Tôi gật đầu, cố nén một cảm xúc nghẹn ngào đang trào dâng trong cổ họng. Tôi phải bắt chước, phải thật giống. Tôi nhớ lại từng cử chỉ nhỏ nhặt nhất của cô chủ năm xưa: cách cô ấy hơi cúi đầu khi gật, đôi mắt hơi nheo lại, và một nụ cười nhẹ khẽ mấp máy trên môi. “Vâng ạ,” tôi cất tiếng, cố điều chỉnh thanh âm cho thật tự nhiên. “Con thèm ăn sườn chua ngọt của mẹ nấu, với cả thịt kho trứng và món trứng đúc cà chua nữa ạ.” Những món ăn quen thuộc ấy, tôi đã nghe Thất Thất nhắc đến biết bao lần trong những giấc mơ mơ hồ của cô.
Khi bóng lưng mẹ khuất dần sau cánh cửa bếp, để lại những âm thanh xào xạc, ộc, tôi mới dám thở phào nhẹ nhõm. Tôi bắt đầu bước những bước chậm rãi trong ngôi nhà nhỏ. Ánh sáng chiều vàng óng tràửa sổ, phủ lên những món đồ đạc cũ kỹ một lớp sương ấm áp. Tất cả đều sạch sẽ, gọn gàng, được chăm chút tỉ mỉ. Một chiếc ghế gỗ bóng loáng, chiếc tủ ly với vài món đồ sứ đơn giản, tấm ảnh gia đình chụp chung được đặt ngay ngắn trên kệ.
Nhưng một suy nghĩ chợt lóe lên, khiến bước chân tôi chùng lại. Ba năm lăn lộn trong thế giới loài người, tôi đã học được cách nhìn giá trị của mọi thứ qua đồng tiền. Căn nhà này, dù giản dị, nằm ở nơi phố thị như thế này; giá trị của nó không hề nhỏ. Số tiền dành dụm ít ỏi từ nghề giáo viên đã về hưu của mẹ Thất Thất, làm sao có đủ? Một nỗi nghi hoặc mơ hồ len lỏi trong tâm trí tôi. Có chuyện gì đã xảy ra khiến tôi vắng mặt?
Đúng lúc ấy, một âm thanh rít nhẹ, khô khan vang lên.
“Cót két.”
Tiếng then cửa được mở ra.
Tôi từ từ quay người lại. Bóng hình một người đàn ông đứng sừng sững ở ngưỡng cửa, khoác trên mình hơi thở của gió và bụi đường. Ánh mắt ông đơ ra, dán chặt lấy tôi, như không tin vào điều đang thấy. Túi xách trên tay ông rơi xuống sàn nhà, một tiếng “bịch” đục ngắc.
Túi xách rơi xuống sàn với tiếng động giòn tan, phá vỡ sự yên tĩnh của hành lang bệnh viện. Anh ta đứng đó, người như hóa đá, đôi mắt mở to dán chặt vào tôi. Tôi nhậái nhìn ấy – sự kinh hãi lẫn với một niềm hy vọng điên cuồng vừa bùng lên đã tắt ngấm. Lâm Hiên Gia. Cái tên ấy vang lên trong đầu tôi, kéo theo một đoạn hồi ức xa xôi về một lễ đính hôn, những tiếng cười và ánh nến.
Ba năm.
Ba năm tôi vắng bóng, còn anh, người đàn ông được định sẵn là vị hôn phu của Thất Thất, đã gánh vác tất cả. Anh tiều tụy đến xót lòng. Dáng người gầy và cao nhưng có vẻ oằn xuống dưới một gánh nặng vô hình. Mái tóc đen nhánh ngày xưa giờ điểm những sợi bạc lấm tấm ở hai bên thái dương, như sương muối đọng trên cành cây cuối đông. Anh chưa đến ba mươi. Nỗi đau đã già đi trước tuổi anh.
Đôi mắt anh đỏ lên, không phải vì thiếu ngủ, mà là một thứ cảm xúc nghẹn ứ không thể gọi tên. Anh bước tới, vòng tay ôm lấy tôi. Cái ôm ấy thật nhẹ, thật ngắn ngủi, như sợ chạm mạnh thì hình ảnh trước mắt sẽ vỡ tan. Hơi ấm từ anh truyền sang chỉ trong một giây, rồi anh buông ra, lùi lại một bước, tạo ra một khoảng cách an toàn. Giọng anh khàn đặc, vỡ vụn từng từ.
“Tôi đã tận mắt nhìn thấy.” Anh nói, từng chữ như được nghiền ra từ cổ họng. “Từng thùng xăng được tưới lên, từng ngọn lửa bùng lên trong lò hỏa táng. Tôi đã đứng đó, chờ đợi một phép màu không bao giờ đến. Người đã chết không thể sống lại. Đó là quy luật của thế gian này.”
Anh hít một hơi thật sâu, ánh mắt nhìn tôi đầy xót xa và biết ơn, một sự biết ơn đau đớn. “Vì vậy, cảm ơn cô. Tôi không hiểu vì sao cô đến đây, cô là ai. Nhưng trực giác của tôi, trái tim tàn tạ này của tôi, nó mách bảo rất rõ ràng. Cô… không phải là cô ấy.”
Tôi gật đầu, một cái gật đầu chậm rãi và chân thành. Tôi không thể phủ nhận sự thật mà anh đã nhìn thấu. Tôi bắt đầu kể, giọng điệu bình thản, về kiếp trước của mình – một con mèo mun nhỏ, sống trong bóng tối và sự lãng quên, cho đến được trao một cơ hội kỳ diệu. Tôi kể về cái chết lạnh lẽo dưới gầm cầu, về cảm giác hồn bay phách lạc, và về một giấc mơ tỉnh dậy trong thân xác này. Ban đầu, ánh mắt anh chỉ toàn là ngỡ ngàng và khó tin, như thể đang nghe một câu chuyện cổ tích hoang đường. Nhưng dần dần, sự căng thẳng trên khuôn mặt anh dịu xuống, nhường chỗ cho một sự chấp nhận mệt mỏi. Có lẽ, sau tất cả những bi kịch, anh đã học cách đón nhận mọi điều kỳ lạ như một lẽ tự nhiên.
“Bác trai… giờ đã liệt toàn thân.” Anh cất tiếng, giọng trầm xuống. “Còn bác gái, ký ức bà như một tấm lưới thủng lỗ chỗ, ngày một rộng hơn. Tôi đã cố gắng hết sức, nhưng sự hiện diện của tôi không đủ để xoa dịu.” Anh ngước nhìn tôi, trong mắt ánh lên một ý cầu xin yếu ớt. “Tôi nghĩ… hay là cô cứ ở lại bên họ, trong hình hài này. Cùng họ đi qua những ngày tháng cuối cùng một cách nhẹ nhàng. Được không?”
Anh dừng lại, nghẹn giọng gọi tên tôi – cái tên kiếp trước mà tôi đã kể cho anh nghe. “Cảm ơn cô, Tiểu Mi. Cảm ơn cô… đã chịu khó trở về thăm họ.”
Tôi quay đầu nhìn vào căn phòng bệnh phía cuối hành lang. Ở đó, người cha của Thất Thất – cũng là người cha mà tôi đã nhận trong kiếp này – đang nằm bất động, thân thể tiều tụy như một cây cổ thụ khô héo. Một nguồn sinh lực dồi dào, ấm áp vẫn còn đó trong tôi, thứ sức mạnh kỳ diệu có thể hàn gắn những gì đã đổ vỡ. Một nụ cười nhẹ nở trên môi tôi, hướng về phía Lâm Hiên Gia. Nụ cười ấy chứa đựng một sự quyết tâm mà anh không thể ngờ tới.
“Tôi nghĩ,” tôi nói, giọng nhẹ nhàng nhưng kiên định, “đã đến lúc tôi phải đi tìm Thất Thất thật sự rồi.”
Mặt trời ngày hôm sau chiếu những tia nắng vàng nhạt xuyên qua rèm cửa, rải những đốm sáng trên sàn nhà. Trong không gian yên tĩnh ấy, với sự hỗ trợ và che chắn của Lâm Hiên Gia, tôi đã hoàn thành điều mình muốn làm. Tôi đặt tay lên trán người cha đang say ngủ, nhắm mắt lại và dẫn dắt toàn bộ dòng sinh lực ấm áp trong cơ thể mình tuôn chảy về phía ông. Tôi cảm nhận được từng thớ thịt, từng mảnh xương đang khô cứng của ông như được tưới mát bởi một cơn mưa xuân, từ từ hồi sinh, tái tạo. Một cảm giác trống rỗng lan tỏa khắp người tôi, nhưng trong lòng lại tràn ngập một niềm vui lặng lẽ. Chưa đầy một tháng nữa, đôi chân ông sẽ lại đứng vững, đôi tay ông sẽ lại có thể ôm lấy mẹ Thất Thất.
Sau khi mọi việc đã xong, tôi đến bên giường bà, nắm lấy bàn tay gầy guộc, đầy những vết đồi mồi. Hương hoa nhài từ lọ nước cắm trên bàn thoang thoảng trong không khí. “Mẹ ơi, con phải đi công tác xa một thời gian,” tôi thì thầm, cố gắng giữ cho giọng nói thật bình thản. Bà nhìn tôi, đôi mắt đục mờ lóe lên một tia sáng quen thuộc thoáng qua, rồi lại chìm vào thế giới mơ hồ của riêng mình. Bà gật đầu, một cái gật đầu vô thức.
Bước chân tôi trở nên nặng nề hơn từng bậc thang lên sân thượng. Mỗi bước đi là một sự cố gắng. Cuối cùng, tôi cũng đẩy cánh cửa sắt nặng trịch ra, đón lấy làn gió mạnh và ánh sáng chói chang của bầu trời cao rộng. Thành phố trải dài dưới chân tôi, ồn ào và sinh động, nhưng tất cả dường như đã cách xa tôi một khoảng cách vô hình.
Tôi đứng đó, cảm nhận rõ ràng sự trống rỗng đến tận cùng trong từng tế bào. Sinh lực đã cạn kiệt hoàn toàn, không còn một giọt nào. Thân thể này giờ đây nhẹ bẫng, như một chiếc lá khô sắp rời cành, chỉ chờ một cơn gió cuối cùng để bay đi, để bắt đầu một cuộc hành trình mới – cuộc hành trình đi tìm linh hồn thật sự của Thất Thất, ở một nơi nào đó trong cõi tận này.
Tôi nhìn thấy những ngón tay của mình trước tiên. Chúng không còn là hình dạng quen thuộc với làn da ấm áp nữa, mà trở nên mờ nhạt, trong suốt như làn sương mỏng buổi sớm mai. Ánh sáng xuyên qua chúng một cách dễ dàng, để lộ ra những hạt bụi li ti đang lơ lửng trong không khí phía sau. Một cảm giác nhẹ bẫng, không trọng lượng, lan tỏa từ đầu ngón tay lên cánh tay, rồi đến toàn bộ cơ thể. Tôi không cảm thấy sợ hãi. Trái lại, một sự bình yên kỳ lạ, lâu lắm rồi tôi mới lại cảm nhận được, đang từ từ thấm vào từng ý nghĩ còn sót lại.
Khóe môi tôi tự nhiên nhếch lên. Nụ cười ấy, tưởng chừng đã bị chôn vùi cùng ký ức về một mùa đông lạnh giá năm nào, giờ lại nhẹ nhàng trỗi dậy. Nó khiến cho hơi thở cuối cùng còn vương vấn nơi cổ họng cũng trở nên ngọt ngào hơn. Tôi nghe thấy tiếng gọi thân thương, trong trẻo như pha lê vỡ tan trong không trung.
“Meo~ Chủ nhân, cuối cùng em cũng có thể đến với chị rồi.”
Giọng nói ấy vang lên rõ ràng trong tâm trí tôi, không phải từ bên ngoài, mà như thể vọng ra từ chính sâu thẳm linh hồn đang dần rời khỏi thể xác. Tôi nhớ đến Thất Thất, chú mèo nhỏ với bộ lông trắng muốt như tuyết đầu mùa. Nó đã rời bỏ tôi vào một buổi chiều đông nhiều năm trước, khi những bông hoa tuyết đầu tiên lặng lẽ chạm xuống mặt đất. Cái lạnh thấu xương ấy, cái lạnh của sự mất mát, giờ đây tôi lại một lần nữa đối diện. Thân thể tôi cũng đang dần nguội đi, hoặc có lẽ, chính tôi đang hòa vào cái lạnh bất tận của vũ trụ.
Những bông hoa tuyết trắng tinh khôi bắt đầu rơi. Chúng không vội vã, mà chầm chậm, uyển chuyển, như những vũ công tí hon đang biểu diễn điệu múa ly biệt cuối cùng cho tôi. Một bông tuyết xoay tròn, rơi thẳng qua lòng bàn tay đã trong suốt của tôi, không để lại cảm giác ẩm ướt hay lạnh buốt nào. Tôi chỉ cảm nhận được một sự thanh khiết lạ thường. Chúng tôi chào đón tôi. Chúng chào đón một linh hồn sắp sửa lìa khỏi thế giới vật chất hỗn độn này, để trở về với sự yên tĩnh vĩnh hằng.
Mọi thứ đều trở nên nhẹ nhàng và tĩnh lặng. Tiếng động của thế gian dần lui vào hư vô, chỉ còn lại âm thanh của chính hơi thở đang tan biến và tiếng rơi thì thầm của tuyết. Trong khoảnh khắc cuối cùng đó, tôi biết mình sắp được đoàn viên. Thế giới bên kia, một nơi mà tôi chưa từng thấy nhưng luôn tin là tồn tại, đang mở ra trước mắt tôi như một màn sương bạc dịu dàng. Ở đó, Thất Thất đang chờ. Tôi chắc chắn sẽ thấy lại hình bóng nhỏ bé ấy, với đôi mắt xanh biếc như hai viên ngọc và tiếng kêu “meo meo” đầy vui mừng. Chúng tôi sẽ lại bên nhau, không còn bị ngăn cách bởi sự khác biệt của hình hài hay sự nghiệt ngã của sinh tử.