Tất cả bắt đầu từ tiếng rên rỉ yếu ớt của mẹ trên giường. Bà nằm đó, đôi mắt nhắm nghiền như hai khe nứt sâu hoắm trên khuôn mặt xám xịt, hơi thở chỉ còn là những tiếng khò khè đứt quãng. Sự bất lực bao trùm lấy tôi, khiến tôi chảy. Tươi, ánh nắng trưa chói chang xối thẳng vào mặt, làm tôi choáng váng. May thay, bóng dáng quen thuộc của chú Ba đang bước qua ngưỡng cổng nhà tôi, có lẽ định sang mượn chút gạo.
Chú chưa kịp lên tiếng chào hỏi thì đã thấy tôi, mặt mày tái mét, áo quần xốc xếch. Giọng chú vội vã cất lên, hỏi tôi có chuyện gì xảy ra. Tôi không thể thốt nên lời, chỉ biết khóc nức nở, tiếng nói nghẹn lại trong cổ họng khô khốc, cuối cùng mới gào lên được rằng cần cứu em tôi. Chẳng cần nghe thêm, chú Ba đã như một mũi tên lao thẳng về phía căn bếp. Tiếng cửa gỗ bị đạp mạnh vang lên “ầm” một tiếng, rồi là tiếng nước sóng sánh và tiếng chú thở hồng hộc.
Khi chú bế em gái tôi ra, hơi nóng bốc lên nghi ngút. Mọi thứ đã quá muộn. Chú đứng lặng đi, đôi mắt đen sâu của chú dần đỏ lên, ánh mắt nhìn từ cái thân thể bé bỏng tội nghiệp rồi lại nhìn sang tôi, đầy xót xa và phẫn nộ. Chú lẩm bẩm, giọng nghẹn lại, rằng sao có thể nhẫn tâm với một đứa trẻ xinh xắn thế này, rằng làm việc ác độc ắt sẽ gặp quả báo. Chú khuyên tôi nên tìm một mảnh đất tốt để an táng cho em, để kiếp sau em đừng phải quay trở lại nơi đau khổ này nữa.
Tôi biết chú Ba là người lương thiện. Nhà chú đông con, toàn là con gái, nhưng đứa nào cũng được chăm chút kỹ lưỡng, mái tóc được bện gọn gàng, đôi má hồng hào phúng phính. Chú ví chúng như những chiếc áo bông mềm mại, ấm áp lòng người. Dân làng đôi khi cười chê chú không có con trai nối dõi, nhưng chú chỉ cười hiền hòa, chẳng bao giờ để bụng. Trong lúc tôi lấy cuốc từ nhà trước, tay chân còn run lẩy bẩy, tôi đã ước giá như tôi và em được dưới mái nhà ấm áp của chú. Chỉ một ý nghĩ thoáng qua thôi, cũng đủ khiến sống mũi tôi đột nhiên cay xè, nước mắt cứ thế trào ra không ngừng được.
Tôi chọn một góc vườn rau phía tây bắc, nơi có bóng cây táo già che mát. Đất ở đây mềm và ẩm. Tôi dùng hết sức bình sinh, cuốc từng nhát xuống lòng đất, tạo thành một hố nhỏ. Tôi đặt em gái tôi xuống đó. Thân hình bé nhỏ của em giờ đây chẳng khác nào một búi. Tôi lấp đất lên, từng lớp, từng lớp, như lấp đi một phần đau đớn tột cùng đang cào xé trong lòng. Mỗi nhát cuốc vun đất sau đó nghe thật chậm rãi và nặng nề, như nhịp đập của một trái tim đang vỡ vụn.
Tôi tỉnh giấc giữa đêắng, bàng hoàng nhận ra mình đang đứng giữa mảnh vườn sau nhà. Không khí lạnh buốt thấm qua lớp áo mỏng, mang theo mùi ẩm mốc của đất và hương hoa dại thoang thoảng. Có lẽ tôi vừa mộng du ra đây, cơ thể vẫn còn đang chìm trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê. Ánh trăng non vắt ngang trời, chiếu xuống những bụi cây um tùm thành những bóng đen dị dạng, nhấp nhô như đang thở.
Đột nhiên, tiếng sột soạt và tiếng gầm gừ khẽ vang lên từ góc vườn tối nhất. Tôi nheo mắt nhìn, tim đập thình thịch. Dưới ánh trăng mờ ảo, vài bóng đen lù lù đang quây quần, đầu cúi sát mặt đất. Lũ chó hoang. Chúng đang gặm nhấm thứ gì đó. Sự tò mò lấn át nỗi sợ, khiến chân tôi bước từng bước nặng nề về phía ấy. Mùi tanh nồng của máu và đất ẩm xộc thẳng vào mũi.
Khi khoảng cách chỉ còn vài bước, tôi nhìn rõ. Trên nền đất đen sũng, lũ chó đang xé xác một vật thể nhỏ bé. Không, đó không phải xác thú. Một cái đầu lâu nhỏ xíu của một đứa trẻ sơ sinh. Khuôn mặt non nớt ấy đã bị phá hủy gần hết, chỉ còn sót lại một con mắt nhắm nghiền, lấp lánh dưới ánh trăng như một giọt sương đọng lại trên cánh hoa tàn. Tôi cảm thấy ruột gan mình quặn lại, một cơn buồn nôn dâng trào cổ họng. Sự kinh hoàng ấy không thể diễn tả bằng lời. Nó như một bàn tay vô hình bóp nghẹt trái tim tôi, khiến hơi thở đứt quãng.
Lũ chó như phát hiện ra sự hiện diện của tôi, đồng loạt ngẩng đầu lên. Những đôi mắt vàng lạnh lẽo phản chiếu ánh trăng, nhìn chằm chằm. Rồi một con, hai con, bắt đầu sủa lên những tiếng sắc nhọn, the thé, không giống bất kỳ tiếng chó sủa nào tôi từng nghe. Nó giống như tiếng khóán vọng lên từ địa ngục. Nỗi sợ hãi tột cùng khiến chân tay tôi tê cứng, một dòng nước ấm nóng bất ngờ tràn, nhưng tôi không còn ý thức được điều đó nữa. Bản năng sinh tồn thúc giục tôi quay người, chạy. Tôi lao về phía ngôi nhà, bước chân vấp ngã liên tục trên đám cỏ gai, tim đập như muốn vỡ tung ra khỏi lồng ngực. Cánh cửa chính phía trước như một điểm sáng duy nhất trong màn đêm đen kịt.
Sau lưng tôi, tiếng sủa kinh dị vẫn còn văng vẳng, hòa cùng tiếng gió rít qua kẽ lá, như một bản nhạc tang thương.
Chỉ đến nhiều ngày sau, khi cơn sốt cao hạ xuống đôi chút, tôi mới nghe được mẩu chuyện thì thầm từ những người hàng xóm. Họ nói chính bà nội tôi, trong một đêm tối trời, đã lặng lẽ đào cái hòm nhỏ chôn em gái tôi lên. Bà đã ném thi thể bé bỏng ấườn, nơi lũ chó hoang thường lui tới. Trong lòng bà lúc ấy chỉ có một niềm tin mù quáng, rằng nếu một bé gái chết đi mà bị chó xé xác, thì linh hồn nó sẽ sợ hãi, không dám quay lại đầu thai vào nhà này nữa. Và là của mẹ tôi, nhất định sẽ là một đứa con trai. Suy nghĩ ấy của bà lạnh lùng và tàn nhẫn đến mức tôi không thể nào hiểu nổi. Tôi nhìn bà, khuôn mặt nhăn nheo bỗng trở nên xa lạ và đáng sợ.
Cú sốc ấy đã hạ gục tôi hoàn toàn. Tôi ngã bệnh, nằm liệt giường, thân thể nóng ran như lửa đốt, còn tâm trí thì chìm trong những cơn ác mộng lặp đi lặp lại. Còn mẹ tôi, người vừa mất con, vừa phải chịu đựng nỗi đau tột cùng ấy trong tháng ở cữ, đã khóc đến đôi mắt sưng húp, rồi dần dần, ánh sáng trong đôi mắt ấy cũng tắt hẳn. Nước mắt chảy quá nhiều đã làm hỏng đôi mắt của mẹ. Bà rơi vào bóng tối vĩnh viễn, chưa kịp hồi phục.
Bà nội tôi không đưa tôi đến bệnh viện. Bà cho rằng tôi bị "ma ám", bị vong hồn đứa bé mới chết bám theo. Bà mời một bà đồng trong thôn về. Căn phòng của tôi ngập mùi nhang trầm nồng nặc. Bà đồng đặt một bát nước lã trắng tinh cạnh đầu giường tôi, rồi cầm hai chiếc đũa tre mộc mạc, khẽ đặt dựng đứng vào giữa lòng bát. Tay bà run run, miệng lẩm bẩm những câu khấn mà tôi không thể hiểu. Căn phòng im lặng đến rợn người, chỉ còn tiếng thở dốc của tôi và mùi nhang ngột ngạt.
Khi bà đồng buông tay ra, một điều kỳ lạ đã xảy ra. Hai chiếc đũa, thay vì đổ rạp xuống, vẫn đứng thẳng tắp giữa bát nước, như có một bàn tay vô hình nào đó đang giữ chúng. Bà đồng lùi lại một bước, đôi mắt già nua mở to, ánh nhìn đầy kinh hãi dán chặt vào bát nước. Giọng bà khẽ run lên, nói với bà nội tôi: "Nhà bà… vừa có người chết oan, chết uất, đúng không? Hồn không siêu thoát, oán khí còn vương vấn này."
Tôi tỉnh dậy khi tiếng thì thầm từ phòng khách xuyêửa gỗ mỏng manh. Cơ thể tôi nhẹ bẫng, cơn sốt dữ dội đã tan biến tựa sương mai gặp nắng, chỉ còn lại cảm giác bải hoải như vừa trải qua một trận vật lộn khốc liệt với thứ gì đó vô hình. Mùi gạo nếp cháy khét lẹt vẫn còn phảng phất trong không khí, hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh trên da thịt tôi.
Từ góc phòng tối, tôi nhìn ra. Bà nội tôi đang đứng co ro, hai bàn tay vò vào nhau đến nỗi các đốt ngón tay trắng bệch. Giọng bà run rẩy, rời rạc từng tiếng. “Đứa bé… đứa bé mới sinh ấy… bị bệnh vàng da rồi… rồi chết yểu.”
Tôi thấy rõ sự giằng xé trong đôi mắt bà. Một phần sự thật bị bà giấu kín, chôn vùi dưới lớp bụi của năm tháng và nỗi sợ hãi, giờ đây đang cố trồi lên nhưng lại bị chính bà nén xuống. Lời nói dối ấy nghe mỏng manh và giả tạo đến thảm hại, tựa như một màn sương mỏng che đi vách đá cheo leo.
Bà Đồng, một phụ nữ gầy gò với khuôn mặt khắc khổ, không hề động đậy. Ánh mắt bà như hai mũi dao lạnh lẽo xuyên thẳng vào bà nội tôi. Không khí trong phòng đặc quánh lại, nặng trĩu một thứ gì đó âm ẩm và lạnh giá. “Nói dối!” Giọng bà đồng khô khốc, cắt ngang không gian. “Một đứa trẻ chết yểu vì bệnh, oán khí làm sao nặng nề và đậm đặc đến thế? Nó quấn lấy đứa bé này,” bà chỉ về phía tôi, “như một lớp chăn ướt sũng, đầy hận thù và lạnh lẽo.”
Áp lực từ cái nhìn thấu suốt ấy khiến bà nội tôi như bị xì hơi. Dáng bà khom xuống, giọng nói trở nên nhỏ dần, nhỏ dần, cuối cùng chỉ còn là tiếng thều thào đầy xấu hổ và sợ hãi. “Nó… nó vô tình rơi vào chậu nước rửa chân… rồi chết đuối.” Mỗi từ được thốt ra như một cực hình. Ký ức về cái chết oan uổng ấy, có lẽ đã ám ảnh bà suốt bao năm, giờ lại hiện về nguyên vẹn, tàn nhẫn.
Bà Đồng im lặng một hồi lâu, đôi mắt nheo lại như đang cân nhắc, phân tích từng luồng khí vô hình trong căn phòng. Cuối cùng, bà thở dài, một tiếng thở dài đầy mệt mỏi và dự cảm chẳng lành. Bà lục trong chiếc túi vải bạc màu, lấy ra một chiếc răng nanh chó màu ngà đã ngả vàng, buộc chặt vào cổ tay gầy guộc của tôi bằng một sợi chỉ đỏ thẫm. Da thịt tôi nơi đó lập tức rùng mình, một cảm giác thô ráp và lạnh buốt kỳ lạ. Rồi bà ra bếp, múc một nắm gạo nếp trắng tinh, rắc đều lên nền đất trước giường tôi, tạo thành một vòng tròn không hoàn hảo. Tiếng lẩm bẩm của bà vang lên, những âm tiết trầm đục và xa lạ, như một thứ ngôn ngữ cổ xưa đàm phán với những thế lực mà tôi không thể thấy.
Cả đêm ấy, tôi sốt cao và mê sảng. Trong cơn mê, tôi thấy một bóng hình nhỏ bé, ướt át, với đôi mắt đen nhánh chứa đầy nước mắt và oán hận, đứng từ xa nhìn tôi. Nó không đến gần, cũng không đi xa, chỉ im lặng dõi theo. Đến khi bình minh ló rạng, cơn sốt mới hạ, để lại trong tôi một sự mệt mỏi rã rời và một ký ức mơ hồ về đôi mắt ấy.
Trước, bà đồng kéo bà nội và bố tôi ra một góc sân đầy rêu. Giọng bà trầm xuống, nghiêm nghị. “Nhị Muội – tên đứa bé gái chết oan ấy – oán khí của nó quá nặng, đã hóa thành hung sát. Nó lấy ý ức từ kiếp trước, không cam tâm. Một khi lớn lên,” bà liếc nhìn tôi qua cửa sổ, “ắt sẽ quay về tìm cách báo thù.” Rồi bà quay sang bố tôi, ánh mắt sắc lẹm như muốn khắc lời nguyền vào da thịt ông. “Cả đời này, hắn sẽ không có được một mụn con trai. Dù trời xanh có lỡ ban cho, thì cũng khó giữ được; kết cục sẽ vô cùng thảm thương.”