Lời nói của cha không phải là một lời cảnh báo, mà là một lời tuyên án. Tôi cảm thấy một luồng lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Cái “thứ đó” mà ông nhắc đến, nó luôn lởn vởn đâu đây trong những câu chuyện nửa khuất nửa hở của gia đình, một bóng ma chưa bao giờ hiện nguyên hình nhưng lại chi phối mọi bước chân chúng tôi trong suốt mười sáu năm qua.
Tay mẹ tôi, khô ráp và lạnh ngắt, siết chặt lấy bàn tay tôi đến mức đau nhói. Bà không khóc, nhưng giọng nói nghẹn lại thành thứ âm thanh rên rỉ đầy tuyệt vọng. “Nó… đã cướp mất một đứa con của chúng ta rồi,” bà thì thào, mắt nhìn xa xăm về phía bóng tối ngoài cửa sổ, “giờ phải làm sao… mới khiến con quỷ đó buông tha cho đứa còn lại đây…”
Trái tim tôi thắt lại. Họ đang nhắc đến người của tôi, một mảnh ký ức mờ nhạt mà tôi chỉ biết qua vài tấm ảnh cũ nhoè. Suốt bao năm, họ luôn nói anh ấy chết vì một cơn bệnh hiểm nghèo lúc còn thơ. Nhưng giọng điệu đầy uất nghẹn và nỗi sợ tột cùng lúc này của mẹ phơi bày một sự thật tàn khốc: cái chết của anh tôi không hề đơn giản. Nó là một vết thương luôn rỉ máu, một lời nguyền ám ảnh không dứt.
“Mẹ…” Tôi cố gắng hỏi, giọng run rẩy, “anh con… thực sự đã chết thế nào? Và ‘thứ đó’… rốt cuộc là cái gì?”
Mẹ tôi giật mình, như thể câu hỏi của tôi vừa gọi tên một con ác quỷ. Bà không trả lời, chỉ vội vàng lục trong túi vải cũ, lấy ra một chiếc khẩu trang vải dày màu xám xịt. Đứa bà đeo nó lên mặt tôi, che kín mũi và miệng. “Ngoan, đừng hỏi nữa, con…” bà vừa nói vừa sửa lại dây đeo, “Đeo vào đi. Cố gắng… cố gắng giữ hơi thở thật chậm, thật nhẹ.”
Một gã con trai mười sáu tuổi đầu bị gọi “ngoan” và được mẹ đeo khẩu trang một đứa trẻ lên ba, trong lòng tôi dâng lên một cảm giác ngượng ngùng kỳ lạ. Nhưng nỗi sợ hãi trong mắt cha mẹ lập tức dập tắt cảm giác đó. Tôi hiểu ra đây không phải là sự chiều chuộng mà là một nghi thức sinh tồn.
Bởi vì trong nhà tôi tồn tại một quy tắc ngầm, một điều cấm kỵ bằng xương bằng thịt: sau khi màn đêm buông xuống, tuyệt đối không một ai được phép gọi tên tôi.
Không, chính xác hơn là bất kỳ ai ở bất cứ đâu cũng không được gọi tên tôi khi trời tối.
May mắn thay, tôi gần như không bao giờ ra khỏi nhà sau hoàng hôn, nên điều này ít khi bị thử thách. Nhưng tôi nhớ như in một đêm kinh hoàng nhiều năm trước. Mẹ tôi khi ấy đang ngủ, có lẽ vì một cơn ác mộng, đã vô thức thốt lên tên tôi.
Bà bật dậy trong hoảng loạn, ánh mắt trợn trừng đầy khiếp sợ. Trước khi kịp can ngăn, bà đã dùng chính bàn tay của mình tát vào mặt mình liên hồi. Những cái tát đầy vọng lực vang lên lộp bộp trong căn phòng tĩnh mịch. Mép miệng bà rớm máu, nhưng nỗi sợ còn lớn hơn gấp bội nỗi đau thể xác.
Đêm đó, cả gia đình tôi, trong im lặng tuyệt đối và vội vã cuồng loạn, thu dọn mọi thứ có thể mang theo. Chúng tôi lẻn ra khỏi ngôi nhà đang ở, biến mất vào trong bóng đêm dày đặc như những kẻ chạy trốn, để lại phía sau tất cả, chỉ vì một cái tên bị gọi lên trong giấc ngủ.
Tôi ngồi bệt xuống nền đất lạnh, cảm giác ẩm mốc của lớp gạch cũ thấm qua lớp vải quần mỏng. Lồng ngực tôi như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt, hơi thở trở nên gấp gáp và nông. Tại sao? Câu hỏi ấy đã gặm nhấm tôi suốt mười mấy năm phiêu bạt, giờ đây nó bùng lên thành một ngọn lửa phản kháng cháy rát trong cổ họng. Tôi nhìn thẳng vào mắt mẹ, giọng khàn đặc vì những cảm xúc dồn nén.
"Con sẽ không đi."
Tôi nói từng chữ một. "Nếu hôm nay không có câu trả lời."
Mẹ tôi đứng đó, tay còn nắm chặt chiếc khăn mặt ẩm ướt. Ánh đèn dầu leo lét trong góc phòng chiếu lên khuôn mặt bà, làm rõ những vết chân chim khắc sâu nơi khóe mắt, những nếp nhăn lo âu trên trán. Bà mở miệng, nhưng chỉ phát ra một tiếng nấc nghẹn. Đôi mắt bà, vốn luôn dịu dàng nhìn tôi, giờ đây chứa đầy một nỗi sợ hãi mơ hồ và một nỗi đau xót sâu thẳm mà tôi không sao hiểu nổi. Bà đưa tay ra, những ngón tay gầy guộc run rẩy chạm vào má tôi. Cái chạm ấy lạnh ngắt.