Tôi nhớ rõ cái ngày cả làng im lặng nhìn mẹ bế tôi bước qua cổng làng. Không phải sự im lặng của chờ đợi, mà là thứ tĩnh lặng đông cứng, nặng trịch như một tảng đá lớn đè lên ngực. Họ đứng đó, những người đàn ông, đàn bà và lũ trẻ con trai, mắt mở to nhìn vào bọc vải màu chàm trong vòng tay mẹ tôi – nơi tôi, một đứa bé gái, đang ngủ.
Lẽ ra tôi phải là con trai. Lẽ ra nhà tôi phải có ba đứa con trai, giống như tất cả mọi nhà trong cái làng mang tên Làày. Sự ra đời của tôi không phải là một món quà, mà là một vết nứt. Một vết nứt trên bức tường thành kiên cố của truyền thống trăm năm. Ánh mắt của họ không dành cho một người mới chào đời, mà dành cho một hiện tượng dị biệt, một điềm gở. Tôi cảm nhận được điều đó ngay cả trong giấc ngủ vô thức của một đứa trẻ sơ sinh, một cảm giác lạnh giá len lỏi.
Trưởng làng, một ông lão với chòm râu bạc và đôi mắt sâu hoắm, đã phải lên tiếng sau một hồi im lặng căng thẳng. Giọng ông khàn khàn, vang lên trong không gian ngột ngạt. "Cứ nuôi cho cẩn thận đã."
Chỉ một câu ngắn ngủi ấy, như một lời phán quyết tạm thời, một sự khoan dung nặng nề. Nó không xóa đi sự khác biệt của tôi, mà còn khắc sâu nó hơn. Từ giây phút ấy, tôi trở thành vật thể đặc biệt. Một thứ đồ sưu tầm kỳ lạ, hay một con bệnh cần được cách ly bằng ánh mắt?
Làng chúng tôi nổi tiếng khắp vùng. Người ta đồn thổi về một mảnh đất phù thủy, nơi đàn ông luôn sinh được ba quý tử, không hơn không kém. Những gia đình hiếm muộn, những người mẹ khát khao có con trai từ các làng xa xôi tìm đến, nài nỉ xin được ở lại vài tháng, mang theo lễ vật hậu hĩnh và những cô con gái nhỏ làm bạn đồng hành. Họ tin rằng không khí, nguồn nước, hay thậm chí cái bóng của những ngôi nhà ở đây sẽ ban cho họ phúc lành. Nhờ vậy, làng tôi giàu lên trông thấy. Những ngôi nhà gỗ cũ kỹ dần được thay bằng nhà ngói khang trang. Nhưng sự thịnh vượng ấy được xây dựng trên một niềng ao sự đồng nhất tuyệt đối.
Và rồi tôi xuất hiện, như một hòn đá ném vào mặt hồ phẳng lặng ấy. Sáu năm. Sáu năm dài, không một tiếng khóc chào đời của bé gái nào vang lên trong làng nữa. Cứ như thể thiên nhiên, hay số phận, đã vội vàng vá lại cái lỗ thủng mà tôi đã tạo ra, khẳng định rằng tôi là một sự cố duy nhất, một lỗi lầm của tạo hóa. Ánh mắt mọi người theo năm tháng cũng thay đổi. Nỗi sợ hãi ban đầu nhạt dần, nhường chỗ cho một sự lãnh đạm có chủ ý. Họ nhìn xuyên qua tôi, nói chuyện như thể tôi không hiện diện. Tôi lớn lên trong một thế giới song song: thế giới ồn ào của những trận đấu vật, những trò leo cây, đuổi bắt của cô và lũ trẻ àng; và thế giới im lặng của riêng tôi, nơi tôi chỉ là một cái bóng lặng lẽ bám theo.
Cho đến một buổi chiều mùa hè oi ả, mùi đất ẩm sau cơn mưa rào thoảng trong gió. Tôi ngồi một mình trên bậc thềm nhà, nhìn các anh mình cùng lũ trẻ hàng xóm hò hét chạy qua sân. Trong lòng tôi bỗng dâng lên một cảm giác cô độc chua xót, nó nghẹn lại ở cổ họng, mặn chát nơi đầu lưỡi. Tôi đứng dậy, bước vào nhà, tìm thấy mẹ đang ngồi vá áo dưới ánh sáng yếu ớt chiếu qua ô cửa sổ nhỏ. Giọng tôi nghe nhỏ bé và đầy tủi thân khi thốt lên câu nói đã chất chứa từ lâu: "Mẹ ơi, con không muốn chơi với mấy anh nữa."
Tiếng đập cửa dồn dập như trống thúc quân khiến tim tôi thót lại. Mẹ vừa mới đặt tôi xuống, bàn tay bà còn đang run nhẹ trên vai tôi. Cái dáng vẻ nghiêm khắc lạ lùng ấy chưa kịp tan biến thì đã bị xé toạc bởi tiếng gọi hối hả từ bên ngoài. Tôi thấy mẹ hít một hơi thật sâu, đôi mắt như chuyển từ màu sương mù sang màu thép lạnh. Bà quay đi, dặn dò tôi bằng một giọng không còn chỗ cho sự cãi lại, rồi bước theo bóng người phụ nữ đang hấp tấp kia, để mặc tôi đứng chôn chân giữa căn nhà tối om với hàng trăm câu hỏi đang gào thét trong lòng.
Sao lại thế? Chỉ mới tối qua thôi, mẹ còn cười khúc khích, tay vuốt ve bụng mình và thì thầm với tôi về một tiếng cười trẻ thơ sắp đến. Hơi ấm và niềm hân hoan ấy còn vương vấn trong không khí, vậy mà giờ đây, chỉ một câu nói ngây thơ của tôi đã khiến gương mặt mẹ tái đi như chạm phải điều cấm kỵ. Sự trái ngược ấy khiến tôi bứt rứt khôn nguôi. Có lẽ, chính ở nhà họ Quý kia, tôi sẽ tìm thấy câu trả lời.
Tôi lẻn ra, bám theo những bóng người đang hối hả về một hướng. Chân tôi ngắn, mỗi bước chạy chỉ bằng nửa bước người lớn. Hơi thở hổn hển, tiếng tim đập thình thịch lấn át cả tiếng gió trong rặng tre. Khi tôi lết được đến sân nhà họ Quý, mọi chuyện dường như đã kết thúc. Một sự im lặng nặng nề, khác hẳn với không khí ồn ào tôi tưởng tượng về một đứa trẻ chào đời.
Không có tiếng khóc trẻ con. Không có lời chúc mừng rôm rả. Chỉ có mùi tanh nồng của máu và cỏ khô lẫn vào nhau, quyện trong bụi đất bay lên từ những bước chân người qua lại. Ông Quý ngồi bệt bên góc tường, khuôn mặt chìm trong bóng tối của mái hiên, trông như một pho tượng đất sét khô nứt. Ánh mắt của ông nhìn xa xăm về phía cánh cửa phòng bên trong, nơi chỉ có những tiếng thì thào trầm trầm vọng ra. Dân làng đứng vây quanh, nhưng không ai bước vào. Họ đứng đó, im lặng, những khuôn mặt hiện lên vẻ gì đó khó tả: nửa như thương cảm, nửa như sợ hãi, lẫn với chút tò mò tăm tối.
Mẹ tôi bước ra từ trong phòng. Tay bà dính những vệt đỏ. Bà không nhìn ai, cũng không nói gì, chỉ lẳng lặng đi đến chỗ một chậu nước đặt ở góc sân. Tôi thấy bàn tay bà ửa, những giọt nước văng tung tóe như những giọt nước mắt mà bà không cho phép mình rơi. Rồi bà đi thẳng đến chỗ ông Quý, đặt nhẹ bàn tay còn ướt lạnh lên vai ông. Giọng bà trầm xuống, chỉ đủ cho hai người nghe, nhưng gió vẫn mang đến tai tôi những mảnh vụn của câu nói.
“Một đứa con gái. Nó… nó không khóc.”
Ông Quý khẽ rùng mình, đôi mắt nhắm nghiền lại. Một tiếng thở dài nặng trĩu thoát ra từ sâu trong lồng ngực ông, nghe như tiếng cây gãy đổ. Xung quanh, có người lẩm bẩm, có người lắc đầu, rồi họ lặng lẽ giải tán, để lại một khói, chỉ còn mùi máu và nỗi buồn. Tôi đứng nép sau gốc cây mít, toàn thân lạnh ngắt. Câu nói ngây thơ buổi chiều của tôi bỗng trở nên sắc nhọn, cứa vào tim một cách tàn nhẫn. “Em gái”. Hai từ ấy giờ đầy thở lạnh lẽo của sự im lặng chết chóc và ánh mắt thất vọng của người lớn.
Mẹ quay lại, ánh mắt bà quét qua sân và dừng lại ở bóng dáng nhỏ bé đốc cây của tôi. Không có sự ngạc nhiên, chỉ có một nỗi mệt mỏi vô biên hiện lên trong đáy mắt bà. Bà bước đến, cúi xuống, khuôn mặt gần với tôi. Hơi thở của bà phảng phất mùi cỏ thuốc và máu.
“Con thấy rồi đấy,” giọng bà khàn đặc, đứt quãng. “Đôi khi, mong muốn chỉ là mong muốn. Cuộc đời không phải lúc nào cũng như những câu chuyện mẹ kể. Về nhà thôi.”
Bà nắm lấy tay tôi. Bàn tay bà ướt và lạnh. Lần đầu tiên, tôi cảm nhận được sự yếu đuối đến run rẩy trong bàn tay vốn luôn vững chãi ấy của mẹ. Chúng tôi đi về dưới ánh chiều tà đỏ rực, bóng hai mẹ con kéo dài in trên con đường đất, như hai cái bóng cô độc bước ra từ một câu chuyện không có hậu mà tôi vừa chứng kiến. Tôi không dám hỏi gì nữa. Sự im lặng giữa chúng tôi giờ đây là một bức tường dày, được xây nên từ nỗi sợ hãi, sự thất vọng và một sự thật phũ phàng về thế giới người lớn mà tôi chưa đủ sức để hiểu hết.
Tôi ngã lăn ra đất, lưng áo vải thô ráp cọ sát vào mặt đất lạnh ngắt. Hơi thở đứt quãng, tim đập thình thịch trong lồng ngực nhỏ bé. Tất cả chỉ vì cái ánh mắt đỏ ngầu ấy, cái bước chân dồn dập lao về phía tôi như muốn xé nát tôi ra. Tôi chưa kịp hiểu tại sao mình lại trở thành mục tiêu của sự phẫn nộ ấy thì bóng dáng cao lớn của trưởng làng đã chắn ngang trước mặt, che đi hình ảnh khuôn mặt méo mó vì đau khổ và hận thù của ông Quý.