Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️

Tôi đã từng nghĩ số phận nhà mình chỉ là một chuỗi những vận hạn xui xẻo nối tiếp nhau. Cho đến khoảnh khắc thầy Lưu thở dài, giọng nặng trĩu một sự thật kinh hoàng, tôi mới vỡ lẽ. Hóa ra, có một bàn tay nào đó đã lén lút xoay chuyển vận mệnh của cả dòng họ chúng tôi. Một cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng, như có ai đó đang rót nước đá vào tận tủy xương. Tôi cảm thấy mình đang đứng trên một mảnh đất thân quen bỗng chốc trở nên xa lạ và đầy hiểm họa.

“Thầy… thầy nói sao?” Giọng tôi khẽ run, cố gắng kìm nén sự hoảng loạn đang trào dâng. “Làm sao có chuyện đó được? Ai lại có thể… có thể làm được điều ấy? Bằng cách nào?”

Thầy Lưu im lặng một lúc lâu, ánh mắt đăm chiêu nhìn xa xăm về phía cửa sổ, nơi những tia nắng chiều vàng vọt đang dần tắt. Không khí trong phòng đặc quánh mùi trầm hương và sách cũ. Cuối cùng, ông quay lại nhìn tôi, giọng trầm đục: “Cháu gửi cho lão xem tất cả ảnh chụp phần mộ của ông nội cháu. Càng rõ càng tốt.”

Tay tôi hợp tìm trong điện thoại, từng bức ảnh chụp từ lần về quê giỗ Tổ năm ngoái hiện lên. Một nỗi buồn mơ hồ ùa về. Tôi nhớ cái mộ phần đơn sơ nằm dưới gốc cây đa già, cỏ mọc um tùm mỗi độ xuân về. Tôi gửi hết cho thầy. Ông cầm điện thoại, nheo mắt nhìn chăm chú, ngón tay gầy guộc phóng to từng góc ảnh. Sự im lặng kéo dài khiến tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường trở nên chói tai. Mặt ông dần trở nên nghiêm nghị, khóe mắt như có vết chân chim hằn sâu hơn.

“Đúng rồi.” Thầy Lưu đặt điện thoại xuống bàn, âm khô khan. Giọng ông như tiếng gió thổi qua kẽ lá khô. “Không còn nghi ngờ gì nữa. Huyệt mộ này… là ‘Nghịch Thiên Chuyển Mệnh Cục’. Một thứ đã bị cấm đoán và gần như thất truyền.”

Tôi nuốt khan, cổ họng khô đắng. Cái tên nghe đã thấy gai người. Thầy chậm rãi giải thích, từng lời từng chữ nặng như chì. Đó là một cách bố trí mộ phần cực kỳ tà ác. Nguyên lý của nó dựa trên sự trao đổi và cướp đoạt. Một người thuộc dòng họ này phải tự nguyện nuốt vào bát tự – tức là thông tin ngày tháng năm sinh, giờ sinh – của một người thuộc dòng họ kia, rồi ngay lập tức kết liễu sinh mạng chính mình để hiến tế. Hành động tự hủy thân thể ấy giống như một chiếc chìa khóa vặn ngược bánh răng của số phận, khiến dòng chảy vận mệnh bắt đầu đảo lộn và hoán đổi cho nhau.

Sau đó, hài cốt của người đã khuất sẽ bị lén đem chôn cất vào chính mộ phần của dòng họ đối phương. Từ đời này sang đời khác, con cháu vô tình khấn vái, thờ cúng tổ tiên của chính kẻ thù. Cứ thế, phúc khí, tài lộc, thậm chí cả sinh mệnh của dòng họ này sẽ từ từ chảy sang dòng họ kia, như nước chảy chỗ trũng. Nhưng điều kiện tàn khốc và kinh hoàng nhất chính là hai bên phải có chung một dòng máu, một mối liên hệ huyết thống thật sự.

Tim tôi như ngừng đập một nhịp. Mọi thứ xung quanh chợt tối sầm lại. Không phải một kẻ xa lạ, mà chính là người cùng một gốc rễ, một họ hàng? Một sự phản bội đến rợn người, còn đau đớn hơn gấp vạn lần bị người ngoài hãm hại. Tôi cảm thấy có thứ gì đó đắng ngắt trào lên tận cổ họng.

“Cùng một dòng máu… sao họ có thể nỡ lòng?” Tôi thốt lên, giọng nói nhỏ dần, đầy vẻ bất lực và tổn thương. “Máu mủ ruột thịt, lại đi hại lẫn nhau đến mức độ này ư?”

Thầy Lưu khẽ nhún vai, một cử chỉ có vẻ như thờ ơ nhưng trong mắt lại ánh lên vẻ thương cảm. “Cháu ạ, lòng tham và sự đố kỵ của con người đôi khi còn đáng sợ hơn cả yêu ma quỷ quái. Nó có thể khiến người ta quên đi tình thân, quên đi luân thường đạo lý. Chuyện máu mủ, trong mắt họ, có khi chẳng đáng một đồng xu.”

Rồi ông chậm rãi hỏi tiếp, như muốn dẫn dắt tôi tự tôi: “Vậy cháu thử nghĩ xem, trong họ hàng nhà cháu, có một nhánh nào, một người nào đó, đột nhiên trở nên giàu có bất thường, phất lên như diều gặp gió không?”

Câu hỏi ấy khiến tôi phải lục lọi lại ký ức. Những khuôn mặt thân quen hiện lên trong đầu: những người cô, người chú, các anh chị em họ… Tất cả đều là những lao động chân tay, lam lũ, quanh năm bán mặt cho đất bán lưng cho trời, hoặc tha phương cầu thực ở những công trường xa xôi. Cuộc sống của họ, cũng như gia đình tôi, là một chuỗi dài những món áo gạo tiền. Tôi lắc đầu, một cách chắc chắn và đầy cay đắng: “Dạ không, thưa thầy. Cả họ nhà cháu, từ trên xuống dưới, không có ai giàu có cả. Đi làm thuê làm mướn khắp nơi, kiếm được đồng nào tiêu đồng đó, nhiều khi còn chẳng đủ ăn.”

Tôi ôm chiếc hũ sành lạnh ngắt trong tay, đứng ở gốc cây đa đầu làng vào một buổi chiều. Gió thổn ẩm ướt của đất và hương khói thoảng từ những ngôi mộ xa. Trong lòng tôi, một sự bồn chồn khó tả cứ cuộn lên từng đợt. Việc làm này có vẻ bình thường, nhưng mục đích thực sự đằng sau nó khiến da thịt tôi có cảm giác như có kiến bò.

Thầy Lưu đã dặn tôi làm thế và tôi đã làm theo một cách mù quáng. Nhưng câu hỏi cuối cùng của thầy vẫn văng vẳng bên tai: "Triệu Minh… em có muốn biết sự thật không?"

Muốn chứ, sao lại không muốn? Chỉ là tôi sợ cái sự thật ấy sẽ xé toang những điều bình yên tôi từng biết về gia đình mình.

Tôi nhìn xuống chiếc hũ, màu nâu sẫm đã bong tróc vài mảng. Nó chỉ là một vật chứa tro cốt bình thường, nhưng giờ đây lại trở thành một thứ mồi nhử. Tôi tự hỏi liệu có ai đang dõi theo mình từ trong bóng tối của những buổi sau cánh cửa những ngôi nhà lặng im kia. Một cảm giác bị theo dõi, bị quan sát khiến gáy tôi căng cứng. Tôi cố đứng yên, giả vờ như đang suy tư trước mộ phần, nhưng ánh mắt thì lén liếc nhìn xung quanh.

Ký ức về buổi nói chuyện hôm qua lại ùa về, rõ mồn một như thể mới xảy ra.

Thầy Lưu đã nhíu mày, vẻ mặt đầy băn khoăn không hề giảm bớt. Giọng thầy kiên nhẫn, nhưng phía sau đó là một sự quyết tâm thăm dò đến tận cùng. "Em nhớ kỹ lại xem."

Tôi đã cố gắng lục lọi trong ký ức của mình. Trong số họ hàng, hình ảnh chị họ lớn hiện lên. Chị dạy học ở trấn, có nhà có xe, nhưng tất cả đều dựa trên những khoản vay ngân hàng chất chồng. Cuộc sống của chị là một vòng xoáy của các kỳ thanh toán và áp lực nợ nần. Của cải bề ngoài ấy chẳng qua chỉ là một lớp vỏ mỏng manh. Tôi lắc đầu, thưa với thầy rằng nhà tôi không có ai thực sự giàu có, càng không có ai đủ tầm để tạo nên mối thâm thù hay sự đố kỵ lớn đến thế.

Thấy con đường tìm hiểu về tiền bạc có vẻ bế tắc, thầy Lưu chuyển hướng. Ánh mắt sắc sảo của thầy nhìn thẳng vào tôi. "Thế ông nội em lúc sinh thời có từng đắc tội với ai không?"

Tôi và mọi người trong nhà đều đồng loạt lắc đầu. Trong lòng tôi dâng lên một sự xác tín mạnh mẽ. Ông nội tôi không thể nào là nguyên nhân được.

Ngay lập tức, giọng nói của cô hai cất lên, vội vàng và đầy xác quyết, như muốn bảo vệ người đã khuất. "Ông nội của con là người tốt nhất làng. Ai chửi mắng điều gì, ông cũng chỉ cười xòa, chẳng bao giờ trả đũa hay hãm hại bất kỳ ai."

Cô ngừng một chút, rồi tiếp tục, giọng trầm xuống đầy cảm xúc. "Năm đó, thằng Tam nhà hàng xóm mồ côi cả cha lẫn mẹ, chính ông là người lo tiền học phí cho nó. Đến khi người ta không trả lại, ông cũng chẳng hề hé răng đòi hỏi một lời."

Ký ức về ông nội ùa về trong tôi, sống động và ấm áp. Tôi nhớ như in có lần con trâu của một nhà trong xóm đi lạc, ông đã thức trắng cả đêm, tay cầm đèn dầu, lặn lội khắp các bờ ruộng, lũy tre để tìm giúp. Khi tìm được, ông chỉ cười nhẹ, từ chối mọi sự hậu tạ. Ông là thế đó, một con người hiền lành, chất phác, lòng tốt của ông như dòng nước mát trong veo, chẳng hề vẩn đục. Nói ông có kẻ thù ư? Điều đó nghe thật vô lý và phi thực tế.

Nếu không phải từ phía ông, vậy chỉ còn một khả năng: từ phía bà nội. Nhưng khi tôi đem ý nghĩ này ra hỏi, cả họ lại một lần nữa khẳng định bà nội còn hiền lành, nhẫn nhịn hơn cả ông. Bà cả đời chỉ quanh quẩn bên bếp lửa, chăồng con, chưa từng to tiếng với.

Tôi đem tất cả những kết quả tìm hiểu ấy, những lời khẳng định chắc nịch ấy, kể lại cho thầy Lưu. Thầy ngồi im lặng nghe, không hề ngắt lời. Sau khi tôi nói xong, một khoảng lặng dài và nặng nề tràn vào phòng nhỏ. Chỉ có tiếng tích tắc đều đều của chiếc đồng hồ treo tường phá vỡ sự tĩnh mịch.

Thầy Lưu im lặng hồi lâu, đôi mắt như nhìn xuyên qua tôi, vào một nơi nào đó rất xa. Rồi thầy hỏi khẽ, giọng nói nhẹ nhàng nhưng chứa đựng một sức nặng khôn lường. "Triệu Minh… em có muốn biết sự thật không?"

Tôi gật đầu, dù trong lòng tràn ngập lo sợ. Sự thật có thể là một.

"Vậy hãy làm đúng theo lời thầy chỉ."

Và thế là, vào cái ngày hôm sau ấy, tôi đứng đây, với chiếc hũ sành trong tay, làm một cô độc. Mỗi tiếng động nhỏ, một bóng người thoáng qua, đều khiến tim tôi đập thình thịch. Tôi không biết mình đang chờ đợi điều gì, một lời đe dọa, một sự xuất hiện đáng sợ, hay chỉ là một sự im lặng còn đáng sợ hơn. Nhưng tôi biết rằng vòng xoáy của những bí ẩn quanh cái chết của ông nội đã thực sự bắt đầu quay, và tôi không còn đường lui.

Tiếng chuông đồng lạnh giá cuối cùng cũng ngừng vang, để lại một màn đêm yên ắng đến rợn người. Tôi ngồi bó gối trước đống củi khô, mắt dán vào chiếc hũ sành trống rỗng đặt trên đó, trong lòng thầm đếm từng nhịp thở. Đêm nay, kẻ ấy có đến không? Hay màn kịch tôi dày công dàn dựng suốt mấy ngày qua, rốt cuộc cũng chỉ là trò hề cho thiên hạ thêm chuyện bàn tán?

Tôi nhớ lại những cuộc gặp gỡ vội vã sáng nay. Mỗi một câu than thở, một ánh mắt đau khổ tôi gửi gắm cho người qua đường, đều được nhuộm màu của sự tính toán lạnh lùng. "Haizz, thật là xui tận mạng."

Giọng tôi chùng xuống, mang theo vẻ cam chịu của kẻ mất mát. Nhưng ngay sau đó, nó lại cứng rắn lên, như một lời thề: "Nhưng yên tâm, nếu không tìm thấy hài cốt ông nội, tôi nhất định sẽ không bỏ qua."

Tôi để ý thấy bác hàng nước bên đường khẽ liếc mắt, còn chị bán vải ở góc chợ thì thở dài lắc đầu. Tốt lắm, tin tức sẽ lan đi theo cách đó. Tôi cố ý nhấn mạnh việc sẽ lên đồn công an và mời thầy về trấn yểm, thậm chí nguyền rủa cả con cháu kẻ chiếm mộ. Mỗi một chi tiết ấy đều là mồi câu tôi gắn vào lưỡi câu. Hy vọng con cá lớn kia đang ẩn mình sẽ cắn.

Chiều hôm ấy, tôi ôm chiếc hũ không đi dạo quanh đồn công an. Gió chiều lướt qua những rặng tre, mang theo mùi ẩm mốc của đất và hương hoa dại thoảng qua. Tay tôi ôm chặt lấy chiếc hũ, cảm nhận rõ độ lạnh thấu qua lớp áo vải mỏng. Tôi bước chậm, cố ý để những người qua đường nhìn thấy dáng vẻ cô độc, kiên quyết của mình. Kết quả, đương nhiên chẳng có gì thay đổi. Án chưa khép, hài cốt vẫn nằm đó. Nhưng chuyến đi ấy không phải vô ích. Nó như một lớp khói mù dày đặc, che đi đôi mắt tò mò của dân làng và có lẽ cả đôi mắt nhìn trộm của kẻ thù.

Trở về làng khi bóng tối đã bao trùm những mái nhà tranh. Không khí trong nhà khác hẳn với sự ồn ào ban ngày. Cha tôi, khuôn mặt in hằn những nếp nhăn lo âu, đã đưa vị thầy cúng và cậu tiểu đồng về nhà. Vị thầy già nua, áo quần nâu sòng, ngồi im lặng trên chiếc chiếu cạnh bàn thờ. Cậu tiểu đồng trạc tuổi tôi, tay cầm chiếc chuông đồng đã xỉn màu, mắt liếc nhìn với vẻ e dè.

Buổi lễ bắt đầu trong ánh lửa đèn dầu leo lét. Tiếng trống từ tay cậu tiểu đồng điểm từng hồi ngắn, khô khan, hòa với tiếng chuông chập chờn. Thầy cúng mở ra một cuốn sách giấy bản đã ố vàng, mép sách rách tả tơi như tổ ong. Giọng thầy lẩm nhẩm những câu chú ngữ tôi không hiểu, âm tiết trầm đục, tuôn ra như một dòng suối đá ngầm. Tôi đặt chiếc hũ sành trống không lên đống củi khô được xếp ngay ngắn giữa sân. Mùi gỗ mục và cỏ khô bốc lên, quyện với mùi khói nhang khiến mũi tôi hơi nhột. Chúng tôi chờ đợi giờ Dậu ba khắc, thời khắc âm khí thịnh nhất, để châm lửa.

Thời gian trôi qua chậm chạp trong nhịp trống, nhịp chuông đều đều. Tiếng động ấy xuyên thấu màn đêm, vang vọng khắp xóm nhỏ, có lẽ cũng đánh thức sự tò mò hoặc sợ hãi của những người hàng xóm. Đến nửa đêm, sự mệt mỏi bắt đầu đè nặng lên đôi vai mọi người. Cha tôi thỉnh thoảng lại đấm lưng, còn các cô thì díp mắt lại, đầu gật gù. Tôi thấy vậy, bèn khuyên mọi người về phòng nghỉ ngơi một lát. Chỉ còn tôi, cùng vị thầy cúng và cậu tiểu đồng đang dần đuối sức, ở lại với đống lửa sắp bùng cháy.

Nhưng người tôi chờ đợi vẫn chưa thấy đâu. Lòng tôi dần nổi lên những con sóng nghi ngờ. Liệu hắn có tin không? Hay hắn đã nhìn thấu âm mưu của tôi? Thầy cúng ngừng đọc chú, tiếng lẩm bẩm nhỏ dần rồi tắt hẳn. Cậu tiểu đồng gõ trống cũng thưa thớt đi, tiếng chuông ngân không còn đều đặn nữa. Bóng tối như càng lúc càng đặc quánh, bao vây lấy ba cái bóng lặng im trước đống củi. Mí mắt của thầy và tiểu đồng khép hờ, hơi thở trở nên đều đặn và sâu hơn. Sự yên lặng bỗng trở nên đáng sợ.

Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi đêm lạnh lẽo tràn vào phổi. Rồi tôi lên tiếng, giọng nhỏ nhẹ nhưng rõ ràng trong đêm vắng: "Thầy với cậu cũng mệt rồi, về phòng bên kia nghỉ chốc lát đi. Có gì tôi sẽ gọi."

Tôi vừa chống cằm lên bàn được một lát thì cơn buồn ngủ ập đến, kéo mi mắt tôi sụp xuống. Không gian tĩnh lặng chỉ còn tiếng gió thổi và hơi thở đều đều của chính mình. Giấc ngủ chập chờn, mơ màng, như thể tôi đang trôi nổi đâu đó giữa màn sương mỏng.

Bỗng nhiên, một âm thanh lạc điệu xé toang không khí yên tĩnh. Đó là tiếng bước chân vội vã, sột soạt trên nền đất, không phải nhịp điệu quen thuộc của người nhà. Từ trong cơn mê, ý thức của tôi bật dậy như một mũi tên được buông khỏi dây cung. Mắt tôi mở to, tim đập thình thịch, ánh nhìn lao thẳng về phía ngọn đèn dầu leo lét đang cháy ở góc phòng. Ánh lửa vàng cam ấy bỗng trở nên đáng sợ. Nó chiếu lên một bóng người cao lớn đang ôm khư khư một vật gì đó tròn tròn.

Kẻ đó quay ngoắt người, lao về phía cửa. Hành động của hắn nhanh đến mức tôi chỉ kịp nhận ra đó là một cái hũ sành màu nâu sẫm trước khi bóng dáng ấy biến mất khỏi vùng sáng.

"Có trộm! Bắt trộm!"

Tiếng hét của tôi vang lên the thé, xé tan màn đêm. Tôi bật dậy, chân chạy theo hướng bóng kẻ lạ đã biến mất. Tim đập như trống dồn, hơi thở hổn hển. Kẻ trộm nghe tiếng hô hoán dường như càng hoảng loạn. Hắn không chạy theo con đường làng mà lao thẳng xuống thửa ruộng cỏ cao ven lề. Bãi cỏ ướt đẫm sương đêm và lầy lội vì cơn mưa chiều qua. Hắn chạy vài bước đã vấp phải một gốc cây khô ẩn trong đám cỏ, cả người lẫn hũ sành ngã nhào xuống bùn với một tiếng "ịch" nặng nề. Hũ sành lăn lốc vài vòng, may mắn không vỡ.

Đúng lúc ấy, cha tôi từ trong nhà chạy ra. Ông như một con mãnh hổ, không chút do dự phóng người về phía đám cỏ. Chỉ một động tác nhanh gọn, ông đã ghì chặt kẻ trộm đang cố trườn dậy xuống nền đất ẩm ướt. Kẻ đó giãy giụa yếu ớt dưới sức mạnh của cha tôi.

Tôi cầm ngọn đèn dầu chạy tới, run run đưa ánh sáng lại gần. Vầng sáng vàng khè rọi thẳng vào khuôn mặt đầy bùn đất của kẻ xấu số. Những vệt bùn loang lổ, nhưng không che giấu được những đường nét quá đỗi quen thuộc. Một cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng tôi. Cha tôi cũng sững người, tay ông bỗng lỏng ra một chút.

"Tiểu Tam ca?"

Hai chúng tôi thốt lên cùng một lúc, giọng đầy kinh ngạc và khó tin. Kẻ nằm dưới đất, mắt nhắm nghiền, toàn thân run lên, chính là Triệu Cường - con trai út nhà đầu xóm. Cái tên "Tiểu Tam ca" vang lên như một câu thần chú ám ảnh, mở ra cánh cổng dẫn thẳng về quá khứ đen tối mà cả làng tôi không ai dám nhắc đến.

Hai mươi năm. Đã hai mươi năm trôi qua kể từ ngày thảm họa ấy xảy ra, nhưng mùi tanh của máu và than bụi dường như vẫn còn phảng phất trong gió. Khi ấy, cơn sốt khai thác than đá cuồng nhiệt biến ngọn núi phía tây làng tôi thành một tổ ong khổng lồ bị đục khoét ngày đêm. Người ta đào sâu vào lòng đất mẹ, bất chấp những tiếng rên rỉ của đá núi. Mùa hè năm ấy, trời mưa như trút nước, nước từ trên trời và nước ngầm trong lòng đất hội tụ thành một thế lực hủy diệt. Lệnh đình chỉ sản xuất để gia cố hầm lò đã được ban xuống, nhưng lòng tham của những ông chủ mỏ đen tối còn lớn hơn cả lòng đất. Họ thúc giục, họ ép buộc, họ hứa hẹn những đồng tiền bạc để những người thợ mỏ tiếp tục chui xuống cái hang tử thần ấy.

Và rồi, thảm họa đã đến, không một lời báo trước. Cả khu hầm sụp đổ trong tích tắc, chôn vùi những người đang thoi thóp làm việc. Tiếng kêu cứu, tiếng khóc, tiếng gào thét vang lên rồi tắt lịm dần trong đống đổ nát. Gia đình Triệu Cường, cả nhà làm nghề thợ mỏ, không một ai thoát ra. Chỉ còn lại hai mẹ con hắn vì hôm ấy cậu bé Triệu Cường bị ốm, còn mẹ hắn ở nhà chăm sóc. Người phụ nữ ấy, sau khi mất đi chồng và những đứa, như một cây cỏ bị bật gốc. Bà gục ngã, không phải vì bệnh tật, mà vì nỗi đau uất nghẹn không thể thốt thành lời. Vài tháng sau cái ngày định mệnh ấy, bà cũng buông tay, để lại đứa con trai út côi cút giữa đời.

Hũ sành nằn, lạnh ngắt và nặng trĩu như một tội lỗi. Tôi nhìn đôi của Triệu Cường ôm chặt nó, những ngón tay nhếch nhác vết đất khô. Mùi mốc meo của đồ gốm lâu ngày chôn vùi hòa với mồ hôi lo lắng tỏa ra từ người hắn, tạo thành một thứ khí vị nghẹt thở trong căn phòng khách chật hẹp. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ trên tường vang lên đều đặn, cắt từng khúc thót tim thành những mảnh căng thẳng.

Tôi nhớ cái ngày hắn bỏ làng ra đi. Lúc ấy, tôi còn là đứa trẻ con, chỉ thấy bóng lưng gầy guộc của hắn khuất dần sau con đê, mang theo sự chế giễu của cả làng về thằng bé mồ côi cha, nhà nghèo. Ai ngờ được, giờ đây hắn trở về trong bộ dạng của một ông chủ nhỏ phương xa, lại hành động như một kẻ trộm vụng về trong đêm tối. Sự thành đạt bề ngoài ấy dường như không thể che lấp được thứ gì đó đang gặm nhấm hắn từ bên trong.

“Tiểu Tam ca,” giọng tôi phát ra khô khốc, không phải một câu hỏi mà như một lời khẳng định đã được nung nấu từ lâu. “Người chôn trong mộ ông tôi… có phải mẹ anh không?”

Câu hỏi ấy đã nằm trong tôi suốt mười mấy năm trời, kể từ cái đêm ông nội tôi qua đời một cách đột ngột và cái mộ mới đắp sau vườn nhà. Triệu Cường khựng lại. Toàn thân hắn như co rúm lại, đôi mắt tránh né, không dám nhìn thẳng vào tôi. Hắn cắn chặt hàm răng, đến nỗi có thể nghe thấy tiếng ken két nhẹ. Sự im lặng của hắn là một bức tường dày, nhưng qua những đường gân nổi trên cổ tay đang bám chặt vào hũ sành, tôi thấy được sự giằng xé.

Cha tôi, vốn đứng sau với vẻ mặt lo lắng, vội bước lên. Ông đặt một bàn tay lên vai tôi, như muốn hãm lại sự cứng rắn đang trào lên trong tôi. “Đều là người trong làng cả,” giọng ông trở nên mềm mỏng, dịu dàng khác hẳn với thái độ của tôi. “Có mâu thuẫn cũng không đến nỗi đẩy nhau vào đường chết.” Ông nói chữ “chết” một cách rõ ràng và trang trọng, khiến không khí trong phòng càng thêm nặng nề. Rồi ông cúi xuống, dùng tay phủi nhẹ những hạt bụi đất còn vương trên vai áo Triệu Cường, một cử chỉ thân tình đến lạ trong hoàn cảnh này. “Hay về nhà tôi uống chén trà, ăn miếng cơm, nói chuyện?”

Ánh mắt của Triệu Cường chạy từ khuôn mặt nghiêm nghị của tôi sang vẻ chân thành trên gương mặt cha tôi. Sự giằn hiện rõ. Cuối cùng, cái gật đầu nhẹ, đầy mệt mỏi, đã được thực hiện. Hắn ôm hũ sành đi theo chúng tôi, những bước chân nặng trịch như đang xích lại gần một phiên tòa.

Dưới ánh đèn vàng hắt ra từ bóng đèn dây tóc, khuôn mặt Triệu Cường hiện lên những vết chân chim cùng nỗi sợ hãi. Cha tôi rót trà, khéo léo dẫn dắt câu chuyện về chuyện làm ăn phương xa, về vợ con hắn. Nhưng hễ động chạm đến chuyện cái hũ, đến mảnh vườn phía sau nhà, hắn lại lập tức khép mình lại. Những lời xin lỗi liên tục được thốt ra, rời rạc và đầy áp lực. Rồi đột nhiên, như thể sức chịu đựng đã cạn, hắn buông hũ sành xuống chiếu, thân hình vạm vỡ một thời quỳ sụp xuống. Tiếng đầu gối chạm nền đất nghe “cộp” một tiếng nặng nề.

“Chú và em, ôi.” Giọng hắn nghẹn lại, đôi mắt nhìn xuống đất, tránh né mọi ánh nhìn. “Tôi còn vợ con phải nuôi. Xin… xin cho tôi mang hài cốt này đi.”

Tôi đưa tay lên, một cử chỉ nhỏ nhưng rõ ràng, ra hiệu hãy im lặng. Ánh mắt ông dừng lại trên tôi, đầy chất vấn và lo ngại, nhưng rồi ông cũng không lên tiếng. Căn phòng chỉ còn tiếng thở gấp của Triệu Cường. Tôi nhìn thẳng vào hắn, vào con người đang quỳ rạp dưới đất, cố gắng nhìn thấu qua lớp vỏ sợ hãi để tìm kiếm manh mối của một sự thật đã bị chôn vùi quá lâu. Sự van xin của hắn không làm tôi mềm lòng, ngược lại, nó chỉ khiến bí ẩn về hũ sành và ngôi mộ kia càng thêm đậm màu tang tóc.

Tôi giữ chặt lấy cổ áo hắn. Mùi mồ hôi lẫn máu khô từ thân thể run rẩy của hắn xộc thẳng vào mũi. Ngoài hiên, cơn mưa đầu hạ vẫn rơi không ngớt, tiếng mưa rì rào như một bản nhạc buồn tẻ cho cuộc tra hỏi này. Lòng bàn tay tôi ướt đẫm, không biết là nước mưa hắt vào hay mồ hôi lạnh từ chính mình.

“Anh sẽ không đi đến đâu cả,” giọng tôi trầm xuống, chậm rãi từng chữ, “cho đến khi mọi chuyện được giãi bày rõ ràng. Hài cốt của ông tôi vẫn chưa tìm thấy. Anh thực sự nghĩ chúng tôi có thể dễ dàng lờ đi sao?”

Tôi nhìn thẳng vào đôi mắt đầy hoảng sợ của gã đàn ông đang bị ép vào góc tường. Sự giận dữ không còn là ngọn lửa bùng cháy mà đã nguội lạnh thành một khối băng sắc nhọn đâm xuyên từng suy nghĩ. Mỗi lời nói ra đều là sự cố kìm nén. Ông tôi, người đã dạy tôi những nét chữ đầu tiên, người có bàn tay gầy guộc nhưng ấm áp vỗ về mỗi khi tôi sợ hãi, giờ chỉ còn là một nấm mồ trống không. Sự trống rỗng ấy ăn mòn tôi từng ngày.

Hắn lắc đầu, toàn thân run lên như chiếc lá cuối thu sắp lìa cành. Tiếng thì thào của hắn yếu ớt, gần như bị nuốt chửng bởi tiếng mưa: “Nhưng… nếu tiểu nhân thực sự nói ra… người ấy… người ấy sẽ không để cho tiểu nhân được sống đâu…”

Một cơn gió lạnh từ khe cửa ùa vào, thổi tắt ngọn nến duy nhất trên bàn. Căn phòng chìm vào bóng tối, chỉ còn ánh sáng xám xịt từ bên ngoài lóe. Câu nói của hắn không phải là lời van xin, mà giống như một lời tiên tri đầy kinh hãi. Trong khoảnh khắc ấy, tim tôi như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt, một sự lạnh giá thấm từng xương tủy.

Hắn.

Chỉ một từ ngắn ngủi ấy, được thốt ra, run rẩy tột độ, là một bóng ma khổng lồ. Nó không còn là một đại từ nhân xưng mơ hồ nữa. Nó trở thành một thực thể đáng sợ, một kẻ đứng trong bóng tối, giật dây tất cả, kể cả cái chết của ông tôi và nỗi sợ hãi tột cùng của kẻ trước mặt. Ai là người ấy? Một quyền thế trong triều? Một ân oán từ kiếp trước? Hay là một kẻ mà tôi từng quen biết, thậm chí từng tin tưởng?

Ngón tay tôi vô thức siết chặt hơn vào lớp vải áo thô ráp. Mưa vẫn rơi. Và bóng tối trong phòng dường như cũng trở nên đậm đặc, nguy hiểm hơn bao giờ hết.

— Hết chương 2
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram