Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Em Gái Thứ Hai

Chương 1

8357 từ

Mùi bùn đất ẩm ướt và mùi mồ hôi chua lòm vẫn còn bám chặt lấy tóc mẹ khi bà nội và bố tôi hối hả đưa bà đến bệnh viện. Tôi biết điều đó, bởi vì tôi đã ở đó, trong cái thân thể kiệt sức ấy, nghe thấy từng lời nói như những nhát dao lạnh lẽo cứa vào tim.

"Bác sĩ ơi, trong bụng con dâu tôi là ái?"

Giọng bà nội tôi the thé, đầy lo lắng, nhưng thứ lo lắng ấy không dành cho người phụ nữ đang thập tử nhất sinh trên bàn mổ. Tim tôi, hay tim mẹ tôi, thắt lại. Một nỗi sợ mơ hồ len lỏi, mạnh hơn cả những cơn đau vật vã đang xé nát cơ thể. Rồi giọng của bố tôi, trầm trầm, vang lên ngay sau đó, dứt khoát một cách tàn nhẫn: "Nếu là con trai thì cứu con, nếu là con gái thì cứu mẹ."

Khoảnh khắc ấy, căn phòng chờ dường như nín thở. Ánh đèn neon trắng lạnh chiếu xuống mặt họ, làm rõ những nếp nhăn lo âu và sự chờ đợi khắc nghiệt. Tôi cảm thấy sự lạnh lẽo từ sâu trong xương tủy, một cảm giác bị bỏ rơi hoàn toàn, ngay cả trước khi được sinh ra. Lời của bác sĩ, "Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức", nghe như một lời an ủi vô vọng, một bản án treo lơ lửng. Mẹ tôi, trong cơn mê man, có lẽ cũng nghe thấy. Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má nhợt nhạt của bà, hòa vào mùi thuốc sát trùng nồng nặc.

Mười tiếng đồng hồ vật lộn giữa sự sống và cái chết trôi qua màn sương mờ ảo của thuốc tê và đau đớn. Khi mẹ tôi được đẩy ra, khuôn mặt bà không còn một chút hồng hào, trắng bệch như lớp vôi trên tường cũ. Hơi thở của bà yếu ớt, thoi thóp, như ngọn đèn dầu trước gió. Tôi nhìn thấy tất cả từ góc nhìn của một linh hồn bé nhỏ vừa chào đời, đang được cô y tá dịu dàng ủ ấm trong tấm khăn bông mềm. Cô ấy cất giọng vui mừng: "Chúc mừng gia đình, là một tiểu công chúa."

Sự vui mừng ấy nhanh chóng bị dập tắt. Nét mặt bà nội tôi biến đổi nhanh chóng, từ hy vọng sang thất vọng, rồi thành một vẻ lạnh lùng khó tả. Bà quay người, tiếng bước chân dép lê trên nền gạch cộp, gấp gáp, không một lời hỏi thăm người con dâu vừa thoát chết. Bố tôi đứng như trời trồng, ánh mắt liếc nhìn tôi – đứa con gái mới chào đời – trống rỗng và xa lạ. Ông cố nặn ra một thứ gì đó giống như nụ cười, nhưng chỉ khiến đôi môi ông méo mó một cách khó coi. Sự im lặng của ông còn đáng sợ hơn cả tiếng thở dài.

Những ngày sau đó, khi mẹ tôi còn đang mệt mỏi chống chọi với những cơn đau hậu sản và sự thiếu thốn dinh dưỡng, thì trong căn bếp nhỏ, những cuộc bàn luận thì thầm đã diễn ra. Hơi khói bếp cay mắt và mùi dầu mỡ cũ không thể che giấu được những âm mưu lạnh lùng. Bà nội và bố tôi, dưới ánh đèn dầu leo lét, đã bàn tính đến chuyện đem tôi – đứa con gái thứ hai không mong đợi – cho người khác nuôi. Họ cứ nhắc đi nhắc lại hai chữ "con trai", như một lời nguyền ám ảnh. Họ nhờ người này người kia hỏi dò khắp các thôn xóm lân cận, hy vọng tìm được một gia đình hiếm muộn nào đó sẵn sàng nhận đứa trẻ. Nhưng ngay cả trong cái nghèo khó chung của vùng quê ấy, việc nhận thêm một miệng ăn, nhất là một đứa con gái, cũng là gánh nặng không ai muốn mang. Những cái lắc đầu từ chối, dù gián tiếp, cứ dội về khiến căn nhà nhỏ thêm ảm đạm. Và tôi, lúc ấy, nằm trong chiếc nôi cũ kỹ, vô thức nắm chặt những ngón tay bé xíu, như đang cố bám víu vào thứ tình thương, ngay từ giây phút đầu tiên, tôi đã biết mình không có quyền được hưởng.

Tiếng khóc của đứa bé yếu ớt, đứt quãng như sợi chỉ mong manh sắp đứt, xuyên qua lớp vải màn thưa mà tôi vẫn nghe thấy rõ mồn một. Tôi đứng nép sau cánh cửa gỗ mục, hai tay nắm chặt thành ván, móng tay cắm sâu vào lớp gỗ cũ kỹ. Mùi ẩm mốc của căn nhà lá lẫn với mùi tanh nồng từ phòng mẹ tôi tỏa ra, khiến dạ dày tôi quặn lên từng cơn.

Bà nội tôi bước ra sân, tay bế chặt một bọc vải cũ màu chàm. Ánh nắng tháng Bảy như lưỡi dao sắc lẹm, chém xuống mặt đất khô cằn, bốc lên thứ hơi nóng rát rưng rưng. Bà đặt bọc vải xuống chiếc chiếu cói đã bạc màu ngay giữa sân, nơi không có một bóng râm nào che chở. "Phơi cho nó chút nắng, độc tố mới ra hết được", giọng bà khàn khàn, lạnh lùng như tiếng gió lùa. Tôi thấy bàn tay gầy guộc, đầy những đường gân xanh của bà vén tấm vải che mặt đứa bé ra. Da em tôi, vốn đã vàng nghệ, dưới cái nắng chói chang ấy càng trở nên thảm hại, tựa như một miếng nghệ bị vắt kiệt nhựa.

Tim tôi đập thình thịch, đập vào thành ngực đến đau đớn. Mỗi tiếng khóc yếu ớt của em từ ngoài sân vọng vào, nghe như một mũi kim châm thẳng vào óc tôi. Tôi nhìn mặt em bé đỏ dần lên, từ màu vàng chuyển sang đỏ ửng, rồi đỏ gay. Tiếng khóc không còn nữa, chỉ còn những âm nghẹn ngào. Sự im lặng đáng sợ ấy bỗng cho tôi một sức mạnh không hiểu từ đâu. Tôi lao ra, chân chạy trên nền đất nóng bỏng, hai tay ôm lấy bọc vải còn hơi ấm. Thân hình bé nhỏ của em gái tôi lúc ấy nhẹ tênh, như sắp tắt thở.

Chưa kịp quay vào nhà, một bóng người đã xộc tới. Một bàn tay khô khốc, mạnh mẽ như móng vuốt của một con mồi cấu vào cánh tay tôi. Cơn đau nhói buốt lan ra, như có lửa cháy dưới da. "Con ranh không biết sống chết! Ai cho mày dám làm trái lời bà?"

Giọng bà nội the thé, cắt ngang không khí oi bức. Những cú đấm, những cái véo liên tiếp trút xuống người tôi, trên lưng, trên vai, bất kỳ chỗ nào bà với tới được. Tôi ôm chặt em gái, co người lại, nhận lấy tất cả. Trong cơn đau đớn và nhục nhã ấy, ký ức cũ ùa về. Tôi cũng đã từng là một bọc vải như thế này, bị bà bế ra mép giếng làng sâu hoắm. Người ta nói tiếng khóc đầu đời của tôi đã xua đuổi một con rắn hổ mang đang cuộn mình bên gốc cây gạo già, khiến bà lang xóm dưới phán rằng tôi có số cứu mạng, giữ lại đổi vận cho cả họ. Mạng sống của tôi, cũng như của em bé trong tay lúc này, mong manh chẳng khác nào sợi tơ treo trên miệng vực.

Mẹ tôi, từ trong buồng tối om, lết ra. Dáng người bà tiều tụy, khuôn mặt nhợt nhạt vì mất máu, chiếc áo bà mặc ướt đẫm mồ hôi và có lẽ cả máu mủ. Bà không đi nổi, phải bò trên nền đất, đến trước mặt bà nội. Những giọt nước mắt lặng lẽ chảy, rơi xuống đất thành từng vệt dài. Bà không nói được thành lời, chỉ biết cúi đầu xuống, trán chạm đất, lạy liên tục. Mỗi cái lạy là một tiếng nức nở nghẹn ngào, một lời cầu xin tuyệt vọng của một người mẹ đang đứng trên bờ vực của sự bất lực. Bà cầu xin cho đứa con bé bỏng của mình được một con đường sống, dù chỉ là con đường đến bệnh viện huyện xa xôi.

Tôi vẫn nhớ rõ cái cảm giác lạnh toát sống lưng khi bà nội giằng phắt em bé khỏi tay mẹ. Bà đẩy mạnh một cái, khiến mẹ tôi ngã chúi về phía sau, lưng đập ầm vào cạnh bàn. Tiếng thở hổn hển của mẹ hòa với tiếng khóc yếu ớt của đứa trẻ mới sinh. Bà nội cầm cổ em bé lắc lắc, giọng the thé như dao cạo: “Trẻ con đứa nào chả vàng da một tí? Có thấy nhà ai vội vã mang con đến bệnh viện như nhà mày không? Hay là mày thấy túi tiền nhà này còn mấy đồng lẻ, muốn vét cho sạch hả?”

Lời nói của bà như những mũi kim đâm thẳng vào tim mẹ tôi. Tôi thấy mắt mẹ đỏ lên, nhưng mẹ chỉ cúi đầu, hai bàn tay nắm chặt vạt áo, những ngón tay trắng bệch vì dùng sức. Sự bất lương của mẹ khiến dạ dày tôi quặn lại. Tôi biết mẹ không có tiền, cũng không có quyền.

Sáng hôm sau, tình trạng của em gái tôi xấu đi trông thấy. Da em không còn chỉ vàng nghệ mà chuyển sang một màu đồng thau kỳ quái. Những cơn nôn khan liên tục làm em kiệt sức, đôi mắt nhắm nghiền, mí mắt giật giật. Rồi đến những cơn co giật. Thân hình bé nhỏ củẩy, co quắp trên tấm chiếu cũ, như mộị thương.

Bà nội không cho gọi thầy thuốc. Bà lẳng lặng bê ra một cái vạc đồng lớn thường dùng để nấu nước cho lợn, đặt giữa gian bếp đất. Dưới lò, bà chất đầy những thanh củi xoan khô cong. Mùi mục của gỗ cũ bốc lên, hòa với mùi ẩm mốc của căn bếp không có cửa sổ. Bà múc nước lã đổ đầy vạc, rồi bỏ vào đó một nắm hạt gì đó nhỏ li ti, màu nâu xám. “Phương thuốc cổ truyền đấy,” bà nói, giọng đầy vẻ tự tin mù quáng. “Hạt ké đầu ngựa, nấu nước lên, tắm cho nó một giờ là da hết vàng, khỏi phải tốn tiền viện.”

Rồi bà nhấc em bé đang thoi thóp của tôi lên, không chút do dự, thả chúi vào trong lòng vạc nước lạnh ngắt. Em tôi khóc thét lên một tiếng rồi tắt lịm. Giữa trưa hè, cái nóng như thiêu như đốt, bà nội vẫn châm lửa. Ngọn lửa bùng lên, liếm những thanh củi khô, kêu lách tách. Bà quay ra, khóa chặt cánh cửa bếp bằng một chiếc then gỗ to, rồi cầm chiếc quạt mo cau, thong thả bước đi về phía đầu làng, nơi tiếng xèo phèo của những ván bài đã vang lên.

Từ sau đống rơm, chạy vội đến bên cửa bếp. Có một khe hở nhỏ bằng ngón tay. Tôi áp mắt vào đó. Lửa càng lúc càng mạnh, màu đỏ rực phản chiếu lên thành vạc, trông như một cái miệng quỷ đang nuốt chửng mọi thứ. Nước từ từ ấm lên, rồi nổi lên những bong bóng nhỏ li ti. Chẳng mấy chốc, nước sôi sùng sục. Hơi nóng bốc lên cuồn cuộn, mang theo một mùi lạ lẫm, nồng nặc – mùi của thảo dược? Không, nó ngai ngái, nồng nồng, giống như mùi… mùi thịt luộc. Da mặt em bé trong vạc từ đỏ ửng chuyển sang trắng bệch, rồi có gì đó như bong ra.

Tim tôi đập thình thịch, ù cả tai. Tôi lao vào nhà chính, nơi bố tôi đang nằm ngủ say sau trận rượu trưa. Tôi lay ông, giọng nghẹn ngào, đứt quãng: “Bố ơi! Bố dậy đi! Cứu em con! Bà… bà nấu nước sôi! Bố ơi, nó sắp chết rồi!” Nước mắt tôi giàn giụa, éo áo bố.

Bố tôi bị đánh thức, hai mắt đỏ ngầu, hơi rượu nồng nặc phả ra. Ông gườm gườm nhìn tôi, rồi đột nhiên giơ chân đá mạnh vào ngực tôi. Tôi ngã văng ra xa, lưng đập xuống nền đất cứng, tức đến nghẹt thở. Ông lật người quay mặt vào tường, giọng khàn đục, đầy tức giận vọng ra: “Cái giống vô tích sự! Chết hết đi cho nhẹ nợ đời!”

Tôi vẫn nhớ như in cái mùi ấy – mùi thịt chín ngọt lịm, nồng nặc, quyện với hơi nước bốc lên từ cái nồi đồng to tướng trong góc bếp. Mùi ấy xộc thẳng vào cổ họng, bám chặt lấy từng thớ thịt trong cuống họng tôi, khiến dạ dày co thắt dữ dội. Tôi ôm lấy cái thân hình nhỏ bé, mềm oặt và nóng hổi ấy. Da thịt em đã chuyển sang một màu hồng nhợt nhạt, loang lổ. Mắt tôi nhòe đi, không phải vì khói mà vì một thứ gì đó sặc sụa, đắng ngắt trào lên từ tận đáy ruột. Tôi nôn đến mật xanh mật vàng cũài, nhưng cái mùi kinh hoàng ấy vẫn không thể tống khứ.

Tất cả bắt đầu từ tiếng rên rỉ yếu ớt của mẹ trên giường. Bà nằm đó, đôi mắt nhắm nghiền như hai khe nứt sâu hoắm trên khuôn mặt xám xịt, hơi thở chỉ còn là những tiếng khò khè đứt quãng. Sự bất lực bao trùm lấy tôi, khiến tôi chảy. Tươi, ánh nắng trưa chói chang xối thẳng vào mặt, làm tôi choáng váng. May thay, bóng dáng quen thuộc của chú Ba đang bước qua ngưỡng cổng nhà tôi, có lẽ định sang mượn chút gạo.

Chú chưa kịp lên tiếng chào hỏi thì đã thấy tôi, mặt mày tái mét, áo quần xốc xếch. Giọng chú vội vã cất lên, hỏi tôi có chuyện gì xảy ra. Tôi không thể thốt nên lời, chỉ biết khóc nức nở, tiếng nói nghẹn lại trong cổ họng khô khốc, cuối cùng mới gào lên được rằng cần cứu em tôi. Chẳng cần nghe thêm, chú Ba đã như một mũi tên lao thẳng về phía căn bếp. Tiếng cửa gỗ bị đạp mạnh vang lên “ầm” một tiếng, rồi là tiếng nước sóng sánh và tiếng chú thở hồng hộc.

Khi chú bế em gái tôi ra, hơi nóng bốc lên nghi ngút. Mọi thứ đã quá muộn. Chú đứng lặng đi, đôi mắt đen sâu của chú dần đỏ lên, ánh mắt nhìn từ cái thân thể bé bỏng tội nghiệp rồi lại nhìn sang tôi, đầy xót xa và phẫn nộ. Chú lẩm bẩm, giọng nghẹn lại, rằng sao có thể nhẫn tâm với một đứa trẻ xinh xắn thế này, rằng làm việc ác độc ắt sẽ gặp quả báo. Chú khuyên tôi nên tìm một mảnh đất tốt để an táng cho em, để kiếp sau em đừng phải quay trở lại nơi đau khổ này nữa.

Tôi biết chú Ba là người lương thiện. Nhà chú đông con, toàn là con gái, nhưng đứa nào cũng được chăm chút kỹ lưỡng, mái tóc được bện gọn gàng, đôi má hồng hào phúng phính. Chú ví chúng như những chiếc áo bông mềm mại, ấm áp lòng người. Dân làng đôi khi cười chê chú không có con trai nối dõi, nhưng chú chỉ cười hiền hòa, chẳng bao giờ để bụng. Trong lúc tôi lấy cuốc từ nhà trước, tay chân còn run lẩy bẩy, tôi đã ước giá như tôi và em được dưới mái nhà ấm áp của chú. Chỉ một ý nghĩ thoáng qua thôi, cũng đủ khiến sống mũi tôi đột nhiên cay xè, nước mắt cứ thế trào ra không ngừng được.

Tôi chọn một góc vườn rau phía tây bắc, nơi có bóng cây táo già che mát. Đất ở đây mềm và ẩm. Tôi dùng hết sức bình sinh, cuốc từng nhát xuống lòng đất, tạo thành một hố nhỏ. Tôi đặt em gái tôi xuống đó. Thân hình bé nhỏ của em giờ đây chẳng khác nào một búi. Tôi lấp đất lên, từng lớp, từng lớp, như lấp đi một phần đau đớn tột cùng đang cào xé trong lòng. Mỗi nhát cuốc vun đất sau đó nghe thật chậm rãi và nặng nề, như nhịp đập của một trái tim đang vỡ vụn.

Tôi tỉnh giấc giữa đêắng, bàng hoàng nhận ra mình đang đứng giữa mảnh vườn sau nhà. Không khí lạnh buốt thấm qua lớp áo mỏng, mang theo mùi ẩm mốc của đất và hương hoa dại thoang thoảng. Có lẽ tôi vừa mộng du ra đây, cơ thể vẫn còn đang chìm trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê. Ánh trăng non vắt ngang trời, chiếu xuống những bụi cây um tùm thành những bóng đen dị dạng, nhấp nhô như đang thở.

Đột nhiên, tiếng sột soạt và tiếng gầm gừ khẽ vang lên từ góc vườn tối nhất. Tôi nheo mắt nhìn, tim đập thình thịch. Dưới ánh trăng mờ ảo, vài bóng đen lù lù đang quây quần, đầu cúi sát mặt đất. Lũ chó hoang. Chúng đang gặm nhấm thứ gì đó. Sự tò mò lấn át nỗi sợ, khiến chân tôi bước từng bước nặng nề về phía ấy. Mùi tanh nồng của máu và đất ẩm xộc thẳng vào mũi.

Khi khoảng cách chỉ còn vài bước, tôi nhìn rõ. Trên nền đất đen sũng, lũ chó đang xé xác một vật thể nhỏ bé. Không, đó không phải xác thú. Một cái đầu lâu nhỏ xíu của một đứa trẻ sơ sinh. Khuôn mặt non nớt ấy đã bị phá hủy gần hết, chỉ còn sót lại một con mắt nhắm nghiền, lấp lánh dưới ánh trăng như một giọt sương đọng lại trên cánh hoa tàn. Tôi cảm thấy ruột gan mình quặn lại, một cơn buồn nôn dâng trào cổ họng. Sự kinh hoàng ấy không thể diễn tả bằng lời. Nó như một bàn tay vô hình bóp nghẹt trái tim tôi, khiến hơi thở đứt quãng.

Lũ chó như phát hiện ra sự hiện diện của tôi, đồng loạt ngẩng đầu lên. Những đôi mắt vàng lạnh lẽo phản chiếu ánh trăng, nhìn chằm chằm. Rồi một con, hai con, bắt đầu sủa lên những tiếng sắc nhọn, the thé, không giống bất kỳ tiếng chó sủa nào tôi từng nghe. Nó giống như tiếng khóán vọng lên từ địa ngục. Nỗi sợ hãi tột cùng khiến chân tay tôi tê cứng, một dòng nước ấm nóng bất ngờ tràn, nhưng tôi không còn ý thức được điều đó nữa. Bản năng sinh tồn thúc giục tôi quay người, chạy. Tôi lao về phía ngôi nhà, bước chân vấp ngã liên tục trên đám cỏ gai, tim đập như muốn vỡ tung ra khỏi lồng ngực. Cánh cửa chính phía trước như một điểm sáng duy nhất trong màn đêm đen kịt.

Sau lưng tôi, tiếng sủa kinh dị vẫn còn văng vẳng, hòa cùng tiếng gió rít qua kẽ lá, như một bản nhạc tang thương.

Chỉ đến nhiều ngày sau, khi cơn sốt cao hạ xuống đôi chút, tôi mới nghe được mẩu chuyện thì thầm từ những người hàng xóm. Họ nói chính bà nội tôi, trong một đêm tối trời, đã lặng lẽ đào cái hòm nhỏ chôn em gái tôi lên. Bà đã ném thi thể bé bỏng ấườn, nơi lũ chó hoang thường lui tới. Trong lòng bà lúc ấy chỉ có một niềm tin mù quáng, rằng nếu một bé gái chết đi mà bị chó xé xác, thì linh hồn nó sẽ sợ hãi, không dám quay lại đầu thai vào nhà này nữa. Và là của mẹ tôi, nhất định sẽ là một đứa con trai. Suy nghĩ ấy của bà lạnh lùng và tàn nhẫn đến mức tôi không thể nào hiểu nổi. Tôi nhìn bà, khuôn mặt nhăn nheo bỗng trở nên xa lạ và đáng sợ.

Cú sốc ấy đã hạ gục tôi hoàn toàn. Tôi ngã bệnh, nằm liệt giường, thân thể nóng ran như lửa đốt, còn tâm trí thì chìm trong những cơn ác mộng lặp đi lặp lại. Còn mẹ tôi, người vừa mất con, vừa phải chịu đựng nỗi đau tột cùng ấy trong tháng ở cữ, đã khóc đến đôi mắt sưng húp, rồi dần dần, ánh sáng trong đôi mắt ấy cũng tắt hẳn. Nước mắt chảy quá nhiều đã làm hỏng đôi mắt của mẹ. Bà rơi vào bóng tối vĩnh viễn, chưa kịp hồi phục.

Bà nội tôi không đưa tôi đến bệnh viện. Bà cho rằng tôi bị "ma ám", bị vong hồn đứa bé mới chết bám theo. Bà mời một bà đồng trong thôn về. Căn phòng của tôi ngập mùi nhang trầm nồng nặc. Bà đồng đặt một bát nước lã trắng tinh cạnh đầu giường tôi, rồi cầm hai chiếc đũa tre mộc mạc, khẽ đặt dựng đứng vào giữa lòng bát. Tay bà run run, miệng lẩm bẩm những câu khấn mà tôi không thể hiểu. Căn phòng im lặng đến rợn người, chỉ còn tiếng thở dốc của tôi và mùi nhang ngột ngạt.

Khi bà đồng buông tay ra, một điều kỳ lạ đã xảy ra. Hai chiếc đũa, thay vì đổ rạp xuống, vẫn đứng thẳng tắp giữa bát nước, như có một bàn tay vô hình nào đó đang giữ chúng. Bà đồng lùi lại một bước, đôi mắt già nua mở to, ánh nhìn đầy kinh hãi dán chặt vào bát nước. Giọng bà khẽ run lên, nói với bà nội tôi: "Nhà bà… vừa có người chết oan, chết uất, đúng không? Hồn không siêu thoát, oán khí còn vương vấn này."

Tôi tỉnh dậy khi tiếng thì thầm từ phòng khách xuyêửa gỗ mỏng manh. Cơ thể tôi nhẹ bẫng, cơn sốt dữ dội đã tan biến tựa sương mai gặp nắng, chỉ còn lại cảm giác bải hoải như vừa trải qua một trận vật lộn khốc liệt với thứ gì đó vô hình. Mùi gạo nếp cháy khét lẹt vẫn còn phảng phất trong không khí, hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh trên da thịt tôi.

Từ góc phòng tối, tôi nhìn ra. Bà nội tôi đang đứng co ro, hai bàn tay vò vào nhau đến nỗi các đốt ngón tay trắng bệch. Giọng bà run rẩy, rời rạc từng tiếng. “Đứa bé… đứa bé mới sinh ấy… bị bệnh vàng da rồi… rồi chết yểu.”

Tôi thấy rõ sự giằng xé trong đôi mắt bà. Một phần sự thật bị bà giấu kín, chôn vùi dưới lớp bụi của năm tháng và nỗi sợ hãi, giờ đây đang cố trồi lên nhưng lại bị chính bà nén xuống. Lời nói dối ấy nghe mỏng manh và giả tạo đến thảm hại, tựa như một màn sương mỏng che đi vách đá cheo leo.

Bà Đồng, một phụ nữ gầy gò với khuôn mặt khắc khổ, không hề động đậy. Ánh mắt bà như hai mũi dao lạnh lẽo xuyên thẳng vào bà nội tôi. Không khí trong phòng đặc quánh lại, nặng trĩu một thứ gì đó âm ẩm và lạnh giá. “Nói dối!” Giọng bà đồng khô khốc, cắt ngang không gian. “Một đứa trẻ chết yểu vì bệnh, oán khí làm sao nặng nề và đậm đặc đến thế? Nó quấn lấy đứa bé này,” bà chỉ về phía tôi, “như một lớp chăn ướt sũng, đầy hận thù và lạnh lẽo.”

Áp lực từ cái nhìn thấu suốt ấy khiến bà nội tôi như bị xì hơi. Dáng bà khom xuống, giọng nói trở nên nhỏ dần, nhỏ dần, cuối cùng chỉ còn là tiếng thều thào đầy xấu hổ và sợ hãi. “Nó… nó vô tình rơi vào chậu nước rửa chân… rồi chết đuối.” Mỗi từ được thốt ra như một cực hình. Ký ức về cái chết oan uổng ấy, có lẽ đã ám ảnh bà suốt bao năm, giờ lại hiện về nguyên vẹn, tàn nhẫn.

Bà Đồng im lặng một hồi lâu, đôi mắt nheo lại như đang cân nhắc, phân tích từng luồng khí vô hình trong căn phòng. Cuối cùng, bà thở dài, một tiếng thở dài đầy mệt mỏi và dự cảm chẳng lành. Bà lục trong chiếc túi vải bạc màu, lấy ra một chiếc răng nanh chó màu ngà đã ngả vàng, buộc chặt vào cổ tay gầy guộc của tôi bằng một sợi chỉ đỏ thẫm. Da thịt tôi nơi đó lập tức rùng mình, một cảm giác thô ráp và lạnh buốt kỳ lạ. Rồi bà ra bếp, múc một nắm gạo nếp trắng tinh, rắc đều lên nền đất trước giường tôi, tạo thành một vòng tròn không hoàn hảo. Tiếng lẩm bẩm của bà vang lên, những âm tiết trầm đục và xa lạ, như một thứ ngôn ngữ cổ xưa đàm phán với những thế lực mà tôi không thể thấy.

Cả đêm ấy, tôi sốt cao và mê sảng. Trong cơn mê, tôi thấy một bóng hình nhỏ bé, ướt át, với đôi mắt đen nhánh chứa đầy nước mắt và oán hận, đứng từ xa nhìn tôi. Nó không đến gần, cũng không đi xa, chỉ im lặng dõi theo. Đến khi bình minh ló rạng, cơn sốt mới hạ, để lại trong tôi một sự mệt mỏi rã rời và một ký ức mơ hồ về đôi mắt ấy.

Trước, bà đồng kéo bà nội và bố tôi ra một góc sân đầy rêu. Giọng bà trầm xuống, nghiêm nghị. “Nhị Muội – tên đứa bé gái chết oan ấy – oán khí của nó quá nặng, đã hóa thành hung sát. Nó lấy ý ức từ kiếp trước, không cam tâm. Một khi lớn lên,” bà liếc nhìn tôi qua cửa sổ, “ắt sẽ quay về tìm cách báo thù.” Rồi bà quay sang bố tôi, ánh mắt sắc lẹm như muốn khắc lời nguyền vào da thịt ông. “Cả đời này, hắn sẽ không có được một mụn con trai. Dù trời xanh có lỡ ban cho, thì cũng khó giữ được; kết cục sẽ vô cùng thảm thương.”

Bố tôi, một người đàn ông thực dụng và ngang ngạnh, khịt mũi tỏ vẻ khinh bỉ. Ông không tin vào những lời mê tín dị đoan ấy. Nhưng thay vì hoài nghi câu chuyện về oán linh, ông lại chọn một niềm tin tàn nhẫn khác: ông tin rằng mẹ tôi, người phụ nữ đã sinh ra tôi, là nguyên nhân khiến ông không có con trai nối dõi. Sự bất lực và hằn học biến thành một quyết định lạnh lùng. Chẳng bao lâu sau, ông ra tòa, nộp đơn ly hôn.

Ông cướp của trưởng thôn. Mọi chuyện chỉ vỡ lẽ khi ấy: hóa ra, ngay khi mẹ tôi còn đôi, ông đã ngoại tình với cô ta rồi. Nhờ quan hệ thông gia mới, trưởng thôn xếp cho ông một chân quản lý ở mỏ đá. Ông phất lên nhanh chóng, trở thành một tay trọc phú nổi tiếng trong vùng, mua nhà lầu, sắm xe xịn. Và điều được coi là viên mãn nhất: người vợ mới của ông đã sinh cho ông một đứa con trai.

Tôi vẫn nhớ như in cái cách bà tôi khép chặt miệng lại, nụ cười hằn sâu trong những nếp nhăn quanh mắt. Bà ôm chặt lấy thằng Út, đứa cháu trai bụ bẫm, da trắng nõn nà, rồi mang đi khoe khắp xóm làng. Gặp bất cứ ai, bà cũng không ngần ngại mà nói rằng con dâu hiện tại của bà đúng là người vượng phu, đem lại vượng khí cho gia tộc. Giọng bà đầy tự hào, như thể mọi thành công của bố tôi đều là nhờ vào mẹ kế tôi vậy. Trong lòng tôi khi ấy chợt thoáng một cảm giác chua xót lạ thường, nhưng tôi vội dập tắt ngay. Tôi đã quen với việc trở thành cái bóng mờ nhạt trong chính ngôi nhà của mình rồi.

Quả thực, sự nghiệp của bố tôi từ ngày đó càng thêm hưng thịnh, thăng tiến không ngừng. Có lẽ lời tiên đoán tôi sẽ chiêu tài đã ứng nghiệm một cách trọn vẹn. Chính vì thế, năm tôi lên mười, bố tôi nhất quyết đón tôi từ quê ngoại về thành phố để nuôi dưỡng. Tôi vẫn không thể quên được hình ảnh mẹ đẻ tôi, đôi mắt đã mù lòa vì khóc quá nhiều, lần mò chạy theo chiếc xe chở tôi đi. Bà chạy theo mấy dặm đường đất, tiếng gọi tên tôi nghẹn ngào trong gió, cho đến khi bóng hình nhỏ bé và cô độc ấy khuất hẳn sau những rặng tre. Ngồi trong xe, nhìn những thửa ruộng lúa xanh mướt dần lùi về phía sau, lòng tôi trống rỗng khôn tả. Bất chợt, lời nói đầy ám ảnh của một bà đồng năm xưa vang vọng trong tâm trí tôi, rõ ràng như thể bà ta đang đứng ngay bên cạnh mà thầm thì: “Hung sát đã trưởng thành, nhất định sẽ quay về báo thù…” Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng, nhưng tôi chỉ biết nhắm nghiền mắt lại, cố gắng xua đi cảm giác bất an đang trào dâng.

Cuộc sống cuối, đứa con cưng của cả nhà, từ nhỏ đã không được bình yên. Nó như mang một vận đen đủi nào đó đeo bám. Đi trên con đường bằng phẳng nhất cũng có thể vấp ngã, gãy xương. Đang chơi đùa dưới sân, một chậu hoa từ ban công nhà hàng xóm bỗng rơi xuống, trúng ngay vào đầu nó, gây chấn động nhẹ ở não. Hết chuyện này đến chuyện khác, những tai nạn nhỏ liên miên ập đến khiến cả gia đình luôn trong tình trạng lo âu, bất an. Không khí trong nhà lúc nào cũng nặng nề một mùi thuốc bắc từ những thang thuốc em tôi phải uống hàng ngày, hòa lẫn với mùi hương trầm bà tôi đốt để cầu an, tạo thành một thứ mùi vị đặc trưng của sự sợ hãi và mong manh.

Bố tôi, dù bận rộn với công việc, cũng nhận ra rõ sự bất ổn kỳ lạ này. Ông lo lắng, bèn quyên góp một số tiền lớn để xây dựng một cái giếng bát quái ngay đầu làng. Giếng sâu hun hút đến mười tám mét, trên thành giếng bằng đá xanh còn khắc rõ ràng bát tự cũ, với hy vọng trấn áp hung khí, hóa giải vận hạn. Tiếng nước giếng khua động ngày đêm nghe như một tiếng thở dài não nề của đất trời. Nhưng mọi sự vẫn chẳng chuyển biến tốt hơn. Những tai ương vẫn cứ lặng lẽ bám lấy đứa con trai độc nhất của ông, như một bóng ma vô hình không cách nào xua đuổi.

Rồi cái ngày định mệnh ấy cũng đến, đúng vào sinh nhật mười tám tuổi của tôi. Nó cùng đám bạn bè rủ nhau đi ăn mừng, nhậu nhẹt trong một quán bar ồn ào cho đến tận nửa đêm. Trên đường về nhà, say mèm, nó không để ý và rơi tọt xuống một cái hầm phân công cộng bên đường. May mắn là được cứu kịp thời, nhưng cũng suýt chút nữa thì mất mạng. Cả người nó bê bết chất thải, mùi hôi thối bốc lên nồng nặc. Lần đó, bà tôi hoảng hốt đến mức mặt mày tái mét, vội vàng mời vị bà đồng năm xưa đến xem cho.

Bà Đồng Già, đôi mắt đục mờ nhưng ánh lên vẻ thấu hiểu những điều huyền bí, đã lắc đầu liên tục. Giọng bà trầm và đầy xót thương rằng em tôi đã bị một loại hung sát nguyền rủa, khó lòng sống qua tuổi mười tám. Chỉ còn một cách duy nhất, đó là phải sớm cưới một cô gái có mệnh cách cứng cỏi, khắc chế được hung tinh, về nhà để đỡ họ. Lời nói của bà đồng như một nhát dao cứa sâu vào tim bà tôi. Bà lo lắng, sốt ruột đến mất ăn mất ngủ, ngày đêm đi khắp nơi, hỏi thăm khắp chốn để tìm cho bằng được một cô gái có số mệnh như vậy. Bà thu thập bát tự của từng người, mang về đưa cho bà đồng xem xét. Nhưng lần nào bà Đồng cũng chỉ lắc đầu, đôi mày nhíu chặt, như thể đang tìm kiếm một thứ gì đó vô cùng hiếm hoi giữa biển người mênh mông. Sự thất vọng và lo âu trong lòng bà tôi mỗi ngày một lớn, đè nặng lên cả căn nhà rộng thênh thang mà lạnh lẽo.

Mùi thuốc sắc đặc quánh vẫn còn vương trong không khí khi tôi nhìn thấy cô ấy lần đầu. Em trai tôi, Gia Lạc, dắt cô ta vào nhà với vẻ mặt vừa hãnh diện vừa lo âu. Ánh mắt tôi dừng lại trên khuôn mặt non nớt ấy, và một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Cô ta giống Nhị Muội tôi một cách kỳ lạ, không phải ở đường nét, mà ở cái tuổi mười chín mới lớn, cái tuổi mà em gái tôi đã vĩnh viễn dừng lại.

Đôi mắt cô ta to, đen nhánh như hai hạt hồng trần chưa kịp bám bụi. Thoáng nhìn, đó là sự ngây thơ trong veo. Nhưng tôi đã học cách không tin vào những gì mắt thấy. Tôi nhìn lâu hơn, và đáy mắt ấy dường như là một vũng nước tối, có thể nuốt chửng mọi ánh sáng và ý nghĩ. Cô ta bước tới, hai bàn tay nhỏ nhắn, lạnh ngắt, siết chặt lấy tay tôi. Hơi lạnh từ da thịt cô ta thấm vào xương tôi. "Chị ơi," giọng nói ngọt như mía lùi, "chị giống chị ruột em quá!"

Câu nói ấy như một mũi kim châm thẳng vào chỗ sâu nhất trong ký ức tôi. Tôi gần như nghe thấy tiếng Nhị Muội cười đùa ở đâu đó. Cô ta hỏi tên tôi, với vẻ tò mò trẻ con. Tôi trả lời bằng một giọng điệu phẳng lặng đã được rèn giũăm tháng: "Chị tên Vương Chiêu Đệ."

Tôi quan sát phản ứng của cô ta. Khóe miệng cô nhếch lên, nụ cười không chạm đến đáy mắt. Trong ánh mắt kia, tôi bắt gặp một tia gì đó tựa như xót thương, nhưng xót thương cho ai? Cho tôi ư? Thật là một trò đùa.

"Em tên Tạ Cảnh Quả," cô ta nói, giọng nhẹ nhàng nhưng rõ ràng từng chữ, "là chữ đồng âm với 'cảnh quả' trong 'cảnh quả bất nhượng tu mi'.' Mẹ em bảo nam nữ bình đẳng, con gái cũng phải mạnh mẽ, kiên cường."

Một cái tên đầy tham vọng và thách thức. Tôi chỉ khẽ gật đầu, nụ cười xã giao trên môi tôi mỏng như lớp sương mai, chẳng nói gì thêm. Trong lòng tôi, những cảnh báo đã bắt đầu reo lên.

Bà đồng lành nghề nhất vùng được mời đến. Khói hương nghi ngút, bà ta nhìn vào lá số bát tự của Tạ Cảnh Quả rồi thở dài, một tiếng thở dài nặng trĩu. "Mệnh cứng lắm," bà lẩm bẩm, đôi mắt già nua liếc nhìn cô gái trẻ với vẻ phức tạp, "khắc phụ, khắc thân, đường tình duyên lận đận."

Bà kể lại: Tạ Cảnh Quả là con út, trên có một chị gái. Cha mất từ sớm vì bạo bệnh, người mẹ góa một tay chống chọi với cuộc đời, nuôi hai đứa con gái trong cảnh nghèo khó.

Bà nội tôi, với đôi mắt tinh tường đã nhìn thấu bao thăng trầm của gia tộc, lắc đầu quầy quậy. Bà không đồng ý. Gia cảnh quá chênh lệch, một bên là danh giá, một bên là bần hàn. Bà sợ cô gái mệnh cứng ấy sẽ mang đến tai ương, sợ những lời đồn thổi về số phận khắc chồng. Buổi nói chuyện diễn ra trong không khí trang trọng, không khí căng như dây đàn.

Và rồi, Tạ Cảnh Quả hành động. Cô ta không khóc lóc, không van xin. Cô ta rút từ trong túi áo ra một tờ giấy, gấp làm tư, rồi nhẹ nhàng đặt lên mặt bàn gỗ mun bóng loáng. Âm thanh tờ giấy chạm vào gỗ nghe khô khốc. "Đây là kết quả siêu âm," giọng cô ta bình thản đến lạnh người, không một gợn sóng, "tiền phẫu thuật, tiền bồi dưỡng dinh dưỡng, cùng bồi thường tinh thần cho em, tổng cộng hai mươi ba ngàn. Quý vị thanh toán xong, em sẽ tự biết đường đi và sẽ dứt khoát với Gia Lạc."

Gia Lạc, em trai tôi, mặt mày tái mét. Nó vồ lấy tờ giấy, đôi mắt mở to nhìn vào hình ảnh mờ ảo trên đó, như không tin vào điều đang thấy. "Quả Nhi… sao… sao em có thai mà không nói với anh?"

Giọng nó nghẹn lại, đầu bị tổn thương. Nó nhìn cô gái mà nó yêu, giờ đây đứng đó với tư thế của một người đi đàm phán, lạnh lùng và xa cách. Khoảng cách giữa hai người bỗng trở nên vô hình nhưng vô cùng sâu thẳm.

Tôi đứng ở góc phòng, lặng lẽ quan sát tất cả. Trái tim tôi thắt lại. Tôi nhìn vào đôi mắt đen thăm thẳm của Tạ Cảnh Quả, và trong đó, tôi không thấy tình yêu, cũng chẳng thấy sự hối hận. Tôi chỉ thấy một sự quyết đoán sắc lạnh và một nỗi đau nào đó đã bị chôn vùi rất sâu, sâu đến mức biến thành vũ khí. Cô ta dùng chính tương lai của mình làm thành một con bài để đặt cược, hay để… trả thù? Một câu hỏi lớn dội vào tâm trí tôi, kéo dài bóng đen của số phận Nhị Muội năm xưa, mờ ảo nhưng day dứt không thôi.

Tôi đứng trong góc phòng, ngoài khẽ quay tròn chiếc. Thứ rượu vang đỏ thẫm bên trong xoáy thành một vũng tối, phản chiếu ánh đèn chùm lạnh lẽo thành những vệt sáng lập lòe như máu khô. Âm thanh ồn ào trong phòng khách dường như bị một bức tường kính vô hình ngăn lại, chỉ còn là những tiếng động mờ nhạt, xa xăm. Từ góc nhìn này, tôi có thể thấy rõ bà đang siết chặt lấy bàn tay cô gái tên Tạ Cảnh Quả, các khớp ngón tay trắng bệch vì dùng lực.

"Bố, mẹ, bà nội."

Giọên, cứng rắn và không chút do dự, một thứ âm sắc tôi chưa từng nghe thấy trong suốt hai mươi mấy năm làm chị gái. "Con chỉ lấy mình cô ấy. Nếu mọi người đuổi cô ấy đi, thì cũng đồng nghĩa với việc bắt con phải chết."

Tôi khẽ hít một hơi. Mùi rượu nồng nặc xen lẫn mùi hương trầm quen thuộc trong nhà bỗng trở nên gắt gỏng. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác mỉa mai lạnh lùng. Anh ta đã dùng đến từ "chết". Đòn cuối cùng, và cũng là đòn mạnh nhất, đánh thẳng vào điểm yếu của tất cả mọi người trong căn phòng này.

Mẹ kế tôi, dì Lan, người đã cưng chiều đứa đến mức mù quáng từ tấm bé, sắc mặt lập tức biến đổi. Nỗi sợ hãi thật sự hiện rõ trong đôi mắt bà ta, xóa nhòa đi vẻ tính toán thường ngày. Bà ta vội vã liếc mắt nhìn bà nội tôi, một ánh mắt cầu cứu đầy hoảng loạn. Đối với bà ta, chỉ cần nghe thấy một chữ đó từ miệng đứa con cưng, mọi nguyên tắc, mọi toan tính đều có thể vứt bỏ. Sự nhượng bộ đã rõ ràng, không cần phải nói thành lời.

Còn bố tôi, ông vẫn ngồi đó với vẻ mặt dửng dưng như tượng gỗ. Đối với ông, mọi chuyện đều đơn giản: con gái không quan trọng, miễn là có thể sinh ra một đứa cháu trai để nối dõi tông đường là được. Ông gật đầu nhẹ, một cái gật đầu vô thưởng vô phạt, phê chuẩn cho mọi thứ đang diễn ra.

Hai mươi ba triệu. Con số ấy lướt qua trong đầu tôi. Đối với gia đình chúng tôi, nó chẳng khác nào một giọt nước rơi vào biển lớn. Tôi đếm không xuể đã bao nhiêu cô gái từng đứng ở vị trí của Tạ Cảnh Quả hôm nay, rồi lại cúi đầu nhận lấy phong bì dày cộm từ tay bà nội, bước ra khỏi cánh cổng lớn mà không một lần ngoảnh lại. Tiền bạc là thứ vũ khí vạn năng của bà, một công cụ gọn nhẹ và hiệu quả để dọn dẹp mọi chướng ngại.

Nhưng lần này, vẻ mặt bà nội tôi lại hiện lên một sự do dự hiếm thấy. Đôi mắt sắc như dao của bà không ngừng đảo qua người con trai đang cương quyết bảo vệ người yêu, rồi lại dừng lại trên khuôn mặt bình thản đến lạ của Tạ Cảnh Quả. Cô ta đứng đó, không van xin, cũng không đe dọa, thậm chí không hề nhắc đến chuyện có thai hay tương lai. Sự im lặng kiên định ấy giống như một bức tường thành vô hình, khiến mọi mưu mẹo thao túng thông thường của bà đều trở nên vô dụng. Một đối thủ không tham tiền, không dùng con cái làm lá bài mặc cả, quả thực khó lòng khống chế. Tôi thấy trong ánh mắt bà lóe lên một tia cảnh giác lẫn với sự tò mò bị kích thích.

Tạ Cảnh Quả. Tôi lặng lẽ nhấp một ngụm rượu, vị chát mặn tràn trên đầu lưỡi. Cô gái này quả thực không đơn giản. Trong cuộc chiến mà bao người phải ra đi trong ê chề, cô ta thậm chí chưa cần bắn một mũi tên đã khiến trận chiến kết thúc theo cách có lợi nhất cho mình. Tôi tự hỏi liệu sự điềm tĩnh ấy đến từ tình yêu thật sự hay là một sự tính toán thậm chí còn sâu xa hơn?

Một bóng người lặng lẽ xuất hiện trước tôi, mang theo một mùi hương kỳ lạ, thoang thoảng mùi khói và cỏ khô. Tôi không cần ngoảnh đầu cũng biết đó là ai. Bà đồng. Trên khuôn mặt già nua của bà, vết bỏng lớn ngày nào giờ đã được che phủ bởi một hình xăm màu chàm đậm, đường nét kỳ quái uốn lượn như rễ cây, trông càng thêm rùng rợn dưới ánh đèn mờ. Những nếp nhăn ở đuôi mắt bà sâu hoắm, như những khứa vào da thịt, khiến bà trông già đi rất nhiều so với hình ảnh tôi còn nhớ trong ký ức tuổi thơ.

Ký ức ùa về. Tôi nhớ như in lời chú Ba từng kể, giọng trầm trầm mỗi khi nhắc đến chuyện cũ. Bà Đồng vốn là hàng xóm sát vách nhà chúng tôi. Hơn mười năm trước, một đêm mùa đông gió rít, ngôi nhà nhỏ của bà đột nhiên bốc cháy dữ dội. Ngọn lửa bùng lên đỏ rực cả một góc trời, thiêu rụi mọi thứ trong nháy mắt. Chồng bà, hai đứa con nhỏ, tất cả đều không thoát ra được. Chỉ mình bà, với khuôn mặt cháy sém, sống sót một cách kỳ diệu. Từ đó, bà sống lặng lẽ, cô độc trong ngôi miếu nhỏ hoang vắng ở ven làng.

Dân làng ban đầu đến cúng bái thổ địa, thấy bà tội nghiệp, cũng tiện tay dâng lên bà mấy nén hương, dĩa hoa quả. Dần dà, người ta đồn thổi bà có thể giao tiếp với thế giới bên kia, có thể nhìn thấy những điều người thường không thấy. Thế là, họ bắt đầu tìm đến bà, khấn vái, xin bùa, cầu an. Cái miếu trở thành nơi bà ngồi đồng, và bà, từ một người đàn bà tội nghiệp, trở thành "bà đồng" trong lời đồn của cả vùng.

Tôi vẫn còn đang đứng ngơ ngác trước câu nói kỳ lạ của bà đồng về chú Ba thì bàn tay nhăn nheo nhưng ấm áp của bà đã kéo mạnh tôi vào căn phòng tối hương trầm. Không khí ở đây ngột ngạt một mùi cổ xưa, pha lẫn mùi bụi trên những tấm vải đỏ đã phai. Tim tôi đập thình thịch, một cảm giác bất an mơ hồ len lỏi trong ngực. Bà Đồng thở dài, một tiếng thở dài nặng trĩu những điều không nói ra được, rồi với tay vào trong lớp áo bà ba đã bạc màu. Khi bàn tay rút ra, trong đó là một lá bùa bằng vải đỏ khâu hình tam giác, còn thơm mùi cỏ thuốc và một thứ hương kỳ lạ, nồng nặc. Bà nhét nó vào lòng bàn tay tôi. Lòng bàn tay tôi lạnh ngắt và ướt đẫm mồ hôi.

“Cầm lấy,” giọng bà khàn khàn, trầm xuống thành một lời thì thầm khẩn thiết. “Nhị Muội sắp trở về rồi. Giữ cái này bên mình, nó sẽ che chở cho con.”

Ánh mắt bà nhìn tôi chứa đầy một sự lo lắng mà tôi không sao hiểu nổi. Tại sao? Tại sao một người xa lạ, chỉ gặp vài lần vì chuyện bói toán cho bà nội tôi, lại có thể quan tâm đến tôi đến vậy? Câu hỏi bật ra khỏi miệng tôi, nhẹ như một hơi thở: “Bà ơi… sao bà lại tốt với cháu như thế?”

Bà đồng quay đi, ánh mắt đăm chiêu nhìn về phía khung cửa sổ nhỏ, nơi ánh sáng yếu ớt lọt vào. Ký ức trong bà dường như sống dậy. “Năm xưa,” bà bắt đầu, giọng xa xăm, “nhà bà gặp họa, tan cửa nát nhà. Một thân một mình trốn vào cái miếu hoang ở cuối làng. Đói rét, bệnh tật, tưởng chừng không qua khỏi. Thế rồi mẹ con… mẹ con thường lặng lẽ mang bánh gạo, ít mắm muối đến để đó. Bà biết, bà nghe tiếng bước chân quen lắm. Mẹ con là người tốt, một tấm lòng hiếm có.” Bà dừng lại, nét mặt thoáng chút xót xa. “Tiếc là… số phận chẳng mỉm cười với người hiền.”

Trái tim tôi như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Chữ “mẹ” vừa được nhắc đến, cả một trời ký ức ùa về, đau nhói và ngột ngạt. Hình ảnh đôi mắt mẹ, đục mờ và vô hồn sau cái ngày định mệnh ấy, lại hiện ra. Rồi hình ảnh bố, dắt theo valy, quay lưng bước đi mà không ngoái lại. Những năm tháng xa cách sau đó, thư từ hiếm hoi, đường về bị chính bố ngăn cản. Tôi đành phải gửi gắm tất cả vào những phong bì tiền dành dụm, nhờ chú Ba – người thất của mẹ ở quê – chăm sóc mẹ giùm. Nghĩ đến đó, tôi siết chặt lá bùa trong tay, như siết chặt một mối liên hệ mong manh với quá khứ.

“Cháu… cháu biết ơn bà,” tôi nghẹn ngào nói, mắt rơm rớm. “Bà và chú Ba, cả hai đều là ân nhân đã giúp đỡ mẹ con cháu trong những lúc khó khăn.”

Bà Đồng bật ra một tiếng cười khẽ, nhưng không phải là tiếng cười vui. Nó nghe chua chát và đầy mỉa mai. Ánh mắt sắc như dao của bà nhìn thẳng vào tôi, như muốn cắt qua lớp vỏ ngây thơ mà tôi đang bảo vệ. “Con bé ngốc này,” bà lắc đầu, giọng thì thầm đầy ám chỉ. “Con thật lòng tin rằng chú Ba của con là một người tốt, một người đáng tin cậy sao?”

Câu hỏi như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt. Tôi choáng váng, miệng há ra định chất vấn. Nhưng ngay lúc đó, tiếng bước chân và giọng nói quen thuộc của bố vang lên từ phía ngoài cửa. Bố đang dìu bà nội tôi bước vào phòng. Cơ hội để hỏi rõ đã vụt tắt. Bà nội tôi, với vẻ mặt mệt mỏi nhưng vẫn đầy uy quyền, ngồi phịch xuống chiếc ghế gỗ mộc mạc, hai tay chống lên chiếc gậy trúc đen bóng. Bà thở hắt ra một hơi, rồi dán mắt vào bà đồng.

“Bà đồng,” giọng bà khô khan, cắt ngang không khí trầm lắng. “Lần này phiền bà xem cho kỹ. Đứa cháu dâu này của tôi, trong bụng nó mang thai là trai hay là gái?”

Bà Đồng, nét mặt vội vàng trở lại vẻ bình thản, thậm chí nở một nụ cười nhẹ rất khó đoán. Bà lắc đầu từ tốn, giọng nói trở nên huyền bí như lúc trước bói toán. “Lão bà à, chuyện này… thiên cơ bất khả lộ. Không thể tiết lộ được.”

Bà nội tôi không tỏ vẻ ngạc nhiên. Bà hiểu ý, mắt liếc nhanh về phía bố tôi – người đang đứng im lặng ở góc phòng – rồi chậm rãi thò tay vào trong túi trong của áo. Một xấp tiền mới cứng, dày cộp, được bà rút ra và đặt nhẹ nhàng nhưng dứt khoát lên mặt bàn gỗ đã bóng loáng. “Mấy tháng nay làm phiền bà đồng phải đi lại nhiều lần,” bà nói, giọng đầy vẻ mặc cả. “Chút lễ mọn trước mắt. Đợi đến khi… lời nguyền kia thực sự bị phá vỡ, ắt sẽ có phần hậu tạ không phụ lòng bà.”

— Hết chương 1
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram