Bố tôi, một người đàn ông thực dụng và ngang ngạnh, khịt mũi tỏ vẻ khinh bỉ. Ông không tin vào những lời mê tín dị đoan ấy. Nhưng thay vì hoài nghi câu chuyện về oán linh, ông lại chọn một niềm tin tàn nhẫn khác: ông tin rằng mẹ tôi, người phụ nữ đã sinh ra tôi, là nguyên nhân khiến ông không có con trai nối dõi. Sự bất lực và hằn học biến thành một quyết định lạnh lùng. Chẳng bao lâu sau, ông ra tòa, nộp đơn ly hôn.
Ông cướp của trưởng thôn. Mọi chuyện chỉ vỡ lẽ khi ấy: hóa ra, ngay khi mẹ tôi còn đôi, ông đã ngoại tình với cô ta rồi. Nhờ quan hệ thông gia mới, trưởng thôn xếp cho ông một chân quản lý ở mỏ đá. Ông phất lên nhanh chóng, trở thành một tay trọc phú nổi tiếng trong vùng, mua nhà lầu, sắm xe xịn. Và điều được coi là viên mãn nhất: người vợ mới của ông đã sinh cho ông một đứa con trai.
Tôi vẫn nhớ như in cái cách bà tôi khép chặt miệng lại, nụ cười hằn sâu trong những nếp nhăn quanh mắt. Bà ôm chặt lấy thằng Út, đứa cháu trai bụ bẫm, da trắng nõn nà, rồi mang đi khoe khắp xóm làng. Gặp bất cứ ai, bà cũng không ngần ngại mà nói rằng con dâu hiện tại của bà đúng là người vượng phu, đem lại vượng khí cho gia tộc. Giọng bà đầy tự hào, như thể mọi thành công của bố tôi đều là nhờ vào mẹ kế tôi vậy. Trong lòng tôi khi ấy chợt thoáng một cảm giác chua xót lạ thường, nhưng tôi vội dập tắt ngay. Tôi đã quen với việc trở thành cái bóng mờ nhạt trong chính ngôi nhà của mình rồi.
Quả thực, sự nghiệp của bố tôi từ ngày đó càng thêm hưng thịnh, thăng tiến không ngừng. Có lẽ lời tiên đoán tôi sẽ chiêu tài đã ứng nghiệm một cách trọn vẹn. Chính vì thế, năm tôi lên mười, bố tôi nhất quyết đón tôi từ quê ngoại về thành phố để nuôi dưỡng. Tôi vẫn không thể quên được hình ảnh mẹ đẻ tôi, đôi mắt đã mù lòa vì khóc quá nhiều, lần mò chạy theo chiếc xe chở tôi đi. Bà chạy theo mấy dặm đường đất, tiếng gọi tên tôi nghẹn ngào trong gió, cho đến khi bóng hình nhỏ bé và cô độc ấy khuất hẳn sau những rặng tre. Ngồi trong xe, nhìn những thửa ruộng lúa xanh mướt dần lùi về phía sau, lòng tôi trống rỗng khôn tả. Bất chợt, lời nói đầy ám ảnh của một bà đồng năm xưa vang vọng trong tâm trí tôi, rõ ràng như thể bà ta đang đứng ngay bên cạnh mà thầm thì: “Hung sát đã trưởng thành, nhất định sẽ quay về báo thù…” Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng, nhưng tôi chỉ biết nhắm nghiền mắt lại, cố gắng xua đi cảm giác bất an đang trào dâng.
Cuộc sống cuối, đứa con cưng của cả nhà, từ nhỏ đã không được bình yên. Nó như mang một vận đen đủi nào đó đeo bám. Đi trên con đường bằng phẳng nhất cũng có thể vấp ngã, gãy xương. Đang chơi đùa dưới sân, một chậu hoa từ ban công nhà hàng xóm bỗng rơi xuống, trúng ngay vào đầu nó, gây chấn động nhẹ ở não. Hết chuyện này đến chuyện khác, những tai nạn nhỏ liên miên ập đến khiến cả gia đình luôn trong tình trạng lo âu, bất an. Không khí trong nhà lúc nào cũng nặng nề một mùi thuốc bắc từ những thang thuốc em tôi phải uống hàng ngày, hòa lẫn với mùi hương trầm bà tôi đốt để cầu an, tạo thành một thứ mùi vị đặc trưng của sự sợ hãi và mong manh.
Bố tôi, dù bận rộn với công việc, cũng nhận ra rõ sự bất ổn kỳ lạ này. Ông lo lắng, bèn quyên góp một số tiền lớn để xây dựng một cái giếng bát quái ngay đầu làng. Giếng sâu hun hút đến mười tám mét, trên thành giếng bằng đá xanh còn khắc rõ ràng bát tự cũ, với hy vọng trấn áp hung khí, hóa giải vận hạn. Tiếng nước giếng khua động ngày đêm nghe như một tiếng thở dài não nề của đất trời. Nhưng mọi sự vẫn chẳng chuyển biến tốt hơn. Những tai ương vẫn cứ lặng lẽ bám lấy đứa con trai độc nhất của ông, như một bóng ma vô hình không cách nào xua đuổi.
Rồi cái ngày định mệnh ấy cũng đến, đúng vào sinh nhật mười tám tuổi của tôi. Nó cùng đám bạn bè rủ nhau đi ăn mừng, nhậu nhẹt trong một quán bar ồn ào cho đến tận nửa đêm. Trên đường về nhà, say mèm, nó không để ý và rơi tọt xuống một cái hầm phân công cộng bên đường. May mắn là được cứu kịp thời, nhưng cũng suýt chút nữa thì mất mạng. Cả người nó bê bết chất thải, mùi hôi thối bốc lên nồng nặc. Lần đó, bà tôi hoảng hốt đến mức mặt mày tái mét, vội vàng mời vị bà đồng năm xưa đến xem cho.
Bà Đồng Già, đôi mắt đục mờ nhưng ánh lên vẻ thấu hiểu những điều huyền bí, đã lắc đầu liên tục. Giọng bà trầm và đầy xót thương rằng em tôi đã bị một loại hung sát nguyền rủa, khó lòng sống qua tuổi mười tám. Chỉ còn một cách duy nhất, đó là phải sớm cưới một cô gái có mệnh cách cứng cỏi, khắc chế được hung tinh, về nhà để đỡ họ. Lời nói của bà đồng như một nhát dao cứa sâu vào tim bà tôi. Bà lo lắng, sốt ruột đến mất ăn mất ngủ, ngày đêm đi khắp nơi, hỏi thăm khắp chốn để tìm cho bằng được một cô gái có số mệnh như vậy. Bà thu thập bát tự của từng người, mang về đưa cho bà đồng xem xét. Nhưng lần nào bà Đồng cũng chỉ lắc đầu, đôi mày nhíu chặt, như thể đang tìm kiếm một thứ gì đó vô cùng hiếm hoi giữa biển người mênh mông. Sự thất vọng và lo âu trong lòng bà tôi mỗi ngày một lớn, đè nặng lên cả căn nhà rộng thênh thang mà lạnh lẽo.
Mùi thuốc sắc đặc quánh vẫn còn vương trong không khí khi tôi nhìn thấy cô ấy lần đầu. Em trai tôi, Gia Lạc, dắt cô ta vào nhà với vẻ mặt vừa hãnh diện vừa lo âu. Ánh mắt tôi dừng lại trên khuôn mặt non nớt ấy, và một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Cô ta giống Nhị Muội tôi một cách kỳ lạ, không phải ở đường nét, mà ở cái tuổi mười chín mới lớn, cái tuổi mà em gái tôi đã vĩnh viễn dừng lại.
Đôi mắt cô ta to, đen nhánh như hai hạt hồng trần chưa kịp bám bụi. Thoáng nhìn, đó là sự ngây thơ trong veo. Nhưng tôi đã học cách không tin vào những gì mắt thấy. Tôi nhìn lâu hơn, và đáy mắt ấy dường như là một vũng nước tối, có thể nuốt chửng mọi ánh sáng và ý nghĩ. Cô ta bước tới, hai bàn tay nhỏ nhắn, lạnh ngắt, siết chặt lấy tay tôi. Hơi lạnh từ da thịt cô ta thấm vào xương tôi. "Chị ơi," giọng nói ngọt như mía lùi, "chị giống chị ruột em quá!"
Câu nói ấy như một mũi kim châm thẳng vào chỗ sâu nhất trong ký ức tôi. Tôi gần như nghe thấy tiếng Nhị Muội cười đùa ở đâu đó. Cô ta hỏi tên tôi, với vẻ tò mò trẻ con. Tôi trả lời bằng một giọng điệu phẳng lặng đã được rèn giũăm tháng: "Chị tên Vương Chiêu Đệ."
Tôi quan sát phản ứng của cô ta. Khóe miệng cô nhếch lên, nụ cười không chạm đến đáy mắt. Trong ánh mắt kia, tôi bắt gặp một tia gì đó tựa như xót thương, nhưng xót thương cho ai? Cho tôi ư? Thật là một trò đùa.
"Em tên Tạ Cảnh Quả," cô ta nói, giọng nhẹ nhàng nhưng rõ ràng từng chữ, "là chữ đồng âm với 'cảnh quả' trong 'cảnh quả bất nhượng tu mi'.' Mẹ em bảo nam nữ bình đẳng, con gái cũng phải mạnh mẽ, kiên cường."
Một cái tên đầy tham vọng và thách thức. Tôi chỉ khẽ gật đầu, nụ cười xã giao trên môi tôi mỏng như lớp sương mai, chẳng nói gì thêm. Trong lòng tôi, những cảnh báo đã bắt đầu reo lên.
Bà đồng lành nghề nhất vùng được mời đến. Khói hương nghi ngút, bà ta nhìn vào lá số bát tự của Tạ Cảnh Quả rồi thở dài, một tiếng thở dài nặng trĩu. "Mệnh cứng lắm," bà lẩm bẩm, đôi mắt già nua liếc nhìn cô gái trẻ với vẻ phức tạp, "khắc phụ, khắc thân, đường tình duyên lận đận."
Bà kể lại: Tạ Cảnh Quả là con út, trên có một chị gái. Cha mất từ sớm vì bạo bệnh, người mẹ góa một tay chống chọi với cuộc đời, nuôi hai đứa con gái trong cảnh nghèo khó.
Bà nội tôi, với đôi mắt tinh tường đã nhìn thấu bao thăng trầm của gia tộc, lắc đầu quầy quậy. Bà không đồng ý. Gia cảnh quá chênh lệch, một bên là danh giá, một bên là bần hàn. Bà sợ cô gái mệnh cứng ấy sẽ mang đến tai ương, sợ những lời đồn thổi về số phận khắc chồng. Buổi nói chuyện diễn ra trong không khí trang trọng, không khí căng như dây đàn.
Và rồi, Tạ Cảnh Quả hành động. Cô ta không khóc lóc, không van xin. Cô ta rút từ trong túi áo ra một tờ giấy, gấp làm tư, rồi nhẹ nhàng đặt lên mặt bàn gỗ mun bóng loáng. Âm thanh tờ giấy chạm vào gỗ nghe khô khốc. "Đây là kết quả siêu âm," giọng cô ta bình thản đến lạnh người, không một gợn sóng, "tiền phẫu thuật, tiền bồi dưỡng dinh dưỡng, cùng bồi thường tinh thần cho em, tổng cộng hai mươi ba ngàn. Quý vị thanh toán xong, em sẽ tự biết đường đi và sẽ dứt khoát với Gia Lạc."
Gia Lạc, em trai tôi, mặt mày tái mét. Nó vồ lấy tờ giấy, đôi mắt mở to nhìn vào hình ảnh mờ ảo trên đó, như không tin vào điều đang thấy. "Quả Nhi… sao… sao em có thai mà không nói với anh?"
Giọng nó nghẹn lại, đầu bị tổn thương. Nó nhìn cô gái mà nó yêu, giờ đây đứng đó với tư thế của một người đi đàm phán, lạnh lùng và xa cách. Khoảng cách giữa hai người bỗng trở nên vô hình nhưng vô cùng sâu thẳm.
Tôi đứng ở góc phòng, lặng lẽ quan sát tất cả. Trái tim tôi thắt lại. Tôi nhìn vào đôi mắt đen thăm thẳm của Tạ Cảnh Quả, và trong đó, tôi không thấy tình yêu, cũng chẳng thấy sự hối hận. Tôi chỉ thấy một sự quyết đoán sắc lạnh và một nỗi đau nào đó đã bị chôn vùi rất sâu, sâu đến mức biến thành vũ khí. Cô ta dùng chính tương lai của mình làm thành một con bài để đặt cược, hay để… trả thù? Một câu hỏi lớn dội vào tâm trí tôi, kéo dài bóng đen của số phận Nhị Muội năm xưa, mờ ảo nhưng day dứt không thôi.
Tôi đứng trong góc phòng, ngoài khẽ quay tròn chiếc. Thứ rượu vang đỏ thẫm bên trong xoáy thành một vũng tối, phản chiếu ánh đèn chùm lạnh lẽo thành những vệt sáng lập lòe như máu khô. Âm thanh ồn ào trong phòng khách dường như bị một bức tường kính vô hình ngăn lại, chỉ còn là những tiếng động mờ nhạt, xa xăm. Từ góc nhìn này, tôi có thể thấy rõ bà đang siết chặt lấy bàn tay cô gái tên Tạ Cảnh Quả, các khớp ngón tay trắng bệch vì dùng lực.