Mùi đất ẩm ướt và hơi lạnh của cỏ dại vẫn còn bám đầy tới cuối dòng bình luận cuối cùng. Mọi thứ đều bình thường, cho đến khi mắt tôi dừng lại ở một dòng chữ. Tim tôi đập thình thịch, như có bàn tay lạnh lẽo nào đó bóp nghẹt lấy ngực. Thầy Lưu. Người đàn ông khô khan, nghiêm nghị ấy, người mà cả giảng đường đều e ngại vì sự cầu toàn khắt khe, lại đang bình luận dưới bức ảnh tảo mộ của tôi.
Tôi nhìn lại bức ảnh mình vừa đăng. Nó được chụp vội vàng lúc cha tôi và các chú bác đang chuẩn bị lễ vật, khói hương còn chưa kịp tỏa. Góc máy lệch, chỉ kịp ghi lại một mảnh đất nhỏ phía trước ngôi mộ cũ, nơi cỏ tranh mọc um tùm, xanh rờn một màu sắc sống động đến lạ lùng dưới ánh nắng xế chiều. Tôi chưa từng để ý. Đối với tôi, đó chỉ là một bãi đất mỗi dịp thanh minh.
Nhưng thầy Lưu thì không. Dòng chữ của thầy hiện lên rành rành, lạnh lùng và chắc nịch như một lời tuyên án: “Mảnh đất này hướng âm hư, cỏ mọc vô cùng rậm rạp. Theo lý, phải là một nữ nhân mới đúng, sao lại là một ông nội em?”*
Câu hỏi ấy đâm thẳng vào ý thức, khiến da đầu tôi tê dại. Âm hư? Mộ nữ nhân? Tôi nuốt khan, cổ họng khô lại. Ký ức ùa về những lần về quê. Năm nào cũng vậy, cứ vào tiết Thanh Minh, dù bận rộn đến đâu, cha tôi cũng gác hết mọi việc để trở về thắp nén hương cho ông nội. Lòng hiếu thảo ấy là điều tôi luôn kính trọng. Năm nay lại càng đặc biệt, vì đúng kỳ “cải táng lần hai” theo tục lệ lạ đời của vùng quê Quảng Tây này – nơi người chết sau vài năm sẽ được đưa lên, làm sạch những gì còn sót lại, đặt vào chiếc hũ sành nhỏ bé, rồi tìm một nơi yên nghỉ mới vĩnh viễn.
Tôi đứng giữa trời chiều gió hiu hiu, tiếng người lớn nói chuyện râm ran phía xa nơi làm lễ, mà cảm thấy cô độc. Tại sao thầy lại nói thế? Phải chăng tôi, hay cả gia đình tôi, đã có một sự nhầm lẫn không thể tưởng tượng nổi? Ngón tay tôi lướt trên màn hình điện thoại, gõ vào ô trả lời, những con chữ loạng choạng: “Thưa thầy, đây chính xác là mộ phần của ông nội cháu. Gia đình cháu sắp sửa làm lễ cải táng cho ông ấy.”*
Tôi nhấn gửi. Trái tim như treo trên đầu sợi tóc, chờ đợi phản hồi từ phía bên kia màn hình. Khói hương từ phía mộ phần bay qua, quyện với mùi cỏ tươi bị giẫm nát, tạo thành một thứ mùi vừa thiêng liêng vừa hoang dại. Tiếng chim chiều đâu đó vang lên não nề. Tôi chợt nhận ra mình chưa từng thực sự hiểu về mảnh đất dưới chân, về câu chuyện mà nó có thể đang giấu kín.
Mặt tôi tái nhợt đi ngay khi ánh mắt chạm vào tấm vải thô màu nâu bạc phếch ấy. Một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng, không phải từ gió đêm, mà từ một sự thật kinh hoàng đang bò lên óc. Tôi nhớ như in cái ngày mưa phùn lất phất, ông nội tôi nằm trong chiếc áo vải diêm bâu màu lam đã cũ, do chính tay bà nội may từ mấy năm trước. Bà bảo ông thích màu trời ấy. Còn bộ đồ tang này, thứ vải thô ráp màu nâu xám, tôi chưa từng thấy bao giờ.
Tin nhắn của thầy Lưu như một lời tiên tri độc ác, giờ đây hiện hình ngay trước mắt.
"Cha!"
Giọng tôi khản đặc, cố gắng kìm nén sự run rẩy. "Cha nhìn này. Áo tang… áo tang của ông không phải thế này."
Cha tôi, lúc nãy còn giận dữ, giờ sắc mặt cũng chuyển dần. Ông bước gần lại, đôi mắt nhìn chằm chằm vào bộ hài cốt, rồi nhìn xuống tấm ván quan đã mục nát. Sự chắc chắn trong ánh mắt ông rạn vỡ từng chút một, thay vào đó là một vẻ hoang mang lạ lẫm. Ông lặng đi một hồi lâu, hơi thở trở nên nặng nề trong đêm tĩnh mịch. Có lẽ trong đầu ông đang lật giở lại từng khung hình của ngày hạ huyệt năm năm trước, so sánh với thực tại trần trụi và sai khác trước mắt.
"Không thể nào…"
Ông lẩm bẩm, giọng nói nhỏ dần như sợ đánh động điều gì. "Chính tay ta, cùng với bác Hai, chú Ba… chúng ta đã đặt cha nằm xuống. Ta còn nhớ rõ cái khuy đồng trên áo ông…"
Nhưng trên bộ áo này, chẳng có khuy đồng nào cả. Chỉ là những đường chỉ thô sơ, vội vàng.
Nỗi sợ hãi trong tôi giờ đã hóa thành một sự xác tín lạnh lùng. Tôi cầm lấy chiếc điện thoại, ngón tay lướt trên màn hình còn dính đất. Tôi nhắn lại cho thầy Lưu, mỗi chữ như đè nặng: "Thưa thầy, thầy nói đúng. Bộ áo tang… không phải. Chuyện gì đã xảy ra ở đây?"
Đèn màn hình sáng lên trong bóng tối, ánh sáng xanh lạnh lẽo chiếu lên khuôn mặt đầy lo âu của cha tôi. Ông không ngăn tôi nữa. Sự kiêu hãnh và chắc chắn của một người con tự cho mình là hiếu thảo đã sụp đổ. Khoảnh khắc ấy, tôi thấy ông bỗng già đi vài tuổi, vai như oằn xuống dưới gánh nặng của một nghi hoặc khủng khiếp. Mùi đất ẩm mốc, mùi gỗ mục nồng nặc bốc lên, hòa với mùi hương cỏ dại cháy tàn từ đám cúng lúc chiều, tạo thành một thứ mùi vị của sự tan vỡ và bí ẩn.
Chỉ ít phút sau, điện thoại tôi rung lên. Thầy Lưu nhắn: "Đừng động vào bất cứ thứ gì. Lùi lại. Chụp cho thầy thật rõ góc phần mộ và cỗ quan. Có một câu chuyện mà có lẽ cha con nhà cháu cần phải biết."
Tôi đưa điện thoại. Ông đọc dòng chữ, rồi nhắm mắt lại, hai bàn tay nắm chặt thành quả đấm, móng tay cắn sâu vào da thịt. Một giọt nước mắt nóng hổi, hiếm hoi, lăn dài trên gò má ông, chảy xuống cằm. Nó không phải vì đau đớn thể xác, mà vì cảm giác tội lỗi và bất lực. Suốt năm năm trời, ông đã thành kính cúng bái một ngôi mộ, mà bên trong không phải là cha mình. Sự thật đó cắt vào lòng tự trọng và chữ hiếu của ông sâu hơn bất cứ nhát dao nào.
Tôi giơ điện thoại lên, ống kính máy ảnh thu vào khung hình đầy chấn động: cỗ quan tài mục nát, bộ hài cốt xa lạ trong bộ áo tang không phải của ông nội, và khuôn mặt tái mét đầy đau đớn của người cha tôi đứng bên cạnh. Ánh đèn flash bật lên một cái chớp sáng lạnh lùng, làm lộ ra rõ hơn từng vết nứt, từng đốm mốc trên gỗ, từng đường chỉ may cẩu thả trên vải. Cái chớp sáng ấy như xé toạc màn đêm yên tĩnh giả tạo của ngôi làng và cả sự bình yên giả tạo trong tâm trí chúng tôi suốt nhiều năm qua. Mọi thứ bắt đầu từ đây.
Tôi đứng chôn chân trước hố đất trống hoác, hai tay nắm chặt đến mức móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Một cảm giác tê dại lan từ sống lưng lên ót. Nơi này, ngay chính chỗ này, lẽ ra phải là nơi yên nghỉ của ông nội tôi. Vậy mà giờ đây, chỉ còn lại một khoảng trống tối om, ngấm đầy mùi ẩm mốc của đất cũ và thứ hương vị ngọt lợ khó tả của rễ cây mục nát. Gió chiều thổi qua bờ vai, mang theo hơi lạnh xuyên thấu áo.
Điện thoại phá vỡ sự tĩnh lặng đáng sợ. Tôi giật mình, lật máy lên, ngó lại Lưu. Ánh sáng xanh của màn hình chiếu lên mặt tôi trong bóng chiều tà. "Thầy Lưu, thầy có nhìn thấy điều gì khác thường không ạ?"
Từng chữ hiện lên, gói trọn nỗi hoang mang đang bóp nghẹt lồng ngực tôi. Tôi cảm thấy mình như đang rơi vào một cơn ác mộng mà không tìm được lối thoát.
Cha tôi vẫn lặng lẽ ở một góc. Ông cúi xuống, nhặt từng mảnh ván quan tài đã mủn nát, đặt sang một bên với một sự cẩn trọng gần như thành kính. Rồi ông cầm lấy cây chổi cũ, nhẹ nhàng quét đi lớp bùn đất dính trên những mảnh xương trắng bệch. Cử chỉ của cha chậm rãi, tỉ mỉ, nhưng tôi nhìn thấy bàn tay ông run nhẹ. Sự im lặng của cha càng khiến không khí thêm ngột ngạt. Ông đang nghĩ gì? Có phải ông cũng đang hoài nghi, cũng đang sợ hãi như tôi, nhưng vì là trụ cột, nên phải giữ vẻ bình tĩnh này?
Tiếng "đinh đoong" vang lên chói tai. Trái tim tôi thót lại. Thầy Lưu nhắn: "Xin lỗi, thầy vừa họp xong. Thầy đã xem ảnh trên vòng bạn bè của em. Ngôi mộ này, theo cách bố cục và cỏ cây um tùm rậm rạp xung quanh, toát lên một khí âm hư lạnh. Theo những gì thầy biết, đây phải là huyệt dành cho nữ nhân. Nhưng em lại nói đó là mộ của ông nội? Thật kỳ lạ. Nếầy, hãy thử hỏi lại người nhà xem, liệu có phải do thời gian đã quá lâu, dẫn đến nhầm lẫn vị trí hay không?"
Từng chữ như những mũi kim châm vào mắt. Nhầm lẫn? Làm sao có thể! Tôi hít một hơi thật sâu, mùi đất ẩm tràn vào phổi, rồi gõ phím trả lời một cách quyết đoán: "Không thể nào, thầy ạ. Ông nội em mới qua đời được năm năm. Năm năm không phải là khoảng thời gian đủ để ký ức phai mờ về một ngôi mộ. Và cha em, người trực tiếp lo liệu hậu sự, cũng một mực khẳng định đây chính xác là nơi an táng ông."
Ở đầu dây bên kia, thầy Lưu nhíu chặt đôi lông mày rậm. Thầy phóng to tấm ảnh trên màn hình máy tính, ánh mắt đảo qua từng chi tiết: thế đất, dáng cây, hướng đắp mộ. Mọi dấu hiệu đều chỉ về một ngôi mộ âm phần. Có lẽ nào kiến thức mấy chục năm của mình lại sai? Một thoáng nghi ngờ bản thân thoáng qua, nhưng rồi bị sự tò mò và trách nhiệm lấn át.
Một lúc sau, tin nhắn mới lại hiện lên trên điện thoại tôi, với một đề nghị khiến tôi choáng váng: "Nếu có thể... em thử đề nghị với gia đình... đào lên để kiể."
Vừa gửi đi, thầy Lưu đã tự lắc đầu. Đề nghị này thật vô lý và báng bổ, ai lại đi khuyên người ta đào mộ tổ tiên lên bao giờ? Thầy định rút lại lời, nhưng mọi chuyện đã vượt quá tầm kiểm soát.
Ngay lập tức, tôi đã hành động. Mà không hề do dự. Nỗ lực khát khao tìm ra sự thật đã lấn át mọi quy tắc thông thường. Tôi giơ điện thoại lên, chụp thẳng một bức ảnh cận cảnh những di hài vừa được cha tôi làm sạch một phần, rồi gửi. Ánh đèn flash lóe lên trong hoàng hôn, làm những mảnh xương càng thêm trắng một cách ghê rợn. "Thầy ơi, xin thầy hãy nhìn cho kỹ giúp em!"
Lời nhắn đi kèm đầy vẻ tuyệt vọng và thúc giục.
Khi bức ảnh hiện lên màn hình, thầy Lưu đã hoàn toàn sững sờ. Một cơn choáng váng ập đến. Thầy đưa tay lên ôm trán, những ngón tay siết chặt vào da thịt, cố gắng để đầu óc tỉnh táo trước hình ảnh không thể nào giải thích nổi ấy.
Điện thoại rung lên không ngừng, màn hình sáng lên cái tên “Thầy Triệu Minh”. Tôi hít một hơi thật sâu, ngón tay trượt qua nút nghe, và ngay lập tức, giọng nói hốt hoảng của thầy xé toang không khí yên tĩnh của buổi chiều tà nơi nghĩa trang. “Trời ạ, Triệu Minh! Tôi bảo bàn bạc với gia đình, sao em dám đào thật? Đừng nói là tôi xúi bậy nhé!”
Giọng thầy cao vút, đầy hoảng loạn, như thể sắp chạm đến ngưỡng cửa của một thảm họa nào đó. Tôi cảm thấy tim mình thắt lại. Thầy tôi, một người thầy địa lý kính trọng, giờ đây lại tưởng tôi làm liều. Có lẽ, trong mắt thầy, tôi đã trở thành một kẻ nóng vội, thiếu suy nghĩ, sẵn sàng xáo trộn sự yên nghỉ của tổ tiên mà không cần đến sự đồng thuận của cả dòng họ. Sự thất vọng và lo sợ trong giọng thầy khiến lòng tôi se sắt.
Tôi vội vàng trấn an thầy, giọng nói có phần run rẩy vì căng thẳng: “Thầy đừng lo, đây là tục cải táng lần hai của người Quảng Tây chúng em. Không phải đào bậy đâu ạ.” Tôi cố gắng nói thật chậm rãi, rõ ràng, hy vọng có thể xua tan sự hiểu lầm đang bủa vây. Khoảng lặng ngắn ngủi ở đầu dây bên kia như kéo dài vô tận. Rồi tôi nghe thấy một tiếng thở phào nhẹ nhõm, nặng trĩu, như một cục đá lớn vừa được lăn khỏi ngực.
“À… ra vậy.” Giọng thầy trầm xuống, nhẹ nhàng hơn, nhưng vẫn còn đầy vẻ nghi hoặc. “Cho thầy xem kỹ lại.” Tưởng như thầy đang cúi sát vào màn hình điện thoại, hơi thở của thầy như có thể xuyên qua sóng điện thoại. “Xương cốt này… là nữ. Tuổi chừng bốn mươi lúc mất.”
Một luồng khí lạnh bắt đầu chạy dọc sống lưng tôi. Thầy tôi tiếp tục, và mỗi chữ thầy nói ra như một nhát búa đập thẳng vào màng nhĩ tôi: “Nhưng điều quan trọng hơn, người này… đã chết cách đây hơn hai mươi năm rồi.”
“Hơn hai mươi năm?” Tôi lặp lại như một cái máy, tay phải cầm điện thoại run lên bần bật. Những ngón tay tôi như mất hết sức lực, không thể giữ chặt được thiết bị nhỏ bé ấy nữa. Tôi nhìn cha tôi – người đang đứng cạnh bên, khuôn mặt giãn ra vì chờ đợi. Tôi đưa chiếc điện thoại cho ông, cử chỉ chậm chạp và nặng nề như đang trao một vật chứa đầy tai ương. Cha tôi đón lấy. Ánh mắt ông dán chặt vào dòng tin nhắn, đọc đi đọc lại.
Sắc mặt cha tôi biến chuyển nhanh chóng, từ hy vọng sang ngỡ ngàng, rồi dần dần phủ đầy một màu tái nhợt khó tin. Đôi môi ông mấp máy và cuối cùng, hai từ được thốt ra như một lời phủ định tuyệt đối cho mọi logic: “Không thể nào!”
Tôi hiểu sự phản kháng trong lòng ông. Bởi vì toàn bộ sự việc, xét trên mọi phương diện, vốn dĩ là điều không tưởng. Hình ảnh năm năm trước ùa về trong tôi, rõ ràng như một thước phim được chiếu lại: Ông nội tôi, sau những ngày tháng vật lộn với bệnh tật trong bệnh viện, đã ra đi trong sự tiếc thương của cả gia đình. Chíôi, với tư cách là trưởng nam, đã lo liệu mọi thủ tục cuối cùng một cách cẩn trọng và trang nghiêm. Tôi nhớ như in cảnh tượng hạ huyệt, khi chiếc quan tài được từ từ hạ xuống lòng đất. Ánh mắt của bao nhiêu người thân, họ hàng, làng xóm đều dõi theo, chứng kiến khoảnh khắc ông nội tôi trở về với đất mẹ. Làm sao có thể xảy ra chuyện chôn nhầm được? Huống chi, người nằm dưới đó lại là một người phụ nữ xa lạ, đã chết từ hơn hai thập kỷ trước? Sự vô lý của nó khiến đầu óc tôi choáng váng.
Cha con tôi không thể kìm được, bắt đầu thì thầm trao đổi với nhau, những câu hỏi chất chồng, những giả thuyết hoang đường được đưa ra rồi lại bị bác bỏ. Giọng nói lo lắng của chúng tôi, dù nhỏ, vẫn thu hút sự chú ý của những người họ hàng đang đứng xung quanh. Họ bắt đầu tiến lại gần, những đôi mắt đầy tò mò và lo lắng nhìn chằm chằm vào chúng tôi, những câu hỏi dồn dập vang lên: “Có chuyện gì vậy?” “Sao mặắng bệch thế?” “Xương cốt thế nào?”
Trước ánh mắt dò xét của mọi người, tôi đành phải thuật lại toàn bộ sự tình, từ việc nhờ thầy xem ngày, đến quyết định cải táng, và cuối cùng là kết luận chấn động từ thầy Triệu Minh. Không khí xung quanh đặc quánh lại. Mùi đất ẩm ướt, mùi hương nhang khói và cả mùi mồ hôi lạnh toát ra từ người tôi hòa lẫn vào nhau, tạo thành một thứ gì đó ngột ngạt.
Cô lớn của tôi – người luôn tự tin và quyết đoán – nghe xong, liền nhìn tôi bằng ánh mắt nửa như thương hại, nửa như giận dữ. Bà nhíu mày, khóe miệng nhếch lên một nụ cười chua chát đầy ngờ vực. “Thằng nhóc này,” giọng cô đanh lại, “chắc học hành không ra gì, đầu óc mụ mị, mới để mấy ông thầy bà cố dạy cho mấy điều hồ đồ như vậy.” Cô dừng lại, hất hàm về phía ngôi mộ vừa được mở, giọng nói vang lên đầy khẳng định, không cho phép bất kỳ sự nghi ngờ nào: “Chuyện này, cô dám bảo đảm bằng cả danh dự của mình. Người nằm dưới đây chính là ông nội của con, không thể nào sai được!”
Lời nói của cô lớn như châm ngòi cho sự đồng tình. Cô Hai tôi, người đứng ngay bên cạnh, vội vàng chen vào, gật đầu lia lịa. Ánh mắt bà hướng về cha tôi, như tìm kiếm sự xác nhận từ ký ức của người anh cả. “Đúng thế! Chị nói không sai.” Giọng cô Hai run run, như thể đang sống lại khoảnh khắc đau thương năm xưa. “Hồi ấy, lúc hạ huyệt, cô khóc nhiều đến nỗi mắt mờ đi, nhưng cô vẫn nhìn rất rõ, rất rõ từng động tác. Chịả của con, cùng mọi người, đã đặt cha chúng ta xuống nơi này. Làm sao có chuyện hoang đường như vậy được?”
Mọi người đều gật đầu, những cái gật đầu đồng thanh như một lời khẳng định chắc nịch. Ánh mắt họ nhìn tôi đầy xót xa, như thể tôi vừa nói ra một điều ngớ ngẩn nhất trên đời.
“Chính mắt chúng tôi năm đó,” một người cô họ lên tiếng, giọng đầy thành khẩn, “đã thấy khiêng quan tài ông cụ xuống huyệt, lấp đất cẩn thận từng lớp. Làm sao có chuyện nhầm mộ được?”
Một người chú khác gật đầu lia lịa: “Tôi cũng ở đó, suốt cả quá trình. Không sai một ly được.”
Những lời nói đó đâm vào tai tôi như những mũi kim nhọn. Một cảm giác lạnh lẽo bắt đầu len lỏi từ sống lưng. Phải chăng thầy Lưu đã dựng nên một trò đùa ác ý? Nhưng ngay lập tức, tôi gạt bỏ ý nghĩ ấy. Thầy ấy, một người thầy nghiêm túc, cổ quái nhưng chân thành, có ích lợi gì khi bịa ra chuyện động trời như vậy để lừa một đứa học trò cũ? Không, thầy không có động cơ nào cả. Vậy thì… chỉ còn một lời giải thích hợp lý duy nhất. Chính thầy đã nhầm. Thầy Lưu, xét cho cùng, chỉ là một giảng viên khoa Địa lý, giảng về phong tục nhân văn, chứ đâu phải một thầy địa lý tầm long tróc mạch chuyên nghiệp. Những kiến thức phong thủy thầy thỉnh thoảng đem ra giảng giải trong giờ học, nghe huyền bí và uyên thâm là thế, cũng chỉ là thứ để chúng tôi, lũ sinh viên hiếu kỳ, trầm trồ và tôn thầy lên làm “thầy phong thủy” cho vui. Sự thực hay hư, đúng hay sai, giờ đây tôi biết dựa vào đâu để kiểm chứng?
Tôi im lặng, không tranh cãi thêm, chỉ cùng mẹ lặng lẽ lùi về phía sau, nhường chỗ cho nghi thức quan trọng sắp diễn ra. Mùi đất ẩm ướt, nặng mùi khoáng chất và rêu mốc xộc thẳng vào mũi. Tiếng gió ững ngọư một khúc ai điếu. Theo tục lệ, tôi và mẹ, những người có tuổi xung khắc với ông nội, phải tránh mặt trong khoảnh khắc thiêng liêng và hệ trọng này: khoảnh khắc nhặt xương cốt.
Cha tôi, cùng với Cô cả và Cô hai, đã đeo sẵn những đôi găng tay vải trắng tinh. Họ quỳ xuống bên cạnh huyệt mộ. Những bóng lưng cúi xuống tạo thành một vòng tròn trang nghiêm. Từng mảnh xương, từng mảnh xương một, được đôi tay họ nâng lên một cách cung kính, trân trọng. Trước khi đặt vào chiếc tiểu sành màu nâu sẫm đã được làm phép, họ dùng một tấm vải đỏ mới tinh, được một thầy cúng làm lễ khai quang, lau đi lau lại thật nhẹ nhàng, cẩn thận, như thể sợ làm tổn thương một giấc ngủ. Không khí lặng im đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng gió chạm vào vành tai mình, tiếng thở dốc nặng nề của chính mình. Mọi thứ diễn ra trật tự, im lặng và đầy xúc động.
Rồi, chừng mười phút sau, bà ơi đang cầm một mảnh xương bỗng khựng lại. Ông ngẩng lên, khuôn mặt vốn đã khắc khổ giờ càng thêm thâm trầm, như một tảng đá phủ sương. Nếp nhăn trên trán ông hằn sâu lại. Ông nhìn về phía những người thân, đôi mắt ánh lên một thứ ánh sáng lạ lẫm, hoang mang lẫn kinh hãi. Giọng nói của ông khàn đặc, nặng trịch như bị vít xuống từ đáy cổ họng, phá vỡ hoàn toàn sự tĩnh lặng: “Không đúng… Những di cốt này… không phải của cha chúng ta.”
Cả một bầu trời im lặng bỗng chốc vỡ tan. Một tiếng nổ thầm lặng nhưng dữ dội quét qua tâm trí mọi người. Tim tôi thình thịch đập loạn nhịp, âm thanh ầm ĩ ấy dường như vang lên thái dương, át cả tiếng gió. Tôi thấy chân mình hơi run. Cô cả đứng thẳng người lên, đôi tay đang cầm mảnh xương rơi phịch xuống, khuôn mặt trắng bệch, đôi mắt mở to ngơ ngác nhìn cha tôi, như không thể hiểu nổi những lời vừa nghe. Miệng cô mấp máy, nhưng không một âm thanh nào thoát ra.
Tôi đứng đó, hai tay nắm chặt thành bàn tay, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay một cách vô thức. Cảm giác đau nhói ấy là thứ duy nhất xác nhận tôi không đang mơ. Lời của vị pháp y già, phát ra từ sau tấm khẩu trang màu xanh lá nhạt, cứ vang vọng trong đầu tôi: "Hài cốt nữ, tuổi bốn mươi, thời gian chết ước tính trên hai mươi năm."
Từng chữ, từng chữ, khớp một cách kinh hoàng với những gì thầy Lưu đã nói qua màn hình điện thoại. Một luồng khí lạnh bắt đầu từ sống lưng tôi bò lên, len qua từng đốt xương cổ, khiến toàn thân tôi run lên nhè nhẹ. May mắn ư? Đúng, tôi thấy may mắn theo một cách quái gở. Chỉ vì một phút bồng bột, một cái đăng ảnh lên mạng xã hội cho đỡ tức, mà tôi đã vô tình ngăn được một sự giả mạo hoàn hảo.
Cô Hai tôi vẫn đứng bên cạnh, khuôn mặt trắng bệch như tờ giấy. Tay cô run run cầm mảnh xương mà trước đó cô định đặt vào chiếc hũ gốm men nâu. Giờ thì nó như một cục lửa, một vật chứng tội ác, khiến cô cầm không dám cầm, bỏ cũng không dám bỏ. Ánh mắt cô đảo lia lịa, từ đống đất đá lộn xộn bên mộ, sang những người cảnh sát đang dùng băng vàng phong tỏa khu vực, rồi dừng lại ở cha tôi. Trong mắt cô là một mớ hỗn độn của sợ hãi, bối rối và một chút gì đó giống như tội lỗi.
Cha tôi, người đàn ông trầm tĩnh nhất nhà, lúc này cũng không giấu nổi sự chấn động. Ông không nhìn đống hài cốt nữa mà đang nhìn chằm chằm vào đôi bàn tay mình. Ông giơ bàn tay phải lên, ngón trỏ và ngón giữa khuyết một đốt, vết sẹo cũ đã mờ theo năm tháng. "Các con có còn nhớ không?"
Giọng ông khàn đặc, nặng trĩu một nỗi niềm gì đó không thể gọi tên. "Cha chúng ta năm đó bị tai nạn xe cộ, mất đi hai đốt ngón tay trên bàn tay phải. Nhưng…"
Ông dừng lại, hít một hơi thật sâu, như để lấy dũng khí cho câu nói tiếp theo. "Nhưng bộ xương này, mười ngón tay đều nguyên vẹn, không thiếu một mẩu xương nhỏ nào."
Câu nói của cha như một nhát dao sắc, xé toang lớp màn sương mù dày đặc đang bao phủ sự thật. Tôi cảm thấy tim mình thắt lại. Không phải ông nội. Ba từ ấy bật ra khỏi miệng tôi, nhẹ tênh mà nặng tựa ngàn cân. Nó không chỉ là một kết luận mà còn là sự sụp đổ của tất cả những gì chúng tôi vẫn tin tưởng bấy lâu nay. Ngôi mộ chúng tôi chăm sóc, thắp hương, khấn vái suốt hai mươi năm qua, hóa ra lại là nơi yên nghỉ của một người đàn bà xa lạ. Một người đàn bà chết trẻ, bị chôn vùi trong bí mật, dưới danh tính của một ông lão.
Sự kính phục dành cho thầy Lưu trong tôi vào lúc này trào lên mãnh liệt, nóng hổi. Nó lấn át cả nỗi sợ hãi ban nãy. Thầy chỉ nhìn qua một tấm ảnh chụp vội, trong điều kiện ánh sáng không tốt, mà đã đưa ra kết luận chính xác đến rợn người. Tài năng và sự nhạy bén của thầy vượt xa những gì tôi có thể tưởng tượng. Như những suy nghĩ ấy, một câu hỏi khác, còn đáng sợ hơn gấp bội, ập đến như một cơn sóng thần, nhấn chìm mọi thứ.
Nếu đây không phải là ông nội tôi… Vậy thì ông nội tôi thật sự, xương cốt của người đã ôi, người đã bế tôi trên tay những ngày tôi còn thơ bé, hiện đang ở nơi nào?
Tôi nhìn dòng tin nhắn hiện lên trên màn hình điện thoại, lòng trào lên một nỗi buồn cười chua chát. Phú nhị đại? Cái danh xưng xa lạ ấy nghe như một trò đùa ác ý dội thẳng vào hoàn cảnh trớ trêu của tôi. Mùi ẩm mốc từ căn phòng trọ chật hẹp, tiếng gió rỉ từ cửa sổ cũ kỹ, tất cả như đang nhạo báng cái "số mệnh" thầy Lưu vừa phán. Gia đình tôi, cái gia đình mà ngay cả việc lo đủ bữa cơm trưa đôi khi cũng là một sự tính toán, thì làm sao dính dáng đến hai chữ "phú quý" được?
Tôi gõ phím, từng chữ như thấm đẫm sự mệt mỏi: “Thầy đừng đùa nữa, cả mười dặm quanh đây, chắc chẳng ai nghèo bằng nhà em đâu.”
Căn phòng im lặng, chỉ còn tiếng lách tách từ bóng đèn neon sắp hỏng. Nỗi lo về ông nội - người đã biến mất không một dấu vết - giờ lại bị phủ lên một lớp sương mù hoang đường. Tất cả bắt đầu từ sự mất tích ấy. Cảnh sát với những câu trả lời mơ hồ, với lời hứa "đang điều tra" vô thưởng vô phạt, khiến cả nhà tôi sống trong thấp thỏm. Không có một phần hài cốt, không có một nấm mộ, sự chờ đợi trở thành một cực hình kéo dài vô tận. Chính trong đêm dài tuyệt vọng ấy, tôi chợt nhớ đến thầy Lưu, vị giáo viên già với đôi mắt sáng quắc luôn nhìn thấu nhiều điều người khác không thấy.
Tôi đã tìm đến thầy, khẩn khoản kể hết mọi chuyện, cầu xin sự giúp đỡ. Thầy Lưu lúc ấy chỉ lắc đầu nhẹ, giọng nói trầm ấm pha chút xa cách: “Triệu Minh, tôi chỉ là giáo viên, tra án là việc của công an thôi.” Nhưng tôi không thể quên lần theo thầy đi thực địa, thầy chỉ tay vào một góc đất âm u, cỏ mọc um tùm rậm rịt và nói: “Nơi đó chắc hẳn an nghỉ một người phụ nữ trẻ. Hay lần thầy nhìn bức ảnh chụp những mảnh xương vụn và đưa ra nhận định về tuổi tác, giới tính một cách rành rọt. Một "giáo viên bình thường" sao có thể làm được những điều ấy? Sự khiêm tốn của thầy, trong lòng tôi lúc đó, chỉ càng làm tăng thêm sự kỳ bí và đáng tin cậy.
Có lẽ thấy được sự tuyệt vọng trong mắt tôi, cuối cùng thầy cũng mềm lòng. Thầy thở dài, ánh mắt có chút đắn đo: “Nhưng nếu em muốn, tôi có thể… xem mệnh giúp em.” Tôi như bắt được cọng rơm cuối cùng, lập tức gửi đi dãy số ngày tháng năm sinh của mình mà không chút do dự. Tôi đã tin thầy, một niềm tin tuyệt đối và đầy phó thác sau tất cả những gì đã chứng kiến. Rồi câu trả lời của thầy đã đến, khiến tôi chết lặng người trước màn hình sáng lóa.
Đithoạiolửmưum ắng một lúc. Ông nhíu chặt mày, những nếp nhăn trên trán như hằn sâu hơn. Không thể nào sai được. Thuật xem bát tự này ông đã nghiên cứu và vận dụng bao năm, chưa một lần sai sót. Mệnh cách của Triệu Minh rõ ràng là cách cục "Kim ấn cách", số sách vở thông minh, được che chở bởi quý nhân, của cải trong mệnh vượng mà ẩn, rõ ràng là dấu hiệu của một đời sống vật chất dư dả từ nhỏ. Thế nhưng cậu học trò này lại khẳng định gia cảnh bần hàn, thậm chí còn mang gánh nợ thuốc thang từ đời ông nội. Cha mẹ cậu làm thuê vất vả, còn cậu thì phải chật vật lắm mới có thể tiếp tục đến trường. Một sự mâu thuẫn kỳ lạ đến nghịch lý giữa lá số và hiện thực. Có điều gì đó không ổn. Một cái gì đó đã chặn đứng, đã bẻ cong, hoặc thậm chí là đánh cắp vận may vốn có của cậu ta.
Thầy Lưu hỏi tôi về gia cảnh khi chúng tôi đang ngồi trong căn phòng nhỏ ám mùi khói hương trầm. Ánh nến vàng vọt nhảy múa trên khuôn mặt khắc khổ của thầy, in bóng dài ngoẵng lên bức tường gạch trần. Tôi kể. Từng lời, từng chữ tuôn ra như một dòng suối đã bị ngăn quá lâu, mang theo cả nỗi oan ức và bí ẩn chôn giấu bao năm. Tiếng nói của tôi, lúc đầu còn run rẩy, dần trở nên đều đều, lạnh lẽo, như thể tôi đang kể câu chuyện của một người xa lạ.
Thầy Lưu im lặng lắng nghe. Đôi mắt sâu thẳm của thầy dán chặt vào tôi, không bỏ sót một sự co giật nhỏ nhất trên khóe môi tôi. Không khí trong phòng dường như đặc quánh lại, chỉ còn tiếng lửa nến xèo xèo và hơi thở nặng nề của thầy. Tôi nhìn xuống đôi bàn tay mình, những ngón tay đang vô thức bện chặt vào nhau, đến mức các khớp xương trắng bệch. Trong lòng tôi, một nỗi sợ mơ hồ cứ thế lớn dần, như bóng tối đang nuốt chửng từng góc phòng.
Khi câu chuyện của tôi kết thúc, một sự tĩnh lặng chết chóc bao trùm. Rồi thầy Lưu đột nhiên đứng phắt dậy. Chiếc ghế gỗ kêu cót két một tiếng thảm thiết. Mặt thầy tái nhợt dưới ánh nến, những nếp nhăn trên trán như sâu hơn, in hằn nỗi kinh hoàng. Hơi thở của thầy trở nên gấp gáp.
"Không ổn rồi..."
Giọng thầy Lưu khàn đặc, vỡ vụn, như thể vừa thoát ra từ cổ họng bị bóp nghẹt. "Triệu Minh, gia đình em… gia đình em đã bị nghịch thiên cải mệnh!"
Lời nói đó giáng xuống đầu tôi tựa một nhát búa. "Nghịch thiên cải mệnh". Bốn chữ ấy vang vọng trong đầu tôi, lạnh buốt và đầy ám ảnh. Tất cả những bất hạnh, những cái chết oan khuất, những vận rủi liên tiếp ập đến với gia tộc tôi, giờ đây bỗng có một cái tên. Một cái tên khủng khiếp. Tôi cảm thấy chân tay bủn rủn, một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng. Căn phòng nhỏ bỗng trở nên ngột ngạt, mùi trầm hương nồng nặc biến thành thứ gì đó tanh tưởi, như máu khô.