Mưa rơi nặng hạt hơn sau bữa cơm chiều, tiếng nước đập vào mái ngói nghe như ai đó đang gõ cửa liên hồi. Ông nội tôi đứng dậy. Tiếng bước chân chậm rãi trên nền gạch cũ kỹ vang lên trong không gian tĩnh mịch. Ông đóng chặt từng cánh cửa sổ bằng gỗ mun, âm thanh lách cách khô khan như xương khớp của chính ngôi nhà già nua này đang rên rỉ. Bà nội thì lấy từ trong chiếc rương gỗ sườn thỏi vàng mã, đặt cẩn thận vào bốn góc phòng khách. Ngọn lửa từ que diêm bà châm bùng lên, nuốt chửng những thỏi vàng giấy, ánh sáng vàng vọt loang loáng chiếu lên khuôn mặt nhăn nheo đầy vẻ thành kính của bà. Khói hương cay nồng pha lẫn mùi giấy cháy khét len lỏi vào từng góc phòng, một mùi hương tôi đã quá quen thuộc mỗi khi trời mưa.
“Đêm nay mưa to, mà nước sẽ lên bờ,” giọng ông nội trầm đục, nặng trịch như viên đá ném xuống lòng giếng sâu. “Cháu tuyệt đối không được bước chân ra khỏi cửa, nhớ chưa?”
Tôi gật đầu, cái gật đầu máy móc của một đứa trẻ đã nghe điều này suốt mười tám năm trời. Nhưng trong lòng tôi, một sự tò mò mơ hồ cứ luôn âm ỉ cháy. Nguồn gốc của lời cấm ấy, tôi đã vô tình nghe được từ cuộc nói chuyện thì thầm của bố mẹ nhiều năm về trước. Giọng nói của họ nhỏ nhẹ, đầy sợ hãi, như thể sợ rằng chính những âm tiết đó sẽ đánh thức một thứ gì đó đang ngủ yên.
Hồi ức về cơn mưa mười bốn năm trước ùa về trong tâm trí tôi, không phải như một ký ức trực tiếp, mà như một câu chuyện ma quái được kể đi kể lại. Trời mưa trắng trời suốt nửa tháng, nước như trút từ trên trời xuống, không phải là mưa mà là một tấm màn nước khổng lồ nuốt chửng mọi thứ. Núi đất phía sau làng, vốn đã trơ trọi vì bị khai thác đá, không chịu nổi sức nặng của nước, đã sụp đổ. Đất đá ùn ùn đổ xuống, chặn kín cửa vào làng duy nhất. Rồi con sông nhỏ hiền hòa cuối làng bỗng trở nên hung dữ, nước cuồn cuộn dâng lên như có ai đó đang tháo cống từ dưới lòng sông. Làng tôi nằm lọt thỏm giữa ba bề núi, như một cái chén úp, giờ lại bị bịt miệng. Nước tràn vào, không lối thoát, biến ngôi làng nhỏ bé thành một cái hồ chết chóc. Hơn mười sinh mạng đã bị dòng nước đen ngòm ấy cuốn đi, để lại những tiếng khóc than còn vương vấn mãi trong gió mỗi khi mưa về.
Bà cô Ba, người phụ nữ góa bụa sống một mình ở cuối xóm với những kiến thức huyền bí về đạo pháp, đã lên tiếng. Bà nói đó không phải là thiên tai, mà là “ma nước” – những oan hồn chết đuối năm nào tích tụ uất khí, nay nhân cơn mưa lớn mà trỗi dậy đòi mạng. Bà đã bày đàn tràng, cúng bái, làm phép trấn yểm suốt ba ngày ba đêm. Sau đó, bà đặt ra nguyên tắc bất di bất dịch: hễ trời mưa to, nhất là mưa đêm, mọi người phải đốt vàng mã ở bốn góc nhà để an ủi vong linh, và tuyệt đối không được ra khỏi nhà. Không dám làm trái. Bởi vì những kẻ hiếu kỳ, những người bất cần, hoặc đơn giản là những kẻ vô tình vi phạm… tất cả đều đã chết. Cái chết của họ đến bất ngờ và đầy bí ẩn, như một lời nhắc nhở bằng máu cho lời nguyền vô hình này.
___
Mưa vẫn không ngớt, màn đêm buông xuống dày đặc, đồng hồ chỉ tám giờ tối. Ánh đèn vàng hắt ra từ phòng khách, nơi ông bà nội đang chăm chú xem một bộ phim truyền hình cũ kỹ, tiếng thoại rè rè vang lên đều đều. Sự yên ắng đó bị phá vỡ bởi tiếng rung khẽ của điện thoại trong túi tôi.
Màn hình sáng lên, hiện từ Thất Khôi, cậu bạn hàng xóm ở ngôi nhà đối diện cuối con ngõ: “Rốt cuộc cậu có đi hay không? Chẳng thấy nói gì trong nhóm cả.”
Tôi liếc nhìn về phía phòng khách. Bóng dáng ông nội ngồi im như tượng, bà nội thì khẽ đung đưa chiếc quạt nan. Không khí trong nhà nặng nề bởi mùi hương vàng mã chưa tan hết. Một cảm giác bất an mơ hồ luồn vào tim. Tôi cúi xuống, những ngón tay lướt nhanh trên bàn phím ảo, gõ ra câu trả lời mà bản thân biết rõ Thất Khôi sẽ không muốn nghe: “Cậu quên nguyên tắc trong làng rồi à? Không ra ngoài được đâu.”
Câu chữ hiện lên rồi mờ đi, nhưng sự thôi thúc trong lòng tôi thì không. Nó như con sóng ngầm, cứ dâng lên từng đợt, hòa với tiếng mưa rơi ngoài cửa sổ, tạo thành một giai điệu cám dỗ đầy nguy hiểm.
Mưa rơi nặng hạt ngoài cửa sổ, tiếng nước đập vào mái tôn nghe như ai đó đang gõ trống liên hồi. Tôi nhìn màn hình điện thoại, tin nhắn của Thất Khôi hiện lên như một lời cáo trách. Lòng tôi chùng xuống. Cậu ta không hiểu, sẽ chẳng bao giờ hiểu được nỗi sợ đã ăn sâu vào máu thịt tôi từ thuở nhỏ là thế nào.
"Nguyên tắc chó má gì chứ, toàn là mê tín thời phong kiến!"
– Dòng chữ ấy nhảy múa trước mắt tôi, mang theo sự khinh bỉ của một kẻ được giáo dục hiện đại. Thất Khôi còn chất vấn thêm, hỏi tôi đã học chủ nghĩa duy vật mà sao vẫn tin vào những điều nhảm nhí ấy. Cậu ta đâu biết có những thứ không phải là niềm tin, mà là nỗi ám ảnh được đóng đinh từ những trận đòn thấu xương. Tôi thở dài, ngón tay lướt trên bàn phím mà chẳng gõ được chữ nào. Làm sao giải thích cho hết được đây? Làm sao kể cho cậu về cái buổi chiều mưa tầm tã năm tôi tám tuổi, khi tôi với tay định mở cánh cửa sổ nhỏ để hứng nước mưa chơi, và ngay lập tức bị một cú đá của bố hất văng vào tường. Hơi thở nghẹn lại trong cổ họng, cả người đau nhói, tưởng chừng như sắp chết. Từ khoảnh khắc kinh hoàng ấy, hai chữ "cửa sổ" mỗi khi trời mưa trở thành điều cấm kỵ khôn nguôi trong tâm trí non nớt của tôi.
Điện thoại lại rung lên, phá vỡ dòng hồi tưởng đau đớn. Thất Khôi dường như đã hết kiên nhẫn. "Uổng công cậu là bạn thân với Tần Yên. Ngày mai cô ấy đi du học rồi, đã nói là không say không về, ngay cả tiệc cũng không đến, bạn bè kiểu gì đấy?"
– Lời nhắn như một mũi dao đâm thẳng vào lương tâm tôi. Tần Yên, cô bạn cùng bàn với mái tóc dài luôn thoảng hương hoa nhài, người đã bao lần rủ tôi ăn trưa, tặng tôi những món quà nhỏ xinh mà không cần tôi đáp lại. Chúng tôi, Thất Khôi, vì cậu ta thích cô ấy nên lúc nào cũng kéo tôi đi cùng, lâu dần thành ba đứa thân thiết. Tần Yên đến từ một gia đình giàu có, nhưng chưa bao giờ tỏ ra kiêu kỳ. Ngược lại, cô ấy luôn chu đáo, thường xuyên mời chúng tôi đi chơi và chẳng để chúng tôi phải lo về chuyện tiền nong. Cô ấy sắp đi rồi, đến một đất nước xa xôi, và có lẽ sẽ chẳng trở về trong nhiều năm. Lẽ ra, tôi phải có mặt trong bữa tiệc tiễn biệt ấy.
Mùi ẩm mốc của những ngày mưa dài như xộc vào mũi, hòa với mùi giấy cũ từ những cuốn sách trên bàn. Tôi nhắm mắt lại. Hình ảnh khuôn mặt tươi cười của Tần Yên hiện lên rõ mồn một. Một cảm giác tội lỗi và tiếc nuối bủa vây lấy tôi. Tôi đấu tranh nội tâm dữ dội. Một bên là nỗi sợ vô hình nhưng hữu hình từ lời răn dạy khắc cốt ghi tâm của gia đình, một bên là tình bạn đẹp đẽ sắp phải chia xa. Tiếng mưa rơi dường như trở nên gấp gáp hơn, thúc giục tôi đưa ra quyết định. Cuối cùng, sau những phút do dự khiến trái tim như bị bóp nghẹt, tôi thở ra một hơi dài và gõ vào điện thoại dòng tin nhắn đồng ý sẽ đi cùng Thất Khôi. Ngón tay tôi run nhẹ khi nhấn nút gửi, như vừa phá vỡ một điều gì đó thiêng liêng đã gìn giữ bấy lâu nay.
Tôi bước ra khỏi nhà, cánh cửa gỗ kêu cót két sau lưng như một lời thì thầm cảnh báo cuối cùng. Ngọn đèn dầu trong góc phòng khách vụt tắt ngay khoảnh khắc đó, như thể có một bàn tay vô hình thổi nhẹ qua. Tim tôi đập thình thịch, nhưng tôi tự nhủ mình đã quen với những điều kỳ lạ rồi. Từ bé đến lớn, mỗi lần nguy hiểm ập đến, luôn có một thứ gì đó không tên can thiệp, giải quyết mọi chuyện. Lần này cũng vậy thôi. Tôi phải tin vào sự che chở vô hình ấy.
Ngoài trời, cái lạnh thấm qua lớp áo mỏng khiến tôi rùng mình. Không khí trong làùi đất ẩm và hương hoa dại thoang thoảng, khác hẳn sự ấm áp, ngột ngạt trong nhà. Làng quê chìm vào giấc ngủ sâu, những ô cửa gỗ đều đóng kín mít, chỉ còn tiếng mưa rơi lộp độp trên tán lá và trên chiếc ô màu chàm tôi đang cầm. Âm thanh ấy, đều đều và đơn điệu, lại khiến lòng tôi bình yên lạ thường. Tề Huy đã đợi sẵn ở đầu ngõ, khuôn mặt anh dưới ánh đèn đường mờ ảo trông có phần căng thẳng.
Chúng tôi cùng bước về phía cổng làng dưới một bầu trời đen kịt. Kỳ lạ thay, những bước chân càng xa nhà, những hạt mưa rơi trên ô càng thưa dần. Đến khi nhìn thấy bóng đèn xe hơi mờ ảo phía xa, trên ô tôi gần như không còn nghe thấy tiếng mưa nữa. Tôi ngước nhìn lên. Những đám mây đen vẫn ì ạch trên đầu, nhưng chúng dường như ngừng rơi xuống ngay phía trên chúng tôi.
Chiếc, mùi da mới và hương nước hoa nhẹ nhàng xộc vào mũi. Người tài xế mỉm cười, ánh mắt thoáng ngạc nhiên liếc nhìn chiếc ô ướt nhẹp trên tay tôi. "Hai cô cậu mang ô làm gì? Trời đâu có mưa."
Giọng nói của Thất Khôi vang lên bình thản từ ghế bên cạnh, như thể đã chuẩn bị sẵn câu trả lời từ lâu. "Làng chúng cháu nằm sâu trong núi, thời tiết khác biệt. Ra khỏi dãy núi ấy thì trời sẽ tạnh thôi."
Tôi gật đầu theo, nhưng một mối bận tâm mơ hồ cứ len lỏi trong lòng. Những trận mưa chỉ quanh quẩn trong phạm vi ngôi làng nhỏ ấy, như thể chúng được tạo nên nơi đó, hay có lẽ là để giữ chân ai đó ở lại. Ý nghĩ ấy khiến tay tôi siết chặt hơn.
Chỉ ống dốc núi, ánh đèn neon rực rỡ của khu chợ đêm hiện ra trước mắt, với âm thanh ồn ã và những bóng người nhộn nhịp, hơi thở trong lồng ngực tôi mới thực sự được thả lỏng. Thế giới bên ngoài vẫn bình thường, vẫn sống động. Có lẽ tất cả chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên của thời tiết mà thôi.
Biệt thự của Tần Yên nằm giữa lòng thành phố, một tòa lâu đài hiện đại bằng kính và thép. Nội thất bên trong lộng lẫy đến chói mắt với đèn chùm pha lê và những bức tranh trừu tượng đắt giá. Nhưng thứ đầu tiên đập vào mắt tôi khi bước vào phòng khách rộng thênh thang, không phải là sự xa hoa ấy, mà là một bài vị bằng gỗ mun cũ kỹ, đặt trầm mặc trên một chiếc kệ gỗ đơn sơ giữa căn phòng. Nó trống trơn, không một dòng chữ, không một nét khắc, như một câu hỏi câm lặng giữa không gian ồn ào của sự giàu có. Tôi đứng sững lại, cảm giác quen thuộc về sự che chở bí ẩn bỗng trở nên nặng nề và đáng sợ. Có phải thứ đã theo bảo vệ tôi bấy lâu, cũng trống rỗng và vô danh như chiếc bài vị này?
Tôi đứng đó, tay còn lấm lem bụi đất từ cú ngã vừa rồi, trong khi ông chủ nhà gào thét như một con thú bị thương. Ông ta không nhìn tôi. Ánh mắt ông dán chặt vào tấm gỗ màu đỏ sẫm nằm lăn lóc trên nền đá hoa lạnh ngắt. Cơn gió từ cửa sổ mở trống vẫn còn lùa vào, mang theo hơi ẩm và mùi hương nhang trầm nồng nặc, quyện với mùi sợ hãi chua loét đang bốc lên từ chính lồng ngực tôi.
Trước đó chỉ là một buổi tối bình thường trong biệt thự sang trọng của nhà Tần Yên. Cô bạn cùng lớp rủ tôi và vài người khác đến dự tiệc trước khi cô ấy đi du học. Căn nhà rộng thênh thang, tỏa ra thứ ánh sáng vàng ấm áp từ những chiếc đèn chùm pha lê, nhưng lại có một luồng khí lạnh lẽo luồn lách dọc theo hành lang dẫn đến nhà vệ sinh. Tần Yên đã từng chỉ tay về phía một giá gỗ nhỏ được chạm trổ tinh xảo đặt ở góc tường, nói với giọng đầy tự hào rằng đó là bài vị thần tài mà bố cô thỉnh về. Ngày nào ông cũng thành kính thắp ba nén hương trầm. Cô kể nhà họ làm ăn phát đạt, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, cứ mảnh đất nào bố cô để mắt tới, chỉ cần về khấn vái trước bài vị ấy một lần, mọi chuyện sẽ trở nên dễ dàng một cách khó hiểu. Lời kể ấy thoáng như một câu chuyện mê tín thường thấy, cho đến khi cơn gió lạnh vô hình ập tới.
Nó thổi qua người tôi, mang theo cái rét cắt da, và tấm bài vị như bị một bàn tay vô hình hất văng, rơi xuống sàn với một tiếng "cạch" khô khốc. Âm thanh ấy nhỏ bé nhưng lại vang vọng trong không gian tĩnh lặng. Tim tôi đập thình thịch. Tôi cúi xuống định nhặt lên thì tiếng bước chân dồn dập đã vang lên từ cầu thang. Bố Tần Yên xuất hiện, khuôn mặt từ đỏ hồng chuyển sang tái mét rồi tím ngắt khi ông nhìn thấy cảnh tượng ấy. Ông ta như mất trí, lao tới, hai mắt trợn ngược đầy máu, dùng hết sức đẩy tôi ngã dúi ra xa. Lưng tôi đập mạnh vào tường, một cơn đau nhói lan khắp sống lưng. Tôi há hốc mồm, không thốt nên lời, chỉ thấy bóng dáng ông ta khúm núm quỳ xuống, run rẩy nâng tấm bài vị lên, dùng tay áo lụa lau chùi như đó là một sinh mạng.
Tần Yên vội chạy tới, định cúi xuống giúp tôi đứng dậy. Nhưng giọng quát của bố cô đã ngăn cô lại, lạnh băng và đầy khinh bỉ: "Bố tốn bao nhiêu tiền của, bao nhiêu tâm huyết cho con ăn học đến nơi đến chốn, không phải để ới lũ ruồi nhặng hạ đẳng này! Bảo chúng cút ngay khỏi đây cho bố! Ngay lập tức!"
Từ "ruồi nhặng" xoáy sâu vào tai tôi, nóng rát như một nhát dao. Tôi nhìn Tần Yên, cô bạn vốn kiêu kỳ và được nuông chiều như một nàng công chúa nhỏ. Nước mắt cô ấy trào ra, lăn dài trên má, không phải vì thương xót tôi, mà có lẽ vì đây là lần đầu tiên trong đời cô bị bố mình mắng mỏ trước mặt bạn bè. Sự sỉ nhục ấy với cô còn lớn hơn cả nỗi sợ lúc nãy. Cô òa khóc, tiếng nức nở nghẹn ngào trong cổ họng.
Không một lời giải thích, ông ta lôi Tần Yên đi, giật phắt điện thoại từ tay một người bạn đang định gọi tôi. Bữa tiệc tan vỡ trong chốc lát. Trước khi chúng tôi bước ra khỏi cổng, tôi ngoảnh lại lần cuối. Ánh mắt của bố Tần Yên đang dõi theo tôi, hay đúng hơn là đang dò xét tôi từ cửa sổ tầng hai. Ánh mắt ấy không còn là cơn thịnh nộ điên cuồng nữa, mà là một sự lạnh lẽo, tò mò và đầy cảnh giác, như thể ông ta đang nhìn một thứ gì đó kỳ dị vừa xâm nhập vào thế giới được bảo vệ cẩn thận của mình.
Xe chở chúng tôi rời khỏi khu biệt thự yên tĩnh, lao vào màn đêm của thành phố. Trời bắt đầu đổ mưa, những hạt mưa lất phất nhỏ li ti rơi trên kính xe, tạo thành những vệt nước loang lổ ánh đèn đường. Gió đêm ù qua cửa sổ để hở, mang theo hơi nước mát lạnh khiến tôi hắt xì liên tục hai cái. Có lẽ tôi đã bị cảm. Về đến đầu làng, tôi xuống xe và đi bộ vào. Con đường làng quen thuộc bỗng chốc trở nên xa lạ đến rợn người. Mưa vẫn rơi. Tôi chợt nhận ra một điều bất thường: những chiếc đèn đường vẫn sáng đều đặn mỗi tối, cứ mười mét một cái, giờ đây tất cả đều tắt ngấm. Cả con đường dài chỉ còn lại bóng tối dày đặc, bị những tán cây già hai bên đường bóp nghẹt, và âm thanh của những hạt mưa rơi lộp độp trên lá. Không một bóng người, không một tia sáng. Tôi rùng mình, kéo chặt chiếc áo khoác mỏng và bước những bước chân vội vã trên con đường tối om dẫn về nhà.
