Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Em Gái Thứ Hai

Chương 2

5926 từ

Con chó đen nhà tôi sủa lên từng hồi dữ dội, tiếng sủa chói tai xé toạc không khí yên tĩnh của buổi chiều. Tôi vừa dắt nó đi dạo về, bụi đường còn vương trên gót giày. Đối diện với cơn thịnh nộ bất ngờ ấy, Tạ Cảnh Quả đang ngồi trên ghế đá ban công bỗng chốc biến sắc. Cô ấy vội vã đứng dậy, lưng tựa và ắt lạnh ngắt, đôi mắt đẹp vốn luôn điềm nhiên giờ tràn ngập một nỗi khiếp sợ nguyên thủy, như nhìn thấy ác mộng hiện hình. Tôi cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng mình. Cô ấy sợ thật sao? Sợ đến mức run rẩy như cây sậy trước gió thế kia?

"Im ngay!"

- Tôi quát lên, chân đá một cái vào mông con vật đang gầm gừ. "Còn sửa nữa là tao cho mày xuống nồi hôm nay đấy!"

Rồi tôi quay sang, nở một nụ cười gượng gạo mà chính tôi cũng cảm thấy giả tạo. "Em sợ chó hả Cảnh Quả?"

- Giọng tôi cố gắng nhẹ nhàng, nhưng trong lòng lại dâng lên một sự tò mò kỳ lạ. Tại sao một người trông thanh tao, bình thản như cô ấy lại có thể phản ứng mãnh liệt đến vậy?

Tạ Cảnh Quả thở ra một hơi dài, đi những giọt mồ hôi lấm tấm trên vầng trán trắng ngần. Mùi hương nhẹ từ nước hoa trên người cô thoang thoảng trong gió, hòa lẫn mùi cỏ cây sau mưa. "Dạ... Em bị chó cắn hồi nhỏ" - giọng cô nhỏ dần, như thể ký ức đau đớn ấy vẫn còn nguyên vẹn. "Một vết cắn sâu ở bắp chân. Từ đó đến giờ, cứ thấy chó là tim đập loạn xạ, không kiểm soát được."

Tôi gật đầu, ra hiệu cho người giúp việc đang đứẫn con chó đi. Tiếng sủa dần khuất xa, nhưng bầu không khí căng thẳng vẫn chưa tan biến. Tôi ngồi xuống chiếc ghế đá đối diện cô, cảm nhận hơi lạnh từ đá xuyên qua lớp vải quần. "Chị hiểu mà," tôi nói, giọng trầm xuống. "Chị cũng sợ chó đấy. Nhưng không phải vì bản thân. Hồi nhỏ, em gái chị bị một con chó dữ tấn công, thương tích khá nặng."

Ký ức ùa về, sống lưng tôi như có kiến bò. Tôi nhìn đôi tay mình, những ngón tay đang siết chặt vào nhau. "Có lẽ vì tính chị ngang ngược đi. Càng sợ thứ gì, lại càng muốn đối mặt với nó. Sợ chó, nên chị mới nuôi một con to đùng, huấn luyện nó nghe lời răm rắp. Giống như một cách trừng phạt bản thân, hay chứng minh điều gì đó vậy."

Tạ Cảnh Quả ngẩng mặt lên nhìn tôi, ánh mắt còn vương vấn nỗi sợ nhưng đã có chút đồng cảm. Cô ấy không nói gì, chỉ im lặng ngồi đó, tay vuốt ve cuốn sách đang cầm trên đùi. Tôi nhìn cô, cô gái cao ráo với mái tóc dài đen như gỗ mun này, người mà ba tháng nữa sẽ chính thức trở thành em dâu tôi. Khí chất thư hương từ cô tỏa ra thật sự khiến người ta mê đắm, một vẻ đẹp trí thức, tinh tế. Trong lòng tôi lại dấy lên câu hỏi cũ, câu hỏi đã ám ảnh tôi từ ngày cô chuyển đến ở tạm đây để dưỡng thai: Tại sao? Tại sao một cô gái như cô ấy lại có thể chấp nhận gắn bó với thằng em tôi - kẻ mà tôi vẫn thường âm thầm gọi là "quỷ sứ"?

Em tôi từng kể, hồi cấp ba, Tạ Cảnh Quả là mục tiêu bắt nạt của một nhóm học sinh hư. Cô ấy lúc đó là học sinh giỏi, ngoan ngoãn, chỉ biết cúi đầu chịu trận. Rồi thằng em tôi, với bản tính lì lợm và đám bạn đầu gấu, đã xuất hiện như một vị cứái. Nó giải vây cho cô. Có lẽ từ cái bóng che chở ấy, một tình cảm đã nảy mầm. Nhưng họ chỉ thực sự thành đôi khi cả hai bước vào giảng đường đại học, khi Tạ Cảnh Quả đã trở thành tân sinh viên của một trường danh tiếng, còn em tôi thì vẫn là kẻ ba chấm.

Và rồi, điều khó hiểu nhất đã xảy ra. Tạ Cảnh Quả, cô gái với tương lai sáng lạn ấy, đột nhiên xin nghỉ học. Cô mang trong mình một bé nhỏ chưa kịp chào đời, chấp nhận một cuộc hôn nhân vội vã trước khi mọi thứ được sắp đặt chỉn chu. Cô bỏ lại tất cả để đến đây, ngồi trên ban công nhà tôi, run rẩy vì một con chó và những ký ức tuổi thơ.

Tôi nhìn đôi mắt cô, nơi vẫn còn lưu lại bóng hình của nỗi sợ vừa qua, nhưng sâu thẳm hơn là một sự cam chịu, một quyết tâm nào đó mà tôi không thể thấu hiểu. Có phải tình yêu đã khiến cô mù quáng đến thế? Hay còn một nguyên nhân nào khác, một sự trói buộc nào đó, khiến cô không thể, hoặc không dám, rời xa thằng em tôi?

Tay tôi run lên, chiếc tách sứ rơi xuống nền gạch với tiếng vỡ khô khốc. Những mảnh vỡ trắng toát văng tung tóe như những cánh hoa bị bão đánh rụng. Tôi cúi xuống, các ngón tay vụng về nhặt từng mảnh, nhưng ánh mắt của Tạ Cảnh Quả vẫn đang đốt cháy sau gáy tôi. Cô ta hỏi về cái giếng. Sao cô ta lại biết? Một nỗi lạnh buốt chạy dọc sống lưng tôi, mồ hôi lạnh thấm vào lớp lụa áo trong. Tôi phải cẩn thận, một lời nói sai có thể khiến mọi thứ đổ vỡ.

“Chỗ đó… không tốt cho người mang thai đâu, Cảnh Quả.” Tôi cố gắng giữ giọng bình thản, nhưng âm thanh vẫn hơi run. “Âm khí nặng lắm. Em cứ yên tâm dưỡng thai, đừng nghĩ ngợi lung tung.”

Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh bà nội, khuôn mặt khắc khổ với đôi mắt sắc như dao. Bà đã nói với bố tôi ngay tại sân này, giọng lạnh tanh: “Đợi nó sinh. Trai thì thưởng biệt thự phố cổ. Gái thì cho một vạn một, rước về làm dâu, coi như trăm người mới chọn được một.” Đó không phải lời khen mà là một phán quyết. Một giao dịch. Tạ Cảnh Quả nghe xong chỉ khẽ nhếch môi, nụ cười mỏng như sợi chỉ, chẳng biết cô ta đang nghĩ gì trong cái bụng đang ngày một lớn ấy.

Nhưng giờ đây, thứ cô ta quan tâm lại là cái giếng chết tiệt ấy. Cô ta cứ dò hỏi, giọng điệu nhẹ nhàng nhưng đầy sự cố chấp. Áp lực dồn nén khiến tôi phải bịa ra một câu chuyện. Tôi kể về những đứa trẻ trong làng mấy năm gần đây, về những vụ chết đuối bí ẩn khiến các cụ già lo sợ. Tôi nói bố tôi, vì danh tiếng của gia tộc, đã phải mời thầy phong thủy về, chọn nơi âm khí ngưng tụ nhất để đào một cái giếng sâu hoắm. Mười tám mét. “Người ta bảo đó là độ sâu thông xuống mười tám tầng địa ngục, để trấn áp những thứ không sạch sẽ.” Tôi nói, mùi ẩm mốc của giếng cũ như sống lạũi.

Tạ Cảnh Quả gật đầu chậm rãi, đôi mắt đen láy của cô ta ánh lên một tia sáng kỳ lạ. “Chị gái,” giọng cô ta trầm xuống, như một lời thì thầm bí mật, “em nghe người ta đồn… chỉ cần khắc bát tự của một người lên thành giếng bằng đá xanh, thì vong hồn người đó sẽ mãi mãi bị giam cầm dưới đáy nước lạnh, không bao giờ tìm được đường luân hồi.”

Tim tôi thắt lại, như có một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Không! Tôi suýt thốt lên thành tiếng. Cổ họng tôi nghẹn đắng. Tôi nhớ đến những nét chữ khắc chìm, lạnh lẽo trên phiến đá xanh mướt rêu ở miệng giếng. Đó là bát tự của đứa em thứ hai của tôi, một đứa bé chưa kịp đặt tên. Nó đã chết, một cái chết thảm khốc ngay trong đêm nó chào đời, và giờ đây, linh hồn non nớt ấy vẫn còn bị nhốt trong bóng tối ẩm ướt và lạnh giá ấy sao? Suốt bao năm, nó có cô đơn không? Có oán hận không? Nỗi đau và sự tội nghiệp ùa về, khiến tôi gần như không thở nổi.

“Đừng nghe những lời đồn nhảm nhí đó.” Cuối cùng, tôi cũng thốt ra được lời, giọng khàn đặc, yếu ớt như chính niềm tin của mình. “Chẳng qua chỉ là một cái giếng làng bình thường thôi mà.”

Tôi vẫn nhớ cái cách Tạ Cảnh Quả không ngừng nhắc khéo tôi, giọng nói nhỏ nhẹ nhưng chứa đầy sự tò mò dai dẳng. "Thật muốn tận mắt xem thử," cô ấy nói, lần thứ bao nhiêu tôi cũng không nhớ nổi. Ánh mắt cô ấy sáng lên một thứ ánh sáng lạ thường mỗi khi nhắc đến cái giếng cũ ấy, như thể nó là một bí mật chôn giấu cả ngàn năm, chờ đợi được khai quật.

Thế rồi hôm ấy, nhân lúc bà tôi đi vắng, tôi quyết định lái xe đưa cô ấy về quê. Không khí trong xe ngột ngạt, mùi nước hoa nhẹ từ người cô ấy hòa lẫn với mùi bụi đường, tạo thành một thứ hương vị kỳ lạ, vừa quen thuộc vừa xa lạ. Lòng tôi bỗng dưng thấy nặng trĩu, như có linh cảm chẳng lành. Tôi vào thăm mẹ trước một mình, để Tạ Cảnh Quả đợi ở ngoài sân. Căn nhà cũ vẫn y nguyên mùi ẩm mốc và ánh sáng lờ mờ.

Mẹ tôi ngồi trong hòng, tay ôm khư khư một vật gì đó. Dạo này tinh thần bà không ổn. Những câu chuyện rời rạc về em gái thứ hai của tôi cứ lặp đi lặp lại không dứt. "Nó về rồi, con ạ," bà thì thầm, đôi mắt đục ngầu nhìn xuyên qua tôi, về một nơi nào đó rất xa. Bà khẽ vỗ về cục gạch được quấn trong mảnh vải cũ: "Con ơi, mẹ đây. Con đừng giận, mẹ ơi, bố không đánh con nữa."

Trái tim tôi thắt lại. Nỗi đau cũ ùa về, dai dẳng và nhức nhối. Tôi bước tới, cố giữ giọng bình tĩnh: "Mẹ, bao nhiêu năm rồi còn đó!"

Rồi tôi đưa tay ra, định giằng lấy cục gạch vô tri ấy khỏi vòng tay bà.

Bà như con thú bị thương, hoảng hốt lùi lại, mắt trợn trừng đầy sợ hãi. "Mày đừng tới gần!"

Tiếng la của bà chói tai, đầy tuyệt vọng. "Đừng giết con tao! Đừng giết con tao…"

Những lời đó như những mũi dao đâm thẳng vào ngực tôi. Tôi đứng chôn chân tại chỗ, không dám động đậy, chỉ biết nhìn bà óc tối.

Đúng lúc ấy, tiếng chân chạy thình thịch vang lên. Chú Ba hớt hải xông vào phòng, mặt mày tái nhợt, không còn chút hồn vía. "Chiêu Đệ, không ổn rồi!"

Giọng chú run rẩy, ngắt quãng. "Con bé cháu dẫn theo… nó… nó rơi xuống giếng rồi! Mau ra xem!"

Cả thế giới quanh tôi như sụp đổ. Tối nhà, chân chạy như bay về phía cái giếng cũ ở cuối vườn, tim đập thình thịch loạn nhịp, ù cả hai tai. Tới nơi, một cảnh tượng khiến tôi lạnh toát sống lưng hiện ra. Tạ Cảnh Quả đã được mấy người hàng xóm kéo lên bằng sợi dây thừng cũ kỹ. Cô ấy nằm bất động trên mặt đất ẩm ướt, áo quần ướt sũng dính đầy rêu xanh. Đôi mắt cô mở trừng trừng nhìn lên bầu trời xám xịt, lâu lắm rồi không chớp một cái. Chân tay cô cứng đờ, khép sát vào thân người, trông như một con búp bê gỗ bị bỏ rơi.

Một sự tĩnh lặng đáng sợ bao trùm. Kỳ lạ thay, rơi từ độ cao như vậy xuống đáy giếng sâu hoắm, mà trên người cô ấy không hề có một vết thương nghiêm trọng nào, chỉ vài vết xước nhỏ lấm tấm trên cánh tay. Bà đồng trong làng được mời tới. Bà chậm rãi cúi xuống, đặt bàn tay nhăn nheo lên bụng Tạ Cảnh Quả. Một lát sau, bà quay sang tôi, kéo tôi một chút, rồi thì thầm vào tai tôi vài câu nói khiến máu trong người tôi gần như đông lại. Tôi quay lại, bước từng bước nặng nề về phía miệng giếng. Hơi nước lạnh từ dưới sâu bốc lên, phả vào mặt tôi một luồng khí âm ẩm. Tôi cúi người nhìn xuống. Đáy giếng là một khoảng tối đen kịt, thăm thẳm, như một con mắt quỷ dữ đang nhìn ngược lên. Vài chữ khắc nhỏ trên thành giếng bằng gạch, vốn đã mờ, giờ dường như càng nhòe đi trong làn rì.

Tôi vội vàng đưa Tạ Cảnh Quả vào bệnh viện thành phố. Ánh đèn neon trắng toát và mùi thuốc sát trùng nồng nặc của bệnh viện tạo nên một sự tương phản ghê rợn với khung cảnh u tối vừa rồi. Bác sĩ tiến hành khám tổng quát, kết quả cuối cùng cũng khiến tôi thở phào một nửa: chỉ là những vết xước xát nhẹ, và điều quan trọng hơn, ụng cô ấy vẫn hoàn toàn khỏe mạnh.

Đến khi Tạ Cảnh Quả tỉnh dậy, đôi mắt cô đã có thần sắc trở lại, nhưng vẫn còn vương vấn nỗi khiếp sợ. Tôi nắm lấy tay cô thật chặt và hỏi về chuyện đã xảy ra. Cô ấy hít một hơi thật sâu, giọng nói nhỏ và run rẩy, như sợ đánh thức thứ gì đó. Cô nói lúc ấy cô chỉ mới cúi người xuống, định nhìn vào lòng giếng sâu thẳm kia, thì bỗng cảm thấy một lực đẩy mạnh từ phía sau. Một bàn tay vô hình hay một cơn gió quái ác? Cô không biết. Chỉ biết rằng mình đã mất thăng bằng và rơi tòm xuống thứ bóng tối lạnh giá ấy.

Tiếng gõ cửa đều đều như tiếng mõ tụng kinh cứ đập vào màng nhĩ tôi, dai dẳng đến phát điên. Tôi trùm kín đầu trong chăn, cố nhắm nghiền mắt, hy vọng âm thanh ấy sẽ biến mất. Nhưng nó không. Nó cứ tiếp tục, nhịp nhàng và lạnh lùng, xuyên thấu cả lớp chăn dày. Cuối cùng, tôi vật mình bật dậy, giọng khàn đục vì bực bội và buồn ngủ: “Bà ơi, có chuyện gì thế?”

Cánh cửa gỗ nặng nề hé mở một khe hẹp. Bóng dáng bà tôi lọt qua khe ấy, nhỏ bé và co ro dưới ánh đèn hành lang vàng vọt. Bà chống gậy, thập thò nhìn vào trong phòng tôi, đôi mắt già nua mở to, đầy vẻ hoảng sợ. Giọng bà run rẩy, như sợ đánh thức thứ gì đó: “Chiêu Đệ, mày có nghe tiếng trẻ con khóc không?”

Tôi dụi mắt, một cái ngáp dài kéo theo toàn bộ sự mệt mỏi trong người. Đêắng, ngoài tiếng gió thổi cửa sổ, chẳng còn âm thanh nào khác. “Không có đâu, bà ơi,” tôi thở dài, “bà nằm mơ đấy.”

***

Chuyện xảy ra trước đó mười ngày, khi Tạ Cảnh Quả còn nằm trong bệnh viện. Không khí ở đó ngột ngạt mùi thuốc sát trùng và một thứ mùi âm ẩm khó tả. Bà tôi đến thăm một lần rồi nhất quyết bắt cô ấy phải về. Bà lẩm bẩm, đôi tay nhăn nheo nắm chặt tay tôi: “Chỗ ấy toàn người chết, xúi quẩy lắm, không ở được.” Ánh mắt bà nhìn về dãy hành lang dài tăm tối của bệnh viện đầy vẻ e sợ, như thể nơi đó đang ẩn chứa những bóng ma mà chỉ bà mới nhìn thấy.

Về đến biệt thự, Tạ Cảnh Quả chẳng khác nào một con búp bê vô hồn. Cô ấy nằm dài trên giường, mắt nhìn lên trần nhà, cả ngày không thèm nhúc nhích. Sắc mặt xanh xao, nhưng điều kỳ lạ là khẩu vị lại bỗng trở nên thèm ăn khác thường. Trước đây, đồ ăn đưa đến đâu là cô ói ra đến đấy. Giờ thì mỗi bữa, cô đều đòi ăn thịt. Thịt lợn kho, thịt dê hầm, thịt bò xào… những món nặng mùi và nhiều dầu mỡ mà trước kia cô chẳng bao giờ đụng đũa.

Bà tôi nhìn cảnh ấy, nụ cười nở rộng trên khuôn mặt đầy nếp nhăn. Bà vỗ nhẹ vào tay tôi, giọng đầy tự hào: “Chắc chắn cháu bà là trai rồi! Hồi mang bầu bố mày, bà cũng thèm thịt kinh khủng.”

Tôi đứng im, không đáp lại. Trong lòng thoáng nghĩ, hồi đó nhà nghèo rớt mồng tơi, cơm trắng còn chẳng đủ no, thì việc thèm một miếng thịt béo ngậy có gì là lạ. Nhưng tôi không nói ra. Chỉ lặng lẽ quan sát Tạ Cảnh Quả, nhìn cách cô ăn ngấu nghiến, vội vàng, như thể có một cơn đói vô hình đang thiêu đốt bên trong cơ thể gầy guộc ấy. Một cảm giác bất an mơ hồ len lỏi trong tôi.

***

Cảm giác bất an ấy đã xuất hiện từ trước, vào cái ngày tôi đang gọt một quả táo. Con dao sắc bén bỗng khựng lại giữa chừng, một ý nghĩ chợt lóe lên. Tôi bỏ dao xuống, lấy điện thoại, nhấp vào người bạn làm cảnh sát ở thị trấn. Mười phút sau, tin nhắn hồi âm mới đến, từng chữ hiện lên màn hình lạnh lùng: “Dù giờ nông thôn lắp camera khắp nơi, nhưng khu giếng bát quái là góc chết. Em hiểu rồi đấy.”

Góc chết. Hai từ ấy khiến tim tôi thắt lại. Không có ống kính nào ghi lại, không có con mắt nào chứng kiến. Vậy thì thứ đã xảy ra ở đó là gì? Là ma quỷ thực sự, hay chỉ là kẻ giả thần giả quỷ, độc ác và xảo trá? Không có manh mối, thật khó mà đoán định.

Tôi hít một hơi thật sâu, ngón tay lại lướt trên màn hình. “Anh bạn tốt, làm ơn tra giúp thêm người này. Lần sau đến thành A, tôi đãi đại tiệc.” Kèm theo là những tư liệu tôi đã cất công thu thập được. Mỗi lần nhấn nút gửi đi, lòng tôi lại thêm nặng trĩu một phần. Tôi cảm thấy mình như đang bước vào một mê cung tối om, mà khu giếng bát quái kia chỉ là lối vào.

***

Bà tôi vẫn đứng đó, ngoài cửa phòng tôi, dưới ánh đèn vàng vọt. Ánh mắt hoảng sợ trong mắt bà chưa hề tan biến, trái lại, còn sâu hơn khi thấy tôi phủ nhận. Bà lắc đầu nhè nhẹ, tiếng gậy chống khẽ khàng trên nền gỗ.

“Không phải mơ đâu,” giọng bà thì thào, yếu ớt nhưng đầy nỗi ám ảnh, “bà nghe rõ ràng lắm. Tiếng khóc trẻ con… nức nở… ở ngay cuối hành lang.”

Gió đêm lùa cửa sổ, mang theo hơi lạnh. Tôi bỗng thấy da gà nổi lên. Căn biệt thự rộng lớn và tĩnh lặng này, trong đêm, dường như đang ẩn chứa nhiều hơn những gì mắt thường có thể thấy.

Tôi đã nghe thấy tiếng khóc. Rõ ràng như tiếng mưa rơi trên mái ngói, không thể nhầm lẫn được. Đôi mắt đục mờ của bà tôi chuyển động không ngừng, ánh nhìn dường như xuyên thấu qua những bức tường dày. Giọng bà khàn đặc, nặng trịch bởi một nỗi xác tín đáng sợ. "Nó ở đâu đó trong căn nhà này," bà nói, rồi im bặt, toàn thân căng cứng như đang dồn hết tinh thần vào thính giác. Một khoảnh khắc dài trôóng tối hành lang. "Đó! Phòng thằng cháu trai! Tiếng khóc phát ra từ phòng nó!"

Giọng điệu nghiêm trọng, đầy sự thúc giục ấy xé toang màn sương buồn ngủ đang quấn lấy ý thức tôi. Tim tôi đập thình thịch, mọi cảm giác mệt mỏi tan biến, thay vào đó là một sự tỉnh táo lạnh lẽo. Tôi bước những bước chân nhẹ nhàng, gần như không phát ra tiếng động, tiến về phía căn phòng của thằng bé. Gò má tôi áp vào bề mặt gỗ mát lạnh của cánh cửa. Hơi thở tôi nín lại.

Sự tĩnh lặng bao trùm biệt thự như một tấm vải liệm nặng nề. Chỉ có âm tiết cắt ngang màn đêm yên ắng là tiếng rên rỉ thê lương, đau đớn của những con mèo hoang đang giao phối ngoài khu vườn tối om. Tiếng kêu ấy nghe như tiếng trẻ con khóc, như lời than vãn của linh hồn nào đó. Có lẽ vì thế mà bà tôi mới bị ám ảnh. Bà khăng khăng rằng mỗi đêm, đều đặn như chiếc đồng hồ quả lắc, bà lại nghe thấy tiếng trẻ sơ sinh khóc nức nở đâu đó trong ngôi nhà rộng thênh thang này.

Bố tôi, với tâm trí thực tế của một bác sĩ, kết luận ngay đó là ảo thanh. Ông ra lệnh cho người làm vườn bắt hết đàn mèo hoang đang sinh sôi trong bụi rậm và tiêu diệt chúng. Lời đố từ miệng bảo mẫu: con mèo cái bị bắt có cái bụng căng tròn, bên trong chứa sáu con bê bỏng chưa kịp chào đời. Tôi nghe kể mà lòng se thắt lại, một cảm giác tội lỗi mơ hồ nhưng day dứt.

Kể từ đêm đó, giấc ngủ của bà tôi hoàn toàn tan vỡ. Bà trằn trọc, vật vã trên giường, rồi lại chống chiếc gậy trúc lên, lê bước khắp các hành lang, phòng ốc trong đêm tối. Ánh mắt bà ngày càng đỏ quạch, dáng đi khập khiễng, xiêu vẹo hơn. Sự kiệt quệ về thể xác lẫn tinh thần là điều có thể thấy rõ. Và rồi, một đêm định mệnh, tai nạn ập đến. Bà ngã từ trên cầu xuống.

Người phát hiện ra bà nằm bất động dưới chân cầu thang, vào lúc hai giờ sáng tĩnh mịch, là Tạ Cảnh Quả. Cô hộ lý mới được thuê ấy kêu thất thanh, đánh thức cả nhà dậy. Khi ánh đèn bật sáng, chúng tôi thấy bà nằm đó, chân tay gãy, và bên cạnh bà, trên nền đá lạnh, là hai sinh vật bé nhỏ đang run rẩy. Đó là hai con mèo mướp, lông ướt sũng, mắt chưa mở, có lẽ mới sinh được vài ngày. Một sự im lặng kinh ngạc bao trùm. Không ai hiểu nổi chúng từ đâu chui ra, giữa một ngôi nhà đã được "dọn dẹp" sạch sẽ khỏi những con mèo hoang như thế.

Bảo mẫu, mặt tái mét, vội vã tiến tới, cúi xuống ôm lấy bé bỏng vào lòng. Giọng bà run run, vội vã như muốn xua đi điều gì không lành: "Lại là mèo hoang. Chỗ này chúng nhiều quá. Để tôi đem chúng đi ngay, kẻo bẩn."

Trong những ngày dưỡng thương, bà tôi xem Tạ Cảnh Quả như ân nhân cứu mạng. Lòng biết ơn trào dâng đến mức bà đã tháo chiếc vòng ngọc Hòa Điền quý giá nhất, thứ đã theo bà hơn nửa đời người, đeo vào tay cô gái trẻ. Tạ Cảnh Quả cúi đầu nhận lấy, nở một nụ cười lịch sự, đôi mắt khẽ ánh lên một tia sáng khó hiểu. "Cháu cảm ơn bà."

Sau tai nạn của bà, bố tôi quyết định thuê thêm một hộ lý trẻ nữa để chăm sóc bà được chu đáo hơn. Khi thông báo quyết định này, dì Lan, người vốn đã ở trong nhà lâu năm, bỗng nhiên gào lên. Giọng bà the thé, đầy phẫn nộ và một chút gì đó gần như là hoảng sợ: "Anh lấy cớ! Anh chỉ đang tìm cớ thôi!"

Tôi chưa bao giờ hiểu được tại sao Dì Lan lại có thể khiến bố tôi – một người đàn ông đã đứng trên đỉnh cao sự nghiệp của mình – trở nên nhỏ bé đến thế. Có lẽ cái bóng của quá khứ quá dài, và sự ban ơn thì luôột sợi dây vô hình xiết chặt lấy lòng tự trọng. Nhưng mọi thứ đã khác kể từ cái ngày công ty của ông chính thức lên sàn. Tôi thấy rõ sự vênh váo ấy trong dáng đi, trong ánh mắt, trong cả cách ông thở. Nó như một lớp vỏ cứng đang cố gắng bọc lấy một tâm hồn vốn đã nhàu nát từ thuở hàn vi.

Tiếng dì Lan vang lên, sắc lẹm như một lưỡi dao găm cũ kỹ được mài giũa bởi bao năm oán giận. “Đồ vô ơn! Ngày xưa nhà ông ở quê dột nát tứ bề. Ai cho ông biệt thự này? Giờ muốn ăn cháo đá bát à?” Tôi đứng trong bếp, lòng se lại. Mùi nước tương và dầu mè trong nồi canh bỗng trở nên gắt gỏng, xộc thẳng vào mũi. Bố tôi không đáp lại bằng lời. Ông cầm lên bộ ấm chén trà mới tinh, nhìn nó như nhìn một vật chướng mắt, rồi đập mạnh xuống sàn gạch hoa. Tiếng vỡ loảng xoảng, những mảnh sứ trắng muốt văng tung tóe, nằm im lìm trên nền đá lạnh như những cái chết bé nhỏ. “Ngày nào cũng chửi tôi chết, bà mong tôi chết sớm phải không?” Giọng ông khàn đặc, chứa đầy một nỗi uất ức đã bị đè nén quá lâu. Ông không chỉ tức giận Dì Lan, mà còn tức giận chính cái thân phận ăn nhờ ở đậu ngày xưa của mình, thứ mà ông tưởng đã chôn vùi.

Dì Lan như bị mất hồn, bà vật người xuống nền nhà lạnh buốt. Tiếng gào thét của bà không còn là tiếng người, mà tựa hồ tiếng thú bị thương, xé toạc không khí yên tĩnh của căn biệt thự rộng lớn. “Không có bố tôi, giờ ông còn cuốc đất! Năm đó tai nạn hầm mỏ, ai bỏ tiền ra đút lót cho ông?” Mỗi từ, mỗi chữ như một nhát cuốc bổ vào quá khứ, moi lên những thứ ông muốn quên. Bố tôi mặt đỏ bừng. Ông không thể chịu đựng thêm được nữa. Ông xách vội chiếc áo khoác da đắt tiền, bước những bước dài, mạnh mẽ ra khỏi nhà, để lại đằng sau cả một bầu trời hỗn độn của những lời cay độc và ký ức đau thương. Cánh cửa đóng sầm lại. Âm thanh chói tai ấy khiến tôi giật nảy mình.

Đêm đó, ông về rất khuya. Mùi rượu nồng nặc từ người ông xộc vào nhà trước cả bước chân loạng choạng. Tôi không dám hỏi. Sáng hôm sau, tin dữ ập đến. Xe ông lao thẳng vào vách đá trên đường đèo. Người tài xế trẻ, một nhân viên mới của công ty, đã chết tại chỗ. Còn bố tôi, ông may mắn sống sót với những vết thương khắp người.

Khi tỉnh dậy trong căn phòng bệnh viện trắng toát, mùi thuốc sát trùng xông lên mũi, ánh đèn neon trên trần nhà chiếu xuống làm ông nheo mắt. Ông không hỏi thăm ai, cũng không quan tâm đến những vết thương trên người. Đôi mắt ông trợn ngược, nhìn vào khoảng không đầy sợ hãi, miệng lẩm bẩm những lời khiến ông rùng mình: “Nó về báo thù rồi! Oan có đầu nợ có chủ, đừng tìm tao!” Rồi đột nhiên, ông giật phăng dây truyền dịch trên tay, máu tươi thấm ướt băng gạc. Ôỏi giường, chạy điên cuồng trên hành lang dài và vắng lặng, hai chân trần đập lộp bộp trên nền gạch lạnh. Tiếng kêu thất thanh của ông vang vọng khắp khu điều trị. Phải mất ba người đàn ông lực lưỡng mới ghì được ông xuống, và bác sĩ buộc phải tiêm một mũi thuốc an thần. Chỉ đến khi ấy, thân thể co quắp của ông mới dần nằm im, nhưng đôi mắt vẫn mở trừng trừng, nhìn về một phía nào đó mà chỉ ông mới thấy.

Không khí trong nhà chúng tôi từ đó chìm trong một nỗi sợ hãi mơ hồ nhưng dai dẳng. Rồi những chuyện không may cứ liên tiếp ập đến, nhỏ thì đồ đạc hỏng hóc, lớn thì các hợp đồng làm ăn đổ vỡ không lý do. Bà tôi và Dì Lan, sau nhiều đêm thức trắng bàn bạc, quyết định dời đám cưới của tôi lên sớm, mong dùng hỉ sự để xua đuổi tà khí. Họ còn mời một bà đồng nổi tiếng trong vùng về trừ tà.

Bà đồng ấy có đôi mắt sâu hoắm, đi một vòng quanh biệt thự, khẽ lắc đầu. Bà ta sai người chặt những cành liễu rũ đang trồng bên hồ, treo lên khắp các cửa ra vào và cửa sổ. Những dải lá liễu xanh rủ xuống trong gió, đung đưa như những bóng ma nhảy múa thầm lặng. Những tấm bùa màu vàng chói, viết toàn chữ ngoằn ngoèo màu đỏ, được dán kín mít trên tường, trên cột. Bà ta dặn dò, giọng trầm đặc, rằng tuyệt đối không ai được ra khỏi nhà sau mười hai giờ đêm, khi âm khí lên ngôi.

Em trai tôi, một kẻ ham vui và bồng bột, không chịu nổi cảnh bị nhốt trong nhà suốt hai ngày liền. Nó lén trốn đi bar với lũ bạn. Đêm đó, khi về nhà trong tình trạng lảo đảo, mắt đỏ ngầu, mùi rượu và thứ mùi lạ phảng phất quanh người, nó vấp phải bậc thềm bằng đá hoa cương. Một tiếng “cốc” khô khốc, rồi tiếng rên đau đớn. Hai chiếc răng cửa trắng bóng ngày nào của nó giờ chỉ còn lại những mảnh vỡ nhỏ và một khoảng trống đầy máu. Tôi nhìn ánh mắt thất thần của nó, lòng dấy lên nghi ngờ rằng nó không chỉ say rượu mà còn phê thứ thuốc gì đó đáng sợ.

Còn bà Đồng, khi nghe tin ấy, chỉ thở dài một hơi dài, đôi mắt nhìn xa xăm về phía cầu thang lớn bằng gỗ mun. Bà ta nói, giọng nặng trĩu một sự chắc chắn đáng sợ: “Nhị Muội đã vào biệt thự này rồi. Bà ta không ở ngoài cổng nữa. Bà ta đang ở đây, giữa chúng ta.” Gió đêm bỗng thổi mạnh, những cành liễu treo khẽ va vào nhau tạo thành âm thanh xào xạc, như tiếng thì thầm của ai đó đang cười nhạo.

Chú Ba rời đi đã lâu, tôi vẫn ngồi bất động trước tấm thiệp cưới màu đỏ thẫm. Mùi mực tàu chưa khô hẳn còn thoang thoảng trong không khí, hòa lẫn với mùi ẩm mốc từ góc tường cũ. Lời cảnh báo của chú cứ vang vọng mãi trong đầu tôi, từng chữ như những mũi kim châm vào ý nghĩ vừa chớm nở về một tương lai yên bình. Tôi đã tin tưởng bà đồng làng ấy biết bao nhiêu.

Bàn tay chạm vào nhánh liễu già đang treo lơ lửng trên khung cửa. Lá liễu khô xát vào da thịt, một cảm giác thô ráp và lạnh lẽo. Tôi chợt tự hỏi, phải chăng chính sự ngây thơ của mình đã mở đường cho một thứ gì đó đen tối len lỏi vào tổ ấm sắp thành hình này? Nỗi sợ hãi bắt đầu rỉ ra từ sâu thẳm, một thứ cảm giác tê cóng lan dần từ sống lưng.

"Giờ phải làm sao?"

Câu hỏi tôi thốt lên với chú nghe thật yếu ớt, như tiếng của một đứa trẻ lạc đường. "Tà khí đã vào nhà rồi phải không?"

Chú Ba nhìn tôi bằng ánh mắt nửa thương xót, nửa lo âu. Hơi thở dài của chú như một làn khói nặng trĩu, cuối điều chưa nói. Chú chỉ tay về phía cầu thang gỗ đã cũ kỹ, nơi bóng tối luôn đậm đặc hơn bất cứ chỗ nào trong nhà. "Nhà cháu tuy rộng rãi, nhưng khí đất không lành. Phong thủy ở chỗ này vốn dĩ đã lệch lạc."

Giọng chú trầm xuống. "Hãy đặt một chiếc gương đồng cổ ở ngay chân cầu thang. Ánh sáng phản chiếu từ nó, nếu đặt đúng cách, có thể ngăn chặn và đẩy lui những thứ không nên đến."

Tôi gật đầu như một cái máy, mọi lý trí lúc này đều đã nhường chỗ cho sự muốn được bảo vệ. Ngay chiều hôm đó, tôi lục tìm khắp các gian phòng trống để tìm ra chiếc gương đồng cũ kỹ nhất, nặng trịch và lạnh buốt. Tôi đặt nó cẩn thận tại vị trí chú Ba đã chỉ, góc gương hướng thẳng lên những bậc thang dẫn đến tầng hai. Mặt gương mờ đục, phản chiếu một khoảng không gian méo mó và tối tăm.

Đêm ấy, căn nhà chìm trong một sự tĩnh lặng khác thường. Không có tiếng gió, không một tiếng động nhỏ nào của những con vật trong vườn. Chỉ có tiếng thở của chính tôi, gấp gáp và nông nổi. Rồi một âm thanh lạc điệu vang lên. Nó phát ra từ phòng của Tạ Cảnh Quả, căn phòng ở cuối hành lang tầng trên. Đó không phải tiếng nói chuyện, cũng không giống tiếng động bình thường. Nó nghe như một tiếng rên rỉ rất nhỏ, rất sâu, hòa lẫn với tiếng sột soạt kỳ lạ.

Tim tôi như ngừng đập trong một giây, rồi sau đó đập loạn xạ, dồn dập như muốn phá vỡ khung xương sườn. Chân tôi như có ai đó dẫn lối, bước những bước nhẹ nhàng, chậm rãi về phía cầu thang. Tấm gương đồng ở chân cầu thang lờ mờ phản chiếu bóng tôi, một hình hài co rúm lại vì sợ hãi. Tôi leo lên từng bậc, tiếng gỗ kẽo kẹt dưới chân nghe chói tai đến lạ thường.

Cánh cửa phòng nàng không đóng hẳn, để lại một khe hở nhỏ, mảnh sáng vàng vọt từ trong hắt ra. Hơi thở tôi nín lại. Tôi khẽ nghiêng người, đưa mắt nhìn vào bên hẹp. Và thứ tôi thấy đã đóng băng mọi dòng máu đang chảy trong cơ thể.

Tạ Cảnh Quả đang đứng đó, lưng quay về phía cửa, trước một chiếc gương lớn treo tường. Ánh đèn chiếu rõ hình bóng nàng trong gương. Nàng chỉ mới mang thai được ba tháng, vậy mà dưới ánh đèn vàng mờ, qua tấm gương phản chiếu, chiếc bụng của nàng phồng lên một cách dị dạng, to tròn và căng bóng như thể đã chửa đến tám tháng. Bóng hình ấy trong gương không giống với dáng vẻ thon thả kia một chút nào. Nó như một vật thể sống động riêng biệt, một khối u quái dị đang lớn dần lên trong sự tĩnh lặng đáng sợ của màn đêm.

— Hết chương 2
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram