Tôi đứng đối diện với người đàn ông ấy, ánh mắt chặng lặng ngắn ngủi. Khoảnh khắc ấy kéo dài nhưng chẳng đủ để tôi đọc được điều gì từ đôi mắt ông ta. Tôi cảm thấy lồng ngực mình như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹn, nhưng tôi không cho phép bản thân thể hiện điều đó ra ngoài.
Tôi xoay người, bước từng bước chậm rãi xuống núi. Mỗi bước chân đặt xuống mặt đất lạnh lẽo, tôi lại tự nhủ: đây là lần cuối. Lần cuối tôi nhìn thấy khuôn mặt ấy, lần cuối tôi đặt chân lên mảnh đất này.
Giọng nói khàn khàn của ông ta vọng từ phía sau, nhẹ đến mức tôi suýt tưởng mình nghe nhầm:
“Tiểu Hòa, sống cho tốt nhé.”
Tôi không quay đầu. Tôi không muốn nhìn thấy vẻ mặt của ông ta lúc này. Nếu đó là sự hối lỗi thì đã quá muộn, còn nếu đó là sự giả dối thì tôi càng không cần. Tôi chỉ cắm cúi bước đi, để mặc những lời ấy tan biến trong gió núi.
Khi tới sân bay, tôi nhận được tin nhắn từ trợ lý:
“Giám đốc Thẩm, dự án bên Lưu thị đã khởi động. Phía đối tác nói đợi chị tới Mỹ sẽ mở cuộc họp video.”
Tôi nhìn màn hình điện thoại một lúc lâu, cảm thấy những con chữ ấy thật xa lạ. Công việc, dự án, đối tác – tất cả dường như thuộc về một thế giới khác, nơi tôi chưa từng đứng trên đỉnh núi ấy, chưa từng nghe thấy giọng nói ấy. Tôi gõ lại một chữ duy nhất:
“Được.”
Năm năm sau, tại New York.
Tôi vừa bước ra khỏi phòng họp, mùi cà phê đắng nghét còn vương vẫy. Trợ lý đưa điện thoại tới, vẻ mặt lúng túng:
“Giám đốc Thẩm, điện thoại từ trong nước.”
Tôi nhận máy, áp vào tai. Giọng luật sư vang lên, khô khốc và xa xôi như thể từ một miền ký ức cũ kỹ:
“Giám đốc Thẩm, phía bố cô… mẹ kế của cô mất tuần trước. Xuất huyết não, đưa tới bệnh viện thì đã không qua khỏi.”
Tôi nhắm mắt lại. Cảm giác đầu tiên không phải đau buồn, mà là một sự trống rỗng lạ lùng. Người phụ nữ ấy, kẻ đã từng khiến cuộc đời tôi trở thành địa ngục, giờ đây chỉ còn là một câu nói vô hồn trong điện thoại.
“Hạ Hạo thì sao?” Tôi hỏi, giọng bình thản đến mức chính tôi cũng ngạc nhiên.
“Ra tù rồi. Không có chỗ để đi, hiện đang ở chỗ bố cô. Nghe nói trạng thái tinh thần không tốt lắm, thỉnh thoảng đường, gặp ai cũng nói là chị gái hại mình.”
Tôi im lặng. Một nụ cười chua chát thoáng qua khóe môi. Hóa ra, kẻ thù lớn nhất của tôi giờ đây lại là một gã điên thoại. Sự trả thù mà tôi từng mong mỏi suốt bao năm tháng, cuối cùng lại đến dưới hình thức tàn khốc nhất: thời gian và sự lãng quên.
Luật sư ngập ngừng một lát, giọng ông ta hạ xuống:
“Bố cô… ông ấy muốn gặp cô. Nói muốn nhìn cháu ngoại.”
Tôi cúp máy mà không trả lời. Đứng trước cửa sổ kính từ sàn lên trần, tôi nhìn ra thành phố lung linh ánh đèn. Những tòa nhà cao tầng, những dòng xe cộ tấp nập – tất cả đều xa lạ và ồn ào. Tôi tự hỏi liệu có một ngày nào đó tôi có thể quên đi những gì đã xảy ra, hay những vết sẹo ấy sẽ mãi là một phần của tôi?
Tối về nhà, Niệm Niệm chạy tới ôm chặt lấy chân tôi. Đôi bàn tay nhỏ bé của con bé ấm áp đến lạ thường, xua tan đi phần nào cái lạnh giá đang bám víu trong tâm hồn tôi.
“Mẹ! Bố nấu món ngon lắm!” Con bé ngước đôi mắt đen láy lên nhìn tôi, nụ cười tươi rói như ánh mặt trời.
Tôi cúi xuống bế con bé lên. Cảm giác trọng lượng nhỏ bé ấy trong vòng tay khiến trái tim tôi dịu lại. Tôi hôn lên mái tóc thơm mùi dầu gội của con, tự nhủ: ít nhất, tôi đã làm được một điều đúng đắn trong cuộc đời.
Chồng tôi thò đầu ra từ phòng bếp, trên tay còn cầm chiếc váy lót. Anh cười, nụ cười ấm áp như ánh nắng California:
“Về rồi à? Rửa tay rồi ăn cơm.”
Tôi gật đầu, đặt Niệm Niệm xuống. Lâm Châu – người đàn ông với đôi mắt hiền hậu và bờ vai vững chãi – đã cho tôi một mái ấm mà tôi chưa từng dám mơ tới. Ba năm quen nhau, hai năm kết hôn, nhưng mỗi ngày bên anh đều là một món quà.
Tôi bước vào phòng bếp. Mùi thơm của nước dùng hầm xương và rau củ lan tỏa khắp không gian. Trên bàn ăn, những món ăn giản dị nhưng đầy màu sắc: cá kho tộ, canh chua, rau xào tỏi. Tôi ngồi xuống, nhìn chồng và con gái đang cười nói vui vẻ, và tôi biết rằng mình đã chọn đúng.
Quá khứ, dù đau đớn đến đâu, cũng chỉ là một phần của tôi. Hiện tại, với những con người đang ngồi trước mặt, mới là điều tôi cần trân trọng.
Tôi nhớ như in cái ngày tôi bước vào phòng công chứng, tay cầm tập tài liệu dày cộm. Từng tờ giấy, từng con dấu, từng chữ ký – tất cả đều ghi tên Niệm Niệm. Cổ phần công ty, những căn nhà, những con số trong ngân hàng, không một xu dính túi tôi. Khi nhân viên công chứng đặt bản thỏa thuận tiền hôn nhân trước mặt Lâm Châu, tôi nín thở chờ đợi phản ứng của anh. Nhưng anh chỉ cầm bút lên, ký một đường thẳng tắp, không hề do dự.
“Ký thì ký thôi.” Giọng anh khô khốc, như thể đang ký một tờ đơn xin nghỉ phép chứ không phải một cam kết tài sản hàng chục tỷ. “Anh cưới em, đâu phải cưới tiền của em.” Anh ngước mắt lên nhìn tôi, ánh mắt trong veo đến lạ. Tôi chợt thấy lòng mình như có một tảng đá vừa được nhấc đi, nhưng cũng có một nỗi lo mơ hồ len lỏi. Liệu có người đàn ông nào trên đời này thật lòng đến vậy không?
Buổi tối hôm đó, khi bát đũa đã được dọn sạch, tôi ngồi trên ghế sofa kể cho Lâm Châu nghe về cuộc điện thoại ban ngày. Anh im lặng lắng nghe, tay vẫn vuốt nhẹ mái tóc của Niệm Niệm đang ngủ gà ngủ gật trên đùi anh. Khi tôi nói xong, anh ngẩng đầu lên, đôi mắt đen láy nhìn thẳng vào tôi:
“Em muốn về không?”
Tôi chần chừ, những ký ức cũ chợt ùa về như những con sóng lạnh. “Niệm Niệm còn chưa từng về trong nước.” Tôi nói nhỏ, như đang tự hỏi chính mình.
“Vậy về một chuyến đi.” Anh đứng dậy, đặt Niệm Niệm lên giường rồi quay lại. “Anh xin nghỉ, đi cùng hai mẹ con.” Anh nói như thể đó là điều hiển nhiên nhất trên đời. Tôi gật đầu, nước mắt chực trào, nhưng tôi kịp nuốt ngược vào trong.
Một tuần sau, chúng tôi hạ cánh trong nước. Không khí ẩm ướt và mùi bụi đường quen thuộc khiến tôi chợt nghẹn ngào. Khu phố cũ vẫn giống như xưa: những hàng cây xà cừ già cỗi, những mái ngói rêu phong, những tiếng rao hàng rong vọng từ xa. Tài xế dừng xe trước cổng mộ cũ kỹ, nơi tôi đã lớn lên và từng mơ ước thoát khỏi.
Lâm Châu bế Niệm Niệm, tay kia xách vali. Tôi đi phía sau, từng bước chân nặng trĩu trên cầu thang bê tông đã loang lổ vết thời gian. Lên đến tầng ba, tôi dừng lại trước cánh cửa gỗ quen thuộc. Cánh cửa sơn xanh đã bạc màu, chỗ này có vết lõm do tôi hồi nhỏ đã đạp vỡ khi giận dỗi. Tim tôi đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực.
Cửa mở.
Bố đứng ở cửa. Tóc ông đã bạc trắng như cước, lưng còng xuống như một cánh cung già nua. Người ông gầy đi rất nhiều, chiếc áo sơ mi cũ treo lơ lửng trên thân hình tiều tụy. Ông nhìn thấy Niệm Niệm thì sững lại, đôi mắt mờ đục chợt ánh lên một tia sáng, rồi vành mắt ông đỏ lên, những giọt nước mắt lăn dài trên gương mặt nhăn nheo.
“Đây… đây là…” Giọng ông khàn đặc, run rẩy.
“Niệm Niệm.” Tôi nói, cố giữ giọng bình thản. “Năm tuổi rồi.”
Ông cúi xuống, đưa bàn tay gầy guộc, nổi đầy gân xanh, muốn chạm vào mặt Niệm Niệm. Nhưng ngay khi đầu ngón tay sắp chạm vào làn của con bé, ông lại rụt tay về như thể sợ làm vỡ một thứ gì đó quý giá. Niệm Niệm trốn sau chân Lâm Châu, thò nửa cái đầu ra, đôi mắt tròn xoe nhìn ông với vẻ tò mò pha lẫn e dè.
Bố đứng thẳng dậy, lưng ông kêu lên một tiếng “rắc” nhỏ. Ông nhìn Lâm Châu, môi mấp máy không thành tiếng, cuối cùng chỉ thốt ra được hai chữ:
“Vào ngồi đi.”
Tôi bước vào căn nhà, nơi mọi thứ đều quen thuộc đến đau lòng. Trong nhà rất yên tĩnh, đồ đạc được sắp xếp gọn gàng nhưng mang một vẻ lạnh lẽo, thiếu vắng hơi ấm. Bức ảnh gia đình ba người trên tường không còn nữa, thay vào đó là một bức ảnh chân dung mẹ tôi thời trẻ – mẹ mỉm cười hiền hậu, đôi mắt nhìn về phía xa. Tôi chợt thấy mũi cay cay. Bao nhiêu năm xa cách, cuối cùng tôi cũng trở về, nhưng mẹ đã không còn ở đây để đón tôi nữa.
Tôi cứ nhìn chằm chằm vào tấm ảnh cũ trong tay, không thể rời mắt. Bức ảnh đã ngả màu, những đường viền mờ nhạt như muốn nói lên bao nhiêu năm tháng đã trôi qua.
Bố tôi nhìn theo hướng mắt tôi, giọng ông trầm xuống như một tiếng thở dài bị kìm nén:
“Năm đó sau khi con đi, bố quay lại nhà cũ và tìm được nó trong đống đồ đạc bỏ đi.”
Tôi vẫn im lặng, nhưng trong lòng tôi đang cuộn lên những con sóng ngầm. Hai chữ “nhà cũ” vang lên trong đầu tôi như một tiếng sét, gợi lại tất cả những ký ức mà tôi đã cố chôn vùi suốt năm năm qua.
“Hồi trẻ mẹ con… trông bà ấy thật sự rất đẹp.” Ông nói thêm, giọư sắp vỡ.
Lâm Châu ngồi trên sofa, bế Niệm Niệm trong lòng. Con bé mới ba tuổi, đôi mắt tròn xoe tò mò nhìn khắp căn phòng khách xa lạ này, còn tôi thì cảm thấy mỗi tấc không khí ở đây đều nặng như chì.
Tôi hỏi, cố giữ giọng bình thản:
“Hạ Hạo đâu rồi?”
Mặt bố tôi cứng đờ như chạm phải một vết thương chưa lành.
“Nó ở ngoài. Có lúc về, có lúc không về. Bố… bố không quản được nó nữa.”
Ông đứng dậy, bưng cốc nước từ bàn lên, rồi lại ngồi xuống. Tôi thấy đôi tay ông run nhẹ khi đặt cốc xuống mặt bàn gỗ.
“Lúc mẹ kế con mất, nó không có mặt ở đó. Sau đó, khi biết tin, nó cũng không khóc một tiếng nào. Chỉ ngồi ngẩn người ra rất lâu, mắt vô hồn như người mất hồn, rồi đứng dậy bỏ đi không nói một lời. Hôm sau nó quay về, đập phá tất cả những thứ có thể đập trong nhà.”
Tôi đưa mắt nhìn những vết lõm lổn nhổn trên tường, những vết nứt dọc theo góc phòng. Từng vết lõm ấy như kể lại câu chuyện của một cơn thịnh nộ không thể nguôi ngoai. Tôi không nói gì, nhưng trong lòng tôi hiểu: đó là cách duy nhất mà Hạ Hạo biết để thể hiện nỗi đau.
Bố tôi cúi gằm mặt xuống, giọng ông càng lúc càng nhỏ, như thì thầm với chính mình:
“Bố biết năm đó là bố sai. Bố hồ đồ, chỉ biết nghe lời một phía, để con phải chịu nhiều khổ sở như vậy.”
Tôi nhìn ông. Năm năm không gặp, ông thật sự già đi rất nhiều. Tóc ông đã bạc gần hết, những nếp nhăn hằn sâu trên trán và khóe mắt. Ông già đến mức tôi suýt không nhận ra nếu gặp ngoài đường.
“Mấy năm nay, bố luôn nghĩ về chuyện cũ.” Ông nói tiếp, mắt vẫn nhìn xuống sàn nhà. “Nếu năm đó bố chị một lần, có phải mọi chuyện đã khác rồi không? Có phải… con đã không phải chịu khổ như vậy không?”
Tôi không đáp. Trong lòng tôi, một nỗi đau cũ ùa về như thủy triều, nhưng tôi đã học cách không để nó hiện lên trên mặt.
Đột nhiên, Niệm Niệm trượt khỏi chân Lâm Châu, đôi chân nhỏ chạy lộp cộp trên sàn gỗ về phía cửa sổ. Con bé nằm bò lên bệ cửa, hai tay chống cằm, nhìn ra ngoài với đôi mắt sáng rỡ.
“Mẹ ơi, ngoài kia có chó con kìa!” Con bé reo lên, giọng trong trẻo như tiếng chuông gió.
Tôi bước tới, bế con bé lên, cảm nhận hơi ấm từ cơ thể nhỏ bé của nó. Qua khung cửa sổ, tôi thấy con đường của khu phố cũ trải dài dưới ánh nắng vàng óng, những tán cây già xào xạc trong gió.
Bố tôi đứng bên cạnh, nhìn Niệm Niệm chăm chú. Tôi thấy mắt ông lại đỏ lên, những giọt nước mắt lăn dài trên gương mặt già nua.
Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng có một ngày mình sẽ đứng ở hành lang tối om này, trong căn nhà mà tôi đã từng gọi là “nhà” suốt hai mươi bảy năm trời, để nghe một câu xin lỗi. Nhưng mà, cuộc đời mà, nó luôn có cách riêng để khiến con người ta phải ngỡ ngàng.
Bố tôi – một người đàn ông mà suốt thời thơ ấu tôi chỉ biết đến qua cái bóng lưng gầy và những lời im lặng – bất ngờ nói với tôi một câu khiến tôi phải khựng lại. “Giống con,” ông nói, giọng khàn khàn như thể nuốt phải cát. “Hồi nhỏ con cũng vậy, thích bò lên bệ cửa sổ nhìn ra ngoài.”
Tôi nhìn theo hướng mắt ông. Đó là bệ cửa sổ phòng khách, nơi mà cách đây rất lâu, tôi vẫn thường ngồi đó, hai chân đung đưa, nhìn bụi bặm phía dưới. Tôi không đáp lại. Tôi chỉ im lặng, bởi vì ký ức về những ngày ấy giờ đây đã bị phủ một lớp màng mỏng của sự xa cách và hoài nghi. Tại sao ông lại nhắc đến chuyện đó bây giờ? Tại sao không phải là hai mươi năm trước, khi tôi còn bé và cần một câu nói như vậy?
Lúc chúng tôi chuẩn bị ra về, bố tiễn tôi và Lâm Châu ra tận cửa. Anh ấy bế Niệm Niệm trên tay, đứa bé mệt mỏi gục đầu vào vai bố, mái tóc mềm mại rũ xuống như một dòng suối nhỏ. Bố tôi đứng ở đầu cầu thang, ánh mắt dõi theo từng bước chân của chúng tôi. Đột nhiên, ông gọi tôi lại.
“Tiểu Hòa.”
Giọng ông vang lên trong không gian chật hẹp của hành lang, vọng vào tai tôi như một tiếng vọng từ quá khứ. Tôi quay lại. Ông đứng đó, hai tay đút vào túi quần, cái áo khoác cũ sờn vai làm ông trông càng thêm gầy yếu. Rồi ông nói: “Bố có lỗi với con.”
Tôi nhìn ông. Tôi nhìn vào đôi mắt đã hằn sâu những vết chân chim, vào khuôn mặt đã không còn nét trẻ trung nào. Tôi muốn nói gì đó, nhưng cổ họng tôi như bị ai đó bóp chặt. Hai mươi bảy năm, tôi đã chờ câu nói này. Hai mươi bảy năm, tôi đã tưởng tượng ra vô số cách để đáp lại nó: bằng nước mắt, bằng sự giận dữ, bằng một câu xá tội hay một lời trách móc. Nhưng cuối cùng, tôi chỉ đứng đó, im lặng, như một pho tượng mất hồn. Rồi tôi quay người, bước xuống lầu.
Mỗi bước chân trên bậc thang bê tông lạnh lẽo đều nặng trĩu. Tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực, một âm thanh hỗn loạn và đau đớn. Tôi không muốn quay lại. Tôi sợ nếu quay lại, tôi sẽ thấy ông vẫn đứng đó và tôi sẽ không đủ can đảm để bước tiếp.
Khi tôi ra đến cổng chung cư, ánh nắng chiều muộn hắt lên mặt đường một màu vàng nhợt nhạt. Bên đường, có một bóng người. Tôi thoáng nhìn thấy một hình dáng đứng đó, tóc rối bù như một tổ quạ bị gió thổi bay, quần áo cũ nát đến mức không còn phân biệt được màu sắc ban đầu. Người đó đang nhìn chằm chằm về phía này, đôi mắt hõm sâu như hai hố đen vô tận.
Tôi nhận ra gương mặt đó.
Là Hạ Hạo.
Miệng nó mấp máy, như đang lẩm bẩm một điều gì đó với chính mình, nhưng tôi không thể nghe thấy gì ngoài tiếng gió rít qua những tán cây khô héo. Cơ thể tôi cứng đờ trong giây lát. Một cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng, nhắc nhở tôi về những ngày tháng đã qua, về những vết thương chưa kịp lành.
Niệm Niệm, đang nằm trong vòng tay của Lâm Châu, bỗng ngước đôi mắt to tròn lên nhìn về phía đó. Nó hỏi tôi bằng giọng nói non nớt, trong trẻo: “Mẹ, chú kia là ai vậy?”
Tôi không trả lời. Tôi chỉ nhanh chóng quay người, mở cửa xe và ngồi vào ghế lái. Tôi kéo dây an toàn, tay run run, và ra hiệu cho Lâm Châu lên xe nhanh. Khi chiếc xe từ từ lăn bánh, tôi liếc nhìn qua gương chiếu hậu. Nó vẫn đứng đó, bất động như một pho tượng đá, đôi mắt hõm sâu nhìn theo hướng chiếc xe của tôi đang xa dần. Hình bóng của nó thu nhỏ lại trong tấm kính, cho đến hoàn toàn trong làn khói bụi của con phố.
Bên tai tôi bỗng vang lên câu nói của bố khi nãy: “Bố có lỗi với con.” Câu nói ấy cứ lặp đi lặp lại trong đầu tôi, như một vòng xoáy không có điểm dừng. Hai mươi bảy năm. Cuối cùng ông cũng nói ra được câu đó. Hai mươi bảy năm chờ đợi, cuối cùng cũng có một lời xin lỗi. Nhưng nó đến quá muộn. Muộn như một cơn mưa sau mùa hạn hán, muộn như một liều thuốc, người bệnh đã chết.
Và rồi tôi nghĩ, có lẽ, dù muộn màng, thì nó vẫn tốt hơn là cả một đời im lặng. Ít nhất thì tôi cũng biết rằng trong sâu thẳm trái tim mình, ông đã từng day dứt. Còn hơn là tôi phải sống với sự nghi ngờ rằng tôi chưa từng tồn tại trong ký ức của ông. Nhưng dù sao đi nữa, tôi cũng không thể quay lại. Những vết thương quá khứ vẫn còn đó, và tôi chỉ có thể tiếp tục lái xe về phía trước, trong khi hình bóng của Hạ Hạo và câu nói của bố cứ đan xen vào nhau, ám ảnh tôi suốt con đường dài.