Mùi thuốc bắc đặc quánh vẫn còn bám trong cổ họng tôi khi tiếng hét của cha xé toang không gian tĩnh lặng. "Mẹ nó ơi, mẹ nó ơi!"
Giọng ông vang lên thấp trầm, lẫn chút phấn khích kỳ lạ. Tôi nép sau cánh cửa phòng bệnh, nhìn thấy bóng lưỡng, đặt một vật gì đó phủ vải trắng lên chiếc bàn gỗ giữa nhà. Cử động của ông cẩn trọng đến mức thiêng liêng, như đang bưng một bảo vật. Một cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng tôi. Cái mùi ấy, mùi của đất ẩm lẫn với thứ gì đó ngọt lợ, thoang thoảng len lỏi trong không khí vốn đã ngột ngạt mùi dược thảo.
Mẹ tôi bước ra từ căn buồng tối. Dáng bà xiêu vẹo, khuôn mặt xám xịt vì những ngày tháng chịu đựng những mũi châm nhọn xuyên vào da thịt, với hy vọng âm ấm lên tử cung lạnh giá. Nhưng khi ánh mắt bà chạm vào vật thể dưới tấm vải, một sự thay đổi kinh ngạc diễn ra. Sự mệt mỏi tan biến, thay vào đó là một ánh sáng lóe lên trong đôi mắt đục mờ. Bà bước tới, những bước chân nhanh đến khó tin so với thể trạng yếu ớt vừa rồi. Tấm vải được kéo sang một bên.
Tôi nhìn thấy thứ cha mang về. Không phải là một đứa trẻ, mà là một khung xương nhỏ bé, non nớt. Trên những đường cong trắng bệch ấy vẫn còn dính lại vài mảng màu hồng nhạt, như những cánh hoa tàn úa. Tim tôi thắt lại. Nhưng mẹ tôi lại cúi xuống, bàn tay gầy guộc vào hộp sọ nhỏ. "Bé trai bụ bẫm thế này, chà chà!"
Giọng bà thì thầm đầy vẻ say mê, như đang ngắm nhìn một tạo vật hoàn hảo nhất. Sự tương phản giữa hình ảnh đó và thực tại khiến dạ dày tôi quặn lên. Bà đang nhìn thấy điều gì ở đống xương này? Một đứa trẻ mạnh, má phính, mà bà hằng mơ ước?
Cha cười, tiếng cười khành khạch vang lên đầy tự mãn. Ông kể lại, giọng đầy khoa trương, về cái lễ "Tắm Tiên Cầu Con" sẽ diễn ra vào đúng ngọ mai, khi mặt trời đứng bóng. Trưởng làng đã chuẩn bị chu đáo, thuê những kẻ chuyên đào bới để lấy về cả một lô xương trẻ sơ sinh. Chúng sẽ chuyển đến nhà trưởng làng trong đêm nay. Cha tôi, với sự nhanh nhẹn vốn có, đã chẳng chờ đợi. Ông tìm đến tận nơi, dùng đôi mắt tinh tường để chọn lựa kỹ càng. Ông nói: phải chọn lấy một bộ xương đẹp mã, mượn về trước để hồn phách đứa bé đã chết kia nhận ra nhà mới, nhận ra mới. Ông nói như thể đang bàn về việc chọn một con gà giống tốt ngoài chợ.
Tôi lặng lẽ lùi vào bóng tối của căn phòng bệnh. Mùi thuốc bắc nồng nặc bỗng trở nên sặc sụa. Tiếng thì thầm đầy hy vọng của mẹ và tiếng cười đắc chí của cha hòa vào nhau, xoáy vào tai tôi. Họ đang đứng đó, vây quanh một cái chết, với ánh mắt tràn đầy sự sống. Còn tôi, đứa con gái sống động bằng xương bằng thịt, lại cảm thấy mình vô hình, lạc lõi khỏi ngôi nhà của mình. Bộ xương nhỏ kia, dù đã chết, dường như lại chiếm trọn tình thương và hy vọng mà lẽ ra tôi hằng mong mỏi. Một sự thay thế kỳ quái và tàn nhẫn. Đêm nay, bóng tối dường như đặc quánh hơn, và cái lạnh từ chiếc bàn phòng khách lan tỏa khắp gian nhà, thấm vào tận xương tủy.
Tôi đứng sững ngoài cửa, nghe tiếng bố mẹ tôi thì thầm bên trong như một cơn ác mộng kéo dài. Mùi ẩm mốc của căn nhà cũ hòa lẫn mùi hương trầm khét lẹt, xông thẳng lên mũi. Gió đêm lùửa, mang theo hơi lạnh buốt da thịt, nhưng cái lạnh từ trong tim tôi tỏa ra còn tê tái hơn gấp bội. Bố tôi quát lên, giọng khàn đục vang vọng trong không gian chật hẹp: “Thắng Nam, đi lấy kim mau!”
Cái tên ấy, mỗi lần được gọi, là một lần nhắc nhở về thân phận tôi sinh ra để phục vụ. Từ thuở lọt lòng, tôi đã là công cụ, là con trâu cày ngoan ngoãn dưới roi vọt của lòng “nhân từ” mà ông ban cho. Ông bảo không bóp cổ tôi chết ngay từ đầu, lại còn cho tôi hạt cơm thừa, đó đã là ân huệ trời cao. Vậy nên, mọi việc tôi làm phải hơn cả một gã đàn ông thực thụ, phải nhanh nhẹn, phải dẻo dai, phải vô cảm.
Tôi quay người, chân chạy vội trên nền đất lạnh ngắt, lao vào căn buồng tối om của mẹ. Trong lòng tôi trống rỗng, chỉ còn mỗi mệnh lệnh. Ngón tay tôi lần tìm trong bóng tối, chạm vào chiếc hộp gỗ nhỏ nhẵn mịn. Bên trong, bộ kim châm cứu bằng bạc nằm im lìm, lạnh lẽo và sắc nhọn dưới đầu ngón tay. Tôi nắm chặt nó, cảm giác kim loại in hằn vào da thịt, rồi lại chạy về phía ánh đèn dầu leo lét.
Cảnh tượng trước mắt khiến tôi dừng lại một nhịp. Mẹ tôi, khuôn mặt thường ngày nhăn nhó vì khổ cực, giờ đây lại dịu dàng lạ thường. Bà đang bế trên tay một bọc vải, đung đưa nhè nhẹ, giọng nói ngọt như mật rót vào tai: “Con ơi, con của mẹ ơi!” Nhưng tôi biết,thứ trong bọc vải ấy đã lạnh cứng, đã không còn là một sinh linh. Bà coi thây chết sống làm gì, miễn là thứ đó có thể lấp đầy cái hố sâu trong lòng bà.
Bố tôi nhìn cảnh ấy, phì một tiếng đầy khinh bỉ. “Đàn bà ngu ngốc! Ai lại nhận nhà kiểu này?” Giọng ông chua chát, vẻ mặt đầy tính toán. Mẹ tôi ngước lên, mắt đỏ hoe, hỏi dò: “Vậy thì phải làm sao?” Ánh mắt bà trông cậy vào người đàn ông này, kẻ mà bà không ngớt lời khen là khéo tính, là tử tế.
Nụ cười ranh mãnh nở trên môi bố tôi. Ông ta như vừa nảy ra một ý tưởng thông minh hiếm có, giọng đầy tự đắc: “Nhỏ máu nhận thân.” Ba từ ấy vang lên, khô khốc và tàn nhẫn. Tôi đưa bộ kim về phía trước, lòng bàn tay đẫm mồ hôi lạnh.
Hai người họ tranh nhau giật lấy chiếc kim. Ngón tay mẹ tôi run run, còn bố tôi thì nhanh tay hơn, chích mạnh vào đầu ngón tay như trước. Một giọt máu đỏ thẫm, to như hạt đậu, chậm rãi nhỏ xuống đống xương trắng toát được đặt giữa bàn. Rồi đến lượt mẹ tôi. Bà nghiến răng, ấn mạnh mũi kim. Máu từ tay bà cũng rơi xuống, hòa lẫn, thấm vào những mảnh xương khô.
“Con ơi con! Bố mẹ đây mà! Về nhà ta đi, về nhà ta đi!” Bố tôi cúi sát người, áp tai vào đống xương như thể đang lắng nghe một lời đáp lại. Giọng ông thì thầm liên hồi, đầy vẻ dụ dỗ và khẩn nài. Trong ánh đèn vàng vọt, bóng ông in lên vách tường, to lớn và kỳ dị.
Còn mẹ tôi, bỗng chốc trở nên quyết liệt khác thường. Bà trèo cả lên mặt bàn gỗ, không màng đến sự nguy hiểm hay sự thể. Bà vén áo, để lộ phần bụng nhăn nheo, sẹo chằng chịt, rồi ôm lấy đống xương, ép chúng vào da thịt mình. Giọng bà vừa khóc vừa nói, đứt quãng: “Con ơi, nhớ cho kỹ đây mới là bụng mẹ, nhớ chưa con!” Hơi thở của bà gấp gáp, đôi mắt mở to, ánh lên một thứ quang mang điên loạn và thảm thương. Căn phòng chật chội như ngưng đọng lại, chỉ còn tiếng thở hổn hển của bà và mùi máu tanh nồng bốc lên, xoáy vào khoảng không tĩnh mịch.
Tôi đang ngồi bệt trên nền đất lạnh, nhặt những hạt đậu xanh bị đánh rơi từ cái rổ của mẹ, thì nghe tiếng chân bước lộp cộp ngoài ngõ. Cái bóng của bác cả dài ngoẵng in trên vách, kéo theo một hình hài gầy guộc, lắc lư như con rối bị giật dây. Chị cả. Cổ chị bị quấn một sợi thừng gai thô ráp, đầu kia nằm lỏng lẻo đến mức thờ ơ. Bác bước như người đi dạo, thỉnh thoảng lại giật mạnh một cái khiến chị lảo đảo. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác tê tái, giống như chính mình bị sợi dây ấy siết cổ. Chị ấy đâu phải súc vật, sao lại có thể bị đối xử như thế này? Mắt chị đờ đẫn nhìn xuống đất, không một tia sáng, như đã chấp nhận số phận làm một thứ đồ vật biết đi.
Gia cảnh nhà bác cả, trong làng này, vốn là một câu chuyện đau lòng mà ai cũng biết. Khát khao có một mụn con trai để nối dõi đã biến bác và dì thành những con người khác. Tôi từng nghe mẹ tôi thì thầm rằng họ đã thử đủ mọi cách, từ những bài thuốc Bắc đắng ngắt đến những màn cúng bái kỳ quái. Cuối cùng, bác mang về một gói bột màu tro xám, mùi tanh nồng nặc, bảo là bí phương từ tận phương xa. Dì uống vào, bụng phình lên nhanh chóng, nhọn hoắt và cứng ngắc. Cả làng xì xào bàn tán, ai cũng khẳng định dáng bụng ấy nhất định sinh quý tử. Nụ cười lúc ấy của dì tôi, tôi vẫn còn nhớ, rạng rỡ đến mức như có thể xua tan mọi u ám. Dì cười suốt ngày, tay không rời khỏi bụng, như đang nâng niu cả giấc mộng tương lai.
Thế nhưng, đêm dì trở dạ, bầu trời đen kịt không một vì sao. Tiếng rên rỉ của dì từ trong buồng vọng ra, yếu ớt rồi dần tắt lịm. Bác cả như phát điên, mặt mày biến sắc, hét lên những lời thô bạo và dùng cả tay chân thúc ép dì. Tôi tưởng tượng ra cảnh tay bác bấu vào da thịt dì, những vết bầm tím như mực tàu trên tờ giấy trắng. Sự sống cứ thế mà trôi đi trong đau đớn và tuyệt vọng. Khi mọi thứ đã yên lặng đến rợn người, bác gào lên một tiếng thảm thiết, nguyền rủa cả ông trời vô tình. Rồi, trong cơn điên loạn tột cùng, bác đã làm một việc mà người thường không dám nghĩ tới. Một mùi tanh nồng nặc, khác hẳn mùi máu thông thường, xộc ra từ căn buồng. Đứa bé trai nhỏ xíu đã ngừng thở từ lúc nào, được đưa ra ngoài trong bảy của bác. Bác đặt tên cho nó là Phú Quý. Cái tên chứa đựng giờ đây chỉ còn là nỗi ám ảnh lạnh lẽo.
Bây giờ, bác dắt chị cả vào gian giữa. Không khí trong nhà chợt trở nên ngột ngạt. Ánh mắt bác đảo quanh, rồi dừng lại ở bụng to tròn của mẹ tôi. Bà đang ngồi trên phản, tay xoa nhẹ. Một tia sáng lóe lên trong mắt bác, vẻ mặt trước đó còn u ám bỗng biến đổi. Mọi sự kiêng kỵ, cẩn trọng dường như bị xóa sổ. Bác bước vội đến, đôi bàn tay thô ráp của bác cũng đặt lên bụng mẹ tôi, vỗ nhẹ mấy cái. Giọng bác trở nên êm dịu lạ thường, nói những lời cầu chúc đứa bé mạnh khỏe, thông minh. Tôi thấy mẹ tôi hơi co người lại, một chút khó chịu thoáng qua trên mặt, nhưng bà vẫn nở nụ cười xã giao. Mãi một lúc sau, mẹ tôi mới tìm cớ đứng dậy, bước xuống khỏi phản một cách chậm rãi.
Bố tôi, từ nãy vẫn ngồi im ở góc, nhìn cảnh ấy với ánh mắt phức tạp. Ông chậm rãi nhóm lên điếu thuốc. Khói tỏa ra mờ ảo. “À này anh.” Giọng bố tôi trầm xuống, phá vỡ sự im lặng. “Sao anh không thử qua nhà trưởng làng mà xin? Ông ấy chắc có cách.”
Bác cả nghe vậy, vội đưa tay lên, ngón trỏ chạm vào môi, phát ra một tiếng “suỵt” dài. Nét mặt bác trở nên bí hiểm, khóe mắt hơi nheo lại. “Khỏi lo,” giọng bác nhỏ đi, như sợ ai đó nghe thấy, “tôi đã chuẩn bị sẵn cả rồi. Ngay trong nhà đây.”
Tôi đứng nép sau cánh cửa gỗ mục, hơi thở nín lại khi ánh mắt dữ dội của bác cả như một luồng roi quất thẳng về phía chị tôi. Trong căn phòng tối om, mùi ẩm mốc của vách đất hòa với mùi dầu đèn bấc khét lẹt, khiến không khí càng thêm ngột ngạt. Chị cả tôi lúc nào cũng ôm khư khư trên ngực một cái hũ sành màu nâu xỉn, hai tay siết chặt nó như giữ mạng sống của chính mình. Tôi biết rõ trong đó là gì – những mảnh xương nhỏ, trắng bệch và giòn tan, di hài của thằng bé Phú Quý chết non năm tôi lên bảy. Bác cả đã gìn giữ nó suốt bảy năm trời, với niềm tin không lay chuyển rằng linh hồn đất ấy sẽ tìm đường quay về, đầu thai lại là ác. Nhưng dì tôi, người đã sinh ra Phú Quý, thì đã chết từ lâu rồi. Một ý nghĩ lạnh toát chạy dọc sống lưng tôi: còn chị cả tôi. Mẹ mắc nợ thì con gái trả, câu nói ấy bỗng vang lên trong đầu tôi không phải như một lẽ đời bình thường, mà như một lời nguyền ám ảnh, một sợi dây oan nghiệt đang từ từ thắt cổ lấy chị.
“Tiểu Quyên!” Giọng bác cả vang lên khô khốc, cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. “Ngày mai là lễ tắm tiên ở hồ Thiên Thai, con phải khôn khéo lén xuống đó. Nhớ cho kỹ, nhất định phải tìm được một người đàn ông để mượn giống. Đây không phải là chuyện con hoang đâu, nghe rõ chưa? Một khi có thai, đó chắc chắn là em Phú Quý củề đó!”
Lòng tôi thắt lại. Tôi nhìn thấy đôi mắt chị cả bỗng sáng rực lên một cách kỳ lạ, như ngọn đèn dầu vừa được tiếp thêm dữ liệu, một sự phấn khích tôn giáo trộn lẫn với nỗi sợ hãi mơ hồ. Chị gật đầu lia lịa, những sợi tóc mọc giật. Nhưng rồi, ngọn lửa trong mắt chị chợt vụt tắt, nhường chỗ cho vẻ ngập ngừng, bối rối. Giọng chị nhỏ như muỗi vo ve, đầy vẻ xấu hổ: “Ba… chú hai… Con… con vẫn còn là gái trinh, chưa từng biết chuyện ấy, làm sao… làết cách bắt chuyện với đàn ông?”
Bác cả giậm mạnh chân xuống nền đất, tiếng “thịch” đanh lại trong không gian chật hẹp. Bố tôi, người đàn ông ít nói, cũng nhíu mày, giọng đầy vẻ thất vọng: “Đồ ngu đần! Chuyện trời sinh ra đã thế, có gì mà không biết?” Sự phẫn nộ của họ như một lớp sóng nhiệt tỏa ra, khiến tôi đứng sau cánh cửa cũng cảm thấy da thịt nóng ran. Nhưng rồi, mẹ tôi, với dáng vẻ thong thả đã quen thuộc, chậm rãi bước ra từ góc bóng tối. Ánh đèn chiếu lên khuôn mặt phúc hậu nhưng đượm vẻ mệt mỏi của bà.
“Tiểu Quyên,” giọng mẹ tôi nhẹ nhàng, như rót mật vào tai. “Con gái à, có câu nói cổ rồi: Nam theo đuổi nữ thì cách cả ngọn núi, nữ theo đuổi nam thì chỉ như cách một lớp sa mỏng. Có khó gì đâu?”
Bà nhẹ nhàng kéo tay chị cả, dắt chị vào góc phòng tối hơn, nơi bóng tối bao trùm gần như kín mít. Tôi cố dán mắt vào nhưng chỉ thấy hai bóng người mờ ảo. Tiếng thì thầm của mẹ tôi vọng ra, lúc trầm lúc bổng, như tiếng rắn bò trên lá khô. Tôi thấy bóng dáng chị cả khẽ giật mình, rồi khép lại, e thẹn. Khuôn mặt chị, lúc từ trong bóng tối bước ra dưới ánh đèn, đã đỏ ửng lên như một quả cà chua chín nẫu, từ gò má lan xuống tận cổ. Cuối cùng, mẹ tôi vuốt nhẹ tay chị, giọng đúc kết đầy vẻ đắc ý, như thể vừa truyền thụ xong một bí kíp tối thượng. Chị cả đứng im, cúi gằm mặt, hai tay vẫn ôm chặt cái hũ sành, như một pho tượng đầy ưu tư và cam chịu giữa căn phòng ngập tràn âm mưu và hy vọng kỳ quái.
Mùi hương của bụi hoa nhài trắng ngần trong đêm vẫn còn ám trên tay áo tôi, thế mà giờ đây, tay tôi lại đâng một thứ lạnh ngắt, nhẹ tênh. Bố đặt nó vào lòng tôi như trao một bí mật chết chóc, giọng nói khàn đặc vì thức đêm: "Thắng Nam, mang trả về nhà trưởng làng, đừng có trễ!"
Tôi biết mình không thể chối từ.