Quê tôi vốn nổi tiếng với những mỏ ngầm. Nhiều cánh đồng đã bị đào bới, hút cạn để lấy tài nguyên, để rồi sụp xuống thành những hồ nước đen ngòm, sâu hoắm. Đã có không ít tai nạn chết đuối thương tâm xảy ra ở những cái hồ tự nhiên khắc nghiệt ấy. Khu vực quanh giếng Bát Quái may mắn chưa bị khai thác, nhưng dân làng ai cũng thấp thỏm lo sợ, không dám xây nhà cửa kiên cố, chỉ dựng lên những túp lều tạm bợ, vì họ biết một khi đất đã trống rỗng bên dưới, thì sớm muộn gì mọi thứ trên mặt đất cũng sẽ sụp đổ.
Tôi đã không còn nhớ mùi bụi đường quê nồng nặc đến thế nào, cho đến khi chiều đen nhánh lướt qua quen thuộc đến nao lòng. Mọi thứ ùa về trước mắt tôi, như một thước phim cũ được bật chậm. Và rồi, hình ảnh ấy hiện ra. Mẹ tôi ngồi lọt thỏm trước cánh cổng gỗ đã bạc màu, trên tay ôm khư khư một quả bầu khô. Mái tóc bà rối bù, bay phất phơ trong gió chiều hiu hắt. Tiếng cọc, bà giật mình đứng dậy, đôi mắt mờ đục hướng về phía chúng tôi với vẻ ngơ ngác. Giọng bà khàn đặc, vọng tới: “Ai thế? Ai về đây?”
Cánh cửa xe mở ra, hơi lạnh từ máy lạnh ùa theo, đối lập hoàn toàn với cái nóng oi ả bên ngoài. Tôi bước xuống, Tạ Cảnh Quả và đứa em nhỏ theo sát. Chân vừa chạm đất, một bóng hình gầy guộc đã lao tới. Bàn tay khô ráp, nứt nẻ của mẹ siết chặt lấy tay tôi. Một cảm giác thân thuộc đến xỏa. Bà lần mò, sờ soạng và khi chạm vào cánh tay của người bên cạnh tôi, một nụ cười bỗng nở rộ trên khuôn mặt nhăn nheo. “Chiêu Đệ về rồi! Con đưa cả em gái về cùng nữa!” – giọng bà vui mừng, trong trẻo lạ thường, như thể khoảnh khắc ấy, bà hoàn toàn tỉnh táo.
Tạ Cảnh Quả không nói gì. Cô ấy nhẹ nhàng đặt tay mình lên trên bàn tay đang nắm chặt của mẹ tôi. Rồi, một tiếng gọi cất lên, nhẹ nhàng mà chắc nịch: “Mẹ.”
Tôìn cô, lòng đầy ngỡ ngàng. Sao có thể dễ dàng đến thế? Nhưng Tạ Cảnh Quả chỉ khẽ mỉm cười với tôi. Nụ cười ấy không có chút ngượng ngùng hay tính toán. Nó ấm áp và chân thành, khiến tôi đứng hình trong giây lát. Mẹ tôi dường như cũng bị đánh thức bởi hai tiếng ấy. Ánh mắt bà trở nên tỉnh táo hiếm hoi trở lại. “Ừ, đứa bé ngoan,” bà gật đầu, rồi vội vã dẫn chúng tôi vào nhà, giọng hào hứng, “Mẹ gói bánh bao rồi, để mẹ lấy cho các con ăn!”
Những chiếc bánh bao nằm trong xửng tre, khô cứng và phảng phất mùi chua nhẹ. Chúng tôi không nỡ từ chối. Thế là, trong căn bếp nhỏ ám khói, tôi và Tạ Cảnh Quả lặng lẽ nhào bột, chuẩn bị làm một mẻ bánh mới. Không gian yên tĩnh chỉ vang lên tiếng nước chảy và tiếng nhồi bột đều đều. Hương bột mì thơm lừng đầy ẩm mốc cũ kỹ.
Bố tôi và chú Ba đi tảo mộ từ sáng. Khi về, ông không vào nhà ngay mà cùng chú Ba ra phía sau vườn, nơi có cái giếng Bát Quái cổ đã cạn từ lâu. Nghe chú Ba nói, ông đã gọi máy xúc tới và nhất định phải tự mình đứng đó giám sát cho bằng được. Tôi biết tính ông, một khi đã quyết thì khó mà can ngăn.
Bánh bao chín, tỏa hơi nóng nghi ngút. Tôi và Tạ Cảnh Quả ra vườn để gọi bố về ăn. Con đường đất mòn in dấu chân quen thuộc. Đi được nửa đường, từ xa đã thấy một đám đông dân làng tụ tập, tiếng người xôn xao. Chiếc máy xúc màu vàng sẫm đứng sừng sững bên cạnh, như một con quái vật im lìm. Một cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng tôi, tim đập thình thịch. Điềm gở cứ thế bóp nghẹt lấy cổ họng.
Đúng lúc ấy, một bác trong làng chạy vội từ đám đông ra, mặt mày tái mét. Thấy tôi, bác hét lên, giọng đứt quãng: “Chiêu Đệ! Bố cháu… bố cháu gặp nạn rồi!”
“Đất… đất sụt xuống. Bố cháu và chú Ba, cả hai đều bị vùi lấp rồi!”
Thế giới trước mắt tôi như vỡ vụn. Tôìn Tạ Cảnh Quả, trong mắt cô cũng là một vệt sợ hãi và kinh hoàng tột độ. Chúng tôi chưa kịp lao tới thì từ giữa đám đông ồn ào, một tiếng hét khác vang lên, chói tai, đầy hoảng loạn: “Đào được rồi! Trời ơi… sao… sao lại có thêm một đứa bé ở dưới đó?!”
Tôi đặt rượu lên. Âm thanh thủy tinh chạm vào đá cẩm thạch vang lên khô khốc trong đêm tĩnh mịch. Tạ Cảnh Quả đứng đó, bóng dáng mảnh khảnh in lên nền trời đen thẫm điểm xuyết vài vì sao mờ, như một bức tranh mực tàu còn ẩm ướt. Gió đêm lồng lộng thổi tung mái tóc dài của em, mang theo hương hoa dạ hương từ khu vườn phía dưới, thứ mùi ngọt ngào đến nghẹt thở.
"Thực ra," tôi nói, giọng bình thản như đang bàn về thời tiết, "em đến đây để trả thù cho chị gái, phải không?"
Câu hỏi treo lơ lửng trong không gian, hòa vào tiếng gió rít qua kẽ lá. Tôi không nhìn em mà chăm chú quan sát những đốm sáng vàng từ các ngôi nhà phía xa. Chúng lập lòe như những con đom đóm mắc kẹt trong màn sương. Trong lòng tôi, một mạch suy nghĩ lạnh lùng chảy ra: từ lâu rồi, tôi đã cảm thấy có gì đó không ổn. Sự xuất hiện của em quá trùng hợp, quá thuận lợi, như một mảnh ghép được tạo ra sẵn để khớp vào bức tranh rối rắm của gia tộc này.
Tạ Cảnh Quả quay đầu lại, ánh mắt dưới ánh trăng mờ tỏ ra bình thản đến lạ. "Chị phát hiện từ khi nào?"
Giọng em không một chút ngạc nhiên, chỉ có sự chấp nhận nhẹ nhàng, như thể chúng tôi đang thảo luận về một bí mật cả hai đều đã biết từ lâu.
Tôi cầm ly rượu lên, hương vị cay nồng lan tỏa trên đầu lưỡi trước khi trôi xuống cổ họng, để lại một vệt ấm rát. Ký ức ùa về, rõ ràng từng khung hình. "Khoảng từ cái ngày em rơi xuống giếng Bát Quái ấy."
Tôi thở ra một hơi, hơi thở hòa vào làn sương đêm. "Lúc ấy, mọi thứ thật hoàn hảo. Hoàn hảo đến mức… giả tạo. Vết thương trên người em, vẻ mặt hoảng sợ, tất cả đều đúng mực. Nhưng đôi mắt em," tôi nhìn thẳng vào em, "đôi mắt em lại quá tĩnh lặng. Như một hồ nước không gợn sóng, ngay cả khi em đang kể lại cơn ác mộng."
Tôi tiếp tục, từng lời nói như những viên đá ném xuống mặt hồ phẳng lặng của em. "Chị từng nghi ngờ bà đồng mắt lé kia, với những câu thần chú lẩm bẩm của bà ta. Chị cũng từng dò xét chú Ba với thói quen lén lút đi ra vườn khuya. Rồi cả người làm vườn, cô hầu phòng… cho đến một ngày, chị tình cờ thấy tấm ảnh chị gái riêng."
Một cảm giác buốt giá chạy dọc sống lưng tôi khi nhớ lại khoảnh khắc ấy. Hai chị em, hai khuôn mặt gần như giống hệt nhau, chỉ khác ở đôi mắt. Người chị trong ảnh có đôi mắt đầy nỗi buồn thăm thẳm, còn đôi mắt của Cảnh Quả trước mặt tôi lại ẩn chứa một thứ gì đó sắc lạnh, cứng rắn. "Và chị hiểu ra. Thực ra, chẳng ai đẩy em xuống cái giếng định mệnh ấy cả. Đúng không? Em tự mình bước đến đó. Em tự mình nhảy xuống."
Một nụ cười nhẹ nở trên môi Tạ Cảnh Quả. Nó không chạm đến đáy mắt. "Chị thông minh đấy. Không trách là chị của nó."
Em bước lại gần, hơi thở nhẹ thoảng mùi rượu và một chút hương hoa nhài. Rồi em nhẹ nhàng cầm tay tôi, đặt lên bụng mình, nơi lớp vải áo mỏng phồng lên một đường cong nhẹ. Da thịt ấm áp dưới lòng bàn tay tôi. "Em và nó đã có giao kèo với nhau rồi."
Giọng em trầm xuống, mang theo một sự trang nghiêm kỳ lạ. "Chị có muốn giúp em không? Cũng là… đang giúp chính nó đấy."
Bàn tay tôi khẽ run lên, không phải vì sợ hãi, mà vì một sự công nhận sâu thẳm từ trong tiềm thức. Thực ra, chúng tôi đã cùng nhau làm nhiều chuyện rồi. Mối liên minh thầm lặng ấy được dệt nên từ những sợi chỉ đen tối của sự thấu hiểu và mục đích chung.
Tôi nhớ lại con mèườn. Tên tài xế hung bạo đã dùng gậy đập nó đến thoi thóp. Khi mọi người đã bỏ đi, tôi đã quỳ xuống bên cái thân thể bé nhỏ đang co giật yếu ớt. Mùi máu tanh nồng xộc vào mũi. Bằng mộ mà tôi luôn mang theo, tôi đã mổ bụng nó, lấy ra sả xíu, còn ấm nóng, đang cựa quậy yếu ớt. Tôi đặt chúng vào một chiếc khăn tay và đưa cho Tạ Cảnh Quả, người đã đứng im lặng quan sát từ trong bóng tối của hàng cây. Em đã giấu chúng ở đâu đó trong căn biệt thự rộng lớn này, và tôi chưa bao giờ hỏi lại.
Rồi đến lượt bà nội. Bà ta luôn khăng khăng rằng nghe thấy tiếng trẻ con khóc trong phòng lúc nửa đêm khiến cả nhà xô nhau là bị ma ám. Tôi đã thu âm sẵn tiếng khóc của một đứa trẻ, thứ ấy, đứt quãng đầy ám ảnh. Một đêm, tôi lén vào phòng bà khi bà đang ngủ say, đặt chiếc máy phát nhỏ dưới gầm giường và hẹn giờ cho nó phát vào lúc ba giờ sáng. Sáng hôm sau, gương mặt hoảng loạn của bà và những lời kể lắp bắp về tiếng khóc đã thêm một lớp sợ hãi mới vào bầu không khí vốn đã ngột ngạt của gia tộc.
Tất cả những việc đó, chúng tôi làm mà không cần nhiều lời bàn bạc. Chỉ một cái nhìn, một cái gật đầu nhẹ. Như thể chúng tôi đang cùng nhau dệt một tấm lưới vô hình, từng sợi một, để bẫy một con thú lớn hơn đang ẩn nấp đâu đó trong bóng tối của chính ngôi nhà này.
Tôi vẫn nhớ cái ngày Tạ Cảnh Quả đặt chiếc bát tự nhỏ xíu, trắng muốt của chị gái cô ấy vào lòng bà tôi. Đôi tay nó lạnh ngắt, cứng đờ, nhưng chiếc bát lại ấm áp một cách kỳ lạ, như thể còn vương hơi thở của một cuộc đời khác. Còn tôi, tôi đã khâu chiếc bát tự của thằng bé – thứ duy nhất còn sót lại – vào lớp lót trong cùng của bộ lễ phục chú rể. Mỗi một mũi chỉ đều như kim châm vào đầu ngón tay tôi, nhưng cơn đau ấy chẳng thấm vào đâu so với cái lạnh đang bám rễ trong tim.
Chúng tôi đứng đó, hai kẻ đồng mưu lặng lẽ dựng nên một đám cưới ma. Khói hương nghi ngút, mùi sáp ong hòa lẫn mùi đất ẩm từ sân vườn mới tưới tạo thành một thứ hương vị ngột ngạt, chua lòm nơi cổ họng. Tiếng tụng kinh của các sư văng vẳng, như tôi chỉ còn nghe thấy tiếng gió rít qua kẽ lá, tựa như tiếng thở dài của định mệnh.
Sư phụ đào giếng năm xưa, ông lão có đôi mắt ti hí và bàần vì cuốc xẻng, đã nhận một phong bì dày cộm từ tôi. Đồng tiền có mùi mồ hôi và sự tham lam. Tôi biết miệng ông ta không giữ được chữ. Và quả thật, chỉ vài ngày sau, bố tôi – kẻ lúc nào cũng phồng mũi vì mấy đồng bạc – đã biết đến sự tồn tại của cái mỏ quặng lấp ló dưới đáy giếng cũ. Ánh mắt hắn sáng rực lên, một thứ ánh sáng lạnh lẽo, tàn nhẫn mà tôi đã quá quen thuộc.
Tất cả những sự trùng hợp tình cờ ấy, trên thực tế, đều là những nước cờ được chúng tôi tính toán tỉ mỉ, sắp xếp một cách cẩn thận từng li từng tí. Mỗi một hành động, mỗi một lời nói, đều có mục đích riêng của nó, hướng đến một kết cục duy nhất.
Người đàn bà mà bố tôi gọi là vợ kế, trên giấy tờ, vẫn chưa kịp trở thành bà chủ hợp pháp của gia tài này. Khi hắn ta đột ngột qua đời vì một cơn tai biến trong lúc đang kiểm tra cái giếng định mệnh kia, mọi thứ đã trở nên thật đơn giản. Tôi là người thừa kế trọn vẹn khối tài sản khổng lồ ấy. Tôi đưa cho Tạ Cảnh Quả một phần, như một sự chia sẻ cho những tháng ngày đồng hành. Và chúng tôi tiếp tục sống trong ngôi nhà ấy, không phải vợ chồng, mà là những người đồng chí hướng, cùng nhau gánh vác một quá khứ nặng trĩu.
Không lâu sau, cô ấy sinh được một bé gái. Đứa bé bụ bẫm, da trắng hồng như bông đào mới nở, tiếng khóc trong trẻo xé tan không khí u ám vốn bao trùm căn biệt thự. Tôi đón mẹ – người đàn bà đã sớm bị cuộc đời và chồng mình làm cho điên loạn – từ trại an dưỡng về. Bà không còn nhận ra tôi, nhưng đôi mắt vô hồn bỗng sáng lên khi nhìn thấy đứa trẻ. Bà ôm nó, hết lần này đến lần khác, như ôm một đóa hồng bằng bông mềm mại, không bao giờ chịu buông tay. Hơi ấm từ đứa bé dường như đang làm tan chảy lớp băng giá đã đóng cứng trong tâm hồn bà từ bao năm nay.
Bà Đồng, người phụ nữ đã giúp đỡ chúng tôi trong những bước đầu đầy khó khăn, cũng thường xuyên ghé thăm. Bà ngồi trò chuyện với mẹ tôi dưới gốc cây ngâu già, giọng nói trầm ấm kể những câu chuyện xa xưa. Tinh thần mẹ tôi dần khá lên, có lúc bà còn biết cười, một nụ cười nhẹ nhàng, hiếm hoi như nắng sớm xuyên qua kẽ lá.
Một buổi chiều, khi mẹ tôi và Tạ Cảnh Quả dắt con nhỏ ra vườn ngắm hoa, tiếng cười giòn tan của đứa bé vọng vào phòng khách. Tôi ngồi lại với bà đồng bên ấm trà pha đặc. Hương trà lài thoang thoảng, quyện với mùi gỗ cũ của đồ nội thất. Tôi rút từ trong túi áo ra một phong bì dày, đẩy nhẹ về phía bà. Giấy bìa cứng cọ vào mặt bàn gỗ một tiếng sột soạt khẽ. “Năm đó, nếu không có bà giúp đỡ, có lẽ em gái cháu cũng đã…” Câu nói dừng lại, bởi những gì tiếp theo quá đắng, không thể thốt thành lời. Sự mất mát ấy, dù đã được bù đắp phần nào bằng sự ra đời của đứa trẻ mới, vẫn là một vết hằn sâu hoắm.
Bà Đồng nhìn phong bì, rồi nhẹ nhàng đẩy nó trở lại trước mặt tôi. Đôi tay gầy guộc, đầy những đường gân xanh của bà phủ lên trên tay tôi, một cái chạm khô ráp nhưng ấm áp lạ thường. “Mẹ cháu,” bà nói, giọng trầm xuống, chậm rãi, “mới chính là ân nhân của bà ngày trước. Một bát cháo, một manh áo cũ, cũng đủ để cứu một mạng người trong cơn đói rét.”
Tôi ngước mắt nhìn lên trần nhà cao vút, nơi những vết nứt nhỏ chạy dài như bản đồ của những thương tổn. Không khí trong phòng bỗng trở nên ngột ngạt hơn. “Vụ cháy nhà bà năm ấy,” tôi hỏi, giọng khàn đặc lại, “là do chú Ba và… bố cháu gây ra, có phải không?” Từng lời, từng chữ bật ra thật khó nhọc. “Chú Ba hắn… vì không đạt được mục đích cưỡng hiếp bà, nên đã phóng hỏa đốt nhà.”
Im lặng ùa đến, chỉ còn tiếng tích tắc đều đều của chiếc đồng hồ quả lắc ở góc phòng. Bà Đồng không trả lời ngay. Bà nhấp một ngụm trà, đôi mắt đục mờ nhìn xa xăm về quá khứ, nơi ngọn lửa đã thiêu rụi không chỉ căn nhà tranh mà còn cả niềm tin của bà vào sự lương thiện. Sự im lặng của bà chính là câu trả lời rõ ràng nhất.
Mùi khói vẫn còn ám trong khứu giác tôi, đậm đặc và cay nồng như thể vụ hỏa hoạn ấy mới xảy ra đêm qua. Bà đồng ngồi đối diện, đôi mắt đục mờ bỗng lóe lên thứ ánh sáng lấp lánh, ướt nhòe. Giọng bà trầm xuống, nặng trĩu một nỗi gì đó không thể gọi tên. “Hồi ấy, làng quê nghèo khó, lấy đâu ra máy móc ghi hình. Có kẻ, vào lúc đen tối nhất, đã ném một bó đuốc đang cháy rừng rực vào gian nhà tranh của bà.” Bà ngừng lại, hơi thở gấp gáp hơn, như thể vẫn đang chạy trốn trong ký ức. “Cảnh sát điều tra mãi rồi cũng bó tay. Nhưng bà biết, trong lòng bà biết chắc người đó là ai.”
Tôi im lặng lắng nghe, từng lời nói của bà như những giọt chì nóng chảy nhỏ xuống lòng bàn tay, đau nhói và để lại dấu vết khó phai. Bà nhìn xuyên qua tôi về một quá khứ xa xôi. “Mẹ cháu, lúc ấy chỉ là một đứa con gái nhỏ. Thấy nhà bà cháy, mẹ cháu liền nhúng ướt chiếc chăn bông, quấn quanh người rồi xông thẳng vào biển lửa.” Giọng bà nghẹn lại, một giọt nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo. “Nếu không có mẹ cháu, bà đã chết cháy thành than trong đêm định mệnh ấy rồi. Không thể ngồi đây, kể cho cháu nghe câu chuyện này.”
Trong lòng tôi dâng lên một nỗi xót xa mơ hồ. Tôi nhớ về người chú Ba mà tôi từng ngưỡng mộ một thời. Ông ta luôn xuất hiện đúng lúc, với những món quà nhỏ và nụ cười hiền lành. Tôi đã tin, thật lòng tin, rằng ông ta là một người tốt, một người thân thiết duy nhất còn lại mà tôi đã qua đời. Nhưng rồi, những mảnh ghép vỡ vụn bắt đầu hiện ra. Từng đứa con gái của chú Ba lần lượt đi lấy chồng, và mỗi lần như vậy, căn nhà cũ kỹ của chúng tôi lại thiếu đi một thứ gì đó – một mảnh đất nhỏ, một sổ tiết kiệm, một món đồ cổ mà mẹ tôi để lại. Hóa ra, sự chăm sóc ân cần của hắn dành cho mẹ tôi, những cử chỉ tốt đẹp giả tạo dành cho tôi, chỉ là lớp vỏ bọc cho lòng tham đang ngấu nghiến tài sản của gia đình tôi. Mỗi lần hắn xoa đầu tôi, trong lòng tôi giờ đây mới thấm thía, có lẽ hắn đang đếm từng sợi tóc trên đầu tôi xem đáng giá bao nhiêu.
Căn phòng nhỏ bỗng trở nên lạnh lẽo. Tôi siết chặt hai bàn tay, cảm giác các đầu ngón tay tê dại. Bà Đồng khẽ thở dài, tiếng thở như một làn khói mỏng tan vào không trung. “Cháu ạ,” bà nói, giọng trầm và đầy uy lực của một người đã thấu hiểu quy luật của vũ trụ, “trời xanh có mắt. Nhân quả thiện ác, sớm muộn gì cũng sẽ có ngày báo ứng. Hạt giống gieo xuống, dù là độc lành, rồi cũng phải nảy mầm.”
Tôi gật đầu, không nói thêm lời nào. Sự phản bội và lòng tham ấy cuối cùng cũng có một ngày phải nhận lấy kết cục của chính nó. Câu chuyện kết thúc ở đó, nhưng mùi khói trong ký ức của bà và sự lạnh giá của sự thật trong lòng tôi dường như vẫn còn đọng lại mãi trong căn phòng im lặng này.