Tôi đã phải bấu chặt vào mép ghế để giữ cho hơi thở mình không trở nên hỗn loạn. Căn phòng ấm áp với hương quế ngọt ngào bỗng trở nên ngột ngạt, từng mảng không khí như đặc quánh lại, bóp nghẹt lấy phổi tôi. Tôi biết mình không thể ở lại thêm một giây nào nữa.
“Dì, cháu có chút việc phải về trước ạ.”
Giọng nói của tôi nghe có vẻ bình thản, nhưng bên trong, mọi thứ đang đảo lộn. Dì Lục, với ánh mắt dịu dàng vẫn luôn dành cho tôi, gật đầu rồi: “À, anh – Lục Xuyên Tịch, người đang ngồi im lặng bên cửa sổ, dáng vẻ thờ ơ như thể mọi cuộc trò chuyện trong phòng đều không liên quan đến anh.
“Tiểu Tịch, tiễn Tiểu Vi một đoạn đi, con.”
Anh ta thậm chí không nhúc nhích. Ánh mắt anh vẫn dán chặt vào trang sách trên tay. Những ngón tay khẽ lật một tờ giấy. Âm thanh xào xạc khô khan ấy xé toạc sự yên tĩnh. Trái tim tôi thắt lại, một cảm giác chua xót lan tỏa. Tôi vội vàng lắc đầu, từ chối một cách gần như vồ vập: “Không cần đâu, dì ạ, cháu tự về được.”
Tôi bước ra khỏi căn nhà ấm cúng đó, bước chân vội vã. Gió chiều lồng lộng thổi qua, mang theo hơi lạnh đầu mùa len lỏi vào tận gáy. Phía sau lưng, giọng nói nhẹ nhàng mà đầy trách móc của dì Lục vẫn còn vọng đến, nhòa đi trong tiếng gió: “Tiểu Tịch, Tiểu Vi đến chơi lâu thế, sao con chẳng chịu nói chuyện với em gái mình?”
Rồi giọng của anh, trầm và phẳng lặng, không một gợn sóng, đáp lại: “Mẹ, Tiểu Vi lớn rồi. Không thể như trước được.”
Khóe miệng tôi tự động giật lên, nở ra một nụ cười mà chính tôi cũng cảm thấy nó nhạt nhẽo và đắng chát đến nhường nào. Trước đây ư? Trước đây là thế nào? Là những ngày tháng xa xôi mà tôi cố công chôn vùi, khi tôi còn dám ngước lên nhìn anh với đôi mắt đầy ánh sáng, dám chạy theo bóng lưng anh trên những dãy hành lang vắng lặng của trường đại học.
Nhưng bây giờ, mọi thứ đã khác. Anh là giảng viên trẻ; tôi là sinh viên năm cuối, lại khác khoa, khác ngành. Cái cớ để tôi công khai tìm đến văn phòng của anh biến mất từ lâu. Anh luôn rời khỏi nhà từ khi trời chưa sáng hẳn và chỉ trở về khi màn đêm buông xuống dày đặc. Nhịp sinh hoạt của chúng tôi chệch choạc nhau như hai đường thẳng tận. Tôi tự hỏi, không biết đó là sự cố ý tránh mặt của anh, hay chỉ đơn giản là số phận trớ trêu khiến thời gian của chúng tôi chẳng bao giờ trùng khớp.
Dù vậy, ngôi trường ấy chỉ có lớn bằng bấy nhiêu. Tôi, anh và cả cô ấy nữa – Bạch Nguyệt Nguyệt. Hôm nay không gặp, ngày mai, ngày kia, chúng tôi vẫn sẽ thấy nhau. Và tôi đã thấy. Tôi đã thấy ánh mắt của anh, thứ ánh mắt mà tôi hằng khao khát được hướng về mình, giờ đây ấm áp lạ thường khi đậu trên gương mặt tươi sáng của Bạch Nguyệt Nguyệt. Tôi đã thấy cô ấy, trước mặt đám đông, cười nói nũng nịu điều gì đó, và anh đã mỉm cười đáp lại, nụ cười nhẹ nhàng mà tôi chưa từng nhận được.
Cú đánh cuối cùng, thứ khiến tôi cảm thấy mình thật nhỏ bé và buồn cười, là hình ảnh Bạch Nguyệt khoác lên người chiếc áo khoác len màu xám nhạt – món quà sinh nhật tôi đã đan suốt ba tháng trời để tặng anh. Cô ấy mặc nó, đi dạo giữa những giá sách cao ngất trong thư viện, như một sự tuyên ngôn âm thầm mà chói lòa. Trái tim tôi lúc ấy không còn là tan nát; nó như một mảnh thủy tinh vụn bị nghiền nát dưới chân, mỗi mảnh vỡ đều phản chiếu sự ngốc nghếch và đau đớn của chính tôi.
Chính nỗi sợ hãi bị bỏ rơi, bị thay thế, bị xóa mờ hoàn toàn khỏi thế giới của anh đã chi phối lấy tôi. Nó biến tôi thành một kẻ liều lĩnh và mù quáng. Vào một khoảnh khắc yếu đuối nhất, tôi đã đưa ra một quyết định táo bạo, một quyết định mà tôi tưởng rằng có thể khiến anh phải nhìn tôi một lần nữa.
Tôi đã sai. Quyết định ấy, thay vì là cây cầu, lại hóa thành bức tường thành kiên cố và lạnh lẽo. Nó không đẩy tôi đến gần anh hơn, mà ngược lại, nó chôn vùi mọi ngõ ngách, khép kín mọi lối đi, đẩy hai chúng tôi vào một con đường cùng không lối thoát. Mọi thứ kết thúc từ đó.
Tôi đã đếm từng ngày, chờ đợi cái ngày ấy. Khi bố và dì Lục bước lên xe ngựa, mang theo túi đồ đựng bánh mì và nước, nói rằng sẽ đến nhà thờ lớn ở thị trấn bên cầu nguyện, tôi biết mình có trọn vẹn một đêm. Mùi bụi đường lẫn với hương hoa nhài từ vườn sau thoảng qua cửa sổ, một mùi hương ngọt mà sau này mỗi lần ngửi thấy, lòng tôi lại thắt lại.
Tôi không hiểu họ bắt đầu tin vào vị Chúa phương xa từ lúc nào. Có lẽ sau khi mẹ tôi qua đời, bố cần một nơi để gửi gắm những lời cầu xin vô vọng. Còn dì Lục, có lẽ chỉ đơn giản là đi theo bố.
Chiếc áo lụa mỏng màu hoa đào tôi đặt may từ mấy tháng trước cuối cùng cũng được giao đến. Nó mềm mại và lạnh lẽo, như một lớp da thứ hai. Tôi giấu nó trong người, len lỏi qua hành lang tối, tiến vào căn phòng ngủ quen thuộc mà chưa bao giờ dám ở lại lâu của Lục Xuyên Tịch. Ở đó, mùi gỗ trầm hương và mực tàu của anh phảng phất, át đi cả hơi thở nóng hổi của tôi. Tôi ngồi bên mép giường, ngó lên mặt gỗ mát lạnh của tráp sách, chờ đợi. Trong đầu tôi chỉ có một suy nghĩ duy nhất, ngây thơ và liều lĩnh: trao đi tất cả, rồi sẽ được giữ lại tất cả.
Tiếng bước chân anh cuối cùng cũng vang lên ngoài cửa. Tim tôi đập thình thịch, như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Tôi vội vã nằm xuống, phủ lên mình tấm chăn bằng lụa mịn màng. Cánh cửa mở ra, ánh nến vàng óng hắt bóng người anh dài lênh khênh trên sàn. Rồi bóng người ấy dừng lại. Hơi thở trong phòng dường như ngưng đọng.
Anh bước đến, không phải với vẻ sốt sắng của người yêu, mà là những bước chân nặng nề, đầy nghi hoặc. Tấm chăn bị giật phăng ra. Không khí lạnh buốt ùa vào da thịt tôi, nhưng cái lạnh ấy chẳng thấm vào đâu so với ánh mắt anh nhìn xuống. Nó không phải là ngọn lửa của sự khao khát, mà là một tảng băng dày đặc của sự kinh ngạc, rồi nhanh chóng biến thành thứ gì đó còn khủng khiếp hơn. Tôi thấy sự khinh thường lóe lên trong đáy mắt anh, rồi đến nỗi ghê tởm, như thể anh vừa nhìn thấy thứ gì ô uế nhất. Sự thất vọng và phẫn nộ cuối cùng cũng bùng lên, làm gương mặt vốn điềm tĩnh của anh méo mó đi.
"Em… em học đâu ra những trò bẩn thỉu này?"
Giọng anh khàn đặc, nặng trĩu sự mệt mỏi và tức giận. "Trông em bây giờ giống hệt những người đàn bà không biết tự trọng ngoài kia."
Trái tim tôi vỡ vụn từng mảnh ngay lúc ấy. Cái cảm giác đau đớn ấy không phải là nhói lên, mà là một sự xé toạc chậm rãi, từ ngựứ chi, khiến toàn thân tôi tê dại. Tôi ngồi bật dậy, kéo tấm vải mỏm và cuộc cãi vã bùng nổ. Chúng tôi hét vào mặt nhau, những lời nói như dao sắc vung vãi khắp căn phòng đầy mùi sách vở này. Thật trớ trêu, người đàn ông dịu dàng nhất, điềm đạm nhất mà tôi từng biết, giờ đây mặt đỏ bừng, gân xanh nổi lên trên trán, đang tranh cãi với tôi - một người phụ nữ đang run rẩy trong bộ đồ ngủ mỏng tang. Tôi không còn cảm thấy đó là một vinh hạnh nữa, chỉ thấy nhục nhã và lạnh lẽo.
Tôi không khóc, cũng không van xin. Việc quỳ xuống cầu xin tình yêu lúc này chỉ khiến tôi thấy bản thân thảm hại gấp bội. Tôi nhìn thẳng vào mắt anh, cố gắng giữ cho giọng nói không run lên: "Vậy là… anh thấy em thật bẩn thỉu, phải không?"
Anh im lặng. Ánh mắt phức tạp nhìn tôi, như đang cố giải một bài toán khó. Rồi anh hỏi lại, giọng đã bớt đi phần phẫn nộ, chỉ còn lại sự mệt mỏi vô tận: "Trong lòng em, anh là người như thế sao?"
Câu hỏi của anh khiến tôi cười khẽ, một nụ cười chua chát. Tôi nhớ đến buổi chiều năm đó dưới gốc cây ngô đồng, anh nắm chặt tay tôi, hứa rằng sẽ không bao giờ rời xa. "Lời hứa năm xưa," tôi nói, từng chữ một rõ ràng, "có phải chỉ là lời nói suông hay không?"
Tôi tát anh. Tiếng vang của cái tát ấy như một vết nứt trên mặt kính, vỡ vụn trong không khí tĩnh lặng giữa chúng tôi. Lòng bàn tay tôi còn nóng rát, nhưng trái tim thì đã tê cóng từ lúc nào. Tôi không nghe thấy gì nữa, không phải vì anh đã ngừng nói, mà vì mọi âm thanh đều đã bị một màn sương trắng dày đặc trong đầu tôi nuốt chửng. Tôi quay người chạy, từng bước chân giẫm lên mặt đất cứng như đạp lên chính những mảnh vỡ của mình. Cảm giác nhục nhã bỏng rát từ gáy lan xuống sống lưng, khiến tôi chỉ muốn thu mình lại, biến mất khỏi nơi này, khỏi ánh mắt của anh.
Căn phòng tôi lao vào chỉ có ánh trăng xanh nhợt lóe từ cửa sổ, vẽ một vệt dài trên sàn gỗ lạnh. Tôi ngồi thụp xuống bên khung cửa, đầu gối ôm sát vào ngực. Đêm dài phía trước bỗng trở nên vô tận và nặng nề như một tảng đá. Những lời anh nói cứ quay cuồng trong đầu tôi, lặp đi lặp lại như một điệp khúc chua chát: "coi em như em gái", "tuổi trẻ nhầm lẫn", "lời hứa chỉ để an ủi"... Mỗi từ ngữ ấy giống như một mũi kim nhỏ, châm vào chỗ da non nhất của ký ức. Tôi tự hỏi, phải chăng tất cả những gì tôi từng coi là tình yêu, sự cứu rỗi, chỉ là một sự nhầm lẫn đáng thương từ phía tôi? Còn anh, từ đầu đến cuối, chỉ đang diễn một vở kịch lương thiện?
Trong cái mớ hỗn độn ấy, một ký ức xa xôi bỗng hiện về, rõ ràng đến lạ thường. Đó là mùa hè năm tôi mười tuổi, còn Lục Xuyên Tịch mười lăm. Có một gia đình hàng xóm chuyển đi, để lại một thùng đồ chơi cũ. Trong đó có một bộ lego phi thuyền không gian, loại hiếm và đắt tiền. Anh nhặt nó lên, đôi mắt sáng lên một chút, nhưng rồi lại đặt nó vào tay tôi. Gió mùa hè nóng nực thổi qua hàng hiên, mang theo mùi cỏ cháy nắng. Giọng anh lúc ấy vẫn còn non nớt, nhưng đã mang một sự kiên định kỳ lạ: "Anh không thích đồ người khác dùng rồi. Chỉ có những thứ hoàn toàn mới, chưa từng có dấu vết của ai, mới thực sự là của mình."
Lúc đó, tôi chỉ vui sướng vì món quà, còn câu nói ấy lướt một cơn gió. Giờ đây, nó quay lại, mang một sắc thái hoàn toàn khác. Một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng tôi. Phải chăng, đối với anh, tôi cũng giống như bộ lego ấy? Một món đồ đã qua tay kẻ khác, đã bị làm hỏng, không còn nguyên vẹn và tinh khiết nữa? Dù anh có thể tặng nó đi, thậm chí nâng niu nó một thời gian, thì trong thâm tâm, nó vẫn không bao giờ thực sự "thuộc về" anh.
Tâm trí tôi lại lơ lửng dẫn tôi đến một ký ức khác, không phải về anh, mà về một trang diễn đàn cũ kỹ trên mạng. Hồi đại học, tôi tình cờ đọc được một chủ đề với tiêu đề gai góc: "Bạn có lấy một cô gái từng bị cưỡng hiếp không?"
Chủ đề ấy thu hút hàng vạn lượt xem, nhưng những dòng trả lời thật thưa thớt và lạnh lùng. Phần lớn là im lặng. Một vài người dám lên tiếng thì lại thẳng thừng: "Không."
Chữ "không"
ấy được gõ ra một cách dễ dàng, không chút do dự, như thể đang trả lời một câu hỏi về thời tiết. Lúc đọc những dòng đó, tim tôi thắt lại, nhưng trong lòng lại dấy lên một niềm tin ngây thơ. Tôi nghĩ về Lục Xuyên Tịch. Tôi tin chắc anh sẽ không như thế. Anh là người đã kéo tôi ra khỏi vũng bùn đen tối nhất, là ánh sáng của tôi. Anh đã ôm lấy tôi khi tôi run rẩy, đã hứa sẽ bảo vệ tôi, và trong những năm tháng sau đó, anh cũng hành xử đúng mực như một người bạn trai mẫu mực. Tôi đã tưởng rằng sự tồn tại của anh là lời phản bác mạnh mẽ nhất cho câu hỏi tàn nhẫn kia.
Nhưng tôi đã lầm. Thực tế không vả vào mặt tôi bằng một cái tát, mà bằng cả một bàn tay sắt lạnh giá, nện thẳng vào ngực, khiến tôi gần như ngạt thở. Những lời "trách nhiệm", "sự đồng hành", "hiểu lầm" mà anh vừa nói, phải chăng mới là câu trả lời thực sự của câu hỏi năm xưa? Một câu trả lời được bọc trong lớp vỏ ngọt ngào của sự quan tâm, nhưng cốt lõi vẫn là sự chối bỏ. Anh chưa bao giờ thực sự vượt qua được cái bóng của quá khứ đó trên người tôi. Anh chỉ tạm thời cất nó đi, và giờ đây, khi cảm thấy áp lực hoặc mệt mỏi, anh đã quyết định trả lại món đồ không "nguyên vẹn"
ấy cho số phận.
Ánh sáng đầu tiên của bình minh bắt đầu nhuộm hồng rìa cửa sổ. Cả người tôi cứng đờ vì ngồi lâu và vì lạnh. Nước mắt đã khô từ lúc nào, để lại cảm giác khô ráp, xót xa trên mí mắt. Sự hỗn loạn trong lòng dần lắng xuống, nhường chỗ cho một nỗi đau âm ỉ, tê dại. Tôi biết khi mặt trời lên, tôi vẫn phải bước đi, vẫn phải sống. Nhưng tôi cũng biết có một phần trái, ngây thơ đã tin vào những lời hứa và ánh sáng, giờ đã chết đi trong đêm dài lạnh giá này.
Tôi khóc đến nỗi hai mắt sưng húp, đau nhức, khi tiếng nấc cuối cùng vỡ tan trong căn phòng trống trải. Gương mặt ướt đẫm dán vào gối, tôi chờ đợi một ba lô vỗ về, một giọng nói dịu dàng an ủi. Chỉ có tiếng gió đêm lùa cửa sổ, lạnh buốt và cô độc. Trái tim tôi thắt lại, nhận ra một sự thật phũ phàng: từ giờ trở đi, những cơn tủi thân như thế này, tôi sẽ phải một mình chống chọi. Người từng hứa sẽ luôn ở bên đã biến mất vĩnh viễn khỏi thế giới của tôi.
Số phận, có lẽ, vẫn chưa thấy đủ. Nó khoanh tay đứng nhìn tôi vật lộn trong đau khổ, rồi bất ngờ ném thêm một quả bom nữa, khiến mọi thứ trở nên hỗn độn và bi kịch hơn gấp bội.
Bố và dì Lục bước vào phòng tôi vào một buổi chiều nắng gắt. Ánh nắng xuyên qua rèm cửa, cắt những đường sắc lên sàn gỗ, như vạt của một sự thật sắp được phơi bày. Không khí ngột ngạt mùi bụi và mùi hương trầm nhè nhẹ từ chiếc đèn xông trên kệ. Bố tôi cầm trà, hơi nước bốc lên nghi ngút, nhưng đôi tay ông run nhẹ khiến mặt nước chao động. Dì Lục thì ngồi bên cạnh, những ngón tay bóp chặt lấy nhau đến trắng bệch. Họ trao đổi một ánh mắt đầy áy náy, rồi bắt đầu kể một câu chuyện mà tôi chưa từng được nghe.
Hóa ra, từ năm thứ ba đại học của tôi, họ đã lén lút đến văn phòng đăng ký kết hôn. Họ định chọn một ngày đẹp trời để thông báo cho tôi và Lục Xuyên Tịch, mong nhận được sự chúc phúc. Nhưng rồi, biến cố kinh hoàng ập đến, cướp đi sinh mạng của mẹ tôi và chú Lục, khiến kế hoạch của họ bị chôn vùi trong đau thương và tội lỗi. Họ cảm thấy mình không xứng đáng được hạnh phúc. Người kia đã ra đi như vậy. Mãi cho đến hôm qua, vị linh mục già ở nhà thờ đã nói với họ rằng lòng thương xót của Chúa là vô hạn và những người đã khuất cũng mong họ được an yên. Điều đó khiến họ can đảm mở lời.
Tôi ngồi im, cảm giác như cả căn phòng đang xoay tròn chóng mặt. Mọi thứ trở nên nhòe đi, chỉ còn tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực. Tôi đảo mắt nhìn sang Lục Xuyên Tịch. Anh ngồi đối diện, dáng vẻ lạnh lùng và tĩnh tại đến đáng sợ. Ánh mắt anh nhìn xuống tách trà trước mặt, không một gợn sóng, như thể những lời vừa nghe chỉ là chuyện bình thường. Một ý nghĩ lóe lên trong đầu tôi, khiến máu trong người dường như đông lại: phải chăng, anh đã biết chuyện này từ lâu rồi?
Và rồi, một ký ức chợt ùa về, đen tối và nhục nhã. Tối hôm qua, trong cơn say mộng mị và tuyệt vọng, tôi đã tìm đến sự an ủi nơi một bóng hình quen thuộc. Tôi đã chủ động, nồng nhiệt, thậm chí liều lĩnh. Giờ đây, mảnh ghép cuối cùng khớp vào. Người đàn ông tôi cố gắng quyến rũ, người mà tôi tưởng có thể là điểm tựa duy nhất, hóa ra lại là anh trai của tôi trên danh nghĩa, con trai của dì Lục, Lục Xuyên Tịch. Một tiếng cười khẽ, đắng ngắt và điên loạn, nổi lên trong cổ họng tôi. Trò đùa của số phận quả thực quá tàn nhẫn, nó không chỉ cướp đi quá khứ, hiện tại, mà còn vặn vẹo cả những mối quan hệ duy nhất còn sót lại, biến chúng thành thứ gì đó kỳ quái và không thể cứu vãn.
Mưa đêm thấm qua lớp vải bệnh phẩm mỏng manh, mang theo cái lạnh thấu xương. Tôi ngồi bệt giữa vũng bùn lạnh giá, nước mưa hòa lẫn với thứ gì đó mặn chát trên môi. Đầu gối tê rát, nhưng cái đau ấy chẳng thấm vào đâu so với sự hỗn loạn đang gặm nhấm từng kẽ hở trong lồng ngực. Tôi đã chạy trốn. Chạy trốn khỏi căn phòng bệnh ngột ngạt mùi thuốc sát trùng, chạy trốn khỏi hình ảnh thiếp đi trong mệt mỏi bên giường bệnh. Một cảm giác tội lỗi mơ hồ len lỏi, nhưng nó lập tức bị dập tắt bởi nỗi sợ hãi lớn hơn – nỗi sợ phải đối diện với chính những khoảnh khắc mà tôi vừa trải qua.
Trước đó, tất cả chỉ là một màn đen với những cơn co giật không kiểm soát nổi. Cơ thể tôi như không còn thuộc về mình, nó vật vã, nó đập đầu, nó tống ra tất cả những gì có trong dạ dày một cách đầy bạo lực. Trong tai văng vẳng tiếng hét thất thanh của ai đó, xé toạc không gian yên tĩnh. "Vi Vi!"
– Hai âm tiết ấy vọng đến từ rất xa, từ phía cuối đường hầm tối om nơi ý thức của tôi đang trượt dốc. Tôi cố mở mắt, chỉ kịp thấy một bóng hình lao vội về phía mình, khuôn mặt thân quen biến dạng trong hoảng loạn, trước khi mọi thứ chìm vào hư vô.
Mùi thuốc tẩy trắng, thứ mùi đặc trưng của bệnh viện, là thứ đầu tiên đánh thức các giác quan của tôi khi tỉnh lại. Nó quá quen thuộc, đến mức gợi lên một nỗi chán chường sâu thẳm. Xoay người, tôi thấy Lục Xuyên Tịch ngồi bên chiếc ghế gỗ cứng, đầu anh dựa vào lòng bàn tay, những ngón tay xuyên qua mái tóc rối. Ánh đèn hành lang chiếu nghiêng vào, tô đậm quầng thâm dưới đôi mắt khép hờ của anh. Một cảm xúc nghẹn ứ dâng lên trong cổ họng tôi. Chính sự hiện diện mệt mỏi và lo lắng ấy của anh lại khiến tôi thấy ngột ngạt hơn bao giờ hết. Căn phòng im lặng, chỉ có tiếng máy móc kêu tít tít đều đều, như đang bóp nghẹt lấy hơi thở của tôi.
Tôi trườn người khỏi giường một cách thận trọng, bàn chân trần chạm vào nền gạch lạnh buốt. Cử động ấy khiến tôi rùng mình, nhưng nó cũng mang lại một sự tỉnh táo lạ thường. Tôi bước ra, không một lời, để mặc cho hơi ấm từ chăn đệm tan biến sau lưng. Tôi không có đích đến. Tôi chỉ cần thoát khỏi đây.
Con đường đến bãi đỗ xe dưới tầng hầm có lẽ là lối thoát ít bị chú ý nhất. Tôi nhấn nút thang máy, lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi lạnh. Tiếng cửa mở ra rồi đóng lại nghe chói tai trong đêm vắng. Không gian tầng hầm ẩm thấp, ngập tràn mùi xăng dầu lẫn với mùi ẩm mốc. Những bóng đèn huỳnh quang nhấp nháy, phả xuống thứ ánh sáng vàng vọt bệ rạc, khiến những chiếc xe đỗ im lìm trông như những con quái vật đang ngủ. Tôi đi qua chúng, bước chân vô hướng, tiếng lộp bộp của đôi chân trần trên nền xi măng ẩm vang lên rỗng tuếch. Mắt tôi dán chặt vào những ký hiệu đèn xanh của lối thoát hiểm, coi chúng như ngôi sao dẫn đường duy nhất trong đêm đen này. Một cơn gió lùa từ đâu thổi tới, mang theo hơi lạnh và mùi rác thối nồng nặc, khiến da thịt tôi nổi gai.
Và rồi tôi đã ra ngoài. Màn đêm nuốt chửng mọi thứ, chỉ còn những hạt mưa dày đặc, lạnh buốt, xối thẳng xuống người tôi. Bộ đồ bệnh nhân vải cotton mỏng manh bị ướt sũng, dính chặt vào da, phô bày sự mong manh của thân thể. Tóc tai bết dính, nước mưa chảy dài từng dòng trên mặt. Tôi tự hỏi, trong mắt người khác, mình trông sẽ ra sao? Một con ma đói? Hay một kẻ tâm thần lạc lối? Nỗi sợ bóng tối, thứ vốn đã ăn sâu trong tiềm thức từ thuở nhỏ, giờ đây trỗi dậy mãnh liệt. Đặc biệt là nỗi sợ những khối kim loại tối om, im lìm – những chiếc xe không đèn, như những cái bẫy chực chờ trong đêm.
Tôi cứ thế bước đi, để đôi chân trần dẫn lối trên mặt đường nhám. Cho đến khi một vật nhọn, sắc, có lẽ là mảnh thủy tinh vụn, đâm thẳng vào lòng bàn chân. Một cơn đau nhói, xuyên thấu, buộc tôi phải khuỵu xuống. Thân thể mất thăng bằng đổ ập vào một vũng nước đục ngầu bùn đất. Đầu gối va mạnh vào mặt đường, cảm giác rát bỏng lan tỏa, nhưng tâm trí tôi lại chợt trở nên tĩnh lặng lạ thường. Tôi ngồi đó, giữa màn mưa tầm tã, để cái lạnh và nỗi đau xác nhận một sự thật: tôi đang ở đây, hoàn toàn một mình.
Tôi ngồi bẹp giữa lề đường. Cái lạnh thấu xương và cơn đói cồn cào khiến toàn thân tôi run rẩy. Mưa rơi không ngớt, những giọt nước lạnh buốt tạt thẳng vào mặt, nhưng tôi chẳng buồn đưa tay lên lau. Xe cộ vẫn hối hả qua lại, ánh đèn vàng vọt vẽ nên những vệt dài trên mặt đường ướt nhẫy, tất cả đều vội vã lướt qua tôi, một kẻ đang ngồ đêm. Có lẽ tôi trông thật thảm hại, hoặc có lẽ mọi người đều có nơi để về, nên chẳng ai dừng lại.
Đầu tôi đau nhức dữ dội, cảm giác như có ai đó đang dùng búa đập liên hồi vào thái dương. Mí mắt nặng trĩu, cứ muốn sập xuống. Tôi gượng gạo chống đỡ, sợ rằng nếu nhắm mắt lại, tôi sẽ ngủ thiếp đi ngay giữa cơn mưa này. Thế rồi, một luồng ánh sáng trắng ấm áp chiếu thẳng từ phía sau, xuyên qua màn mưa, in bóng dài của tôi lên mặt đường. Tiếng động cơ êm dịu dừng hẳn. Có người đang đến.
Trong khoảnh khắc mơ hồ ấy, khuôn mặt đáng sợ của gã đàn ông kia bỗng nhiên hiện ra trước tôi, rõ nét đến ghê người. Một nỗi sợ hãi nguyên thủy, chậm chạp nhưng mãnh liệt, bắt đầu trào lên từ sâu trong lồng ngực. Tim tôi đập thình thịch. Chạy đi, một tiếng nói trong đầu thúc giục. Nhưng chân tay tôi như đã hóa đá, không cử động được. Tất cả sức lực còn sót lại chỉ đủ để tôi ngước mắt lên, nhìn về phía bóng người đang tiến lại gần dưới chiếc ô đen.
Đó không phải hắn. Một sự nhẹ nhõm mơ hồ thoáng qua. Người đàn ông trước mặt tôi mặc một chiếc áo sơ mi trắng muốt, dù trời đang là mùa hè oi ả, hàng cúc áo vẫn được cài cẩn thận đến tận cổ. Cổ áo thẳng tắp ôm lấy một yết hầu nhô lên rõ ràng, làn da ở cổ tay lộ ầm ố trắng nõn, mịn màng. Có đường nét vuông vức, thanh tú. Mưa và bóng tối khiến tôi không nhìn rõ hơn, chỉ cảm nhận được một vẻ ngoài gọn gàng, lạnh lùng nhưng không đáng sợ.
Người xuống. Mùi hương nhẹ nhàng, thoang thoảng mùi xà phòng giặt ủi và một chút hương gỗ ấm áp phả ra từ lớp vải áo, xua tan đi phần nào mùi ẩm mốc của mưa và đường phố. Anh ta nhẹ nhàng nhét chiếc ô vào lòng bàn tay tôi đang lạnh cóng. Bàn tay tôi khẽ run lên khi chạm vào tay cầm bằng gỗ trơn nhẵn.
“Cầm lấy.”
Giọng nói ấy vang lên, không cao nhưng chắc nịch, đầy uy lực, không cho phép từ chối. Phản xạ đầu tiên của tôi là thu mình lại, như một con thú nhỏ bị dồn vào đường cùng. Nhưng rồi, ngón tay tôi tự động khép lại, nắm chặt lấy chiếc ô. Sự vâng lời ấy đến một cách tự nhiên, có lẽ vì tôi đã quá mệt mỏi để chống cự bất cứ điều gì.
Anh ta xắn cao ống tay áo sơ mi lên, để lộ một cẳng tay với đường gân xanh nhẹ dưới làn da sáng. Hành động đó khiến tôi giật mình, lập tức lùi phía sau một bước, lưng chạm vào bức tường lạnh ngắt phía sau. Anh ta dừng lại, ánh mắt dưới hàng lông mày rậm có vẻ như chợt mềm đi một chút, dù nét mặt vẫn bình thản.
“Lại đây.” Giọng này thấp hơn, như cố gắng làm dịu đi. “Đừng sợ. Anh sẽ đưa em về nhà.”
Về nhà. Hai từ ấy vang lên trong đầu tôi như một lời nguyện cầu. Trong cơn mê sảng vì lạnh và sốt, tôi như thấy lại hình ảnh ngôi nhà nhỏ ấm áp. Ở đó có mẹ, có ba, có chiếc giường êm với con gấu bông cũ kỹ mà tôi vẫn ôm mỗi đêm. Về nhà, nhắm mắt lại và ngủ một giấc thật dài. Có lẽ khi tỉnh dậy, tất cả những chuyện kinh hoàng vừa qua sẽ chỉ là một cơn ác mộng. Mong ước đơn giản ấy trỗi dậy, át đi mọi cảnh giác. Tôi đứng yên, không lùi nữa, đôi mắt mệt mỏi nhìn thẳng vào anh ta, như một sự đầu hàng im lặng.
Mùi thuốc sát trùng vẫn còn ám đậm trong từng sợi tóc tôi khi tôi chui vào chiếc xe hơi ấm áp ấy. Hơi thở của anh phả xuống đỉnh đầu tôi, mang theo mùi xà phòng gỗ tuyết tùng và một chút bực dọc không giấu được. "Sao lại thành ra thế này?"
Giọng anh trầm xuống, nặng nề hơn cả bầu trời đêm mùa đông bên ngoài kính xe. "Thật phí công sức một năm của anh. Nếu không mau khỏe lại, anh sẽ đích thân ra tay."
Tôi biết anh không đe dọa. Một năm qua, anh đã đầu tư vào tôi nhiều hơn bất kỳ dự án nào. Thời gian, công sức và cả những kỳ vọng thầm kín mà đôi khi tôi bắt gặp trong ánh mắt anh. Sự thất vọng này chắc chắn còn cay đắng hơn cả vị thuốc đắng tôi vừa uống. Tôi không muốn là một sự đầu tư thua lỗ. Tự dưng, nỗi tủi thân từ sâu thẳm dâng lên, khiến tôi chỉ muốn thu nhỏ lại, biến mất khỏi sự chú ý của anh. Tôi dựa sát hơn vào ngực anh, nơi lớp vải áo len mềm mại, và thều thào, giọng nhỏ như muỗi: "Anh đừng mắng em nữa được không?"
Có một khoảnh khắc im lặng. Cơ thể anh như khựng lại, hơi thở chùng xuống. Có lẽ anh không ngờ tôi lại phản ứng bằng sự yếu đuối đến thế. Rồi anh đẩy tôi nhẹ vào ghế sau, động tác thô ráp nhưng lực tay lại vô cùng cẩn thận. Bàn tay anh đặt lên đầu tôi, xoa nhẹ, như an ủi một đứa trẻ. "Được, không mắng em nữa."
Giọng anh dịu đi, trở nên kiên nhẫn một cách lạ thường. "Vi Vi ngủ một giấc đi, ngủ một giấc dậy thì sẽ khỏe lại thôi."
Lời hứa đó nghe thật ngọt ngào và dễ dàng. Tôi gật đầu, không dám nói thêm gì, sợ phá vỡ sự bình yên vừa mới lập lại. Tôi ngồi lại trên chiếc ghế da êm ái, tìm một tư thế thoải mái nhất, nhắm mắt lại. Nhưng trong lòng vẫn canh cánh một nỗi sợ: sợ mình không thể khỏe lại như anh kỳ vọng.
Hứa Minh Trạch nhìn cô gái đã chìm vào giấc ngủ không yên trên ghế sau, đôi mày nhíu lại. Đưa cô về đâu bây giờ? Căn hộ của cô lạnh lẽo và vắng vẻ, chắc chắn không thích hợp cho một bệnh nhân. Sau một hồi do dự, tay anh vẫn xoay vô lăng, đưa chiếc xe hướng về biệt thự của mình. Đó là lựa chọn duy nhất anh có thể nghĩ đến lúc này.
Khi chiếc xe lướt qua cổng bệnh viện, ánh đèn đường vàng vọt chiếu vào một cảnh tượng quen thuộc. Lục Xuyên Tịch, trong bộ vest rối bời, đang đối đầu với người bảo vệ, tay chỉ trỏ, vẻ mặt giận dữ đến đỏ cả mặt. Hẳn là anh ta vừa phát hiện ra Lăng Vi đã rời đi. Một nụ cười lạnh lẽo, đầy mỉa mai nở trên môi Hứa Minh Trạch. Anh không dừng lại, cũng chẳng giảm tốc. Chân anh nhấn mạnh lên bàn đạp ga, chiếc xe như mũi tên lao vút vào màn đêm, để lại phía sau cảnh tượng hỗn độn đó. Trong khoảnh khắc ấy, chỉ cách vài bước chân, Lục Xuyên Tịch và Lăng Vi đã lướt qua nhau, một người trong cơn thịnh nộ, một người trong giấc ngủ mê.
Đến nơi, Hứa Minh Trạch cẩn thận quấn chặt cô trong chiếc chăn len dày, định bế cô lên phòng khách. Hơi ấm từ cơ thể cô, dù mỏng manh, vẫn truyền qua lớp vải. Như vừa cúi xuống, cô đột nhiên cựa quậy. Cô xoay người trong vòng tay anh, mặt mày vẫn nhắm nghiền, nhưng những giọt nước mắt đã ướt đẫm hàng mi. Giọng nói của cô nghẹn ngào, đứt quãng, vừừa chống cự: "Em không muốn về nhà, Hứa tiên sinh, ở nhờ một đêm, chỉ một đêm thôi, em sẽ trả tiền mà."
Trái lại. Cô vẫn chưa tỉnh hẳn, vẫn đang mơ màng giữa cơn sốt và nỗi sợ hãi thực tại. Tiếng "trả tiền" nghe thật chua xót. Anh thở dài một hơi dài, hơi thở như tan biến trong không khí lạnh của hành lang. "Nế, anh tất nhiên không từ chối."
Anh nói, giọng trầm ấm cố gắng xua đi sự bối rối của chính mình.
"Em tin anh, Hứa tiên sinh, em sẽ trả tiền cho anh."
Cô lẩm bẩm đáp lại, rồi như tìm thấy nơi ẩn náu, cô giấu khuôn mặt đỏ ửng vào trong lớp chăn ấm. Có lẽ trong cơn mê, chiếc chăn mềm mại đó chính là bức tường thành kiên cố nhất, cho cô cảm giác an toàn hiếm hoi mà cô đang khát khao. Hứa Minh Trạch đứng đó một lúc, rồi nhẹ nhàng bước lên cầu thang, bước từng bước vững chãi, mang theo cả sự yếu đuối và lời hứa trả tiền kia lên tầng trên.
Tiếng nước chảy róc rách từ phòng tắm vọng ra, hơi nước ấm áp lẩn khuất sau cánh cửa gỗ sồi. Tôi đứng đó, lòng bồn chồn một nỗi bất an khó tả. Lời cô ấy nói lịch sự quá, cách biệt quá, như một bức tường trong suốt dựng lên giữa hai chúng tôi. "Bạn học" ư? Hai từ ấy chợt khiến trái tim tôi thắt lại, mơ hồ cảm thấy có gì đó thật sai trái. Có lẽ tôi đã vượt quá giới hạn. Hành động bồng bế cô ấy vào đây liệu có khiến cô ấy nhớ lại những đêm mưa lạnh giá năm nào?
Tôi quay người, ý định ban đầu là tìm bộ đồ ngủ cũ của chị gái tôi còn để trong tủ. Nhưng ngón tay vừa chạm vào vải vóc, một cảm giác ghê sợ bất chợt ập đến. Áo quần của người khác, dù là thân thiết, liệu có đánh thức trong cô ấy hình ảnh của những bộ xiêm y không thuộc về mình? Ký ức đau thương đôi khi chỉ cần một gợi ý nhỏ nhoi cũng đủ để trỗi dậy, tựa như mùi hương của loài hoa đã tàn. Tôi không thể trở thành kẻ khơi mào cho cơn ác mộng của cô ấy.
Chiếc chìa khóa xe lạnh ngắt trong lòng bàn tay đang nóng ran. Tôi quyết định ra ngoài. Ít nhất, thứ gì đó mới tinh, chưa một lần sử dụng, sẽ an toàn hơn. Tiếng gõ cửa tôi vang lên khẽ khàng, cố gắng giữ giọng bình thản nhất có thể. Tôi nói với cô ấy về chiếc áo choàng tắm màu ngọc trên tủ, chất liệu vải bông mềm mại, chắc sẽ dễ chịu cho làn da.
Một khoảng lặng dài sau cánh cửa khiến hơi thở tôi nín lại. Phải chăng cô ấy đã ngủ quên trong làn nước ấm? Hay nỗi sợ hãi nào đó đang khiến cô ấy tê liệt? Tôi gõ cửa lần nữa, giọng nói không giấu nổi sự lo lắng.
Rồi tiếng cô ấy cất lên, yếu ớt, mỏng manh như sợi tơ trước gió, xuyên qua màn hơi nước. Từng chữ, từng chữ đều là lời cảm ơn và xin lỗi, được đo lường một cách cẩn trọng. Nó khiến tôi nhớ đến hình ảnh cô ấy lúc nãy, co quắp trên giường tôi như một bé nhỏ bị bỏ rơi, mê man gọi "bố". Sự đối lập ấy như một nhát dao cứa nhẹ vào lòng tôi. Cô ấy tỉnh táo rồi, và trong sự tỉnh táo ấy, cô ấy đang tự dựng lên những phòng tuyến.
"Đều là bạn học, giúp nhau chút thôi."
Câu trả lời của tôi thốt ra thật gượng gạo. Tôi biết nó nghe thật sáo rỗng và xa cách. Nhưng vào lúc này, tôi không biết phải nói gì hơn. Làm thế nào để nói rằng tôi sẵn sàng làm nhiều hơn thế mà không khiến cô ấy hoảng sợ? Làm thế nào để xóa đi ánh mắt đề phòng vừa thoáng hiện trong giọng nói của cô ấy? Cánh cửa căn hộ đóng lại phía sau lưng. Hành lang yên tĩnh chỉ còn tiếng bước chân của tôi. Hơi đêm mát lạnh ùa vào mặt, nhưng trong lòng tôi vẫn canh cánh hình ảnh cô gái đang ngồi trong bồn tắm, một mình với những vết thương lòng không thể chạm tới.
Đôi tay tôi vẫn đang cố gắng xỏ chiếc giày thể thao màu trắng thì điện thoại reo. Giọng nói của Hứa Tiểu Muội vang lên, lẫn trong tiếng ồn ào hỗn độn của trò chơi điện tử và tiếng la hét của đồng đội. Trong đầu tôi lập tức hiện lên hình ảnh cô bé trước màn hình máy tính lúc nửa đêm. Một cảm giác bực bội khó tả trào dâng. Tôi biết rõ thói quen thức khuya chơi game của cô ấy và nó luôn khiến tôi lo lắng.
“Hứa Đào Đào,” giọng tôi cố tình trầm xuống, mang theo chút đe dọa, “lại thức khuya nữa rồi. Tháng sau, anh cắt một nửa tiền tiêu vặt.”
Tôi gần như hình dung ra được vẻ mặt nhăn nhó của cô bé bên kia đầu dây. Tiếng ồn ào đột ngột tắt lịm, nhường chỗ cho giọng nói ngọt ngào đến giả tạo. “Ôi, quý,” cô ta kêu lên, “sao anh có thể tàn nhẫn với đứa em gái duy nhất, dễ thương và ngoan ngoãn của mình như vậy chứ?” Tôi thở dài. Những lời đường mật ấy chẳng qua chỉ là lớp vỏ bọc cho những ý đồ nhỏ nhoi. Tôi không có tâm trạng để đối đáp qua lại.
“Nghe đây,” tôi nói thẳng, giọng điệu pha lẫn mệt mỏi và ra lệnh, “một bộ quần áo nữ, đầy đủ, từ trong ra ngoài. Sáng mai bảy giờ, mang đến chỗ anh.”
“Trời ơi đất hỡi!” Tiếng thốt lên đầy kinh ngạc và tò mò vang lên: “Lại một cô gái xấu số nào nữa sao? Anh đừng bắt nạt người ta chứ!” Trái tim tôi thắt lại vì câu nói đùa vô tâm ấy. Nó chạm vào một nỗi niềm phức tạp mà tôi chưa muốn giải thích. Sự khó chịu biến thành một lời đe dọa cụ thể hơn.
“Học kỳ sau,” tôi nói, từng chữ rõ ràng, “sẽ không có một đồng tiền tiêu vặt nào.”
“Ôi không!!!” Tiếng hét thất thanh như xé toạc màng nhĩ. Tôi nghe thấy tiếng lục cục, tiếng tủ quần áo mở ra, hẳn là cô bé đang vội vã lật tung mọi thứ lên. “Em đi ngay, em mang đây giờ!” Giọng nói vội vã, hối hả.
“Đừng có điên,” tôi ngắt lời. Âm thanh trở nên nghiêm khắc. “Đêm khuya đường vắng, em chầm gì? Nhớ kỹ, bảy giờ sáng mai. Không được ngủ quên.” Tôi chủ động cúp máy, không cho cô ấy cơ hội cãi lại. Áp lực trong lòng có vẻ được giải tỏa một chút sau cuộc gọi đó, dù chỉ là tạm thời.
Tôi bước ra khỏi cửa, làn không khí đêm mát lạnh ùa vào mặt. Đầu tiên, tôi dừng chân tại một tiệm thuốc quen thuộc. Ánh đèn trắng ở đây lúc nào cũng hơi chói. Tôi mua vài vỉ thuốc cảm thông dụng, động tác thuần thục như một thói quen. Sau đó, đích đến là một siêu thị lớn cách đó không xa. Ánh đèn neon rực rỡ và những dãy kệ hàng hóa ngăn nắp hiện ra trước mắt.
Chiếc xe đẩy kim loại lạnh giá dần được lấp đầy bởi những thứ không hề quen thuộc với tôi. Một bộ đồ ngủ màu hồng phấn, mềm mại đến lạ thường. Hai chiếc đèn ngủ bằng gốm hình gấu trúc tròn trĩnh, đôi mắt đen láy ngây thơ. Một con gấu bông khổng lồ, cao gần bằng tôi, chiếm một khoảng không lớn trong xe. Rồi đến bộ chăn ga gối nệm in hình những nhân vật hoạt hình vui nhộn, đôi dép lê hình vịt vàng ngộ nghĩnh… Tôi đẩy xe đi dọc các lối đi, cảm giác hơi lạc lõng giữa những thứ đầy màu sắc và nữ tính này.
Sau một lúc do dự, tôi quay lại khu hàng nội y. Ánh sáng ở đây có vẻ dịu hơn một chút. Tôi nhanh chóng chọn một bộ đồ lót nữ màu trắng ngà, đơn giản, và đặt nó lên trên đống hàng trong xe. Hành động này khiến tim tôi đập nhanh hơn một nhịp, vừa ngượng ngùng vừa có một trách nhiệm mơ hồ. Tôi thanh toán và bước ra ngoài. Những túi đồ nặng trĩu trên tay không chỉ là hàng hóa mà còn là gánh nặng của một quyết định mà tôi chưa thể đoán trước hậu quả.
Mùi thuốc đắng vẫn còn quyện trong không khí, nhưng tôi đã quá quen với nó đến mức gần như không còn nhận ra. Ánh mắt tôi lướt qua những bức tường trắng toát, chiếc ghế gỗ đơn sơ, rèm cửa màu xám bạc – tất cả đều thấm đẫm một sự tĩnh lặng lạnh lẽo. Căn phòng này giống như một bức tranh tĩnh vật được vẽ chỉ bằng hai màu, thiếu hẳn sự sống.
*Có lẽ chính sự tĩnh lặng này đang kéo dài thêm những ngày bệnh tật của cô ấy*, tôi thầm nghĩ. *Một không gian quá lạnh lẽo, quá tối giản, liệu có nuôi dưỡng nổi hy vọng hồi phục?*
Ký ức về những tháng ngày tìm kiếm, chờ đợi, thậm chí là tuyệt vọng, bỗng ùa về như một cơn lũ. Tôi nhớ rõ cái cảm giác trống rỗng khi đi hết nơi này đến nơi khác và nỗi sợ hãi tột cùng rằng mình sẽ không bao giờ tìm thấy. Giờ đây, khi người ấy đã thực sự ở đây, ngồi trước mặt tôi, hơi thở nhẹ nhàng hòa cùng không gian tĩnh lặng, tôi cảm thấy trái tim mình thắt lại.
*Khó khăn đến nhường ấy, bao nhiêu nỗ lực, bao nhiêu đêm trắng, cuối cùng cũng đưa được cô ấy về.* *Đây là cơ hội duy nhất, món quà duy nhất mà số phận khắc nghiệt ban lại cho ta. Lẽ nào ta lại có thể buông tay, để nó vuột mất một lần nữa?*
Tôi siết chặt tay, cảm nhận từng thớ gỗ mịn màng dưới đầu ngón tay. Một quyết định chín muồi trong lòng. Không, tôi sẽ không để điều đó xảy ra. Dù phải thay đổi cả thế giới này, tôi cũng sẽ nắm lấy cơ hội mong manh ấy.