinh hoàng nguyên thủy đến mức khiến cả không gian như đóng băng. Bảy năm trước. Ba từ ấy như một lưỡi dao băng giá đâm thẳng vào ký ức mơ hồ của tôi. Mọi sự phản kháng trong tôi tan biến, thay vào đó là một cơn rùng mình sâu thẳm.

Bảy năm trước.

Cảnh tượng ùa về không phải là một chuỗi hình ảnh rõ ràng, mà là một mớ hỗn độn của cảm giác. Đó là mùi khét lẹt của thứ gì đó cháy rụi, xộc vào mũi. Là tiếng kêu thất thanh của mẹ, bị bóp nghẹt giữa đêm tối. Là cảm giác được ôm chặt trong vòng tay cha, bị xốc chạy qua những con hẻm tối om, tiếng bước chân của ai đó đuổi theo rầm rập phía sau. Là hơi thở gấp gáp, hôi hám của cha phả vào tai. Là ánh trăng lạnh lẽo rọi xuống khuôn mặt đầy máu và bụi đất của ông. Là cảm giác lạc lõng, sợ hãi tột cùng của một đứa trẻ chưa đầy mười tuổi, không hiểu tại sao thế giới bình yên của mình lại vỡ tan trong một đêm.

Chúng tôi đã chạy. Chạy suốt đêm đó. Và rồi tiếp tục chạy trong bảy năm qua.

Tôi ngước mắt nhìn cha, khuôn mặt ông giờ đây không còn vẻ giận dữ nữa, mà chỉ còn lại sự kiệt quệ và một nỗi sợ hãi già nua, ăn sâu vào từng đường nét. Ông thở hổn hển, ngực phập phồng. Ánh mắt ông nhìn tôi, rồi nhìn ra cánh cửa đóng kín, như thể có thể thấy được bóng tối đang rình rập bên ngoài.

"Con… con nhớ chứ?"

Giọng ông khẽ khàng hơn, nhưng vẫn run rẩy.

Tôi gật đầu, không nói được thành lời. Cổ họng tôi nghẹn lại. Tất cả sự tò mò, phẫn nộ ban nãy giờ chìm xuống, nhường chỗ cho một nỗi lạnh toát sống lưng. Thứ chúng tôi đang chạy trốn… nó thực sự tồn tại. Nó đã đuổi theo chúng tôi từ bảy năm trước. Và có lẽ, nó vẫn đang ở đâu đó rất gần, trong đêm tối này, khiến cha tôi phải cuống cuồng thu xếp đồ đạc trong cơn hoảng loạn.

Mẹ tôi khẽ khóc, tiếng nức nở bị bà cố nén trong lồng ngực. Bà cúi xuống, hai tay nắm chặt vai tôi. "Ba mẹ xin lỗi. Nhưng chúng ta phải đi. Ngay bây giờ. Nó… nó tìm thấy chúng ta rồi."

"*Nó*" là ai? "*Nó*" là cái gì? Câu hỏi vẫn còn đó, nhưng giờ đây tôi không còn dám hỏi nữa. Bởi vì tôi đã thấy ánh mắt của cha mẹ tôi – ánh mắt của những con thú bị săn đuổi, đã kiệt sức nhưng vẫn phải chạy vì bản năng sinh tồn. Tôi đứng dậy, đôi chân còn hơi run. Tôi không nói gì thêm, chỉ cúi xuống nhặt chiếc túi nhỏ của mình, những đồ vật ít ỏi cho một cuộc sống nay đây mai đó.

Tiếng vali khóa lại nghe chói tai trong đêm tĩnh mịch. Cha tôi mở hé cánh cửa gỗ cũ kỹ, một luồng gió đêm lạnh buốt ùa vào, mang theo hơi sương và mùi ẩm mốc của một thị trấn xa lạ. Ông liếc nhìn ra ngoài, toàn thân căng cứng như một sợi dây đàn sắp đứt.

"Đi."

Ông ra hiệu, giọng khẽ như tiếng gió thổửa.

Và thế là một lần nữa, chúng tôi lại lặng lẽ biến mất vào trong màn đêm, để lại căn phòng trọ tạm bợ vừa mới có chút hơi ấm, bước vào một hành trình chạy trốn mới. Chỉ có điều, lần này, trong lòng đứười bảy tuổi, không chỉ còn là sự bất mãn mơ hồ, mà đã là một nỗi sợ có hình dáng, có mùi vị – mùi vị của ký ức kinh hoàng từ bảy năm về trước.

Tiếng hét ấy xé toạc màn đêm yên tĩnh, một âm thanh không giống bất cứ thứ gì tôi từng nghe. Nó không phải tiếng sợ hãi của trẻ con, mà là thứ gì đó tận cùng của đau đớn, như thể cổ họng ai đó bị xé rách từ bên trong. Tôi bật ngồi dậy, đầu đập mạnh vào tấm ván gỗ phía trên đống củi khô. Cơn choáng váng khiến mọi thứ nhòe đi trong giây lát, nhưng bản năng mách bảo tôi phải nín thở, phải thu mình lại sâu hơn vào bóng tối.

Khi tầm nhìn trở nên rõ ràng, sân phơi trước mắt đã hoàn toàn thay đổi. Tiểu Thạch biến mất. Chỉ còn lại khoảng sân gạch đỏ bạc màu dưới ánh trăng, và một vệt dài, đen sẫm, loang ra từ giữa sân kéo dài về phía bức tường đổ nát ở cuối ngõ. Mùi tanh nồng, ngọt gắt, một mùi kim loại lẫn với thứ gì đó ngọt lịm, xộc thẳng vào mũi tôi. Đó là mùi của sự khác thường, mùi của điều không nên thấy. Trái tim tôi đập thình thịch, mỗi nhịp đập như một quả chuông báo động gióng lên trong lồng ngực bé nhỏ.

Mới lúc nào, bầu trời còn trong vắt, ánh trăng tháng bảy sáng tỏ, chiếu rõ từng vết nứt trên mặt sân. Giờ đây, một màn sương trắng đục, dày đặc và lạnh lẽo, từ đâu ùa về, bao trùm lấy tất cả. Nó cuộn xoáy, mềm mại mà đầy đe dọa, nuốt chửng những đường nét quen thuộc. Ngọn đèn đường ở rìa sân, vốn chỉ là một đốm sáng vàng mờ, giờ trở thành một con mắt mù mờ, chiếu những tia sáng tán xạ yếu ớt xuyên qua lớp sương. Ánh sáng ấy khôóng tối, mà còn khiến cả không gian trở nên mờ ảo, trắng nhợt một cách ma quái, như thể tôi đang bị nhốt trong một cái bình sữa khổng lồ.

Tôi nhớ lại những giây phút trước đó. Sau khi lũ trẻ kéo nhau về, Tiểu Thạch vẫn còn ở lại. Giọng nó vang lên trong đêm, lúc gần, lúc xa: “Trương Vũ Trạch, mày ở đâu?”. Nó gọi tên tôi một cách dai dẳng, như một lời thách thức, nhưng cũng đầy kiên nhẫn. Tôi, kẻ chiến thắng đang ẩn nấp, đã mỉm cười thầm trong bóng tối, cảm thấy một niềm kiêu hãnh trẻ con. Sự im lặng và bí mật của tôi là tấm khiên hoàn hảo. Rồi cơn buồn ngủ ập đến, nhẹ nhàng và dễ chịu, kéo tôi vào trạng thái nửa mê nửa tỉnh. Tôi đã nghĩ mình sắp thắng cuộc. Giờ nghĩ lại, từng lời gọi ấy của Tiểu Thạch nghe thật khẩn thiết, thậm chí mang theo một nỗi sợ mơ hồ nào đó mà lúc đó tôi không nhận ra. Có phải nó không chỉ đang tìm tôi, mà còn đang cầu cứu sự hiện diện của một người bạn trong bóng tối đang dần bao vây?

Giờ thì chỉ còn lại sự im lặng. Một sự im lặng nặng nề, đặc quánh, bóp nghẹt mọi âm thanh của đêm hè vốn có. Tiếng dế, tiếng gió xào xạc, tất cả đều biến mất. Chỉ còn tiếng thở dốc của chính tôi, gấp gáp và run rẩy, vang lên trong tai. Cơ thể tôi co rúm lại, hai bàn tay nhỏ nắm chặt lấy đầu gối, những ngón tay tê cóng vì sợ hãi và cái lạnh thấm từ màn sương. Tôi không dám nhúc nhích. Vệt đen kia dường như đang phìắt tôi, nó không còn là một vệt nữa, mà giống như một cái miệng, một vết thương hở trên mặt đất, từ đó cái lạnh và nỗi khiếp sợ đang rỉ ra.

Tôi nên làm gì? Gọi tên Tiểu Thạch ư? Nhưng cổ họng tôi khô đặc, không một âm thanh nào thoát ra. Chạy về nhà ư? Đôi chân tôi như bị rễ cây bám chặt vào nền đất. Ký ức về lời căn dặn nghiêm khắc của cha mẹ vang lên: “Tuyệt đối không được ra ngoài khi trời tối!”. Giờ tôi hiểu vì sao. Nhưng đã quá muộn. Sự tò mò và ngang ngạnh của một đứa trẻ chín tuổi đã dẫn tôi vào chính giữa của thứ mà tôi không thể nào hiểu nổi. Cảm giác tội lỗi và sợ hãi trộn lẫn, khiến nước mắt tôi ứa ra, nóng hổi trên gò má, tương phản gay gắt với cái lạnh bên ngoài.

Tôi cứ thế ngồi im trong đống củi, mắt không rời khỏi vệt đen và màn sương trắng đục đang vần vũ. Thời gian như ngưng đọng. Không gian nhỏ bé của sân phơi bỏ hoang này giờ đây trở nên rộng lớn và xa lạ vô cùng, một thế giới khác mà ở đó, ánh trăng và bóng tối, sự sống và cái chết, đã bị xáo trộn trong lớp sương mù dày đặc ấy. Và tôi, Trương Vũ Trạch, kẻ trốn tìm cuối cùng, có lẽ đã trở thành mục tiêu duy nhất cho thứ đã mang đi Tiểu Thạch.

Sương mù quấn lấy cổ họng tôi trước khi tôi kịp nhận ra mình đang thở gấp. Không khí đặc quánh, ẩm ướt, mang theo mùi tanh lợm của thứ gì đó vừa mới đổ ra – một thứ mùi kim loại nồng nặc mà tôi chưa từng ngửi thấy trong đời. Tôi ngã dúi xuống nền đất, hai bàn tay dính đầy bùn lạnh và thứ chất lỏng nhớt nháp. Mắt tôi nhìn xuống. Một dải đỏ thẫm, loang lổ, uốn éo như một con rắn độc đang bò đi trong làn sương trắng đục. Nó biến mất ở phía cuối sân, nơi mọi thứ chỉ còn là một mảng mờ ảo.

Tim tôi đập thình thịch, đập mạnh đến mức tôi tưởng nó sẽ xé toạc lồng ngực mà chui ra. Chân tay tôi không còự điều khiển, chúng mềm oặt và run rẩy như thạch. Tôi phải dùng hết sức bình sinh, bám vào những thanh củi nhám ráp, để lết được thân hình vô dụng của mình ra khỏi chỗ nấp. Hơi thở gấp gáp tạo thành những đám mây trắng nhỏ trong không khí lạnh buốt.

“Tiểu Thạch!” Tiếng gọi của tôi nghẹn lại, khàn đặc vì sợ hãi. “Tiểu Thạch!!”

