Tôi vẫn còn nhớ rõ cái cảm giác tức tối khi mẹ kéo tay tôi lên xe khách. Ghét. Tôi ghét cái cách bà luôn dập tắt mọi thứ tôi cho là thú vị, mọi ánh sáng nhỏ nhoi mà tôi cố với lấy. Chiếc xe cũ kỹ rung lắc trên con đường về quê, em con tôi và cả bầu trời u ám sau cái chết của bố. Một tháng. Chỉ một tháng ngắn ngủi sau ngày sinh nhật mười tám tuổi của tôi, bố đã ra đi, để lại khoảng trống mênh mông mà tôi nghĩ mình chẳng bao giờ lấp đầy được.
Và giờ thì về quê. Về cái nơi tôi căm ghét chỉ sau mẹ tôi: nhà bà nội.
Bà nội tôi ngồi đó, như một bức tượng ác ý được tạc từ sự khó chịu và thành kiến. Chiếc ghế gỗ nhỏ kêu cót két dưới mông bà khi bà dịch người ra trước cửa, chặn lối đi của chúng tôi. Đôi mắt bà – ôi đôi mắt ấy – không bao giờ nhìn thẳng. Chúng liếc ngang, liếc dọc, đảo trắng dã như những viên bi ve đục ngầu, dán chặt vào mẹ tôi trước rồi mới lướt sang tôi. Tiếng chửi rủa tuôn ra như một dòng suối độc, nhỏ giọt đều đặn, ăn mòn mọi thứ.
Bà gọi mẹ tôi là đồ hèn mọn, là vật mang vận rủi, là thứ đàn bà bất tài không sinh nổi một mụn con trai, lại còn hèn mọn đến mức hại chết chồng. Rồi ánh mắt nhờn nhợt đó quay sang tôi. Bà tính gả tôi cho thằng đần độn nhất làng, cái giá là tám vạn tám, như món hàng hóa được định sẵn giá trị trên kệ chợ. Lòng tôi không thấy giận, chỉ thấy một sự tò mò lạnh lùng trỗi dậy. Tại sao mắt bà lại có thể trợn trắng và liếc xéo một cách kỳ quái đến vậy?
Tôi lấy điện thoại, bấm máy. Bác sĩ Bách Độ, một người bạn của bố, trả lời ngay. Giọng ông điềm tĩnh và chuyên nghiệp, phân tích cho tôi nghe về các khả năng: có thể là dấu hiệu của cơn động kinh cục bộ hoặc một dạng liệt cơ vận nhãn nào đó. À, thì ra là bệnh. Một sự thấu hiểu chợt lóe lên trong tôi. Là cháu gái, tôi phải hiếu thảo. Và hy vọng thảo nhất, có lẽ là giúp bà thoát khỏi căn bệnh hành hạ đôi mắt kia.
Ý nghĩ đó lớn dần lên trong tôi, rõ ràng và mạch lạc như một phương trình toán học. Đêm ấy, khi cả làng chìm trong giấc ngủ, tôi cầm chiếc kéo cắt chỉ y tế mà tôi đã khử trùng cẩn thận bằng cồn, bước nhẹ nhàng vào phòng bà. Ánh trăng lóe, rọi lên khuôn mặt nhăn nheo đang ngủ của bà. Tôi leo lên giường, cân nhắc góc độ và vị trí phù hợp nhất. Hơi thở của tôi nín lại, tập trung cao độ.
Nhưng rồi bà thức giấc. Đôi mắt bà mở to, trợn trắng kinh hoàng trong bóng tối, nhìn thẳng vào lưỡi kéo lấp lánh ánh trăng. Toàn thân bà run lên, co giật, da mặt tái nhợt đi trông thấy. Đúng là triệu chứng rồi. Tôi càng thêm quyết tâm. Thì ra bệnh đã nặng đến mức khiến bà run rẩy như vậy ngay cả khi chưa chạm vào.
Đúng lúc tôi chuẩn bị thực hiện thao tác đầu tiên, cánh cửa bật mở. Mẹ tôi đứng đó, khuôn mặt thoáng hiện lên vẻ kinh hãi tột độ. Bà không nói một lời, bước vội tới, nắm chặt cổ tay tôi đang cầm kéo và kéo tôi ra khỏi giường, ra khỏi căn phòng ngột ngạt ấy. Ca phẫu thuật vĩ đại, có thể làm thay đổi cục diện y học nhân loại, đã bị ngắt quãng một cách đáng tiếc. Tôi tiếc nuối nhìn lại cánh cửa phòng bà nội, lòng dâng lên một nỗi bực bội khó tả. Mẹ tôi, lúc nào cũng vậy, luôn can thiệp vào những kế hoạch quan trọng của tôi.
Sáng hôm sau, mặt trời còn chưa lên hẳn, bà nội tôi, giọng nói vẫn còn run vì sợ hãi lẫn phẫn nộ, đã chỉ thẳng. Bà quát lên, ra lề,con tôi phải rời khỏi nhà bà ngay lập tức, không được chậm trễ một khắc nào. Chúng tôi lại bước lên chiếc xe khách cũ kỹ ấy, rời đi, để lại ngôi nhà quê và căn bệnh chưa được chữa trị của bà nội, trong một buổi sáng tĩnh lặng đến lạ thường.
Máu của hắn ấm nóng và dính quánh, thấm qua lớp gỗ bàn học cũ kỹ rồi nhỏ xuống nền xi măng lạnh ngắt thành từng giọt chậm rãi. Tiếng thét của hắn vỡ tan trong không khí, xé toạc sự im lặng vốn có của căn phòng. Tôi cảm nhận rõ từng rung động nhỏ nơi cánh tay mình, nơi ngón tay vẫn đang siết chặt thân bút máy bằng kim loại. Sự phấn khích ùa lên như một cơn sóng ngầm, khiến tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực. Tất cả chỉ bắt đầu từ sáng nay, khi mẹ dắt tôi vào cái cổng trường cũ kỹ này.
Mẹ tôi thuê một căn gác xép nhỏ trong con hẻm tối nhất thành phố, nơi hơi ẩm mốc và mùi rác thối luôn quyện vào nhau. Bà bảo trường này gần, tiện. Ngày đầu tiên ấy, tiết học vừa kết thúc, một bàn tay đã chạm vào vai tôi từ phía sau. Hắn ta, tên ngồi bàn sau với nụ cười nham hiểm, đưa ra yêu cầu được “mượn” năm ngàn đồng. Giọng hắn the thé như tiếng kim loại cọ xát. Tôi lắc đầu, không nói một lời. Sự từ chối ấy khiến hắn tức giận. Trong chớp mắt, một lưỡi dao nhỏ lóe sáng,và một bên bím tóc dài của tôi rơi xuống đất với một cảm giác trống vắng kỳ lạ nơi đầu.
Hắn nhặt bím tóc lên, ném cho đám bạn đang vây quanh, ánh mắt đầy vẻ đắc thắng tàn nhẫn. “Con đĩ nhỏ,” giọng hắn khàn khàn đe dọa, “lần sau nếu còn dám không nghe lời, thứ tao cắt tiếp theo sẽ là vành tai của mày đấy.” Những tiếng cười hô hố, chói tai và đầy ác ý vang lên từ đám đông. Chúng như những mũi kim châm vào da thịt. Lúc ấy, trong lòng tôi không có sợ hãi, mà chỉ là một sự tĩnh lặng kỳ lạ đến rợn người. Tôi gật đầu, một cái gật đầu rất nhẹ, rất chậm, như đang tiếp nhận một lời cảnh báo bình thường. Tay tôi thì thò vào hộp bút bằng thiếc đã cũ, ngón tay chạm vào thân chiếc bút máy nặng trịch, lạnh buốt.
Rồi mọi chuyện xảy ra nhanh đến mức không ai kịp phản ứng. Tôi đâm mũi bút xuống, xuyên qua tay đang đặt trên mặt bàn của hắn, cắm sâu vào lớp gỗ phía dưới. Âm thanh “cộp” khô khốc hòa lẫn với tiếng thét kinh hoàng. Màu đỏ tươi của máu bỗng trở nên sống động một cách kỳ dị. Nó phản chiếu ánh đèn neon phía trên, khiến tôi có cảm giác da đầu mình tê đi như bị hàng ngàn mũi kim châm. Bên trong, mọi thứ như đang reo hò, một cảm giác mãn nguyện tột độ lan tỏa khắp các ngón tay, xóa tan mọi uất ức ban nãy.
Cha mẹ hắn, hai người với khuôn mặt đỏ gay vì tức giận, đã xông vào văn phòng nhà trường, yêu cầu một sự trừng phạt. Hiệu trưởng đành phải gọi điện cho mẹ tôi. Trên đường về, bóng chiều dài ngoằn ngoèo in trên mặt đường ẩm ướt. Mẹ không hề đánh tôi, cũng không mắng mỏ. Bà chỉ nắm chặt tay tôi, giọng trầm xuống đầy lo lắng: “Lần sau nếu có ai bắt nạt con, con phải tìm cách giải quyết đúng đắn. Như là mách cô giáo hoặc về nói với mẹ. Mẹ sợ con sẽ bị thương.” Tôi nghe thấy, nhưng trong lòng chỉ thấy phiền phức vô cùng. Sự quan tâm của bà lúc này sao quá đỗi ngột ngạt.
