Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Kẻ Lừa Đảo

Chương 2

8494 từ

Tiếng khóc của tôi vỡ òa trong căn phòng ngột ngạt ấy, một thứ âm thanh rách nát và thê lương đến mức chính tôi cũng không nhận ra đó là tiếng của mình. Nó giống như tiếng gào của một con thú bị thương, bị mắc kẹt trong cái bẫy do chính lòng tin ngây thơ giăng ra. Anh ôm tôi, vòng tay thật chặt qua lớp vải dày, như muốn nghiền nát tôi thành một phần trong cơ thể anh. Hơi ấm từ anh tỏa ra, mùi nước pha lẫn mồ hôi, tất cả đều là thứ ngửi thấy mà tim tôi se lại. Tôi biết mình đang được cứu, nhưng sao cảm giác trống rỗng lại bắt đầu từ sâu thẳm trong xương tủy?

“Vi Vi, đừng sợ, anh đến rồi, anh ở đây.”

Giọng nói củên, đầy vẻ xót xa và áy náy. Tôi nghe thấy và tôi tin. Tôi tin vào sự run rẩ, tin vào nhịp tim hỗn loạn đập vào tai tôi qua lớp chăn. Trong cơn hoảng loạn tột cùng, tâm trí tôi bám víu lấy anh như bám vào cành cây cuối cùng trước vực sâu. Tôi thậm chí còn tự hỏi liệu nỗi đau của anh lúc này có bằng một phần nghìn nỗi nhục nhã và tuyệt vọng đang thiêu đốt tôi không? Câu hỏi ấy thoáng qua rồi bị dập tắt bởi những lời vỗ về.

“Anh sẽ luôn bên em, đừng sợ.”

“Anh sẽ không bỏ rơi em, chúng ta sẽ mãi ở bên nhau.”

Những lời hứa ấy, ấm áp và ngọt ngào như mật ong, nhỏ giọt vào vết thương hở hoang của tôi. Chúng khiến tôi tạm thời quên đi cái cảm giác lạnh giá ban nãy khi cánh cửa bật mở. Khoảnh khắc ánh mắt anh chạm vào cảnh tượng trong phòng. Tôi đã nhìn thấy, dù chỉ trong một tích tắc, trước khi nhắm nghiền mắt lại. Đó không chỉ là đau đớn, phẫn nộ. Trong cái nhìn sững sờ ấy, có một tia sáng lạ lùng, thoáng cắt, một sự kinh hãi và xa lạ dành cho thân thể tàn tạ, nhơ nhớp của tôi. Như thể anh nhìn thấy một thứ gì đó vốn thuộc về anh, nay đã bị vấy bẩn vĩnh viễn. Nhưng tôi đã gạt bỏ nó đi. Tôi buộc mình phải quên. Vì nếu không tin anh, không bám vào tình yêu ấy, tôi sẽ rơi xuống vực thẳm ngay lập tức.

Căn phòng dần vắng lặng. Tiếng bước chân, tiếng lỉnh kỉnh của khóa số, tiếng giằng co của tên cặn bã, tất cả đã lui ra ngoài cửa, nhường chỗ cho sự im lặng nặng nề. Chỉ còn lại tiếng nức nở của tôi và nhịp thở gấp gáp của anh. Mùi bụi trong phòng trọ cũ, mùi mồ hôi hám của kẻ xấu vẫn còn vương vấn, hòa lẫn với mùi máu tanh nơi khóe môi tôi cắn nát. Tôi cảm thấy da thịt mình như bị bóc đi một lớp, để lộ ra một tầng, cảm thấy đau đớn đến mức chỉ cần một cơn gió nhẹ lướt qua cũng đau đớn tột cùng.

Rồi mọi thứ cũng qua đi, ít nhất là trên bề mặt. Thời gian trôi, vết thương thể xác lành lại, nhưng tâm trí thì không. Và rồi, trong một buổi chiều nắng tắt sau cửa kính, tôi nhìn thấy ánh mắt anh. Ánh mắt ấy nồng nhiệt, trìu mến và đầy sự che chở, nhưng lại đang đổ dồn về phía một bóng hồng khác. Cô ấy tươi cười rạng rỡ, thanh khiết như một đóa sen chưa hề vương bụi. Trong khoảnh khắc ấy, tất cả những mảnh vỡ trong ký ức mà tôi đã cố công chôn vùi, những thứ tôi bắt mình phải lãng quên, bỗng ùa về với một sức mạnh kinh hoàng. Chúng xâu chuỗi lại thành một thước phim rõ ràng, tàn nhẫn: ánh mắt kinh hãi thoáng qua căn phòng tối, sự cẩn trọng quá mức của anh mỗi khi gần gũi tôi, sau đó, những lúc anh nhìn tôi thật lâu rồi lại lảng đi như tìm kiếm một thứ gì đã mất.

Tôi và anh, chúng tôi từng ngây thơ nghĩ rằng tình yêu có thể như một bức tường thành kiên cố, đủ sức chống đỡ mọi gió bão của số phận. Chúng tôi tin vào sức mạnh của nó, tin rằng nó có thể tẩy rửa mọi vết nhơ, hàn gắn mọi vết nứt. Nhưng chúng tôi đã sai. Lòng người vốn dễ dao động. Nó mỏng manh như lớp sương mai, có thể bị một ánh nhìn, một ý nghĩ làm xao động. Tình yêu của anh, có lẽ vẫn còn, nhưng nó không còn nguyên vẹn nữa. Nó đã bị vẩn đục bởi một chút gì đó mà chính anh cũng không muốn thừa nhận: sự ghê tởm với cái đã xảy ra, và sự tiếc nuối vô thức cho sự trong trắng đã mất.

Còn tôi, tôi vẫn không biết những người con gái khác, những người cùng chung cảnh ngộ, họ đã bước tiếp như thế nào. Làm sao để gột rửa cảm giác nhơ bẩn đã ăn sâu vào tận xương tủy? Làm sao để tin lại vào một vòng tay, khi chính vòng tay ấy cũng đã từng run rẩy vì kinh hãi? Câu hỏi ấy cứ treo lơ lửng trong không trung, không lời đáp.

Mùi thuốc sát trùng nồng nặc trong phòng xử án khiến tôi buồn nôn. Ánh đèn trắng lạnh lẽo chiếu thẳng xuống đỉnh đầu, như muốn chiếu vào góc khuất tăm tối nhất trong ký ức tôi. Tôi ngồi đó, hai bàn tay nắm chặt thành quả đấm, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Cảm giác đau nhói ấy là thứ duy nhất giữ tôi không bị cuốn vào cơn lốc hỗn loạn của quá khứ. Tôi phải mạnh mẽ. Tôi biết rõ tội lỗi này không thuộc về tôi. Tôi khao khát được tận mắt thấy gã đàn ông đang ngồi ở băng ghế bị cáo kia, khuôn mặt vô cảm ấy, phải nhận lấy bản án thích đáng. Phải thấy hắẩy.

Việc hắn thao tác thuốc mê một cách thuần thục, nhanh gọn đến rợn người, đã nói lên tất cả. Đó không phải lần đầu tiên. Trong bóng tối của căn phòng xử kín đáo ấy, tôi bỗng nghe thấy tiếng thì thào của vô số cô gái. Không phải bằng tai, mà bằng một giác quan nào đó sâu thẳm hơn, đầy thương tích. Họ là ai? Họ đã trải qua những gì? Có người còn có thể quay lại cuộc sống bình thường không, hay mãi mãi bị mắc kẹt trong đêm đó như tôi? Suy nghĩ ấy khiến lồng ngực tôi như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt.

Nhưng rồi, áp lực ập đến từ mọi phía. Vị bác sĩ nữ với ánh mắt thương hại nhưng đầy tra vấn. Vị cảnh sát điều tra với những câu hỏi lặp đi lặp lại, tỉ mỉ đến phát điên. Luật sư bào chữa của hắn với những lời lẽ xoáy sâu vào chi tiết, như muốn biến tôi từ nạn nhân thành một kẻ đồng lõa mơ hồ. Vị thẩm phán với ánh mắt nghiêm nghị chờ đợi sự thật. Và cả gia đình tôi – bố, dì Lục – những khuôn mặt lo âu, đau đớn đến tột cùng mà tôi không dám nhìn thẳng. Họ yêu thương tôi, nhưng chính sự yêu thương ấy, những câu hỏi ân cần ấy, lại giống như những lưỡi dao cứa nát lớp vỏ bưởi đang cố bảo vệ. Họ vô tình ép tôi phải quay lại hiện trường ấy, phải nhớ lại từng hơi thở, từng âm thanh, từng cảm giác khủng khiếp mà tôi đã cố chôn vùi.

Tôi sụp đổ. Thực sự sụp đổ. Quá trình ấy đau đớn hơn cả đêm định mệnh đó. Nó kéo dài, nhai nghiến tâm can tôi từng chút một. Giống như việc tôi phải tự tay mở từng lớp băng bó trên vết thương còn đang rỉ máu, để cho từng người lần lượt đến xem xét, bình phẩm. Rồi lại phải lột bỏ từng mảnh trang phục che đậy sự xấu xí, nhếch nhác trong tâm hồn mình, phơi bày chúng dưới ánh sáng chan hòa của công lý. Sự phơi bày ấy không mang lại sự nhẹ nhõm; nó chỉ khiến tôi thêm trống rỗng và tổn thương.

Cuối cùng, trước giờ phải ra tòa làm chứng, tôi đã từ bỏ. Tôi gục xuống, thú nhận với luật sư đại diện rằng tôi không thể đối mặt. Tôi không đủ sức. Sự mạnh mẽ tôi cố gắng dựng lên chỉ là một bức tường bằng giấy, tan vỡ dưới áp lực của chính nỗi sợ hãi và sự xót xa. Tôi nhìn thấy bố tôi, chỉ sau một đêm, mái tóc đen đã pha màu muối tiêu lốm đốm, nay bỗng bạc trắng như cước. Dì Lục ôm lấy tôi, khóc nức nở, những tiếng nấc nghẹn ngào tưởng như không bao giờ dứt. Trong im lặng, tôi cảm nhận được nỗi lo lắng, sự bất lực và tình yêu thương xé lòng của họ dành cho tôi. Nó đè nặng lên vai tôi, khiến tôi thở không nổi.

Một ý nghĩ chua xót ập đến. Tôi được biết, đúng vào ngày xảy ra chuyện, Lục Xuyên Tịch – người tôi thầm thương trộm nhớ từ lâu – đã định thổ lộ với dì Lục, mẹ anh, về tình cảm của chúng tôi. Anh định cầu hôn tôi. Và dì Lục, với niềm hạnh phúc dâng trào, cũng định công bố một điều: bà và bố tôi đã đăng ký kết hôn. Lẽ ra, đó phải là một ngày tràn ngập tiếng cười, ánh sáng và hương thơm của hạnh phúc. Lẽ ra, tôi sẽ đứng bên cạnh Lục Xuyên Tịch, tay trong tay, đón nhận những lời chúc phúc. Một viễn cảnh đẹp đẽ, ấm áp đến nhói lòng.

Thấy không? Số phận vẫn thường thích bày ra những trò đùa độc ác và trớ trêu như vậy. Nó giơ cao một viên kẹo ngọt ngào trước mắt ta, rồi đưa tay định chạm vào. Nó liền hất văng viên kẹo ấy xuống vũng bùn. Thay vào đó là một nắm gai nhọn.

Ban đầu, tôi vẫn cố gắng. Tôi dựng lên một bức tường thành kiên cố bằng nụ cười gượng gạo, bằng những cái gật đầu đầy tự chủ trước mặt mọi người. Tôi thì thầm với chính mình trong gương, cố tự lừa dối trái tim đang rỉ máu: “Mày ổn rồi. Mày đã mạnh mẽ lên rồi. Hãy nhìn đi.” Nhưng giọng nói ấy nghe thật yếu ớt và giả dối, như tiếng căn phòng trống hoác, cuối cùng chỉ còn lại sự im lặng đáng sợ và bóng tối bao trùm.

Tôi đã luôn nghĩ rằng nỗi đau phải ập đến ngay lập tức, giống như một nhát dao đâm thẳng vào tim, khiến người ta gục ngã tức thì. Nhưng không, nó không phải như vậy. Nó giống như cái chết của mẹ tôi năm tôi lên bảy. Lúc ấy, tôi chỉ đứng đó, khô khốc, không một giọt nước mắt, như một con búp bê vụng về không hiểu thế nào là vĩnh biệt. Sự buồn bã ấy, nó đã không bộc lộ.

Nó chọn cách ẩn náu.

Rồi theo năm tháng, những mảnh ký ức mờ nhạt ấy bỗng nhiên trỗi dậy, không báo trước. Chúng hiện về như những thước phim cũ kỹ, màu sắc đã phai nhòe, bị chiếu đi chiếu lại trong căn phòng tối của tâm trí tôi lúc nửa đêm. Một mùi hương thoảng qua, một giai điệu quen thuộc, hay chỉ là cái cách ánh đèn đường chiếu xuyên qua tán cây… tất cả đều có thể trở thành cái công tắc vô hình, bật lên những cảnh quay đã ngủ yên.

Và cảm xúc, cuối cùng cũng theo đó mà trào lên. Không còn là sự tê dại thuở nhỏ, mà là một cơn sóng ngầm đau đớn, chua xót, tiếc nuối, trào lên tận cổ họng, khiến tôi nghẹn thở. Niềm vui cũng vậy, đều là những mảnh vỡ muộn màng.

Vụ tai nạn lần này, với tôi, cũng chính xác là như thế.

Khi những vết xước trên da thịt, những vết bầm tím trên cơ thể dần liền lại, kéo thành những đường sẹo hồng nhạt, thì vết thương trong lòng mới bắt đầu thức giấc. Nó như một con thú bị nhốt lâu ngày, gặm nhấm từ bên trong, rồi dần dần lan tràn, chiếm cứ mọi suy nghĩ và cảm nhận của tôi. Sự sợ hãi về tốc độ, cảm giác kinh hoàng, cảm giác mất kiểm soát hoàn toàn… tất cả quay lại trong những cơn ác mộng lặp đi lặp lại.

Tôi chợt hiểu ra một điều: chỉ khi hòa vào một đại dương nào đó, cơn lũ cảm xúc này mới có thể tìm thấy sự yên tĩnh, được pha loãng và an ủi. Nhưng lần này, Lục Xuyên Tịch không thể trở thành đại dương ấy cho tôi. Ánh mắt tôi vẫn ấm áp, nhưng đã phảng phất một sự thận trọng, một khoảng cách vô hình mà cả hai chúng tôi đều ý thức được. Sự chăm sóc của anh giống như một lớp kính bảo vệ, trong suốt nhưng cứng nhắc, ngăn tôi chạm vào, cũng ngăn anh tiến lại gần hơn.

Mọi thứ diễn ra quá nhanh. Kỳ học mới bắt đầu, như một bánh xe khổng lồ lại lăn, nghiền nát mọi sự chần chừ. Cha tôi và dì Lục, sau vài cuộc điện thoại dài, đã đi đến một quyết định chóng vánh: chúng tôi sẽ chuyển hẳn đến thành phố tôi đang học đại học. Lý do được đưa ra hợp lý: một là để tránh những lời đồn đại mập mờ, những ánh mắt tò mò từ người quen ở quê nhà; hai là, nếu mọi thứ không có gì thay đổi, thì tương lai tôi và Lục Xuyên Tịch cũng sẽ định cư lại nơi đây. Đó dường như là một sự sắp đặt trơn tru, hợp lý đến mức không có chỗ cho tôi lên tiếng.

Năm thứ tư đại học thật khác biệt. Bầu không khí hối hả, lo âu lan tỏa khắp các hành lang. Bạn bè tôi, người thì tất bật chạy ngược xuôi tìm chỗ thực tập, người thì cắm đầu vào thư viện ôn luyện cho kỳ thi nghiên cứu, công chức đầy cam go. Lịch học của tôi bỗng trống trải đến lạ thường, chỉ còn chờ đến buổi bảo vệ luận văn tốt nghiệp cuối cùng như một cái mốc chính thức kết thúc. Sự rảnh rỗi ấy không mang lại nhẹ nhõm, mà lại khiến tôi cảm thấy lạc lõng, như một kẻ đứng ngoài cuộc chạy đua mà mọi người đều đang dồn sức.

Thế là tôi sống ở nhà. Căn hộ mới, mang mùi sơn tường và nội thất còn thơm nức, rộng rãi, sáng sủa, nhưng sao vẫn cảm thấy thiếu hơi ấm. Tôi dành phần lớn thời gian của mình đối diện với chiếc máy tính và những trang tài liệu chưa viết xong, lắng nghe tiếng động từ căn bếp khi Lục Xuyên Tịch đi làm về. Mỗi tiếng động nhỏ đều khiến trái tim tôi thắt lại một chút, không biết nên ra chào hỏi hay tiếp tục giả vờ như mình đang rất bận. Khoảng cách giữa chúng tôi được đo bằng độ dài của hành lang và bằng những phút im lặng trong bữa cơm tối.

Mùi mồ hôi hăng nồng và hơi thở nặng nề của hắn vẫn còn ám trên da thịt tôi, dù đã qua bao nhiêu đêm. Tôi không nhắm nổi mắt. Mỗi lần mí mắt khép lại, cái bóng vật vờ đầy thịt ấy lại lừ lừ tiến đến, cái miệng phập phồng tỏa ra mùi rượu và thức ăn ôi thiu áp sát. Tôi co rúm người lại, lòng bàn tay đầy những vết hằn của móng tay mình.

Đêm nào cũng vậy, tôi ngồi co ro ở góc giường, lưng dựa vào bức tường lạnh ngắt. Ánh trăng xuyên cửa sổ vẽ lên sàn nhà một vệt sáng nhợt nhạt. Tôi nhìn chằm chằm vào đó cho đến khi mắt cay xè. Nước mắt chảy xuống một cách lặng lẽ, ướt đẫm vạt áo, không một tiếng nấc. Tôi học cách khai thác khoáng sản từ rất lâu rồi. Khi bình minh đầu tiên ló dạng, tôi mới trườn mình xuống, chui tọt vào trong chăn và nằm im. Bố sẽ đến. Bàn chân ông bước những bước rất nhẹ trên hành lang, rồi dừng lại trước cửa phòng tôi. Ông chỉ đứng đó một lúc, thở dài khẽ khàng, rồi lại đi. Tôi biết ông đau lòng, nhưng tôi không đủ can đảm để đối mặt với ánh mắt ấy.

Cơ thể tôi phản ứng trước tâm trí. Tóc tôi rụng từng nắm mỗi khi chải, như cỏ khô gãy rụng. Gương mặt trong gương ngày một hốc hác, đôi mắt thâm quầng trống rỗng. Dì Lục nhìn tôi, mắt dì cũng đỏ hoe. Một đêm, dì xách theo gối sang, nói giọng cố tỏ ra bình thường: “Dì ngủ cùng con nhé, đỡ buồn.” Giọng nói ấy vỡ ra ở cuối câu. Tôi không phản đối. Hơi ấm và nhịp thở đều đều của dì bên cạnh đêm đó khiến tôi thiếp đi một lúc, lần đầu tiên sau nhiều tuần.

Đến trường là một cực hình khác. Tiếng cười nói trong trẻo, những bước chân nhảy nhót, những gương mặt tươi rói ánh sáng của bạn bè xung quanh như một thế giới mà tôi không thể với tới. Có lần, nhìn một nhóm bạn nữ đang trêu đùa nhau, nụ cười của họ rạng rỡ như nắng tháng tư, nước mắt tôi tự nhiên trào ra. Tôi vội quay đi. Họ sạch sẽ, họ nguyên vẹn, họ thuộc về thế giới của ánh sáng và hy vọng. Còn tôi? Tôi cảm thấy mình như một khúc gỗ mục đã ngấm nước bẩn, từ bên trong đã rỗng ruỗng, chỉ chờ một cơn gió mạnh là sẽ đổ gục. Một mùi ẩm mốc, tử khí, cứ bám lấy da thịt tôi, dù tôi có tắm rửa kỹ đến đâu.

Nhiều lúc, tôi trèo lên sân thượng vào lúc hoàng hôn. Gió thổi, thành phố phía xa nhấp nháy ánh đèn. Một ý nghĩ chợt lóe lên, nhẹ nhàng mà đáng sợ: “Tại sao lại là mình? Giữa hàng vạn con đường, sao mình lại bước vào đúng ngõ cụt tối tăm ấy?”. Những câu nói đẹp đẽ về nghị lực, về tương lai tươi sáng, nghe như tiếng vọng từ một hài. Chúng không chạm được vào tôi. Bóng tối trong lòng tôi dày đặc đến mức nuốt chửng mọi tia sáng an ủi.

Căn phòng tâm trí của tôi đã đóng cửa. Bác sĩ gọi đó là trầm cảm. Còn tôi, tôi chỉ cảm thấy mình đang chìm dần trong một vùng nước lạnh, tĩnh lặng và tối om, không còn sức để vùng vẫy.

Tôi đã quen với việc thức dậy vào lúc bình minh, khi căn hộ yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng kim đồng hồ tích tắc. Đó là khoảnh khắc tôi biết anh ấy vừa rời đi. Mùi nước hoa nhẹ nhàng, thoảng qua như hương gỗ tuyết tùng, vẫn còn đọng lại trong không khí phòng khách, một dấu vết vô hình anh để lại mỗi sáng. Anh sẽ vào phòng tôi, ngồi trên chiếc ghế đẩu bằng gỗ mun cạnh giường, im lặng trong khoảng thời gian bằng một hơi thở sâu. Tôi luôn giả vờ ngủ say, mi mắt khép hờ, nhưng từng sợi lông mi đều run rẩy, căng thẳng lắng nghe âm thanh yên lặng của anh. Trái tim tôi thắt lại thành một nút thắt nhỏ, đau âm ỉ. Anh không chạm vào tôi, không nói lời nào. Chỉ là sự hiện diện ngắn ngủi rồi biến mất, như một nghi thức tiễn biệt không lời.

Rồi tiếng cửa đóng lại rất khẽ, một tiếng “tạch” nhẹ như cánh bướm chạm vào kính. Căn hộ lại chìm vào im lặng, và tôi mới dám thở ra. Sự nhẹ nhõm tràn đến, nhưng nó có vị chua chát của kẻ đào tẩu. Tôi biết mình đang trốn tránh. Trốn tránh ánh mắt anh, trốn tránh sự thật về bản thân tôi trong gương – khuôn mặt xanh xao, mái tóc rối bù và đôi mắt trống rỗng như hai giếng cạn. Tôi sợ phải đối mặt với vẻ hoàn hảo vẫn luôn bận rộn của anh, sợ khoảng cách vô hình đã dựng lên giữa chúng tôi, thứ mà ngay cả những tin nhắn quan tâm cũng không thể san lấp.

Điện thoại rung lên đúng vào giờ ăn trưa. Một tin nhắn dài của Lục Xuyên Tịch nhắc tôi nhớ hâm nóng súp gà hầm thuốc bắc trong tủ lạnh, kèm theo một video ngắn về chú mèo con nghịch ngợm trong khuôn viên trường anh. Những dòng chữ và hình ảnh ấy ấm áp, chu đáo, như một lớp sơn bóng phủ lên bề mặt của mối quan hệ. Tôi nhìn chúng, một cảm giác xa lạ dâng lên. Dường như mọi thứ vẫn y nguyên. Anh vẫn là người yêu tận tâm; tôi vẫn là người được yêu chiều chuộng. Nhưng tôi biết tất cả chỉ là “dường như”. Những cuộc trò chuyện qua màn hình điện thoại đã thay thế cho ánh mắt giao tiếp. Những câu chuyện, dù thú vị đến đâu, cũng giống như một chương trình phát thanh được ghi âm sẵn, thiếu đi hơi ấm của nhịp thở đồng điệu.

Anh bận. Tôi luôn tự nhủ như vậy. Công việc giảng dạy, những báo cáo đề tài chất cao như núi, các dự án nghiên cứu nối tiếp nhau không ngừng nghỉ. Anh là một ngôi sao đang lên trong giới học thuật, còn tôi lại đang chìm dần vào một vũng lầy của chính mình. Anh đi sớm về muộn, đột nhiên mới nghe thấy tiếng chìa khóa xoay trong ổ. Lúc ấy, tôi thường đã vờ ngủ say trên giường, lắng nghe những bước chân mệt mỏi, nhẹ nhàng của anh đi qua hành lang, dừng lại một chút trước cửa phòng tôi, rồi lại tiếp tục vào phòng anh. Cái ôm từ phía sau, nụ hôn lên trán mỗi sáng – những thói quen thân mật ngày xưa – đã biến mất tự lúc nào, nhường chỗ cho một sự cẩn trọng đầy áp lực. Có phải anh cũng mệt mỏi? Mệt mỏi vì phải chăm sóc một người chỉ biết thu mình và trốn tránh như tôi?

Tôi cuộn mình trong chăn, hít thở không khí lạnh lẽo của căn phòng vắng. Sự ích kỷ của tôi là một lớp vỏ bọc cứng cáp. Tôi trốn trong tình yêu và sự quan tâm của anh, như một đứa trẻ hư trốn trong phòng tối, vừa sợ hãi ánh sáng, vừa khao khát được tìm thấy. Nhưng tôi không dám bước ra. Tôi sợ rằng một khi đối diện, ánh sáng ấy sẽ phơi bày tất cả sự tan nát và bẩn thỉu trong tâm hồn tôi, và anh – người luôn cố gắng gửi những video đẹp đẽ về thế giới bên ngoài – sẽ không còn muốn nhìn tôi nữa. Vậy nên, mối quan hệ này cứ thế trôi đi, giống như một dòng sông bề mặt thì phẳng lặng, nhưng dưới đáy sâu, những dòng chảy ngầm đang xói mòn từng chút, từng chút một. Nó đã thay đổi rồi, ngay cả khi cả hai chúng tôi đều cố gắng giả vờ rằng không có gì khác biệt.

Tôi đã từng nghĩ cái tên chúng tôi sẽ chỉ xuất hiện chung trên một tờ giấy duy nhất: giấy đăng ký kết hôn. Vậy mà cuối cùng, nó lại nằm trong cùng một cuốn sổ hộ khẩu, dưới mối quan hệ được ghi bằng hai chữ lạnh lùng: anh em. Số phận thật trớ trêu, đùa cợt một cách tàn nhẫn. Nhưng tất cả những chuyện đó, tôi chỉ dám nghĩ về sau này, khi mọi vết thương đã thành sẹo. Còn câu chuyện thực sự bắt đầu từ một buổi chiều mưa phùn, không khí nặng mùi đất ẩm và hương hoa ngâu thoang thoảng tan nát.

Tôi nói ra lời chia tay. Không, chính xác hơn là tôi thều thào đề nghị chúng tôi nên dừng lại. Căn phòng nhỏ bỗng chốc ngột ngạt như thiếu oxy. Anh phản ứng thật nhanh, một sự phản kháng dữ dội và đau đớn mà tôi chưa từng thấy. Gương mặt anh đỏ lên, từng đường gân trên cổ căng ra. Đó là lần đầu tiên và cũng là lần duy nhất tôi chứng kiến anh nổi giận. Cơn thịnh nộ ấy không ầm ĩ, mà là một sự lạnh giá đáng sợ tỏa ra từ đôi mắt thường ngày dịu dàng.

"Em đang nói cái gì ngu ngốc vậy hả?"

Giọng anh khàn đặc, như bị bóp nghẹt. Anh bước tới, từng bước một, khiến tôi vô thức lùi lại cho đến khi lưng chạm vào bức tường lạnh toát. "Em khô? Trong mắt em, anh chỉ đáng giá đến thế thôi ư? Chúng ta đã cùng nhau trải chuyện, mà em lại có thể dễ dàng buông tay như vậy?"

Từng câu, từng chữ như những mũi kim đâm thẳng vào tim tôi. Tôi cảm nhận rõ sự thất vọng và tổn thương trong giọng nói của anh. Nó khiến lòng tôi quặn thắt. Anh nghĩ tôi hời hợt. Anh nghĩ tôi coi thường tình cảm của chính mình. Điều đó còn đau hơn bất cứ lời trách móc nào.

Nước mắt tôi trào ra, không thể kìm nén. Chúng là thứ ngôn ngữ duy nhất tôi còn có vào lúc đó. Tôi khóc, tiếng nấc nghẹn ngào bật ra từ cổ họng, và liên tục lặp lại hai từ "xin lỗi". Tôi xin lỗi vì đã làm tổn thương anh, xin lỗi vì sự yếu đuối của bản thân, xin lỗi vì một tương lai mà tôi biết chúng tôi không thể nào có được. Nhưng tôi không thể nói ra lý do thực sự. Sự im lặng của tôi có lẽ càng khiến anh hiểu lầm.

Rồi anh ôm tôi. Cái ôm ấy không còn là sự ấm áp, che chở ngày nào, mà mang một sự gượng ép, một sự cố chấp đầy xót xa. Vòết chặt, hơi thở anh gấp gáp bên tai. "Anh sẽ không bỏ rơi em. Không bao giờ. Chúng ta sẽ luôn ở bên nhau, em hiểu chưa?"

Anh nhấn mạnh từng chữ, như một lời thề ép buộc cả chính mình lẫn tôi. Trong lòng tôi lúc ấy là một mớ hỗn độn của cảm giác an toàn giả tạo và nỗi tuyệt vọng thực sự. Tôi biết anh nói thật lòng. Nhưng tôi cũng biết có một rào cản nào đó vô hình mà chúng tôi không thể cùng nhau vượt qua.

Và rồi, mọi thứ diễn ra ngoài dự tính của cả hai. Chúng tôi trở thành một nhà dưới danh nghĩa pháp lý. Hai cái tên nằm cạnh hộ khẩu ấy là minh chứng cho một mối quan hệ mới, cũng là bia mộ chôn vùi những gì đã từng có. Tôi nghĩ mình sẽ quen với điều đó, cho đến khi cơ thể và tâm trí tôi bắt đầu phản kháng. Những cơn hoảng loạn vô cớ, những đêm dài trắng mắt nhìn lên trần nhà, và cảm giác tê liệt với mọi thứ xung quanh. Chẩn đoán cuối cùng là trầm cảm nặng.

Sự hoảng sợ trong mắt bác sĩ nói: “Tôi sẽ không bao giờ quên. Nó giống như anh vừa chứng kiến một thứ gì đó quý giá nhất sắp vỡ tan trước mặt. Anh hành động nhanh chóng, quyết đoán hơn bao giờ hết. Anh thuyết phục cha tôi và dì Lục, những người đang lo lắng bất an, bằng một kế hoạch rõ ràng. Anh xin được học bổng du học và đồng thời xin cho tôi một suất trao đổi sinh viên. Lý do thuyết phục là sự thay đổi môi trường, theo lời khuyên của chuyên gia, sẽ có lợi cho việc phục hồi tâm lý của tôi.

Thế là chúng tôi ở nước ngoài. Ở một vùng đất xa lạ, đầy nắng và gió, anh chăm sóc tôi với một sự tận tụy khiến trái tim tôi nhiều lần nhầm tưởng. Anh đối xử với tôi quá tốt, tốt đến mức đánh lừa mọi giác quan, khiến tôi đôi lúc quên mất danh xưng "em gái" mà vô thức tìm về cảm giác thân thuộc cũ. Những ngày tôi vật vã với đủ loại thuốc, từ viên uống đến mũi tiêm, anh luôn có mặt. Bàn tay anh ấm áp nắm lấy tay tôi lạnh ngắt, mỗêm đâm xuống, giọng nói anh êm dịu kể chuyện để tôi phân tâm.

Những đêm dài bị ám ảnh bởi những cơn ác mộng chập chờn, tôi giật mình tỉnh giấc, mồ hôi lạnh toát đầm đìa. Anh không bao giờ than phiền. Anh ngồi bên mép giường, đôi khi đọc cho tôi nghe một vài trang sách, đôi khi chỉ im lặng vỗ nhẹ vào lưng tôi cho đến khi hơi thở tôi đều trở lại và chìm vào giấc ngủ mệt mỏi. Ánh đèn ngủ mờ ảo chiếu xuống khuôn mặt anh đầy lo lắng, và trong khoảnh khắc mơ màng ấy, tôi cứ ngỡ như thời gian chưa từng trôi qua, và mọi thứ vẫn nguyên vẹn như thuở ban đầu.

Mùa đông năm ấy, tôi ngồi trước chiếc bàn gỗ sẫm màu, nhìn Lục Xuyên Tịch đặt trước mặt tôi một bát cháo nhỏ còn bốc khói. Hơi ấm từ gạo nếp quen thuộc, pha lẫn chút hương bí đỏ ngọt ngào. Đây là bữa thứ ba anh chuẩn bị cho tôi trong ngày, mỗi lần chỉ một chén nhỏ xíu, như những hòn đảo ấm áp giữa đại dương chán ăn mênh mông của tôi. Anh không nói gì, chỉ ngồi xuống ghế đối diện, đôi mắt đen láy dán chặt vào đôi tay tôi đang cầm thìa. Trong lòng tôi chợt dâng lên một nỗi xót xa mơ hồ. Anh đang dùng sự kiên nhẫn vô tận này để vẽ lại bản đồ thế giới của tôi, từng đường biên giới của cảm xúc, từng mảnh ghép của khẩu vị, trong khi bản thân anh có lẽ đã kiệt quệ.

Có những buổi chiều, nỗi buồn từ đâu ập đến như một cơn sóng ngầm, nhấn chìm tôi trong cảm giác trống rỗng không tên. Tôi chỉ cần nhắn tin một dòng ngắn ngủi, thậm chí chỉ là một biểu tượng mặt buồn, dù đang giữa giờ học hay hội thảo, anh cũng sẽ tức tốc về nhà. Tiếng chìa khóa xoay trong ổ khóa lúc đó trở thành âm thanh cứu rỗi duy nhất với tôi. Anh bước vào, hơi thở còn gấp gáp, trên áo khoác còn vương hơi lạnh của trời Tây, nhưng đôi mắt đã tìm đến tôi trước tiên, đầy vẻ dò xét lo âu. Tôi tự hỏi, phải chăng sự tồn tại của mình lúc này đã trở thành một cái neo nặng nề, ghì chặt đôi cánh của một chàng trai vốn có thể bay cao hơn?

Anh chăm sóc tôi tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhặt. Nhiệt độ nước tắm, độ dày của chăn đệm, thậm chí cả góc nghiêng của đèn đọc sách. Anh chiều theo những ý thích bất chợt của tôi, dù đôi khi chúng vô lý. Có cảm giác anh đang nâng niu tôi như một món đồ sứ quý giá dễ vỡ, phải đùm bọc, thở nhẹ kẻo tan. Nhưng tôi nhận ra một điều. Rất hiếm khi anh ôm tôi. Những cái chạm của anh thường dừng lại ở việc xoa đầu, vỗ nhẹ lưng hoặc nắm tay. Có phải anh sợ một cái ôm quá chặt sẽ khiến tôi thấy ngột ngạt? Hay chính anh cũng đang mệt mỏi đến mức không còn sức lực để trao đi một cử chỉ thân mật trọn vẹn?

Tôi nhìn thấy rõ sự gầy đi của chiếc áo sơ mi trắng ngày càng rộng thùng thình. Ở nơi đất khách, một mình anh gánh hai vai. Một bên là tôi, một lần như mất đi khả năng tự chủ, cần được dìu dắt từng bước. Bên kia là núi công việc từ hai trường đại học, những bài luận, nghiên cứu và kỳ vọng chồng chất. Đôi khi nhìn anh thiếp đi trên ghế sofa, tay vẫn còn cầm tập tài liệu, lòng tôi đau nhói. Chúng tôi, vốn dĩ đến đây để học tập và mơ mộng, giờ đây lại giống như một đôi tị nạn, cùng nhau chống chọi với một cuộc chiến không tên trong lòng.

Thế là tôi tự nhủ mình phải đứng dậy. Mỗi sáng, tôi đối diện với gương, nhìn vào đôi mắt còn đẫm vẻ u ám của mình, và thì thầm động viên. Bố và dì Lục vẫn đang đợi tôi trở về, khỏe mạnh và tươi cười. Và tôi vẫn còn ước mơ được ở bên Lục Xuyên Tịch cả một đời dài, ấy đứa con có má lúm đồng tiền, tiếng cười giòn tan. Những lời tự nhủ ấy như những sợi chỉ mỏng manh, kéo tôi ra khỏi vũng lầy của chính mình.

Tôi cố gắng tìm lại những thú vui cũ. Mua một cây cọ vẽ, dù nét vẽ run rẩy. Mở một cuốn sách, dù mất hàng giờ, chỉ đọc được vài trang. Tôi tự hứa với lòng, mỗi ngày chỉ cần tiến bộ một chút, dù chỉ bằng hạt bụi. Tôi bắt đầu chủ động chào hỏi hàng xóm, tham gia buổi tiệc trà nhỏ của hội sinh viên, cố gắng cười đáp lại những câu chuyện của các bạn từ khắp nơi trên thế giới. Mỗi bước đi ấy đều nặng trĩu, nhưng tôi vẫn bước.

Và trong suốt hành trình tái thiết bản thân đầy chông chênh ấy, Lục Xuyên Tịch chưa một lần rời xa. Bàn làm việc của anh không còn chỗ trống cho những cuốn sách chuyên ngành. Thay vào đó là những cuốn cẩm nang về sức khỏe tinh thần, về dinh dưỡng, về các liệu pháp tâm lý. Màn hình máy tính của anh sáng đèn cả đêm, không phải vì những mô hình toán học phức tạp, mà là vô số bài nghiên cứu học thuật về trầm cảm, những kinh nghiệm vượt qua khủng hoảng, và những bản nhạc nhẹ nhàng anh cẩn thận tuyển chọn, với hy vọng chúng có thể xoa dịu được cơn bão đang hoành hành trong tâm anh tôi. Anh lặng lẽ học cách trở thành bến đỗ của tôi, trong khi có lẽ anh cũng cần một bến đỗ cho riêng mình.

Tôi bước xuống từ chuyến bay, làn da tiếp xúc với cái nóng ẩm đặc trưng của quê nhà sau một năm trời. Hơi thở đầu tiên ấy, mùi đất mưa quen thuộc lẫn với mùi xăng xe, khiến tôi chợt nhắm mắt lại. Không ai ở sân bay này có thể đoán được người phụ nữ trẻ mặc vest chỉn chu kia một năm trước từng là một cái xác không hồn bước lên máy bay với đôi mắt vô hồn. Tôi đã tự vá lại từng mảnh vỡ của mình, ở một nơi xa lạ, bằng sự lặng lẽ và đau đớn không ai thấu.

Lục Xuyên Tịch đã ở bên tôi trong buổi bảo vệ luận văn ấy. Anh vỗ tay ở hàng ghế đầu, nụ cười trên mắt kính. Nhưng niềm vui chưa kịp ấm thì đã vội tắt. Chỉ hai ngày sau, vali của anh lại được đóng gói, vé máy bay một chiều trở lại trời Tây. Cánh cửa taxi đóng lại, cuốn theo bóng lưng quen thuộc ấy, để tôi đứng một mình trên vỉa hè với cái nắng chói chang chiếu rọi. Tôi cảm thấy một sự trống rỗng mơ hồ, như thể một phần hơi ấm vừa mới tìm lại được đã bị hút đi nhanh chóng.

Chúng tôi lại trở về với nhịp điệu yêu xa cũ. Nhưng âm sắc của nó đã thay đổi. Tôi lao vào công việc mới, những dự án đầu tiên đầy thách thức. Tin nhắn của chúng tôi phần lớn là những tấm ảnh chụp bữa trưa ngon lành, góc làm việc view đẹp, hay tin tức giải trí vui vẻ. Còn những đêm thức trắng vì áp lực, những cơn đau dạ dày hành hạ lúc nửa đêm, hay nỗi cô đơn ùa về trong căn phòng trọ nhỏ - tôi đều giấu kín. Trái tim tôi có một cơ chế tự vệ kỳ lạ: nó ngăn không cho những vết xước mới hiện ra trước mặt anh.

Anh vẫn hỏi thăm đều đặn. "Dạo này em thế nào?"

Nhưng những cuộc gọi dài hàng giờ đồng hồ, những câu chuyện dài dằng dặc về một ngày tầm thường, đã biến mất. Quà của anh gửi về không còn là những món đồ thủ công kỳ quặc hay chiếc khăn len sặc sỡ nữa. Thay vào đó là những lọ vitamin tổng hợp, trà an thần và những cuốn sách dày cộp về chữa lành tâm lý, phát triển bản thân. Mỗi lần nhận được bưu phẩm, tôi lại lặng người đi một lúc. Tôi tự hỏi, trong mắt anh bây giờ, tôi là một người cần được chữa trị, hơn là một người yêu để chia sẻ.

Rồi những tin nhắn cũng thưa dần. Từ vài ngày một lần, thành một tuần, rồi có khi cả tháng, chỉ là vài dòng trao đổi xã giao. Sự im lặng giữa chúng tôi trở nên dày đặc, nặng nề hơn bất kỳ cuộc cãi vã nào. Tôi cảm nhận rõ một sợi dây đang mòn dần, nhưng không biết phải giữ lại bằng cách nào, hay có nên giữ lại nữa không.

Quả bom cuối cùng của mọi cuộc yêu xa đã nổ, theo một cách rất đỗi bình thường. Một đề tài then chốt của anh gặp trục trặc, cần kéo dài thêm nửa năm ở lại. Anh thông báo qua một cuộc gọi video ngắn ngủi, khuôn mặt đầy vẻ mệt mỏi và xin lỗi. Tôi gật đầu, nói: "Không sao đâu, công việc quan trọng hơn."

Câu nói ấy thật trơn tru, nhẹ nhàng đến mức đáng ngạc nhiên. Có lẽ trái tim tôi đã chuẩn bị cho điều này từ lâu.

Kỳ nghỉ hè, anh về nước. Và không về một mình.

Tin tức ấy, tôi không nghe từ anh. Mà là từ dì Lục, mẹ anh, trong một cuộc gọi đầy hào hứng. "Tiểu Triết, cháu về chưa? Xuyên Tịch nó về rồi đấy! Nó còn dẫn theo một cô bạn học cùng nhóm nghiên cứu, một tiến sĩ trẻ rất xinh xắn, tên là Bạch Nguyệt Nguyệt. Cô ấy cũng về thăm nhà. Hai đứa cùng chuyến bay. Dì mời cả hai đứa về nhà dùng cơm tối nay, cháu cũng qua nhé?"

Giọng nói vui vẻ của dì xuyên qua tai, nhưng tôi chỉ cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Bạch Nguyệt Nguyệt. Cái tên ấy tôi không lạ. Trong những lần hiếm khi đến công việc, tôi đã nghe thấy vài lần. Một nữ tiến sĩ xuất sắc, sau khi tốt nghiệp ,lại tiếp tục làm nghiên cứu, và trùng hợp thay, lại cùng một nhóm nghiên cứu với Lục Xuyên Tịch. Tôi đứng trong căn bếp nhỏ của mình, tay vẫn cầm chiếc điện thoại, mắt nhìn ra cửa sổ nơi bầu trời đang dần lên màu hoàng hôn. Một cảm giác chua chát, nhẹ nhàng mà sâu sắc, lan tỏa trong ngực. Hóa ra, anh đã về đến nhà rồi. Và anh không phải là người đầu tiên nói với tôi điều đó.

Tôi đã không biết mình sẽ đến. Ý định ấy nhen nhóm trong tôi từ khi thang máy bắt đầu chuyển động, một sự hồi hộp khó tả khiến ngón tay tôi hơi run. Căn hộ của dì Lục nằm ngay phía trên tầng tôi ở. Tôi đã dành gần một giờ đồng hồ trước gương, lựa chọn kỹ càng bộ váy màu khói nhạt mà anh ấy từng khen đẹp. Tôi điểm một chút son môi, má hồng nhẹ, rồi bước ra khỏi cửa với một nụ cười mà tôi tin là rạng rỡ nhất. Bầu trời ấy dường như cũng đang cổ vũ cho tôi.

Tôi muốn anh ấy thấy tôi như xưa – một cô gái tràn đầy sức sống, năng động, và quan trọng nhất là sự tự tin đã trở lại sau tháng vật lộn. Cơn mưa dài của những suy nghĩ tiêu cực, của căn bệnh trầm cảm dai dẳng, cuối cùng cũng đã tạnh. Hôm nay, ánh nắng thật sự đang chiếu rọi trong lòng tôi. Tôi đứng trước cánh cửa quen thuộc ấy, hít một hơi thật sâu để lấy bình tĩnh. Mùi hương gỗ ấm áp từ phía trong lùn cánh cửa mở, và dì Lục hiện ra với nụ cười hiền hậu.

Tôi bước vào, cúi người thay đôi dép mềm màu be đặt sẵn. Lời chào thân thiện vừa định thốt ra thì khựng lại. Ngồi trên sofa phòng khách, ngay vị trí ưa thích ngày trước của tôi, là Bạch Nguyệt Nguyệt. Ánh mắt ngạc nhiên thoáng qua, nhưng tôi nhanh chóng dập tắt nó. Tôi gật đầu chào xã giao, rồi bước thẳng về phía nhà bếp, nơi phát ra tiếng động quen thuộc. Trái tim tôi đập thình thịch. Tôi muốn tạo một bất ngờ nho nhỏ.

Anh ấy đang đứng đó, dưới ánh đèn vàng ấm áp, cẩn thận cắt những miếng dưa hấu đỏ tươi. Dáng người cao ráo, đôi tay với những đường gân xanh nhẹ dưới làn da khỏe khoắn, tất cả vẫn y nguyên như ký ức tôi giữ gìn. Ánh sáng phản chiếu trên sống mũi thẳng của anh, tạo nên một vẻ ngoài rạng rỡ đến lạ. Tôi lặng lẽ tiến đến, vò từ phía sau, áp má mình vào lưng áo len mềm mại. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm nhận rõ toàn thân anh khựng lại, trở nên căng cứng như một khối đá. Hơi ấm từ anh tỏa ra, nhưng là một sự đề phòng vô hình.

“Xuyên Tịch,” tôi thì thầm, giọng nói ngập tràn nỗi nhớ da diết, “anh có nhớ em không? Em thì nhớ anh lắm!”

Tim tôi như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực khi chờ đợi phản ứng của anh. Nhưng thay vì một cái ôm đáp lại, anh nhẹ nhàng nhưng dứt khoát gỡ tay tôi ra. Anh quay người lại, nở một nụ cười mà tôi cho là dịu dàng, nhưng đôi mắt lại không hướng thẳng vào tôi. “Vi Vi,” anh nói, giọng trầm ấm quen thuộc, “ở đây bẩn, dễ vấy vào người. Em ra ngoài trò chuyện với mẹ anh và Nguyệt Nguyệt đi. Một lát nữa ra.”

Lòng tôi nhẹ bẫng. Anh vẫn quan tâm đến tôi, vẫn lo tôi bị bẩn. Tất cả chỉ là tôi đa nghi mà thôi. “Tuân lệnh!” Tôi đáp lại bằng giọng điệu vui tươi ngày xưa, nhảy vài bước chân sáo trở lại phòng khách. Một cảm giác ngọt ngào, ấm áp tràn ngập trong lòng. Thì ra mọi thứ vẫn vẹn nguyên. Lục Xuyên Tịch của tôi vẫn thế, chưa hề thay đổi. Niềm hạnh phúc ấy khiến tôi mỉm cười với chính mình.

Nhưng niềm vui sướng mong manh ấy chưa kịp định hình thì đã vỡ tan. Chính anh, bằng những hành động tiếp theo, đã tự tay chứng minh rằng tôi đã sai. Mọi thứ không còn như xưa nữa.

Tôi đã nuốt miếng cơm thứ bao nhiêu rồi? Cơm nguội lạnh, dính thành cục nghẹn ứ nơi cổ họng, mỗi lần trôi xuống là một lần vật vã. Tiếng cười nói vui vẻ bên kia bàn cứ xoáy vào tai tôi, nhức nhối. Anh ấy và Bạch Nguyệt Nguyệt. Câu chuyện của họ liền mạch như một dòng suối, người này vừa buông lời, người kia đã đón lấy, tiếng cười giòn tan của dì Lục càng điểm thêm nhịp điệu hài hòa cho bản hòa tấu ấy. Tôi ngồi đây, lặng lẽ như một bóng ma, một kẻ ngoài cuộc vô duyên. Trong lòng tự nhủ: Họ là đồng môn, cô ấy là khách quý, thế thôi. Chẳng có gì sai cả. Chẳng qua là tôi không thuộc về không khí này mà thôi.

Phải một lúc khá lâu, khi niềm họp mẹ con đã thấm đẫm, dì Lục mới chợt nhận ra sự tĩnh lặng khác thường từ phía tôi. Ánh mắt dì dịu lại, hướng về phía tôi đầy quan tâm. “Vi Vi, con mệt hả? Vào trong phòng nghỉ một chút đi?” Giọng nói ấm áp ấy xoáy sâu vào nỗi cô độc đang trỗi dậy. Dì lại nói thêm, như thể tìm cách kéo tôi lại gần hơn: “Có khó khăn gì trong học hành, cứ bảo thằng Tịch nó giúp, đừng cố quá mà sinh bệnh, con.”

Lục Xuyên Tịch vẫn im lặng. Đôi mắt anh có lẽ đang dán chặt vào bát cơm, hay vào khuôn mặt tươi cười của người bên cạnh? Tôi không dám ngẩng lên để xác nhận. Thay vào đó, chính Bạch Nguyệt Nguyệt cất tiếng, giọng trong trẻo đầy thiện ý: “Dì ơi, anh Xuyên Tịch học kỹ thuật, còn Tiểu Vi học nhóm ngành xã hội, hai bên chuyên môn khác. Anh ấy có muốn giúp cũng khó mà giúp được ạ.”

Câu nói ấy như một nhát dao nhỏ, sắc lẹm và chính xác, cắt đứt sợi dây liên kết cuối cùng. Một cơn chóng mặt ập đến đột ngột. Cả căn phòng dường như nghiêng đi. Không khí loãng ra, trống rỗng. Tôi phải gắng sức mới hít được một hơi. Ngực nặng trĩu. Mùi thức ăn thơm phức giờ thoang thoảng vị chua của sự thừa thãi. Tôi cảm thấy mình thật đáng ghét, thật tội lỗi khi ngồi ở đây, phá hỏng khung cảnh hòa hợp này. Cảm giác tự ghê tởm bủa vây lấy tôi, dày đặc, lạnh giá.

Tôi phải rời đi. Nhưng trước đó, tôi phải giữ lấy chút thể diện cuối cùng. Tôi nâng khóe môi, cố gắng tạo ra một nụ cười, hướng về phía dì Lục. Giọng tôi nghe có vẻ bình thản đến lạ: “Dạ không sao đâu, dì. Anh Xuyên Tịch bận lắm. Việc của cháu, cháu tự lo được. Dì đừáu.”

Dì Lục vừa quay đầu lại, nụ cười trên môi chưa kịp tắt hẳn, đã vội vã hướng về phía Bạch Nguyệt Nguyệt. Ánh mắt dì nhìn cô ta, long lanh một thứ ánh sáng tôi từng thấy rất nhiều lần – thứ ánh sáng ấy từng chiếu vào mẹ tôi ngày trước, rồi đến chị hai nhà bên, giờ thì xoay sang người con gái mới quen này. Tim tôi chợt thắt lại một nhịp. Phải, Lục Xuyên Tịch đã đến tuổi ấy rồi. Dì đang tìm một người bạn đời, và Bạch Nguyệt Nguyệt, với vẻ ngoài thanh tú cùng cách nói chuyện dịu dàng, hẳn là một ứng viên khiến dì hài lòng.

Tôi đứng đó, tựa lưng vào khung cửa bếp còn hơi ấm, nghe tiếng cười nói rộn rã từ phòng khách vọng tới. Mùi dầu mỡ vương vấn trên tà áo, hòa lẫn với hương trầm nhè nhẹ từ chiếc lư đồng trên bàn thờ, tạo thành một thứ mùi vị kỳ lạ, vừa thân thuộc lại vừa xa lạ. Lục Xuyên Tịch ngồi ở góc bàn, im lặng xoay chiếc chén trà trong tay. Ánh nắng xế chiều xuyêửa, in một vệt sáng dài trên vai áo màu ngọc thạch của anh, nhưng khuôn mặt anh lại chìm trong bóng tối. Từ lúc mắng tôi một câu ngắn ngủi trong bếp, anh chưa từng ngoảnh mặt lại nhìn tôi lần nào. Có lẽ anh đang tập trung lắng nghe câu chuyện giữa mẹ và vị khách, hoặc cũng có thể sự im lặng ấy là một lời trách móc dành cho sự vụng về của tôi lúc nãy.

Tôi nhớ lại khoảnh khắc chiếc bát rơi vỡ tan tành dưới đất, những mảnh sứ trắng nằm rải rác như những đóa hoa tuyết bất đắc dĩ nở trên nền gạch. Lục Xuyên Tịch quay phắt lại, đôi mày hơi nhíu lại, nhưng chỉ kịp thốt lên hai chữ “Cẩn thận!” rồi mọi thứ đã muộn. Giọng anh lúc ấy không giận dữ, mà mang một chút bất lực, một chút sốt ruột mà tôi quá đỗi quen thuộc. Tôi cúi xuống nhặt những mảnh vỡ. Đầu ngón tay hơi run. Cảm giác sắc lạnh của miếng sứ khẽ chạm vào da. Có lẽ từ lâu, trong mắt anh, tôi vẫn chỉ là đứa trẻ hậu đậu cần được nhắc nhở, chứ không phải là một người có thể đứng bên cạnh anh một cách bình đẳng.

Tiếng cười trong trẻo của Bạch Nguyệt Nguyệt vang lên, cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. Dì Lục đang hỏi cô ta về chuyện học hành ở kinh thành, giọng nói đầy vẻ quan tâm và trìu mến. Tôi lặng lẽ lui vào trong bếp, nơi hơi nóng từ nồi canh vẫn còn bốc lên nghi ngút. Căn bếp nhỏ chật hẹp này, với mùi khói quen thuộc và những đồ dùng đã cũ, mới thực sự là không gian của tôi. Ở ngoài kia, ánh mắt của dì, sự im lặng của Lục Xuyên Tịch, và sự xuất hiện của một người con gái xa lạ, tất cả đang vẽ nên một bức tranh mới mà trong đó, có lẽ không còn chỗ cho hình bóng vụng về của tôi nữa. Tôi nhẹ nhàng thở dài, âm thanh ấy bị nuốt chửng bởi tiếng nước sôi ùng ục trong nồi.

— Hết chương 2
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram