Sự thờ ơ đó cuối cùng đã châm ngòi cho cơn thịnh nộ điên cuồng của hắn. Mặt hắn đỏ ửng lên vì tức giận và cảm giác bị coi thường, hai mắt như muốn lồi ra khỏi hốc. “Này! Tao đang bảo tụi mày giết con mụ này ngay lập tức!” hắn gào lên, tay vung vẫy loạn xạ, “Chúng mày là lũ trộm mộ, là rác rưởi của xã hội! Đã nhận tiền của tao thì phải nghe lời tao! Hiểu chưa? Làm việc đi!”
Nhưng lời gào thét của hắn chỉ vang lên rồi vỡ tan trong không gian tĩnh lặng ấy, như một hòn đá ném xuống mặt nước đã đóng băng, không tạo ra được một gợn sóng nào. Sự im lặng lúc này còn đáng sợ hơn bất kỳ lời đáp trả nào. Nó cho thấy một sự thật phũ phàng: ở đây, tiền bạc và uy quyền của hắn đã mất hết tác dụng. Hắn đang đứng giữa một vở kịch mà hắn không hiểu nổi cốt truyện, và những diễn viên chính hoàn toàn không xem hắn là một mối đe dọa.
Tôi đứng trong đám đông, lạnh toát sống lưng khi chứng kiến cảnh tượng ấy. Không phải vì sợ hãi cái chết, mà vì sự lạnh lùng đến rợn người của năm bóng đen kia. Họ hành động như một cỗ máy được lập trình sẵn, không một chút do dự, không một tia cảm xúc nào lộ ra trên những khuôn mặt vô hồn.
Họ xông tới từ năm phía, những bước chân dồn dập nhưng im lặng đến kỳ lạ, dường như chỉ nghe thấy tiếng gió xào xạc qua lá và nhịp tim đập thình thịch trong lồng ngực tôi. Những cánh tay vạm vỡ, gân guốc của họ túm lấy ông lão trưởng làng một cách dễ dàng, như nhấc một bó củi khô. Ông ta chới với giữa không trung, đôi chân đạp loạn xạ vào khoảng không. Sự bất lực và kinh hoàng hiện rõ trong đôi mắt ông ta, một cảm giác mà có lẽ chỉ người sắp đối mặt với cái chết mới thấu hiểu được.
“Tụi mày làm gì vậy, thả tao xuống!” Tiếng gào của lão trưởng làng chói tai, đầy phẫn nộ và tuyệt vọng, xé toạc màn đêm yên tĩnh. Nó vang vọng một lúc rồi chìm nghỉm vào sự thờ ơ đáng sợ. Năm kẻ đó không hề nhíu mày. Ánh mắt họ hướng về phía trước, nơi mặt hồ đen ngòm phản chiếu ánh trăng lờ mờ. Họ bước đi, từng bước một, chậm rãi và chắc chắn, như một nghi lễ tà ác nào đó sắp được hoàn tất. Mùi bùn lầy ẩm ướt từ hồ nước bốc lên nồng nặc, hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh của đám đông sợ hãi phía sau tôi.
Rồi, trong một nhịp đồng đều, họ dồn hết sức mạnh vào những cánh tay. Thân hình gầy guộc của lão trưởng làng bị ném ra xa, vẽ một đường vòng cung tàn nhẫn trên nền trời đêm trước khi đáp xuống mặt nước với một tiếng “rầm” đầy chói tai. Âm thanh ấy không giống tiếng vật nặng rơi xuống nước thông thường, mà nghe như một tiếng nấc, một sự vỡ òa của định mệnh. Nước hồ bắn tung tóe lên cao, những giọt nước lạnh buốt văng đến tận nơi tôi đứng.
Ông ta vùng vẫy, tiếng kêu thét biến thành những âm thanh nghẹn ngào, sặc sụa. Và rồi, điều kinh hoàng nhất hiện ra. Mặt hồ yên ắng bỗng chốc biến thành một chảo dầu sôi sùng sục. Không phải bong bóng khí, mà là vô số những đốm sáng xanh lè, lập lòe như những con đom đóm độc ác, nổi lên từ đáy sâu. Chúng nhảy múa, xoay tròn, tạo thành một vòng xoáy âm thể đang chới với của nạn nhân. Những bóng đen nhỏ li ti quẫy đuôi dưới mặt nước, phát ra những tiếng động lách tách kỳ quái, nghe như vô số hàm răng nhỏ đang nghiến vào nhau. Tôi biết chúng không phải cá. Bản năng mách bảo tôi rằng đó là những thứ không thuộc về thế giới này.
Tiếng kêu cứu của lão trưởng làng yếu dần, nhỏ dần, trở thành tiếng thở khò khè đầy nước. Tay chân ông ta quờ quạng lần cuối, những ngửa như muốn bám víu vào thứ gì đó vô hình. Rồi tất cả chìm xuống. Một làn sóng nhỏ cuối cùng vỗ nhẹ vào bờ, rồi mọi thứ trở lại yên tĩnh ban đầu, chỉ còn lại những gợn sóng lăn tăn dưới ánh trăng. Sự yên tĩnh ấy còn đáng sợ hơn gấp bội so với những tiếng gào thét lúc trước.
Chúng tôi đứng im, thở dồn dập, không ai dám lên tiếng. Một lát sau, tên cầm đầu của bọn họ, kẻ luôn giữ chiếc la bàn bằng đồ, mới chậm rãi thò tay vào trong túi áo. Hắn lôi ra một chiếc chuông nhỏ màu đen bóng, trông cổ xưa và âm u. Không cần chuẩn bị, hắn lắc nhẹ cổ tay.
Leng keng! Leng keng!
Âm thanh chuông ngân lên trong đêm, không trong trẻo mà đục ngầu, lạnh lẽo, như phát ra từ một nơi sâu thẳm dưới lòng đất. Nó như một lời triệu tập. Dưới mặt hồ, một vật thể trồi lên từ từ. Đó là một cánh tay, hay đúng hơn là một bộ xương còn dính chút gân cốt, lòng thòng tấm vải áo đã nát tươm. Màu vải, dù nhòe nhoẹt trong nước, tôi vẫn nhận ra đó chính là thứ lão trưởng làng đã mặc. Chỉ trong nháy mắt ngắn ngủi từ khi bị ném xuống nước cho đến khi chiếc chuông vang lên, tất cả da thịt, máu me trên con người ấy đã bị những thứ dưới hồ xâu xé, tiêu thụ sạch sẽ, không để lại một chút dấu vết nào của sự sống. Chiếc chuông nhỏ lại kêu lên một hồi nữa, như một lời tuyên bố kết thúc, trước khi tất cả chìm vào im lặng chết chóc.
Tiếng chuông cứ thế vang lên, không dứt, không mệt mỏi, như một lời gọi ma quỷ đang thúc giục điều gì đó.
Trong đầu tôi, ý nghĩ kinh hoàng ập đến: đây chắc chắn là thuật khiển thi của những kẻ tà đạo. Một nỗi sợ lạnh toát chạy dọc sống lưng, khiến tay chân tôi bủn rủn. Tôi muốn chạy, nhưng đôi chân như bị rễ cây dưới đất giữ chặt, chỉ có thể đứng im nhìn xuống mặt hồ đen ngòm.
Rồi từ dưới làn nước tối om ấy, một bóng hình gầy guộc, trơ trụi những khúc xương trắng hếu, từ từ trồi lên. Nó bò lên bờ với những động tác giật cục, khô cứng, tiếng xương cọt kẹt và ợn cả người. Cuối cùng, cái bộ xương ấy ngồi phịch xuống bờ đất, bất động, như một con rối đã đứt dây. Mùi bùn lầu và hơi nước tanh lạnh bốc lên nồng nặc, xộc thẳng vào mũi tôi.
\n\n Nhiều năm tháng trôi qua, ngôi làng nhỏ của chúng tôi ngày ấy giờ chỉ còn là một đống phế tích hoang tàn. Cỏ dại mọc um tùm che lấp những nền nhà cũ, tiếng chim kêu văng vẳng càng làm tăng thêm vẻ hiu quạnh. Thế nhưng, khung cảnh thiên nhiên quanh đây lại đẹp đến lạ kỳ, với những dãy núi xanh mướt ôm lấy thung lũng nhỏ. Thế là, người ta quyết định biến nơi này thành một sinh thái, và cái tên Làng Hưng Vượng được đặt lên, thay cho tên gọi cũ đã chìm vào quên lãng.
\n\n Hồ Cầu Con, nơi chứng kiến cái đêm định mệnh năm xưa, giờ đây trở thành điểm đến thu hút khách tham quan. Điều nổi tiếng nhất bên hồ không phải là phong cảnh, mà là một ngôi miếu nhỏ nép mình dưới tán cây cổ thụ. Trong miếu, pho tượng đất nung của Nương Nương Lan được thờ phụng trang nghiêm. Tượng được nặn tinh xảo đến từng chi tiết, đôi mắt như biết nhìn, nụ cười như toát ra một sự hiền từ và thương cảm vô bờ.
\n\n Người ta đồn rằng Nương Nương Lan rất linh ứng. Những ai có tấm lòng lương thiện, thành tâm đến cầu nguyện, sở nguyện đều sẽ được nương tựa mà thành hiện thực. Ngược lại, kẻ nào dùng tà tâm, khấn vái những điều ác độc, hại người lợi mình, ắt sẽ gặp phải vận rủi triền miên, không sao thoát được. Lời đồn ấy được truyền miệng từ người này sang người khác, khiến ngôi miếu nhỏ luôn nghi ngút khói hương.
\n\n Hôm ấy, có ba vị khách du lịch Hưng Vượng đã tìm đến Hồ Cầu Con. Họ thành kính thắp nén hương trầm trong miếu Nương Nương Lan, mùi hương ngọt dịu quyện với không khí mát lành tỏa ra từ mặt hồ. Xong xuôi, họ dạo bước hồ sang phía bên kia.
\n\n Ở đó, một pho tượng đất nung khác cũng khiến họ dừng chân kinh ngạc. Tượng tạc hình một người đàn ông đang trong tư thế quỳ gối sát bờ nước, hai tay chắp lại như đang van xin điều gì đó. Gương mặt tượng lộ rõ vẻ kinh hoàng tột độ, đôi mắt mở to như muốn thoát ra khỏi hốc mắt. Pho tượng sống động đến mức như có thể nghe thấy tiếng thở gấp của nhân vật. Một hàng rào gỗ thấp được dựng lên xung quanh, ngăn không cho khách lại gần, càng tô đậm thêm sự khác thường của nó.
Pho tượng đất nung quỳ gối trước mặt tôi đã nhuốm một màu nâu xám của thời gian, nhưng những vệt nước bọt loang lổ mới khô càng khiến nó thêm nhếch nhác. Tôi nhổ một bãi nước miếng dính đặc vào mặt tượng, cảm thấy khoái trá lạ thường. Cái cảm giác ấy giống như đang trừng phạt một thứ gì đó thật sự có tội, chứ không chỉ là một khối đất vô tri.
“Đi đâu tiếp bây giờ? Bụng tôi réo rồi đây này!”
Tiếng của lão Lâm, người bạn béo tốt nhất trong nhóm, cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. Lão vỗ cái bụng phệ của mình, đôi mắt híp lại tìm kiếm một ý tưởng. Rồi ánh mắt lão sáng lên, như thể vừa nhớ ra một bí mật thú vị. Tôi biết ngay là lão lại sắp dẫn chúng tôi đến một nơi nào đó kỳ quặc, giống như pho tượng đáng nguyền rủa này vậy.
Chính lão là người đầu tiên phá vỡ sự im lặng khi chúng tôi đứng trước pho tượng. Giọng lão trầm trầm, đầy vẻ bí ẩn của kẻ nắm giữ tin tức hiếm có: “Các cậu có biết không, bên trong đống đất sét mục nát kia là cả một bộ xương người thật đấy. Nghe đâu trước hết họ dựng bộ xương khô lên, rồi mới trát đất lên mà nặn thành hình.”
Hai chúng tôi, tôi và thằng Khánh, gần như đồng thanh hỏi lại: “Thật thế sao?” Trong lòng tôi dấy lên một sự tò mò lẫn ghê tởm. Nghĩ đến việc một bộ xương người thật đang bị giam cầm trong lớp đất sét, tôi thấy rùng mình, nhưng đồng thời lại muốn biết nhiều hơn. Lão Lâm chỉ nhún vai, cái cử chỉ quen thuộc để chối bỏ trách nhiệm về độ xác thực của thông tin. Lão không khẳng định, cũng chẳng phủ nhận, để mặc cho trí tưởng tượng của chúng tôi tự do phiêu lưu.
Thằng Khánh, với tính hay suy đoán, lên tiếng: “Không biết tên này đã phạm tội ác gì mà phải quỳ gối thế này nhỉ? Chà, hay hắn với lão gian thần Tần Cối ngày xưa có họ hàng gì chăng?” Giọng nó đầy vẻ giễu cợt. Tôi nhìn khuôn mặt đất nung bị biến dạng, cố hội họa trạng của kẻ bị trừng phạt. Có phải vì phản quốc? Hay vì tham nhũng? Những tội ác lịch sử bỗng hiện lên trong đầu tôi.
“Chuyện này thì tôi biết nè,” tôi vội chen vào, khoe khoang chút hiểu biết mơ hồ từ những lời đồn đại. “Nghe đâu hắn là một tên sát nhân hàng loạt, chuyên đi sát hại những bé gái mới chào đời. Độc ác đến mức chính đứa đẻ ra hắn cũng không buông tha, đã bóp cổ cho nó chết luôn!” Tôi nói với một giọng điệu rùng rợn, cố tình hạ thấp giọng ở cuối câu. Một cảm giác lạnh sống lưng chạy dọc theo xương sống khiến tôi thốt ra những lời đó. Hình ảnh một bé bị tước đoạt mạng sống thật quá tàn nhẫn.
Nhưng lão Lâm lắc đầu quầy quậy, vẻ mặt đầy vẻ bác bỏ những tin đồn tầm phào. “Sai bét rồi! Các cậu nghe mấy chuyện vớ vẩn ấy à? Tôi nghe được tin chuẩn hơn này: gã này là một tên tà đạo, theo dị giáo, đầu óc biến thái. Hắn còn tuyên truyền thuyết giáo điên rồ, gây rối loạn cho cả một làng nên mới đáng chết như vậy đó!” Lời của lão Lâm mang tính chất “chính thống” hơn, như thể lão có nguồn tin đáng tin cậy. Tôi bỗng thấy hoang mang. Rốt cuộc đâu mới là sự thật? Hay tất cả chỉ là những câu chuyện được thêu dệt qua nhiều đời?
Thằng Khánh xuýt xoa, tặc lưỡi liên hồi. “Ôi trời, nghe cái nào cũng ghê rợn cả. Thôi kệ đi, dù sao thì hắn cũng đáng bị nguyền rủa. Chúng ta nhổ nước bọt vào hắn chắc chắn là không sai!” Nó nói như để trấn an chính mình, để bình tĩnh trước hành động sắp tới. Cái lý lẽ “đáng bị nguyền rủa” ấy thật tiện lợi. Nó xóa tan mọi nghi ngờ và cho phép chúng tôi hành động mà không cần biết rõ sự thật.
Và thế là, không cần, cả ba chúng tôi đồng loạt phun nước bọt vào pho tượng. Những giọt nước bọt văng tóe, dính chặt vào mặt đất nung, chảy thành những dòng nhỏ xấu xí. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm thấy mình thật hùng mạnh, thật chính nghĩa. Chúng tôi đang trừng phạt cái ác, dù cái ác ấy thật ra là gì, chúng tôi chẳng thực sự biết. Xong việc, chúng tôi quay lưng bỏ đi, để mặc pho tượng trong sự nhếch nhác và cô độc của nó. Mùi đất ẩm mốc hòa với mùi tanh nồng của nước bọt vẫn còn thoảng trong không khí.
Cái mùi thơm nồng nàn của cháo trắng hòa quyện với hành phi vàng ruộm cứ quyện lấy tôi, không buông. Tôi đứng nép sau tấm màn tre cũ kỹ ngăn giữa bếp và quán, nghe trọn câu chuyện của ba vị khách lạ. Tim tôi đập thình thịch, bàn tay nắm chặt lấy mép màn, những thớ tre thô ráp cứa nhẹ vào da thịt. Họ lại nhắc đến cái tên ấy. Làng Hưng Vượng. Một cái tên như lưỡi dao cứa ngang ký ức, khiến dạ dày tôi quặn lại dù vừa mới cháo hỏa hậu cho buổi tối.
Tiếng chân họ đã khuất sau rặng liễu rủ từ lâu, chỉ còn tiếng gió xào xạc. Tôi vẫn đứng đó. Trong đầu ùng ục hiện lên hình ảnh ngọn lửa, mùi khét của gỗ cháy và… mùi tanh nồng không bao giờ phai. Chị cả từ trong bếp bước ra, tay còn cầm chiếc muỗng gỗ. Ánh mắt chị chạm vào tôi, lập tức hiểu ra mọi chuyện. Chị không nói gì, chỉ đặt bàn tay ấm áp, hơi thô ráp vì công việc lên vai tôi. Cái chạm ấy như một lời an ủi câm lặng, nhưng cũng khiến nỗi buồn trong tôi trào dâng.
“Tiểu Tam,” giọng chị trầm xuống, nhẹ nhàng nhưng đầy sức nặng. “Lại nhớ đến chuyện cũ rồi phải không?”
Tôi gật đầu, cổ họng nghẹn lại. Tôi muốn nói rất nhiều, muốn kể cho chị nghe nỗi sợ hãi mỗi khi ai đó nhắc đến quê hương, muốn hỏi tại sao chúng tôi phải sống trong sự giả dối này. Nhưng tất cả chỉ vỡ ra thành một câu thều thào: “Chị ơi, họ… họ sắp tìm ra chúng ta rồi sao?”
Chị cả thở dài, một hơi thở dài nặng trĩu tâm tư. Chị kéo tôi vào bếp, nơi hơi nóng từ nồi cháo lớn tỏa ra như một vòng bảo vệ. Chị nhìn thẳng vào mắt tôi, ánh mắt kiên định nhưng ẩn chứa một nỗi đau không kém phần sâu sắc. “Không. Sẽ không ai tìm ra cả. Chúng ta giờ đây chỉ là ba chị em bán cháo Thắng Nam. Chỉ vậy thôi.”
Lời chị nói vang lên như một câu thần chú tự nhủ, nhưng tôi biết chính chị cũng không hoàn toàn tin vào điều đó. Mỗi đêm, tôi thường nghe thấy tiếng chị trằn trọc, tiếng thở dài khe khẽ xuyên qua vách gỗ mỏng. Chúng tôi đề nghị một bí mật cháy bỏng, một mối hận thù âm ỉ. Quán cháo này không chỉ là kế sinh nhai mà còn là pháo đài cuối cùng, là lớp vỏ bọc hoàn hảo cho những con người không còn quê hương.
Tôi nhìn sang góc bếp, nơi chị hai đang lặng lẽ nhặt từng hạt đậu xanh, khuôn mặt thanh tú cúi thấp. Trên tay chị, những vết sẹo mờ nhạt vẫn còn đó, minh chứng cho một đêm kinh hoàng năm nào. Cả ba chúng tôi, mỗi người một nỗi đau riêng, nhưng cùng chung một mục đích: sống sót. Và chờ đợi.
Tiếng chị cả vang lên, phá tan không khí trầm lắng: “Thôi, đừng nghĩ nữa. Còn mấy nồi cháo nữa phải canh lửa. Tối nay khách đông, chúng ta phải bận rộn mới quên được những chuyện không đáng nhớ.”
Chị nói đúng. Sự bận rộn chính là liều thuốc tê tốt nhất. Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng đẩy lùi hình ảnh quá khứ đen tối. Mùi cháo thơm, mùi hành phi, mùi thịt tươi mới… những mùi vị của hiện tại và sự sống. Tôi bưng nồi cháo mới lên bếp. Ngọn lửa xanh lè bùng lên, soi rõ quyết tâm trong đáy mắt tôi. Dù có thế nào, chúng tôi cũng phải sống. Sống để còn biết, một ngày kia, sự thật sẽ được phơi bày.