Cha tôi, cùng với Cô cả và Cô hai, đã đeo sẵn những đôi găng tay vải trắng tinh. Họ quỳ xuống bên cạnh huyệt mộ. Những bóng lưng cúi xuống tạo thành một vòng tròn trang nghiêm. Từng mảnh xương, từng mảnh xương một, được đôi tay họ nâng lên một cách cung kính, trân trọng. Trước khi đặt vào chiếc tiểu sành màu nâu sẫm đã được làm phép, họ dùng một tấm vải đỏ mới tinh, được một thầy cúng làm lễ khai quang, lau đi lau lại thật nhẹ nhàng, cẩn thận, như thể sợ làm tổn thương một giấc ngủ. Không khí lặng im đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng gió chạm vào vành tai mình, tiếng thở dốc nặng nề của chính mình. Mọi thứ diễn ra trật tự, im lặng và đầy xúc động.
Rồi, chừng mười phút sau, bà ơi đang cầm một mảnh xương bỗng khựng lại. Ông ngẩng lên, khuôn mặt vốn đã khắc khổ giờ càng thêm thâm trầm, như một tảng đá phủ sương. Nếp nhăn trên trán ông hằn sâu lại. Ông nhìn về phía những người thân, đôi mắt ánh lên một thứ ánh sáng lạ lẫm, hoang mang lẫn kinh hãi. Giọng nói của ông khàn đặc, nặng trịch như bị vít xuống từ đáy cổ họng, phá vỡ hoàn toàn sự tĩnh lặng: “Không đúng… Những di cốt này… không phải của cha chúng ta.”
Cả một bầu trời im lặng bỗng chốc vỡ tan. Một tiếng nổ thầm lặng nhưng dữ dội quét qua tâm trí mọi người. Tim tôi thình thịch đập loạn nhịp, âm thanh ầm ĩ ấy dường như vang lên thái dương, át cả tiếng gió. Tôi thấy chân mình hơi run. Cô cả đứng thẳng người lên, đôi tay đang cầm mảnh xương rơi phịch xuống, khuôn mặt trắng bệch, đôi mắt mở to ngơ ngác nhìn cha tôi, như không thể hiểu nổi những lời vừa nghe. Miệng cô mấp máy, nhưng không một âm thanh nào thoát ra.
Tôi đứng đó, hai tay nắm chặt thành bàn tay, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay một cách vô thức. Cảm giác đau nhói ấy là thứ duy nhất xác nhận tôi không đang mơ. Lời của vị pháp y già, phát ra từ sau tấm khẩu trang màu xanh lá nhạt, cứ vang vọng trong đầu tôi: "Hài cốt nữ, tuổi bốn mươi, thời gian chết ước tính trên hai mươi năm."
Từng chữ, từng chữ, khớp một cách kinh hoàng với những gì thầy Lưu đã nói qua màn hình điện thoại. Một luồng khí lạnh bắt đầu từ sống lưng tôi bò lên, len qua từng đốt xương cổ, khiến toàn thân tôi run lên nhè nhẹ. May mắn ư? Đúng, tôi thấy may mắn theo một cách quái gở. Chỉ vì một phút bồng bột, một cái đăng ảnh lên mạng xã hội cho đỡ tức, mà tôi đã vô tình ngăn được một sự giả mạo hoàn hảo.
Cô Hai tôi vẫn đứng bên cạnh, khuôn mặt trắng bệch như tờ giấy. Tay cô run run cầm mảnh xương mà trước đó cô định đặt vào chiếc hũ gốm men nâu. Giờ thì nó như một cục lửa, một vật chứng tội ác, khiến cô cầm không dám cầm, bỏ cũng không dám bỏ. Ánh mắt cô đảo lia lịa, từ đống đất đá lộn xộn bên mộ, sang những người cảnh sát đang dùng băng vàng phong tỏa khu vực, rồi dừng lại ở cha tôi. Trong mắt cô là một mớ hỗn độn của sợ hãi, bối rối và một chút gì đó giống như tội lỗi.
Cha tôi, người đàn ông trầm tĩnh nhất nhà, lúc này cũng không giấu nổi sự chấn động. Ông không nhìn đống hài cốt nữa mà đang nhìn chằm chằm vào đôi bàn tay mình. Ông giơ bàn tay phải lên, ngón trỏ và ngón giữa khuyết một đốt, vết sẹo cũ đã mờ theo năm tháng. "Các con có còn nhớ không?"
Giọng ông khàn đặc, nặng trĩu một nỗi niềm gì đó không thể gọi tên. "Cha chúng ta năm đó bị tai nạn xe cộ, mất đi hai đốt ngón tay trên bàn tay phải. Nhưng…"
Ông dừng lại, hít một hơi thật sâu, như để lấy dũng khí cho câu nói tiếp theo. "Nhưng bộ xương này, mười ngón tay đều nguyên vẹn, không thiếu một mẩu xương nhỏ nào."
Câu nói của cha như một nhát dao sắc, xé toang lớp màn sương mù dày đặc đang bao phủ sự thật. Tôi cảm thấy tim mình thắt lại. Không phải ông nội. Ba từ ấy bật ra khỏi miệng tôi, nhẹ tênh mà nặng tựa ngàn cân. Nó không chỉ là một kết luận mà còn là sự sụp đổ của tất cả những gì chúng tôi vẫn tin tưởng bấy lâu nay. Ngôi mộ chúng tôi chăm sóc, thắp hương, khấn vái suốt hai mươi năm qua, hóa ra lại là nơi yên nghỉ của một người đàn bà xa lạ. Một người đàn bà chết trẻ, bị chôn vùi trong bí mật, dưới danh tính của một ông lão.
Sự kính phục dành cho thầy Lưu trong tôi vào lúc này trào lên mãnh liệt, nóng hổi. Nó lấn át cả nỗi sợ hãi ban nãy. Thầy chỉ nhìn qua một tấm ảnh chụp vội, trong điều kiện ánh sáng không tốt, mà đã đưa ra kết luận chính xác đến rợn người. Tài năng và sự nhạy bén của thầy vượt xa những gì tôi có thể tưởng tượng. Như những suy nghĩ ấy, một câu hỏi khác, còn đáng sợ hơn gấp bội, ập đến như một cơn sóng thần, nhấn chìm mọi thứ.
Nếu đây không phải là ông nội tôi… Vậy thì ông nội tôi thật sự, xương cốt của người đã ôi, người đã bế tôi trên tay những ngày tôi còn thơ bé, hiện đang ở nơi nào?
Tôi nhìn dòng tin nhắn hiện lên trên màn hình điện thoại, lòng trào lên một nỗi buồn cười chua chát. Phú nhị đại? Cái danh xưng xa lạ ấy nghe như một trò đùa ác ý dội thẳng vào hoàn cảnh trớ trêu của tôi. Mùi ẩm mốc từ căn phòng trọ chật hẹp, tiếng gió rỉ từ cửa sổ cũ kỹ, tất cả như đang nhạo báng cái "số mệnh" thầy Lưu vừa phán. Gia đình tôi, cái gia đình mà ngay cả việc lo đủ bữa cơm trưa đôi khi cũng là một sự tính toán, thì làm sao dính dáng đến hai chữ "phú quý" được?
Tôi gõ phím, từng chữ như thấm đẫm sự mệt mỏi: “Thầy đừng đùa nữa, cả mười dặm quanh đây, chắc chẳng ai nghèo bằng nhà em đâu.”
Căn phòng im lặng, chỉ còn tiếng lách tách từ bóng đèn neon sắp hỏng. Nỗi lo về ông nội - người đã biến mất không một dấu vết - giờ lại bị phủ lên một lớp sương mù hoang đường. Tất cả bắt đầu từ sự mất tích ấy. Cảnh sát với những câu trả lời mơ hồ, với lời hứa "đang điều tra" vô thưởng vô phạt, khiến cả nhà tôi sống trong thấp thỏm. Không có một phần hài cốt, không có một nấm mộ, sự chờ đợi trở thành một cực hình kéo dài vô tận. Chính trong đêm dài tuyệt vọng ấy, tôi chợt nhớ đến thầy Lưu, vị giáo viên già với đôi mắt sáng quắc luôn nhìn thấu nhiều điều người khác không thấy.
Tôi đã tìm đến thầy, khẩn khoản kể hết mọi chuyện, cầu xin sự giúp đỡ. Thầy Lưu lúc ấy chỉ lắc đầu nhẹ, giọng nói trầm ấm pha chút xa cách: “Triệu Minh, tôi chỉ là giáo viên, tra án là việc của công an thôi.” Nhưng tôi không thể quên lần theo thầy đi thực địa, thầy chỉ tay vào một góc đất âm u, cỏ mọc um tùm rậm rịt và nói: “Nơi đó chắc hẳn an nghỉ một người phụ nữ trẻ. Hay lần thầy nhìn bức ảnh chụp những mảnh xương vụn và đưa ra nhận định về tuổi tác, giới tính một cách rành rọt. Một "giáo viên bình thường" sao có thể làm được những điều ấy? Sự khiêm tốn của thầy, trong lòng tôi lúc đó, chỉ càng làm tăng thêm sự kỳ bí và đáng tin cậy.
Có lẽ thấy được sự tuyệt vọng trong mắt tôi, cuối cùng thầy cũng mềm lòng. Thầy thở dài, ánh mắt có chút đắn đo: “Nhưng nếu em muốn, tôi có thể… xem mệnh giúp em.” Tôi như bắt được cọng rơm cuối cùng, lập tức gửi đi dãy số ngày tháng năm sinh của mình mà không chút do dự. Tôi đã tin thầy, một niềm tin tuyệt đối và đầy phó thác sau tất cả những gì đã chứng kiến. Rồi câu trả lời của thầy đã đến, khiến tôi chết lặng người trước màn hình sáng lóa.
Đithoạiolửmưum ắng một lúc. Ông nhíu chặt mày, những nếp nhăn trên trán như hằn sâu hơn. Không thể nào sai được. Thuật xem bát tự này ông đã nghiên cứu và vận dụng bao năm, chưa một lần sai sót. Mệnh cách của Triệu Minh rõ ràng là cách cục "Kim ấn cách", số sách vở thông minh, được che chở bởi quý nhân, của cải trong mệnh vượng mà ẩn, rõ ràng là dấu hiệu của một đời sống vật chất dư dả từ nhỏ. Thế nhưng cậu học trò này lại khẳng định gia cảnh bần hàn, thậm chí còn mang gánh nợ thuốc thang từ đời ông nội. Cha mẹ cậu làm thuê vất vả, còn cậu thì phải chật vật lắm mới có thể tiếp tục đến trường. Một sự mâu thuẫn kỳ lạ đến nghịch lý giữa lá số và hiện thực. Có điều gì đó không ổn. Một cái gì đó đã chặn đứng, đã bẻ cong, hoặc thậm chí là đánh cắp vận may vốn có của cậu ta.
Thầy Lưu hỏi tôi về gia cảnh khi chúng tôi đang ngồi trong căn phòng nhỏ ám mùi khói hương trầm. Ánh nến vàng vọt nhảy múa trên khuôn mặt khắc khổ của thầy, in bóng dài ngoẵng lên bức tường gạch trần. Tôi kể. Từng lời, từng chữ tuôn ra như một dòng suối đã bị ngăn quá lâu, mang theo cả nỗi oan ức và bí ẩn chôn giấu bao năm. Tiếng nói của tôi, lúc đầu còn run rẩy, dần trở nên đều đều, lạnh lẽo, như thể tôi đang kể câu chuyện của một người xa lạ.
Thầy Lưu im lặng lắng nghe. Đôi mắt sâu thẳm của thầy dán chặt vào tôi, không bỏ sót một sự co giật nhỏ nhất trên khóe môi tôi. Không khí trong phòng dường như đặc quánh lại, chỉ còn tiếng lửa nến xèo xèo và hơi thở nặng nề của thầy. Tôi nhìn xuống đôi bàn tay mình, những ngón tay đang vô thức bện chặt vào nhau, đến mức các khớp xương trắng bệch. Trong lòng tôi, một nỗi sợ mơ hồ cứ thế lớn dần, như bóng tối đang nuốt chửng từng góc phòng.
Khi câu chuyện của tôi kết thúc, một sự tĩnh lặng chết chóc bao trùm. Rồi thầy Lưu đột nhiên đứng phắt dậy. Chiếc ghế gỗ kêu cót két một tiếng thảm thiết. Mặt thầy tái nhợt dưới ánh nến, những nếp nhăn trên trán như sâu hơn, in hằn nỗi kinh hoàng. Hơi thở của thầy trở nên gấp gáp.
"Không ổn rồi..."
Giọng thầy Lưu khàn đặc, vỡ vụn, như thể vừa thoát ra từ cổ họng bị bóp nghẹt. "Triệu Minh, gia đình em… gia đình em đã bị nghịch thiên cải mệnh!"
Lời nói đó giáng xuống đầu tôi tựa một nhát búa. "Nghịch thiên cải mệnh". Bốn chữ ấy vang vọng trong đầu tôi, lạnh buốt và đầy ám ảnh. Tất cả những bất hạnh, những cái chết oan khuất, những vận rủi liên tiếp ập đến với gia tộc tôi, giờ đây bỗng có một cái tên. Một cái tên khủng khiếp. Tôi cảm thấy chân tay bủn rủn, một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng. Căn phòng nhỏ bỗng trở nên ngột ngạt, mùi trầm hương nồng nặc biến thành thứ gì đó tanh tưởi, như máu khô.