Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️

Tôi nhìn hắn cầm cái hũ đất nâu bóng lên, ư đang nâng một bảo vật. Mùi mốc meo của gỗ ẩm và bụi đất trong căn nhà kho cũ xộc thẳng vào mũi tôi. Hắn định ném nó xuống nền gạch vỡ. Đôi mắt hắn đỏ ngầu, cái giận dữ của một kẻ bị lừa phơi bày rõ mồn một trên từng đường gân cổ đang căng lên. Nhưng tôi đã đứng dậy trước khi hắn kịp hành động.

Ánh nhìn của tôi chắc đã lạnh như băng đêm tháng Chạp, bởi vì Triệu Cường vừa há miệng định gào lên thì lại đột ngột khép lại. Hắn nuốt ực một cái, như thể đang cố dồn tất cả sự phẫn nộ và sợ hãi xuống một cái họng khô khốc. Trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy rõ sự giằng xé trong lòng hắn: một bên là cơn thịnh nộ bị chơi khăm, một bên là nỗi khiếp sợ mơ hồ về hậu quả nếu hắn thật sự vung tay. Hắn chỉ là một con tốt, một kẻ chạy việc, cái uy của một ông cai thầu nơi công trường chẳng có nghĩa lý gì trước cuộc chơi này.

“Anh hãy nhắn lại.” Giọng tôi bình thản, nhưng mỗi chữ lại nặng trịch như những hòn đá tảng. Không khí trong kho dường như đặc quánh lại, chỉ còn nghe thấy tiếng thở gấp của hắn và tiếng gió rỉa gỗ mục.

“Nếu hắn muốn lấy lại thứ thực sự, thì phải tự mình đến đây. Mặt đối mặt. Bằng không,” tôi dừng lại một nhịp, để lời đe dọa thấm sâu hơn, “tôi sẽ biến thứ đó thành cát bụi. Để kẻ kia, dù sống hay chết, cũng đời đời không thể yên ổn.”

Triệu Cường mặt tái mét. Cái gật đầu cứng ngắc ở câu hỏi cuối cùng dường như giờ đây mới khiến hắn thực sự thấm thía hậu quả. Hắn không ngờ ba câu trả lời ngắn ngủi kia lại có sức nặng đến thế. Hắn cũng chẳng hiểu tại sao tôi lại biết hũ đất này rỗng ruột. Có lẽ trong đầu hắn đang hỗn độn một mớ: sợ tôi, sợ cả kẻ đứng sau, và sợ nhất là nhiệm vụ thất bại.

Hắn không dám nói thêm lời nào. Chỉ cúi đầu, ôm khư khư cái hũ vô dụng, lết từng bước nặng nề ra khỏi cửa kho. Bóng hắn khuất dần trong màn sương mờ ảo lúc hừng đông, để lại tôi một mình với mùi ẩm mốc và sự yên lặng càng thêm đậm đặc.

Mọi chuyện bắt đầu từ vài canh giờ trước, khi tôi dẫn hắn vào đây. Trên tay tôi lúc ấy là một chén trà xanh loãng, hơi nóng bốc lên mờ ảo che đi một phần ánh mắt.

“Tam ca, đã vậy thì thế này đi.” Tôi phá vỡ sự im lặng căng thẳng. “Tôi không cần anh phải mở hết ruột gan. Chỉ ba câu hỏi. Trả lời xong, tôi bảo đảm sẽ dừng lại, không đào bới thêm. Đồng ý chứ?” Hắn gật đầu một mạch, như thể vừa bắt được phao cứu sinh. Sự sốt sắng ấy chỉ càng tố cáo nỗi lo sợ đang ngập tràn trong lòng hắn.

Câu hỏi thứ nhất được buông ra, nhẹ nhàng mà sắc lẹm: “Bộ hài cốt trong truyền thuyết kia, có phải là mẹ ruột của anh không?” Hắn lắc đầu, không chút do dự: “Không phải.” Mộờ thoáôi. Hắn trả lời quá nhanh, quá dứt khoát, như thể đã chuẩn bị sẵn đáp án. Nhưng tôi không hỏi vặn. Chỉ nhấp một ngụm trà, vị chát nhẹ nơi đầu lưỡi.

Câu thứ hai: “Người chỉ đạo anh có phải mang họ của gia tộc tôi không?” Lần này, hắn hơi chần chừ, nhưng rồi vẫn lắc đầu: “Cũng không.” Tôi quan sát từng cử động nhỏ trên khuôn mặt hắn: cái mí mắt giật giật, đôi môi khẽ mím lại. Hắn đang nói dối hay chỉ đang sợ hãi? Có lẽ là cả hai.

Và câu cuối cùng, câu then chốt: “Vậy thì, người đó… hiện đang cùng một chủ, cùng một chỗ làm việc với anh phải không?” Triệu Cường khựng người lại. Hơi thở hắn dường như ngừng lại trong giây lát. Căn nhà kho tối om, chỉ có ngọn đèn dầu leo lét chiếu xuống, in bóng hai chúng tôi lên tường như những con quái vật dị dạng. Rồi hắn chậm rãi gật đầu. Một cái gật đầu đầy nặng nề và bất đắc dĩ, như thể cổ hắn vừa bị đeo thêm một tảng đá to.

Ngay lập tức, vẻ mặt hắn biến đổi, vội vã hỏi dồn: “Hỏi xong hết rồi phải không? Vậy tôi có thể mang cái hũ này đi chưa?” Sự thay đổi đột ngột từ căng thẳng sang sốt sắng ấy thật đáng ngờ. Nó cho thấy thứ hắn thực sự quan tâm không phải là sự thật, mà là món đồ vật kia.

Và thế là tôi bật mí: “Anh cứ tự nhiên. Dù sao… bên trong cũng chẳng có gì để mà giữ gìn cả.” Hắn sửng sốt, giọng chợt cao vút lên, đầy hoang mang: “Ý cậu là sao?” “Đơn giản thôi,” tôi thở ra một hơi, nhìn thẳng vào mắt hắn đang trợn tròn. “Đó là một cái hũ rỗng. Từ đầu đến cuối, chưa từng có bất kỳ mảnh xương nào ở trong đó cả.”

Và rồi màn kịch cuối cùng diễn ra, với sự phẫn nộ giả lập và lời đe dọa thật sự của tôi. Hắn rời đi khi trời chưa sáng hẳn, mang theo một cái hũ không và một lời nhắn đầy ám ảnh. Còn tôi, đứng trong căn nhà kho cũ kỹ, biết rằng trò chơi mới chỉ thực sự bắt đầu. Kẻ đứng sau sẽ phải lộ diện. Và bộ hài cốt thật, vẫn còn nằm ở một nơi an toàn, là con bài quan trọng nhất của tôi trong ván cờ đầy nguy hiểm này.

Chiếc BMW đen bóng lộn dừng lại trước cổng, bụi đường quê mỏng manh vương trên lớp sương. Tôi đứng trong sân, từ xa đã nhìn thấy nó rẽ vào ngõ nhỏ, lòng bỗng dưng giá buốt. Mọi dự đoán của tôi đều đúng. Cái trận pháp nghịch thiên kia quả thực đã mang lại cho hắn một cuộc đời phú quý vinh hoa, thứ hiện hữu ngay trước mắt tôi là minh chứng rõ ràng nhất – một chiếc xe hơi đắt tiền, biểu tượng của sự giàu có mà cả làng này chưa từng thấy.

Cánh cửa xe mở ra. Triệu Cường bước xuống trước. Hắn vẫn giữ vẻ lịch sự khách sáo như hai ngày trước khi hỏi thăm dân làng. Nhưng lần này, hắn không hỏi ai nữa. Hắn quay người, cúi mình mở cửa sau. Một bóng người to lớn, nặng nề từ từ xuất hiện. Áo sơ-mi trắng cộc tay, quần âu phẳng phiu, chiếc thắt lưng da bóng loáng ôm lấy vòng bụng phệ nặng nề. Khuôn mặt đó… sao quen đến thế?

Một cơn chóng mặt thoáng qua. Tôi chợt nhớ ra. Trên màn hình tivi nhỏ bé trong nhà, khuôn mặt này thường xuất hiện với những dòng chữ chạy ngang: “Đại gia bất động sản Hứa Hoa Kiến”. Tiếng cười đùa ngày trước với cha tôi bỗng ùa về, chua xót. Tôi từng chỉ lên màn hình và nói đùa rằng giá mà nhà mình có được một góc nhỏ trong số tài sản khổng lồ của ông ta. Cha tôi chỉ cười khẽ, nụ cười đầy ẩn ý mà lúc ấy tôi chẳng hiểu.

“Cha à,” giọng nói của cha tôi vang lên trong ký ức, đầy lo âu, “nó thực sự sẽ dẫn người kia đến sao?” Lúc ấy, tôi đang ngồi bệt dưới nền đất mát lạnh, ngẩng mặt lên nhìn ông. Sự tự tin trong tôi lúc đó là thật, được xây dựng từ những trang sách cổ vàng ố và mùi mốc của tủ sách gia đình. Tôi gật đầu, từng chữ phát ra chắc nịch: “Chắc chắn. Trận pháp nghịch thiên cải mệnh kia sắp đến hồi then chốt. Một tuần nữa là hạn chót. Nếu lỡ mất ngày tốt, tất cả công sức hắn bỏ ra sẽ tan thành mây khói. Danh vọng, tiền tài, tất cả sẽ theo gió mà bay. Vì vậy, dù có trốn tránh đến đâu, hắn cũng phải lộ diện.”

Hai ngày trước, khi chiếc BMW lần đầu tiên lăn bánh trên con đường đất gồ ghề dẫn vào làng, nó đã gây nên một sự xôn xao nhỏ. Đám đông thường tụ tập dưới gốc cây đa đầu làng, nơi lan tỏa mùi khói thuốc lào nồng nặc và tiếng cười đùa ồn ã, bỗng chốc im bặt. Ánh mắt của họ dính chặt vào cỗ máy sáng loáng, lạ lẫm. Triệu Cường hạ kính cửa sổ xuống. Mùi điều hòa mát lạnh, thơm tho thoát ra, tương phản hoàn toàn với không khí oi bức, nặng mùi mồ hôi và bụi đường bên ngoài. Giọng hắn nhã nhặn, hỏi thăm mấy người đang ngơ ngác nhìn: “Chú, thím, cho cháu hỏi nhà họ Triệu ở nhà không ạ?”

Không ai trong đám đông nhận ra hắn. Một người đàn ông răng đen, mặc chiếc áo may ô cũ kỹ, thuận miệng đáp: “Có chứ, cả nhà họ mấy hôm nay chả đi đâu cả.” Rồi với sự nhiệt tình đặc trưng của người làng quê, ông ta giơ tay chỉ về phía con đường nhỏ hẹp: “Cứ men theo lối này, đi thẳng một mạch tới cuối, thấy căn nhà ngửa cây khế trước sân ấy là tới nơi.”

Giờ đây, họ đã tới. Hứa Hoa Kiến đứng thẳng người, đưa mắt nhìn quanh căn nhà cũ kỹ của chúng tôi, đôi mắt lóe lên sau lớp mỡ dày. Trong ánh mắt ấy, tôi không thấy sự xúc động hay hoài niệm, mà chỉ là sự tính toán lạnh lùng, pha chút khinh thường khó giấu. Hắn hít một hơi, có lẽ là để cảm nhận không khí quê nhà, nhưng rồi khẽ nhíu mũi, như thể mùi đất ẩm và rơm rạ không hợp với khứu giác của một kẻ đã quen với mùi nước hoa hảo hạng. Triệu Cường đứng sau lưng hắn, im lặng, như một cái bóng trung thành. Cảnh tượng này, tôi đã hình dung trong đầu không dưới trăm lần, nhưng khi nó thực sự xảy ra, một nỗi căm phẫn lạnh lùng vẫn trào dâng trong lòng tôi.

Tôi đứng đó, hai tay nắm chặt đến mức móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Cảm giác đau nhói ấy là thứ duy nhất xác nhận tôi không đang mơ. Gương mặt người đàn ông trước mắt tựa như một tấm gương bị thời gian làm biến dạng, phản chiếu hình ảnh cha tôi với những đường nét quá đỗi quen thuộc, nhưng lại được đắp y phục gấm lụa xa lạ và ánh mắt lạnh băng. Hơi thở trong cổ họng tôi nghẹn lại, tựa như có bàn tay vô hình bóp chặt lấy khí quản.

Tiếng cười khẽ của ông, một âm thanh trầm ấm nhưng khiến da thịt tôi nổi gai. “Cậu là Triệu Minh đúng không?”

Tôi chỉ có thể gật đầu, cổ họng khô khốc chẳng thể thốt nên lời. Mùi hương trầm nhẹ từ tay áo ông ta tỏa ra, hòa với mùi ẩm mốc của căn nhà cũ kỹ này, tạo thành một thứ hỗn hợp kỳ quái, xâm nhập vào từng giác quan của tôi.

Cha tôi bước ra từ bóng tối của căn buồng bên cạnh. Ánh nếu lên gương mặt ông, và rồi cũng chiếu lên gương mặt người khách không mời. Tôi thấy rõ từng biến chuyển trên nét mặt cha: từ ngỡ ngàng, đến hoài nghi, rồi dần dần phủ đầy bởi một sự nhận thức kinh hoàng. Ông đứng sững như tượng gỗ, đôi mắt mở to nhìn chằm chằm vào người đàn ông kia. Trong khoảnh khắc im lặng chết người ấy, tôi gần như nghe thấy tiếng bánh răng trong đầu, lục tìm từ những mảnh ký ức xa xôi nhất một lời giải thích có thể chấp nhận được. Phải chăng, có một bí mật nào đó về dòng họ mà chính ông cũng không hề hay biết?

Giọng nói củên, khô khan và căng thẳng, phá vỡ bầu không khí ngột ngạt: “Anh bạn, xin cho biết quý danh?”

Người đàn ông tên Hứa Hoa Kiến ấy không vội trả lời. Ông ta chậm rãi ngẩng cao cằm, một cử chỉ đầy vẻ trịch thượng, rồi đưa mắt nhìn cha tôi từ trên xuống dưới. Ánh mắt ấy lạnh lùng, sắc bén như dao, như đang cân nhắc giá trị của một món đồ cổ nào đó. Cuối cùng, cái tên được thốt ra, chậm rãi, rõ ràng từng âm tiết, tựa như những viên đá lạnh ném xuống mặt nước tĩnh lặng: “Hứa. Hoa. Kiến.”

Tôi thấy cha mình như bị một nhát búa vô hình đập thẳng vào ngực. Ông trừng mắt, toàn thân cứng đờ. Cái tên ấy rõ ràng không chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên về diện mạo. Nó là một mảnh ghép khác, khớp một cách ghê rợn với cái tên Triệủa cha tôi, tạo thành hai chữ “Kiện Khang” hoàn hảo. Nhưng giờ đây, nó không còn là trò đùa ngây thơ của một đứa trẻ nữa. Nó mang theo hơi thở của quyền lực và tiền bạc, thứ đã đè bẹp gia đình chúng tôi suốt bao năm qua. Sự khúm núm ban đầu, thứ cảm xúc thường thấy của một kẻ thấp cổ bé họng trước một đại gia, tan biến trong nháy mắt trên gương mặt cha. Nó bị thay thế bởi một ngọn lửa phẫn nộ âm ỉ, cháy rực trong đáy mắt ông.

Bởi vì chúng tôi đều biết rõ. Con người đứng trước mặt này, với khối tài sản khổng lồ và quyền thế bao trùm cả thành phố, chính là bàn tay đen tối đã nhúng vào trò chơi “nghịch thiên cải mệnh” tàn độc. Ông ta là nguyên nhân sâu xa khiến gia tộc chúng tôi tan tác, khiến chúng tôi phải sống trong cảnh nghèo khó và sợ hãi, và quan trọng nhất là cướp đi thi hài của ông nội tôi, thứ mà đến giờ chúng tôi vẫn không thể đem về an táng.

Giọng cha tôi trở nên lạnh giá, cứng rắn, từng từ như được bọc trong băng: “Hứa tiên sinh, bất kể ông có quan hệ huyết thống gì với chúng tôi, hành vi của ông đã hủy hoại cả một gia đình. Chúng tôi đến đây chỉ với một mong muốn duy nhất: xin ông trả lại hài cốt của phụ thân tôi. Để cho linh hồn đáng kính của ông ấy cuối cùng cũng được yên nghỉ.”

Hứa Hoa Kiến nghe xong, một nụ cười từ từ nở trên môi ông ta. Đó không phải là nụ cười của sự đồng cảm hay xấu hổ, mà là một nụ cười đầy vẻ khinh miệt, lộ rõ hàm răng trắng nhẵn dưới ánh đèn. Nó như một lời khẳng định đầy chua chát về sự cách biệt không thể vượt qua giữa chúng tôi và ông ta.

Tiếng túi ni lông đen rơi xuống nền gạch bông cũ kỹ phát ra một âm thanh chói tai, khô khốc. Trong cái túi ấy, những tờ tiền giấy màu đỏ tươi lộ ra, xếp ngay ngắn nhưng lại giống như một vết thương đang chảy máu giữa căn phòng khách nghèo nàn của nhà tôi. Mùi mốc meo của những bức tường cũ hòa với mùi giấy tiền mới, tạo thành một thứ khí vị chua lòm, nghẹt thở.

Hứa Hoa Kiến, người đàn ông mặc bộ vest đắt tiền nhưng đứng trong căn nhà láo nháo này, thốt ra câu nói như một nhát dao lạnh băng. "Hai triệu. Đổi lấy hài cốt. Xong chuyện."

Tôi thấy bối, những ngón vì lam lũ, siết chặt thành nắm đấm, móng tay hằn sâu vào lòng bàn tay. Lồng ngực ông phập phồng trong chiếc áo sơ mi bạc màu. Cơn giận dữ không phải là ngọn lửa bùng lên, mà là một khối băng đông cứng, âm ỉ cháy từ bên trong. Ông thở ra một hơi nặng nề, gạt phăng lời đề nghị ấy đi. "Không phải chuyện tiền bạc có thể giải quyết."

Người bạn đồng hành của họ, Hứa, tên Triệu Cường, cười nhếch mép. Giọng hắn the thé, cố tình khoét sâu vào nỗi đau của gia đình tôi. "Đúng rồi, làm bộ chính nhân quân tử gì? Các người, cái dòng dõi của lão Triệu Quốc Cường nhơ bẩn ấy mà."

Cái tên "Triệu Quốc Cường" vang lên như một tiếng sét đánh thẳng vào tim tôi. Đó là ông nội tôi, người đã bế tôi trên tay, kể cho tôi nghe những câu chuyện cổ tích dưới ánh đèn dầu leo lét, người đã dạy tôi viết từng nét chữ đầu tiên bằng một cây bút lá tre. Hình ảnh ông hiền hậu, lưng còng xuống vì năm tháng nhưng nụ cười luôn ấm áp, hiện ra thật rõ ràng, đối lập một cách phũ phàng với hai từ "nhơ bẩn" kia. Tôi cảm thấy một luồng máu nóng bỗng dưng trào ngược lên não, hai bên thái dương đập thình thịch.

Cha tôi, mặt đỏ bừng, giọng run lên vì phẫn nộ. "Mày nói cái gì?"

Ông gần như gầm lên.

Hứa Hoa Kiến ra hiệu cho tên Triệu Cường im lặng, rồi chậm rãi rút một điếu thuốc lá mạnh ra, châm lửa. Mùi khói thuốc nồng nặc xâm nhập không khí, càng làm tăng thêm sự ngột ngạt. Hắn phả một làn khói xám xịt về phía cha tôi, ánh mắt như con rắn đang tính toán. "Ba triệu."

Con số ấy, với gia đình tôi, là cả một gia tài. Nhưng cha tôi chỉ lắc đầu, một cái lắc đầu dứt khoát, đầy kiêu hãnh và đau đớn. Ông nhìn thẳng vào đôi mắt lạnh lùng của Hứa Hoa Kiến, giọng nói trầm đục nhưng vang vọng trong căn phòng nhỏ. "Chúng tôi không cần tiền. Chúng tôi chỉ đòi lại sự thật và phần hài cốt của cha tôi. Thế thôi."

Hứa Hoa Kiến mím môi, vẻ sốt ruột lộ ra. "Vậy rốt cuộc các người muốn gì? Tiền không lấy thì muốn gì?"

Căn phòng chìm vào một khoảng lặng đáng sợ. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường cũ kỹ bỗng trở nên to đến lạ thường, mỗi nhịp tích tắc như một giọt nước đập vào đá. Tôi nghe thấy tiếng tim mình đập loạn xạ và tiếng thở gấp của mẹ tôi đứng sau cánh cửa bếp.

Rồi Hứa Hoa Kiến buông ra một câu, một câu khiến không khí như đóng băng hoàn toàn. "Đống xương cốt kia, chưa chắc đã là cha của các người."

Hắn ngừng lại, để mặc câu nói ấy gây ra hiệu ứng chấn động. "Ông ta vừa là cha anh, cũng có thể là cha tôi. Tôi có quyền giữ lại."

Tôi cảm thấy chân tay mình lạnh toát. Một cảm giác tê dại lan từ sống lưng lên óc. Ý nghĩa câu nói ấy từ từ thấm vào, như một thứ thuốc độc ngấm dần.

Hắn tiếp tục, giọng đều đều nhưng chứa đầy chất độc. "Hơn nữa, năm xưa, lão ta đã phụ bạc mẹ tôi, bỏ bà ấy trong đau khổ. Cho nên, những gì gia đình các người phải gánh chịu hôm nay, chẳng qua là cái báo ứng mà thôi."

"Báo ứng?"

Hai từ ấy vang lên trong đầu tôi, xoáy sâu vào tâm can. Cả căn phòng dường như không còn một âm thanh nào khác. Mẹ tôi ở trong bếp có lẽ đã phải bịt miệng để không thốt lên tiếng khóc. Cha tôi đứng đó, thân hình như bỗng trở nên khòm xuống, khuôn mặt từ đỏ bừng chuyển sang tái mét. Sự im lặng bao trùm thật đáng sợ, nặng nề như đá đè lên ngực.

Rồi, một tiếng quát đinh tai nhức óc vang lên, phá tan sự tĩnh lặng chết chóc ấy. "Mày nói nhăng nói cuội!"

Cha tôi gần như hét lên, giọng khàn đặc vì phẫn nộ tột cùng. Mọi sự nhẫn nhịn, mọi sự tổn thương dồn nén bấy lâu, dường như đã vỡ òa trong khoảnh khắc ấy.

Và tôi, tôi không thể kìm nén được nữa. Một sức mạnh vô hình xô đẩy tôi bước lên phía trước, giọng nói của tôi, giọng của một đứa cháu trai, vang lên the thé, đầy nước mắt và sự bất bình. "Ông nội tôi là người tốt! Cả làng, cả xã này, ai mà không biết? Ông ấy hiền hậu, ngay thẳng, cả đời thương yêu bà nội, cháu. Ông dám vu khống cho ông ấy, tôi… tôi tuyệt đối không cho phép!"

Giọng tôi nghẹn lại ở cuối câu. Nước mắt tôi đã trào ra mà không hay biết, chảy dài trên hai gò má, mặn chát trong khóe miệng. Tôi nhìn thẳng vào kẻ đang xúc phạm đến người ông đã khuất của mình, trong lòng trào lên một thứ cảm xúc hỗn độn giữa đau đớn, phẫn uất và một sự bảo vệ mãnh liệt. Hình ảnh ông nội tôi, dù đã mất, vẫn thiêng liêng và trong sạch trong tâm trí tôi. Không ai, không một lời nói độc địa nào, có thể làm vấy bùn lên được.

Tôi nắm chặt lại, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay, để lại những vết hằn đỏ ửng. Mặt ông tái nhợt đi như một tờ giấy mới, không còn giọt máu nào. Cái tên ấy vừa được thốt ra, tựa như một nhát dao băng giá xuyên thẳng qua nhiều năm tháng phong tỏa, đánh thức ký ức chôn giấu. Ông đã nghe nó trong căn phòng tối đầy mùi thuốc sắc và hơi thở yếu ớt của người ông nội sắp lìa đời. Giọng nói thều thào, lặp đi lặp lại cái tên ấy như một lời nguyền không thể nào hóa giải.

"ó biết."

Giọng Hứa Hoa Kiến chùng xuống, phẳng lặng đến rợn người, không còn vẻ giễu cợt ban nãy. Ánh mắt hắn nhìn xuyêôi, như nhìn về một điểm nào đó rất khứ. "Bà ấy… chính là mẹ tôi."

Không khí trong phòng khách chật hẹp bỗng đặc quánh lại, ngột ngạt như có ai bóp nghẹt trái tim. Hứa Hoa Kiến hít một hơi thật sâu. Mùi ẩm mốc của căn phòng lẫn với mùi khói thuốc từ chiếc điếu cày cháy dở trên bàn. Hắn bắt đầu kể từng câu, từng chữ rơi xuống nền gạch lạnh buốt.

Mẹ hắn, Hứa Tú Nga, từng là một đóa rực rỡ giữa thời đại còn nhiều khó khăn. Bà cầm trên tay tấm bằng tốt nghiệp loại ưu, tương lai rộng mở như một thảm cỏ non dưới ánh mặt trời. Nhưng tất cả vụn vỡ chỉ sau một đêm, khi người đàn ông bà từng gửi gắm trái tim và niềm, mang theo cả những lời hứa hẹn ngọt ngào nhất. Cú sốc ấy quá lớn, lớn đến mức tâm trí kiên cường của bà không chịu nổi. Căn bệnh tâm thần phân liệt ập đến, kéo bà vào một thế giới khác, lúc mờ lúc tỏ, lúc là chính mình, lúc lại là một người xa lạ hoảng loạn. Công việc, ước mơ, tất cả đều tan biến. Bà chỉ có thể sống trong bốn bức tường của ngôi nhà nhỏ, được gia đình chăm sóc trong đau đớn và tuyệt vọng.

Rồi một ngày, trong cơn mê loạn, bà đã mở cửa bước ra, bước đi không mục đích. Gia đình điên cuồng tìm kiếm, dán đầy tờ thông báo, hỏi khắp nơi, nhưng bà như bốc hơi khỏi thành phố. Họ không bao giờ nghĩ rằng bà đã lang thang đến tận một ngôi làng nhỏ heo hút, chìm trong sương mù và núi đồi của Quảng Tây. Đêm hôm ấy, trời đổ một cơn mưa phùn lạnh buốt xương, thấm ướt hết bộ quần áo mỏng manh trên người bà. Bà cô ro dưới mái hiên của một ngôi nhà dưỡng lão tồi tàn, run rẩy. Và người đàn ông tên Triệu Quốc Cường, ông nội tôi, khi ấy là trưởng thôn, đã xuất hiện. Ông ta mở cửa, nhìn thấy một người phụ nữ thành thị xinh đẹp dù đang rất tơi tả, và đưa bà vào trong.

Ít lâu sau, nhờ sự yên tĩnh của làng quê và có lẽ cả sự chăm sóc cơ bản, tâm trí mẹ Hứa Hoa Kiến dần lấy lại chút thanh thản. Một buổi sáng, bà tỉnh táo hoàn toàn, nhớ ra mình là ai. Bà cảm ơn ông trưởng thôn và nói rằng bà sẽ rời đi vào ngày hôm sau để trở về với cuộc sống thực của bà. Nụ cười biết ơn của bà khi ấy, có lẽ đã thắp lên một tia sáng cuối cùng của phẩm giá con người.

Nhưng ông nội tôi đã nhìn thấy thứ khác. Ông ta nhìn thấy vẻ đẹp mong manh, sự cô độc không nơi nương tựa và một lòng tham cùng sự độc ác đã trỗi dậy. Bữa cơm tối chia tay, ông ta đã bỏ vào đó một thứ thuốc mê đánh cắp từ tủ thuốc của trạm xá xã. Hứa Tú Nga ngã xuống trong vô thức. Và trong đêm tối ấy, tại chính căn phòng nhỏ trong nhà dưỡng lão, tội ác đã xảy ra. Khi tỉnh dậy, cơ thể đau nhức và sự thật phũ phàng đã đẩy bà thẳng trở lại vực sâu của điên loạn, lần này còn sâu hơn, tối tăm hơn.

Thế là ông nội tôi có lý do để giữ bà lại. Ông ta nói với mọi người trong làng rằng người phụ nữ tâm thần này lại phát bệnh nặng, không thể đi đâu được. Và rồi, một hậu quả khác của tội ác hiện hình: bà mang thai. Chín tháng sau, trong đau đớn về thể xác lẫn tinh thần, bà sinh ra một đứa bé trai. Đứa bé ấy chính là Hứa Hoa Kiến, người đang ngồi kể câu chuyện này với cha tôi, bằng một giọng điệu mà tôi chưa từng nghe thấy bao giờ – một sự pha trộn của nỗi đau, sự phẫn nộ và một sự trống rỗng đã thành mãn tính.

Mùi ẩm mốc của căn nhà lá lẫn với mùi rượu nồng nặc từ hơi thở Triệu Hữu Tài xộc thẳng vào mũi tôi mỗi đêm. Ông ta gọi đó là “sự chăm sóc”. Cái cớ mị dân ấy được phát ra từ miệng kẻ đã đẩy mẹ con tôi vào địa ngục, giờ lại được dùng để nhét chúng tôi vào tay một gã đàn ông độc thân khác trong làng. Triệu Hữu Tài. Cái tên mang vọng tưởng về sự giàu có, nhưng thực chất chỉ là một con bạc thối nát. Tôi ôm con thơ, cảm nhận sự nhơ nhớp bám đầy trên từng thớ vải, trên từng mảng tường. Ý nghĩ duy nhất lặp đi lặp lại trong đầu tôi lúc ấy là phải trốn thoát. Phải đi, trước khi sự tỉnh táo vừa trở về này lại bị nhấn chìm trong vũng lầy.

Thế rồi, trời đã không cho tôi cơ hội ấy. Thay vào đó, nó giáng xuống một tai họa kinh hoàng, đến mức tiếng sét giữa trời quang cũng không thể sánh bằng. Mỏ đá ở cuối làng, nơi luôn vang lên tiếng đục đẽo ầm ĩ, đã sập xuống trong một đêm mưa như trút nước. Sáng hôm sau, người ta kéo lên từ đó, toàn thây không nguyên vẹn. Triệu Hữu Tài cũng nằm trong số ấy, khuôn mặt đã dập nát, thân thể vấy đầy bùn đất và máu khô. Làng xóm xôn xao, ai cũng bảo đó là tai nạn bất ngờ, là số trời. Trong lòng tôi trống rỗng, không một giọt nước mắt cho hắn, chỉ có một sự thôi thúc mạnh mẽ hơn gấp bội. Đây chính là lúc. Tôi quấn chặt đứa con nhỏ vào lòng, gom nhặt vài thứ lặt vặt còn dùng được, rồi lặng lẽ rời bỏ cái làng chết chóc này ngay trong đêm.

Bước chân vội vã đưa tới sở ủy ban thôn, nơi vẫn le lói ánh đèn dầu dù đã khuya. Một giọng nói quen thuộc, đầy vẻ khoái trá, vọng ra từ khe cửa đóng hờ. Chân tôi như dính chặt xuống đất. Tim đập thình thịch, tôi nép sát vào bức tường gạch mốc meo, lắng nghe. Từng mảnh ghép của câu chuyện rời rạc bấy lâu bỗng chốc khớp lại với nhau một cách ghê rợn. Hóa ra, cái chết của hàng chục con người kia không phải là “tai nạn”. Nó là một vụ thảm sát có chủ đích, được dàn dựng dưới chính tên của ưởng thôn Triệu Quốc Cường.

Nguyên nhân thì thật tầm thường và đê tiện. Triệu Hữu Tài, với thói nghiện cờ bạc không bỏ được, đã nợ nần chồng chất. Nhưng hắn ta lại nắm một thứ vũ khí: bằng chứng về những vụ ăn chia hối lộ giữa Quốc Cường và tên quản lý mỏ. Thế là, con bài nợ trở thành công cụ tống tiền. Hắếp, vòi vĩnh không ngừng. Sự tham lam và sợ hãi đã biến hai kẻ kia thành những con quỷ đói khát. Chúng quyết định dập tắt nguy cơ bằng cách dập tắt luôn cả mạng sống của người giữ chứng cứ, cùng với tất cả những nhân chứng tiềm tàng khác – những người thợ vô tội.

Tôi run lên, tay ôm con siết chặt. Trong đầu hiện lên hình ảnh những vết nứt trên vách núi mà vài người thợ từng xì xào bàn tán. Thì ra, Quốc Cường đã biết. Ông ta không những không báo cáo, còn sai người lấy cành lá tươi che đi những khe nứt ấy, như che giấu một vết thương đang rỉ máu trên thân thể quái vật. Rồi trời đổ mưa. Đúng quy định, mỏ phải đóng cửa, chỉ cần một người canh giữ. Nhưng tên quản lý mỏ, theo lệnh của chủ mưu, đã giữ toàn bộ công nhân ở lại làm ca đêm. Họ nghĩ mình đang kiếm thêm đồng lương, nào ngờ đang tự đào huyệt chôn mình. Tiếng núi lở ầm ầm trong đêm ấy, giờ tôi mới hiểu, nó là tiếng gầm thét của lòng tham và sự độc ác.

Kết cục thì, tên quản lý mỏ trực tiếp ra lệnh đã phải trả giá bằng bảy năm tù giam. Còn Triệu Quốc Cường, với bộ mặt đạo đức giả và những thủ đoạn che giấu khéo léo, vẫn vững chiếc ghế trưởng thôn, thậm chí còn được cho là người có công ổn định tình hình hậu tai nạn. Tôi đứng trong bóng tối, lạnh toát sống lưng. Sự thật đắng ngắt ấy tràn vào cổ họng, nghẹn ứ lại. Tôi nhìn về phía ngôi nhà mình vừa bỏ đi, rồi lại nhìn về phía dinh thự khang trang của Quốc Cường ở cuối làng. Một sự căm phẫn tột cùng trộn lẫn với nỗi khiếp sợ len lỏi trong từng mạch máu. Tôi khẽ đặt tay lên miệng đứa bé đang ngủ say trên ngực, quay lưng và bước đi thật nhanh vào màn đêm, mang theo một bí mật đẫm máu và nước mắt.

Tôi đứng đó, nhìn cha mình như hóa đá. Không khí trong căn phòng khách chật hẹp bỗng trở nên đặc quánh, ngột ngạt; mùi ẩm mốc của những bức tường cũ hòa với mùi nước trà đã nguội lạnh trên bàn. Tiếng thở của cha tôi, vốn nhẹ nhàng, giờ nghe nặng nề như đang kéo lê một khối sắt trong lồng ngực. Tất cả những gì tôi vừa nghe, từng chữ, từng câu, cứ như những nhát búa nện thẳng vào màng nhĩ, đập vỡ tan tành một bức chân dung đã được tô vẽ bằng sự kính trọng suốt bao nhiêu năm.

Ông nội tôi, trong ký ức thơ ấu của tôi, là một ông lão hiền hậu, đôi bàn tay nhăn nheo luôn vuốt ve tóc tôi, giọng nói trầm ấm kể những câu chuyện xưa cũ. Giờ đây, bức chân dung ấy vụn vỡ, để lộ ra một khuôn mặt khác – khuôn mặt của một kẻ vì lợi ích mà dẫm đạp lên sinh mạng của người khác. Cảm giác đầu tiên ập đến không phải là phẫn nộ, mà là một sự trống rỗng kinh khủng, như thể mặt đất dưới chân tôi bỗng chốc biến mất.

Triệu Cường, người đàn ông gầy gò với đôi mắt sâu hoắm, đã không kìm được nữa. Những giọt nước mắt chảy dài trên gò má khắc khổ của ông phải là nước mắt của sự yếu đuối, mà là của một nỗi đau đã bị nén chặt quá lâu, nay cuối cùng cũng tìm được lối thoát. Giọng lại,đứt quãng.

Anh ta nói nếu không có vụ sập mỏ kinh hoàng năm ấy, cha mẹ anh ta đã không chết một cách oan uổng như vậy. Anh ta đã không phải trở thành một đứa trẻ mồ côi, lớn lên trong sự thương hại và thiếu thốn. Biết bao gia đình khác cũng tan nát vì thảm kịch ấy, nhà cửa tiêu tan, hạnh phúc vỡ vụn. Cái chết của kẻ chủ mưu, liệu có đủ để xóa sạch tất cả tội lỗi, để khép lại những đau thương dai dẳng kéo dài hàng thập kỷ?

Hứa Hoa Kiến, người đàn ông đã kể cho chúng tôi nghe câu chuyện này, từ từ ngẩng đầu lên. Ánh mắt của anh ta đảo qua khuôn mặt tái mét của cha tôi, rồi dừng lại, lạnh lùng và chất chứa một sự mỉa mai khó tả.

Anh ta hỏi cha tôi, giọng điệu bình thản đến rợn người, rằng liệu giờ đây, sau khi đã biết toàn bộ sự thật đen tối ấy, cha tôi có còn muốn tìm kiếm, có còn cần đến những mảnh xương cốt cuối cùng của người đã gây ra thảm kịch ấy nữa hay không.

Cha tôi im lặng. Sự im lặng của ông nặng trĩu, đè nén cả căn phòng. Ông chỉ nhìn theo bóng lưng của hai người khách – Hứa Hoa Kiến và Triệu Cường – khi họ quay đi, bước ra khỏi cửa, rồi khuất dạng sau góc phố tối. Đôi mắt ông nhìn xa xăm, mơ hồ, như thể đang cố gắng ghép nối lại những mảnh vỡ của quá khứ, của lòng tin và của chính dòng họ mình. Ông không nói được gì, có lẽ vì không còn từ ngữ nào có thể diễn tả được sự hỗn độn trong lòng ông lúc này.

Sáng hôm sau, khi ánh bình minh đầu tiên lóe lên, rọi vào căn phòng vẫn còn ngập tràn không khí nặng nề của đêm qua, cha tôi đã quyết định. Ông gọi tôi dậy, khuôn mặt nghiêm nghị và đầy quyết tâm, dù đôi mắt còn đỏ hoe vì một đêm mất ngủ. Ông không giải thích nhiều, chỉ nói ngắn gọn rằng chúng tôi cần phải làm một việc. Rồi ông dẫn tôi đi, bước chân vững chãi hướng về phía trụ sở công an quận, nơi ánh sáng của công lý, dù muộn màng, có lẽ vẫn còn cơ hội được thắp lên.

Tôi lật từng trang nhật ký cũ kỹ, mùi giấy ẩm mốc hòa với mùi mực nhạt nhòa xộc thẳng vào mũi. Ngón tay tôi run nhẹ khi chạm vào những dòng chữ khắc nghiệt của ông nội. Sự thật, cuối cùng cũng lộ ra dưới ánh sáng của ngày hôm nay, không còn là lời đồn hay nỗi nghi ngờ mơ hồ trong gia đình nữa.

Hắn đã viết rất rõ ràng, từng chi tiết một, như thể là trí nhớ của mình. Vụ sập hầm mỏ năm ấy không phải là tai nạn. Đó là một vụ giết người hàng loạt được tính toán kỹ lưỡng, nhằm bịt đầu mối của những kẻ dám đòi công bằng. Và mẹ của Triệu Cường, bà Hứa Tú Nga ấy, bà không tự tìm đến cái chết trong tuyệt vọng. Trang nhật ký này ghi rành rành: bà đã thu thập đủ chứng cứ, định lên tiếng tố cáo tội ác của hắn. Thế là hắn, ông nội tôi, đã ra tay trước. Hắn dựng lên cảnh tượng một vụ tự tử, khéo léo đến mức, với kỹ thuật điều tra thô sơ thời đó, mọi người đều tin.

Tôi nhắm mắt lại, nhìn mặt hiền hậu của bà Hứa Tú Nga qua những tấm ảnh cũ. Lòng tôi se thắt lại, một nỗi xót xa lẫn phẫn uất trào dâng. Bà chết trong oan ức, còn kẻ giết bà lại sống những năm tháng sau đó trong nhung lụa, được con cháu tôn kính. Sự thật này, giờ đây, đã phơi bày trước ánh sáng. Dù ông nội tôi đã chết, không còn bị pháp luật trừng trị, nhưng những kẻ tay sai, những tên quản lý mỏ trực tiếp thi hành mệnh lệnh đen tối của hắn, đều đã phải trả giá. Bản án tử hình là kết cục không thể tránh khỏi cho tội ác của chúng.

Manh mối từ Hứa Hoa Kiến, người thất của bà, đã dẫn lối cho đội điều tra. Họ tìm thấy nơi an nghỉ cuối cùng của ông nội tôi, một nấm mồ vô danh nơi góc rừng hoang vắng. Hài cốt được đưa về, như một sự trả lại danh tính đầy chua chát. Hứa Hoa Kiến đã đem tro cốt mẹ mình đến an táng tại một nghĩa trang, nơi bà xứng đáng được yên nghỉ. Còn cha tôi, với vẻ mặt khó hiểu pha lẫn xấu hổ, đã lặng lẽ mang hài cốt ông nội đi chôn cất ở một ngọn núi xa xôi, hẻo lánh. Có lẽ đó là cách duy nhất ông có thể làm để giữ thể diện cho cái họ.

Kể từ ngày ấy, chúng tôi và Hứa Hoa Kiến chẳng còn gặp lại nhau. Ông ta vẫn là người giàu có bậc nhất thành phố, sống trong tháp ngà của riêng mình. Chỉ có tôi, kẻ nắm giữ bí mật cuối cùng này, mới biết rõ sự thật. Trong lúc dời mộ, tôi đã lén giữ lại một mảnh xương nhỏ từ hài cốt của bà Hứa Tú Nga. Tôi không làm thế vì sự ác độc hay ý đồ xấu xa nào. Trái lại, tôi đã tìm một huyệt đất phong thủy thật tốt, nơi có long mạch hội tụ, và âm thầm chôn nó xuống đó.

Trận pháp “nghịch thiên cải mệnh” mà ông nội tôi từng dùng để vơ vét tài lộc, để đè đầu cưỡi cổ người khác, giờ đây vẫn đang vận hành. Nhưng nguồn năng lượng ấy không còn phục vụ cho dòng họ chúng tôi nữa. Nó đang chuyển dịch, đang hướng về phía người phụ nữ tội nghiệp ấy, như một sự bù đắp muộn màng, một lời cầu nguyện thầm kíp ơn bà được siêu thoát. Vì vậy, cứ mỗi độ Thanh Minh, khi sương mờ phủ kín lối đi, tôi lại tìm đến nơi ấy, thắp lên một nén hương thơm. Khói hương cuộn lên, tan vào không trung mát lạnh, như mang theo những lời tôi chưa từng nói được. Tôi đứng đó, lặng lẽ, như một kẻ đồng lõa muộn màng cầu xin sự tha thứ.

— Hết chương 3
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram