Mùi bùn đất ẩm ướt và mùi mồ hôi chua lòm vẫn còn bám chặt lấy tóc mẹ khi bà nội và bố tôi hối hả đưa bà đến bệnh viện. Tôi biết điều đó, bởi vì tôi đã ở đó, trong cái thân thể kiệt sức ấy, nghe thấy từng lời nói như những nhát dao lạnh lẽo cứa vào tim.
"Bác sĩ ơi, trong bụng con dâu tôi là ái?"
Giọng bà nội tôi the thé, đầy lo lắng, nhưng thứ lo lắng ấy không dành cho người phụ nữ đang thập tử nhất sinh trên bàn mổ. Tim tôi, hay tim mẹ tôi, thắt lại. Một nỗi sợ mơ hồ len lỏi, mạnh hơn cả những cơn đau vật vã đang xé nát cơ thể. Rồi giọng của bố tôi, trầm trầm, vang lên ngay sau đó, dứt khoát một cách tàn nhẫn: "Nếu là con trai thì cứu con, nếu là con gái thì cứu mẹ."
Khoảnh khắc ấy, căn phòng chờ dường như nín thở. Ánh đèn neon trắng lạnh chiếu xuống mặt họ, làm rõ những nếp nhăn lo âu và sự chờ đợi khắc nghiệt. Tôi cảm thấy sự lạnh lẽo từ sâu trong xương tủy, một cảm giác bị bỏ rơi hoàn toàn, ngay cả trước khi được sinh ra. Lời của bác sĩ, "Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức", nghe như một lời an ủi vô vọng, một bản án treo lơ lửng. Mẹ tôi, trong cơn mê man, có lẽ cũng nghe thấy. Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má nhợt nhạt của bà, hòa vào mùi thuốc sát trùng nồng nặc.
Mười tiếng đồng hồ vật lộn giữa sự sống và cái chết trôi qua màn sương mờ ảo của thuốc tê và đau đớn. Khi mẹ tôi được đẩy ra, khuôn mặt bà không còn một chút hồng hào, trắng bệch như lớp vôi trên tường cũ. Hơi thở của bà yếu ớt, thoi thóp, như ngọn đèn dầu trước gió. Tôi nhìn thấy tất cả từ góc nhìn của một linh hồn bé nhỏ vừa chào đời, đang được cô y tá dịu dàng ủ ấm trong tấm khăn bông mềm. Cô ấy cất giọng vui mừng: "Chúc mừng gia đình, là một tiểu công chúa."
Sự vui mừng ấy nhanh chóng bị dập tắt. Nét mặt bà nội tôi biến đổi nhanh chóng, từ hy vọng sang thất vọng, rồi thành một vẻ lạnh lùng khó tả. Bà quay người, tiếng bước chân dép lê trên nền gạch cộp, gấp gáp, không một lời hỏi thăm người con dâu vừa thoát chết. Bố tôi đứng như trời trồng, ánh mắt liếc nhìn tôi – đứa con gái mới chào đời – trống rỗng và xa lạ. Ông cố nặn ra một thứ gì đó giống như nụ cười, nhưng chỉ khiến đôi môi ông méo mó một cách khó coi. Sự im lặng của ông còn đáng sợ hơn cả tiếng thở dài.
Những ngày sau đó, khi mẹ tôi còn đang mệt mỏi chống chọi với những cơn đau hậu sản và sự thiếu thốn dinh dưỡng, thì trong căn bếp nhỏ, những cuộc bàn luận thì thầm đã diễn ra. Hơi khói bếp cay mắt và mùi dầu mỡ cũ không thể che giấu được những âm mưu lạnh lùng. Bà nội và bố tôi, dưới ánh đèn dầu leo lét, đã bàn tính đến chuyện đem tôi – đứa con gái thứ hai không mong đợi – cho người khác nuôi. Họ cứ nhắc đi nhắc lại hai chữ "con trai", như một lời nguyền ám ảnh. Họ nhờ người này người kia hỏi dò khắp các thôn xóm lân cận, hy vọng tìm được một gia đình hiếm muộn nào đó sẵn sàng nhận đứa trẻ. Nhưng ngay cả trong cái nghèo khó chung của vùng quê ấy, việc nhận thêm một miệng ăn, nhất là một đứa con gái, cũng là gánh nặng không ai muốn mang. Những cái lắc đầu từ chối, dù gián tiếp, cứ dội về khiến căn nhà nhỏ thêm ảm đạm. Và tôi, lúc ấy, nằm trong chiếc nôi cũ kỹ, vô thức nắm chặt những ngón tay bé xíu, như đang cố bám víu vào thứ tình thương, ngay từ giây phút đầu tiên, tôi đã biết mình không có quyền được hưởng.
Tiếng khóc của đứa bé yếu ớt, đứt quãng như sợi chỉ mong manh sắp đứt, xuyên qua lớp vải màn thưa mà tôi vẫn nghe thấy rõ mồn một. Tôi đứng nép sau cánh cửa gỗ mục, hai tay nắm chặt thành ván, móng tay cắm sâu vào lớp gỗ cũ kỹ. Mùi ẩm mốc của căn nhà lá lẫn với mùi tanh nồng từ phòng mẹ tôi tỏa ra, khiến dạ dày tôi quặn lên từng cơn.
Bà nội tôi bước ra sân, tay bế chặt một bọc vải cũ màu chàm. Ánh nắng tháng Bảy như lưỡi dao sắc lẹm, chém xuống mặt đất khô cằn, bốc lên thứ hơi nóng rát rưng rưng. Bà đặt bọc vải xuống chiếc chiếu cói đã bạc màu ngay giữa sân, nơi không có một bóng râm nào che chở. "Phơi cho nó chút nắng, độc tố mới ra hết được", giọng bà khàn khàn, lạnh lùng như tiếng gió lùa. Tôi thấy bàn tay gầy guộc, đầy những đường gân xanh của bà vén tấm vải che mặt đứa bé ra. Da em tôi, vốn đã vàng nghệ, dưới cái nắng chói chang ấy càng trở nên thảm hại, tựa như một miếng nghệ bị vắt kiệt nhựa.
Tim tôi đập thình thịch, đập vào thành ngực đến đau đớn. Mỗi tiếng khóc yếu ớt của em từ ngoài sân vọng vào, nghe như một mũi kim châm thẳng vào óc tôi. Tôi nhìn mặt em bé đỏ dần lên, từ màu vàng chuyển sang đỏ ửng, rồi đỏ gay. Tiếng khóc không còn nữa, chỉ còn những âm nghẹn ngào. Sự im lặng đáng sợ ấy bỗng cho tôi một sức mạnh không hiểu từ đâu. Tôi lao ra, chân chạy trên nền đất nóng bỏng, hai tay ôm lấy bọc vải còn hơi ấm. Thân hình bé nhỏ của em gái tôi lúc ấy nhẹ tênh, như sắp tắt thở.
Chưa kịp quay vào nhà, một bóng người đã xộc tới. Một bàn tay khô khốc, mạnh mẽ như móng vuốt của một con mồi cấu vào cánh tay tôi. Cơn đau nhói buốt lan ra, như có lửa cháy dưới da. "Con ranh không biết sống chết! Ai cho mày dám làm trái lời bà?"
Giọng bà nội the thé, cắt ngang không khí oi bức. Những cú đấm, những cái véo liên tiếp trút xuống người tôi, trên lưng, trên vai, bất kỳ chỗ nào bà với tới được. Tôi ôm chặt em gái, co người lại, nhận lấy tất cả. Trong cơn đau đớn và nhục nhã ấy, ký ức cũ ùa về. Tôi cũng đã từng là một bọc vải như thế này, bị bà bế ra mép giếng làng sâu hoắm. Người ta nói tiếng khóc đầu đời của tôi đã xua đuổi một con rắn hổ mang đang cuộn mình bên gốc cây gạo già, khiến bà lang xóm dưới phán rằng tôi có số cứu mạng, giữ lại đổi vận cho cả họ. Mạng sống của tôi, cũng như của em bé trong tay lúc này, mong manh chẳng khác nào sợi tơ treo trên miệng vực.
Mẹ tôi, từ trong buồng tối om, lết ra. Dáng người bà tiều tụy, khuôn mặt nhợt nhạt vì mất máu, chiếc áo bà mặc ướt đẫm mồ hôi và có lẽ cả máu mủ. Bà không đi nổi, phải bò trên nền đất, đến trước mặt bà nội. Những giọt nước mắt lặng lẽ chảy, rơi xuống đất thành từng vệt dài. Bà không nói được thành lời, chỉ biết cúi đầu xuống, trán chạm đất, lạy liên tục. Mỗi cái lạy là một tiếng nức nở nghẹn ngào, một lời cầu xin tuyệt vọng của một người mẹ đang đứng trên bờ vực của sự bất lực. Bà cầu xin cho đứa con bé bỏng của mình được một con đường sống, dù chỉ là con đường đến bệnh viện huyện xa xôi.
Tôi vẫn nhớ rõ cái cảm giác lạnh toát sống lưng khi bà nội giằng phắt em bé khỏi tay mẹ. Bà đẩy mạnh một cái, khiến mẹ tôi ngã chúi về phía sau, lưng đập ầm vào cạnh bàn. Tiếng thở hổn hển của mẹ hòa với tiếng khóc yếu ớt của đứa trẻ mới sinh. Bà nội cầm cổ em bé lắc lắc, giọng the thé như dao cạo: “Trẻ con đứa nào chả vàng da một tí? Có thấy nhà ai vội vã mang con đến bệnh viện như nhà mày không? Hay là mày thấy túi tiền nhà này còn mấy đồng lẻ, muốn vét cho sạch hả?”
Lời nói của bà như những mũi kim đâm thẳng vào tim mẹ tôi. Tôi thấy mắt mẹ đỏ lên, nhưng mẹ chỉ cúi đầu, hai bàn tay nắm chặt vạt áo, những ngón tay trắng bệch vì dùng sức. Sự bất lương của mẹ khiến dạ dày tôi quặn lại. Tôi biết mẹ không có tiền, cũng không có quyền.
Sáng hôm sau, tình trạng của em gái tôi xấu đi trông thấy. Da em không còn chỉ vàng nghệ mà chuyển sang một màu đồng thau kỳ quái. Những cơn nôn khan liên tục làm em kiệt sức, đôi mắt nhắm nghiền, mí mắt giật giật. Rồi đến những cơn co giật. Thân hình bé nhỏ củẩy, co quắp trên tấm chiếu cũ, như mộị thương.
Bà nội không cho gọi thầy thuốc. Bà lẳng lặng bê ra một cái vạc đồng lớn thường dùng để nấu nước cho lợn, đặt giữa gian bếp đất. Dưới lò, bà chất đầy những thanh củi xoan khô cong. Mùi mục của gỗ cũ bốc lên, hòa với mùi ẩm mốc của căn bếp không có cửa sổ. Bà múc nước lã đổ đầy vạc, rồi bỏ vào đó một nắm hạt gì đó nhỏ li ti, màu nâu xám. “Phương thuốc cổ truyền đấy,” bà nói, giọng đầy vẻ tự tin mù quáng. “Hạt ké đầu ngựa, nấu nước lên, tắm cho nó một giờ là da hết vàng, khỏi phải tốn tiền viện.”
Rồi bà nhấc em bé đang thoi thóp của tôi lên, không chút do dự, thả chúi vào trong lòng vạc nước lạnh ngắt. Em tôi khóc thét lên một tiếng rồi tắt lịm. Giữa trưa hè, cái nóng như thiêu như đốt, bà nội vẫn châm lửa. Ngọn lửa bùng lên, liếm những thanh củi khô, kêu lách tách. Bà quay ra, khóa chặt cánh cửa bếp bằng một chiếc then gỗ to, rồi cầm chiếc quạt mo cau, thong thả bước đi về phía đầu làng, nơi tiếng xèo phèo của những ván bài đã vang lên.
Từ sau đống rơm, chạy vội đến bên cửa bếp. Có một khe hở nhỏ bằng ngón tay. Tôi áp mắt vào đó. Lửa càng lúc càng mạnh, màu đỏ rực phản chiếu lên thành vạc, trông như một cái miệng quỷ đang nuốt chửng mọi thứ. Nước từ từ ấm lên, rồi nổi lên những bong bóng nhỏ li ti. Chẳng mấy chốc, nước sôi sùng sục. Hơi nóng bốc lên cuồn cuộn, mang theo một mùi lạ lẫm, nồng nặc – mùi của thảo dược? Không, nó ngai ngái, nồng nồng, giống như mùi… mùi thịt luộc. Da mặt em bé trong vạc từ đỏ ửng chuyển sang trắng bệch, rồi có gì đó như bong ra.
Tim tôi đập thình thịch, ù cả tai. Tôi lao vào nhà chính, nơi bố tôi đang nằm ngủ say sau trận rượu trưa. Tôi lay ông, giọng nghẹn ngào, đứt quãng: “Bố ơi! Bố dậy đi! Cứu em con! Bà… bà nấu nước sôi! Bố ơi, nó sắp chết rồi!” Nước mắt tôi giàn giụa, éo áo bố.
Bố tôi bị đánh thức, hai mắt đỏ ngầu, hơi rượu nồng nặc phả ra. Ông gườm gườm nhìn tôi, rồi đột nhiên giơ chân đá mạnh vào ngực tôi. Tôi ngã văng ra xa, lưng đập xuống nền đất cứng, tức đến nghẹt thở. Ông lật người quay mặt vào tường, giọng khàn đục, đầy tức giận vọng ra: “Cái giống vô tích sự! Chết hết đi cho nhẹ nợ đời!”
Tôi vẫn nhớ như in cái mùi ấy – mùi thịt chín ngọt lịm, nồng nặc, quyện với hơi nước bốc lên từ cái nồi đồng to tướng trong góc bếp. Mùi ấy xộc thẳng vào cổ họng, bám chặt lấy từng thớ thịt trong cuống họng tôi, khiến dạ dày co thắt dữ dội. Tôi ôm lấy cái thân hình nhỏ bé, mềm oặt và nóng hổi ấy. Da thịt em đã chuyển sang một màu hồng nhợt nhạt, loang lổ. Mắt tôi nhòe đi, không phải vì khói mà vì một thứ gì đó sặc sụa, đắng ngắt trào lên từ tận đáy ruột. Tôi nôn đến mật xanh mật vàng cũài, nhưng cái mùi kinh hoàng ấy vẫn không thể tống khứ.