Tôi đứng đó, lòng bàn tay vẫn còn hơi ẩm ướt và dính chút ngọt chua từ thứ nước màu vàng nhạt. Con bò già khẽ thở ra một hơi nặng nề, hơi thở ấm áp phả vào da thịt tôi. Nước mắt nó chảy thành hai dòng rõ rệt, lăn dài trên bộ lông vàng sậm rồi rơi xuống đất, thấm vào lớp rơm khô. Đôi mắt to tròn ấy nhìn tôi, không chỉ có nỗi buồn, mà còn mang một vẻ gì đó xa xăm, như đang nhìn xuyên qua tôi để hướng về một ký ức nào khác.
Miệng nó vẫn nhai nhai, chóp chép chậm rãi. Âm thanh ấy nghe thật rõ trong không gian yên tĩnh của buổi chiều tà. Tôi chợt nhận ra đó không phải là cử động nhai lại thông thường. Nó đang nếm lại, đang lưu giữ một hương vị vừa thoáng qua trên đầu lưỡi. Một con bò già lại tỏ ra say mê một thứ đồ uống của con người đến thế sao? Trong lòng tôi dâng lên một sự tò mò lẫn ngỡ ngàng. Thứ nước ấy, tôi biết rõ mùi vị của nó. Chanh dây chín mọng được xay nhuyễn, không một giọt đường hay mật ong nào được thêm vào, vị chua chát sẽ xộc thẳng vào cuống họng, khiến người ta nhăn mặt. Từ trước đến nay, chỉ có một người duy nhất coi đó là thứ nước ngon.
Bóng hình cô em gái Huệ chợt hiện về trong tâm trí. Cô bé ấy cũng từng uống cạn ly nước chanh dây nguyên chất ấy với một vẻ thích thú kỳ lạ, đôi mắt sáng lên như trẻ con được cho kẹo. Nhưng đó là chuyện của mấy năm trước rồi. Giờ đây, cô ấy đã chuyển sang những ly trà sữa ngọt ngào, nhiều màu sắc. Anh họ tôi chiều chuộng cô, lần nào lên thị trấn cũng mua về. Chiều nay, anh mang về hai ly, một ly trà sữa trân châu đường đen cho Huệ và một ly không đường, vì anh vẫn nhớ thói quen cũ của cô bé.
Anh không biết rằng Huệ đã lặng lẽ từ bỏ thứ vị chua chát ấy từ lâu lắm rồi. Cô bé lắc đầu, đẩy ra xa, chỉ chăm chú vào ly trà sữa của mình. Sự từ chối ấy khiến anh họ tôi hụt hẫng. Anh đứng đó, tay cầm ly nước màu vàng, vẻ mặt thoáng chút bối rối và thất vọng. "Mua về rồi, không uống thì phí của trời."
Anh lẩm bẩm. Ánh mắt anh đảo quanh căn nhà, rồi dừng lại ở tôi, và cuối cùng, hướng về phía chuồng bò ở cuối sân.
Ý nghĩ trong đầu tôi và anh họ dường như chạm nhau ở một điểm. Tôi cầm lấy ly nước từ tay anh, cảm nhận hơi lạnh từ lớp nhựa. Tôi bước ra sân. Tiếng bước chân trên nền đất nghe rõ mồn một. Con bò già đang nằm trong chuồng, thấy bóng người, nó ngẩng đầu lên. Tôi không đổ cả ly vào máng. Tôi quỳ xuống, đổ một ít nước chanh dây ra lòng bàn tay mình. Mùỏa. Tôi đưa tay về phía mõm nó, không chắc chắn lắm.
Con bò chậm rãi đưa chiếc mũi ẩm ướt lại gần, khụt khịt. Rồi, thay vì quay đi, nó thè chiếc lưỡi thô ráp, dài màu hồng sẫm ra, liếm nhẹ vào lòng bàn tay tôi. Từng ngụm, từng ngụm, nó liếm sạch sẽ thứ nước ấy, như thể đó là thứ nước cam lộ. Khi giọt cuối cùng biến mất, nó dừng lại. Đôi mắt to của nó dường như phủ lên một lớp sương mờ. Rồi, những giọt nước mắt thật sự bắt đầu lăn ra, nặng trĩu và im lặng. Tôi sửng sốt, bàn tay vẫn giữ nguyên tư thế, cảm giác về sự ấm áp và ẩm ướt của chiếc lưỡi con vật vẫn còn in hằn.
"Con bò này..."
Giọng anh họ tôi vang lên phía sau. Anh bước đến, nhìn cảnh tượng trước mắt, giọng đầy vẻ bất ngờ và chua xót. "Còn hiểu chuyện hơn em gái mày nhiều. Tao mua trà sữa mà nó chẳng nể mặt, một ngụm cũng không chịu uống."
Lời oán trách nhẹ nhàng nhưng đượm buồn ấy hướng về phía cô em gái đang ở trong nhà. Rồi anh cúi xuống, lấy đi nửa còn lại từ tay tôi, nhìn nó một lúc lâu, như tự hỏi về sự thay đổi và những điều không thể hiểu nổi trong cuộc sống này.
Tôi chưa bao giờ thấy một con vật khóc như thế. Nước mắt nó chảy dài trên bộ lông vàng sậm, rơi xuống cái ly nhựa còn sót lại vài giọt trà hoa quả màu nâu đục. Anh họ tôi đứng đó, tay cầm cái que dài, giọng nói vẫn lãnh đạm như đang nói về thời tiết.
"Uống nhiều vào đi, ngày mai ông ngoại mày xẻ thịt mày rồi."
Con bò già đang cúi đầu bỗng ngẩng phắt lên. Đôi mắt to, ướt nhèm của nó mở trừng trừng, nhìn thẳng vào anh tôi. Trong cái nhìn ấy có một thứ gì đó khiến tôi rùng mình – không phải là sự hoảng sợ của loài vật sắp bị giết thịt, mà là một nỗi bàng hoàng, một sự nhận thức đau đớn, y hệt như một con người.
Tim tôi đập thình thịch. Sao lại thế được? Chẳng lẽ nó hiểu?
"Hiểu tiếng người cũng thế thôi," anh tôi lại nói, giọng có vẻ bực mình, như thể đang trả lời cho chính sự ngạc nhiên của mình. "Ông ngoại đã quyết định rồi, cả nhà đều mong có bát thịt bò."
Lời vừa dứt, những giọt nước mắt từ đôi mắt của con vật tuôn ra càng nhanh, càng đậm. Nó khóặng, chỉ có tiếng thở phì phò nặng nề và cái lưỡi thô ráp, hồng nhạt vẫn đưa ra, liếm những giọt trà ngọt lịm còn sót trong ly. Hành động ấy thật kỳ quặc và đầy xót xa – như một kẻ sắp chết đang cố níu lấy chút hương vị ngọt ngào cuối cùng của cõi đời.
Tôi bước lại gần hơn. Khi nó cúi xuống, hàng lông mi dài, rậm rũ xuống, che khuất đi đôi mắt đang chan chứa nỗi niềm. Cái mũi đen ươn ướt phập phồng, hít vào, thở ra những hơi thở ngắn, gấp gáp, y như một người đang nức nở đến nghẹn thở. Một cảm giác quen thuộc kỳ lạ chợt xâm chiếm tôi. Tôi đã thấy dáng vẻ này ở đâu rồi. Ở đâu nhỉ?
"Uống! Uống nữa đi! Sắp chết đến nơi rồi còn mê đồ ngọt!"
Một tiếng quất roi chôn cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. Sợi roi mây vút qua không khí, đập xuống lưng con bò một cái đanh. Ông ngoại bước vào sân, tay xách một rổ cỏ xanh mơn mởn còn đẫm sương. Mặt ông đỏ gay, giận dữ.
"Mấy hôm nay cỏ không chịu ăn, cám cũng chê! Mày định chọc tức tao chết à? Mai tao thịt mày!"
Ông vừa quát, vừa ném nhẹ rổ cỏ xuống đất trước mặt con vật.
"Mau ăn đi! Đói teo đi thì lấy đâu ra thịt mà chia cho lũ trẻ con chúng mày!"
Roi lại vung lên, quất xuống thân hình gầy guộc của con bò già lần nữa, những tiếng đập đều đều, nặng nề. Con vật khẽ rùng mình, nhưng không chạy, cũng không rống lên. Nó chỉ đứng đó, nước mắt hòa với những giọt trà còn dính trên lông, đôi mắt nhìn xa xăm về phía cuối sân, nơi bình minh ngày mai sẽ ló dạng.
Tiếng rống ục, đầy vẻ van xin, vang lên ngay sát chân tôi. Con vật già nua ấy cứ thế dụi cái mõm ẩm ướt, lạnh ngắt vào tay áo tôi, toàn thân run rẩy. Nó tìm kiếm sự bảo vệ sau lưng tôi, một bức tường thành mỏng manh giữa nó và lưỡi dao sắp tới.
Lòng tôi thắt lại. Tôi bước về phía trước, đứng chắn giữa ông ngoại và con bò, giọng nói nghẹn lại thành lời cầu khẩn: “Ông ngoại, thôi được rồi mà. Ông nhìn nó kìa, mắt nó ươn ướt rồi.” Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng đè nén sự bất lực đang trào lên. “Ngày mai… ngày mai đừng làm thịt nó nữa. Cháu thề sẽ không đụng đến một miếng thịt bò nào. Cháu có thể nhịn ăn cả đời.”
Ý nghĩ con bò già này, bạn đồng hành của những buổi chiều chăn thả thuở nhỏ, sẽ ngã xuống dưới lưỡi dao và trở thành một món ăn trên mâm, khiến dạ dày tôi quặn lại. Tôi không thể chịu đựng được điều đó. Nhưng giọng nói lanh lảnh của anh họ tôi đã cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi, đầy vẻ thờ ơ: “Em không ăn thì để phần anh. Anh khoái thịt bò lắm, nhai sụn sực mới đã.”
Ông ngoại vẫn đứng đó, khuôn mặt khắc khổ in hằn những nếp nhăn của gió sương, ánh mắt nhìn con bò đầy phẫn nộ. Giọng ông trầm và cứng rắn, không khoan nhượng: “Phải giết thôi, cháu không hiểu đâu. Con vật vô ơn này! Ngày trước nó chỉ thích ăn thứ cỏ non mọc ở bờ suối, có pha sương mai. Mùa đông lạnh cắt da cắt thịt, ông lội bộ cả dặm đường, tay chân tê cóng để nhổ cho nó. Vậy mà giờ đây, nó khinh khỉnh, một ngọn cỏ cũng chẳng thèm ngó ngàng.”
Không khí như đóng băng. Rồi một giọng nói trong trẻo, hơi đứt quãng, cất lên ngay bên tai tôi: “Cháu… cháu ăn cỏ.”
Huệ Huệ, em gái tôi, xuất hiện chẳng biết từ lúc nào. Nó bước tới, không chút do dự, với tay giật lấy chiếc rổ đan bằng tre đựng đầy cỏ khô từ tay ông ngoại. Ánh mắt nó sáng lên một cách kỳ lạ, nụ cười tỏa ra trên khuôn mặt nhỏ nhắn: “Cháu thích. Ăn cỏ. Ông ngoại, cảm ơn ông.”
Tôi nhìn nó, lòng dâng lên một nỗi bực bội khó tả. Dạo gần đây, Huệ Huệ nói năng cứ như bị ai bóp nghẹt từng chữ, mỗi từ phải tốn rất nhiều sức lực mới bật ra được, giống hệt một đứa trẻ lên hai đang tập tành phát âm. Sự kỳ quặc ấy khiến tôi khó chịu. “Huệ Huệ!” Tôi quát lên, giọng đầy trách móc. “Em nói năng cho có đầu có đuôi tí đi! Ông ngoại già rồi, nghe em nói mà ông còn mệt hơn là đi nhổ cỏ đấy!”
Nó liếc tôi một cái, môi giận dỗi mím chặt. “Hứ!” Một âm thanh ngắn ngủi, giận dữ, bật ra. “Em đi. Ăn cơm đây. Không chơi. Với chị nữa.” Rồi nó xoay người, ôm chặt chiếc rổ cỏ vào lòng, bước đi những bước dài đầy vẻ tự cao, để lại tôi đứng đây với ông ngoại và con bò già đang thở phì phò.
Tôi nhìn đôi đũa trên tay mình, gỗ mun đen bóng phản chiếu ánh đèn dầu lập lòe. Không khí trong phòng ăn đặc quánh một mùi khói bếp và mùi mốc của gian nhà cũ. Tiếng thở dài của ông ngoại vừa dứt, để lại một khoảng trống im lặng đến ngột ngạt.
Bữa cơm tối hôm ấy chỉ có bốn chúng tôi. Cái ghế của Huệ Huệ bên cạnh tôi trống hoác, như một lời nhắc nhở lạnh lùng về sự vắng mặt của nó. Anh họ tôi, có lẽ để xua đi bầu không khí nặng nề ấy, bắt đầu kể một câu chuyện. Giọng anh cố tình vui vẻ, kể về con bò già nhà ta chiều nay bỗng dưng có hành vi kỳ lạ: nó không chịu ăn cỏ, cứ đứng im ở góc chuồng, đôi mắt to đờ đẫn nhìn về phía cổng làng, nơi Huệ Huệ thường đi về. Thỉnh thoảng, nó lại rống lên một tiếng, âm thanh không giống tiếng rống bình thường mà the thé, chói tai, nghe như tiếng người đang cố gào thét trong cổ họng của một con vật.
Tôi thấy lòng mình se lại. Một cơn gió lạnh vô hình lướt qua, thổi tắt ngọn nến trên bàn, chỉ còn lại ngọn đèn dầu leo lét. Bóng tối như đặc hơn, bao quanh lấy căn phòng.
Bà ngoại đang gấp thức ăn, đồ. Khi nghe đến đoạn anh tôi mô tả đôi mắt con bò, chiếc đũa khẽ rơi xuống bát, phát ra tiếng “cách” khô khốc. Sắc mặt bà từ từ biến đổi. Máu như rút hết khỏi khuôn mặt nhăộc, để lại một màu tro tái, xám xịt dưới ánh đèn. Đôi mắt bà mở to, tròng trắng lộ ra nhiều hơn bình thường, ánh lên một nỗi kinh hoàng tột độ mà tôi chưa từng thấy.
“Hỏng rồi…” Giọng bà khẽ khàng, như một sợi tơ sắp đứt. “Con súc sinh già đó… nó không phải đã… đã cướp mất xác con Huệ rồi chứ?”