Mùi tanh của nước ao ứa lên từ dưới chân tôi, lạnh buốt xuyên qua lớp vải giày. Tôi đứng đó, nhìn bóng hình Thất Khôi nhưng giọng nói lại là của một kẻ khác. Ngóài của hắn chỉ thẳng vào mặt tôi, một nụ cười ngoác ra đến tận mang tai, nhưng trong đôi mắt ấy không có chút nhiệt độ nào. Cái lạnh ấy khiến tim tôi thắt lại. Tôi chợt hiểu, đây không phải là trò đùa.
"Ôi Diệp Phong ơi là Diệp Phong," giọng nói từ miệng Thất Khôi vang lên, chua chát và đầy mỉa mai, "cái tính thích xía vào chuyện người khác của cậu, bao nhiêu năm rồi vẫn chẳng đổi thay."
Tôi im lặng. Không khí quanh đây đặc quánh một thứ gì đó âm u, nặng nề hơn cả màn đêm. Hắn tiếp tục, từng chữ như búa đập vào ngực tôi: "Giá như năm ấy, cậu đừng quay lại cứu thằng bé Diệp Tịch, thì có phải giờ này cậu đã chẳng phải chết đâu."
Lời nói ấy như một nhát dao lạnh lùng xoáy sâu vào ký ức tôi. Một cảm giác bất lực ùa về. Tôi nhắm mắt lại, trong đầu thoáng hiện hình ảnh dòng nước lũ cuồn cuộn ngày ấy. Khi mở mắt ra, tôi chỉ thấy chú nhỏ - linh hồn bé bỏng với khuôn mặt tái nhợt - đang bước về phía trước. Giọng chú nhỏ nhỏ nhẹ, đều đều, nhưng chứa đựng một sự cầu xin tuyệt vọng: "Anh Diệp Căn, một mình tôi chết, như vậy chưa đủ sao? Xin hãy buôững người nhà của tôi."
*Diệp Căn.* Cái tên ấy vang lên, đánh thức một mảnh ký ức mờ nhạt. Tôi nhớ ra rồi. Người thanh niên trẻ tuổi năm ấy, đã tình nguyện đôi và mấy người khác trong chuyến tuần tra định mệnh ấy. Vậy ra, con ma nước muốn lấy mạng tôi từ đầu, chính là hắn, chứ không phải chú nhỏ tội nghiệp này. Một cơn giận dữ lạnh lùng trào lên, pha lẫn sự kinh hãi. Chúng tôi đều là nạn nhân, sao lại trở thành kẻ thù của nhau?
"Đủ? Một mình mày chết sao có thể gọi là đủ?"
Giọng Diệp Căn bỗng trở nên the thé, đầy phẫn nộ và điên cuồng, thoát ra từ cổ họng Thất Khôi. "Cả nhà tao! Tất cả đều chết hết trong trận lũ ấy rồi! Nếu con gái tao không chết... giờ nó cũng phải lớn bằng thằng Diệp Tịch nhà mày rồi! Nhưng nó chết rồi! Chính bọn chúng đã giết nó! Cha nó đã cướp hết tiền cứu trợ!"
Từng lời, từng chữ như mũi kim đâm vào tai tôi. Tôi biết có sự hiểu lầm lớn ở đây, một hiểu lầm đẫm máu. "Cha tôi không lấy tiền!"
Tôi gần như hét lên, lời biện bạch phản xạ bật ra khỏi miệng.
Câu nói vừa dứt, một luồng khí âm lạnh buốt bỗng bùng lên. Một bóng đen đặc quánh từ người Thất Khôi thoát ra, lao vút về phía tôi với tốc độ kinh hoàng. Đó là Diệp Căn. Khuôn mặt thật của hắn hiện ra, sưng phồng, trắng bệch như một con cá chết đã ngâm nước lâu ngày. Những vết nứt tím tái trên da, đôi mắt trắng dã không có tròng. Cái dáng vẻ ấy đáng sợ gấp vạn lần hình ảnh nhỏ bé, lành lặn của chú nhỏ. Nỗi khiếp sợ làm chân tôi như bị đóng băng.
Nhưng trước khi tôi kịp phản ứng, một bóng hình nhỏ bé đã lao tới, đứng chắn ngay trước mặt tôi. Chú nhỏ giang tay ra, một ánh sáng xanh lạnh lẽo tỏa ra từ cơ thể trong suốt của chú, cản lại bóng đen hung ác của Diệp Căn. Chú quay đầu lại nhìn tôi, đôi mắt đen láy lúc này tràn đầy vẻ lo lắng và quyết tâm. Giọng nói vội vã, thân thương của chú vang lên: "Tiểu Tịch, mau đi trốn đi!"
*Tiểu Tịch...*
Hai tiếng gọi thân thuộc ấy, như một thứ chìa khóa kỳ diệu, xoáy mạnh vào tâm trí tôi và mở tung cánh cửa ký ức đã bị lớp bụi thời gian và sự sợ hãi phủ kín. Một dòng suy nghĩ ấm áp chảy tràn về. Tôi nhớ rồi. Mỗi buổi chiều, chú nhỏ này đi học về, trêờ cũng nắm chặt mấy viên kẹo đường được gói trong giấy màu, ấm nóng từ lòng bàn tay. Chú ngồi xổm xuống sân đất, áo trắng học sinh vấy một ít bụi, dang rộng đôi tay gầy gầy. Nụ cười của chú sáng rỡ như nắng tháng năm, và giọng gọi trong trẻo: "Tiểu Tịch, lại đây với chú nào."
Ký ức ngọt ngào ấy giờ đây lại trở thành gánh nặng đau đớn, bởi người đang bảo vệ tôi lúc này, chính là linh hồn của chú ấy.
Tôi đã từng đặt câu hỏi ấy với bố mẹ, với cả ông bà nội. Rằng tôi có một người chú, phải không? Mỗi lần như vậy, nét mặt họ đều thoáng co lại, một nỗi kinh hoàng mơ hồ hiện lên trong mắt rồi vội vã tắt lịm. Họ cảnh cáo tôi, giọng điệu cứng nhắc và lạnh lùng: nhà này chỉ có mỗi bố tôi là con trai, đừng có hỏi những chuyện vớ vẩn. Câu trả lời ấy, tôi nghe từ thuở còn thơ cho đến khi lớn.
Họ không dám thừa nhận. Sợ hãi đã bám rễ quá sâọ, thành một mầm cây độc cứ âm thầm lớn lên, rồi bật thành lời cảnh báo với tôi: sợ chú tôi quay về.
Trong suy nghĩ của họ, chú tôi đã biến thành một thứ yêu ma tà quái, trở về từ cõi chết với đầy oán hận, để tìm tôi mà trả thù. Tôi nghe những lời ấy, lòng dạ cứ quặn thắt lại. Làm sao có thể? Người đã từng liều mạng sống của mình để đẩy tôi ra khỏi dòng nước lũ cuồn cuộn năm ấy, người mà ký ức mờ nhạt của tôi chỉ còn lưu giữ nụ cười nhẹ nhàng ấy, sao lại có thể hại tôi? Nỗi nghi hoặc ấy như một hòn đá nhỏ nhưng sắc, lăn mãi trong lòng tôi, xóc vào những góc khuất của ký ức.
Và bà cô Ba, người đàn bà khắc khổ với đôi mắt sâu thẳm luôn nhìn xa xăm. Sao bà lại lặp đi lặp lại, năm lần bảy lượt, dặn dò tôi phải dán cho bằng được mảnh bùa màu vàng úa ấy lên người chú, nếu có gặp? Giọng bà run run, đôi tay gầy guộc nắm chặt tay tôi, như truyền một sự cấp bách khôn tả. Sự mâu thuẫn giữa lời mọi người và ký ức riêng tôi khiến đầu óc tôi rối bời.
Mọi chuyện vỡ lẽ vào cái đêm mưa gió ấy. Chú tôi – Diệp Phong – xuất hiện, làn da tái nhợt dưới ánh trăng mờ, đôi mắt đen sâu thăm thẳm nhìn tôi. Nhưng Diệp Căn, người anh họ xa lạ nào đó, cũng xuất hiện. Họ lao vào nhau, những thứ ánh sáng lạnh lẽo và âm thanh chói tai mà tôi không thể hiểu nổi vang lên trong căn phòng khách. Rồi chú tôi bị đánh bật ra, thân hình như tan vào bóng tối một chút.
Diệp Căôi, nụ cười trên môi hắn rộng ra, đầy vẻ đắc ý và tàn nhẫn. Hắn bước tới, tay phải với những ngón tay dài ngoẵng chìa ra, túm lấy cổ áo tôi rồi nhấc bổng tôi lên. Hơi thở của hắn phả vào mặt tôi, mùi ẩm mốc lạnh lẽo. Cả người tôi chới với giữa không trung, cổ họng bị siết chặt, không thở nổi. Tôi chỉ kịp nghĩ, có lẽ mình sắp chết. Trong mắt Diệp Căn lóe lên tia sáng độc địa, tay trái hắn đưa lên, định bóp nát cổ tôi.
May thay, tiếng chân người ồn ào và ánh đèáng xé toang màn đêm. Bà cô Ba, bố tôi, và một đám người nữa ùa vào. Bà cô Ba hét lên một câu gì đó, một thứ ánh sáng vàng rực từ tay bà phóng ra, đập thẳng vào Diệp Căn. Hắn gầm lên một tiếng đau đớn, buông tôi ra. Tôi rơi xuống, nhưng không đập vào nền gạch lạnh lẽo. Một cánh tay lạnh giá nhưng vững chắc đỡ lấy tôi. Chú tôi. Ánh mắt chú nhìn tôi, thoáng một chút gì đó rất nhanh, như lo lắng, như xót xa.
Bố tôi lao tới, giật phắt tôi về phía mình, ôm chặt. Rồi ông quay mặt về phía khoảng không nơi chú tôi đang đứng, giọưng đầy phẫn nộ: “A Phong! Nếu em giận, nếu em oán, thì cứ nhắm vào anh đây! Tịch Tịch là cháu ruột của em, máu mủ ruột rà, sao em có thể nỡ lòng hại nó?” Giọng ông vỡ ra ở cuối câu, nỗi sợ hãi cho đứa con gái và cả sự đau đớn vì người em trai đã chết hiện lên rõ mồn một.
Bà nội tôi bước từ đám đông ra, khuôn mặt nhăn nheo đẫm nước mắt. Bà khóc, tiếng khóc nghẹn ngào: “Phong ơi… con ơi… là mẹ có lỗi với con… mẹ có lỗi…” Lời nói của bà như những mảnh vỡ, rơi vãi trong không gian nặng trĩu.
Ông nội, người đàn ông cứng cỏi cả đời, giờ ưng một thúng gạo nếp trắng. Ông không nhìn về phía nào cả, chỉ hất mạnh thúng gạo, những hạt nếp trắng xóa vung vãi khắp sân, rơi lả tả như một trận mưa kỳ lạ. Giọng ông khàn đặc, gằn từng tiếng: “Diệp Phong! Coi như… coi như bố không có đứứ hai! Con đi đi! Mau đi đi! Đừng quay về nữa!” Mỗi lời nói ra, như một nhát dao cứa vào chính ông, khuôn mặt ông tái đi vì đau đớn.
Còn tôi, đứng trong vòng tay của bố, nhìn về phía bóng hình lẻ loi, mờ ảo của chú giữa sân đầy gạo trắng. Trong lòng tôi, nỗi sợ hãi ban đầu dần nhường chỗ cho một sự xót xa mênh mông và một câu hỏi không lời: Tại sao? Tất cả, rốt cuộc là tại sao?
Chú Bình Đầu nằm bất động, Thất Khôi cũng đã ngất đi từ lúc nào. Tiếng tôi vang lên yếu ớt, cố gắng thanh minh, bị chìm nghỉm trong tiếng gào thét và tiếng vật đập vào nhau hỗn loạn. Không mộại nhìn tôi, cũng chẳng ai thèm nghe lời tôi nói. Sự thật lúc này chẳng còn nghĩa lý gì, nó mỏng manh và dễ vỡ như bong bóng xà phòng trước cơn cuồng phong của sự hiểu lầm và sợ hãi.
Chú nhỏ - cái tên thân mật tôi vẫn gọi cậu ấy - đang vật lộn như một con thú bị dồn vào đường cùng. Một tay cậu ghì chặt Diệp Căn, tay kia đỡ đòn từ bà cô Ba với những động tác nhanh như cắt. Ánh mắt cậu sắc lẹm, dán chặt vào đối thủ, toàn bộ tinh thần và thể xác dồn vào cuộc chiến sinh tử. Cậu không có lấy một giây để ý đến đám người chúng tôi, càng không thể nghe thấy tiếng kêu tuyệt vọng của tôi. Lòng tôi se thắt lại, một nỗi bất lực xâm chiếm. Tôi đứng đây, là người duy nhất biết rõ mọi chuyện, lại bất lực nhìn mọi thứ rẽ sang hướng không thể cứu vãn.
Giữa lúc ấy, từ góc khuất, Tần Sơn lén lút rút từ trong chiếc túi vải cũ kỹ ra một tấm bài vị bằng gỗ tối màu, trên đó trống trơn không một chữ. Ánh mắt ông ta lấp lánh một vẻ gian trá khó tả. Tay ôâng tấm bài vị lên, miệng lẩm bẩm những câu chú ngữ cổ quái, âm thanh trầm trầm như tiếng côn trùng rỉ rắc trong đêm. Một luồng khí lạnh bỗng ùa đến, Diệp Căn đang ghì lấy chú nhỏ bỗng co quắp lại, cả thân hình đen đúa bị hút vào tấm bài vị như khói thuốc bị hút vào ống điếu. Tần Sơn khẽ rùng mình, một nụ cười hẹp hòi, đắc ý nở trên môi. Ông ta liếc mắt nhìn quanh, thừa lúc mọi sự chú ý đổ dồn về phía chú nhỏ và bà cô Ba, lặng lẽ lùi lại, định chuồn ra cửa sau.
Một cơn phẫn nộ bùng lên trong tôi, thiêu đốt mọi sự do dự. Tôi không thể để hắn ta đi. Tôi lao tới, hai tay ôm chặt lấy thắt lưng Tần Sơn, dùng hết sức ghì chặt, khiến ông ta giật nảy mình. Giọng tôi vang lên, cố tình lớn để mọi người có thể nghe thấy: “Tần Sơn! Năm đó, ông không chỉ cướp đi số tiền ấy, mà còn muốn lợi dụng việc Diệp Căn oan khuất hóa lệ để thờ cúng, mong nó phù hộ cho ông phát tài! Ông còn có chút nhân tính nào không?”. Lời nói của tôi như những nhát dao, phơi bày tất cả sự xấu xa mà hắn ta đã giấu kín bấy lâu. Tôi cảm nhận rõ cơ thể Tần Sơn cứng đờ vì kinh hãi, mùi mồ hôi lạnh và mùi áo vải cũ từ người hắn xộc vào mũi tôi.
Tần Sơn hoảng loạn, hai tay hắn vùng vẫy, cố đẩy tôi ra. Sức lực của một gã đàn ông trung niên vẫn còn, tôi cảm thấy các ngón tay mình sắp tuột khỏi thắt lưng hắn. Nhưng đã muộn rồi. Từ tấm bài vị bằng gỗ đen kia, một bóng đen cuồn cuộn phóng ra, nhanh như chớp. Diệp Căn, hay đúng hơn là thứ oán khí đã bị kích động đến cực điểm, lao thẳng đến Tần Sơn. Nó dùng thứ sức mạnh vô hình nâng bổng ông ta lên cao, rồi quật mạnh xuống nền đất gạch cứng với một tiếng “uỵch” nặng nề. Cứ thế, Tần Sơn như một con rối bị giật dây, bị nâng lên, quật xuống, nâng lên, quật xuống. Mỗi lần thân thể hắn chạm đất, tôi lại nghe thấy một âm thanh rùng rợn, như xương thịt đang vỡ nát. Cuối cùng, hắn nằm yên trong một vũng chất lỏng tối màu lan rộng, chỉ còn thoi thóp.
Đôi mắt Tần Sơn mở trừng trừng, đảo về phía tôi. Ánh mắt ấy từ hoảng sợ chuyển dần sang ngờ vực, rồi bừng lên sự giác ngộ đau đớn. Hắn gắng gượng giơ một ngóẩy, chỉ thẳng vào mặt tôi, giọng khàn đặc, thều thào từng chữ: “Mày… Mày cố tình… Gọi… Gọi tao đến đây…”. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đang mờ dần ấy, khóe miệng khẽ nhếch lên một nụ cười nhẹ, nhỏ đến mức chỉ đủ cho hắn ta thấy. Tôi không phát ra tiếng, chỉ dùng hình dáng của đôi môi, nói với hắn một câu cuối cùng: “Chú Tần… Lên đường vui vẻ nhé.”. Nụ cười ấy lạnh lẽo, mang theo sự giải thoát cho những oan ức bấy lâu, và cũng là lời tạm biệt với một quá khứ đầy dối trá.
Mùi khói hương nồng đặc quyện với vị tanh của máu tươi xộc thẳng vào mũi tôi khi tôi đứng chôn chân giữa sân. Diệp Căn đã biến mất, chỉ còn lại một vệt khói đen mỏng manh đang tan dần trong không khí lạnh giá. Lòng bàn tay tôi vẫn còn dính mồ hôi lạnh và cả cảm giác nhớp nháp của tờ bùa vừa dán lên lưng hắn. Tiếng kêu thét cuối cùng của hắn vẫn còn văng vẳng bên tai, một thứ âm thanh đầy phẫn nộ và bất lực, xé toạc màn đêm yên tĩnh.
Nhưng giờ đây, trước mắt tôi mới là cảnh tượng khiến trái tim thắt lại. Chú nhỏ – hay thứ gì đó mang hình hài chú nhỏ – đang quằn quại trong vòng tròn ánh sáng lờ mờ do bà cô Ba vẽ nên. Cơ thể trong suốt như pha lê của chú mỗi lúc một nhạt dần, như sương mai sắp tan biến dưới ánh mặt trời. Tôi có cảm giác nếu chớp mắt thêm một lần nữa, chú sẽ vỡ vụn thành hàng ngàn mảnh nhỏ li ti.
Hồi ức về khoảnh khắc trước đó ập về. Sau khi xử lý xong Tần Sơn, ánh mắt đầy sát khí của Diệp Căn đã nhắm thẳng vào tôi. Hắn bước tới, tay không khẽ nâng lên, mỗi cử động đều mang theo ý định tước đoạt mạng sống. Không khí xung quanh đặc quánh lại, nặng trĩu sự chết chóc. Thế rồi, một bóng hình nhỏ bé chợt lao ra, đứng chắn ngang trước mặt tôi. Chính là chú nhỏ. Tôi không dám chắc có phải ánh sáng kỳ ảo của trận pháp làm mờ mắt hay không, nhưng làn da của chú lúc ấy dường như trở nên mờ đi, trong suốt đến mức tôi gần như có thể nhìn xuyên thấu.
Bà cô Ba lúc này vẫn đang khom người trên nền đất, ngón tay phải của bà vẽ nên những đường nét cuối cùng của một bức vẽ kỳ bí bằng chính máu từ đầu ngón tay trái đang rỉ ra. Mùi đồng thau của máu hòa lẫn với mùi mực đen đặc biệt, tạo thành một thứ hương vị kỳ lạ khó tả. Bà với tay vào trong túi vải bên hông, rúảnh giấy vàng đã viết sẵn những ký tự đỏ quạch, đưa về phía tôi. Giọng bà khẩn trương nhưng vẫn đầy uy lực. “Tịch Tịch, lát nữa ta dùng trận này giam giữ bọn chúng lại, con nhớ chạy đến và dán hai lá bùa này lên sau lưng từng đứa, nghe chưa?”
Tôi gật đầu, ngóắm lấy hai tờ giấy vàng còn thơm mùi mực và thảo dược. Bà cô Ba không chần chừ, đưa ngón tay đang chảy máu lên miệng, cắn mạnh một cái khiến vết thương thêm sâu, rồi bắt đầu lẩm nhẩm những câu chú vang lên đều đều, trầm bổng. Một làn gió lạnh vô căn cứ thổi qua, cuốn theo những chiếc lá khô xào xạc trên mặt đất. Chỉ thấy bà vung tay một cái, một luồng ánh sáng màu xám bạc từ trong trận pháp bắn ra, như hai cánh tay vô hình, kéo chú nhỏ và Diệp Căn vàâm vòng tròn.
“Tịch Tịch, mau lên!” Tiếng hét của bà cô Ba như một ngọn roi quất vào ý thức đang chập chờn của tôi.
Tôi giật mình, chân tự động chạy về phía trước. Đầu óc trống rỗng, tay chân hành động theo bản năng. Tôi chạy tới chỗ Diệp Căn, hắn đang giãy giụa như bị vô hình trói buộc. Tôi với tay, dán mạnh một tờ bùa lên lưng áo hắn. Ngay lập tức, hắn quay đầu lại. Đôi mắt đen kịt, sâu hoắm nhìn thẳng vào tôi, hàm răng trắng bệột nụ cười gằn đầy hận thù, như muốn xé xác tôi ra thành trăm mảnh. Nỗi khiếp sợ chạy dọc sống lưng tôi, khiến tôi lùi lại một bước.
Rồi một tiếng thét chóên, không phải từ tai mà như phát ra trực tiếp trong đầu tôi. Diệp Căn co rúm người lại, thân thể hắn bắt đầu biến dạng, thu nhỏ lại, biến thành một sợi khói đen mảnh như tơ, vặn vẹo vài vòng trong không trung rồi đột ngột biến mất, không để lại dấu vết gì ngoài mùi khét lẹo thoảng qua.
Sự chú ý của tôi lập tức bị hút về phía đối diện. Chú nhỏ đang nằm trong trận, hai tay ôm lấy đầu, toàn thân run lên từng cơn, những tiếng rên rỉ đau đớn phát ra từ cổ họng nhỏ bé. Khuôn mặt nhăn nhó của chú khiến tim tôi nhói lên. Tôi nhìn xuống tờ bùa còn lại trong tay, tờ giấy vàng nặng trĩu như một hòn đá. Một cuộc chiến ngắn ngủi nhưng dữ dội diễòng tôi. Cuối cùng, tôi nghiến chặt hàm răng, cảm nhận rõ vị tanh nơi đầu lưỡi, dùng hết sức bóp nát tờ bùa thành một cục giấy vụn, rồi ném nó ra xa, ra khỏi phạm vi trận pháp.
“Tịch Tịch, đứa bé đó không phải là chú của cháu nữa rồi! Nó chỉ là một con quỷ mượn xác! Mau dán bùa lên đi!” Bà cô Ba vẫn giữ nguyên tư thế tay kết ấn, khuôn mặt đỏ lên vì gắng sức và tức giận. Giọng bà như dao sắc.
“Con gái à, nghe lời bà cô Ba đi, bà ấy không hại con đâu.” Giọng nói lo lắng của bố tôi vang lên từ phía sau. Chú Bình Đầu cũng gật đầu lia lịa, mắt nhìn về phía tôi đầy sốt ruột. “Đúng đấy Tịch, ngoan, làm theo lời bà cô Ba.”
Tôi đứng đó, lặng người. Chỉ có tôi và bà cô Ba nhìn thấy rõ mồn một cảnh tượng ma quỷ vừa diễn ra. Còn bố và chú Bình Đầu, họ chỉ thấy tôi đứng thẫn thờ giữa sân, thấy bà cô Ba đang làm những động tác kỳ lạ, và nghe thấy những âm thanh khó hiểu. Trong mắt họ, tất cả sự hỗn loạn này, tất cả nguy hiểm này, đều bắt nguồn từ thứ đang quằn quại trong vòng tròn kia – thứ mà họ cho là nguyên nhân của mọi chuyện. Ánh mắt tin tưởng và kỳ vọng của họ hướng về tôi, lại càng khiến lựa chọôi trở nên khó khăn gấp bội.
Tôi cười. Tiếng cười của tôi vang lên khô khốc trong không gian tĩnh mịch của từ đường, ngay sau cái tát nảy lửa từ tay bố. Máu từ khóe môi tôi thấm ra, vị mặn chát lan tỏa trên đầu lưỡi. Tôi loạng choạng, hai tay chống xuống nền đất lạnh ngắt, nhưng đôi mắt vẫn không rời khỏi khuôn mặt đang giận dữ đến biến dạng của ông ấy và vẻ mặt tiếc nuối lẫn kinh hãi của bà cô Ba. Trong lòng tôi dâng lên một cảm giác mỉa mai tột độ. Họ tưởng họ đang cứu tôi, đang trừ khử một thứ ô uế. Họ đâu biết, chính họ mới là những con tốt đang di chuyển hoàn hảo trên bàn cờ mà tôi và chú nhỏ đã sắp đặt từ lâu.
Chú nhỏ đã biến mất. Nó đã dồn toàn bộ tinh lực, thu mình thành một luồng khí âm lạnh giá, xuyên thẳng vào cơ thể Tần Sơn – gã thanh niên khù khờ đang đứng khóc lóc ở góc sân. Thân hình to lớn của Tần Sơn bỗng run lên bần bật, đôi mắt trợn trừng lên một giây rồi nhanh chóỏi cổng như một con thiêu thân. Bà cô Ba thét lên, giọng chói tai xé toạc không khí: “Cháu điên rồi sao? Hắn là ma đấy!”. Bà ta vung tay, những đạo bùa màu vàng óng bay về phía cổng, nhưng đã quá muộn. Chỉ còn lại làn khói bụi mờ ảo dưới ánh trăng xế.
Cái tát của bố tôi đã đếời thét đó. Ông ấy chưa bao giờ đánh tôi. Gương mặt ông giờ đây đỏ ứng, các đường gân trên cổ nổi lên, tràn ngập sự thất vọng và tức giận mà tôi có thể cảm nhận rõ ràng. Ông không hiểu. Ông chỉ thấy đứa con gái ông đang che chở cho một con ma. Cảm giác tê dại lan từ má xuống cổ, nhưng nỗi đau ấy chẳng thấm vào đâu so với sự chua xót đang trào lên trong lòng tôi. Họ mãi mãi chỉ nhìn thấy bề nổi, còn những dòng chảy ngầm đen tối phía dưới, họ chẳng bao giờ muốn khám phá.
Tôi đã đứng đó, hai chân như bám chặt vào nền đất, lau đi vòng tròn pháp thuật bằng phấn trắng mà bà cô Ba vẽ quanh chú nhỏ. Hơi thở của chú nhỏ – nếu có thể gọi là hơi thở – phả vào lưng tôi, lạnh buốt nhưng lại khiến tôi cảm thấy an toàn lạ kỳ. “Chú nhỏ chưa bao giờ làm hại người khác,” giọng tôi vang lên, rõ ràng và kiên quyết hơn tôi tưởng, “chú ấy đã bảo vệ con suốt mười bốn năm nay!”. Tôi nhìn thẳng vào mắt bà cô Ba, thách thức sự cứng nhắc trong đôi mắt già nua ấy.
Bà cô Ba thở dài, tiếng thở như tiếng gió xuyên qua kẽ lá khô. “Cháu tránh ra! Dù không làm hại người khác thì vẫn là ma!”. Bà ta lắc đầu, vẻ tiếc nuối như người thợ gốm nhìn thấy tác phẩm sắp hoàn thành bị nứt vỡ. Đôi tay gầy guộc của bà lại bắt đầu kết ấn, những ngón tay khô khốc di chuyển nhanh đến mức tạo thành vệt mờ. Không khí xung quanh bỗng trở nên nặng nề, oi ả, mùi hương trầm cháy dở trộn lẫn với mùi mốc meo của từ đường khiến tôi muốn nghẹt thở.
“Chú nhỏ, mau chạy đi!”. Tôi hét lên, tiếng hét xé rách sự yên tĩnh giả tạo. Đó là hiệu lệnh. Đó cũng là sự giải phóng. Chú nhỏ, thực thể âm khí mỏng manh đã đồng hành cùng tôi từ thuở lọt lòng, đã lập tức phản ứng. Nó không chần chừ. Nó biết kế hoạch này quan trọng thế nào. Nó cũng biết, sự hy sinh của nó ở đây là vô nghĩa. Sự sống sót của nó, hay đúng hơn là sự tồn tại của nó, mới là chìa khóa.
Tất cả bắt đầu từ những mảnh vỡ ký ức trong giấc mơ. Chính xác là nửa năm trước, khi kỳ thi đại học áp lực đã kết thúc, và tôi trở về ngôi làng nhỏ yên tĩnh này. Trong căn phòng cũ kỹ thơm mùi gỗ mục, những giấc mơ chập chờn suốt nhiều năm bỗng hiện nguyên hình. Trước đó, chúng chỉ là những cảm giác mơ hồ – bóng người lờ mờ trong sương, giọng nói thì thầm bên tai mà khi tỉnh dậy chẳng đọng lại chữ nào. Tôi đã từng nghĩ mình bị ám ảnh bởi căng thẳng. Nhưng không. Khi trở về, như một cánh cửa bị mở khóa, từng mảnh, từng mảnh hội thoại rời rạc hiện lên trong đầu tôi. Giọng nói ấy, dịu dàng và đau khổ, đã kể cho tôi nghe một câu chuyện dài. Câu chuyện về sự phản bội, về một cái chết oan ức, và về lời thề sẽ bảo vệ đứa trẻ sơ sinh mới chào đời – chính là tôi. Chú nhỏ chưa bao giờ là kẻ thù. Chú ấy là người canh giữ. Và giờ, chúng tôi phải cùng nhau đi đến tận cùng sự thật, dù có phải dùng đến một vở kịch đau lòng như hôm nay.
Tôi đã luôn nghĩ rằng vị thần hộ mệnh của mình phải là một đấào đó trên trời cao, chứ không phải là mộỏ bé, lặng lẽ bám theo tôi suốt mười bốn năm trời. Mãi đến cái đêm định mệnh ấy, khi hơi thở lạnh giá của Diệp Căn gần như áp sát da thịt tôi, thì một bóng đen nhỏ xíu mới xông tới, xé tan màn sương đen kịt để che chở tôi. Giọng nói thân quen từ trong cơn mộng mị vang lên, và tôi nhận ra ngay. Chính là chú ấy.
Chú nhỏ chưa bao giờ nói với tôi thân phận thực sự của mình trong những lần gặp gỡ mơ hồ ấy. Có lẽ chú sợ tôi hoảng sợ, hoặc có lẽ chú chưa tìm được thời điểm thích hợp. Tất cả những lần thoát chếấc thuở nhỏ, những lầỗng hóa thành an toàn, bây giờ nghĩ lại, đều không phải là phép màu. Đó là từng giọt mồ hôi lạnh, từng phút giây rình rập của chú, một linh hồn cô độc, âm thầm đánh đổi điều gì đó để kéo dài mạng sốủa tôi.
Mọi chuyện bắt đầu từ cái làng nhỏ ấy, từ người đàn ông tên Tần Sơn. Sau khi ghép lại những mảnh ký ức rời rạc từ giấc mơ và những lời thì thầm trong gió, tôi đã biết được sự thật về cái chết của cha tôi, Diệp Căn. Lòng tôi lúc ấy chỉ còn lại một thứ cảm xúc lạnh băng: sự trả thù. Tôi lừa Tần Sơn trở về nơi chôn rau cắt rốn của hắn. Tôi muốn hắn đối diện với quá khứ mà hắn đã chôn vùi, muốn hắn trả giá cho những gì đã làm.
Thế nhưng, tôi đã nhầm. Tôi tưởng kẻ muốn lấy mạng tôi là chú nhỏ. Ánh mắt đen kịt, sự xuất hiện bất ngờ của chú trong đêm, tất cả dường như đều chỉ về một hướng ấy. Nỗi sợ hãi và sự nghi ngờ đã khiến tôi mù quáng. Cho đến khi chú xông ra khỏi bóng tối, đẩy tôi ra khỏi nanh vuốt của Diệp Căn, tôi mới chợt hiểu. Chú không phải là kẻ thù. Chú là người canh giữ tôi.
Căn phòng cũ kỹ tràn ngập một mùi ẩm mốc của gỗ mục và bụi thời gian. Tôi kể lại toàn bộ câu chuyện, từ những lời thì thầm trong mơ, đến âm mưu của Tần Sơn năm xưa, và sự tồn tại thầm lặng của chú nhỏ suốt mười bốn năm qua. Không khí như đặc quánh lại. Ánh nến chập chờn chiếu lên những khuôn mặt đầy biến động: đầu tiên là phẫn nộ, rồi đến nghi hoặc, sau đó là một nỗi sợ hãi rụt rè, và cuối cùng, tất cả chìm xuống, nhường chỗ cho một sự áy náy khó tả, nặng trĩu như đá đè trong lòng.
Bà nội tôi, người phụ nữ cả đời chịu nhiều thiệt thòi, đã không chịu nổi sự thật này. Một tiếng nấc nghẹn ngào bật ra, rồi bà như một cây cổ thụ bị chặt đứt rễ, đổ gục xuống nền đất lạnh trong tiếng khóc thảm thiết.
Sự im lặng bao trùm, nặng nề và đau đớn. Chỉ có tiếng thở dốc của bà nội và tiếng gió ríửa. Rồi bà cô Ba, người luôn tự tin vào những phép tính bói toán của mình, chậm rãi nhìn xuống tấm lá bùa đã nhàu nát trong lòng bàn tay. Bà thở dài một hơi thật sâu, như muốn tống hết u uất ra ngoài, rồi ném nó đi. Tấm lá bùa rơi xuống đất, lật vài vòng rồi nằm yên trong góc tối. Giọng bà trầm xuống, đầy mệt mỏi và hối tiếc: “Thôi bỏ đi. Là do năm đó ta đã tính sai.”
Lời nói ấy như một dấu chấm hết cho mọi sự tranh cãi, một sự thừa nhận đầy chua xót. Bà cô Ba quay người, bước những bước chậm chạp về phía cửa, dáng người có vẻ còng hơn dưới ánh đèn dầu leo lét. Nhưà vừa đặt tay lên then cửa gỗ mục, một luồng khí lạnh bỗng ùa vào. Chú nhỏ của tôi, bóng ma bé nhỏ đã bảo vệ tôi cả một đời người, lại lặng lẽ bay về, đứng lơ lửng ở ngưỡng cửa, như một lời chào cuối cùng, hay một sự canh giữ chưa thể buông bỏ.
Tôi ôm lấy khoảng không. Hai cánh tay tôi vòng qua một hình bóng đang nhạt dần, tan vào không khí ẩm ướt của buổi chiều tà. Cái cảm giác hư vô ấy khiến tim tôi thắt lại, như có bàn tay vô hình bóp nghẹt trái tim đang đập loạn xạ trong lồng ngực. Chú Tiểu Sơn vẫn giữ nguyên dáng vẻ dang rộng vòng tay, nụ cười trên môi chú nhẹ nhàng, bình thản đến lạ. Nước mắt tôi trào ra, nóng hổi, chảy dài trên má rồi rơi xuống nền đất ẩm mốc.
Hóa ra tất cả những tiếng động lạ đêm qua, những bước chân vội vã phía sau vườn nhà, không phải là chú nhỏ bỏ trốn. Chú đã lặng lẽ đi xuống con sông Đào, nơi dòng nước đục ngầu cuộn xiết sau cơn mưa, và để lại chiếc áo khoác cũ của mình trên bờ. Một sự hy thân được tính toán kỹ lưỡng, một cách giải quyết hậu quả bằng chính sự biến mất của bản thân. Tôi nghẹn ngào, không thể thốt nên lời. Sự ân hận và xót xa trào dâng, nuốt chửng mọi lời xin lỗi mà tôi vội vàng chuẩn bị trong đầu.
“Tiểu Tịch,” giọng chú nhỏ vang lên, nhẹ nhàng như một làn khói, “đừng lo nữa. Xác chú ở con sông Đào, nhiều người đã nhìn thấy. Cảnh sát sẽ không làm khó dân làng mình đâu.”
Tôi chỉ có thể gật đầu trong tiếng nấc nghẹn. Mùi đất ẩm và hương cỏ dại sau mưa xộc vào mũi, một mùi hương chua nhẹ mà trước giờ tôi chưa từng để ý. Chú nằm đó, trên tấm chiếu cũ, thân hình gầy guộc ngày càng trở nên mờ ảo, như một bức tranh thủy mặc đang bị nước làm nhòe đi. Ánh chiều tà xuyên qua kẽ lá, chiếu lên người chú những vệt sáng lung linh, hư ảo.
“Thật may,” chú thì thầm, đôi mắt nhìn lên tán cây bàng già, nơi những giọt nước mưa còn đọng lại lấp lánh, “từ nay, cái bóng ma ám ảnh cái làng nhỏ này sẽ biến mất. Trẻ con có thể chạy chơi ngoài đồng sau giờ học, người lớn đi làm về muộn cũng không còn sợ hãi nữa.”
Bà cô Ba đứng cạnh tôi, giọng khàn đặc đầy xót thương: “Hồn phách của nó sắp tán rồi.” Lời nói của bà như một nhát dao cứa sâu thêm vào nỗi đau đang giày vò tôi. Tôi đưa tay lên che miệng, cắn chặt môi để kìm tiếng khóc thành tiếng, chỉ còn nghe thấy tiếng nức nở nghẹn ngào trong cổ họng.
Sau khoảnh khắc sững sờ, bố tôi và những người hàng xóm quanh đó như bừng tỉnh. Họ òa khóc, những giọt nước mắt của sự hối hận muộn màng rơi xuống. Những lời xin lỗi, những tiếng gọi tên chú, tất cả hòa vào một bản hợp xướng đau thương. Chú Tiểu Sơn cố gắng chống tay, ngồi dậy. Rồi chú ngồi xổm xuống, dang rộng đôi tay gầy guộc, y như cái dáng điệu chú vẫn thường làm khi tôi còn là đứa trẻ lên ba, hay chạy nhào vào lòng chú đòi quà. Một nỗi niềm xúc động trào dâng khi tôi nhìn thấy cử chỉ quen thuộc ấy.
“Tiểu Tịch, lại đây với chú nào.” Chú nói, rồi bất chợt dừng lại, nụ cười thoáng chút ngượng ngùng, “À, chú quên mất rồi. Tiểu Tịch giờ đã lớn rồi, không còn bé bỏng nữa.”
Chú đứng thẳng dậy, lần nữa dang rộng vòng tay. Gió chiều khẽ lùa qua, làm mái tóc đen của chú bay nhẹ. “Bây giờ thì… ổn rồi.” Chú mỉm cười, một nụ cười rạng rỡ, xóa tan mọi vẻ u ám trên khuôn mặì bệnh tật.
Trong màn sương nước mắt, hình ảnh chàng thanh niên mười bảy tuổi năm nào, với nụ cười tươi như nắng sớm và đôi mắt sáng ngời niềm tin, từ từ hiện ra. Hình ảnh ấy chập chờn, rồi hòa làm một với khuôn mặt phù nề, trắng bệch của chú lúc này. Hai khoảnh khắc cách biệt bởi một bi kịch dài đằng đẵng, cuối cùng cũng tìm được sự hòa giải trong giây phúày. Tôi lao về phía trước, hai chân như có ngàn cân, chỉ muốn được ôm chú lần cuối. Nhưng cơ thể tôi xuyên qua hình bóng của chú. Tôi ôm lấy chính không khí lạnh lẽo đang vây quanh.
“Chú ơi…” Tiếng gọi cuối cùng của tôi nghẹn lại thành một tiếng thở dài đau đớn.
Chú Tiểu Sơn vẫn đứng đó, trong tư thế của một cái ôm ấm áp chưa bao giờ được hoàn tất. Ánh mắt chú nhìn tôi thật dịu dàng, tràn đầy một tình thương mà tôi giờ đây mới thấu hiểu hết được. “Tiểu Tịch,” giọng chú nhỏ dần, nhỏ dần, như tiếng chuông gió cuối ngày, “sau này lên đại học, cháu nhớ chăm chỉ học hành. Và… hãy thương yêu, chăm sóc cho ông bà, bố mẹ thật tốt nhé.”
Những lời dặn dò giản dị ấy là tất cả những gì còn sót lại. Rồi hình bóng chú nhạt dần, tan vào ánh chiều vàng óng, để lại trong lòng tôi một khoảng trống mênh mông và một bài học về sự hối hận muộn màng.
Một sợi tóc đen, mảnh mai và yếu ớt đến nao lòng, lơ lửng trong khoảng không đầy bụi ánh nắng trước mặt tôi rồi tan biến. Tất cả những gì còn đọng lại trong đôi mắt mờ đục của tôi chỉ là hình ảnh ấy, cùng với câu nói cuối cùng vang vọng bên tai, nhẹ như một hơi thở mà nặng tựa nghìn cân.
"Cháu… hãy nói với ông bà nội và bố cháu rằng, trước giờ chú chưa từng hận họ…"
Giọng nói ấy, khàn đặc vì khói độc và mất máu, lại nghe thật bình thản, như thể chú chỉ sắp đi vào một giấc ngủ dài. Lòng tôi thắt lại, một nỗi đau xé rách từng thớ thịt, nhưng nước mắt đã cạn khô từ lúc nào. Có lẽ, khi chứng kiến cảnh tượng chú gục xuống, dùng thân thể che chắn cho tôi khỏi những nhát kiếm tàn độc, tất cả cảm xúc trong tôi đã bị đốt cháy thành tro bụi, chỉ còn lại sự tê dại mênh mông.
Tôi nhớ lại khoảnh khắc trước đó, khi chúng tôi bị vây hãừng tử địa đầy sương độc này. Mùi tanh của máu lẫn với mùi ẩm mốc của rêu phủ trên đá, xộc vào mũi đến ngột ngạt. Tiếng gió rít qua kẽ lá nghe như tiếng ma gào, càng làm tăng thêm không khí chết chóc. Chú kéo tôi chạy, bàn tay chú lạnh ngắt nhưng lực nắm lại thật chặt, như sợ chỉ cần lơi một chút là sẽ đánh mất tôi. Hơi thở dồn dập của chú phả vào gáy tôi, mỗi nhịp thở đều gấp gáp và đau đớn.
"Chạy đi, Hoàn! Đừng ngoái lại!"
Chú hét lên, giọng đã đứt quãng. Nhưng làm sao tôi có thể không ngoái lại? Làm sao tôi có thể bỏ mặc chú, người đã nuôi nấng tôi từ khi tôi còn chưa biết gì, người đã thay cha mẹ tôi dạy tôi từng nét chữ, từng đường kiếm? Tôi cảm nhận rõ sự yếu dần trong bước chân chú, thấy được vết thương trên vai chú đang rỉ máu ướt đẫm tấm áo bào màu xám. Màu máu ấy thẫm lại, trông như một đóa hoa tử đinh hương độc ác đang nở rộ, từ từ cướp đi sinh khí của chú.
Rồi những bóng đen ập đến. Ánh kiếm lóe lên trong làn sương mù, lạnh lẽo và tàn nhẫn. Chú đẩy tôi ra phía sau một tảng đá phủ đầy dương xỉ ẩm ướt. Lớp dương xỉ ướt lạnh dính vào má tôi, mang theo mùi đất ẩm nồng nặc. Tôi nghe thấy tiếng kim loại va vào nhau chói tai, tiếng bước chân xáo trộn trên lớp lá khô, và tiếng rên rỉ nhẹ của chú. Trái tim tôi đập thình thịch, muốưng đôi chân như bị đóng đinh xuống nền đất lạnh giá. Sự bất lực ấy khiến cổ họng tôi nghẹn đắng.
Khi tất cả im ắng trở lại, tôi bò ra. Chú nằm đó, trên một thảm lá vàng úa nhuốm đầy máu đỏ thẫm. Khuôn mặt chú tái nhợt, nhưng đôi mắt vẫn mở, ánh lên một tia sáng dịu dàng và an nhiên lạ thường. Chú nhìn tôi, khóe môi khẽ nhếch lên một nụ cười rất nhẹ, nhẹ như cánh bướm chạm vào hoa. Chú đưa tay lên, hình như muốn lau đi vết bùn đất trên mặt tôi, nhưng cánh tay ấy chỉ nhấc lên được một chút rồi rơi xuống.
"Hoàn…"
Chú gọi tên tôi, giọng nhỏ dần, nhỏ dần. Rồi chú thì thầm câu nói đó, câu nói mà tôi biết chú muốn dành cho những người ở tận nơi xa xôi kia, những người đã từng đẩy chú vào bước đường cùng. Trong giây phút sinh tử, điều duy nhất chú nghĩ đến không phải là oán hận, mà là một lời giải bày, một sự giải thoát cho chính mình và cho cả những kẻ đã gây ra thảm kịch này. Tôi hiểu điều đó, nhưng sự thấu hiểu ấy càng làm tráớt của tôi thêm quặn đau. Tại sao? Tại sao người hiền lành và bao dung như chú lại phải chịu kết cục này?
Ánh sáng trong mắt chú dần tắt. Thân thể chú trở nên nhẹ bẫng, rồi tan biến thành sợi tóc đen mỏng manh đó, cuối cùng hòa vào không khí ẩm ướt và lạnh lẽo của khu rừng. Chú đã đi thật rồi. Để lại một mình tôi trong cảnh tượng hoang tàn này, với lời trăn trối nặng trĩu trên đôi vai còn quá non nớt.
Tôi đứng dậy, đôi chân run rẩy. Gió thổi qua, mang theo hơi lạnh cắt da cắt thịt, nhưng có lẽ nó không lạnh bằng sự trống rỗng trong lòng tôi lúc này. Tôi nhìn về phía con đường mờ sương phía trước, nơi dẫn về cái gọi là gia tộc. Một quyết định dần hình thành trong tâm trí tôi. Tôi sẽ về, sẽ mang theo câu nói cuối cùng của chú đến cho họ. Dù trong lòng tôi giờ đây chỉ có nỗi đau và sự hoang mang, nhưng đây là điều duy nhất tôi có thể làm cho chú.
Tôi hít một hơi thật sâu, mùi máu tanh và mùi đất ẩm vẫn còn đó, như một vết sẹo khắc sâu vào ký ức. Rồi tôi bước đi, từng bước một, rời khỏi nơi này. Bóng lưng nhỏ bé của tôi dần khuất sau làn sương mù dày đặc, mang theo một sứ mệnh và một nỗi đau chưa bao giờ có thể nguôi ngoai.