Ánh đèn từ những ngôi nhà cuối làng đã tắt hẳn từ lúc nào, chỉ còn lại bóng tối dày đặc bủa vây lấy hai chúng tôi. Con đường đất quen thuộc ban ngày giờ trở nên xa lạ và đầy rẫy những hố sâu tưởng tượng dưới ánh sáng yếu ớt từ màn hình điện thoại. Tôi bước trước, Thất Khôi lẽo đẽo phía sau, tiếng bước chân của cậu ta trộn lẫn với tiếng gió xào xạc trong những lùm tre bên đường.
Điện thoại Khôi phát ra thứ ánh sáng xanh lạnh lẽo, chiếu lên khuôn mặt cậu ta lúc ẩn lúc hiện. Tôi cảm nhận rõ cái nhìn đầu khó chịu của cậu ta đang đâm sau gáy mình, một cảm giác như có kim châm nhẹ. “Có chuyện gì thế?” Tôi quay đầu lại hỏi, giọng đầy nghi hoặc. Nhưng Thất Khôi chỉ lẩm bẩm một cái gì đó không rõ rồi lại cúi xuống màn hình, im lặng trở nên nặng nề hơn bóng đêm.
Gần tới ngõ nhà, một cảm giác ẩm ướt bất ngờ chạm vào da thịt nơi sau cổ áo. Tôi giật mình, đưa tay lên sờ thì thấy lòng bàn tay dính một chất lỏng lạnh toát. Trong khoảnh khắc, tôi chưa kịp nhận ra đó là gì thì Thất Khôi đã đột ngột nắm chặt lấy cổ tay tôi. Lực tay cậu ta mạnh đến mức khiến tôi suýt làm rơi chiếc ô đang cầm.
“Diệp Tịch, đủ rồi đấy.” Giọng Thất Khôi căng thẳng, hơi thở gấp gáp phả vào không khí lạnh. “Đừng có được đằng chân lân đằng đầu.”
Tôi ngẩn người ra, hoàn toàn không hiểu chuyện gì đang xảy ra. “Gì cơ? Cậu đang nói cái gì vậy?”
“Cậu đã sờ mông tôi ba lần rồi, từ nãy đến giờ.” Thất Khôi nhét điện thoại vào túi quần một cách giận dữ, bước chặn ngang trước mặt tôi. Ánh mắt cậu tối lóe lên một tia tổn thương và phẫn nộ khó hiểu. “Tôi đếm rõ rồi, ba lần.”
“Điên à? Tay tôi một cầm điện thoại, một cầm ô, lấy đâu ra mà sờ mông cậu?” Tôi kêu lên, cảm thấy vừa buồn cười vừa bực bội. Trong đầu lóe lên một ý nghĩ nực cười: chẳng lẽ tôi có thể dùng ý nghĩ để làm chuyện đó sao? Một suy nghĩ vô lý đến mức tôi gần như bật cười.
Nhưng Thất Khôi không buông tha. “Chúng ta là người cùng làng, lớn lên cùng nhau, coi nhau như anh em ruột thịt.” Giọng cậên, pha lẫn sự thất vọng. “Sao cậu lại có thể làm vậy với tôi? Tôi không ngờ cậu lại như thế.”
Sự ngang bướng và niềm tin tuyệt đối vào những gì mình cảm nhận của Thất Khôi khiến tôi cảm thấy bất lực. Trong bóng đêm này, dường như mọi lời giải thích đều trở nên vô nghĩa trước sự cứng đầu của cậu ta. Tôi thở dài, đưa tay lên trời. Ánh đèn pin từ điện thoại rọi lên những ngón tay tôi trong khoảnh khắc. “Được rồi, nếu tôi thực sự có sờ mông cậu,” tôi nói, giọng đầy chán nản, “thì tôi nguyện bị sét đánh chết giữa đường.”
Tôi chưa kịp mở miệng phản bác lại lời buộc tội vô căn cứ của Thất Khôi thì hắn đã nổi cơn thịnh nộ. Sự thiếu kiên nhẫn vốn là bản tính của hắn. Gương mặt hắn đỏ lên vì tức giận, ánh mắt như muốn xuyên thủng tôi. "Chỉ có hai đứa mình ở đây thôi," giọng hắn the thé, đầy chất vấn, "nếu không phải mày, thì chẳng lẽ là ma?"