"Bố, mẹ, bà nội."
Giọên, cứng rắn và không chút do dự, một thứ âm sắc tôi chưa từng nghe thấy trong suốt hai mươi mấy năm làm chị gái. "Con chỉ lấy mình cô ấy. Nếu mọi người đuổi cô ấy đi, thì cũng đồng nghĩa với việc bắt con phải chết."
Tôi khẽ hít một hơi. Mùi rượu nồng nặc xen lẫn mùi hương trầm quen thuộc trong nhà bỗng trở nên gắt gỏng. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác mỉa mai lạnh lùng. Anh ta đã dùng đến từ "chết". Đòn cuối cùng, và cũng là đòn mạnh nhất, đánh thẳng vào điểm yếu của tất cả mọi người trong căn phòng này.
Mẹ kế tôi, dì Lan, người đã cưng chiều đứa đến mức mù quáng từ tấm bé, sắc mặt lập tức biến đổi. Nỗi sợ hãi thật sự hiện rõ trong đôi mắt bà ta, xóa nhòa đi vẻ tính toán thường ngày. Bà ta vội vã liếc mắt nhìn bà nội tôi, một ánh mắt cầu cứu đầy hoảng loạn. Đối với bà ta, chỉ cần nghe thấy một chữ đó từ miệng đứa con cưng, mọi nguyên tắc, mọi toan tính đều có thể vứt bỏ. Sự nhượng bộ đã rõ ràng, không cần phải nói thành lời.
Còn bố tôi, ông vẫn ngồi đó với vẻ mặt dửng dưng như tượng gỗ. Đối với ông, mọi chuyện đều đơn giản: con gái không quan trọng, miễn là có thể sinh ra một đứa cháu trai để nối dõi tông đường là được. Ông gật đầu nhẹ, một cái gật đầu vô thưởng vô phạt, phê chuẩn cho mọi thứ đang diễn ra.
Hai mươi ba triệu. Con số ấy lướt qua trong đầu tôi. Đối với gia đình chúng tôi, nó chẳng khác nào một giọt nước rơi vào biển lớn. Tôi đếm không xuể đã bao nhiêu cô gái từng đứng ở vị trí của Tạ Cảnh Quả hôm nay, rồi lại cúi đầu nhận lấy phong bì dày cộm từ tay bà nội, bước ra khỏi cánh cổng lớn mà không một lần ngoảnh lại. Tiền bạc là thứ vũ khí vạn năng của bà, một công cụ gọn nhẹ và hiệu quả để dọn dẹp mọi chướng ngại.
Nhưng lần này, vẻ mặt bà nội tôi lại hiện lên một sự do dự hiếm thấy. Đôi mắt sắc như dao của bà không ngừng đảo qua người con trai đang cương quyết bảo vệ người yêu, rồi lại dừng lại trên khuôn mặt bình thản đến lạ của Tạ Cảnh Quả. Cô ta đứng đó, không van xin, cũng không đe dọa, thậm chí không hề nhắc đến chuyện có thai hay tương lai. Sự im lặng kiên định ấy giống như một bức tường thành vô hình, khiến mọi mưu mẹo thao túng thông thường của bà đều trở nên vô dụng. Một đối thủ không tham tiền, không dùng con cái làm lá bài mặc cả, quả thực khó lòng khống chế. Tôi thấy trong ánh mắt bà lóe lên một tia cảnh giác lẫn với sự tò mò bị kích thích.
Tạ Cảnh Quả. Tôi lặng lẽ nhấp một ngụm rượu, vị chát mặn tràn trên đầu lưỡi. Cô gái này quả thực không đơn giản. Trong cuộc chiến mà bao người phải ra đi trong ê chề, cô ta thậm chí chưa cần bắn một mũi tên đã khiến trận chiến kết thúc theo cách có lợi nhất cho mình. Tôi tự hỏi liệu sự điềm tĩnh ấy đến từ tình yêu thật sự hay là một sự tính toán thậm chí còn sâu xa hơn?
Một bóng người lặng lẽ xuất hiện trước tôi, mang theo một mùi hương kỳ lạ, thoang thoảng mùi khói và cỏ khô. Tôi không cần ngoảnh đầu cũng biết đó là ai. Bà đồng. Trên khuôn mặt già nua của bà, vết bỏng lớn ngày nào giờ đã được che phủ bởi một hình xăm màu chàm đậm, đường nét kỳ quái uốn lượn như rễ cây, trông càng thêm rùng rợn dưới ánh đèn mờ. Những nếp nhăn ở đuôi mắt bà sâu hoắm, như những khứa vào da thịt, khiến bà trông già đi rất nhiều so với hình ảnh tôi còn nhớ trong ký ức tuổi thơ.
Ký ức ùa về. Tôi nhớ như in lời chú Ba từng kể, giọng trầm trầm mỗi khi nhắc đến chuyện cũ. Bà Đồng vốn là hàng xóm sát vách nhà chúng tôi. Hơn mười năm trước, một đêm mùa đông gió rít, ngôi nhà nhỏ của bà đột nhiên bốc cháy dữ dội. Ngọn lửa bùng lên đỏ rực cả một góc trời, thiêu rụi mọi thứ trong nháy mắt. Chồng bà, hai đứa con nhỏ, tất cả đều không thoát ra được. Chỉ mình bà, với khuôn mặt cháy sém, sống sót một cách kỳ diệu. Từ đó, bà sống lặng lẽ, cô độc trong ngôi miếu nhỏ hoang vắng ở ven làng.
Dân làng ban đầu đến cúng bái thổ địa, thấy bà tội nghiệp, cũng tiện tay dâng lên bà mấy nén hương, dĩa hoa quả. Dần dà, người ta đồn thổi bà có thể giao tiếp với thế giới bên kia, có thể nhìn thấy những điều người thường không thấy. Thế là, họ bắt đầu tìm đến bà, khấn vái, xin bùa, cầu an. Cái miếu trở thành nơi bà ngồi đồng, và bà, từ một người đàn bà tội nghiệp, trở thành "bà đồng" trong lời đồn của cả vùng.
Tôi vẫn còn đang đứng ngơ ngác trước câu nói kỳ lạ của bà đồng về chú Ba thì bàn tay nhăn nheo nhưng ấm áp của bà đã kéo mạnh tôi vào căn phòng tối hương trầm. Không khí ở đây ngột ngạt một mùi cổ xưa, pha lẫn mùi bụi trên những tấm vải đỏ đã phai. Tim tôi đập thình thịch, một cảm giác bất an mơ hồ len lỏi trong ngực. Bà Đồng thở dài, một tiếng thở dài nặng trĩu những điều không nói ra được, rồi với tay vào trong lớp áo bà ba đã bạc màu. Khi bàn tay rút ra, trong đó là một lá bùa bằng vải đỏ khâu hình tam giác, còn thơm mùi cỏ thuốc và một thứ hương kỳ lạ, nồng nặc. Bà nhét nó vào lòng bàn tay tôi. Lòng bàn tay tôi lạnh ngắt và ướt đẫm mồ hôi.
“Cầm lấy,” giọng bà khàn khàn, trầm xuống thành một lời thì thầm khẩn thiết. “Nhị Muội sắp trở về rồi. Giữ cái này bên mình, nó sẽ che chở cho con.”
Ánh mắt bà nhìn tôi chứa đầy một sự lo lắng mà tôi không sao hiểu nổi. Tại sao? Tại sao một người xa lạ, chỉ gặp vài lần vì chuyện bói toán cho bà nội tôi, lại có thể quan tâm đến tôi đến vậy? Câu hỏi bật ra khỏi miệng tôi, nhẹ như một hơi thở: “Bà ơi… sao bà lại tốt với cháu như thế?”
Bà đồng quay đi, ánh mắt đăm chiêu nhìn về phía khung cửa sổ nhỏ, nơi ánh sáng yếu ớt lọt vào. Ký ức trong bà dường như sống dậy. “Năm xưa,” bà bắt đầu, giọng xa xăm, “nhà bà gặp họa, tan cửa nát nhà. Một thân một mình trốn vào cái miếu hoang ở cuối làng. Đói rét, bệnh tật, tưởng chừng không qua khỏi. Thế rồi mẹ con… mẹ con thường lặng lẽ mang bánh gạo, ít mắm muối đến để đó. Bà biết, bà nghe tiếng bước chân quen lắm. Mẹ con là người tốt, một tấm lòng hiếm có.” Bà dừng lại, nét mặt thoáng chút xót xa. “Tiếc là… số phận chẳng mỉm cười với người hiền.”
Trái tim tôi như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Chữ “mẹ” vừa được nhắc đến, cả một trời ký ức ùa về, đau nhói và ngột ngạt. Hình ảnh đôi mắt mẹ, đục mờ và vô hồn sau cái ngày định mệnh ấy, lại hiện ra. Rồi hình ảnh bố, dắt theo valy, quay lưng bước đi mà không ngoái lại. Những năm tháng xa cách sau đó, thư từ hiếm hoi, đường về bị chính bố ngăn cản. Tôi đành phải gửi gắm tất cả vào những phong bì tiền dành dụm, nhờ chú Ba – người thất của mẹ ở quê – chăm sóc mẹ giùm. Nghĩ đến đó, tôi siết chặt lá bùa trong tay, như siết chặt một mối liên hệ mong manh với quá khứ.
“Cháu… cháu biết ơn bà,” tôi nghẹn ngào nói, mắt rơm rớm. “Bà và chú Ba, cả hai đều là ân nhân đã giúp đỡ mẹ con cháu trong những lúc khó khăn.”
Bà Đồng bật ra một tiếng cười khẽ, nhưng không phải là tiếng cười vui. Nó nghe chua chát và đầy mỉa mai. Ánh mắt sắc như dao của bà nhìn thẳng vào tôi, như muốn cắt qua lớp vỏ ngây thơ mà tôi đang bảo vệ. “Con bé ngốc này,” bà lắc đầu, giọng thì thầm đầy ám chỉ. “Con thật lòng tin rằng chú Ba của con là một người tốt, một người đáng tin cậy sao?”
Câu hỏi như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt. Tôi choáng váng, miệng há ra định chất vấn. Nhưng ngay lúc đó, tiếng bước chân và giọng nói quen thuộc của bố vang lên từ phía ngoài cửa. Bố đang dìu bà nội tôi bước vào phòng. Cơ hội để hỏi rõ đã vụt tắt. Bà nội tôi, với vẻ mặt mệt mỏi nhưng vẫn đầy uy quyền, ngồi phịch xuống chiếc ghế gỗ mộc mạc, hai tay chống lên chiếc gậy trúc đen bóng. Bà thở hắt ra một hơi, rồi dán mắt vào bà đồng.
“Bà đồng,” giọng bà khô khan, cắt ngang không khí trầm lắng. “Lần này phiền bà xem cho kỹ. Đứa cháu dâu này của tôi, trong bụng nó mang thai là trai hay là gái?”
Bà Đồng, nét mặt vội vàng trở lại vẻ bình thản, thậm chí nở một nụ cười nhẹ rất khó đoán. Bà lắc đầu từ tốn, giọng nói trở nên huyền bí như lúc trước bói toán. “Lão bà à, chuyện này… thiên cơ bất khả lộ. Không thể tiết lộ được.”
Bà nội tôi không tỏ vẻ ngạc nhiên. Bà hiểu ý, mắt liếc nhanh về phía bố tôi – người đang đứng im lặng ở góc phòng – rồi chậm rãi thò tay vào trong túi trong của áo. Một xấp tiền mới cứng, dày cộp, được bà rút ra và đặt nhẹ nhàng nhưng dứt khoát lên mặt bàn gỗ đã bóng loáng. “Mấy tháng nay làm phiền bà đồng phải đi lại nhiều lần,” bà nói, giọng đầy vẻ mặc cả. “Chút lễ mọn trước mắt. Đợi đến khi… lời nguyền kia thực sự bị phá vỡ, ắt sẽ có phần hậu tạ không phụ lòng bà.”