Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Cấm Kỵ

Chương 1

13160 từ

Mưa rơi nặng hạt hơn sau bữa cơm chiều, tiếng nước đập vào mái ngói nghe như ai đó đang gõ cửa liên hồi. Ông nội tôi đứng dậy, tiếng bước chân chậm rãi trên nền gạch cũ kỹ vang lên trong không gian tĩnh mịch. Ông đóng chặt từng cánh cửa sổ bằng gỗ mun, âm thanh lách cách khô khan như xương khớp của chính ngôi nhà già nua này đang rên rỉ. Bà nội thì lấy từ trong chiếc rương gỗ sơốn thỏi vàng mã, đặt cẩn thận vào bốn góc phòng khách. Ngọn lửa từ que diêm bà châm bùng lên, nuốt chửng những thỏi vàng giấy, ánh sáng vàng vọt loang loáng chiếu lên khuôn mặt nhăn nheo đầy vẻ thành kính của bà. Khói hương cay nồng pha lẫn mùi giấy cháy khét len lỏi vào từng góc phòng, một mùi hương tôi đã quá quen thuộc mỗi khi trời mưa.

“Đêm nay mưa to, ma nước sẽ lên bờ,” giọng ông nội trầm đục, nặng trịch như viên đá ném xuống lòng giếng sâu. “Cháu tuyệt đối không được bước chân ra khỏi cửa, nhớ chưa?”

Tôi gật đầu, cái gật đầu máy móc của một đứa trẻ đã nghe điều này suốt mười tám năm trời. Nhưng trong lòng tôi, một sự tò mò mơ hồ cứ luôn âm ỉ cháy. Nguồn gốc của lời cấm ấy, tôi đã vô tình nghe được từ cuộc nói chuyện thì thầm của bố mẹ nhiều năm về trước. Giọng nói của họ nhỏ nhẹ, đầy sợ hãi, như thể sợ rằng chính những âm tiết đó sẽ đánh thức một thứ gì đó đang ngủ yên.

Hồi ức về cơn mưa mười bốn năm trước ùa về trong tâm trí tôi, không phải như một ký ức trực tiếp, mà như một câu chuyện ma quái được kể đi kể lại. Trời mưa trắng trời suốt nửa tháng, nước như trút từ trên trời xuống, không phải là mưa mà là một tấm màn nước khổng lồ nuốt chửng mọi thứ. Núi đất phía sau làng, vốn đã trơ trọi vì bị khai thác đá, không chịu nổi sức nặng của nước, đã sụp đổ. Đất đá ùn ùn đổ xuống, chặn kín cửa vào làng duy nhất. Rồi con sông nhỏ hiền hòa cuối làng bỗng trở nên hung dữ, nước cuồn cuộn dâng lên như có ai đó đang tháo cống từ dưới lòng sông. Làng tôi nằm lọt thỏm giữa ba bề núi, như một cái chén úp, giờ lại bị bịt miệng. Nước tràn vào, không lối thoát, biến ngôi làng nhỏ bé thành một cái hồ chết chóc. Hơn mười sinh mạng đã bị dòng nước đen ngòm ấy cuốn đi, để lại những tiếng khóc than còn vương vấn mãi trong gió mỗi khi mưa về.

Bà cô Ba, người phụ nữ góa bụa sống một mình ở cuối xóm với những kiến thức huyền bí về đạo pháp, đã lên tiếng. Bà nói đó không phải là thiên tai, mà là “ma nước” – những oan hồn chết đuối năm nào tích tụ uất khí, nay nhân cơn mưa lớn mà trỗi dậy đòi mạng. Bà đã bày đàn tràng, cúng bái, làm phép trấn yểm suốt ba ngày ba đêm. Sau đó, bà đặt ra nguyên tắc bất di bất dịch: hễ trời mưa to, nhất là mưa đêm, mọi người phải đốt vàng mã ở bốn góc nhà để an ủi vong linh, và tuyệt đối không được ra khỏi nhà. Khôàng dám làm trái. Bởi vì, những kẻ hiếu kỳ, những người bất cần, hoặc đơn giản là những kẻ vô tình vi phạm… tất cả đều đã chết. Cái chết của họ đến bất ngờ và đầy bí ẩn, như một lời nhắc nhở bằng máu cho lời nguyền vô hình này.

___

Mưa vẫn không ngớt, màn đêm buông xuống dày đặc, đồng hồ chỉ tám giờ tối. Ánh đèn vàng hắt ra từ phòng khách, nơi ông bà nội đang chăm chú xem một bộ phim truyền hình cũ kỹ, tiếng thoại rè rè vang lên đều đều. Sự yên ắng đó bị phá vỡ bởi tiếng rung khẽ của điện thoại trong túi tôi.

Màn hình sáng lên, hiệắn từ Thất Khôi, cậu bạn hàng xóm ở ngôi nhà đối diện cuối con ngõ: “Rốt cuộc cậu có đi hay không? Chẳng thấy nói gì trong nhóm cả.”

Tôi liếc nhìn về phía phòng khách. Bóng dáng ông nội ngồi im như tượng, bà nội thì khẽ đung đưa chiếc quạt nan. Không khí trong nhà nặng nề bởi mùi hương vàng mã chưa tan hết. Một cảm giác bất an mơ hồ luồn vào tim. Tôi cúi xuống, những ngón tay lướt nhanh trên bàn phím ảo, gõ ra câu trả lời mà bản thân biết rõ Thất Khôi sẽ không muốn nghe: “Cậu quên nguyên tắc trong làng rồi à? Không ra ngoài được đâu.”

Câu chữ hiện lên rồi mờ đi, nhưng sự thôi thúc trong lòng tôi thì không. Nó như con sóng ngầm, cứ dâng lên từng đợt, hòa với tiếng mưa rơi ngoài cửa sổ, tạo thành một giai điệu cám dỗ đầy nguy hiểm.

Mưa rơi nặng hạt ngoài cửa sổ, tiếng nước đập vào mái tôn nghe như ai đó đang gõ trống liên hồi. Tôi nhìn màn hình điện thoại, tin nhắn của Thất Khôi hiện lên như một lời cáo trách. Lòng tôi chùng xuống. Cậu ta không hiểu, sẽ chẳng bao giờ hiểu được nỗi sợ đã ăn sâu vào máu thịt tôi từ thuở nhỏ là thế nào.

"Nguyên tắc chó má gì chứ, toàn là mê tín thời phong kiến!"

– Dòng chữ ấy nhảy múa trước mắt tôi, mang theo sự khinh bỉ của một kẻ được giáo dục hiện đại. Thất Khôi còn chất vấn thêm, hỏi tôi đã học chủ nghĩa duy vật mà sao vẫn tin vào những điều nhảm nhí ấy. Cậu ta đâu biết, có những thứ không phải là niềm tin, mà là nỗi ám ảnh được đóng đinh từ những trận đòn thấu xương. Tôi thở dài, ngón tay lướt trên bàn phím mà chẳng gõ được chữ nào. Làm sao giải thích cho hết được đây? Làm sao kể cho cậề cái buổi chiều mưa tầm tã năm tôi tám tuổi, khi tôi với tay định mở cánh cửa sổ nhỏ để hứng nước mưa chơi, và ngay lập tức bị một cú đá của bố hất văng vào tường. Hơi thở nghẹn lại trong cổ họng, cả người đau nhói, tưởng chừng như sắp chết. Từ khoảnh khắc kinh hoàng ấy, hai chữ "cửa sổ" mỗi khi trời mưa trở thành điều cấm kỵ khôn nguôi trong tâm trí non nớt của tôi.

Điện thoại lại rung lên, phá vỡ dòng hồi tưởng đau đớn. Thất Khôi dường như đã hết kiên nhẫn. "Uổng công cậu là bạn thân với Tần Yên, ngày mai cô ấy đi du học rồi, đã nói là không say không về, ngay cả tiệậu cũng không đến, bạn bè kiểu gì đấy?"

– Lời nhắn như một mũi dao đâm thẳng vào lương tâm tôi. Tần Yên, cô bạn cùng bàn với mái tóc dài luôn thoảng hương hoa nhài, người đã bao lần rủ tôi ăn trưa, tặng tôi những món quà nhỏ xinh mà không cần tôi đáp lại. Chúng tôờ Thất Khôi, vì cậu ta thích cô ấy nên lúc nào cũng kéo tôi đi cùng, lâu dần thành ba đứa thân thiết. Tần Yên đến từ một gia đình giàu có, nhưng chưa bao giờ tỏ ra kiêu kỳ. Ngược lại, cô ấy luôn chu đáo, thường xuyên mời chúng tôi đi chơi và chẳng để chúng tôi phải lo về chuyện tiền nong. Cô ấy sắp đi rồi, đến một đất nước xa xôi, và có lẽ sẽ chẳng trở về trong nhiều năm. Lẽ ra, tôi phải có mặt trong bữa tiệc tiễn biệt ấy.

Mùi ẩm mốc của những ngày mưa dài như xộc vào mũi, hòa với mùi giấy cũ từ những cuốn sách trên bàn. Tôi nhắm mắt lại, hình ảnh khuôn mặt tươi cười của Tần Yên hiện lên rõ mồn một. Một cảm giác tội lỗi và tiếc nuối bủa vây lấy tôi. Tôi đấu tranh nội tâm dữ dội. Một bên là nỗi sợ vô hình nhưng hữu hình từ lời răn dạy khắc cốt ghi tâm của gia đình, một bên là tình bạn đẹp đẽ sắp phải chia xa. Tiếng mưa rơi dường như trở nên gấp gáp hơn, thúc giục tôi đưa ra quyết định. Cuối cùng, sau những phút do dự khiến trái tim như bị bóp nghẹt, tôi thở ra một hơi dài và gõ vào điện thoại dòng tin nhắn đồng ý sẽ đi cùng Thất Khôi. Ngón tay tôi run nhẹ khi nhấn nút gửi, như vừa phá vỡ một điều gì đó thiêng liêng đã gìn giữ bấy lâu nay.

Tôi bước ra khỏi nhà, cánh cửa gỗ kêu cót két sau lưng như một lời thì thầm cảnh báo cuối cùng. Ngọn đèn dầu trong góc phòng khách vụt tắt ngay khoảnh khắc đó, như thể có một bàn tay vô hình thổi nhẹ qua. Tim tôi đập thình thịch, nhưng tôi tự nhủ mình đã quen với những điều kỳ lạ rồi. Từ bé đến lớn, mỗi lần nguy hiểm ập đến, luôn có một thứ gì đó không tên can thiệp, giải quyết mọi chuyệặng. Lần này cũng vậy thôi. Tôi phải tin vào sự che chở vô hình ấy.