Sáng hôm sau, tôi thấy những cây kéo, dao gọt bút chì, thậm chí cả chiếc gương soi vỡ cạnh sắc trong phòng đều biến mất. Những cuốn sách về giải phẫu, về côn trùng học trên kệ được thay thế bằng những tập truyện cổ tích bìa màu sặc sỡ, in hình những nàng công chúa tóc vàng. Đêm đó, mẹ ngồi bên giường tôi, giọng khe khẽ kể lại câu chuyện nàng tiên cá. Bà say sưa nói về linh hồn bất diệt của nàng, về tình yêu và sự ả. Ánh đèn ngủ mờ ảo chiếu lên khuôn mặt mẹ, nhưng tôi chỉ nhìn thấy bóng tối đang dần bao phủ lên những cuốn sách ngọt ngào kia. Linh hồn bất diệt ư? Tôi thầm nghĩ, có lẽ thứ thực sự tồn tại mãi mãi, không phải là tình yêu, mà là bản năng sinh tồn sâu thẳm trong mỗi con người.
Tôi đã luôn nghĩ trái đời thật đáng buồn cười. Vì một kẻ mù quáng, không nhận ra ân nhân đã cứu mạng mình, mà lại tự hủy hoại thân thể mình? Nếu là tôi, tôi sẽ không ngần ngại. Lưỡi dao sắc bén kia sẽ tìm đường xuyên thẳng vào trái tim hoàng tử, nơi duy nhất hắn có thể cảm nhận được nỗi đau. Đôi mắt vô dụng ấy, thà moi bỏ đi còn hơn. Mạng sống của hắn vốn đã thuộc về nàng tiên cá, sao lại để hắn sống mà làm tan nát trái tim nàng?
Suy nghĩ ấy của tôi, có lẽ, là thứ khiến mẹ tôi mệt mỏi nhất. Bà đã đi khắp các trường học, mang theo hồ sơ và nỗi hy vọng mong manh. Nhưng tin đồ ơn cả bước chân bà. Ở đâu họ cũng đã biết, cũng lắc đầu từ chối với ánh mắt e dè. Tôi thấy chuyện đó chẳng có gì to tát. Đi học hay ở nhà, thế giới trong mắt tôi vẫn là một màu xám xịt như vậy. Nhưng mẹ tôi thì khác. Nỗi buồn trên khuôn mặt bà đặc quánh lại, như một lớp sương mù không thể tan.
Cuối cùng, bà tìm được một giải pháp tạm thời. Một giáo viên dạy kèm trẻ tuổi được giới thiệu qua người quen. Anh ta đến nhà tôi trong bộ quần áo thể thao, nở một nụ cười tươi như nắng sớm, trái ngược hoàn toàn với không khí u ám trong căn phòng nhỏ. Nghe mẹ tôi kể lể, ánh mắt ông hề nhuốm vẻ sợ hãi. Trái lại, anh ta gật đầu thông cảm, nhiệt tình giới thiệu cho mẹ tôi địa chỉ của một bác sĩ tâm lý giỏi và còn chủ động giảm một nửa học phí. Giọng nói anh ta ấm áp, tràn đầy sức thuyết phục khi nói với mẹ: "Những đứa trẻ bị tổn thương như cháu cần nhất là được chữa lành bằng tình yêu thương."
Lời nói ấy như một liều thuốc an thần cho trái tim đầy lo lắng của mẹ tôi. Vì vậy, khi mẹ tôi yên tâm ra khỏi nhà để đi làm, tôi đã không ngạc nhiên lắm khi thấy anh giáo viên trẻ đóng cuốn sách giáo khoa lại. Anh ta không nói gì, chỉ dẫn tôi vào căn phòng ngủ nhỏ, nơi ánh sáng bị rèm cửa chặn lại một nửa. Mùi nước hoa trên người anh, thoang thoảng hương cam ngọt, bỗng trở nên gắt gỏng. Anh ta lấy ra một dải ruy-băng bằng lụa đen, mềm mại và lạnh lẽo.
"Chúng ta sẽ chơi một trò chơi, công chúa bé nhỏ của tôi," giọng thầm, ấn dải lụa quanh mắt tôi. Bóng tối lập tức bao trùm. Ngón tay nhẹ trên má tôi, lúc thì vuốt ve như với một con thú cưng, lúc lại bóp nhẹ như đang thử độ cứng của một món đồ chơi. "Ôi, quái vật tí hon đáng thương," anh ta lại thì thầm, hơi thở phả vào tai tôi. Rồi tôi cảm nhận được một thứ gì đó lạnh lẽo, trơn trượt luồn vào ống quần, quấn chặt lấy mắt cá chân tôi. Nó không phải là một con rắn thật, mà là một thứ cảm giác ghê tởm lan tỏa từ sự chạm của da thịt. Một chất lỏng nhớp nháp, mang theo mùi hôi hám khó tả của mồ hôi và thứ gì đó tanh tưởi, bắn ra và dính vào da thịt tôi.
Tôi đứng yên, không nhúc nhích. Khi dải băng bị tháo ra, ánh sáng chói lòa xuyên qua cửa sổ. Tôi chỉ chăm chú nhìn vào khuôn mặt đang đỏ lên vì hưng phấn của anh ta. Tôi nhìn chằm chằm, không chớp mắt, như thể đang cố ghi nhớ từng đường nét, từng lỗ chân lông trên khuôn mặt ấy.
Hôm sau, khi mẹ tôi đang chuẩn bị bữa sáng, tôi bước đến bên bà. "Mẹ ơi," giọng tôi bình thản, trong trẻo như mọi khi. "Con muốn lên núi chơi. Chỉ có con và mẹ thôi."
Mẹ tôi ngẩng lên, đôi mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ bỗng sáng rực lên một vẻ mong khó tả. Đây là lần đầu tiên tôi chủ động muốn đi đâu đó. Bà gật đầu liên tục, vội vàng xin nghỉ làm, dành trọn một ngày hôm ấy chỉ để đi cùng tôi lên núi.
Tôi luôn có tài tìm ra những món đồ chơi kỳ lạ. Lần này là một con rắn nhỏ, da nó ánh lên màu xanh ngọc bích dưới nắng, thân hình mảnh mai cuộn tròn trong lòng bàn tay tôi. Tôi thì thầm với nó, cảm thấy một niềm phấn khích lạnh lẽo chạy dọc sống lưng. Nhìn này, tôi luôn biết cách tự tạo niềm trong cái thế giới nhàm chán này.
…
Cánh cửa phòng ngủ khép lại sau lưng thầy giáo. Tiếng bước chân và hơi thở nặng nề của ông ta khiến không khí trở nên đặc quánh. Tôi nép vào góc, ngón tay siết chặt chiếc giỏ mây nhỏ. Rồi mọi chuyện xảy ra thật nhanh, như một vở kịch được dàn dựng sẵn. Ông ta “vô ý” va phải, chiếc giỏ lật nhào. Mượn lên, con rắn nhỏ, người bạn mới của tôi, tuột xuống sàn nhà. Nó không bò đi mà dường như nhận ra mục tiêu, thân hình uốn lượn mềm mại quấn lấy mắt cá chân thầy giáo, rồi nhanh như cắt, luồn vào ống quần rộng thùng thình của ông ta. Tiếng thét kinh hoàng vang lên, đầy sợ hãi và không thể tin nổi.
Về sau, tôi nghe lỏm được người ta thì thầm: từ sau hôm đó, thầy giáo không còn khả năng có con nữa. Gia đình ông ta, một gia tộc có thế lực, bắt đầu trút giận lên hai mẹ con chúng tôi. Những lời xì xào bàn tán như ong vỡ tổ: đứa trẻ quỷ dữ, bản chất đã hư hỏng, nên nhốt nó vào trại giáo dưỡng hay viện tâm thần cho xong. Họ nhìn tôi bằng ánh mắt dò xét và kinh tởm, như nhìn một con thú lạ.
Mẹ tôi, trước làn sóng công kích ấy, chỉ im lặng mỉm cười. Nụ cười của bà lúc ấy sao mà nhẹ nhõm và kiên định đến thế. Bà nói, giọng điềm tĩnh vang lên giữa đám đông ồn ào: “Bản chất con bé không xấu. Những người nó chạm đến đều có điều đáng trách. Chỉ là nó còn quá nhỏ, chưa học được cách phân biệt đúng sai và kiểm soát hành vi của mình thôi.” Tôi đứng sau cánh cửa, tim đập thình thịch, vừa muốn nghe lại vừa cảm thấy một sự chối bỏ kỳ lạ. Rồi bà nói thêm, như một lời hứa với cả thế giới: “Các vị thấy đấy, nó có làm hại tôi bao giờ đâu? Tôi sẽ ở bên cạnh chừng nó. Nếu một ngày nào đó, nó định làm điều gì tổn hại đến người vô tội, chính tôi sẽ là người dạy dỗ nó.”
Một tràng cười lạnh bổ họng tôi. Dạy dỗ tôi ư? Bằng cái gì? Bằng tình mẫu tử mỏng manh ấy sao? Lời nói của bà chẳng khác nào một gáo nước dầu đổ vào ngọn lửa giận dữ đang âm ỉ trong lòng tôi. Nó khiến tôi phát điên và cũng khiến tôi thấy buồn nôn. Bà đừng tưởng mình đặc biệt. Giữa chúng ta, từ thuở ban đầu, cũng chỉ có mỗi sợi dây rốn mỏng manh kết nối. Mà sợi dây ấy đã bị cắt đứt từ lâu lắm rồi. Chúng ta là hai cá thể riêng biệt. Bà không có quyền cũng không đủ tư cách để dạy tôi điều gì.
Ý nghĩ ấy trỗi dậy, đen tối và quyết liệt. Ngay đêm đó, dưới ánh đèn vàng hắt bóng dài trên sàn nhà, tôi lặng lẽ trộn gói chất hút ẩm màu trắng đục vào bát cháo nóng hổi của mẹ. Từng hạt nhỏ li ti hòa tan một cách dễ dàng, biến mất không dấu vết. Tôi dâng bát cháo lên, bàn tay không run một chút nào, thậm chí còn nở một nụ cười nhẹ. Tôi ngồi đối diện, mắt không rời bà, từng động tác bưng bát, cầm thìa, đưa cháo vào miệng. Tôi nuốt nước bọt. Cảm giác kích thích tê dại lan tỏa khắp người. Bà ăn xong, rồi cơn đau quặn thắt ập đến. Sắc mặt bà tái nhợt, mồ hôi lấm tấm, bàn tay ôm lấy bụng. Tiếng xe cấp cứu rú lên xé tan màn đêm yên tĩnh.
Đứng từ xa nhìn thấy bà nằm co quắp trên cáng, khuôn mặt méo mó vì đau đớn, một cảm giác lạnh toát xâm chiếm lòng tôi. Nó không giống như niềm vui thích chiến thắng tôi từng tưởng tượng, mà là một sự trống rỗng mơ hồ, hơi chua chát. Khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhận ra trò chơi này có lẽ không thú vị như mình nghĩ. Và chính nhận thức ấy lại càng khiến tôi bực bội, tức giận hơn gấp bội phần. Tại sao lại thế? Tại sao mọi thứ không diễn ra như kế hoạch?
Tôi cười, một tiếng cười khẽ mà chính tôi nghe thấy cũng thấy nó đầy vẻ châm biếm và lạnh lẽo. Ánh mắt tôi dừng lại trên khuôn mặt đang đầy lo lắng của bà, từng đường nét thân quen ấy giờ đây chỉ khiến lòng tôi thêm nặng trĩu một nỗi chán ghét mơ hồ. "Vậy nếu một ngày nào đó," giọng tôi chậm rãi, từng chữ như những viên đá lạnh lẽo rơi xuống giữa khoảng không yên tĩnh, "con biến thành một con chuột thì sao? Mẹ vẫn sẽ ôm một con chuột vào lòng mà nói yêu nó sao?"
Câu hỏi của tôi là một nhát dao. Tôi muốn nhìn thấy sự dao động, sự kinh hãi, hoặc ít nhất là một chút do dự trong đáy mắt bà. Nhưng không. Bà chỉ im lặng trong giây lát, đôi mày hơi nhíu lại như đang thực sự suy nghĩ nghiêm túc về viễn cảnh kỳ quặc đó. Rồi bà nhìn tôi, ánh mắt dịu dàng không hề thay đổi. "Thì mẹ vẫn sẽ yêu con."
Giọng bà bình thản, chân thành đến mức khó tin. "Chỉ là từ nay về sau, nhà mình không thể nuôi mèo nữa thôi. Con mèo đáng yêu nào cũng sẽ làm Thầm Thầm của mẹ sợ mất."
Một cảm giác bực bội khó tả trào lên. Bà không hiểu hoặc cố tình không muốn hiểu ý nghĩa đen tối đằng sau câu hỏi của tôi. Tôi không muốn sự dịu dàng giả tạo này. Tôi cần bà thừa nhận rằng tôi đáng sợ, đáng ghét, rằng tôi là một thứ hỏng hóc không thể sửa chữa. "Thế còn nếu con biến thành một con sâu bướm xấu xí, bò lổm ngổm thì sao?"
Tôi tiếp tục tấn công, giọng điệu đầy thách thức.
Lần này, bà thậm chí còn mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhàng như thể tôi vừa hỏi một điều gì đó ngây thơ. "Mẹ sẽ đi tìm cái lọ thủy tinh đẹp nhất, trong suốt nhất, rồi đặt con vào trong đó."
Bà nói, tay vẫn vuốt nhẹ mái tóc rối của tôi. "Mẹ sẽ chăm sóc con, đợi đến ngày con hóa thành cánh bướm. Dù là bướm trắng hay bướm đen, thì cũng là bướm của mẹ."
Sự dịu dàng ấy như dầu đổ vào lửa. Tôi bỗng cảm thấy mình thật nhỏ bé và vô dụng trước sự kiên nhẫn vô tận của bà. Tôi phá vỡ nó. Tôi phải cho bà thấy bản chất thực sự của tôi. Tôi trừng mắt nhìn bà, ánh mắt đầy vẻ hung dữ mà tôi cố tình tạo ra. "Con sẽ không bao giờ trở nên tốt đẹp được đâu."
Tôi nói, giọng lạnh tanh. "Nếu con là chuột, con sẽ gặm nát tất cả những sợi dây điện trong nhà, cắt đứt mọi thứ. Nếu con là sâu bướm, con sẽ bò ra khỏi cái lọ đẹp đẽ ấy và ăn trụi cả khu vườn, phá hỏng mùa màng của người ta. Thậm chí nếu có biến thành hòn đá vô tri, con cũng sẽ cố nằm chềnh ềnh ngay giữa lối đi, để cho bất cứ ai đi qua cũng phải vấp ngã đau điếng. Con đã hư hỏng rồi, từ trong ra ngoài, không có cách nào cứu chữa."
Tôi thở hổn hển, chờ đợi phản ứng cuối cùng: sự thất vọng, sự tức giận, hay thậm chí là một cái tát. Nhưng bà chỉ lặng im. Không khí trong phòng như đặc quánh lại. Rồi bà từ từ đưa tay lên, lòng bàn tay ấm áp của bà áp vào má lạnh ngắt của tôi. Bà cúi xuống, hơi thở nhẹ nhàng phả vào trán tôi, và một nụ hôn ấm áp, nhẹ như lông tơ, đặt lên đó. "Vậy thì thật may mắn."
Giọng bà thì thầm bên tai tôi, ngọt ngào và kiên định. "Thần linh thật sự đã phù hộ. Con không phải là chuột, cũng chẳng phải sâu bướm hay hòn đá. Con là Thầm Thầm, là con gái của Thẩm Lan ,mẹ đây, là bảo bối Thầm của mẹ. Là báu vật quý giá nhất mà cả đời này mẹ có được."
Bà ôm chặt tôi hơn, như muốn nhấn chìm tôi trong hơi ấm của bà. "Nên mẹ sẽ dùng cả phần đời còn lại của mình để nhìn con, để quản con."
Bà nói, giọng trở nên cứng rắn hơn một chút, nhưng vẫn đầy yêu thương. "Sẽ không để con có cơ hội làm những điều xấu con vừa nói đâu. Một cơ hội cũng không."
Trong vòng tay ấy, trước sự kiên định đến lạ lùng ấy, cơn phẫn nộ trong tôi đột nhiên bốc hơi hết, nhường chỗ cho một cảm giác mệt mỏi rã rời và một sự tò mò kỳ lạ. Tôi bỗng thấy người đàn bà đang ôm mình đây thật… buồn cười. Thật là lạ đời. Và không hiểu sao, một mầm mống nhỏ nhoi của thứ gì đó giống như hy vọng đã âm thầm nứt lên từ sâu trong lòng đất giá lạnh của tâm hồn tôi.
Mùi hương của trầm hương và cỏ khô trong căn phòng gỗ cũ kỹ vẫn còn ám trên đầu ngón tay tôi, thì mẹ đã dắt tay tôi đứng trước một người phụ nữ khác. Bà ta ngồi đó, lặng lẽ như một khúc gỗ mục, chỉ có những vòng bạc chạm vào nhau trên cổ, trên tay mới phát ra những tiếng kêu lách tách nhỏ nhẹ mỗi khi bà cử động. Ánh mắt của bà ta đen và sâu, như hai giếng nước cạn vào mùa đông, nhìn chằm chằm vào tôi. Mẹ tôi thì thào, giọng nói nhẹ như sợ làm vỡ tan không khí tĩnh lặng đang bao trùm, nói rằng vì thầy giáo kia và người nhà của hắn ngày nào cũng đến quấy rối, bà sợ tôi sẽ bị tổn thương. Sự lo lắng của mẹ giống như một lớp màng mỏng, phủ lên đôi mắt vốn đã đầy mệt mỏi của bà. Tôi biết bà không chỉ sợ tôi bị tổn thương về thể xác, mà còn sợ những ý nghĩ đen tối trong lòng tôi sẽ lớn dần lên trong sự kích động đó, cuối cùng phá vỡ lời hứa mà tôi đã với bà.
Người phụ nữ Miêu Cương ấy chậm rãi mở một chiếc bình gốm nhỏ màu nâu sẫm đặt trong góc. Bên trong, thứ gì đó đang bò lổm ngổm, phát ra những âm thanh sột soạt khô khốc. Bà ta không nói gì, chỉ đưa tay vào trong, rút ra một thứ màu xám trắng, để nó nằm yên trên lòng bàn tay đầy những nếp nhăn sâu hoắm. Đó là một con bọ cạp, nhưng lại có đuôi dài một cách kỳ lạ, cuộn tròn lại, phát ra ánh sáng xanh nhợt nhạt. "Sợ không?"
Giọng nói của bà ta khàn khàn, như tiếng gió thổi khô.
Trong lòng tôi dâng lên một sự khinh miệt lạnh lùng. Sợ hãi ư? So với ý nghĩ muốn mổ xẻ, muốn thấu hiểu mọi thứ đang cháy bỏng trong tôi, một con vật nhỏ bé như thế này có đáng gì? Tôi lắc đầu, ánh mắt không hề rời khỏi con vật đang ngoe nguẩy trên tay bà ta. Cảm giác đó giống như khi tôi lần đầu nhìn thấy cuốn sách giải phẫu học, một sự tò mò mãnh liệt và thuần khiết, lấn át mọi cảm xúc nguyên thủy khác.
Bàn tay nhăn nheo, thô ráp như vỏ cây của bà lão chậm rãi đặt lên đỉnh đầu tôi. Hơi ấm từ lòng bàn tay bà truyền qua, không ấm áp, mà là một thứ ấm độ ẩm kỳ lạ, như rêu mọc trong hang đá sâu. "Tốt, đứa trẻ ngoan," bà ta nói, những nếp nhăn quanh khóe mắt hơi co lại, "Con có duyên với bà, thiên phú cũng không tệ."
Lời khen ngợi đó nghe không giống một lời an ủi, mà giống như một lời đánh giá khách quan trước một vật thể thí nghiệm.
Rồi, không chút do dự, bà ta đặt con bọ cạp kia lên mu bàn tay phải của tôi. Cảm giác đầu tiên là một vết châm nhói, nhanh và sắc, như bị kim đâm. Sau đó, tôi nhìn thấy da thịt mình như bị một lưỡi dao vô hình rạch ra, con vật màu xám trắng ấy dùng những chiếc chân nhỏ bé của nó bò một cách có trật tự vào bên trong lớp da thịt đó. Không có máu, chỉ có một vệt màu xanh nhạt lướt qua dưới da, rồi biến mất. Một cảm giác lạnh buốt, mảnh vụn lan tỏa từ cánh tay lên đến tận vai, rồi biến mất trong nháy mắt, để lại một dấu ấn mơ hồ trong ý thức, giống như đã có một thứ gì đó hoàn toàn xa lạ nhưng lại vô cùng thân thuộc, định cư trong cơ thể tôi. Tôi trở thành một nữ đồng cổ, một vật chứa sống, nuôi dưỡng mỗi phần cơ thể mình.
Tất cả những chuyện này đều bắt nguồn từ một cuộc nói chuyện giữa tôi và mẹ. Hôm đó, ánh nắng chiều xuyên cửa sổ, chiếu lên những hạt bụi bay lơ lửng. Tôi nhìn mẹ đang ngồi vá áo bên cửa sổ. Ánh nắng làm bóng lưng bà in lên tường, dài và gầy. Một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu tôi, rõ ràng và mạnh mẽ đến mức tôi không thể không nói ra: tôi rất muốn mở não của mẹ ra, xem bên trong cấu tạo thế nào, những suy nghĩ, tình yêu thương và cả nỗi buồn của bà rốt cuộc được sắp xếp trong những nếp nhăn màu xám đó ra sao.
Mẹ tôi giật mình. Kim khâu đâm nhẹ vào đầu ngón tay. Một giọt máu nhỏ tươi rói hiện ra. Nhưng nhanh chóng, nét mặt bà dịu lại, thậm chí nở một nụ cười nhẹ. Nụ cười đó có chút mệt mỏi, nhưng lại tràn đầy sự dịu dàng tôi quen thuộc. "Thì ra Thầm Thầm nhà ta muốn làm bác sĩ," bà nói, giọng nói nhẹ nhàng như đang hát ru, "Cần điểm đại học rất cao đấy, Thầm Thầm phải cố gắng học hành chăm chỉ mới được."
Bà không sợ hãi, không kinh hãi trước ý nghĩ đầy tính xâm phạm của tôi. Ngược lại, bà dường như tìm thấy một mục tiêu cụ thể, một con đường có thể chấp nhận được cho sự tò mò khác thường của tôi.
Rồi bà nói tiếp, giọng điệu bình thản như đang sắp xếp một việc gia đình thông thường: "Sau khi mẹ chết, có thể tiếp tục làm giáo viên, hiến tặng cơ thể để ở bên Thầm Thầm, cũng tốt."
Tôi nhìn thấy trong mắt bà một sự thành thật tuyệt đối. Bà thực sự coi đó là một sự lựa chọn khả thi, một cách để tiếp tục đồng hành và dạy dỗ tôi. "Nhưng điều kiện là," ánh mắt bà trở nên nghiêm túc, sắc nét, "Thầm Thầm phải lớn lên khỏe mạnh, vui vẻ."
Đó là một giao kèo, cũng là một lời cầu xin. Bà dùng tương lai của chính thân xác mình để đổi lấy một tương lai bình yên, trong sáng cho tôi.
Thế là, chúng tôi đạt được một thỏa thuận kỳ lạ mà sâu sắc. Sau khi mẹ qua đời, bà sẽ hiến tặng thân thể cho bệnh viện hoặc trường y nơi tôi học tập. Nhưng có những điều kiện nghiêm ngặt: bà phải chết một cách tự nhiên, không có bất kỳ tác động ngoại lực nào. Và trong khi bà còn sống, tôi tuyệt đối không được làm những chuyện cực đoan, gặp bất cứ việc gì cũng phải xử lý trong khuôn khổ pháp luật cho phép. Tôi gật đầu đồng ý. Lời hứa đó giống như một sợi dây vô hình, buộc chặt cái ý nghĩ đen tối đôi khi trỗi dậy trong lòng tôi, khiến nó không thể tùy tiện hành động. Tôi biết đó là cách mẹ bảo vệ tôi, cũng là cách bà hướng dẫn tôi đối mặt với bản chất kỳ lạ của chính mình một cách đúng đắn.
Vì vậy, mẹ đã tìm đến người phụ nữ Miêu Cương đầy trang sức bạc này. Bà không chỉ đưa tôi đi tránh những phiền phức, mà có lẽ còn hy vọng thứ sức mạnh bí ẩn và có phần đáng sợ này có thể trở thành một sự ràng buộc khác, một sự bảo vệ khác cho tôi. Con cổ đã chui vào trong người tôi, trở thành một phần của tôi. Còn lời hứa với mẹ và ý nghĩ muốn thấu hiểu mọi thứ cũng đã trở thành một phần khác trong tôi, sâu hơn, bền chặt hơn.
Tôi đã đếm từng ngày. Một trăm tám mươi ba buổi hoàng hôn trôi qua kể từ lần cuối tiếng chuông điện thoại vang lên với cái tên bà ấy trên màn hình. Mùi ẩm mốc của căn phòng trọ nhỏ hẹp dường như càng lúc càng đậm đặc, quấn lấy lôi như một lớp màng dai dẳng. Tôi sợ. Nỗi sợ ấy không phải là cảm giác nhói lên bất chợt, mà là thứ gì đó ăn mòn từ từ, từng chút một, như nước rỉ qua kẽ đá. Sợ rằng bà đã quên đi giao ước chỉ có hai chúng tôi biết, đã bước vào một thế giới sang trọng nào đó và khép lại cánh cửa phía sau lưng, để mặc tôi ở lại với bóng tối và sự chờ đợi.
Chúng tôi đã thề. Những lời thề ấy được thì thầm trong đêm, dưới ánh đèn đường vàng vọt leo lét, hòa vào mùi khói xe buýt cũ kỹ. Tôi chưa từng thất hứa. Mỗi hành động, mỗi quyết định của tôi trong những năm tháng dài đằng đẵng ấy đều được cân đo dưới ánh sáng lạnh lẽo của lời thề đó. Nó là la bàn duy nhất của tôi.
Đêm nay, tiếng ngáy đều đều và nặng nề của bà lão chủ nhà vang lên từ phòng bên. Âm thanh ấy như một nhịp trống báo hiệu. Tôi trượt người khỏi chiếc giường cọt kẹt, đôi chân trần chạm xuống nền gạch băng lạnh. Tôi phải đi tìm bà ấy. Phải nhìn thấy tận mắt.
Hành trình tìm kiếm giống như một giấc mơ kỳ quái. Những lời đồn đại, những mảnh ghép thông tin rời rạc từ những người hàng xóm cũ, dần dần khớp lại với nhau thành một bức tranh khiến tôi choáng váng. Hóa ra, máu thịt của bà ấy không thuộc về cái khu ổ chuột này. Một sự trao đổi từ trong nôi, một âm mưu của người vú nuôi tham lam, đã đẩy bà vào cuộc sống cơ cực mà lẽ ra bà chưa từng phải biết đến. Giờ đây, sự thật được phơi bày. Bà được một gia đình giàu có, với những tòa biệt thự trắng muốt và những khu vườn rộng thênh thang, đón về. Người ta nói bà giờ đây được gọi là "tiểu thư", được nâng niu như một bảo vật.
Ai cũng bảo bà sướng thật. Ánh mắt của họ khi nhắc đến bà lấp lánh sự hâm mộ và ghen tị. Tôi nghe những lời ấy, lòng trĩu nặng một cảm giác khó tả, không hẳn là vui, cũng không hẳn là buồn. Chỉ là một sự trống rỗng mênh mông.
Rồi tin tức ập đến, nhanh như một nhát chém trời giáng. Chưa đầy sáu tháng kể từ ngày bước chân vào thiên đường mới, bà chết. Hai từ ấy vang lên trong đầu tôi, khô khốc và tàn nhẫn. Tôi đứng đó, giữa căn phòng trọ tồi tàn, cảm thấy toàn bộ thế giới đột nhiên im bặt. Không có tiếng động, không có màu sắc, chỉ còn lại một màu xám xịt.
Thân thể bà, sau đó, bị thiêu rụi thành một nắm tro tàn nhẹ bẫng. Họ đặt nó vào một chiếc hộp gỗ nhỏ, trang trí cầu kỳ nhưng lạnh lẽo. Một cơn phẫn nộ đột ngột bùng cháy trong lồng ngực tôi, thiêu đốt mọi sự tê dại. Đồ khốn nạn! Thân thể ấy, dù sống hay chết, về cốt lõi vẫn là của tôi. Máu thịt của bà nuôi dưỡng tôi, hơi ấm của bà sưởi ấm những đêm đông giá rét. Họ là ai dám tự tiện quyết định số phận cuối cùng của nó? Dám biến bà thành thứ vật chất vô tri vô giác nằm gọn trong lòng bàn tay?
Tôi quyết định. Tôi sẽ đến cái tang lễ xa hoa đó, lặng lẽ như một cái bóng, và lấy đi một phần thuộc về tôi. Dù chỉ là một nắm tro, thì nó cũng phải thuộc về tôi.
Bầu không khí trong đại sảnh tang lễ thật khác biệt. Mùi hương trầm quyện lẫn mùi tạo thành một thứ hương vị ngột ngạt của sự trang trọng giả tạo. Rất nhiều người, toàn những khuôn mặt lạ hoắc, mặc những bộ đồ đen bóng loáng, trên ngực gắn những bông hoa trắng tinh khiết như muốn phủ nhận mọi vết bẩn của sự sống. Nỗi buồn trên mặt họ được đo đếm một cách cẩn thận, không quá ít cũng không quá nhiều, vừa đủ để thể hiện sự lịch sự.
Giữa đám đông ấy, một người phụ nữ trẻ nổi bật lên bởi sự thống khổ tột cùng. Mái tóc xoăn màu nâu nhạt của cô rối tung, đôi vai gầy run rẩy từng hồi. Cô khóc, những tiếng nấc nghẹn ngào như xé toạc lớp vỏ yên tĩnh của không gian, đến mức người ta phải đỡ cô dậy để tránh ngất xỉu. Những lời thì thầm vây quanh cô: "Thật là một cô gái tốt bụng, tình cảm sâu nặng quá."
Tôi biết cô ta. Bạch Thư. Kẻ đã chiếm đoạt vị trí của bà trong suốt bao nhiêu năm tháng, kẻ thiên kim giả mạo. Nghe nói thể chất cô ta yếu ớt, và đôi vợ chồng tỷ phú kia, vì lòng thương hại hay vì sự quyến luyến nào đó, đã không đành lòng đuổi cô đi, mà vẫn giữ cô lại trong biệt thự nguy nga.
Tôi chẳng buồn quan tâm đến bi kịch hay hạnh phúc của cô ta. Suy nghĩ của tôi chỉ tập trung vào một điểm duy nhất. Bàn tay tôi trong túi áo khoác nắm chặt lại, các ngón tay siết chặt túi ni lông mỏng manh đã được chuẩn bị từ trước. Cảm giác nhám nhám của lớp ni lông dưới đầu ngón tay là thứ duy nhất khiến tôi tỉnh táo. Làm thế nào bây giờ? Làm thế nào để tiếp cận được chiếc hộp gỗ nhỏ kia, giữa rừng người và những đôi mắt dò xét này? Kế hoạch từng bước hiện ra trong đầu tôi, lạnh lùng và rõ ràng. Tôi hít một hơi thật sâu. Mùi hương trầm nặng nề tràn vào phổi.
Mùi hương của món sơn hào hải vị và rượu vang đắt tiền vẫn còn quyện trong không khí, nhưng bữa tiệc đã tàn. Tôi ngồi một mình ở góc bàn dài, nhìn đôi đũa ngà trên tay mình. Cơ hội ấy, rốt cuộc đã không chạm tới. Lòng tôi trống rỗng, một cảm giác thất bại nhẹ nhàng nhưng dai dẳng chảy trong huyết quản. Có lẽ vì vậy, tôi đã ăn hết ba chén cơm trắng đầy, hạt cơm dẻo thơm dường như là thứ duy nhất có thể lấp đầy khoảng trống ấy. Một người hầu gái đứng chờ ở xa nhìn tôi, khóe miệng khẽ nhếch lên một nửa, ánh mắt lướt qua bộ quần áo cũ kỹ của tôi rồi lại quay đi, thản nhiên như nhìn một món đồ không đáng để ý.
"Cháu… có phải là Thầm Thầm không?"
Một giọng nói dịu dàng vang lên bên tai. Một bàn tay ấm áp, mềm mại khẽ nắm lấy ống tay áo vải thô của tôi. Tôi ngẩng đầu, gặp ánh mắt của một người phụ nữ xinh đẹp, trang điểm tinh tế, nụ cười của bà ấm áp như ánh nắng qua kẽ lá. Trái tim tôi thắt lại. Bà ấy là Bạch Thư, dì của tôi, người mà mẹ tôi từng nhắc đến với giọng điệu phức tạp. "Cô nhìn thấy ảnh cháu trong điện thoại của chị gái cô."
Bà nói, giọng có chút xúc động. Tôi chỉ biết gật đầu nhẹ, cổ họng khẽ nghẹn lại. May mắn thay, bà không hỏi sâu hơn về việc một đứa con gái bị ruồng bỏ như tôi đã lẻn vào đám tang của một gia tộc danh giá như thế nào. Có lẽ trong mắt bà, sự hiện diện của tôi lúc này chỉ là một sự trùng hợp đáng thương.
Đầu ngón tay bà nhẹ nhàng xoa trên chất vải thô ráp, rồi dừng lại. Đôi mắt của bà đột nhiên đỏ lên, phủ lên một lớp sương mù của nỗi buồn. "Khổ thân cháu quá."
Giọng bà khẽ run, mang theo sự xót xa chân thành khiến tôi cũng cảm thấy bối rối. Rồi bà quay người, bước những bước nhanh nhẹn về phía đôi vợ chồng tỷ phú đang đứng nói chuyện với khách ở không xa. Tôi thấy bà cúi người nói gì đó. Đầu của bà hơi run nhẹ. Ông bà tỷ phú quay sang nhìn tôi, ánh mắt sắc bén như dao quét từ đầu đến chân, rồi dừng lại trên khuôn mặt tôi. Mắt họ cũng đột nhiên ửng đỏ. Người vợ lấy khăn tay chấm khóe mắt, giọng nói nghẹn ngào: "Trời đã sang thu rồi, gió lạnh rồi, sao còn mặc mỏng manh thế này... Đứa trẻ tội nghiệp."
Người chồng gật đầu, vỗ nhẹ tay vợ, thở dài: "Ừ, dù sao cũng là con của Lan Lan, là cháu ruột. Về đi, về nhận tổ quy tông."
Lời đồng ý ấy đến nhanh quá, khiến tôi có chút choáng váng. Chưa đầy một giờ đồng hồ, một chiếc màu nâu đã được đặt trước mặt tôi. Người hầu gái lúc nãy đứng bên cạnh, thần sắc không còn vẻ khinh miệt nữa mà thay vào đó là sự cung kính lạnh lùng. Trong lòng tôi dâng lên một mối nghi hoặc kỳ lạ. Mọi chuyện diễn ra suôn sẻ một cách bất ngờ, như một vở kịch đã được diễn tập từ trước. Tôi mở miệng, định nói ra sự băn khoăn của mình.
Bạch Thư đang đứng cạnh cửa sổ nhìn ra ngoài ,bỗng quay lại. Đôi lông mày thanh tú của bà khẽ nhíu lại, ánh mắt dò xét nhìn tôi: "Thầm thầm… không muốn về nhà sao?"
Giọng bà nhẹ nhàng nhưng mang một sức nặng khó hiểu. Bà đưa tay ấn nhẹ vào thái dương, vẻ mặt thoáng chút mệt mỏi, phiền não: "Sao lại thế nhỉ?"
Cả căn phòng lớn đột nhiên im lặng, chỉ còn tiếng gió thu thổi nhẹ bên ngoài cửa sổ. Bà cúi đầu, dường như đang suy nghĩ rất nghiêm túc. Rồi bà bỗng ngẩng lên, ánh mắt sáng lên như thể đã hiểu ra điều gì đó. Bà vẫy tay nhẹ. Người hầu gái kia lập tức bước nhanh đến. Khi Bạch Thư đứng thị, ống tay áo lụa mỏng màu ngọc của bà nhích lên một chút. Trong khoảnh khắc ấy, dưới ánh đèn pha lê lung linh, tôi nhìn thấy rõ một vết bầm tím, tròn trịa, in hằn trên cổ tay trắng nõn của bà. Nó như một dấu ấn kỳ lạ, một sự tương phản đáng sợ so với vẻ ngoài hoàn hảo và quyền quý của bà.
Máu loang trên nền đất gạch màu ngà, một màu đỏ thẫm, ấm nóng và đặc quánh, như mật đường bị đun sôi trào ra. Mùi sắt tanh nồng nặc bốc lên, xộc thẳng vào mũi tôi, khiến dạ dày co thắt. Người giúp việc trẻ tuổi nằm vật dưới đất, hai tay ôm lấy mặt, những tiếng rên rỉ nghẹn ngào, đứt quãng phát ra từ kẽ ngón tay. Cô ta vừa mới quỳ ở đó, run rẩy như chiếc lá mùa đông. Giờ thì cô ta chỉ còn là một đống thịt đang co giật.
Tôi đứng đó, nhìn mọi thứ diễn ra từ đầu đến cuối, từ cái vuốt ve dịu dàng trên mái tóc đến cái nhẹ nhàng nhưng dứt khoát. Con ngươi lấp lánh, ướt át, nằm gọn trong lòng bàn tay Bạch Thư, trông như một viên ngọc trai đen kỳ dị bị vấy bẩn. Bà ta không hề nhíu mày, cũng chẳng thở dài. Ánh mắt bà vẫn trong veo, hiền hậu, như thể vừa mới nhổ đi một cọng cỏ dại trong vườn chứ không phải vừa cướp đi một phần ánh sáng của một con người.
"Không cần sợ đâu."
Giọng nói của bà vang lên trong không gian tĩnh lặng, chỉ có tiếng rên rỉ,ngọt ngào đến rợn người. Câu nói đó không phải để an ủi người đang nằm dưới đất, mà là để nói với tôi. Một lời cảnh báo được bọc trong lớp đường mỏng manh.
Tim tôi đập thình thịch, mỗi nhịp đập như muốn xé toạc lồng ngực. Máu dường như ngừng chảy trong giây lát rồi ào ạt dồn lên hai bên thái dương, tạo thành một âm thanh ù ù liên hồi trong đầu. Tôi biết mình đang ở rất gần vực thẳm. Một bước sai, một cái lắc đầu, một ánh mắt do dự thôi, và cái kết của người giúp việc kia sẽ là một lời tiêôi. Sự sống và cái chết ở đầu giường, và Bạch Thư chính là người cầm kéo.
Bà ta tiến lại gần, bước chân nhẹ nhàng không một tiếng động trên nền đất ẩm. Con dao nhỏ, đầu vẫn cắm sâu vào viên ngọc trai đen kia, được đưa về phía tôi. Tay cầm dao nhuốm màu đỏ tươi, nhưng lòng bà vẫn trắng nõn, tinh khiết. Sự tương phản ấy khiến đầu óc tôi choáng váng. Tôi đưa tay ra, các ngón tay vào chuôi dao. Chất liệu gỗ trơn lạnh, nhưng nơi tay bà ta chạm vào lại hằn lên một vệt ấm áp khó hiểu.
"Cháu... cháu muốn."
Giọng tôi khản đặc, vụn vỡ. Hai từ đó bật ra không phải từ ý thức, mà từ bản năng sinh tồn sâu thẳm nhất. Chúng là tấm vé an toàn tạm thời, là câu thần chú để bảo vệ mạng sống của chính mình. Tôi thấy mình nhỏ bé và hèn nhát, nhưng trong sự hèn nhát ấy lại có một tia lửa lạnh lẽo đang âm ỉ cháy. Tôi muốn sống. Và để sống, tôi phải ở lại đây.
Bạch Thư mỉm cười. Đó là nụ cười của sự hài lòng, của một người thợ săn vừa thuần hóa được một con thú hoang. Bà gật đầu, ánh mắt quét qua tôi như đang kiểm tra một món đồ vừa được xác nhận sở hữu. Không khí trong phòng dường như loãng ra, cho phép tôi hít một hơi thật sâu, dù mùi máu tanh vẫn còn đó.
Đêm đó, khi bóng tối đã bao trùm hoàn toàn căn phòng mới, tôi nằm trên chiếc giường gỗ có mùi gỗ thông cũ kỹ. Hơi thở của tôi chậm rãi, cố gắng bắt nhịp với sự tĩnh lặng đáng sợ bên ngoài. Rồi tay tôi chạm phải một thứ gì đó mềm, lạnh và hơi ẩm ở ngay bên cạnh gối.
Bật ngồi dậy, ánh trăng lờ mờ từ cửa sổ rọi vào, đủ để tôi thấy rõ. Một con chuột xám to, bụng đã bị rạch một đường thẳng từ ngực xuống. Ruột và các thứ bên trong đã được lấy ra một cách cẩn thận, và trong khoang rỗng đó, một mảnh giấy nhỏ cuộn tròn được nhét vào. Máu từ vết rạch thấm ướt một phần tờ giấy, tạo thành một màu nâu thẫm.
Tay tôi, lúc này, không còn run nữa. Một cảm giác kỳ lạ xâm chiếm. Không phải là nỗi khiếp sợ muốn hét lên, cũng không phải là sự buồn nôn. Mà là một luồng điện lạnh chạy dọc sống lưng, kéo theo một sự tỉnh táo đến tê dại và một sự phấn khích khó tả. Tôi từ từ lấy mảnh giấy ra, mở nó ra dưới ánh trăng. Những nét chữ nguệch ngoạc, cố ý, được viết bằng chính thứ chất lỏng màu nâu kia: "Chào mừng đến địa ngục, công chúa nhỏ của tôi."
Một tiếng cười nức nở, khô khan, bật ra từ cổ họng tôi. Toàn thân tôi run lên. Nhưng lần này, mỗi cơn run rẩy đều là một sự hưng phấn điên cuồng. Tôi đã quá lâu rồi sống trong sự tẻ nhạt, trong những khuôn phép vô vị. Nỗi sợ hãi vừa rồi, mùi máu tanh, con ngươi lấp lánh trong bàn tay, và cả lời chào tàn nhẫn này… chúng như một liều thuốc kích thích mạnh mẽ, đánh thức những thứ đã ngủ quên trong tôi. Địa ngục ư? Có lẽ tôi đã ở đây từ lâu rồi, chỉ là bây giờ mới có người thừa nhận mà thôi.
Tôi tỉnh giấc khi bình minh còn chưa kịp rạng, đầu óc nặng trĩu một giấc ngủ chập chờn đầy những mảnh vỡ ký ức. Cả đêm, thứ cảm giác kỳ lạ ấy cứ như một dòng suối ngầm chảy cuồn cuộn trong huyết quản, khiến tim đập thình thịch không yên.
Căn phòng lạ lẫm dần hiện ra trong ánh sáng nhợt nhạt của buổi sớm tinh sương.
Khi bước vào phòng ăn rộng thênh thang, hơi ấm từ những món điểm tâm tỏa ra hòa lẫn với mùi gỗ quý, tạo nên một thứ hương vị vừa sang trọng vừa xa lạ. Bạch Thư đã ngồi đó, dáng vẻ thanh thoát như một bức tranh cổ. Nhưng điều khiến tôi dừng bước không phải là bà ta, mà là mười một cô gái ngồi quanh chiếc bàn dài bằng gỗ mun bóng loáng. Ánh sáng từ chiếc đèn chùm pha lê chiếu xuống những tấm thẻ nhỏ bằng ngà đeo trước ngực họ, khắc nổi những con số: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13.
Mắt tôi lướt nhanh, tìm kiếm một cách vô thức. Số 4 và số 6 đâu mất rồi? Một câu hỏi lóe lên trong đầu, kéo theo một cảm giác bất an mơ hồ, như bước chân vào một căn phòng tối mà biết có thứ gì đó đang thiếu vắng.
"Cháu gái, lại đây ngồi đi."
Giọng nói dịu dàng của Bạch Thư cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. Bà ta mỉm cười, ánh mắt phức tạp, khó hiểu. "Ông bà ngoại của cháu, lòng tốt vô bờ bến. Hai cụ thương trẻ con vô cùng, nhất là những bé gái tội nghiệp không nơi nương tựa. Những đứa trẻ này đều là những mảnh đời bất hạnh được hai cụ đưa về đây cho một mái nhà."
Lời giải thích nghe có vẻ hợp tình hợp lý, nhưng sao tôi lại cảm thấy có gì đó cứng nhắc, như một bài phát biểu đã được chuẩn bị sẵn từ lâu. Đúng lúc ấy, một tiếng cười giòn phá vỡ không khí trang nghiêm. Số 1, một cô gái có đôi mắt to nhưng ánh nhìn sắc lạnh, đang bịt miệng cười. Tiếng cười ấy nghe chói tai đến lạ thường.
Bạch Thư quay sang, nét mặt thoáng hiện sự không hài lòng, như một làn mây mỏng che khuất mặt trời. Số 1 vội vã phất tay, đôi mắt nheo lại. "Xin lỗi, cháu chợt nhớ tới một chuyện buồn cười."
Giọng cô ta nhanh nhẹn, nhưng trong ánh mắt lại không hề có một chút tiếu ý nào. Tôi chỉ gật đầu nhẹ, cố gắng giữ khuôn mặt bình thản, rồi lặng lẽ ngồi vào khoảng trống duy nhất còn lại trên bàn ăn.
Sự giàu có của gia tộc này hiện ra trước mắt tôi một cách cụ thể đến choáng ngợp. Bữa sáng không đơn thuần là đồ ăn, mà là một cuộc phô diễn tinh tế: những chiếc bánh còn bốc khói, cháo hạt sen thơm lừng trong tô ngọc, cùng vô số món ăn nhỏ được bày biện trên những đĩa sứ mỏng manh. Tôi, kẻ vừa từ một cuộc sống bình thường bước vào, cảm thấy mình thật lạc lõng. Tôi cầm đũa lên, ăn một cách hơi vội vã, như để lấp đầy sự bối rối đang trào dâng trong lòng.
Số 3, cô gái ngồi cạnh tôi với trang phục toàn hàng hiệu từ đầu đến chân, khẽ khàng dịch chiếc ghế của mình một chút. Cử chỉ nhỏ ấy như một mũi kim châm nhẹ vào da thịt. Tôi giả vờ không nhận thấy, nhưng trong lòng đã hiểu rõ khoảng cách mà cô ta muốn vạch ra.
Bạch Thư chống cằm, ánh mắt không rời tôi. Đầu ngón tay của bà ta gõ nhẹ lên mặt bàn gỗ, tạo thành một nhịp điệu đều đều, chậm rãi. "Tối qua… cháu ngủ có ngon không?"
Giọng bà ta nhẹ nhàng, nụ cười trên mắt như hoa nở.
"Rất ngon ạ."
Tôi đáp, giọng điệu cố gắng giữ vững.
"Ừ, cô biết mà."
Bạch Thư gật đầu, vẻ hài lòng. "Cô đặc biệt sắp xếp cho cháu căn phòng ấy. Căn phòng mà mẹ cháu… năm xưa đã từng ở."
Bà ta ngừng một chút, hơi thở như nén lại. "Cô hy vọng, ở nơi đó, cháu có thể cảm nhận được phần nào hơi ấm, sự hiện diện của mẹ mình."
Câu nói ấy, thoạt nghe đầy vẻ trìu mến, nhưng sao tôi lại cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng? Giọng điệu của Bạch Thư có một sự mềm mại kỳ lạ, như thể đang nhắc đến một kỷ vật quý giá, nhưng lại khiến tôi liên tưởng đến những câu chuyện ma quái trong đêm khuya. Cảm giác khó chịu ấy bám riết lấy tôi, như một màng sương mỏng nhưng dai dẳng.
Bạch Thư bỗng đưa tay lên, khẽ lau đi thứ gì đó ở khóe mắt. Rồi bà ta hắng giọng, quay sang phía những cô gái đang ngồi im lặng, giọng nói trở nên rõ ràng và có chút trang trọng.
Mười ngón tay của Số 3 lấp lánh dưới ánh đèn pha lê, màu đỏ thẫm như máu khô. Cô ta nhìn chúng đăm đăm, giọng nói the thé cất lên, cắt ngang không khí tĩnh lặng đang bao trùm căn phòng khách rộng lớn. "Chỉ có đồ ngốc," cô ta nói, từng chữ như được nhả ra qua kẽ răng, "mới từ bỏ chốn tiên cảnh này để quay về cái ổ chuột nghèo đói của mình."
Tôi không nhìn cô ta. Toàn bộ sự chú ý của tôi dồn về phía cô bé ngồi sát bên cạnh – Số 5. Một cơn run rẩy nhẹ, liên tục, phát ra từ thân hình nhỏ bé ấy, như một chiếc lá bị gió thổi qua. Tôi cảm nhận được nó qua lớp vải áo, một sự rung động đầy sợ hãi truyền sang cánh tay tôi. Trong lòng tôi chợt dâng lên một thứ gì đó lạnh giá, không phải sợ hãi, mà là một sự cảnh giác tột độ. Những lời cảnh báo của người quản gia vừa rồi vẫn còn đang văng vẳng bên tai, khô khan và đầy uy quyền, nhưng giờ đây chúng mang một ý nghĩa khác hẳn khi được đặt cạnh sự hoảng loạn thầm lặng của đứa trẻ này.
Cô bé ngẩng mặt lên. Đôi mắt to, tròn, đen láy như hai hạt nhãn ướt át, lướt qua gương mặt tôi trong chớp mắt. Trong đó không có sự thân thiện, cũng chẳng có tò mò, chỉ có một nỗi sợ mơ hồ, sâu thẳm. Rồi cô bé vội vàng cúi gằm mặt xuống, mái tóc đen mềm mại rũ xuống che khuất những đường nét còn non nớt. Cô bé chỉ mới mười một, mười hai tuổi gì đó, thân hình mảnh khảnh trong bộ đồ ngủ bằng lụa màu hồng nhạt, trông càng thêm tội nghiệp giữa căn phòng lẻo này.
Tất cả bắt đầu từ nửa giờ trước. Chúng tôi, bảy đứa trẻ được nhận nuôi, bị gọi xuống phòng khách khi màn đêm đã buông xuống dày đặc bên ngoài những khung cửa sổ lớn. Bố mẹ nuôi – hai cái bóng quyền lực mà chúng tôi hiếm khi gặp mặt – vắng bóng. Người quản gia đứng trước chúng tôi, bộ vest đen cứng nhắc hòa làm một với bóng tối ở góc phòng. Giọng ông ta bằng phẳng, không một chút gợn cảm xúc, như đang đọc một bản thông báo được soạn sẵn.
Ông ta nói về những món quà Trung thu đã được đặt trong phòng mỗi người, về việc phải giữ bí mật và không được đưa chúng cho bất kỳ ai. Nhưng rồi giọng điệu ấy chuyển sang một âm sắc khác, nặng nề và đe dọa, khi nhắc đến một tên tội phạm truy nã đang lang thang đâu đó quanh khu vực này, đến việc phải khóa chặt cửa sau mười hai giờ đêm, tuyệt đối không mở cửa cho bất kỳ ai hay bước ra ngoài cho đến bảy giờ sáng. Cuối cùng là lời cảnh cáo về việc không được tự ý bỏ trốn. "Kẻ bỏ trốn," ông ta nhấn mạnh từng tiếng, "sẽ bị trừng phạt."
Số 3 đã bật cười khẩy ngay sau đó, vẻ khinh miệt lộ rõ trong đôi mắt được kẻ viền cẩn thận. Cô ta, có lẽ là đứa lớn tuổi nhất trong nhóm, dường như đã hoàn toàn thích nghi và đắm chìm trong sự xa xỉ nơi đây. Đối với cô ta, những lời cảnh báo kia chỉ là phiền toái không đáng kể, còn việc bỏ trốn là điều ngu ngốc không thể tưởng tượng nổi.
Nhưng số 5 thì khác. Cơn run rẩy của cô bé chưa bao giờ ngừng. Nó nói lên nhiều điều hơn là những lời nói khinh bỉ của Số 3. Nó như một tín hiệu cầu cứu thầm lặng, một nỗi kinh hoàng nguyên sơ mà đứa trẻ mười một tuổi không thể che giấu. Tôi nhìn xuống đôi bàn tay nhỏ xíu của mình, đang nắm chặt vào nhau trên đùi. Không khí trong phòng đột nhiên trở nên ngột ngạt, nặng mùi sáp thơm từ những cây nến và mùi gỗ đánh bóng từ sàn nhà. Từ xa vọng lại tiếng gió rít qua những kẽ cửa sổ, nghe như tiếng ai đó đang thở dài.
Tôi chợt nhớ đến món quà được nhắc đến. Nó đang nằm trong phòng tôi, một thứ bí ẩn được gói ghém cẩn thận, chỉ được phép mở ra vào đúng đêm Trung thu. Một món quà phải được giữ bí mật trong một ngôi nhà đầy những quy tắc và cảnh báo nguy hiểm. Mối liên hệ giữa chúng là gì? Và tại sao đứa trẻ nhỏ nhất lại run sợ đến thế?
Người quản gia đã rời đi, để lại chúng tôi trong ánh sáng vàng vọt lạnh lẽo. Số 3 đứng dậy, vén tóc với vẻ chán ngán rồi bước về phía cầu thang. Những đứa khác cũng lặng lẽ tản đi. Chỉ còn lại tôi và Số 5. Cô bé vẫn ngồi im, đôi vai nhỏ run lên từng hồi.
"Về phòng thôi," tôi khẽ nói, giọng nhỏ hơn dự định. Cô bé giật mình, lại ngước nhìn tôi lần nữa. Lần này, trong đáy mắt đen sâu thẳm ấy, tôi thoáng thấy một tia gì đó giống như van nài. Nhưng rồi nó vụt tắt. Cô bé gật đầu, đứng dậy một cách khó nhọc, như thể đôi chân nhỏ bé không đủ sức nâng đỡ cơ thể. Chúng tôi cùng bước lên cầu thang rộng. Tiếng bước chân vang lên lẻ loi trong không gian tĩnh mịch. Ánh sáng từ những chiếc đèn chùm chiếu xuống, in bóng của chúng tôi lên tường, dài ngoẵng và biến dạng, như những con quái vật đang lặng lẽ bám theo.
Tôi vẫn còn đang ngồi đó, hương vị của bữa cơm trưa vương vấn nơi đầu lưỡi, thì đã bị dồn lên một chiếc xe đen bóng loáng, kiểu dáng cổ điển mà tôi chưa từng thấy. Cửa kính màu đen, tối om, khóa kín mít từ bên ngoài. Tim tôi đập thình thịch, một cảm giác bất an mơ hồ len lỏi. Đi học ư? Hai chữ ấy vừa hiện lên trong đầu đã khiến dạ dày tôi co thắt lại. Tôi ghét trường học. Ghét cái mùi mực viết và bụi phấn, ghét những ánh nhìn soi mói, và hơn hết là ghét cảm giác bị nhốt trong một khuôn khổ.
Quản gia, khuôn mặt lạnh tanh như mặt nạ, gõ nhẹ vào cửa kính xe, giọng nói đều đều vang lên như thể đọc từ một bản hướng dẫn: "Đây là học viện dự bị du học. Một thế giới khác. Ở đó, mỗi hơi thở đều là của những gia tộc quyền quý hoặc những người sắp bước lên đỉnh cao."
Lời nói của ông ta không làm tôi yên lòng, trái lại, càng khắc sâu thêm nỗi sợ về một nơi chốn xa lạ, nơi mà địa vị và dòng máu là thứ ngôn ngữ chung duy nhất.
Chiếc xe dừng lại trước một tòa nhà tráng lệ, kiến trúc Tây phương pha lẫn nét cổ điển, im lặng và lạnh lẽo một cách đáng sợ. Cánh cửa lớp học mở ra, và thứ đầu tiên đập vào mắt tôi không phải bảng đen hay hàng ghế, mà là một đốm màu nhợt nhạt, run rẩy dưới nền đá hoa cương lạnh buốt. Một cô gái, thân hình gầy guộc chỉ còn lại mảnh vải lót mỏng manh, đang nằm sấp, hai vai khẽ rung lên. Không khí trong phòng đặc quánh một mùi nước pha lẫn mùi sợ hãi chua lè.
Số 3, cô gái luôn có nụ cười tươi như hoa nở trên môi, đôi mắt bỗng sáng rực lên một ánh sáng lạnh lẽo, tàn nhẫn. Cô ta bước nhanh về phía trước, không một chút do dự. Chiếc cặp da đắt tiền được mở ra. Không phải sách vở mà là một hộp nhựa trong suốt. Khi nắp hộp bị lật ngược, cả một đám giun đất màu nâu hồng, ẩm ướt, ngọ nguậy loạn xạ đổ ụp lên làn da trắng đến tội nghiệp trên lưng cô gái. Tiếng rít lên nghẹn ngào, đau đớn và tủi nhục, bị nhấn chìm bởi tiếng cười khúc khích của những người xung quanh.
Tôi cảm thấy buồn nôn. Một bàn tay nhỏ, lạnh ngắt, nắm chặt lấy tay tôi. Số 5, cô bé có đôi mắt to luôn mang vẻ e sợ, thì thầm bên tai tôi, hơi thở nóng hổi và gấp gáp: "Người ta nói cô ấy được đặc cách… nhà nghèo lắm. Học viện hứa sẽ chi trả tất cả nếu cô ấy tốt nghiệp xuất sắc."
Giọng nói của Số 5 ngập ngừng, đầy vẻ ái ngại. "Còn Số 3… trước kia, chính Số 3 mới là người bị ăn hiếp. Sau khi được gia đình kia nhận nuôi, có quyền có thế, cô ta phát hiện ra cô gái này… có đôi mắt giống hệt kẻ đã từng dẫn đầu đám người cười nhạo mình ngày trước. Thế là..."
Lời giải thích không làm tình cảnh bớt đi sự tàn ác. Số 3 đã lấy ra một chiếc điện thoại dát vỏ kim loại sáng loáng. Cô ta chụm môi lại, tạo dáng, rồi chĩa ống kính xuống cô gái đang co quắp, bấm liên hồi. Âm thanh "tách tách" giả lập của máy ảnh vang lên chói tai, từng nhịp một, như đang đóng đinh sự nhục nhã đó vào vĩnh cửu. Nhìn cảnh tượng ấy, một câu hỏi chua xót trào lên trong lòng tôi: Phải chăng, kẻ từng là nạn nhân, khi nắm được chút quyền lực, lại trở nên háo hức nhất trong việc vung lưỡi dao mà mình từng kinh sợ, về phía những kẻ còn yếu thế hơn? Một vòng xoáy bạo lực tàn nhẫn và vô nghĩa.
Bỗng nhiên, hình ảnh Bạch Thư với nụ cười nhẹ nhàng lúc sáng hiện về. Bà ta đứng dậy, lùi lại một bước, khuôn mặt tinh xảo như tượng ngọc nở một nụ cười khó hiểu, giọng nói ngọt ngào mà lạnh lùng: "Cuối cùng, chúc cho tất cả mọi người đều được trường thọ bách niên, đều có thể… ăn được bánh trung thu."
Câu nói ấy, giờ đây trong bối cảnh này, bỗng mang một ý vị mỉa mai đáng sợ.
Tôi nhìn chằm chằm vào con số ba được khắc trên mu bàn tay mình. Mực xanh đậm ấy như một vết nhơ không thể tẩy rửa, một lời nhắc nhở thường trực về thân phận mà tôi luôn muốn chối bỏ. Trong đầu tôi, những ý nghĩ đen tối bắt đầu nhen nhóm, xoáy thành những vòng xoáy thú vị đến rùng mình. Một kế hoạch. Rồi một kế hoạch khác. Chúng nối tiếp nhau như dòng nước lạnh chảy dọc sống lưng, khiến tim tôi đập nhanh hơn vì phấn khích hơn là sợ hãi.
Suy cho cùng, việc mẹ tôi chết cũng chẳng phải điều gì quá tệ. Hơi thở nặng nề và đôi mắt luôn dõi theo đầy nghi ngờ ấy đã biến mất. Bức tường thành kiểm soát bằng lời nói và roi vọt cuối cùng cũng sụp đổ. Bây giờ, không còn ai đứng sau lưng để thở dài đầy chán ghét, không còn ai dùng ánh mắt ảm đạm của mình để kìm hãm những thứ tôi khao khát. Tự do. Mùi vị của nó sao mà ngọt ngào và độc hại đến thế.
Khi tiếng chuông tan học vang lên, tôi không về ký túc xá. Chân tôi dẫn lối đến ngọn đồi hoang phí, lảng đường, nơi những cây tùng già khẳu khỏng lên nền đất đỏ quạnh hiu. Gió chiều thổi lạnh và mùi ẩm mốc của lá rụng. Và cô ấy đã ở đó, đúng như tôi dự đoán. Số Năm. Cô bé co ro dưới gốc cây, khuôn mặt nhợt nhạt không còn một giọt máu.
Cô ấy lao về phía tôi, những bước chân loạng choạng như ãy cánh. Ánh mắt cô chứa đầy nỗi kinh hoàng nguyên sơ, thứ mà tôi gần như đã quên mất cảm giác. Hơi thở gấp gáp của cô ấy phả vào không khí thành làn khói trắng mỏng manh. “Em phải ra khỏi đây,” giọng cô bé rít lên thành tiếng thì thầm đầy vội vã, tay nắm chặt lấy vạt áo tôi một cách tuyệt vọng. “Ở trong dinh thự ấy… toàn là quái vật. Những con quái vật mặc vest lụa. Chị ơi, hai chúng ta cùng trốn đi, ngay bây giờ.”
Tôi cảm nhận được sự run rẩy từ các ngón tay nhỏ bé, lạnh ngắt của cô ấy thấu qua lớp vải. Trái tim tôi, lúc này, không dấy lên một chút thương cảm nào. Ngược lại, một sự tò mò lạnh lùng và thích thú đang dâng lên. Tôi nhẹ nhàng đặt tay mình lên trên bàn tay đang run rẩy của cô bé, cảm nhận sự yếu ớt, dễ bị tổn thương ấy. Khuôn mặt tôi giữ nguyên vẻ mặt bình thản, thậm chí nở một nụ cười nhẹ nhàng đầy an ủi, trong khi những mảnh ghép trong kế hoạch của tôi bắt đầu xoay chuyển và khớp vào nhau một cách hoàn hảo.