Tôi mở mắếng bíp bíp đều đều của máy móc và ánh đèn trần quá sáng. Một vòng người xa lạ mặc đồng phục xanh xám đứng vây quanh giường, ánh mắt họ dán chặt vào tôi như thể tôi vừa sống lại từ cõi chết. Hơi thở của họ, mùi mồ hôi nhẹ lẫn với hương nước giặt, trộn lẫn vào không khí vô trùng của bệnh viện, tạo thành một thứ mùi kỳ lạ, ám ảnh.
"Chị có thấy ổn không?"
Một giọng nam trầm, chất chứa sự dè dặt.
Tôi chưa kịp trả lời thì một tiếng thở phào nhẹ, rõ ràng đến mức tôi có thể tưởng tượng ra ngực áo của ai đó xẹp xuống. "Thật may mắn là chị đã tỉnh lại."
Lần này là một giọng nữ, nhẹ nhàng hơn, nhưng vẫn đầy sự căng thẳng được kiềm chế. Sự quan tâm của họ không khiến tôi an tâm, ngược lại, nó như một sợi dây thừng thít chặt lấy tim tôi. Tại sao? Tôi đáng ra phải ở đâu chứ? Câu hỏi đó bật ra trong đầu, nhưng miệng tôi cứng đờ, không phát ra thành lời.
Tôi quay đầu một cách khó nhọc. Cổ tôi đau nhức, các cơ như bị đông cứng sau một giấc ngủ dài vô tận. Hai chiếc giường trắng khác hiệầm mắt. Ở chiếc giường bên trái, một khuôn mặt nhỏ nhắn được băng kín mít, chỉ lộ ra đôi môi khô nứt nẻ. Lạc Lạc. Cái tên ấy hiện lên trong tâm trí tôi một cách tự nhiên, kèm theo một cơn đau nhói ở ngực. Con bé nằm im lìm, ngực phập phồng yếu ớt dưới lớp chăn bệnh viện. Còn chiếc giường bên phải… một thân hình to lớn hơn cũng đang bất động, những đường ống dẫn chằng chịt. Anh ta. Hai từ ấột cảm xúc phức tạp, hỗn độn mà tôi chưa thể gọi tên. Chỉ biết rằng nhìn thấằm đó, lòng tôi chùng xuống, rồi lại thắt lại trong một nỗột độ.
"Chuyện… chuyện gì đang xảy ra vậy?"
Giọng tôi khàn đặc, vỡ vụn thành từng mảnh. Tôi đáng lẽ phải ở khu ngoại ô yên tĩnh, trong ngôi nhà nhỏ có khu vườn đầy hoa hồng của mình chứ? Tôi nhớ… tôi nhớ mình đang cầm trên tay một chiếc hộp bánh ngọt còn nóng hổi, mùi vani ngọt ngào phảng phất. Bánh cho Tiểu Tiểu và Lạc Lạc. Tiểu Tiểu? Tại sao chỉ thấy Lạc Lạc? Một nỗi sợ hãi lạnh toát bắt đầu len lỏi từ xương sống.
Bản năng đưa tay lên sờ vào cổ mình. Da thịt ở đó trơn láng, mát lạnh, không hề có bất kỳ vết cắt, vết sẹo hay cảm giác đau đớn nào. Nhưng trong khoảnh khắc mơ hồ vừa rồi, tôi đã thấy gì? Tôi đã cảm thấy gì? Một cảm giác nghẹt thở, một sự cắt đứt… Tất cả tan biến, để lại một sự trống rỗng mịt mờ.
Vị cảnh sát lớn tuổi nhất, với đôi mắt sâu và những nếp nhăn in hằn lo âu, liếc nhìn đồng nghiệp nữ đứng cạnh. Ánh mắt của ông ta hỏi một câu không lời. Cô cảnh sát trẻ gật đầu nhẹ, như thể đã hiểu ý, rồôi, giọng nói cố gắng giữ bình tĩnh. "Đó là tác dụng phụ thường gặp của thôi miên. Sự nhầm lẫn, mất phương hướng. Nó sẽ qua đi trong vài ngày thôi, chị đừng quá lo lắng."
Thôi miên? Hai từ ấy đập vào tai tôi như một nhát búa. Mọi thứ trong đầu tôi xoay chuyển. Có phải tất cả những hình ảnh vừa rồi, cảm giác vừa rồi, chỉ là sản phẩm của một giấc mơ dài dưới sự tác động của thôi miên? Tôi lắc đầu, không phải để trả lời, mà như một phản ứng bản năng chối bỏ sự phi lý này. Các ngón tay tôi bấu chặt vào lớp vải lanh thô ráp của ga giường, cảm nhận rõ ràng từng sợi vải để khẳng định mình đang thực sự tỉnh táo.
"Chị thật sự không nhớ gì sao?"
Cô cảnh sát hỏi lại, giọng nhẹ nhàng nhưng kiên quyết, đôi mắt không rời khuôn mặt tôi, như muốn dò xét từng phản ứng nhỏ nhất.
"Ngôi nhà của chị đã xảy ra một vụ hỏa hoạn nghiêm trọng."
Vị cảnh sát lớn tuổi lên tiếng, giọng trầm và chậm rãi, cố ý để từng chữ một thấm vào nhận thức của tôi. "Một người đã chết tại chỗ. Ba người khác, bao gồm chị, con gái chị và chồng chị, bị thương nặng và được đưa đến đây. Dựa trên hiện trường và các bằng chứng thu thập được, chúng tôi có cơ sở để nghi ngờ đây không phải là một tai nạn, mà có dấu hiệu của tội phạm cố ý gây ra."
Ông ta dừng lại một chút, để mặc cho thông tin khủng khiếp ấy ngấm vào tôi. Cái chết. Một người đã chết. Tôi cảm thấy mặt mình tái đi, hơi thở trở nên gấp gáp. Máy theo dõi nhịp tim bên giường hình như kêu bíp bíp nhanh hơn.
"Chị là người tỉnh lại đầu tiên," ông ta tiếp tục, "nhưng do hít phải quá nhiều khí độc, chị bị mất hoàn toàn trí nhớ về sự việc. Để tìm lại manh mối, với sự đồng ý bằng văn bản của chị trước đó, các chuyên gia của chúng tôi đã tiến hành liệu pháp thôi miên hồi tưởng, hy vọng khơi thông ký ức bị chặn lại, phục vụ công tác điều tra."
Lời giải thích của ông ta rõ ràng, logic, nhưng mỗi câu mỗi chữ lại như những viên đá lạnh giá ném thẳng vào ngực tôi. Tôi chết lặng. Không khí trong phòng bệnh đột nhiên trở nên loãng đến mức tôi không thể thở nổi. Trong đầu tôi, chỉ có một cụm từ vang lên liên hồi, đập đi đập lại, nhịp điệu của nó trùng khớp với tiếng tim tôi đập thình thịch: "Một người chết. Ba người bị thương. Một người chết. Ba người bị thương."
Và rồi, như một tia chớp xé toạc màn sương, ký ức ùa về. Không phải những hình ảnh hỗn độn của giấc mơ hay thôi miên, mà là một ký ức rõ ràng, chân thực đến đau đớn. Tôi có hai đứa con gái. Tiểu Tiểu, đứa lớn, hay cười và thích nắm tay tôi mỗi sáng. Và Lạc Lạc, đứa nhỏ, hay làm nũng và đòi bế. Hôm đó… đúng rồi, hôm đó trời rất đẹp. Tiểu Tiểu nói nó thèm ăn báừ tiệm bánh cũ ở cuối phố, còn Lạc Lạc thì đòi bánh bông lan trứng muối. Tôi đã đi mua. Trên đường về, tay cầm hai chiếc hộp giấy còn ấm nóng, lòng tràn ngập niềm vui bình dị ấy.
Rồi mọi thứ vỡ tan. Từ xa, tôi đã thấy một cột khói đen ngòm, dày đặc, cuồn cuộn bốc lên từ chính hướng ngôi nhà của mình. Tiếng còi cứu hỏa rít lên chói tai. Tim tôi như ngừng đập. Tôi chạy, chiếc hộp bánh rơi xuống đất, những chiếc bánh ngọt ngào văng tung tóe trên mặt đường. Khi đến nơi, cả ngôi nhà thân yêu đã là một biển lửa hung tàn, tiếng gỗ cháy lách tách như tiếng khóc thét. Tôi lao vào, bất chấp những cánh tay vạm vỡ trong bộ đồ bảo hộ màu vàng cản lại, bất chấp tiếng hét giằng tôi lại. Tôi chỉ nghĩ đến các con, đến anh ta, đang ở trong đó.
Tôi mở mắếng gào thét. Không phải tiếng gào trong cơn ác mộng, mà là tiếng đập cửa thật sự, chói tai và tuyệt vọng, xé toạc màn đêm yên tĩnh. Giọng của Lạc Lạc, khản đặc vì sợ hãi và khói, vọng qua lớp gỗ: “Mẹ ơi! Cứu con với! Nóng quá! Con đau quá mẹ ơi!”. Mỗi tiếng kêu như một mũi dao đâm thẳng vào tim tôi, khiến hơi thở tôi nghẹn lại. Tôi lao về phía cánh cửa, ẩy, mặc cho lòng bàn tay đau rát vì xoay nắm cửa kim loại đã nóng hổi. Cái cảm giác bất lực khi cánh cửa không chịu nhúc nhích khiến máu trong người tôi như đóng băng.
Cuối cùng, với một tiếng răng rắc, then cài cũng chịu nhượng bộ. Làn khói đen cuồn cuộn ùa ra, quấn lấy tôi trong mùi cháy khét lẹt của vải và gỗ. Lạc Lạc ngã vật vào lòng tôi, thân hình nhỏ bé mềm nhũn, khuôn mặt lem luốc, hơi thở yếu ớt. Tôi đẩía hành lang thoáng hơn, hành động theo bản năng thuần túy, rồi quay đầu nhìn lại căn phòng đang nuốt chửng mọi thứ trong ngọn lửa vàng cam. Một ý nghĩ duy nhất đánh vào đầu: Tiểu Tiểu. Tôi vớ lấy chiếc khăn ẩm gần đó, che chắn phần mũi miệng đã bắt đầu rát bỏng, và lao vào.
Khói mù mịt. Ánh lửa nhảy múa trên những bức tường đang cong vênh. Và rồi tôi thấy con. Một hình hài nhỏ bé, đen lại, co quắp trên nền gỗ cháy nham nhở. Trái tim tôi như vỡ vụn thành từng mảnh thủy tinh sắc nhọn, đâm vào từng thớ thịt. Tiểu Tiểu nằm đó, trong tư thế ôm trọn một thứ gì đó vào lòng. Khi lại gần, tôi nhận ra đó là quả cầu pha lê mà con thích, thứ đồ chơi lấp lánh ngày thường. Sức nóng khủng khiếp đã khiến nó chảy ra, một dòng thủắt, giờ đục ngầu, hóa thành xiềng xích gắn chặt lấy những ngón tay nhỏ xíu đã cháy sém của con. Tôi đứng chôn chân, thế giớặt, chỉ còn tiếng lửa réo ù ù trong tai và hình ảnh ấy khắc sâu vào võng mạc. Một cơn choáng váng dữ dội ập đến, khiến đầu gối tôi như muốn khuỵu xuống.
Sau khoảnh khắc tê liệt ấy là một chuỗi hỗn độn ùa vào, lấp đầy khoảng trống đau đớn. Tiếng chân chồng tôi chạy thình thịch, tiếng còi cảnh sát rít lên chói tai ngoài cổng, tiếng người la hét, tiếng nước xối xả. Mọi thứ diễn ra như một thước phim câm, tôi chỉ thấy những cái miệng mấp máy, những cái vỗ vai an ủi vô hồn. “Con gái tôi…” Hai từ ấy bật ra từ cổ họng tôi, kéo theo một tràng nấc nghẹn ngào, những giọt nước mắt nóng hổi chảy dài trên má mà tôi chẳng buồn lau. Một viên cảnh sát, có lẽ là trưởng nhóm, họ Trịnh, đã đến bên tôi. Giọng ông trầm và đầy mệt mỏi, như đã quen với những cảnh tượng thương tâm: “Người đã mất rồi, chị cần phải giữ sức, sống tiếp vì đứa con còn lại.” Ông ta nhìn về phía Lạc Lạc đang bất tỉnh trên cáng cứu thương, ánh mắt có chút xót xa. “Đứa bé Tiểu Tiểu… thật sự rất dũng cảm. Căn cứ vào hiện trường, có thể thấy con bé đã cố gắng bảo vệ chị gái, có lẽ đã tìm cách đẩy chị ra xa khỏi đám cháy trước.”
Lời nói của ông ta khiến một ký ức mơ hồ sống dậy trong tôi. Trong cơn mê man đau đớn sau đó, tôi đã mơ thấy Tiểu Tiểu. Con không nói gì, chỉ dẫn tôi đi qua một mê cung của ký ức và nghi ngờ, từng bước, từng bước, đến một sự thật tàn khốc. Giờ tôi hiểu. Cái chết của con không phải là sự vô tình. Nó là một linh cảm, một sự đánh đổi bằng sinh mạng, để đánh thức bản năng làm mẹ trong tôi, để tôi kịp thời phá cửa cứu lấy Lạc Lạc. Và ở ngoài đời thực này, cũng chính cô em gái nhỏ ấy, bằng cách nào đó, đã cứu người chị của mình. “Con gái của tôi…” Tôi lặp lại trong đầu, hai hàm răng siết chặt đến mức đau nhức. Nỗi đau nhói ở tim dần hóa thành một thứ gì đó rắn lại, lạnh lẽo và kiên định. Nó là sức chịu đựng, và cũng là ngọn lửa căm hờn âm ỉ cháy.
Tôi nhìn viên cảnh sát trưởng, giọng nói của tôi bỗng trở nên phẳng lặng một cách kỳ lạ: “Tôi có hai đứa con gái. Chúng luôn ngủ chung phòng. Tối hôm ấy, cha của chúng, Trương Sơn, đã ở trong phòng ngủ đó. Có một tiếng động lớn bất thường, đã đánh thức cả hai đứa bé dậy.” Tôi hít một hơi thật sâu, mùi khói vẫn còn ám trong cổ họng. “Và Trương Sơn, hắn đã dỗ chúng, nói rằng sẽ kể chuyện cổ tích, nhưng bắt chúng phải nhắm chặt mắt lại, tuyệt đối không được mở ra.”
Tôi nhìn chằm chằm vào gã đàn ông đang bất động trên giường bệnh, từng sợi dây truyền dịch buông thõng như những con rắn trắng bám vào cánh tay hắn. Một cơn run rẩy căm hận dâng lên từ tận đáy lòng, nóng rực và đắng ngắt. Tôi muốn xé toạc lớp da giả tạo ấy, moi ra quả tim đen tối bên trong, để xem nó đã ngừng đập từ bao giờ, hay vẫn còn đập những nhịp điệu lạnh lùng của kẻ giết người. Hắn từng là Trương Sơn, người đàn ông dịu dàng với giọng nói ấm áp như nắng chiều, giờ chỉ còn là một cái xác không hồn, thủ phạm khiến hai đứa con tôi một đứa chết, một đứa nằm liệt trong phòng chăm sóc đặc biệt.
Mấy người cảnh sát vẫn im lặôi kể. Sự im lặng đó dày đặc, nặng nề như bông gòn thấm nước, khiến tôi nghẹt thở. Tôi tưởng họ không tin, lòng nóng như lửa đốt, vừa há miệng định thốt thêm lời thì ánh mắt của đội trưởng Trịnh chặn đứng tôi lại. Ánh mắt ấy không giống người thường, nó sâu thẳm và sắc lẹm như mỏ của một con kền kền đang lượn vòng trên cao, chăm chú quan sát con mồi sắp tắt thở. Trong cái nhìn ấy có một thứ gì đó lạnh giá, một sự tỉnh táo đến rợn người mà tôi không sao lý giải nổi. Nó khiến lời nói trong cổ họng tôi đông cứng lại.
Ông ta nhìn tôi, cái nhìn kéo dài đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng kim đồng hồ tích tắc trên tường và mùi thuốc sát trùng nồng nặc trong không khí. Cuối cùng, giọng nói trầm đục của ông cắt ngang sự im lặng: “Tiểu Chu, Tiểu Trần, hai cậu mang đội đi kiểm tra chỗ cô ấy nói.”
Tất cả bắt đầu từ giấc mơ. Không, nó không phải là giấc mơ, mà là một thứ ký ức sống động và đau đớn xâm chiếm tôi mỗi đêm. Tôi thấy mình đứng trong bóng tối, hơi ẩm lạnh giá từ nền đất bám vào chân trần. Trước mặt tôi, trong ánh trăng lờ mờ xuyên qua cửa sổ vỡ, là bóng lưng của Trương Sơn. Hắn đang kéo lê một thứ gì đó nặng nề, thô bạo, để lại một vệt sẫm màu trên nền đất gạch. Mùi sắt tanh nồng nặc xộc vào mũi tôi, quyện với mùi mồ hôi lạnh của hắn. ệc, hắn đứng thẳng người, hơi thở hổn hển. Rồi ánh mắt hắn quét qua căn phòng ngủ nơi hai đứa con tôi đang say giấc, và một tia sợ hãi lóe lên trong đôi mắt đen kịt ấy. Ý định độc ác nảúc đó – hắn cần phải xóa sạch mọi thứ. Ngọn lửa bùng lên từ chiếc bật lửắn, cháy bén vào tấm rèm vải mỏng, bắt đầu câu chuyện tang thương mà mọi người vẫn tưởng là một tai nạn.
Tôi đã kể lại tất cả cho cảnh sát Trịnh, từng chi tiết nhỏ nhất: tiếng kéo lê rít lên trên nền gạch, mùi khét của diêọn lửa mới chớm, cả cái giếng bỏ hoang ngoài đông giao với những bụi lau sậy khô xào xạc trong gió. Tôi nói chắc nịch, từng chữ như đinh đóng cột: “Tất cả đều là những gì tôi thấy, không có nửa lời giả dối.”
Cảnh sát Trịnh nghe xong, cau chặt đôi lông mày rậm. Ngón tay ông có những vết chai sần cọ nhẹ lên phần cằm hơi xám vì râu, một thóầm ngâm. Bầu không khí trong phòng điều tra chật hẹp bỗng trở nên ngột ngạt. Tôi biết bọn họ vốn chỉ nghĩ đây là một vụ hỏa hoạn thảm khốc, đâu ngờ lớp tro tàn ấy lại che giấu một vụ án mạng kinh hoàng khác. Một vụ án trong án.
“Những gì cô nói…” giọng ông chậm rãi, chất chứa hoài nghi nặng nề, “đều là thật sao?”
Và rồi, mệnh lệnh của ông đã được ban ra. Có lẽ, việc cảnh sát đã xác định vụ cháy có dấu hiệười gây ra chính là cánh cửa đầu tiên để họ bước vào mê cung sự thật mà tôi vừa vẽ ra.
Mùi khét của đồ nhựa cháy vẫn còn áũi tôi, dai dẳng như một lời nhắc nhở không thể xóa nhòa. Tôi ngồi trên giường bệnh, hai bàn tay siết chặt vào nhau đến mức các khớp ngón tằng trắng. Đội trưởng Trịnh đứng cạnh cửa sổ, dáng người thẳng và lặng im như một bức tượng, ánh mắt ông xuyên qua lớp kính mờ đục, nhìn về một nơi nào đó rất xa. Không khí trong phòng ngột ngạt, chỉ có tiếng thở của tôi, nặng nề và đứt quãng.
“Chúng tôi tìm thấy tại hiện trường một quả cầu pha lê,” giọng nói của một đồng nghiệp vang lên, cắt ngang sự tĩnh lặng. Anh ta dừng lại một chút, như thể đang cân nhắc từ ngữ. “Nó đã bị cháy thành một khối đen. Sau khi phân tích, xác định đó chính là điểm bắt lửa đầu tiên.”
Trong lòng tôi chợt dâng lên một nỗi buồn bã chua xót. Tôi đã thấy nó rồi. Không phải ở đây, mà trong những giấc mơ đầy ám ảnh của chính mình. Hai lần, hình ảnh quả cầu pha lê lấp lánh ấy hiện ra rồi vỡ tan trong biển lửa, thiêu đốt cả giấc ngủ của tôi. Giờ thì nó không còn là mơ nữa. Nó là bằng chứng tang thương ngay trước mặt.
“Nhưng làm sao một quả cầu pha lê có thể tự bốc cháy?” Tôi cất tiếng hỏi, giọng khàn đặc vì khói và vì một thứ cảm xúc đang bóp nghẹt trái tim. Tôi biết câu trả lời, nhưng tôi cần nghe họ nói ra. Cần phải nghe thấy sự thật tàn nhẫn ấy được xác nhận bằng ngôn từ lạnh lùng của khoa học.
Đồng nghiệp liếc nhìn tờ báo cáo trên tay. “Chúng tôi phát hiện có dấu vết của phốt-pho trắng. Kết quả khám nghiệm tử thi cũng cho thấy nạn nhân có hiện tượng phù nề thanh quản đặc trưng. Vì vậy, sơ bộ nhận định nguyên nhân là do phốt-pho tự bốc cháy.”
Một người khác bổ sung, giọng đều đều như đang đọc một công thức. “Quả cầu đó có cấu tạo hai lớp. Ở khoảng trống giữa, người ta đã nhét phốt-pho trắng vào. Phần đáy thì được bịt kín bằng một hỗn hợp sáp ong và paraffin, pha chế theo một tỷ lệ rất chính xác.”
“Vào đêm xảy ra hỏa hoạn, nhiệt độ trong phòng tăng cao,” anh ta tiếp tục. “Trong không gian kín đó, lớp sáp dần mềm ra. Phốt-pho trắng bên trong lập tức tiếp xúc với không khí, tự bốc cháy. Ngọn lửa đã bén vào tấm rèm cửa bằng vải mỏng, và từ đó, mọi thứ mất kiểm soát.”
Từng lời, từng chữ như những nhát kim băng đâm thẳng vào da thịt tôi. Một cơn rùng mình lạnh toát chạy dọc sống lưng, bất chấp nhiệt độ ấm át trong phòng. Tôi cảm thấy hơi thở của mình đông cứng lại. Trương Sơn. Tên khốn ấy. Hắn không chỉ giết chết vợ tôi. Hắn còn chọn chính món đồ chơi mà con gái chúng tôi yêu thích nhất để thực hiện ý đồ độc ác của mình. Nỗi căm phẫn trào lên, đắng ngắt trong cổ họng.
Đó là quả cầu tuyết bằng pha lê, bên trong có tòa lâu đài nhỏ xíu. Hắn đã tặng nó cho con bé vào sinh nhật năm ngoái, với nụ cười hiền hậu mà giờ đây tôi mới biết là giả tạo đến kinh tởm. Con bé đã vui mừng biết bao, ôm nó đi ngủ mỗi đêm. Giờ thì cả quả cầu và giấc mơ của nó đều đã tan thành tro bụi. Nếu không vì vết bỏng ở chân khiến tôi bất động trên giường này, có lẽ tôi đã lao tới, dùng chính đôẩy này mà siết chặt cổ họng hắn. Sự bất lực khiến từng thớ thịt trong tôi đau nhói.
Đội trưởng Trịnh vẫn im lặng. Ông không gật đầu đồng tình, cũng chẳng lắc đầu hoài nghi. Ông chỉ đứng đó, hòa mình vào khung cảnh u ám bên ngoài cửa sổ, như thể đang cố gắng ghép những mảnh ghép của sự vô tình lại với nhau. Bóng dáng ông in lên nền tường trắng, dài và cô độc.
Khoảng thời gian chờ đợi tiếp theo dài như vô tận. Từng phút trôi qua nặng trĩu sự lo âu. Mãi đến khi ánh chiều tà bắt đầu nhuộm vàng những đám mây, cảnh sát Chu và Trần mới bước vào phòng. Áo họ phủ đầy bụi đường, và trên khuôn mặt mệt mỏi hiện rõ một điều gì đó u ám. Họ không cần nói nhiều. Cái nhìn trao đổi giữa họ và đội trưởng Trịnh đã nói lên tất cả.
“Báo cáo đội trưởng,” cảnh sát Chu lên tiếng, giọng trầm và đầy mệt mỏi. “Chúng tôi đã tìm thấy thi thể.”
Mọi thứ trong tôi sụp đổ. Dự đoán kinh hoàng nhất đã thành sự thật. Căn phòng bỗng chốc xoay tròn, và tôi cảm thấy mình đang rơi xuống một vực thẳm tối đen, không có đáy.
Tôi biết mình đang kích động. Giọng nói của tôi vang lên the thé, phá tan không khí tĩnh lặng u ám của đồn cảnh sát. "Thấy chưa! Tôi không nói dối mà!"
Từng lời như muốn đâm thủng bức tường hoài nghi dày đặc đang vây quanh tôi. "Những gì các anh tìm được y hệt như trong mơ tôi thấy."
Một cảm giác kỳ quái, vừa như đượại vừa như rơi xuống vực, xâm chiếm lấy ngực tôi. Tôi đã chỉ cho họ cái giếng hoang, nơi tôi thấy trong cơn mộng mị đầy khói lửa và tiếng khóc, và họ đã tìm thấy. Điều đó phải chứng minh tôi vô tội, rằng tôi chỉ là một nạn nhân của ký ức hỗn loạn mà thôi.
Nhưng cảnh sát Chu, người đàn ông có đôi mắt nhỏ mà sắc, đã lạnh lùng đặt lên bàn một vật chứng được bọc trong túi ni-lông trong suốt. Mộếp cũ kỹ, lưỡi đã xỉn màu. "Thế nhưng," giọng ông ta bằng phẳng, không một gợn sóng, "trên con dao đó – phần lớn dấu vân tay là của cô."
Không khí trong phòng đặc quánh lại. Tôi nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch bên tai. Rồi ông ta nói thêm, từng chữ rơi xuống như búa tạ: "Còn trong kẽ tay nạn nhân, mô da bị kẹt lại cũng trùng khớp ADN với cô."
Cả thế giới quanh tôi chợt nghiêng đi. Sàn nhà như rung chuyển, những bức tường màu xám xịt dần nhòe đi. Tôi choáng váng, phải bám vào mép bàn lạnh ngắt để giữ thăng bằng. "Cáôi giết người ư?"
Giọng tôi khản đặc, "Nhưng nếu là tôi, tại sao tôi phải chỉ cho các anh chỗ ể?"
Đó là lý lẽ duy nhất tôi còn có thể bám víu, một sự vô lý hiển nhiên đến mức phải khiến họ dừng lại.
Đội trưởng Trịnh, người đã ngồi im lặng quan sát từ nãy giờ, chậm rãi nhìn thẳng vào mắt tôi. Ánh mắt ông ta không phải là thép, mà là thứ băng giá từ một vùng đất xa xôi, thấu suốt và tàn nhẫn. "Cô Lý," giọng ông ta trầm và đều, "cô vẫn chưa nhớ ra sao?"
Câu hỏi như một mũi kim đâm vào màng nhĩ.
"Tôi… không hiểu ý ông là gì?"
Hơi thở tôi gấp gáp. Một nỗi sợ mơ hồ, to lớn hơn cả nỗi sợ bị buộc tội, bắt đầu len lỏi.
"Phương pháp giết người bằng quả cầu pha lê," ông ta nói, từ tốn như đang đọc một bản báo cáo khoa học, "có trong lịch sử tìm kiếm điện thoại của cô."
Một khoảng lặng. Trong khoảng lặng ấy, tôi nghe thấy tiếng máy in rè rè từ phòng bên cạnh và mùi mồ hôi lo lắng của chính mình. "Vả lại," ông ta tiếp tục, "thôi miên là cách đánh thức ký ức sâu trong tiềm thức. Nếu cô chưa từng trải qua, thì những hình ảnh đó sẽ không thể xuất hiện."
Mỗi từ ngữ của ông ta như một viên gạch, xây lên bức tường vây hãm tôi. "Cô biết chi tiết phóng hỏa, biết cách gây án, biết cả nơi phi tang – dù không phải chủ mưu, cũng là đồng phạm."
Hai chân tôi bủn rủn, toàn thân mất hết sức lực. Tôi ngồi phịch xuống ghế, cảm giác chiếc ghế nhựa cứng ngắc và lạnh lẽo xuyên qua lớp vải quần. Tại sao? Một câu hỏi xoáy sâu trong đầu óc trống rỗng. Tôi chẳng nhớ gì cả. Những khuôn mặt trẻ thơ của các con tôi, tiếng cười trong trẻo của chúng, bỗng hiện lên sống động rồi vỡ tan. Tôi yêu chúng như thế, đã từng thức trắng đêm khi chúng ốm, đã từng hạnh phúc đến nghẹt thở khi thấy chúng cười. Làm sao tôi có thể hại chúng? Một sự phản bội không thể tưởng tượng nổi đối với chính bản thân mình.
"Không thể nào! Không thể nào!"
Tôi thốt lên, giọng nói vỡ vụn thành tiếng nấc nghẹn. "Các anh nhầm rồi! Chắc chắn có nhầm lẫn!"
Tôi nhìn quanh, đôi mắt hoảng loạn tìm kiếm một sự đồng cảm, mộờ nào đó trong mắt họ về chính kết luận của mình.
Nhưng tất cả những gì tôi nhận được là những ánh mắt lạnh lùng. Ánh mắt của cảnh sát Chu, của đội trưởng Trịnh, và cả người cảnh sát trẻ đang ghi chép ở góc phòng. Chúng không còn là ánh mắt của những người điều tra nữa, mà đã trở thành ánh mắt của những vị quan tòa. Lạnh lẽo, dứt khoát, và sắc bén như một bản án tử hình đã được tuyên đọc từ bao giờ.
Mùi thuốc sát trùng nồng nặc trong phòng bệnh khiến tôi muốn nôn. Ánh đèn huỳnh quang trắng toát chiếu xuống khuôn mặt tái nhợt của Trương Sơn, hắn đang cố gắng ngồi dậy. Tôi đứng đó, hai tay nắm chặt thành giường sắt, lạnh buốt xuyên qua lòng bàn tay, nhưng không bằng cái lạnh đang dần lan tỏa trong ngực. Đội trưởng Trịnh đứng cạnh tôi, im lặng. Chúng tôi đều đang chờ đợi. Chờ đợi lời nói từ miệng người đàn ông này, thứ có thể khiến thế giới của tôi sụp đổ hoàn toàn.
"Tôi là Trương Sơn, chồng của Lý Tĩnh."
Giọng hắn khàn đục, yếu ớt, nhưng từng chữ lại rành rọt một cách đáng sợ. Trong đầu tôi bỗng ù đi, chỉ còn nghe thấy tiếng tim đập thình thịch, mạnh đến mức tưởng chừng sẽ vỡ tung. Hắn nhìn tôi, ánh mắt phức tạp, có chút sợ hãi, có chút xót thương, nhưng cuối cùng lại trở nên dứt khoát. "Hồi đó, chúng tôi từng là đôi vợ chồng kiểu mẫu."
Tôi nhắm mắt lại. Những mảnh ký ức ấm áp ùa về. Bữa cơm tối cả nhà quây quần, tiếng cười giòn tan của Tiểu Tiểu và Lạc Lạc, bàn tay Trương Sơn ấm áp nắm lấy tay tôi trên bàn. Tôi tin đó là thật. Làm sao tất cả có thể là giả được? Cô ấy – Lý Tĩnh mà tôi biết – dịu dàng, chu đáo, có thể nhớ ngày kỷ niệm của chúng tôi, biết rõ con thích ăn gì, sợ gì. Cô ấy đem tất cả tình yêu, không chút dành dụm, đổ lên ba bố con chúng tôi. Tình yêu ấy làm sao giả tạo nổi? Nó thấm vào từng thớ thịt, từng hơi thở của cuộc sống thường nhật.
"Nhưng nửa năm trước," giọng Trương Sơn đột ngột trầm xuống, như thể đang cố nén một nỗi kinh hoàng, "tôi bắt đầu nhận ra điều bất thường."
Tôi mở mắt, nhìn thẳng vào hắn. Đôi mắt tôi có lẽ đã trống rỗng, bởi vì hắn nhìn tôi một cái rồi vội vàng quay đi. Hắn kể về một buổi tối, khi tôi đang cắắng vào lọ thủy tinh. Bỗng nhiên, tôi quay lại, nụ cười trên mắt biến mất, thay vào đó là một ánh mắt lạnh lùng, xa cách. "Cô ấy hỏi tôi, bằng một giọng điệu hoàn toàn xa lạ, rằng 'Hai đứa trẻ kia, đứa nào là con của cô ta?'" Trương Sơn thở dốc, "Tôi tưởng cô ấy đùa. Nhưng không. Ánh mắt đó... nó không phải là Tĩnh. Nó giống như một người hoàn toàn khác đang mượn thân xác của cô ấy để nhìn tôi."
Từng lời, từng chữ của hắn như những giọt nước lạnh giá nhỏ xuống sống lưng tôi. Tôi muốn hét lên, muốn phủ nhận, nhưng cổ họng khô đắng, không phát ra thành tiếng. Tôi nhớ có những khoảnh khắc tỉnh dậy giữa đêm, thấy mình đứng trong bếp, tay cầm con dao, mà không hiểu vì sao mình lại ở đó. Tôi luôn tự nhủ đó là do mệt mỏi, do mộng du. Tôi không dám nghĩ sâu hơn. Sợ hãi là một thứ gì đó nhầy nhụa, bám chặt lấy trái tim, khiến tôi cố tình lờ đi tất cả những dấu hiệu kỳ lạ.
"Cô ấy đôi khi hoàn toàn biến thành một người khác," Trương Sơn tiếp tục, giọng nói run rẩy, "không chỉ giọng nói. Cô ấy đột nhiên ghét mùà trước đây rất thích. Cô ấy vẽ những bức tranh kỳ quái mà tôi chưa từng thấy cô ấy vẽ bao giờ. Tính cách trở nên gay gắt, dễ kích động... rồi sau đó, lại trở về như cũ, mềm mại, hiền hậu, và hoàn toàn không nhớ gì về những gì đã xảy ra."
Sự tách biệt ký ức. Cụm từ mà cảnh sát nhắc đi nhắc lại lại vang lên trong đầu tôi. Hai nhân cách. Một Lý Tĩnh dịu dàng, yêu thương con cái. Và một Lý Tĩnh khác... Một Lý Tĩnh khác đã làm gì? Một cơn run lẩy bẩy bắt đầu từ sâu trong xương tủy. Tôi nhìn xuống đôi bàn tay của mình – đôi bàn tay đã từng ôm ấp Tiểu Tiểu, vỗ về Lạc Lạc, nấu những bữa cơm gia đình. Liệu đôi tay này, trong một khoảnh khắc không thuộc về ý chí của tôi, đã thực sự làm ra chuyện kinh khủng đó sao?
"Tôi đã tìm cách đưa cô ấy đi gặp bác sĩ," Trương Sơn nói, mắt nhắm nghiền, như thể đang chống chọi với nỗi đau, "nhưng cô ấy – nhân cách bình thường của cô ấy – phản đối kịch liệt. Cô ấy nói mình hoàn toàn bình thường. Tôi sợ... sợ nếu ép quá, sẽ làm mọi chuyện tệ hơn. Vì vậy, tôi chỉ có thể âm thầm quan sát, cố gắng bảo vệ các con, và tìm một chuyên gia tâm lý đáng tin cậy đến nhà, dưới danh nghĩa tư vấn cho các con."
Vị bác sĩ tâm lý đó. Khuôn mặt phấn khởi, tràn đầy hy vọng của cô ấy khi nói về việc giúp đỡ Tiểu Tiểu và Lạc Lạc hòa thuận trở lại, giờ đây chỉ còn là một hình ảnh nhợt nhạt, đẫm máu trong trí nhớ tôi. Cô ấy đã nhìn thấy điều gì? Cô ấy đã khơi gợi lên thứ gì trong tâm trí tôi? Và vì sao... vì sao cô ấy phải chết?
Trương Sơn mở mắt, nhìn tôi với một ánh mắt đau đớn tột cùng. "Tĩnh," hắn gọi tên tôi, một cách yếu ớt, "đêm đó... tôi nghe thấy tiếng động lạ ở phòng các con. Khi chạy vào... tôi chỉ kịp nhìn thấy bóng lưng của cô. Cô quay lại, trên tay... trên tay cầm một vật gì đó lấp lánh. Và đôi mắt... đôi mắt đó trống rỗng, lạnh lùng, không một chút cảm xúc, như thể tôi chỉ là một khúc gỗ. Sau đó... sau đó tôi không nhớ gì nữa."
Lời khai của hắn dừng lại ở đó. Như một băng ghi âm bị cắt đứt giữa chừng. Nhưng những gì đã đủ. Đủ để lấp đầy mọi khoảng trống hoài nghi còn sót lại trong tôi bằng băng giá và sự thật tàn khốc. Tôi từ từ buông tay khỏi thành giường. Cảm giác tê dại lan từ lòng bàn tay lên cánh tay, rồi đến toàn thân. Tôi không còn ngửi thấy mùi thuốc sát trùng nữa. Tôi cũng không còn nghe thấy tiếng động nào từ thế giới bên ngoài. Tất cả chỉ còn lại một khoảng chân không im lặng, và trong đó, tiếng nấc nghẹn ngào của một người mẹ đang vỡ vụn hoàn toàn. Tôi, chính tôi, hay một phần nào đó ẩn sâu trong tôi, đã cướp đi sinh mạng của đứình mang nặng đẻ đau. Trái tim như bị ai bóp nghẹt, từng nhịp đập đều là một lần dao cứa. Tiếng gọi "mẹ" ngọt ngào ấy, giờ đây sẽ chỉ còn vang vọng trong cơn ác mộng bất tận của tôi. Và tôi, kẻ đáng nguyền rủa này, phải sống tiếp như thế nào?
Mùi tanh nồng nặc của máu tươi xộc thẳng vào mũi tôi trước khi mắt kịp nhìn thấy cảnh tượng kinh hoàng ấy. Vương Phương nằm bất động trên thảm, một vệt đỏ thẫm loang rộng từ cổ cô ấy, nuốt chửng màu trắng tinh khôi của chiếc áo khoác. Dao nhà bếp nằm chỏng chơ trên sàn, lưỡi sáng loáng dính những giọt chất lỏng đen sì dưới ánh đèn. Tôi không nghe thấy tiếng gì nữa, chỉ cảm nhận được nhịp tim đập thình thịch trong lồng ngực như muốn vỡ tung.
Lý Tĩnh đứng đó, hai tay nắm chặt, đôi mắt mở to nhưng trống rỗng, không một chút xao động. Đó không phải là ánh mắt của vợ tôi. Ánh mắt ấy lạnh như băng giá giữa tháng Chạp, nhìn xuyên qua tôi như nhìn một vật vô tri. Cô ấy thở đều, nhẹ nhàng đến khó tin, trong khi căn phòng ngập tràn mùi chết chóc. Tôi nhớ lại lời cảnh báo của bác sĩ năm nào: “Rối loạn nhân cách phân ly”. Cụm từ y khoa khô khan ấy giờ hiện hình thành một thảm kịch bằng xương bằng thịt.
Tất cả bắt đầu từ sự chủ quan của tôi. Tôi đã nghĩ, nhân cách kia hiếm khi xuất hiện, mỗi lần chỉ thoáng qua, thì có sao đâu. Tôi kể cho Lý Tĩnh nghe về nghi ngờ của mình, rủ cô ấy cùng đi kiểm tra, nhưng cô ấy chỉ cười nhẹ, nụ cườư nước suối mùa thu. “Anh lại đọc nhiều tiểu thuyết rồi,” cô ấy bảo, đôi tay mềm mại vuốt ve tóc hai đứa con đang ngủ say. Cô ấy chẳng nhớ gì về những lần “cô ấy khác” xuất hiện, càng không tin vào những gì tôi miêu tả. Sự ngây thơ, hay đúng hơn là sự phủ định cứng đầu ấy, đã khiến chúng tôi cãi vã không biết bao nhiêu lần. Mỗi lần như vậy, tôi lại tự trấn an mình: thôi, không sao đâu, mọi chuyện rồi sẽ ổn.
Cho đến một ngày, tôi tình cờ gặp lại Vương Phương, bạn cùng lớp thời phổ thông, giờ đã là một bác sĩ tâm lý có tiếng. Trong quán cà phê nhỏ với hương vani ngọt ngào, tôi kể hết mọi chuyện cho cô ấy nghe. Gương mặt Vương Phương trở nên nghiêm nghị khác thường. Ánh đèn vàng trong quán chiếu xuống đôi mắt kính của cô, tạo thành hai vệt sáng nhỏ. “Điều cần làm ngay bây giờ,” giọng cô ấy trầm xuống, rõ ràng từng từ, “là phải kiể đứa nhỏ có bị ảnh hưởng di truyền hay không. Sau đó mới tính đến chuyện điều trị cho chị ấy.” Cô ấy nhấn mạnh, căn bệnh này nếu buông lỏng, sẽ giống như một con thú dữ không xiềng, nguy hiểm khôn lường. Lời nói của cô ấy như những giọt nước lạnh nhỏ xuống gáy tôi.
Tôi nghe theo. Tôi mời Vương Phương về nhà, dưới danh nghĩa bạn cũ đến chơi, để cô ấy có thể quan sáôi một cách tự nhiên. Lần đầu, lần hai, mọi chuyện vẫn bình thường. Lý Tĩnh tiếp đón nồng hậu, pha trà long nhãn thơm lừng, tiếng cười nói ríu rít. Nhưng rồi những lần sau đó, tôi bắt đầu nhận ra sự thay đổi trong ánh mắt vợ mình. Cái nhìn mà cô ấy dành cho Vương Phương dần mất đi sự ấm áp, thay vào đó là sự dò xét lạnh lẽo, như thể đang cân nhắc từng cử chỉ, từng lời nói của vị khách. Sự nghi ngờ bắt đầu nhen nhóm, hơi thở của nó nóng hổi và ngột ngạt.
Và rồi, cơn ghen tuông mù quáng ấy, thứ cảm xúc nguyên thủy và mãnh liệt, đã trở thành chiếc chìa khóa mở cánh cửa địa ngục. Nó đánh thức con người thứ hai đang ngủ yên trong Lý Tĩnh. Một người đàn bà hoàn toàn xa lạ, tàn nhẫn, với trái tim băng giá không một rung động.
Tối hôm đó, tiếng gió ríửa sổ nghe như tiếng ai đang khóc thút thít. Tôi và Vương Phương ngồi trong phòng làm việc, dưới ánh đèn bàn màu vàng ấm, bàn về kết quả quan sát ban đầu của cô ấy đối với các con tôi. Giọng nói nhẹ nhàng, đầy trách nhiệm của Vương Phương đang trấn an tôi phần nào. Thình lình, cánh cửa bật mở, không một tiếng động báo trước. Lý Tĩnh bước vào, bước chân chậm rãi, nhẹ nhàng như một con mèo. Nhưng đôi mắt thì trống rỗng, và trong tay cô ấy, lưỡi dao làm bếp sáng lóa một tia lạnh giá.
Tất cả diễn ra quá nhanh. Một vệt chớp bạc vung lên. Vương Phương quay sang, đôi mắt mở to đầy kinh ngạc, rồi ngạc nhiên ấy vụt tắt. Một tiếng động ướt át, nặng nề. Cô ấy đổ xuống, im lặng. Còn tôi, đứng như trời trồng, cả thế giớường như nhuộm một màu đỏ thẫm. Sai lầm đầu tiên và tai họa cuối cùng của tôi, tất cả đều bắt nguồn từ sự chủ quan ngây thơ ấy. Giờ đây, nó đã đổi lấy một mạng người.
Tôi đã kéo cái xác lạnh ngắt ấy qua đầu giường khi chiếc đèn bàn bằng đồng rơi xuống. Một tiếng "choang" vang lên chói tai trong đêm tĩnh mịch, khiến tim tôi như ngừng đập. Từ trên giường, hai đứa nhỏ cựa mình, tiếng thở đều chuyển thành tiếng ọ ẹ mơ màng. Sợ hãi bùng lên trong tôi – không phải vì sợ bị phát hiện, mà vì sợ chúng sẽ mở mắt ra và nhìn thấy thứ cảnh tượng đẫm máu này. Cả đời chúng sẽ ám ảnh.
Tôi vội vàng chạy đến, ên đôi mắt bé bỏng đang chớp chớp của chúng. Hơi thở của tôi gấp gáp, nhưng giọng nói cố gắng trở nên dịu dàng nhất có thể. "Hai con cưng của ba," tôi thì thầm, "mình chơi trò chơi nhé. Con là công chúa đang ngủ say, chỉ có hoàng tử đến hôn mới được tỉnh dậy. Phải nhắm mắt thật chặt, tuyệt đối không được mở ra, nếu không phép màu sẽ biến mất và ba sẽ rất buồn."
Giọng nói của tôi run rẩy một chút cuối câu. Hai đứa bé "dạ" một tiếng nho nhỏ, lông mi dài khẽ rung rồi khép lại, thân hình nhỏ bé chìm dần vào nhịp thở đều đặn của giấc ngủ một lần nữa. Tôi thở một hơi thật sâu, mùi máu tanh nồng trong phòng ngột ngạt hòa lẫn với mùi sữa ngọt ngào từ tụi nhỏ, tạo thành một thứ mùi kỳ quái khiến dạ dày tôi quặn lại.
Trước đó, chính người phụ nữ mang khuôn mặt vợ tôi – Lý Tĩnh – đã cười. Nụ cười ấy lạnh lẽo, xa lạ, không chút tình cảm quen thuộc. "Trương Sơn," giọng cô ta chế nhạo, "anh sợ rồi sao? Tất cả là lỗi của anh đấy. Nếu anh còn muốn hai đứa trẻ này có mẹ, hãy giúp tôi xử lý thứ này đi."
Cô ta chỉ tay về phía thi thể trên sàn nhà. Trong lòng tôi như có ngàn mũi kim đâm. Tôi biết rõ người đứng trước mặt không còn là vợ tôi nữa, nhưng thể xác ấy, khuôn mặt ấy, lại là của cô ấy. Một sự thật nghẹt thở: nếu chuyện này bại lộ, người phải trả giá bằng mạng sống cũng sẽ là cô ấy – người vợ thật sự, người mẹ của con tôi. Nỗi sợ mất cô ấy lấn át mọi lý trí. Thế là tôi gật đầu, phạm phải sai lầm thứ hai, còn kinh khủng hơn lần đầu tiên chỉ đứng nhìn: tôi giúp kẻ chiếm giữ thân xác vợ mìể nạn nhân.
Chúng tôi lôi xác chết qua căn hộ chật hẹp, xuống cầu thang bộ tối om. Hơi lạnh từ thi thể thấm qua lớp vải, lan vào lòng bàn tay tôi. Cùng nhau, chúng tôi đem cái xác ấy đến cái giếng bỏ hoang ở bãi đất trống phía đông ngoại ô. Tôi nhìn xuống cái miệng giếng đen ngòm, sâu thẳm, nơi chỉ có tiếng gió rít qua khe đá. Chúng tôi thả nó xuống. Một tiếng động ùng ục, rồi im bặt. Cả bầu trời đêm dường như nặng trĩu hơn, đè lên vai tôi.
Sáng hôm sau, Lý Tĩnh tỉnh dậy. Ánh mắt cô hoang mang, mệt mỏi, nhưng lạà quen thuộc đến lạ. Cô dụi mắt, hỏi tôi sao trông tôi kiệt sức thế. Cô không nhớ gì cả. Không nhớ nụ cười lạnh lùng, không nhớ lời đe dọa, không nhớ cái giếng sâu. Tất cả tội lỗi, giờ đây chỉ còn mình tôi ôm lấy. Gánh nặng ấy khiến từng hơi thở của tôi trở nên khó nhọc. Tôi đã lén tra cứu luật. Trường hợp của cô ấy, do bệnh tình, có lẽ sẽ không phải ngồi tù, mà sẽ bị đưa đi điều trị cưỡng chế. Dù sao thì, cô ấy vẫn sẽ còn sống. Hy vọng mong manh ấy khiến tôi quyết định: tôi sẽ đến đồn cảnh sát tự thú, gánh hết mọi trách nhiệm.
Nhưng đó lại là sai lầm thứ ba, sai lầm lớn nhất và cuối cùng của tôi.
Trên đường đến đồn, một đoàn xe cứu hỏa với tiếng còi hú vang chóút qua mặt tôi, rồi hai chiếc, ba chiếc. Tất cả đều hướng về con phố nơi gia đình tôi sinh sống. Một cảm giác bất an tột độ, lạnh toát sống lưng, ập đến. Tôi quay đầu, đạp hết sức chiếc xe máy cũ kỹ, lao đi như một kẻ mất trí.
Khi tôi về đếư, lửa đã bốc cao ngút trời. Ngọn lửa cuồng nộ gặm nhấm tòa nhà, phát ra những tiếng nổ lách tách kinh hoàng. Khói đen cuồn cuộn, che khuất cả một góc trời sáng. Căn hộ nhỏ của tôi, giờ đây, là một ngọn đuốc khổng lồ giữa những bức tường đang đổ sập.
Mùi khét của những thứ cháy dở vẫn còn ám trong cổ họng tôi khi cảnh sát cứu hỏa giơ tay chặn lại. Anh ta nói có một người phụ nữ đã xông vào rồi, giọng khẩn thiết khuyên tôi đừng liều lĩnh. Bàặn ngang ngực tôi như một bức tường vô hình, nhưng làm sao có thể là rào cản được? Trong căn hộ chìm trong biển lửa ấy là cả thế giới của tôi. Tôi cảm thấy tim mình thắt lại, một cơn co thắt đau nhói lan từ ngực lên cổ họng. Sự sợ hãi không làm tôi tê liệt, mà biến thành một thứ năng lượng cuồng nộ, thúc đẩy tôi hành động.
Tôi đẩy mạnh cánh tay người cảnh sát ra, không một lời giải thích. Lời nói lúc này thật vô nghĩa. Hơi thở gấp gáp, tôi băng qua đám đông hỗn loạn, lao vào bên trong tòa nhà. Khói đen cuồn cuộn như những con rắn độc luồn lách trong cầu thang, cắn xé từng mảng không khí trong lành cuối cùng. Ánh lửa đỏ rực chiếu qua các ô cửa vỡ tan, tạo nên những vệt sáng ma quái trên tường. Tiếng kêu gào, tiếng nổ lách tách, tiếng nước xịt vang lên từ phía sau, tất cả hòa thành một bản giao hưởng của thảm họa.
Khi tôi chật vật lên đến tầng, trước mắt là hình ảnh khiến trái tim tôi gần như ngừng đập. Lạc Lạc, con gái lớn của tôi, nằên sàn gỗ nóng bỏng trước cửa phòng. Một vệt máừ đầu con bé, tóc nó dính bết lại. Cửa phòng mở hé, bên trong, người vợ tôi – Lý Tĩnh – đang ôm chặt lấy một hình hài nhỏ bé, cháy đen. Cô ấy gục xuống, thân hình run rẩy, lẩm bẩm điều gì đó không thành lời trong làn khói dày đặc. Mùi thịt cháy khét lẹt xộc thẳng vào mũi, một mùi vị của sự hủy diệt mà tôi chưa từng bao giờ tưởng tượng ra. Tôi cảm thấy chân tay bủn rủn, nhưng ý chí cứu họ đã kéo tôi dậy.
Tôi lao vào, hơi nóng thiêu đốt làn da, tiếng lửa gầm rú bên tai. Tôi kéo Lạc Lạc vào lòng, rồi với tay về phía vợ con. Sức mạnh của sự tuyệt vọng khiến tôi có thể ôm cả ba, lê từng bước nặng nề ra khỏi căn phòng tử thần. Khoảnh khắc ánh sáng ban ngày và làn không khí mát lành bên ngoài ùa vào, tôi chỉ kịp thấy bóng áo xanh của lính cứu hỏa tiến lại gần trước khi mọi thứ chìm vào màu đen.
Tỉnh dậy trong bệnh viện, tôi được biết thêm những mảnh ghép kinh hoàng. Cảnh sát Trịnh đã sử dụng thôi miên với Lý Tĩnh, và sự thật dần hé lộ. Hóa ra, mỗi đêm, cô ấy vẫn đều đặn đọc truyện cổ tích cho các con. Đêm định mệnh ấy, câu chuyện được chọn là nàng công chúa ngủ trong rừng. Có lẽ không khí ấm áp của tình mẫu tử đã khiến hai đứa trẻ mở lòng, chúng nhớ lại lời tôi nói đùa trong một bữa tối, rồi ngây thơ hỏi mẹ: “Tại sao chỉ có hoàng tử mới được hôn công chúa để đánh thức thôi ạ?”
Câu hỏi ngây ngô ấy, tựa như chiếc chìa khóa xoay sai ổ, đã mở ra cánh cửa tăm tối trong tâm trí cô ấy. Một nhân cách khác, đầy sợ hãi và hung bạo, đã trỗi dậy. “Cô ta” – nhân cách thứ hai ấy – tin rằng hai đứa trẻ đã vô tình chứng kiến một bí mật đen tối nào đó, và quyết định phải bịt miệng chúng vĩnh viễn. Kế hoạch được thực hiện trong sự tỉnh táo lạnh lùng. “Cô ta” lấy quả cầu pha lê trang trí, cẩn thận đặt nó lên bệ cửa sổ nơi có ánh nắng mặt trời chiếu thẳng vào, biến nó thành một thấu kính hội tụ chết chóc. Sáng hôm ấy, chính Lý Tĩnh – hay đúng hơn là phần ý thức lành mạnh của cô – đã xuống nhà mua đồ. Vì lo lắng các con nghịch ngợm, cô khóa cửa lại từ bên ngoài. Khi trở về, cả căn hộ đã ngập tràn trong biển lửa. Và thế là, thảm kịch không thể đảo ngược ấy đã xảy đến.
Tôi ngồi đó, nghe toàn bộ câu chuyện được kể lại, nước mắt chảy dài trên má mà không hay biết. Cảm giác nghẹn ứ trong cổ họng, như có bàn tay vô hình bóp chặt lấy cuống phổi, khiến tôi thở không nổi. Nỗi hối hận là mộăm, xoáy sâu vào tâm can. Tôi hận mình đã thấy những dấu hiệu bất thường nơi cô ấy mà lại phớt lờ đi, từ chối đưa cô đi khám, cho rằng mọi chuyện sẽ tự qua. Nhưng tôi còn hận bản thân mình hơn thế nữa. Bằng sự thờ ơ và thiếu hiểu biết của chính mình, tôi đã trở thành kẻ đồng lõa vô hình, tự tay dọn đườịch cướp đi sinh mạng của hai đứa con thơ. Mỗi hơi thở lúc này đềùi tro tàn và sự trừng phạt không bao giờ dứt.
Hơi thở máy tạo ra nhịp điệu đều đều, đơn điệu trong căn phòng bệnh trắng toát. Mùi thuốc sát trùng hăng hắc xộc thẳng vào mũi tôi, lẫn với mùi vô trùng lạnh lẽo khiến da thịt tôi nổi gai ốc. Tiếng bước chân cảnh sát vang lên rõ mồn một phía sau lưng, như một lời nhắc nhở về sự giám sát khắc nghiệt. Họ nói, tương lai của tôi sẽ được quyết định bởi một phiên tòa, nơi các luật sư và những bác sĩ tâm thần với cặp kính dày cộm sẽ cùng nhau mổ xẻ cái danh xưng “rối loạn đa nhân cách” của tôi. Họ sẽ cố gắng chứng minh rằng có một “tôi” khác tồn tại, một “tôi” hoàn toàn tách biệt về ký ức và ý thức. Còn hiện tại, địa ngục trần gian của tôi chính là dãy nhà điều trị đặc biệt này, nơi những bức tường được bọc nệm và cửa sổ có song sắt.
Trương Sơn, người đàn ông tôi từng gọi là chồng, đã nhận bản án hai năm tù. Tội danh là che giấu và tiêu hủy chứng cứ. Có lẽ trong thâm tâm, anh ta cũng cảm thấy nhẹ nhõm phần nào khi mọi chuyện cuối cùng cũng được phơi bày, dù là theo cách tàn khốc nhất. Sự dối trá và bao che đã kết thúc, để lại một mớ hỗn độn mà tất cả chúng tôi phải gánh chịu.
Khi những bàn tay trong đồng phục dẫn tôi ra khỏi phòng chờ, cơ thể tôi cứng đờ. Ánh mắt tôi dán chặt vào cánh cửa phòng hồi sức đặc biệt, nơi con gái tôi, Lạc Lạc, vẫn đang chìm trong giấc ngủ sâu mà các bác sĩ gọi là hôn mê. Trái tim tôi thắt lại thành một cục nặng trịch, đau nhói. Họ cho phép tôi một lần từ biệt ngắn ngủi. Tôi bước vào, tiếng bíp bíp của máy theo dõi nhịên như tiếng đếm ngược. Tôi cúi xuống, hơi thở của con mỏng manh như sợi tơ. Đôi môi tôi chạm nhẹ lên làn má lạnh ngắt của con, một nụ hôn thấm đẫm nước mắt, vị mặn chát của tội lỗi và tiếc nuối. Tôi muốn truyềút hơi ấm, chút sức mạnh, nhưng bản thân tôi chỉ còn là một cái xác rỗng.
Trương Sơn cũng được đưa tới, đôi tay bị còng, đứng cách tôi vài bước. Mắt anh đỏ hoe, gương mặt tiều tụy khác hẳn vẻ điển trai ngày nào. Anh tiến lại, cũng cúi xuống hôn lên má con. Một cử chỉ cuối cùng của một người cha, dù đã thất bại. Khoảnh khắc đó, trong sự tĩnh lặng đau lòng của căn phòng, tôi thấy hàng mi dài của Lạc Lạc khẽ rung lên, như cánh bướm non chớp trong giấc mơ.
Tim tôi như ngừng đập. Tôi nín thở, dán mắt vào đôi mắt nhắm nghiền của con.
Rồi nửa phút sau, điều kỳ diệu đã xảy ra. Đôi mắt ấy, đôi mắt đen láy giống hệt tôi, từ từ hé mở. Ánh mắt con còn đờ đẫn, mơ hồ, lướt qua khuôn mặt tôi rồi đến khuôn mặt Trương Sơn đang đầy nước mắt. Thế giới bên ngoài vừa trải qua một cơn địa chấn, bi kịch đã đổ vỡ tan tành, nhưng trong đôi mắt trẻ thơ ấy, tất cả vẫn chưa hiện hữu. Con chỉ thấy ba và mẹ, đang ở bên cạnh. Một nụ cười yếu ớt, mong manh như sương mai, nở trên môi con.
Giọng nói nhỏ xíu, khàn khàn vì lâu ngày không sử dụng, cất lên, xé toang không khí nặng nề: “Truyện cổ tích… hình như viết sai rồi.”
Tôi không hiểu con muốn nói gì, chỉ biết cầm lấy bàn tay nhỏ bé của con, run rẩy.
Con hít một hơi thật sâu, ánh mắt dần trở nêơn, di chuyển giữa tôi và Trương Sơn: “Người đánh thức công chúa… đâu nhất thiết phải là hoàng tử.”
Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má tôi, rơi xuống tay con.
“Cũng có thể là…” giọng con nhỏ dần, đầy sự yên bình kỳ lạ sau cơn bão tố, “ba và mẹ.”
Câu nói ấy vang lên như lời kết cho mọi chuyện, ngọt ngào mà đau đớn đến tê tái. Nó không phải một sự thức tỉnh theo nghĩa cổ tích, mà là sự thức tỉnh trước một hiện thực phức tạp và đầy thương tích. Con gái tôi tỉnh lại, nhưng gia đình chúng tôi thì đã vỡ nát từ lâu. Và tôi, kẻ mà họ gọi là có hai nhân cách, giờ đây phải đối mặt với một nhân cách mới: kẻ tội phạm đang chờ được phán xét, và người mẹ đã được con gái thức tỉnh bằng một thứ tình yêu nguyên sơ, vượt lên trên tất cả những sai lầm và tội lỗi.