Ngoài trời, cái lạnh thấm qua lớp áo mỏng khiến tôi rùng mình. Không khí trong làùi đất ẩm và hương hoa dại thoang thoảng, khác hẳn sự ấm áp, ngột ngạt trong nhà. Làng quê chìm vào giấc ngủ sâu, những ô cửa gỗ đều đóng kín mít, chỉ còn tiếng mưa rơi lộp độp trên tán lá và trên chiếc ô màu chàm tôi đang cầm. Âm thanh ấy, đều đều và đơn điệu, lại khiến lòng tôi bình yên lạ thường. Tề Huy đã đợi sẵn ở đầu ngõ, khuôn mặt anh dưới ánh đèn đường mờ ảo trông có phần căng thẳng.

Chúng tôi cùng bước về phía cổng làng dưới một bầu trời đen kịt. Kỳ lạ thay, những bước chân càng xa nhà, những hạt mưa rơi trên ô càng thưa dần. Đến khi nhìn thấy bóng đèn xe hơi mờ ảo phía xa, trên ô tôi gần như không còn nghe thấy tiếng mưa nữa. Tôi ngước nhìn lên, những đám mây đen vẫn ì ạch trên đầu, nhưng chúng dường như ngừng rơi xuống ngay phía trên chúng tôi.

Chiếọng, mùi da mới và hương nước hoa nhẹ nhàng xộc vào mũi. Người tài xế mặại, ánh mắt thoáng ngạc nhiên liếc nhìn chiếc ô ướt nhẹp trên tay tôi. "Hai cô cậu mang ô làm gì? Trời đâu có mưa."

Giọng nói của Thất Khôi vang lên bình thản từ ghế bên cạnh, như thể đã chuẩn bị sẵn câu trả lời từ lâu. "Làng chúng cháu nằm sâu trong núi, thời tiết khác biệt. Ra khỏi dãy núi ấy thì trời sẽ tạnh thôi."

Tôi gật đầu theo, nhưng một mối bận tâm mơ hồ cứ len lỏi trong lòng. Những trận mưa chỉ quanh quẩn trong phạm vi ngôi làng nhỏ ấy, như thể chúng được tạêng nơi đó, hay có lẽ, là để giữ chân ai đó ở lại. Ý nghĩ ấy khiến tay tôi siết chặt hơn.

Chỉ ống dốc núi, ánh đèn neon rực rỡ của khu chợ đêm hiện ra trước mắt, với âm thanh ồn ã và những bóng người nhộn nhịp, hơi thở trong lồng ngực tôi mới thực sự được thả lỏng. Thế giới bên ngoài vẫn bình thường, vẫn sống động. Có lẽ tất cả chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên của thời tiết mà thôi.

Biệt thự của Tần Yên nằm giữa lòng thành phố, một tòa lâu đài hiện đại bằng kính và thép. Nội thất bên trong lộng lẫy đến chói mắt với đèn chùm pha lê và những bức tranh trừu tượng đắt giá. Nhưng thứ đầu tiên đập vào mắt tôi khi bước vào phòng khách rộng thênh thang, không phải là sự xa hoa ấy, mà là một bài vị bằng gỗ mun cũ kỹ, đặt trầm mặc trên một chiếc kệ gỗ đơn sơ giữa căn phòng. Nó trống trơn, không một dòng chữ, không một nét khắc, như một câu hỏi câm lặng giữa không gian ồn ào của sự giàu có. Tôi đứng sững lại, cảm giác quen thuộc về sự che chở bí ẩn bỗng trở nên nặng nề và đáng sợ. Có phải thứ đã theo bảo vệ tôi bấy lâu, cũng trống rỗng và vô danh như chiếc bài vị này?

Tôi đứng đó, tay còn lấm lem bụi đất từ cú ngã vừa rồi, trong khi ông chủ nhà gào thét như một con thú bị thương. Ông ta không nhìn tôi, ánh mắt ông dán chặt vào tấm gỗ màu đỏ sẫm nằm lăn lóc trên nền đá hoa lạnh ngắt. Cơn gió từ cửa sổ mở trống vẫn còn lùa vào, mang theo hơi ẩm và mùi hương nhang trầm nồng nặc, quyện với mùi sợ hãi chua loét đang bốc lên từ chính lồng ngực tôi.

Trước đó chỉ là một buổi tối bình thường trong biệt thự sang trọng của nhà Tần Yên. Cô bạn cùng lớp rủ tôi và vài người khác đến dự tiệước khi cô ấy đi du học. Căn nhà rộng thênh thang, tỏa ra thứ ánh sáng vàng ấm áp từ những chiếc đèn chùm pha lê, nhưng lại có một luồng khí lạnh lẽo luồn lách dọc theo hành lang dẫn đến nhà vệ sinh. Tần Yên đã từng chỉ tay về phía một giá gỗ nhỏ được chạm trổ tinh xảo đặt ở góc tường, nói với giọng đầy tự hào rằng đó là bài vị thần tài mà bố cô thỉnh về. Ngày nào ông cũng thành kính thắp ba nén hương trầm. Cô kể, nhà họ làm ăn phát đạt, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, cứ mảnh đất nào bố cô để mắt tới, chỉ cần về khấn vái trước bài vị ấy một lần, mọi chuyện sẽ trở nên dễ dàng một cách khó hiểu. Lời kể ấy thoáôi như một câu chuyện mê tín thường thấy, cho đến khi cơn gió lạnh vô hình ập tới.

Nó thổi qua người tôi, mang theo cái rét cắt da, và tấm bài vị như bị một bàn tay vô hình hất văng, rơi xuống sàn với một tiếng "cạch" khô khốc. Âm thanh ấy nhỏ bé nhưng lại vang vọng trong không gian tĩnh lặng. Tim tôi đập thình thịch. Tôi cúi xuống định nhặt lên, thì tiếng bước chân dồn dập đã vang lên từ cầu thang. Bố Tần Yên xuất hiện, khuôn mặt từ đỏ hồng chuyển sang tái mét rồi tím ngắt khi ông nhìn thấy cảnh tượng ấy. Ông ta như mất trí, lao tới, hai mắt trợn ngược đầy máu, dùng hết sức đẩy tôi ngã dúi ra xa. Lưng tôi đập mạnh vào tường, một cơn đau nhói lan khắp sống lưng. Tôi há hốc mồm, không thốt nên lời, chỉ thấy bóng dáng ông ta khúm núm quỳ xuống, run rẩy nâng tấm bài vị lên, dùng tay áo lụa là lau chùi như đó là một sinh mạng.

Tần Yên vội chạy tới, định cúi xuống giúp tôi đứng dậy. Nhưng giọng quát của bố cô đã ngăn cô lại, lạnh băng và đầy khinh bỉ: "Bố tốn bao nhiêu tiền của, bao nhiêu tâm huyết cho con ăn học đến nơi đến chốn, không phải để ới lũ ruồi nhặng hạ đẳng này! Bảo chúng cút ngay khỏi đây cho bố! Ngay lập tức!"

Từ "ruồi nhặng" xoáy sâu vào tai tôi, nóng rát như một nhát dao. Tôi nhìn Tần Yên, cô bạn vốn kiêu kỳ và được nuông chiều như một nàng công chúa nhỏ. Nước mắt cô ấy trào ra, lăn dài trên má, không phải vì thương xót tôi, mà có lẽ vì đây là lần đầu tiên trong đời cô bị bố mình mắng mỏ trước mặt bạn bè. Sự sỉ nhục ấy với cô còn lớn hơn cả nỗi sợ lúc nãy. Cô òa khóc, tiếng nức nở nghẹn ngào trong cổ họng.

Không một lời giải thích, ông ta lôi Tần Yên đi, giật phắt điện thoại từ tay một người bạn đang định gọúng tôi. Bữa tiệc tan vỡ trong chốc lát. Trước khi chúng tôi bước ra khỏi cổng, tôi ngoảnh lại lần cuối. Ánh mắt của bố Tần Yên đang dõi theo tôi, hay đúng hơn là đang dò xét tôi từ cửa sổ tầng hai. Ánh mắt ấy không còn là cơn thịnh nộ điên cuồng nữa, mà là một sự lạnh lẽo, tò mò và đầy cảnh giác, như thể ông ta đang nhìn một thứ gì đó kỳ dị vừa xâm nhập vào thế giới được bảo vệ cẩn thận của mình.

Xe chở chúng tôi rời khỏi khu biệt thự yên tĩnh, lao vào màn đêm của thành phố. Trời bắt đầu đổ mưa, những hạt mưa lất phất nhỏ li ti rơi trên kính xe, tạo thành những vệt nước loang lổ ánh đèn đường. Gió đêm ùửa sổ để hở, mang theo hơi nước mát lạnh khiến tôi hắt xì liên tục hai cái. Có lẽ tôi đã bị cảm. Về đến đầu làng, tôi xuống xe và đi bộ vào. Con đường làng quen thuộc bỗng chốc trở nên xa lạ đến rợn người. Mưa vẫn rơi. Tôi chợt nhận ra một điều bất thường: những chiếc đèn đường vẫn sáng đều đặn mỗi tối, cứ mười mét một cái, giờ đây tất cả đều tắt ngấm. Cả con đường dài chỉ còn lại bóng tối dày đặc, bị những tán cây già hai bên đường bóp nghẹt, và âm thanh của những hạt mưa rơi lộp độp trên lá. Không một bóng người, không một tia sáng. Tôi rùng mình, kéo chặt chiếc áo khoác mỏng, và bước những bước chân vội vã trên con đường tối om dẫn về nhà.

Ánh đèn từ những ngôi nhà cuối làng đã tắt hẳn từ lúc nào, chỉ còn lại bóng tối dày đặc bủa vây lấy hai chúng tôi. Con đường đất quen thuộc ban ngày giờ trở nên xa lạ và đầy rẫy những hố sâu tưởng tượng dưới ánh sáng yếu ớt từ màn hình điện thoại. Tôi bước trước, Thất Khôi lẽo đẽo phía sau, tiếng bước chân của cậu ta trộn lẫn với tiếng gió xào xạc trong những lùm tre bên đường.

Điện thoạất Khôi phát ra thứ ánh sáng xanh lạnh lẽo, chiếu lên khuôn mặt cậu ta lúc ẩn lúc hiện. Tôi cảm nhận rõ cái nhìn đầu khó chịu của cậu ta đang đâm sau gáy mình, một cảm giác như có kim châm nhẹ. “Có chuyện gì thế?” Tôi quay đầu lại hỏi, giọng đầy nghi hoặc. Nhưng Thất Khôi chỉ lầm bầm một cái gì đó không rõ rồi lại cúi xuống màn hình, im lặng trở nên nặng nề hơn bóng đêm.

Gần tới ngõ nhà, một cảm giác ẩm ướt bất ngờ chạm vào da thịt nơi sau cổ áo. Tôi giật mình, đưa tay lên sờ thì thấy lòng bàn tay dính một chất lỏng lạnh toát. Trong khoảnh khắc, tôi chưa kịp nhận ra đó là gì thì Thất Khôi đã đột ngột nắm chặt lấy cổ tay tôi. Lực tay cậu ta mạnh đến mức khiến tôi suýt làm rơi chiếc ô đang cầm.

“Diệp Tịch, đủ rồi đấy.” Giọng Thất Khôi căng thẳng, hơi thở gấp gáp phả vào không khí lạnh. “Đừng có được đằng chân lân đằng đầu.”

Tôi ngẩn người ra, hoàn toàn không hiểu chuyện gì đang xảy ra. “Gì cơ? Cậu đang nói cái gì vậy?”

“Cậu đã sờ mông tôi ba lần rồi, từ nãy đến giờ.” Thất Khôi nhét điện thoại vào túi quần một cách giận dữ, bước chặn ngang trước mặt tôi. Ánh mắt cậóng tối lóe lên một tia tổn thương và phẫn nộ khó hiểu. “Tôi đếm rõ rồi, ba lần.”

“Điên à? Tay tôi một cầm điện thoại, một cầm ô, lấy đâứ ba mà sờ mông cậu?” Tôi kêu lên, cảm thấy vừa buồn cười vừa bực bội. Trong đầu lóe lên một ý nghĩ nực cười: chẳng lẽ tôi có thể dùng ý nghĩ để làm chuyện đó sao? Một suy nghĩ vô lý đến mức tôi gần như bật cười.

Nhưng Thất Khôi không buông tha. “Chúng ta là người cùng làng, lớn lên cùng nhau, coi nhau như anh em ruột thịt.” Giọng cậên, pha lẫn sự thất vọng. “Sao cậu lại có thể làm vậy với tôi? Tôi không ngờ cậu lại như thế.”

Sự ngang bướng và niềm tin tuyệt đối vào những gì mình cảm nhận của Thất Khôi khiến tôi cảm thấy bất lực. Trong bóng đêm này, dường như mọi lời giải thích đều trở nên vô nghĩa trước sự cứng đầu của cậu ta. Tôi thở dài, đưa tay lên trời. Ánh đèn pin từ điện thoại rọi lên những ngón tay tôi trong khoảnh khắc. “Được rồi, nếu tôi thực sự có sờ mông cậu,” tôi nói, giọng đầy chán nản, “thì tôi nguyện bị sét đánh chết giữa đường.”

Tôi chưa kịp mở miệng phản bác lại lời buộc tội vô căn cứ của Thất Khôi thì hắn đã nổi cơn thịnh nộ. Sự thiếu kiên nhẫn vốn là bản tính của hắn. Gương mặt hắn đỏ lên vì tức giận, ánh mắt như muốn xuyên thủng tôi. "Chỉ có hai đứa mình ở đây thôi," giọng hắn the thé, đầy chất vấn, "nếu không phải mày, thì chẳng lẽ là ma?"

Câu hỏi vừa buông ra, không khí yên tĩnh đến rợn người bỗng bị xé toạc bởi một chuỗi âm thanh rầm rầm, nặng nề phát ra từ phía sau lưng chúng tôi. Tiếng bước chân ấy không giống của người, mà tựa như có vật gì nặng nề đang lê bước trên nền đất.

Tim tôi thót lại, cả người giật nảy mình. Tôi vội vã quay phắt người lại, tay run run đưa chiếc điện thoai lên, tia sáng trắng lạnh lẽo xé tan màn đêm phía trước. Trong khoảnh khắc ánh đèn loé sáng, một bóng đen cao lớn thoáng hiện, vụt qua con đường mòn như một cơn gió, rồi biến mất tăm vào khu rừng trúc tối om bên đường. Tốc độ nhanh đến mức tôi chỉ kịp thấy một vệt mờ.

Thất Khôi và tôi đứng sững người ra đó, nhìn nhau. Sự hoảng loạn trong mắt hắn phản chiếu chính nỗi khiếp sợ đang trào dâng trong lòng tôi. Không một lời nào có thể thốt ra nữa. Một tiếng hét thất thanh đồng thanh bật ra từ cổ họng hai đứa, phá vỡ sự tĩnh lặng chết chóc. Bản năng sinh tồn kích hoạt, chúng tôi quay đầu bỏ chạy, chân đạp mạnh xuống đất, lao về phía ngôi nhà như hai con thú bị săn đuổi. Hơi thở hổn hển, tiếng tim đập thình thịch lấn át mọi suy nghĩ. Tôi chỉ còn biết chạy, chạy cho thật nhanh.

Lúc bước vội qua ngưỡng cửa nhà, lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác kỳ lạ, như có một luồng khí lạnh lẽo, âm ẩm khác hẳn cơn gió đêm bên ngoài, lướt qua người tôi rồi len lỏi vào trong nhà. Nhưng lúc ấy, nỗi sợ hãi đã lấn át tất cả, tôi gạt ngay ý nghĩ ấy sang một bên.

Tôi lao vào phòng, chui vội vào chăn, co người lại thành một cục. Cơn run từ sâu bên trong xương tuỷ phát ra, khiến hai hàm răng va vào nhau lập cập. Mắt tôi mở trừng trừng nhìn vào bóng tối phía trước, không dám khép lại. Hình ảnh bóng đen vụt qua cùng tiếng bước chân nặng nề ấy cứ ám ảnh không thôi. Một câu hỏi xoáy sâu vào tâm trí: Liệu chúng tôi thực sự đã đối diện với một thế lực không phải người thường? Nghĩ đến đó, toàn thân tôi lạnh toát.

Kiệt sức vì sợ hãi và chạy trốn, không biết đã bao lâu trôi qua, cơ thể mệt mỏi cuối cùng cũng khuất phục, kéo tôi chìm vào một giấc ngủ chập chờn, nặng trĩu.

Tôi tỉnh giấc trong trạng thái mơ màng, ý thức chưa kịp trở về hoàn toàn. Thứ đầu tiên đập vào giác quan là âm thanh đập ầm ầm đều đều, mạnh mẽ và dai dẳng. Cánh cửa sổ mà tôi chắc chắn mình đã khoá chặt trước khi ngủ, giờ đây bị gió thổi bật ra, đập mạnh vào khung tường. Mỗi nhịp đập vang lên như một tiếng nện vào ngực tôi.

Tấm rèm cửa bằng vải mỏng bị gió thổi phồng lên, bay phần phật như một bóng ma đang giãy giụa. Trong ánh sáng xám mờ của bình minh sớm lọc qua lớp vải, tôi nhìn thấy, hay đúng hơn là cảm nhận thấy, một bóng đen đứng phía sau tấm rèm. Nó không hề mờ ảo mà ngày càng hiện rõ nét, in hẳn lên lớp vải, cho thấy một dáng hình người cao lớn.

Da đầu tôi đột nhiên tê dại, từng sợi tóc như dựng đứng lên. Tôi có cảm giác chắc chắn rằng có một đôi mắt đang nhìn chằm chằm vào tôi, xuyên qua lớp vải rèm, ánh nhìn ấy lạnh lẽo và tĩnh lặng đến rợn người. Dáng vẻ ấy, rõ ràng là hình bóng một con người.

Nhưng hắn ta chỉ đứng đó, bất động, im lặng một cách đáng sợ, như đang chờ đợi điều gì, hay đang quan sát tôi.

"Là ai vậy?"

Tôi cất tiếng hỏi, giọng nói khàn đặc vì sợ hãi và giấc ngủ, vang lên trong căn phòng yên tĩnh chỉ có tiếng gió và tiếng cửa đập.

Không có bất kỳ lời đáp lại nào. Bóng đen vẫn im lìm.

Sự tò mò lẫn với nỗi sợ hãi cùng cực thúc giục tôi. Tôi định trồng dậy, định bước xuống giường để lao ra đó kéo tấm rèm lên, để nhìn cho rõ. Nhưôi vừa nhúc nhích, một bàn tay lạnh toát, khô ráp như gỗ mục, từ phía sau bỗng chốc xuất hiện, đè mạnh lên vai tôi, ghì chặt tôi xuống tấm nệm. Lực mạnh đến kinh người, khiến tôi không thể nhúc nhích, toàn bộ hơi thở như bị nghẹt lại trong lồng ngực.

Ánh nắêửa, chiếu thẳng vào mắt tôi khi tôi giật mình tỉnh giấc. Hơi thở tôi gấp gáp, ngực dồn lên từng đợt, như vừa chạy một quãng đường dài. Cảm giác ẩm ướt, lạnh lẽo và mùi tanh nồng nặc vẫn còn bám đầy trong tâm trí, khiến da thịt tôi nhớp nháp. Tôi nhìn xuống tấm ga giường, nó khô ráo và phẳng phiu, không hề có một vũng nước hay vết bẩn nào. Chỉ có chiếc áo ngủ của tôi ướt đẫm mồ hôi lạnh, dính chặt vào sống lưng.

Tôi đưa tay lên sờ cổ mình. Da thịt ở đó nguyên vẹn, không có dấu vết của những ngón tay siết chặt. Nhưng cảm giác ngột ngạt, cảm giác không khí bị bóp nghẹt vẫn còn đó, sống động đến rợn người. Trong khoảnh khắc mơ màng ấy, tôi đã tin rằng mình sắp chết. Giọng nói rên rỉ, đầy oán hận ấy vẫn văng vẳng đâu đây trong đầu tôi: “Cuối cùng cũng tìm thấy cô…”. Hai bàn tay tôi nắm chặt chăn, cố gắng xua đuổi âái ấy đi.

Tiếng chuông điện thoại báo thức chưa kịp reo thì đã bị át đi bởi một thứ âm thanh chói tai hơn vọng vào từ bên ngoài. Đó là tiếng hét thất thanh, đứt quãng, chứa đầy sự kinh hoàng. “Có người chết rồi! Trời ơi, có người chết rồi!”. Tôi nhậọng nói ấy. Đó là thím Bình Đầu, mẹ của Thất Khôi. Trái tim tôi đột nhiên thắt lại. Một ý nghĩ đen tối lóe lên. Không lẽ… Thất Khôi sao? Máu trong người tôi dường như ngưng đọng, rồi ùa về tim một cách hỗn loạn. Tôi ngồi bật dậy, người cứng đờ, hai mắt nhìn vô hồn về phía cánh cửa phòng ngủ.

Ở phòng khách, tiếng động ồn ào hơn. Tôi nghe thấy tiếng bước chân vội vã của ông bà nội, tiếng mở then cài cửa cái rắc, rồi tiếng xôn xao của nhiều người tụ tập ngoài sân. Giọng ông nội vang lên, đanh lại vì tức giận và một chút bối rối: “Đứng đấy làm gì nữa? Còn không đi mời thím Ba đến đây ngay!”. Ông đang ra lệnh cho ai đó. Cái tên “thím Ba” khiến tôi rùng mình. Bà ấy là người am hiểu chuyện âm dương trong làng, thường được mời đến mỗi khi có chuyện không lành. Sự hiện diện của bà chưa bao giờ báo hiệu điều gì tốt đẹp.

