Điện thoại reo lên. Tôi nhìn màn hình: là trợ lý.
“Giám đốc Thẩm! Chị mau xem đi! Có người đăng video!”
Tôi nghe giọng cô ấy run run, vừa kích động vừa lo lắng. Tôi không nói gì, chỉ mở đường link cô ấy gửi. Trong lòng tôi lúc ấy không có cảm xúc gì đặc biệt, chỉ là một khoảng trống lạnh lẽo. Tôi đã quen với việc bị chửi rủa, bị xoáy vào những vòng xoáy của dư luận, nhưng lần này, tôi cảm thấy có điều gì đó khác.
Đoạn video hiện ra trước mắt tôi. Đó là một đoạn ghi hình từ camera giám sát, góc quay hơi chếch, nhưng đủ rõ để tôi nhận ra khuôn mặt của người phụ nữ đứng trước cửa công ty của tài khoản câu view kia. Mẹ kế của tôi. Bà ta đứng đó, tay cầm một xấp tiền dày cộm, đưa cho người đàn ông đối diện. Bên cạnh có người quay lại, dòng chữ đi kèm xuất hiện:
“Bằng chứng chắc như đinh đóng cột! Tài khoản đứng sau vụ bạo lực mạng của Thẩm Hòa chính là mẹ kế cô ấy! Lộ video mua chuộc!”
Tôi nhìn chăm chăm vào màn hình, mắt không chớp. Một cảm giác kỳ lạ len lỏi trong lồng ngực tôi. Không phải vui sướng, cũng không phải hả hê. Chỉ là một nỗi nhẹ nhõm mơ hồ, như thể một tảng đá đè nặng trên vai tôi cuối cùng cũng lung lay. Tôi biết mọi thứ sắp thay đổi.
Bên dưới video, bình luận bùng nổ.
“Trời ơi, đảo chiều rồi à?” “Vậy mấy vết thương kia là thật? Cô ấy bị đánh từ nhỏ như vậy sao?” “Báo cảnh sát! Mau báo cảnh sát!”
Tôi đọc từng dòng, từng chữ, cảm nhận hơi thở của mình trở nên gấp gáp hơn. Những người hôm qua còn chửi tôi thậm tệ, hôm nay đã quay ngoắt 180 độ. Họ nói xin lỗi, họ nói thương tôi, họ nói mẹ kế tôi không phải người. Tôi cười nhạt, một nụ cười không có chút ấm áp nào. Lòng người thay đổi nhanh quá, nhanh đến nỗi tôi cảm thấy chóng mặt.
Điện thoại lại bắt đầu rung.
Lần này, không phải những lời chửi mắng.
Mà là những lời xin lỗi.
“Giám đốc Thẩm, xin lỗi, tôi bị dắt mũi.” “Chị gái đáng thương quá, ôm chị.” “Mẹ kế kia còn là người không vậy?”
Tôi nhìn từng tin nhắn, không trả lời. Tôi không biết phải nói gì. Những lời xin lỗi này, dù có chân thành đến đâu, cũng không thể xóa đi những vết thương mà họ đã gây ra. Nhưng tôi hiểu, đây là cách thế giới này vận hành. Họ chỉ tin vào những gì họ thấy, và khi sự thật lộ diện, họ lại vội vàng quay lưng.
Đám người dưới lầu bắt đầu tản đi.
Có người cúi đầu bước nhanh rời khỏi, dáng vẻ vội vã như thể đang chạy trốn khỏi một tội lỗi nào đó. Có người đang gọi điện, giọng nói hạ thấp, có lẽ đang kể cho người thân về sự việc vừa xảy ra. Có người cúi mặt lướt điện thoại, ngón tay lướt nhanh trên màn hình, có lẽ đang xóa những bình luận ác ý mà họ đã viết trước đó. Mấy người cầm biển đặt biển xuống, nhìn một cái rồi quay người đi, không nói một lời.
Quảng trường dưới lầu rất nhanh đã trống không.
Tôi đứng ở cửa sổ, nhìn xuống khoảng không rộng lớn, chỉ còn lại những cơn gió thổi qua. Một cảm giác cô đơn ập đến, nhưng lại có chút gì đó an toàn. Tôi biết cuộc chiến này chưa kết thúc. Nhưng ít nhất, trong khoảnh khắc này, tôi có thể thở được.
Ba ngàọi chuyện vỡ lở, cái thằng cháu ngoại của mẹ kế – kẻ chuyên chạy mấy cái tài khoản câu view bẩn thỉu – đã khai tuốt tuột ở đồn công an. Nó nhận hết: tiền bạc, bài đăng, đội ngũ seeding, cả việc phát tán thông tin cá nhân của tôi. Từng chi tiết nhỏ nhặt đều được ghi lại đầy đủ trong bản lời khai. Kể từ hôm đó, mẹ kế không còn gọi điện cho tôi nữa. Có lẽ bà ta hiểu rằng những cuộc gọi ấy chẳng còn ý nghĩa gì.
Rồi phán quyết dành cho Hạ Hạo được tuyên bố. Ba tội danh: vu khống, cố ý gây thương tích, xâm phạm bí mật thương mại. Tổng cộng năm năm sáu tháng tù. Vào ngày tuyên án, tôi không đến tòa. Trợ lý nhắn tin kể rằng mẹ kế đã khóc ngất hai lần ngay tại chỗ, phải có người khiêng bà ta ra ngoài. Tôi đọc tin nhắn, lòng không hề gợn sóng.
Hôm sau, mẹ kế xuất hiện ở công ty tôi. Bà ta đứng tại quầy lễ tân, thân hình gầy đi trông thấy, mái tóc bạc trắng gần một nửa. Đôi mắt hõm sâu vào hốc, khuôn mặt già đi như thể hai mươi năm đổ ập xuống chỉ trong một đêm. Nhân viên lễ tân chặn lại. Bà ta không đi, chỉ đứng đó, ánh mắt chăm chăm về phía thang máy như một bóng ma. Khi tôi bước ra khỏi thang máy, vừa thấy tôi, bà ta lao đến như con thú bị thương.
“Tiểu Hòa…” Giọng bà ta khàn đặc.
Tôi nhìn bà ta, không nói lời nào. Trong lòng tôi lúc ấy không có giận dữ, cũng chẳng có thương hại – chỉ có một khoảng trống lạnh lẽo.
“Tiểu Hạo nó… nó có thể…”
“Không thể.” Tôi cắt ngang, giọng đều đều.
Bà ta sững lại, như thể không tin vào tai mình.
Tôi nhìn thẳng vào mắt bà ta, nơi tôi từng thấy sự hả hê, sự khinh miệt, và giờ đây chỉ còn sự tuyệt vọng. “Khi nó vu khống tôi, bà giúp nó. Khi nó đánh tôi, nhốt tôi trong nhà kho, bà đứng bên cạnh cười. Khi nó thuê người bạo lực mạng tôi, tiền là bà đưa. Bây giờ nó bị tuyên án rồi. Bà tới tìm tôi. Bà nghĩ tôi có thể làm gì? Tôi có quyền gì để thay đổi phán quyết của tòa?”
Bà ta cúi gằm mặt xuống, hai bả vai run lên từng hồi. Tôi tưởng bà ta sẽ khóc, sẽ xin lỗi, sẽ nói gì đó để cứu vãn. Nhưng không. Bà ta đột nhiên ngẩng đầu lên, ánh mắt đầy oán độc, như thể tôi mới là kẻ gây ra tất cả. Nhìn ánh mắt ấy, tôi chợt hiểu ra một điều: có những người, dù có rơi xuống vực sâu thế nào, họ cũng sẽ không bao giờ nhìn thấy lỗi lầm của chính mình.
Tôi vẫn nhớ như in câu nói ấy, vang vọng trong căn phòng tối om trước khi cánh cửa sập lại sau lưng người đàn bà đó. “Thẩm Hòa, cô nhớ lấy, cô sẽ gặp báo ứng.” Lúc ấy tôi chỉ cười, một nụ cười nhạt như màu sương phủ trên kính cửa sổ. Tôi chưa bao giờ tin vào báo ứng, bởi nếu có thật, thì người đầu tiên phải gánh chịu chính là bà ta. Nhưng hôm nay, khi tôi ngồi trước bàn trà, nhìn những tờ giấy tờ sang tên căn nhà và thỏa thuận tiền sinh hoạt, tôi bỗng thấy lòng mình nặng trĩu một nỗi gì đó khó tả.
Bố tôi đến vào tối hôm ấy. Ông bước vào nhà với dáng vẻ quen thuộc nhưng có phần lạ lẫm — lưng hơi còng, bước chân không còn nhanh nhẹn như thuở tôi còn bé. Ông đặt lên bàn trà một tập hồ sơ mỏng, một phong bì niêm phong, và cuối cùng là một tấm ảnh cũ đã ố vàng ở góc. Tôi cầm tấm ảnh lên: hình ảnh một người phụ nữ trẻ ôm một đứa bé trong vòng tay. Đôi mắt tôi chợt cay xè khi nhận ra đó là mẹ. Nụ cười của bà rạng rỡ đến nỗi soi sáng cả khoảng trời ký ức đã chết từ lâu trong tôi.
“Tấm này… chụp khi nào?” Giọng tôi khàn đi, như có ai đó bóp chặt lấy cổ họng.
Ông gật đầu, mắt nhìn xuống mặt bàn như thể đang đếm từng thớ gỗ: “Ngày sinh nhật một tuổi của con, trong sân nhà cũ.” Ông không nói thêm lời nào, chỉ im lặng như bức tường rêu phong trước hiên nhà. Tôi biết ông không giỏi nói chuyện, nhưng sự im lặng này còn nặng nề hơn mọi lời trách móc. Trong không gian tĩnh lặng, tôi có thể nghe thấy tiếng kim đồng hồ tích tắc trên tường, mỗi nhịp đều như gõ vào lồng ngực tôi.
Rất lâu sau, ông đứng dậy. Chiếc ghế kêu lên một tiếng cọt kẹt như than thở.
“Bố đi đây.” Ông nói, giọng đều đều nhưng tự mệt mỏi trong từng âm tiết.
Tôi tiễn ông ra cửa. Hàư vắng lặng, chỉ có ánh đèn vàng hắt xuống sàn nhà tạo ra những vệt sáng dài. Ông dừng lại trước thang máy, quay lưng về phía tôi. Bất chợt, giọng ông vọng ra, nhỏ như tiếng lá khô vỡ dưới chân:
“Nếu mẹ con còn sống…”
Ông không nói hết câu. Tôi đứng đằng sau, nhìn bờ vai rộng ngày nào của ông đang run lên từng hồi. Cả một đời người đàn ông ấy gánh trêu gánh nặng, vậy mà giờ đây, chỉ một câu nói dang dở cũng đủ làm ông gục ngã. Khi cánh cửa thang máy khép lại, tôi thấy bóng ông mờ dần sau tấm kính, vai vẫn còn run, như một cây già đang chống chọi với cơn gió cuối mùa.
Một tháng sau, tôi hoàn tất mọi thủ tục bàn giao công việc tại công ty. Từng giấy tờ, từng hợp đồng đều được tôi kiểm tra kỹ lưỡng, như thể đây là lần cuối cùng tôi chạm vào những thứ đã nuôi sống tôi suốt những năm qua. Tôi đặt vé máy bay đi Mỹ, nơi tôi sẽ bắt đầu lại từ đầu với những dự án mới. Nhưng trước khi rời khỏi mảnh đất này, tôi cần phải đến một nơi.
Nghĩa trang vào buổi chiều thật yên tĩnh. Không khí ẩm ướt phảng phất mùi đất ẩm và hoa tươi. Tôi bước dọc theo những hàng bia mộ thẳng tắp, lòng nặng trĩu như đeo đá. Đến trước mộ mẹ, tôi dừng lại. Trên bia mộ, hai bó hoa đang nằm cạnh nhau — một bó hồng trắng tôi đã mua từ sáng, và một bó cúc vàng tươi vẫn còn đọng những giọt sương. Tôi ngồi xuống, đặt tấm ảnh cũ lên nền đá lạnh. Khuôn mặt mẹ trong ảnh cười với tôi, nụ cười ấm áp như thể bà vẫn còn ở đây, vẫn ôm tôi trong vòng tay.
“Mẹ, con sắp đi rồi. Đi Mỹ, làm việc.” Tôi thì thầm, những ngón tay lướt nhẹ trên bia mộ. “Công ty con đã đổi lại tên rồi: Tập đoàn Thẩm thị. Tên ông ngoại cũng được treo lại.”
Khi tôi đứng dậy, quay người về phía lối ra, một bóng người lọt vào tầm mắt. Là bố. Ông đứng ở xa, tay cầm một bó hoa — có lẽ là bó cúc vàng kia — nhưng ông không bước tới. Ông chỉ đứng đó, dáng người cô độc giữa những hàng bia, như một pho tượng tạc bằng nỗi nhớ và sự hối tiếc. Tôi nhìn ông và ông nhìn lại tôi. Không ai nói gì. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu ra rằng có những vết thương không thể lành, chỉ có thể sống chung với chúng. Và có những lời xin lỗi không bao giờ được thốt ra, nhưng vẫn hiện hữu trong từng cái run của bờ vai, trong từng bước chân lặng lẽ giữa nghĩa trang vắng.