Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️
Kẻ Lừa Đảo

Chương 8

9863 từ

Mùi hương của trà sương mai còn thoang thoảng trong phòng, nhưng tâm trí tôi đã không còn ở đó. Ánh mắt tôi dán chặt vào màn hình điện thoại, nơi dòng chữ của anh vừa hiện lên, từng chữ như những hạt mưa xuân ấm áp nhưng lại rơi trúng vào mảnh đất khô cằn nhất trong lòng tôi. Tim tôi thắt lại, một cảm giác nghẹn ngào, xỏa. Anh ấy lại xuất hiện, đúng lúc tôi đất, lại nói với tôi những lời thấu tình đạt lý đến mức hoàn hảo như thế. Phải chăng, trên đời này, thứ khiến người ta đau đớn nhất không phải là sự thờ ơ hay cự tuyệt, mà chính là sự tử tế không chút vụ lợi, thứ tử tế khiến người nhận cảm thấy mình thật nhỏ bé và ích kỷ?

Tôi nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu, cố gắng nhét những cảm xúc sắp trào ra trở lại sâu trong lồng ngực. Ngửa trên bàn phím. Tôi muốn nói quá nhiều, muốn giải thích, muốn than thở, thậm chí muốn hỏi anh một câu thật ngốc nghếch: "Tại sao có thể tốt với tôi như vậy?"

. Nhưng cuối cùng, tất cả những gì tôi có thể gửi đi chỉ là một câu ngắn ngủi, khô khan, gần như vô vị: “Cảm ơn anh đã gợi ý, tôi sẽ xem xét lại lòng mình.”.

Câu nói ấy, tựa như một bức tường thành tôi vội vã dựng lên, vừa để bảo vệ sự bối rối của chính mình, vừa như một lời từ chối khéo léo đối với sự chân thành của anh. Tôi biết anh sẽ không truy vấn thêm. Anh luôn là người như thế, tôn trọng mọi khoảng cách và lựa chọn, dù có lẽ trong lòng anh cũng đang thở dài. Quả nhiên, sau một khoảng thời gian dài đằng đẵng mà tôi ngồi đếm từng nhịp tim mình, điện thoại rung lên nhẹ. Chỉ một chữ: “Được.”.

Một chữ ấy thôi, sao mà nặng nề và xa cách đến thế. Nó khép lại mọi khả năng trò chuyện, cũng như khẳng định lại vị trí của anh – một người bạn, một người chỉ đường, chứ không phải là người trong cuộc. Cái biểu tượng mặt cười nhỏ bé cuối tin nhắn của anh giờ đây như một nốt nhạc buồn, cứ ám ảnh tôi mãi. Tôi buông điện thoại xuống, lòng bàn tay còn hơi ẩm. Ngoài cửa sổ, cành cây trơ trọi khẽ đung đưa trong gió chiều, in bóng lên nền trời xám nhạt. Cả căn phòng chợt trở nên quá rộng và quá yên tĩnh.

Tôi nhớ lại từng câu nói của anh. Anh bảo tôi đừng vì cảm động hay áy náy mà ở bên ai đó. Anh bảo tôi: tiếng nói của trái tim. Lời nào cũng đúng, lời nào cũng phải, như à, lòng tôi lại càng thêm rối bời? Có lẽ, bởi vì chính trái tim tôi lúc này cũng không biết nó đang muốn gì. Nó chỉ biết đau nhói khi đối diện với sự tốt đẹp thuần khiết của Hứa Minh Trạch. Anh giống như một ngọn đèn sáng giữa đêm đông, tỏa ra hơi ấm, nhưng tôi lại sợ rằng nếu tiến lại gần, ngọn lửa ấy sẽ thiêu rụi những toan tính nhỏ nhen của bản thân, hoặc tệ hơn, chính tôi sẽ vô tình làm tắt ngúm ngọn đèn ấy.

Tôi tự hỏi liệu anh có bao giờ cảm thấy mệt mỏi vì sự tử tế của chính mình. Liệu có bao giờ anh cũng mong nhận được một sự đáp trả nào đó, dù chỉ là rất nhỏ? Nhưng rồi tôi lại lắc đầu. Con người như anh, có lẽ đã học cách cho đi mà không mong cầu. Điều đó khiến anh trở nên cao quý và cũng khiến kẻ đối diện như tôi cảm thấy một khoảng cách không thể nào với tới. Khoảng cách ấy không phải do ra, mà do chính sự phức tạp và do dự trong lòng tôi dựng nên.

Đêm đó, tôi nằm thao thức, nhìn bóng tối trên trần nhà. Lời anh nói cứ vang vọng trong đầu: "Sau này nếu bạn thành công, hãy nhớ chia sẻ niềm vui với anh ấy."

. Một lời chúc phúc đầy tính dự báo, như là lòng tôi se lại. Nó giống như một lời tạm biệt ngầm, một sự sắp đặt cho tương lai: tôi sẽ chỉ còn là những người bạn xa cách, chia sẻ với nhau niềm vui thành công qua một tin nhắn ngắn ngủi. Tôi khẽ thở dài, quay người, ôm lấy chiếc gối. Có lẽ anh đã đúng ngay từ đầu. Tình cảm, thứ đáng lẽ ra phải thuần khiết và giản đơn nhất, lại thường bị chính chúng ta làm cho phức tạp hóa bằng những suy nghĩ vẩn vơ. Và tôi, rõ ràng là một trong những kẻ phức tạp hóa ấy.

Tôi ôm chặt chiếc điện thoại trong chăn, nước mắt cứ thế trào ra mà không hiểu vì sao, tiếng cười thì cứ nghẹn lại trong cổ họng. Cảm giác này thật kỳ lạ, như thể trái tim bị xé làm đôi, một nửa đang đắm chìm trong niềm vui ngọt ngào nào đó, còn nửa kia lại chìm trong nỗi buồn mênh mang không đáy.

Giữa sân trường đông đúc ồn ào, giọng nói quen thuộc ấy lại vang lên, trong trẻo mà dai dẳng: “Sư tỷ! Sư đệ muốn…”

“Anh đừng có nghĩ gì hết.” Tôi cắt ngang lời anh, cố tỏ ra lạnh lùng.

Dáng vẻ của anh lúc nào cũng nghiêm túc như vậy, đôi mắt nhìn thẳng. Nhưng sâu trong lòng, tôi luôn có cảm giác mơ hồ rằng tất cả chỉ là sự cố ý tinh tế của anh. Anh biết rõ điểm yếu của tôi, biết tôi sẽ mềm lòng trước sự nhiệt tình ấy, nên mới kiên trì bám theo như hình với bóng.

Ký ức về lần đó bỗng ùa về, sống động như thể vừa mới xảy ra ngày hôm qua. Tôi tình cờ nhìn thấy Lục Xuyên Tịch và Bạch Nguyệt Nguyệt từ phía cuối hành lang. Bàn tay họ đan vào nhau, bước đi nhẹ nhàng, trò chuyện thân mật. Ánh nắng chiếu xiên qua ô cửa kính, phủ lên đôi vai họ một vầng hào quang ấm áp, tạo nên một bức tranh hài hòa đến mức đau lòng. Trái tim tôi thắt lại, một mùi vị chua chát lan tỏa nơi đầu lưỡi. Tôi đã tự nhủ bản thân hàng trăm lần phải quên đi, phải buông tay, nhưng khi chứng kiến tận mắt, tất cả những lý trí ấy đều tan biến. Chỉ còn lại cảm giác trống rỗng và một nỗi đau nhói âm ỉ, như có ai bóp nghẹt trái tim mình.

Lúc ấy, Hứa Minh Trạch đang đi bên cạnh tôi. Có lẽ anh đã nhìn thấy sự thay đổi trên khuôn mặt tôi, hoặc đơn giản là cảm nhận được sự chênh vênh trong bước chân tôi. Giữa dòng người qua lại, anh đột nhiên cúi xuống, một tay ôm lấy lưng, tay kia đỡ lấy chân tôi, nhẹ nhàng bế tôi lên theo kiểu bế công chúa. Hơi ấm từ cơ thể anh tỏa ra, xua tan chút hơi lạnh cuối thu đang bám trên áo tôi.

“Vi Vi, dưới đất có vũng nước, cẩn thận trượt ngã.” Giọng anh trầm ấm vang lên bên tai, mang theo một sự quan tâm không hề giả tạo.

Hành động bất ngờ này lập tức thu hút ánh nhìn của những người xung quanh. Tôi nghe thấy vài tiếng xì xào, cảm nhận rõ những ánh mắt tò mò, thậm chí có chút ghen tị đang đổ dồn về phía chúng tôi. Trong tình thế đó, tôi không thể giãy giụa đòi xuống, cũng không thể thản nhiên đón nhận. Bối rối và xấu hổ, tôi đành phải cúi gằm mặt, giấu khuôn mặt đang nóng bừng vào lớp vải áo khoác ngoài của anh. Mùi hương nhẹ nhàng, phảng phất mùi xà phòng giặt và hơi ấm cơ thể đặc trưng của anh xông thẳng vào mũi.

Tôi cảm nhận được lồng ngực nhè nhẹ, kèm theo một tràng cười khẽ vui sướng. Âm thanh đó như những gợn sóng nhỏ, lan tỏa qua lớp vải áo, làm mặt tôi càng nóng ran hơn. Dường như mọi tiếng động xung quanh đều biến mất, chỉ còn lại nhịp tim đập nhanh của chính mình và bước chân vững chãi của anh.

Anh bước đi vài bước rồi đột nhiên dừng lại. Giọng nó cười lại cất lên, gần như thì thầm bên tai tôi: “Sư tỷ, mặt em còn đỏ không? Nếu còn đỏ, sư đệ có thể bế em đi thêm một đoạn nữa.”

Lời nói như một làn gió thổi bùng lên ngọn lửa đang âm ỉ. Tôi vội vã ngẩng đầu lên, thoát khỏi một cách vụng về, như một chú chim non hốt hoảng nhảy khỏi tổ. “Không đỏ nữa, không đỏ nữa, em tự đi được.”

“Vậy thì tiếc quá!” Anh thở dài một hơi, nhưng ánh mắt lấp lánh và nụ cười nở trên môi khiến tôi biết rõ đó chỉ là một tiếc nuối giả vờ. Anh đứng đó, nhìn tôi chỉnh lại áo quần. Bầu không khí giữa chúng tôi chợt trở nên nhẹ nhàng và ấm áp lạ thường, xóa tan đi hình ảnh đau lòng lúc nãy.

Giọng anh vẫn vang vọng phía sau lưng, trầm ấm như tiếng đàn phòng tối, nhưng bước chân tôi không hề chậm lại. Mặt tôi được che kín bởi chiếc khăn lụa màu khói, chỉ còn đôi mắt nhìn thẳng về phía trước, nơi cổng viện tử đang mở rộng. "Sư tỷ, đừng đi nhanh thế, đợi sư đệ với!"

Lời nói của anh như sợi tơ mỏng cố gắng quấn lấy cổ chân tôi. Trong lòng tôi bật lên một câu chửi thề chua chát: Đợi? Đợi cái đầu anh! Đợi để nhìn thấy ánh mắt xa lạ của anh, hay để chứng kiến khoảng cách không thể vượt qua đã được định sẵn giữa chúng tôi? Tôi cắn môi, hơi thở trở nên gấp gáp hơn dưới lớp vải, và lao ra ngoài, như thể thoát khỏi một mê cung bằng kính vô hình.

Kể từ khoảnh khắc đó, tôi đã cố tình cắt đứt mọi lối đi có thể dẫn đến họ. Cuộc sống của tôi dường như bị chia cắt thành hai mảnh rõ rệt: một mảnh trống rỗng nơi Lục Xuyên Tịch từng hiện diện, và một mảnh khác bị Hứa Minh Trạch lấp đầy một cách kiên nhẫn, dịu dàng. Tôi biết rõ Lục Xuyên Tịch cũng đang tránh mặt tôi. Có lẽ anh cảm thấy phiền phức, hoặc có lẽ anh không biết phải đối diện với tôi thế nào sau tất cả. Mỗi lần nghĩ đến điều đó, tim tôi lại thắt nhẹ, nhưng cơn đau ấy nhanh chóng bị tiếng cười đùa của Hứa Minh Trạch xua tan. Anh ấy dẫn tôi đi khắp nơi, kể những câu chuyện vụn vặt, chia sẻ từng món ăn vặt nhỏ bé trên phố cổ. Ở bên cạnh Hứa Minh Trạch, nỗi buồn khó có cơ hội len lỏi. Anh như một tấm lá chắn bằng nắng ấm, cố ý che chở cho tôi khỏi những cơn gió lạnh của quá khứ.

Rồi một ngày, tin tức lan truyền khắp diễn đàn nội bộ của trường như một ngọn lửa rơm vào ngày khô hạn. Lục Xuyên Tịch và Bạch Nguyệt Nguyệt đã chính thức bên nhau. Có cả những bức ảnh mờ nhòe nhưng đủ để nhận ra: bóng lưng anh thẳng tắp, cô gái bên cạnh tóc bay nhẹ trong gió. Mọi người bàn tán xôn xao, ngưỡng mộ hoặc ghen tị. Dù sao, thầy Lục vẫn là nam thần được cả trường công nhận, một huyền thoại sống. Khi nghe được tin ấy, tôi đang ngồi trong thư viện cũ, mùi giấy ẩm mốc và bụi ánh lên dưới tia nắng xiên khoang. Tôi bật cười, một tiếng cười khẽ khô khan vang lên trong không gian tĩnh lặng. Trong tiếng cười ấy có sự đáng thương và cả sự buồn cười. Tôi cười cho chính mình, cho hai mươi năm tình cảm đơn phương mà tôi đã ấp ủ, nâng niu như bảo vật, nhưng trong mắt người ngoài, nó chẳng đáng một đồng xu. Tôi cũng thương hại chính mình, vì đã dành quá nhiều thời gian để đuổi theo một bóng hình không bao giờ quay đầu lại.

Giờ đây, khi nhìn lại, tôi và họ giống như hai đường thẳng được kẻ bằng mực trên giấy riêng biệt. Chúng tôi có thể nhìn thấy nhau từ xa, nhưng vĩnh viễn không có điểm giao nhau. Số phận đã vạch sẵn lộ trình, và chúng tôi chỉ có thể bước đi trên con đường của chính mình. Những lần gặp gỡ hiếm, dù là trong sảnh lớn lộng gió hay góc hành lang vắng lặng, trái tim tôi cũng không còn dậy sóng. Sự bình yên ấy đến một cách tự nhiên, như nước chảy về chỗ trũng. Có lẽ tôi đã thực sự chấp nhận, chấp nhận sự thật phũ phàng mà tôi từng chối bỏ. Hoặc có lẽ tất cả là nhờ sự kiên nhẫn vô tận của Hứa Minh Trạch. Anh như một cơn mưa xuân âm thầm, từng giọt, từng giọt thấm vào mảnh đất khô cằn trong lòng tôi, khiến nó dần hồi sinh mà chính tôi cũng không hay biết.

Tôi không bao giờ ngờ rằng người sẽ trượt một nửa số môn trong kỳ thi cuối năm lại chính là Hứa Minh Trạch. Mùi mực in từ những tập đề cương dày cộp mà anh thường ôm vẫn còn thoang thoảng đâu đây, quyện với mùi gỗ cũ của những chiếc bàn thư viện nơi anh luôn cặm cụi. Anh là hình mẫu của sự chăm chỉ, người luôn nhẹ nhàng gõ cửa phòng tôi mỗi sáng, rủ tôi cùng lên thư viện "tự học để cùng tiến bộ". Vậy mà, kết quả cuối cùng lại là một danh sách dài những môn học phải đăng ký lại, con số ba mươi bị xé làm đôi một cách phũ phàng.

Lục Xuyên Tịch xuất hiện trước cổng nhà tôi đúng vào cái ngày tôi nhận được tin đó. Hơi lạnh cuối đông luồn qua kẽ áo, mang theo mùi khói bụi của phố thị. Anh ta đứng đó, dáng vẻ như một kẻ đã hoàn thành nghĩa vụ, hoặc có lẽ sau tất cả, một chút lương tâm nào đó đã trỗi dậy. Từ hôm ấy, bữa cơm chiều nào của gia đình tôi cũng có mặt anh ta, đều đặn như một lịch trình điểm danh.

Sự hiện diện của tôi bất giác nhớ về kỳ nghỉ Tết bảy ngày trước đó. Khi ấy, Hứa Minh Trạch đã đứng trước mặt bố tôi với vẻ mặt nghiêm túc hiếm thấy, xin phép được đưa tôi đi chơi. Ánh đèn vàng trong phòng khách chiếu xuống đôi mắt kính của anh, tạo ra những vệt sáng nhỏ khó nhận ra. Bố tôi, với niềm tin tuyệt đối dành cho cậu học trò chăm chỉ ấy, đã gật đầu ngay lập tức, nụ cười hài lòng nở trên môi.

Còn tôi, lúc đó chỉ biết bật ra một tiếng cười lạnh. Âm thanh ấy vang lên trong không gian ấm áp. "Anh không định ôn tập để chuẩn bị thi, lại còn rỗi hơi nghĩ đến chuyện đi chơi?"

Tôi hỏi, từng chữ như được nhúng vào một thứ nước đá vô hình. Trong lòng tôi khi ấy là một mớ hỗn độn của sự hoài nghi và một chút thất vọng khó gọi tên. Tôi không hiểu thể thờ ơ đến vậy trước ngưỡng cửa quan trọng của mình.

Anh quay sang, nở một nụ cười tự tin đến lạ. "Không có vấn đề gì đâu," giọng anh nhẹ nhàng, đều đều, "mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát."

Câu nói ấy giờ đây vang vọng lại, mang theo một sự mỉa mai đắng chát. Tất nhiên, tôi đã không tin. Và tôi đã từ chối thẳng thừng lời đề nghị của anh. Cái lắc đầu dứt khoát ấy, giờ nghĩ lại, sao vẫn cảm thấy chưa đủ. Tôi nên nghiêm khắc hơn, nên chất vấn anh sâu hơn, thay vì chỉ dừng lại ở một sự khước từ lạnh lùng. Có lẽ, tôi đã quá dễ dàng bỏ qua cho cái vẻ bề ngoài an toàn và đáng tin cậy ấy của anh.

Sự vắng mặt bí ẩn trước đây của Lục Xuyên Tịch giờ được thay thế bằng sự xuất hiện liên tục. Ngược lại, nhịp sinh hoạt cố hữu của Hứa Minh Trạch dường như đảo lộn. Tôi chợt nhận ra trước kia anh như một chiếc đồng hồ được lên dây cót. Bảy giờ sáng, cửa phòng anh khép lại, bước chân vội vã đi về phía trường học. Mười một giờ đêm, tiếng chìa khóa xoay trong ổ khóa cửa nhà mới lại vang lên, kèm theo là dáng người mệt mỏi lặng lẽ bước vào. Cả ngày dài của anh gần như chỉ quanh quẩn ở thư viện và các giảng đường.

Và có một điều kỳ lạ, mỗi lần tôi và Lục Xuyên Tịch, vì một sự tình cờ nào đó, có khoảnh khắc đứng riêng nói chuyện, dù là ở hành lang lớp học hay góc sân trường vắng, Hứa Minh Trạch đều xuất hiện một cách đúng lúc đến kinh ngạc. Anh bước tới với một ly nước, một quyển sách mượn hộ, hoặc đơn giản chỉ là một câu hỏi về bài tập. Sự xuất hiện của anh tự nhiên đến mức không có gì đáng ngờ, nhưng tần suất lặp lại khiến tôi có cảm giác kỳ quặc. Tôi từng thầm nghĩ, hình như anh ấy lắp một chiếc radar vô hình nào đó lên người tôi, luôn bắt được tín hiệu khi tôi ở trong bán kính nhất định với Lục Xuyên Tịch. Cảm giác ấy thoáng qua, nhưng giờ đây, khi mọi chuyện đã rõ ràng, nó lại trở về với một sắc thái khó hiểu hơn.

Tôi đã không còn nhớ nổi đây là lần thứ bao nhiêu Hứa Minh Trạch cố tình làm những cử chỉ thân mật với tôi trước mặt anh ta. Lần này, anh vờ như vô tình, gắp cho tôi một miếng thịt kho mà tôi vốn chẳng thích ăn, giọng nói dịu dàng quá mức cần thiết. "Ăn đi, em, dạo này em gầy."

Ánh mắt của anh lại hướng về phía đầu bàn kia, nơi Lục Xuyên Tịch đang ngồi im như tượng gỗ, chỉ có đôi tay nắm chặt đũa bạc đến mức khớp ngón trắng bệch.

Mùi dầu mỡ từ món thịt kho đậm đặc bốc lên mũi, hòa lẫn với hương trầm nhè nhẹ trong phòng, tạo thành một thứ mùi vị kỳ lạ, nghẹn ứ nơi cổ họng. Tôi cảm thấy lớp vải lụa mỏng manh của áo dài như đang siết chặt lấy da thịt, từng cơn gió lạnh vô hình lướt qua cửa sổ khẽ mở, rít lên một tiếng thật nhỏ, xuyên qua lớp áo, khiến da thịt tôi nổi lên một lớp da gà.

Hứa Minh Trạch khẽ cúi sát vào, hơi thở ấm áp phả vào vành tai tôi, giọng nói nhỏ như muỗi vo ve: "Em có thấy hả hê không?"

Hả hê ư? Tôi từ từ nhai miếng cơm trong miệng. Hạt cơm dẻo thơm bỗng trở nên vô vị, khô khan như nhai sáp. Lòng tôi trống rỗng, không có cảm giác gọi là hả hê, cũng chẳng có nỗi buồn nào dành cho người đàn ông đang ngồi đối diện kia. Tôi chỉ muốn bữa cơm này mau kết thúc, muốn trốn khỏi cái không khí ngột ngạt đang bủa vây căn phòng rộng lớn này. Tôi là đứa con gái trong một gia đình tái hôn. Mọi cử chỉ, ánh mắt đều bị khuôn khổ vô hình trói buộc. Tôi phải mỉm cười, phải đón nhận sự quan tâm của người này, phải diễn thật tốt vai trò một người em gái ngoan ngoãn, biết điều. Nhưng sâu trong đáy lòng, một nơi nào đó rất nhỏ, lại có tiếng thở dài nhẹ nhàng, thoáng qua như làn khói.

Rồi một khoảnh khắc, khi tôi ngẩng đầu lên để uống nước, ánh mắt tôi vô tình chạm phải Lục Xuyên Tịch. Khuôn mặt bệch, đôi mắt sâu thẳm dường như có một ngọn lửa tối đang âm ỉ cháy, nhưng lại bị một lớp băng giá dày đặc phủ lên, tạo nên một biểu cảm kỳ quái, khó coi đến mức khiến lòng người bất an. Tim tôi đập thình thịch một nhịp. Đó không phải ánh mắt của một người anh trai. Ánh mắt ấy phức tạp, đau khổ, chất chứa một thứ gì đó gần như là… ghen tuông? Ý nghĩ vừa lóe lên, tôi vội vàng dập tắt nó. Thật buồn cười. Làm gì có chuyện đó?

Đúng lúc ấy, Hứa Minh Trạch lại cúi xuống. Dưới sự che chắn của chiếc khăn trải bàn dài, bàn tay ấm áp của anh khẽ chạm vào mu bàn tay tôi đang đặt trên đùi, rồi nhanh như cắt, một cái chạm môi mềm mại, nóng hổi in lên má tôi. Chỉ một giây, ngắn ngủi chưa đầy một nhịp thở, ôi, đói chuyện với mẹ kế. Nhưng tôi biết chắc Lục Xuyên Tịch đã nhìn thấy. Bởi tôi nghe thấy tiếng "cạch" rất khẽ, như thể chiếc đũa bạc nào đó đã chạm mạnh vào thành bát sứ.

Lục Xuyên Tịch, anh bây giờ là cái gì? Một người tình cũ chưa dứt khoát? Một kẻ chỉ biết tiếc nuối khi đã đánh mất? Trong lòng tôi bỗng dâng lên một nỗi chán ngán vô cùng. Cảm giác ấy lan tỏa, khiến cho những món ăn tinh xảo, đắt tiền trên bàn dường như trong nháy mắt biến thành đồ thừa, mất hết mùi vị. Tôi buông đũa xuống. Âm thanh khẽ khàng nhưng lại vang lên trong không gian yên tĩnh.

Ký ức ùa về, không thể ngăn nổi. Hình ảnh Bạch Nguyệt, người con gái dịu dàng ấy, đã lặng lẽ đả phá thanh xuân tươi đẹp nhất. Ánh mắt cô ấy khi nhìn anh lúc nào cũng trong veo, đầy tin tưởng và hy vọng, như ánh sáng xuống những cánh hoa còn đọng sương. Mà anh ta, anh ta đã đối xử với thứ tình cảm thuần khiết ấy như thế nào? Nghĩ đến đây, một luồng khí lạnh từ chân xông lên, khiến tôi chỉ muốn đứng dậy, bỏ đi ngay lập tức, trốn khỏi nơi này, trốn khỏi tất cả những diễn cảnh dối trá này.

Ăn cơm phải nhìn vào nồi, ngồi phải nhìn về hướng. Anh ta, từ lâu rồi, đã không còn là cái hướng mà tôi nên nhìn về nữa. Tất cả những con đường, những lựa chọn hôm nay, chẳng phải đều do mình dẫn dắt, đạp đổ hay sao? Giờ đây, lại mang cái vẻ mặt hối hận, đau khổ ấy ra để làm gì? Để cho ai xem? Cho tôi ư? Hay chính cái bóng của quá khứ mà anh ta đã đánh mất?

Thật là đáng chán. Thậm chí là đáng ghét.

Chàng trai tươi sáng, rạng rỡ như ánh mặt trời ấm áp trong ký ức xa xôi ấy, giờ đây đã vĩnh viễn chết đi. Hóa ra tất cả chỉ là ảo ảnh, là dưới đáy nước, là vầng trăng xa vời trong tấm gương cũ, đẹp đẽ nhưng không thể chạm tới. Giấc mộng đẹp một thời ấy đã vỡ tan thành từng mảnh, chôn vùi trong lớp bụi thời gian dày đặc, không bao giờ có thể gom nhặt lại được nữa.

Đời người thường trớ trêu thế. Càng cố ý tránh né một ai đó, lại càng dễ dàng đụng mặt. Như một vòng xoáy định mệnh, vô hình mà siết chặt.

Tôi vẫn còn cảm thấy bàn tay mình đang đặt trên mái tóc Hứa Minh Trạch, hơi ấm từ da thịt, đầu ngón tay tôi, khi bóng dáng Lục Xuyên Tịch đã khuất sau những tán cây phượng vĩ. Anh ta đi mất rồi, chỉ để lại một cái nhìn thoáng qua, một ánh mắt lạnh lẽo và phức tạp đến mức tôi không kịp giải mã. Tim tôi đập thình thịch, không phải vì sợ hãi, mà vì một cảm giác kỳ lạ, như thể vừa vô tình chạm vào một bí mật không nên biết.

Buổi sáng hôm ấy, tôi đã rất không muốn đến đây. Cơ thể còn mệt mỏi sau một đêm thức trắng vì công việc part-time, đôi mắt cay xè chỉ muốn dụi lại. Thế nhưng giọng nói của Hứa Minh Trạch vang vọng trong điện thoại, đầy vẻ mệt mỏi và cầu khẩn: “Vi Vi, em nhất định phải đến.” Anh ấy hiếm khi dùng giọng điệu như vậy. Tôi biết mình không thể từ chối. Khi bước vào giảng đường, mùi mực in từ những tập tài liệu mới phát hòa với mùi bụi phấn khô khan xộc vào mũi. Hứa Minh Trạch ngồi đó, mắt thâm quầng, đẩy cả xấp vở ghi chép sơ sài về phía tôi. “Em ghi giúp anh,” anh thều thào, rồi gục xuống bàn, mái tóc nâu rối bù chạm vào trang giấy trắng. Tôi thở dài, nhận lấy nhiệm vụ bất đắc dĩ. Suốt buổi, ánh mắt tôi chia làm đôi: một nửa dán vào những dòng chữ khô khan về triệu chứng rối loạn cảm xúc trên màn chiếu, một nửa canh chừng bước chân của vị giáo sư già đang đi lại trên bục giảng. Tôi sợ ông ấy bất ngờ bước xuống, phát hiện ra một sinh viên đang ngủ say ở hàng ghế giữa.

Đến trưa, Hứa Minh Trạch tỉnh dậy trong tình trạng tệ hơn. Anh ôm đầu, kêu đau, khuôn mặt nhăn nhó. “Chắc do thiếu ngủ,” anh rên rỉ. Chúng tôi tìm một góc khuất trong khuôn viên trường, nơi có một gốc cây ngô đồng già tỏa bóng mát rượi. Không có ai ở đây. Anh ngả lưng vào thân cây sần sùi, nhắm mắt lại ngay lập tức. Hơi thở dần đều. Tôi ngồi bên cạnh, lấy tay vuốt nhẹ trán anh, như một thói quen an ủi vô thức. Gió thổi qua, những chiếc lá ngô đồng xào xạc, mang theo hương cỏ non và đất ẩm.

Và rồi, giọng nói của họ vang lên, cắt ngang sự yên tĩnh. Từ phía bên kia bụi cây tử kinh dày đặc, giọng một người con gái the thé, đầy phẫn nộ: “Anh không hiểu ý em sao? Dự án này rất quan trọng!” Đó là Bạch Nguyệt Nguyệt. Một giọng nam trầm lạnh lùng đáp lại, chậm rãi mà kiên quyết: “Không thể được. Điều kiện không cho phép.” Lục Xuyên Tịch. Tôi ngồi bất động, nín thở. Cuộc tranh cãi của họ xoay quanh một quỹ từ thiện nào đó, nghe có vẻ phức tạp và căng thẳng. Giọng Bạch Nguyệt nghẹn lại, như sắp khóc. Lục Xuyên Tịch vẫn giữ thái độ cứng rắn. Tiếng bước chân giận dữ dậm xuống đất, rồi xa dần. Có lẽ Bạch Nguyệt Nguyệt đã bỏ đi. Một khoảng lặng ngắn ngủi, sau đó là những bước chân khác, chậm rãi hơn, hướng về phía lối mòn nhỏ gần chỗ chúng tôi.

Khi Lục Xuyên Tịch xuất hiện, ánh mắt tức thì đóng băng trên hình ảnh tôi và Hứa Minh Trạch. Tôi vẫn đang cúi xuống, tay đặt trên tóc anh, trong một tư thế quá thân mật. Tôi ngẩng lên, bắt gặp ánh nhìn của anh ta. Đôi mắt ấy sâu thẳm, lóe lên một tia cảm xúc gì đó thật nhanh – là ngạc nhiên, khó hiểu, hay một chút châm biếm? Tôi không phân biệt được. Môẽ động, như muốn thốt lên điều gì. Tim tôi thắt lại. Nhưng rồi, anh ta chẳng nói gì cả. Chỉ một cái nhìn lướt qua Hứa Minh Trạch đang ngủ, rồi quay người, bước đi dứt khoát. Bóng lưng thẳng tắp dần khuất sau những tán lá, để lại tôặng, với tiếng xào xạc của lá và hơi ấm còn vương trên đầu ngón tay.

Máu trên mặt chảy xuống, một giọt đỏ thẫm rơi xuống sàn gỗ sáng bóng, vỡ tan thành một đóa hoa nhỏ xíu. Tôi nhìn giọt máu ấy, lòng bỗng dưng trống rỗng. Chỉ mới vài giây trước, bàn tay tôi còn run rẩy vì cơn thịnh nộ, giờ đây lại tê dại như không còn thuộc về mình. Cái tát ấy, tôi đã muốn đánh từ lâu lắm rồi, nhưng khi nó thực sự vang lên, tôi lại chỉ thấy một sự mệt mỏi vô hạn.

Lục Xuyên Tịch không nhúc nhích. Anh ta dùng ngón tay cái chậm rãi quệt qua vết xước trên gò má, nhìn màu đỏ dính trên đầu ngón tay, rồi khẽ cười một tiếng. Nụ cười ấy không chút tức giận mà đầy vẻ châm chọc và một thứ gì đó gần như là thương hại. "Hừ, nói như thể em trong sạch lắm vậy."

Giọng xuống, mỗi chữ như những mảnh băng sắc nhọn cào vào tai tôi. "Quyến rũ thầy giáo kia của mình, hả? Lăng Vi, em có tốt đẹp gì hơn tôi đâu."

Căn phòng im lặng đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng hơi thở gấp gáp của chính mình. Mùi gỗ sồi của kệ sách, mùi mực in từ những tập tài liệu chất đống, và mùi máu tanh nồng nhè nhẹ hòa lẫn vào nhau, tạo thành một thứ mùi vị đặc trưng của sự hủy diệt. Tôi nhớ lại buổi chiều hôm ấy, khi điện thoại reo lên không ngớt, và tấm ảnh chụp màn hình Hứa Minh Trạch đăng tải lên mạng xã hội được chuyển đến tôi. Trên nền tường ảo ấy, dòng chữ của anh ấy hiện ra ngây thơ và thẳng thắn: “Sư tỷ Vi Vi, sư đệ Hứa có một cuốn sổ đỏ, muốn mời chị ký tên.” Trái tim tôi khi ấy đập rộn ràng, một niềm hạnh phúc nhẹ nhàng và bình yên, khác xa với cảm giác ngột ngạt, căng thẳng như sợi dây đàn căng hết cỡ này.

Chính niềm hạnh phúc ấy đã dẫn tôi đến đây, đối diện với con người từng là tất cả tuổi trẻ của tôi. Anh ta gọi tôi vào văn phòng, khuôn mặt lạnh lùng hơn cả những ngày đông tháng giá. "Em thật sự muốn ở bê?"

Câu hỏi cũ, mang theo sự chất vấn của một vị thầy, sự can thiệp của một người anh, và đằng sau đó là sự chiếm hữu mơ hồ của một người tình cũ. Tôi đã hỏi lại, giọng điệu lạnh băng: "Thầy Lục, xin hỏi thầy lấy thân phận gì để chất vấn tôi? Thầy giáo? Anh trai? Hay là… bạn trai cũ?"

Tôi đã tưởng mình đủ mạnh mẽ. Nhưng cửa, tiếng "cách" của then khóa vang lên chói tai, một nỗi sợ hãi cũ kỹ lại trỗi dậy. Nó khiến tôi muốn bỏ chạy ngay lập tức. "Vi Vi, nghe lời, đừng làm tôi lo lắng."

Giọng xuống, nhưng nghe càng đáng sợ. Tôi buông ra một câu "Liên quan gì đến thầy", xoay người định mở khóa. Hành động ấy dường như châm ngòi cho sự mất kiểm soát cuối cùng của anh ta. Anh ta bước tới, vòng tay như chiếc còng sắt siết chặt lấy tôi, một bàn tay lớn bịt kín miệng tôi, kéo tôi lùi sâu vào trong phòng. Hơi thở nóng hổi của anh vào gáy, mùi nước ngày xưa giờ đây chỉ còn là thứ mùi khiến tôi buồn nôn.

Và rồi, tôi đã giật lấy cà vạt lụa mịn trên cổ áo anh ta, dồn hết sức bình sinh vào một cái tát. "Đủ rồi, thật kinh tởm!"

Tiếng hét của tôi, có lẽ là tiếng hét cuối cùng tôi dành cho những năm tháng u ám ấy.

Bây giờ, anh ta đứng đó, khuôn mặt lệch về một bên, vết máu đỏ tươi. Anh ta thản nhiên lấy khăn, cử chỉ điềm tĩnh đến lạnh người. Lời nói của một nhát dao cuối cùng,rạch toang lớp vỏ bọc cuối cùng của quá khứ. Nó không khiến tôi đau đớn, mà chỉ khiến tôi thấy nhẹ nhõm. Anh ta nói đúng, chúng tôi từng dính líu vào một mối quan hệ méo mó và đầy tội lỗi. Nhưng khác biệt lớn nhất là tôi đã chọn cách bước ra, còn đang muốn kéo tất cả chìm sâu thêm.

Tôi buông tay xuống, lòng bàn tay vẫn còn cảm giác nóng rát. Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đen sâu thẳm của anh ta, nơi từng khiến tôi say đắm và sợ hãi. "Phải, tôi từng không trong sạch."

Tôi nói, giọng bình thản đến không ngờ. "Nhưng ít nhất, tôi đã dừng lại. Còn anh, Lục Xuyên Tịch, anh mãi mãi kẹt lại trong cái vai trò thầy giáo và người anh độc đoán ấy, để rồi dùng nó làm vũ khí làm tổn thương người khác. Hứa Minh Trạch và tôi, chúng tôi sạch sẽ. Tình cảm của chúng tôi không cần sự cho phép của anh."

Tôi không đáp ứng. Lần này, tôi xoay người, bước đến bên cửa, xoay nắm khóa. Tiếng "cách" lần nữa vang lên, nhưng lần này là âm thanh của sự giải phóng. Tôi mở cửa. Ánh sáng hành lang tràn vào, xua tan bóng tối trong phòng. Tôi bước đi, không ngoảnh lại.

Chúng tôi đã trở thành người xa lạ từ trước ngày tốt nghiệp. Anh ta chuyển ra ngoài sống, cắt đứt mọi liên hệ cuối cùng. Việc tôi và Hứa Minh Trạch đến với nhau, đối với mọi người, có lẽ là điều hiển nhiên. Anh ấy ấm áp, rõ ràng và cho tôi một tình yêu bình đẳng. Lời cầu hôn bất ngờ ấy, dù chỉ là trên mạng xã hội, lại chính là sự an toàn mà tôi khao khát bấy lâu.

Còn Lục Xuyên Tịch, anh ta mãi mãi là cơn ác mộng của quá khứ, kẹt lại trong căn phòng đầy mùi gỗ sồi và mùi máu ấy. Tôi đóng cánh cửa lại, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Tôi đã từng nghĩ mình sẽ không bao giờ phải thốt ra những lời cay độc ấy. Thế nhưng, khi bà nắm chặt lấy cổ tay tôi, hơi ấm quen thuộc đến mức đau lòng ấy chỉ khiến tôi thấy ngột ngạt. Mùi nước hoa gỗ tuyết tùng phảng phất trên người anh, thứ mùi mà tôi đã từng ghim sâu vào ký ức, giờ đây lại chua xót như một lời trách móc.

"Phải, tôi bẩn thỉu."

Tôi nghe thấy giọng mình vang lên, lạnh lùng và bằng phẳng như mặt hồ đóng băng. "Nhưng Lục Xuyên Tịch, anh hiện tại bám chặt lấy tôi không buông, thì sạch sẽ gì chứ?"

Trong lòng tôi chợt dâng lên một nỗi buồn cười. Cái cảnh tượng này thật trớ trêu làm sao. Ngày trước, chính anh là người ngoảnh mặt đi với vẻ khinh bỉ, còn giờ đây, trong căn phòng học tập vắng lặng chỉ còn lại tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường, anh lại là kẻ níu kéo. Ánh mắt anh đau đớn, mệt mỏi, nhưng tôi chỉ thấy đó là sự giả dối muộn màng. Trái tim tôi đã chai sạn từ lâu, từ cái ngày anh buông tay và quay lưng bước đi.

"Vi Vi, tôi…"

Giọng anh nghẹn lại, như có gì đó vướng mắc nơi cổ họng.

Tôi không để anh nói hết. Tôi biết những lời sắp tới sẽ là gì: những lời xin lỗi, những lời hối hận, những lời cầu xin vô vọng. Chúng chẳng có ý nghĩa gì nữa rồi. Tôi đưa mắt nhìn ra cánh cửa kính mờ đục. Phía bên kia hành lang là phòng làm việc của viện trưởng. Một kế hoạch lạnh lùng nhen nhóm trong đầu.

"Nếu anh không buông," tôi hạ giọng, từng chữ rõ ràng như băng đinh đóng vào không khí, "tôi sẽ kêu người đến. Văn phòng viện trưởng ở ngay đối diện. Tin tôi đi, một vụ việc thầy giáo quấy rối học sinh như thế này, ông ấy sẽ rất… quan tâm."

Khoảnh khắc đó, tôi thấy bà. Sự run rẩy ấy truyền từ da thịt tôi,một cảm giác chua chát. Anh từng là người kiêu ngạo và tự tin nhất mà tôi từng biết. Giờ đây, sự kiêu ngạo ấy đang vỡ vụn trước mắt tôi. Anh từ từ buông tay ra, cử chỉ chậm rãi như đang gỡ bỏ một thứ gì đó quý giá cuối cùng. Rồi, trong một cơn bực dọc không kìm nén được, anh đá mạnh vào chân chiếc ghế gỗ cạnh bàn. Tiếng "ầm" vang lên khô khan, chiếc ghế đổ vật xuống sàn, xoay vài vòng rồi nằm im.

Anh không đứng vững nữa. Dường như toàn bộ sức lực đã rời bỏ anh. Anh ngồi sụp xuống nền đá lạnh, hai tay ôm lấy mặt. Những tiếng nấc nghẹn ngào, đau đớn bị kìm nén phát ra từ sau lòng bàn tay.

"Vi Vi, đừng nói như vậy…"

Giọng anh vỡ vụn, thảm thiết. "Tôi yêu em. Tôi vẫn còn yêu em. Chúng ta… chúại được không?"

Câu hỏi ấy như một nhát dao cứa sâu thêm vào vết thương cũ đang dần kéo da non. Tôi cười, một nụ cười không chút nhiệt độ. "Quay lại?"

Tôi lặp lại hai từ đó, cảm thấy chúng thật nực cười. "Vậy thì hãy nói cho tôi biết, ngày đó, là ai đã không dám nói thẳng với bố tôi và dì Lục rằng chính anh là người thích tôi trước? Là ai đã chê tôi bẩn thỉu, rồi vứt bỏ tôi như một món đồ không cần thiết?"

Tôi bước lại gần, nhìn xuống bóng hình đang co quắp của anh trên sàn nhà. Không còn là chàạo ngày nào nữa. "Lục Xuyên Tịch, nếu anh còn là một con người, hãy thử nghĩ đến Bạch Nguyệt Nguyệt đi. Nghĩ đến dì Lục và nghĩ đến bố tôi đi! Trên đời này làm gì có thứ thuốc nào chữa được sự hối hận? Là anh đã không cần tôi, vậy thì tạốn quay lại, tôi lại phải đồng ý? Tôi là một con người, có trái tim biết đau, có lòng tự trọng. Tôi không phải con chó mà anh nuôi, vẫy đuôi mừng rỡ mỗọi!"

Anh ngẩng mặt lên, mắt đỏ hoe, nước mắt và nỗi tuyệt vọng hòa lẫn vào nhau. Anh cười, một tiếng cười gằn đầy tự giễu. "Ha… đúng vậy. Là tôi tự làm tự chịu. Là tôi tự tay đẩ. Cho nên bây giờ, tôi mới trở thành kẻ mặt dày vô sĩ, ngồi đây cãi."

Anh dùng tay áo quệt qua mặt, cố gắng lấy lại chút phong thái. "Mẹ tôi cũng được, bác Lăng cũng được… tất cả đều không thành vấn đề. Chỉ cần em gật đầu quay về bên tôi, tôi nhất định sẽ sắp xếp mọi chuyện ổn thỏa. Chúng ta vẫn có thể trở lại như xưa, thậm chí… thậm chí sẽ có một gia đình bốn người hạnh phúc."

Gia đình bốn người. Những từ ngữ đẹp đẽ ấy giờ nghe thật xa vời và giả tạo. Nó như bong bóng xà phòng lấp lánh dưới ánh mặt trời, chỉ cần chạm nhẹ là vỡ tan. Tôi nhìn anh, thấy rõ sự cầu khẩn và hy vọng trong đáy mắt anh. Nhưng trái tim tôi đã không còn rung động nữa rồi. Nó đã chết từ lâu, từ cái ngày tôi nhận ra tình yêu của mình chỉ là trò đùa trong mắt anh. Tôi quay người, bước về phía cửa, để mặc anh lại trong sự cô độc mà chính anh đã chọn.

Cảm giác lạnh lẽo từ nền đá cẩm thạch xuyên qua lớp tất mỏng, thấm vào từng ngón chân khi tôi đứng trước cửa. Bàn tay tôi đặt lên quả cầu đồng mài nhẵn bóng của tay nắm, chuẩn bị xoay. Thì một lực kéo mạnh, đột ngột và quyết liệt, từ phía sau ập tới. Hơi thở quen thuộc, mùi xà phòng pha lẫn mồ hôi mà tôi đã ngửi suốt hai mươi năm, lại ùa vào. Vòết chặt lấy eo tôi, khuôn mặt anh áp vào gáy, giọng nói rung lên như sợi tơ sắp đứt.

“Vi Vi, cho anh ôm một chút. Chỉ một chút thôi.”

Tôi không nhúc nhích. Trong lòng không còn những cơn sóng dữ dội như trước nữa, chỉ còn một sự tĩnh lặng kỳ lạ, như mặt hồ phẳng lặng sau cơn bão. Tôi nhận ra mình đang đếm nhịp thở của anh – hơi thở gấp gáp, ngắn ngủn. Có lẽ anh đang khóc. Một phần trong tôi, phần đã từng yêu anh say đắm, muốn quay lại lau nước mắt cho anh. Nhưng phần lớn hơn, phần tôi của hiện tại chỉ muốn bước đi.

“Vi Vi, em nhất định phải hạnh phúc.”

Câu nói ấy vang lên, không còn là lời chúc nữa, mà nghe như một lời cầu khẩn. Anh muốn tôi hạnh phúc để anh có thể bớt day dứt chăng? Hay thực sự còn chút tình nghĩa cuối cùng? Tôi không muốn phân tích nữa. Tôi dùng hết sức, từ từ tách vò. Cơ thể tôi giờ đây nhẹ nhõm, không còn bị trói buộc bởi sức nặng của quá khứ.

Tôi quay mặt nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ hoe của anh, nở một nụ cười mà tôi biết là rất tự tin, rất rạng rỡ. “Nhất định sẽ như vậy. A Trạch của tôi sẽ làm được. Tôi sẽ hạnh phúc hơn bất cứ ai.” Tôi nhấn mạnh từ “A Trạch của tôi”, như một lời tuyên bố rõ ràng về sự thay đổi chủ quyền trong trái tim mình.

Anh như bị điện giật, toàn thân cứng đờ. Ánh mắt từ tuyệt vọng chuyển sang ngơ ngác, rồi cuối cùng là thứ gì đó gần như là buông xuôi. Đôi bàn tay ấy đã từng nắm chặt tay tôi vào đông giá rét, đã từng lau nước mắt cho tôi, giờ từ từ mở ra. Từng ngón tay tách rời khỏi cánh tay tôi một cách đầy miễn cưỡng, như những sợi rễ bám đất cuối cùng cũng phải nhổ lên. Tôi không còn cảm thấy đau buồn. Chỉ thấy một sự giải thoát nhẹ nhàng, như một cánh chim vừa thoát khỏi lồng son.

“Vậy… vậy thì tốt.” Giọng anh khàn đặc, vỡ vụn.

Tôi không nói thêm lời nào. Bước chân ra khỏi căn phòng ấy, bước xuống những bậc, mùi ẩm mốc quen thuộc của tòa nhà cũ hòa với mùi nắng mới bên ngoài. Ánh sáng ban trưa chói chang ập vào mặt. Tôi nheo mắt lại, cảm nhận hơi ấm lan tỏa trên da.

Đứng dưới tán cây ngô đồng lá đang chuyển vàng, tôi lấy điện thoại ra. Ngón tay lướt nhanh trên màn hình, tìm đến cái tên “Hứa Minh Trạch”. Một nụ cười không tự chủ nở trên môi tôi. Tôi gõ tin nhắn: “Anh Hứa, sổ hộ khẩu nhà ở chỗ em…”

Dấu ba chấm còn chưa kịp biến mất, điện thoại đã rung lên. Tin nhắn trả lời hiện ra, nhanh đến mức tưởng như anh ấy đang chực sẵn bên kia màn hình: “Đến ngay đây!”

Gió thu thổi qua, làm xào xạc những chiếc lá vàng trên cao. Tôi ngước nhìn bầu trời trong xanh, hít một hơi thật sâu. Con đường phía trước trải dài, rực rỡ ánh nắng. Hạnh phúc, lần này tôi biết, không phải là thứ chờ đợi mơ hồ nữa. Nó đang hiện hữu ở một nơi cụ thể, với một người cụ thể, và đang vẫy gọi tôi đến.

Tôi luôn biết Hứa Minh Trạch có hai tài khoản WeChat. Hơi thở của anh phả vào gáy tôi, ấm và có mùi xà phòng dịu nhẹ, khi màn hình điện thoại anh sáng lên trong đêm tối. Tôi nhắm mắt giả vờ ngủ, quyết định sẽ không bao giờ thừa nhận mình biết điều đó. Nhưng rồi, một ý nghĩ chợt lóe lên, khiến tôi khẽ mỉm cười trong bóng tối. Có lẽ, đây không phải là một bí mật bất tiện, mà là một cánh cửa tiện lợi.

Những điều tôi ngại ngùng, không thể trực tiếp thổ lộ với anh Hứa nghiêm túc và chỉn chu ấy, bỗng chốc tìm được lối thoát. Tôi gọi cái tài khoản kia là “anh trai tốt bụng”. Lòng tôi nhẹ bẫng, như vừa trút được gánh nặng. Thật kỳ lạ, chỉ một danh xưng thay đổi, mọi lời nói ra đều trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn hẳn.

Chẳng hạn, tôi thèm món cổ vịt tẩm gia vị cay xé lưỡi đến phát điên, thứ mùi vị kích thích mà Hứa Minh Trạch luôn lắc đầu từ chối vì dạ dày anh không ổn. Tôi nhắc với “anh trai tốt bụng”: “Anh ơi, em thèm đồ cay quá, mà người nhà lại không cho ăn.” Giọng điệu tôi cố tình làm ra vẻ tội nghiệp. Ngày hôm sau, trên bàn ăn trưa, một đĩa cổ vịt cay đỏ rực, bốc khói nghi ngút, đặt ngay trước mặt tôi. Hứa Minh Trạch vừa gắp rau, vừa lẩm bẩm: “Hôm nay đi chợ thấy tươi, mua về thử cho biết.” Tôi cắn một miếng, vị cay nồng xộc lên mũi, nước mắt suýt trào ra, nhưng trong lòng lại ngọt lịm. Anh ngồi đối diện, mắt khẽ liếc nhìn phản ứng của tôi, khóe môi như nhếch lên một chút, rất nhanh lại biến mất.

Lại có lần, tôi tâm sự với “anh trai tốt bụng”: “Anh Hứa đối xử với em cẩn thận quá, như thể em là đồ sứ dễ vỡ vậy. Thực khỏe mà, tự mở nắp chai nước ngọt còn được đấy chứ.” Tôi thở dài, cảm thấy mình như một đứa trẻ bị bao bọc quá mức, mất đi sự tự do. Kể từ đó, những hành động chăm sóc của Hứa Minh Trạch dần trở nên tinh tế và kín đáo hơn. Anh vẫn rót nước cho tôi, nhưng sẽ đẩy cốc về phía tay tôi một cách tự nhiên, thay vì đưa tận tay như trước. Anh vẫn đi bên ngoài khi cùng tôi ra đường, nhưng khoảng cách giữa hai người không còn gần đến mức tôi có cảm giác bị bao bọc nữa. Tôi biết anh đã đọc được và đã thay đổi. Một luồng ấm áp dịu dàng len vào tim tôi.

Rồi đến sinh nhật anh, tôi muốn tặng quà nhưng không biết chọn gì. Đồng hồ, cà vạt, những thứ ấy quá thông thường. Tôi lại tìm đến “anh trai tốt bụng”, giả vờ hỏi: “Em muốn tặng quà cho một người bạn nam, tính cách trầm ổn, nghiêm túc, nên tặng gì nhỉ?” “Anh trai tốt bụng” trả lời sau vài phút: “Anh nghĩ… một bộ dụng cụ pha cà phê thủ công có lẽ sẽ phù hợp. Người ta có vẻ thích mùi vị nguyên bản.” Trái tim tôi đập rộn ràng. Đúng rồi, Hứa Minh Trạch rất thích ngửi mùi cà phê xay, dù anh ít khi uống. Món quà đó khiến anh ngạc nhiên thật sự. Ánh mắt anh sáng lên. Tay nâng niu hộp quà như một báu vật. Tôi thấy hạnh phúc vô cùng, như thể chính mình là người hiểu anh nhất.

Mọi chuyện cứ thế trôi qua êm đẹp, cho đến một chiều mưa, sự cố không ngờ ập đến. Tôi đang tranh luận với anh Hứa về địa điểm du lịch sắp tới, bỗng dưng “anh trai tốt bụng” cũng nhắn tin hỏi thăm. Trong lúc vội vàng, tôi đã gửi câu “Anh đừng có độc đoán thế!” vốn định nhắn cho Hứa Minh Trạch, sang tài khoản của “anh trai tốt bụng”. Tim tôi như ngừng đập. Chưa đầy mười giây, điện thoại chính của Hứa Minh Trạch reo lên. Anh nhìn màn hình, rồi từ từ ngẩng đầu, ánh mắt phức tạp nhìn thẳng vào ôi, ở góc phòng. Căn phòng im lặng đến mức chỉ còn tiếng mưa rơi lộp độp bên ngoài cửa sổ.

Hậu quả là tôi bị anh “trừng phạt” một cách thích đáng. Không phải bằng lời nói, mà bằng những cái véo má, những trò chọc ghẹo khiến tôi vừa cười vừa giãy giụa và một nụ hôn nồng nhiệt đến ngột ngạt ở cuối cùng. Trong hơi thở hỗn loạn đó, tôi nghe thấy giọng anh trầm đặc: “Tiểu quỷ, dám lừa anh lâu thế hả?” Tôi chỉ biết ôm chặt lấy anh, mặt đỏ bừng, trong lòng vừa xấu hổ lại vừa có chút hân hoan kỳ lạ. Bức màn cuối cùng đã được giật tung, và khoảng cách giữa chúng tôi dường như biến mất.

Sau buổi bảo vệ luận văn tốt nghiệp, tôi như con chim sổ lồng, lập tức lên kế hoạch cho một chuyến phiêu lưu xa. Thế nhưng, Hứa Minh Trạch lại một mực khẳng định đó là tuần trăng mật đính hôn của chúng tôi. Anh nói với vẻ mặt nghiêm túc không thể chối cãi, khiến tôi không nhịn được bật cười. Đúng vậy, anh ấy bị hoãn tốt nghiệp vì dành quá nhiều thời gian cho công ty khởi nghiệp của mình. Tiếng cười của tôi vang lên trong không khí tự do vừa mới giành được, mang theo chút kiêu ngạo của kẻ chiến thắng và sự thương hại giả vờ. Anh chỉ nhìn tôi, mắt nheo lại, không nói gì, nhưng trong ánh mắt ấy có một sự tự tin khiến tôi chợt lo lắng.

Sau lễ đính hôn đơn giản, tôi dọn vài thứ đồ về nhà anh. Hứa Minh Trạch dặn dò tôi: “Ngày khởi hành, anh sẽ đến đón em.” Giọng anh bình thản, nhưng tôi nghe ra được sự chắc chắn và chờ đợi trong đó. Tôi gật đầu, nhìn căn phòng mới đầy đồ đạc của cả hai, cảm giác kỳ lạ về một cuộc sống chung sắp bắt đầu dâng lên trong lòng. Chuyến đi sắp tới, dù được gọi bằng cái tên nào, thì cũng là một khởi đầu mới, chỉ thuộc về hai chúng tôi mà thôi.

Căn phòng tối om, chỉ có ánh đèn đường lóe lên một vệt mờ nhạt trên sàn gỗ. Tôi đứng trong bóng tối ấy, nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch, lẫn với hơi thở nhẹ của ai đó từ phía giường. Mùi gỗ sồi cũ kỹ trộn lẫn mùi thuốc an thần nhẹ khó chịu phảng phất trong không khí tĩnh mịch.

“Sao không bật đèn?” Câu hỏi thốt ra khỏi miệng tôi nghe có vẻ ngớ ngẩn. Có lẽ tôi chỉ muốn nghe một âm thanh nào đó để xua tan sự bất an đang len lỏi trong lồng ngực. Bảy ngày rồi đất khách ấy đã lấy đi nhiều thứ, không chỉ là cân nặng mà còn là ánh sáng trong đôi mắt từng rất kiêu ngạo ấy. Tôi sợ bóng tối này không phải của căn phòng, mà là thứ đến từ nơi ấy.

Giọng nói trầm khàn, đều đều vang lên từ góc phòng.

“Ồ, quên mất.” Hai từ “quên mất” nghe nhẹ bẫng, như thể anh ta vừa quên tắt quạt hay đóng cửa sổ, chứ không phải quên đi việc căn phòng mình đang chìm trong tối tăm. Nhưng chính sự bình thản ấy lại khiến tôi rùng mình. Trước kia, Lục Xuyên Tịch là người cầu toàn đến mức khó tính. Anh ta sẽ không bao giờ để mình ngồi trong bóng đêm như thế này.

Tôi nhớ lại hình ảnh lúc mới về. Bộ vest định cư màu xám tro rộng thùng thình trên người gầy gò, hai bàn tay nắm chặt thành quả đấm, móng tay cắn sâu vào da thịt. Dì Lục khóc đến sưng cả mắt, còn bố tôi thì im lặng hút hết điếu thuốc này đến điếu khác. Không khí trong nhà lúc ấy nặng nề như có thể vắt ra nước. Anh ta đất cả mọi người, bước từng bước chậm rãi lên cầu thang, cánh cửa phòng đóng lại với một tiếng “cạch” nhẹ mà nghe như tiếng thở dài tuyệt vọng.

“Thứ cần đưa cho em… ở đâu?” Tôi cố gắng hỏi, giọng nói vô thức hạ thấp, như sợ đánh thức một con thú đang ngủ. Lòng bàn tay tôi hơi ẩm ướt. Tôi đến đây chỉ vì muốn giữ vẻ ngoài hòa thuận, để bố và dì Lục đỡ phải lo lắng thêm. Nhưng giờ đây, tôi tự hỏi liệu sự gượng ép này có thực sự có ích.

Một tiếng động nhỏ vang lên. Anh ta vơ lấy tay bật công tắc đèn bàn. Vùng ánh sáng vàng nhạt tỏa ra, chỉ đủ chiếu rõ khuôn mặt anh ta. Hai hốc mắt sâu hoắm như hai cái hố tối, làn da tái nhợt dưới ánh đèn trông càng thêm thảm não. Anh ta nhìn tôi, hay đúng hơn là nhìn xuyên qua tôi, đôi mắt không hề tập trung.

“Trên bàn.” Anh ta nói, giọng đều đều không chút lên xuống.

Trên mặt bàn gỗ mun bóng loáng, một phong thư màu nâu nằm đó. Tôi tiến lại gần, ngón tay chạm vào bề mặt thư. Chất liệu giấy dày, hơi thô ráp. Tôi không biết bên trong là gì, cũng không dám đoán. Có lẽ là một lời nhắn nhủ hay một thứ gì đó mà ta muốn giao phó lại? Trong lòng tôi dâng lên một nỗi buồn vô cớ. Con người kiêu hãnh, sắc sảo từng khiến tôi vừa ngưỡng mộ vừa e dè ấy giờ đây thật mong manh.

“Cảm ơn.” Tôi cầm lấy phong thư, nói hai từ nghe thật khách sáo. Tôi muốn nói thêm điều gì đó, an ủi hay động viên, nhưng tất cả những lời nói ấy đều vướng lại trong cổ họng. Đối diện với một vết thương sâu đến thế, mọi sự an ủi có vẻ đều trở nên hời hợt và vô nghĩa.

Anh ta gật đầu nhẹ, rồi quay mặt đi, ánh mắt lại đắm chìm vào mảng tối phía ngoài cửa sổ. Dường như cuộc trò chuyện, hay sự hiện diện của tôi, đã kết thúc. Tôi đứng đó thêm vài giây, cảm nhận sự tĩnh lặng nặng nề bao trùm căn phòng. Cuối cùng, tôi quay người, bước ra ngoài, khép nhẹ cánh cửa lại.

Đứng bên ngoài hành lang có ánh đèn, tôi nhìn phong thư trong tay. Trái tim tôi thắt lại. Tôi hiểu rằng thứ anh ta đánh mất trong bảy ngày kinh hoàng ấy có lẽ không bao giờ có thể tìm lại được nguyên vẹn. Và mối quan hệ “anh em hòa hợp” mà tôi cố gắng duy trì, rốt cuộc cũng chỉ là một lớp vỏ mỏng manh, không đủ sức che chở cho những vết nứt sâu thẳm bên trong.

Căn phòng khách chìm trong bóng tối khi tôi đẩy cửa bước vào. Hơi thở lạnh giá len qua kẽ răng, báo hiệu sự hiện diện của anh ấy trước cả khi mắt tôi kịp điều chỉnh với màn đêm. Ngón tay tôi run rẩy tìm công tắc. Ánh sáng trắng bệch bật lên, xé toạc màn tối và phơi bày bữa lòng phòng khách, đứng im như một bức tượng được tạc từ nỗi cô độc và băng giá.

Anh ta cầm một chiếc hộp. Nó được bọc trong lớp giấy màu nâu thô ráp, những đường gấp cẩn thận đến mức ám ảnh, bị buộc chặt bởi sợi dây gai dày. Cả bà, những ngón tay dài và trắng đến tái nhợt, siết chặt lấy nó như thể đó là thứ cuối cùng neo giữ anh ta với thế giới này. Nhưng thứ khiến tôi đông cứng lại không phải là chiếc hộp, mà là đôi mắt. Đôi mắt ấy đã đâm xuyên qua bóng tối, và giờ đây, dưới ánh đèn, chúng vẫn không chớp, dán chặt vào tôi. Đó là ánh nhìn của một kẻ đã chứng kiến thứ gì đó ở tận cùng của địa ngục, một thứ địa ngục bằng nắng và cát, và mang cả địa ngục ấy về trong đồng tử. Nó không còn là sự u ám thường ngày nữa, mà là một lỗ đen hút hết mọi âm thanh, mọi hơi ấm trong căn phòng.

Cổ họng tôi khô lại. Tôi nhớ đến những tháng ngày ở mình sau cánh cửa gỗ sồi, im lặng như một ngôi mộ sống, trong khi tiếng nức nở của dì Lục vẫn văng vẳng ngoài hành lang. Tôi nhớ đến bóng dáng thất thần của Bạch Nguyệt, lặng lẽ quay gót sau lần thứ ba bị đuổi đi bằng một thứ im lặng còn đáng sợ hơn cả tiếng hét. Chính tôi, trong sự bất lực đến tê dại, đã đưa anh ta đến với bác sĩ tâm lý. Anh ta bắt đầu bước ra ngoài, thậm chí cầm lại sách vở, nhưng linh hồn dường như vẫn kẹt lại ở một sa mạc xa lắm, nơi chỉ có tiếng gió rít và những bí mật không thể thốt thành lời. Mọi hành động bề ngoài đều bình thường, nhưng đôi mắt ấy luôn tố cáo một sự bất thường thăm thẳm.

Tôi nuốt một ngụm không khí nặng nề, cảm thấy vị chát của nỗi sợ ở cuống họng. Sự tò mò và trách nhiệm mâu thuẫn trong lòng, nhưng cuối cùng, tôi buộc phải bước tới. Mỗi bước chân trên thảm trải dường như vang lên âm thanh quá lớn. Tôi đưa tay ra, lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi lạnh. Anh ta không nhúc nhích, chỉ chầm chậm chuyển giao chiếc hộp từ tay mình. Khi những ngón tay tôi chạm vào lớp giấy thô ráp, một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng tôi. Hộp nhẹ tênh, nhưng lại nặng trịch bởi tất cả những gì không được nói ra đằng sau nó.

— Hết chương 8
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram