Xe lao vút đi trong đêm. Tôi mất phương hướng, chỉ biết phóng thẳng, hy vọng thoát khỏi mê cung của những con đường làng. Đầu óc trống rỗng, chỉ còn tiếng máy xe rú lên và tiếng tim đập thình thịch. Mãi cho đến khi ánh sáng ban mai đầu tiên ló dạng, một chiếc xe cảnh sát chặn ngang đầu xe tôi. Một viên cảnh sát trẻ bước xuống, đưa thẻ ra, giọng nghiêm trang nhưng đầy cảnh giác: "Chào cô, cô có cảm thấy không ổn không?"
Tôi ngơ ngác nhìn quanh, mới nhận ra mình đã lái xe vòực trấn Thanh Hà suốt đêm, cho đến khi dân đi chợ sớm phát hiện. Thấy cảnh sát, sự căng thẳng trong tôi vỡ òa. Tôi há miệng, muốn kể tất cả, nhưng trước khi một âm thanh nào thoát ra, bóng tối đã ập đến, nuốt chửng tôi.
Tôi tỉnh dậy trong bệnh viện thành phố. Mùi thuốc sát trùng xộc vào mũi. Bác sĩ nói tôi bị sốc tâm lý nặng, mất trí nhớ tạm thời về những sự kiện then chốt. Họ cho tôi biết một vụ thảm sát kinh hoàng đã xảy ra ở làng Thanh Hà và tôi là người sống sót duy nhất. Nhưng tôi – không nhớ gì cả. Cảnh sát đến hỏi cung vài lần, nhưng thấy tình trạng tinh thần của tôi bất ổn, họ đành tạm ngưng, cho tôi về nhà dưỡng sức.
Nhưng làm sao có thể yên ổn? Những cơn ác mộng trở thành bạn đồng hành mỗi đêm. Trong mơ, tôi chạy không ngừng nghỉ. Phía trước là những bóng ma ướt sũng nước, phía sau là những người bạn học với khuôn mặt biến dạng, cổ đeo dây thừng, mắt trợn trắng. Họ rít lên, giọng khàn đặc đầy oán hận: "Tại sao chỉ mình mày sống?… Tại sao không cứu bọn tao?!"
Tôi giật mình tỉnh giấc, mồ hôi lạnh toát ướt đẫm lưng áo. Tôi nghĩ, có lẽ những oan hồn ấy không thể siêu thoát; họ trách tôi đã không đủ can đảm, không đủ tỉnh táo để giúp họ tìm ra chân tướng.
Rồi một ngày, sự sợ hãi dần nhường chỗ cho quyết tâm. Tôi không thể trốn chạy mãi. Tôi phải biết sự thật, cho họ và cho cả chính mình. Tôi quyết định đối mặt với nó, bằng cách quay lại chính cái đêm kinh hoàng ấy – thông qua việc tự thôi miên.
Những lần đầu thất bại thảm hại. Tôi suýt bị mắc kẹt vĩnh viễn trong mê cung ký ức do chính mình tạo ra nếu không có sự giám sát của cảnh sát đang âm thầm bảo vệ tôi. Nhưng tôi không bỏ cuộc. Từ từ, tôi học cách xây dựng những lớp phòng thủ trong tâm trí. Lớp đầu tiên là hình ảnh bà nội, với những lời dặn dò về sự cẩn trọng trong đêm Trung Nguyên, luôn nhắc nhở tôi giữ vững lý trí. Lớp thứ hai là bức tượng Chung Quỳ nhỏ bằng gỗ tôi luôn đeo trước ngực, biểu tượng cho sự chính trực và dũng khí xua đuổi tà ma. Và lớp thứ ba, quan trọng nhất, là sự hiện diện của một người tôi tin tưởng tuyệt đối để đồng hành trong hành trình tìm lại sự thật – Tôn Văn Văn.
Để không làm nhiễu loạn tính chân thực của ký ức, tôi không được phép biết cô ấy là ai trong mộng. Vì vậy, tôi đã thay đổi ngoại hình và tên gọi của cô ấy trong tiềm thức, biến cô thành "Chu Tiểu Vân", một người bạn mới, nhưng vẫn giữ lại lòng trung thành và sự quyết đoán vốn có. Tôi cần cô ấy, ở thời khắc then chốt nhất, thực hiện một nhiệm vụ: đẩy tôi một cú thật mạnh, để phá vỡ ảo cảnh, đánh thức tôi dậy.
Sau ba mươi sáu lần thử nghiệm, cơ thể tôi kiệt quệ, nhưng lần cuối cùng, tôi đã thành công. Tôi nhìn thấy được chi tiết then chốt mà bao lần trước đã bỏ sót. Khi rời khỏi phòng tắm, cơ thể còn run lẩy bẩy vì hồi ức, tôi ngồi vào bàn, mở cuốn sổ ghi chép đã cũ. Từng dòng, từng chữ, tôi ghi lại tất cả những gì vừa trải qua trong ảo cảnh. Khi viết xong, cuốn sổ cũng vừa hết trang. Trước mắt tôi, các mảnh ghép rời rạc giờ đã xếp thành một bức tranh rõ ràng, và tất cả đều chỉ về một kẻ.
Tôi đặt bút xuống, cảm giác một hòn đá lớn đè nặng bao lâu trong lòng giờ đã được nhấc bỏ. Một sự nhẹ nhõm lạ thường trào lên. "Cuối cùng cũng có thể kết tội hắn rồi," tôi thì thầm, nở một nụ cười nhẹ đầu tiên sau nhiều tháng. Tôi tự nấu cho mình một bữa tối đơn giản, ăn trong yên lặng. Sau đó, tôi định cầm cuốn sổ ghi chép ấy đến đồn cảnh sát.
Đúng lúc tôi dọn dẹp bát đũa, một tiếng gõ cửa vang lên, chắc nịch, gấp gáp. "Ai đấy?"
Tôi hỏi, giọng cảnh giác. Một giọng đàn ông trầm khàn, hơi nghẹt mũi vọng vào: "Chào cô, có hàng giao tới."
Tôi bước lại gần, nhìn qua lỗ nhòm. Một người đàn ông đội mũ lửng nửa mặt, khẩu trang đen kín mít. Dù không thấy rõ, tôi vẫở cửa, cố giữ giọng bình thường: "Vất vả quá, khuya thế rồi còn làm việc."
Cánh cửa vừa hé mở, một lực đẩy mãnh liệt ập tới. Tôi ngã ngửa ra sàn nhà. Hắn dùng thân hình to lớn đè chặt tôi xuống. Một tay hắn siết cổ tôi, tay kia giơ lên, lưỡi dao găm lạnh lẽo sáng loáng dưới ánh đèn. Hơi thở hôi hám phả vào mặt tôi, giọng nghiến răng đầy hằn học: "Lo chuyện bao đồng, chết cùng bọn chúng đi!"
Tôi không nhúc nhích, cũng không kêu la. Tôi chỉ nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ ngầu đằng sau lớp khẩu trang, ánh mắt lạnh băng. Một giây, hai giây… Rồi một tiếng nổ chát chúa vang lên từ phía cửa sổ. Viên đạn xé gió, chính xác xuyên qua cổ tay cầm dao của hắn. Hắn gào lên đau đớn. Con dao rơi xuống sàn, kêu loảng xoảng. Sự kinh ngạc và hoảng loạn hiện rõ trong mắt hắn. Tôi dồn hết sức, đẩy hắn ngã chúi về phía trước, rồi lăn người chạy về phía cửa chính. Cánh cửa bật mở, hàng loạt cảnh sát mặc thường phục xông vào, súng ngắn giương cao, tiếng hô dứt khoát: "Đứng yên! Bỏ vũ khí xuống!"