Tôi lê từng bước chân nặng trĩu ra khỏi giường. Đôi chân như không còn là của mình. Ký ức về cơn ác mộng và thực tại hỗn độn ngoài kia hòa quyện vào nhau, tạo thành một mớ hỗn độn đáng sợ trong đầu. Bàn tay lạnh giá, ướt át trong mơ dường như vẫn còn đang đeo bám lấy tôi. Và giọng nói kia… “Cuối cùng cũng tìm thấy cô”. Ai? Ai đang tìm tôi? Tôi đứng tựa vào khung cửa, hít một hơi thật sâu, cố gắng lấy lại chút bình tĩước khi bước ra ngoài, đối mặt với thứ đang chờ đợi.

Tôi đứng trên bậu cửa sổ gỗ mục, ngón tay bấu chặt vào khung. Dưới kia, một đám người lố nhố vây quanh một vật thể trắng nhờ nhờ, phình căng như cái bóng ma bằng xương thịt. Tim tôi đập thình thịch, một ý nghĩ xoẵn lấy lấy tâm trí: *Thất Khôi cao tám thước, còn thứ nằm kia… lùn hơn.* Một cảm giác nhẹ nhõm kỳ quặc, trái ngược hoàn toàn với cảnh tượng trước mắt, chợt trào lên trong lòng. Nó ấm áp và tàn nhẫn. Thất Khôi vẫn sống. Vậy thì, ai đang nằm đó?

Tôi bước xuống cầu thang gỗ ọp ẹp, tiếng bước chân của chính mình nghe thật lớn trong sự im lặng nặng nề bao trùm. Bà cô Ba đang được mấy người hàng xóm đỡ, khuôn mặt nhăn nheo đầy vẻ kinh hãi và xót thương. Đám đông khẽ rẽ ra một lối nhỏ. Tôững bóng người ám mùi mồ hôi và sợ hãi, mắt dán vào khoảng trống ở trung tâm.

Một mùi tanh lợm, ngọt sực, thứ mùi của thịt thối rữa hòa lẫn với bùn đất, xông thẳng vào mũi. Dạ dày tôi co thắt dữ dội. Bữa cháo ngô hôm qua cứ trào ngược lên cổ họng. Người nằm đó là lão Quang Côn, gã đàn ông khô đét như que củi sống cuối làng. Nhưng bây giờ, thân thể lão phồng lên gấp bội, da trắng bệch, căng bóng như một con lợn vừa mới được nhúng nước sôi. Điều kinh khủng nhất không nằm ở đó. Miệng lão há rộng, bên trong chất đầy những con giun. Chúng đỏ hỏn, mập mạp, dài gần bằng cẳng tay tôi, đang quằn quại, bò trườn lên nhau như một đống lửa giun sống động ghê rợn. Đôi mắt lão Quang Côn trợn ngược, đục ngầu như hai viên sỏi chìm trong nước vẩn, đóng băng vĩnh viễn một nỗi kinh hoàng tột cùng. Lão đã thấy gì? Cái gì có thể khủng khiếp hơn cả cái chết thế này?

“Nghiệp chướng! Đúng là nghiệp chướng!” Giọng bà cô Ba vừa ai oán vừa giận dữ, cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. Bà vụt vụt vào không khí, như đuổi một thứ gì vô hình, rồi khẽ vuốt xuôi đôi mắt vẫn trợn ngược của người chết. “Trời mưa như trút, nước sông cứ thế mà dâng. Người sống phải biết tránh chỗ chết, đằng này lại cứ lao đầu vào!”

Lời bà như một nhát dao lạnh lẽo cứa vào ký ức. Bóng đen lầm lũi dưới màn mưa tối hôm qua lại hiện về. Cái dáng điệu vội vã, cô độc ấy. Hai chân tôi bỗng mềm nhũn, run lên bần bật. Tôi cắn chặt môi, giữ cho mình đứng vững. Một sự im lặng sâu thẳm, đầy tội lỗi, bao trùm lấy tôi. Tôi không dám thốt ra một lời. Không dám.

Tôi vừa nôn xong, mùi chua của dịch vị còn vương đầy cổ họng, thì một mùi khác, nồng nặc và kinh tởm hơn gấp bội, xộc thẳng vào mũi. Đó là mùi của thịt cháy khét lẫn với một thứ tanh tưởi tựa máu khô. Mùi hương tử khí ấy khiến bao tử tôi co thắt dữ dội, lại quay cuồng muốn trào ngược lên. Tôi ôm bụng, cúi người ho sặc sụa, nước mắt giàn giụa.

Giữa làn khói lập lòe từ đống tiền vàng giấy đang cháy dở, tôi thấy cái xác chếắp lại. Nhữắng nhờn nhớt đang bò lúc nãy, dưới ngọn lửa vàng vọt, chúng khô queo lại, teo tóp dần, để rồi cuối cùng chảy ra thành một vũng chất lỏng sẫm màu, đen đỏ lẫn lộn, loang dần trên nền đất ẩm. Nó trông chẳng khác gì một tảng máu bầm đã thối rữa từ lâu.

"Xui xẻo thật sự!"

Một giọng nói thô ráp, đầy tức giận cắt ngang không khí ngột ngạt. Tôi ngẩng đầu, thấy bác Tư đứng ở rìa đám đông, mặt mũi đỏ gay, tay chỉ thẳng về phía thi thể. "Chết tiệt! Cứ phải ra ngoài vào đúng lúc trời đổ cơn dông thế này. Lão già này chắc chắn muốn hại cả làng chúng ta chết theo hết!"

Lời nói của bác như que diêm châm vào đống cỏ khô. Một người đàn ông khác, dáng vẻ gầy gò, lập tức hùa theo, giọng the thé đầy ác ý: "Phải rồi! Đáng lẽ phải chết sớm hơn mới đúng! Tối qua lại nghe nói mất trộm gà ở cuối xóm. Chắc hẳn là do lão ta rồi! Chết cũng không chọn lấy cái ngày lành!"

Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác buồn nôn khác, không phải vì mùi hôi, mà vì sự lạnh lùng đến tàn nhẫn của những con người đang đứng đây. Họ sợ hãi, và đang biến nỗi sợ thành sự hung hăng, trút lên một thây ma vô tri. Một bà cụ lắp bắp, giọng run run: "Thím Ba ơi, giờ… giờ chúng ta phải làm sao? Ông ta phá vỡ quy củ, năm ấy cũng có một người như thế, rồi…"

"Im ngay!"

Giọng nói của bà cô Ba lạnh băng và dứt khoát, chém đứt tất cả những lời xì xào bàn tán. Ánh mắt sắc như dao của bà quét một vòng khiến đám đông im bặt. Bà không nói thêm lời nào, chỉ ra hiệu cho mấy thanh niên tiếp tục đốt hết số vàng mã còn lại, vây quanh cái vũng máu đen kỳ dị kia. Bà đứng đó, dáng người nhỏ bé nhưng cứng cỏi, như một bức tường thành ngăn cách thế giới sống với thứ chết chóc đang nhập nhèm dưới đất.

Tôi lợi dụng lúc mọi người đang chăm chú nhìn đống lửa, cố len qua những kẽ hở của đám đông, muốn chạy ra chỗ thoáng hơn để thở. Không khí ở đây ngột ngạt quá, nặng trĩu mùi chết chóc và sự hèn nhát.

Thì ngay lúc ấy, một bóng người lao vụt từ ngoài cổng vào. Chú Bình Đầu, mặt mày nhễ nhại mồ hôi lẫn nước mắt, áo quần lấm lem bùn đất. Chú chạy thẳng đến chỗ bà cô Ba, hai tay nắm chặt lấy cánh tay bà, giọng nói nghẹn ngào đứt quãng: "Bà cô Ba… bà ơi… bà phải đi cứu Thất Khôi với… cháu nó… cháu nó…"

Trái tim tôi thình thịch đập mạnh một cái. Thất Khôi? Giờ này nó đang làm gì? Một ý nghĩ lạnh toát xuyên qua óc. Đúng rồi, từ nãy đến giờ ồn ào thế, lẽ ra Thất Khôi, đứa bé hiếu kỳ nhất xóm, phải là đứa chạy ra xem đầu tiên mới phải. Vậy mà tôi chẳng thấy bóng dáng nó đâu. Một nỗi lo sợ mơ hồ, nhưng vô cùng dai dẳng, bắt đầu bám lấy tâm trí tôi.

Chúng tôi theo chân chú Bình Đầu và bà cô Ba chạy ngược vào nhà. Căn phòng nhỏ của Thất Khôi tối om, chỉ có một ngọn đèn dầu leo lét trên bàn. Thím Bình Đầu ngồi bệt dưới đất cạnh giường, khuôn mặt tái nhợt, đôi mắt đỏ hoe, nước mắt như đã cạn. Thấy bà cô Ba bước vào, thím như chợt tìm thấy cây cứu mạng, bám lấy tay bà, lực đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch. Giọng thím khàn đặc, đầy tuyệt vọng: "Bà cô Ba, bà nhìn Thất Khôi hộ tôi… nó… nó cứ thế này từ sáng… tôi gọi mãi không dậy… chuyện gì đang xảy ra với con tôi thế này…"

Ánh mắt tôi dời khỏi khuôn mặt đau khổ của thím, hướng về phía chiếc giường. Thất Khôi nằm đó, đắp chăn mỏng, hai mắt nhắm nghiền. Đôi môi của đứa bé, vốn hồng hào hay cười nói, giờ đây chỉ còn là hai đường màu tím tái, khô lại. Thỉnh thoảng, toàn thân nó lại run lên bần bật một hồi, tựa như đang chịu một cơn rét cắt da thịt giữa ngày hè oi bức. Cái run rẩy ấy không giống co giật, mà giống như sự rùng mình của một sinh vật bé nhỏ đang cố gắng chống chọi lại thứ gì đó lạnh lẽo đang thấu xương tủy.

Mùi hôi tanh nồng nặc xộc thẳng vào mũi tôi khi bước vào căn phòng nhỏ ẩm thấp. Thất Khôi nằm co quắp trên chiếc giường gỗ cũ kỹ, toàn thân run lên từng đợt như lên cơn sốt rét. Ánh đèn dầu leo lét chiếu xuống khiến làn da cậu ta hiện lên màu vàng bệch, không còn chút sinh khí. Tôi cúi xuống gần hơn, tim đập thình thịch. Chất lỏng ướt đẫm trên ga giường không trong suốt mà đục ngầu, sánh quánh, dính nhớp giữa các ngón tay tôi khi tôi lỡ chạm phải. Nó lạnh buốt, một thứ cảm giác âm ương khác hẳn mồ hôi thông thường.

Thím Bình Đầu, người đứng khóc thút thít sau lưng tôi, giọng nói đứt quãng vì hoảng loạn. Bà kể rằát hiện cái xác không nguyên vẹn của lão Quang Côn ngoài bờ sông, bà đã vội vã chạy về, định thu xếp đồ đạc rồi đánh thứậy để cả nhà trốn khỏi cái làng chết chóc này ngay trong đêm. Nhưng Thất Khôi cứ nằm như chết, gọi mãi không tỉnh, lay mạnh cũng không dậy. Nỗi sợ hãi trong bà dâng lên thành một cơn sóng lớn, nuốt chửng mọi lý trí. Bà biết, có thứ gì đó tà ác đã theo họ về tận nơi này.

Tiếng gậy ba-toong bằng gỗ mun rơi xuống nền đất tạo ra một âm thanh khô khốc, giòn tan. Bà cô Ba, người phụ nữ già nua với đôi mắt sâu thẳm đầy uy lực, bước tới. Nét mặt bà dãn ra, hai mắt mở to nhìn chằm chằm vào Thất Khôi, tràn ngập một sự kinh hãi tôi chưa từng thấy. Giọng bà trầm xuống, khàn đặc, như bị ai bóp nghẹt cổ họng: “Ma nước… Nó đã tìm được người thay thế. Nó kéo hồn cậu bé này xuống rồi.” Một câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng cả một bầu trời tang tóc. Rồi bà thêm, giọng đầy ám ảnh: “Hắn… đã trở lại rồi.”

Hai tiếng “trở lại” vừa dứt, chú Bình Đầu và thím Bình Đầu như hai cái bóng đen, cùng lúc quỵ xuống nền nhà lạnh ngắt. Tiếng đầu gối va vào đất nghe “cộp” một cái. Họ không còn là những con người trung niên cứng cỏi nữa, mà chỉ là hai kẻ sợ hãi đến tột cùng, van nài sự cứu rỗi. Giọng chú Bình Đầu nghẹn ngào, lẫn trong tiếng nức nở của thím: “Bà cô Ba, xin bà… Xin bà ra tay đi! Nó là mạng sống duy nhất của hai đứa tôi rồi…” Lời cầu xin của họ chẳng khác gì tiếng kêu của những con thú bị thương, đầy tuyệt vọng và đau đớn. Tôi đứng đó, cảm thấy không khí trong phòng đặc quánh lại, nặng trĩu mùi sợ hãi và mùi chất lỏng kỳ quái kia.

Bà cô Ba im lặng một hồi lâu, chỉ nghe tiếng thở dài nặng nề như chứa đựng cả ngàn cân đá đè lên ngực bà. Rồi bà chậm rãi rút từ trong túi vải thâm ra một tờ bùa màu vàng đã ố màu, trên đó vẽ bằng thứ mực đỏ sẫm những ký tự kỳ dị. Bà dán nó lên trán Thất Khôi. Vừa chạm vào, thân thể cậu ta bỗng giật bắn lên một cái, những cơn run rẩy trở nên dữ dội hơn, như có thứ gì đang giãy giụa, phản kháng lại bên trong. Bà cô Ba không dừng tay, lại lấy ra một chiếc la bàn bằng đồng đen, mặt la bàn khắc hình bát quái âm dương. Bà đặt nó lên lòng bàn tay trái, ngón tay phải khẽ gõ vào thành, miệng lẩm nhẩm những câu chú tôi không thể nghe rõ. Ánh mắt bà tập trung cao độ, dõàn quay loạn xạ rồi dần dần chậm lại.

Trong không gian ngột ngạt ấy, tiếng khóc của thím Bình Đầu bỗng biến thành những lời trách móc đầy phẫn uất, hướng thẳng về phía người chồng đang quỳ bên cạnh: “Tại anh! Tất cả là tại anh cả! Ai bảo anh cứ khăng khăng đòi về cái làng quỷ quái này để làm tiệc mừng tốt nghiệp cho nó? Nếu mình cứ ở lại phố, thì đâu đến nỗi… Đâu đến nỗi gặp phải chuyện kinh khủng thế này!” Giọng bà the thé, mỗi câu mỗi chữ như những mũi dao đâm thẳng vào chú Bình Đầu. Và rồi, như thể cơn giận đã xóa tan mọi nỗi sợ, bà tiếp tục, hạ thấp giọng nhưng đầy chất chứa: “Còn cả chuyện năm xưa… chuyện các anh đã làm…”

Câu nói chưa dứt, chú Bình Đầu đã phản ứng như một con thú bị dồn vào chân tường. Nỗi sợ hãi về quá khứ bị đào bới lên trộn lẫn với sự tức giận trước lời trách cứ hiện tại. Chú đột ngột vùng dậy, tay phải túm lấy mái tóc rối bù của thím Bình Đầu, kéo mạnh khiến bà ngả người về phía sau. Gương mặt chú đỏ gay, các cơ mặt giật giật, giọng nói nghiến ra từ giữa hai hàm răng: “Câm miệng! Mày còn dám nhắc đến nữa… Tao cảnh cáo, mày mà còn nói thêm một lời, tao… tao giết mày tại đây!” Ánh mắt chú trợn trừng, đầy vẻ điên cuồng và tuyệt vọng, không còn giống con người bình thường nữa. Căn phòng nhỏ chìm vào một sự im lặng chết chóc, chỉ còn tiếng thở hổn hển của chú Bình Đầu và tiếng rên rỉ yếu ớt từ Thất Khôi trên giường.

Tôi vẫn đang nép mình sau cánh cửa gỗ mục, hơi thở dồn dập theo từng tiếng chửi rủa và đồ đạc vỡ loảng xoảng từ phòng bên. Mùi rượu nồng nặc và mùi mồ hôi tức giận hòa lẫn thành một thứ khí vị ngột ngạt. Đột nhiên, một bóng người lặng lẽ chắn ngang tầm mắt tôi. Bà cô Ba đã đứng đó tự bao giờ, đôi mắt sâu hoắm như hai giếng nước đen dán chặt vào mặt tôi. Chiếc la bàn bằng đồng cũ kỹ trong tay bà, kim nam châm kêu lên một tiếng rít nhẹ rồi quay chậm, dừng hẳn, chỉ thẳng vào ngực tôi. Tim tôi thắt lại, cảm giác như có bàn tay vô hình bóp nghẹt lấy cổ họng. Tôi không hiểu tại sao nó lại chỉ về phía mình, chỉ biết rằng nơi này không thể ở thêm một khắc nào nữa.

Tôi bỏ chạy. Hai chân như có ngàn mũi kim đâm, phóng vụõ nhỏ đầy rác, tiếng chó sủa vang lên từ phía sau. Cánh cổng nhà mình hiện ra, tôi lao vào, đóng sầm cửa lại rồi trượt người xuống nền gạch men lạnh ngắt. Phòng khách tối om, chỉ có ánh đèn đường lọèm vẽ lên những vệt sáng mờ trên sàn. Tôi bò đến chiếc ghế sô-pha bọc nỉ cũ, chui tọt vào khoảng trống tối tăm bên dưới nó, co người lại. Hơi ấm từ cơ thể tôi dần làm ấm một mảng sàn nhỏ. Ở đây, tôi cảm thấy an toàn, dù chỉ là ảo giác. Mùi bụi và mùi nỉ cũ quen thuộc xộc vào mũi, khiến nhịp tim tôi dần chậm lại. Tôi nhắm nghiền mắt, hy vọng mọi thứ sẽ biến mất.

“Tịch Tịch!”

Giọng nói the thé, sắc như dao của bà nội xé toạc không gian yên tĩnh. Tim tôi đập thình thịch, một cơn co thắt đau nhói lan từ ngực lên cổ. Tôi biết mình không thể trốn mãi. Phải bình tĩnh, phải tỏ ra bình thường. Tôi hít một hơi thật sâu, mùi bụi trên quần áo càng lúc càng rõ, rồi từ từ bò ra, đứng dậy. Cơ bắp toàn thân căng cứng.

“Có chuyện gì thế ạ?” Giọng tôi nghe có vẻ bình thản, nhưng sâu bên trong, từng sợi thần kinh đều đang run rẩy.

Bà nội đứng giữa phòng khách, dưới ánh đèn tuýp trắng xanh, khuôn mặt bà hiện lên những nếp nhăn sâu hoắm và đôi mắt cảnh giác tột độ. Ánh mắt ấy quét từ đầu đến chân tôi, như muốọi bí mật đang giấu kín. “Tốó đi chơi với cậu Thất Khôi đó không?”

Câu hỏi như một nhát dao phóng thẳng vào điểm yếu. Máu trong người tôi dường như ngưng đọng trong giây lát. “Không ạ!” Hai tiếng phủ nhận bậập tức, nhanh đến mức nghe có vẻ giả dối. Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh bố tôi tức giận, chiếc thắt lưng da trên tay ông. Nếu ông biết được, tôi sẽ không chỉ bị đánh, mà còn có thể chết. Nỗi sợ hãi ấy đã ăn sâu vào tiềm thức.

“Dối trá!”

Giọng nói khàn khàn, lạnh lùng vang lên từ cửa ra vào. Bà cô Ba bước vào, trên tay vẫn cầm chiếc la bàn đồng ấy. Trên mặt bà còn dính một vài vệt mực đỏ, có lẽ là thứ bà dùng để vẽ trận pháp cho Thất Khôi. Hơi lạnh từ người bà tỏa ra, như làm nhiệt độ trong phòng giảm xuống vài độ. Bà tiến thẳng đến trước mặt tôi, mùi khói hương và mùi đồng xanh lạnh lẽo phảng phất quanh người bà.

“Âm khí trên người cháu nặng như thế, còn dám bảo không đi ra ngoài?” Bà nói, giọng đầy vẻ khinh miệt. Rồi không chờ tôi phản ứng, cây gậy trúà đã vụt xuống, đập mấy cái liên tiếp vào cánh tay tôi. Những vệt đau rát bỏng lan tỏa, nước mắt tôi ứa ra, nhưng tôi chỉ dám ôm chặt lấy tay, những tiếng nức nở bị kìm nén trong cổ họng. Nỗi oan ức và sợ hãi trộn lẫn, khiến dạ dày tôi quặn lại.

Bà cô Ba với tay, túm lấy sợi dây chuyền trên cổ tôi, giật mạnh. Miếng ngọc hình Đức Phật mà tôi đeo từ nhỏ văng ra, nằm chỏng chơ trên mặt bàn gỗ, phát ra tiếng “cạch” khô khan. “Miếng ngọc hình Phật này không còn tác dụng.” Bà nói, ánh mắt không chút xúc động. “Tối nay cũng sẽ mưa, ma nước sẽ lại đến tìm cháu. Cháu còn mong nó bảo vệ cháu nữa không?”

Lời nói của bà như một lời tuyên án. Tôi nhìn miếng ngọc bị vứt bỏ, lòng trống rỗng. Tôi biết quy tắc: con trai đeo ngọc Quan Âm, con gái đeo ngọc hình Đức Phật. Thất Khôi đeo miếng ngọc Quan Âm, còn tôi đeo miếng Phật này. Giờ đây, thứ bùa hộ mệnh cuối cùng ấy cũng đã mất đi tác dụng. Bóng tối và cơn mưa sắp tới, dường như đang nuốt chửng mọi hy vọng nhỏ nhoi còn sót lại trong tôi.

Tôi ngồi bệt xuống nền đất lạnh ngắt, hai tay nắm chặt lấy chân bà cô Ba mà nước mắt cứ thế tuôn rơi. Tiếng khóc nức nở của tôi xen lẫn với những lờệt vọng, phá tan không khí tĩnh lặng u ám của căn nhà. Tôi còn muốn sống, còn muốn bước qua cánh cổng đại học, còn muốn nhìn thấy tương lai phía trước. Ý nghĩ về cái chết đen ngòm và lạnh lẽo kia khiến từng thớ thịt trong người tôi co rúm lại, sợ hãi đến mức tê dại.

Ông nội đứng tựa vào vách, khuôn mặt già nua in hằn nỗi dằn vặt khôn nguôi. Ánh mắt ông nhìn về phía bà nội, trống rỗng và đau đớn. Giọng ông khàn đặc, vang lên như tiếng vọng từ một kiếp người xa xôi: “Đều tại tôi! Giá như năm ấy… giá như năm ấy tôi can ngăn được họ…” Câu nói dở dang của ông chìm nghỉm trong tiếng thở dài nặng trĩu, để lại một bầu không khí ngột ngạt khó tả. Bà nội chỉ biết khóc, bàn tay gầy guộc đập nhẹ vào vai tôi, cái đập không nỡ nhưng chất chứa bao nhiêu là lo sợ, rồi bà quay sang nhìn bà cô Ba với ánh mắt cầu khẩn.

Năm đó. Hai chữ ấy cứ lặp đi lặp lại như một câu thần chú ám ảnh. Chúng vang lên trong đầu tôi, khuấy động một vùng ký ức mù mịt mà tôi chưa từng biết đến. Rốt cuộc điều gì đã xảy ra? Tại sao nó lại đeo bám gia tộc chúng tôi đến tận bây giờ? Những câu hỏi ấy cuộn tròn trong lồng ngực, nhưng nỗi khiếp sợ trước mắt đã lấn át hết mọi sự tò mò.

Bà cô Ba ngồi im trên chiếc ghế gỗ cũ kỹ, đôi mắt nheo lại nhìn chằm chằm vào khoảng không trước mặt. Không gian như đông cứng lại trong khoảng thời gian dài đằng đẵng ấy, chỉ nghe thấy tiếng thở dốc của tôi và tiếng tíc tắc đều đều từ chiếc đồng hồ treo tường. Cuối cùng, bà chậm rãi mở miệng, từng chữ như được nhấc ra từ đáy lòng sâu thẳm: “Hiện giờ, chỉ còn một con đường sống duy nhất cho đứa bé này thôi.”

Lời của bà cô Ba như một tia sáng le lói trong đêm tối. Bà dặn dò ông bà nội tôi, giọng điệu nghiêm trang khác thường, phải tìm cho bằng được máu chó đen và nửa cân gạo nếp thơm. Tất cả phải được chuẩn bị xong xuôi, và nhất định phải đưa tôi đến từ đường trước khi những hạt mưa đầu tiên của cơn mưa rơi xuống. Không khí trong nhà căng thẳng hơn bao giờ hết, mùi ẩm mốc của gian nhà cũ hòa lẫn với mùi hương trầm cháy dở tạo nên một thứ hương vị kỳ lạ, ngột ngạt.

Trong từ đường, ánh nến vàng vọt lay động, in bóng những bài vị tổ tiên lên tường thành những hình thù kỳ dị, như đang nhấp nháy theo nhịp thở. Bà cô Ba bưng ra một chậu nước trong vắt, đặt giữa sàn. Bà đưa ngón tay khô gầy, chậm rãi vẽ lên mặt nước phẳng lặng những đường nét kỳ bí mà tôi không thể hiểu nổi. Dưới ánh sáng mờ ảo, những vòng tròn nướẹ nhàng. Rồi bà quay sang nhìn tôi, ánh mắt sâu thẳm như muốn nhìn thấu tâm can. “Lại đây,” giọng bà trầm xuống, mang theo một sức nặng không thể chối từ.

Tất cả những điều này đều bắt nguồn từ viên ngọc trên cổ tôi. Sáỉnh dậy, tôi đã phát hiện ra nó. Viên ngọc bồ đề vốn trong suốt như sương mai, giờ đã chuyển sang một màu xám đục, tựa như tro tàn. Và bên trong đó, lờ mờ hiện lên vài vệt màu đỏ thẫm, như những giọt máu khô đang chậm rãi lan tỏa. Chạm tay vào, tôi cảm nhận được một hơi lạnh buốt xương, khác hẳn với hơi ấm thường ngày nó tỏa ra. Viên ngọc ấy đã khẳng định một sự thật kinh hoàng: những gì xảy ra đêm qua, cái đêm mà tôi tưởng mình chỉ gặp ác mộng, tất cả đều là thật.

Tôi tỉnh giấc trong bóng tối dày đặc, lưng đau nhức vì dựa vào tường gạch lạnh ngắt quá lâu. Tiếng động ầm ầm như sấm rền vang lên ngay trước mặt, khiến trái tim tôi thắt lại. Nó không phải tiếng gõ cửa nữa, mà là những cú đập mạnh, hối hả, như thể kẻ nào đó ở ngoài kia đang mất kiên nhẫn, muốn phá tan cánh cửa mỏng manh ngăn cách chúng tôi.

Tôi siết chặt túi vải nhỏ trong lòng, những hạt gạo nếp cọ vào nhau xào xạc. Hơi thở của tôi trở nên gấp gáp, cố gắng lắng nghe trong đêm tĩnh mịch. Tiếng đập đột ngột dừng lại, sự im lặng sau đó còn đáng sợ hơn gấp bội. Chỉ còn lại hơi thở nặng nề của chính tôi, cùng mùi ẩm mốc của căn phòng cũ và mùi hương nhè nhẹ từ nén hương trên bàn thờ phía trên.

Mọi chuyện bắt đầu từ chiều nay. Bà cô Ba, người phụ nữ gầy gò với đôi mắt sâu thẳm, đã đợi tôi từ lúc tôi bước qua ngưỡng cửa. Bà không nói một lời, chỉ hành động nhanh như cắt. Một chén nước lạnh buốt bà hắt thẳng vào mặt tôi, khiến tôi choáng váng. Đôi mắt tôi bỗng chốc như có lửa đốt, cơn đau nhức và ngứa ran xộc thẳng lên não, khiến tôi suýt kêu lên. Tôi nhắm nghiền mắt lại, nước mắt giàn giụa.

Giọng nói khàn khàn, nghiêm túc của bà vang lên trong cơn hỗn loạn ấy. "Ta đã mở thiên nhãn cho cháu rồi. Giờ đây, cháu có thể nhìn thấy những thứ không nên thấy."

Tôi mở mắước mắt, thế giớường như không khác, nhưng tôi cảm nhận được một sự rờn rợn mơ hồ. Bà cô Ba cúi xuống, ánh mắt như dao cứa vào tôi, dặn dò từng chữ. Bà bảo tôi phải trốn dưới gầm bàn thờ có bài vị tổ tiên, dùng máu chó đen vẽ vòng tròn bảo vệ, và dù có nghe thấy bất cứ âm thanh gì, tuyệt đối không được bò ra ngoài.

"Khi nào cháu gặp nguy hiểm," bà nói, đưa cho tôi túi gạo nếp nhỏ, "hãy ném thứ này ra. Trời tạnh mưa, ta sẽ tìm đến cháu."

Bà nội tôi, khuôn mặt đầy lo âu, cũng đến sắp xếp mọi thứ. Bà kiểm tra lại vòng tròn màu nâu sẫm dưới đất, dặn dò tôi lần cuối với giọng nghẹn ngào: "Tịch, cháu nhất định phải nghe lời bà cô Ba, nhớ chưa?"

Rồi hai bà rời đi, để lại tôi một mình trong căn phòng thờ càng lúc càng tối.

Gầm bàn khá rộng, tôi ngồi xếp bằng vừa đủ, lưng dựa vào tường lạnh. Tấm vải trải bàn màu đỏ thẫm như một tấm màn che, phủ kín tầm nhìn của tôi về phía trước, chỉ chừa một khe hở nhỏ bằng bàn tay để tôi nhìn ra ngoài. Qua khe hở ấy, tôi thấy ánh nến trên bàn thờ leo lắt, bóng những bài vị in lên tường như những cái đầu đang lắc lư.

Trời bên ngoài kéo đen, rồi mưa bắt đầu rơi, tiếng mưa rào rào trên mái ngói. Tôi ôm chặt túi gạo, run rẩy trong bóng tối. Thời gian trôi qua chậm chạp, từng giây từng phút một. Đến khoảng mười giờ đêm, sự mệt mỏi và căng thẳng cuối cùng cũng đánh gục tôi, tôi thiếp đi trong tư thế co quắp.

Và rồi, tiếng đập cửa đã đánh thức tôi dậy.

Giờ đây, trong bóng tối im lặng đến ghê người ấy, tôi chợt nghe thấy một âm thanh khác. Nó không đến từ cánh cửa, mà đến từ ngay sát bên ngoài tấm vải đỏ. Một tiếng sột soạt, như có ai đó đang lê bước rất chậm trên nền đất, từng bước một, tiến lại gần chiếc bàn tôi đang trốn. Tim tôi như ngừng đập. Tôi nhìở, và trong ánh nến mờ ảo, tôi thấy một bóng chân ướt sũng, để lại dấu vệt nước đen trên nền gạch, dừng lại ngay trước tấm vải đỏ.

Âm thanh ấy lại vang lên, nặng nề và gấp gáp đến nghẹt thở, như thể một sinh vật vô hình đang dồn hết sức lực cuối cùng để xô ngã cánh cửa gỗ đã mục nửa. Mỗi nhịp đập thình thịch vào mặt gỗ khô lại khiến lồng ngực tôi co thắt theo một nhịp hoảng loạn. Tôi đã khóa then cài, thậm chí còn chèn thêm một chiếc ghế đẩu, nhưng nỗi sợ vẫn len lỏi từ trong xương tủy, lạnh buốt sống lưng.

Rồi đột nhiên, mọi thứ chìm vào im lặng.

Sự yên ắng đó còn đáng sợ hơn cả tiếng động. Trong khoảng lặng ngắn ngủi ấy, một mùi hương – không, phải gọi là một thứ mùi – bắt đầu tỏước mặt tôi. Nó là sự kết hợp của thịt rữa nát trong bóng tối ẩm thấp và mùi tanh nồng của rong rêu tù đọng. Chính thứ mùi quỷ quái ấy đã ám ảnh tôi từ cái đêm tôi suýt mất mạng, khi một bàn tay vô hình siết chặt lấy cổ họng. Mồ hôi lạnh toááy.

“Để ta… đoán xem… cô đang trốn ở đâu nhỉ?”

Giọng nói trầm đục, ồm ồm vang lên, pha lẫn một âm thanh lạnh lẽo khác, tựa như nước đang chảy róc rách trong một cái hang sâu nào đó. Từng tiếng một rơi xuống căn phòng tối om.

“Chắc là… không nằm dưới gầm bàn này đâu… nhỉ?”

Hơi thở tôi nghẹn lại trong cổ họng. Hai tay tôi siết chặt lấy nhau, móng tay cắn sâu vào da thịt, dùng cơn đau nhói ấy để cố giữ lấy chút tỉnh táo cuối cùng. Tôi không dám thở mạnh, chỉ dám để hơi thở ra vào nhè nhẹ, mong manh như sợi tơ.

*Choáng váng.* Một vật gì đó trên mặt bàn phía trên đầu tôi rung lên, phát ra tiếng kêu cót két khô khan. Tôi nhận ra đó là tấm bài vị bằng gỗ đàn hương. Nó đang rung động, như thể có một luồng khí lạnh vô hình đang bao quanh. Tôi có thể cảm nhận rõ ràng sự hiện diện của thứ ấy. Nó đang ở ngay trên đó, ngay trên cái bàn mà tôi đốn bên dưới. Sự gần gũi đó khiến da thịt tôi nổi lên một lớp da gà.

“Diệp Tịch… ra đây đi! Diệp Tịch… ra đây đi!”

Giọng nói ấy trỗi dậy, không còn là tiếng thì thầm đoán mò nữa, mà là một chuỗi tiếng gào thét đầy phẫn nộ và oán hận. Nó vang vọng khắp bốn phía, dội vào bốn bức tường, len lỏi qua từng khe hở, khiến tôi không thể xác định được nguồn phát ra từ đâu. Cả căn phòng dường như đang thét lên cùng một âm thanh. Đầu tôi đau như búa bổ, một cơn chóng mặt dữ dội ập đến, xoáy lấy ý thức. Phương hướng trong tâm trí tôi hoàn toàn bị đảo lộn.

*Gạo nếp…* Ý nghĩ mơ hồ chợt lóe lên. *Gạo nếp ở đâu rồi?*

Trong cơn hoảng loạn, tay tôi quờ quạng dưới sàn nhà lạnh ngắt và ẩm ướt. Các ngón tay chạm phải một thứ gì đó. Nó không khô ráo, mà dính nhớp, hơi ấm và trơn trượt. Một cảm giác ghê rợn lan truyền từ đầu ngón tay lên đến tận óc.

*Không ổn rồi!*

Đó không phải thứ tôi cần tìm. Trí nhớ bất chợt trở về: đó là bát máu chó đen tôi đã đổ xuống sàn trước mép bàn, với hy vọó thể ngăn cản thứ gì đó. Giờ nó đã bị phá vỡ. Tôi vội vã co tay lại, muốn rút khỏi thứ chất lỏng kinh tởm ấy.

Nhưng đã quá muộn.

Một cái gì đó từ trong đám chất lỏng dính nhớp kia đã chộp lấy cổ tay tôi. Nó ẩm ướt, nhầy nhụa và lạnh buốt như xác chết dưới nước. Một lực kéo khủng khiếp, mạnh mẽ đến không thể chống cự, bắt đầu lôi tôi ra khỏi chỗ trú ẩn dưới gầm bàn.

“Đừng! Buông ra!”

Tiếng thét của tôi nghẹn lại trong cổ họng đầy sợ hãi. Tay trái còn lại của tôi cào một cách tuyệt vọng xuống nền đất gồ ghề, những mảnh vụn gỗ và bụi bẩn dưới móng tay. Tôi cố bám víu, nhưng sức lực đang nhanh chóng rời bỏ tôi. Đôi tay vô hình bên ngoài vẫn không ngừng dùng lực, kéo lê tôi đi. Chỉ trong chớp mắt, hơn nửa thân trên của tôi đã bị lôi tuột ra ngoài ánh sáng mờ ảo của căn phòng, đối diện trực tiếp với bóng tối đang chờ đợi.

Tôi ngã vật xuống nền đất lạnh ngắt, lưng đập mạnh vào chân bàn gỗ khiến một cơn đau nhói lan dọc sống lưng. Nhưng tất cả đều không đáng sợ bằng khuôn mặt trắng bệch vừa lộ ra từ phía đối diện. Trong ánh chớp xé toạc màn đêm, gương mặt ấy nhăn nhúm nở một nụ cười quen thuộc. Tim tôi thắt lại, hơi thở đứt quãng. Hóa ra không phải ma quỷ, mà là bố tôi.

Tôi đã nghĩ mình chắc chết từ nãy đến giờ.

Mọi chuyện bắt đầu từ nắm gạo nếôi. ạnh toát đó siết chặt cổ tay tôi, cảm giác như băng giá xuyêịt, tôi chỉ còn đủ tỉnh táo để vốc một nắm gạo nếp từ trong túi vải và ném thẳng vào nó. Nó kêu lên một tiếng chói tai, như bị lửa đốt, và lực siết quanh cổ tay tôi lập tức giảm hẳn. Tôi không hiểu vì sao gạo nếp lại có tác dụng ấy, chỉ biết đó là thứ duy nhất tôi có thể vớ lấy từ bàn thờ. Cảm giác đau nhói từ cổ tay lan lên cánh tay, từng mạch máu như bị ai bóp nghẹt. Tôi rên rỉ, nước mắt giàn giụa không phải vì sợ hãi mà vì đau đớn thể xác thực sự.

Tôi chui vội vào gầm bàn, óng tối nhớp nhúa mùi mốc và hương tàn. Không gian chật hẹp chỉ đủ để tôi ôm đầu ngồi xổm. Giọng nói the thé, lạnh lẽo vang lên từ đâu đó phía trên đầu tôi: "Tối nay cô chết chắc rồi."

Câu nói khôự hằn học, mà là một sự khẳng định đơn thuần, càng khiến lòng tôi băng giá. Tôi nhìn xuống cổ tay đã sưng phồng lên, tím tái một vòng rõ rệt, từng giọt nước lã nào đó - có lẽ là mồ hôi lạnh - cứ thế nhỏ xuống, thấm ướt vạt áo.

Định với lấy túi gạo để phòng thân lần nữa, thì nó lại gào thét lên. Bàn tay vô hình vừa còn định chộp lấy tôi bỗng buông ra, như bị vật gì đó đẩy lùi. Tôi vội rút tay về, áp sát vào thành bàn, cố gắng lắng nghe động tĩnh bên ngoài. Tiếng sấm ầm ầm không dứt, lấn át gần như mọi âm thanh. Chỉ đôi khi, trong khoảng lặng hiếm hoi giữa các tiếng sấm, tôi nghe thoáng được vài tiếng thì thầm chập chờn, như gió luồn qua kẽ cửa, không rõ là lời nguyền rủa hay là lời bàn tán.

*Lạch cạch* — Một tấm bài vị bằng gỗ đen bỗng rơi từ trên bàn xuống, nằm chỏng chơ ngay trước mặt tôi. Rồi cả chiếc bàn dài bắt đầu rung lên, kẽo kẹt như sắp sập. Từng tấm bài vị khác lần lượt đổ xuống, đập vào nền đất tạo thành một chuỗi âm thanh khô khốc, lụp bụp, nghe mà rợn cả người. Tôi ôm chặt lấy đầu, hai tay bịt chặt tai lại, không dám nghe thêm nữa. Trong lòng chỉ còn một ý nghĩ duy nhất: trời ơi, mau tạnh mưa đi. Mau đi.

Không biết đã bao lâu, có lẽ là cả một khắc đồng hồ dài đằng đẵng, chiếc bàn mới ngừng rung chuyển. Những tiếng thì thầm, những tiếng động lạ cũng biến mất theo. Chỉ còn tiếng mưa rơi đều đều, rả rích bên ngoài hiên nhà, nghe thật đơn điệu mà an toàn. Từ đường rơi vào trạng thái tĩnh lặng y như lúc tôi mới bước vào, trước khi cơn mưa giông ập đến. Thở phào một hơi nhẹ nhõm, tôi ôm chặt túi gạo nếp vào lòng, như ôm một báu vật cứu mạng. Có lẽ, tôi đã an toàn rồi.

Đúng lúc ấy, một ánh chớp dài sáng trắng xóa xé toạc màn đêm, chiếu rọi cả gian từ đường. Một cơn gió lạnh thốc mạnh từ cửa chính ùa vào, thổi tung tấm khăn trải bàn màu đỏ đã phai. Gió cuốn một nửa tấm vải lên cao, để lộ khoảng không tối om phía bên kia chiếc bàn. Và ở đó, trong ánh chớp lóe lên rồi vụt tắt, hiện ra một khuôn mặt. Da trắng bệch, đôi mắt sâu hoắm, miệng mỉm cười một cách quá đỗi quen thuộc.

Tôi hét lên, một tiếng hét từ tận đáy phổi, và ngã ngửa ra phía sau, đầu đập xuống nền đất cứng. Trước khi màn đen ập đến, ý nghĩ cuối cùng trong đầu tôi là: Trời ơi, sao lại là bố?

Tôi tỉnh dậy với cảm giác mơ hồ, không nhớ nổi mình đã chìm vào giấc ngủ tự lúc nào. Khôộc của phòng khách nhà mình dần hiện ra, nhưng mọi thứ đều mang một lớp sương mỏng của sự kỳ lạ. Ông nội ngồi trên chiếc ghế gỗ cạnh cửa sổ, ánh mắt đầy lo âu. Bà cô Ba thì ngồi ngay bên cạnh tôi, tay đang xoa nhẹ lên mu bàn tay tôi một cách trấn an.

Một giấc mơ dài và mệt mỏi vẫn còn đè nặng trong đầu tôi. Trong mơ, có một bóng người mờ ảo, khuôn mặt bị một màn sương trắng che khuất, cứ lặp đi lặp lại những lời thì thầm khó hiểu. Tôi cố gắng lục tìm trong ký ức mơ hồ ấy, nhưng càng cố nhớ, những âm tiết ấy càng trôi tuột đi, để lại trong lòng một nỗi bất an khó tả. Cảm giác hụt hẫng ấy khiến tim tôi đập loạn nhịp, như vừa đánh mất một thứ gì đó vô cùng quan trọng.

Tôi lấy chiếc điện thoại từ trong túi áo ra. Ngón tay còn hơi run, tôi nhắần Yên, kể lể về cảm giác kỳ quái và đáng sợ vừa trải qua. Tôi nhớ đến ông bố cô ấy, người có quen biết một thầủy khá nổi tiếng. Trong lúc bế tắc này, tôi hy vọng họ có thể giúp được gì đó cho tôi. Dù chỉ là mộọng mong manh, nó cũng khiến tôi bám víu lấy.

Tiếng bước chân rộn ràng từ ngoài sân vọng vào, phá vỡ không khí tĩnh lặng. Bà nội dẫn đầu, bước vào phòng với vẻ mặt căng thẳng, theo sau là cả gia đình chú Thất Khôi. Không khí trong phòng đột nhiên trở nên chật chội.

Thấy tôi đã mở mắt, bà nội vội vàng bước tới, đôi tay gầy guộc nhưng mạnh mẽ véo nhẹ vào vành tai tôi. Giọng bà vừa giận dữ vừa xót xa: “Đồ ngốc này, bà đã dặn cháu phải trốn đi rồi mà! Sao lại còn dại dột chìế hả? May mà bà cô Ba của cháu kịp thời tới ứng cứu, bằng không…” Bà ngừng lại, giọng nghẹn đi, “bằng không, đời cháu coi như hỏng hết cả rồi.”

“Cháu… cháu không cố ý,” tôi lắp bắp, tay phải vô thức đưa lên sờ vào lớp băng gạc dày đang quấn quanh cổ tay. Vết thương âm ỉ đau, nhắc nhở tôi về sự nguy hiểm đêm qua. Tôi định mở lời, kể lại tỉ mỉ mọi chuyện cho bà cô Ba nghe, hy vọng bà có thể giải mã giúp.

Đúng lúc ấy, từ phía sau lưng bà cô Ba, một bóng người chậm rãi bước ra. Ánh sáng trong phòng chiếu vào khuôn mặt đó. Trong một phần giây, tất cả máu trong người tôi dường như đóng băng. Ký ức đêm qua ùa về: con ma nước với khuôn mặt ấy, đôi tay lạnh ngắt siết chặt lấy cổ tôi, muốn kéo tôi xuống vực sâu.

“Ma! Ma kia!” Tiếng thét kinh hoàng phát ra từ cổ họng tôi mà tôi không kịp kiểm soát. Tôi giật mình ngã ngửa ra khỏi ghế sofa, rồi bật dậy, lao vụt về phía phòng ngủ như một con thú hoảng loạn tìm hang trú ẩn. Tim đập thình thịch trong lồng ngực, ù cả hai tai.

Tay tôi vừa chạm vào nắm cửa phòng ngủ, còn chưa kịp xoay thì một lực mạnh từ phía sau đã túm chặt lấy cổ áo, kéo ngược tôi trở lại giữa phòng khách. Hơi thở tôi nghẹn lại.

“Con nhìn cho kỹ đi! Là bố đây, bố của con mà!” Giọng nói quen thuộc, đầy vẻ lo lắng và bực bội, vang lên bên tai.

Tôi hoảng hốt quay đầu lại, nhìn chằm chằm vào người đàn ông trước mặt. Ánh mắt tôi dần dần trở nên rõ ràng hơn. Khuôn mặt ấy, đôi mắt ấy, nếp nhăn trên trán… Tất cả đều quá đỗi thân thuộc. Đúng là bố tôi, Diệp Đào. Nhưng đêm qua… đêm qua rõ ràước muốn giết tôi cũng mang khuôn mặt giống hệt như thế này. Sự trùng hợp đáng sợ ấy khiến một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng tôi. Tôi đứng im, lòng đầà nghi hoặc, không biết nên tin vào mắt mình đêười bằng xương bằng thịt đang đứng trước mặt đây.

Mọi ánh mắt trong căn phòng khách chật hẹp đều đổ dồn về phía tôi khi tôi kết thúc câu chuyện về đêm qua. Không khí đặc quánh lại, nặng trĩu một sự im lặng đến nghẹt thở. Tôi thấy rõ từng đường gân xanh trên tay bố tôi đang siết chặt thành nắm đấm, còn khuôn mặt của chú Bình Đầu thì bỗng nhiên tái nhợt đi, trắng bệch như tờ giấy mới. Họ không nói một lời, chỉ đứng đó như hai pho tượng đất sét bị đóng băng trong khoảnh khắc kinh hoàng.

Tiếng thở dốc đứt quãng của bà nội vang lên trước khi bà đổ vật xuống nền nhà lạnh ngắt. Giọng bà nghẹn ngào, đầy đau đớn và tuyệt vọng, như thể có ai đang bóp nghẹt trái tim bà từ bên trong. “A Phong… con ơi… là chúng ta có lỗi với con…” Bà rên rỉ, ẩy ôm lấy ngực. “Con muốn báo thù, muốn xé xác bà già này ra thì cứ việc… đừng đụng đến con cháu của bà, đừng hại Tịch Tịch…” Tên tôi được thốt lên trong tiếng nấc, nghe thật nhỏ bé và tội nghiệp. Trong lòng tôi chợt dâng lên một nỗi xót xa mơ hồ, nhưng lập tức bị lấn át bởi sự tò mò và sợ hãi. Tại sao bà lại nói thế? A Phong là ai?

Câu nói “dòng độc đinh” của bà như một nhát dao lạnh lẽo cứa vào ý nghĩ của tôi. Nó đánh thức một mảnh ký ức mờ nhạt nhưng đầy ám ảnh. Mười bốn năm. Con số ấy cứ lặp đi lặp lại trong đầu tôi. Phải, tất cả những chuyện kỳ quái, những nỗi đau âm ỉ trong làng này, dường như đều bắt đầu từ cột mốc thời gian ấy. Tôi nhớ đến những lời thì thầm của các bà, các mẹ, những ánh mắt ái ngại nhìn những chiếc bụng chưa kịp tròn đầy đã lại xẹp lép. Mẹ tôi, người phụ nữ khỏe mạnh và lúc nào cũng cười ấy, đã hai lần ôm nỗi đau mấặng. Mỗi lần như vậy, sức sống trong bà như bị rút đi một phần, đôi mắt trở nên sâu hơn, xa xăm hơn.

Tôi không cần quay đầu cũng biết Thất Khôi đang nhìn tôi. Ánh mắt chúng tôi chạông khí ngột ngạt, một sự đồng cảm lạnh lẽo truyền qua. Cậu ta từng kể, giọng đầy bất lực, về những lần mẹ cậu ôm bụng khóc trong đêm. Hiện thực tàn khốc ấy không chỉ là chuyện của một hai gia đình. Những người phụ nữ trong làng, trong suốt mười bốn năm dài đằng đẵng ấy, dù cố gắng đến đâu, cũng chỉ có thể giữ lại được một đứất. Có những căn nhà đã đóng cửa, những gia đình lặng lẽ dọn đi, để lại sau lưng mảnh đất này cùng lời nguyền không lời giải. Thuở nhỏ, tôi chỉ thấy lạ, thấy buồn vì những người bạn nhỏ biến mất. Giờ đây, nhìn lại, tất cả những mảnh ghép rời rạc ấy bỗng xếp lại thành một bức tranh lớn đầy đe dọa. Một sự trùng hợp khủng khiếp, hay một nguyên nhân thầm kín nào đó?

“Bà ơi,” giọng tôi khẽ run, phá vỡ sự im lặng chết chóc. Tôi cố gắng giữ cho câu hỏi được rõ ràng, dù trái tim đang đập thình thịch trong lồng ngực. “A Phong là ai? Chuyện gì thực sự đã xảy ra ở cái làng này mười bốn năm trước?” Căn phòng như càng thêm lạnh. Ánh mắt của bố và chú Bình Đầu vẫn tránh né tôi, họ nhìn về phía bà nội – người đang nằm co quắp trên nền nhà, thở hổn hển như một con cá mắc cạn.

Mùi hương trầm cháy dở trong phòng thờ tổ vẫn còn thoang thoảng, nhưng không khí nặng nề đến mức tôi tưởng mình sắp ngạt thở. Tôi đứng đó, nhìn vào vòng tròn những khuôn mặt thân thuộc mà bỗng thấy xa lạ: ông nội ngồi bất động trên ghế gỗ mun, mắt nhìn xuống tấm thảm hoa cúc đã phai màu. Bà nội thì lặng lẽ xâu chuỗi hạt bồ đề, ngó. Còn bố tôi, ông quay mặt ra cửa sổ, nơi những cành liễu rủ đung đưa trong gió chiều, lưng thẳng tắp như một bức tường thành câm lặng. Câu hỏi về sự thật mà tôi khao khát đã chết yểu trong không gian tĩnh lặng ấy, bị vùi lấp bởi lớp bụi thời gian dày đặc mà họ nhất quyết không chịu quét đi.

Tiếng giày gõ mạnh xuống nền gạên chói tai, phá vỡ sự im lặng đã kéo dài như một thế kỷ. Bà cô Ba của tôi bước vào, ánh mắt sắc lẹm như dao quét qua từng người. Không khí trong phòng dường như căng ra, rung lên bần bật trước cơn thịnh nộ đang sôi sụười bà. Tôi thấy lòng mình co thắt lại, vừa sợ hãi vừa hi vọng mong manh. Có lẽ chỉ có bà, với tính cách thẳng thắn đến mức khốc liệt, mới có thể chọc thủng bức màn sương mù này.

“Đến lúc này rồi!” Giọng bà cất lên, the thé, đầy vẻ chua chát và không thể nhịn được nữa. “Các người còn định giấu bọn trẻ đến tận bao giờ? Đến khi chúng già đi như chúng ta, vẫn sống trong cái màn sương mù giả dối ấy hay sao?”

Từng lời của bà như những nhát búa đập thẳng vào bức tường im lặng kia. Tôi nhìn thấy vai ông nội khẽ rung lên, còn bà nội thì ngừng xâu chuỗi, nắm chặt tràng hạt trong lòng bàn tay nhăn nheo. Sự im lặng của họ giờ đây không còn là sự bình yên nữa, mà là một sự chối bỏ đau đớn, một nỗi xấu hổ không dám thừa nhận.

Bà cô Ba hất hàm, một nụ cười không chút hơi ấm nở trên môi. Ánh mắt bà như có lửa, quét từ ông nội sang bố tôi. “Hay là…” bà chậm rãi nói, từng tiếng nặng trịch rơi xuống, “các người cảm thấy xấu hổ? Xấu hổ đến mức không thể nào mở miệng nói ra sự thật ấy?”

Câu hỏi cuối cùng như một mũi kim đâm thẳng vào trái tim mỗi người. Tôi thấy bố tôi khẽ quay đầu lại, gương mặt ông trong ánh chiều tà thoáng hiện lên một vẻ đau đớn tột cùng, thoáng qua rồi biến mất, nhường chỗ cho vẻ mặt chai sạn vô cảm. Khoảnh khắc ấy, tôi chợt hiểu rằng sự thật tôi tìm kiếm không đơn giản chỉ là một câu chuyện. Nó là một vết thương, một vết nhơ, một gánh nặng đã đè nặng lên cả gia tộc này qua nhiều thế hệ, đến mức im lặng trở thành ngôn ngữ duy nhất họ biết dùng để đối diện với nó. Và bà cô Ba của tôi, bằng sự phẫn nộ của mình, đang cố xé toạc lớp vỏ bọc ấy ra, bất chấp máu chảy.

— Hết chương 1
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram