Sáu năm. Đã sáu năm trôi qua kể từ ngày tôi bước vào thế giới của Cố Cảnh Thâm, và đây là lần đầu tiên tôi nghe thấy cái tên “Tô Y Y” phát ra từ chính miệng anh ấy, một cách đầy đủ, rõ ràng, như thể đó là một bản án.
Tôi tự hỏi lòng mình, liệu tôi có nên vui không? Trái tim tôi lặng đi một nhịp, rồi lại đập dồn dập, nhưng không phải vì hạnh phúc. Nó giống như một con sóng vỗ vào bờ đá lạnh lẽo, chỉ để lại những mảnh vụn tan tác. Không, tôi chẳng thấy vui chút nào.
Vậy thì tôi có nên buồn không? Có lẽ là có. Một nỗi buồn âm ỉ, dai dẳng, len lỏi vào từng thớ thịt, khiến tôi muốn hét lên nhưng cổ họng lại nghẹn đắng. Tôi đã từng nghĩ sự lạnh nhạt của anh chỉ là bản tính, là do anh không biết cách chiều chuộng một người con gái. Nhưng khoảnh khắc này, khi tôi nhìn thấy ánh mắt anh thoáng chốc mềm đi khi nhắc đến cô ta, tôi mới nhận ra mình đã sai lầm đến nhường nào.
Chuyến đi Paris – kỷ niệm sáu năm tình yêu của chúng tôi – là thứ tôi đã nài nỉ anh suốt cả tháng trời. Tôi nhớ như in cái ngày tôi ghé vào lòng anh, giọng nũng nịu như một đứa trẻ:
“Cảnh Thâm, em học mỹ thuật, anh biết mà. Em luôn mơ ước được một lần đặt chân đến bảo tàng Louvre, được tận mắt nhìn thấy nụ cười của nàng Mona Lisa. Anh đi với em nhé?”
Anh nhướn mày, giọng nó úy khinh thường: “Louvre có gì hay mà xem? Toàn là mấy bức tranh cũ kỹ, anh chẳng hiểu nổi mấy thứ đó.”
Tôi không nản, tiếp tục dụ dỗ: “Vậy tháp Eiffel thì sao? Người ta đồn rằng nếu một cặp đôi ôm nhau dưới chân tháp, họ sẽ ở bên nhau mãi mãi đấy!”
Anh bật cười, một nụ cười châm chọc: “Được rồi, em tin mấy truyền thuyết nhảm nhí đó làm gì? Toàn chuyện vô nghĩa.”
Mỗi lời anh nói ra như một mũi kim nhọn hoắt đâm vào lồng ngực tôi. Tôi im lặng, môi mím chặt, đôi mắt nhìn anh. Nhận ra tôi giận, anh mới miễn cưỡng kéo tay tôi, giọng dỗ dành:
“Được rồi, Á Nghiên, anh hứa. Anh hứa sẽ cùng em đi, được chưa?”
Tôi mừng rỡ, ôm chặt lấy anh, tưởng rằng trái tim cũng có chỗ cho những ước mơ nhỏ bé của tôi. Nhưng đến tận sân bay, khi chúng tôi đang xếp hàng làm thủ tục, điện thoại. Tô Y Y gọi. Chỉ một cuộc gọi ngắn ngủi, anh đã quay sang tôi, ánh mắt đầy áy náy nhưng kiên quyết:
“Anh xin lỗi, Á Nghiên. Y Y có việc gấp, anh phải quay lại.”
Anh bỏ tôi lại đó, giữa dòng người tấp nập, với tấm vé máy bay trên tay và trái tim vỡ vụn.
Giây phút này, tôi đặt bát cháo nguội lạnh xuống bàn, mắt không rời khỏi gương mặt điển trai nhưng vô cảm của Cố Cảnh Thâm ngồi đối diện. Tôi cố gắng kìm nén cảm xúc, hít một hơi thật sâu để giữ cho giọng mình khỏi run, nhưng nỗi uất ức nghẹn lại trong lồng ngực, bốc lên tận cổ họng. Sống mũi tôi cay xè, nước mắt cứ thế trào ra, không thể nào ngăn lại được.
Tôi ngồi bệt xuống nền nhà lạnh, mắt nhìn chăm chăm vào chiếc điện thoại vừa tắt tiếng. Âm thanh “bốp” lúc cửa đóng lại vẫn văng vẳng trong đầu tôi như một nhát búa. Cố Cảnh Thâm đã vội vã rời đi, bỏ lại tôi với một câu hứa hẹn dang dở và nỗi đau vỡ òa trong lồng ngực.
“Em chưa bao giờ yêu cầu cao ở anh,” giọng tôi khàn đặc, nhưng tôi biết anh chẳng còn nghe thấy nữa. “Chỉ cần anh dành chút hứng thú và kiên nhẫn đủ.”
Tôi nhắm mắt lại. Những lời ấy vừa mới thốt ra cách đây chưa đầy mười phút. Anh nhíu mày, và tôi đã thấy rõ sự hoảng loạn hiện lên trên gương mặt từng quen thuộc đến từng đường nét ấy.
“Không phải! Á Nghiên, không phải như vậy!” Anh nói với giọng vội vàng.
Tôi cố nặn ra một nụ cười, cảm nhận khóe miệng mình run rẩy: “Vậy là thế nào?”
Anh im lặng. Khoảng lặng ấy kéo dài và nặng nề như một tảng đá đè lên ngực tôi. Tôi đã chờ đợi, chờ đợi một lời giải thích, một câu nói dối cũng được, bất cứ thứ gì để níu kéo. Nhưng thay vào đó, tiếng chuông điện thoại reo lên. Tôi biết cái tên hiện trên màn hình là ai, bởi vì tôi đã nhìn thấy nó quá nhiều lần trong những tháng qua. Tô Y Y.
Bây giờ, trong căn phòng nhỏ này, tôi chỉ còn lại một mình. Ánh sáng từ ngọn đèn đường hắt qua ô cửa sổ nhợt nhạt, phủ lên những bức tường quen thuộc một màu xám xịt. Tôi nhìn quanh, lướt mắt qua từng góc nhỏ: chiếc bàn gỗ nơi chúng tôi từng ăn tối cùng nhau, chiếc ghế ả lưng đọc sách, và bức ảnh chúng tôi chụp chung hồi năm thứ ba đại học vẫn còn dán trên tủ lạnh. Sáu năm. Sáu năm chúng tôi cùng nhau xây dựng cuộc sống này. Vậy mà để xóa sạch mọi dấu vết, tôi chỉ cần một giờ đồng hồ.
Tôi lao vào việc thu dọn như một con thú bị thương. Từng chiếc áo, từng cuốn sách, từng món đồ nhỏ nhặt — tất cả đều được tôi gấp gọn, nhét vào vali. Tôi không muốn để lại bất cứ thứ gì. Mỗi món đồ là một mảnh ký ức, và tôi không đủ sức để mang theo chúng. Đôi tay tôi run lên khi nhặt lên chiếc lược anh từng tặng tôi vào sinh nhật năm thứ hai. Tôi ném nó vào thùng rác.
Lúc ba giờ sáng, mọi thứ đã xong. Tôi đứng giữa căn phòng trống trải, thở dốc. Rồi tôi nhớ ra một thứ. Tôi kéo ngăn kéo đầu giường ra, và bức tranh ấy nằm đó, dưới cùng, như một bí mật tội lỗi.
“Tôi hy vọng tương lai của tôi luôn có anh bên cạnh!”
Giọng nói của chính tôi từ năm tốt nghiệp vang lên trong ký ức, rõ ràng như vừa mới hôm qua. Ngày ấy, tôi ôm chặt lấy cổ Cố Cảnh Thâm, cười tươi như hoa, vẽ nên bức tranh ấy và đặt tên là “Tương lai”. Tôi từng nghĩ, khi chúng tôi kết hôn, tôi sẽ vẽ thêm một bức nữa, đặt tên là “Gia đình”. Tôi đã mơ về một ngôi nhà nhỏ, có tiếng cười trẻ thơ, có anh ở bên hiên nhà đợi tôi về.
Nhưng bây giờ, tôi nhìn bức, và tôi hiểu ra một điều. Chúng tôi không có tương lai. Cũng không thể có gia đình. Tôi xé đôi bức tranh, để mặc những mảnh giấy vụn rơi xuống sàn như những cánh hoa tàn. Tôi không khóc. Nước mắt đã cạn từ lúc nào không hay.
Tôi khẽ cười, xé bức tranh thành bốn mảnh, những mảnh giấy rơi lả tả như xác pháo trong đám tang. Tôi ném chúng vào thùng rác, không một chút do dự. Cảm giác nhẹ nhõm trào dâng trong lồng ngực, như vừa cắt bỏ một khối u đã đeo bám quá lâu.
Năm ngày trôi qua, tôi mới gặp lại Cố Cảnh Thâm. Không phải vì tôi muốn gặp, mà vì anh ta đã dồn tôi vào đường cùng.
“Á Nghiên! Em định trốn anh đến bao giờ?”
Giọng đặc, pha lẫn sự tuyệt vọng và giận dữ mà tôi chưa từng nghe thấy trước đây. Trong năm ngày ấy, tôi đã chặn tất cả các kênh liên lạc: điện thoại, tin nhắn, mạng xã hội… Tôi biết tìm đến công ty, nhưng tôi đã nghỉ việc từ ba hôm trước, nộp đơn xin thôi việc bức tranh đó.
Cho đến hôm nay, khi tôi hoàn tất thủ tục du học, tôi quyết định mời Triệu tỷ ăn một bữa cơm tạm biệt. Tôi vừa bước ra khỏi thang máy, vừa nói chuyện với Triệu tỷ về lịch trình Paris, thì bóng dáng quen thuộc ấy xuất hiện dưới lầu. Cố Cảnh Thâm đứng đó, tựa vào chiếc xe màu đen, như một bức tượng đã phong hóa hơn bão.
Anh ta trông thảm hại hơn tôi tưởng tượng. Quầng thâm mắt nặng đến mức như bị ai đấm hai cú, râu ria lởm chởm, mái tóc vốn luôn chỉnh chu giờ rối bù. Anh ta chắc đã không ngủ suốt mấy ngày. Tôi nhìn anh ta, lòng không hề gợn sóng, chỉ có một nỗi buồn nhẹ nhàng như khói thuốc.
“Xem ra bữa ăn phải dời lại rồi.”
Triệu tỷ bước lên phía trước, nhận ra tình huống, bà khẽ cười một cách hiểu ý:
“Hạ Nghiên, em sắp đi Paris rồi, ở bên bạn trai của em đi.”
Tôi biết Triệu tỷ không cố ý, bà chỉ nghĩ đơn giản rằng tôi và Cố Cảnh Thâm đang giận dỗi yêu đương. Nhưng câu nói ấy như một nhát dao cứa vào không khí. Sắc mặt Cố Cảnh Thâm lập tức đờ đẫn, như thể toàn bộ máu trong người anh ta đã bị rút sạch. Anh ta đứng đó, mắt mở to, nhưng dường như không còn nhìn thấy gì nữa.
Tôi hít một hơi thật sâu, cảm nhận vị mặn của không khí thành phố này lần cuối cùng. Tôi nhìn thẳng vào mắt anh ta, giọng nhẹ nhàng nhưng chân thành đến lạ:
“Cố Cảnh Thâm, chúng ta nói chuyện đi.”
Tôi ngồi ở ghế phụ, cửa xe đóng lại, tách biệt chúng tôi khỏi thế giới ồn ào bên ngoài. Cố Cảnh Thâm ngồi bên cạnh, âm một điếu thuốc. Anh ta hút liên tục, từng hơi dài, từng hơi gấp gáp. Khói thuốc lan tỏa trong xe, làm mờ đi tầm nhìn. Tôi không nói gì, chỉ nhìn qua cửa kính, thấy những tòa nhà cao tầng lướt qua như những ký ức vụn vỡ.
Không biết bao lâu trôi qua, trong sự im lặng chết chóc ấy, chúng tôi gần như đồng thời mở miệng.
“Á Nghiên, chúng ta kết hôn đi…”
Giọng đặc, như vừa nuốt phải mảnh thủy tinh vỡ.
“Cố Cảnh Thâm, chú đi…”
Tôi nói, giọng bình thản đến mức chính tôi cũng ngạc nhiên.
Mặt bệch, như tờ giấy vẽ mà tôi đã xé vụn năm ngày trước. Cắm chặt vô lăng, các khớp ngón tay trắng bệch vì sức lực. Tôi cảm nhận được trái tim mình khẽ run lên, nhưng chỉ trong tích tắc, tôi nhanh chóng lấy lại bình tĩnh. Những ngày qua đã dạy tôi rằng sự mềm yếu chỉ làm tổn thương chính mình.
“Ba ngày nữa, tôi sẽ đi du học tại Học viện Nghệ thuật Paris.”
Tôi nói, như đang nhắc nhở anh ta, cũng như nhắc nhở chính mình, rằng mọi thứ đã kết thúc.
Tôi nhìn thẳng vào mắt anh ta, mặc cho những giọt mồ hôi lạnh đang thấm dần ra lòng bàn tay mình. “Ngay từ cái đêm mà tôi đặt chân xuống phi trường Paris, lúc chiếc taxi chở tôi len lỏi qua những con phố ẩm ướt vì mưa xuân, thì trong đầu tôi đã có câu trả lời rồi.” Tôi nói, giọng tôi vang lên như một tiếng vọng từ rất xa, xa hơn cả những ký ức mà tôi từng cố chôn vùi.
Cố Cảnh Thâm khựng lại. Ùng xuống như thể vừa có một bàn tay vô hình đè nặng lên đó. Tôi thấy rõ khóe mắt giật, một biểu hiện quen thuộc mỗi khi thông tin nổi vào điều mình vừa nghe.
Một khoảng lặng dài như cả thế kỷ trôi qua giữa chúng tôi. Cuối cùng, anh ta mới cất tiếng, giọng khản đặc đi vì một thứ gì đó chua chát nghẹn lại nơi cổ họng: “Nghĩa là… cũng từ lúc đó em đã quyết định buồn, đúng không?”
Tôi không trả lời. Tôi chỉ khẽ cười, một nụ cười nhẹ đến mức tựa như làn khói mỏng tan biến trong không khí. Trong lòng tôi lúc ấy không có đau đớn, chỉ có một sự bình thản kỳ lạ, giống như người ta vừa trút bỏ được một gánh nặng đã đeo đẳng suốt sáu năm dài.
Ánh mắt Cố Cảnh Thâm ghim chặt vào khuôn mặt tôi. Đôi mắt ấy đỏ hoe, vừa như không cam lòng, vừa như đang chìm dần vào tuyệt vọng. Cái vẻ lạnh lùng cao ngạo mà anh ta vẫn thường khoác lên người như một lớp mặt nạ giờ đây vỡ vụn ra từng mảnh. Giọng nói của bạn khàn, yếu ớt đến nỗi tôi suýt không nghe rõ: “Không… không sao hết. Anh có thể chờ em. Bất kể em đi bao lâu, hai năm, ba năm, hay bốn năm… anh đều có thể chờ em quay về. Rồi chúng ta sẽ kết hôn, được không?”
Anh ta càng nói càng kích động, bàn tay nắm chặt lấy tay tôi đến nỗi tôi cảm thấy đau. Khóe mắt anh ta đã ửng đỏ, một giọt nước mắt sắp sửa lăn dài nhưng vẫn cố kìm lại. Tôi cảm nhận được hơi ấm từ lòng bà, nhưng thứ hơi ấm ấy giờ đây không còn khiến trái tim tôi xao động nữa. Môi tôi run nhẹ. Tôi muốn cười đáp lại lời anh ta, nhưng nụ cười ấy lại tắt ngúm ngay trên môi.
Một lúc sau, tôi mới thốt ra được những lời mà tôi biết sẽ giáng một đòn chí mạng vào anh ta. Giọng tôi lạnh tanh, như thể tôi đang kể về một câu chuyện không liên quan đến mình: “Chiếc nhẫn mà anh tưởng tôi làm mất, thực ra là tôi đã tự tay tháo ra, rồi ném nó xuống dòng sông Seine lạnh giá.”
“Cái gì?” Cố Cảnh Thâm trợn tròn mắt, khuôn mặt tái nhợt đi. Anh ta nhìn tôi như thể vừa nhìn thấy một người xa lạ. Bàn tay đang nắm chặt tay tôi cũng lỏng dần ra.
Tôi mỉm cười, một nụ cười cay đắng, rồi từ từ rút tay mình ra. Tôi cảm thấy những ngón tay mình lạnh toát, lạnh hơn cả lúc tôi đứng trên cầu Alexandre III, nhìn chiếc nhẫn chìm dần trong làn nước tối om. “Khi tôi đứng ở góc phố, nhìn thấy người khác, trên ngón tay vẫn đeo chiếc nhẫn đôi mà chúng ta đã hứa hẹn, tôi chỉ thấy buồn cười thôi.” Tôi nói, giọng tôi nhẹ bẫng. “Buồn cười, cho sáu năm thanh xuân tôi đã nhẫn nhịn anh biết bao nhiêu lần. Buồn cười vì tôi vẫn còn nuôi những ảo tưởng viển vông về anh, về một tương lai mà chưa bao giờ tồn tại.”
Tôi đứng đó, nhìn người đàn ông trước mặt mà lòng không còn gợn sóng. Cố Cảnh Thâm, anh biết không, suốt những năm tháng dài đằng đẵng ấy, tôi đã thấy anh mệt mỏi như thế nào. Tôi thấy anh cố gắng, thấy anh giằng xé, thấy anh ngày càng mờ nhạt trong chính cuộc đời chúng ta.
“Anh đã mệt rồi, em biết,” tôi nói, giọng mình nghe lạ hoắc, như tiếng ai đó từ rất xa vọng về. “Và em cũng vậy.”
Từ hôm nay, tôi sẽ buông tay. Không phải buông vì em giận, không phải buông vì em hết yêu, mà là vì em thương chính mình quá lâu rồi mà không ai thương. Tôi thả anh ra, cũng là thả cho chính mình một lối thoát.
Anh sững sờ. Tôi thấy đôi mắt một thứ ánh sáng kỳ lạ, vừa bi thương vừa quyến luyến như thể tôi là chiếc phao cuối cùng giữa biển khơi, anh sắp chìm.
“Không! Á Nghiên, anh không tốt. Anh hứa sau này anh nhất định sẽ thay đổi!”
Giọng anh vỡ vụn. Mỗi chữ như mảnh thủy tinh sắc lẹm cắt vào không khí.
“Hả, một cơ hội nữa, được không? Em muốn đi đâu, anh đều sẽ đi cùng em…”
Anh ngừng lại, như vừa chợt nhớ ra điều gì đó.
“Paris, đúng! Anh đi cùng em đến Paris, được không?”
Giọng anh tràn ngập nỗi đau thương và tiếc nuối. Nhưng tôi chỉ khẽ cười, nhẹ nhàng lắc đầu. Sáu năm, tôi đã chạy theo bước chân anh, chưa từng một lần ngước mắt lên nhìn bầu trời phía trước. Tôi cứ nghĩ, chỉ cần bám thật chặt, chỉ cần không buông, rồi một ngày nào đó anh sẽ ngoảnh lại.
“Trước đây tôi luôn muốn cùng anh đến Paris,” tôi nói, từng chữ chậm rãi như người đọc lại một trang nhật ký cũ. “Cho đến khi tôi một mình đến Paris, tôi mới chợt hiểu ra.”
Tôi nhìn thẳng vào mắt anh.
“Paris vốn dĩ đã rất đẹp, dù không có anh.”
Tôi mở cửa xe. Làn gió lạnh ùa vào khoang xe, mang theo mùi ẩm mốc của đêm và mùi hoa sữa từ một góc phố xa. Giọng tôi không mang chút gợn cảm xúc:
“Tạm biệt, Cố Cảnh Thâm.”
Cánh cửa khép lại sau lưng tôi. Tôi bước đi, mỗi bước chân trên mặt đường nhựa lạnh ngắt như đếm từng năm tháng đã qua. Đi được vài bước, tôi dừng lại.
Tôi quay đầu, nhìn lần cuối.
Cố Cảnh Thâm vẫn ngồi trên ghế lái, đầu cúi gằm vào khuỷu tay. ên từng hồi, như một đứa trẻ lạc đường giữa đêm tối. Tôi không biết anh có khóc hay không, nhưng lúc này, điều đó chẳng còn quan trọng nữa.
Trong đầu tôi chợt vang lên câu hát cuối cùng của bài hát ấy, lời như một lời tiên tri đã được viết sẵn cho cuộc đời tôi:
“Thoát khỏi miệng hổ, tôi đã thoát khỏi nguy hiểm.”
Một lát sau, tôi khẽ cười. Nụ cười ấy không cay đắng, không mỉa mai, chỉ đơn giản là một nụ cười nhẹ nhõm của người vừa thoát khỏi vòng vây của chính mình. Tôi xoay người, bước tiếp vào màn đêm, lần đầu tiên sau sáu năm, tôi không còn chạy theo bóng ai.
Tôi nhìn lên chiếc nhẫn đôi đang xoay tròn trên không trung, ánh bạc lấp lánh dưới ánh hoàng hôn đỏ rực. Ngón tay tôi vẫn còn cảm giác nóng rát nơi nó từng nằm suốt ba năm qua. Anh ta nói đây là lời hứa, nhưng lời hứa nào rồi cũng tan vỡ. Hôm nay tôi mới hiểu, có những thứ càng nắm chặt trong lòng bàn tay, lại càng dễ chảy trôi giữa kẽ ngón tay như cát bụi sa mạc.
Tôi quay lưng để nhẫn bắt đầu lao xuống. Tôi không muốn nghe âm thanh nó va chạm với mặt đường lát đá xanh. Tôi đã nghe đủ những tiếng vỡ tan trong đời mình rồi. Từng bước chân của tôi vang lên thật nặng nề trên con đường dẫn về phía trước, nơi không có hình bóng gầy gò quen thuộc của anh ta. Gió chiều thổi ngược chiều tôi đi, cuốn theo mùi hoa sữa chín muồi từ những hàng cây cổ thụ hai bên đường. Mùi hương ngọt ngào đến khó thở, giống như cậu ấy ôm tôi vào lòng mỗi buổi chiều tà.
Tôi nhớ lại buổi sáng hôm ấy, khi anh ta đeo chiếc nhẫn này vào ngón áp út của tôi. Giọng nói cũng run run. Anh ta bảo: "Từ nay em là người của anh, mãi mãi."
Tôi cười, nụ cười nước suối mùa xuân, không hề biết rằng "mãi mãi" chỉ vỏn vẹn ba mùa lá thay màu. Bây giờ nghĩ lại, tôi thấy thương cho cô gái ngày ấy quá đỗi. Cô ấy tin vào những lời thề thốt như tin vào mặt trời sẽ mọc ở hướng đông, không một chút nghi ngờ, không một chút phòng bị.
Nhưng tôi không còn là cô gái ấy nữa. Từ khi phát hiện ra chiếc khăn tay thêu áo anh ta, mọi thứ trong tôi đã chết dần. Anh ta giải thích rằng đó là của em gái kết nghĩa, rằng tôi đang ghen tuông vô cớ. Nhưng đôi mắt tránh nhìn xuống đất,và giọng nói thì cao hơn bình thường một quãng tám. Tôi đọc được sự dối trá trong từng đường nét trên khuôn mặt ấy, bởi tôi đã dành ba năm để học thuộc lòng gương mặt đó.
Tôi bước nhanh hơn, bỏ lại sau lưng tất cả những ký ức vụn vỡ. Trong đầu tôi văng vẳng câu nói của bà ngoại ngày tôi còn nhỏ: "Con ơi, yêu thương một người cũng giống như cầm một nắm cát trên bãi biển. Càng nắm chặt, cát càng chảy nhanh. Chỉ có buông lơi bàn tay, mới thấy cát còn đọng lại trên da thịt mình."
Lúc ấy tôi không hiểu, nhưng bây giờ thì tôi đã hiểu rõ mười mươi.
Phía trước là ngã tư đường, nơi ánh đèn đường bắt đầu bật sáng từng chiếc một. Tôi sẽ rẽ trái, đi về phía khu phố cổ, nơi có quán cà phê nhỏ mà tôi từng ngồi một mình đọc sách trước khi gặp anh ta. Tôi sẽ gọi một ly cà phê đen đắng, không đường, không sữa, giống như vị của cuộc đời này. Và tôi sẽ không bao giờ ngoảnh đầu lại nhìn chiếc nhẫn đôi đang nằm lẻ loi trên mặt đường lát đá xanh kia nữa.