Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Em Gái Thứ Hai

Chương 3

9320 từ

Tôi dụi mắt một lần, rồi lại một lần nữa, mong rằng hình ảnh kinh hoàng kia chỉ là ảo giác do mệt mỏi mà thôi. Thế nhưng, khi tôi hạ tay xuống, nó vẫn ở đó, rõ ràng và sống động đến ghê người. Một cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng tôi, như có ai đó dùng móng tay băng giá khẽ liếc qua đốt xương cuối cùng.

“Chị có muốn ăn không?”

Giọng nói chợt vang lên ngay sát tai khiến tim tôi đập thình thịch, gần như nhảy khỏi lồng ngực. Tôi giật bắn người, lui về phía sau, hai tay nắm chặt thành giường. Tạ Cảnh Quả đứng đó, ngay trước mặt tôi, với khuôn mặt tái nhợt và đôi mắt sâu thẳm. Cô ta không hề có dấu hiệu di chuyển, cứ như thể vừa mọc ra từ bóng tối vậy.

Ánh mắt tôi lần theo cánh tay cô ta đang giơ ra, và tôi nhìn thấy thứ trên đĩa. Đó là một chiếc đùi gà, nhưng không phải thứ đồ ăn thơm phức. Nó còn sống nguyên, da thịt nhợt nhạt lấm tấm những giọt chất lỏng đỏ thẫm, dính đầy lông tơ. Một mùi tanh nồng nặc, mùi của sự sống vừa bị cắt đứt, xộc thẳng vào mũi tôi. Dạ dày tôi co thắt dữ dội, một cơn buồn nôn ập đến cổ họng, khiến tôi phải bịt miệng lại và nuốt trôi vị chua cay đang trào lên.

Tạ Cảnh Quả dường như không quan tâm đến phản ứng của tôi. Ánh mắt cô ta đảo qua, dừng lại ở chiếc gương treo trên tường. Một cách chậm rãi, cô ta bước lại gần, dùng đầu ngón tay khẽ chạm vào mép miệng mình. Trên môi cô ta dính một vệt đỏ tươi. Cô ta nhìn chằm chằm vào hình ảnh phản chiếu của chính mình trong gương, rồi nhẹ nhàng dùng tay áo lau đi vệt đó. Hành động ấy cầu kỳ và tỉ mỉ như một nghi thức cổ xưa.

Sau đó, cô ta quay người lại. Nụ cười nở trên môi Tạ Cảnh Quả không mang chút hơi ấm nào. Nó giống như một đường nứt trên mặt nạ sứ, cứng nhắc và đầy vẻ giả tạo. Ánh mắt cô ta đâm thẳng vào tôi, sâu hoắm như hai giếng trời không đáy.

“Chị nhất định sẽ giúp em, đúng không?”

Câu hỏi được thốt ra nhẹ nhàng, nhưng lại mang sức nặng của một lời đe dọa ngầm. Tôi cảm thấy hơi thở của mình ngột ngạt. Sự giúp đỡ mà cô ta muốn chắc chắn không phải thứ gì tốt lành.

* * *

Sự việc xảy ra từ vài ngày trước, vào buổi chiều trước hôn lễ cuối. Bà nội tôi muốn tắm rửa sạch sẽ để chuẩn bị. Người hộ lý đã dặn sẵn nước ấm trong bồn lớn bằng gỗ mun. Tôi đỡ bà từng bước chậm rãi bước vào căn phòng tắm ẩm ướt hơi nước. Bàn tay nhăn nheo của bà nắm chặt cánh tay tôi, sức lực yếu ớt. Tôi dìu bà ngồi xuống thành bồn, nghe tiếng nước róc rách. Lúc đó, không khí vẫn bình thường, chỉ có hơi nước ấm áp tỏa ra mùi thảo mộc từ ít lá tươi thả trong bồn.

Tôi rời khỏi phòng tắm, đóng nhẹ cửa lại. Khoảng thời gian nửa tiếng đồng hồ trôi qua. Rồi đột nhiên, một tiếng kêu thét chói tai, đầy đau đớn và kinh hoàng, xé toạc không gian yên bình. Nó phát ra từ phòng tắm. Tim tôi như ngừng đập.

Cùng với người hộ lý mặt mày tái mét, tôi lao vào phòng. Một làn hơi nóng hừng hực cuồn cuộn xông ra, phủ kín mặt tôi một lớp ẩm ướt nóng bỏng. Trong màn hơi mù mịt, tôi nhìn thấy bóng dáng bà nội. Bà không còn ở trong bồn nữa. Bà nằm vật ra sàn đá lạnh, tư thế sấp mặt, một tay như cố vươn về phía cửa. Còn chiếc bồn gỗ phía sau, mặt nước trong đó đang sôi lên sùng sục, bốc hơi nghi ngút, những bong bóng lớn nổi lên rồi vỡ tan thành tiếng xèo xèo ghê rợn.

Người hộ lý run lẩy bẩy, giọng nói đứt quãng đầy sợ hãi: “Không thể nào… tôi đã kiểm tra rất kỹ. Vòi nước nóng, vòi nước lạnh… tôi chỉ mở nước ấm thôi mà. Làm sao… làm sao nó có thể sôi lên như thế này được?”

Tôi quỳ xuống bên cạnh bà. Làn da của bà, vốn đã nhăn nheo, giờ đây đỏ ửng lên như bị luộc chín. Từng mảng da bị bỏng nặng và chỉ trong nháy mắt, những bọng nước to, trong suốt bắt đầu mọc lên khắp cánh tay, lưng và chân của bà. Tôi không dám chạm vào. Mùi da thịt bị tổn thương hòa với hơi nước nóng bốc lên, tạo thành một thứ mùi nghẹt thở. Bà nội tôi chỉ rên rỉ yếu ớt, đôi mắt nhắm nghiền, như đã kiệt sức vì cơn đau đớn tột cùng.

* * *

Bố tôi được tin, hốt hoảng bỏ dở cả công việc ở công ty để lao về nhà. Không khí trong gia đình chùng xuống, nặng trĩu nỗi bất an. Ông nhìn cảnh tượng hỗn loạn, mặt mày tái đi. Cuối cùng, ông quyết định mời vị bà đồng đã từng làm lễ trước đây đến một lần nữa.

Khi bà Đồng bước vào, khí thế trong phòng dường như càng thêm âm trầm. Bố tôi không còn giữ được vẻ lịch sự như lần trước. Ông bước tới, giọng nói căng thẳng và đầy chất vấn: “Nhà tôi liên tiếp xảy ra những chuyện quái đản, người chết, người bị thương. Bà nói bà biết trừ tà, vậy tại sao mọi thứ không những không đỡ mà còn tồi tệ hơn? Bà thực sự có bản lĩnh hay không?”

Tôi đứng trong góc phòng, lặng lẽ quan sát vị bà đồng. Lời nói của chú ba về việc bà ta có thể đang dẫn dụ tà khí về nhà vang vọng trong đầu tôi. Nhưng lúc này, tôi chỉ biết cắn chặt môi, giữ im lặng. Nỗi sợ hãi về những gì Tạ Cảnh Quả có thể làm và sự hoài nghi về vị bà đồng này khiến lòng tôi rối bời như một cuộn chỉ rối. Tôi không dám thốt lên bất cứ điều gì, chỉ biết nhìn người cha đang đau đớn và phẫn nộ của mình, cùng với vị bà đồng kia với ánh mắt khó hiểu.

Tiếng sét đánh vang trời lúc nửa đêm đã giật mình kéo tôi ra khỏi giấc ngủ chập chờn. Trái tim tôi đập loạn xạ, một nỗi bất an mơ hồ như sương đêm len lỏi vào tận xương tủy. Ngày mai là đám cưới của thằng Thông. Mọi thứ đã được chuẩn bị chỉn chu, vậy mà sao lòng tôi cứ nặng trĩu một điều gì chẳng lành.

Đúng lúc ấy, điện thoại rung lên. Tin nhắn từ người bạn làm cảnh sát, Hùng, hiện lên như một luồng điện giật: “Về vụ cô bé Tạ Cảnh Quả cậu nhờ tra, tôi đã về tận quê cô ta. Đúng là có một người chị gái. Nhưng chị cô ấy đã chết từ nhiều năm trước rồi, do tai nạn. Vụ này còn lên báo.”

Tôi ngồi bật dậy, hơi thở đứt quãng. Căn phòng tối om bỗng trở nên ngột ngạt. Trước khi kịp hỏi thêm, Hùng đã gửi kèm một tấm ảnh. Khuôn mặt trong ảnh khiến máu trong người tôi dường như đông cứng lại. Nó giống Tạ Cảnh Quả, cô em gái sắp trở thành dâu mới của nhà tôi, đến từng chi tiết nhỏ. Sự giống nhau ấy không phải kiểu tường, mà là sự trùng khớp đến rợn người, như một bản sao hoàn hảo.

“Nhân tiện,” dòng tin tiếp theo của Hùng hiện lên, “hai chị em giống nhau như hai giọt nước. Không để ý kỹ, người ngoài còn tưởng là một.”

Tim tôi đập thình thịch, gõ nhịp liên hồi vào lồng ngực. Một đường link đến bài báo cũ được gửi kèm. Tiêu đề bài báo hiện lên trên màn hình điện thoại lạnh lẽo: “Nữ sinh cấp ba tự tử vì mâu thuẫn với mẹ đẻ”. Tôi lướt những dòng chữ, phần lớn bình luận dưới bài đều chỉ trích áp lực vô hình từ chính gia đình. Cái chết của cô gái trẻ ấy dường như bị chôn vùi dưới những lời đàm tiếu và phán xét hời hợt.

Những dòng chữ này khiến tôi nhớ đến buổi chiều hôm qua, cái cách mà bà Đồng được mời về nhà đã được bà nói với vẻ mặt đầy huyền bí. Bà ta ngồi đó, đôi mắt nheo lại như đang nhìn thứ gì vô hình, giọng nói trầm xuống đầy lo lắng: “Tà khí trong nhà này quá nặng. Pháp lực của tôi có hạn, e rằng đến đêm sẽ không khống chế nổi.”

Không khí trong phòng khách bỗng trở nên lạnh lẽo. Rồi bà ta từ từ rút từ trong người ra một tấm bùa bằng giấy đỏ, được gấp thành hình tam giác một cách cẩn thận. Bà đưa nó lên, ánh mắt vừa kiêu hãnh vừa tiếc rẻ: “Đây, vật bảo mệnh đây. Nó chứa đựng hơn chục năm công lực tu luyện của tôi, trong lúc nguy cấp có thể cứu mạng người! Nhưng tiếc thay, chỉ có một chiếc duy nhất thôi!”

Ngay lập tức, một bàn tay khẳng khiu, gầy guộc giơ lên. Là bà nội tôi. Đôi mắt bà, thường ngày đã mờ đục, giờ sáng rực lên một thứ ánh sáng kỳ lạ, tham lam và đầy sự sống. “Đưa cho tôi!” Giọng bà khàn đặc, chứa đựng một sự khẩn thiết đến đáng sợ.

Nhưng bố tôi, lúc nào cũng nhanh nhẹn, đã chớp lấy tấm bùa trước khi bà tôi với tới. Ông nắm chặt nó trong tay, giọng điệu có phần lạnh nhạt: “Mẹ già rồi, cứ nằm trên giường nghỉ ngơi là được. Cần cái thứ này làm gì cho thêm phiền?”

Tôi thấy rõ nỗi đau đớn và tuyệt vọng hiện lên trên khuôn mặt nhăn nheo của bà. Bà rên rỉ, tiếng rên như xé ra từ cổ họng khô khốc. Ánh mắt bà không rời tấm bùa đỏ một giây nào, dõi theo nó khi bố tôi bình thản nhét vào túi quần. Rồi những lời nguyền rủa bật ra từ miệng bà, đầy phẫn nộ và cay đắng: “Đồ bạc bẽo! Tao nuôi mày khôn lớn thế mà bây giờ mày đối xử với tao như vậy sao?”

“Đến mạng sống của mẹ mày mà cũng không thèm cứu,” giọng bà nghẹn lại, rồi bật lên thành tiếng gào, “đồ súc sinh vô ơn!”

Tiếng chửi rủa của bà vẫn còn văng vẳng bên tai tôi, hòa lẫn với tiếng mưa rơi lộp độp bên ngoài cửa sổ. Tôi nhìn xuống tấm ảnh người chị gái đã chết của Tạ Cảnh Quả, rồi lại nghĩ đến khuôn mặt tươi cười, hiền lành của cô em gái sắp cưới. Một câu hỏi lạnh lẽo, đầy sợ hãi trào lên trong lòng: Vậy cô gái sắp bước vào cửa nhà chúng tôi ngày mai, thực chất… là ai?

Mùi tanh của máu khô và mồ hôi lạnh vẫn còn ám tôi khi ngón tay lướt qua dòng bình luận cuối cùng. "Mới mười tám tuổi, hẳn đã điền nguyện vọng thi đại học rồi, tiếc thật."

Câu chữ hiện lên màn hình lạnh buốt, nhưng trái tim tôi đã tê liệt từ lâu, không còn cảm giác đau đớn nữa. Chỉ đến khi một bình luận khác, mang theo sự thật đen tối hơn, chợt lóe lên: "Đừng đổ hết lỗi cho phụ nhân. Tôi học cùng trường. Cô ấy bị lưu manh hiếp dâm, chết khi còn mang thai."

Tôi chưa kịp thở nổi một hơi, chưa kịp để mắt đọc hết những dòng công kích hay kêu gọi báo cảnh sát phía dưới, thì một âm thanh chói tai xé toang sự tĩnh lặng đầy u ám của căn biệt thự. Tiếng hét thất thanh của bố tôi, thứ âm thanh tôi chưa từng nghe thấy bao giờ, vang vọng từ phía ngoài hành lang, đập thẳng vào màng nhĩ.

Bản năng đưa chân tôi chạy vội ra. Cảnh tượng hỗn loạn mở ra trước mắt khiến khí quản tôi nghẹn lại. Bà tôi, người phụ nữ luôn chỉn chu, giờ đây trần truồng, trên da thịt nhăn nheo nổi lên những vết bỏng nước đỏ ửng, đang vật vã trên sàn đá hoa lạnh. Bàn tay bà siết chặt mạnh mẽ, lướt qua những vệt gỉ sét, vung lên một cách điên cuồng về phía bố tôi. Gia Lạc, em trai tôi, dùng hết sức ghì lấy cánh tay bà, gân xanh nổi lên trên trán. Dì Lan, người giúp việc lâu năm, ôm chặt lấy chân bà từ phía sau, khuôn mặt nhễ nhại mồ hôi và nước mắt.

Bà tôi không còn là bà nữa. Đôi mắt bà đảo liên hồi, trắng dã, miệng rú lên những âm thanh vô nghĩa. Bà như một con thú bị thương, gầm gừ, giãy giụa. Khi thấy Gia Lạc cản đường, bà chồm lên, hàm răng vàng khè nhe ra, định cắn vào cổ tay đang ghì chặt lấy mình. Một nỗi khiếp sợ lạnh toát chạy dọc sống lưng tôi.

"Đồ không chết này! Con đẻ ra mày mà mày cũng dám ra tay!"

Bố tôi, mặt mày tái mét, lao tới đá mạnh một cước vào hông bà. Âm thanh thịt nện vào thịt nghe đầy ác độc. Ông quát lên, giọng khàn đặc vì giận dữ và sợ hãi: "Mở miệng ra! Buông thằng Gia Lạc ra ngay! Dì Mai! Dì Mai đâu, mang cái kìm lớn lại đây cho tôi!"

Dì Mai, người trợ lý thân cận của bố, đang ngồi bệt một góc, toàn thân run lẩy bẩy như chiếc lá trong bão, hai tay ôm chặt lấy đầu, không dám nhìn thẳng. Căn phòng rộng ngập tràn tiếng thở hổn hển, tiếng rên rỉ, tiếng quát tháo và mùi hôi nồng của sự điên loạn. Trong đầu tôi, bản năng đếm số nhanh chóng trỗi dậy. Một, hai, ba, bốn... Vẫn còn thiếu một người. Luôn luôn có mặt trong những cảnh tượng như thế này.

Ánh mắt tôi lướt qua căn phòng, rồi dừng lại ở khung cửa sổ lớn trên tầng hai. Ở đó, Tạ Cảnh Quả đứng thư thái, dựa vào khung cửa. Ánh sáng xám ngoài trời chiếu nghiêng qua kính, chỉ làm lộ ra nửa gương mặt hắn từ sống mũi trở xuống. Một góc môi hắn nhếch lên, tạo thành nụ cười mỏng manh, lạnh lẽo và đầy vẻ thưởng thức, như đang xem một vở kịch hay trên sân khấu mà hắn không phải bỏ tiền mua vé. Hắn trước ngực, tư thế bình thản đến rợn người.

Cuối cùng, với sự vật lộn của nhiều người, bà tôi bị trói chặt bằng dây thừng, thứ dây vốn dùng để buộc hành lý. Bố tôi và Gia Lạc khiêng bà, người vẫn không ngừng giãy giụa và nguyền rủa bằng một thứ ngôn ngữ tối tăm nào đó, vào phòng ngủ của bà. Cánh cửa gỗ sồi nặng nề đóng sập lại, tiếng khóa trái "cách" một tiếng chắc nịch, cô lập tất cả những âm thanh điên loạn bên trong. Nhưng lời nguyền rủa của bà vẫn xuyên qua lớp gỗ dày, văng vẳng bên tai tôi, rõ ràng và đầy ám ảnh: "Đồ tạp chủng! Mày sẽ chết thảm! Tất cả bọn mày đều sẽ chết thảm hơn ta!"

Mưa đổ xuống mái kính của sảnh tiệc như thể trời muốn xé toang bầu trời đêm. Ánh đèn chùm lộng lẫy vụt tắt trong một khoảnh khắc, nhấn chìm tất cả trong bóng đen dày đặc, chỉ còn tiếng mưa gào thét và tiếng thì thà của những vị khách. Tôi cảm thấy bàn tay thô ráp, đầy vết chai của chú Ba siết chặt lấy tay mình. Hơi ấm từ lòng bàn tay ấy truyền sang, như một sự báo động thầm lặng giữa sự hỗn loạn đang bắt đầu.

"Chiêu Đệ," giọng chú trầm và khẩn trương, cố gắng vượt qua tiếng ồn ào xung quanh, "hôm nay có gì đó không ổn. Cháu nghĩ lại xem dạo này có chuyện lạ gì không?"

Chuyện lạ. Hai từ ấy gợi lên trong tôi một mớ hỗn độn những hình ảnh. Tất cả đều quay về với cô ấy, Tạ Cảnh Quả, người giờ đây đang đứng im lìm trên bục lễ đường, bộ váy cưới trắng toát trở nên ma mị trong bóng tối. Dưới ánh sáng le lói từ cửa sổ phản chiếu mưa giông, làn da cô ta trắng bệch như sáp, đôi môi son đỏ thẫm tựa một vết thương tươi. Tôi nhớ đến đôi mắt cô ta lúc trao nhẫn, không một chút rung động, lạnh lùng như băng. Gia Lạc, em trai tôi, trong bộ vest chỉnh tề, trông đạo mạo một cách không quen thuộc. Giọng nói đọc lời thề của nó bị ngắt quãng bởi bóng tối, để lại một không gian đầy nghi hoặc.

Mọi chuyện bắt đầu từ sự vắng mặt kỳ lạ của họ hàng nhà họ Tạ. Cô ấy đã giải thích bằng một giọng đều đều, như thể đọc một thông báo: vì mang thai trước hôn nhân, bỏ học, mẹ cô ta đã đoạn tuyệt quan hệ. Dì Lan, mẹ tôi, đã nhíu mày không hài lòng ngay lúc đó. Sự lo lắng về dị nghị của họ hàng khiến dì cả buổi chiều căng như dây đàn. Còn bố tôi, ông chỉ im lặng hút thuốc, ánh mắt dõng dạc với một sự sốt ruột khó giấu, mong mọi thứ mau kết thúc.

Nhưng có lẽ, chuyện lạ thực sự đã len lỏi từ trước đó. Từ cái cách Tạ Cảnh Quả xuất hiện trong cuộc sống của Gia Lạc, như một cơn gió độc. Từ những lần tôi bắt gặp ánh mắt của cô ta nhìn về phía căn nhà chúng tôi, lạnh lẽo và thăm dò. Và cả câu nói như lời nguyền rủa mà tôi tình cờ nghe được từ miệng mẹ cô ta, trong một lần họ cãi vã qua điện thoại, giọng the thé đầy phẫn nộ: "Năm xưa để sinh mày, tao phá ba đứa, bóp cổ bốn đứa con gái mới đẻ! Giờ mày báo hiếu tao thế này à!"

Câu nói ấy ám ảnh tôi, không phải vì sự tàn nhẫn, mà vì sự tuyệt vọng đắng ngắt trong đó. Nó như một mảnh ghép kỳ quái cho bức tranh về người con gái sắp trở thành dâu nhà tôi.

Tiếng nhân viên khách sạn vang lên, cố gắng trấn an mọi người về sự cố mất điện do mưa lớn và hứa hẹn máy phát điện sẽ sớm hoạt động. Trong bóng tối, tôi ngửi thấy mùi hương của những bông trên bàn tiệc. Hương thơm nồng nặc giờ trở nên ngột ngạt. Một cơn gió lạnh lùng, mang theo hơi nước mưa, khiến tôi rùng mình. Chú Ba vẫn chưa buông tay tôi. Ánh mắt của chú trong bóng tối, tôi cảm nhận được, đang dò xét sự im lặng bất động của cô dâu trên kia.

"Chú thấy lo," tôi thì thầm, tiếng nói gần như bị nuốt chửng trong không gian ồn ào, "từ khi cô ấy đến, mọi thứ đều có gì đó sai sai. Nhưng Gia Lạc không nghe."

Chú Ba thở dài, một tiếng thở nặng nề chứa đựng sự bất lực của người lớn tuổi. "Chú cũng thấy. Nhưng hôm nay là ngày của nó. Chỉ mong trời đất phù hộ, mọi sự yên ổn."

Nhưng liệu có yên ổn? Bóng dáng Tạ Cảnh Quả vẫn đứng đó, như một bức tượng bạch ngọc lạnh lẽo. Gia Lạc thì bối rối quay đầu tìm kiếm ánh sáng hoặc sự trợ giúp. Và trong lòng tôi, một cảm giác bất an cứ lớn dần, như lớp sóng ngầm dưới mặt hồ tĩnh lặng bên ngoài khung cửa sổ, đang chờ đợi một cơn giông tố thực sự để trồi lên. Đám cưới vẫn tiếp diễn, nhưng có lẽ thứ ánh sáng vừa tắt đi không chỉ là ánh đèn điện.

Tôi vẫn còn nhớ rõ cái cảm giác lạnh sống lưng khi ngón tay chạm vào mảnh giấy trong túi áo vest của Gia Lạc. Sáng hôm ấy, tôi chỉ định lấy bộ vest cho nó mặc trong tiệc sinh nhật, vậy mà lại lôi ra được một mảnh giấy nhàu nát, trên đó ghi rõ ràng ngày tháng năm sinh của nó, nét mực đỏ chói như máu. Tim tôi thắt lại. Tôú Ba, giọng nói khẽ khàng mà đầy lo lắng: "Chú Ba, cháu vừa tìm thấy cái này trong túi áo Gia Lạc."

Chú Ba đang sửa lại dây đeo đồng hồ, nghe thấy thế liền ngẩng phắt lên. Ánh mắt ông dán chặt vào mảnh giấy trên tay tôi, rồi dần dần trở nên hoảng hốt. "Còn có gì khác nữa không?"

Giọng ông gấp gáp, cắt ngang không khí tĩnh lặng, như thể đang cố nén một nỗi sợ hãi khôn tả.

Một ký ức mơ hồ chợt ùa về, khiến tôi nhíu chặt đôi lông mày. Không khí trong phòng bỗng trở nên ngột ngạt, nặng nề. "Hôm qua… cháu có một giấc mơ."

Tôi cố gắng tập trung để những mảnh hình ảnh rời rạc kết nối lại. "Cháu thấy bố, bà và cả dì Lan nữa. Họ đứng giữa một nghĩa trang nào đó. Trời âm u. Trước mặt họ là một tấm bia mộ mới, đá còn thô nhám. Cháu cố chạy lại gần để đọc tên, nhưng chân tay cứ như bị trói chặt, rồi… rồi cháu giật mình tỉnh dậy."

Tôi thở dài, cảm giác bất an từ giấc mơ vẫn còn đọng lại đâu đó trong ngực.

"Chết rồi!"

Chú Ba thốt lên một tiếng, khuôn mặt tái đi. Ông vỗ mạnh lên đùi, ánh mắt lo âu nhìn xuyên qua cửa sổ về phía đại sảnh nơi tiệc tùng đang ồn ào. "Em trai cháu… nó bị người ta bắt đi làm âm hôn rồi! Cái mảnh giấy sinh thần này, cái giấc mơ của cháu… tất cả đều khớp!"

"Âm hôn? Chú nói cái gì thế?"

Trái tim tôi như ngừng đập, một luồng khí lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Tôi vội nắm lấy cánh tay chú Ba, giọng run lên: "Thế thì… thế thì nó có nguy hiểm không? Chúng ta phải làm sao?"

Câu hỏi của tôi còn đang lơ lửng trong không khí thì một sự kiện khủng khiếp đã ập đến. Từ phía đại sảnh, những chùm đèn pha lê khổng lồ bỗng nhiên bật sáng cùng một lúc, ánh sáng chói lòa, trắng xóa, xé toạc bầu không khí ấm cúng. Nhiều người không kịp phản ứng, chỉ biết đưa tay lên che mắt. Tiếng xì xào bàn tán bỗng chốc im bặt.

Giữa lúc mọi người còn đang choáng váng, một tiếng gào thét đầy kinh hoàng vang lên từ trên bục chủ tọa, xé tan sự im lặng. "Gia Lạc! Con đi đâu vậy? Con quay lại đây!"

Đó là giọng của dì Lan, nhưng không còn vẻ dịu dàng quen thuộc mà đầy vẻ tuyệt vọng và sợ hãi.

Cả đại sảnh như bừng tỉnh. Hàng trăm ánh mắt đổ dồn về một hướng. Và ở đó, tôi thấy. Gia Lạc bước đi một cách cứng nhắc, đờ đẫn, đôi mắt mở to nhưng vô hồn, nhìn xuyên qua mọi người như nhìn vào một khoảng không vô định. Dáng đi của nó giống như một con rối bị giật dây, từng bước một, nặng nề và máy móc, tiến thẳng về phía cửa lớn.

"Gia Lạc!"

Bố tôi và dì Lan như phát điên, lao ra khỏi bục, cố gắng đuổi theo. Nhưng Gia Lạc chẳng hề quay đầu, cũng chẳng có phản ứng gì. Nó cứ bước đi, bước đi.

Chúng tôi, cùng với đám đông hoảng loạn, ùa ra cửa đại sảnh. Bên ngoài, trời đã đổ cơn mưa như trút nước. Màn đêm đen đặc bị xé toạc bởi những tia chớp nhằng nhịt, gớm ghiếc. Trong ánh chớp lóe lên từng hồi, tôi thấy bóng hình Gia Lạc đơn độc tiến về phía bậc thang đá dẫn xuống hồ nước cạnh khách sạn. Nước mưa xối xả làm ướt sũng bộ vest nó đang mặc, nhưng nó vẫn không hề nao núng.

Bố và dì Lan đã đuổi kịp. Họ túm lấy tay áo, kéo vai nó lại, miệng liên tục gào tên nó. Khuôn mặt họ trong ánh chớp biến ảo, méo mó vì sợ hãi và tuyệt vọng. Thế nhưng, Gia Lạc vẫn như một khúc gỗ. Sức mạnh khủng khiếp phát ra từ thân thể nó khiến hai người lớn cũng không thể ghì nổi. Nó chỉ khẽ giật mình, rồi lại tiếp tục bước xuống những bậc thang trơn trượt.

Rồi một tia chớp dữ dội hơn, sáng trắng cả một góc trời, nổ tung cùng với một tiếng sấm đinh tai nhức óc, ầm ầm như long trời lở đất. Ngay sau đó, một tiếng hét thảm thiết, đứt đoạn, vang lên rồi tắt lịm trong tiếng mưa gào.

Bóng người của bố tôi từ dưới hồ lao lên, chạy về phía chúng tôi như một con thiêu thân. Ông chạy mà như không còn sinh khí, khuôn mặt trắng bệch, mắt trợn trừng đầy kinh hoảng.

Chú Ba, mặt mày cũng tái mét, vội chạy ra đỡ lấy ông. Giọng chú run rẩy, hỏi một câu mà tôi biết chúng tôi đều không muốn nghe câu trả lời: "Sao thế, anh? Gia Lạc đâu? Dì Lan đâu rồi?"

Tôi chưa bao giờ nghe thấy tiếng cười nào kinh khủng như thế. Nó phát ra từ cổ họng bố tôi, một thứ âm thanh sằng sặc, vỡ vụn, như thể cả một đời uất ức và hận thù bị nén chặt bỗng bật ra. Ông giơ hai tay lên trời, những ngón tay mở ra như muốn ôm lấy một thứ vô hình. "Bị sét đánh chết rồi!"

Ông hét lên, giọng vỡ oà trong tiếng cười. "Cả hai đều bị sét đánh chết cả! Chết tốt quá!"

Tiếng cười ấy xé toang không khí u ám của ngôi nhà, đập thẳng vào màng nhĩ tôi. Một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Tôi đứng chôn chân ở cửa, lòng ngực trống rỗng, chỉ còn nghe thấy tiếng tim đập thình thịch chống lại âm thanh điên loạn kia. Rồi bản năng đưa chân tôi lên. Những bóng người đang xì xào, mặt mày hốt hoảng, chạy vụt vào đại sảnh.

Ánh sáng trắng xóa từ những chiếc đèn chùm rọi xuống. Ở trung tâm, Tạ Cảnh Quả đứng đó, bất động như một pho tượng trong bộ váy cưới bằng sa trắng tinh. Không một vết nhăn. Tay cô ấy đặt nhẹ lên bụng, những ngón tay xoa những đường tròn rất chậm, rất nhẹ. Và trên khóe miệng cô, một nụ cười đang nở ra. Nó không ấm áp, cũng chẳng phải vui sướng. Đó là một nụ cười lạnh lẽo, tĩnh lặng, như băng giá mùa đông phủ lên mặt hồ, ẩn chứa một sự thỏa mãn thâm sâu khiến người ta rùng mình. Tôi nhìn cô ấy, và trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng thảm kịch vừa xảy ra không phải là kết thúc, mà chỉ là sự mở đầu cho một màn kịch khác, đen tối hơn.

Hai cái thây cháy đen được vớt lên từ hồ nước phía sau biệt thự vào buổi sáng hôm sau. Họ khó nhận ra đó là ai, nếu không nhờ chiếc nhẫn và mảnh vải còn sót lại. Tin tức lan đi với tốc độ chóng mặt. "Sét đánh chết người trong đám cưới ở thành phố A" chiếm lĩnh mọi trang tin. Một lễ cưới đáng lẽ rực rỡ nhất nhì thành phố, chỉ trong một đêm, biến thành tang thương. Họ hàng đến viếng, những tiếng bàn tán thì thầm không dứt. Tôi bắt gặp những ánh mắt ái ngại, sợ hãi và cả sự hả hê khó giấu. Họ nói nhà chúng tôi đã đắc tội với trời, rằng đây là quả báo, là đại họa không thể tránh khỏi.

Bố tôi, kẻ duy nhất thoát nạn ra bờ hồ, lại trở nên vô cùng hưng phấn. Ôắc rằng chính tấm bùa đỏ bà đồng cho đã hộ mạng, đã đẩy tai người kia. Ông ta không tiếc tiền, hậu hĩnh trả công gấp mười lần cho bà đồng, mặt mày hớn hở như vừa trúng số. Trước thi thể cháy đen của người tình trẻ, ông ta không rơi nổi một giọt nước mắt. Thay vào đó, chỉ vài ngày sau, ông đã đường hoàng đón cô nhân tình khác và đứa con riêng ngoài giá thú về, cho họ vào sốt sắng này. Sự thay thế diễóng, lạnh lùng, như một ván cờ đã được tính toán sẵn.

Một buổi chiều, khi đồng khách, tôi nghe thấy giọng nói của bố vọng ra. Ông ta đang cười, giọng đầy khoan khoái. "Em đoán xem? Con điên đó lại bị sét đánh chết. Tuyệt quá, anh đang đau đầu không biết ly hôn thế nào đây."

Giọng một người phụ nữ the thé, đầy vẻ tâng bốc, vội vã đáp lời: "Trời cao cũng đang giúp chúng ta mà."

Tiếng cười khúc khích của họ hòa vào nhau, nghe thật chói tai.

Còn bà nội, người phụ nữ già nua với những vết bỏng nặng vì lao vào cứu con, đang vật vã trên giường bệnh. Vết thương nhiễm trùng nặng khiến bà sốt suốt ba ngày. Khi tôi lén vào phòng, không khí ngột ngạt mùi thuốc sát trùng và mùi ẩm mốc. Tôi nhẹ nhàng đến gần. Da tay bà khô quắt, dính chặt vào tấm ga giường vải cotton. Tôi định vén tấm ga lên để xem tình hình, nhưng chỉ một động tác nhẹ, một mảng da thịt đã bong ra theo, để lộ lớp thịt đỏ hỏn phía dưới. Tôi giật mình buông tay, lòng đau nhói. Bà nội rên lên một tiếng yếu ớt trong cơn mê, khuôn mặt nhăn lại vì đau đớn. Trong căn phòng tối om ấy, sự cô độc và đau khổ của bà như một tấm màn đen, nuốt chửng mọi hy vọng le lói còn sót lại.

Tiếng rên rỉ của bà nội vẫn còn văng vẳng bên tai tôi, như một sợi chỉ đen xuyên suốt đêm dài ấy. "Gia Lạc, cháu ngoan của bà."

Giọng bà khàn đục, đứt quãng, như thể phải vận dụng từng chút sinh lực cuối cùng để thốt lên. Tôi đứng đó, lặng im, trong khi những lời tiếp theo của bà cứ thế tuôn ra, không phải với tôi, mà như một lời tuyên bố với chính số phận. Bà nói bà có con trai. Bà nói bà còn có cháu trai. Rồi bà tự nhận mình là người phụ nữ phúc khí nhất thiên hạ. Cái cười khanh khách bật ra sau đó không giống bà chút nào, nó the thé, lạnh lẽo và đầy vẻ mỉa mai một cách kỳ quái, khiến làn da trên cánh tay tôi nổi lên một lớp da gà. Tôi chỉ biết nhìn bà, lòng dự cảm một điều chẳng lành. Và điều chẳng lành ấy đã thành sự thật ngay sáng hôm sau, khi mặt trời vừa ló rạng, bà tôi đã ra đi trong giấc ngủ, thanh thản đến lạ lùng.

Không ai ngạc nhiên khi bố tôi, ông Tạ, gia chủ, lập tức bỏ ra một khoản tiền lớn để sắm cho bà một ngôi mộ đá hoa cương sang trọng bậc nhất nghĩa trang. Khói hương nghi ngút, tiếng khóc than nức nở và những lời tán dương về lòng hiếu thảo của ông cứ thế lan truyền trong họ hàng. Họ nói ông đã chu toàn mọi thứ cho người mẹ quá cố. Còn mẹ kế tôi, Tạ Cảnh Quả, giờ đã trở thành một góa phụ trẻ tuổi, cũng được ông an ủi bằng một tòa biệt thự nhỏ màu trắng nằm ở ngoại ô. Ông thuê hẳn một người giúp việc chuyên nghiệp đến chăm sóc và hứa hẹn sẽ chính thức sang tên căn nhà ấy cho bà ấy sinh được một mụn con. Lời hứa ấy nghe có vẻ hào phóng, nhưng tôi biết nó chất chứa một sự tính toán lạnh lùng nào đó, một giao kèo ngầm giữa người thực dụng.

Cuộc sống cứ thế trôi đi một cách bình lặng, thậm chí là hưng thịnh, trong khoảng nửa tháng sau đó. Bố tôi, ông Tạ, gia chủ, dường như gặp toàn chuyện may mắn. Công việc làm ăn phát đạt, chức vị thăng tiến, ngay cả người vợ cũ từng được mệnh danh là sư tử Hà Đông cũng đã chết, nhường chỗ cho một tiểu thư xinh đẹp, dịu dàng bên cạnh ông. Niềm vui hiển hiện rõ trên khuôn mặt ông mỗi ngày. Ai trông thấy cũng phải ghen tị mà thốt lên rằng đúng là phúc vận đang mỉm cười với ông.

Rồi một buổi chiều, chú Ba từ quê lên, khuôn mặt đầy lo lắng. Chú nói giếng Bát Quái trong làng, cái giếng cổ linh thiêng bao đời nay, đã bị sập một nửa miệng, đất đá lở xuống lấp kín một phần, muốn kêu gọi bố tôi, một người thành đạt trong làng, bỏ tiền ra lại. Bố tôi nghe xong, vẻ mặt thoáng chút nhíu mày, như đang cân nhắc điều gì. Ông bảo: Lâu rồi chưa về quê tảo mộ cho bà nội, đây đúng là dịp tốt để trở về thăm làng. Giọng ông điềm đạm, pha chút thương xót. Nhưng tôi biết, đằng sau vẻ ngoài ấy, ông đang để mắt đến một thứ khác. Tôi tình cờ nghe được cuộc nói chuyện của ông với vị sư phụ năm xưa từng đào giếng, người mà ông mới gặp lại gần đây. Vị sư phụ ấy đã thì thầm với ông rằng vùng đất quanh giếng Bát Quái, nhất là phía Tây Nam giếng, dưới lòng đất có thể ẩn chứa một mỏ quặng nhỏ.

Quê tôi vốn nổi tiếng với những mỏ ngầm. Nhiều cánh đồng đã bị đào bới, hút cạn để lấy tài nguyên, để rồi sụp xuống thành những hồ nước đen ngòm, sâu hoắm. Đã có không ít tai nạn chết đuối thương tâm xảy ra ở những cái hồ tự nhiên khắc nghiệt ấy. Khu vực quanh giếng Bát Quái may mắn chưa bị khai thác, nhưng dân làng ai cũng thấp thỏm lo sợ, không dám xây nhà cửa kiên cố, chỉ dựng lên những túp lều tạm bợ, vì họ biết một khi đất đã trống rỗng bên dưới, thì sớm muộn gì mọi thứ trên mặt đất cũng sẽ sụp đổ.

Tôi đã không còn nhớ mùi bụi đường quê nồng nặc đến thế nào, cho đến khi chiều đen nhánh lướt qua quen thuộc đến nao lòng. Mọi thứ ùa về trước mắt tôi, như một thước phim cũ được bật chậm. Và rồi, hình ảnh ấy hiện ra. Mẹ tôi ngồi lọt thỏm trước cánh cổng gỗ đã bạc màu, trên tay ôm khư khư một quả bầu khô. Mái tóc bà rối bù, bay phất phơ trong gió chiều hiu hắt. Tiếng cọc, bà giật mình đứng dậy, đôi mắt mờ đục hướng về phía chúng tôi với vẻ ngơ ngác. Giọng bà khàn đặc, vọng tới: “Ai thế? Ai về đây?”

Cánh cửa xe mở ra, hơi lạnh từ máy lạnh ùa theo, đối lập hoàn toàn với cái nóng oi ả bên ngoài. Tôi bước xuống, Tạ Cảnh Quả và đứa em nhỏ theo sát. Chân vừa chạm đất, một bóng hình gầy guộc đã lao tới. Bàn tay khô ráp, nứt nẻ của mẹ siết chặt lấy tay tôi. Một cảm giác thân thuộc đến xỏa. Bà lần mò, sờ soạng và khi chạm vào cánh tay của người bên cạnh tôi, một nụ cười bỗng nở rộ trên khuôn mặt nhăn nheo. “Chiêu Đệ về rồi! Con đưa cả em gái về cùng nữa!” – giọng bà vui mừng, trong trẻo lạ thường, như thể khoảnh khắc ấy, bà hoàn toàn tỉnh táo.

Tạ Cảnh Quả không nói gì. Cô ấy nhẹ nhàng đặt tay mình lên trên bàn tay đang nắm chặt của mẹ tôi. Rồi, một tiếng gọi cất lên, nhẹ nhàng mà chắc nịch: “Mẹ.”

Tôìn cô, lòng đầy ngỡ ngàng. Sao có thể dễ dàng đến thế? Nhưng Tạ Cảnh Quả chỉ khẽ mỉm cười với tôi. Nụ cười ấy không có chút ngượng ngùng hay tính toán. Nó ấm áp và chân thành, khiến tôi đứng hình trong giây lát. Mẹ tôi dường như cũng bị đánh thức bởi hai tiếng ấy. Ánh mắt bà trở nên tỉnh táo hiếm hoi trở lại. “Ừ, đứa bé ngoan,” bà gật đầu, rồi vội vã dẫn chúng tôi vào nhà, giọng hào hứng, “Mẹ gói bánh bao rồi, để mẹ lấy cho các con ăn!”

Những chiếc bánh bao nằm trong xửng tre, khô cứng và phảng phất mùi chua nhẹ. Chúng tôi không nỡ từ chối. Thế là, trong căn bếp nhỏ ám khói, tôi và Tạ Cảnh Quả lặng lẽ nhào bột, chuẩn bị làm một mẻ bánh mới. Không gian yên tĩnh chỉ vang lên tiếng nước chảy và tiếng nhồi bột đều đều. Hương bột mì thơm lừng đầy ẩm mốc cũ kỹ.

Bố tôi và chú Ba đi tảo mộ từ sáng. Khi về, ông không vào nhà ngay mà cùng chú Ba ra phía sau vườn, nơi có cái giếng Bát Quái cổ đã cạn từ lâu. Nghe chú Ba nói, ông đã gọi máy xúc tới và nhất định phải tự mình đứng đó giám sát cho bằng được. Tôi biết tính ông, một khi đã quyết thì khó mà can ngăn.

Bánh bao chín, tỏa hơi nóng nghi ngút. Tôi và Tạ Cảnh Quả ra vườn để gọi bố về ăn. Con đường đất mòn in dấu chân quen thuộc. Đi được nửa đường, từ xa đã thấy một đám đông dân làng tụ tập, tiếng người xôn xao. Chiếc máy xúc màu vàng sẫm đứng sừng sững bên cạnh, như một con quái vật im lìm. Một cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng tôi, tim đập thình thịch. Điềm gở cứ thế bóp nghẹt lấy cổ họng.

Đúng lúc ấy, một bác trong làng chạy vội từ đám đông ra, mặt mày tái mét. Thấy tôi, bác hét lên, giọng đứt quãng: “Chiêu Đệ! Bố cháu… bố cháu gặp nạn rồi!”

“Đất… đất sụt xuống. Bố cháu và chú Ba, cả hai đều bị vùi lấp rồi!”

Thế giới trước mắt tôi như vỡ vụn. Tôìn Tạ Cảnh Quả, trong mắt cô cũng là một vệt sợ hãi và kinh hoàng tột độ. Chúng tôi chưa kịp lao tới thì từ giữa đám đông ồn ào, một tiếng hét khác vang lên, chói tai, đầy hoảng loạn: “Đào được rồi! Trời ơi… sao… sao lại có thêm một đứa bé ở dưới đó?!”

Tôi đặt rượu lên. Âm thanh thủy tinh chạm vào đá cẩm thạch vang lên khô khốc trong đêm tĩnh mịch. Tạ Cảnh Quả đứng đó, bóng dáng mảnh khảnh in lên nền trời đen thẫm điểm xuyết vài vì sao mờ, như một bức tranh mực tàu còn ẩm ướt. Gió đêm lồng lộng thổi tung mái tóc dài của em, mang theo hương hoa dạ hương từ khu vườn phía dưới, thứ mùi ngọt ngào đến nghẹt thở.

"Thực ra," tôi nói, giọng bình thản như đang bàn về thời tiết, "em đến đây để trả thù cho chị gái, phải không?"

Câu hỏi treo lơ lửng trong không gian, hòa vào tiếng gió rít qua kẽ lá. Tôi không nhìn em mà chăm chú quan sát những đốm sáng vàng từ các ngôi nhà phía xa. Chúng lập lòe như những con đom đóm mắc kẹt trong màn sương. Trong lòng tôi, một mạch suy nghĩ lạnh lùng chảy ra: từ lâu rồi, tôi đã cảm thấy có gì đó không ổn. Sự xuất hiện của em quá trùng hợp, quá thuận lợi, như một mảnh ghép được tạo ra sẵn để khớp vào bức tranh rối rắm của gia tộc này.

Tạ Cảnh Quả quay đầu lại, ánh mắt dưới ánh trăng mờ tỏ ra bình thản đến lạ. "Chị phát hiện từ khi nào?"

Giọng em không một chút ngạc nhiên, chỉ có sự chấp nhận nhẹ nhàng, như thể chúng tôi đang thảo luận về một bí mật cả hai đều đã biết từ lâu.

Tôi cầm ly rượu lên, hương vị cay nồng lan tỏa trên đầu lưỡi trước khi trôi xuống cổ họng, để lại một vệt ấm rát. Ký ức ùa về, rõ ràng từng khung hình. "Khoảng từ cái ngày em rơi xuống giếng Bát Quái ấy."

Tôi thở ra một hơi, hơi thở hòa vào làn sương đêm. "Lúc ấy, mọi thứ thật hoàn hảo. Hoàn hảo đến mức… giả tạo. Vết thương trên người em, vẻ mặt hoảng sợ, tất cả đều đúng mực. Nhưng đôi mắt em," tôi nhìn thẳng vào em, "đôi mắt em lại quá tĩnh lặng. Như một hồ nước không gợn sóng, ngay cả khi em đang kể lại cơn ác mộng."

Tôi tiếp tục, từng lời nói như những viên đá ném xuống mặt hồ phẳng lặng của em. "Chị từng nghi ngờ bà đồng mắt lé kia, với những câu thần chú lẩm bẩm của bà ta. Chị cũng từng dò xét chú Ba với thói quen lén lút đi ra vườn khuya. Rồi cả người làm vườn, cô hầu phòng… cho đến một ngày, chị tình cờ thấy tấm ảnh chị gái riêng."

Một cảm giác buốt giá chạy dọc sống lưng tôi khi nhớ lại khoảnh khắc ấy. Hai chị em, hai khuôn mặt gần như giống hệt nhau, chỉ khác ở đôi mắt. Người chị trong ảnh có đôi mắt đầy nỗi buồn thăm thẳm, còn đôi mắt của Cảnh Quả trước mặt tôi lại ẩn chứa một thứ gì đó sắc lạnh, cứng rắn. "Và chị hiểu ra. Thực ra, chẳng ai đẩy em xuống cái giếng định mệnh ấy cả. Đúng không? Em tự mình bước đến đó. Em tự mình nhảy xuống."

Một nụ cười nhẹ nở trên môi Tạ Cảnh Quả. Nó không chạm đến đáy mắt. "Chị thông minh đấy. Không trách là chị của nó."

Em bước lại gần, hơi thở nhẹ thoảng mùi rượu và một chút hương hoa nhài. Rồi em nhẹ nhàng cầm tay tôi, đặt lên bụng mình, nơi lớp vải áo mỏng phồng lên một đường cong nhẹ. Da thịt ấm áp dưới lòng bàn tay tôi. "Em và nó đã có giao kèo với nhau rồi."

Giọng em trầm xuống, mang theo một sự trang nghiêm kỳ lạ. "Chị có muốn giúp em không? Cũng là… đang giúp chính nó đấy."

Bàn tay tôi khẽ run lên, không phải vì sợ hãi, mà vì một sự công nhận sâu thẳm từ trong tiềm thức. Thực ra, chúng tôi đã cùng nhau làm nhiều chuyện rồi. Mối liên minh thầm lặng ấy được dệt nên từ những sợi chỉ đen tối của sự thấu hiểu và mục đích chung.

Tôi nhớ lại con mèườn. Tên tài xế hung bạo đã dùng gậy đập nó đến thoi thóp. Khi mọi người đã bỏ đi, tôi đã quỳ xuống bên cái thân thể bé nhỏ đang co giật yếu ớt. Mùi máu tanh nồng xộc vào mũi. Bằng mộ mà tôi luôn mang theo, tôi đã mổ bụng nó, lấy ra sả xíu, còn ấm nóng, đang cựa quậy yếu ớt. Tôi đặt chúng vào một chiếc khăn tay và đưa cho Tạ Cảnh Quả, người đã đứng im lặng quan sát từ trong bóng tối của hàng cây. Em đã giấu chúng ở đâu đó trong căn biệt thự rộng lớn này, và tôi chưa bao giờ hỏi lại.

Rồi đến lượt bà nội. Bà ta luôn khăng khăng rằng nghe thấy tiếng trẻ con khóc trong phòng lúc nửa đêm khiến cả nhà xô nhau là bị ma ám. Tôi đã thu âm sẵn tiếng khóc của một đứa trẻ, thứ ấy, đứt quãng đầy ám ảnh. Một đêm, tôi lén vào phòng bà khi bà đang ngủ say, đặt chiếc máy phát nhỏ dưới gầm giường và hẹn giờ cho nó phát vào lúc ba giờ sáng. Sáng hôm sau, gương mặt hoảng loạn của bà và những lời kể lắp bắp về tiếng khóc đã thêm một lớp sợ hãi mới vào bầu không khí vốn đã ngột ngạt của gia tộc.

Tất cả những việc đó, chúng tôi làm mà không cần nhiều lời bàn bạc. Chỉ một cái nhìn, một cái gật đầu nhẹ. Như thể chúng tôi đang cùng nhau dệt một tấm lưới vô hình, từng sợi một, để bẫy một con thú lớn hơn đang ẩn nấp đâu đó trong bóng tối của chính ngôi nhà này.

Tôi vẫn nhớ cái ngày Tạ Cảnh Quả đặt chiếc bát tự nhỏ xíu, trắng muốt của chị gái cô ấy vào lòng bà tôi. Đôi tay nó lạnh ngắt, cứng đờ, nhưng chiếc bát lại ấm áp một cách kỳ lạ, như thể còn vương hơi thở của một cuộc đời khác. Còn tôi, tôi đã khâu chiếc bát tự của thằng bé – thứ duy nhất còn sót lại – vào lớp lót trong cùng của bộ lễ phục chú rể. Mỗi một mũi chỉ đều như kim châm vào đầu ngón tay tôi, nhưng cơn đau ấy chẳng thấm vào đâu so với cái lạnh đang bám rễ trong tim.

Chúng tôi đứng đó, hai kẻ đồng mưu lặng lẽ dựng nên một đám cưới ma. Khói hương nghi ngút, mùi sáp ong hòa lẫn mùi đất ẩm từ sân vườn mới tưới tạo thành một thứ hương vị ngột ngạt, chua lòm nơi cổ họng. Tiếng tụng kinh của các sư văng vẳng, như tôi chỉ còn nghe thấy tiếng gió rít qua kẽ lá, tựa như tiếng thở dài của định mệnh.

Sư phụ đào giếng năm xưa, ông lão có đôi mắt ti hí và bàần vì cuốc xẻng, đã nhận một phong bì dày cộm từ tôi. Đồng tiền có mùi mồ hôi và sự tham lam. Tôi biết miệng ông ta không giữ được chữ. Và quả thật, chỉ vài ngày sau, bố tôi – kẻ lúc nào cũng phồng mũi vì mấy đồng bạc – đã biết đến sự tồn tại của cái mỏ quặng lấp ló dưới đáy giếng cũ. Ánh mắt hắn sáng rực lên, một thứ ánh sáng lạnh lẽo, tàn nhẫn mà tôi đã quá quen thuộc.

Tất cả những sự trùng hợp tình cờ ấy, trên thực tế, đều là những nước cờ được chúng tôi tính toán tỉ mỉ, sắp xếp một cách cẩn thận từng li từng tí. Mỗi một hành động, mỗi một lời nói, đều có mục đích riêng của nó, hướng đến một kết cục duy nhất.

Người đàn bà mà bố tôi gọi là vợ kế, trên giấy tờ, vẫn chưa kịp trở thành bà chủ hợp pháp của gia tài này. Khi hắn ta đột ngột qua đời vì một cơn tai biến trong lúc đang kiểm tra cái giếng định mệnh kia, mọi thứ đã trở nên thật đơn giản. Tôi là người thừa kế trọn vẹn khối tài sản khổng lồ ấy. Tôi đưa cho Tạ Cảnh Quả một phần, như một sự chia sẻ cho những tháng ngày đồng hành. Và chúng tôi tiếp tục sống trong ngôi nhà ấy, không phải vợ chồng, mà là những người đồng chí hướng, cùng nhau gánh vác một quá khứ nặng trĩu.

Không lâu sau, cô ấy sinh được một bé gái. Đứa bé bụ bẫm, da trắng hồng như bông đào mới nở, tiếng khóc trong trẻo xé tan không khí u ám vốn bao trùm căn biệt thự. Tôi đón mẹ – người đàn bà đã sớm bị cuộc đời và chồng mình làm cho điên loạn – từ trại an dưỡng về. Bà không còn nhận ra tôi, nhưng đôi mắt vô hồn bỗng sáng lên khi nhìn thấy đứa trẻ. Bà ôm nó, hết lần này đến lần khác, như ôm một đóa hồng bằng bông mềm mại, không bao giờ chịu buông tay. Hơi ấm từ đứa bé dường như đang làm tan chảy lớp băng giá đã đóng cứng trong tâm hồn bà từ bao năm nay.

Bà Đồng, người phụ nữ đã giúp đỡ chúng tôi trong những bước đầu đầy khó khăn, cũng thường xuyên ghé thăm. Bà ngồi trò chuyện với mẹ tôi dưới gốc cây ngâu già, giọng nói trầm ấm kể những câu chuyện xa xưa. Tinh thần mẹ tôi dần khá lên, có lúc bà còn biết cười, một nụ cười nhẹ nhàng, hiếm hoi như nắng sớm xuyên qua kẽ lá.

Một buổi chiều, khi mẹ tôi và Tạ Cảnh Quả dắt con nhỏ ra vườn ngắm hoa, tiếng cười giòn tan của đứa bé vọng vào phòng khách. Tôi ngồi lại với bà đồng bên ấm trà pha đặc. Hương trà lài thoang thoảng, quyện với mùi gỗ cũ của đồ nội thất. Tôi rút từ trong túi áo ra một phong bì dày, đẩy nhẹ về phía bà. Giấy bìa cứng cọ vào mặt bàn gỗ một tiếng sột soạt khẽ. “Năm đó, nếu không có bà giúp đỡ, có lẽ em gái cháu cũng đã…” Câu nói dừng lại, bởi những gì tiếp theo quá đắng, không thể thốt thành lời. Sự mất mát ấy, dù đã được bù đắp phần nào bằng sự ra đời của đứa trẻ mới, vẫn là một vết hằn sâu hoắm.

Bà Đồng nhìn phong bì, rồi nhẹ nhàng đẩy nó trở lại trước mặt tôi. Đôi tay gầy guộc, đầy những đường gân xanh của bà phủ lên trên tay tôi, một cái chạm khô ráp nhưng ấm áp lạ thường. “Mẹ cháu,” bà nói, giọng trầm xuống, chậm rãi, “mới chính là ân nhân của bà ngày trước. Một bát cháo, một manh áo cũ, cũng đủ để cứu một mạng người trong cơn đói rét.”

Tôi ngước mắt nhìn lên trần nhà cao vút, nơi những vết nứt nhỏ chạy dài như bản đồ của những thương tổn. Không khí trong phòng bỗng trở nên ngột ngạt hơn. “Vụ cháy nhà bà năm ấy,” tôi hỏi, giọng khàn đặc lại, “là do chú Ba và… bố cháu gây ra, có phải không?” Từng lời, từng chữ bật ra thật khó nhọc. “Chú Ba hắn… vì không đạt được mục đích cưỡng hiếp bà, nên đã phóng hỏa đốt nhà.”

Im lặng ùa đến, chỉ còn tiếng tích tắc đều đều của chiếc đồng hồ quả lắc ở góc phòng. Bà Đồng không trả lời ngay. Bà nhấp một ngụm trà, đôi mắt đục mờ nhìn xa xăm về quá khứ, nơi ngọn lửa đã thiêu rụi không chỉ căn nhà tranh mà còn cả niềm tin của bà vào sự lương thiện. Sự im lặng của bà chính là câu trả lời rõ ràng nhất.

Mùi khói vẫn còn ám trong khứu giác tôi, đậm đặc và cay nồng như thể vụ hỏa hoạn ấy mới xảy ra đêm qua. Bà đồng ngồi đối diện, đôi mắt đục mờ bỗng lóe lên thứ ánh sáng lấp lánh, ướt nhòe. Giọng bà trầm xuống, nặng trĩu một nỗi gì đó không thể gọi tên. “Hồi ấy, làng quê nghèo khó, lấy đâu ra máy móc ghi hình. Có kẻ, vào lúc đen tối nhất, đã ném một bó đuốc đang cháy rừng rực vào gian nhà tranh của bà.” Bà ngừng lại, hơi thở gấp gáp hơn, như thể vẫn đang chạy trốn trong ký ức. “Cảnh sát điều tra mãi rồi cũng bó tay. Nhưng bà biết, trong lòng bà biết chắc người đó là ai.”

Tôi im lặng lắng nghe, từng lời nói của bà như những giọt chì nóng chảy nhỏ xuống lòng bàn tay, đau nhói và để lại dấu vết khó phai. Bà nhìn xuyên qua tôi về một quá khứ xa xôi. “Mẹ cháu, lúc ấy chỉ là một đứa con gái nhỏ. Thấy nhà bà cháy, mẹ cháu liền nhúng ướt chiếc chăn bông, quấn quanh người rồi xông thẳng vào biển lửa.” Giọng bà nghẹn lại, một giọt nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo. “Nếu không có mẹ cháu, bà đã chết cháy thành than trong đêm định mệnh ấy rồi. Không thể ngồi đây, kể cho cháu nghe câu chuyện này.”

Trong lòng tôi dâng lên một nỗi xót xa mơ hồ. Tôi nhớ về người chú Ba mà tôi từng ngưỡng mộ một thời. Ông ta luôn xuất hiện đúng lúc, với những món quà nhỏ và nụ cười hiền lành. Tôi đã tin, thật lòng tin, rằng ông ta là một người tốt, một người thân thiết duy nhất còn lại mà tôi đã qua đời. Nhưng rồi, những mảnh ghép vỡ vụn bắt đầu hiện ra. Từng đứa con gái của chú Ba lần lượt đi lấy chồng, và mỗi lần như vậy, căn nhà cũ kỹ của chúng tôi lại thiếu đi một thứ gì đó – một mảnh đất nhỏ, một sổ tiết kiệm, một món đồ cổ mà mẹ tôi để lại. Hóa ra, sự chăm sóc ân cần của hắn dành cho mẹ tôi, những cử chỉ tốt đẹp giả tạo dành cho tôi, chỉ là lớp vỏ bọc cho lòng tham đang ngấu nghiến tài sản của gia đình tôi. Mỗi lần hắn xoa đầu tôi, trong lòng tôi giờ đây mới thấm thía, có lẽ hắn đang đếm từng sợi tóc trên đầu tôi xem đáng giá bao nhiêu.

Căn phòng nhỏ bỗng trở nên lạnh lẽo. Tôi siết chặt hai bàn tay, cảm giác các đầu ngón tay tê dại. Bà Đồng khẽ thở dài, tiếng thở như một làn khói mỏng tan vào không trung. “Cháu ạ,” bà nói, giọng trầm và đầy uy lực của một người đã thấu hiểu quy luật của vũ trụ, “trời xanh có mắt. Nhân quả thiện ác, sớm muộn gì cũng sẽ có ngày báo ứng. Hạt giống gieo xuống, dù là độc lành, rồi cũng phải nảy mầm.”

Tôi gật đầu, không nói thêm lời nào. Sự phản bội và lòng tham ấy cuối cùng cũng có một ngày phải nhận lấy kết cục của chính nó. Câu chuyện kết thúc ở đó, nhưng mùi khói trong ký ức của bà và sự lạnh giá của sự thật trong lòng tôi dường như vẫn còn đọng lại mãi trong căn phòng im lặng này.

— Hết chương 3
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram