Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Giếng Tiên Cầu Duyên

Chương 1

7888 từ

Mùi thuốc bắc đặc quánh vẫn còn bám trong cổ họng tôi khi tiếng hét của cha xé toang không gian tĩnh lặng. "Mẹ nó ơi, mẹ nó ơi!"

Giọng ông vang lên thấp trầm, lẫn chút phấn khích kỳ lạ. Tôi nép sau cánh cửa phòng bệnh, nhìn thấy bóng lưỡng, đặt một vật gì đó phủ vải trắng lên chiếc bàn gỗ giữa nhà. Cử động của ông cẩn trọng đến mức thiêng liêng, như đang bưng một bảo vật. Một cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng tôi. Cái mùi ấy, mùi của đất ẩm lẫn với thứ gì đó ngọt lợ, thoang thoảng len lỏi trong không khí vốn đã ngột ngạt mùi dược thảo.

Mẹ tôi bước ra từ căn buồng tối. Dáng bà xiêu vẹo, khuôn mặt xám xịt vì những ngày tháng chịu đựng những mũi châm nhọn xuyên vào da thịt, với hy vọng âm ấm lên tử cung lạnh giá. Nhưng khi ánh mắt bà chạm vào vật thể dưới tấm vải, một sự thay đổi kinh ngạc diễn ra. Sự mệt mỏi tan biến, thay vào đó là một ánh sáng lóe lên trong đôi mắt đục mờ. Bà bước tới, những bước chân nhanh đến khó tin so với thể trạng yếu ớt vừa rồi. Tấm vải được kéo sang một bên.

Tôi nhìn thấy thứ cha mang về. Không phải là một đứa trẻ, mà là một khung xương nhỏ bé, non nớt. Trên những đường cong trắng bệch ấy vẫn còn dính lại vài mảng màu hồng nhạt, như những cánh hoa tàn úa. Tim tôi thắt lại. Nhưng mẹ tôi lại cúi xuống, bàn tay gầy guộc vào hộp sọ nhỏ. "Bé trai bụ bẫm thế này, chà chà!"

Giọng bà thì thầm đầy vẻ say mê, như đang ngắm nhìn một tạo vật hoàn hảo nhất. Sự tương phản giữa hình ảnh đó và thực tại khiến dạ dày tôi quặn lên. Bà đang nhìn thấy điều gì ở đống xương này? Một đứa trẻ mạnh, má phính, mà bà hằng mơ ước?

Cha cười, tiếng cười khành khạch vang lên đầy tự mãn. Ông kể lại, giọng đầy khoa trương, về cái lễ "Tắm Tiên Cầu Con" sẽ diễn ra vào đúng ngọ mai, khi mặt trời đứng bóng. Trưởng làng đã chuẩn bị chu đáo, thuê những kẻ chuyên đào bới để lấy về cả một lô xương trẻ sơ sinh. Chúng sẽ chuyển đến nhà trưởng làng trong đêm nay. Cha tôi, với sự nhanh nhẹn vốn có, đã chẳng chờ đợi. Ông tìm đến tận nơi, dùng đôi mắt tinh tường để chọn lựa kỹ càng. Ông nói: phải chọn lấy một bộ xương đẹp mã, mượn về trước để hồn phách đứa bé đã chết kia nhận ra nhà mới, nhận ra mới. Ông nói như thể đang bàn về việc chọn một con gà giống tốt ngoài chợ.

Tôi lặng lẽ lùi vào bóng tối của căn phòng bệnh. Mùi thuốc bắc nồng nặc bỗng trở nên sặc sụa. Tiếng thì thầm đầy hy vọng của mẹ và tiếng cười đắc chí của cha hòa vào nhau, xoáy vào tai tôi. Họ đang đứng đó, vây quanh một cái chết, với ánh mắt tràn đầy sự sống. Còn tôi, đứa con gái sống động bằng xương bằng thịt, lại cảm thấy mình vô hình, lạc lõi khỏi ngôi nhà của mình. Bộ xương nhỏ kia, dù đã chết, dường như lại chiếm trọn tình thương và hy vọng mà lẽ ra tôi hằng mong mỏi. Một sự thay thế kỳ quái và tàn nhẫn. Đêm nay, bóng tối dường như đặc quánh hơn, và cái lạnh từ chiếc bàn phòng khách lan tỏa khắp gian nhà, thấm vào tận xương tủy.

Tôi đứng sững ngoài cửa, nghe tiếng bố mẹ tôi thì thầm bên trong như một cơn ác mộng kéo dài. Mùi ẩm mốc của căn nhà cũ hòa lẫn mùi hương trầm khét lẹt, xông thẳng lên mũi. Gió đêm lùửa, mang theo hơi lạnh buốt da thịt, nhưng cái lạnh từ trong tim tôi tỏa ra còn tê tái hơn gấp bội. Bố tôi quát lên, giọng khàn đục vang vọng trong không gian chật hẹp: “Thắng Nam, đi lấy kim mau!”

Cái tên ấy, mỗi lần được gọi, là một lần nhắc nhở về thân phận tôi sinh ra để phục vụ. Từ thuở lọt lòng, tôi đã là công cụ, là con trâu cày ngoan ngoãn dưới roi vọt của lòng “nhân từ” mà ông ban cho. Ông bảo không bóp cổ tôi chết ngay từ đầu, lại còn cho tôi hạt cơm thừa, đó đã là ân huệ trời cao. Vậy nên, mọi việc tôi làm phải hơn cả một gã đàn ông thực thụ, phải nhanh nhẹn, phải dẻo dai, phải vô cảm.

Tôi quay người, chân chạy vội trên nền đất lạnh ngắt, lao vào căn buồng tối om của mẹ. Trong lòng tôi trống rỗng, chỉ còn mỗi mệnh lệnh. Ngón tay tôi lần tìm trong bóng tối, chạm vào chiếc hộp gỗ nhỏ nhẵn mịn. Bên trong, bộ kim châm cứu bằng bạc nằm im lìm, lạnh lẽo và sắc nhọn dưới đầu ngón tay. Tôi nắm chặt nó, cảm giác kim loại in hằn vào da thịt, rồi lại chạy về phía ánh đèn dầu leo lét.

Cảnh tượng trước mắt khiến tôi dừng lại một nhịp. Mẹ tôi, khuôn mặt thường ngày nhăn nhó vì khổ cực, giờ đây lại dịu dàng lạ thường. Bà đang bế trên tay một bọc vải, đung đưa nhè nhẹ, giọng nói ngọt như mật rót vào tai: “Con ơi, con của mẹ ơi!” Nhưng tôi biết,thứ trong bọc vải ấy đã lạnh cứng, đã không còn là một sinh linh. Bà coi thây chết sống làm gì, miễn là thứ đó có thể lấp đầy cái hố sâu trong lòng bà.

Bố tôi nhìn cảnh ấy, phì một tiếng đầy khinh bỉ. “Đàn bà ngu ngốc! Ai lại nhận nhà kiểu này?” Giọng ông chua chát, vẻ mặt đầy tính toán. Mẹ tôi ngước lên, mắt đỏ hoe, hỏi dò: “Vậy thì phải làm sao?” Ánh mắt bà trông cậy vào người đàn ông này, kẻ mà bà không ngớt lời khen là khéo tính, là tử tế.

Nụ cười ranh mãnh nở trên môi bố tôi. Ông ta như vừa nảy ra một ý tưởng thông minh hiếm có, giọng đầy tự đắc: “Nhỏ máu nhận thân.” Ba từ ấy vang lên, khô khốc và tàn nhẫn. Tôi đưa bộ kim về phía trước, lòng bàn tay đẫm mồ hôi lạnh.

Hai người họ tranh nhau giật lấy chiếc kim. Ngón tay mẹ tôi run run, còn bố tôi thì nhanh tay hơn, chích mạnh vào đầu ngón tay như trước. Một giọt máu đỏ thẫm, to như hạt đậu, chậm rãi nhỏ xuống đống xương trắng toát được đặt giữa bàn. Rồi đến lượt mẹ tôi. Bà nghiến răng, ấn mạnh mũi kim. Máu từ tay bà cũng rơi xuống, hòa lẫn, thấm vào những mảnh xương khô.

“Con ơi con! Bố mẹ đây mà! Về nhà ta đi, về nhà ta đi!” Bố tôi cúi sát người, áp tai vào đống xương như thể đang lắng nghe một lời đáp lại. Giọng ông thì thầm liên hồi, đầy vẻ dụ dỗ và khẩn nài. Trong ánh đèn vàng vọt, bóng ông in lên vách tường, to lớn và kỳ dị.

Còn mẹ tôi, bỗng chốc trở nên quyết liệt khác thường. Bà trèo cả lên mặt bàn gỗ, không màng đến sự nguy hiểm hay sự thể. Bà vén áo, để lộ phần bụng nhăn nheo, sẹo chằng chịt, rồi ôm lấy đống xương, ép chúng vào da thịt mình. Giọng bà vừa khóc vừa nói, đứt quãng: “Con ơi, nhớ cho kỹ đây mới là bụng mẹ, nhớ chưa con!” Hơi thở của bà gấp gáp, đôi mắt mở to, ánh lên một thứ quang mang điên loạn và thảm thương. Căn phòng chật chội như ngưng đọng lại, chỉ còn tiếng thở hổn hển của bà và mùi máu tanh nồng bốc lên, xoáy vào khoảng không tĩnh mịch.

Tôi đang ngồi bệt trên nền đất lạnh, nhặt những hạt đậu xanh bị đánh rơi từ cái rổ của mẹ, thì nghe tiếng chân bước lộp cộp ngoài ngõ. Cái bóng của bác cả dài ngoẵng in trên vách, kéo theo một hình hài gầy guộc, lắc lư như con rối bị giật dây. Chị cả. Cổ chị bị quấn một sợi thừng gai thô ráp, đầu kia nằm lỏng lẻo đến mức thờ ơ. Bác bước như người đi dạo, thỉnh thoảng lại giật mạnh một cái khiến chị lảo đảo. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác tê tái, giống như chính mình bị sợi dây ấy siết cổ. Chị ấy đâu phải súc vật, sao lại có thể bị đối xử như thế này? Mắt chị đờ đẫn nhìn xuống đất, không một tia sáng, như đã chấp nhận số phận làm một thứ đồ vật biết đi.

Gia cảnh nhà bác cả, trong làng này, vốn là một câu chuyện đau lòng mà ai cũng biết. Khát khao có một mụn con trai để nối dõi đã biến bác và dì thành những con người khác. Tôi từng nghe mẹ tôi thì thầm rằng họ đã thử đủ mọi cách, từ những bài thuốc Bắc đắng ngắt đến những màn cúng bái kỳ quái. Cuối cùng, bác mang về một gói bột màu tro xám, mùi tanh nồng nặc, bảo là bí phương từ tận phương xa. Dì uống vào, bụng phình lên nhanh chóng, nhọn hoắt và cứng ngắc. Cả làng xì xào bàn tán, ai cũng khẳng định dáng bụng ấy nhất định sinh quý tử. Nụ cười lúc ấy của dì tôi, tôi vẫn còn nhớ, rạng rỡ đến mức như có thể xua tan mọi u ám. Dì cười suốt ngày, tay không rời khỏi bụng, như đang nâng niu cả giấc mộng tương lai.

Thế nhưng, đêm dì trở dạ, bầu trời đen kịt không một vì sao. Tiếng rên rỉ của dì từ trong buồng vọng ra, yếu ớt rồi dần tắt lịm. Bác cả như phát điên, mặt mày biến sắc, hét lên những lời thô bạo và dùng cả tay chân thúc ép dì. Tôi tưởng tượng ra cảnh tay bác bấu vào da thịt dì, những vết bầm tím như mực tàu trên tờ giấy trắng. Sự sống cứ thế mà trôi đi trong đau đớn và tuyệt vọng. Khi mọi thứ đã yên lặng đến rợn người, bác gào lên một tiếng thảm thiết, nguyền rủa cả ông trời vô tình. Rồi, trong cơn điên loạn tột cùng, bác đã làm một việc mà người thường không dám nghĩ tới. Một mùi tanh nồng nặc, khác hẳn mùi máu thông thường, xộc ra từ căn buồng. Đứa bé trai nhỏ xíu đã ngừng thở từ lúc nào, được đưa ra ngoài trong bảy của bác. Bác đặt tên cho nó là Phú Quý. Cái tên chứa đựng giờ đây chỉ còn là nỗi ám ảnh lạnh lẽo.

Bây giờ, bác dắt chị cả vào gian giữa. Không khí trong nhà chợt trở nên ngột ngạt. Ánh mắt bác đảo quanh, rồi dừng lại ở bụng to tròn của mẹ tôi. Bà đang ngồi trên phản, tay xoa nhẹ. Một tia sáng lóe lên trong mắt bác, vẻ mặt trước đó còn u ám bỗng biến đổi. Mọi sự kiêng kỵ, cẩn trọng dường như bị xóa sổ. Bác bước vội đến, đôi bàn tay thô ráp của bác cũng đặt lên bụng mẹ tôi, vỗ nhẹ mấy cái. Giọng bác trở nên êm dịu lạ thường, nói những lời cầu chúc đứa bé mạnh khỏe, thông minh. Tôi thấy mẹ tôi hơi co người lại, một chút khó chịu thoáng qua trên mặt, nhưng bà vẫn nở nụ cười xã giao. Mãi một lúc sau, mẹ tôi mới tìm cớ đứng dậy, bước xuống khỏi phản một cách chậm rãi.

Bố tôi, từ nãy vẫn ngồi im ở góc, nhìn cảnh ấy với ánh mắt phức tạp. Ông chậm rãi nhóm lên điếu thuốc. Khói tỏa ra mờ ảo. “À này anh.” Giọng bố tôi trầm xuống, phá vỡ sự im lặng. “Sao anh không thử qua nhà trưởng làng mà xin? Ông ấy chắc có cách.”

Bác cả nghe vậy, vội đưa tay lên, ngón trỏ chạm vào môi, phát ra một tiếng “suỵt” dài. Nét mặt bác trở nên bí hiểm, khóe mắt hơi nheo lại. “Khỏi lo,” giọng bác nhỏ đi, như sợ ai đó nghe thấy, “tôi đã chuẩn bị sẵn cả rồi. Ngay trong nhà đây.”

Tôi đứng nép sau cánh cửa gỗ mục, hơi thở nín lại khi ánh mắt dữ dội của bác cả như một luồng roi quất thẳng về phía chị tôi. Trong căn phòng tối om, mùi ẩm mốc của vách đất hòa với mùi dầu đèn bấc khét lẹt, khiến không khí càng thêm ngột ngạt. Chị cả tôi lúc nào cũng ôm khư khư trên ngực một cái hũ sành màu nâu xỉn, hai tay siết chặt nó như giữ mạng sống của chính mình. Tôi biết rõ trong đó là gì – những mảnh xương nhỏ, trắng bệch và giòn tan, di hài của thằng bé Phú Quý chết non năm tôi lên bảy. Bác cả đã gìn giữ nó suốt bảy năm trời, với niềm tin không lay chuyển rằng linh hồn đất ấy sẽ tìm đường quay về, đầu thai lại là ác. Nhưng dì tôi, người đã sinh ra Phú Quý, thì đã chết từ lâu rồi. Một ý nghĩ lạnh toát chạy dọc sống lưng tôi: còn chị cả tôi. Mẹ mắc nợ thì con gái trả, câu nói ấy bỗng vang lên trong đầu tôi không phải như một lẽ đời bình thường, mà như một lời nguyền ám ảnh, một sợi dây oan nghiệt đang từ từ thắt cổ lấy chị.

“Tiểu Quyên!” Giọng bác cả vang lên khô khốc, cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. “Ngày mai là lễ tắm tiên ở hồ Thiên Thai, con phải khôn khéo lén xuống đó. Nhớ cho kỹ, nhất định phải tìm được một người đàn ông để mượn giống. Đây không phải là chuyện con hoang đâu, nghe rõ chưa? Một khi có thai, đó chắc chắn là em Phú Quý củề đó!”

Lòng tôi thắt lại. Tôi nhìn thấy đôi mắt chị cả bỗng sáng rực lên một cách kỳ lạ, như ngọn đèn dầu vừa được tiếp thêm dữ liệu, một sự phấn khích tôn giáo trộn lẫn với nỗi sợ hãi mơ hồ. Chị gật đầu lia lịa, những sợi tóc mọc giật. Nhưng rồi, ngọn lửa trong mắt chị chợt vụt tắt, nhường chỗ cho vẻ ngập ngừng, bối rối. Giọng chị nhỏ như muỗi vo ve, đầy vẻ xấu hổ: “Ba… chú hai… Con… con vẫn còn là gái trinh, chưa từng biết chuyện ấy, làm sao… làết cách bắt chuyện với đàn ông?”

Bác cả giậm mạnh chân xuống nền đất, tiếng “thịch” đanh lại trong không gian chật hẹp. Bố tôi, người đàn ông ít nói, cũng nhíu mày, giọng đầy vẻ thất vọng: “Đồ ngu đần! Chuyện trời sinh ra đã thế, có gì mà không biết?” Sự phẫn nộ của họ như một lớp sóng nhiệt tỏa ra, khiến tôi đứng sau cánh cửa cũng cảm thấy da thịt nóng ran. Nhưng rồi, mẹ tôi, với dáng vẻ thong thả đã quen thuộc, chậm rãi bước ra từ góc bóng tối. Ánh đèn chiếu lên khuôn mặt phúc hậu nhưng đượm vẻ mệt mỏi của bà.

“Tiểu Quyên,” giọng mẹ tôi nhẹ nhàng, như rót mật vào tai. “Con gái à, có câu nói cổ rồi: Nam theo đuổi nữ thì cách cả ngọn núi, nữ theo đuổi nam thì chỉ như cách một lớp sa mỏng. Có khó gì đâu?”

Bà nhẹ nhàng kéo tay chị cả, dắt chị vào góc phòng tối hơn, nơi bóng tối bao trùm gần như kín mít. Tôi cố dán mắt vào nhưng chỉ thấy hai bóng người mờ ảo. Tiếng thì thầm của mẹ tôi vọng ra, lúc trầm lúc bổng, như tiếng rắn bò trên lá khô. Tôi thấy bóng dáng chị cả khẽ giật mình, rồi khép lại, e thẹn. Khuôn mặt chị, lúc từ trong bóng tối bước ra dưới ánh đèn, đã đỏ ửng lên như một quả cà chua chín nẫu, từ gò má lan xuống tận cổ. Cuối cùng, mẹ tôi vuốt nhẹ tay chị, giọng đúc kết đầy vẻ đắc ý, như thể vừa truyền thụ xong một bí kíp tối thượng. Chị cả đứng im, cúi gằm mặt, hai tay vẫn ôm chặt cái hũ sành, như một pho tượng đầy ưu tư và cam chịu giữa căn phòng ngập tràn âm mưu và hy vọng kỳ quái.

Mùi hương của bụi hoa nhài trắng ngần trong đêm vẫn còn ám trên tay áo tôi, thế mà giờ đây, tay tôi lại đâng một thứ lạnh ngắt, nhẹ tênh. Bố đặt nó vào lòng tôi như trao một bí mật chết chóc, giọng nói khàn đặc vì thức đêm: "Thắng Nam, mang trả về nhà trưởng làng, đừng có trễ!"

Tôi biết mình không thể chối từ.

Cõng gói đồ nhỏ xíu ấy trên lưng, tôi bước vào màn đêm dày đặc. Hơi thở của tôi trở nên gấp gáp, mỗi bước chân như giẫm lên lớp sương lạnh buốt tỏa ra từ mặt đất. Trong đầu tôi vẫn văng vẳng lời thì thầm của dì, lời thì thầm mà chị cả tôi nghe xong đã cúi mặt, đôi má ửng lên một màu hoa đào rực rỡ. "Cứ làm theo lời dì, đảm bảo thành công! À, mà bên hồ có rừng hoang, con cứ dẫn gã đàn ông vào đó."

Lời dặn ấy giờ nghe thật xa vời, khi nhiệm vụ của tôi chỉ là một cuộc chạy đua với bóng tối và những mảnh xương khô.

Giữa đường, tôi chạm mặt mấy đứa bạn. Ánh mắt chúng cũng hoang mang, cũng vội vã như tôi, trên tay hoặc trên lưng đều có những gói đồ tương tự. Chúng tôi chẳng ai nói với ai câu nào, chỉ gật đầu chào lại rảo bước. Cùng một nhiệm vụ, nhưng mỗi nhà lại có một mưu đồ riêng. Nhà tôi chọn cách thử máu, cắt ngón tay nhỏ giọt huyết lên mảnh xương, tin rằng máu mủ sẽ tìm về nhau.

Còn chúng nó? Tôi liếc nhìn những gói đồ được bọc vải kỹ càng của bọn chúng. Có đứa quấn quanh đó một sợi chỉ đỏ óng ánh như máu, hoặc một lọn tóc dài đen nhánh của người phụ nữ trong nhà, với hy vọng mượn được vía lành. Đứa khác thì trực tiếp khắc lên trán hài cốt những ký tự kỳ dị, nguệch ngoạc như hình con rết, với niềng bật nào đó.

Cổng nhà trưởng làng hiện ra, thấp thoáng trong làn sương mỏng. Trước cổng, một chiếc xe ngựa đen sì đỗ đó, im lìm như một con quái vật đang ngủ. Trên thùng xe chất một bao tải to sụ, miệng bao mở rộng, nuốt chửng từng gói đồ nhỏ mà chúng tôi mang đến. Nhìn sơ qua, số lượng trong bao ấy đã lên đến hơn chục, những mảnh xương vụn chạm vào nhau phát ra âm thanh lạo xạo khô khốc, nghe mà rợn cả người.

Tôi vội vàng đặt gói đồ của mình vào bao, lòng chỉ mong xong việc để quay về. Hơi ấm của chiếc giường còn chưa kịp nguội.

Nhưng một bàn tay chắc nịch, đầy những vết chai sần, đã chụp lấy cổ áo tôi từ phía sau. Trưởng làng, khuôn mặt khắc khổ dưới ánh đèn lồng đỏ quạch, nhìn tôi và một đứa con gái khác đang định bỏ đi. "Hai đứa, đứng lại!"

Đứa con gái bị giữ lại cùng tôi là Trư Nha. Nhà nó làm nghề nuôi lợn, quanh năm suốt tháng, mùi phân lợn và cỏ non như đã thấm vào da thịt cô ấy, thành một thứ mùi đặc trưng không lẫn vào đâu được. Cái tên Trư Nha cũng từ đó mà ra, gọi mãi thành quen. Cô ấy đứng đó, hai tay nắm chặt vạt áo, mắt nhìn xuống đất, có lẽ cũng đang sợ hãi như tôi. Chúng tôi giống như bị bắt lại giữa đê, không hiểu chuyện gì sắp xảy ra.

Xe ngựa dừng lại trước gốc cây cổ thụ nghiêng nghiêng ấy, tiếng trưởng làng quát tháo vẫn còn đang văng vẳng bên tai tôi. "Hai đứa, đi theo tôi ra hồ, ném hết đống hài cốt này xuống cho kịp buổi tắm tiên ngày mai."

Lời của hắn như một nhát dao lạnh lẽo cắt ngang không khí buổi chiều tà, khiến tôi và Trư Nha chỉ biết cứng đờ người, im lặng leo lên xe. Mùi ẩm mốc của đống xương khô trong bao tải hòa với mùi mồ hôi ngựa, tạo thành một thứ mùi nghẹt thở. Tôi cảm thấy lòng mình se lại, một nỗi chua xót mơ hồ cứ thế len lỏi.

Chiếc xe gỗ cũ kỹ lắc lư trên con đường đất mấp mô, mỗi nhịp bánh xe lăn qua một hòn sỏi như đang nghiền nát thứ gì đó trong tôi. Tôi nhìn ra phía trước, nơi cổng làng Triệu thấp thoáng dần hiện ra với hình ảnh quen thuộc đến ám ảnh. Ở đó, dưới bóng cây cổ thụ già nua oằn mình chống chọi với gió, một thân hình gầy guộc vẫn đang quỳ gối. Thím Lan. Cái tên thân thương ấy giờ đây gắn liền với một sự hiện diện đau đớn, một lời nhắc nhở tàn khốc về quyền lực và sự độc ác. Thân thể bà được tẩm bằng một loại dược liệu đặc biệt của làng, khiến da thịt không bao giờ thối rữa, chỉ khô quắt lại và chuyển sang màu nâu sẫm như gỗ mục. Đối với chúng tôi, bà vẫn là người thím tốt bụng năm xưa. Nhưng đối với trưởng làng, bà là một tội đồ phải chịu sự trừng phạt vĩnh viễn.

Ký ức ùa về như một dòng nước lạnh. Tôi nhớ như in những viên kẹo đường nhỏ xíu, ngọt lịm, được bàn tay khô gầy của thím Lan lén đưa cho tôi và Trư Nha trong bóng tối của góc bếp. Hương thơm ngọt ngào ấy đối lập hoàn toàn với mùi hăng nồng của thuốc tẩm trên thân thể bà bây giờ. Thím đã chết, chết một cách thảm khốc cùng với bốn đứa con gái nhỏ xinh của mình, chỉ vì tội không sinh được cho lão trưởng làng một mụn con trai. Tiếng gào thét điên cuồng của lão vẫn còn văng vẳng đâu đây trong ký ức làng: "Con đàn bà hư hỏng này! Khiến tao thành kẻ tuyệt tự, làm trò cười cho thiên hạ! Đồ tội đồ! Tội đồ nghìn năm!"

Sự phẫn nộ của một kẻ coi trọng huyết thống hơn mạng người đã biến thành một quy định tàn nhẫn: thân xác thím Lan phải quỳ ở cổng làng, và bất cứ ai đi qua đều phải nhổ một bãi nước bọt lên đó như một sự khinh miệt.

"Xuống xe!"

Giọng quát đột ngột của trưởng làng kéo tôi về thực tại. Ánh mắt hằn học, đầy chất độc của hắn không nhìn vào chúng tôi, mà đang đâm xuyên qua không gian, dán chặt vào thân hình đang quỳ gối kia. Trong lòng tôi dâng lên một sự phản kháng âm thầm, nhưng đôi chân vẫn phải tuân lệnh bước xuống. Trư Nha bên cạnh tôi, khuôn mặt trắng bệch, đôi mắt nhìn xuống đất. Chúng tôi bước tới, làm một cử chỉ nhổ nước bọt thật nhanh, thật qua loa, lòng như có lửa đốt. Hành động ấy khiến tôi cảm thấy mình thật hèn nhát và đáng khinh. Xong việc, hai đứa vội vã quay đầu, chỉ muốn chạy thật nhanh trở lại chiếc xe ngựa, trốn khỏi không khí ngột ngạt và tàn bạo này.

Nhưng mọi chuyện không dừng lại ở đó. Dường như sự miễn cưỡng và vội vã của chúng tôi đã châm ngòi cho cơn thịnh nộ trong lòng tên trưởng làng. Hắn đứng lặng một chút, rồi bắt đầu đi vòng quanh thân xác thím Lan. Mỗi bước chân của hắn nặng trịch, đầy áp lực. Rồi hắn dừng lại, nhổ một bãi nước bọt đặc quánh, không phải một lần, mà là liên tục, khắp người Thím Lan. Tiếng "phì, phì" của hắn nghe thật ghê tởm. Khuôn mặt hắn đỏ lên, các đường gân trên cổ nổi rõ. Dường như điều đó vẫn chưa đủ để hả cơn giận. Trong ánh mắt điên cuồng, hắn rút nhanh chiếc thắt lưng da dày cộm ra khỏi áo. Rồi không chút do dự, những nhát đòn đầu tiên đã vút xuống thân hình gầy guộc đang quỳ đó, phát ra những tiếng "đét, đét" khô khốc, chói tai. Mỗi nhịp quất lên, thân hình bất động kia như lại rung lên một cái, càng khiến cho cảnh tượng thêm thê lương. Tôi đứng đó, chân tay bủn rủn, chỉ biết nhìn, trong lòng trào lên một nỗi kinh hoàng và phẫn uất tột cùng, nhưng lại hoàn toàn bất lực.

Gió thổi qua khiến tôi run lên. Không phải vì lạnh, mà vì thứ âm thanh rít lên từ những kẽ lá khô, tựa như tiếng than thở. Mùi đất ẩm và hơi nước từ mặt hồ gần đó bốc lên, quyện với mùi mồ hôi ngựa nồng nặc, tạo thành một thứ gì đó ngột ngạt. Tôi đứng đây, giữ chiếc xe ngựa chất đầy những thùng gỗ bí ẩn, trong khi tiếng chửi rủa và đòn roi từ lúc nãy vẫn còn văng vẳng bên tai.

Da thịt bà thím Lan tả tơi dưới những cú đá của lão trưởng làng. Bà ngã vật xuống gốc cây muỗm già, không một tiếng kêu. Có lẽ bà đã quá quen với nỗi đau, hoặc có lẽ niềm tuyệt vọng đã khiến mọi cảm giác trở nên tê dại. Tôi thấy mắt bà nhìn xa xăm về phía cái hồ, nơi mặt nước đang dậy lên những gợn sóng lăn tăn dưới cơn gió lạ. Lão trưởng làng vẫn không buông tha. Những lời độc địa cứ thế phun ra như rắn độc.

“Mày, một con đàn bà không đẻ nổi, còn giá trị gì? Tiền của tao nhiều như lá rừng!” Hắn khạc nhổ một bãi nước bọt xuống đất, gương mặt đỏ gay vì phẫn nộ và rượu. “Ngày xưa về bằng tiền, ngày mai, tao cũng sẽ mua được một thằng! Mày tưởng mày là cái gì?”

Trong lòng tôi chợt thấy buồn nôn. Cái cách hắn dùng đồng tiền để cân đo sinh mệnh và phận người,khiến tôi có cảm giác như mình cũng chỉ là một món hàng đang đợi được định giá. Thím Lan vẫn im lặng, nhưng đắm hẫng lấy một nắm cỏ dại, đến nỗi móng tay tái nhợt.

“Mai là lễ tắm tiên ở Hồ Cầu Con,” lão trưởng làng hạ giọng, nhưng đầy vẻ đắc ý tà ác. “Tao sẽ xuống nước mà thương lượng. Trên đời này, tiền nhiều ắt sẽ có kẻ bán con. Mày, đồ đàn bà vô dụng, chỉ biết ngồi đó mà ghen tị!”

Rồi Hắôi và Trư Nha ra lệnh chuẩn bị xe ngựa. Chuyến đi đến bên hồ diễu hành nghen. Chỉ có tiếng vó ngựa lộc cộc trên con đường đất mòn và tiếng thở dốc của lão trưởng làng. Trư Nha ngồi bên cạnh tôi, thì thầm một câu đầy sợ hãi. “Giữa trưa hè nắng như đổ lửa, sao gió lại lạnh buốt xương thế này, Thắng Nam?”

Tôi gật đầu mà không đáp. Thứ gió này xuyên qua áo, thấm vào tận xương tủy, mang theo một sự ẩm ướt kỳ quái và mùi tanh nhẹ của tảo nước. Nó không giống bất kỳ cơn gió nào tôi từng biết. Nó như có ý thức, luồn lách quanh người, thì thầm những điều không thể hiểu nổi.

Hồ Cầu Con hiện ra trước mắt. Ngày xưa, nó từng là nguồn sống của cả làng, nước trong vắt có thể nhìn thấy đáy, mang lại những vụ mùa bội thu. Giờ đây, mặt hồ phủ một màu xanh lục thẫm, tĩnh lặng một cách đáng sợ. Những cây liễu rủ bên bờ trông như những bóng ma đang cúi đầu xuống mặt nước. Danh tiếng “cầu con” của nó không đến từ sự linh thiêng, mà từ những lời đồn đại về những cuộc mua bán đen tối và những lễ vật bằng vàng mã.

Xe ngựa dừng lại. Lão trưởng làng bước xuống, thận trọng, với một chiếc hộp nhỏ bằng gỗ mun và một xấp giấy tiền vàng bạc. Hắn định tìm một chỗ bằng phẳng gần bờ hồ để đốt vàng mã trước, như để “mở đường” cho cuộc thương lượng ngày mai.

“Thắng Nam,” hắn quay lại, ánh mắt sắc lẹm như dao liếc qua mấy thùng hàng trên xe rồi dừng lại ở mặt tôi. “Mày ở đây trông xe và lừa. Trên xe toàn là bảo vật quý giá. Nếu để mất dù chỉ một món, hay để lũ thú hoang nào đến phá…” hắn dừng lại, giơ nắm đấm lên trước mặt tôi, ý câu nói rõ mồn một. “Thì mày sẽ thay thế chúng làm vật tế.”

Hắn dẫn Trư Nha đi về phía bờ hồ, bóng hai người khuất dần sau những lùm lau sậy. Tôi đứng lại một mình. Tay phải tôi siết chặt lấy chiếc ở thành xe, các khớp ngón tay trắng bệch. Tay trái tôi thì đặt lên cán dao găm nhỏ giấu trong áo, một thói quen đề phòng từ nhỏ. Mắt tôi không ngừng quét từ bên này sang bên kia, từ những bụi cây rậm rạp đến mặt hồ âm u. Sự tĩnh lặng ở nơi này càng làm tăng thêm nỗi bão. Tiếng gió rít qua ngọn, khác nào tiếng ai đó đang khóc thút thít.

Tôi vẫn còn nhớ rất rõ cái cảm giác tỉnh táo ban đầu ấy, như một mũi kim châm nhẹ vào tâm trí, buộc tôi phải thức. Nhưng rồi, cái lạnh từ những cơn gió đêm cứ thế len lỏi, không phải thứ gió mơn man mà là thứ hơi thở rờn rợn của đất, luồn qua từng kẽ vải áo, khiến da thịt tôi nổi lên những hạt gai tê tái. Sự mệt mỏi đến nhanh hơn tôi tưởng, như một dòng nước lạnh ngấm dần vào xương cốt. Tôi ngồi thụp xuống tấm ván xe lừa, lưng tựa vào thành xe gỗ nhám, và ý thức bắt đầu chìm vào một trạng thái nửa tỉnh nửa mê.

Giấc ngủ chập chờn ấy bị xé toạc bởi một chuyển động. Ngay bên cạnh tôi, chiếc bao bố cũ kỹ đựng thứ tôi không dám nghĩ tới bỗng khẽ động đậy. Không phải là do xe xóc. Nó là một cú giật gọn, rồi một cú giật khác, y hệt như có một bàn chân nhỏ xíu nào đó đang đạp mạnh vào vải thô từ bên trong. Tim tôi thót lại, đập loạn xạ ngay sau xương sườn. Mọi sự mệt mỏi tan biến, thay vào đó là một sự tỉnh táo lạnh toát đến tê cóng.

Tôi ngước mắt nhìn về phía xa, nơi bãi đất hoang phía nam Hồ Cầu Con. Trong bóng tối, nơi ấy chỉ là một mảng đen mờ nhạt hơn nền trời. Nhưng rồi, từ cái mảng đen ấy, những bóng nhỏ bắt đầu lấp ló. Chúng không đứng lên. Chúng bò, bằng cả tay lẫn chân, những cử động lóng ngóng, gãy khúc trên mặt đất. Trời tối đen như mực, mắt tôi cố rạch một đường nhìn, chỉ thấy những hình hài lù lù, đen nhánh di chuyển.

"Đi… đi đi!"

Tiếng hét của tôi nghẹn lại trong cổ họng, thành một thứ âm thanh khàn đặc, yếu ớt chẳng khác nào tiếng rên. Nó là không gian tĩnh mịch, chẳng có tác dụng gì. Những bóng đen kia, như ngửi thấy hơi thở sợ hãi của tôi, bỗng lao tới. Tốc độ của chúồn, không phải kiểu chạy, mà là kiểu trườn, lết, nhưng nhanh đến mức chỉ chớp mắt, chúng đã áp sát bánh xe.

Khoảng cách gần đến mức tôi không thể không nhìn rõ. Đầu óc tôi ù đi, như có ai dùng chày lớn đập mạnh vào sau ót. Chúng là những đứa trẻ. Những đứa bé gái sơ sinh. Nhưng không phải những é bỏng. Da thịt chúng xám xịt, đôi mắt chỉ là những hố đen sâu hoắm, thân thể bé nhỏ lổm ngổm bò trên đất. Tôi thấy cả những mảnh vụn không nguyên vẹn: một cánh tay nhỏ xíu co quắp, bò lết bằng những ngón tay; một thân hình không đầu cứ giật giật tiến lên; những đôi chân gãy gập ở góc kỳ quái, vẫn cố quờ quạng. Mùi tanh của đất ẩm lẫn một thứ mùi ngọt ngậy, nồng nặc của sự hủy hoại xộc thẳng vào mũi tôi.

Một ký ức chợt lóe lên, sắc lẹm như lưỡi dao. Hồi đó, có nhà kia trong làng, khi đứa con thứ ba chào đời vẫn là một bé gái, người cha đã điên cuồng cầm cuốc. Tiếng khóc non nớt chưa kịp vang lên đã tắt lịm dưới những nhát bổ điên loạn. Người ta nói khi nhặt lên, thứ còn lại chẳng còn hình thù gì. Vậy phải chăng những mảnh vụn quằn quại kia chính là những phần cơ thể ấy? Chúng vẫn chưa thể yên nghỉ, vẫn còn nỗi oán hận nào đó khiến chúng phải vật vã trên mặt đất này?

Ý nghĩ duy nhất trong đầu tôi lúc này là bỏ chạy. Bỏ lại con lừa, bỏ lại chiếc xe, bỏ lại tất cả, chỉ cần chạy cho thật xa khỏi nơi này. Nhưng đôi chân tôi, thậm chí toàn bộ cơ thể tôi, như đông cứng lại. Chúng không còn nhận lệnh từ bộ não nữa. Tôi chỉ có thể đứng đó, mắt trừng trừng nhìn những bóng đen nhỏ bé và đáng sợ ấy từ từ vây lấy chiếc xe, trong khi hơi thở của tôi đông đặc lại trong lồng ngực.

Tôi đứng đó, chân tay như bị rễ cây xuyên qua, không thể nhúc nhích. Mắt nhìn theo từng bóng hình bé nhỏ, lấm lem bùn đất, đèo lên chiếc xe gỗ cũ kỹ. Chúng không khóc, cũng chẳng nói, chỉ lặng lẽ chui vào những chiếc bao tải thô ráp, như tìm về một nơi trú ẩn quen thuộc. Trái tim tôi thắt lại, một câu hỏi đầy kinh hãi trồi lên: Sao chúng lại muốn vào đó? Còn những thứ bên trong… những thứ kia… sao lại tự động trườn ra?

Tôi đã tận mắt thấy người ta đóng gói và niêm phong rất cẩn thận. Lẽ nào tất cả đã bị đánh tráo từ lúc nào không hay? Ý nghĩ ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt, kéo theo một cơn hoảng loạn tột độ. Tôi vùng vẫy, cố gắng hét lên nhưng cổ họng chẳng phát ra âm thanh, tay chân quờ quạng trong không trung như muốn xé toang màn sương mờ ảo đang bủa vây.

Rồi tôi giật mình tỉnh dậy, lưng áo ướt đẫm mồ hôi lạnh. Hơi thở gấp gáp, ngực còn đang lên xuống hỗn loạn. Tôi ngồi bật dậy trên tấm phản cứng. Bà ôm lấy đầu. Trời ơi, chỉ là một cơn ác mộng. Một tiếng thở dài nhẹ nhõm thoát ra, nhưng ngay lập tức bị một cảm giác bất an khác lấn át. Cái cảm giác lạnh toát sống lưng, mùi bụi bặm và mốc meo của bao tải, cái nhìn của những đứa trẻ… sao nó chân thực đến ghê người như vậy?

Không thể ngồi yên được nữa. Vừa sợ hãi, vừa tò mò, tôi lết người đến góc phòng nơi đặt bao tải. Tay nắm lấy mép vải thô, từ từ kéo ra. Ánh trăng lờ mờ từ cửa sổ rọi vào, đủ để tôi nhìn thấy thứ bên trong. Máu trong người tôi dường như đông cứng lại.

Rõ ràng một, không thể nhầm lẫn. Những khuôn mặt nhỏ xíu, tím tái, hiệóng tối. Đó là những đứa bé sơ sinh, nhưng không phải bé trai. Hàng mi khép hờ, nhưng đôi mắt dường như đang mở to, hướng thẳng về phía tôi. Trong ánh nhìn ấy không có sự ngây thơ, mà là một sự lạnh lẽo, một sự oán hận sâu thẳm, như một lời cảnh cáo thầm lặng và đáng sợ: Hãy tránh xa ra. Đừng nhúng tay vào.

Tôi ngồi thừ ra bên bao tải, đầu óc trống rỗng, cho đến khi tiếng bước chân và giọng nói quen thuộc vang lên ngoài cửa. Lão trưởng làng và Trư Nha trở về, khuôn mặt hớn hở. Thấy tôi ngồi như phỗng gỗ trên xe lừa, lão trưởng làng khinh khỉnh nhếch mép.

“Con gái thì đúng là đồ yếu đuối!” Giọng lão đầy mỉa mai, châm chọc. “Chỉ có mỗi việc ngồi canh mấy cái xương khô mà cũng hồn xiêu phách lạc. Thật vô dụng!”

Tôi cúi mặt, im lặng chịu đựng những lời đó, không thèm đáp lại. Mọi sự chú ý của tôi lúc này đều dồn vào chiếc bao tải kia, vào bí mật chết người nó đang giấu. Lão trưởng làệnh, bắt tôi và Trư Nha mỗi người một đầu khiêng bao tải nặng trịch ấy ra bờ hồ. Dưới ánh trăng, mặt hồ đen ngòm, phẳng lặng một cách đáng sợ.

Chúng tôi đồng loạt buông tay. Bao tải rơi xuống nước, một tiếng “rầm” đục ngầu vang lên, khuấy động mặt hồ tĩnh mịch. Nước hồ bắn lên, lạnh buốt. Nhưng trong khoảnh khắc chiếc bao chìm xuống, dưới làn nước đen kịt, tôi kịp nhìn thấy một điều khiến toàn thân lạnh giá: những chiếc bao tải khác, những chiếc đã được vứt xuống trước đó, dường như không chìm hẳn. Chúng lơ lửng trong nước, hoặc thậm chí… khẽ động đậy.

Mùi tanh nồng nặc từ chiếc bao tải ướt sũng lan tỏa trong không khí buổi sớm, nhưng thứ khiến tôi đông cứng người lại không phải là mùi hương ấy. Từ miệng bao, những bóng đen lấp lánh, nhỏ tựa bầy cá con đang đói mồi, lặng lẽ trườn ra ngoài. Chúng tản mác vào bóng râm của những ngôi nhà, biến mất không một dấu vết. Tim tôi đập thình thịch, chân vô thức lùi về phía sau nửa bước, cảm giác lạnh sống chạy dọc theo xương sống. Trong khi đó, trưởng làng vẫn vô tư bước đi, khuôn mặt rạng rỡ, giọng ngâm nga mấy câu hò quen thuộc vang lên khỏe khoắn, như thể ông chẳng hề nhìn thấy bất cứ điều gì khác thường vừa xảy ra.

Ánh mặt trời chói chang của buổi trưa hôm sau thiêu đốt cả ngôi làng nhỏ, nhưng cái nóng ấy dường như không thể so sánh với không khí hừng hực kỳ lạ đang bao trùm khắp nơi. Từng nhà, từng ngõ, tiếng cười nói, tiếng xô bồ không dứt, tạo nên một thứ âm thanh náo nhiệt đến rợn người. Mẹ tôi xuất hiện giữa sân, trên người là bộ đồ bơi cũ kỹ đã bạc màu. Bà bước đi qua lại với dáng vẻ đầy hãnh diện, đôi tay không ngừng vuốt ve, chỉnh sửa từng đường may trên bộ trang phục ấy. Tôi nhìn thấy rõ những đường kim mũi chỉ mới được khâu thêm một cách cẩn thận, chắc nịch. Và rồi ánh mắt tôi dừng lại ở chỗ đũng quần, nơi một vệt đỏ thẫm như máu được bôi lên, lòe loẹt và gây chú ý một cách có chủ đích. Ngay cạnh đó, một lỗ nhỏ vừa đủ được cắt ra, trông thật khiếm nhã và khó hiểu.

“Thắng Nam, con thấy mẹ chuẩn bị chu đáo không?” Giọng mẹ tôi cất lên đầy phấn khởi, đôi mắt sáng lên một niềm hy vọng kỳ quặc. Bà không đợi tôi trả lời, tiếp tục giải thích như đang bày tỏ một bí quyết quý giá: “Có như thế này, con trai mới nhanh chóng tìm được mẹ, rồi nhỏ này mà đầu thai vào bụng mẹ chứ.” Lời nói ấy khiến tôi cảm thấy một nỗi buồn nôn khó tả dâng lên cổ họng, nhưng tôi chỉ biết im lặng gật đầu, không dám bày tỏ bất cứ điều gì.

Đột nhiên, một màu đỏ rực khác lấp ló sau cánh cửa. Chị cả của tôi bước ra, khoác lên mình bộ váy cưới đỏ chói, màu sắc tươi mới đến mức không hợp với hoàn cảnh chút nào. Dáng đi của chị thẳng tắp, đôi mắt ánh lên quyết tâm sắt đá, như một chiến binh chuẩn bị ra trận. “Đàn ông!” Chị hùng hồn tuyên bố, giọng nói vang vọng trong không gian yên tĩnh bỗng chốc của sân nhà. “Nhất định hôm nay chị sẽ mượn được giống cho nhà ta!” Tôi hiểu ý chị muốn nói gì – chị đã quyết định biến chính đêm hôm nay thành đêm động phòng hoa chúc của mình, dù cho người chồng trong tưởng tượng ấy là ai, hay đến từ đâu.

Không chỉ có gia đình tôi. Khắp làng, những người phụ nữ khác cũng đang diện lên mình những bộ trang phục sặc sỡ nhất, khoe ra những đường nét cơ thể với vẻ cạnh tranh không hề giấu giếm. Họ cười nói, so đo, ánh mắt đảo qua đảo lại tìm kiếm một cái gì đó, hay một ai đó, vô hình trong không khí. Ngược lại, đám đàn ông trong làng lại tụ tập ở một góc. Trên tay họ là những món ăn được cho là bồi bổ. Tiếng nhai ngấu nghiến vang lên chóp chép. Họ đang cố nuốt cho hết những thứ như thận lợn hay kỷ tử đỏ hỏn, với niềm tin mù quáng rằng chúng sẽ tiếp thêm sinh lực.

Thời gian cứ thế trôi đi một cách nặng nề, tiến dần đến cái mốc giữa trưa. Bỗng nhiên, tiếng loa phóng thanh già cỗi của làng rè rè vang lên, phá tan bầu không khí hỗn độn ấy. Giọng nói của lão trưởng làng tràn ngập sự hào hứng, phấn khích, như thể đang thông báo một ngày hội lớn. “Bà con ơi! Ra hồ tập trung nào!” Tiếng khắp xóm. “Cảnh tượng năm nào cũng có một lần sắp bắt đầu rồi! Tắm tiên cầu con! Tắm tiên cầu con thôi!”

Lời kêu gọi ấy như một hiệu lệnh. Mọi người, với những bộ dạng và tâm trạng khác nhau, đồng loạt hướng về phía hồ nước lớn đầu làng. Bước chân tôi nặng trĩu, nhưng vẫn buộc phải di chuyển theo dòng người đang cuồng nhiệt ấy, trong lòng tràn ngập một nỗi bất an mơ hồ không thể gọi tên.

Mùi bùn đất ẩm ướt từ đêm qua vẫn còn phảng phất trong không khí, nhưng tiếng cười nói ồn ào đã xé toang màn sương sớm. Tôi đứng từ xa nhìn về phía Hồ Cầu Con, nơi đang tụ tập một đám đông mà tôi chưa từng thấy. Lòng tôi trĩu nặng một nỗi gì đó khó tả, như thể có bàn tay vô hình bóp nghẹt trái tim mình. Chỉ một đêm thôi, mọi thứ đã khác hẳn. Đêm ấy âm u và tĩnh lặng đến rợn người, giờ đây lại nhộn nhịp một cách kỳ quặc, như thể cả làng đang ăn mừng một điều gì mà tôi không thể nào hiểu nổi.

Giữa đám đông ấy, cha tôi và bác cả đang đứng ở vị trí trung tâm. Ánh mắt cha tôi sáng rực, khuôn mặt hằn lên những nếp nhăn vì nụ cười quá rộng. Ông vỗ vai bác cả một cái thật mạnh, giọng nói vang vọng hơn cả tiếng gió thổi qua mặt hồ.

“Lão đại à, linh tính của tôi chưa bao giờ sai,” cha tôi nói, giọng đầy tự hào. “Nhà này sắp đón quý tử rồi. Một thằng cu bụ bẫm, tiếng khóc chắc như chuông đồng!”

Bác cả gật đầu lia lịa, tay vuốt chòm râu dài. “Phải, phải! Em dâu nhà ta khỏe mạnh, cứng cỏi lắm! Còn nhà tôi,” bác hạ giọng xuống một chút, nhưng vẫn đủ để mọi người “cũng sắp có hỷ sự. Thằng Phú Quý sắp chào đời rồi!”

Hai người đàn ông ấy cười to, tiếng cười của họ hòa vào nhau thành một thứ âm thanh đắc ý khiến tai tôi ù đi. Tôi thấy rõ từng đường gân trên cổ cha nổi lên. Xung quanh, những lời tán dương, những tiếng reo hò vang lên không ngớt. Có người còn giơ cả hai tay lên trời như tạ ơn. Không khí nồng nặc mùi mồ hôi và sự phấn khích thái quá.

Thế rồi, một giọng nói chói tai cắt ngang sự hân hoan ấy. Lão Triệu trọc đầu bước ra từ đám đông, đôi mắt nhỏ hí nhìn cha tôi đầy vẻ giễu cợt.

“Này, Triệu Lão Yên,” lão ta lên tiếng, giọng khàn khàn như tiếng giấy ráp. “Anh dựa vào cái gì mà dám chắc thế? Linh tính? Linh tính của anh đáng giá mấy đồng?”

Lão dừng lại, huýt sáo một tiếng dài, chậm rãi, khiến cả đám đông chú ý. Rồi lão vỗ ngực, khuôn mặt đầy vẻ tự đắc. “Phải nói linh tính thì mới nghe lão đây kể. Đêm qua, chính Bồ Tát đã hiện tay bế một đứa bé trai kháu khỉnh, trao tặng. Đó mới gọi là điềm báo!”

Một số người trong đám đông trợn mắt, có tiếng xì xào bàn tán. Một giọng nói nào đó vang lên, chất vấn đầy hoài nghi: “Thật hay đùa đấy, lão Triệu?”

Tôi nhắm mắt lại. Mỗi lời nói, mỗi tiếng cười như những mũi kim đâm vào màng nhĩ. Họ tranh giành nhau một thứ gì đó còn chưa hiện hữu, như thể đứa trẻ sắp là một huy chương để khoe khoang. Cái bầu không khí náo nhiệt này thực chất là một cái chợ, nơi người ta mặc cả về phúc đức và tương lai. Tôi quay lưng lại, bước đi, để mặc tiếng ồn ào phía sau dần nhỏ lại, nhưng cảm giác buồn nôn trong lòng thì không thể nào tan biến.

— Hết chương 1
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram