Tôi nhìn Hà Tử Khiêm gục xuống bàn, tay vẫn nắm chặt ly rượu trắng đã cạn. Hơi thở anh nặng nề, phả ra mùi cay nồng của rượu mạnh hòa lẫn mùi gỗ hương nhè nhẹ từ chiếc bàn. Ngày mai chúng tôi sẽ làm lễ thành thân, vậy mà đêm độc thân cuối cùng, anh lại chọn cách tự hành hạ mình như thế này. Tôi tưởng anh chỉ đến dự lễ, nâng ly chúc phúc rồi về, nhưng có vẻ tôi đã sai. Anh không muốn về. Anh muốn chìm đắm trong cơn say, ở đây, vào đêm nay.
Lâm Nham ngồi bên kia, đôi mắt cô lấp lánh dưới ánh đèn vàng hắt từ chiếc đèn lồng giấy. Cô nhẹ nhàng vỗ lưng Tử Khiêm, giọng nói nhỏ nhẹ như tiếng gió thổi qua lá liễu: “Tử Khiêm, anh say rồi.” Vị trí ba chúng tôi ngồi tạo thành một thế chân vạc quen thuộc đến kỳ lạ. Suốt ba năm qua, mỗi lần gặp gỡ bạn bè, tôi luôn ngồi bên phải anh, còn Lâm Nham ngồi bên trái. Khoảng cách giữa hai người họ luôn gần bằng một gang tay, đủ để tôi nhìn thấy cách ánh mắt họ thỉnh thoảng chạm nhau, thoáng qua, nhanh đến mức tưởng như ảo giác.
Tôi nhớ lần đầu tiên anh dẫn tôi đến gặp nhóm bạn. Anh vòâm Nham, khuôn mặt rạng rỡ một niềm kiêu hãnh tôi ít thấy. “Đây là bạn thân của anh,” anh nói, giọng trầm ấm và đầy xác quyết, “bọn anh từng cứu mạng nhau.” Anh chưa bao giờ kể câu chuyện đằng sau lời nói đó. Nó trở thành một bí mật chung của họ, một thứ tình bạn sinh tử mà tôi, với tư cách là người yêu anh, bị loại ra ngoài. Lâm Nham không giống một người bạn “chí cốt” theo cách tôi tưởng tượng. Dáng người cô nhỏ nhắn, thanh thoát, nước da trắng ngần như sữa, đôi mắt to tròn mang chút vẻ ngây thơ của thiếu nữ vùng Giang Nam, nhưng khóe môà chiếc lúm đồng tiền nhỏ bên má trái lại toát lên một sự quyến rũ khó tả. Mỗi lần gặp tôi, cô đều cười thật tươi, chào hỏi nhiệt tình, khiến lòng tôi dấy lên một cảm giác ghen tuông mơ hồ rồi lại tự trách mình là nhỏ nhen. Cảm giác tội lỗi ấy càng lớn hơn khi tôi biết cô đã có một người bạống nhiều năm. Tôi tự nhủ mình thật đa nghi, và cố gạt đi những cảm xúc vô cớ ấy.
Nhưng lúc này, khi nhìn ngóài của Lâm Nham khẽ chạm vào vai áo Tử Khiêm, một cơn gió lạnh vô hình bỗng luồửa sổ bằng gỗ, khiến tôi rùng mình. Tôi nghe thấy tiếng cô thì thầm điều gì đó bên tai anh, quá nhỏ để tôi có thể bắt được. Tử Khiêm gượng ngẩng đầu lên, đôi mắt đỏ ngầu, mơ hồ nhìn về phía tôi. Trong ánh mắt ấy, tôi không thấy được niềm vui của một tân lang trước ngày cưới, mà chỉ thấy một nỗi buồn thăm thẳm, sâu đến nỗi tôi cảm thấy lòng mình như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Anh có đang nghĩ về điều gì khác, về một quá khứ nào đó mà tôi không hề hay biết? Tôi siết chặt tay dưới lớp vải áo dài, móằn vào lòng bàn tay, cố gắng giữ cho khuôn mặt mình bình thản. Có lẽ tất cả chỉ là do rượu. Chỉ là do rượu mà thôi. Ngày mai, mọi thứ sẽ lại bình thường. Phải không?
Tôi vừa đưa tay ra định kéo Hà Tử Khiêm dậy thì anh chàng ngã vật xuống, đầu chìm hẳn vào lòng Lâm Nham. Mùi rượu nồng nặc từ người anh hòa lẫn mùi nước hoa nhè nhẹ của cô ta, tạo thành một thứ mùi vị chua chát khó tả xộc thẳng vào mũi tôi. Lúc này, Hà Tử Khiêm đã say đến mức mê muội, toàn thân mềm nhũn tựa hẳn lên vai người con gái kia. Lâm Nham không hề đẩy anh ra, mà còn đưa tay lên, nhẹ nhàng vỗ vỗ vào lưng anh, những động tác thuần thục tự nhiên như một thói quen đã ăn sâu vào máu thịt.
Trong lòng tôi chợt thấy nôn nao. Tôi đã cố gắng lôi anh dậy mấy lần, nhưng tay chân anh nặng trịch như chì. Tôi định xắn tay áo lên, dùng hết sức bình sinh mà kéo, thì anh lại oằn người, tìm về chỗ êm ái hơn. Đầu ngón tay tôi khẽ run, cảm giác lạnh buốt lan từ đầu ngón tay vào tận tim. Tôi ngước mắt nhìn Lâm Nham, ánh mắt tôi chắc chứa đầy sự bối rối và áy náy, rồi lại cắn răng, đưa tay về phía Hà Tử Khiêm lần nữa.
Nhưng ngay khi đầu ngón tay tôi sắp chạm vào vạt áo anh, một tiếng nức nở bật ra từ cổ họng anh. Hà Tử Khiêm khóc, giọng nũng nịu đầy uất ức, tay anh nắm chặt lấy tay Lâm Nham như nắm lấy cọng rơm cuối cùng. “Lâm Nham này,” giọng anh nghẹn ngào, đứt quãng, “anh sắp cưới rồi. Em nói đi, có phải vì anh… anh không yêu cô ấy, nên lòng anh mới trống rỗng, mới buồn bã thế này không?”
Câu nói của anh như một nhát dao băng giá, đâm xuyên qua lớp ngực tôi đang thổn thức. Mọi âỗng chốc biến mất. Anh nói người anh không yêu… là tôi ư? Vậy ra tất cả những tháng ngày qua, sự bình thản đến lạnh lùng của anh mỗi khi thấy tôi đi cùng người khác, không phải là tin tưởng, mà đơn giản là… không quan tâm. Anh chưa từng ghen, cũng chưa từng lo lắng, chỉ mỉm cười độ lượng bảo rằng “em có con mắt tinh tường lắm”. Bấy lâu nay, tôi ngỡ đó là sự tôn trọng tuyệt đối, nào ngờ lại là sự thờ ơ tột cùng.
Một làn gió đêm lạnh lẽo thổi qua, khiến tôi rùng mình. Tôi đã dành nửa năm trời chuẩn bị cho một lễ cầu hôn, từng chi tiết nhỏ nhất đều được tôi cân nhắc, chỉ mong thấy nụ cười hạnh phúc trên môi anh. Hóa ra, tất cả chỉ là vở kịch tôi diễn cho chính mình xem. Trước mặt tôi, Hà Tử Khiêm vẫn khóc, nước mắt lăn dài trên má một người đàn ông trưởng thành, mà trông lại yếu đuối như một đứa trẻ lạc đường. Lâm Nham khẽ thở dài, đưa bàài lên xoa nhẹ mái tóc rối của anh, ánh mắt cô đượm vẻ thương xót và dịu dàng vô hạn. Cô không để ý đến khoảng cách giữa nam và nữ, càng không để ý đến sự hiện diện của tôi – người vợ sắp cưới đang đứng cách đó chỉ vài bước chân. Dưới ánh đèn vàng mờ ảo, cảnh tượng ấy đẹp đẽ mà hài hòa đến mức… chói chang. Nó chói đến nỗi, đôi mắt tôi cảm thấy nhức nhối, khóe mắt khẽ nóng lên.
Tiếng khóc nức nở của anh cứa vào không gian tĩnh lặng, từng tiếng như dao cứa vào lớp vỏ bình yên giả tạo của buổi chiều. Tôi đứng đó, ngón tay thầm siết chặt vào lòng bàn tay, cảm nhận rõ mùi hương trầm nhẹ từ lò đốt trong góc phòng hòa lẫn với vị mặn chát của nước mắt và tuyệt vọng. Anh khóc không chỉ vì một cuộc hôn nhân sắp đặt, mà còn vì cả một trời ký ức về người con gái khác - thứ ký ức anh tưởng đã chôn vùi, giờ bỗng sống dậy mãnh liệt đến mức xé toạc mọi lý trí. Suy nghĩ của tôi chạy vọt về quá khứ, về những lần anh cầm tay tôi nói lời thề non hẹn biển, giọng nói ấm áp đầy thuyết phục. Phải chăng tất cả chỉ là lớp sơn trên một bức tường đã nứt vỡ từ bên trong?
Châu Nhiên bước tới, nụ cười gượng gạo trên môi như một bông hoa giấy sắp tàn. "Chị dâu," giọng cô ta khẽ run, "có khi anh ấy chỉ hồi hộp thôi. Đàn ông đôi khi cũng yếu lòng trước những chuyện trọng đại."
Lời an ủi nghe mỏng manh và vô vọng, rơi vào khoảng không giữa tôi và Hà Tử Khiêm mà chẳng thể chạm đến bên nào. Tâm trí tôi lúc này là một mớ hỗn độn của những câu hỏi không lời đáp, những nghi ngờ bỗng bùng lên thành ngọn lửa thiêu rụi niềm tin.
Rồi anh hành động. Hà Tử Khiêm bỗng vươn tay ôm chầm lấy Lâm Nham - người con gái đang đứng như tượng đá bên cạnh - và khóc than thành tiếng. "Em nói thật đi," giọng anh nghẹn lại, đầy nỗi đau mà tôi chưa từng thấy bao giờ, "ngày xưa em bỏ anh, rốt cuộém hắn ở điểm nào? Anh có thể vì em mà không tiếc mạng sống, sao em lại không thèm nhìn đến anh?"
Không khí trong phòng đặc quánh lại, mọi âm thanh phụ đều biến mất, chỉ còn lại tiếng thổn thức đầy xé lòng của anh và hơi thở ngắt quãng của những người chứng kiến. Tôi thấy lạnh toát sống lưng, dù ngọn đèn trong phòng vẫn tỏa ánh sáng vàng ấm áp.
Lâm Nham mặt biến sắc, từ trắng đến đỏ rồi lại tái đi. Cô ta giật mình như bị bỏng, vùng vẫy thoát khỏi vòng tay Hà Tử Khiêm, bước lùi lại với ánh mắt hoảng loạn tìm kiếm sự giúp đỡ. "Anh điên rồi sao?"
giọng cô ta the thé, pha lẫn sự giận dữ và xấu hổ, "Uống vài chén rượu vào là mất hết lý trí rồi à?"
Nhưng trong đáy mắt lấp lánh kia, tôi nhìn thấy một thoáng dao động, một sự công nhận ngấm ngầm cho những lời anh vừa thốt ra.
Và rồi cuối cùng, tôi dám nhìn thẳng vào khuôn mặt Hà Tử Khiêm. Tất cả vẻ ấm áp, dịu dàng ngày thường đã biến mất, thay vào đó là sự lạnh lùng của một tảng băng trôi giữa biển khơi. Đó là khuôn mặt của một người xa lạ, một người mà trái tim tôi chưa từng thực sự chạm đến. Mỗi đường nét trên mặt anh giờ đây đều kể một câu chuyện khác, một câu chuyện mà tôi không hề có vai diễn.
Tôi lùi lại hai bước, ba bước, lưng chạm vào bức tường lạnh ngắt phía sau. Những viên đá từ chiếc xô của Châu Nhiên vẫn còn lăn lóc dưới chân, phát ra những tiếng lóc cóc khô khan, như đang đập vỡ thứ gì đó mỏực tôi. Âm thanh ấy át đi cả tiếng nhạc ồn ào và tiếng người ồn ào hơn. Tôi thấy Hà Tử Khiêm bị người ta kéo giật ra, thân hình cao gầy chao đảo, khuôn mặt ướt đẫm nước và rượu. Lần đầu tiên, tôi thấy đôi mắt luôn đăm chiêu nhìn vào không trung hoặc vào tranh vẽ của anh ấy, giờ trợn trừng, đỏ ngầu, như một con thú bị thương.
Nhưng tôi không còn sức để cảm thấy thương xót nữa. Một cảm giác tê cóng lan từ ngón chân lên sống lưng, khiến hai bàn tay tôi siết chặt vào nhau, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Cơn đau nhói ấy là thứ duy nhất giữ tôi đứng vững, ngăn không cho đầu gối tôi khuỵu xuống. Tôi biết mình không được khóc. Mỗi giọt nước mắt lúc này sẽ biến tôi thành kẻ thảm hại, thành trò cười cho cái đám bạn nhậu mà anh ấy gọi là "tri kỷ"
ấy. Tôi cắn chặt môi, đến nỗi vị tanh của máu thấm vào đầu lưỡi.
Châu Nhiên, người phụ nữ vừa hất cả xô nước đá lên đầu Hà Tử Khiêm, quay sang tôi. Ánh mắt cô ta lướt qua tôi như lướt qua một món đồ trang trí vô tri trên tường, rồi lại tập trung vào Hà Tử Khiêm. Giọng cô ta the thé, đầy vẻ quen thuộc và chiếm hữu: "Uống chết đi cho rồi! Có phải cứ uống vào là lại giở trò sầu thảm, nhớ nhung ai đó ra không?"
Câu nói như một nhát dao găm nữa đâm thẳng vào tôi. "Ai đó". Tôi hiểu "ai đó"
ấy là ai. Chính là cô ta, Châu Nhiên, người bạn gái cũ năm năm trước, người mà Hà Tử Khiêm, trong một đêm say, từng thổ lộ với tôi rằng anh chưa bao giờ thực sự quên được.
Hà Tử Khiêm hình như tỉnh hẳn một phần vì cái lạnh của đá. Anh lau vội mặt, ánh mắt mờ đục dần dần tìm kiếm, và dừng lại trên người tôi. Trong cái nhìn ấy có sự bàng hoàng, có chút xấu hổ, nhưng nhanh chóng bị một lớp sương mù khác che phủ. Anh lúng túng bước về phía tôi, miệng mấp máy. "Tiểu Phong, anh..."
Tôi lắc đầu, cắt ngang lời anh. Tất cả những lời giải thích giờ đây đều vô nghĩa. Tôi nhớ lại cái ngày chúng tôi gặp nhau lần đầu, tại phòng triển lãm tranh cá nhân củăm về trước. Căn phòng tràn ngập mùi sơn dầu và mùi gỗ củới. Tôi, một nhân viên hành chính vừa rời ghế nhà trường, đã đứng lặng hàng giờ trước bức "Hoàng hôn trên đầm lầy". Tôi không ngờ rằng chính họa sĩ của bức tranh ấy lại đứưng tôi, hỏi một cách nhẹ nhàng: "Cô thấy nó cô đơn lắm phải không?"
Giọng nói ấy khiến tim tôi đập thình thịch. Cả tuần sau đó, tôi sống trong trạng thái mơ hồ, mỗi lần điện thoại reo đều giật mình, hồi hộp kiểắn, mong đó là lời hẹn đi uống cà phê của anh. Anh, một thiên tài hội họa được cả giới săn đón, làm sao biết được rằng để có được tấm vé vào cửa hôm đó, tôi đã phải dành dụm từ mấy tháng lương đầu tiên? Anh chỉ thấy một cô gái trẻ tình cờ đam mê tranh của mình, chứ không biết đó là điểm đến của cả một tuổi thanh xuân ngưỡng mộ thầm lặng.
Và giờ đây, trong căn phòng đầy khói thuốc và mùi rượu nồng nặc này, trước mặt người bạn gái cũ xinh đẹp, chanh chua của anh, tất cả những gì tôi từng xem là hạnh phúc bỗng vỡ vụn. Nó vỡ ra thành những mảnh sắc nhọn, cào xé nát tim tôi. Tôi hiểu rồi. Những lần anh bảo đi gặp "bạn cũ", những lần anh chìm đắượu với vẻ u uất khó hiểu, tất cả đều có chung một nguyên nhân tên Châu Nhiên.
Tôi hít một hơi thật sâu, cố nén cái cảm giác nghẹn ứ nơi cổ họng. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đang dần trở nên thanh tỉnh nhưng cũng đầủa Hà Tử Khiêm, rồi mím chặt môi, quay người bước đi. Từng bước chân của tôi nặng trịch như đeo đá, nhưng tôi không quay đầu lại. Tiếng cười nói, tiếng Châu Nhiên gọi giật lại, tiếng chân anh loạng choạng đuổi theo, tất cả đều bị tôi bỏ lại phía sau, cùng với tráớt đã trao đi không chút đề phòng của ba năm về trước. Tôi thua rồi. Nhưng ít nhất, tôi đã không để họ thấy tôi khóc.
Những buổi chiều sau đó cứ thế trôột chuỗi những lời mời mọc. Anh dẫn tôi đến rạp chiếu bóng tối om, nơi màn ảnh sáng rực lên những hình ảnh xa lạ. Anh đưa tôi qua những phòng triển lãm yên tĩnh, ngập mùi gỗ sơn mài và giấy mới. Chúng tôi bước đi trên những con phố nhỏ lát đá, tiếng giày của anh và tôi gõ nhịp lộn xộn, chẳng bao giờ hòa thành một điệu chung.
Tôi cứ như con rối bị giật dây, tay chân thừa thãi, không biết đặt vào đâu cho hợp lẽ. Mỗi cử chỉ, mỗi bước đi đều trở nên gượng gạo, nặng nề dưới ánh mắt của anh. Có lẽ sự căng thẳng ấy quá lộ liễu, bởi cuối cùng anh cũng dừng bước, quay sang nhìn tôi. Một nụ cười nhẹ bỡn cợt nở trên môi anh, như một tia nắng xuyên qua đám mây ngượng ngùng của tôi. Giọng anh trầm ấm, pha chút hài hước cố ý: “Lý Mộng, người nên căng thẳng là anh mới đúng. Em không thấy là anh đang theo đuổi em sao?”
Câu nói ấy như một ngọn gió thổi qua đồng cỏ khô. Tim tôi đập thình thịch, một cảm giác ấm áp, ngọt ngào và có phần choáng váng ùa về, xóa tan mọi sự e dè ban nãy. Nó giống như cảm giác khi đứng giữa cánh đồng vào đêm hè, ngước nhìn lên bầu trời đầy sao, và đột nhiên tất cả những vì tinh tú lấp lánh kia đồng loạt rơi xuống, nằm gọn trong lòng bàn tay đang khum lại của mình. Ánh sáng ấy chói lóa đến mức khiến tôi phải nheo mắt lại.
Nhưng niềm vui chưa kịp định hình thì nỗi bất an đã len lỏi trở về. Tôi nhìn vào đôi mắt sáng và thành thật của anh, rồi lại nhìn vào khoảng không giữa hai chúng tôi – một khoảng cách vô hình nhưng dai dẳng, được tạo nên bởi quá khứ, bởi hoàn cảnh, bởi chính sự khác biệt trong thế giới của mỗi người. Làm sao có thể lấp đầy khoảng trống ấy một cách dễ dàng? Cảm giác hạnh phúc vừa chớm nở bỗng chốc trở nên mong manh, như bong bóng xà phòng đẹp đẽ nhưng dễ vỡ.
Anh dường như đọc được những do dự trong lòng tôi. Ánh mắt anh dịu lại, không còn vẻ bỡn cợt nữa, mà chứa đầy sự chân thành và kiên nhẫn. Anh nói, giọng điềm tĩnh và chắc chắn: “Chậm rãi thôi, anh không vội.”
Tôi biết anh nói thật. Tôi từng nghe mọi người kể, cũng từng chứng kiến vài lần từ xa. Mỗi khi bước vào căn phòng vẽ riêng của mình, anh như bước vào một thế giới khác. Cánh cửa gỗ nặng nề khép lại, nhốt cả ánh sáng lẫn âm thanh bên ngoài. Ở trong đó, anh có thể ngồi hàng chục giờ liền trước giá vẽ, mải mê với những đường nét và màu sắc, quên ăn, quên ngủ, quên cả dòng chảy của thời gian bên ngoài. Một người đàn ông dành sự tập trung tuyệt đối và lòng kiên nhẫn vô tận cho đam mê của mình như thế, thì cũng sẽ kiên nhẫn chờ đợi một tình cảm chậm rãi chín muồi. Điều đó khiến tôi an tâm, nhưng cũng khiến trái tim tôi thổn thức một cách khó tả.