Ký ức ùa về như một dòng thác, đưa tôi trở lại khoảnh khắc định mệnh cách đây chừng hai mươi năm. Khi ấy, bà ngoại mới bắt đầu tập vẽ bùa dưới sự chỉ dẫn của bà Vương, một thầy bùa có tiếng trong vùng. Bà tập vẽ cho cô cháu gái lớn, Nhu Nhu, đứa cháu mà bà hết mực yêu thương. Nhưng tay bà vụng về, nét bút lúc đậm lúc nhạt, chẳng có chút linh khí nào. Bà Vương giảng giải mãi, giọng nói khàn khàn đầy sốt ruột, nhưng bí quyết vẫn cứ trượt khỏi tầm tay bà như cát giữa kẽ ngón tay.
Hôm ấy, một ngày cuối thu, gió lạnh. Sân nhà phủ đầy những tờ giấy bùa màu vàng cháy bị vẽ hỏng. Chúng bay lả tả trong gió như những chiếc lá khô. Nhu Nhu lúc đó mới tám tuổi, tóc buộc hai bên, mắt sáng long lanh. Thấy giấy bay, nó tưởng là bướm, liền cười khúc khích chạy nhảy đuổi bắt. Tiếng cười giòn tan hòa với tiếng gió xào xạc. Đến cuối buổi, cả bà ngoại lẫn bà Vương đều đuối sức, trán đẫm mồ hôi, ngồi thở hồng hộc. Những lá bùa vẽ sau cùng được vội vàng thu lại, chẳng ai còn tâm trí để kiểm tra kỹ càng nữa.
Và rồi, một trong những tờ giấy vàng ấy, theo làn gió, bay vút qua hàng rào, lượn vài vòng rồi đáp xuống ngay trước mõm tôi. Lúc đó, tôi chỉ là một con bê con, đứa con út của Tú Tú, đang nép bên hông mẹ trong chuồng bò ẩm thấp, thong thả nhai những ngọn cỏ non còn đẫm sương. Mùi cỏ tươi hăng hăng, hơi ấm từ thân hình to lớn của mẹ, và mùi rơm rạ mục nồng nàn - đó là tất cả thế giới của tôi. Tờ giấy vàng lạ lẫm tỏa ra một mùi hương kỳ dị, phảng phất mùi trầm và mực tàu. Tò mò, tôi đưa mõm ra, dùng lưỡi liếm thử, rồi không chút do dự, nhai nuốt nó vào bụng.
Tôi không ngờ, đó lại chính là một lá bùa đổi mệnh hoàn hảo hiếm có, ẩn giữa đống giấy hỏng. Một luồng lực lượng kỳ lạ, nóng rực và xoáy tít bỗng trỗi dậy trong bụng tôi. Cả thế giới chao đảo, méo mó rồi tối sầm lại.
Đợi đến khi ý thức của tôi quay trở lại, mọi thứ đã đổi khác. Tôi không còn cảm nhận được thân hình nhỏ bé, bộ lông mềm mại hay cái mõm ẩm ướt nữa. Thay vào đó là một cơ thể gầy guộc, hai chân đứng thẳng và một đôi bàn tay nhỏ nhắn đang run rẩy. Tầm nhìn của tôi cao hơn hẳn, nhìn thấy cả khung cảnh sân nhà từ một góc độ xa lạ. Tôi đã ở trong cơ thể củồi. Sự hoảng loạn và bàng hoàng ùa đến, dâng lên cổ họng thành một tiếng thét nghẹn ứ. Tôi muốn kêu lên, nhưng chỉ phát ra tiếng khóc thút thít của một đứa trẻ.
Ngay trong khoảnh khắc tinh thần tôi rối bời và sợ hãi tột độ ấy, bà Vương đứng dậy, phủi nhẹ bụi trên váy áo. "Thôi, hôm nay đến đây thôi."
Bà nói, giọng đầy mệt mỏi. Và như một sự sắp đặt trớ trêu của số phận, con bê con - tức là thân xác cũ của tôi, lúc này đang ngơ ngác đứng trong chuồng - được bà ngoại đưa tặng cho bà Vương như một món quà cảm ơn. Tôi nhìn thấy hình ảnh thân thể cũ của mình bị dắt đi; trái ngược, con người này thắt lại; nỗi đau và sự cô độc tê tái lan tỏa. Thế là, từ giây phút ấy, tôi mắc kẹt vĩnh viễn trong hình hài này, bắt đầu một cuộc sống làm người mà tôi chưa từng mong muốn.
Tôi đứng đó, hai tay bám chặt vào hàng rào sắt lạnh ngắt, chỉ có thể trơ mắt nhìn bà Vương bế đi cái thân xác đã từng thuộc về mình. Đôi chân non nớt của con bê con đung đưa vô lực trong không trung. Linh hồn của nó đang ở trong đó, và đôi mắt tròn xoe của nó cũng đang nhìn tôi, tràn ngập sự kinh ngạc không kém. Một sự kinh ngạc bất lực. Chúng tôi, hai linh hồn bị trói buộc nhầm chỗ, chẳng ai có thể cất lên một lời, càng không thể thay đổi định mệnh trớ trêu này.
Sau khoảnh khắc định mệnh ấy, tôi bắt đầu một cuộc sống dài dằng dặc trong hình hài con người. Mọi thứ thật lạ lẫm và rối rắm. Tôi phải học cách điều khiển đôi tay có ngón dài để cầm nắm, học cách bước đi bằng hai chân thay vì bốn vó, và học cách phát ra những âm thanh phức tạp gọi là ngôn ngữ. May mắn thay, bộ não của con người quả thực linh hoạt. Tôi tiếp thu mọi thứ nhanh đến mức khiến chính mình cũng phải ngạc nhiên. Những con số, những mẫu tự, những bài học vỡ lòng, tất cả đều không thể làm khó tôi. Những năm tháng tiểu học trôi qua nhẹ nhàng như một giấc mơ ngắn. Lên đến cấp hai, áp lực có tăng lên, nhưng tôi vẫn vượt qua. Cảm giác mình như một kẻ ngoài cuộc, như một vở kịch mà mình đang đóng vai chính.
Mọi thứ chỉ thực sự vỡ vụn khi bước vào cánh cổng cấp ba. Chuông báo thức reo lúc năm giờ sáng trong màn đêm dày đặc trở thành âm nhạc yêu thích mỗi ngày. Ánh đèn đường vàng vọt chiếu xuyên cửa sổ, in bóng dáng tôi vật vã rời khỏi chiếc giường ấm áp. Rồi thì những giờ học kéo dài đến tận mười giờ rưỡi đêm, dưới ánh đèn neon trắng lạnh của lớp học thêm. Đầu óc tôi quay cuồng với những công thức, những bài văn mẫu, những dòng sử liệu dài dằng dặc. Tôi trở về nhà trên chiếc xe đạp cũ kỹ, thân thể mệt nhoài, mắt nhắm mắt mở. Câu thành ngữ “dậy sớm hơn gà, ngủ muộn hơn chó” bỗng hiện lên thật chua xót. Lòng tôi trào dâng một nỗi hối hận cắn xé. Tôi nhớ da diết đồng cỏ xanh mướt, nhớ những buổi trưa nằm dài dưới bóng cây, nhớ sự tự do vô tư lự mà tôi đã đánh mất. Và trên hết, một câu hỏi không ngừng giày vò: Nhu Nhu, mày đang ở nơi nào?
Một lần, trong chuyến ở thú của trường, ánh mắt tôi bỗng dừng lại ở một chuồng thú quen thuộc. Trong đó, một con bê con với bộ lông trắng muốt điểm nâu đang đứng gặm cỏ. Trái tim tôi đập thình thịch. Chính là nó. Chính là cơ thể tôi ngày trước. Một sự thôi thúc điên cuồng trỗi dậy. Tôi lén trốn đoàn, chạy đến sát hàng rào, thì thầm vào không trung, hy vọng linh hồ đó có thể nghe thấy: “Nhu Nhu, nghe tớ nói này. Chúng mình đổi lại được không? Cùng nhau đi tìm bà Vương, bà ấy nhất định có cách giúp chúng mình.”
Con bê con ngừng gặm cỏ, ngẩng đầu lên. Đôi mắt đen láy của nó nhìn tôi, nhưng không còn vẻ kinh ngạc ngày nào, mà thay vào đó là một sự thỏa mãn lạnh lùng. Dường như nó đã hiểu. Và rồi, trong tiếng ồn ào của đám đông và tiếng thú rống xa xa, tôi như nghe thấy một lời từ chối dứt khoát vang lên trong tâm trí mình: “Đổi lại ư? Cậu đừng mơ. Ở đây, ngày nào tớ cũng được những đứa trẻ con vuốt ve, khen đáng yêu. Thức ăn ngon lành, sạch sẽ, không phải lo nghĩ gì. Không bài tập, không thi cử, không áp lực. Cuộc sống này sướng như tiên. Tớ tuyệt đối không đổi.”
Lời từ chối ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt. Mọi hy vọng cuối cùng trong tôi tan vỡ. Tôi đờ đẫn quay lưng, bước đi trên con đường dài trở về với cuộc sống của Nhu Nhu. Tôi tiếp tục vật lộn với những kỳ thi, tốt nghiệp, rồi lại lao vào vòng xoáy tìm kiếm một công việc. Áp lực cơm áo gạo tiền đè nặng lên đôi vai gầy. Thế giới loài người phức tạp và khắc nghiệt hơn bất cứ khu rừng nào. Và rồi, ngay trước khi chuyện của Huệ Huệ xảy ra, trong một buổi chiều tình cờ lướt tin tức, tôi đọc được một dòng thông báo ngắn ngủi: Sở thú thành phố đã chính thức đóng cửa vĩnh viễn để cải tạo, toàn bộ động vật đã được chuyển đi nơi khác.
Lá bùa màu vàng nhạt, viền đã ố màu nâu, cứ như một chiếc lá khô bị gió cuốn lên không trung. Nó lướt qua cửa sổ mở toang, xoay một vòng rồi biến mất vào khoảng sân đầy nắng. Tôi đứng ngẩn người trong căn phòng, hai tay vẫn còn đang nắm chặt mép ngăn kéo gỗ. Tiếng bước chân ông ngoại đã đến rất gần, gõ lên những bậc thềm đá cũ kỹ. Trong khoảnh khắc hoảng loạn ấy, tôi chỉ kịp đẩy vội ngăn kéo vào, tim đập thình thịch như muốn vỡ tung ra khỏi lồng ngực. Tôi không hề biết rằng lá bùa viết bát tự của Huệ Huệ ấy, số phận của nó mới chỉ vừa bắt đầu.
Tất cả đều bắt nguồn từ việc đưa đến ngôi chùa cổ trên núi. Cổ cô ấy đeo một dải lụa đỏ thắm, mềm mại nhưng vô hình trói buộc cô vào thân phận mới: một con bò cầu phúc. Từ đó, mỗi ngày cuối khói hương trầm phảng phất và âm thanh rì rầm của những lời cầu khấn. Cô đứng đó, đôi mắt to tròn lặng lẽ nhìn những khuôn mặt thành kính, lo âu, hay đôi khi là cả sự hằn học. Những ước nguyện về nhà cửa, tiền tài, những nỗi phiền muộn chồng chất, cả những lời nguyền rủa độc địa dành cho kẻ khác… tất cả đều đổ vào tai cô. Càng nghe, Nhu Nhu càng cảm thấy thế giới của con người sao mà rối ren và mệt mỏi đến thế. Một cảm giác chán chường, xa lạ dâng lên trong lòng cô. Cô thu mình lại, ý nghĩ về việc đổi lại thân phận với tôi – ý nghĩ từng thoáng qua – giờ đã hoàn toàn tắt lịm. Làm người, có vẻ còn phức tạp và đau khổ hơn cả việc đứng im một chỗ để nghe ngóng.
Chính vì thế, khi thù cứng cổ không chịu đổi, tôi thực sự bế tắc. Ở căn nhà cũ, mở tung chiếc tủ hòm bằng gỗ đàn hương đã bạc màu. Bụi bay lên mù mịt trong làn ánh sáng yếu ớt xuyên qua ô cửa nhỏ. Tôi lục tìm hết ngăn nọ đến ngăn kia, hy vọng mơ hồ rằng sẽ tìm thấy thứ gì đó – một pháp khí, một cuốn sách cổ, bất cứ thứ gì – có thể giúp tôi cưỡng ép thay đổi vận mệnh này. Ngón tay tôi lướt qua những mảnh vải cũ, mấy chiếc hộp rỗng, vài đôi. Mùi ẩm mốc của thời gian bốc lên nồng nặc. Cuối cùng, thứ duy nhất tôi tìm thấy chỉ là một lá bùa đổi mệnh cũ kỹ, trên đó nét mực đen ghi lại bát tự của Huệ Huệ. Một nỗi thất vọng chua xót trào lên. Tôi định cất nó lại vị trí cũ, coi như một lần nữa đầu hàng số phận.
Thì đúng lúc ấy, tiếng bước chân quen thuộc, chậm rãi mà nặng nề của ông ngoại vang lên từ sân. Tim tôi thót lại, một mối hoảng sợ vô hình siết chặt lấy cổ họng. Ông không được phép thấy tôi đang lục lọi những thứ này. Trong phản xạ, tôi nhét vội lá bùa vào ngăn kéo gần nhất và đẩy mạnh nó vào. Âm thanh "cạch" nghe có vẻ khít, nhưng tôi đã quên bẵng rằng cánh cửa sổ gỗ vẫn đang mở toang. Một luồng gió từ sân thổi vào, mát lạnh và mang theo hương hoa mộảng. Nó lướt qua ngăn kéo, cuốn lấy lá bùa nhẹ bẫng. Tôi quay lưng lại, vội vàng bước ra chào ông ngoại, cố gắng giữ vẻ bình thản trên gương mặt. Tôi hoàn toàn không hay biết về cuộc phiêu lưu mới của lá bùa.
Mãi về sau, qua hàng loạt sự việc chồng chất xảy ra, tôi mới vỡ lẽ ra sự thật. Lá bùa đổi mệnh năm ấy, sau một hành trình lưu lạc, cuối cùng đã lọt vào tay Tú Tú và bị cô ta… ăn mất. Sự ngờ nghệch và tham lam của Tú Tú đã vô tình kích hoạt một mối nhân duyên kỳ lạ, cũng như đẩy số phận của nhiều người, trong đó có tôi, vào một vòng xoáy mới.
Và cũng chính bởi vì tôi là một con bò – với thân hình vạm vỡ và bản năng bơi lội mà loài người không có – nên khi ông ngoại không may trượt chân rơi xuống khúc sông sâu thăm thẳm, tôi mới có thể lao mình xuống dòng nước lạnh buốt ấy. Tôi lặn sâu xuống đáy nước đục ngầu, nơi ánh sáng mặt trời chỉ còn là những vệt mờ nhòe, dùng hết sức lực để tìm kiếm, để vớt lấy hy vọng mong manh. Hơi nước lạnh giá thấm vào da thịt, nhưng nỗi sợ hãi mất đi người thân còn lạnh hơn gấp bội.
Cũng chính vì thân phận đặc biệt ấy, khi nghe tin đàn bò sắp bị đưa đến Lý Sơn để giết thịt, tôi đã không thể ngồi yên. Tôi tìm cách lén đi xem, không phải vì tò mò, mà là một sự thôi thúc ám ảnh trong lòng. Tôi muốn tận mắt chứng kiến, muốn cảm nhận sự thật tàn khốc mà mẹ tôi, trong một lần buột miệng, đã kể lại. Bà nói về cảnh tượng ở lò mổ, nơi người ta dùng những ống nước to đùng bơm nước vào thịt bò để tăng trọng lượng, một hành động lừa dối và tàn nhẫn đến rợn người. Những lời kể ấy, suốt bao nhiêu năm qua, cứ ám ảnh tôi như một bóng ma.
Tôi đã từng là một con bò hạnh phúc. Điều đó nghe có vẻ buồn cười, nhưng đó là sự thật. Những ngày tháng vô tư gặm cỏ trên đồi, cảm nhận làn gió mát rượi lùa qua bộ lông, không một chút lo toan, giờ đây đã trở thành một giấc mơ xa xôi mà tôi chỉ dám nhớ lại trong những khoảnh khắc hiếm hoi được một mình. Tất cả tan biến từ cái ngày tôi ngu ngốc nhai phải lá bùa ấy.
Giờ đây, tôi là một người phụ nữ đã có chồng, có hai đứa con và một công ăn, một công việc nặng nề trên "cuộc sống". Áp lực ấy đè nặng ngay cả trong giấc ngủ. Sáng mở mắt ra, chuỗi ngày dài đã chờ sẵn: cơm nước, đưa đón con, công việc bàn giấy tẻ nhạt, những cuộc gọi định kỳ về nhà chồng, về nhà đẻ, rồi lại những khoản nợ nhà, nợ xe cứ như vòng tuần hoàn không bao giờ dứt. Đôi khi, giữa lúc rửa bát đĩa chồng cao, tôi bỗng dừng tay, nhìn đôi bàn tay đã chai sạn vì nước rửa chén và tự hỏi: kiếp người này, khi nào mới thực sự được nghỉ ngơi?
Nhưng nỗi sợ hãi thực sự của tôi không nằm ở đó. Nó đến từ cô bé tên Tú Tú, người đang sống ngay cạnh nhà tôi. Chúng tôi nhìn nhau mỗi ngày, trao đổi những câu chào xã giao về thời tiết và con cái, nhưng trong ánh mắt ấy là cả một bầu trời cảnh giác và thù địch ngầm. Tôi biết Tú Tú cũng nhớ kiếp bò của nó. Và với tính cách mạnh mẽ, quyết liệt của nó, nó nhất định sẽ tìm cách đoạt lại thân xác này, thứ mà nó cho là thuộc về nó.
Lòng tôi thắt lại mỗi lần nghĩ đến điều đó. Tôi không thể để nó xảy ra. Hiện tại, tôi đang nương náu trong ngôi chùa nhỏ này, nơi linh khí thanh tịnh phần nào che giấu được tà khí của chúng tôi. Mùi hương trầm thoang thoảng, tiếng mõ đều đều,và không khí tĩnh lặng ở đây là tấm khiên bảo vệ tôi. Nhưng tôi cũng hiểu, đây là ưỡi. Trong mắt những người tu hành chân chính, linh hồn như chúng tôi, những kẻ chiếm giữ thân xác người khác, đều là yêu ma ngoại đạo. Một khi bị phát hiện, cả tôi lẫn Tú Tú sẽ không có đường thoát. Hồn bay phách tán chỉ là kết cục nhẹ nhàng nhất.
Và còn ông ngoại nữa. Trái tim tôi quặn đau khi nghĩ đến cụ. Ông yêu thương hai đứa cháu gái vô cùng. Nếu ông biết sự thật rằng cả hai đứa cháu mà ông hằng mến yêu giờ chỉ là những linh hồn xa lạ trú ngụ, liệu ông có chịu nổi? Tôi sợ nhất là ông sẽ, trong đau đớn và phẫn nộ, tìm đến một phương pháp cực đoan nào đó để "giải thoát" cho chúng tôi, bất chấp tính mạng của chính ông. Nghĩ đến đây, một làn gió lạnh vô hình lướt qua chùa, khiến tôi rùng mình, hai tay nắm chặt lấy nhau để tìm chút hơi ấm.
Vì thế, tôi đành phải một mình ôm trọn bí mật kinh hoàng này. Sự cẩn trọng đôi khi là cách sống duy nhất để tồn tại. Tôi phải sống, không chỉ cho bản thân tôi, mà còn cho những đứa con thơ dại của thân xác này, cho những người thân đang thực lòng yêu thương người phụ nữ họ nhìn thấy. Mỗi ngày trôi qua, nỗi hối hận lại càng sâu hơn, cay đắng hơn, ăn mòn tâm can tôi như một thứ độc dược chậm. Tại sao tôi lại khờ dại đến thế? Chỉ một phút bất cẩn, một sự tò mò ngu ngốc, mà đánh mất cả thiên đường bình yên của kiếp trước.
Tiếc nuối là một cảm giác vô ích, tôi biết. Thời gian tươi đẹp ấy đã vĩnh viễn khép lại. Giờ đây, tôi phải bước tiếp trên con đường kiếp người chông gai này, vừa gồng mình gánh vác trách nhiệm, vừa canh cánh nỗi lo bị lộ diện, và luôn phải dè chừng ánh mắt của Tú Tú từ ngôi nhà liền kề. Tương lai mịt mù như một màn sương dày đặc, không biết bao giờ mới có thể nhìn thấy ánh sáng.
Muuu.
Tiếng kêu của tôi vang lên trong chuồng gỗ chật hẹp, âm thanh uể oải và bất lực. Tôi nhìn ở những tấm ván mục, thấy bóng người qua lại nhộn nhịp ngoài kia. Họ cười nói, họ mua bán, họ sống một cuộc đời mà tôi, một con bò, từng nghĩ là phức tạp và đầy rẫy phiền não. Giờ đây, khi đã trở thành một trong số họ, tôi mới thấm thía một sự thật cay đắng: làm bò đã khổ, nhưng làm người, cái kiếp người bình thường này, mới thực sự là một biển khổ mênh mông không lối thoát.
Hồi ức ùa về trong tâm trí tôi, những hình ảnh rời rạc như mảnh vỡ gương. Tôi nhớ cái ngày định mệnh ấy, khi linh hồn mụ mị của một con bò già sắp bị đưa vào lò mổ bỗng nhiên tỉnh táo lại trong thân xác của một thiếu nữ nghèo khó, nằm trên chiếc giường tre ọp ẹp. Mùi ẩm mốc của đất nện, hương khói bếp rơm rạm, và cảm giác lạ lẫm đến rợn người của một cơ thể hai chân. Mọi thứ đều mới mẻ, đáng sợ và nặng nề vô cùng. Kiếp trước, tôi chỉ cần lo ăn cỏ và chịu đựng cái chuồng. Kiếp này, tôi phải lo cơm áo gạo tiền, phải đối mặt với những ánh mắt dò xét, những lời đàm tiếu và một tương lai mờ mịt như sương chiều.
Mùi phân bò quen thuộc nay đã thay bằng mùi mồ hôi chua chát trên người mình và mùi khói than tỏa ra từ những căn nhà lụp xụp. Xúc giác của đôi bàn tay người gầy guộc, cảm nhận được sự thô ráp của vải thô, sự lạnh buốt của nước giếng và sự nặng nề của gánh củi trên đôi vai nhỏ. Tai tôi nghe thấy quá nhiều thứ: tiếng mẹ kế quát tháo chua ngoa, tiếng đứa em khóc lóc đòi ăn, tiếng chủ nợ gõ cửa dồn dập. Những âm thanh ấy đâm thẳng vào tâm trí, nhức nhối hơn bất kỳ lời chửi mắng nào của người chăn bò ngày trước.
Có lần, tôi lỡ miệng thở dài “Haizz…” một cách vô thức. Bà mẹ kế nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ, hỏi tôi học cái điệu bộ than thở đó từ đâu. Tôi chỉ biết cúi đầu, hai tay nắm chặt vạt áo bạc màu, trong lòng tràn ngập một nỗi bi hài không biết tỏ cùng ai. Tôi muốn nói rằng tôi từng là một con bò, rằng kiếp người này mệt mỏi quá, khổ cực quá. Nhưng tôi không thể. Tất cả chỉ có thể dồn nén vào một tiếng thở dài. Nỗi cô đơn của một linh hồn lạc lõng giữa thế giới loài người, có lẽ còn thấm thía hơn nỗi cô đơn trong chuồng bò ngày xưa.
Giờ đây, đứng đây trong hình hài con người, tôi nhìn lại quãng đời làm bò. Tôi chợt nhận ra cái gọi là khổ ấy thật ra rất đơn giản. Đói thì ăn, mệt thì nằm, sợ hãi thì rống lên một tiếng. Còn kiếp người bình thường này, cái khổ nó không nằm ở thể xác đau đớn, mà nằm ở sự dày vò không ngừng trong tâm can. Lo lắng cho ngày mai, tủi nhục vì nghèo đói, tuyệt vọng vì không thấy lối ra. Nó là một thứ gì đó dai dẳng, ăn mòn từng chút một, như nước nhỏ đá mòn.
Một cơn gió lạnh luồng, mang theo hơi thở của đêm đông sắp về. Tương nhau, cố gắng tìm một chút hơi ấm. Trong đầu vang vọng lời than của chính mình, như một lời kết luận đầy chua xót cho cả hai kiếp sống: số kiếp người bình thường khổ là khổ thật sự đấy.