Tôi đứng chôn chân bên bờ suối, nước lạnh buốt thấm qua lớp vải mỏng của đôi dép. Con mắt nước màu xám đục vẫn còn đó, nằm im lìm dưới tảng đá phủ rêu như nó đã nằm ở đó từ hàng chục năm trước. Nhưng giờ đây, tôi biết nó là của ai rồi. Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng, không phải vì cái lạnh của nước, mà vì sự nhận ra đột ngột ấy. Hóa ra, thứ tôi tưởng là vật vô tri vô giác kia, lại là chú nhỏ của tôi.
Ký ức về câu chuyện làng xưa ùa về, không theo trật tự thời gian mà như những mảnh vỡ sắc nhọn. Đầu tiên là giọng nói the thé của bà cô Ba, văng vẳng bên tai: “Cả làng Diệp Gia này, con trai nối dõi, cơm no áo ấm, tất cả là nhờ cái núi thiêng phù hộ!” Bà ta luôn khẳng định như đinh đóng cột như vậy. Thế nên khi có người lạ mặt đến, tay cầm một vali tiền mặt, đề nghị mua năm mảnh đất sau núi để chuyển mộ tổ tiên, bà đã là người phản đối dữ dội nhất. Mùi tiền mới thoang thoảng trong không khí buổi họp làng đó, tôi vẫn còn nhớ, nó hăng hắc và quyến rũ một cách kỳ lạ. Tám mươi triệu tệ. Một con số khiến những khuôn mặt nhăn nheo vì lo toan bỗng chốc giãn ra, đôi mắt ánh lên một thứ ánh sáng mà tôi giờ mới hiểu, đó là lòng tham.
Họ đã bán. Bà cô Ba không thể ngăn cản được cơn lũ ham muốn của cả một tập thể. Vị phú thương còn hậu hĩnh thêm mười triệu, đổi lấy hai mươi trai tráng khỏe mạnh trong làng để làm công việc khiêng vác. Nhưng năm ấy, thanh niên trong làng đổ xô đi làm ăn xa, lùng sục khắp nơi cũng chỉ gom được mười chín người. Bố tôi, lúc đó còn là một thanh niên tràn đầy nhiệt huyết và cũng đầy lo lắng về miếng ăn gia đình, đã chạy đi mời một người bạn thân từ làng bên cạnh đến để bù vào chỗ trống cuối cùng. Tôi nghĩ, lúc ấy trong lòng ông chỉ đơn thuần là muốn hoàn thành công việc, kiếm chút tiền công, chứ chưa hề nhen nhóm ý nghĩ nào khác.
Ngày lên núi di chuyển mộ phần, trời đổ mưa tầm tã. Những hạt mưa không phải rơi mà như đổ ập xuống, trắng xóa cả một vùng trời, tiếng mưa gào thét át hết mọi âm thanh khác. Không khí ẩm ướt, nặng nề và lạnh lẽo đến rợn người. Hai mươi con người, khoác trên mình những tấm áo mưa mỏng manh, bước những bước chân nặng trịch trên con đường đất nhão nhoét, khiêng cỗ quan tài nặng nề tiến lên sườn núi. Mùi bùn đất ẩm thấp, mùi mưa xối xả và một mùi gỗ mục nào đó hòa lẫn vào nhau, tạo thành một thứ mùi vị ám ảnh của ngày hôm ấy. Sau lễ cúng tế, vị phú thương còn cho người khiêng theo năm chiếc hòm gỗ chắc chắn. Khi nắp hòm được mở ra, dưới ánh sáng lờ mờ của ngày mưa gió, thứ ánh sáng lạnh lẽo phản chiếu từ vàng bạc châu báu bên trong khiến nhiều người phải nheo mắt. Họ lặng lẽ đặt tất cả vàài, coi như vật tùy táng cho người đã khuất.
Ba ngày sau, khi đoàn người kia đã rời đi, để lại sau lưng ngọn núi và những lời đồn thổi về sự giàu có, thì cơn bão tố thực sự trong lòng người mới bắt đầu. Người bạn của bố tôi, kẻ ngoại tộc, là người đầu tiên nhóm lên ngọn lửa tham lam. Giọng nói của hắn thì thầm trong đêm, như tiếng rít của gió qua khe cửa: “Cả một gia tài nằm dưới đất kia. Chỉ cần một đêm, cuộc đời chúng ta sẽ đổi khác.” Hắn đã giật dây bố tôi, chú Bình Đầu – một người tính tình nóng nảy nhưng trung thực, và một người chú họ trong làng tên Diệp Căn. Kế hoạch đào trộm mộ, lấy đi số vàng bạc ấy, được lên phương áày hồi hồn, khi mọi sự chú ý đã nguội ngoai. Trong lòng bố tôi lúc ấy hẳn là một cuộc giằng xé khủng khiếp. Một bên là sự nghèo khó đeo đẳng, là hình ảnh vợ con thiếu thốn, một bên là lương tâm và nỗi sợ hãi vi phạm điều cấm kỵ tối thượng. Và cuối cùng, sự cám dỗ đã thắng thế.
Nhưng họ đã không ngờ rằng, có một đôi mắt khác đã chứng kiến toàn bộ màn thương lượng trong bóng tối đó. Đó chính là em trai ruột của bố tôi, người mà bà nội tôi vẫn thường nhắc đến với một giọng đầy xót xa và tiếc nuối, người tên A Phong. Tôi không biết lúc phát hiện ra âm mưu củình, trong lòng chú A Phong đau đớn và giận dữ đến nhường nào. Có lẽ chú đã từng khuyên can, đã từng kêu gọi lương tri. Và rồi, bi kịch đã xảy ra, để lại dấu tích là con mắt nước lạnh lẽo nơi khúc suối này, và một bí mật đè nặng lên số phận cả dòng họ suốt mười bốn năm trời.
Đêm ấy, mùi đất ẩm mốc hòa lẫn với hơi sương lạnh buốt xương vẫn còn ám đầũi tôi. Tôi đứng đó, hai tay nắm chặt thành bờ mương, nhìn những bóng đưới ánh trăng mờ ảo đang đào bới cái gì đó. Tim tôi đập thình thịch, một cảm giác phản nghịch và kinh tởm dâng lên cổ họng. Họ không được làm thế. Đó không chỉ là chuyện phạm pháp. Đó là sự xúc phạm cuối cùng, tàn nhẫn nhất mà người sống có thể gâẻ đã yên giấc ngàn thu.
"Ngừng tay lại! Các người điên rồi à?"
Tiếng hét của tôi vang lên trong đêm tĩnh mịch, khàn đặc vì giận dữ và tuyệt vọng. Tôi bước tới, đứng chặn trước mặt họ. Ánh đèáng chiếu vào những khuôn mặt quen thuộc giờ đây méo mó vì lòng tham. "Đào mộ là phạm pháp đấy! Hơn nữa..."
, giọng tôi nghẹn lại, "quan trọng là người ta đã chết rồi. Để họ yên đi. Đừng làm phiền sự bình yên của họ nữa."
Lời nói của tôi rơi vào khoảng không như những hạt mưa rơi xuống mặt đá. Chẳng ai nghe. Những con dao, những lưỡi cuốc vẫn cắm phập vào lớp đất sét ẩm ướt, phát ra những âm thanh rợn người. Tôi biết mình đã thua. Ở đây, trước sự điên cuồng của lòng tham, lẽ phải và đạo đức chỉ là thứ yếu ớt. Tôi quay người bỏ chạy. Đôi chân trẻ trung vụt qua những lối mòn quen thuộc, mang theo sự phẫn nộ và một quyết tâm cuối cùng. Tôi phải tìm đến ông bà nội. Chỉ có các cụ mới có thể ngăn cản được cha tôi.
Căn nhà gỗ cũ kỹ của ông bà chìm trong bóng tối. Tôi gõ cửa, tiếng gõ vội vã như trống thúc. Khi cánh cửa mở ra, ánh đèn dầu le lói chiếu lên khuôn mặt nhăn nheo đầy ngạc nhiên của bà nội. Tôi, hơi thở hổn hển, kể lại tất cả. Từng lời, từng chữ, tôi cố gắng mô tả sự tàn nhẫn đang diễn ra ngoài nghĩa địa. Tôi tin vào sự công bằng trong đôi mắt đã từng dạy cha tôi biết phân biệt phải trái.
Và tôi đã đúng, ban đầu.
Ông nội giận dữ đập tay xuống bàn, tiếng chén nước rung lên. Bà nội thở dài, giọng đầy chua xót: "Tội nghiệp quá. Sao nó lại dám làm chuyện thất đức đến thế."
Họ phản đối kịch liệt. Tôi thở phào nhẹ nhõm, mộọng le lói trong lòng. Nhưng rồi cha tôi xuất hiện. Ông ta không đến từ nghĩa địa, mà từ trong bóng tối của căn nhà này, nơi có lẽ lòng tham đã ẩn náu từ lâu.
Ông ta không nói gì nhiều. Ông ta chỉ khóc. Những giọt nước mắt của một người đàn ông trung niên, rơi xuống nền đất, trông thật thảm thiết và cũng thật khéo léo. "Bố, mẹ..."
, giọng ông ta nghẹn ngào, đầy vẻ cam chịu, "con biết là không phải. Nhưng Tịch Tịch còn nhỏ quá, vợ con lại thất nghiệp. Cả gia đình, gánh nặng đều dồn lên vai mình con."
Ông ta ngước lên, đôi mắt đỏ hoe nhìn vào ông bà nội. "Cả làng này, nhà nào cũng đổi đời, mua nhà ở phố. Còn nhà mình? Vẫn cái nhà hai tầng dột nát này. Con sống thế nào cũng được, nhưng nhìn bọn trẻ, con đau lòng lắm."
Rồi giọng ông ta trở nên thì thầm, đầy sức cám dỗ. "Chỉ cần lấy được mấy món đồ chôộ cổ ấy thôi. Cộng với số tiền bán mảnh đất tổ và tiền công khiêng quan tài... Chỉ thế thôi là đủ. Đủ để mua một căn biệt thự lớn ở thành phố, cho bố mẹ già có chỗ an dưỡng, cho vợ con con có cuộc sống an nhàn. Cả đời không lo nghĩ nữa."
Căn phòng chìm vào im lặng. Sự phản đối kịch liệt ban đầu như một ngọn lửa bị dập tắt bởi một gáo nước lạnh của hiện thực và lòng thương con. Tôi nhìn thấy ánh mắt của ông bà nội thay đổi. Từ giận dữ, chuyển sang phân vân, rồi thành một sự mệt mỏi cam chịu. Họ không gật đầu, nhưng cũng chẳng lên tiếng ngăn cản nữa. Sự im lặng của họ chính là sự đồng ý đáng sợ nhất.
Trái tim tôi giá lạnh. Nhưng tôi còn một con bài cuối cùng.
Tôi lén ra khỏi nhà, chạy đến trạm cảnh sát gần nhất. Hơi thở gấp gáp, tôi khai báo mọi chuyện, chỉ rõ địa điểm, con người. Viên cảnh sát trực đêm nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ, nhưng rồi vẫn điều người. Tôi dẫn họ đến. Nhưng khi đến nơi, nghĩa địa vắng tanh, chỉ còn lại những hố đất bị đào bới nham nhở dưới ánh trăng lạnh lẽo. Diệp Căn, tên đứng ra tổ chức vụ này, có lẽ đã phát hiện ra điều bất thường. Hắn ta đã kịp thời báôi và những người khác tẩu thoát theo lối tắt trong rừng.
Khi đoàn cảnh sát đến nhà tôi hỏi thăm, một vở kịch được dàn dựng nhanh chóng. Ông bà nội tôi, với vẻ mặt lo lắng của những người già yếu, nói với cảnh sát: "Cháu nó mới thi đại học xong, áp lực học hành quá lớn, đầu óc vẫn căng thẳng chưa giải tỏa được. Đêm hay mộng mị, nói nhăng nói cuội. Có lẽ lại mơ thấy gì rồi báo các chú đấy. Xin các chú thông cảm."
Lời nói dối trơn tru, được chứng thực bằng vẻ ngoài đáng thương của một cụ già và sự im lặng đồng lõa của cả gia đình. Những người cảnh sát lắc đầu, dặn dò vài câu rồi rời đi. Cánh cửa khép lại. Bầu không khí trong nhà đặc quánh sự căng thẳng.
Và rồi Diệp Căn quay trở về. Hắn ta bước vào, bộ quần áo còn dính đầy bùn đất. Ánh mắt hắn lướt qua căn phòng, rồi dừng lại ở tôi. Không một lời nói, không một cảnh báo. Hắn bước vội tới, dồn hết sức mạnh của một gã đàn ông lực lưỡng vào một cú đá. Mũi giày bê bết bùn đất đâm sâu vào bụng tôi. Tôi gập người lại, hơi thở tắt nghẹn, cả thế giới chỉ còn là một nỗi đau quặn thắt lan tỏa. Chưa kịp ngã xuống, một cú đá thứ hai, còn mạnh hơn, còn tàn nhẫn hơn, lại ập tới. Tôi ngã vật ra nền đất, co quắp, chỉ còn nghe thấy tiếng thở hổn hển của chính mình và nhìn thấy bóng những đôi chân đứng im lặng xung quanh.
Tôi vẫn nhớ cái đêm ấy, mùi mốc meo từ đống củi khô xộc thẳng vào lỗ mũi. Bóng tốật hẹp dày đặc như một lớp nhung ẩm ướt, bám dính lấy da thịt. Chú tôi – người đàn ông trẻ hơn bố tôi những mười hai tuổi – đã bị nhốt ở đó. Không phải vì tội ác gì ghê gớm, mà chỉ vì chú dám cầm điện thoại, run run bấm số báo cảnh sát khi phát hiện ra bố tôi và nhóm bạn đang lén đào trộm một ngôi mộ cổ.
Lời của bố tôi văng vẳng bên tai tôi, đầy tức giận và khinh miệt: "Học nhiều sách vở quá thành ra ngu đần à? Đi tố cáo chíình? Mày nghĩ nếu không có những việc tay trái của anh, lấy đâu ra tiền cho mày ăn học?"
Mỗi từ như một nhát dao cứa. Tôi biết, trong lòng bố lúc ấy không chỉ có tức giận, mà còn là nỗi sợ hãi bị vạch trần, và một sự xấu hổ mơ hồ khi bị chính đứây thơ nhìn thấy vết bùn đen dưới đáy lương tâm mình. Ông ta dùng tình thân và ân huệ tài chính như một thứ vũ khí để buộc tội và trấn áp.
Những người bạn của bố còn trực tiếp hơn. Họ chặn ngang mặt chú tôi, giọng điệu đầy đe dọa: "Lần sau mà còn dại dột vậy, đừng trách bọn anh không xem mày là em ruột."
Ánh mắt họ lạnh băng, không chút nương tay. Chú tôi, kẻ vừa bước chân ra khỏi giảng đường đại học, đối mặt với thứ luật rừng tàn khốc ấy, chỉ biết câm lặng, hai bàn tay nắm chặt đến bầm tím. Có lẽ trong lòng chú là một mớ hỗn độn của sự phản kháng, thất vọng và cảm giác bị phản bội bởi chính người anh mình từng ngưỡng mộ.
Ông bà nội đứng giữa, mặt như tàu lá héo. Họ không thể bênh vực đứa con út có lương tâm, cũng không thể ngăn cản đứa con cả đang sa chân vào vũng lầy. Giải pháp cuối cùng của họ là một sự dối trá nhẹ nhàng mà nhẫn tâm. Họ bảo chú ra kho củi phía sau nhà lấy ít mùn về đốt. Rồi khi chú vừa bước vào, chiếc then cài bằng gỗ lim nặng trịch được thả xuống. Tiếng then cài rơi "cạch" một tiếng khô khốc, chấm dứt mọi hy vọng về sự công bằng trong đêm ấy. Cả đêm dài, chú tôi ở trong đó, với bóng tối, mùi gỗ mục và tiếng côn trùng rỉ rả. Có lẽ chú đã khóc, hay chỉ im lặng nhìn khe hở dưới cửa, nơi ánh trăng lạnh lẽo lọt vào thành một vệt trắng mờ đục.
Mãi đến trưa hôm sau, khi bố tôi và những người bạn đã chia xong số đồ tùy táng tìm được, đem bán đi và có một khoản tiền kha khá trong túi, then cửa kho củi mới được mở ra. Ánh sáng ban ngày chói chang xé toạc màn đêm, làm chú tôi choáng váng. Chú bước ra, quần áo dính đầy mạt gỗ, khuôn mặt tái nhợt nhưng đôi mắt thì đỏ hoe. Không một lời hỏi han, cũng chẳng một lời giải thích. Sự im lặng nặng nề bao trùm giữ, kéo dài suốt cả tuần liền. Bức tường vô hình đã được dựng lên, làm sâu sắc thêm khoảng cách mười hai tuổi vốn đã tồn tại. Họ ăn chung mâm, sống chung nhà, nhưng ánh mắt chẳng bao giờ chạm nhau, như hai người xa lạ.
Ngay lúc ấy, khi bầu không khí trong nhà còn đang đóng băng, thì bố tôi lại vui mừng vì tìm được một nơi ở mới – một căn biệt thự cũ bỏ hoang ở rìa làng, giá rẻ một cách đáng ngờ. Ôưa với kế hoạch sửa sang nó, như muốn dùng sự sang trọng giả tạo để chôn vùi những gì vừa xảy ra. Thế nhưng, làng quê yên tĩnh bỗng dưng nổi lên những chuyện kỳ quái.
Chuyện bắt đầu từ những con giun đất. Chúng không giống bất kỳ con giun nào người làng từng thấy. Thân hình chúng to bằng ngón tay cái, dài gần bằng chiếc đũa, và có màu đỏ thẫm như một dải máu tươi đang ngọ nguậy. Chúng không ở sâu dưới đất, mà bò lên hàng đàn trên những ruộng lúa nước mênh mông và các luốướt. Đáng sợ hơn, chúng có một sức mạnh và tốc độ kinh người. Nhiều người kể lại, chúng có thể bật lên cuốn lấy chân người như những con rắn nhỏ, rồi tìm mọi cách chui vào các lỗ tự nhiên trên cơ thể: lỗ mũi, khoé miệng, thậm chí cả tai. Một nỗi kinh hoàng mơ hồ lan truyền khắp xóm.
Bà cô Ba của tôi, người phụ nữ được cho là có con mắt nhìn thấu nhiều chuyện huyền bí, vừa nhìn thấy nhữị tướng ấy đã lắc đầu quầy quậy. Bà không nói nhiều, chỉ lặng lẽ chỉ đạo người nhà dùng vôi bột và nước tro rắc đầy khắp các ngõ ngách, những con giun đỏ gặp phải thứ ấy mới co rúm lại và chết dần. Sau khi dọn dẹp xong đám sinh vật quái ác, bà cô trầm ngâm hồi lâu, đôi mắt nhăn nheo hướng về dãy núi phía sau làng – nơi có những khu mộ cổ lâu đời. Sắc mặt bà trở nên nghiêm trọng khác thường. Cuối cùng, bà tìm đến trưởng thôn, giọng nói chắc nịch: "Phải họp toàn dân ngay. Có người đã quấy rồi yên giấc của tổ tiên dưới núi, và giờ đây, đất đai đang nổi giận."
Nước ngập đến ngực tôi khi chú Bình Đầu đặt tôi vào vòng tay bố. Mùi bùn đất và rong rêu nồng nặc xộc vào mũi, lẫn với vị mặn chát của nước mắt hoặc là nước lũ, tôi không phân biệt được. Trong miệng chú nhỏ kia, tờ giấy nhập học đã ướt sũng, mực loang thành những vệt tím than như những vết thương. Chú ta không nói gì, chỉ gật đầu với bố tôi một cái rồi quay đi, lội ngược dòng nước đục ngầu đang cuồn cuộn. Bố tôi ôm chặt lấy tôi, ẩy, hơi thở gấp gáp phả vào má tôi. Lòng tôi khi ấy chỉ là một mớ hỗn độn của sự ướt át và sợ hãi, nhưng tôi nhìn thấy rất rõ ánh mắt của bố – một thứ ánh mắt vừa mừng rỡ tột độ vì tìm lại được đứa con, lại vừa chất chứa một nỗi kinh hoàng tột cùng, như thể đang ôm một quả bom.
Chúng tôi đứng dưới tán cây cổ thụ, nước vẫn đang lên từng phân một. Ông bà nộ ướt lạnh. Và tất cả những tai ương này, theo như lời bà cô Ba thét lên đầy phẫn nộ trước đó, đều bắt nguồn từ cái hang nhỏ dưới chân núi phía tây làng. Bố tôi và mấy người bạn thân, trong lúc loạn lạc, đã tin rằng chôn giấu của cải là cách an toàn nhất. Họ chọn một đêm không trăng, đào sâu vào lòng đất, đặt những chiếc rương sơn son thiếp vàng xuống, lấp lại cẩn thận, và tin rằng thế giới sẽ khôết. Họ đâu ngờ, chính họ mới là những kẻ không biết gì. Khi thời cuộc tạm yên, họ trở lại thì cái hang đã trống rỗng. Châu báu biến mất không một dấu vết. Tiếng cãi vã bùng lên ngay tại chỗ, và nó còn dai dẳng theo suốt dặm đường trở về làng. Diệc Căn, người bạn cùng tham gia, nhất quyết khẳng định bố tôi đã lén lấy đi. Ông ta đòi bố tôi phải giao lại, bằng không sẽ không có ngày yên ổn.
Nhưng tất cả những tranh chấp ấy, những toan tính nhỏ nhen ấy, đột nhiên trở nên vô vị và nguy hiểm trước lời cảnh báo của bà cô Ba. Bà ta, người phụ nữ góa chồng sống ở đầu làng, nghe được câu chuyện đã xông đến, mặt mày tái mét. Giọng bà run lên vì giận dữ và sợ hãi: “Các người gây đại họa rồi có biết không? Năm chiếc rương ấy không chứa châu báu, mà nhốt toàn những oan hồn uất hận! Kẻ kia bỏ ra một gia tài để mua mảnh đất đó, chẳng qua là muốn mượn long mạch phúc địa của ngọn núi phía sau, hóa giải sát khí cho bọn chúng, siêu độ chúng về nơi an lành. Còn các người, các người dám cả gan đào mộ lên, trộm luôn cả đồ tùy táng! Các người sẽ giết chết cả làng này mất thôi!”
Lời nói của bà như một lời nguyền, phóng ra và biến thành hiện thực ngay lập tức. Trời đổ mưa như trút nước, dai dẳng hơn nửa tháng trời không dứt. Con sông hiền hòa ngày nào trở nên hung dữ, cuồn cuộn những con sóng bùn đất vàng óng. Rồi tiếng ầm ầm như sấm rền vang lên – đê vỡ. Nước từ trên cao đổ xuống, nuốt chửng đồng ruộng, đường làng, và tiến thẳng về phía những ngôi nhà. Trong cơn hoảng loạn, bố mẹ tôi dìu ông bà nội chạy về phía gốc cây cao nhất. Chỉ đến khi đã tạm thời an toàn trong vòng tay của những rễ cây chắc chắn, họ mới giật mình nhận ra tôi đã không còn ở bên. Khoảnh khắc ấy, nỗi kinh hoàng về lời nguyền của bà cô Ba hòa lẫn với nỗi đau mất con, khiến mặt bố tôi tái đi như một người chết. Ông quay đầu nhìn lại dòng nước cuồng nộ, tim như ngừng đập.
Và rồi, từ trong dòng nước đục ngầu ấy, chú nhỏ kia xuất hiện. Chú bế tôi trên tay, cố gắng giữ cho đầu tôi cao hơn mặt nước. Tờ giấy trong miệng chú là thứ duy nhất chứng minh chú vừa từ trường học về, và có lẽ cũng là thứ duy nhất còn lại của một cuộc sống bình thường đã bị nhấn chìm. Chú lặn lội, băng qua những xoáy nước nguy hiểm, để đem tôi trả về. Hành động ấy, trong mắt bố tôi lúc đó, không khác gì một phép màu. Nhưng niềm vui chợt đến ấy không thể xóa đi gánh nặng trong lòng ông. Ông ôm tôi, mắt nhìn theo bóng lưng đang khuất dần của chú nhỏ, rồi lại đảo về phía dòng lũ đang gầm rú. Ông biết, tai họa thực sự, những con quỷ nhỏ đầy oán hận mà bà cô Ba nói tới, có lẽ chỉ mới bắt đầu. Và chính ông, cùng những người bạốt của mình, đã mở cửa địa ngục, mời chúng vào.
Tôi vẫn nhớ rõ cái cảm giác nước lũ ấy. Nó không phải là sự mát lạnh mà là một thứ hơi thở âm ướt, hôi tanh của bùn đất, bám chặt lấy da thịt và kéo mọi thứ chìm xuống. Lúc ấy, nước đã vọt lên ngang ngực một đứa trẻ. Bố tôi đã đỡ lấy tôi trên tay, một tay vịn vào thân cây muỗm già, tay kia vươn ra hết cỡ về phía chú bé kia. Khuôn mặt bố tôi nhăn lại vì gắng sức, các ngóới với. Tôi cảm nhận được nhịp tim dồn dập của bố truyền qua lớp áo ướt sũng vào lưng mình. Chỉ cần một chút thôi, chỉ cần chạm được vào đầu ngón tay của chú bé thôi, thì…
Một cơn sóng ngầm, không ầm ầm mà cuồn cuộn một cách âm thầm và hung dữ, ập đến từ phía sau lưng chú bé. Nó như một bàn tay vô hình của dòng sông đang nổi giận, túm lấy chân chú và giật mạnh. Đôi mắt đen láy, mở to đầy hoảng sợ của chú bé lóe lên trước mặt tôi trong tích tắc, rồi biến mất tăm vào dòng nước đục ngầu đang gào thét. Bàn tay nhỏ xíu với những ngón tay cố sức vươn lên khỏi mặt nước một lần cuối, như một cánh hoa bị vặt cuống, rồi chìm nghỉm. Tiếng kêu của chú bé bị dòng lũ nuốt chửng, chỉ còn lại âm thanh ù ù bên tai tôi và hơi thở gấp gáp của bố.
"Cho nên chú bé ấy nghĩ tôi đã hại chú ấy," tôi thì thầm, giọng khàn đặc, tự nói với chính mình trong căn phòng tĩnh mịch hiện tại. Ánh sáng vàng vọt từ ngọn đèn dầu chiếu xuống, in bóng tôi lên tường thành một khối đen bất động. "Bao nhiêu năm trôi qua, chú ấy vẫn ôm giữ mối hận ấy trong lòng, rình rập tìm kiếm cơ hội để kéo tôi xuống thay thế, để tôi trở thành kẻ chếú ấy."
Suy nghĩ ấy khiến lồng ngực tôi thắt lại, một nỗi oan ức lạnh lẽo len lỏi. Tôi nhìn vào khoảng không trước mặt, nơi bóng tối dường như đang dày đặc hơn, nhưng chẳng thấy gì ngoài sự trống rỗng mênh mông.
Thất Khôi, người đàn ông ít nói nhưng luôn tỏ ra sắc sảo, phá vỡ sự im lặng bằng một câu hỏi gọn lỏn. Giọầm và vững, như muốn xé toạc màn sương của quá khứ. "Sao ngày đó không đào cổng làng cho nước thoát ra ngoài? Đó chẳng phải là cách thoát lũ thông thường nhất sao?"
Ông nội tôi, khuôn mặt nhăằn dấu vết thời gian, chậm rãi nhấp một ngụm trà đặc. Hơi nước bốc lên mờ ảo trước mặt ông, như mang theo cả những ký ức xa xôi. "Trận lụt năm ấy…"
giọng ông khàn khàn, trầm xuống, "nó không đơn giản như những trận lụt khác. Nước từ trên núi đổ về, cuồn cuộn như thác, mang theo cả đá và cây lớn. Đội cứu hộ khi đó đã điều một chiếc máy xúc lớn đến, cố đào thông cổng làng suốt ngày lẫn đêm. Nhưng lạ thay, cứ đào được một ít, đất đá và nước lại ập đến lấp đầy ngay, như có một thứ lực lượng vô hình nào đó đang ngăn cản."
Ông thở dài, đôi mắt đục mờ nhìn xa xăm. "Mãi đến khi chị dâu Ba của cháu," ông liếc nhìn bà cô Ba đang ngồi im phăng phắc, "phải dùng đến một chút thủ thuật, một cách giải quyết khác, thì dòng nước mới bắt đầu rút dần. Chỉ khi mặt nước hạ thấp, chiếc máy xúc mới có thể hoàn thành công việc, đào thông được con đường thoát nước."
Bà cô Ba, người phụ nữ gầy gò với đôi mắt sáng quắc, khẽ gật đầu tiếp lời. Giọng bà khô và lạnh, từng chữ rơi xuống như những hạt đá nhỏ. "Trận lụt định mệnh ấy đã cướp đi sinh mạng của rất nhiều người. Nước độc, khí độc, lại thêm oan hồn chưa siêu thoát. Để những linh hồn ấy không bị mê hoặc, không hóa thành ác quỷ quấy nhiễu dương gian, cách duy nhất lúc đó là làm lễ siêu độ, mong họ sớm được đầếp khác."
Bà dừng lại, ánh mắt sắc lẹm đảo về phía tôi, khiến tôi không khỏi rùng mình. "Nhưng không ngờ, trong đám những oan hồn ấy, chú bé của cháu – linh hồn non nớt lại chất chứa quá nhiều oán hận – đã không chịu siêu thoát. Chú bé trốn khỏi vòng siêu độ, lang thang ở nơi bờ nước, dần dà, hấp thụ khí ẩm và oán khí của dòng sông, biến thành một áước, tồn tại chỉ với một mục đích duy nhất là báo thù."
"Tịch Tịch."
Bà cô Ba gọi tên tôi, giọng nói không cho phép bất kỳ sự chối từ nào. "Tối nay, ta vẫn phải mở thiên nhãn cho cháu. Cháu phải nhớ kỹ, trong lúc thiên nhãn mở, khi nào cháu nhìn thấy hình bóng chú bé ấy hiện ra, đừng do dự, phải lập tức dán lá bùa này lên người chú ấy ngay lập tức."
Bà đưa cho tôi một miếng giấy bản màu vàng ố, trên đó dùng thứ mực đen sẫm, lạnh toát và nồng nặc mùi tanh, vẽ nên những đường nét bí ẩn, kỳ dị. Đó là máu của một con chó đen, tôi biết điều đó, và sự tưởng tượng càng khiến lòng bàn tay tôi trở nên lạnh giá.
Nghĩ đến cảnh tối nay, trong bóng tối, tôi sẽ phải đối mặt với chú bé ma nước – kẻ đã ôm hận tìm tôi suốt nhiều năm – nỗi sợ hãi lại trào dâng, bóp nghẹt lấy cổ họng. Tim tôi đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Tôi cầm lá bùa run rẩy, giọng nói lí nhí hỏi lại, như để tìm kiếm một chút an ủi cuối cùng: "Bà… bà ơi, lá bùa máu chó đen này… dán lên người chú ấy rồi thì sẽ… sẽ thế nào ạ?"
Bà cô Ba nhìn tôi chằm chằm, không chớp mắt. Ánh mắt bà sâu thẳm và lạnh lùng, chứa đựng một sự thật tàn khốc mà tôi không dám nghĩ tới. Rồi bà chậm rãi nói, từng chữ một nặng trịch rơi xuống, đập vào tai tôi: "Hồn bay, phách tán. Vĩnh viễn không thể siêu sinh luân hồi nữa."
Mưa rơi nặng hạt, tiếng gió rít qua kẽ cửa từ đường nghe như tiếng ai đang khóc. Tôi đứng trong căn phòng tối om, chỉ có ánh nến leo lắt, ầm tờ bùa giấy màu vàng đã nhòe mực. Lời dặn của bà cô Ba vẫn còn văng vẳng bên tai, lạnh buốt hơn cả cơn gió lùa vào từ ngoài cửa. *A Phong không còn là chú nhỏ của cháu nữa.* Câu nói ấy đâm thẳng vào tim, khiến hơi thở tôi nghẹn lại. Làm sao tôi có thể dán thứ này lên người chú ấy? Chú là người đã cõng tôi trên lưng đi khắp làng, là người luôn để dành cho tôi những viên kẹo chua ngọt trong túi áo. Giờ đây, bàn tay ấy, lưng ấy, lại là thứ tôi phải trừ khử sao?
Tất cả chỉ vì buổi chiều ấy, khi tin nhắn của Tần Yên đến. Tôi nhớ mình đã chạy như điên ra cổng làng, tim đập thình thịch lo sợ cho cô ấy. Nhưng thứ tôi thấy không phải là cảnh cha con đoàn tụ, mà là một mớ hỗn độn. Bố tôi, mặt đỏ bừng, tay áo xắn cao, đang cùng chú Bình Đầu vật lộn với một người đàn ông lạ. Bụi đất cuộn lên mù mịt, tiếng thở hồng hộc, tiếng chửi rủa, tiếng người can ngăn hòa vào nhau thành một thứ âm thanh chói tai. Tôi đứng chôn chân, không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Chỉ đếếng chú Bình Đầu gầm lên, "Tần Sơn, thằng khốn nạn, mày trả tiền năm đó ra đây!"
, mọi thứ mới vỡ lẽ một phần. Hóa ra, người đàn ông kia, bố của Tần Yên, chính là người bạn học cũ đã bỏ trốn cùng số tiền lớn của bố tôi và chú Bình Đầu từ nhiều năm về trước. Sự phản bội ấy đã khiến gia đình chú Diệp Căn tan cửa nát nhà, dẫn đến một cái chết thương tâm. Nỗi oán hận đã chôn sâu trong lòng bố tôi bao năm, giờ bùng lên dữ dội.
Bà cô Ba xuất hiện như một cơn gió lạnh, tiếng quát của bà cắt ngang sự hỗn loạn: "Đủ rồi! Hắn đã đến đây để giúp giải nghiệp làng, các người tạm gác chuyện cũ đi!"
Ánh mắt sắc như dao của bà lướt qua đám đông rồi dừng lại trên người tôi. Đó là một cái nhìn phức tạp, vừa có vẻ xót xa, lại vừa như đang cân nhắc điều gì. Tôi vội cúi mặt xuống, tránh né ánh mắt ấy, cảm thấy lạnh sống lưng. Tôi đưa bố về nhà, lòng nặng trĩu một nỗi lo mơ hồ.
Tối hôm đó, dưới ánh đèn dầu leo lắt trong nhà, Tần Sơn đã quỳ xuống trước mặt bố tôi và chú Bình Đầu. Ông ta cúi đầu, giọng nghẹn lại: "Tôi sai rồi. Tôi hèn. Cái chết của anh Diệp Căn, tôi có tội. Tôi đến đây không chỉ để cứu con gái tôi, mà còn để chuộc tội."
Ông hứa sẽ bồi thường năm mươi triệu cho mỗi gia đình, và quan trọng hơn, ông ta nói mình có cách thu phụước đang đe dọa cả làng. Lời nói của ông ta thành khẩn đến mức đau đớn, nhưng tôi thấy bố tôi vẫn nghiến chặt hàm, đôi mắt nhìn thẳng vào Tần Sơn đầy ngờ vực và tổn thương chưa nguôi. Dù thầy phong thủy ô đã sợ hãi bỏ trốn, Tần Sơn vẫn một mực khẳng định mình có thể làm được.
Thế rồi, họ bắt đầu bày trận. Tần Sơn và bà cô Ba đi khắp làng, đặt những vật lạ xuống dưới những gốc cây già, bên những giếng nước cũ. Bầu không khí trong làng trở nên ngột ngạt và tĩnh lặng một cách kỳ lạ, như thể ngay cả nhữũng biết tránh đi. Tôi bị gọi đến. Bà cô Ba dẫn tôi vào một gian phòng kín, mùi hương trầm khói tỏa ra ngột ngạt. Bà bảo tôi nhìn vào một bát nước trong veo, rồi đặt những ngón tay khô ráp lên trán tôi. Một luồng khí lạnh buốt xuyên thẳng từ đỉnh đầu tôi xuống sống lưng, mở ra một thế giới khác trước mắt tôi – thế giới của những bóng mờ đen đúa và những luồng sáng âm u. Đó là "thiên nhãn", bà nói. Và rồi, bà dắt tôi đến từ đường.
Khôừ đường lạnh lẽo, âm ẩm mùi gỗ mục và nến cũ. Ánh sáng yếu ớt từ ngọn nến chiếu lên khuôn mặt già nua của bà cô Ba, in những vệt sáng tối lúc ẩn lúc hiện. Bà đưa cho tôi tờ bùa, giọng nói trầm xuống, khô khốc: "Tịch Tịch, cháu phải nhớ kỹ. A Phong bây giờ không còn là người nữa. Hồước đã nhập vào xác chú ấy, nó chỉ muốn lấy mạng cháu để hoàn toàn siêu thoát. Lá bùa này, cháu phải tự tay dán lên trán chú ấy."
Tôi cầm lấy tờ giấy, cảm nhận rõ độ mỏng manh và giòn của nó. Nỗi sợ hãi trào lên, khiến tôi chỉ biết gật đầu một cách máy móc, cổ họng khô đắng không thốt nên lời.
Bà cô Ba rời đi, bước chân nhẹ nhàng như không chạm đất. Cánh cửa từ đường khép lại, để tôi một mình trong bóng tối và sự im lặng đáng sợ. Rồi, tiếng mưa bắt đầu rơi. Lúc đầu chỉ là vài hạt lộp bộp trên mái ngói, nhưng chẳng mấy chốc đã trở thành một cơn mưa xối xả, gào thét bên ngoài cánh cửa gỗ. Mỗi tiếng mưa rơi như một nhịp trống dồn dập đập vào tim tôi. Trong ánh nến bập bùng, bóng tôi trên tường chao đảo, lớn dần, biến dạng, như chính tâm trí hoảng loạn của tôi lúc này. Tôi biết mình phải làm gì, nhưng hai chân tôi như bị đóng đinh xuống nền đất lạnh. Tôi nhìn về phía cửa, nơi cơn mưa đang cố gắng tràn vào qua những khe hở, và tự hỏi liệu mình có đủ can đảm để bước ra, đối mặt với thứ mà giờ đây đã không còn là chú A Phong của tôi nữa.
Không khí trong từ đường đặc quánh một mùi hương trầm cũ kỹ lẫn với hơi ẩm mốc của gỗ lâu ngày. Tôưới tấm chăn bông mỏng, cái lạnh thấu xương từ nền đá ẩm ướt bò lên sống lưng khiến từng sợi lông tơ trên người dựng đứng. Đúng lúc ấy, một âm thanh lạc nhịp xé toạc sự tĩnh mịch – tiếng bước chân. Không phải dáng đi quen thuộc, nhẹ nhàng của mẹ hay nặng nề của cha, mà là một nhịp điệu kỳ quái, lúc nhanh lúc chậm, như đang dò dẫm, lại như đang chơi đùa.
Cánh cửa gỗ nặng nề kêu rên lên một tiếng dài não nề. Ánh sáng lờ mờ từ hành lang hắt vào, in bóng dài lêu nghêu của một người lên nền gạch. Tôi nín thở, từ từ khép mắt lại, chỉ dám nhìở nhỏ dưới tấm khăn trải bàn. Đôi hài vải đen, quen thuộc đến rợn người. Là Thất Khôi. Nhưng sao hôm nay cậu ta lại đến đây? Giờ này, đáng lẽ cậu ta phải đang ngủ say trong phòng mình, cái đầu ngốc nghếch chẳng màng đến chuyện gì ngoài việc ăn và chơi mới phải.
“Diệp Tịch! Mau ra đây! Bố cậu… bố cậu ngất ở nhà rồi!”
Giọng nói vội vã, gấp gáp vang lên. Tim tôi thót lại, một mối hoảng loạn xâm chiếm. Tôi vùng dậy, tay đã chạm vào mép tấm khăn, sắp sửa bước ra. Nhưng một ý nghĩ lóe lên, lạnh lẽo và sắc như dao. Chiều nay, trước khi tôi vào đây, cha tôi còn đang ngồi uống trà ở sân sau, khuôn mặt hồng hào, giọng nói vẫn vang vọng đầy sức sống khi dặn dò tôi. Làm sao có chuyện đột ngột như vậy được? Sự bất an bám chặt lấy cổ họng tôi, kéo tôi ngồi thụp xuống, lùi sâu thêm vào bóng tối dưới gầm bàn.
Bóng ngườống. Khuôn mặt Thất Khôi chầm chậm tiến vào tầm nhìn của tôi. Cậu ta đang cười. Nụ cười ấy kéo dài khoé miệng một cách không tự nhiên, đôi mắt vốn trong veo, ngây thơ giờ đây chỉ còn là hai hố tối sâu hoắm, ánh lên thứ ánh sáng lạnh lẽo, tinh quái. Bàn tay cậu ta với về phía tôi, các ngón tay khẽ run rẩy như đang chờ đợi thứ gì đó.
“Sao thế hả Diệp Tịch?” Giọng nói cất lên, trầm đục, ù ò như vọng ra từ một cái hầm sâu, mỗi âm tiết đềột sức nặng kỳ lạ, muốn cuốn lấy ý chí của người nghe. “Cậu khôố cậu nữa sao? Nhanh lên… ra đây với tôi đi.”
Một cơn run lạnh buốt sống lưng. Tôi lùi lại, lưng chạm vào chân bàn lạnh ngắt. Giọng nói này… không phải của Thất Khôi. Thất Khôi nói giọng cao, trong trẻo, đôi khi còn hơi ngọng nghịu. Còn thứ âm thanh này, nó đầy vẻ già nua và độc ác. Một sự thật kinh hoàng hiện ra trong đầu tôi: Thất Khôi, cậu bạn ngốc nghếch ấy, đã bị một thứ gì đó xâm chiếm mất rồi.
“Cậu… cậu không phải là Thất Khôi!” Tôi thốt lên, giọng nhỏ và đầy run rẩy, cơ thể co cụm lại thành một khối nhỏ bé dưới gầm bàn, như muốn biến mất vào trong bóng tối.
“Nếu cậu không chịu ra,” ‘Thất Khôi’ nói, giọng điệu bỗng trở nên bình thản một cách đáng sợ, “thì tôi sẽ vào.”
Cậu ta bước tới. Vòng tròn gạo nếp trộn mực đen mà tôi rắc quanh bàn từ trước, thứ vốn được cho là có thể ngăn cản tà ma, dường như chẳng có chút tác dụng nào. Đôi chân kia dẫm lên chúng một cách dễ dàng, chẳng hề do dự. Bàn tay lạnh toát, ẩm ướt như của một con cá chết, chui tới, nắm chặt lấy một lọn tóc của tôi. Một lực kéo mạnh, đau điếng, lôi phăng tôi ra khỏi chỗ trú ẩn. Tôi hoảng loạn vùng vẫy, tay luống cuống rút những lá bùa trong túi áo ra, ném về phía hắn, miệng lẩm bẩm câu chú. Những tờ giấy vàng vẽ chữ đỏ bay lơ lửng rồi rơi xuống đất, vô hồn. Tôi túm lấy một nắm gạo nếp còn sót lại, ném thẳng vào mặt kẻ đang nắm tóc mình. Hạt gạo trắng xoá rơi lả tả trên vai áo hắn, lăn xuống nền nhà, chẳng gây nên một tổn thương nào, chỉ như một trò đùa vô vị. Đôi mắt tối đen kia nhìn tôi, ánh lên vẻ mỉa mai, và nụ cười trên khuôn mặt Thất Khôi càng trở nên rộng hơn, méo mó hơn.
Mùi tanh của máu trào lên cổ họng tôi trước khi cơn đau từ má phải kịp lan tỏa. Một vị gỉ sắt nồng nặc, chua lòm, bám đầy lưỡi. Tôi ngã chúi về phía sau, lưng đập mạnh xuống nền đất lạnh buốt. Trong mắt tôi loáng thoáng bóng dáng của Thất Khôi, nhưng không phải là người tôi quen biết. Khuôn mặt ấy méo mó bởi một thứ gì đó đen tối, xa lạ.
Tôi chống tay định bật dậy, ý nghĩ duy nhất trong đầu là phải chạy. Nhưng một vật gì đó cứng và lạnh đã quật mạnh vào chân tôi. Một tiếng "cạch" khô khốc vang lên, tiếp theo là cơn đau nhói buốt từ đầu gối xuyên thẳng lên óc. Tôi lại quỵ xuống, lần này nặng nề hơn, toàn thân run rẩy. Đó là bài vị của tổ tiên, bằng gỗ mun nặng trịch, giờ đây lại trở thành thứ vũ khí trong tay hắn. Sự báng bổ ấy khiến nỗi sợ hãi trong tôi càng thêm nhân lên gấp bội.
"Chú…"
, giọng tôi nghẹn lại, nước mắt trào ra không kiềm chế được, "Chúng ta là người một nhà mà… Xin chú, đừng làm hại cháu… Xin chú tha cho cháu…"
Từng lời nói vừa thốt ra đã tan vỡ trong tiếng nức nở. Tôi bò lùi từng chút một, lưng áo cào xước trên mặt đất gồ ghề. Trong lòng tôi vẫn còn mộọng mong manh, rằng có thể đánh thức phần nhân tính còn sót lạười này. Nhưng ánh mắt hắn chỉ càng thêm băng giá.
"Người một nhà?"
Giọng hắn the thé, vang vọng trong không gian tĩnh mịch một cách ghê rợn. "Ai cùng các người là người một nhà! Năm đó cha cô đối xử vớ, cô còn dám nói câu đó?"
Hơi thở hắn gấp gáp, ngực phập phồng. "Tại sao? Tại sao người chết năm đó không phải là các người? Sao các người có thể sống, còn sống hạnh phúc đến thế?"
Câu hỏi như những nhát dao cứa vào không khí. "Ta hận! Ta hận tất cả các người!"
Tiếng hét cuồng nộ của Thất Khôi vang lên như một con thú bị thương. Hắn lao tới. Chân tôi như bị rút hết xương cốt, mềm nhũn ra, không thể nhúc nhích. Một làn khí âm lạnh buốt, đen kịt, bốc lên từ toàn thân hắn, bao phủ lấy căn phòng. Đôi mắt hắn đen kín, không còn thấy lòng trắng, chỉ là hai hố sâu thăm thẳm đầy hận ý. Những cú đấm, những cú đá liên tiếp trút xuống người tôi. Mỗi lần va chạm, tôi cảm thấy như nội tạng bị xé nát, bị bóp vụn. Cơn đau đến mức tôi tưởng phổi mình ngừng hoạt động, không thể hít thở, chỉ có tiếng rên rỉ khàn đặc trong cổ họng.
Rồi một bàn tay lạnh ngắt siết chặt lấy cổ tôi. Hơi thở hôi hám của hắn phả vào mặt. "Ta tiễn cô xuống trước."
Giọng nói đầy ác ý, từng chữ như nhỏ ra từ giữa kẽ răng. "Chẳng bao lâu nữa, cha mẹ, ông bà nội của cô, tất cả sẽ xuống đó với cô thôi."
Tôi giãy giụa, cố gắng hét lên nhưng âm thanh bị nghẹt lại trong cuống họng bị bóp chặt. Ánh sáng trong tầm mắt dần thu hẹp, chỉ còn lại bóng tối và cảm giác ngột ngạt.
"Dừng lại!"
Một giọng nói lạnh băng, đầy uy quyền, cắt ngang không khí ngột ngạt. Một bóng người từ đâu lao tới, một cú đá mạnh mẽ và chuẩn xác hất văng Thất Khôỏi người tôi. Ánh sáng của ngọn đèn dầu bỗng trở nên chói lòa. Tôi nằm trên đất, ho sặc sụa, hít từng hơi thở đau đớn nhưng tràn đầy sự sống.
Thất Khôi lồm cồm bò dậy. Hắn không nhìn kẻ vừa tấn công mình, mà vẫn chằm chằm nhìn tôi với ánh mắt độc ác, nhưng giờ đã pha lẫn một chút bối rối. Người đàn ông vừa xuất hiện bước ra từ bóng tối, giọng nói trầm ấm nhưng dứt khoát vang lên: "Thật ra cậu vẫn chưa mất hết hồn phách đâu. Vẫn còn có thể cứu được."
Thất Khôi khẽ lắc đầu, một tiếng cười gằn khó chịu thoát ra. "Cứu?"
Hắn nhếch mép, vẻ mặt đầy chán ghét và hoài nghi.
Tôi ho sặc sụa, nước mắt giàn giụa, cố trườn người về phía trước. Một bàn tay lạnh giá như băng đột ngột đè nặng lên vai, khóa chặt mọi cử động của tôi. Hơi thở của người đó phả vào gáy, mang theo mùi máu tanh nồng và một chút hương trầm nhẹ, quen đến lạnh sống lưng. Giọng nói trầm khàn, đứt quãng vì đau đớn, vang lê: "Đừng... động đậy."
Trái tim tôi thắt lại. Giọng nói ấy... sao có thể quên được? Chính là giọng của đứa bé con tôi vẫn thường bế trên tay, giọng của tiểu Thất! Nhưng giờ đây, nó không còn non nớt, ngây thơ nữa, mà đầy vẻ mệt mỏi, chịu đựng và một thứ gì đó rất xa lạ. Mọi suy nghĩ trong đầu tôi hỗn loạn. Nếu người ôm lấy tôi, che chắn cho tôi khỏi đợt công kích ban nãy chính là Thất Khôi, vậy thì kẻ đang đứng đối diện, kẻ vừa phóng ra thứ nước đen ngòm kia, rốt cuộc là ai?
Ánh mắt tôi dần thích nghi với bóng tối, cố gắng nhìn về phía trước. Bóng người ấy đứng lặng im dưới ánh trăng lờ mờ xuyên qua kẽ lá, dáng vẻ cao ráo, quen thuộc đến từng đường nét. Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng tôi. Không thể nào... Làm sao có thể là hắn được?
Thất Khôi, vẫn ôm chặt tôi từ phía sau, khẽ thở dài một hơi thật sâu. Hơi thở ấy run rẩy, như chứa đựng tất cả nỗi đau đớn về thể xác lẫn sự giằng xé trong lòng. "Chị... đừng nhìn nữa."
Giọng nói của cậu nhỏ yếu ớt, gần như là van xin. Nhưng tôi không thể không nhìn. Tôi phải nhìn rõ khuôn mặt của kẻ kia.
Rồi ánh trăng dịch chuyển, chiếu rọi một phần khuôn mặt đối phương. Đôi mắt sâu thẳm, chiếc mũi thẳng, khóe miệng khẽ nhếch lên một nụ cười lạnh lùng. Tất cả đều trùng khớp. Tất cả đều là của hắn. Nhưng tại sao? Tại sao hắn lạới chúng tôi? Và quan trọng hơn, nếu đây mới là bản thể thật sự, vậy thì Thất Khôi đang bảo vệ tôi... rốt cuộc là gì?
Một ý nghĩ kinh hoàng chợt lóe lên, khiến máu trong người tôi gần như đông cứng. Có lẽ, từ đầu đến cuối, tôi mới là kẻ ngây thơ nhất.