Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Kẻ Lừa Đảo

Chương 9

17206 từ

Ly nước trong suốt vừa chạm môi tôi thì cổ họng đã khô bỏng. Tôi nuốt một ngụm, vị ngọt nhẹ lan tỏa, không giống mùi vị thường ngày. Tôi ngước mắt nhìn anh, kẻ đang đứng dựa vào bàn với nụ cười khó hiểu. "Cảm ơn anh trai."

Tôi nói, câu nói quen thuộc ấy giờ đây vang lên thật gượng gạo. Trong lòng tôi chợt dấy lên một sự cảnh giác mơ hồ, nhưng tôi đổ lỗi cho sự ngượng ngùng của chính mình. Có lẽ do khoảng cách giữa chúng tôi đã quá xa, từ khi bố tôi và dì Lục quyết định chung sống.

"Lẽ ra phải từ lâu rồi, nhưng bây giờ cũng không muộn."

Giọng anh trầm xuống, ánh mắt không rời khỏi khuôn mặt tôi. Tôi gật đầu, cố gắng tỏ ra bình thường. Dưới tầng, tiếng cười nói của bố và dì Lục vọng lên, hòa lẫn với tiếng bài lá lách cách. Họ đều mang chìa khóa. Căn nhà này giờ đã là không gian chung. Tôi tự nhủ, chẳng có gì phải sợ hãi cả.

Anh lại rót nước cho mình, nhưng chỉ còn không uống. Hành động ấy khiến sự nghi ngờ trong tôi lớn dần. Tôi uống thêm một ngụm nữa, nước tràn qua cổ họng, như muốn dập tắt ngọn lửa bồn chồn đang cháy âm ỉ. "Chính vì là người nhà, càng phải nói cảm ơn, không phải sao?"

Tôi cười, nụ cười gượng gạo đến mức có lẽ chính tôi cũng cảm nhận được sự giả tạo của nó.

"Người nhà?"

Anh lặp lại hai từ ấy, giọng chầm chậm như đang nhai nuốt từng âm tiết. Ánh mắt anh sẫm lại, mang một thứ gì đó tôi không dám nhìn thẳng. "Chúng ta có thể trở thành người nhà sao?"

Tim tôi đập thình thịch. "Bây giờ chúng ta không phải là người nhà sao? Anh là anh trai, tôi là em gái."

Tôi cúi mặt xuống, nhìn những giọt nước còn đọng lại trong ly. Mùi hương lạ từ thức uống thoang thoảng, phảng phất mùi hoa nhài nhưng lại có chút gì đó nồng nặc, khiến đầu tôi choáng váng.

"NHƯNG ANH KHÔNG MUỐN LÀM LỪA EM NỮA!"

Tiếng hét thốt lên cùng với nước đổ ập xuống sàn. Anh đứng bật dậy, bóng người ào tới che khuất ánh đèn phía trên. Tôi giật mình co rúm lại. Ba giây đồng hồ trôi qua tê liệt. Ý nghĩa câu nói ấy từ từ thấm vào ý thức, như một dòng nước lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Không! Đây không phải là thứ tôi muốn nghe, không phải thứ tôi có thể chấp nhận!

"Bố và dì sắp về rồi, muộn quá rồi, tôi phải về."

Tôi đặt chiếc ly còn sót lại trên bàn, đứng dậy. Chạy, tôi cố gắng hướng về phía cửa. Không khí trong phòng đặc quánh lại. Mùi nước hoa từ người anh tỏa ra lúc này ngửi thấy thật gắt.

"Về? Vi Vi định đi đâu?"

Bà chụp lấy cánh tay tôi, lực đạo mạnh đến mức đau nhói. "Đây không phải là nhà của em sao?"

Giọng anh trở nên trầm khàn, nguy hiểm. Tôi giãy giụa, nhưng vô vọng. Eo ,tôi bị tay anh siết chặt. Một cảm giác khó chịu lan tỏa. Thân thể tôi mất thăng bằng, ngã ập xuống tấm nệm sofa mềm, nhưng giờ đây cảm giác như một chiếc bẫy.

Gương mặt anh phủ xuống, hơi thở nóng hổi phả vào mặt tôi. Tôi quay đầu đi, hai tay chống lên ngực anh, nhưng sức lực đã nhanh chóng bị đánh bại bởi cơn choáng váng từ thức uống lúc nãy và nỗi khiếp sợ hiện tại. Trong tai tôi, tiếng bài lá dưới tầng vẫn vang lên đều đặn, như một nhịp điệu chế nhạo cho thảm kịch sắp xả vào đầu họ.

Tôi nhận ra mình đang nằm trên chiếc giường rộng thênh thang, mùi gỗ đàn hương từ tủ quần áo xộc vào mũi, hòa lẫn với mùi xà phòng lạ lẫm trên người anh. Cảm giác đó khiến dạ dày tôi co thắt lại, một cơn buồn nôn trào lên cổ họng. Trước khi ý thức kịp chỉ huy, hai chân tôi đã đạp loạn xạ vào không trung, những cú đá vô vọng nhằm vào cơ thể đang đè chặt lên mình.

“Anh điên rồi!” Tiếng thét của tôi vỡ ra, khô khốc và đầy sợ hãi. “Lục Xuyên Tịch, tòa anh trai!”. Câu nói vừa dứt, một nỗi chua xót cắt ngang tim. Anh trai ư? Cái danh xưng thân thiết ấy giờ đây nghe thật châm biếm và giả dối. Nó như một lớp vỏ bọc mỏng manh vừa bị chính người tôi từng tin tưởng nhất xé toạc, để lộ ra sự thật tàn nhẫn phía sau.

“Ai muốn làới em!”, giọng anh gầm lên, đầy một thứ cảm xúc hỗn độn tôi chưa từng thấy. Bàn của anh như một gọng kìm, khóa chặt cổ chân tôi vào nệm. Tay kia của anh thì đang tìm cách luồn dưới lớp vải áo mỏng manh. Từng sợi vải cọ xát vào da thịt tạo ra một cảm giác ghê sợ, như có vô số con kiến đang bò. Tôi vùng vẫy, móng tay cào xước qua mặt anh, đầu tôi cố húc mạnh vào cằm anh. Mỗi hành động là một lời cầu cứu tuyệt vọng.

“Không được! Anh biết rõ tôi sợ nhất điều gì!” Nước mắt tôi giàn giụa, làm nhòe đi hình ảnh khuôn mặt đang cận kề. Tôi cố gắng lôi kéo lương tri còn sót lại trong anh. “Nếu anh còn chút lương tâm, hãy dừng lại ngay!”. Trong lòng tôi, một đứa trẻ nhỏ đang co rúm lại, hoảng sợ nhớ về cơn ác mộng cũ. Anh biết rõ mà, anh từng là người che chở cho tôi khỏi nỗi sợ ấy.

“Không thể dừng được nữa, Vi Vi.” Giọng anh trầm xuống, khàn đặc, như đang vật lộn với chính mình. “Một phần không muốn dừng.” Câu nói ấy như nhát dao cuối cùng, chém đứt mọi hy vọng mong manh. Tôi cố gắng tập trung toàn bộ sức lực để chống cự, nhưng một cảm giác kỳ lạ bắt đầu xâm chiếm. Thị lực mờ đi nhanh chóng, đầu óc quay cuồng như say sóng. Chân tay tôi, vừa mới còn dồn hết sức, giờ đây mềm nhũn ra, nặng trĩu như chì.

Một ký ức ẩm ướt và lạnh lẽo ùa về, át đi mọi âm thanh hiện tại. Đó là một đêm mưa tầm tã nhiều năm trước, mùi bùn đất ẩm mốc và cảm giác bất lực tột cùng. Tôi chợt hiểu. Ly nước anh mời tôi lúc nãy… Nó có vấn đề. Sự phản bội này không chỉ đến từ hành động mà còn từ một sự tính toán lạnh lùng. Nỗi thất vọng và tổn thương ùa về, mạnh hơn cả nỗi sợ.

“Lục Xuyên Tịch, anh buông tôi ra!” tôi gào lên, nhưng giọng nói giờ chỉ còn là tiếng khản đặc, rên rỉ. Cổ họng đau rát như có lửa đốt. Nước mắt chảy dài xuống mang tai, thấm ướt cả gối. “Anh biết rõ tôi ghét nhất điều gì, vậy mà anh lại cố tái hiện nó!”. Trái tim tôi như có ai bóp nghẹt, từng nhịp đập đè một cơn đau nhói. “Anh từng là người thân thiết nhất với tôi… tại sao?”. Câu hỏi ấy không còn là sự chất vấn dành cho anh, mà là lời tự vấn đầy xót xa của chính tôi. Tại sao tôi lại mù quáng đến thế?

Tôi khóc lóc, tôi đe dọa sẽ gọi cảnh sát, thậm chí trong khoảnh khắc yếu đuối, tôi đã cầu xin một tên hành hình. Nhưng tất cả đều vô ích. Lục Xuyên Tịch vẫn im lặng. Sự im lặng của anh lúc này đáng sợ hơn bất kỳ lời nào. Anh dùng sức mạnh vượt trội, nhấc bổng thân thể đã mất khả năng kháng cự của tôi lên. Từng bước chân anh đi qua thảm trải sàn, tiến về phía căn phòng ngủ quen thuộc mà giờ đây trông như cánh cổng dẫn vào địa ngục. Tôi chỉ còn biết nhìn trần nhà trắng xóa qua làn nước mắt, cảm nhận sự bất lực đang nuốt chửng linh hồn mình.

Tôi tỉnh dậy trong hơi ấm của một vòng tay. Hơi thở ấy quen thuộc, giọng gọi ấy thiết tha, như thể tôi là báu vật duy nhất trên đời. Nhưng chính sự quen thuộc ấy giờ đây là một con dao đâm xoáy vào tâm can. Lục Xuyên Tịch. Anh ta vẫn đang đóng vai người yêu, người tình chung thủy, sau khi đã biến tôi thành thứ đồ chơi vô hồn.

Tôi không mở mắt. Mi mắt khép chặt như một lớp khiên mỏng manh cuối cùng che chắn khỏi sự tan nát bên trong. Ký ức ùa về không theo trật tự. Đầu tiên là cảm giác lạnh buốt của sàn đá cẩm thạch dưới lưng trần, xuyên vào tận xương tủy. Rồi mùi hương trầm ngọt ngào, nồng nặc trong phòng tối – thứ hương đốt trong thư phòng, giờ trở thành mùi vị của sự phản bội. Cuối cùng là ánh mắt của hắn. Ánh mắt mà tôi từng nghĩ là sự chở che, giờ đây chỉ là vực thẳm của sự chiếm hữu điên cuồng.

“Vi Vi, em tỉnh rồi phải không?” Giọng nói vẫn dịu dàng, bàn tay hắn vén một lọn tóc trên trán tôi. Cử chỉ ấy khiến bao nhiêu ký ức đẹp đẽ của hai mươi năm qua bỗng nhuốm màu ô nhục. Tôi nghĩ đến Hứa Minh Trạch. Anh ấy, người đàn ông điềm đạm và chân thành, người đã nhìn tôi bằng ánh mắt tôn trọng và ngưỡng mộ thuần khiết. Giờ đây, tôi còn mặt mũi nào đối diện với anh? Một đêm này, dù không xảy ra điều cuối cùng, cũng đã đủ để hủy hoại mọi thứ. Vết nhơ không nằm trên da thịt, mà nằm sâu trong sự sắp đặt tàn nhẫn này, trong sự lợi dụng lòng tin tuyệt đối của tôi vào một người gọi là “anh trai”.

“Sau ngày mai, chúng ta sẽ mãi mãi ở bên nhau.” Câu nói đó của hắn văng vẳng bên tai, lạnh lùng như lời tuyên án. Hắn biết rõ ngày mai là hôn lễ của tôi. Hắn tính toán từng giờ, từng khắc, để cái đêm trước ngày trọng đại nhất đời tôi trở thành địa ngục. Không phải vì tình yêu, mà vì sự ích kỷ độc đoán. Hắn muốn tôi thuộc về hắn, bằng bất cứ giá nào, kể cả việc nghiền nát phẩm giá và tương lai của tôi.

Tôi cảm thấy một cơn buồn nôn dâng lên cổ họng. Hơi thở của hắn phả xuống mặt tôi. Mùi nước hoa gỗ tuyết tùng mà tôi từng thích giờ ngửi thấy chỉ thấy ngạt thở. Tôi nhớ đến chiếc dây lưng lụa trên bộ áo cưới mà mẹ tôi đã chọn kỹ càng. Nó đã bị những ngón tay của hắn, một cách chậm rãi và cố ý, tháo ra. Âm thanh lụa xé nhẹ ấy giờ còn vang vọng trong đầu, lớn hơn cả tiếng gọi của hắn lúc này. Đó là âm thanh của sự trong trắng bị vùi dập, của niềm tin bị biến thành trò hề.

“Em im lặng thế?” Giọng hắn chợt lo lắng, như thể thực sự quan tâm. Sự giả dối ấy khiến tôi muốn gào lên. Nhưng tôi không còn sức. Thuốc hắn cho uống vẫn còn di chứng, để lại trong người tôi một sự mềm nhũa vô lực, một cảm giác tê liệt đến kinh hãi. Cơ thể tôi rơi xuống từ vực sâu của ý thức, và giờ đây, dù đã tỉnh, tôi vẫn như đang rơi. Rơi khỏi thiên đường hạnh phúc sắp tới, rơi khỏi hình ảnh một Lụắng, rơi khỏi hy vọng về một mái ấm bên người mình yêu.

Trong bóng tối của đôi mắt nhắm nghiền, tôi nhìn thấy ánh mắt Hứa Minh Trạch. Ánh mắt ấm áp, chân thành. Tôi tưởng tượng ra nó sẽ biến thành thứ gì khi anh biết chuyện này. Thất vọng? Đau đớn? Hay là sự xa lánh mà tôi sợ hãi nhất? Gia đình danh giá của anh, vốn đã có chút do dự với một cô dâu không môn đăng hộ đối như tôi, liệu có chấp nhận một tin tức tai tiếng như vậy không? Hứa Minh Trạch sẽ phải đứng giữa tình yêu và danh dự gia tộc, và dù anh chọn gì, vết thương cũng đã quá sâu.

