Sau khi hoàn thành, tôi nhặt lên một thanh chốt gỗ dài hơn, to hơn, bước đến cạnh đầu hắn. Trần Dương lúc này đã thấm mệt vì đau đớn và mất máu, nhưng khi thấy bóng toát, hắn tỉnh táo trở lại, mắt trợn trừng đầy vẻ cầu xin tuyệt vọng.
“Đừng… đừng mà… ông ơi… cụ ơi… cháu xin cụ… cháu không dám nữa… đừng giết cháu…”
Tôi cúi người xuống, áp sát tai hắn, giọng nói nhỏ nhẹ như đang tâm sự: “Trần Kiệt đã chết rồi. Sự hiền lành và nhẫn nhịn của anh ấy là thứ dây trói duy nhất cho con quỷ trong tôi. Cảm ơn các người… đã cắt đứt nó.”
Khoảnh khắc đó, sự hiểu biết và nỗi kinh hoàng tột cùng hiện rõ trong đôi mắt Trần Dương đang mở to. Hắn run rẩy, giọng nói không thành tiếng: “Mày… mày là… thằng quỷ sứ đó… Trần Bân…”
Nụ cười trên môi tôi càng rộng hơn. Tôi không trả lời. Thanh chốt gỗ dài được tôi đưa xuống, không phải đâm xuyên, mà từ từ, chắc chắn, ấn sâu vào miệng hắn đang há hốc để gào thét. Âm thanh bị dập tắt, chỉ còn lại tiếng lọc cọc của đá đập vào gỗ và những tiếng động ọp ẹp, ướt át khó tả. Một lát sau, tất cả chìm vào im lặng. Chỉ còn tiếng gió vi vu thổi qua những tán cây và vài con quạ đen đậu trên cành cao, kêu lên vài tiếng khàn khàn, như đang chờ đợi.
Tôi đứng dậy, phủi sạch bụi đất trên quần áo. Tôi nhặt chiếc bào gỗ lên, lau sạch lưỡi thép vào bãi cỏ, rồi quay trở lại xưởng mộc, tiếp tục công việc dang dở với khúc gỗ. Sư phụ vẫn ngồi đó, đôi mắt già nua dưới tròng kính lão không hề ngước lên, nhưng tôi có cảm giác ông đã thấy và hiểu tất cả. Ông không hỏi một lời.
Gần đến trưa, một sự náo động bỗng lan khắp làng. Tiếng người la hét, tiếng khóc từ phía con đường núi phía tây. Một người đàn ông chạy hớt hải vào xưởng, mặt tái mét: “Thầy Trần! Học trò của thầy… Trần Dương… nó gặp nạn rồi! Trên đường núi! Thảm lắm!”
Sư phụ thở dài một hơi thật sâu, từ từ đặt dụng cụ xuống. Ông nhìn tôi, gật đầu: “Đi thôi, A Kiệt.”
Hiện trường đã bị vây kín bởi đám đông đàn ông trong làng. Phụ nữ và trẻ con bị đuổi ra xa. Thi thể Trần Dương đã được gỡ khỏi những thanh chốt gỗ, đặt lên một tấm chiếu rơm cũ, được phủ sơ bằng một mảnh vải. Mẹ hắn ngồi bệt xuống đất bên cạnh, tiếng khóc nức nở đứt quãng. Ngay cả những người đàn ông dạn dày nhất cũng tái mặt, quay đi không dám nhìn lâu. Không khí nặng nề của sự sợ hãi và kinh tởm bao trùm.
Tộc trưởng và trưởng làng có mặt, mặt mày ủ rũ, ra lệnh điều tra nhưng chẳng có manh mối gì. Họ quay sang sư phụ: “Thầy Trần, phiền thầy và A Kiệt làm cho nó một cỗ quan tài tử tế. Tiền làng sẽ chi.”
Chúng tôi làm việc xuyên đêm. Tiếng đục, tiếng bào, tiếng đóng đinh vang lên trong xưởng vắng lặng. Đến gần sáng, một cỗ quan tài đơn giản nhưng chắc chắn đã hoàn thành. Tôi và sư phụ dùng xe đẩy, lăn bánh cỗ quan tài nặng trịch trên con đường làng vắng tanh, đến nhà Trần Dương.
Vừa đặt quan tài xuống sân, bà mẹ của Trần Dương bỗng lao tới, giơ tay tát thẳng vào mặt sư phụ một cái đánh “bốp”.
“Lão già chết tiệt! Tao gửi dạy nghề, mày dạy nó cái gì? Sao mày không chết đi mà để con tao chết?”
Chưa hết, người chị gái của Trần Dương từ trong nhà xông ra, mặt mày biến dạng vì giận dữ. Cô ta không hướng về sư phụ mà thẳng tiến đến chỗ tôi, giơ chân đá mạnh một cước vào bụng tôi. Cú đá không mạnh lắm, nhưng đủ để lại một vết bùn đất trên áo.
“Đồ ma quỷ!” Cô ta gào lên, giọng the thé xé toạc màn đêm yên tĩnh. “Hồi mẹ mày đẻ ra cái lú lẫn hai ấy, lẽ ra phải thiêu chết mày với thằng anh điên kia đi cho rồi! Cả nhà mày đều đáng chết! Tại sao? Tại chết? Mày trả lời tao đi!”
Tôi từ từ cúi xuống, nhìn vết bùn in hình trên áo. Rồi tôi ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ ngầu đầy hận thù của cô ta. Nụ cười lại nở trên môi tôi, dịu dàng, hiền lành y hệt như Trần Kiệt ngày trước.
“Chị muốn tôi… chết thế nào?” Tôi hỏi, giọng nói nhỏ nhẹ, chân thành như thực sự muốn được chỉ dẫn.