Tôi chợt tỉnh giấc bởi một chuỗi âm thanh đập vào tai như tiếng trống dồn, không phải từ giấc mơ mà từ cánh cửa gỗ mỏng manh trước mặt. Tim đập thình thịch, ý nghĩ đầu tiên lập tức hiện lên: lại có sản phụ nào trong thôn cần mẹ tới giúp sao? Mắt còn nhắm nghiền, tôi vừa chống tay ngồi dậy, cơn ngái ngủ chưa kịp tan thì một lực cực mạnh, thô bạo đã túm lấy cổ áo, giật phăng tôi khỏi chiếc giường cũ kỹ.
Cơ thể tôi rơi xuống nền đất lạnh ngắt với một tiếng "bịch" nặng nề. Cơn đau nhói từ khuỷu khiến tôi nghẹt thở. Trước khi kịp hiểu chuyện gì, hơi ấm quen thuộc và mùi thuốc bắc thoang thoảng đã bao bọc lấy tôi. Mẹ tôi, như một con thiên nga xòe cánh, đã lao tới ôm chặt tôi vào lòng. Giọng bà run lên, nhưng vẫn cố giữ vững: "Các người làm gì vậy? Dám động vào con tôi?"
Tôi nép vào lòng mẹ, đưa mắt nhìn quanh. Ánh sáng chiếu rõ bảy tám bóng người đàn ông lực lưỡng, khuôn mặt nào cũng căng thẳng và hằn học, dựng thành một vòng vây chặt chẽ quanh góc nhà nhỏ bé của hai mẹ con. Hơi thở nặng nề của họ hòa với mùi mồ hôi và bụi đường, tạo nên một bầu không khí ngột ngạt, đe dọa.
"Làm gì à?"
Giọng nói trầm đục vang lên từ phía trước. Người đàn ông dẫn đầu bước ra, khuôn mặt gân guốc. Tôi nhận ra ngay – ông Quý, trưởng thôn. Chính bàn tay thô kệch ấy vừa ném tôi xuống đất. Ánh mắt của ông ta không dừng trên người mẹ tôi, mà đốt cháy lên tôi, tràn ngập một thứ cảm xúc tôi chưa từng thấy: vừa căm ghét, vừa sợ hãi, như nhìn một con quái vật. "Chíổi quái gở này! Nó là cáắt trời, là nguyên nhân khiến cả thôăm nay không một đứa trẻ chào đời! Mọi chuyện xui xẻo đều từ nó mà ra!"
Mẹ tôi khẽ khụt khịt mũi, một nụ cười lạnh lẽo, đầy mỉa mai nở trên môi bà. Nó không giống nụ cười dịu dàng bà thường dành cho tôi, mà sắc lẹm như dao. "Chuyện có thật hay không," bà chậm rãi nói, từng chữ như được nhấn xuống nền đất, "chẳng phải chính ông, trưởng thôn, là người rõ hơn ai hết sao? Hay ông đã quên mất chuyện năm ấy?"
Ông Quý mặt đỏ bừng, vẻ tức giận bị chọc trúng huyệt khiến ông ta mất hết lý trí. "Con đàn bà hư hỏng!"
Ông ta gầm lên, căm giận với bạn vung lên cao, chuẩn bị trút xuống mặt mẹ tôi. Trong lòng tôi, nỗi sợ hãi đóng băng mọi suy nghĩ. Tôi chỉ biết ôm chặt lấy mẹ, nhắm nghiền mắt lại, cơ thể co rúm chờ đợi âm thanh đánh đập kinh hoàng ấy. Hơi ấm từ cơ thể mẹ truyền sang, cùng với nhịp tim đập loạn xạ của bà, là thứ duy nhất tôi cảm nhận được.
Nhưng tiếng tát chói tai không vang lên. Chỉ có một tiếng "bốp" đầy lực cản, rồi một giọng nói quen thuộc, trầm ấm nhưng giờ đây pha lẫn sự phẫn nộ, cắt ngang không khí căng thẳng: "Đến nhà tôi làm loạn cái gì?"
Tôi hé mắt, ngước nhìn từ vòng tay mẹ. Một bóng hình cao lớn, vững chãi đã đứng chắn trước mặt chúng tôi. Là cha! Bàn tay rắn chắc của cha đã nắm chặt lấy cổ tay ông Quý đang giơ cao, khiến nó dừng khựng lại giữa không trung. Sự xuất hiện bất ngờ của cha như luồng gió lạnh thổi tắt ngọn lửa hung hăng. Ông Quý lùi lại một bước, vẻ mặt từ giận dữ chuyển sang lúng túng, rồi vội vàng nở một nụ cười gượng gạo, khó nhọc. Sự nể sợ đối với cha tôi – một thương nhân từng đi khắp nơi, hiểu biết rộng – đã lấn át cơn thịnh nộ ban nãy.
"Anh Quý Phương… anh về rồi à?" Giọng ông ta trở nên nhỏ đi, cố tỏ ra thân thiện. "Anh không biết đâu. Chuyện là… chuyện là năm đầu tiên anh bôn ba nơi xa, vợ anh ở nhà đã hạ sinh một đứa con gái."
Tôi chui sâu vào lòng mẹ, hít lấy hương thơm phai nhạt của vải vóc cũ kỹ trên người bà, cố tránh ánh mắt của người đàn ông đang tiến lại gần. Gương mặt ông ta méo mó vì một thứ cảm xúc tôi chưa từng thấy, chẳng giống chút nào với nụ cười hiền hậu trong tấm ảnh mẹ vẫn giấu trong rương. Trong ảnh, cha tôi mặc áo dài xanh, tay ôm một đứa bé, đứng dưới gốc cây ngô đồng đang nở hoa tím ngát. Còn người đang lảo đảo bước tới đây, mắt đỏ ngầu, quần áo xốc xếch, trông giống hệt bà lão điên hay ngồi gào khóc ở gốc cây đa đầu làng vào mỗi buổi chiều tà.
"Đều là tại mày."
Giọng nói của ông ta khàn đặc, như bị vò nát từ sâu trong cổ họng. Từng tiếng một rơi xuống sàn đất nện, nặng trịch và lạnh toát.
"Hại chết Dương Tông và Dương Tổ của tao!"
Tên hai người ấy vang lên lần nữa. Dương Tông. Dương Tổ. Chúng quấn lấy tai tôi như hai sợi dây leo lạnh giá. Tôi chưa bao giờ nghe thấy, chưa từng thấy mặt. Nhưng trong giọng nói của cha – nếu ông ta thực sự là cha tôi – có một nỗi đau thật sự, thứ nỗi đau làm cong người lại và biến ánh mắt thành dao nhọn. Tôi cảm thấy một sự oan ức kỳ lạ trào lên. Làm sao tôi, một đứa trẻ chưa đầy mười tuổi, có thể hại được ai? Tôi chỉ biết khóc đòi một người em gái để cùng chơi, vì cả làng này, thật sự, chẳng còn tiếng trẻ con nào nữa. Sự im lặng đó đè nặng lên mỗi buổi chiều, khi mặt trời lặn xuống sau lũy tre mà không có một tiếng cười giòn tan nào cắt ngang.
Cha tôi đã không tìm thấy họ. Tôi nhìn thấy cảnh ấy từ khe hở của tay áo mẹ. Ông ta như con thiêu thân, lao từ góc sân ra bếp, từ chuồng gà lên gác xép, tiếng gọi thất thanh xé toạc màn không khí tĩnh lặng vốn có của ngôi nhà. "Dương Tông! Dương Tổ!"
Tiếng gọi ấy ban đầu đầy hy vọng, sau đó thành hoảng loạn, và cuối cùng chỉ còn là tiếng thở dốc tuyệt vọng. Mỗi lần ông ta mở một cánh cửa ra và chỉ thấy bóng tối trống rỗng, vai ông lại sụp xuống một chút. Đếại phòng khách, khuôn mặt ông ta đã là một bức tranh thảm họa: mắt trợn trừng, miệng há hốc, mồ hôi và nước mắt hòa lẫn làm nhòe những vết bẩn trên má.
Tất cả bắt đầu từ lời của ông Quý. Vị khách không mời ấy đứng ở ngưỡng cửa, bộ dạng ban đầu đầy giận dữ và xấu hổ khi bị cha tôi mắng chửi thậm tệ. Nhưng rồi, một nụ cười kỳ quái từ từ nở trên môi ông ta. Nó không phải nụ cười của sự vui sướng, mà là của kẻ nắm được một bí mật chết người và sắp sửa buông nó ra, để xem hậu quả tan hoang đến đâu. "Anh còn chưa biết đâu," giọng ông ta nhỏ xuống, trở nên rít lên như tiếng gió lùn lửa. "Con nhỏ sao chổi này vừa sinh ra đã khắc chết hai đứa anh."
Khoảnh khắc ấy, cả căn phòng như bị hút cạn không khí. Mùi khói bếp, mùi ẩm mốc của tường đất, tất cả đều biến mất. Chỉ còn lại sự tĩnh lặng đóng băng. Cha tôi đứng như trời trồng, đôi mắt từ chối hiểu điều vừa nghe thấy. Sự nghi ngờ ban đầu của ông về chuyện làng không còn trẻ con, về việc tôi đòi em gái, tất cả đều vỡ vụn trước một cáo buộc kinh hoàng hơn thế gấp vạn lần. Ông không hỏi lại, không chửi bới. Sự im lặng của ông còn đáng sợ hơn cả tiếng thét. Rồi ông bật dậy, hành động như một cái máy, bắt đầu cuộc tìm kiếm điên cuồng của mình.
Và giờ đây, khi mọi hy vọng đã tắt, ánh mắt của ông ta đổ dồn về phía tôi. Tôi là nguyên nhân. Tôi là thủ phạm. Điều đó hiện rõ trong từng bước chân nặng nề của ông khi ông bước tới. Mẹ tôi, người vẫn ôm chặt lấy tôi, bắt đầu run lên. Hơi thở của bà gấp gáp, trái tim đập thình thịch sau lớp áo vải thô, truyền sang sống lưng nhỏ bé của tôi. Bà không nói gì. Có lẽ bà cũng đang sợ hãi. Hoặc có lẽ, trong thâm tâm, bà cũng đang tự hỏi liệu lời của ông Quý có phải là sự thật khủng khiếp mà bà đã cố che giấu suốt bao năm qua.
"Không… không phải con," tôi thều thào, giọng nói nhỏ xíu bị chôn vùi trong vạt áo mẹ. Nhưng tôi biết nó chẳng có trọng lượng gì. Trước một nỗi mất mát to lớn như thế, trước sự điên loạn hiện rõ trong đôi mắt cha, lời của một đứa trẻ chỉ là hạt bụi giữa cơn giông tố. Tôi nhắm nghiền mắt lại, cố hình dung về hai cái tên đó. Dương Tông, Dương Tổ. Họ là ai? Họ đã từng chạy nhảy trong sân này chăng? Đã từng trèo lên cây khế sau vườn? Và tôi, bằng cách nào đó, đã khiến họ biến mất? Một mầm hoang mang, tự vấn, bắt đầu đâm rễ trong lòng tôi, dù tôi chẳng hiểu chuyện gì đang xảy ra. Có phải tôi thực sự là một điềm gở? Một sao chổi mang đến tai ương như lời người ta vẫn thì thầm?
Mùi máu tươi và khói hương vẫn còn quyện trong không khí khi ông Quý chặn đứng bước chân của cha tôi. Bàn tay ông ta đặt nặng lên cái, một sự ngăn cản đầy sức nặng. Tôi thấy rõ sự căng cứng trong từng thớ cơ trên mặt cha, như một sợi dây đàn sắp đứt.
“Lệnh của trưởng làng đã rõ rồi.” Giọng ông Quý trầm và đều, không có chỗ cho sự tranh cãi.
“Đứa bé này phải lên sống ở gác xép.”
“Nhẹ quá! Như thế là quá nhẹ!” Cha tôi hét lên, giọng khàn đặc vì phẫn nộ và đau đớn. Tôi biết nỗi đau ấy không chỉ từ vết thương trên người ông, mà còn từ cái hố sâu thẳm trong lòng ông – hố chôn hai người vừa mới bị cơn sốt quái ác cướp đi. Sự mất mát ấy biến thành ngọn lửa hận thù, và tôi, đứa con gái vừa chào đời, trở thành cái bia hứng chịu gần nhất.
“Hai đứa tôi! Chúng nó đã chết! Chết cả rồi!”
“Thôi đủ rồi.” Một giọng nói uy quyền cắt ngang không gian ngột ngạt. Trưởng làng bước qua ngưỡng cửa, ánh mắt sắc lạnh quét qua căn nhà đang ngập tràn sự hỗn loạn và đau khổ. Ông ta nhíu chặt đôi lông mày rậm, vẻ không hài lòng với cảnh tượng này.
“Quý Phương, anh hãy bình tâm lại.” Ông ta nói, tiến lại gần cha tôi, giọng điệu có phần an ủi nhưng ẩn chứa sự tính toán lạnh lùng.
“Giờ đây, anh là ất còn lại của gia tộc. Làng này sẽ không để anh phải chịu thiệt thòi. Mọi chuyện, chúng ta đều có thể sắp xếp ổn thỏa.”
Ánh mắt sắc như dao của trưởng làng chuyển hướng, đóng chặt lấy tôi – một đứa trẻ sơ sinh đang run rẩy trong vòng tay mẹ. Cái nhìn ấy không có chút hơi ấm nào.
“Đứa bé đó, lên gác xép. Đó là quyết định.” Rồi lại nhìn cha tôi, giọng nói trở thành một lời ra giá.
“Đổi lại, tôi sẽ tính cho gia đình đất ở khu đồi phía Tây. Công bằng chứ?”
“Được! Được ngay!” Sự phẫn nộ trên mặt cha tôi lập tức tan biến, thay vào đó là một ánh sáng hám lợi lóe lên trong đáy mắt. Ba phần đất. Đó là thứ ông ta cần, thứ có thể bù đắp phần nào sự trống trải sau cái chết của các con trai. Không một giây do dự, những ngón tay thô ráp của ông chụp lấy tôi, kéo mạnh ra khỏi vòng tay đang ôm chặt của mẹ. Hơi ấm duy nhất tôi biết bị cướp đi đột ngột.
“Mẹ!” Tiếng kêu thảng thốt, non nớt của tôi chỉ vừa thoát ra khỏi cổ họng đã bị bà của ông Quý bịt nghẹt lại. Mùi mồ hôi chua và mùi thuốc lá nồng nặc từ bàn tay ấy xộc thẳng vào mũi. Ông ta vác tôi lên như một bó hàng, xoay người bướu ra.
Từ góc nhìn bị lắc lư và đảo ngược đó, tôi thấy mẹ tôi. Bà vẫn ngồi bệt dưới nền đất lạnh, thân hình như đã hóa đá. Ánh mắt bà dõi theo tôi, nhưng lại xuyên qua tôi, trống rỗng và vô hồn, như thể linh hồn đã rời khỏi thể xác từ lúc nào. Không một tiếng kêu, không một cử động vươn tay. Chỉ là một bức tượng bằng xương thịt đang tan vỡ.
Khi mọi người đã kéo, chỉ còn lại trưởng làng đứng trước người phụ nữ tội nghiệp ấy. Ông ta khẽ nhếch môi, nụ cười nhạt nhòa đầy vẻ trịch thượng.
“Cô cũng nên suy nghĩ cho thông thoáng đi. Một đứa con gái mang điềm xấu, có đáng là bao?” Giọng ông ta hạ thấp, như thể đột nhiên ân huệ.
“Làm sao có thể so được với một người con trai? Giờ cô là mụ đỡ duy nhất trong làng. Việc này cũng gây bất tiện cho mọi người. Về sau, cố gắng truyền lại cái nghề ấy cho người khác đi.”
Cái gật đầu vô thức, máy móc của mẹ tôi dường như đã làm hài lòng vị trưởng làng. Nụ cười trên mặt ông ta rộng hơn một chút, rồi ông ta cũng quay lưng bước đi, để lại căn nhà tràn ngập sự im lặng chết chóc và mùi máu khô quyện với mùi nước mắt mặn chát.
Đôi mắt bà khép hờ, nhưng tôi vẫn nhìn thấy rõ thứ ánh sáng lạnh lẽo ấy trong đáy mắt. Nó chỉ lóe lên trong một tích tắc, nhanh đến mức người đàn ông đang quay lưng kia không thể nào nhận ra. Ông ta chỉ quan tâm đến việc rời khỏi căn phòng này càng sớm càng tốt, với vẻ mặt dửng dưng như vừa hoàn thành một nhiệm vụ phiền toái.
Lòng tôi se lại. Một cảm giác bất an mơ hồ len lỏi, như giọt mực đen rơi vào ly nước trong vắt. Tại sao? Bà vốn là người hiền hòa nhất. Giọng nói chưa bao giờ cao quá một mức độ. Thứ tia sáng vừa rồi… nó không thuộc về bà. Nó là thứ gì đó bị đè nén quá lâu, đến mức đã biến chất, trở nên sắc lẹm và nguy hiểm.
Ông ta đã bước đến cửa. Bóng lưng thẳng thớm trong bộ triều phục màu tía in hằn lên nền gỗ sẫm. Không khí trong phòng đặc quánh mùi trầm hương, thứ mùi vốn dĩ để tĩnh tâm, giờ đây lại ngột ngạt đến nghẹt thở. Rồi, ngay khi bàn tay ông chạm vào cánh cửa, ông dừng lại, quay nửa người. Ánh mắt ông phớt qua tôi – đứa con trai đang đứng im lặng trong góc – và giọng nói vang lên khô khan, không chút do dự.
“Thằng bé, đi theo ta.”
Chỉ một câu ngắn ngủi. Một mệnh lệnh. Cha tôi – người đàn ông luôn cúi thấp đầu trước mặt ông – vội vàng bước nhanh về phía cửa, dáng đi khom khom. Trên khuôn mặt cha, tôi không thấy sự bất mãn, chỉ có sự mệt mỏi thường trực và một sự vâng lời đã thành thói quen. Nhưng trong khoảnh khắc đó, tôi thấy bà nắm chặt lấy vạt áo của cha. Một cái nắm thật nhanh, thật chặt, rồi buông ra ngay, như một lời nhắn nhủ câm lặng đầy tuyệt vọng.
Cánh cửa đóng lại. Tiếng then cài rơi vào vị trí nghe chói tai. Căn phòng rộng thênh thang chỉ còn lại bà và tôi. Thứ ánh sáng hận thù kia trong mắt bà đã tắt lịm, nhường chỗ cho một vũng nước mắt đục ngầu, lặng lẽ trào ra, lăn dài trên những nếp nhăn khắc sâu trên gò má. Bà không khóc thành tiếng. Sự im lặng của bà còn đáng sợ hơn gấp bội.