Khi những bước chân đầu tiên chạm xuống mặt sân bay lạnh lẽo, tôi đã cảm thấy một sự mơ hồ kỳ lạ như thể linh hồn mình bị tách làm hai mảnh. Một mảnh là tôi của ngày xưa với đôi mắt sáng ngời, với những ước mơ chất chồng như núi, với vô vàn miền đất xa xôi chờ đón. Còn mảnh kia là tôi của bây giờ, một sinh thể chỉ còn biết đạo của Cố Quyên. Tôi tự hỏi, bằng cách quái quỷ nào mà tôi lại biến thành một kẻ như thế này? Một kẻ chỉ biết đặt mục tiêu cuộc đời vào văn phòng làm việc của anh, vào những hành lang khách sạn nơi anh đặt chân, vào từng buổi tiệc tùng mà anh tham dự, chỉ để rình mò xem có bóng dáng người phụ nữ nào khác không. Nghĩ lại, tôi thấy rùng mình trước sự tha hóa của chính mình.
Trí Ứng Hoài lái xe đưa tôi về nhà. Chiếc xe lướt qua những con phố quen thuộc, nhưng lòng tôi lại trĩu nặng. Khi xe vừa dừng dưới mái hiên cũ kỹ, tôi liếc mắt lên và đông cứng lại. Một thân ảnh gầy gò đứng đó, dựa vào cột đèn vàng vọt. Là Cố Quyên. Anh ấy đã gầy đi trông thấy. Bộ vest từng ôm sát người giờ đây như một cái vỏ rỗng lùng thùng, không còn chút đường nét gọn gàng nào.
“Vãn Vãn…” Giọng anh ấy khàn đặc, ánh mắt lướt qua tôi rồi dừng lại trên khuôn mặt Trí Ứng Hoài, “Em và anh ta…”
“Có chuyện gì không?” Tôi cắt ngang, giọng khô khốc như mảnh giấy nhám, không để anh ấy kịp hoàn thành câu hỏi.
“Anh chỉ muốn biết em sống thế nào thôi.” Anh ấy nói, đôi mắt đỏ hoe lướt từ đỉnh đầu tôi xuống tận gót chân, cố gắng kiềm chế mọi thứ trong lồng ngực, nhưng những giọt nước mắt kia, chúng vẫn lén lút tràn ra, phản bội lại tất cả sự bình tĩnh giả tạo của anh.
Tôi đứng đó, cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Anh ấy… ghen sao? Ghen đến mức khóc? Cố Quyên, người đàn ông mà tôi từng nghĩ sẽ chẳng bao giờ rơi nước mắt vì bất cứ điều gì, lại đang đứng trước mặt tôi với khuôn mặt ướt đẫm. Anh ấy cúi gằm mặt xuống, bàẩy đưa lên che đi sự lúng túng, giọng nói nghẹn lại như bị ai bóp chặt lấy cổ họng:
“Anh… hôm đó anh đến trường đi dạo một vòng, cái cây của chúng ta vẫn còn.”
Tôi chớp mắt, để cho ký ức từ từ trào dâng. Cái cây. Phải rồi, cái cây già cỗi ở góc sân trường, nơi chúng tôi từng khắc tên nhau lên thân gỗ sần sùi, nơi những cánh hoa phượng vĩ rơi xuống như máu trên bức tường vôi cũ. Tôi biết anh ấy đang nói về cái cây nào.
Tôi nhớ cái Tết trồng cây năm ấy, hắn chạy thẳng vào sân trường tôi, hai tay còn lấm lem đất, nói muốn để lại thứ gì đó thuộc về hai đứa. Một cây non nhỏ xíu, lá còn chưa kịp xòe ra hết, vậy mà hắn nâng niu như báu vật. Tôi đã cười, cười đến nỗi nước mắt chảy ra, vì tôi biết hắn sắp đi rồi, thứ để lại này chẳng qua là một lời hứa hão.
“Rồi sao?” Giọng tôi khô khốc như vỏ cây mùa hạn.
Hắn đứng trước mặt tôi, người run lên từng hồi, mắt đỏ hoe như vừa khóc. Cái vẻ bất lực và yếu đuối ấy tôi đã thấy bao nhiêu lần trong suốt những tháng ngày yêu nhau. Hắn cúi gằm mặt xuống, môi mấp máy, phát ra những tiếng nấc nghẹn ngào.
“Xin lỗi, anh đáng lẽ nên nói với em sớm hơn…”
“Anh đã nói rồi.” Tôi cắt ngang lời hắn. Giọng tôi lạnh tanh, không chút gợn sóng. “Anh đã nói rất nhiều lần.” Mỗi lần hắn nói xin lỗi, tôi lại thấy lòng mình chai sạn thêm một tầng, như vết nứt trên tường ngày càng rộng ra, cho đến khi cả bức tường sụp đổ.
Hắn nhắm chặt mắt lại, nước mắt lăn dài trên gò má. “Xin lỗi, anh không bao giờ muốn làm tổn thương em. Anh không biết tại sao chúng ta lại trở nên như thế này. Anh, anh luôn yêu em, nhưng anh không biết mình đã làm những gì vậy?”
Từng lời nói của hắn như những mũi kim nhọn hoắt đâm vào không khí, rồi tan biến chẳng để lại dấu vết. Hắn vừa nói vừa tự tát vào mặt mình. Những cái tát đau đớn vang lên giữa màn đêm tĩnh lặng. Mỗi cái tát là một lời tự trừng phạt vô ích.
Tôi chỉ đứng đó, lặng lẽ nhìn hắn. Một cảm xúc kỳ lạ dâng lên trong lòng, nhưng không phải đau đớn, không phải thương hại, mà là một sự trống rỗng đến tê dại. Tôi tự hỏi tình yêu của tôi đã đi đâu mất rồi, hay nó đã chết dần chết mòn trong những lời hứa suông và những lần hắn thất hứa.
“Nếu anh đã nói xong rồi, chúng tôi lên nhà trước đây, nóng quá.” Tôi nói, giọng điệu như thể tôi đang nói chuyện với một người xa lạ. Nắng chiều vẫn còn gay gắt, thiêu đốt mặt đường nhựa, bốc lên từng luồng khí nóng hổi.
Hắn không nói gì. Có lẽ hắn đã kiệt sức sau màn kịch đơn phương ấy. Tôi nắm lấy tay Trí Ứng Hoài, người vẫn im lặng đứng cạnh tôi từ đầu đến cuối, rồi kéo cậu ấy lên lầu. Bàn tay cậu ấy ấm áp, vững chãi, khác hẳn với bàn tay lạnh lẽo và run rẩy của hắn.
Chúng tôi ăn tặng. Tiếng đũa chạm vào bát nghe rõ mồn một. Tôi không nuốt trôi được miếng cơm nào, nhưng vẫn cố nhai. Khi ăn xong, tôi kéo rèm cửa sổ ra nhìn xuống đường.
Cố Quyên vẫn còn đứng đó.
Hắn đứng dưới ngọn đèn đường, bóng lưng cô độc và gầy gò, như thể bị một bức tường vô hình ngăn cách với cả thế giới. Bóng hắn đổ dài trên mặt đường, kéo lê một vệt đen dài. Tôi chợt nhận ra hắn đã gầy đi nhiều, mái tóc rối bù, quần áo xộc xệch. Hắn đã không còn là chàng trai từng chạy vào sân trường tôi với nụ cười rạng rỡ ngày nào.
“Em nhìn gì vậy?” Trí Ứng Hoài hỏi, giọng cậu ấy nhẹ nhàng, pha chút lo lắng.
“Không có gì.” Tôi buông rèm cửa, quay lưng lại với khung cảnh buồn bã ngoài kia.
Khi tôi nhìn lại lần nữa, hắn đã rời đi. Chỉ còn lại ngọn đèn đường vàng vọt soi sáng một khoảng trống vô hồn.
Một tháng sau, Trí Ứng Hoài tỏ tình với tôi. Cậu ấy nói rằng cậu ấy đã chờ đợi khoảnh khắc này từ rất lâu rồi. Tôi nhìn vào mắt cậu ấy, thấy sự chân thành và kiên nhẫn, một thứ mà tôi chưa từng thấy ở Cố Quyên. Tôi nói đồng ý, không phải vì tôi yêu cậu ấy, mà vì tôi muốn tin rằng tình yêu vẫn còn có thể tồn tại trên đời này.
Tôi vẫn nhớ giọng nói của anh ấy hôm đó, vừa khàn vừa run, như thể từng chữ đều phải mượn hết dũng khí của cả đời mới thốt ra được. “Anh biết chúng ta đã lỡ mất quá nhiều thời gian,” anh nói, “nên anh không dám hứa sẽ chăọi thứ. Anh cũng không muốn biến em thành một con búp bê sứ mong manh, cần người khác nâng niu từng li từng tí. Nhưng anh có thể cam đoan, chỉ cần trong khả năng của mình, em mãi mãi là lựa chọn đầu tiên. Anh sẽ yêu em bằng tất cả sự chân thành và nghiêm túc.”
Tôi nhìn đôi mắt đỏ hoe của Trí Ứng Hoài, nước mắt anh lăn dài trên gò má, rồi anh vội vàng lấy tay áo lau đi, như thể sợ tôi nhìn thấy sự yếu đuối ấy. Nhưng tôi thấy rõ, từng giọt nước mắt ấy đều nặng trĩu. Anh hắng giọng, cố gắng giữ bình tĩnh:
“Anh chỉ cần một cơ hội để chúng ta có thể đến gần nhau hơn. Hãy cùng nhau bước về phía trước, cùng nhau trân trọng, cùng nhau bảo vệ, cùng nhau thành công.”
Tôi không rõ lúc đó mình có khóc không nữa. Chỉ nhớ khi tôi gật đầu, những giọt nước mắt của Trí Ứng Hoài rơi xuống má tôi, lành lạnh như sương đêm. Cảm giác ấy kỳ lạ lắm, vừa đau vừa ấm, như có thứ gì đó vỡ tan trong lồng ngực rồi lại nảy mầm.
Tôi từng nghĩ trái tim mình đã chết, không còn tin vào tình yêu nữa. Nhưng Trí Ứng Hoài đã cho tôi một lần nữa cảm nhận được ham muốn được yêu thương bởi một người. Trái lại, hóa ra giống như một chiếc lá bị thủng lỗ chỗ – ánh sáng mặt trời vẫn có thể len lỏi qua từng lỗ thủng ấy, chiếu rọi vào bên trong.
Một năm sau, chúng tôi bắt đầu chuẩn bị hôn lễ.
Tôi yêu hoa hồng, nhất là hoa hồng đỏ thắm. Mỗi lần nhìn thấy chúng, tôi lại nhớ về một ký ức xa xưa. Hồi tôi còn nhỏ, bố đã từng tặng mẹ một món quà, đó là ba bông hồng đỏ. Mẹ đã khóc rất lâu sau đó và suốt cả tuần, hễ ai trong nhà nhìn thấy hoa hồng cũng đều mỉm cười. Có lẽ tình yêu đôi khi chỉ đơn giản như vậy – không cần nhiều lời, chỉ cần một ánh nhìn, một bông hoa và một trái tim sẵn sàng.
Tôi đứng trong phòng thay váy cưới, ngắm nhìn bản thân trong gương, nhưng tâm trí lại bay về một tháng trước. Lẽ ra tôi phải nhận ra sự bất thường, lẽ ra tôi phải hỏi cho rõ ràng. Nhưng không, tôi cứ mải mê lao vào hạnh phúc mới, bỏ mặc những dấu hiệu nhỏ nhặt vụn vặt.
Khi những cánh hoa hồng bắt đầu rũ xuống, những cuộc cãi vã giữa tôi và Cố Quyên lại nổ ra. Anh ấy luôn thì thầm: “Đừng lo, anh sẽ không để bất kỳ bông hồng héo úa nào tồn tại trong nhà đâu.” Tôi nhắm mắt lại, cảm nhận mùi hương hồng phai nhạt còn vương trên tay áo. Trí Ứng Hoài đã trồng cả một ngọn đồi hoa hồng từ trước khi tôi và Cố Quyên yêu nhau, nhưng giờ đây tôi mới hiểu những bông hồng đó chưa bao giờ dành cho tôi.
“Những bông hồng của chúng ta sẽ mãi tươi thắm.” Cố Quyên từng nói với tôi như vậy. Giọng anh trầm ấm như tiếng đàn cello vọng vào đêm khuya.
Tối hôm đó, tôi vô tình thấy cuốn nhật ký của Trí Ứng Hoài để ngửa trên bàn. Nét chữ đầy, đầy những vết mực loang lổ: “Yêu người như nuôi hoa, những bông hồng của anh thật đẹp quá!” Lúc ấy tôi chỉ mỉm cười, nghĩ rằng anh là người đàn ông nhạy cảm và yêu cái đẹp. Nhưng giờ đây, mỗi chữ trong đó như một nhát dao cứa vào lòng tôi.
Ngày hôn lễ, bố mẹ tôi đều có mặt. Ôn, họ bỗng trở nên hòa thuận lạ thường. Mẹ gắp thức ăn cho bố, bố nhẹ nhàng khoác áo lên vai mẹ. Họ cười nói với nhau như hai người bạn cũ. Tôi nhìn họ, lòng chợt thấy ấm áp, nhưng cũng có chút chua xót. Họ có thể hàn gắn tình cảm xa cách, còn tôi thì đang đứng trên đống tro tàn của một mối tình mà chính mình đã vô tình dập tắt.
Tôi vừa mới mặc váy cưới màu trắng tinh khôi, đang định bước ra ngoài thì một nhân viên phục vụ bước vào, tay cầm một gói hàng nhỏ. “Thưa cô, có một ông gửi cho cô, nói rằng đây là quà cưới.” Tôi tò mò mở ra, những ngón tay bỗng dưng lạnh ngắt. Bên trong là một bản di chúc của Cố Quyên.
Anh ấy đã để lại toàn bộ tài sản cho tôi. Từ ngôi nhà nhỏ ven sông đến những cuốn sách cũ anh yêu quý, từ tài khoản ngân hàng đến những bức ảnh tặng tôi. Tôi sững sờ, không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Tại sao anh ấy lại đột nhiên lập di chúc? Anh ấy mới ba mươi tuổi, còn cả tương lai phía trước.
Bạn tôi bước vào, nhìn thấy vẻ mặt tôi liền thở dài. “Cố Quyên đã qua đời một tháng trước rồi.”
Tôi cảm thấy như có ai đó bóp chặt lấy trái tim mình. Một tháng? Một tháng trước, đúng vào cái ngày tôi và Trí Ứng Hoài công bố đám cưới. “Tại sao? Anh ấy chết rồi sao?” Giọng tôi khản đặc, như có một khối uất nghẹn chặn ngang cổ họng.
Bạn tôi gật đầu, đôi mắt đỏ hoe: “Đúng vậy. Tai nạn xe hơi. Anh ấy không muốn cho cô biết, sợ cô sẽ lo lắng và ảnh hưởng đến hôn lễ.”
Tôi đứng im như tượng gỗ. Những tiếng ồn bên ngoài sảnh tiệc vọng vào, tiếng cười nói rôm rả, tiếng chúc mừng rộn ràng. Tất cả đều trở nên xa xôi và vô nghĩa. Tôi đặt bản di chúc xuống bàn, từng bước nặng nhọc bước ra ngoài.
Trí Ứng Hoài đang đứng chờ tôi ở cuối hành lang. Anh mặc bộ vest trắng, tay cầm một bó hồng đỏ thẫm. Đôi mắt anh lại đỏ hoe, nước mắt lăn dài trên má. Trước khi yêu nhau, tôi chưa từng biết một người đàn ông có thể khóc nhiều đến thế. Nhưng giờ đây, tôi mới hiểu có những giọt nước mắt không phải vì hạnh phúc, cũng chẳng phải vì yêu thương.
Tôi nhìn chồng mình, bàn tay vẫn còn cầm phong bì đếm dở. Những tờ tiền lẫn lộn với hóa đơn, nhưng trong đầu tôi bây giờ không phải là con số. Là khuôn mặt của Cố Quyên, là cái chết mà tôi vừa biết.
Trí Ứng Hoài ngồi bên cạnh, im lặng như một pho tượng. Anh ấy không tỏ ra bất ngờ, không hề có chút rung động nào trên gương mặt điển trai ấy. Tôi nhìn anh, trong lòng dấy lên một nỗi nghi ngờ mơ hồ.
“Cố Quyên đã chết, anh biết không?” Tôi hỏi, giọng tôi khàn khàn, như thể có thứ gì đó mắc kẹt trong cổ họng.
Anh gật đầu. Ánh mắt anh dừng lại trên tôi, thận trọng như thể đang đo đếm từng phản ứng của tôi.
“Biết.”
Tôi chờ đợi, nhưng anh không nói thêm. Chỉ có hai tiếng ấy, ngắn gọn, lạnh lùng. Tôi cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng, mặc dù căn phòng này ấm áp, mặc dù ngọn đèn bàn đang tỏa ra thứ ánh sáng vàng dịu.
Anh ấy nói tiếp, sau một khoảng lặng dài: “Cố Quyên đã tìm gặp anh vào ngày trước khi qua đời.” Anh dừng lại, như thể đang sắp xếp từ ngữ. “Cố Quyên chỉ nhắc nhở anh phải chăm sóc em thật tốt. Còn nhờ anh thay anh ấy xin lỗi em.”
Xin lỗi. Một lời xin lỗi từ người đã khuất. Tôi bật cười, nhưng nụ cười ấy không hề chạm đến mắt tôi. Trong lòng tôi dâng lên một cảm giác kỳ lạ, một thứ cảm xúc hỗn độn không thể gọi tên. Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng Cố Quyên lại ra đi đột ngột như vậy. Anh ta từng là một người mạnh mẽ, một người đàn ông luôn biết cách xoay xở mọi chuyện, một người từng làm tôi đau đến tận xương tủy.
“Anh ấy bị ung thư dạ dày.” Trí Ứng Hoài nói, giọng anh trầm xuống.
Ung thư dạ dày. Tôi chợt nhớ đến những bữa ăn linh tinh, những chén rượu mà Cố Quyên từng uống như nước lã. Tôi đột nhiên muốn nói,:thấy chưa, đã bảo anh ấy đừng ăn uống, rồi lại uống rượu. Nhưng câu nói ấy kẹt lại trong cổ họng tôi, không thể thoát ra. Bởi vì tôi biết anh ta làm tất cả những điều đó cũng vì kiếm tiền. Với gia thế của anh ta, có thể phấn đấu đến mức như ngày hôm nay, thật không dễ dàng gì.
“Em giận à?” Trí Ứng Hoài hỏi, giọng anh có chút lo lắng, dù anh cố gắng che giấu.
“Không.” Tôi lắc đầu. Không có gì đáng để giận cả. Cơn giận ấy, nỗi đau ấy, tất cả đều đã tan biến từ lâu, như những vết sẹo trên cơ thể đã lành, chỉ còn lại những vệt trắng mờ nhạt. Chỉ là cảm thấy ngậm ngùi. Tôi và Cố Quyên, chúng tôi từng có một quá khứ, một quá khứ đầy nước mắt và máu, và cuối cùng lại có một cái kết như vậy.
Tôi nhớ lại ngày Cố Quyên đưa Triệu Kỳ Kỳ và ước ngoài. Anh ta đã hứa, cả đời cũng không thể quay về. Và anh ta thực sự đã làm được. Anh ta đã khiến họ không bao giờ xuất hiện trước mặt tôi nữa. Nhưng bây giờ, anh ta lại chết, chết trên đất khách, xa lạ.
Thật ra, tôi đã không còn quan tâm nữa. Tôi chỉ muốn sống tốt với Trí Ứng Hoài, không muốn nhớ lại quá khứ. Nhưng quá khứ, nó luôn tìm cách trở về, như một cơn sóng ngầm, âm thầm và dai dẳng.
Tôi đặt phong bì xuống bàn, quay sang nhìn Trí Ứng Hoài. Anh ấy vẫn đang nhìn tôi, đôi mắt đen láy chứa đầy những điều không nói. Tôi muốn nói với anh rằng tôi ổn, rằng tất cả đã qua, nhưng tôi không thể thốt nên lời. Tôi chỉ im lặng, để cho những giọt nước mắt lặng lẽ chảy xuống má, như những hạt mưa rơi trên tấm kính mờ.
Tôi vẫn nhớ cái ngày tôi đứng trước cổng trại trẻ mồ côi, tay cầm tấm séc ghi tên Cố Quyên. Gió chiều thổi qua làm tấm giấy khẽ run lên, nhưng tôi biết mình không hề do dự. Tôi đã chuyển một phần gia sản mà anh ấy để lại cho những đứa trẻ không cha mẹ và một phần khác cho các tổ chức cứu trợ động vật. Tôi làm vậy không phải vì muốn ai biết ơn, mà chỉ đơn giản là tôi tin rằng ở một nơi nào đó, anh ấy có thể nhìn thấy và hiểu được tấm lòng này. Mỗi lần nghĩ đến những đôi mắt trẻ thơ sáng lên khi nhận được bữa ăn no, hay những chú chó hoang được cứu chữa kịp thời, lòng tôi lại nhẹ nhõm hơn một chút. Đó là cách tôi tích đức cho anh ấy, dù tôi biết chẳng có thước đo nào đã khuất.
Tôi và Trí Ứng Hoài sống trong Vườn Anh Đào, nơi những cánh hoa hồng phấn rơi rụng theo từng cơn gió. Căn nhà gỗ nhỏ nằm giữa vườn, có hàng hiên dài nơi tôi thường ngồi pha trà vào mỗi chiều. Thỉnh thoảng, tôi nhìn sang chiếc ghế bên cạnh, nơi từng có bóng dáng một người đàn ông cao lớn, và mỉm cười một mình. Trí Ứng Hoài thường nằm dưới chân tôi, đôi tai vểnh lên mỗi khi chim hót. Nó là giống chó lông xù màu nâu sẫm, đôi mắt đen láy luôn nhìn tôi với vẻ trung thành tuyệt đối. Hai người một chó, cuộc sống bình lặng trôi qua như dòng suối nhỏ róc rách chảy giữa rừng. Tôi không cần gì hơn thế. Mỗi sáng thức dậy, nghe tiếng gió thổi qua tán cây, tiếng Trí Ứng Hoài sủa vang chào ngày mới, tôi thấy lòng mình thật yên ổn. Hạnh phúc đôi khi không cần quá nhiều, chỉ cần một mái nhà, một người bạn đồng hành và những ký ức đẹp đẽ về người đã ra đi.