Tôi nhớ rõ cái ngày cả làng im lặng nhìn mẹ bế tôi bước qua cổng làng. Không phải sự im lặng của chờ đợi, mà là thứ tĩnh lặng đông cứng, nặng trịch như một tảng đá lớn đè lên ngực. Họ đứng đó, những người đàn ông, đàn bà và lũ trẻ con trai, mắt mở to nhìn vào bọc vải màu chàm trong vòng tay mẹ tôi – nơi tôi, một đứa bé gái, đang ngủ.
Lẽ ra tôi phải là con trai. Lẽ ra nhà tôi phải có ba đứa con trai, giống như tất cả mọi nhà trong cái làng mang tên Làày. Sự ra đời của tôi không phải là một món quà, mà là một vết nứt. Một vết nứt trên bức tường thành kiên cố của truyền thống trăm năm. Ánh mắt của họ không dành cho một người mới chào đời, mà dành cho một hiện tượng dị biệt, một điềm gở. Tôi cảm nhận được điều đó ngay cả trong giấc ngủ vô thức của một đứa trẻ sơ sinh, một cảm giác lạnh giá len lỏi.
Trưởng làng, một ông lão với chòm râu bạc và đôi mắt sâu hoắm, đã phải lên tiếng sau một hồi im lặng căng thẳng. Giọng ông khàn khàn, vang lên trong không gian ngột ngạt. "Cứ nuôi cho cẩn thận đã."
Chỉ một câu ngắn ngủi ấy, như một lời phán quyết tạm thời, một sự khoan dung nặng nề. Nó không xóa đi sự khác biệt của tôi, mà còn khắc sâu nó hơn. Từ giây phút ấy, tôi trở thành vật thể đặc biệt. Một thứ đồ sưu tầm kỳ lạ, hay một con bệnh cần được cách ly bằng ánh mắt?
Làng chúng tôi nổi tiếng khắp vùng. Người ta đồn thổi về một mảnh đất phù thủy, nơi đàn ông luôn sinh được ba quý tử, không hơn không kém. Những gia đình hiếm muộn, những người mẹ khát khao có con trai từ các làng xa xôi tìm đến, nài nỉ xin được ở lại vài tháng, mang theo lễ vật hậu hĩnh và những cô con gái nhỏ làm bạn đồng hành. Họ tin rằng không khí, nguồn nước, hay thậm chí cái bóng của những ngôi nhà ở đây sẽ ban cho họ phúc lành. Nhờ vậy, làng tôi giàu lên trông thấy. Những ngôi nhà gỗ cũ kỹ dần được thay bằng nhà ngói khang trang. Nhưng sự thịnh vượng ấy được xây dựng trên một niềng ao sự đồng nhất tuyệt đối.
Và rồi tôi xuất hiện, như một hòn đá ném vào mặt hồ phẳng lặng ấy. Sáu năm. Sáu năm dài, không một tiếng khóc chào đời của bé gái nào vang lên trong làng nữa. Cứ như thể thiên nhiên, hay số phận, đã vội vàng vá lại cái lỗ thủng mà tôi đã tạo ra, khẳng định rằng tôi là một sự cố duy nhất, một lỗi lầm của tạo hóa. Ánh mắt mọi người theo năm tháng cũng thay đổi. Nỗi sợ hãi ban đầu nhạt dần, nhường chỗ cho một sự lãnh đạm có chủ ý. Họ nhìn xuyên qua tôi, nói chuyện như thể tôi không hiện diện. Tôi lớn lên trong một thế giới song song: thế giới ồn ào của những trận đấu vật, những trò leo cây, đuổi bắt của cô và lũ trẻ àng; và thế giới im lặng của riêng tôi, nơi tôi chỉ là một cái bóng lặng lẽ bám theo.
Cho đến một buổi chiều mùa hè oi ả, mùi đất ẩm sau cơn mưa rào thoảng trong gió. Tôi ngồi một mình trên bậc thềm nhà, nhìn các anh mình cùng lũ trẻ hàng xóm hò hét chạy qua sân. Trong lòng tôi bỗng dâng lên một cảm giác cô độc chua xót, nó nghẹn lại ở cổ họng, mặn chát nơi đầu lưỡi. Tôi đứng dậy, bước vào nhà, tìm thấy mẹ đang ngồi vá áo dưới ánh sáng yếu ớt chiếu qua ô cửa sổ nhỏ. Giọng tôi nghe nhỏ bé và đầy tủi thân khi thốt lên câu nói đã chất chứa từ lâu: "Mẹ ơi, con không muốn chơi với mấy anh nữa."
Tiếng đập cửa dồn dập như trống thúc quân khiến tim tôi thót lại. Mẹ vừa mới đặt tôi xuống, bàn tay bà còn đang run nhẹ trên vai tôi. Cái dáng vẻ nghiêm khắc lạ lùng ấy chưa kịp tan biến thì đã bị xé toạc bởi tiếng gọi hối hả từ bên ngoài. Tôi thấy mẹ hít một hơi thật sâu, đôi mắt như chuyển từ màu sương mù sang màu thép lạnh. Bà quay đi, dặn dò tôi bằng một giọng không còn chỗ cho sự cãi lại, rồi bước theo bóng người phụ nữ đang hấp tấp kia, để mặc tôi đứng chôn chân giữa căn nhà tối om với hàng trăm câu hỏi đang gào thét trong lòng.
Sao lại thế? Chỉ mới tối qua thôi, mẹ còn cười khúc khích, tay vuốt ve bụng mình và thì thầm với tôi về một tiếng cười trẻ thơ sắp đến. Hơi ấm và niềm hân hoan ấy còn vương vấn trong không khí, vậy mà giờ đây, chỉ một câu nói ngây thơ của tôi đã khiến gương mặt mẹ tái đi như chạm phải điều cấm kỵ. Sự trái ngược ấy khiến tôi bứt rứt khôn nguôi. Có lẽ, chính ở nhà họ Quý kia, tôi sẽ tìm thấy câu trả lời.
Tôi lẻn ra, bám theo những bóng người đang hối hả về một hướng. Chân tôi ngắn, mỗi bước chạy chỉ bằng nửa bước người lớn. Hơi thở hổn hển, tiếng tim đập thình thịch lấn át cả tiếng gió trong rặng tre. Khi tôi lết được đến sân nhà họ Quý, mọi chuyện dường như đã kết thúc. Một sự im lặng nặng nề, khác hẳn với không khí ồn ào tôi tưởng tượng về một đứa trẻ chào đời.
Không có tiếng khóc trẻ con. Không có lời chúc mừng rôm rả. Chỉ có mùi tanh nồng của máu và cỏ khô lẫn vào nhau, quyện trong bụi đất bay lên từ những bước chân người qua lại. Ông Quý ngồi bệt bên góc tường, khuôn mặt chìm trong bóng tối của mái hiên, trông như một pho tượng đất sét khô nứt. Ánh mắt của ông nhìn xa xăm về phía cánh cửa phòng bên trong, nơi chỉ có những tiếng thì thào trầm trầm vọng ra. Dân làng đứng vây quanh, nhưng không ai bước vào. Họ đứng đó, im lặng, những khuôn mặt hiện lên vẻ gì đó khó tả: nửa như thương cảm, nửa như sợ hãi, lẫn với chút tò mò tăm tối.
Mẹ tôi bước ra từ trong phòng. Tay bà dính những vệt đỏ. Bà không nhìn ai, cũng không nói gì, chỉ lẳng lặng đi đến chỗ một chậu nước đặt ở góc sân. Tôi thấy bàn tay bà ửa, những giọt nước văng tung tóe như những giọt nước mắt mà bà không cho phép mình rơi. Rồi bà đi thẳng đến chỗ ông Quý, đặt nhẹ bàn tay còn ướt lạnh lên vai ông. Giọng bà trầm xuống, chỉ đủ cho hai người nghe, nhưng gió vẫn mang đến tai tôi những mảnh vụn của câu nói.
“Một đứa con gái. Nó… nó không khóc.”
Ông Quý khẽ rùng mình, đôi mắt nhắm nghiền lại. Một tiếng thở dài nặng trĩu thoát ra từ sâu trong lồng ngực ông, nghe như tiếng cây gãy đổ. Xung quanh, có người lẩm bẩm, có người lắc đầu, rồi họ lặng lẽ giải tán, để lại một khói, chỉ còn mùi máu và nỗi buồn. Tôi đứng nép sau gốc cây mít, toàn thân lạnh ngắt. Câu nói ngây thơ buổi chiều của tôi bỗng trở nên sắc nhọn, cứa vào tim một cách tàn nhẫn. “Em gái”. Hai từ ấy giờ đầy thở lạnh lẽo của sự im lặng chết chóc và ánh mắt thất vọng của người lớn.
Mẹ quay lại, ánh mắt bà quét qua sân và dừng lại ở bóng dáng nhỏ bé đốc cây của tôi. Không có sự ngạc nhiên, chỉ có một nỗi mệt mỏi vô biên hiện lên trong đáy mắt bà. Bà bước đến, cúi xuống, khuôn mặt gần với tôi. Hơi thở của bà phảng phất mùi cỏ thuốc và máu.
“Con thấy rồi đấy,” giọng bà khàn đặc, đứt quãng. “Đôi khi, mong muốn chỉ là mong muốn. Cuộc đời không phải lúc nào cũng như những câu chuyện mẹ kể. Về nhà thôi.”
Bà nắm lấy tay tôi. Bàn tay bà ướt và lạnh. Lần đầu tiên, tôi cảm nhận được sự yếu đuối đến run rẩy trong bàn tay vốn luôn vững chãi ấy của mẹ. Chúng tôi đi về dưới ánh chiều tà đỏ rực, bóng hai mẹ con kéo dài in trên con đường đất, như hai cái bóng cô độc bước ra từ một câu chuyện không có hậu mà tôi vừa chứng kiến. Tôi không dám hỏi gì nữa. Sự im lặng giữa chúng tôi giờ đây là một bức tường dày, được xây nên từ nỗi sợ hãi, sự thất vọng và một sự thật phũ phàng về thế giới người lớn mà tôi chưa đủ sức để hiểu hết.
Tôi ngã lăn ra đất, lưng áo vải thô ráp cọ sát vào mặt đất lạnh ngắt. Hơi thở đứt quãng, tim đập thình thịch trong lồng ngực nhỏ bé. Tất cả chỉ vì cái ánh mắt đỏ ngầu ấy, cái bước chân dồn dập lao về phía tôi như muốn xé nát tôi ra. Tôi chưa kịp hiểu tại sao mình lại trở thành mục tiêu của sự phẫn nộ ấy thì bóng dáng cao lớn của trưởng làng đã chắn ngang trước mặt, che đi hình ảnh khuôn mặt méo mó vì đau khổ và hận thù của ông Quý.
“Anh định làm gì?” Giọng trưởng làng vang lên, chắc nịch và đầy uy quyền, phá tan không khí ngột ngạt vừa bao trùm. Câu hỏi như một nhát dao chặn đứng bước tiến của ông Quý. Tôi nằm dưới đất, ngước mắt nhìn lên, chỉ thấy được phần lưng áo nâu bạc màu của trưởng làng và khuôn mặt giận dữ đang run rẩy của ông Quý phía sau ông.
“Tại sao chứ?” Giọng ông Quý nghẹn lại, đầy nước mắt và sự bất công. “Tại đó lại được sống yên ổn? Chẳng phải lẽ ra nó nên…” “Ông Quý!” Trưởng làng hét lên, cắt ngang câu nói chưa dứt. Tôi giật mình. Câu nói bị bỏ lửng ấy treo lơ lửng trong không khí, mang theo một hàm ý đen tối khiến lòng tôi thắt lại. Nó nên… nên cái gì? Nên chết thay cho đứa con vừa chào đời đã tắt thở của ông ta ư? Suy nghĩ ấy lóe lên khiến tay chân tôi bủn rủn. Tôi nhìn về phía chiếc nôi nhỏ đã được đem đi, nơi chỉ còn lại một khoảng trống lạnh lẽo trên nền đất.
Trưởng làng nhìn thẳng vào ông Quý, ánh mắt sắc lạnh. Ông nhìn thấu sự bất mãn, đau đớn và cả sự mê muội đang che mắt người đàn ông này. “Anh đừng quên, mẹ nó là bà đỡ duy nhất của làng này.” Lời nói như một lời răn đe, đặt ra một sự thực hiển nhiên về giá trị tồn tại của hai mẹ con tôi. Chúng tôi sống không chỉ vì lòng thương hại, mà còn vì một sự cần thiết. Nhưng sự cần thiết ấy nghe thật mỏng manh và đắng ngắt.
“Nhưng… Đây là đứa con thứ ba của tôi rồi mà!” Ông Quý bật khóc, tiếng khóc nức nở của một người đàn ông gục ngã. Ông ta ôm mặt, những ngón siết chặt vào da thịt. Nỗi đau mất con lần thứ ba, hay có lẽ là nỗi tuyệt vọng về một tương lai không có người nối dõi, đã khiến ông ta mất đi lý trí, tìm một đối tượng để trút giận. Và tôi, một đứa trẻ không cha, sống sót một cách kỳ lạ, đã trở thành cái đích hoàn hảo.
Trưởng làng im lặng một lúc, nhìn người đàn ông đang khóc như đứa trẻ. Rồi ông bước tới, đặt bàn tay lớn có nhiều vết chai lên vai ông Quý, vỗ nhẹ. Hơi ấm từ bàn tay ấy dường như truyền đi một chút an ủi. Giọng ông trở nên nhẹ nhàng hơn, nhưng vẫn đầy sức nặng: “Nói linh tinh. Đứa đầu của anh còn chưa ra đời mà.”
Lời nói ấy như một gáo nước lạnh. Nó không phải lời an ủi, mà là một lời nhắc nhở về sự thật phũ phàng. Những đứa trẻ của ông Quý chưa từng một lần cất tiếng khóc chào đời. Chúng chết từ trong bụng mẹ, hoặc vừa lọt lòng đã im lìm. Cái chết của đứa bé hôm nay chỉ là một lần lặp lại đầy bi thảm. Sự hiện diện của tôi, một bé bỏng vẫn đang thở, bỗng trở nên chói chang và khó hiểu, như một sự trêu ngươi với số phận của ông ta.
Sau đó, trưởng làng mới cúi xuống. Ánh mắt ông liếc nhìn tôi – một đứa trẻ đen mặt đất, áo quần lấm lem bụi đất. Trong ánh mắt ấy không có nhiều tình thương, mà là sự đánh giá lạnh lùng và một chút bất đắc dĩ. Ông thở dài, một hơi thở dài nặng nề hơn cả tiếng thở dài khi tuyên bố số phận cho đứa trẻ mới.
Cảnh tượng ấy trong tôi khắc sâu hơn bất cứ thứ gì. Không phải cái chết của một đứa trẻ tôi chưa từng thấy mặt, mà là cơn thịnh nộ đổ lên đầu tôi, là sự bảo vệ mang tính toán của trưởng làng, và là nỗi tuyệt vọng đứt từng khúc của ông Quý. Đám đông đã giải tán từ lúc nào?Người làng phất tay. Những ánh mắt hiểu rõ, hả hê, khinh khỉnh, hay thoáng xót xa mà họ dành cho đứa bé xấu số, giờ đây chẳng còn dính dáng gì đến tôi. Họ đi về, mang theo những câu chuyện bàn tán mới cho bữa tối. Chỉ còn lại tôi, trưởng làng, và ông Quý – ba con người với ba số phận chênh vênh, đứng trong khoảng sân vắng lặng chỉ còn nghe tiếng gió, những mái lá.
Trước đó, khi mọi người còn tụ tập, trưởng làng đã thở dài. Nét mặt ông già nua hiện lên vẻ mệt mỏi và quen thuộc với bi kịch. Ông phất tay, một cử chỉ dứt khoát và mệt mỏi. “Thôi, đứa bé này mệnh bạc. Sinh ra đã không còn hơi thở. Đem chôn đi.” Lời tuyên bố ngắn gọn, lạnh lùng, khép lại một sinh mệnh vừa mới mở mắt nhìn đời. Không có nghi lễ, không có tiếng khóc tiễn biệt của cha mẹ, chỉ có sự im lặng chấp nhận.
Trong mắt những người dân làng lúc ấy, tôi đã thấy nhiều thứ lóe lên. Sự hiểu rõ về một kết cục thường thấy ở một làng quê nghèo khó và đầy rẫy bệnh tật. Có người hả hê, có lẽ vì mối thù nào đó với gia đình ông Quý. Có người khinh khỉnh, cho rằng đó là quả báo hay sự yếu đuối. Cũng có kẻ thoáng hiện chút xót xa, nhưng nhanh chóng dập tắt, vì cuộc sống của họ còn quá nhiều nỗi đau. Tất cả những cảm xúc ấy chỉ là những gợn sóng nhỏ trên mặt hồ, chợt đến rồi chợt đi, không đủ sức làm thay đổi bất cứ điều gì. Rồi họ tản đi, để lại một không gian trống trải và cái chết lặng lẽ của một đứa trẻ.
Và chính trong khoảnh khắc đám đông tan biến ấy, ông Quý mới nhìn thấy tôi. Tôi lúc nãy nép sau lưng mẹ, rồi sau lưng những người lớn khác, bị che khuất hoàn toàn. Khi không còn gì ngăn cách, ánh mắt của ông ta chạm vào tôi. Sự đau khổ trong đó bỗng chốc bùng lên thành ngọn lửa căm hận. Nó khiến ông ta kích động, hai mắt đỏ ngầu lên như máu, và bước những bước đi nặng nề, thẳng về phía tôi như một con thiêu thân lao vào ngọn lửa của chính sự điên rồ.
Tôi vẫn còn đang đứng đó, chân tay bủn rủn, đầu óc trống rỗng như vừa bị ai hút hết linh hồn. Thì trưởng làng đã khẽ nghiêng người, môi ông ta gần như dính vào vành tai của cha tôi - ông Quý. Giọng nói trầm khàn, nhỏ đến mức tôi chỉ có thể đoán được qua cử động môi.
"Đêm nay… lặng lẽ đưa nó lên gác xép."
"Cẩn thận, đừng để bất kỳ ai nghe thấy tiếng động."
Tôi thấy rõ sự thay đổi trên khuôn mặt cha mình. Vẻ đau đớn, tiếc nuối ban nãy tan biến nhanh như khói gặp gió. Một ánh sáng lạ lùng bừng lên trong đôi mắt ông, thứ ánh sáng của sự phấn khích tột độ, của một món hời vừa được trao tay. Các cơ mặt ông co giật, kéo méo miệng ông thành một nụ cười gượng gạo đến rùng mình. Ông không còn là người cha tôi từng biết nữa, mà giống một con quỷ đói vừa được chỉ cho miếng mồi béo bở.
Ông Quý cung kính tiễn trưởng làng ra đến cổng, dáng điệu khúm núm. Khi quay lại, ánh mắt ông lướt qua người tôi đến đường. Ông không nói gì, chỉ trừng mắt lên một cái. Cái nhìn lạnh băng và đầy cảnh cáo khiến tim tôi thắt lại. Rồi ông quay lưng, bước vào nhà với những bước chân nhẹ nhõm khác thường. Cánh cửa gỗ khép lại im lìm sau lưng ông.
Chỉ một lát sau, mẹ tôi từ trong bếp bước ra. Áo bà còn vương mùi khói bếp và các loại thảo dược. Thấy tôi ngồi lết trên đất, mẹ hốt hoảng chạy vội tới, đôi tay gầy guộc nhưng ấm áp vòng quanh người tôi.
"Con sao lại ra đây?"
"Mẹ đã dặn lần rồi, phải ở trong nhà mà."
Nước mắt tôi ứa ra, nghẹn ứ trong cổ họng. Tôi cố nén tiếng nấc, mím chặt môi nhưng vẫn không ngăn được giọng nói run rẩy đầy tủi hờn.
"Con… con muốn thấy em bé. Em gái của con."
"Bao giờ con mới được gặp em ấy, mẹ ơi?"
Mẹ tôi không trả lời. Bà chỉ nhẹ nhàng bế tôi lên, một tay ôm chặt, tay kia vỗ nhẹ vào lưng tôi. Hơi ấm từ cơ thể mẹ tỏa ra, quen thuộc mà sao hôm nay tôi cảm thấy có chút gì đó xa lạ. Trên đường về, trong hơi thở đều đều và nhịp tim ấm áp của mẹ, tôi dần chìm vào trạng thái nửa thức nửa ngủ. Lúc mơ màng nhất, tôi như nghe thấy tiếng thì thầm rất nhẹ, tựa như một lời tự nhủ đầy ám ảnh của mẹ.
"Sắp thôi… sắp thôi rồi…"
Giọng mẹ trầm xuống, lặp lại lần nữa như một câu thần chú. "Sắp thôi rồi."
Những ngày sau đó, mẹ tôi bận rộn khác thường. Không khí trong làng trở nên ngột ngạt và căng thẳng bởi một sự kiện hi hữu: có đến gần hai mươi phụ nữ cùng lúc sắp đến ngửa nhụy. Để tiện cho việc chăm sóc và giúp đỡ, trưởng làng đã ra quyết định đưa tất cả các sản phụ về tập trung tại một gian phòng cũ kỹ, vốn dùng để phơi và chế biến thuốc nam, nằm ngay sát bên cạnh chiếc gác xép mà tôi bị cấm không được đến gần.
Nhiều bô lão trong làng lắc đầu bất mãn. Họ thì thầm với nhau về những điều không lành. Nhưng chẳng còn sự lựa chọn nào khác. Giữa lúc này, cả làng chỉ còn mỗi mẹ tôi là người am tường nghề bà mụ, biết cách đón những bé bỏng chào đời. Gánh nặng ấy đè lên đôi vai gầy của mẹ, khiến những bước chân bà thêm phần vội vã và đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ.
Mùi máu trên người mẹ tôi hôm ấy nồng đến mức tôi tưởng như mình đang ngâm mình trong một cái ao sắc đỏ. Mùi ấy bám vào từng sợi vải áo, len lỏi trong không khí, khiến hơi thở tôi nghẹn lại. Mẹ bế tôi thật chặt, bước đi vội vã qua đám đông đang rì rầm như ong vỡ tổ. Tôi nép vào vai mẹ, nhìn về phía căn phòng thuốc cũ kỹ, nơi cánh cửa vừa đóng sập lại sau lưng ông trưởng làng và mấy vị bô lão. Khuôn mặt ông ta xám ngoét như tro tàn, một màu xám của điềm gở và tuyệt vọng.
Trong lòng tôi bỗng dâng lên một nỗi sợ mơ hồ. Cảnh tượng này. Nó gợi nhớ đến một buổi chiều mưa lất phất vài hôm trước, khi mẹ tôi trở về từ nhà ông Quý với khuôn mặt tái nhợt và đôi bầy. Lúc ấy, trên người mẹ cũng phảng phất mùi này, dù nhẹ hơn. Tôi chưa bao giờ thấy những đứa trẻ sơ sinh mà các cô ấy sinh ra. Họ cứ vào phòng thuốc rộng thênh thang ấy, rồi vài ngày sau lại trở về nhà mình, thân hình gầy guộc hơn, đôi mắt trống rỗng hơn, và không bao giờ mang theo một tiếng khóc trẻ con nào. Căn phòng thuốc như một con quái vật thầm lặng nuốt chửng những tiếng oe oe đầu đời.
Tiếng hét “Báo ứng rồi!” của lão già kia vẫn còn đang chấn động trong không gian, dù ông ta đã nằm bất động dưới đất. Thân hình ông co giật lên một cái thật gấp, như một con cá bị vứt lên bờ, rồi im bặt. Đó là cha của ông Quý. Còn người phụ nữ trong phòng thuốc lúc này chính là con dâu của ông ta. Mối liên hệ chằng chịt ấy khiến không khí càng thêm ngột ngạt. Tiếng quát “Im lặng!” của trưởng làng nghe thật chói tai và đầy sự gượng ép, như một nắm tay cố bịt miệng một cơn cuồng phong đang hình thành.
Mẹ tôi đẩy cửa vào nhà, hơi thở vẫn gấp gáp. Bà đặt tôi xuống chiếc giường tre, đôi tay lạnh ngắt vẫn run nhẹ khi vuốt ve mái tóc tôi. Cửa sổ đóng chặt, nhưng mùi máu từ trên áo mẹ dường như đã lấp đầy căn buồng nhỏ. Tôi nhìn mẹ, trong lòng chất chứa hàng vạn câu hỏi nhưng cổ họng lại nghẹn đặc không thốt nên lời. Mẹ tôi tránh ánh mắt của tôi. Bà quay đi, nhóm lại bếp lửa đã tàn. Những ngón tay khéo léo giờ đây vụng về một cách lạ thường. Ngọn lửa bùng lên, chiếu sáng khuôn mặt mệt mỏi và đầy lo âu của mẹ, đồng thời cũng phả vào không gian một thứ hơi ấm chống chọi lại cái lạnh từ trong tâm can đang tỏa ra.
Tôi nhớ lại khoảnh khắc tiếng khóc trẻ con vang lên trong phòng thuốc. Đó là một âm yếu ớt nhưng rõ ràng và chân thực nhất trong suốt thời gian tôi ở đó. Nó khiến trái tim tôi như bị ai bóp nghẹt lại vì một niềm hy vọng kỳ lạ. Thế rồi, âm thanh ấy bị cắt đứt một cách đột ngột, phũ phàng, như một sợi chỉ mỏng manh vừa được kéo lên đã đứt lìa. Sự im lặng lập tức ập xuống, còn đáng sợ hơn gấp bội. Chính trong khoảng lặng chết chóc ấy, tiếng hét của lão già mới vang lên, như một lời tuyên án.
Đêm đó, tôi nằm bên cạnh mẹ mà không thể chợp mắt. Hơi thở của mẹ nặng nề và đứt quãng. Tôi nghe thấy từ phía xa xa, nơi phòng thuốc bỏ hoang, có những tiếng bước chân đi lại nhộn nhịp suốt đêm, lẫn với tiếng thì thầm trầm trầm không rõ lời. Những âm thanh ấy như những con rắn lạnh lẽo bò vào tận giấc mơ, khiến tôi nhiều lần giật mình tỉnh giấc. Mùi máu trên người mẹ, dù đã phai đi phần nào, vẫn ám ảnh khứu giác non nớt của tôi. Nó không chỉ là mùi của sự sống mới chào đời, mà còn vị của một kết thúc thê lương và những bí mật đen tối mà cả làng này đang cố gắng chôn vùi.
Mùi hương ngọt ngào của mật ong và quế từ chiếc bánh mới ra lò vẫn còn phảng phất trong không khí, thế nhưng một mùi vị khác, lạnh lẽo và đắng ngắt, đã len lỏi vào tận gian bếp ấm áp. Tôi ngửa mặt lên, hai hàng lông mày khẽ chụm lại. Mùi ấy tựa như khói thuốc súng từ một trận hỏa hoạn xa xôi, hay là hơi thở của đất đai vào một ngày đông giá rét. Nó không thuộc về nơi này. Tôìn mẹ, ánh mắt dò hỏi.
Mẹ tôi ngồi đó, bên bếp lò, nhưng tâm trí bà dường như đã phiêu du đến một phương trời nào khác. Đôi mắt bà nhìn xa xăm, xuyên qua bức tường gỗ, hướng về một quá khứ mà tôi không thể nào với tới. Những nếp nhăn khẽ nheo lại ở đuôi mắt, không phải vì nụ cười, mà vì một nỗi niềm chìm đắm quá sâu. Bàn tay bà vô thức xoa nhẹ lên vai tôi, nhưng động tác ấy thiếu đi sự chú tâm thường ngày. Có một câu chuyện, một quyết định, hay một lời tiên tri đen tối nào đó đang quần thảo trong tâm khảm bà. Tôi cảm nhận được sự trầm tư ấy, nặng trĩu và im lặng, tựa như bầu không khí trước một cơn giông.
Căn phòng chỉ còn nghe thấy tiếng lửa than cháy lách tách. Cửa miệng mẹ tôi khép chặt, không một lời giải thích, không một lời an ủi nào được thốt ra. Sự im lặng của bà còn đáng sợ hơn bất kỳ lời cảnh báo nào. Nó như một tấm màn dày đặc buông xuống, ngăn cách tôi với sự thật mà bà đang ôm giữ. Tôi muốn hỏi, muốn phá vỡ khoảng không này, nhưng cổ họng lại nghẹn lại. Có lẽ ngay cả bà cũng chưa tìm được từ ngữ nào thích hợp, hoặc có lẽ, một khi đã nói ra, mọi chuyện sẽ không thể nào quay lại được nữa.
Rồi, như để tìm kiếm một điểm tựa trong chính sự bất an của mình, hoặc để che chắn cho tôi khỏi thứ gì đó vô hình đang đến gần, vòng tay của mẹ siết chặt lấy tôi. Bà ôm tôi vào lòng, một cái ôm mạnh mẽ đến nỗi hơi ấm từ cơ thể bà như thấm qua từng lớp vải, xua tan đi chút hơi lạnh ban nãy. Gò má tôi áp vào vai áo vải thô của bà, ngửi thấy mùi xà phòng thảo mộc quen thuộc lẫn với mùi bánh ngọt. Trong cái ôm ấy, tôi cảm nhận được một sự bảo vệ mãnh liệt, nhưng đồng thời cũng là một lời từ biệt thầm lặng cho một thời kỳ yên bình sắp kết thúc. Trái tim bà đập thình thịch bên tai tôi, nhịp đập ấy nói lên nhiều điều hơn tất cả những ngôn từ có thể diễn đạt.