Tôi đứng đó, lòng bàn tay vẫn còn hơi ẩm ướt và dính chút ngọt chua từ thứ nước màu vàng nhạt. Con bò già khẽ thở ra một hơi nặng nề, hơi thở ấm áp phả vào da thịt tôi. Nước mắt nó chảy thành hai dòng rõ rệt, lăn dài trên bộ lông vàng sậm rồi rơi xuống đất, thấm vào lớp rơm khô. Đôi mắt to tròn ấy nhìn tôi, không chỉ có nỗi buồn, mà còn mang một vẻ gì đó xa xăm, như đang nhìn xuyên qua tôi để hướng về một ký ức nào khác.
Miệng nó vẫn nhai nhai, chóp chép chậm rãi. Âm thanh ấy nghe thật rõ trong không gian yên tĩnh của buổi chiều tà. Tôi chợt nhận ra đó không phải là cử động nhai lại thông thường. Nó đang nếm lại, đang lưu giữ một hương vị vừa thoáng qua trên đầu lưỡi. Một con bò già lại tỏ ra say mê một thứ đồ uống của con người đến thế sao? Trong lòng tôi dâng lên một sự tò mò lẫn ngỡ ngàng. Thứ nước ấy, tôi biết rõ mùi vị của nó. Chanh dây chín mọng được xay nhuyễn, không một giọt đường hay mật ong nào được thêm vào, vị chua chát sẽ xộc thẳng vào cuống họng, khiến người ta nhăn mặt. Từ trước đến nay, chỉ có một người duy nhất coi đó là thứ nước ngon.
Bóng hình cô em gái Huệ chợt hiện về trong tâm trí. Cô bé ấy cũng từng uống cạn ly nước chanh dây nguyên chất ấy với một vẻ thích thú kỳ lạ, đôi mắt sáng lên như trẻ con được cho kẹo. Nhưng đó là chuyện của mấy năm trước rồi. Giờ đây, cô ấy đã chuyển sang những ly trà sữa ngọt ngào, nhiều màu sắc. Anh họ tôi chiều chuộng cô, lần nào lên thị trấn cũng mua về. Chiều nay, anh mang về hai ly, một ly trà sữa trân châu đường đen cho Huệ và một ly không đường, vì anh vẫn nhớ thói quen cũ của cô bé.
Anh không biết rằng Huệ đã lặng lẽ từ bỏ thứ vị chua chát ấy từ lâu lắm rồi. Cô bé lắc đầu, đẩy ra xa, chỉ chăm chú vào ly trà sữa của mình. Sự từ chối ấy khiến anh họ tôi hụt hẫng. Anh đứng đó, tay cầm ly nước màu vàng, vẻ mặt thoáng chút bối rối và thất vọng. "Mua về rồi, không uống thì phí của trời."
Anh lẩm bẩm. Ánh mắt anh đảo quanh căn nhà, rồi dừng lại ở tôi, và cuối cùng, hướng về phía chuồng bò ở cuối sân.
Ý nghĩ trong đầu tôi và anh họ dường như chạm nhau ở một điểm. Tôi cầm lấy ly nước từ tay anh, cảm nhận hơi lạnh từ lớp nhựa. Tôi bước ra sân. Tiếng bước chân trên nền đất nghe rõ mồn một. Con bò già đang nằm trong chuồng, thấy bóng người, nó ngẩng đầu lên. Tôi không đổ cả ly vào máng. Tôi quỳ xuống, đổ một ít nước chanh dây ra lòng bàn tay mình. Mùỏa. Tôi đưa tay về phía mõm nó, không chắc chắn lắm.
Con bò chậm rãi đưa chiếc mũi ẩm ướt lại gần, khụt khịt. Rồi, thay vì quay đi, nó thè chiếc lưỡi thô ráp, dài màu hồng sẫm ra, liếm nhẹ vào lòng bàn tay tôi. Từng ngụm, từng ngụm, nó liếm sạch sẽ thứ nước ấy, như thể đó là thứ nước cam lộ. Khi giọt cuối cùng biến mất, nó dừng lại. Đôi mắt to của nó dường như phủ lên một lớp sương mờ. Rồi, những giọt nước mắt thật sự bắt đầu lăn ra, nặng trĩu và im lặng. Tôi sửng sốt, bàn tay vẫn giữ nguyên tư thế, cảm giác về sự ấm áp và ẩm ướt của chiếc lưỡi con vật vẫn còn in hằn.
"Con bò này..."
Giọng anh họ tôi vang lên phía sau. Anh bước đến, nhìn cảnh tượng trước mắt, giọng đầy vẻ bất ngờ và chua xót. "Còn hiểu chuyện hơn em gái mày nhiều. Tao mua trà sữa mà nó chẳng nể mặt, một ngụm cũng không chịu uống."
Lời oán trách nhẹ nhàng nhưng đượm buồn ấy hướng về phía cô em gái đang ở trong nhà. Rồi anh cúi xuống, lấy đi nửa còn lại từ tay tôi, nhìn nó một lúc lâu, như tự hỏi về sự thay đổi và những điều không thể hiểu nổi trong cuộc sống này.
Tôi chưa bao giờ thấy một con vật khóc như thế. Nước mắt nó chảy dài trên bộ lông vàng sậm, rơi xuống cái ly nhựa còn sót lại vài giọt trà hoa quả màu nâu đục. Anh họ tôi đứng đó, tay cầm cái que dài, giọng nói vẫn lãnh đạm như đang nói về thời tiết.
"Uống nhiều vào đi, ngày mai ông ngoại mày xẻ thịt mày rồi."
Con bò già đang cúi đầu bỗng ngẩng phắt lên. Đôi mắt to, ướt nhèm của nó mở trừng trừng, nhìn thẳng vào anh tôi. Trong cái nhìn ấy có một thứ gì đó khiến tôi rùng mình – không phải là sự hoảng sợ của loài vật sắp bị giết thịt, mà là một nỗi bàng hoàng, một sự nhận thức đau đớn, y hệt như một con người.
Tim tôi đập thình thịch. Sao lại thế được? Chẳng lẽ nó hiểu?
"Hiểu tiếng người cũng thế thôi," anh tôi lại nói, giọng có vẻ bực mình, như thể đang trả lời cho chính sự ngạc nhiên của mình. "Ông ngoại đã quyết định rồi, cả nhà đều mong có bát thịt bò."
Lời vừa dứt, những giọt nước mắt từ đôi mắt của con vật tuôn ra càng nhanh, càng đậm. Nó khóặng, chỉ có tiếng thở phì phò nặng nề và cái lưỡi thô ráp, hồng nhạt vẫn đưa ra, liếm những giọt trà ngọt lịm còn sót trong ly. Hành động ấy thật kỳ quặc và đầy xót xa – như một kẻ sắp chết đang cố níu lấy chút hương vị ngọt ngào cuối cùng của cõi đời.
Tôi bước lại gần hơn. Khi nó cúi xuống, hàng lông mi dài, rậm rũ xuống, che khuất đi đôi mắt đang chan chứa nỗi niềm. Cái mũi đen ươn ướt phập phồng, hít vào, thở ra những hơi thở ngắn, gấp gáp, y như một người đang nức nở đến nghẹn thở. Một cảm giác quen thuộc kỳ lạ chợt xâm chiếm tôi. Tôi đã thấy dáng vẻ này ở đâu rồi. Ở đâu nhỉ?
"Uống! Uống nữa đi! Sắp chết đến nơi rồi còn mê đồ ngọt!"
Một tiếng quất roi chôn cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. Sợi roi mây vút qua không khí, đập xuống lưng con bò một cái đanh. Ông ngoại bước vào sân, tay xách một rổ cỏ xanh mơn mởn còn đẫm sương. Mặt ông đỏ gay, giận dữ.
"Mấy hôm nay cỏ không chịu ăn, cám cũng chê! Mày định chọc tức tao chết à? Mai tao thịt mày!"
Ông vừa quát, vừa ném nhẹ rổ cỏ xuống đất trước mặt con vật.
"Mau ăn đi! Đói teo đi thì lấy đâu ra thịt mà chia cho lũ trẻ con chúng mày!"
Roi lại vung lên, quất xuống thân hình gầy guộc của con bò già lần nữa, những tiếng đập đều đều, nặng nề. Con vật khẽ rùng mình, nhưng không chạy, cũng không rống lên. Nó chỉ đứng đó, nước mắt hòa với những giọt trà còn dính trên lông, đôi mắt nhìn xa xăm về phía cuối sân, nơi bình minh ngày mai sẽ ló dạng.
Tiếng rống ục, đầy vẻ van xin, vang lên ngay sát chân tôi. Con vật già nua ấy cứ thế dụi cái mõm ẩm ướt, lạnh ngắt vào tay áo tôi, toàn thân run rẩy. Nó tìm kiếm sự bảo vệ sau lưng tôi, một bức tường thành mỏng manh giữa nó và lưỡi dao sắp tới.
Lòng tôi thắt lại. Tôi bước về phía trước, đứng chắn giữa ông ngoại và con bò, giọng nói nghẹn lại thành lời cầu khẩn: “Ông ngoại, thôi được rồi mà. Ông nhìn nó kìa, mắt nó ươn ướt rồi.” Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng đè nén sự bất lực đang trào lên. “Ngày mai… ngày mai đừng làm thịt nó nữa. Cháu thề sẽ không đụng đến một miếng thịt bò nào. Cháu có thể nhịn ăn cả đời.”
Ý nghĩ con bò già này, bạn đồng hành của những buổi chiều chăn thả thuở nhỏ, sẽ ngã xuống dưới lưỡi dao và trở thành một món ăn trên mâm, khiến dạ dày tôi quặn lại. Tôi không thể chịu đựng được điều đó. Nhưng giọng nói lanh lảnh của anh họ tôi đã cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi, đầy vẻ thờ ơ: “Em không ăn thì để phần anh. Anh khoái thịt bò lắm, nhai sụn sực mới đã.”
Ông ngoại vẫn đứng đó, khuôn mặt khắc khổ in hằn những nếp nhăn của gió sương, ánh mắt nhìn con bò đầy phẫn nộ. Giọng ông trầm và cứng rắn, không khoan nhượng: “Phải giết thôi, cháu không hiểu đâu. Con vật vô ơn này! Ngày trước nó chỉ thích ăn thứ cỏ non mọc ở bờ suối, có pha sương mai. Mùa đông lạnh cắt da cắt thịt, ông lội bộ cả dặm đường, tay chân tê cóng để nhổ cho nó. Vậy mà giờ đây, nó khinh khỉnh, một ngọn cỏ cũng chẳng thèm ngó ngàng.”
Không khí như đóng băng. Rồi một giọng nói trong trẻo, hơi đứt quãng, cất lên ngay bên tai tôi: “Cháu… cháu ăn cỏ.”
Huệ Huệ, em gái tôi, xuất hiện chẳng biết từ lúc nào. Nó bước tới, không chút do dự, với tay giật lấy chiếc rổ đan bằng tre đựng đầy cỏ khô từ tay ông ngoại. Ánh mắt nó sáng lên một cách kỳ lạ, nụ cười tỏa ra trên khuôn mặt nhỏ nhắn: “Cháu thích. Ăn cỏ. Ông ngoại, cảm ơn ông.”
Tôi nhìn nó, lòng dâng lên một nỗi bực bội khó tả. Dạo gần đây, Huệ Huệ nói năng cứ như bị ai bóp nghẹt từng chữ, mỗi từ phải tốn rất nhiều sức lực mới bật ra được, giống hệt một đứa trẻ lên hai đang tập tành phát âm. Sự kỳ quặc ấy khiến tôi khó chịu. “Huệ Huệ!” Tôi quát lên, giọng đầy trách móc. “Em nói năng cho có đầu có đuôi tí đi! Ông ngoại già rồi, nghe em nói mà ông còn mệt hơn là đi nhổ cỏ đấy!”
Nó liếc tôi một cái, môi giận dỗi mím chặt. “Hứ!” Một âm thanh ngắn ngủi, giận dữ, bật ra. “Em đi. Ăn cơm đây. Không chơi. Với chị nữa.” Rồi nó xoay người, ôm chặt chiếc rổ cỏ vào lòng, bước đi những bước dài đầy vẻ tự cao, để lại tôi đứng đây với ông ngoại và con bò già đang thở phì phò.
Tôi nhìn đôi đũa trên tay mình, gỗ mun đen bóng phản chiếu ánh đèn dầu lập lòe. Không khí trong phòng ăn đặc quánh một mùi khói bếp và mùi mốc của gian nhà cũ. Tiếng thở dài của ông ngoại vừa dứt, để lại một khoảng trống im lặng đến ngột ngạt.
Bữa cơm tối hôm ấy chỉ có bốn chúng tôi. Cái ghế của Huệ Huệ bên cạnh tôi trống hoác, như một lời nhắc nhở lạnh lùng về sự vắng mặt của nó. Anh họ tôi, có lẽ để xua đi bầu không khí nặng nề ấy, bắt đầu kể một câu chuyện. Giọng anh cố tình vui vẻ, kể về con bò già nhà ta chiều nay bỗng dưng có hành vi kỳ lạ: nó không chịu ăn cỏ, cứ đứng im ở góc chuồng, đôi mắt to đờ đẫn nhìn về phía cổng làng, nơi Huệ Huệ thường đi về. Thỉnh thoảng, nó lại rống lên một tiếng, âm thanh không giống tiếng rống bình thường mà the thé, chói tai, nghe như tiếng người đang cố gào thét trong cổ họng của một con vật.
Tôi thấy lòng mình se lại. Một cơn gió lạnh vô hình lướt qua, thổi tắt ngọn nến trên bàn, chỉ còn lại ngọn đèn dầu leo lét. Bóng tối như đặc hơn, bao quanh lấy căn phòng.
Bà ngoại đang gấp thức ăn, đồ. Khi nghe đến đoạn anh tôi mô tả đôi mắt con bò, chiếc đũa khẽ rơi xuống bát, phát ra tiếng “cách” khô khốc. Sắc mặt bà từ từ biến đổi. Máu như rút hết khỏi khuôn mặt nhăộc, để lại một màu tro tái, xám xịt dưới ánh đèn. Đôi mắt bà mở to, tròng trắng lộ ra nhiều hơn bình thường, ánh lên một nỗi kinh hoàng tột độ mà tôi chưa từng thấy.
“Hỏng rồi…” Giọng bà khẽ khàng, như một sợi tơ sắp đứt. “Con súc sinh già đó… nó không phải đã… đã cướp mất xác con Huệ rồi chứ?”
Câu nói như một nhát dao bổ thẳng vào sự yên tĩnh. Ông ngoại ngừng nhai, nhìn bà với ánh mắt ngờ vực lẫn bối rối. Còn tôi, một cảm giác lạnh toát sống lưng bỗng trào lên. Tôi nhớ đến dáng vẻ kỳ quặc của con bò chiều nay, nhớ đến đôi mắt nâu đục của nó, dường như có thứ gì đó rất con người đang giãy giụa.
“Ông nó ơi!” Giọng bà ngoại bỗng cao lên, đầy vội vã và tuyệt vọng. “Ông mau đi! Đi mở cái hộp gỗ trong ngăn kéo tủ thờ ra xem đi! Mau lên!”
“Hộp gỗ? Hộp gỗ gì cơ?” Ông ngoại nhíu mày, giọng trầm đầy hoang mang. Ông vẫn chưa nắm được mối liên hệ giữa con bò già và cái hộp bí ẩn nào đó.
Nhưng tôi thì đã bắt đầu hiểu. Mảnh ghép cuối cùng rơi vào đúng vị trí. Tất cả những lời thì thầm bí ẩn của bà ngoại với bà Vương đầu làng, những buổi chiều bà ngồi lì trong phòng với mớ giấy đỏ và bút lông, mùi mực và nhang khói nồng nặc… Tất cả ùa về.
Bà ngoại quay sang ông, giọng nói lắp bắp vì lo sợ: “Trong hộp gỗ ấy… là bát tự của con Huệ. Trước đây, lão theo bà Vương ở đầu làng phía tây học xem bói, lấy bát tự của con bé ra tập tành, vẽ cho nó một tấm bùa đổi mệnh. Lão định dùng nó để tiêu tai giải hạn, điều chỉnh cái vận xui đeo đẳng nó từ nhỏ. Lão chỉ muốn nó được bình an…”
Bà ngừng lại, hít một hơi thật sâu, như để lấy dũng khí nói tiếp về điều kinh khủng phía sau. “Lúc đó, bà Vương có dặn đi dặn lại. Bà ấy nói: tuyệt đối không được để súc vật, bất kỳ con vật nào, ăn phải tấm bùa đó. Nếu không… nếu không, linh hồn của súc vật và linh hồn của người sẽ đổi chỗ cho nhau. Súc vật sẽ chiếm lấy xác người.”
Căn phòng chìm vào một sự im lặng chết chóc. Tiếng gió rít bên ngoài nghe rõ mồn một.
“Hôm ấy…” Bà ngoại nói tiếp, giọng nhỏ dần, đầy hối hận. “Hôm ấy nói chuyện với bà Vương xong, lão tiễn bà ấy ra về. Khi quay lại phòng, lão mới phát hiện… con bò già cứ đứng lì dưới cửa sổ. Đôi tai nó vểnh lên, đôi mắt nó nhìn thẳng vào trong phòng. Lão… lão không biết nó có đứng đó từ lúc nào, có nghe lỏm được hết những lời bà Vương dặn không nữa.”
Một tiếng rên rỉ khe khẽ vang lên. Tôi nhận ra đó là tiếng của chính mình. Tôi nhìn ra cửa sổ, nơi bóng tối đã bao trùm hoàn toàn. Ở phía xa xa, từ hướng chuồng bò, một âé, không giống bò cũng chẳng giống người, lại vang lên, xé toạc màn đêm yên tĩnh.
Ông ngoại tôi lắc đầu như quạt mo, giọng đầy vẻ không tin. Ông bảo: Làm gì có chuyện tà ma quỷ quái đến thế, một con vật bốn chúa làm sao thấu hiểu được ngôn ngữ loài người? Hơn nữa, cái hộp gỗ ấy đã khóa chặt trong ngăn tủ, dù nó có muốn đánh tráo cũng chẳng thể nào với tới.
Tiếng bà ngoại vang lên, cắt ngang những lý lẽ của ông, giục giã và đầy lo âu. "Ông đừng có lý sự dài dòng nữa, mau đi tìm nó đi thôi!"
Ông thở dài, nét mặt bất đắc dĩ hiện rõ. Ông biết mình chẳng thể thắng nổi sự cương quyết đang dâng lên từ nỗi sợ hãi mơ hồ trong lòng bà. Cuối cùng, ông đành xoay người, bước những bước chậm chạp về phía căn buồng nhỏ phía sau nhà. Mỗi bước chân của ông như nặng trĩu một mối nghi ngờ cổ xưa mà ông chưa từng muốn chạm tới.
Bữa cơm tối hôm ấy, bà ngoại tôi gần như không nuốt trôi. Hạt cơm như mắc nghẹn nơi cổ họng. Bà nhìn ra khoảng sân trống vắng, giọng khẽ run lên. "Sao con Huệ vẫn chưa về? Giờ này nó thường ngồi đây rồi cơ mà?"
Anh họ tôi đang gắp thức ăn, ngước lên đáp lời. "Dạ, chiều nay cháu thấy nó xách một rổ cỏ xanh mới cắt ra vườn sau. Nó bảo… hôm nay nó ăn cỏ thay cơm."
Câu nói vừa dứt, sắc mặt bà ngoại tôi biến đổi. Tất cả máu như rút hết khỏi khuôn mặt, để lại một vẻ tái nhợt đầy kinh hãi. Đôi tay bà run rẩy nắm chặt lấy mép bàn. "Thôi… thôi xong rồi… thật rồi…"
Giọng bà thì thào, đầy vẻ tuyệt vọng, nhận ra một điều gì đó khủng khiếp mà bà đã lo sợ bấy lâu. Trong mắt bà lúc ấy, hình ảnh đứa cháu gái bé nhỏ đã hoàn toàn bị thay thế bằng bóng dáng đen đủi của con vật già nua trong chuồng.
Lòng tôi thắt lại. Tôi nhìn nỗi sợ hãi đang bóp nghẹt bà và cảm thấy mình phải nói điều gì đó, bất kể tôi có thực sự tin vào lời an ủi ấy hay không. "Bà đừng quá lo lắng. Cách đây một tuần, lần đầu cháu thấy Huệ ăn cỏ. Nó có giải thích với cháu. Nó bảo… bảo sau này muốn làm mukbang, muốn tập ăn những thứ lạ để câu tương tác, kiếm view trên mạng. Chưa chắc… chưa chắc đã có chuyện gì đâu, bà ạ."
Lời nói của tôi vang lên trong không gian tĩnh lặng, nghe có vẻ hợp lý, nhưng chính trái tim tôi lại không cảm thấy thuyết phục. Tôi nhớ ánh mắt của em gái khi ăn những ngọn cỏ ấy – không phải vẻ mặt của một người đang thử thách bản thân vì mục đích giải trí, mà là một sự tập trung kỳ lạ, gần như bản năng. Một cảm giác lạnh giá luồn dọc sống lưng tôi.
Bà ngoại lau vội khóe mắt bằng tay áo. Nhưng nước mắt cứ tiếp tục rơi, thấm ướt những nếp nhăn hằn sâu lo âu. Giọng bà trầm xuống, đầy vẻ tiên tri đáng sợ. "Các cháu không hiểu đâu. Nếu con Huệ thật sự đã bị cái thứ già nua, quỷ quái kia chiếm mất xác rồi… thì nó sẽ không buốt bất cứ ai trong nhà này đâu."
Hơi thở của bà nghẹn lại. "Nó sẽ trả thù. Nó sẽ lấy lại tất cả những gì nó cho là thuộc về nó."
Tôi đứng đó, lòng bàn tay lạnh ngắt và ẩm ướt. Những lời thì thầm đầy ám ảnh của bà Vương cứ quẩn quanh trong đầu tôi, dai dẳng như một điệp khúc chết chóc. Con bò già ấy, đôi mắt nâu đục ngầu luôn nhìn tôi với vẻ gì đó thăm dò, phải chăng thực sự ẩn chứa một linh hồn đang rên xiết? Tôi lắc đầu, cố xua đuổi ý nghĩ điên rồ ấy. Huệ là em gái tôi, máu mủ ruột thịt, làm sao có chuyện nó không còn là nó được?
Tiếng chân chạy thình thịch từ phòng trong phá vỡ không khí ngột ngạt. Ông ngoại xuất hiện, khuôn mặt hớn hở, trên tay nâng niu một chiếc hộp gỗ mun nhỏ đã sẫm màu theo năm tháng. Ông thở hổn hển: “Tìm thấy rồi! Vẫn còn nguyên đây!”
Bà ngoại như sống lại, vồ lấy chiếc hộp với một sức mạnh khác thường. Đưa bà mở nắp hộp. Bên trong, trên lớp vải nhung đỏ đã phai màu, một lá bùa bằng giấy vàng kim loại được gấp vuông vắn nằm yên vị. Nó nguyên vẹn đến lạ thường, không một góc nào bị quăn, không một nét mực nào phai nhòa. Tôi thấy vai bà ngoại chùng xuống, cả người như rút hết sinh khí, đổ ụp xuống chiếc ghế mây kêu cót két. Một tiếng thở dài nặng nề, vừa nhẹ nhõm vừa kiệt sức, thoát ra từ đáy lòng bà.
“Trời ơi… hết hồn. Bùa vẫn còn. Vậy là… vậy là con Huệ vẫn bình an.” Giọng bà khàn đặc, đứt quãng.
Một luồng khí ấm chạy dọc sống lưng tôi. Có lẽ mọi chuyện chỉ là tưởng tượng. Có lẽ tôi đã để cho nỗi sợ hãi mù quáng che mắt. Tôi cũng bất giác thở ra, cảm giác một gánh nặng vô hình vừa được trút bỏ.
“Tôi đã bảo rồi còn gì,” giọng ông ngoại vang lên đầy vẻ đắc thắng và chút gì đó khinh thường. “Chuyện ma quỷ gì chứ? Người mà lại để cho một con vật xỏ mũi sao? Tôi đây không tin mấy thứ nhảm nhí đâu.” Ông lẩm bẩm, quay người bước về phía nhà bếp, tiếng dép lê sàn lộp cộp. “Mai làm thịt con bò, giờ tôi đi màắc này.”
Anh họ tôi, với sự tinh tế vốn có, nhẹ nhàng đến bên bà ngoại. Anh đỡ tay bà, giọng nói nhẹ nhàng dỗ dành, “Bà ngoại, thôi bỏ qua chuyện đó đi. Cháu bên, có chương trình ca kịch bà thích đang chiếu đấy.” Bà gật đầu, để anh dìu đi, khuôn mặt vẫn còn hằn những nếp nhăn của sự hoảng loạn vừa qua.
Căn phòng khách dường như trở lại bình thường. Ánh đèn vàng ấm áp, tiếng rì rầm, tất cả như xua tan bóng ma của lời nguyền vừa được nhắc đến. Mọi người đều đã thư giãn, khuôn mặt họ giãn ra, thậm chí bắt đầu bàn tán về chuyện sẽ chế biến món gì từ con bò ngày mai.
Nhưng lòng tôi lại thắt lại. Một sự bất an lạnh lẽo, sâu thẳm hơn, cứ len lỏi trong ngực. Cái nhẹ nhõm ban nãy tan biến quá nhanh, thay vào đó là một nỗi thôi thúc kỳ lạ, mãnh liệt. Lá bùa kia có thể còn nguyên, nhưng điều đó có thực sự đảm bảo mọi thứ vẫn ổn không? Tôi không thể ngồi yên được nữa. Tôi phải thấy Huệ. Tôi phải đích thân tìm nó về, phải nhìn thấy ánh mắt nó, phải nắm lấy bàn tay ấm áp của nó, thì trái tim tôi mới thực sự yên vị.
Không ai để ý, tôi lặng lẽ lách qua cửa sau, bước vào màn đêm đặc quánh, lòng đầy quyết tâm. Bóng tối bên ngoài dường như nuốt chửng mọi âm thanh yên bình trong nhà, chỉ còn lại tiếng bước chân vội vã của tôi và tiếng gió thổi qua những tán cây xào xạc như thì thầm lời cảnh báo.
Tôi đứng dưới bóng tối dày đặc của sân sau. Ánh đèn chiếu vào khoảng đất trống dưới chân tường. Tiếng nhai rào rạo, đều đều, khô khốc, vang lên trong đêm tĩnh mịch đến rợn người. Đó không phải âm thanh của một con người đang ăn uống bình thường. Tim tôi thắt lại, một mối lo sợ mơ hồ như sương đêm bủa vây lấy trái tim.
Huệ ngồi xổm đó, lưng khom lại, đầu cúi sâu. Cái dáng vẻ ấy gợi cho tôi nhớ đến hình ảnh những con vật nhai lại trong bóng tối chuồng trại. Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng giữ cho giọng nói bình tĩnh, gọi tên nó. "Huệ Huệ?"
Ánh sáng trắng lạnh lẽo đập vào bóng lưng quen thuộc, khiến nó giật mình, cứng đờ lại như một bức tượng đất sét chưa nung xong.
Nó quay mặt về phía tôi, chậm rãi, từ từ. Đôi mắt nó trong ánh đèn trông đờ đẫn, thiếu vắng sự linh hoạt vốn có của một cô bé mười bảy tuổi. Và rồi tôi nhìn thấy thứ màu xanh lục nhợt nhạt, nhão nhoét, lấp đầy khóe miệng nó. Một mùi hăng nồng của cỏ cây bị nghiền nát xộc thẳng vào mũi tôi, hòa lẫn với mùi đất ẩm ướt của đêm, tạo thành một thứ mùi vị chua lòm khó chịu. Cả người tôi lạnh toát. Lá bùa nhỏ bằng vải đỏ, tôi đã tự tay khâu và đeo vào cổ tay nó từ tuần trước, giờ vẫn còn đó. Vậy tại sao?
Sự bực bội và lo lắng trào lên, át đi cả nỗi sợ hãi ban nãy. Tôi bước vội tới, tay nắm chặt lấy cổ tay gầy guộc của Huệ, lòng bàn tay cảm nhận rõ sự lạnh giá từ da thịt nó. Tôi giật phắt nắm cỏ ướt sũng ra khỏi miệng em gái, ném mạnh xuống đất. "Mày làm cái gì thế? Mau theo chị về nhà ăn cơm!"
Giọng tôi vang lên gay gắt, phá tan sự tĩnh lặng đáng sợ của màn đêm.
Nhìn đống cỏ xanh dính đầy nước bọt nằm bẹp dưới chân, một cảm giác buồn nôn dâng lên trong cổ họng tôi. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt vô hồn của Huệ, chất vấn, mà giọng nói đã vô tình lộ ra sự mệt mỏi và bất lực. "Ngày nào cũng nhai cỏ xanh, mày có bị bệnh không đấy?"
Câu hỏi như trách móc, nhưng thực chất là tiếng kêu cứu của chính tôi. Tôi không hiểu nổi điều gì đang xảy ra với đứa em gái duy nhất của mình nữa.
Tôi vẫn đang ngồi trong phòng khách, cái cảm giác bực bội vì Huệ Huệ bỏ chạy vẫn còn vương vấn trong ngực, thì anh họ đã trở về với khuôn mặt tái nhợt. Anh thở hổn hển, giọng nói lạc đi một cách kỳ lạ. "Cháu… cháu tìm quanh bờ sông một vòng rồi. Chẳng có ai cả."
Một câu nói ngắn gọn, nhưng không khí trong phòng bỗng chốc đặc quánh lại, nặng trĩu một thứ gì đó không tên. Tôi nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, loạn nhịp hẳn so với những tiếng cười vô tư từ chiếc tivi vẫn đang phát. "Vẫn còn vứt dưới đất kìa."
Anh họ nói thêm, giọng khàn đặc. Chi tiết ấy như một nhát búa đập thẳng vào ý thức. Mộắc, một công việc thường ngày của ông ngoại, sao lại có thể bị bỏ lại như thế? Nó không giống với tính cẩn thận, tỉ mỉ đến khó tính của ông chút nào.
Tôi nhớ lại khoảnh khắc cách đây hơn một tiếng, khi tôi ấn vai Huệ Huệ xuống ghế. Mùi cơm nóng, mùn thoang thoảng trong không gian bếp nhỏ. Ánh mắt nó lấp lánh một sự phấn khích kỳ quặc khi ông ngoại ra bờ sông. "Em muốn đi xem."
Nó nói, giọng không phải là van xin, mà là một sự quyết tâm lạnh lùng. Tôi đã quát nó, nghĩ rằng đó chỉ là một sự bướng bỉnh vô lý của một đứa trẻ mười tám tuổi đang nổi loạn. Nhưng giờ đây, sự bướng bỉnh ấy, cùng vớị bỏ lại và hai con người mất tích, đan xen vào nhau tạo thành một mớ hỗn độn đáng sợ. Có phải tôi đã bỏ qua điều gì đó trong ánh mắt của nó? Một sự thôi thúc nào đó sâu hơn là chỉ muốn xem cảnh mổ bò?
Bà ngoại ngồi bên cạnh tôi, bàn tay nhăn nheo đang cầm chiếc điều khiển tivi khẽ run rẩy. Những nếp nhăn trên khuôn mặt hiền hậu của bà như khắc sâu thêm trong chốc lát. Sự im lặng của bà còn đáng sợ hơn cả những lời chất vấn. Cả căn phòng chìm vào một sự chờ đợi nghẹt thở. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường bỗng trở nên chói tai, to dần, vang vọng như nhịp đếm ngược cho một điều chẳng lành.
Tôi đứng phắt dậy, ghế kêu cót kẹt. Chân tay tôi như không còn thuộc về mình. "Đi tìm lại lần nữa."
Tôi nói, giọng khô khốc. Có lẽ họ chỉ đi loanh quanh đâu đó, có lẽ ông ngoại dắt Huệ Huệ đi mua thứ gì khác. Tôi cố bám víu vào những giả định mong manh ấy. Nhưng hình ảnh lẻ loi trên bãi đất ven sông cứ ám ảnh tôi. Nó sáng loáng dưới ánh mặt trời hay đã vương bùn đất? Anh họ không nói. Có lẽ anh cũng không dám nhìn kỹ.
Chúng tôi bước ra khỏi nhà. Con đường làng quen thuộc bỗng trở nên xa lạ và dài dằng dặc. Không khí buổi chiều oi ả, mùi rơm rạ ẩm ướt từ một đống rơm gần đó bốc lên nồng nặc. Thứ mùi hương quen thuộc của quê hương giờ đây lại gợi lên một cảm giác bất an. Tôi dẫn đầu, bước những bước chân nhanh và nặng trịch. Tiếng chó sủăng vẳng, nghe như một lời cảnh báo thảng thốt. Tôi không còn nghe thấy tiếng cười hì hì của Huệ Huệ, cũng không thấy bóng dáng quen thuộc, hơi còng của ông ngoại. Chỉ có con sông phía trước, lặng lẽ và đục ngầu, đang chờ đợi chúng tôi ở cuối con đường.
Tôi vẫn còn đang lần mò chiếc điện thoại trong túi thì tiếng bà ngoại đã vang lên đầy bực dọc. Giọng bà như tiếng gió rỉ rả, vừa quen thuộc vừa khiến lòng tôi thắt lại. "Hay là ông ngoại mày dẫn cái Huệ sang nhà ai chơi rồi, để bà đi quanh làng xem sao."
Bà lẩm bẩm, tiếng chân bước hối hả trên nền xi măng lạnh ngắt. Tôi hiểu cái sự bồn chồn trong lòng bà, nó giống như một nắm tro tàn nóng hổi cứ âm ỉ cháy trong ngực. "Lão già bình thường cứ thích đi la cà, nửa đêm nửa hôm cũng không yên, đợi về xem tôi có nói cho một trận không!"
Lời nói vừa dứt, bóng bà đã khuất sau cánh cổng gỗ ọp ẹp, hòa vào màn đêm đặc quánh mùi hoa nhài và đất ẩm.
Cảm giác bất an cứ lớn dần, thúc giục tôi bước theo. Nhưng đúng lúc ấy, một tia sáng lóe lên trong ký ức. Camera. Tôi đã quên bẵng đi thứ ấy. Năm ngoái, chính vì mỗi lần đi xa, tôi đã cẩn thận lắp đặt một chiếc camera nhỏ ngay trước hiên nhà. Góc quay của nó vừa vặn bao trùm lối đi nhỏ dẫn ra bờ sông, nơi ông ngoại thường ra ngồi hóng mát. Ngón tay ở ứng dụng trên điện thoại. Màn hình sáng lên, phản chiếu gương mặt tôi đầy vẻ lo âu. Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi bụi điện thoại lẫn với mùi hương trầm trong nhà thoang thoảng.
Tôi lướt thời gian, lòng nóng như lửa đốt. Hình ảnh đen trắng hiện lên, từng khung hình giật giật trong ánh sáng hồng ngoại yếu ớt. Rất nhanh, tôi tìm thấy khoảnh khắc quen thuộc: ông ngoại ngồi xếp trên tảng đá bên bờ sông, tay cặm, đưa đi đưa lại trên phiến đá mài. Âm thanh "xoàn xoạt" vang lên trong tâm trí tôi, dù đoạn video hoàn toàn câm lặng. Lúc này, chỉ có một mình ông. Bóng ông in trên mặt nước đen ngòm, đơn độc và yên bình đến lạ. Tôi thở phào nhẹ nhõm, nhưng ngón tay vô thức lại kéo thanh trượt tiếp tục.
Rồi một bóng người nhỏ xuất hiện từ phía góc màn hình. Là Huệ. Nó chạy ùa tới, dáng vẻ hồn nhiên như mọi lần. Tim tôi nhẹ đi một nhịp. Có lẽ mọi chuyện chỉ đơn giản vậy thôi. Em gái tôi đứng lại phía sau lưng ông, khoảng cách gần đến mức chỉ cần với tay là chạm vào chiếc áo bà ba đã bạc màu của ông. Nhưng nó không gọi, không nói, cũng không có một cử chỉ thân mật nào. Nó chỉ đứng đó, im lặng như một bức tượng nhỏ. Sự tĩnh lặng ấy bắt đầu rỉ ra một thứ gì đó không ổn, như một giọt nước lạnh chậm rãi thấm vào gáy tôi. Ông ngoại vẫn hoàn toàn chìm đắm trong công việc mài dao; những đường gân tay nổi lên theo mỗi nhịp đưa. Ông không hề hay biết về sự hiện diện đáng ngạc nhiên của mình.
Mười giây trôi qua, nhảy cóc, dài như một thế kỷ. Rồi Huệ chậm rãi cúi đầu xuống. Đôi chân nhỏ bé của nó từ từ kiễng lên, như đang lấy đà cho một cú nhảy. Tôi nín thở, mắt dán chặt vào màn hình nhỏ xíu. Nó định làm gì? Một câu hỏi ngớ ngẩn vừa lóe lên thì hành động tiếp theo đã ập đến, nhanh và dữ dội đến mức tôi không kịp tin vào mắt mình. Em gái tôi, với một sức mạnh khó tin từ thân hình gầy guộc, bỗng lao về phía trước như một mũi tên. Cả người nó bật tới và cú đánh thực sự không đến từ tay hay chân. Nó dùng chính cái đầu của mình, húc một cú thật mạnh, thật ác ý, thẳng vào sống lưng đang còng xuống vì tuổi tác của ông ngoại.
Mùi tanh của bùn đất và rong rêu bốc lên nồng nặc khi ông ngoại tôi ngã vật xuống, hai bàn tay ông chụp vào khoảng không, chỉ kịp vớt được vài ngọn cỏ gà. Tôi đứng trong bóng tối của khung cửa bếp, toàn thân cứng đờ, không dám tin vào những gì mắt mình đang chứng kiến. Con Huệ, đứa em gái nhỏ thường ngày chỉ biết khóc nhè đòi kẹo, giờ đây đứng đó với dáng vẻ lạ lùng, đôi mắt đen kịt không một tia cảm xúc.
Ông lồm cồm bò dậy, hơi thở hổn hển. Khuôn mặt nhăn nheo của ông hiện lên vẻ giận dữ tột cùng, nhưng sâu trong đôi mắt già nua ấy là một nỗi kinh hoàng mơ hồ. Ông giơ ngón tay về phía nó, giọng khàn đặc đầy tức giận: “Đồ… đồ mất dạy!” Nhưng lời mắng chửi chưa kịp trọn vẹn thì đã bị chặn đứng. Con bé không hề nao núng, thậm chí còn khẽ khụt mũi, như một con thú nhỏ đang đánh hơi. Cả người nó khom xuống, hai chân như bật lò xo, lại lao tới. Cái đầu nhỏ bé ấy, lần này húc thẳng vào bụng ông, khiến ông lão gầy gò lảo đảo lùi về phía sau. Sức mạnh trong cơ thể nhỏ bé kia thật khủng khiếp, không hợp với một đứa trẻ. Ông ngoại tôi lại oằn người ngã xuống, tiếng rên rỉ nghẹn lại trong cổ họng.
Lúc này, tôi mới nhận ra vị trí của ông. Mỗi lần lùi lại của ông là một bước đến gần hơn với con mương nước ở cuối vườn. Chỉ còn vài bước chân nữa thôi, gót chân ông đã chạm vào bờ cỏ trơn trượt. Tim tôi đập thình thịch, muốn hét lên nhưng cổ họng khô đặc, chẳng phát ra âm thanh nào. Ông ngoại hình như cũng nhậm, hai tay ông chống xuống đất, cố gắng trườn người mép nước. Một vệt bùn loang dài in trên nền đất ẩm.
Nhưng nó đã không cho ông cơ hội ấy. Con Huệ lùi lại, không vội vã, thong thả như đang chuẩn bị cho một trò chơi. Nó lùi xa hẳn, đến tận gốc cây khế già, rồi đột ngột phi nước đại. Những bước chân nhỏ giẫm lên cỏ tạo thành âm thanh xào xạc liên hồi. Nó lao tới như một mũi tên, không hề chậm lại, và cú húc cuối cùng ấy trở thành đòn quyết định. Thân hình ông ngoại tôi bay vút lên khỏi mặt đất trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, rồi rơi tõm xuống dòng nước đen ngòm với một tiếng động đục ngầu.
Màn hình điện thoại nhòe đi vì nhiễu hạt, nhưng tôi vẫn nhìn thấy rõ ràng hình ảnh ông ngoại đang vùng vẫy. Nước mương mùa đông lạnh buốt. Ông cố trồi lên, miệng há hốc, thở gấp, nhưng ngay lập tức, một bóng nhỏ khác cũng nhảy ùm xuống. Con Huệ bơi rất nhanh, những động tác thuần thục đến rợn người. Nó bám vào ông, tay chân quấn chặt, rồi dùng toàn bộ sức nặng của mình đè đầu ông xuống nước. Ông ngoại giãy giụa, những bong bóng nước trắng xóa nổi lên mặt nước rồi vỡ tan. Hai bàn tay gầy guộc của ông thỉnh thoảng lại trồi lên, nắm chặt, như muốn bám víu vào thứ gì đó, nhưng chỉ có không khí lạnh lẽo. Rồi những ngón tay ấy cũng dần mở ra, buông thõng xuống.
Mặt nước từ từ tĩnh lặng trở lại, chỉ còn những gợn sóng lăn tăn. Bóng tối của hoàng hôn nhanh chóng bao phủ lên tất cả, che giấu đi mọi thứ vừa xảy ra. Tôi vẫn đứng đó, lưng áo dính chặt vào da vì mồ hôi lạnh. Ba phút ngắn ngủi vừa rồi, như một thước phim được tua chậm, in hằn vào trong đầu tôi từng khung hình một. Tiếng thở của chính tôi trong đêm tĩnh mịch bỗng trở nên quá lớn, quá ồn ào.
Tôi không thể rời mắt khỏi màn hình. Hình ảnh đó khắc sâu vào tròng mắt, từng khung hình chậm rãi và tàn nhẫn. Huệ Huệ, em gái tôi, đang kéo lê thân thể già nua của ông ngoại ra giữa dòng nước. Ông vùng vẫy, những bong bóng trắng xóa nổi lên rồi vỡ tan, nhưng sức lực của một đứa trẻ mười ba tuổi bỗng dưng kinh khủng đến mức phi lý. Nó dìm ông xuống, kiên nhẫn và chắc chắn, như thể đang thực hiện một nhiệm vụ thường ngày. Cái lạnh từ màn hình dường như thót tim tôi. Tại sao? Câu hỏi ấy đập đi đập lại trong đầu, nhức nhối. Nó sợ nước, từ nhỏ đã thế, chỉ cần đưa chân vào chậu tắm là đã khóc thét. Vậy mà giờ đây, nó đứng trong làn nước đen ngòm của hồ cá sau vườn, thản nhiên như một con rối được giật dây.
Trên màn hình, mọi thứ đã kết thúc. Huệ Huệ bước lên bờ. Nước từ trên tóc, áo quần chảy xuống thành dòng, in hằn lên mặt đất ẩm ướt những vệt tối. Gió đêm thổi qua, tôi biết lành lạnh, nhưng dáng vẻ của nó không hề co ro. Nó đứng thẳng, quay mặt về phía ống kính camera gắn trên cây cau. Rồi nó ngẩng đầu lên. Khoảnh khắc ấy, tim tôi như ngừng đập. Đôi mắt. Đôi mắt đen láy, trong veo ngày thường của nó, giờ đây là hai hố lửa đỏ ngầu, phản chiếu ánh đèn cảnh báo từ xa, long lanh một thứ ánh sáng dị hợm. Nó nhìn thẳng, không chớp mắt, như thể đang nhìn thấu qua lớp kính, qua khoảng cách, để bắt gặp ánh mắt hoảng loạn của tôi đang dán vào màn hình. Một câu chuyện ma quái bà ngoại từng kể chợt ùa về: những con bò điên, bị tà linh nhập xác, mắt đỏ ngầu, hành động mất kiểm soát. Liệu có phải? Nhưng lá bùa hộ mạng, lá bùa mà bà đã đích thân cầu khấn, niệm chú, buộc vào cổ tay Huệ Huệ từ khi nó mới sinh ra để tránh tà ma, vẫn còn đó mà? Tôi cố gắng trấn tĩnh, tự nhủ phải có lời giải thích nào khác.
Tiếng “ting” vang lên từ điện thoại khiến tôi giật nảy mình, suýt làm rơi thiết bị. Ánh sáng xanh từ màn hình điện thoại chiếu lên mặt tôi trong căn phòng tối om. Là tin nhắn của anh họ. Từng chữ hiện ra như những viên đá lạnh buốt ném vào ngực tôi. Anh ấy nói lá bùa chỉ là tờ giấy vàng trống rỗng. Ý nghĩa của điều đó quá rõ ràng, nhưng tôi vẫn gõ vào dòng hỏi ngờ nghệch, như cố bám víu vào mộng mơ mong manh. Các ngón tay tôi run rẩy, chạm vào bàn phím cảm ứng tạo thành những âm thanh lộp bộp vô hồn. Anh họ khẳng định điều tôi sợ hãi nhất: lá bùa thật đã bị mất, có lẽ đã bị con vật già đó nuốt mất từ lúc nào, và Huệ Huệ giờ đây chỉ là cái xác không hồn bị chiếm đóng. Hơi thở tôi nghẹn lại, một luồng khí lạnh từ chân cột sống bốc lên. Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi ẩm mốc của căn phòng lâu ngày đóng kín lọt vào mũi.
Tôi vội gõ trả lời, chất vấn anh tại sao không vào đây, nơi tôi đang trốn trong phòng điều khiển an ninh. Sự im lặng bên ngoài căn phòng bỗng trở nên đáng sợ khôn tả. Câu trả lời của anh họ hiện ra, từng chữ như dao cứa: “Anh không dám vào tìm em.” Rồi dòng tiếp theo khiến máu trong người tôi đông cứng: “Huệ đang đứng em đấy.”
Mọi suy nghĩ ngừng lại. Tiếng tim đập thình thịch trong tai át đi mọi âm thanh. Tôi chậm rãi, từ từ, ngẩng mặt lên. Tấm kính cửa sổ lớn phía trước mặt, vốn dùng để quan sát khu vườn, giờ đóng vai trò như một tấm gương mờ trong bóng tối. Trên đó, phản chiếu hình ảnh căn phòng phía sau lưng tôi. Và ở đó, hình méo mó ấy, à, một bóng người nhỏ thấp, ướt sũng, đứng lặng yên. Nước từ trên người nó nhỏ xuống sàn gỗ, tạo thành một vũng nước nhỏ, âm thanh nhỏ giọt “tích… tách…” chậm rãi, đều đặn, xé toạc màn im lặng. Nó đã ở đó từ bao giờ? Đã đứng nhìn tôi được bao lâu rồi? Tôi không dám quay đầu lại. Tôi chỉ có thể nhìn chằm chằm vào hình bóng phản chiếu đáng sợ ấy, vào đôi mắt đỏ như hai giọt máu tối, đang dán chặt vào gáy tôi.
Tôi cảm nhận được ánh nhìn ấy trước. Một cảm giác nóng rát, xuyên thấu, như một mũi dao vô hình đang khoan sâu vào giữa xương sống. Hơi thở của tôi đột nhiên ngưng đọng, không khí trong phòng trở nên đặc quánh, nặng mùi khói hương tàn và mốc meo từ tấm rèm gấm cũ.
Từ từ, rất từ từ, tôi xoay người lại.
Đôi mắt của nó đã mở to, không còn là hai hố đen sâu hoắm như những lần tôi lén nhìn trước đây. Giờ đây, chúng đỏ rực lên như hai hòn than hồng bị vùi trong đống tro tàn, thiêu đốt mọi thứ vào tầm ngắm. Ánh đèn lồng leo lét chiếu xiên, làm lộ ra những đường gân máu chằng chịt trong lòng trắng, giống như một mạng lưới dây thép gai đang giãy giụa. Nó không nhìn tôi. Nó nhìn *xuyên qua* tôi, hướng về phía cánh cửa gỗ sồi đã đóng chặt, nơi những âm thanh xào xạc và tiếng bước chân vội vã vừa im bặt.
Trong khoảnh khắc tĩnh lặng chết người ấy, tâm trí tôi bỗng ùa về một ký ức xa xôi: lần đầu tiên tôi thấy nó, khi nó còn là một đứa trẻ với đôi mắt nước suối mùa thu. Giọng cười trong trẻo ấy giờ đã biến mất, thay vào đó là sự im lặng đáng sợ của một con thú bị thương, bị dồn đến chân tường. Sự thay đổi ấy khiến lòng tôi quặn lại. Có phải tất cả là lỗi của tôi? Có phải sự nhút nhát và thụ động của tôi đã đẩy mọi thứ đến bước đường này?
Nó vẫn không chớp mắt. Ánh nhìn đỏ ngầu ấy dường như đang hút cạn hơi ấm từ trong cơ thể tôi. Tôi cảm thấy lạnh cóng, dù mồ hôi vẫn ướt đẫm lưng áo. Tôi muốn nói một lời gì đó, một lời xin lỗi, một lời giải thích, hay thậm chí là một tiếng kêu cứu. Nhưng cổ họng tôi khô khốc, chỉ phát ra một âm thanh khàn đục, vô nghĩa.
Rồi, môi nó khẽ mấp máy. Không phải một câu nói, mà là một tiếng thở dài nhẹ, thoát ra như hơi nước cuối cùng từ một ấm trà đã nguội lạnh. Trong tiếng thở ấy, tôi nghe thấy tất cả: sự phản bội, nỗi tuyệt vọng và một sự từ bỏ hoàn toàn. Đôi mắt đỏ rực kia dường như cũng vụt tắt một phần, nhường chỗ cho một vệt ẩm ướt, lấp lánh dưới ánh đèn. Nhưng nước mắt ấy đã không rơi. Nó bị giữ lại, đông cứng ngay trên bờ mi, trở thành một lớp băng mỏng che giấu đi ngọn lửa cuồng nộ vừa mới bùng cháy.
Tôi biết, từ giây phút này, mọi thứ đã khác. Con đường phía trước của chúng tôi, dù có đi cùn, cũng sẽ mãi mang vết hằn của ánh nhìn đỏ ngầu ấy. Nó đã khắc sâu vào ký ức tôi, trở thành một dấu ấn không thể xóa nhòa, một lời cảnh báo thầm lặng về cái giá của sự do dự và những lời hứa không được giữ trọn.