Mùi hương của hoa nhài và hương trầm thoang thoảng trong căn phòng khách nhà họ Lục vẫn y nguyên như thuở tôi còn là đứa trẻ lẽo đẽo học của anh. Tôi ngồi đó, ngón tay vô thức xoay chiếc vòng thủy tinh trên tay, uống trà, lắng nghe tiếng cười nói của các bậc phụ huynh ở đầu bàn bên kia. Họ lại đang khen Lục Xuyên Tịch, như một điệp khúc quen thuộc xuyên suốt tuổi thơ tôi. Anh ta vừa nhận được học bổng toàn phần của một trường đại học danh tiếng ở nước ngoài. Một tương lai sáng lạn, rực rỡ, xứng đáng với tất cả những lời tán dương ấy.
Trong tôi chợt ùa về một ký ức, sống động đến mức khiến lòng bồi hồi. Đó là một buổi chiều hè oi ả, tôi, đứa bé tám tuổi nghịch ngợm, đang bám víu lấy cánh tay của cậu thiếu niên mười lăm. “Con là cô vợ nhỏ của anh Xuyên Tịch mà!” – Giọng nói non nớt, đầy vẻ đắc thắng của tôi vang lên, phá tan không khí yên tĩnh của thư phòng. Tôi nhớ rõ ánh mắt của mẹ tôi và mẹ anh, vừa buồn cười vừa ái ngại. Còn anh, Lục Xuyên Tịch lúc ấy, chỉ khẽ cười. Nụ cười ấy làm lộ ra chiếc răng nanh nhỏ, hơi khểnh, một điểm nhấn kỳ lạ trên khuôn mặt thanh tú. Và đôi mắt… đôi mắt như có cả một dải ngân hà thu nhỏ đang quay chậm rãi bên trong, khiến đứa trẻ con là tôi đứng ngẩn người, quên mất lý do mình đang tranh cãi.
Sự ngây ngô ấy đã cho tôi dũng khí để đòi hỏi nhiều hơn. Tôi thường nằng nặc đòi ngủ lại nhà anh vào những đêm cuối tuần. Trong căn phòng ngập tràn sách vở và mùi mực của anh, tôi lắng nghe tiếng thở đều đặn và tiếng lật trang sách khe khẽ từ chiếc bàn học bên kia. Đối với tôi, đó là âm thanh của sự bình yên tuyệt đối. Tôi chẳng bao giờ nghĩ mình đang làm phiền, hay tệ hơn, đang đánh cắp thời gian quý báu của một thiên tài đang chớm nở. Trong suy nghĩ non nớt, đó là đặc quyền đương nhiên của “cô vợ nhỏ”. Anh chưa bao giờ từ chối hay tỏ ra khó chịu, có lẽ vì anh quá thông minh để phí sức với một đứa trẻ, hoặc cũng có thể anh chỉ đơn giản là khoan dung.
Giờ đây, nhìn anh từ phía xa, dáng người cao ráo đứng tựa cửa sổ, ánh đèn vàng hắt lên đường nét góc cạnh đã trưởng thành, tôi mới chợt hiểu. Cái cách tôi bám riết lấy anh năm xưa, có lẽ không hẳn chỉ là sự thích thú trẻ con. Đó là bản năng của một sinh vật nhỏ bé, mơ hồ nhận ra ánh sáng của một vì sao sáng nhất, và bằng mọi giá muốn được ở gần nguồn sáng ấy, để được sưởi ấm, để được chiếu rọi. Tôi đã vô tư chiếm dụng anh như một món đồ chơi yêu thích, mà không biết rằng mình đang chạm vào những trang sách, những giấc mơ lớn lao khác. May thay, ngôi sao ấy đủ sáng để không bị một cái đuôi nhỏ bé làm lệch quỹ đạo.
Tiếng mẹ tôi gọi tên tôi, cắt ngang dòng hồi tưởng. “Con gái, lại đây chúc mừng anh Xuyên Tịch đi!”. Tôi đứng dậy. Chiếc vòng thủy tinh chạm nhẹ vào thành tách, kêu một tiếng “cốc” thanh thoát. Tôi bước về phía ánh sáng, về phía nụ cười, vẫn còn đó chiếc răng nanh nhỏ, nhưng đôi mắt giờ đã là một bầu trời xa vời và thăm thẳm. Tôi mỉm cười, cúi đầu chúc mừng. Trong lòng, tôi tự nhủ, đứa trẻ với ý thức “chiếm lợi thế” ngày ấy, cuối cùng cũng đã học được cách đứng từ xa mà ngưỡng mộ.
Đôi mắt đỏ hoe của Lục Xuyên Tịch là thứ tôi nhìn thấy đầu tiên trong cái ngày định mệnh ấy, trước cả khi tôi hiểu hai chữ "vĩnh biệt" mang trọng lượng ghê gớm đến thế nào. Mùi thuốc sát trùng lạnh lẽo của bệnh viện dường như vẫn còn ám trên áo khoác anh, hòa lẫn với mùi mưa ẩm ướt từ bên ngoài, tạo thành một thứ mùi vị của sự mất mát mà sau này mỗi lần ngửi thấy, lòng tôi lại thắt lại.
"Vi Vi, sau này anh Xuyên Tịch sẽ chăm sóc tốt."
Giọng anh khàn đặc, câu nói được thốt ra như một lời thề, nhưng lại nhẹ bẫng so với khoảng trống mênh mông đang mở ra trong lòng một đứa trẻ sáu tuổi. Tôi ngước nhìn anh, rồi nhìn về phía căn nhà vắng lặng. Sự im lặng ấy khác hẳn mọi ngày. Nó không phải là sự im lặng êm đềm khi mẹ tôi ngủ trưa, mà là một sự trống rỗng đáng sợ, như thể linh hồn của ngôi nhà đã bị ai đó lấy đi. Tôi chưa hiểu "chết" là gì, nhưng bản năng mách bảo tôi rằng có điều gì rất lớn, rất quan trọng, đã vĩnh viễn biến mất.
Sự thật được hé lộ từng chút, như một tấm màn rách toạc từng mảnh. Tai nạn xảy ra vào một đêm mưa tầm tã, thứ mưa mà giá như có thể rửa trôi mọi thứ đau thương. Chú Lục lái xe đi đón dì và mẹ tôi. Họ dừng đèn đỏ. Trong khoảnh khắc yên bình cuối cùng ấy, một thứ kim loại nặng nề và điên cuồng mang tên "say rượu" đã lao tới từ phía sau. Mẹ tôi, người ngồi ở ghế sau, ra đi ngay lập tức. Dì Lục may mắn sống sót nhờ được chú Lục dùng thân mình che chở trong tích tắc phản xạ cuối cùng của tình yêu thương. Và chú, người hùng ấy, lại không thể vượt qua. Một vụ va chạm chớp nhoáng dưới ánh đèn đỏ nhòe nhoẹt trong màn mưa đã làm tan nát ba mái ấm trong nháy mắt. Khoản tiền bồi thường khổng lồ sau đó chẳng khác nào một trò chế nhạo cay độc, bởi nó có thể mua được mọi thứ, trừ sự sống, trừ những tiếng cười đã mất.
Những ngày sau đó, tôi sống trong trạng thái mơ hồ. Tôi chờ đợi. Tiếng chân quen thuộc của mẹ trên cầu thang mỗi chiều. Mùi cơm nhà thơm phức từ nhà bếp. Cả bố tôi cũng biến mất, có lẽ ông đang chìm trong cơn bão tố riêng của nỗi đau. Rồi tôi nhận ra những sự vắng mặt nhỏ nhặt, cắt cứa vào tâm hồn non nớt từng chút một. Không còn bàn tay mềm mại vỗ về mỗi khi tôi giật mình giữa đêm. Trên đầu giường, những bộ quần áo được gấp gọn gàng với tình yêu thương đã được thay thế bằng một đống hỗn độn. Một buổi sáng lạnh giá, tôi lục tung mọi ngóc ngách để tìm chiếc khăn quàng đỏ yêu thích. Tôi gào lên: "Mẹ ơi!"
Như mọi lần và lần đầu tiên, chỉ có tiếng vọng của chính mình từ bốn bức tường lạnh lẽo đáp lại.
Nhưng khoảnh khắc thực sự khiến bức tường phòng thủ trong tôi sụp đổ lại đến từ một cảnh tượng hết sức bình thường. Đó là khi tôi thấy một người mẹ trong công viên, bế đứa con nhỏ vào lòng, khẽ đung đưa và hát ru. Ánh nắng chiều vàng óng phủ lên hai mẹ con, tạo nên một bức tranh ấm áp đến nghẹt thở. Một cơn đau nhói, sắc lẹm và tàn nhẫn, xé toạc từ sâu trong ngực tôi. Trong khoảnh khắc ấy, bằng một nhận thức nguyên sơ nhất, tôi chợt hiểu. Tôi đã mất mẹ. Mất vĩnh viễn. Cái ôm ấy, giọng hát ấy, hơi ấm ấy sẽ không bao giờ còn thuộc về tôi nữa. Nước mắt tôi trào ra, không phải vì tiếng khóc, mà vì một sự thấu hiểu đau đớn đến tê dại đã chín muồi. Thế giới của một đứa trẻ sáu tuổi, từ giây phút ấy, đã vĩnh viễn mang một màu xám.
Tôi đã luôn nghĩ mình sẽ khóc cho đến khi mẹ trở về. Nhưng người ngồi bên cạnh tôi, vỗ nhẹ vào lưng tôi, lại là Lục Xuyên Tịch. Hơi ấm từ bên qua lớp vải áo mỏng, một sự an ủi lặng lẽ mà chắc chắn. Trong tim tôi, hình ảnh người mẹ vắng mặt dần nhạt nhòa, thay vào đó là bóng dáng một chàng trai đang từ từ lớn lên. Anh đã chiếm lấy vị trí ấy, một cách tự nhiên đến mức đáng sợ.
Tôi gây chuyện, người bị thầy giáo gọi lên phòng giám hiệu lại là anh. Tôi không chịu làm bài tập. Đêm đó, dưới ánh đèn bàn le lói xuyên qua phòng anh, tôi thấy bóng anh cúi người trên bàn, viết nguệch ngoạc những con số thay cho tôi. Sáng hôm sau, đôi mắt anh đỏ hoe. Tôi quên mặc đồng phục. Tiết chào cờ sắp bắt đầu. Tim tôi đập thình thịch như trống đánh. Thì từ xa, một bóng người lao vụt qua cổng trường, áo trắng bay phần phật. Lục Xuyên Tịch, mặt đỏ bừng vì chạy, dúi vào tay tôi bộ quần áo còn thơm mùi nắng sớm. Anh không nói một lời, chỉ gật đầu rồi lại vội vã biến mất. Lòng tôi chợt se lại, một cảm giác vừa ấm áp vừa có lỗi. Tôi đã trở thành gánh nặng của anh từ bao giờ?
Giọng nói ấy, vào mỗi buổi sáng, đã thay thế hoàn toàn tiếng chuông báo thức chói tai. Nó vang lên từ dưới chân cầu thang, pha chút hơi thở gấp gáp vừa chạy bộ về: “Vi Vi, xuống ăn sáng đi! Bánh bao nhân tôm thịt vừa mới hấp xong đây!”. Mùi thơm của bột mì và nhân tôm như có thể len lỏi theo từng bậc thang, đánh thức mọi giác quan còn đang ngái ngủ của tôi. Nó khiến căn nhà trống vắng bỗng tràn ngập hơi thở của sự sống.
Năm tôi mười hai tuổi, có một nỗi xấu hổ và sợ hãi mơ hồ đeo bám. Mấy cậu bạn cùng lớp nghịch ngợm thường thì thầm, rồi chỉ trỏ vào ngực tôi, nở ra những nụ cười khó hiểu. Tôi ôm cặp sách chạy về, nước mắt giàn giụa, lao vào phòng anh. Tôi không biết diễn tả thế nào, chỉ khóc nức nở. Lục Xuyên Tịch im lặng nghe. Ánh mắt anh tối sầm lại. Nắm đấm siết chặt. Hôm sau, dì Lục – mẹ anh – đột nhiên xuất hiện ở nhà. Bà xin nghỉ làm, nhẹ nhàng nắm tay tôi dẫn đến một cửa hàng sang trọng. Ở đó, giữa những chiếc áo lụa mềm mại, dì nói với tôi về sự trưởng thành của một cô gái bằng giọng điệu êm dịu nhất. Tôi mới hiểu: Lục Xuyên Tịch đã gọi điện về nhà, nói với mẹ anh rằng em gái anh cần một người phụ nữ bên cạnh lúc này.
Rồi một ngày, một cơn đau quặn thắt ở bụng dưới ập đến, kèm theo cảm giác ẩm ướt, lạnh toát. Tôi nhìn vệt máu đỏ trên ga giường, hoảng loạn tưởng mình bị thương nặng, sắp lìa đời. Tay run rẩy, tôi bấm số điện thoại của anh. Tiếng chuông reo vang ở đầu dây bên kia, tôi nghẹn ngào: “Anh Xuyên Tịch… em chảy máu nhiều lắm… em sợ… em sắp chết rồi phải không? Anh… anh nhớ đến em nhé…”. Tôi nghe thấy tiếng gió ào ào qua ống nghe, như thể ai đó đang chạy thật nhanh. Giọng anh vừa thở hổn hển vừa vội vã, nhưng cố gắng giữ bình tĩnh: “Vi Vi, đừng sợ! Đứng im ở đó, đừng cử động! Anh sẽ về ngay!”.
Lúc ấy, anh đang ở một học viện thiếu niên đặc biệt cách đó hàng trăm cây số. Tôi không biết anh đã nói thế nào với vị giám thị nghiêm khắc, xin được phép về trong tình huống khẩn cấp như vậy. Sau khi tôi cúp máy, có lẽ chỉ hơn một tiếng đồng hồ, bóng dáng quen thuộc của dì Lục đã xuất hiện trước cổng ký túc xá của tôi. Bà ôm lấy tôi – một đứa con gái mặt mày tái nhợt, đôi mắt đỏ hoe – và đưa tôi về nhà dì. Trên đường đi, dì thì thầm: “Thằng bé ấy, gọi điện về giọng đầy lo lắng, bắt mẹ phải đến ngay lập tức…”. Tôi nép vào người dì, nước mắt lại ứa ra, nhưng lần này không phải vì sợ hãi.
Ánh đèn từ khe cửa hắt vào cắt ngang giấc ngủ mơ màng của tôi. Tiếng động lạch cạch ở phòng khách vọng vào, rồi tiếng bước chân nhẹ nhàng tiến về phía giường. Cánh cửa phòng tôi mở ra. Một bóng người cao lớn lùa theo luồng hơi lạnh từ bên ngoài. Tôi chẳng cần mở mắt cũng biết là ai. Mùi hương quen thuộc, thoang thoảng mùi cỏ cây và mồ hôi nhẹ, đã in sâu vào ký ức tôi từ lâu.
“Anh Xuyên Tịch?” Tôi thì thầm, giọng còn đầy ngái ngủ.
Một bàn tay ấm áp đặt lên trán tôi, vuốt nhẹ mái tóc rối. “Ừ, là anh đây. Ngủ tiếp đi, Vi Vi.”
Giọng nói trầm ấm ấy như một lời ru. Tôi cảm thấy chăn được kéo lên, vỗ nhẹ mấy cái. Hơi ấm từ lòng bà ấm qua lớp vải, xua đi chút hơi lạnh nửa đêm. Anh ngồi xuống mép giường, im lặng. Sự hiện diện đó đủ khiến tôi thấy bình yên đến lạ. Mệt mỏi và buồn ngủ ập đến nhanh chóng, cuốn tôi chìm vào giấc ngủ sâu, mất hẳn ý thức về thời gian. Tôi không biết anh đã ngồi đó bao lâu và rời đi khi nào. Chỉ còn lại cảm giác về một bàn tay ấm, nhẹ nhàng như cơn gió thoảng.
Bình minh hôm sau, tôi thức dậy với một tâm trạng nhẹ nhõm khác thường. Ánh nắng mai vàng óng trải dài trên sàn gỗ, hạt bụi nhỏ li ti nhảy múa trong luồng sáng. Nhưng niềm vui ấy vụt tắt khi dì Lục vừa dọn bữa sáng vừa lên tiếng: “Xuyên Tịch về trường từ sáng sớm rồi, cháu ạ. Thấy cháu ổn là nó yên tâm. Sáng nay bên đấy có trận chung kết giải cúp. Nó là đội trưởng mà.”
Một nỗi thất vọng chua xót trào lên cổ họng. Tôi nuốt xuống, cố nén một tiếng thở dài. Đúng rồi, anh ấy luôn bận rộn như vậy. Thế giới của anh rộng lớn, với những sân cỏ, những giải đấu và những trách nhiệm. Góc nhỏ của tôi chỉ là một điểm dừng chân thoáng qua. Tôi gật đầu với dì Lục, cố gắng nở một nụ cười: “Cháu biết rồi. Mong anh ấy thắng.”
“À, nó có dặn để lại thứ gì đó trong cặp sách của cháu. Nhớ lấy.”
“Vâng, cháu cảm ơn dì.”
Căn nhà trống vắng khi tôi trở về. Bố vẫn chưa đi làm về. Sự im lặng bao trùm, chỉ còn tiếng tích tắc đều đều của chiếc đồng hồ treo tường. Tôi mở chiếc cặp màu xanh rêu. Ngoài mấy gói bánh quy và kẹo sô-cô-la tôi thích, còn có một cuốn sách bìa mềm được đặt ngay ngắn.
Tôi lấy nó ra. Dòng chữ trên bìa khiến tim tôi đập thình thịch: “Mười tám câu hỏi về giới tính dành cho nữ sinh”. Máu dồn hết lên mặt. Tôi như bị bỏng tay, vứt phịch cuốn sách xuống sàn nhà, lòng ngực đập loạn xạ. Sao anh ấy lại cho tôi thứ này? Tôi xấu hổ, hoang mang và có chút giận dỗi. Nhưng sau một hồi, tôi lại cúi xuống, nhặt cuốn sách lên một cách vụng về. Tôi lật lại trang, toàn những điều chưa bao giờ được nhắc đến trong sách giáo khoa. Cuối cùng, tôi chạy vào phòng, tìm góc khuất nhất trên giá sách, nhét nó vào phía sau một bộ sách dày cộp. Như che giấu một tội lỗi.
Bên trong cuốn sách còn kẹp một phong thư nhỏ. Chữ viết của anh cứng cáp, rõ ràng. Nội dung chẳng có gì đặc biệt, chỉ là những lời nhắc nhở quen thuộc: học hành chăm chỉ, đừng vội yêu đương, giữ gìn sức khỏe. Nhưng câu cuối cùng khiến mắt tôi sáng lên: “Nếu kỳ thi cuối kỳ này em lọt vào top mười của lớp, anh sẽ về dẫn em đi chơi nhà ma. Giữ lời hứa đi.”
Tôi cầm lá thư, ngồi thụp xuống bên giường. Nỗi thất vọng ban sáng tan biến. Thay vào đó là một sự phấn chấn kỳ lạ. Nhà ma… nơi tôi đã đòi đi từ lâu nhưng chưa bao giờ dám. Một lời hứa. Một mục tiêu. Anh ấy luôn biết cách khiến tôi có thêm động lực, theo cách riêng của anh. Tôi gấp lá thư lại, cất nó vào ngăn kéo bí mật, cùng với những kỷ vật nhỏ về anh. Trái tim tôi lúc này nhẹ bẫng, như có cánh.
Mùi hương ngọt ngào của mật ong và quế từ ly trà nóng bốc lên, nhưng tôi không thể nếm được chút nào. Những con số trên tờ giấy kết quả thi hàng tháng nhảy múa, xoắn xuýt thành một mớ hỗn độn đen ngòm, giống hệt tâm trạng của tôi lúc này. Điện thoại trong tay ướt đẫm mồ hôi ở lòng bàn tay. Tôi bấm số mà không cần nhìn, những con số ấy đã in hằn vào tiềm thức từ bao giờ. Chuôên hai tiếng, rồi giọng nói ấy cất lên, khàn đặc, nặng nề, pha lẫn một chút mơ màng chưa tỉnh hẳn: "Tiểu Ngôn?"
Chỉ một câu gọi tên ấy thôi, khóe mắt tôi đã nóng rực. Tôi nghẹn ngào, cố nén một tiếng nấc, rồi báo cáo thành tích thảm hại của mình bằng một giọng đều đều. Bên kia đầu dây im lặng một lúc, chỉ nghe thấy tiếng thở nhẹ, như thể anh ấy đang ngồi dậy, kéo tấm chăn, và đôi mắt đang dần trở nên trong trẻo. Tôi có thể tưởng tượng ảnh ấy: căn phòng ký túc xá nhỏ ở nước ngoài lúc này chìm trong màn đêm, ánh đèn đường le lói xuyêèm, in bóng dáng anh trên tường. Sự im lặng ấy không khiến tôi lo lắng, ngược lại, nó như một chiếc chăn ấm vô hình vỗ về sự hỗn loạn trong lòng tôi. Tôi biết anh đang lắng nghe, đang thấu hiểu và đang suy nghĩ về cách để cứu vãn tình thế này.
Đúng như dự đoán, tối hôm đó, hộp thư điện tử của tôi nhận được một tệp tin được đặt tên cẩn thận. Mở ra, một bản kế hoạch học tập chi tiết đến từng giờ hiện ra, với những ô màu xanh lá, vàng cam, xanh dương được sắp xếp gọn gàng, rõ ràng từng mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Nó đẹp như một tác phẩm nghệ thuật, khiến tôi gần như quên đi nỗi buồn điểm số ban ngày. Nhưng khi cuộn xuống cuối trang, một dòng chữ nhỏ màu xám lại khiến tôi nhăn mặt: "Phụ lục: Mười tác hại của việc yêu đương ở tuổi học trò và những ảnh hưởng tiêu cực đến tương lai". Lục Xuyên Tịch, anh vẫn luôn là như vậy, âm thầm quan tâm nhưng cũng không quên nhắc nhở những điều mà anh cho là "chính đạo" bằng cách riêng của mình.
Những buổi trưa ở căn-tin trường, khi lũ bạn gái tụ tập bàn tán xôn xao về vị "thần tượng học đường" mới nhất, về ánh mắt của ai đó khi chơi bóng rổ, hay nụ cười của ai đó khi lên bảng, tôi thường lặng lẽ gặm miếng bánh mì, lòng dâng lên một cảm giác kỳ lạ. Trong đầu tôi lúc ấy không phải là hình ảnh của những chàng trai ấy, mà là bóng dáng của một người khác. Tôi so sánh một cách vô thức: người này không có đôi tay dài, thanh thoát như anh khi cầm bút; người kia nước da không có màu trắng sáng pha chút rám nắng khỏe khoắn như anh; còn người nọ, đôi môi của họ không thể tạo ra những nét chữ cứng cáp mà mềm mại như anh từng viết cho tôi. Những so sánh ấy lặng lẽ diễn ra, khiến tôi đôi khi giật mình, rồi vội vàng dập tắt, như thể vừa chạm phải một thứ gì đó nóng bỏng không nên đụng đến.
Thế rồi, kỳ thi đại học khốc liệt cuối cùng cũng kết thúc. Tôi thở phào nhẹ nhõm, nhưng trước mặt tôi là một trang giấy trắng dày đặc các nguyện vọng. Tôi đới cuốn sách hướng dẫn thì điện thoại reo. Giọng nói bêên, hơi thở gấp gáp, phía sau là tiếng ồn ào của sân bay: "Tiểu Ngôn, anh đang ở sân bay. Khoảng ba tiếng nữa là về đến nhà. Chờ anh, đừng tự tiện điền bất cứ thứ gì."
Tôi sững người. Sau này tôi mới biết, khi ấy anh đang giữa buổi với giáo sư hướng dẫn. Nhận được tin nhắn của mẹ, tôi nói tôi đang bối rối. Anh đã đứng dậy, xin phép giáo sư bằng một lý do khẩn cấp trong gia đình, rồi lên chuyến bay đầu tiên trở về. Anh bỏ lỡ buổi thảo luận đó, nhưng lại có mặt đúng lúc để cầm tay tôi, từng nét một, điền vào những ô trống quyết định tương lai của tôi trên tờ đăng ký nguyện vọng. Căn phòng lúc ấy yên tĩnh, chỉ có tiếng lật giấy và hơi thở nhẹ của anh phía sau lưng tôi. Tôi ngồi đó, lưng thẳng đơ, cảm nhận rõ sự hiện diện ấm áp và an toàn của anh, như thể mọi bão tố của tuổi mười tám đột nhiên lắng xuống, chỉ còn lại sự tĩnh lặng và tin tưởng đong đầy.
Tôi mở điện thoại. Màn hình sáng lên với một chuỗi dài những cuộc gọi nhỡ. Tất cả đều từ một cái tên quen thuộc. Hơi thở tôi như ngừng lại một nhịp, mùi bụi phấn từ lớp học vừa tan vương vấn trong không khí, hòa lẫn với mùi mồ hôi nhè nhẹ từ lòng bàn tay tôi. Anh ấy lại gọi. Lại gọi rất nhiều lần.
Điều này đã xảy ra không ít lần, mỗi khi tôi bận rộn với những hoạt động ngoại khóa của khoa, mỗi khi tôi để chiếc điện thoại im lặng trong túi xách. Cảm giác hối hận và một chút ngọt ngào khó tả cứ luôn xen lẫn trong tôi. Tôi biết mình khiếm, nhưng sâu thẳm, tôi lại thấy ấm lòng vì sự lo lắng ấy. Nó như một sợi dây vô hình, kéo tôi về với thực tại, nhắc nhở tôi rằng dù anh đang ở một chân trời xa cách nửa vòng trái đất, anh vẫn đang dõi theo từng bước chân của tôi.
Tôi nhớ lại cái ngày nhận giấy báo nhập học, anh đã xoa đầu tôi. Nụ cười của anh ấm áp như ánh nắng buổi sớm mùa thu xuyên qua kẽ lá. Giọng anh trầm ấm vang lên bên tai: “Cô bé của anh cuối cùng cũng lớn rồi.” Bàừng lại, ánh mắt trở nên nghiêm túc: “Phải giữ chặt, không được để con lợn nào đến phá.” Lúc ấy, tim tôi đập thình thịch, không biết vì cái chạm nhẹ trên tóc hay vì sự quan tâm có phần quá mức ấy. Tôi chỉ biết gật đầu, cảm nhận hơi ấm từ lòng bà ấm qua mái tóc, in hằn vào trong ký ức.
Điểm thi của tôi cao, đủ để tôi có nhiều lựa chọn. Nhưng dưới sự kiên trì, hay đúng hơn là sự “định hướng” nhẹ nhàng của anh, tôi đã đặt bút chọn vào ngôi trường mà anh từng gắn bó. Anh bảo trong trường có nhiều bạn bè, đồng nghiệp cũ của anh; họ sẽ chăm sóc cho tôi. Như vậy, dù anh có ở tận nước ngoài, anh cũng sẽ yên tâm phần nào. Lý do nghe có vẻ hợp lý và đầy trách nhiệm.
Nhưng chỉ riêng tôi biết, ẩn sâu trong quyết định ấy là một khát khao trẻ con. Tôi muốn được đi trên con đường gạch đã phai màu trong khuôn viên trường mà anh từng mỗi ngày đạp xe qua. Tôi muốn ngồi vào chiếc ghế gỗ ,có lẽ vẫn còn lưu lại dấu vết thờ cúng ở đường mà anh từng ngồi. Tôi đến thư viện, tìm mượn những cuốn sách cũ kỹ có tên anh ký mượn ở trang cuối. Những điều nhỏ nhặt ấy, với tôi, là cả một thế giới dịu dàng, nơi tôi có thể tưởng tượng ra hình bóng anh của nhiều năm trước, và cảm thấy chúng tôi đang cùng chia sẻ một không gian, dù là ở hai thời điểm khác nhau.
Trước kia, khi còn là cô học trò cấp ba mải miết với đống bài vở, người chủ động cầm điện thoại lên và gọi tôi. Giờ đây, mọi thứ dường như đảo ngược. Anh trở thành người thường xuyên liên lạc, với lý do sợ tôi bỡ ngỡ, không thích nghi kịp với nhịp sốc đại học. Anh muốn chỉ dẫn cho tôi từng chút một, từ việc chọn học phần ra sao, đến chuyện ứng xử với bạn bè thế nào.
Sự quan tâm tỉ mỉ ấy đã trở thành trò đùa quen thuộc của mấy đứa bạn cùng phòng. Mỗi lần anh gọi video, chúng nó thường cố ý đi qua đi lại phía sau, hoặc cất giọng thật ngọt: “Ơi, ai mà gọi gấu thường xuyên thế không biết!” Những lúc ấy, mặt tôi nóng bừng, vội vàng tìm chỗ yên tĩnh. Không ngờ, chỉ qua vài lần như vậy, anh đã nhanh chóng lấy được số liên lạc của tất cả mọi người. Anh nhắn tin riêng cho từng đứa, lời lẽ lịch sự và chân thành, nhờ cậy họ để ý chăm sóc cho đứa em gái nhỏ. Anh còn hứa, khi nghỉ hè về nước, nhất định sẽ mời cả phòng đi ăn một bữa thật lớn. Lũ bạn tôi, vì bữa ăn hứa hẹn ấy và có lẽ cũng vì sự tử tế của anh, đã đồng loạt “hạ màn”, không trêu tôi nữa, thậm chí còn thay phiên nhau nhắc tôi: “Ê, hình như anh của cậu sắp gọi đến giờ rồi đó.”
Và rồi, như một điều tất yếu, những cuộc gọi nhỡ chất chồng trên màn hình điện thoại mỗi khi tôi mải chạy theo những buổi họp nhóm, những chương trình ngoại khóa. Âm thanh ồn ào của đám đông vừa lắng xuống. Sự yên tĩnh của hành lang tối mới làm tôi nhận ra mình đã bỏ lỡ điều gì. Tôi lần tìm chiếc điện thoại trong túi, ngón tay chạm vào màn hình lạnh. Ánh sáng xanh bật lên, chiếu rõ con số mười hai cuộc gọi chưa đáp. Trái tim tôi thắt lại. Tôi tưởng tượng ra cảnh anh ở bên kia bán cầu, đang cố gắng kết nối với tôi trong vô vọng, nét mặt có lẽ đầy lo âu. Cảm giác có lỗi ùa về, nhưng kèm theo đó là một niềm hạnh phúc nhỏ nhoi, ích kỷ. Nó chứng minh rằng tôi vẫn luôn là điểm tựa của anh, dù khoảng cách có xa đến đâu.
Mùi bột mì và thịt tươi hòa quyện trong không khí ấm áp của căn bếp. Tiếng cười nói của bố và dì Lục văng vẳng từ phía trong. Tôi đứng giữa sân đầy tuyết trắng, lòng bàn tay đang run nhẹ vì cái lạnh thấu xương, hay vì lời nói vừa rồi của anh. Anh – Lục Triết, con trai dì Lục, người anh họ tưởng chừng như đã quá đỗi quen thuộc suốt mười mấy năm qua – vừa nói với tôi rằng anh thích tôi, không phải tình cảm của một người anh.
Trái tim tôi đập thình thịch, loạn nhịp. Tôi nhìn xuống đôi ủng đang chìm trong lớp tuyết dày, cảm giác cái lạnh từ từ thấm qua lớp vải, len lỏi vào tận ngón chân. Sao anh có thể nói ra điều đó vào đúng đêm giao thừa này? Suy nghĩ trong đầu tôi quay cuồng, như những bông tuyết đang xoáy trong gió. Tôi chợt nhớ đến những tin nhắn thăm hỏi dò la kỳ lạ của mấy đứa bạn cùng phòng gần đây, những lần chúng nó cố tình nhắc đến tiếp cuộc trò chuyện. Hóa ra tất cả đều có chủ đích. Anh đã bí mật liên lạc với chúng tôi, biết được có một chàng trai khác đang để ý đến tôi, và anh quyết định không chần chừ thêm nữa.
Tôi ngẩng mặt lên, nhìn vào đôi mắt đen láy của anh đang chăm chú dõi theo phản ứng của mình. Trong ánh đèn vàng từ cửa sổ phát ra, những bông tuyết rơi lãng đạn trên vai áo khoác dày của anh, tạo thành một lớp phủ mỏng manh. Tôi cố tình làm ra vẻ do dự, cắn môi, ánh mắt đảo qua đảo lại như đang cân nhắc một vấn đề hết sức nghiêm trọng. Khoảnh khắc im lặng đó kéo dài, chỉ có tiếng gió vi vu và tiếng nổ lốp bốp từ phía. Cuối cùng, tôi gật đầu, một cái gật đầu thật nhẹ, như sợ ai đó nhìn thấy.
Nhưng tôi lập tức đưa ra điều kiện. Giọng tôi khẽ run, nhưng cố tỏ ra cứng rắn. Tôi bắt anh hứa, phải hứa thật nhiều lần, rằng phải đợi đến ngày tôi cầm được tấm bằng tốt nghiệp đại học trên tay, anh mới được phép tiết lộ chuyện này cho bố và dì Lục. Tôi sợ sự phức tạp, sợ những ánh mắt dò xét, và hơn hết, sợ sự dịu dàng vốn có trong gia đình nhỏ này sẽ bị phá vỡ. Anh nhìn tôi, nụ cười nhẹ nở trên môi, rồi gật đầu đồng ý. Anh nắm lấy bàn tay lạnh cóng của tôi. Hơi ấm từ lòng bàn chân sang khiến tôi giật mình.
Giờ đây, khi đã trảăng trầm, mỗi lần hồi tưởng lại đêm tuyết định mệnh ấy, trong lòng tôi lại dâng lên một mớ cảm xúc hỗn độn khó lòng gọi tên. Đó là sự may mắn vì đã có được một tình yêu thuần khiết, hay là nỗi tiếc nuối mơ hồ cho một thứ gì đó đã bị thay đổi vĩnh viễn? Tôi chẳng thể phân biệt rõ ràng.
Kể từ hôm đó, dù cách xa nửa vòng Trái Đất, chuông điện thoại của tôi vẫn đều đặn reo lên vào mỗi đêm. Giọng nói trầm ấm của anh xuyên qua sóng điện thoại, trở thành thứ an ủi tôi trong những đêm cô đơn nơi ký túc xá lạnh lẽo. Anh như một kẻ săn ảnh tài tử, thấy bất cứ thứ gì thú vị – một góc phố cổ kính, một chú mèo hoang đang nằm phơi nắng, thậm chí là một đám mây có hình thù kỳ lạ – đều lập tức chụp lại và gửi cho tôi. Những món quà từ anh cũng liên tục được gửi đến, từ sách vở, quần áo, cho đến những vật phẩm kỳ lạ mà anh tự tay tổng hợp được trong phòng thí nghiệm, chẳng hạn như một viên pha lê trong suốt chứa đầy bột huỳnh quang, lấp lánh dưới ánh đèn như một khối thiên thạch thu nhỏ.
Anh còn chu đáo đến mức sẵn sàng nhận lời mua hộ đồ cho cả đám bạn cùng phòng của tôi, biến mình trở thành một người chịu khó và đáng tin cậy trong mắt chúng bạn tôi. Cứ đến kỳ nghỉ hè hay nghỉ đông, tôi lại nhận được một bản kế hoạch du lịch tỉ mỉ do anh tự tay soạn thảo. Anh dẫn tôi đi khắp nơi, từ những bãi biển đầy nắng đến những khu rừng nguyên sinh tĩnh lặng. Có những lúc, trong không gian riêng tư chỉ có hai người, cảm xúc dâng trào đến đỉnh điểm, ranh giới bị phá vỡ. Nhưng mỗi lần như vậy, anh lại là người trước tiên lùi lại, hít một hơi thật sâu để lấy lại bình tĩnh. Anh ôm chặt tôi vào lòng, giọng khàn khàn vì kìm nén, thì thầm bên tai tôi: “Cô nhóc tí hon của anh, đôi lúc anh thực sự muốn giữ em lại bên mình ngay lập tức. Nhưng anh vẫn còn đủ lý trí. Anh là đàn ông, anh biết mình cần phải chờ đợi.” Hơi thở ấm áp của anh phả vào gáy, khiến tôi vừa rùng mình vừa cảm thấy một sự an toàn kỳ lạ.
Mùi hương của bụi hoa oải hương ngoài hiên cứ thoang thoảng, len lỏi vào từng trang sách tôi đang đọc. Lục Xuyên Tịch ngồi đối diện, bàn chân anh khẽ chạm vào bàn chân tôi dưới gầm bàn, một sự tiếp xúc ấm áp và bí mật. Chúng tôi thường thì thầm về một thứ, tưởng như có thể nắm bắt được. Anh hỏi tôi thích đám cưới kiểu gì, tôi bảo chỉ cần có anh. Chúng tôi bàn cả chuyện sẽ đi đâu trong tuần trăng mật, thậm chí còn tranh cãi vui vẻ về việc nên đứa trẻ, và đặt cho chúng những cái tên nghe thật ngọt ngào. Những cuộc trò chuyện ấy như những viên kẹo bọc đường, tan chảy trong miệng và ngấm sâu vào tim, khiến tôi tin rằng hạnh phúc là thứ đã được đóng gói sẵn, chỉ chờ ngày mở ra.
Bí mật của chúng tôi được cất giữ quá hoàn hảo, như một bức thư phong kín không một vết hở. Bố tôi và dì Lục vẫn hồn nhiên như xưa, không một chút nghi ngờ. Và có lẽ, trong mắt họ, chúng tôi cũng hồn nhiên y như vậy. Tôi đã từng cầu xin thời gian, xin nó hãy đông cứng lại mãi mãi trong những khoảnh khắc nắng ấm và bình yên ấy. Tim tôi thổn thức mỗi khi nghĩ đến điều đó, một niềm khao khát đầy ích kỷ, muốn giữ chặt hơi ấm của anh, giữ chặt cái thế giới chỉ có hai người này.
Số phận, có lẽ, luôn thích chứng minh rằng nó là một tay đạo diễn tàn nhẫn. Mùa hè năm thứ ba đại học, khi tấm thông báo tuyển thẳng cao học nằm gọn còn chưa kịp nguội đi thì cũng là lúc Lục Xuyên Tịch hoàn thành luận án tiến sĩ. Chúng tôi – tôi, dì Lục và bố tôi – cùng lên chuyến bay xuyên đại dương để đến chúc mừng anh. Không khí trên máy bay ngột ngạt một cách kỳ lạ, dù điều hòa vẫn chạy đều. Tôi cứ có cảm giác bồn chồn mơ hồ, như thể có một cánh cửa nào đó sắp mở ra, và từ đó sẽ thổi ra một luồng gió lạnh.
Và rồi tôi đã gặp cô ấy tại buổi tiệc chúc mừng long trọng ấy. Bạch Nguyệt Nguyệt, sư muội của Lục Xuyên Tịch, một cô gái còn một năm nữa mới tốt nghiệp với nụ cười tươi như ánh mặt trời tháng Tư. Tôi biết cô ấy từ cái nhìn đầu tiên. Ánh mắt cô ấy dõi theo từng cử chỉ của Lục Xuyên Tịch, lấp lánh một thứ tình cảm quen thuộc đến lạnh người – sự trìu mến, dịu dàng và lưu luyến không rời. Nó y hệt như ánh mắt tôi vẫn thường soi vào gương mỗi khi nghĩ về anh. Một sự trùng hợp đầy chua xót. Trong lòng tôi chợt dâng lên một nỗi bất an mơ hồ, nhưng tôi nhanh chóng dập tắt nó. Tôi tự nhủ, anh ấy xuất sắc như vậy, đáng được nhiều người ngưỡng mộ là lẽ đương nhiên. Quan trọng là anh chọn ai. Và anh đã chọn tôi. Anh chưa từng làm gì phụ lòng tin của tôi, vậy tại sao tôi phải tự làm khổ mình bằng những nghi ngờ vô căn cứ? Tôi siết chặt tay Lục Xuyên Tịch, cảm nhận hơi ấm từ lòng bà, và cố gắng xua đi cái bóng dáng nhẹ nhàng, xinh đẹp kia đang đứng đối diện.
Lúc đó, tôi tuyệt đối không thể ngờ được rằng cô gái có nụ cười như ánh mặt trời ấy về sau lại trở thành nhát cắt quyết định, chia đôi con đường tưởng chừng đã định sẵn của tôi và Lục Xuyên Tịch. Sự ngây thơ của tôi lúc ấy, giờ nghĩ lại, thật đáng thương và cũng thật đáng trách.
Mưa trút xuống mặt kính xe thành những dòng nước méo mó, biến cả thành phố ngoài kia thành một bức tranh sơn dầu nhòe nhoẹt. Tim tôi đập loạn xạ ngay từ khoảnh khắc chiếc xe rẽ khỏi con đường quen thuộc, một lối rẽ quá gấp khiến lưng tôi áp sát vào ghế. Bàn tay đang cầm điện thoại khẽ run lên. Tôi cúi mặt xuống. Ánh sáng xanh từ màn hình chiếu lên hai gò má. Tôi cố gắng giữ hơi thở cho đều. Phải bình tĩnh. Lục Xuyên Tịch vẫn đang đợi tin nhắn của tôi.
Chỉ mới nửa giờ trước, anh ấy còn nhắn tin, giọng điệu quen thuộc qua từng con chữ: “Tối nay nhớ đến sớm, có món quà bất ngờ cho em.” Tôi thậm chí còn mỉm cười, tưởng tượng ra vẻ mặt hơi kiêu ngạo nhưng đầy mong đợi của tôi đối với câu đó. Rồi điện thoại reo, tiếng dì Lục vui vẻ: “Cháu qua tiệm bánh trên đường Quốc Thịnh lấy giúp dì chiếc bánh gato nhé! Tối nay có tin vui: dì làm cả món thịt viên sốt cà chua cháu thích nữa.” Giọng nói ấm áp ấy khiến tôi không chút nghi ngờ, vội vã bảo bác tài: “Bác ơi, sang đường Quốc Thịnh giúp cháu.”
Tiếng sấm ầm ầm nổ bên tai như một nhát búa đập thẳng vào ý thức. Tôi giật nảy mình, ngẩng đầu lên. Khung cảnh bên ngoài cửa kính không còn một chút quen thuộc nào. Những dãy nhà cao tầng biến mất, thay vào đó là những bức tường xám xịt của một khu công nghiệp cũ, ánh đèn đường thưa thớt, leo lét trong màn mưa dày đặc. Một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Đây không phải đường đến tiệm bánh. Cũng không phải đường đến nhà Lục Xuyên Tịch.
Hàm răng tôi siết chặt, đến mức cảm nhận được vị tanh nhẹ nơi đầu lưỡi. Ngó, ấn vào màn hình điện thoại. Tọa độ. SOS. Gửi cho Lục Xuyên Tịch. Mỗi thao tác như một cực hình, bởi tôi biết mình phải giả vờ hoàn toàn bình thường, không được để gã tài xế phía trước nhận ra sự hoảng loạn đang bùng nổ trong lòng. Tôi thở ra một hơi, cố nén nhịp tim đập thình thịch trong lồng ngực, như thể nó sắp vỡ tung ra.
Vừa ấn nút gửi, một âm thanh chóên – tiếét, khô khốc, xé toạc màn đêm ẩm ướt. Cả chiếc xe dừng đột ngột. Và rồi, bóng tối ập đến, nuốt chửng mọi thứ. Gã tài xế đã tắt hết đèn xe. Trong tích tắc, tôi chìm vào một thứ bóng đen đặc quánh, không thể nhìn thấy cả bàn tay mình đang đặt ở đâu. Chỉ còn nghe thấy tiếng mưa gõ lộp độp trên nóc xe và tiếng thở của chính mình, gấp gáp, đứt quãng. Mùi ẩm mốc của nội thất xe cũ hòa với mùi hơi người lạ, bỗng trở nên sắc nhọn, đâm thẳng vào khứu giác.
Tôi tỉnh dậy trong bóng tối, và cơn đau là thứ đầu tiên ùa về. Nó không phải một cơn đau cụ thể, mà là sự tê dại, rã rời lan khắp từng thớ thịt, như thể cơ thể này không còn thuộc về tôi nữa. Rồi một cảm giác khác, nhớp nháp, lạ lẫm và ghê tởm ở vùng kín, bám chặt lấy tâm trí tôi như một vết nhơ không thể tẩy rửa. Tôi nhắm nghiền mắt lại, hy vọng tất cả chỉ là ác mộng. Nhưng mùi ẩm mốc, hôi tanh của đất và rơm rạ mục nát xộc vào mũi, khẳng định sự thật tàn khốc: tôi đang nằm trên nền đất lạnh, trong một nơi nào đó.
Ký ức ùa về không theo trật tự. Đầu tiên là ánh sáng trắng xóa, chói lòa của tia chớp. Nó xé toang màn đêm trong chiếc taxi, biến khoảng không gian chật hẹp ấy sáng rực như ban ngày. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, tôi nhìn thấy rõ mồn một khuôn mặt của gã tài xế. Một khuôn mặt béo phì, mồ hôi nhờn nhớt lấp lánh dưới ánh chớp. Đôi mắt hắn híp lại và cái miệng rộng nở ra một nụ cười. Nụ cười đó không có chút gì là thiện ý; nó lộ ra hàm răng vàng khè và nếp nhăn trên má, trông như mặt nạ của một con quỷ. Tôi cảm thấy ruột gan mình quặn lại, một nỗi sợ nguyên thủy, sơ khai từ thời tổ tiên còn sống trong hang động, trỗi dậy.
Giọng nói của tôi khi đó chắc hẳn nghe thảm hại lắm. Nó vỡ vụn, rời rạc từng từ một, cố gắng ghép lại thành một câu hỏi mà ngay cả tôi cũng biết là vô vọng. "Bác… bác tài… cháu… cháu muốn đến đường Quốc Thịnh… bác… bác đi nhầm đường rồi ạ?"
Mỗi từ như bị bóp nghẹt ở cổ họng, chỉ thoát ra được nhờ hơi thở hổn hển. Tôi ước mình có thể nghe thấy sự bình tĩnh, nhưng chỉ có tiếng run rẩy, yếu ớt vang lên trong bóng tối sau ánh chớp.
"Đường này," giọng hắn trầm và đều, không chút xao động, "là đường đưa cô đến thiên đường đấy."
Câu nói ấy không giống một lời đe dọa. Nó được thốt ra với một sự bình thản đến rợn người, như thể hắn đang nói về thời tiết. Chính điều đó khiến nỗi sợ trong tôi bùng nổ, biến thành một thứ gì đó sắc nhọn và điên cuồng. Tôi hét lên, một âé, đứt quãng. Tay tôi vồ lấy tay nắm cửa, giật giật điên cuồng. Nắm đấm tôi đập bồm bộp vào kính cửa sổ, chân thì đá loạn xạ về phía trước, hy vọng trúng vào người hắn. Mùi mồ hôi hám của hắn, mùi nước hoa rẻ tiền pha lẫn mùi thuốc lá, tràn ngập khoang xe. Tôi cảm nhận rõ sự chênh lệch về sức mạnh. Bànthô ráp của hắn như những chiếc kìm sắt, dễ dàng khóa chặt cổ tay tôi, ấn mạnh thân thể tôi vào ghế ngồi. Sự bất lực làm tôi choáng váng.
Rồi chuông điện thoại reo lên. Âm vui tươi của bài hát tôi đặt cho anh ấy giờ nghe như tiếng chuông báo tử. Ánh sáng màn hình chiếu lên khuôn mặt đầy mồ hôi của gã tài xế. Tôi nhìn thấy dòng chữ "Lục Xuyên Tịch" nhấp nháy. Mộọng nhỏ nhoi, cháy bùng lên. Nhưng nó tắt ngấm chỉ trong một giây. Gã ta với tay, ngón tay cái thô kệch lướt một cái trên màn hình. Cuộc gọi im bặt. Rồi hắn mở cửa kính, ném chiếc điện thoại như ném một hòn đá ra ngoài bóng đêm mưa gió. Tôi nghe thấy tiếng vỡ khô khốc, nhỏ dần. Mọi liên lạc với thế giới bên ngoài, mọi hy vọng được cứu rỗi, tan vỡ theo âm thanh ấy.
"Chết tiệt," hắn ta lẩm bẩm, giọng đầy bực dọc, "phải đổi chỗ thôi."
Hắn cúi xuống, lục lọi dưới gầm ghế. Khi ngồi dậy, trong tay hắn là một miếng vải kỹ, nhàu nát. Tôi nhìn thấy hắn đổ lên đó thứ chất lỏng gì đó từ một chai nhỏ. Mùi hăng, hắc, ngọt lợ của mùi hóa chất xông thẳng vào mũi tôi từ xa. Trước khi tôi kịp phản ứng, miếng vải ấy đã ập mạnh vào mặt. Bà của hắn đè chặt lên mũi và miệng tôi. Tôi vùng vẫy, cố xoay đầu, hít những hơi cuối cùng qua các kẽ ngón tay hắn. Mùi hóa chất hắc ám đó tràn ngập khoang mũi, xuống tận cổ họng. Ý thức của tôi chìm vào một vũng tối đặc quánh, không có đáy. Suy nghĩ cuối cùng mơ hồ lướt qua: hắn quá điêu luyện. Đây không phải lần đầu tiên.
Mưa vẫn rơi ngoài cửa sổ; những hạt nước đập vào kính tạo thành thứ âm thanh đều đều, buồn tẻ. Căn phòng trọ rẻ tiền này như một cái hộp cũ kỹ, ngập ngụa mùi ẩm mốc của rèm cửa, mùi bụi bặm từ thảm trải sàn đã bạc màu, và cả mùi hôi hám khó tả từ nhà vệ sinh lâu ngày không được vệ sinh. Lớp sơn trên tường bong tróc từng mảng, để lộ ra những vệt ố vàng như vết thương cũ. Ánh đèn vàng vọt từ chiếc đèn trần cũ kỹ chiếu xuống, phủ lên mọi thứ một màu ảm đạm, bệnh hoạn. Tiếng ồn từ phòng bên cạnh, tiếng cười nói, tiếng tivi vọng qua bức tường mỏng manh, càng khiến không gian thêm ngột ngạt.
Tôi không còn giữ được chút lý trí nào nữa. Một tiếng thét, khàn đặc vì sợ hãi và tuyệt vọng, bật ra từ cổ họng tôi. Nó không giống tiếng người mà giống tiếng của một con thú bị thương, gào lên trong đêm tối. Tôi hy vọng, dù chỉ là hy vọng mong manh, rằng có ai đó ngoài kia, dù là một người xa lạ, sẽ nghe thấy và dừng bước.
“Im mồm đi, con đĩ!” Giọng nói thô bỉ vang lên ngay sát tai. Không kịp phản ứng, một cú tát nữa giáng xuống mặt tôi, mạnh đến mức đầu tôi văng sang một bên. Thế giới trước mắt tôi chợt tối sầm lại, rồi loạn thành vô số đốm sáng lập lòe. Trong tai ù ù, như có hàng ngàn con ong đang bay. Tôi cảm nhận được một dòng chất lỏng ấm nóng, mặn chát, từ trong khoang mũi hoặc khóe miệng chảy ra, lăn trên da. Sự đau đớn và nhục nhã biến thành một thứ năng lượng điên cuồng. Tôi vùng vẫy, những ngón của tôi cào xé vào bất cứ thứ gì có thể chạm tới, hàm răng tôi cắn phập vào một khối thịt cứng – có lẽ là cánh tay hắn. Mùi máu tanh lợm hòa với mùi mồ hôi hám của gã, xông thẳng lên mũi.
Trong đầu tôi, một hình ảnh chợt lóe lên rõ ràng đến rùng rợn. Giá như lúc này, trong tay tôi có một con dao. Chỉ mới. Tôi sẽ không do dự, đâm nó thật sâu vào cơ thể kẻ đang đè lên mình. Rồi tôi sẽ ngồi yên, lặng lẽ nhìn dòng máu đỏ thẫm của hắn từ từ chảy ra, lan trên nền gạch bẩn thỉu, tạo thành một vũng nhớp nhúa. Tôi sẽ nhìn cho đến khi ánh mắt hắn trợn ngược, hơi thở hắn ngừng hẳn và mọi thứ chấm dứt. Ý nghĩ ấy khiến tim tôi đập mạnh, không phải vì sợ hãi, mà vì một sự phấn khích tăm tối, đáng sợ.
*Bốp! Bốp! Bốp!* Một chuỗi âm thanh dồn dập, khẩn trương, đột ngột vang lên từ phía cánh cửa gỗ mục nát. Không phải tiếng gõ, mà là tiếng đập, như thể ai đó đang dùng hết sức lực để phá cửa. Tiếng đập ấy lấn át cả tiếng mưa rơi, càng lúc càng hung hãn. Và rồi, một giọng nói tôi biết quá rõ, giọng nói mà giờ đây nghe như đến từ một cõi nào đó xa xôi, cất lên đầy lo lắng, gấp gáp: “Vi Vi! Em ở trong đó phải không? Mở cửa ra!” Lục Xuyên Tịch.
Tôi choáng váng. Có phải tai tôi đang nghe nhầm không? Có phải đầu óc tôi vì quá sợ hãi mà sinh ra ảo giác? Làm sao anh ấy có thể tìm tới đây, trong đêm mưa thế này, ở một nơi tồi tàn như địa ngục này?
“Vi Vi, đừng sợ. Anh ở đây. Anh đến rồi.” Giọng nói ấy lại vang lên, rõ ràng hơn, gần hơn, xuyên thấu qua lớp gỗ mục và mọi âm thanh hỗn độn. Nó giống như một tia sáng duy nhất, bén nhọn và ấm áp, xé toạc màn đêm dày đặc đang bủa vây lấy tôi. Nó phá tan không chỉ bóng tối trong căn phòng, mà còn phá tan cả bóng tối của sự tuyệt vọng đang dần nuốt chửng lấy tâm trí tôi.