Lục Xuyên Tịch, anh trai trên danh nghĩa, người bạn thuở ấu thơ, kẻ đã chứng kiến mọi vụng về và sự lớn khôn của tôi. Hắn biết tôi sợ nhất là bị bỏ rơi, ghét nhất là sự lừa dối. Và hắn, với sự tinh tế đáng sợ sau hai mươi năm bên cạnh, đã dùng chính hai thứ ấy làm vũ khí. Hắn bỏ rơi vai trò của một người anh, một người bảo vệ. Hắn lừa dối tôi bằng vẻ ngoài quan tâm, để rồi đẩy tôi vào cái bẫy do chính hắn giăng sẵn. Mỗi lần hắn gọi “Vi Vi”, giờ nghe như một lời trêu ngươi.

“Em không sao chứ? Nói gì đến tâm.” Bàn tay hắn khẽ lay vai tôi. Cái chạm ấy khiến toàn thân tôi co rúm lại, một phản xạ ghê tởm mà tôi không kiềm chế nổi. Sự co rúm ấy, tôi biết, hắn đều cảm nhận được. Nhưng tôi không còn quan tâm.

Trong tim, một câu từ giã lặng lẽ hình thành. Anh Hứa, người yêu của em. Có lẽ, đây thực sự là lời vĩnh biệt. Dù có sống sót qua đêm nay, dù có trốn thoát khỏi Lục Xuyên Tịch, thì cô gái trong trắng mà anh từng yêu cũng đã chết rồi. Chết trong căn phòng tối ngập mùi trầm hương này, chết dưới ánh mắt chiếm hữu của kẻ mà cô từng gọi là anh trai. Tôi khép chặt lòng mình lại, cùng với đôi mắt, để nước mắt chỉ có thể rơi ngược vào trong, hòa tan cùng nỗi nhục nhã và tuyệt vọng đang ăn mòn từng tế bào.

Bóng tối vô tận của đêm qua, có lẽ, sẽ không bao giờ buông tha tôi nữa.

Mùi thuốc tẩy trắng pha lẫn mùi cồn xộc thẳng vào cổ họng tôi. Từng cơn buồn nôn bật ra khô khan, co thắt từng hồi trong dạ dày trống rỗng. Tôi thu mình trên tấm nệm bệnh viện thô cứng, lưng áo ướt đẫm mồ hôi lạnh. Bóng người ấy tiến lại gần. Hơi ấm của anh vừa chạm vào vai tôi. Tôi đã giật bắn người, lùi vội vào góc tường lạnh giá. Hai tay tôi đập loạn xạ vào khoảng không, ngăn cản mọi sự chạm vào.

“Xin anh… A Trạch, đừng lại gần. Em không chịu nổi đâu.”

Tiếng khóc của tôi nghẹn lại thành từng tiếng nấc đứt quãng, phổi như bị ai bóp chặt, không hút nổi chút không khí nào. Cả căn phòng xoay tròn trong một màn sương mờ ướt át.

Đột nhiên, một lực mạnh mẽ và kiên quyết kéo tôi ra khỏi vỏ bọc. Tôi ngã vào một vòng tay chắc chắn, hơi thở quen thuộc phả xuống đỉnh đầu. Giọng nói ấy vang lên ngay sát tai, từng chữ như đinh đóng cột: “Cứ khóc đi, Vi Vi. Nhưng đừng sợ nữa. Tất cả đã qua rồi. Không có gì thay đổi cả. Em vẫn nguyên vẹn là em, và anh vẫn ở đây.”

Tôi ngừng khóc trong giây lát, lòng ngực rung lên một niềm hy vọng mong manh đến đau đớn. Nhưng nỗi sợ hãi vẫn còn đó, bám víu lấy từng thớ thịt. “Thật… thật không?” Tôi hỏi, giọng nhỏ như muỗi kêu, như thể sợ rằng chỉ cần to hơn một chút, viễn cảnh tốt đẹp ấy sẽ vỡ tan.

“Anh đã đến kịp.” Anh nói, tay nhẹ nhàng lau những giọt nước mắt nóng hổi trên má tôi, động tác cẩn trọng như đang chạm vào một bảo vật dễ vỡ. “Kẻ đó chưa kịp làm gì. Anh đưa em đến đây ngay. Các bác sĩ đã kiểm tra. Chỉ cần nghỉ ngơi, em sẽ ổn thôi. Anh hứa.”

Lời hứa của anh chảy vào tai như một dòng nước ấm. Tôi lặng lẽ nắm chặt vạt áo khoác ngoài của anh, những ngón tay đến trắng bệch. Tôi cố gắng hít một hơi thật sâu. Mùi xà phòng dịu nhẹ trên áo anh lẫn với mùi thuốc viện khiến tôi hơi choáng váng. Nhưng nước mắt, thứ mà tôi tưởng đã cạn, lại trào ra ồ ạt, nóng rát hơn bao giờ hết, như muốn rửa trôi tất cả những gì vừa xảy ra.

Mặt tôi vẫn còn ướt đẫm nước mắt, nhẹ nhàng nâng cằm tôi lên. Hơi ấm từ đầu ngón tay vào da thịt, như một sợi dây vô hình kéo tôi trở lại từ vực sâu của sự tự hủy hoại. Nụ hôn anh đặt lên trán tôi nhẹ như cánh bướm, nhưng sức nặng của nó lại đủ để hàn gắn những vết nứt đang rỉ máu trong lòng. Tôi nhìn thấy cả bầu trời sao trong đáy mắt anh, một thứ ánh sáng kiên định và dịu dàng mà tôi tưởng mình đã đánh mất quyền được nhìn thấy.

“Tháng sau chúng ta kết hôn.” Giọng rõ ràng từng chữ. “Rồi năm sau, em sẽ cầm tấm bằng tốt nghiệp, đứng cạnh ảnh. Chúng ta sẽ cùng nhau đi. Đến nơi băng giá phương Bắc để ngắm những dải sáng xanh lục trên trời, rồi xuống tận cùng phương Nam để xem những chú chim cánh cụt lạch bạch bước đi.” Anh dừng lại, ngón tay khẽ lau đi giọt lệ mới ứa trên má tôi. “Vi Vi, em còn có anh ở đây. Nếu em buông xuôi, anh… anh thực sự không biết phải làm thế nào nữa.”

Câu nói cuối cùng của anh, thoáng chút nghẹn ngào, đã đánh thẳng vào nơi yếu đuối nhất trong tôi. Tôi chợt nhận ra nỗi sợ cô đơn không chỉ là của riêng mình. Anh Hứa, người luôn vững vàng như tường thành trước mặt tôi, cũng có lúc run sợ. Sự thật ấy khiến tâm trí tôi bừng tỉnh, như một nhát kiếm sắc lẹm xé toang màn đêm dày đặc đã bủa vây tôi bấy lâu. Tôi đã làm gì vậy? Tự hành hạ mình, rồi để người thương yêu mình phải đau lòng theo?

Một cái gật đầu dứt khoát bật ra khỏi cổ tôi, nặng trịch nhưng đầy quyết tâm. “Được.” Tiếng nói của tôi khàn đặc, nhưng rõ ràng. Hơi thở tôi dần đều trở lại, nhịp tim hỗn loạn từ từ lắng xuống. Chỉ khi ấy, những mảnh ghép hỗn độn của đêm qua mới ùa về.

“Thuốc…” Tôi hỏi, giọng vẫn còn run nhẹ.

Anh Hứa siết chặt tay tôi, như để truyền thêm sức mạnh. “Là hắn tự tổng hợp trong phòng thí nghiệm ở trường.” Anh chọn lọc từ ngữ, nói chậm rãi để tránh kích động tôi. “Liều lượng không lớn, nhưng nồng độ rất cao. Em chỉ uống vài ngụm nhỏ… là đã mất ý thức.”

Không khí trong phòng ngột ngạt một lúc. Tôi hít một hơi thật sâu, ngửi thấy mùi hương nhè nhẹ của trầm anh thường dùng, một thứ mùi vốn dĩ an thần giờ lại khiến tôi tỉnh táo lạ thường.

“Chuyện này…” Tôi lên tiếng.

“Bác Lăng có lẽ vẫn chưa biết.” Anh Hứa tiếp lời, ánh mắt trở nên phức tạp. “Đêm qua, dì gọi điện cho anh. Nhưng Vi Vi, chuyện này… xử lý sẽ rất khó khăn.”

Tôi hiểu ý anh. Trong mối quan hệ gia đình tái hôn phức tạp này, tôi và hắn vừa là anh em trên danh nghĩa, lại vừa từng có một quá khứ tình cảm ngắn ngủi. Thế nhưng, sau sự việc lần trước, hắn đã phủ nhận sạch trơn mối quan hệ ấy. Giờ đây, hắn lại dùng đến thủ đoạn hạ độc, đẩy tôi vào bờ vực trầm cảm, lần này đến lần khác. Nỗi buồn trong lòng dần nhường chỗ cho một sự lạnh lẽo cứng rắn. Tôi cảm nhận được bàn tay mình đang nắm chặt, móng tay hằn vào lòng bàn tay, một cảm giác đau nhói giúp tôi tập trung.

“Anh Hứa.” Tôi ngước mắt nhìn anh, giọng nói đã vững vàng hơn nhiều. “Em không bỏ cuộc. Và chúng ta sẽ cùng nhau tìm cách.”

Áắt anh như rực sáng hơn. Anh không nói gì thêm, chỉ ôm chặt lấy tôi. Trong vòng tay ấm áp ấy, tôi biết mình không còn đơn độc chiến đấu nữa.

Tôi ôm mặt, cảm giác lòng bàn tay ẩm ướt mới biết mình đã khóc. Tiếng nói của anh vẫn văng vẳng bên tai, từng chữ như những hạt mưa đá nhỏ đập thẳng vào màng nhĩ, để lại một thứ âm thanh ù ù khó chịu. Tôi hiểu rõ, anh đang đặt một quyết định nặng trịch lên vai tôi – thứ quyết định có thể xé nát tất cả những gì vốn dĩ đã mong manh này.

“Chiếc cốc đó… dì đã ồi.”

Câu nói của anh nhẹ nhàng, nhưng lại là bằng chứng sắt đá không thể chối cãi. Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh dì, đô, giao lại chiếc cốc thủốt ấy. Dì biết rõ trong đó chứa đựng điều gì, vậy mà vẫn làm thế. Có phải vì tình mẫu tử đã che mất lý trí, hay vì nỗi sợ hãi mất đi đất đã khiến dì trở nên mù quáng? Tôi không dám nghĩ sâu. Chỉ biết rằng một khi sự thật được phơi bày, chính dì sẽ là người đau khổ nhất. Mối quan hệ giữa dì và bác Lăng, vốn dĩ đã phức tạp, sẽ càng thêm rạn nứt. Còn bác Lăng, người vừa thương xót tôi, vừa không biết phải đối diện với người vợ cũ của mình ra sao. Một mũi gai sẽ đâm sâu vào trái tim cả ba người, âm ỉ nhức nhối mỗi ngày, cho đến khi gia đình này không còn giữ được hình hài.

“Về lý…” Giọng anh trầm xuống, mang theo một sự phẫn nộ bị kìm nén lâu ngày. “Hắn ta lợi dụng phòng thí nghiệm của trường để điều chế chất cấm, gây tổn hại cho người khác, bản thân đã là phạm pháp. Nếu không phải vì nghĩ đến em và bác Lăng, đêm qua, tôi đã gọi cảnh sát để hắn ta ngồi tù với tội danh cố ý hãm hại rồi!”

Tôi nghe thấy tiếng răng anh nghiến lại ken két. Anh tức giận thay tôi, đau đớn thay tôi, và cũng bất lực vì sự do dự của chính mình. Anh đã nhịn, không phải vì hắn, mà là vì tôi, vì cái gia đình dễ vỡ này. Sự nhẫn nhịn ấy như ngọn lửa âm ỉ đốt cháy lòng tự trọng của một người đàn ông, khiến tôi càng thêm xót xa.

Một bàn tay ấm áp khẽ vỗ nhẹ lên lưng tôi, những cái vỗ chậm rãi, an ủi. Hơi ấm từ lòng bà bên qua lớp vải áo truyền đến một chút sức mạnh mong manh. “Vi Vi,” giọng anh trở nên do dự, như đang cân nhắc từng lời. “Chuyện này thực sự khó xử. Nhưng quyết định cuối cùng… vẫn phải là em. Vì vậy, em cần phải tự mình lựa chọn.”

Anh dừng lại một chút, như để tôi thấm thía điều đó. “Dù trong lòng anh, chỉ muốn hắn ta phải trả giá trước pháp luật, nhưng anh tôn trọng lựa chọn của em. Dù em chọn cách nào, anh cũng sẽ ở bên em, cùng em gánh chịu mọi hậu quả về sau. Đừng sợ, Vi Vi. Cứ làm theo những gì trách bảo.”

Tôi vùi sâu khuôn mặt vào lòng bàn tay. Mùi hương nhẹ của xà phòng trên tay hòa lẫn với vị mặn của nước mắt, tạo thành một thứ cảm giác chua xót khó tả. Trong bóng tối ấy, hình ảnh Lục Xuyên Tịch, dì, bác Lăng lần lượt hiện ra, rồi tan biến. Trái tim tôi như bị xé làm đôi: một nửa kêu gọi công lý, một nửa thương xót cho những mối quan hệ đầy thương tích. Lời nói của anh như một điểm tựa, nhưng cũng đè nặng thêm trách nhiệm. Tôi biết dù có sợ hãi thế nào, tôi cũng không thể trốn tránh mãi.

Tôi nói những lời trước mắt cứ thế trào ra, không sao ngăn lại được. Chúng chảy dọc theo khóe miệng tôi, thấm vào môi, để lại vị mặn chát của sự bất lực. Trong lòng tôi, hai dòng suy nghĩ đối nghịch giằng xé nhau. Một bên là lý trí lạnh lùng, rành rọt chỉ ra rằng hắn đáng phải nhận lấy hậu quả. Một bên là trái tim mềm yếu, day dứt nghĩ đến hình ảnh bố già nua và dì tóc đã điểm sương. Họ đã sống trong yên bình bao năm, lẽ nào giờ đây lại phải run rẩy trước những cơn bão táp do chính đứa con gái họ nuôi dưỡng mang về? Tôi thở dài, âm thanh nhỏ nhoi ấy như một sự đầu hàng. Có lẽ, sự nhẫn nhịn của riêng mình, cái giá phải trả bằng nỗi đau âm ỉ, sẽ đổi lấy sự bình yên giả tạo cho cả một gia đình. Nhưng nghĩ như thế, ngực tôi lại thắt lại, đau nhói.

Tôi ngước mắt nhìn anh, giọng nói bỗng trở nên phẫn uất, nghẹn ứ. "Nhưng em không cam tâm!"

Câu nói như bật ra từ tận đáy lòng tổn thương. Tại sao kẻ làm sai lại có thể dễ dàng bước đi, trong khi người gánh chịu hậu quả, người vô tội, lại phải ôm lấy tất cả những vụn vỡ này? Sự bất công ấy như một ngọn lửa thiêu đốt lòng tự trọng còn sót lại. Tôi cảm thấy mình thật nhỏ bé và yếu đuối, đang cố gắng ôm lấy một núi đổ sập mà đôi tay thì đầy thương tích.

Hứa Minh Trạch không nói gì thêm. Anh chỉ hành động, kéo tôi vào lòng một cách chắc chắn. Hơi ấm từ cơ thể anh tỏa ra, xuyên qua lớp áo; hơi thở đều đặn của anh phả xuống đỉnh đầu tôi. Vòng tay ấy không phải là sự bó buộc, mà là một bến đỗ kiên cố, như muốn hút đi tất cả những run rẩy, bất an đang dâng lên trong tôi. Mùi hương nhẹ nhàng, thoang thoảng như gỗ trầm và sương sớm trên áo anh, lạ lẫm mà an toàn, xoa dịu từng giác quan đang căng thẳng của tôi. "Vi Vi," giọng anh trầm xuống, vang lên ngay sát tai, "nế, hãy để anh xử lý chuyện này, được không?"

Tôi gật đầu, má áp vào lớp vải áo mịn của anh. Trong khoảnh khắc ấy, tôi buông bỏ mọi suy tính. "Được."

Một từ duy nhất, nhẹ bẫng nhưng lại là sự ủy thác trọn vẹn. Tôi chẳng còn tâm trí đâu để nghĩ ngợi, chỉ cảm thấy một sự mệt mỏi vô bờ sau bao ngày chống đỡ.

Một tuần trộm vía tĩnh lặng đầy hồi hộp. Rồi tin tức ập đến: Lục Xuyên Tịch đã rời khỏi vị trí giảng dạy và tự mình đến trình diện. Tôi nghe được điều đó mà lòng dạ bâng khuâng, không biết Hứa Minh Trạch đã dùng cách nào. Anh không kể, và tôi cũng không hỏi. Chỉ biết rằng trong những ngày đó, dì Lục liên tục tìm cách tiếp cận tôi. Điện thoại reo, tin nhắn đến, thậm chí có lần bà đợi trước cổng ký túc xá. Nhưng tất cả đều bị Hứa Minh Trạch nhẹ nhàng mà kiên quyết chặn lại. Anh đưa ra những lý do khéo léo, nào là tôi đang ốm, đang bận thi cử, đang cần yên tĩnh.

Một buổi chiều mưa lâm râm, anh ngồi đối diện tôi trong quán cà phê nhỏ, ánh mắt nghiêm túc. "Vi Vi," anh nói, ước ấm, "anh biết dì rất muốn gặp em. Nhưng bất kể bà ấy đến với mục đích xin lỗi hay cầu xin, thì kết quả cũng sẽ khiến em mềm lòng mà tha thứ cho Lục Xuyên Tịch."

Anh ngừng lại, nhìn thẳng vào mắt tôi, như muốn truyền tải một sự thấu hiểu sâu sắc. "Anh không muốn chứng kiến điều đó xảy ra. Bởi vì nếu trong hoàn cảnh ấy, dưới áp lực của tình thân và lòng thương hại, thì người tiếp tục ôm lấy nỗi đau, tiếp tục sống trong sự bất công, vẫn sẽ là em. Em sẽ trở thành người đau khổ nhất, một cách âm thầm."

Lời nói của anh như những giọt nước lạnh, tỉnh táo rơi vào đống tro tàn vẫn còn âm ỉ trong lòng tôi. Tôi im lặng gật đầu. Anh đã thấy rõ sự yếu đuối của tôi hơn cả chính bản thân tôi.

Mãi cho đến khi mọi án quyết về Lục Xuyên Tịch đã được định đoạt rõ ràng, tôi mới đối diện với dì Lục. Gặp lại bà trong một quán trà đơn sơ, tôi gần như không nhận ra. Dáng người bà nhỏ đi hẳn, như bị gió cuốn khô héo. Mái tóc vốn chỉ lốm đốm vài sợi bạc giờ đây đã pha màu muối tiêu, nếp nhăn trên khóe mắt in hằn sâu hơn, mang theo gánh nặng của một người mẹ thất bại. Bà nhìn tôi, đôi mắt đỏ hoe, và tôi biết, dù kết cục có thế nào, thì những vết nứt này đã không thể nào lành lại như xưa.

Nước mắt bà ấy trào ra, ánh mắt chạm phải tôi. Đôi chân như mất hết sức lực, bà định sụp xuống ngay trên nền gạch lạnh. Tôi và Hứa Minh Trạch đồng thời đưa tay ra đỡ lấy, ngăn cái thế rơi xuống ấy. Lòng bàn tay tôi cảm nhận rõ sự run rẩy yếu ớt qua lớp vải áo của bà.

“Xin… xin lỗi Tiểu Vi. Dì… dì có tội với con.”

Giọng nói nghẹn lại thành từng mảnh vỡ, mỗi tiếng đều như bị vò nát bởi một nỗi dằn vặt đã ăn sâu vào tận xương tủy. Tôi nhìn thấy trong đáy mắt đỏ hoe của bà không chỉ là nước mắt, mà còn là cả một bầu trời hối hận, đen đặc và nặng trĩu. Trái tim tôi thắt lại, không phải vì nhớ lại nỗi đau cũ, mà vì thương xót người đang quằn quại trước mặt mình. Bà đã tự trừng phạt mình khắc nghiệt hơn bất kỳ bản án nào.

“Dì ơi, chuyện đó thực sự không liên quan gì đến dì.” Tôi cố nén một hơi thở sâu, để giọng nói nghe thật bình tĩnh và chắc chắn. “Kẻ làm điều xấu ấy đã bị pháp luật trừng trị. Mọi chuyện đã qua rồi. Với con, dì mãi mãi là người thân yêu nhất. Con không hề trách dì.”

Lời nói của tôi dường như khiến gánh nặng trong lòng bà càng thêm sâu nặng. Bà lắc đầu. Những giọt nước mắt rơi xuống không ngừng.

“Là dì không biết dạy dỗ nó nên người. Đáng lẽ… đáng lẽ dì phải nhận ra từ sớm.” Bà nắm chặt tay tôi, lực đạo mạnh đến mức các khớp ngón tay tôi hơi tê. “Người ta thường nói không ai hiểu con bằng mẹ. Hồi nó và con còn thân thiết, dì đã có linh cảm mơ hồ rồi. Nhưng dì cứ trì hoãn, không dám hỏi thẳng. Mãi đến sau này, khi con gặp chuyện không may, dì mới hỏi dò nó nghĩ gì về con. Nó bảo chỉ xem con như em gái. Lúc ấy, dì và bố con mới thở phào nhẹ nhõm, tưởng rằng mọi chuyện chỉ là hiểu lầm.”

Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng tôi. Tôi chợt nhớ đến ánh mắt của người cha già mỗi lần nhắc đến “thằng bé nhà họ Hứa” với vẻ hài lòng và tin tưởng. Tôi cắn chặt môi dưới, một vị mặn chát thoảng qua đầu lưỡi. Nỗi lo lắng bỗng trào dâng, khiến giọng nói tôi khẽ run.

“Vậy… bố con có biết chuyện này không?”

Khoảng lặng ngắn ngủi sau câu hỏi của tôi nặng trĩu một sự chờ đợi đầy căng thẳng. Hơi thở của bà dì như ngừng lại một nhịp.

“Tiểu Trạch có dặn dì… đừng vội nói với bố con. Cậu ấy bảo nên bàn bạc kỹ với con trước đã.”

Ánh mắt tôi đảo về phía Hứa Minh Trạch. Anh bước những bước chậm rãi, tiếng giày chạm sàn nhẹ nhàng trong căn phòng yên tĩnh. Anh ngồi xuống cạnh tôi, hơi ấm từ cơ thể anh tỏa ra trong không khí lạnh lẽo đang bủa vây. Một cánh tay vững chắc của anh vò tôi, kéo tôi vào một vòng ôm an toàn. Mùi hương nhẹ nhàng, thoang thoảng như cỏ cây sau mưa từ anh tỏa ra, lạ thay lại có sức trấn an.

“Vi Vi, ý tạm thời chưa nói với bác Lăng là của anh.” Giọng anh trầm ấm, chậm rãi, như đang cẩn thận cân nhắc từng chữ. “Anh nghĩ, nếu bố em biết được sự thật này, ngoài việc khiến trái tim người già thêm đau nhói và thất vọng, sẽ chẳng có ích lợi gì. Ông sẽ bị đặt vào thế kẹt giữa tình thân và lẽ phải, rất khó xử. Tuổi bác đã cao, thay vì để bác sống những ngày tháng cuối đời trong phiền muộn và phẫn nộ, chi bằng giữ cho bác một sự yên ổn, thanh thản. Dĩ nhiên, đó chỉ là suy nghĩ cá nhân của anh. Quyết định cuối cùng vẫn thuộc về em và dì.”

Tôi im lặng, đầu óc quay cuồng với vô vàn suy nghĩ chồng chéo. Hình ảnh người cha với mái tóc bạc trắng, nụ cười hiền hậu mỗi lần thấy tôi về thăm hiện lên rõ ràng. Liệu sự yên ổn được xây trên nền tảng của một lời nói dối có thực sự đáng giá? Nhưng nỗi đau của sự thật thì sao? Nó có thể khiến một cây cổ thụ đã chịu bao gió sương trở nên gãy đổ. Tôi hít một hơi thật sâu, cảm nhận hơi ấm từ vòng tay Hứa Minh Trạch truyền sang.

“Để con suy nghĩ thêm một chút.” Cuối cùng, tôi thốt lên, giọng nói nhỏ nhưng rõ ràng. “Rồi chúng ta sẽ cùng quyết định.”

Mùi thuốc sát trùng trong phòng bệnh vẫn còn đọng lại trên áo tôi, một thứ mùi chua nhẹ và lạnh lẽo. Tôi ngồi đó, hai tay nắm chặt lấy nhau, các ngón tay cọ xát vào nhau đến mức đau nhẹ. Cái đau ấy nhắc tôi rằng mọi chuyện thực sự đã kết thúc theo cách đó. Tôi nhìn dì Lục: đôi mắt dì đỏ hoe, những nếp nhăn trên khóe mắt như sâu hơn sau một đêm. Tôi biết trong lòng dì đang xé nát, giữa tình thân và lẽ phải, dì đã chọn điều mà dì nghĩ là đúng đắn nhất cho bố tôi.

“A Trạch,” giọng tôi khẽ khàng vang lên trong không gian tĩnh lặng, chỉ có tiếng máy móc kêu tít tít đều đều. “Cảm ơn anh. Anh làm thế là đúng.” Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi không khí lạnh buốt tràn vào phổi. “Bố… biết chuyện này chỉ tổn thương thêm. Chẳng ích gì. Chỉ khiến tất cả chúng ta, nhất là ông, thêm khổ sở. Nên em cũng đã không định nói.” Tôi cố gắng nở một nụ cười thật nhẹ, dù biết nó có thể méo mó. “Dì à, chúng ta tạm thời giữ kín với bố, được không ạ?”

Giọng dì Lục nghẹn lại, như có vật gì chặn ngang cổ họng. “Nhưng… dì thấy mình có lỗi với con lắm. Thật sự… xin lỗi con.” Những giọt nước mắt cuối cùng cũng rơi, lăn dài trên gò má khô héo, để lại vệt sáng lóa dưới ánh đèn huỳnh quang. Tôi nhìn những giọt nước mắt ấy, trong lòng bỗng chùng xuống. Sự oán hận cuối cùng cũng tan biến, chỉ còn lại sự mệt mỏi và xót xa.

Tôi đứng dậy, bước đến bên giường, nhẹ nhàng nắm lấy bàn tay gầy guộc, thô ráp của dì. Hơi ấm từ tay dì truyền sang, yếu ớt nhưng chân thật. “Dì ơi,” tôi nói, giọng trầm và chắc. “Con chỉ mong dì và bố được bình yên. Tuổi già rồi, đừng vì chuyện này mà xa cách. Chịu chút ủy khuất vì cha mẹ, làm con cái như chúng con, chẳng có gì là không thể.”

Sau những lời thuyết phục lặp đi lặp lại, dốc hết sự chân thành mà tôi có, cuối cùng dì Lục cũng gật đầu. Dì đồng ý giữ bí mật, đợi đến khi Lục Xuyên Tịch mãn hạn tù rồi sẽ tính tiếp. Chúng tôi sẽ cùng nhau dựng lên một câu chuyện: anh ấy đi nước ngoài chữa bệnh, một dự án nghiên cứu bí mật nào đó. Một lời nói dối vụng về, nhưng có lẽ là liều thuốc tạm thời êm ái nhất cho trái tim già nua của bố.

Cánh cửa phòng bệnh khép lại sau lưng dì Lục. Bóng lưng còng xuống vì mệt mỏi của dì khuất dần ở cuối hành lang dài và sáng trắng. Tôi quay vào, đóng cửa lại, và lúc đó, sức lực cuối cùng như rút cạn. Tôi dựa lưng vào cánh cửa lạnh ngắt, rồi trượt xuống, ôm chầm lấy Hứa Minh Trạch - người đã đứng im lặng làm chỗ dựa cho tôi suốt cả ngày dài.

Mặt tôi áp vào lớp vải áo khoác ngoài của anh, hơi ấm và mùi xà phòng quen thuộc cuốn tất cả. “A Trạch,” tôi thì thầm, giọng nói bị bóp nghẹt trong lớp vải. “Cảm ơn anh vì luôn nghĩ thay cho em.” Một cảm giác biết ơn trào dâng, mạnh mẽ đến nao lòng. “Chắc kiếp trước… em đã làm việc tốt gì đó thật lớn. Cứu cả một vì tinh tú chăng? Nên kiếp này, trời mở ra được anh.”

Hứa Minh Trạch khẽ giật mình, rồi những ngón tay ấm áp của anh nhẹ nhàng luồn vào tóc tôi. Anh không nói gì, chỉ hành động. Anh dùng mũi mình, khẽ chạm nhẹ vào sống mũi lạnh ngắt của tôi, một cử chỉ thân mật đầy trêu chọc và yêu thương. “Sao bỗng dưng lại nói những lời ngọt ngào thế hả, Vi Vi?” Giọng anh trầm ấm vang lên ngay trên đỉnh đầu tôi, mang theo một nụ cười mà tôi có thể cảm nhận được.

Mùi hương của trà nhài thoang thoảng trong phòng khách nhỏ, nhưng tôi chỉ ngửi thấy vị mặn của nước mắt đã khô trên khóe miệng mình. Tay A Trạch vẫn đang xoa nhẹ lên tóc tôi, một cử chỉ an ủi từ khi anh đưa tôi rời khỏi đồn cảnh sát. Tôi nhắm mắt lại, để giọng nói của mình vang lên đều đều, như đang kể lại một kế hoạch của người khác.

“Chuyện giấu bố… thật ra không phải chỉ để bảo vệ ông.”

Tôi ngừng lại, cảm nhận bàn tay trên đầu mình khẽ ngừng một nhịp. Tôi mở mắt, nhìn thẳng vào đôi mắt anh – nơi luôn ẩn chứa một vùng trời yên bình cho tôi. “Nếu bây giờ nói, nỗi đau của bố sẽ nhân lên gấp bội. Ông sẽ thấy mình thất bại, thấy mình đã nuôi một con sói đội lốt người ngay bên cạnh con gái mình. Nhưng nếu đợi… đợi đến khi Lục Xuyên Tịch đã trả giá, khi chúng ta đã có một mái ấm thực sự, lúc ấy dù biết sự thật, nỗi buồn của bố cũng sẽ được vết thương đã lành nửa chừng che chắn. Ông sẽ đau, nhưng không còn cảm giác tuyệt vọng.”

Từng lời nói ra, lòng tôi se lại. Tôi đang tính toán trên nỗi đau của chính người thân mình. Nhưng tôi biết đây là cách nhẹ nhàng nhất. Tôi thở dài, một hơi thở nhẹ như sương, rồi tiếp tục.

“Còn dì Lục… Bà ấy giận tôi, trách tôi, đó là lẽ tự nhiên. Nhưng khi tôi gật đầu, cùng bà ấy giấu bố, thì món nợ ấy đã dịch chuyển. Giờ đây, trong lòng bà, sự áy náy và biết ơn tôi có lẽ còn lớn hơn cả nỗi đau mất con trai. Bà sẽ đối xử với bố tôi tốt hơn, như một cách chuộc lỗi. Hai người họ, về già, có lẽ sẽ tìm thấy sự bình yên thực sự bên nhau.”

A Trạch nhìn tôi chằm chằm. Ánh mắt anh thoáng hiện lên vẻ ngạc nhiên, rồi dần dần chuyển thành một nỗi xót xa mênh mông. Anh khẽ nhướng đôi lông mày rậm của mình. Một nếp nhăn nhỏ hiện lên giữa trán.

“Vi Vi,” giọng anh trầm xuống, ấm áp và có chút nghẹn ngào, “lúc đó, anh chỉ đơn thuần nghĩ phải che chắn một đợt sóng gió nữa. Anh không dám nghĩ xa đến thế, cũng không nỡ… để em phải suy tính những điều như vậy.”

Trái tim tôi như được một bàn tay ấm áp nắm lấy, siết nhẹ. Sự thấu hiểu của anh khiến những toan tính vừa rồi bỗng trở nên nhẹ bẫng. Tôi đưa tay lên, đặt lên bàn tay anh đang đặt trên mái tóc mình.

“Nhưng em nghĩ vậy, và em nói ra với anh,” anh mỉm cười, nụ cười làm ấm cả góc phòng có chút hơi lạnh của tiết trời cuối thu, “điều đó khiến anh thấy nhẹ nhõm. Em không còn phải ôm tất cả một mình nữa rồi.”

“A Trạch,” tôi thì thầm, tiếng gọi vang lên từ sâu thẳm trái tim, “gặp được anh, thật sự là điều tốt đẹp nhất.”

Ánh mắt anh lấp lánh, như có những vì sao nhỏ rơi vào đó. “Phải nói là… đây là sự sắp đặt tuyệt vời nhất của số phận, dù có trắc trở, cuối cùng cũng để chúng ta tìm thấy nhau.”

Chúng tôi không nói thêm gì nữa. Những lời nói giờ đây đều thừa. Ánh mắt hòa vào nhau, trong đó có sự thấu hiểu, có niềm an ủi và có cả một tương lai dài phía trước mà chúng tôi sẽ cùng bước qua. Tiếng tích tắc nhỏ nhẹ của chiếc đồng hồ trên tường trở thành nhịp đập, ánh khắc tĩnh lặng ấy.

***

Tháng Chín, tiết trời Hà Nội bắt đầu, những cơn gió ương hoa sữa nồng nàn, nhưng tôi bước vào cơ quan mới với tâm thế của một mầm cây vừa bén rễ nơi đất lành. Gió từ cửa sổ hành lang thổi vào, mang theo mùi mực in và bụi giấy cũ, một mùi vị quen thuộc của những khởi đầu.

Một bóng người chạy đến, vỗ nhẹ vào vai tôi. “Vi Vi? Phảông?”

Tôi quay lại. Một khuôn mặt với nụ cười tươi rói, đôi mắt tròn long lanh – Mai, cô bạn cùng phòng ký túc xá năm nào. Thời gian dường như không hề tác động lên cô ấy, vẫn sôi nổi và tràn đầy sức sống như thuở mười tám.

Chúng tôi ôm lấy nhau, những tiếng cười giòn giữa hành lang yên tĩnh. Sau vài phút hỏi thăm dồn dập về công việc, về gia đình, ánh mắt Mai bỗng trở nên hạ thấp, giọng cô khẽ đi, như thể sắp tiết lộ một bí mật.

“Cậu biết không?” Cô kéo tôi lại gần hơn, “Ông thần tượng một thời của cả trường mình ấy… thầy Lục. Nghe nói từ chức rồi. Không những thế,” giọng cô thì thầm đầy vẻ huyền bí, “còn hình như… phải vào tù nữa cơ. Sốc chưa?”

Một làn gió lạnh vô hình khẽ lướt qua gáy tôi. Tôi giữ nguyên nét mặt, khẽ mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhàng, hơi tò mò nhưng cũng đầy sự xa cách. Tôi nhún vai, lắc đầu nhẹ. “Tớ không theo dõi tin tức trường cũ lắm. Có chuyện như vậy sao?”

Mai gật đầu lia lịa, dường như thất vọng vì không thấy phản ứng mạnh từ tôi. Nhưng ngay lập tức, cô lại cháy lên với một tin tức khác. “À, còn nữa! Nhỏ bạn gái của thầy Dương – dạy bộ môn chúng mình ấy – cũng gặp chuyện rồi. Bị phát hiện gian lận trong mấy bài báo khoa học, lại còn dính dáng đến rút ruột quỹ nghiên cứu nữa. Kết quả là bị đuổi thẳng cổ, không thương tiếc!”

“Ồ,” tôi thốt lên một tiếng nhẹ, giọng điệu bàng quan. “Thế thì đúng là… tự làm tự chịu nhỉ.”

Trong lòng tôi, một dòng sông băng giá đã từng cuộn chảy giờ đã lặng im. Những tin tức ấy, giờ nghe lại, tựa như nghe người ta kể về một câu chuyện xa xôi nào đó, không còn đủ sức làm dao động mặt hồ tĩnh lặng nữa. Tôi nhìn Mai đang háo hức kể tiếp, mỉm cười và quay đầu nhìn ra cửa sổ. Ngoài kia, bầu trời cao và xanh thăm thẳm. Một trang mới thực sự, giờ mới bắt đầu.

Tôi nhìn bầu trời xanh thẳm phía ngoài khung cửa sổ, những đám mây trắng lững lờ trôi như những cuộn bông bị gió cuốn đi. Một con chim đơn lẻ vụt bay ngang, cánh nó chao nghiêng, lao về phía chân trời mù mịt mà tôi chẳng thể nào đoán định. Trong khoảnh khắc ấy, cái tên "thầy Lục" bỗng hiện lên trong đầu tôi, rõ ràng và lạnh lẽo như một mũi kim châm. Có lẽ chính là ông ta.

Ký ức ùa về, không mời mà đến. Đó là một buổi chiều nắng gắt. Tôi tình cờ nghe thấy tiếng tranh cãi từ phòng làm việc kế bên. Giọng nói của ai đó đang năn nỉ, xen lẫn sự bức bối, về một dự án nào đó. Giọng thầy Lục thì đều đều, lạnh nhạt, từ chối một cách dứt khoát. Lúc ấy tôi chỉ nghĩ đó là một cuộc trao đổi công việc bình thường. Giờ đây, mọi thứ lại hiện lên với một lớp nghĩa khác, đầy ám muội.

Hứa Minh Trạch. Cái tên này chợt lướt qua tâm trí tôi. Có liên quan gì đến anh ấy không? Tôi lắc đầu, một cái lắc nhẹ như để tự xua đuổi ý nghĩ thừa thãi ấy. Dù có là anh làm đi chăng nữa, thì anh cũng đâu có sai. Phơi bày sự thật xấu xa ra ánh sáng, để kẻ làm ác nhận lấy hậu quả, chẳng phải là điều đương nhiên hay sao? Một cảm giác mệt mỏi mơ hồ len lỏi trong tôi. Đôi khi, sự đúng đắn lại để lại dư vị chua chát, như thể mình vừa uống cạn một ly nước lạnh vào giữa trưa hè.

Bầu trời kia quá xanh, quá cao, khiến tôi chợt nhớ đến mùa hè năm tôi mười tám tuổi. Cũng một màu xanh ngắt như thế, nhưng lấp lánh ánh nắng vàng rực rỡ. Những vệt nắng đuổi bắt bóng lá trên mặt đường, còn làn gió thì mát rượi, thổi bay những tờ giấy nháp trên bàn học, mang theo biết bao mộng mơ về một tương lai chưa định hình. Khi ấy có những chàng trai đứng đợi dưới gốc cây phượng, có những cô gái cười rúc rích trong chiếc váy trắng sứt chỉ. Có những cuộc hẹn hò chưa kịp thành hình, những lời tỏ tình còn ngập ngừng trên đầu môi. Tất cả đều vừa vặn, tươi mới và đầy hứa hẹn, tựa như mọi thứ vẫn còn nguyên vẹn ngay lúc này vậy.

* * *

(Đoạn ngoại truyện, từ góc nhìn của Lục Xuyên Tịch)

Anh ngồi một mình trong căn phòng tối, chỉ có ánh đèn bàn chiếu xuống tập tài liệu dày cộm nhưng chữ nghĩa chẳng lọt vào đầu được. Mối tình này, tựa như một sợi dây gai vô hình, quấn chặt lấy trái tim Lục Xuyên Tịch, mỗi lần nghĩ đến lại siết thêm một vòng. Anh không thể buông bỏ hình bóng Lăý ức – cô gái với nụ cười nắng sớm. Nhưng đồng thời, anh cũng không thể nào chấp nhận được hình ảnh cô trong đêm định mệnh ấy, bị tổn thương, bị xâm phạm. Sự thật đó như một vết rỉ sét, ăn mòn mọi kỷ niệm đẹp đẽ anh từng nâng niu.

Nhưng có lẽ điều anh không thể chấp nhận nhất lại là chính bản thân mình. Một kẻ hèn nhát. Hai từ ấy đập vào tâm trí anh không ngừng. Anh từng nghĩ mình đủ mạnh mẽ, đủ cứng rắn để vượt qua mọi rào cản, kể cả rào cản tâm lý đáng sợ này. Anh tin rằng thời gian sẽ xoa dịu tất cả, rằng tình cảm có thể hàn gắn mọi vết nứt.

Thế nhưng, ngay từ giây phút đầu tiên biết được sự thật, bản năng sâu thẳm nhất của anh đã không phải là đối mặt, mà là trốn chạy. Anh trốn chạy khỏi ánh mắt của Lăng Vi, trốn chạy khỏi những câu hỏi của chính mình, trốn chạy khỏi cảm giác bất lực tột cùng. Khi sự việc bùng lên, mẹ anh từng hỏi thăm về cô gái mà trước đây anh thường nhắc đến với sự trìu mến. Lúc ấy, thay vì một lời giải thích hay một sự chia sẻ, tâm trí anh lại lập tức lao về đêm mưa tầm tã đó. Căn phòng khách sạn nhỏ với mùi ẩm mốc của hơi nước và nước hoa rẻ tiền. Chiếc giường lớn, lạnh lẽo và xa lạ, in hằn trong ký ức như một vết nhơ không thể tẩy xóa. Anh lặng thinh, cúi đầu và lựa chọn im lặng một lần nữa. Sự trốn tránh ấy đã trở thành bức tường ngăn cách anh với mọi người và với chính trái tim mình.

Mùi thuốc đắng ngắt vẫn còn vương vấn trong không khí, nhưng căn phòng đã vắng lặng từ bao giờ. Tôi ngồi đó, nhìn bàn tay mình – bàn tay vừa buông ra một quyết định cuối cùng. Sự nhẹ nhõm đến một cách trống rỗng, như một làn khói mỏng manh cuộn lên rồi tan biến ở ngực, để lại một khoảng chân không lạnh giá mà tôi không dám thừa nhận. Tôi đã chọn cho chúng tôi một lối ra: yên bình, mỗi người một ngả.

Tôi nghĩ, thế là đủ rồi. Mình đã cố gắng hết sức rồi.

Ký ức ùa về, không theo trật tự nào cả. Không phải từ đầu, mà từ giữa cơn bão tố. Hình ảnh Lăng Vi gục ngã, đôi mắt đỏ hoe nhưng ánh lên một sự kiên quyết đau đớn khi cô ấy thốt “chia tay”. Lúc ấy, tôi đã nổi giận. Một cơn thịnh nộ bùng lên dữ dội, khiến tôi quát mắng cô ấy yếu đuối nhất. Giọng nói của tôi chắc hẳn đã rất lạnh lùng và sắc bén. Tại sao? Giờ đây, ngồi trong căn phòng trống trải, tôi tự hỏi lòng mình. Có phải vì tôi cảm thấy bị tổn thương, bị người mình yêu nghi ngờ và chối bỏ? Hay là… vì cô ấy đã chạm đúng vào chỗ yếu nhất, vào sự thật mà tôi không dám đối diện, khiến tôi phản ứng bằng sự giận dữ để che giấu đi nỗi xấu hổ đang bốc cháy trong lòng?

Tôi vẫn không thể tách bạch được những cảm xúc rối bời ấy. Có lẽ tôi cố tình không muốn làm điều đó.

Bởi vì trước đó, tôi đã ở bên cạnh cô ấy. Khi tai ương ập đến, tôi không bỏ chạy. Tôi đã đứng đó, chống đỡ cho cô ấy, dìu cô ấy qua từng ngày tháng đen tối với một sự kiên nhẫn mà ngay cả tôi cũng phải ngạc nhiên. Tôi tìm thầy thuốc giỏi nhất, mang đến những vị thuốc quý nhất, ngồi hàng giờ bên giường bệnh. Nhưng tất cả những hành động chăm sóc tỉ mỉ ấy, rốt cuộc xuất phát từ đâu? Phải chăng là tình yêu thương chân thành còn sót lại? Hay chỉ là gánh nặng trách nhiệm của một người đàn ông, một sự bù đắp mang tính nghĩa vụ? Hoặc giả… đó là một quá trình chuẩn bị tâm lý tinh vi, để khi tôi rời đi, tôi sẽ không cảm thấy tội lỗi, để bản thân tôi có được một lý do chính đáng, đẹp đẽ cho sự ra đi của mình?

Lục Xuyên Tịch – cái tên mà mọi người vẫn gắn với sự hoàn hảo, lý trí và cao ngạo – làm sao có thể thừa nhận với chính mình rằng trong thâm tâm, anh ta cũng tồn tại những mảnh vỡ hèn mọn và ích kỷ? Tôi không dám phân biệt rõ ràng. Tôi sợ phải mổ xẻ, phải nhìn thẳng vào bản chất thật sự của mình. Một khi làm vậy, tất cả những lớp vỏ hào nhoáng, những sự sắp đặt chỉn chu bấy lâu sẽ sụp đổ tan tành. Tôi sẽ phơi bày ra trước ánh sáng, trước mắt mọi người và trước cả chính tôi, một con người không hoàn hảo, đầy khiếm khuyết và nhỏ nhen.

Cho nên, theo bản năng, tôi đã phủ nhận tất cả. Tôi phủ nhận sự nhẹ nhõm vừa trải qua, phủ nhận những nghi ngờ về động cơ của bản thân, phủ nhận cả cơn giận bất thường của mình. Trong sự giằng co nội tâm ấy, quyết định dứt khoát cuối cùng lại trở thành chiếc phao cứu sinh. Nó kết thúc mọi thứ một cách êm đẹp trên bề mặt. Nó cho tôi một lối thoát mà không cần phải trả lời bất kỳ câu hỏi nào.

Tôi thở dài, mắt nhìn cửa sổ nơi ánh hoàng hôn đang dần tắt. Màu đỏ cam rực rỡ cuối ngày cũng không làm căn phòng ấm lên chút nào. Có lẽ, đây mới là sự thật duy nhất tôi dám thừa nhận lúc này: mọi chuyện đã kết thúc. Và tôi, kẻ luôn theo đuổi sự hoàn hảo tuyệt đối, đã chọn cách chạy trốn khỏi sự thật về chính mình, bằng một cái kết có vẻ ngoài hòa bình nhất.

Mùi hương của trà sen trong phòng khách vẫn còn thoang thoảng, nhưng tôi đã không còn nhận ra mình đang ngồi ở đây vì lý do gì nữa. Tay phải tôi siết chặt chiếc bình sứ mỏng manh. Hơi nóng từ trà xuyên qua lớp men, truyền một cảm giác nóng rát khó chịu vào lòng bàn tay. Tôi nhìn Lục Xuyên Tịch, người đang ngồi đối diện với vẻ mặt bình thản đến lạnh lùng, và cô gái tên Bạch Nguyệt Nguyệt khép nép bên cạnh anh. Khoảnh khắc này, tất cả những tiếng ồn ào bên ngoài cửa sổ – tiếng ve kêu, tiếng gió xào xạc – đều biến mất. Chỉ còn lại giọng nói trầm ấm, chậm rãi và rõ ràng từng chữ của em trong căn phòng tĩnh lặng.

“Bởi vì trước đây luôn em gái…”

Câu nói ấy như một nhát dao lạnh lẽo, cắt đứt tất cả những gì tôi từng nghĩ, từng tin tưởng trong suốt những năm tháng qua. Trong đầu tôi bỗng hiện lên hình ảnh của mười năm trước, cái ngày mưa phùn lất phất, Lục Xuyên Tịch cầm ô chờ tôi trước cổng trường. Ánh mắt anh lúc ấy ấm áp làm sao. Tôi đã ngây thơ đem sự ấm áp ấy gọi là tình yêu và gắn bó với nó như một kẻ mù quáng. Giờ đây, anh bảo đó chỉ là sự nhầm lẫn. Một sự nhầm lẫn kéo dài cả một thời tuổi trẻ. Cổ họng tôi nghẹn lại, có một thứ gì đó đắng ngắt trào lên, nhưng tôi đã nuốt nó xuống. Tôi không thể để lộ sự tan vỡ này trước mặt cô gái kia và trước cả sự điềm nhiên của chính anh.

“… nên mới đối xử với em rất tốt.”

Đối xử tốt. Phải, anh đã từng rất tốt với tôi. Anh nhớ tôi sợ lạnh nên luôn giữ cho tay anh ấm áp để nắm lấy tay tôi. Anh biết tôi thích hoa mẫu đơn nên mỗi mùa hoa nở, trên bàn học của tôi luôn có một cành tươi thắm. Anh từng nói: Thế giới của tôi có anh lo lắng là đủ. Những cử chỉ ấy, những lời nói ấy, giờ đây bỗng trở thành những bằng chứng hùng hồn cho một tình thân mà tôi đã cố tình hiểu sai. Tôi cảm thấy mình thật nực cười. Có lẽ anh đã đúng. Tôi đã tự lừa dối mình, và bây giờ là lúc tỉnh giấc.

“Chỉ tiếc rằng khi còn trẻ không hiểu chuyện, đã vô tình nhầm lẫn giữa tình thân và tình yêu, cũng khiến em hiểu lầm.”

Giọng anh vẫn nhẹ nhàng, thậm chí còn mang chút tiếc nuối. Nhưng thứ tiếc nuối ấy không phải vì chúng ta, mà là vì sự hiểu lầm không đáng có. Trái tim tôi thắt lại. “Vô tình nhầm lẫn”. Bốn chữ ấy nhẹ tựa lông hồng, nhưng lại đè nặng lên ngực tôi, khiến tôi gần như không thở nổi. Tất cả ký ức ngọt ngào, những nụ hôn e ấp, những lời hứa hẹn về tương lai, giờ chỉ là sản phẩm của một sự nhầm lẫn tai hại. Tôi muốn cười, nhưng khóe mắt lại nóng rực. Tôi phải cắn chặt môi, dùng hết sức bình sinh để giữ cho đôi mắt mình không được chớp, kẻo một giọt nước nào đó không nghe lời sẽ rơi xuống.

“Bây giờ hiểu ra rồi thì phải sửa sai.”

Anh nói tiếp, ánh mắt dứt khoát. Đó là ánh mắt của một người đã suy nghĩ chín chắn, của một quyết định không thể lay chuyển. “Sửa sai”. Chúng tôi là một sai lầm cần được sửa chữa. Còn Bạch Nguyệt ngồi bên cạnh, e lệ cúi đầu, mái tóc dài buông xõa, vài sợi tóc mỏng manh rơi trên gò má – đó mới là sự lựa chọn đúng đắn của anh. Tôi chợt nhận ra vài đường nét trên khuôn mặt cô ấy sao mà quen thuộc. Một sự quen thuộc khiến lòng tôi giá buốt. Phải rồi, cô ấy có đôi mắt hình hạt nhãn, chiếc cằm nhỏ nhắn, giống với tôi của ngày trước. Hay nói đúng hơn, giống với hình ảnh mà Lục Xuyên Tịch từng trân quý ở tôi. Có lẽ, anh chỉ đơn giản là tìm kiếm một bóng hình quen thuộc để an ủi cho một quyết định thực tế.

“Nên chúng ta hãy trở về đúng vai trò của mình.”

Lời kết luận cuối cùng. Không có từ “chia tay”. Anh thật khéo léo và cũng thật tàn nhẫn. Bằng cách này, anh không phải là người chấm dứt, mà chỉ là người dẫn dắt mọi thứ trở về quỹ đạo vốn có. Anh và tôi vốn dĩ chỉ là anh trai và em gái. Tất cả những gì đã qua chỉ là một vở kịch dài mà tôi là diễn viên duy nhất tin vào cái kết có hậu. Giờ vở kịch hạ màn, mỗi người phải trở về vị trí sắp đặt ban đầu của mình.

Tôi gật đầu, một cái gật đầu nhẹ đến mức gần như vô hình. Tôi không nói được gì. Sợi dây thanh âm trong cổ họng dường như đã bị cắt đứt từ lúc nào. Sự im lặng của tôi có lẽ đã được anh hiểu là sự đồng ý, hoặc ít nhất là không phản kháng. Anh thở ra một hơi nhẹ nhõm, rất khẽ, nhưng tôi đã bắt được. Ánh mắt anh liếc nhìn Bạch Nguyệt, trên môi nở một nụ cười nhỏ, đầy vẻ trách nhiệm và sự an bài. Đó là biểu cảm của một người đàn ông trưởng thành, biết mình cần gì và phải làm gì.

Còn tôi, Lăng Vi, từ giờ trở đi sẽ chỉ là một người em gái. Một người em gái đã từng có một sự hiểu lầm rất lớn với người của mình. Tôi đứng dậy, cảm giác hai chân như bị rót chì. Tôi quay lưng lại, bước về phía cửa. Ánh nắng chiều xuyêửa, rọi xuống sàn nhà thành một vệt dài vàng óng, nhưng lại lạnh lẽo vô cùng. Tôi nghĩ, có lẽ anh đã đúng ngay từ đầu. Đời người mờ mịt đúng là một phúc phần. Những kẻ nhìn quá rõ, như tôi bây giờ, chỉ càng thêm đau đớn và giằng xé. Anh đã chọn cách lảng tránh sự thật phũ phàng đó, chọn một cuộc sống an ổn bên một người con gái có vài nét quen thuộc, để khỏi phải đối diện với sự phức tạp của tình cảm. Còn tôi, có lẽ sẽ phải tỉnh táo đau đớn này, bước đi trên con đường còn lại của đời mình.

Cánh cửa đóng lại nhẹ nhàng sau lưng tôi, cách biệt hai thế giới. Trong căn phòng ấm áp mùi trà sen kia là sự an bài hợp lý và một tương lai có thể đoán định được của anh. Còn bên ngoài là sự mờ mịt thật sự, nơi tôi phải tự mình bước đi, với trái tim vừa đượm một sự thật tàn khốc.

Mùa đông năm ấy, khi tôi cùng Bạch Nguyệt Nguyệt dạo bước trên con đường lát đá xanh dẫn vào vườn mai, hươết lẫn với hơi lạnh bỗng khiến tôi nhớ đến một khuôn mặt. Khuôn mặt của Lăng Vi, trong một buổi chiều mùa đông xa xôi nào đó, khi chúng tôi còn là hai đứa trẻ chạy đuổi nhau dưới những tán cây trụi lá. Cảm giác ấy như một cơn gió, để lại trong lòng tôi một vệt mờ nhạt, khó gọi tên. Tôi tự nhủ, đó chỉ là sự phản chiếu của ký ức mà thời gian rồi sẽ xóa mờ. Chúng tôi giờ đây chỉ là anh em trên danh nghĩa, và cuộc sống riêng của mỗi người rồi sẽ kéo chúng tôi đi về những hướng khác nhau, chỉ còn gặp gỡ trong những dịp lễ Tết trang trọng mà thôi.

Tôi không sợ cô ấy ghét tôi. Thậm chí, tôi còn thầm mong một chút sự lạnh nhạt ấy, bởi nó sẽ khiến mọi thứ trở nên dễ dàng hơn. Tình cảm, dù từng sâu nặng tựa mạch nước ngầm, cũng sẽ dần cạn kiệt dưới cái nắng của những tháng ngày bình lặng. Những mảnh ký ức rực rỡ một thời, cuối cùng hoặc sẽ trở nên phẳng lặng, hoặc tan vỡ thành những mảnh sành vụn không thể hàn gắn, nằm ở tối của tâm thức. Suy nghĩ đó cho tôi một sự yên ổn kỳ lạ. Tôi dồn hết tâm trí vào Bạch Nguyệt Nguyệt, vào nụ cười dịu dàng và những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng của nàng. Tôi cố ý để tai mình không nghe ngóng bất cứ tin tức gì về Lăng Vi, để mắt mình không tìm kiếm bóng dáng ấy trong những buổi họp mặt gia tộc.

Mẹ tôi rất hài lòng với sự lựa chọn của tôi. Ánh mắt bà mỗi khi nhìn Bạch Nguyệt đều ánh lên vẻ hân hoan và mãn nguyện. Sự chấp thuận ấy như một lớp đệm êm ái, khiến cuộc sống của tôi trôi đi thật êm đềm, phẳng lặng như mặt hồ thu không một gợn sóng. Tôi nghĩ đời người nếu cứ thế này mãi thì cũng tốt. Không có những biến cố dữ dội, không có những cuộc sống, thì làm sao có những điều đủ sâu đậm để khắc vào xương cốt, ghi vào tâm can? Chỉ là những khoảnh khắc tĩnh lặng hiếm hoi, khi tiếng mưa rơi lộp độp ngoài hiên hay mùi hương của một loại thoảng qua, lòng tôi lại bồi hồi dâng lên một nỗi niềm tiếc nuối. Nó mơ hồ như sương, nhưng đủ để tôi cảm thấy một sự trống vắng nhẹ nhàng mà dai dẳng.

Tôi sống trong sự yên bình mà tôi tự tạo ra ấy, cố ý không nhìn thấy những bước chân nặng trĩu mà Lăng Vi phải gánh vác. Tôi tưởng rằng thế giới của cô ấy cũng phẳng lặng như của tôi, hoặc ít nhất, cũng đang dần tìm được quỹ đạo bình yên của riêng mình.

Cho đến một ngày nắng hanh, tình cờ bắt gặp cảnh tượng ấy ở một tiệm sách cũ ven hồ. Lăng Vi đang đứng dưới tán cây ngô đồng già, lá vàng rơi lả tả. Và bên cạnh cô, chỉ cách một khoảng cách vừa phải, là một người đàn ông. Ánh mắt sắc sảo, dáng vẻ điềm tĩnh, toát lên một khí chất xuất chúng khó che giấu. Tôi giật mình. Người này… tôi đã gặp đâu đó. Ký ức mờ nhạt lục tìm và rồi tôi chợt nhớ ra. Đúng rồi, chúng tôi từng có một lần chạm mặt rất ngắn ngủi. Hơn thế, bác Lăng, phụ thân của Lăng Vi, trong những lần trà dư tửu hậu, cũng thường nhắc đến cái tên này với một sự khen ngợi hiếm có. Anh ta không hoàn toàn xa lạ, nhưng sự xuất hiện của anh ta ở vị trí đó, vào lúc này, bên cạnh Lăng Vi, lại khiến lòng tôi bỗng dưng thắt lại một nhịp khó hiểu.

Chậu hoa sứ trắng muốt rơi xuống nền đá, vỡ tan thành từng mảnh nhỏ li ti dưới chân tôi. Những hạt đất ẩm màu nâu sẫm lăn lóc trên nền gạch, lộ ra một khoảng trống trơ trọi đến xót xa. Trái tim tôi thắt lại, một cảm giác trống rỗng kỳ lạ xâm chiếm, như thể có ai đó vừa moi đi thứ gì đó vốn đã gắn chặt vào lồng ngực tôi suốt hơn hai mươi năm qua.

Tôi đã luôn nghĩ mình có thể dửng dưng nhìn cô ấy rời đi.

Lăng Vi và Hứa Minh Trạch đang đứng dưới tán cây ngô đồng cuối sân, nơi những chiếc lá đã chuyển sang màu vàng cam rực rỡ. Ánh nắng cuối thu xuyên qua kẽ lá, in lên váy áo cô ấy những đốm sáng lung linh. Hứa Minh Trạch cúi người, giọng nói trầm ấm vang lên, tuy không nghe rõ lời nhưng qua dáng vẻ nghiêm trang cùng ánh mắt của anh ta, tôi biết chuyện gì đang xảy ra. Và Lăng Vi, cô ấy đang cúi đầu, hai tay nắm chặt trước ngực, mái tóc dài buông xõa che khuất nửa khuôn mặt, nhưng tôi vẫn nhìn thấy vành tai cô ấy ửng lên một màu hồng phấn.

Một mùi hương ngọt ngào, có lẽ là hương hoa quế hay thứ gì đó tương tự, thoảng trong gió khiến tôi buồn nôn. Tôi chợt nhớ đến cái chậu hoa vừa vỡ. Nó vốn chẳng đáng giá, chỉ là đồ sứ tầm thường, nhưng tôi đã giữ nó bên cửa sổ phòng làm việc suốt nhiều năm. Trong đó từng có một nhánh lan nhỏ, loài hoa tôi vô tình nhặt được từ vườn nhà bác Lăng từ hồi còn là một đứa trẻ. Tôi chẳng biết chăm sóc, chỉ thỉnh thoảng tưới nước, vậy mà nó vẫn sống, vẫn nở những bông hoa tím nhạt mỗi độ xuân về. Cho đến một ngày, tôi quyết định mang nó ra ngoài hiên để nhường chỗ cho một chậu cây cảnh đắt tiền hơn. Và rồi, nó biến mất. Người làm vườn nói có lẽ đã chết khô và bị vứt đi.

Giống như bây giờ.

Bác Lăng, cha của Lăng Vi, đang đứng cách tôi vài bước chân, khóe miệng giãn ra một nụ cười mãn nguyện. Ông ta đã mong chờ cảnh tượng này từ lâu lắm rồi. Trong mắt ông, Hứa Minh Trạch là một chàng rể lý tưởng: gia thế hơn người, tài năng hơn người, tính tình lại ôn hòa. Nếu không phải vì biến cố gia đình khiến Lăng Vi rơi vào cảnh khốn cùng, có lẽ ông ta đã chủ động se duyêười từ sớm. Bây giờ, nhìn thấy họ bên nhau hòa hợp, sự quan tâm của Hứa Minh Trạch dành cho mình rõ ràng là chân thành, còn Lăng Vi cũng dần mở lòng đón nhận, bác Lăng hẳn là đã toại nguyện.

Còn tôi, tôi đang cảm thấy gì đây? Một sự cay đắng len lỏi từ cuống họng, chậm rãi lan tỏa khắp ngực. Nó không phải là nỗi đau buốt nhói, mà là một thứ cảm giác âm ỉ, dai dẳng, như một vết thương cũ bỗng tái phát. Tôi từng nghĩ mình có thể buông bỏ. Từng nghĩ rằng việc để mặc cô ấy tìm đến một bến đỗ bình yên, dù đó không phải là tôi, cũng là điều tốt. Cô ấy đã héo úa quá nhiều sau những biến cố. Tôi không nỡ nhìn thấy cô ấy tiếp tục khô cằn trong sự chờ đợi vô vọng vào tôi. Vậy nên tôi đã chọn cách lảng tránh, chọn cách làm một kẻ ngoài cuộc, để mặc thời gian và số phận an bài.

Nhưng khoảnh khắc này, khi chứng kiến Hứa Minh Trạch quỳ xuống, lấy từ trong túi áo ra một chiếc hộp nhỏ bọc nhung, tất cả những lý trí tôi tự vẽ ra cho mình đều sụp đổ. Một tiếng gầm gừ từ sâu thẳm nội tâm vang lên: Không được. Không thể như vậy.

Cô ấy vốn là của tôi. Là bông hoa tôi đã vun trồng từ thuở còn là một mầm non bé bỏng. Tôi nhớ từng nụ cười của cô ấy khi còn là một đứa trẻ, nhớ ánh mắt ngưỡng mộ khi cô ấy gọi "ca ca", nhớ từng bước chân chập chững khắp khu vườn. Hơn hai mươi năm, tôi đã dành sự quan tâm, sự bảo vệ, một phần tâm tư không nhỏ cho cô ấy. Tất cả đã trở thành một thói quen, một phần ký ức không thể tách rời. Và giờ đây, một người đàn ông khác, một kẻ xuất hiện chẳng bao lâu, lại sắp sửa mang đi tất cả? Mang đi thứ mà tôi đã vô tình hoặc cố ý xem như vật sở hữu của riêng mình?

Hứa Minh Trạch mở chiếc hộp. Ánh sáng lấp lánh từ viên đá quý bên trong lóe lên, cắt ngang tầm mắt tôi như một lưỡi dao lạnh. Lăng Vi ngước lên, đôi mắt cô ấy mở to, tràn ngập sự ngỡ ngàng và một chút gì đó tôi không muốn thừa nhận: hạnh phúc.

Tôi thấy bàn tay mình siết chặt. Móng tay đâm vào lòng bàn tay, để lại những vết hằn đau nhói. Có nên không? Có nên bước tới, phá vỡ khoảnh khắc này, giành lại thứ vốn thuộc về mình? Nhưng giành lại để làm gì? Để nhìn cô ấy tiếp tục héo úa trong sự thờ ơ và do dự của tôi sao? Hay để rồi cả hai cùng gặm nhấm nỗi khổ vì một mối quan hệ không trọn vẹn?

Nhưng… nhìn chậu hoa đã vỡ kia, lòng tôi lại dấy lên một sự phản kháng mãnh liệt. Dù là bông hoa đã héo, dù là chậu cây đã khô, thì nó cũng phải chết, hoặc ít nhất, phải nằm lại trên mảnh đất quen thuộc. Chứ không phải bị bứng đi, trồng sang một mảnh vườn xa lạ, và có thể sẽ nở ra những đóa hoa màu sắc khác, dành cho một chủ nhân khác.

Gió thổi mạnh hơn, cuốn theo vài chiếc lá ngô đồng rơi xoay tít. Một chiếc lá vàng khô khẽ chạm vào má tôi, mang theo hơi lạnh của tiết trời. Lăng Vi chậm rãi đưa tay ra. Bàn tay nhỏ nhắn, trắng ngần của cô hướng về phía chiếc nhẫn.

Trong khoảnh khắc ấy, mọi suy nghĩ tranh đấu trong tôi đột nhiên lắng xuống. Chỉ còn lại một ý niệm duy nhất, rõ ràng và lạnh lùng: Không. Tôi không cho phép.

Mùi cát bụi khô rang cùng mồ hôi người vẫn còn bám đầy trên áo khi tôi nhận được tin nhắn từ mẹ. Một tấm ảnh chụp vội, lếc váy đỏ thắm, tay cô đang được Hứa Minh Trạch cầm lên để đeo chiếc nhẫn. Mẹ nhắn kèm: “Mẹ đã thay con gửi quà và lời chúc rồi.” Màn hình điện thoại sáng lên rồi tắt đi trong căn phòng khách sạn tối om, chỉ còn lại hơi thở nặng nề của tôi. Tại sao một người đàn ông khác có thể dễ dàng chấp nhận tất cả những quá khứ và vết thương của cô ấy, còn tôi, sau bao năm, vẫn chỉ biết đứng từ xa mà run rẩy sợ hãi?

Tôi đã từng nghĩ hai mươi năm, một khoảng thời gian đủ để một cây non vươn mình thành đại thụ, sao có thể bị xóa nhòa chỉ bằng một câu nói dứt áo? Tôi níu kéo, thậm chí là van xin; giọng nói của tôi có lúc méo mó không ra tiếng. Nhưng ánh mắt Lăng Vi nhìn tôi lúc ấy mới khiến tôi chợt tỉnh. Đó không phải là vẻ u sầu, giận hờn hay tiếc nuối, mà là một sự bình thản đáng sợ, như nhìn một hòn đá lạ đường. Trong cái nhìn ấy, tôi bỗng thấy rõ hình ảnh của chính mình: một kẻ đang cố bám víu vào bóng ma của chuyện xưa, chứ không phải là con người thực tại đang đứng trước mặt cô.

Tôi nhớ đến câu chuyện cổ mẹ thường kể thuở nhỏ, chuyện Lưà Tiêu Trọng Khanh. Cả đời nay, tôi ngầm ví mình với cái bóng đau khổ mà trung thành ấy, ví Lăng Vi với người con gái có thể vì yêu mà lao mình xuống hồ sâu. Nhưng tôi đã sai. Lăng Vi không nhảy xuống hồ. Cô ấy chọn cách bước đi, dù trên đôi chân còn đầy thương tích. Còn tôi, tôi chẳng dám treo mình lên cành đông nam nào cả, tôi chỉ lẩn quẩn dưới gốc cây ấy, ôm lấy chiếc xích tự mình rèn mà than thở. Có những thứ một khi đã đánh rơi giữa dòng đời xuôi ngược, thì dù có lội ngược dòng tìm kiếm, cũng chỉ thấy được bóng hình mờ ảo của chính mình trong làn nước đục ngầu.

Thế là tôi đi. Khi lá thư mời đính hôn màu đỏ son được gửi đến, cũng là lúc trường có dự án hợp tác ngắn hạn tại một quốc gia châu Phi. Tôi đã chủ động xin đi, như một cách chạy trốn có phép tắc. Tôi nhờ mẹ gửi hộ một món quà thật hậu, cùng một tấm thiệp chúc phúc viết bằng thứ chữ mực nho nắn nót nhất. Có lẽ, tôi đang cố chứng minh điều gì đó cho cô ấy, cho Hứa Minh Trạch và cho cả chính mình.

Bạch Nguyệt đi cùng tôi trong chuyến công tác này. Cô ấy tràn đầy năng lượng, luôn muốn khám phá mọi thứ. Khi hội thảo kết thúc, cô ấy kéo tay áo tôi, giọng nói trong trẻo đầy phấn khích: “Anh biết không, thành phố bên cạnh đang có lễ hội văn hóa lớn lắm! Mình đi xem đi!” Gió nóng từ sa mạc thổi vào cửa sổ, mang theo tiếng nói cười xa lạ từ phố chợ bên ngoài. Trường đã dặn đi dặn lại: an ninh nơi đây không ổn định, đừng tự ý đi đến những nơi xa lạ.

Tôi nhìn vào đôi mắt long lanh đầy mong đợi của Bạch Nguyệt Nguyệt, thấy trong đó một sự táo bạo mà tôi đã đánh mất từ lâu. Sự phản kháng trong lòng tôi chợt yếu đi. Có lẽ, tôi cũng cần một chỗ thoát ra, dù là nhỏ nhoi và mạo hiểm, khỏi cái lồng ngột ngạt của những suy nghĩ cũ kỹ. Tôi gật đầu, một cái gật đầu nhẹ đến mức gần như không thể nhận ra. Bạch Nguyệt vui mừng reo lên. Tiếng cười của cô ấy xé toạc không khí trầm lặng vốn có của căn phòng.

Mùi hôi thối của mồ hôi, phân và nước tiểu lêái nóng như thiêu đốt đã trở thành thứ không khí tôi hít thở suốt bảy ngày qua. Nhưng khoảnh khắc tôi nhìn thấy cái xác co quắp của người đàn ông Mỹ kia bị cuốn trôi theo dòng nước đục ngầu, một thứ mùi khác, mùi của sự chết chóc thực sự, mới đậm đặc quyện vào cuống họng tôi. Nó khiến tôi buồn nôn, nhưng dạ dày trống rỗng chẳng có gì để tống ra ngoài.

Tất cả bắt đầu từ một quyết định ngu ngốc mang tên "tâm lý may mắn".

Tôi đã tự nhủ: chỉ là một chuyến xe buýt ban ngày đến thành phố lân cận, đi về trong ngày, đường xá dù gồ ghề nhưng vẫn có người qua lại, làm sao lại xui xẻo đến thế? Bạch Nguyệt Nguyệt, người ngồi cạnh tôi, hẳn cũng nghĩ vậy. Ánh mắt cô ấy nhìn ra cửa sổ, thản nhiên và có chút mệt mỏi vì đường xa, không hề có một chút dự cảm bất an nào. Sự bình yên giả tạo ấy đã ru ngủ chúng tôi.

Cho đến khi chiếc xe bị chặn lại bởi những bóng người đen đúa, tay cầm mã tấu và súng kíp lỗi thời. Tiếng thét gào, tiếng khóc lóc vỡ ọt chộp. Bọn họ, những kẻ cướp có vũ trang, dùng những động tác thô bạo và giọng điệu đe dọa khó hiểu, lùa tất cả chúng tôi xuống như đàn gia súc. Lòng bàn chân tôi chạm vào mặt đất nóng rẫy đầy sỏi đá, một cảm giác chân thực đến phũ phàng về thảm họa.

Ông tài xế già, khuôn mặt đầy nếp nhăn khắc sự lo sợ, đã bước tới nói chuyện với tên cầm đầu. Thứ ngôn ngữ địa phương nhanh và sắc như dao ấy tuôn ra từ miệng ông, đan xen những cử chỉ khẩn cầu. Tôi không hiểu họ nói gì, chỉ thấy ánh mắt của tên cướp nhìn thẳng tôi, lạnh lùng và tính toán, như đang xem xét giá trị của từng món hàng. Cuộc mặc cả sinh tử diễng gió rít qua các triền núi khô khốc.

Kết quả, như một lẽ đương nhiên tàn khốc, phần lớn chúng tôi bị giữ lại trong những túp lều tạm bợ dựng bên bờ sông. Một vài người may mắn được thả về để mang tiền chuộc. Trong giây phút chia tách ấy, ánh mắt của tôi và Bạch Nguyệt Nguyệt chạm nhau. Tôi đọc được trong mắt cô ấy sự hoảng loạn tột cùng, nhưng cũng có một mong muốn rằng tôi sẽ là người được ra đi. Nhưng không. Tôi biết mình thuộc về phía bị bỏ lại. Sự thật đó khiến một luồng lạnh giá chạy dọc sống lưng tôi, dù mặt trời vẫn thiêu đốt trên đầu.

Bảy ngày tiếp theo là một chuỗi dài những điều tưởng chừng nhỏ nhặt nhưng có sức hủy diệt ghê gớm đối với những con người văn minh. Đói khát là chuyện thường ngày. Nhưng cái khát mới là thứ tra tấn tinh thần khủng khiếp nhất. Nước được phát một cách hạn chế, đựng trong những can nhựa cũ kỹ, có màu vàng đục và mang một mùi tanh lạ. Mỗi lần nhấp một ngụm, tôi đều cảm thấy như có vô số sinh vật nhỏ bé đang bò trong cổ họng mình. Tôi nhìn Bạch Nguyệt . Đôi môi cô ấy đã nứt nẻ và bong tróc, nhưng cô ấy vẫn cố gắng giữ một vẻ ngoài tương đối chỉnh tề, như một sự kháng cự vô vọng trước hoàn cảnh.

Rồi người đàn ông Mỹ to cao ngày nào bắt đầu lả đi vì những vết muỗi đốt sưng tấy. Anh ta vật vã, nôn mửa, thân thể nóng như lửa đốt trong cái lều ngột ngạt. Chúng tôi, những tù nhân bất đắc dĩ, chỉ có thể nhịn chọi với cơn sốt rét một cách bất lực. Không có thuốc men, không có sự chăm sóc y tế. Tiếng rên rỉ của tôi lúc một yếu đi, cho đến hẳn vào ngày thứ sáu. Sự im lặng đó còn đáng sợ hơn cả những tiếng rên.

Bọn cướp đến, mặt không một chút xúc động. Chúng trói cái xác bất động bằng những sợi dây thừng thô ráp, buộc thêm một tảng đá to lặng lẽ, rồi khiêng đi. Tôi và những người còn lại bị dẫn ra bờ sông, buộc phải chứng kiến cảnh tượng đó như một lời cảnh cáo. Xáìm xuống dòng nước cuồn cuộn một cách nhanh chóng, chỉ để lại vài bong bóng nước. Dòng sông vẫn chảy, như chưa từng nuốt chửng một sinh mạng. Trong lòng tôi, một điều gì đó cũng vỡ tan, chìm xuống theo cái xác kia. Quan niệm về sự an toàn, về trật tự thế giới mà tôi từng tin tưởng đã bị dòng nước đục ấy cuốn đi không một dấu vết.

Mùi tanh của máu khô và mồ hôi lạnh quyện vào nhau, tạo thành một thứ mùi nghẹt thở trong góc tối này. Tôi nằm đó, trên nền đất ẩm ướt và lạnh giá, cảm nhận từng cơn đau như từ các vết bầm trên cơ thể. Chúng không còn là những cơn đau sắc nhọn nữa, mà là một sự ê ẩm âm ỉ, dai dẳng như một lời nhắc nhở không ngừng về những gì vừa xảy ra.

Tiếng cười thô bỉ và tiếng khóc nức nở của phụ nữ vẫn văng vẳng đâu đó, nhưng dường như đã xa hơn. Có lẽ bọn chúng đã chán hoặc đã tìm được thứ giải trí mới. Khoảng lặng tương đối này cho tôi chút thời gian để thở, để nhận ra mình vẫn còn sống. Hai bàn tay tôi nắm chặt, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay, cái đau nhỏ đó giúp tôi tỉnh táo. Tôi đã giữ được thân thể mình bằng cái giá của những vết thương và sự nhục nhã bị đánh đập tàn nhẫn. Trong khoảnh khắc kẻ kia lao tới, mùi rượu nồng nặc và hơi thở hôi hám của hắn phả vào mặt, tôi chỉ nghĩ đến một điều: không được. Một sự phản kháng điên cuồng, tuyệt vọng bùng lên từ tận sâu bên trong, khiến tôi vùng vẫy như một con thú bị thương. Cảm giác ghê tởm và sợ hãi lấn át cả đau đớn thể xác.

Giờ đây, nằm bất động như một món đồ bỏ đi, tôi mới hiểu sự mong manh của những thứ từng được xem là hiển nhiên. Sự sạch sẽ trên trang phục, vẻ ngoài chỉn chu, thậm chí cả những nguyên tắc và lý tưởng cao đẹp tôi từng ôm ấp, tất cả đều vỡ tan trước bản năng sinh tồn tàn khốc. Cơn sốt bắt đầu thiêu đốt, đưa ý thức tôi vào một mê cung của những mảnh ký ức chập chờn.

Tôi thấy lại hình ảnh của mẹ, bà đang ngồi bên khung cửi, ánh nắng chiều xuyên qua lớp song cửa giấy, in bóng bà lên sàn gỗ bóng loáng. Mùi hương nhè nhẹ của trầm trong phòng thật an toàn và ấm áp. Tôi nhớ đến bác Lăng, giọng nói trầm ấm giảng giải từng câu chữ trong sách cổ, bàn tay có nh lớn nhưng lại nhẹ nhàng lật từng trang giấy. Những hoài bão thuở nào về một sự nghiệp học thuật rực rỡ, về việc hiệu chỉnh kinh sách, giờ hiện lên mờ nhạt và xa vời như một giấc mơ đẹp nhưng không thực.

Và rồi, hình bóng cô ấy hiện ra rõ nét nhất. Lăng Vi. Tiếng cười trong trẻo như nước suối mùa xuân của cô vang lên bên tai. Tôi nhớ như in cái ngày chúng tôi cùng trốn tìườn sau nhà, cô giấu mình sau gốc cây ngô đồng già, chiếc váy màu thiên thanh lấp ló. Khi tôi tìm thấy, đôi mắt cô sáng lên, miệng cười toe toét, gọi: "Anh Tịch!"

. Hai tiếng "Anh Tịch"

ấy, giờ đây như một ngọn lửa nhỏ nhen ấm áp còn sót lại trong cái giá lạnh của thực tại tàn khốc. Chúng tôi đã cùng lớn lên, chia sẻ biết bao chuyện vui buồn, từ những trò nghịch ngợm trẻ con đến những tâm sự tuổi mới lớn. Tôi từng nghĩ mọi thứ cứ thế bình lặng và tốt đẹp mãi.

Càng nhớ đến những điều ấm áp ấy, nỗi khao khát được sống, được trở về bên họ lại càng thiêu đốt lòng tôi. Nó mãnh liệt hơn bất kỳ cơn đau thể xác nào. Trong cơn mê sảng, một nhận thức chậm rãi nhưng rõ ràng hiện lên: tất cả những phân biệt về sạch hay bẩn, hoàn hảo hay khiếm khuyết, sang hay hèn, đều chỉ là lớp sơn phủ mỏng manh trên bề mặt cuộc sống. Thứ cốt lõi duy nhất, thứ đáng để bám víu đến cùng, chính là sự sống. Được thở, được cảm nhận, dù là đau đớn, dù là nhục nhã, thì vẫn còn cơ hội. Cơ hội để một lần nữa nghe thấy tiếng gọi thân thương ấy, để một lần nữa nhìn thấy ánh mặt trời xuyên qua giấy.

Một tiếng động khẽ ở cửa kho làm tôi giật mình, tỉnh hẳn khỏi cơn mộng mị. Đôi mắt mở ra, nhìn vào bóng tối, lần đầu tiên sau nhiều giờ, một tia lửa sống cứng cỏi nhen nhóm trong lòng ngực đang đau nhức của Lục Xuyên Tịch.

Tiếng súng nổ ấy vang lên vào ngày thứ bảy tôi bị bỏ rừng rậm. Âm thanh chói óc, khô khốc, xé toạc màn đêm yên tĩnh đến rợn người. Tôi không nhúc nhích, chỉ cảm nhận rõ mồn một nhịp đập điên cuồng của trái tim mình đập vào thành ngực. Nó đập thình thịch, như một con thú bị thương đang vật vã tìm đường sống cuối cùng. Hóa ra, hy vọng có mùi vị như thế này: một thứ hỗn hợp của mùi thuốc súng hăng hắc, mùi mồ hôi lạnh của chính mình và mùi ẩm mốc của lá cây mục nát. Tôi biết Bạch Nguyệt Ng đến. Cô ta đã giữ lời hứa.

Khi đôi chân run rẩy bước lên thềm máy bay, ánh mặt trời chói chang khiến tôi choáng váng. Bạch Nguyệt đứng đó, nụ cười trên mắt vẫn đầy vẻ tính toán thâm sâu quen thuộc. Không khí trong lành của bầu trời tự do bỗng trở nên ngột ngạt. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt ấy, giọng nói của mình khàn đặc vì những ngày khát nước: “Chuyến đi này kết thúc ở đây thôi. Cảm ơn cô đã cứu mạng tôi. Nhưng chúng ta nên dừng lại.” Từng chữ phát ra nhẹ nhàng mà dứt khoát. Trong lòng tôi lúc ấy trống rỗng lạ thường, không phải nhẹ nhõm, mà là một sự tĩnh lặng đến đáng sợ sau khi đã vượt qua vực thẳm. Tôi chẳng còn thiết tha gì đến những ân tình, những món nợ phức tạp với người phụ nữ trước mặt nữa. Thứ duy nhất còn sót lại trong đầu là bóng dáng một người con gái khác.

Lăng Vi. Cái tên ấy vang lên trong tâm trí tôi, âm vang của nó ấm áp và đau đớn một cách kỳ lạ. Tôi phải trở về. Tôi phải tìm lại cô ấy. Ý nghĩ đó thôi thúc tôi như một cơn cuồng nhiệt, xóa nhòa mọi mệt mỏi trên cơ thể. Nhưng ngay lập tức, những mảnh ký ức về châu Phi ập đến, như một đoạậm đầy màu sắc chói gắt và âm thanh hỗn loạn. Tiếng thú gầm, tiếng lá xào xạc trong đêm đen như mực, cảm giác cô độc tột cùng khi bị bỏ rơi… Chúng bủa vây lấy tôi, khiến đầu óc tôi như muốn nổ tung. Tôi cảm thấy mình đang bị xé làm hai: một Lục Xuyên Tịch của hiện tại, mệt mỏi và khao khát sự yên bình; và một Lục Xuyên Tịch khác, hoang dại và tuyệt vọng, đang trỗi dậy từ chính những vết thương trong quá khứ ấy.

Thế giới mà tôi trở về không còn là thế giới tôi đã rời đi. Lăng Vi và Hứa Minh Trạch đã trở thành vợ chồng hợp pháp. Tôi nhìn thấy những bức ảnh của họ, nụ cười trên môi cô rạng rỡ và tự nhiên, đôi mắt nhìn về phía người đàn ông bên cạnh tràn đầy sự tin tưởng và bình yên. Cô hạnh phúc. Một sự thật đơn giản mà tàn nhẫn. Đối với cô lúc này, tôi chỉ là một người anh trai, một phần ký ức xa xôi, không hơn. Tình cảm tôi dành cho cô, dù có sâu đậm đến đâu, dù có thiêu đốt tôi ra sao, thì trong mắt cô cũng chỉ như ngọn lửa đèn cầy leo lét, chẳng đủ sức làm lay động một ngọn đèn đường đã vững vàng tỏa sáng.

Vậy thì tôi phải làm sao? Ngồi yên chấp nhận, chúc phúc cho cô, rồi lui vào bóng tối? Câu hỏi đó cứ lặp đi lặp lại, day dứt không thôi. Và rồi, một giọng nói lạnh lùng, thâm trầm từ sâu thẳm nội tâm cất lên, như tiếng thì thầm của quỷ dữ: “Chẳng phải mày đã có kế hoạch từ lâu rồi sao?” Phải, tôi có một kế hoạch. Nó đã âm ỉ hình thành từ rất lâu, từ những ngày tháng tuyệt vọng nhất.

Kế hoạch ấy thực ra rất đơn giản, đơn giản như một phương trình hóa học tôi từng học thuộc lòng. Mọi mối quan hệ trên đời này cũng giống như những phân tử chất. Chúng có thể bền vững, nhưng dưới một điều kiện thích hợp nào đó, các liên kết cũ sẽ đứt gãy. Quá trình đó gọi là phân giải. Và sau đó, những mảnh vỡ, những nguyên tử tự do ấy sẽ tìm đến nhau, tái tổ hợp thành một chất mới, với tính chất hoàn toàn khác biệt. Có những phản ứng xảy ra tức thì trong chớp mắt, nhưng cũng có những phản ứng âm ỉ kéo dài hàng năm trời, chờ đợi một cú hích.

Điều tôi cần làm bây giờ chính là trở thành chất xúc tác hoàn hảo nhất. Một chất xúc tác có thể đẩy nhanh đến mức tối đa quá trình phân giải mối quan hệ vốn dĩ có vẻ rất kiên cố giữa Lăng Vi và Hứa Minh Trạch. Và rồi, khi những liên kết của họ đã rệu rã, tôi sẽ ở đó, sẵn sàng cho một cuộc tái tổ hợp. Lần này, phân tử mới được tạo thành sẽ chỉ có hai nguyên tử: Lăng Vi và Lục Xuyên Tịch. Đó là trật tự duy nhất mà trái tim tôi công nhận.

Tim tôi đập thình thịch ngay từ lúc bước chân qua ngưỡng cửa nhà mình. Mùi khói thuốc lạnh lẽo, quen thuộc đến phát sợ của Xuyên Tịch vẫn còn vương trong không khí tĩnh lặng, nhưng thứ đầu tiên đập vào mắt tôi lại là một đôi giày thể thao màu trắng đặt ngay ngắn ở lối đi. Đôi giày ấy không phải của con tôi. Lòng bàn chân tôi như dính chặt xuống nền gạch lạnh. Tiếng cười nói ồn ào của mấy bà bạn chơi bài vừa rồi bỗng chốc tan biến, nhường chỗ cho một thứ tĩnh lặng đè nặng, một sự yên ắng đến bất thường trong chính ngôi nhà của mình.

Hai chiếc ly thủôt đứng cạnh nhau trên bàn phòng khách, nước còn lại một nửa. Vết nước đọng thành vòng tròn nhỏ dưới đáy mỗi ly. Chúng như hai con mắt vô hồn đang nhìn tôi, khiến một luồng lạnh buốt chạy dọc sống lưng. Con trai tôi đâu? Tiếng gọi thầm trong đầu tôi réo lên khẩn thiết. Căn phòng của Xuyên Tịch nằm ở cuối hành lang, cánh cửa gỗ màu nâu sẫm khép hờ. Tôi bước từng bước, tiếng bước chân của chính mình nghe ầm ĩ đến lạ thường trong không gian vắng lặng này. Một mùi hương nhẹ, mùi nước hoa mà tôi không quen, thoảng trong không khí.

Tôi đẩy cánh cửa phòng nó ra.

Ánh sáng xám xịt của buổi chiều tà lọt qua tấm rèm cửa chưa kéo hết, rọi lên hình hài của một cô gái nằm trên giường. Lăng Vi. Quần của cô ta bị kéo xuống tận đầu gối, để lộ đôi chân trắng bệch. Cô ta nằm yên bất động, hai mắt nhắm nghiền, khuôn mặt xinh đẹp một thời giờ đờ đẫn, không một chút biểu cảm. Không đúng. Mọi thứ đều không đúng. Tôi gọi tên cô ta, giọng khàn đặc vì sợ hãi. “Lăng Vi? Con tỉnh lại đi!” Nhưng cô gái ấy không hề cựa quậy. Hơi thở của cô ta yếu ớt, gần như không thể nhận ra. Cả người cô ta mềm nhũn, như một con búp bê vải bị vứt bỏ. Nỗi hoảng loạn trào lên trong lồng ngực tôi, đè nén cả hơi thở. Con trai tôi đâu? Xuyên Tịch đâu rồi?

Trong khi đó, trên ban công nhỏ lộng gió, Lục Xuyên Tịch đang cố gắng hít một hơi thuốc thật sâu. Đầu ngửa đến mức không thể giữ vững điếu thuốc. Mùi khói cay nồng xộc vào phổi nhưng chẳng làm anh bình tĩnh lại được chút nào. Hình ảnh đôi mắt Lăng Vi trợn ngược, cơ thể cô mềm oặt, dấn còn in hằn trong võng mạc. Anh biết mình vừa làm một điều không thể vãn hồi. Một khi mũi tên đã rời khỏi dây cung, một khi lưỡi kiếm đã tuốt ra khỏi vỏ, thì chỉ có thể lao về phía trước, bất kể phía trước là vực thẳm hay địa ngục. Anh nghe thấy tiếng động từ trong phòng, tiếng gọi của một giọng nữ quen thuộc khiến anh dừng lại. Mẹ. Mẹ đã về. Mọi thứ đã muộn rồi. Anh nhắm nghiền mắt lại, cố gắng dập tắt điếu thuốc trên thành ban công bằng một lực mạnh đến phát run, như muốn dập tắt luôn cả đống hỗn độn đang bùng cháy trong lòng mình.

Cảm giác lo sợ mơ hồ đã đeo bám tôi từ lúc ở bàn bài, cái đau nhói thót tim, giờ đây đã hóa thành một thảm kịch có thật, tàn nhẫn và lạnh lùng trải ra trước mắt. Tôi nhìn Lăng Vi, nhìn căn phòng bừa bộn củình, và hiểu ra rằng phương trình tình yêu mà nó từng khăng khăng theo đuổi, từ vạch xuất phát đầu tiên, đã là một bài toán sai lầm không thể cứu vãn.

Tôi đã tắt điếu thuốc vừa châm được một nửa, dùng ngón tay bóp nát đầu lửa đỏ rực. Cảm giác nóng rát lan tỏa trên đầu ngón tay, như một lời nhắc nhở nhỏ nhoi về sự tồn tại của bản thân lúc này. Căn phòng khách tối om, chỉ có ánh đèn đường lóe lên những vệt sáng dài trên sàn gỗ. Tôi quay người, bước về phía căn phòng mà tôi đã không dám mở cửa suốt mấy tiếng đồng hồ qua.

Tiếng khóa xoay nhẹ, cánh cửa mở ra. Và ngay lập tức, tôi biết mình đã mất hết rồi.

Không phải vì căn phòng trống trải – thực ra nó vẫn y nguyên như lúc chiều, chiếc chăn lụa màu ngọc bích vẫn xếp ngay ngắn trên giường. Mà là vì ánh mắt của mẹ. Bà đứng đó, giữa căn phòng, khuôn mặt đẫm nước mắt dưới ánh đèn ngủ mờ ảo. Đôi mắt bà, vốn luôn dịu dàng và kiên nhẫn với tôi từ thuở nhỏ, giờ tràn ngập một thứ cảm xúc tôi chưa từng thấy: sự sụp đổ hoàn toàn của niềm tin. Nước mắt bà rơi không thành tiếng, nhưng mỗi giọt như đâm thẳng vào ngực tôi.

“Tiểu Tịch,” giọng bà run lên, đứt quãng, “con… làm mẹ thất vọng quá.”

Câu nói ấy không lớn tiếng, không gào thét, nhưng nó có sức nặng đè bẹp tôi. Tôi đứng như trời trồng, hơi thở nghẹn lại trong cổ họng. Hai mươi năm, tôi luôn là niềm tự hào của bà, là chàng trai Lục Xuyên Tịch mẫu mực trong mắt mọi người. Giờ đây, chính tôi đã tự tay đập vỡ hình tượng ấy, biến mình thành thứ mà ngay cả mẹ ruột cũng phải quay mặt đi.

Hứa Minh Trạch đến ngay sau đó. Anh ta bước vào như một cơn bão, không một lời chào hỏi, ánh mắt sắc lẹm như dao quét qua căn phòng rồi đóng đinh vào tôi. Trong ánh mắt ấy có lửa giận, có lo âu, có sự khinh bỉ tột cùng và một ý chí sát phạt rõ ràng. Nếu lúc ấy không phải vì Lăng Vi trê đang thở hổn hển, khuôn mặt tái nhợt, có lẽ hai chúng tôi đã lao vào nhau. Một trận ẩu đả thô bạo, nguyên thủy, để giành quyền sở hữu một con người – nghĩ lại thật buồn cười và thảm hại.

Xe cấp cứu hú còi rời đi, mang theo Lăng Vi và Hứa Minh Trạch. Bầu không khí trong nhà đông cứng lại. Sự bình tĩnh cuối cùng của mẹ tôi cũng tan vỡ. Những lời mắng chửi, những sự thật phũ phàng mà bà giữ kín bao lâu nay tuôn ra như thác đổ. Bà gọi tôi là đồ khốn nạn, là kẻ vong ân bội nghĩa, là kẻ ích kỷ chỉ biết nghĩ cho bản thân. Giọng bà từ giận dữ chuyển sang đau đớn, rồi thành tuyệt vọng. Cuối cùng, trước sự kinh hoàng của tôi, đôi chân bà khuỵu xuống, đầu gối chạm đất lạnh ngắt.

Bà khóc nức nở, bắt tôi phải lựa chọn: hoặc ở nhà chờ cô ấy tỉnh lại và đối mặt với pháp luật, hoặc tự mình đến đồn cảnh sát đầu thú ngay bây giờ.

Tôi vội vàng cúi xuống, đỡ lấy cơ thể run rẩy của mẹ. Bà nhẹ tênh trong vòng tay tôi, như một chiếc lá khô. Lúc ấy, một ý nghĩ chua chót ập đến: thật là nực cười làm sao. Lục Xuyên Tịch, kẻ luôn đeo đuổi sự hoàn mỹ trong từng đường nét cuộc đời, giờ lại trở thành hình mẫu mà chí ít khinh miệt nhất – một tên tội phạm, một kẻ bị tình cảm làm cho mù quáng, một kẻ thất bại thảm hại.

Quyết định của tôi được đưa ra đó. Tôi sẽ đi đầu thú. Không phải vì những lời đe dọa của Hứa Minh Trạch, cũng không hoàn toàn vì lời van xin đầy nước mắt của mẹ. Mà có lẽ là vì chính ánh mắt của Lăng Vi lúc cô ấy ngất đi – đôi mắt mở to, trống rỗng, không còn một chút tình ý nào dành cho tôi. Hai mươi năm cũ mã, những ký ức ngọt ngào tưởng chừng như khắc vào xương tủy, hóa ra lại mong manh đến thế. Chúng đã thua, thua một cách thảm hại, trước hai năm ngắn ngủi cô ấy có được sự bình yên bên một người đàn ông khác. Tôi đã thua cuộc ngay từ khi bắt đầu trò chơi này rồi.

Tôi đã chọn nhà tù.

Không phải vì sự ăn năn cao thượng nào, cũng chẳng phải vì niềm tin vào công lý. Đơn giản là tôi đã kiệt sức. Cảm giác tội lỗi, thứ chất độc âm ỉ chảy trong huyết quản mỗi đêm, đã bào mòn tôi đến mức chỉ còn là một cái xác rỗng. Nó nhức nhối hơn bất kỳ nhát dao nào, dai dẳng hơn bất kỳ cơn sốt rét rừng nào tôi từng trải qua. Tôi cần một nơi để chạy trốn, một bức tường thật cao, thật dày, ngăn cách tôi với ánh mặt trời và với chính những hồi ức của mình.

Và nơi ấy, không đâu bằng bốn bức tường gạch ẩm mốc và song sắt lạnh lẽo của một nhà giam. Ở đó, luật pháp sẽ đóng đinh tôi vào bản án mà tôi đáng phải nhận. Nó sẽ định danh tôi là kẻ phạm tội, gán cho tôi một con số, một mã hiệu. Sự trừng phạt của nó, dù khắc nghiệt, lại là thứ ánh sáng rõ ràng duy nhất trong màn sương mù hỗn độn của lương tâm tôi. Nó là một sự sắp đặt có trật tự, một kết thúc được báo trước, điều mà tôi không thể tự tay vẽ ra cho cuộc đời mình.

Tiếng chân tôi nện trên con đường đất dẫn đến cổng trại giam, mỗi bước đi như có sức nặng ngàn cân. Mùi rêu ẩm và bụi đường hòa lẫn với mồ hôi lạnh trên sống lưng tôi. Tôi thở ra một hơi. Trong làn hơi thở mỏng manh ấy, tôi gần như cảm nhận được mùi vị của sự tĩnh lặng bằng giá phải trả. Cánh cổng sắt màu xám xịt đang mở ra, nuốt lấy ánh sáng ban ngày và cả bóng hình tôi. Tôi bước vào, không ngoảnh lại. Bóng tối của nó, với tôi, lại là một lối thoát.

— Hết chương 9
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram