"Em trai à," giọng Trang đại sư vang lên, kéo tôi ra khỏi dòng suy nghĩ. Ôi, nụ cười trên môi không còn vẻ đạo mạo thường ngày, mà để lộ một sự hung dữ lạnh lùng. "Chúng ta cùng một gốc mà ra, sao không quay về với ta? Ta sẽ ban cho ngươi một viên khác, tốt hơn."
Lời nói của ông ta ngọt ngào như mật ong, nhưng tôi ngửi thấy mùi máu tanh ẩn sau đó. Trái tim tôi đập thình thịch, nhưng gương mặt vẫn cố giữ vẻ bình thản. Tôi nhìn về nơi chị tôi vừa biến mất, thì thầm những lời mà có lẽ linh hồn chị chẳng thể nào nghe thấy: "Chị à… kiếp sau, nhìn người cho kỹ hơn một chút."
"Câm miệng!"
Trang đại sư bỗng quát lên, sắc mặt đỏ gay. Có lẽ sự bình tĩnh giả tạo của tôi đã chọc giận ông ta. Ông ta bước tới, những ngón tay khô gầy vẽ nhanh những ký tự kỳ lạ lên không trung trước ngực tôi. Một cảm giác tê buốt, lạnh cóng lan tỏa từ điểm đó, chạy dọc theo cánh tay phải của tôi. Tôi kinh hãi nhìn xuống, thấy da thịt mình dần chuyển màu, trở nên sần sùi, biến dạng, mang hình thù của một củ sâm lão niên. Mùi thơm đắng ngắt của dược thảo phảng phất. Trang đại sư há miệng, hàm răng vàng khè chực cắn vào cánh tay đã hóa thực vật của tôi.
Nhưng rồi, một sự thay đổi đột ngột xảy ra. Nụ cười trên mặt ông ta đóng băng. Nó nhăn nhúm lại, méo mó đi trong đau đớn. Ông ta buông tôi ra, hai tay ôm lấy bụng, thân hình oằn xuống với những tiếng rên rỉ thảm thiết. "Ngươi… ngươi cho ta ăn thứ gì vậy!"
Giọng nói của ông ta yếu ớt, đứt quãng, đầy vẻ không thể tin nổi.
Áp lực lên người tôi biến mất. Tôi lùi lại một bước, hít một hơi thật sâu, cố gắng lấy lại sự bình tĩnh. Cảm giác tê cóng trên cánh tay dần tan biến, trả lại làn da bình thường. "Tôi gọi nó là 'Độc Trư Hoàn'," tôi trả lời, giọng điệu bình thản hơn tôi tưởng. "Một viên thuốc được phối chế từ những loại độc thảo hiếm có và… huyết của một con lợn rừng đực."
Tôi biết rõ sự tương khắc giữa các thành phần đó với cơ thể đang luyện tập tà thuật âm hàn của hắn.
Rồi, từ trong túi áo sát nách, tôi lấy ra một viên đan dược khác. Nó cũng màu đỏ thẫm, nhưng tỏa ra một thứ hơi nóng ấm áp, nghi ngút như sương sớm trên ngọn lửa hồng. Đây mới là Phượng Huyết Đan chân chính, vật thuần dương mà Trang đại sư đã dày công tìm kiếm. Tôi nhìn viên đan trong lòng bàn tay, cảm nhận sức nóng lan tỏa. "Chính ngươi đã từng nói với tôi," tôi chậm rãi nhắc lại, mắt không rời khuôn mặt đang dần đen sạm của Trang đại sư. "Muốn sống sót, phải uống nó vào đúng thời điểm."
Không khí trong phòng như đặc quánh lại. Tiếng thở khò khè của Trang đại sư nghe thật rõ. Tôi ngẩng đầu lên, ánh mắt kiên định. "Bây giờ," tôi nói, "chính là thời điểm đó."
Tôi đưa viên đan lên miệng, nuốt nó xuống. Một luồng nhiệt lực mãnh liệt, thuần khiết và ấm áp lập tức tràn ngập toàn thân. Nó như một dòng suối nóng chảy qua từng kinh mạch, xua tan mọi âm khí lạnh lẽo còn sót lại, hòa hợp âm dương trong cơ thể. Một sức sống mới, căng tràn và hùng hồn, dâng lên từ tận sâu trong lòng tôi.
Trong khi đó, Trang đại sư đã không thể đứng vững. Ánh mắt ông ta trợn ngược, tràn đầy sự phẫn nộ, kinh ngạc và cuối cùng là vô vọng. Ánh sáng trong đôi mắt ấy dần tắt lịm, như ngọn đèn hết dầu. Thân hình ông ta đổ sầm xuống nền đá, phát ra một tiếng động nặng nề. Một làn khói đen nhẹ thoát ra từ miệng, rồi tan biến. Tất cả trở lại yên tĩnh, chỉ còn lại mùi máu tanh và mùi thuốc cháy. Hắn đã tắt thở.
Tôi đứng trên sườn núi, hai bàn tay nắm chặt thành nắm đấm, móng tay cắm sâu vào da thịt. Cái hố đất trước mặt tôi giờ đã trở thành hai ngôi mộ nông. Gió chiều thổi qua, mang theo hơi lạnh của núi rừng và mùi ẩm mốc của đất ướt. Tôi đã vác xác ông và cụ Nhị lên tận đây, đến cái nơi mà năm xưa, chính tay họ đã đào tôi và chị tôi lên từ lòng đất. Cơ bắp tôi còn nhức nhối, nhưng sự mệt mỏi thể xác chẳng thấm vào đâu so với sự trống rỗng đang gặm nhấm trong lòng.
Tôi cúi xuống, dùng tay không vun từng nắm đất cuối cùng phủ lên họ. Hạt đất lạnh buốt và thô ráp dưới đầu ngón tay. “Gọi là nhân quả báo ứng đấy.” Tôi thì thầm, giọng khàn đặc vì mệt và một thứ cảm xúc khó gọi tên. Câu nói ấy không phải để họ nghe, mà có lẽ là để chính tôi tin rằng mọi chuyện hôm nay đều đã có số phận an bài từ thuở ấy.
***
Tiếng reo hò vang lên giữa chốn rừng sâu vắng lặng, phá tan bầu không khí tĩnh mịch vốn có. Một người đàn ông trẻ và một đứa trẻ đang quỳ bên một bãi đất tơi xốp, hai đôi tay lấm lem bùn đất đào bới một cách điên cuồng, hối hả. Ánh mắt họ sáng rực lên một sự tham lam và phấn khích kỳ lạ.
Dưới lớp đất mùn màu nâu sẫm, thứ hiện ra không phải là kho báu bằng vàng ngọc, mà là hai gốc sâm có hình thù kỳ dị, màu trắng ngà tựa như xương, những sợi rễ tua tủa như đang co giật, tìm cách chui sâu hơn vào lòng đất ẩm. Mùi đất ẩm hòa lẫn với một thứ hương thơm ngọt ngào nhưng thoảng qua, mùi hương của linh khí ngàn năm tích tụ. Hai kẻ đào sâm vội vàng lấy ra những sợi chỉ tơ đỏ thắm, nhanh tay buộc chặt lấy thân và rễ của chúng, như trói buộc một sinh mạng. Cuối cùng, họ giật mạnh, nhổ bật hai gốc sâm lên khỏi mặt đất và nhét gọn vào một chiếc túi vải thô.
Đứa trẻ ôm khư khư chiếc túi vào lòng, nụ cười trên khuôn mặt non nớt nở rộ, nhưng trong ánh mắt lại ánh lên sự hân hoan khiến người khác thấy lạnh sống lưng. Nó nghĩ đến sức mạnh và sự trường thọ mà thứ trong túi sẽ mang lại.
“Tiểu Trang này,” người đàn ông trẻ lên tiếng, giọng điệu đầy vẻ giáo huấn, “một âm một dương. Thể chất con yếu, nên lấy sâm cái mà dùng, để hấp thu âm khí mà bổ trợ cho dương khí trong người.” Anh ta nở một nụ cười tự mãn, như thể vừa truyền thụ một đạo lý vĩ đại.
Đứa trẻ nghe vậy, mắt sáng lên, vội vàng mở túi ra: “Nhị thúc, vậy con ăn luôn bây giờ nhé!” Sự háo hức trong giọng nói của nó giống như một đứa trẻ đòi kẹo, chứ không phải đang đối diện với một linh dược quý giá ngàn năm.
Người đàn ông trẻ chỉ khẽ mỉm cười, không đáp lời. Kết nên một ấn quyết kỳ lạ, ngón nhanh đến móa mắt. Một luồng ánh sáng mờ ảo tỏa ra, bao lấy hai gốc sâm trong túi vải. Dưới ánh sáng đó, hình hài của chúng biến đổi, co lại, cho đến khi hóa thành hình dạng của hai hài nhi, một trai một gái, làn da trắng hồng nhưng bất động và lạnh lẽo.
“Thôi, xuống núi thôi. Mang hai đứa nhỏ người đời nuôi nấng.” Anh ta phán, giọng điệu nhẹ nhàng nhưng dứt khoát, như đang sắp xếp số phận của hai món hàng.
Đứa trẻ bỗng ngẩn người, nó nhìn từ túi vải sang hai đứa bé, rồi lại nhìn người đàn ông: “Thế… thế phần của con đâu, Nhị thúc?” Nó hỏi, giọng có chút lo lắng và không cam tâm. Nó sợ mình bị bỏ rơi, sợ công sức đổ ra lại không thu được gì.
“Rồi sau này con sẽ tự hiểu.” Người đàn ông trẻ đáp một cách mơ hồ, ánh mắt nhìn xa xăm về phía chân núi, nơi khói bếp của làng mạc đang lên. Câu trả lời ấy không làm đứa trẻ thỏa mãn, mà chỉ khiến nó thêm bối rối và nỗi bất an mơ hồ.
Đứa trẻ gãi đầu gãi tai, bỗng nhớ ra điều gì đó: “Còn… còn dương sâm thì sao ạ?” Nó hỏi về gốc sâm đực còn lại.
Nghe câu hỏi, người đàn ông trẻ bật cười. Tiếng cười vang lên trong rừng vắng. Anh ta vỗ nhẹ lên vai đứa trẻ, như để an ủi, nhưng trong giọng nói lại phảng phất một sự mỉa mai sâu xa nào đó: “Dương Sâm à? Cả kiếp sau này của nhị thúc… đều phải trông cậy vào nó đấy.”
Nói rồi, anh ta cúi xuống, bế hai đứa hài nhi lạnh giá lên tay, bước những bước chân vững chãi xuống con dốc núi. Đứa trẻ đứng ngẩn ngơ một lát, rồi chợt nhìn thấy cây gậy trúc mà người đàn ông để quên bên bãi đất. Nó chạy đến nhặt lên, rồi vội vã chạy theo sau, bước chân tung tăng trên con đường mòn đầy đá sỏi, mà không hề hay biết rằng số phận của chính nó cũng đã bị buộc chặt vào thứ nhân quả vừa được gieo xuống từ chính nơi này.