Âm thanh bị lớp sương dày đặc nuốt chửng, không một lời đáp lại. Tôi đứng dậy, loạng choạng đi theo vệt đỏ ấy. Mỗi bước chân như dẫm lên than hồng. Chỉ vài bước ngắn ngủi, một vật thể nằm chỏng chơ trên mặt đất khiến tôi dừng phắt lại. Một chiếc giày thể thao màu xanh rêu, chiếc giày mà Tiểu Thạch đã khoe với tôi cả tuần vì nó mới được mua từ chợ huyện. Bây giờ, nó ướt sũng một thứ chất lỏng đen sẫm, mùi tanh bốc lên nồng nặc. Mọi suy nghĩ trong đầu tôi đóng băng. Chính đôi giày ấy, chiều nay còn chạy nhảy khắp sân.

Làng tôi bé tẹo, như một chiếc lòng chảo nhỏ bị ba ngọn núi vây hãm. Vào những ngày nắng ráo, đứng ở sân phơi rộng này có thể nhìn thấy rõ mồn một dãy Nam Sơn xanh thẫm. Nhưng bây giờ, tầm nhìn ấy bị cướp mất. Và vệt máu kia, nó không hề mất tích. Nó tiếp tục kéo dài, trườn mình về phía ngọn núi đang ẩn mình trong màn sương bạc. Một sự dẫn dụ đầy ám ảnh.

Bản năng mách bảo tôi ngước lên. Trong đám mây sương mù dày đặc, cao vút ở phía xa, một hình dáng đen sì, to lớn dị thường chầm chậm chuyển động. Nó không rõ ràng, chỉ là một bóng mờ, nhưng tôi thấy rõ ràng một cánh tay – hay thứ gì giống cánh tay – đang nhấc lên, vẫy vẫy chậm rãi về phía tôi. Không phải một cái vẫy tay chào hỏi. Mà giống như một sự mời gọi đầy ma mị, hoặc một lời tuyên bố lạnh lùng.

Cơ thể tôi cứng đờ. Họng tôi khô khốc, nghẹn đắng, mọi âm thanh đều bị khóa chặt. Tôi không thể kêu, không thể cử động, chỉ biết đứng đó như một khúc gỗ, nhìn cái bóng đen kia hòa vào màn sương. May mắn thay, tiếng hét thấãy của tôi đã xé toang sự yên tĩnh của đêm làng. Những ngọn đèn dầu, đèn pin bắt đầu bật sáng lập lòe từ các ngôi nhà quanh sân phơi. Tiếng chân người chạy thình thịch vang lên, càng lúc càng gần, phá tan bầu không khí chết chóc bao trùm lấy tôi.

“Có chuyện gì thế? Chuyện gì xảy ra vậy?” Giọng của bác hàng xóm vang lên đầy lo lắng.

Người dân làng ùa tới, từng tốp, từng tốp một. Chỉ trong chốc lát, sân phơi trống trải đã bị vây kín bởi những bóng người đì thầm. Ánh đèếu vào mặt tôi, vào vệt máu trên đất, vào chiếc giày thể thao kinh khủng kia. Tôi cố gắng mở miệng, giọng nói run rẩy, đứt quãng: “Là Tiểu Thạch! Nó… nó biến mất rồi! Bọn cháu đang chơi trốn tìm… cháu nghe thấy tiếng nó hét lên một tiếng… rồi… rồi cháu thấy toàn là máu!” Tôi chỉ tay về phía trước, nơi màn sương vẫn dày đặc như một bức tường. “Ở đằng kia! Nó kéo đi về phía núi!”

Mẹ của Tiểu Thạch, bác Lý, xông tới. Bác nhìn chiếc giày, mặt tái mét, ẩy bẩy nhặt nó lên. Ngón tay bác chạm vào thứ chất lỏng ướt nhẹp, dính đặc. Một tiếng nấc nghẹn đầy đau đớn vỡ ra từ cổ họng bác, rồi cả người bác đổ sập xuống nền đất trướịp đỡ lấy. Tiếng khóc gào, tiếng gọi tên Tiểu Thạch tuyệt vọng của bác bị cắt ngang bởi sự bất tỉnh. Cả đám đông hỗn loạn hơn.

Ai đó nhanh trí chạy đi gọi cảnh sát từ trạm xá xã. Trong lúc chờ đợi, những lời bàn tán nổi lên như ong vỡ tổ. Giọng của ông lão chăn trâu khàn khàn: “Trên núi có thú dữ! Chắc là hổ, hay là gấu gì đó xuống làng rồi!” Một bà cụ thì lầm bầm, mắt đầy sợ hãi: “Không phải đâu… mùa này làm gì có sương thế này. Là yêu quái đấy, là ma núi hiện về bắt người sống đấy…” Mỗi lời nói như thêm một lớp băng giá vào lòng tôi.

Trưởng thôn, một người đàn ông gầy gò nhưng cứng cỏi, lúc này mới bước tới. Ông không nói gì, chỉ cầm lấy chiếc đèn pin từ tay ai đó, ánh sáng vàng vọt rọi dọc theo vệt máu đã bắt đầu khô dần. Ánh mắt ông dõi theo con đường đỏ tươi ấy, xuyên qua làn sương mù, hướng thẳng về phía dãy Nam Sơn đen ngòm, im lìm. Gương mặt ông trở nên khó hiểu, nửa phần lo lắng, nửa phần như đang suy tính điều gì rất xa xôi.

Đám đông ồn àôi, tiếng bàn tán và tiếng bước chân giẫm nát lớp cỏ khô dưới chân. Lão trưởng thôn giọng đầy phẫn nộ, vang lên át cả những lời thì thầm: “Tôi sống ở đây mấy chục năm rồi, chưa bao giờ nghe nói trên núi có thứ gì nguy hiểm. Mọi người cầm lấy liềm, cuốc, búa – nhớ mang theo đuốc, chúng ta lên núi tìm. Một đứa trẻ không thể tự nhiên biến mất như thế được.” Lời của ông như một ngòi nổ, châm bùng lên ngọn lửa lo lắng đang âm ỉ trong lòng mỗi người. Tôi cảm thấy một nỗi sợ mơ hồ len lỏi trong huyết quản, nhưng không dám lên tiếng.

“Đúng đấy! Phải tìm bằng được thằng bé!” Một giọng nữ the thé cất lên hưởng ứng, rồi hàng chục giọng khác đồng thanh. Không khí bỗng trở nên sục sôi, đầy quyết tâm man rợ. Họ giống như một đàn ong vỡ tổ, sẵn sàng xông lên để bảo vệ thứ gì đó thuộc về cộng đồng mình. Tôi bị dòng người cuốn đi, chân bước theo mà lòng nặng trĩu một dự cảm chẳng lành. Ánh mắt tôi vô thức tìm kiếm bóng dáng cha mẹ giữa đám đông hỗn độn ấy.

Đúng lúc mọi người chuẩn bị xông lên, một bóng hình gầy guộc, chậm rãi bước ra từ trong bóng tối cuối làng. Lão Nam, người già nhất và cũng lặng lẽ nhất làng. Ông không nói gì, chỉ cúi xuống nơi vũng đất sậm màu, dùng ngón tay khô quắt chấm nhẹ rồi đưa lên mũi ngửi. Hơi thở của ông như ngưng đọng lại giữa không khí căng thẳng. Rồi ông ngẩng lên, đôi mắt mờ đục nhìn xuyên qua đám đông, giọng nói khàn khàn, chậm rãi như tiếng gió thổi qua kẽ lá: “Đừng mang đèn pin. Mang đuốc thì tốt hơn.” Chỉ một câu ngắn ngủi ấy, nhưng lại khiến một sự im lặng khác, lạnh lẽo và đầy ám ảnh, trùm lên tất cả. Tại sao lại là đuốc? Ánh lửa chập chờn ấy có thể xua đi thứ gì mà ánh sáng trắng lạnh của đèn pin không thể?

Tôi bị kẹp giữa dòng người đang chuyển động, trở thành một mắt xích vô thức trong cuộc truy tìm đầy áp lực này. Bước chân của họ dồn dập, hơi thở gấp gáp hòa vào tiếng xào xạc của lá và tiếng gió rít qua các tán cây. Ban đầu, thứ dẫn lối cho chúng tôi chỉ là một vệt đen sẫm, lờ mờ trên nền đất, kéo dài như một vết thương của chính ngọn núi. Nó nhỏ bé và đứt quãng, khiến người ta còn hy vọng đó chỉ là vết trầy xước.

Nhưng càng lên cao, con đường mòn càng dốc và tối, vệt ấy không còn là một vệt nữa. Nó loang ra thành từng mảng, từng vũng, đậm đặc và nồng nặc một mùi sắt tanh khó tả mà gió đêm không thể phát tán hết được. Ánh đuốc vàng vọt chiếu xuống, những vũng chất lỏng sẫm màu ấy lấp lánh một cách ghê rợn. Lần đầu tiên trong đời, tôi mới thực sự nhận ra một điều giản đơn mà kinh hoàng: hóơ thể một con người nhỏ bé, lại có thể chứa đựng một lượng chất lỏng đỏ tươi nhiều đến nhường ấy. Nó đủ để tưới tẩm cho một đoạn đường dài, đủ để làm thức ăn cho rêày.

Những tiếng bàn tán nhỏ bắt đầu nổi lên phía sau lưng tôi, đầy sợ hãi và xót thương. “Nhìn lượng máu này… dù có tìm thấy được đi nữa, e rằng cũng khó mà sống sót.” Một giọng nói run rẩy thì thào. Một giọng khác, trầm hơn, đáp lại: “Ừ, tội nghiệp thằng bé quá…”. Rồi một câu hỏi đầy hoài nghi cất lên, phá vỡ mọi suy đoán thông thường: “Lão Nam bảo mang đuốc, chẳng lẽ… thật sự có dã thú?”. Sự im lặng bao trùm trong chốc lát, rồi một giọng nói đầy khiếp đảm lên tiếng, như thể nói ra điều mà ai cũng nghĩ tới nhưng không dám thừa nhận: “Nếu có thể tha một đứa trẻ chạy xa được đến thế này… thì con thú ấy phải to lớn cỡ nào? Đêm nay lạ thật, sương xuống dày đặc chưa từng thấy. Biết đâu… nó không phải là thú.”

Không khí quanh tôi đông cứng lại. Cái lạnh của đêm núi dường như thấm sâu vào từng thớ thịt, không còn là cái lạnh thuần túy nữa, mà là thứ hàn khí của sự bất an và những điều huyền bí không thể gọi tên. Cả đoàn người, với những ngọn đuốc run rẩy trong tay, vẫn lầm lũi lần theo dấu vết đỏ thẫm ấy, như bị một sức mạnh vô hình dẫn dắt. Chúng tôi đi xuyên qua những lùm cây rậm rạp, vượt qua những tảng đá gập ghềnh, và cuối cùng, dấu vết dẫn chúng tôi lên tận đỉnh Nam Sơn – nơi cao nhất, cũng là nơà lạnh lẽo nhất. Nhưng ở đó, chẳng có bóng dáng Tiểu Thạch.

Sự thất vọng và mệt mỏi bắt đầu lan tỏa, cho đến khi một người phía trước hét lên đầy kinh hãi. Ánh đuốc dồn về phía trước, chiếu rõ một khung cảnh khiến dạ dày tôi quặn thắt lại. Trước cửa một hang núi tối om, nham nhở những tảng đá, là một đống hỗn độn không còn hình thù. Những mảnh thịt vụn, những mảnh xương trắng hếu bị xé toạc, nằm vương vãi trên nền đất. Ngay bên cạnh, nổi bật lên giữa đống hỗn độn ấy, là bộ quần áo vải thô màu nâu đã bị nhuộm đẫm một màu đen sẫm – màu của máu đã khô. Tất cả mọi người đều nhận ra, đó chính là bộ quần áo Tiểu Thạch mặc khi đi chăn trâu chiều nay.

Đúng lúc ấy, tiếng bước chân hối hả và tiếng thở dốc xé toạc khôặng đầy chết chóc. Cha mẹ tôi, hai bóng người quen thuộc nhất, đã chạy đến nơi. Họ thở hổn hển, khuôn mặt tái nhợt, rõ ràng đã chạy một mạch từ làng lên tận đỉnh núi này mà không dám nghỉ. Tôi đứng đó, giữa vòng vây của đám đông im lặng và những ngọn đuốc chập chờn, tay cầm cây đuốc nặng trịch, toàn thân cứng đờ như một khúc gỗ. Ánh mắt tôi gặp ánh mắt đầy đau đớn và tuyệt vọng của họ, và tôi biết, hình ảối kia, cùng bộ quần áo nhuốm đầy máu, sẽ ám ảnh chúng tôi suốt phần đời còn lại.

Tôi ngồi bệt xuống nền đất ẩm lạnh, má trái nóng rát lên từ từ sau cái tát. Mùi bụi và hơi ẩm mốc của gian nhà cũ xộc vào mũi. Câu nói vừa thốt ra, tôi đã biết là mình phạm phải điều cấm kỵ. Nhưng ký ức đã trồi lên, giống như một bóng ma từ dưới lòng đất chui ra, không cách nào nhét lại được nữa.

"Ba… đêm đó, con cũng thấy… một bóng đen vẫy tay với con."

Giọng tôi khẽ run, từng chữ như những viên sỏi ném vào mặt nước tĩnh lặng đã nhiều năm. Căn phòng im lặng đến mức tôi nghe rõ tiếng tim mình đập thình thịch, hòa lẫn với tiếng mưa rào rào bắt đầu rơi bên ngoài cửa sổ. Cha tôi đứng đó, bóng người in lên vách tường dưới ánh đèn vàng hắt, trông cao lớn và đáng sợ một cách kỳ lạ. Khuôn mặt ông thoáng chút gì đó giống như nứt vỡ, rồi ngay lập tức được hàn kín bằng một lớp băng giá còn lạnh lẽo hơn cả đêm mưa.

Ông không nói gì. Chỉ thấy bàạn của ông lại vung lên, cắt ngang không khí ẩm ướt với một tiếng vút nhẹ. Một cái tát nữa, mạnh hơn, đau hơn, nện vào cùng một bên má đã tê dại. Cảm giác đau nhói lan tỏa, nhưng nó không thể nào so sánh được với những lời ông nói tiếp theo. Giọng ông khàn đặc, rít lên từ kẽ răng, mỗi âm tiết đều nặng trĩu một thứ sự thật kinh hoàng mà tôi chưa từng được biết.

"Mày còn dám nhắc! Đêm ấy, đứa phải chết… vốn dĩ là mày!"

Không khí trong phòng dường như đông cứng lại ngay lập tức. Tiếng mưa ngoài trời bỗng trở nên xa xăm, như thể đến từ một thế giới khác. Tôi ngước mắt nhìn cha, mắt mở to, không hiểu. Chữ "chết"

ấy vang lên trong đầu tôi, bám vào từng ngóc ngách của ý thức, kéo theo cả một chuỗi hình ảnh mờ ảo mà tôi đã cố quên từ lâu.

Đó là một đêm cũng có mưa như thế này, nhưng nhỏ hơn, lất phất. Tôi léài, rủ Tiểu Thạch - đứa bạn cùng xóm - đi bắt đom đóm ở triền núi sau làng. Chúng tôi cười đùa, chạy nhảy dưới những tán cây ẩm ướt. Rồi tôi thấy nó - một bóng đen lù lù đứng dưới gốc cây cổ thụ già nua, im lặng vẫy tay về phía chúng tôi. Tôi sợ hãi, đứng chôn chân tại chỗ. Còn Tiểu Thạch, với tính tò mò hơn, đã bước từng bước một về phía đó. Tôi nhớ mình đã kêu lên, nhưng tiếng gọi nghẹn lại trong cổ họng. Rồi bóng đen ấy, cùng Tiểu Thạch, biến mất vào màn sương đêm dày đặc.

Tôi chạy về nhà, toàn thân run rẩy, quần áo ướt sũng. Cha tôi lúc đó đang ngồi sửa cái cuốc trước hiên, thấy tôi, ông đứng phắt dậy. Không một lời hỏi han, cũng chẳng thèm nhìn tôi có bị làm sao không, ông bước tới, đá mạnh một cú vào chân tôi khiến tôi suýt ngã dúi. Cơn đau nhói từ bắp chân lan lên, nhưng không bằng nỗi sợ hãi đang tràn ngập trong lòng.

"Thằng ranh, ai cho mày tự ý ra ngoài ban đêm?!"

Giọng ông gầm lên, đầy vẻ giận dữ, nhưng nếu lắng nghe kỹ, tôi có thể cảm nhận được một thứ gì đó khác - một nỗi khiếp sợ tột cùng đang bị kìm nén. Ông chẳng thèm hỏi Tiểu Thạch đâu, chẳng quan tâm chuyện gì đã xảy ra. Bàn tay lớn của ông nắm chặt lấy cổ tay tôi, kéo lê tôi đi. Lúc đầu là những bước chân dồn dập, nhanh đến mức tôi phải chạịp. Sau đó, chính ông cũng bắt đầu chạy. úng tôi lao xuống con dốc núi trong đêm tối, tiếng thở hổn hển của ông hòa với tiếng lá cây xào xạc và tiếng mưa lộp bộp. Ánh đèn từ những ngôi nhà trong làng lùi dần về phía sau, nhỏ dần, rồi biến mất hẳn.

Về đến căn nhà gỗ ọp ẹp của mình, cha tôi thở không ra hơi, nhưng ông không nghỉ ngơi. Ông như một cái máy, lập tức xông vào thu dọn. Ông nhét vội vàng quần áo, chăn màn, vài món đồ lặt vặt vào hai chiếc túi vải cũ kỹ. Ông không cho tôi làm gì cả, chỉ ra hiệu bằng mắt đầy cấp bách. Rồi chúng tôi lên chiếc xe tải cũ kỹ, nổ máy. Động cơ rú lên một tiếng khó nhọc, và chiếào màn đêm, rời bỏ ngôi làng nhỏ ấy ngay trong đêm, để lại sau lưng tất cả, kể cả Tiểu Thạch và bí ẩn đêm đó.

Sau này, khi đã ở một thành phố xa lạ, tôi tình cờ nghe được từ những người cùng quê lên đây làm ăn. Họ nói cảnh sát đã về làng, đã tổ chức tìm kiếm Tiểu Thạch rất lâu, lùng sục khắp các ngọn núi, khe suối quanh đó. Nhưng chẳng thu được gì. Chẳng có một manh mối, một dấu vết. Cậu bé ấy như đã bốc hơi khỏi mặt đất, hay bị chính cái bóng đen trong đêm mưa ấy nuốt chửng.

Còn những chuyện xảộc tìm kiếm ấy, tôi không rõ. Tôi chỉ biết, qua nhiều năm tháng, cha tôi vẫn giữ một thói quen kỳ lạ. Vào mỗi dịp cuối năm, ông lại ra bưu điện, gửi một phong bì dày, bên trong toàn tiền mặt, về địa chỉ của gia đình Tiểu Thạch. Trên người gửi, ông không bao giờ ghi tên mình, chỉ để là "Người vô danh". Ông làm việc đó một cách âm thầm, lặng lẽ, như một nghi thức chuộc tội mà tôi mãi đến tận bây giờ, sau cái tát và câu nói chết người của ông, mới bắt đầu hiểu được.

Người phải chết, vốn dĩ là tôi. Cái bóng đen kia, đêm đó, nó vẫy gọi tôi. Nhưng Tiểu Thạch đã thay tôi bước tới. Và cha tôi, ông biết. Ông biết từ đầu. Cả đời ông sống trong nỗi sợ hãi về điều đó, và gửi tiền như một cách để trả nợ, để mong vơi bớt gánh nặng trong lòng. Tôi ngồi dưới đất, má vẫn nóng rát, nhưng lòng thì giá băng. Sự thật đôi khi giống như một nhát dao, nó không khiến người ta chết ngay, mà cứ âm ỉ cắt từng chút một, cho đến khi trái tim rỉ máu mà không thể nào lành lại được.

— Hết chương 1
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram