Tôi vẫn nhớ rõ khoảnh khắc ấy, khi bàn tay Lục Từ từ từ buông lỏng, rơi xuống bên hông như một cành cây khô gãy giữa mùa đông lạnh giá. Đôi mắt anh đỏ rực, không phải màu đỏ của nước mắt hay sự mệt mỏi — mà là màu đỏ của lửa cháy âm ỉ, thứ lửa đã thiêu rụi hết thảy những gì dịu dàng còn sót lại của người anh. Tôi đứng nép ở góc hành lang, nhìn thấy rõ từng đường gân xanh nổi lên trên thái độ chằm chằm vào Lâm Miểu Miểu.
Ánh mắt ấy lạnh đến mức khiến tôi rùng mình, dù không phải tôi đang là người đối diện với nó.
Lâm Miểu Miểu co rúm lại, ên từng hồi. Giọng cô ta vỡ vụn trong tiếng nấc, nhưng tôi có thể nghe thấy rõ từng chữ — bởi vì trong không gian tĩnh lặng của đồn cảnh sát, chỉ có tiếng khóc của cô ta vang vọng khắp nơi:
“Anh Từ, anh sẽ tha thứ cho em đúng không? Anh đã nói rằng gia đình nạn nhân chắc chắn sẽ tha thứ cho em, bây giờ anh chính là người nhà.”
Tôi nhìn thấy bàn tay cô ta vươn ra, những ngón tay cố gắng nắm lấy tay Lục Từ. Nhưng anh đã đẩy cô ta ra — một cú đẩy mạnh đến mức tôi nghe thấy tiếng giày của cô ta trượt trên nền gạch men. Không còn chút dịu dàng nào như đêm qua, khi anh còn ôm cô ta trong vòng tay ấm áp. Lần này, Lục Từ gần như ném cô ta ra khỏi người mình, khiến Lâm Miểu Miểu loạng choạng suýt ngã.
Cô ta sững sờ. Tôi có thể đọc được sự hoảng loạn trong đôi mắt mở to của cô ta — cô ta không ngờ rằng người đàn ông từng yêu thương mình lại có thể trở nên lạnh lùng đến thế.
Viên cảnh sát đứng cạnh bàn làm việc cau mày, giọng ông ta khô khốc như tờ giấy cũ: “Gia đình nạn nhân hãy bình tĩnh, đây là đồn cảnh sát.”
Lục Từ không thèm quay lại. Anh quay lưng bỏ đi ngay lập tức, từng bước chân nặng nề vang lên trên nền gạch. Anh không cho Lâm Miểu Miểu bất kỳ cơ hội nào để hòa giải — anh chỉ lao ra ngoài như một con thú bị thương đang cố thoát khỏi chiếc lòng.
Lâm Miểu Miểu vội vàng đuổi theo, giày cao gót của cô ta gõ lộc cộc trên sàn nhà.
Tôi đứng yên, nghe thấy viên cảnh sát phía sau lẩm bẩm với đồng nghiệp: “Người ta chết rồi, còn bày đặt làm vẻ tình sâu nghĩa nặng.” Giọng ông ta đầy mỉa mai, và tôi thầm nghĩ — ông ta nói đúng lòng tôi. Không ai có thể giả vờ đau khổ một cách hoàn hảo đến thế, trừ khi đó là một màn kịch được dàn dựng kỹ lưỡng.
Bên ngoài đồn cảnh sát, ánh nắng chói chang đến chói mắt. Tôi bước ra vừa kịp lúc thấy Lâm Miểu Miểu đuổi kịp Lục Từ. Cô ta nắm chặt lấy tay áo anh. Những ngón tay bấu chặt vào vải như thể đó là sợi dây cuối cùng cứu cô ta khỏi vực thẳm.
“A Từ, đừng như vậy! Anh như vậy thật sự làm em sợ.”
“Buông tôi ra.” Giọng Lục Từ lạnh lùng như một lưỡi dao cắt ngang không khí.
“Em biết anh đang rất đau buồn, em cũng vậy, em thà rằng người chết là em chứ không muốn Ôn Tình phải chết.” Lâm Miểu Miểu nói, nước mắt lăn dài trên má.
Tôi nhìn thấy bàn tay Lục Từ nắm chặt lại, những khớp xương trắng bệch. Anh không quay đầu, chỉ kéo tay áo ra khỏi tay cô ta và bước đi, để lại Lâm Miểu Miểu đứng đó giữa sân đồn cảnh sát, thân hình nhỏ bé run rẩy trong nắng. Tôi biết rằng không có lời nào có thể hàn gắn được những gì đã vỡ nát — bởi vì khi một người chết, những lời hứa hẹn cũng chết theo.
Tôi lơ lửng giữa khoảng không, nhìn xuống hai thân ảnh nhỏ bé đang giằng co dưới ánh đèn đường. Lạy trời, tôi suýt bật cười thành tiếng. Lục Từ – một kẻ từng lạnh lùng đến mức tàn nhẫn – lại có thể để bản thân rơi vào thế khó xử như thế này sao? Nhưng nụ cười ấy chưa kịp nở ra trên môi tôi đã tắt ngấm, bởi tôi nhận ra sự thật phũ phàng: tôi chính là Ôn Tình, kẻ đã chết, kẻ đang đứng ngoài cuộc đời của chính mình.
“Nhưng vừa rồi anh đã nói với em rồi, người chết thì không thể sống lại,” Lâm Miểu Miểu vừa nấc vừa nói, giọng cô ấy vỡ vụn như thủy tinh rơi trên nền gạch. “Những người còn sống nên nhìn về phía trước, đó mới là sự an ủi lớn nhất cho người đã khuất.”
Tôi nhìn thấy Lục Từ khựng lại. Anh ta có lẽ không ngờ rằng những lời từng dạy Lâm Miểu Miểu – những lời giáo điều mà chỉ từng thốt ra với vẻ mặt lạnh tanh – giờ đây lại quay ra đâm thẳng và. Một nghịch lý đau đớn. Tôi tự hỏi liệu cảm nhận được sự châm biếm trong từng chữ không? Đôi mắt anh ta đỏ ngầu, những mạch máu trên thái dương nổi lên như muốn vỡ tung.
“Tôi bảo cô buông ra!” Lục Từ gầm lên. Cả khuôn mặt đó, dữ tợn đến mức tôi – một linh hồn đã chết – cũng phải giật mình. Hơi thở củặng nề, phả ra thành từng luồng khói trắng trong màn đêm lạnh.
Lâm Miểu Miểu run rẩy. Cô ấy co rúm người lại, đôi mắt mở to, ngấn lệ. Tôi biết cô ấy chưa từng thấy Lục Từ nổi giận đến mức mất kiểm soát như thế này. Trong ký ức của tôi, Lục Từ luôn là người đàn ông điềm tĩnh, kiểm soát mọi thứ bằng bàn tay sắt. Nhưng giờ đây ở trước mắt tôi.
“Em không buông, Lục Từ, em sẽ không buông tay!” Lâm Miểu Miểu hét lên, nước mắt lăn dài trên má. “Nếu anh thực sự không tha thứ cho em, em sẽ quay lại đồn cảnh sát để tự thú lần nữa, em sẽ dùng mạng sống này để đền cho Ôn Tình. Nhưng tình cảm của em dành cho anh, em sẽ không bao giờ buông bỏ!”
Tôi nghe thấy giọng nói của cô ấy vang vọng trong không gian tĩnh mịch. Một lời thề hay một lời đe dọa? Tôi không biết. Nhưng tôi thấy Lâm Miểu Miểu quay người bước đi, từng bước chân của cô ấy dứt khoát nhưng nặng nề, như thể đang mang trên vai cả một tảng đá vô hình. Cô ấy vừa đi được hai bước.
Lục Từ vội vàng lao tới, ôm chặt lấy cánh tay cô ấy, kéo cô ấy lại. Móấu sâu vào vải áo khoác của Lâm Miểu Miểu, như thể sợ cô ấy biến mất nếu lỏng dù chỉ một giây.
Tôi lơ lửng phía trên, nhìn cảnh tượng ấy mà trong lòng dâng lên một nỗi chua xót lẫn mỉa mai. Làm sao Lục Từ có thể thực sự để Lâm Miểu Miểu bị tổn thương? Dù ó căm hận cô ấy đến đâu, dù ó đổ tội lên đầu cô ấy vì cái chết của tôi, thì sâu thẳm trong trái, vẫn có một chỗ dành cho cô ấy. Tôi biết điều đó. Tôi đã chết, nhưng tôi vẫn nhìn thấy rõ.
Lâm Miểu Miểu ngước đôi mắt đẫm lệ lên nhìn Lục Từ. Ánh mắt ấy chứa đầy hy vọng, mong chờ và một thứ tình cảm mãnh liệt đến mức khiến tôi phải ghen tị. Giọng cô ấy dịu dàng, mềm mại như một làn khóó:
“A Từ…”
Tôi thấy Lục Từ hít một hơi thật sâu. Cơ bắp trên khuôn mặt ra, nhưng đôi mắt vẫn còn nguyên vẻ giằng xé. Anh ta nhìn Lâm Miểu Miểu, rồi nhìn về phía xa xăm, nơi những ánh đèn thành phố nhấp nháy lờ mờ trong màn sương đêm.
“Cho anh chút thời gian,” anh ta nói, giọng khàn đặc. “Anh cần phải bình tĩnh.”
Nói xong, Lục Từ không nhìn Lâm Miểu Miểu thêm lần nào nữa. Người mở cửa xe, ngồi vào ghế lái. Động cơ gầm lên, rồi chùn đi, để lại một vệt khói mờ nhạt trong màn đêm.
Anh ta trở về nhà. Tôi biết điều đó. Tôi biết mọi ngóc ngách trong căn nhà ấy – nơi tôi từng sống, từng yêu, từng chết. Và tôi biết rằng dù anh ta có chạy trốn đến đâu, thì bóng ma của tôi vẫn sẽ ám ảnh mãi.
Tôi đã chết. Tôi biết điều đó vì tôi đang nhìn chính mình nằm trên bàn giải phẫu, da thịt chằng chịt những đường dao, chẳng còn ra hình hài con người nữa. Nhưng điều kỳ lạ là tôi không đau đớn, cũng chẳng sợ hãi. Tôi chỉ tò mò muốn xem Lục Từ, người đàn ông tôi từng yêu suốt mười năm, sẽ có phản ứng gì khi biết tôi đã chết.
Buổi sáng hôm đó, sau cơn bùng nổ ngắn ngủi ở đồn cảnh sát, anh ấy trở về nhà với vẻ mặt trống rỗng. Tôi thấy anh ngồi thừ trên ghế sofa, mắt nhìn chằm chằm lên trần nhà như thể đang đếm từng vết nứt trên thạch cao. Hai bàn tay anh đặt trên đùi, những ngón tay thỉnh thoảng co giật nhẹ, nhưng rồi lại nhanh chóng thả lỏng. Tôi chờ đợi một giọt nước mắt, một tiếng nấc nghẹn ngào, bất cứ thứ gì cho thấy rằng biết đau vì tôi. Nhưng không. Không có gì cả. Anh chỉ im lặng, hít thở đều đặn, như thể tôi chưa từng tồn tại trên đời này.
Rồi anh đứng dậy, bước từng bước chậm rãi về phía tủ lạnh. Cánh cửa tủ lạnh mở ra, hơi lạnh ùa vào mặt anh, nhưng anh chẳng hề nao núng. Anh lấy ra chiếc bánh sinh nhật mà tôi đã mua từ hai ngày trước, định dành để tổ chức sinh nhật vào cuối tuần. Chiếc bánh kem vẫn còn nguyên, lớp kem trắng tinh, những bông hồng nhỏ màu hồng được tạo hình tinh tế, và dòng chữ "Chúc mừng sinh nhật Lục Từ" viết bằng sô-cô-la đen. Tôi đã thức cả đêm để làm nó, tỉ mỉ từng chi tiết, hy vọng sẽ thấy nụ cười hiếm hoi trên gương mặt lạnh lùng của anh.
Lục Từ ngồi xuống bàn, cắt một miếng bánh bỏ vào miệng. Anh nhai chậm rãi, từ tốn, như thể đang thưởng thức một món ăn bình thường nào đó trong bữa trưa. Không có nước mắt, không có tiếng thở dài, không có bảy. Chỉ có tiếng thìa gõ nhẹ vào đĩa sứ và tiếng nhai đều đều. Tôi nhìn anh ăn hết một phần tư chiếc bánh, rồi đứng dậy, rửa tay, lau miệng, làm tất cả những việc vệ sinh cá nhân một cách máy móc. Lúc ấy tôi mới hiểu, có những nỗi đau không thể hiện ra bên ngoài, nhưng cũng có những con người mà trái tim họ đã chết từ lâu trước khi người khác kịp nhận ra.
Đến chiều, anh lại đến đồn cảnh sát. Tôi trộm một bóng ma vô hình, nhìn anh ký vào giấy biên bản tha thứ cho Lâm Miểu Miểu mà không hề do dự. Cây bút lướt trên mặt giấy, nét chữ vẫn thẳng tắp, đều đặn, không hề run rẩy. Viên cảnh sát nhìn anh với ánh mắt ái ngại, có lẽ họ nghĩ rằng anh đang cố kìm nén cảm xúc, rằng sự bình tĩnh này che giấu một cơn bão tố bên trong. Nhưng tôi biết họ sai rồi. Lục Từ không còn gì để kìm nén nữa. Tình cảm của anh dành cho tôi, nếu từng có, cũng đã tan biến từ lâu, như một giọt nước rơi vào sa mạc.
Sau đó, anh đến nhà xác. Mùi formol nồng nặc xộc vào mũi, nhưng anh không hề nhăn mặt. Anh đứng đó, hai tay đút túi quần, nhìn xuống thi thể của tôi – thứ mà bác sĩ pháp y đã mổ xẻ, khâu lại, rồi mổ xẻ thêm lần nữa. Tôi thấy những vết khâu chằng chịt trên da thịt mình, thấy xương sườn lộ ra dưới lớp da mỏng manh, thấy khuôn mặt mình biến dạng đến mức không còn nhận ra. Vậy mà Lục Từ vẫn đứng đó, mắt mở to, không chớp, không quay mặt đi. Anh nhìn tôi như thể đang nhìn một món đồ trong viện bảo tàng, tò mò nhưng không gắn bó.
Buổi tối, anh gọi điện cho Lâm Miểu Miểu. Giọng anh khô khốc, không chút cảm xúc: "Em đến đồn cảnh sát đi, anh đã làm xong thủ tục rồi."
Tôi nhìn Lâm Miểu Miểu bước vào phòng hòa giải, mặt mày tái mét, hai tay nắm chặt vào nhau. Cô ta cúi đầu, lí nhí nói lời cảm ơn. Lục Từ không trả lời, chỉ ký nốt tờ giấy cuối cùng, đứng dậy và bước ra ngoài.
Bên ngoài đồn cảnh sát, nắng chiều gay gắt, ánh sáng vàng rực trải dài trên mặt đường nhựa, làm những chiếc xe đang chạy trông như những vệt sáng lóa. Lục Từ đưa tay lên che mắt, nhưng không phải vì nước mắt, mà chỉ đơn giản là vì ánh sáng quá chói. Anh đứng đó vài giây, hít một hơi thật sâu, rồi bước xuống lề đường, hòa vào dòng người vội vã.
Tôi đứng lại, nhìn bóng lưng anh khuất dần sau những tán cây xanh. Tôi đã từng mong đợi một điều gì đó, một cái nhìn cuối cùng, một giọt nước mắt, một nỗi đau. Nhưng tôi đã sai. Đối với Lục Từ, cái chết của tôi chỉ là một sự kiện nhỏ trong ngày, một việc cần giải quyết thủ tục hành chính, rồi sau đó cuộc sống vẫn tiếp diễn. Anh sẽ về nhà, tắm rửa, ăn tối, xem tivi và ngủ. Ngày mai, anh sẽ thức dậy, làm việc, gặp gỡ bạn bè và có thể sẽ yêu một người khác. Còn tôi, tôi chỉ là một cái tên trên giấy chứng tử, một ký ức mờ nhạt mà anh sẽ sớm quên đi.
Tôi ngước nhìn bầu trời, những đám mây trắng trôi lững lờ, không vội vã. Gió thổi qua, mang theo mùi hoa sữa từ một góc phố xa. Tôi nhắm mắt lại, để mặc cho những dòng suy nghĩ cuối cùng tan biến. Có lẽ, yêu một người không yêu mình là điều đau đớn nhất trên đời. Nhưng chờ đợi một người đã không còn trái tim để đáp lại thì đó là điều vô vọng hơn cả cái chết.
Tôi biết mình đã chết. Không phải bằng linh cảm mơ hồ, mà bằng thứ đau đớn thấu xương khi lưỡi dao lạnh toát xuyên qua lồng ngực. Vậy mà giờ đây, tôi lại đứng đây, nhìn thấy tất cả bằng một đôi mắt không còn thuộc về thế giới này.
Ánh sáng trắng đột ngột bật lên, chói đến mức ngay cả một linh hồn đã lìa khỏi xác thịt như tôi cũng phải nhắm nghiền mắt lại. Nước mắt – thứ tưởng chừng đã cạn kiệt từ lúc tôi trút hơi thở cuối cùng – lại bắt đầu chảy ra, không ngừng, như thể thân xác vẫn còn nhớ cách khóc.
“A Từ, cảm ơn anh.” Giọng Lâm Miểu Miểu vang lên, ngọt lịm nhưng lại khiến tôi rùng mình. Cô ta ngước nhìn Lục Từ, đôi mắt tình cảm mà tôi từng nghĩ là chân thành. “Ôn Tình không còn nữa, em sẽ thay cô ấy chăm sóc anh thật tốt…”
Tôi muốn hét lên rằng đừng tin cô ta, nhưng cổ họng tôi không còn phát ra âm thanh nào nữa.
“Cút!”
Tiếng quát của Lục Từ vang lên bất ngờ, làm Lâm Miểu Miểu giật bắn người. Tay cô ta vừa chìa ra định nắm lấy cổ tay anh, nhưng rồi khựng lại giữa chừng, như thể vừa chạm phải một ngọn lửa vô hình. Tôi có thể thấy rõ sự hoảng hốt thoáng qua ở cô ta, nhưng nó biến mất nhanh chóng, thay vào đó là một lớp mặt nạ khác.
“Tôi không muốn thấy cô nữa!” Lục Từ nói, giọng lạnh như băng. “Từ bây giờ sẽ có luật sư khác xử lý vụ án của cô.”
Không một lời giải thích, không một ánh mắt ngoái lại. Anh quay lưng bỏ đi, những bước chân nặng nề vang lên trên nền đá lạnh. Tôi đứng đó, nhìn theo bóng lưng anh khuất dần sau cánh cửa, lòng dậy lên một nỗi xót xa kỳ lạ. Có phải anh đã biết điều gì đó? Hay chỉ đơn giản là anh không muốn dây dưa thêm với bất kỳ ai?
Tôi quay đầu nhìn Lâm Miểu Miểu. Và tôi thấy.
Đôi mắt cô ta không còn dịu dàng nữa. Thay vào đó là một ánh nhìn sắc lạnh, đầy bất mãn và căm hận. Cô ta nghiến chặt răng, hai tay nắm lại đến trắng bệch. Tôi biết biểu cảm đó quá rõ. Đó chính là khuôn mặt cô ta đã mang khi đâm tôi chết, khi lưỡi dao lạnh lùng xuyêịt tôi mà không một chút do dự.
Lục Từ đưa thi thể tôi đến nhà tang lễ. Cảnh sát đã giao lại tất cả những thứ tốt: một chiếc ví cũ, vài đồng lẻ lẻ loi, và chiếc điện thoại đã được sửa lại – thứ duy nhất còn sót lại từ cuộc đời ngắn ngủi của tôi.
Trong căn phòng tang lễ trống trải, chỉ có một mình Lục Từ. Anh không bả. Không gia đình, không bạn bè, không một linh hồn nào đến viếng. Chỉ có anh đứng bên cạnh quan tài băng của tôi, tay đặt lên lớp kính lạnh, mắt nhìn vào khuôn mặt tôi đã tái nhợt đi vì cái chết.
Tôi tự hỏi có phải tôi không đủ quan trọng để anh bận tâm nhiều? Hay là anh muốn giữ khoảnh khắc cuối cùng này chỉ riêng cho mình?
Rồi bất ngờ, Lục Từ lấy chiếc điện thoại của tôi ra. Anh mở khóa, bắt đầu lướt qua những ứng dụng ít ỏi bên trong. Tôi không có nhiều thứ để giấu, nhưng tôi có một thói quen mà có lẽ anh chưa từng biết – tôi viết nhật ký. Mỗi đêm, trước khi ngủ, tôi đều ghi lại những suy nghĩ vụn vặt, những niềm vui nhỏ bé và cả những nỗi đau không thể nói thành lời. Và trong những dòng chữ ấy, có một điều mà tôi chưa bao giờ dám thú nhận với bất kỳ ai: tôi nghi ngờ Lâm Miểu Miểu từ rất lâu trước khi tôi chết.
Tôi nằm đó, bất động, nhưng mọi giác quan lại trở nên sắc bén một cách kỳ lạ. Rồi tôi thấy Lục Từ đưa tay về phía chiếc điện thoại của người lướt trên màn hình, mở thẳng vào mục ghi chú. Một cơn lạnh chạy dọc sống lưng tôi, dù tôi biết rõ cơ thể này chẳng còn cảm giác gì nữa.
Tôi bắt đầu cảm thấy lo lắng, một nỗi sợ hãi vô hình len lỏi vào từng ngóc ngách trong tâm trí đang mờ dần. Tôi không muốn anh ấy nhìn thấy. Không muốết vẫn để anh ấy thấy sự ngu ngốc của tôi, những suy nghĩ non nớt và vụng về mà tôi đã giấu kín suốt bao năm qua. Nhưng tôi không thể ngăn anh ấy lại. Tôi chỉ có thể nhìn anh ấy mở ra những trang nhật ký, từng dòng chữ hiện lên như những vết dao cứa vào ký ức.
Ngày X tháng X năm X
Hình như mình đã thích một chàng trai. Anh ấy thật đẹp trai. Cách anh ấy cho mèo hoang ăn thật ấm áp. Nhưng anh ấy sẽ không thích mình đâu, đúng không? Mình quá bình thường mà.
Tôi nhắm mắt lại, nhưng ký ức vẫn hiện về rõ mồn một. Cái ngày tôi đứng sau gốc cây ngô đồng, người đặt chiếc bánh mì trước mặt chú mèo tam thể. Ánh nắng xuyên qua kẽ lá, chiếu lên mái tóc đen nhánh của anh, tạo thành một vầng hào quang huyền ảo. Trái tim tôi đập loạn nhịp, vừa ngọt ngào vừa xót xa, như thể tôi vừa trộm được một thứ gì đó quá đỗi xa vời.
Ngày X tháng X năm X
Cả trường đều cười nhạo mình, nói rằng mình không biết lượng sức, sao dám mơ tưởng đến một tài tử ngành luật. Mình không muốn mơ tưởng. Mình chỉ cần ở bên cạnh anh ấy là đủ rồi.
Tôi nhớ tiếng cười khẩy của lũ bạn cùng lớp, những ánh mắt khinh miệt như thể tôi là một trò hề. Chúng nó nói tôi như con cóc mà đòi ăn thịt thiên nga. Tôi cúi gằm mặt, móng tay bấu chặt vào lòng bàn tay đến rớm máu. Nhưng tôi không hề mơ tưởng; tôi chỉ muốn được đứng gần anh thôi, được nghe giọng nói trầm ấm của anh mỗi sáng, được nhìn thấy dáng người cao ráo của anh lướt qua hành lang. Chỉ thế thôi, tôi đã thấy miá rồi.
Ngày X tháng X năm X
Vì thích Lục Từ, mình bị bạn cùng phòng cô lập. Chỉ có Trịnh Dao đứng về phía mình. Cô ấy nói rằng thích một người không có gì sai cả. Mỗi người đều nên dũng cảm là chính mình. Trịnh Dao là người bạn đầu tiên trong đời mình và cũng là người duy nhất. Có bạn bè, thật tuyệt.
Nước mắt tôi, nếu còn có thể chảy, chắc đã ướt đẫm gối. Trịnh Dao, cô gái với nụ cười rạng rỡ như ánh mặt trời, là người duy nhất kéo tôi ra khỏi vũng lầy cô độc. Cô ấy nắm tay tôi, kéo tôi vào căn tin, mặc cho những ánh nhìn dò xét. “Thích một người có gì sai?” – giọng cô ấy vang lên kiên định, như một lời tuyên ngôn. Tôi đã khóc trong vòng tay cô ấy, lần đầu tiên tôi cảm thấy mình không đơn độc trên thế giới này.
Đêm tốt nghiệp.
Lục Từ nói rằng có thể ở bên mình. Ông trời đột nhiên bắt đầu chiếu cố mình sao? Nếu tất cả những đau khổ và khó khăn trước đây chỉ để mình gặp được Lục Từ, thì mình cảm thấy rất xứng đáng và còn rất may mắn.
Tôi nhìn thấy từng giọt nước mắt của Lục Từ rơi xuống màn hình điện thoại, lăn dài trên những dòng chữ tôi đã viết. Anh ấy đang khóc. Lần đầu tiên tôi thấy anh ấy khóc. Và tôi ước gì mình có thể được mắt cho anh, nói với anh rằng tất cả đều ổn. Nhưng tôi không thể. Tôi chỉ có thể nằm đó, nhìn anh ôm chặt chiếc điện thoại như ôm một báu vật cuối cùng, và tôi biết, dù có phải trả giá bằng cả mạng sống, tôi vẫn thấy mình là kẻ may mắn nhất trên đời.
Tôi đã từng nghĩ rằng tình yêu là thứ có thể chống chọi với mọi sóng gió, nhưng hóa ra tôi đã lầm. Bây giờ, khi nhìn lại những dòng nhật ký cũ kỹ trong ngăn kéo, tôi mới thấy rõ từng vết nứt đã âm thầm lan rộng trong suốt những năm tháng ấy.
Hồi ấy, công việc của Lục Từ cứ lận đận mãi. Tôi vẫn nhớ những buổi tối anh ngồi cặm cụi trước bàn làm việc, ánh đèn vàng hắt lên gương mặt đầy lo âu. Khi ấy, tôi tự nhủ trong lòng: “Không sao đâu, dù anh ấy có thất bại đến bao nhiêu lần, tôi vẫn đủ sức nuôi anh ấy.” Tôi tin rằng chỉ cần tôi ở bên, mọi chuyện rồi sẽ ổn.
Rồi một ngày, Lục Từ nhận được vụ kiện đầu tiên. Tôi mừng đến phát khóc, cảm giác như chính tôi vừa giành được chiến thắng. Khi anh thắng vụ kiện đó, tôi còn vui hơn cả anh. Tôi mua một chai rượu vang đỏ, hai cái ly thủy tinh mỏng và cùng anh nâng cốc chúc mừng dưới ánh nến lung linh. Anh cười, nụ cười ấy làm tôi quên hết mọi mệt nhọc.
Nhưng niềm vui chẳng kéo dài được lâu. Một đêm mưa tầm tã, Lục Từ ôm bụng quằn quại, mặt tái mét, được đưa vào bệnh viện cấp cứu vì thủng dạ dày. Tôi ngồi bên giường bệnh suốt ba ngày ba đêm, mắt không dám rời khỏi khuôn mặt của anh. Tôi nhẹ nhàng lau mồ hôi trên trán anh, nghe tiếng máy thở đều đều, và lòng thắt lại vì đau đớn. Tôi thầm hứa với chính mình: nhất định phải chăm sóc anh thật tốt, không để anh phải chịu khổ thêm nữa.
Và rồi tôi đã từ chức. Tôi yêu công việc đó biết bao, yêu từng tập hồ sơ, từng con chữ, yêu cả mùi giấy mới và tiếng gõ bàn phím rộn ràng. Nhưng tôi tự nhủ: vì Lục Từ, tôi sẽ không hối hận. Tôi muốn dành toàn bộ thời gian để chăm sóc anh, để anh có thể tập trung vào sự nghiệp.
Mọi thứ bắt đầu sụp đổ vào một ngày cuối thu. Tôi phát hiện ra mình đã trễ hơn mười ngày. Hai vạch hồng trên que thử thai khiến tay tôi run lên. Tôi vừa lo lắng vừa hy vọng, liền hỏi Lục Từ: “Bây giờ anh có muốn có con không?” Ánh mắt anh lạnh tanh, không một chút do dự: “Không.” Chỉ một từ, nhưng nó xé toạc trái tim tôi. Tôi nuốt nước mắt vào trong, không dám để anh thấy sự thất vọng. Tôi gọi cho Trịnh Dao, nhờ cô ấy đi cùng tôi đến bệnh viện. Trên đường đi, cô ấy mắng tôi là đồ ngốc, mắng tôi không biết yêu bản thân. Tôi chỉ biết cúi mặt, bởi tôi chỉ không muốn gây thêm gánh nặng cho Lục Từ, chỉ có vậy thôi.
Thời gian trôi qua, Lục Từ ngày càng thành công. Anh trở thành một luật sư cực kỳ giỏi, mở được văn phòng luật sư riêng, khách hàng xếp hàng dài chờ đợi. Tôi nhìn anh từ xa, tự hào đến nghẹt thở. Anh thật tuyệt vời, đúng vậy, anh ấy thật tuyệt vời.
Cho đến một ngày, em trai của Trịnh Dao gây chuyện. Nó say rượu, đánh nhau với một nhóm người, rồi bị công an bắt giam. Trịnh Dao khóc lóc cầu xin Lục Từ giúp đỡ, hy vọng anh dùng quan hệ và kiến thức pháp lý để bảo lãnh. Nhưng Lục Từ chỉ lắc đầu, giọng lạnh như băng: “Tôi không thể can thiệp vào chuyện này.” Trịnh Dao đứng sững trước cửa, nước mắt lăn dài trên má. Tôi đứng trong bếp, tay bám chặt vào cạnh bàn, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Lúc ấy, tôi chợt nhận ra: người đàn ông tôi từng yêu thương và hy sinh tất cả, thực ra chưa bao giờ thực sự thuộc về tôi. Anh ta chỉ thuộc về chính mình.
Tôi cầm cuốn nhật ký trên tay, những trang giấy đã ố vàng theo năm tháng, nhưng từng con chữ vẫn còn nguyên vẹn như ngày đầu tiên tôi viết chúng. Hồi ức ùa về, xé toạc lồng ngực tôi bằng những mảnh vỡ sắc nhọn.
Ngày X tháng X năm X, Trịnh Dao nói với tôi rằng Lục Từ chưa từng yêu tôi.
Không phải như vậy.
Tôi đã từng nghĩ chỉ cần tôi yêu anh ấy là đủ. Tôi yêu cái cách anh ấy cau mày khi đọc hồ sơ, yêu giọng nói trầm ấm khi anh ấy gọi tên tôi, yêu cả sự lạnh lùng mà anh ấy dành cho cả thế giới. Nhưng Trịnh Dao, với đôi mắt sắc như dao, đã xé toang tấm màn ảo tưởng của tôi. Cô ấy nói thứ Lục Từ có không phải là tình yêu, mà là chính nghĩa. Một thứ chính nghĩa cứng nhắc đến mức vô tình.
Ngày X tháng X năm X, tôi chặn Trịnh Dao lại.
Tôi nhớ rõ cái cảm giác tay chân mình lạnh toát khi kéo cô ấy vào góc hành lang vắng. Tôi muốn hỏi, muốn cãi lại từng lời cô ấy nói. Nhưng Trịnh Dao chỉ lặng lẽ nhìn tôi, rồi quay gót bỏ đi. Khoảnh khắc ấy, tôi biết mình đã mất đi người bạn duy nhất có thể nói cho tôi sự thật. Sự im lặng của cô ấy còn đau hơn cả ngàn lời trách móc.
Ngày X tháng X năm X, Lục Từ cầu hôn tôi.
Anh ấy quỳ xuống dưới tán cây ngô đồng, tay cầm chiếc nhẫn bạc ánh lên dưới ánh hoàng hôn. Tim tôi đập mạnh đến nỗi tưởng chừng như nó sắp vỡ tung ra ngoài lồng ngực. Tôi đã nói đồng ý ngay lập tức, không một giây do dự. Cảm giác hạnh phúc ấy, tôi ghi lại bằng những nét chữ run rẩy trong nhật ký, như muốn khắc sâu khoảnh khắc ấy vào máu thịt.
Ngày X tháng X năm X, chúng tôi không tổ chức đám cưới.
Lục Từ nói anh ấy rất bận. Anh ấy nói tôi hiểu cho anh ấy. Tôi gật đầu, mỉm cười, nhưng trong lòng lại thấy trống trải lạ thường. Tôi tự nhủ, chỉ cần có anh ấy là đủ, một tờ giấy hôn thú hay một lễ đường sang trọng chẳng qua chỉ là hình thức. Nhưng sâu thẳm trong tâm hồn, tôi biết mình đang nói dối bản thân.
Ngày X tháng X năm X, Lâm Miểu Miểu trở về nước.
Lần đầu tiên tôi thấy Lục Từ thay đổi. Ánh mắt anh ấy khi nhìn cô ấy không còn là sự lạnh lùng thường ngày nữa. Nó ấm áp, dịu dàng, như thể cả bầu trời sao đều thu gọn trong đôi mắt ấy. Tôi chợt nhận ra Lục Từ không phải là người lạnh lùng với tất cả mọi người. Anh ấy chỉ lạnh lùng với tôi mà thôi.
Ngày X tháng X năm X, Lâm Miểu Miểu tìm đến tôi.
Cô ấy ngồi đối diện tôi trong quán cà phê, tay vuốt nhẹ tách trà hoa cúc. Giọng cô ấy nhẹ nhàng nhưng từng lời nói ra đều như mũi dao cứa vào tim tôi. Cô ấy kể về quá khứ thanh mai trúc mã với Lục Từ, về số phận trớ trêu đã chia cắt họ. Cô ấy nói Lục Từ luôn thích cô ấy, chỉ là chưa có cơ hội để nói ra. Cô ấy bảo tôi nên chủ động rời xa anh ấy.
Tôi lắc đầu. Tôi không đồng ý.
Tối hôm đó, tôi đã hỏi Lục Từ. Anh ấy nhìn thẳng vào mắt tôi, giọng đều đều: "Giữa anh và Lâm Miểu Miểu không có gì cả."
Tôi đã tin anh ấy. Tôi đã ép mình phải tin, bởi nếu không tin, tôi chẳng còn gì để bám víu vào cả.
Ngày X tháng X năm X, tôi viết vào nhật ký rằng tôi không biết niềm tin của mình còn kéo dài được bao lâu.
Tôi đã chứng kiến Lục Từ ở bên Lâm Miểu Miểu. Anh ấy cười. Một nụ cười thật sự, không gượng gạo, không miễn cưỡng. Anh ấy nhẹ nhàng gạt sợi tóc ấy, cử chỉ thân mật đến mức tôi cảm thấy mình là người thừa trong chính cuộc đời mình. Lục Từ ở bên Lâm Miểu Miểu khác hoàn toàn với Lục Từ ở bên tôi. Rất khác.
Ngày X tháng X năm X, hôm nay là sinh nhật Lục Từ.
Sáng nay, chúng tôi đã cãi nhau. Lại là vì Lâm Miểu Miểu. Tôi đã hiểu lầm anh ấy. Tôi biết. Sau khi anh ấy đi làm, tôi ngồi trong căn phòng trống vắng, nước mắt lăn dài trên má. Tôi quyết định sẽ xin lỗi anh ấy thật tử tế. Tôi mặc chiếc váy xanh mà anh ấy từng khen, hy vọng nó sẽ làm anh ấy vui.
Anh ấy từng nói tôi mặc váy xanh rất đẹp. Anh ấy sẽ thích chứ?
Tôi gấp cuốn nhật ký lại, những trang cuối cùng còn để trắng. Hương hoa nhài từ ngoài vườn thoảng vào, hòa lẫn với mùi giấy cũ và mực khô. Tôi nhắm mắt, để những giọt nước mắt mặn chát lăn dài xuống má.
Có lẽ Trịnh Dao đã đúng.
Lục Từ chỉ có chính nghĩa của anh ấy. Và tôi, tôi chỉ là một chương nhỏ trong cuốn sách dài về cuộc đời anh ấy. Một chương mà anh ấy sẽ sớm lậác.