Giọng tôi vừa vặn, mỗi từ đều rơi xuống như những hạt đá.
"
Từ hôm nay trở đi, tôi và gia tộc họ Cận không có mối liên hệ gì nữa. Dù còn bao nhiêu năm sống, tôi cũng không muốn gặp lại bất cứ ai trong những người này."
Lưng tôi thẳng tắp, bước chân không một chút do dự khi rời khỏi cảnh tranh chấp.
Tôi sượt qua Lâm Thanh Nhiễm, người vừa tập tễnh chạy đến với khuôn mặt đầy lo lắng.
Phía sau lưng, tiếng gằn gỏi nổi lên ngay lập tức.
"
Ông nội ơi, xin ông hãy bình tĩnh lại…"
Cận Đình Ngự nài nỉ, giọng hoảng sợ lần đầu tiên kể từ khi tôi biết anh.
"
Ông không phải thích các cháu nhỏ sao? Hàm Hàm thật sự rất ngoan, rất biết nghe lời — con bé cũng là cháu của ông thôi mà…"
Tiếng Lâm Thanh Nhiễm vọng ra nhỏ nhẹ, cố gắng dán dính vào hy vọng mong manh: "
Ông Cận, Hàm Hàm rất thông minh và biết điều. Con bé sẽ luôn hiếu thuận với ông mà…"
Nhưng tiếng hét tức giận của ông Cận cắt đứt toàn bộ: "
Đủ rồi! Cút khỏi mặt tao ngay! Gia phả họ Cận không phải chỗ chứa những dòng máu lẫn lộn, những người cha mẹ không rõ ràng!"
"
Cận Đình Ngự! Nếu hôm nay mày dám đưa một người đàn bà xa lạ và đứa con có xuất xứ không minh bạch này bước vào cửa nhà họ Cận, thì ta sẽ không công nhận mày là cháu của tao nữa!"
Tiếng ồn ã dần dần được cuốn mất phíôi tiến về phía trước.
Một tay tôi ôm Châu Châu chặt chẽ vào lồng ngực, tay kia kéo theo vali đơn sơ chứa toàn bộ kỷ niệm năm năm. Tôi bước lên chiếc taxi chờ đợi, chỉ định hướng tới sân bay.
Toà nhà quân khu nơi tôi từng sống năm năm dài với bao nhiêu hy vọng, qua gương chiếu hậu xe, từ từ nhỏ lại, mờ dần, rồi biến mất hoàn toàn trong góc nhìn của tôi.
Cùng với nó là năm năm ký ức nát vụn — khói lửa chiến trường, hơi ấm cơ thể đêm đêm, mồ hôi pha lẫn nước mắt không dám rơi, rồi cuối cùng là sự phản bội đắng cay, tất cả được chôn sâu dưới lớp đất im lặng, không một tiếng động.
Châu Châu nằm yên bình trong vòng tay tôi, cái đầu bé nhỏ tựa nhẹ lên vai mẹ, cơ thể bé bỏng dường như cảm nhận được điều gì đó vô hình — rằng thế giới mà con biết đã không còn như xưa, rằng những thứ quan trọng nhất lại có thể mất đi trong một thoáng chốc.
Chiếc máy bay vỗ cánh lên cao, tách mình khỏi những tháp nhà cao của thành phố phương Bắc, nơi doanh trại quân đội nằm im lìm dưới trời xanh. Nó lao lên vào những mây trắng, hướng thẳng về phía Nam, về dòng sông ấm áp, về những vườn họ Hứa với cây cối um tùm và gió biển nhẹ nhàng.
Ba mẹ tôi đã chờ đợi từ lâu.
Họ xuất hiện tại sân bay lúc bình minh chưa thật sáng, gương mặt cha mẹ tôi mệt mỏi nhưng đầy hi vọng — loại hi vọng mà chỉ có những người đã từng mất mát mới hiểu sâu sắc.
Mắt mẹ tôi nhoáng đỏ ngay khi gặp mặt, những giọt nước mắt bao năm nín lại giờ đã không thể kiểm soát. Còn bố thì đơn giản đến từng hành động — tay ông nhẹ nhàng lấy hành lý từ tôi, chậm rãi, một cách thích thú, như thể chỉ việc chạm vào đồ đạc của con gái cũng cho ông cảm thấy tất cả đều thật.
"
Về rồi, về rồi."
Mẹ tôi đã kéo Châu Châu vào lòng, giọng nóư sợ rằng nếu buôà cháu lại sẽ biến mất. "
Bố mẹ vẫn đây, vẫn có cơm, vẫn có nhà. Bố mẹ sẽ nuôi dạy hai mẹ con tốt lắm."
Bố tôi gõ nhẹ lên vai tôi, ánh mắt ông sâu sắc hơn ngàn lời nói. Ông không hỏi gì về quá khứ, chỉ nói đơn giản: "
Sân nhà có không gian thoáng, đủ áu chạy nhảy khỏe khoắn. Bố sẽ dạy thằng bé Thái Cực Quyền, để nó trở thành một trai tráng có sức khỏe dồi dào."
Nhìn vào gương mặt cha mẹ tôi — gương mặt quen thuộc đó đầy những nếp nhăn mới, đầy sự tận tâm vô điều kiện — tôi cảm thấy sợi dây căng thẳng trong ngực suốt những ngày qua bỗng dưng buông lỏng hẳn. Cơ thể tôi như sụp đổ một cách an toàn.
Nước mắt bao nhiêu ngày nín giữ, giờ đó cuồng nổi, xé toạc sự im lặng của sân bay. Tôi khóc như một đứa trẻ, không che giấu, không kiềm chế.
"
Con xin lỗi bố, xin lỗi mẹ. Con đã để bố mẹ lo lắng rất lâu, con không biết phải nói gì nữa."
Sau khi trở về nhà, bố mẹ tôi không bao giờ nhắc lại những gì đã xảy ra, không hỏi chi tiết, không để tôi phải nhớ lại những đêm đen tối đó. Thay vào đó, họ dùng tình yêu mỗi ngày, những cử chỉ chu đáo nhỏ bé — bữa cơm ấm nóng, chiếc áo phủ khi tôi ngủ gục, những lời nói dễ dàng đều có thể chữa lành vết thương sâu trong lòng tôi và Châu Châu.
Không lâu sau, cả gia đình lên công ty hộ tịch để làm thủ tục pháp lý: Châu Châu được đổi tên chính thức.
Chiếc sổ hộ tịch ghi rõ — cậu bé không còn tên cũ, mà là Hứa Châu, con trai chính thức của dòng họ Hứa, ông bà Hứa là ông bà ruột. Tên tuổi được khắc vào gia phả, mực in sẫm sẫm, như thể xác nhận rằng từ đây về sau, cậu bé đã có một quê hương thực sự, có một gia tộc bảo bọc.
Những tuần tiếp theo, Châu Châu — hay giờ là Hứa Châu — từ từ thích ứng với đất Giang Nam. Bé thích mặn mà của nước sông, thích mùi cỏ non sau mưa, thích tiếng chim hót vào sáng sớm. Mặt bé mau mà sáng lên, vết nứt giữa lông mày từ từ mờ đi.
Tôi có một ký ức sâu sắc về những ngày thơ ấu — lúc nào tôi cũng kéo tay ông ngoại đi theo. Chiều chiều, chúng tôề phía sông, nơi ông thích ngồi chờ cá tham ăn. Những lúc khác, tôi lại thúc ông đến góc phố nhỏ, nơi những người đàn ông tuổi tác ngồi quanh bàn cờ, mắt tập trung vào từng nước đi như thể thế giới chỉ tồn tại trong biên giới những ô vuông.
Nắng vàng của thành phố quê hương chiếu xuống lên da tôi ngày qua ngày. Tôi không bao giờ chú ý đến việc da sạm lại, chỉ thấy sung sướng vì theo sau ông, tay nhỏ bé chặt chẽ nắm lấy áo của người mà tôi yêu mến nhất. Những đứa trẻ khác có lẽ sẽ khóc khi được ngoài nắng quá lâu, nhưng tôi thì không — tôi thích cảm giác ấm nóng ấy, thích cảm nhận sự sống qua từng tia sáng rơi xuống.
Tiếng cười của tôi vang lên liên tục, khi ông ngoại kể những câu chuyện cổ tích, hoặc khi tôi nhìn thấy cánh cọp nhỏ vừa vặn dính trên câu nylon của ông. Con đường gạch xanh phía dưới chân tôi như một bức tranh bộc lộ tuổi thơ — mỗi bước đi một tiếng vui cười, mỗi tiếng cười lại in dấu kỷ niệm vào lòng đất, vào tâm hồn này mãi mãi.