Mùi hương trầm nồng nặc trong đại sảnh bỗng chốc bị một làn khí lạnh xé toang. Tiếng hô "Nhất bái..."
Của bà mối vừa dứt, còn chưa kịp vang xa, đã bị một âm thanh sắc lạnh cắt ngang. Không phải tiếng gươm đao, mà là tiếng bước chân nặng nề, thấm đẫm hơi thở của tử khí và máu tươi, giẫm nát những cánh hoa hồng giấy rải đầy lối đi.
Hắn đứng đó, bóng người che khuất cả khoảng sáng từ cửa lớn. Trên tay không phải kiếm, mà là một thanh trường đao, lưỡi đao cong vút vẫn còn nhỏ từng giọt chất lỏng đỏ thẫm, rơi lộp bộp trên nền gạch thanh, nhuộm thẫm những viên gạch xanh xám. Áo bào của hắn là một thứ đỏ sậm, đỏ như máu khô, còn đậm hơn cả màu áo tân lang đang đứng cạnh tôi. Cái đỏ ấy không phải là hỷ khí, mà là sự uy hiếp lạnh lùng.
Im lặng. Một thứ im lặng đến nghẹt thở, như thể cả đại sảnh bỗng bị nhúng chìm vào nước đá. Không một tiếng ho, không một tiếng xì xào. Tôi có thể nghe thấy rõ một tiếng tim mình đập thình thịch và hơi thở gấp gáp của Mộ Tây Từ - người đang đứng cùng tôi dưới bàn thờ. Bàn tay hắn nắm chặt lấy tay tôi, lực đạo mạnh đến nỗi các khớp xương tôi như muốn vỡ vụn. Nhưng tôi không dám kêu, thậm chí không dám thở mạnh.
"Thật là long trọng."
Giọng nói của Nhiếp Chính Vương chậm rãi, từng chữ như băng đinh đóng vào không khí. Hắn bước tới, tiếng giày đinh đập nhịp lên nền nhà, mỗi bước như giẫm lên ngực của mọi người. "Cố tiểu thư đại hôn, một sự kiện trọng đại của kinh thành, vậy mà… lại quên gửi một tấm thiệp?"
Tôi nhắm nghiền mắt lại, trong khoảnh khắc ấy, ký ức ùa về như thác đổ.
***
Tuổi thơ của tôi gắn liền với cái bóng của Mộ Tây Từ. Nhà Cố và nhà Mộ, hai gia tộc võ tướng, thế giao đã ba đời. Cha tôi và phụ thân hắn từng chung một chiến hào, nên chuyện chúng tôi được chỉ phối từ trong nôi là điều không có gì lạ. Tôi kém hắn những sáu tuổi, khi tôi còn là đứa bé con chập chững biết đi, hắn đã là một thiếu niên tư thái anh tuấn, ngồi vững trên lưng ngựa.
Hắn đúng là mẫu hình của "công tử Ngũ Lăng". Không chỉ dung mạo phong lưu tiêu sái, mà kiểu, không món nào hắn không tinh thông. Mỗi buổi chiều, hắn thường cưỡi con ngựa tuyết trắng yên bạc đến phủ chúng tôi, dạy tôi đọc thơ, hoặc dắt tay tôi đi dạo trong vườn hoa đầy tử đinh hương. Hương hoa ngọt ngào, quyện với mùi cỏ non ẩm ướt sau mưa, tạo thành thứ mùi đặc trưng của những ngày tháng ấy.
Những lúc ấy, tôi thường nắm chặt ngón tay của hắn, ngước lên nhìn gương mặt đang cười của hắn dưới ánh nắng xuyên qua tán lá. Hắn cười, đôi mắt phượng híp lại, để lộ chiếc răng khểnh bên trái, trông vừa tinh nghịch vừa ấm áp. "Tiểu Nhiếp Nhiếp của ta," hắn thường gọi tên tôi bằng giọng nũng nịu mà chỉ với tôi hắn mới dùng, "lớn thật nhanh nhé, để ca ca đón em về dinh."
Rồi hắn sẽ kể cho tôi nghe hôm nay đi đâu, lại có bao nhiêu cô nương lén néúi thơm cho hắn. "Nhưng ca ca đều từ chối hết rồi," hắn nghiêm mặt lại, nhưng ánh mắt vẫn tràn đầy tiếu ý, "vì ca ca đã có một tiểu hôn thê hay ghen lắm. Sợ lắm. Nếu chẳng may để tiểu hôn thê biết, sau này không thèm lấữa, thì ca ca khóc đến mù mắt cũng không kịp."
Lúc đó, tôi chỉ biết đỏ mặt, giận dỗi giằng tay ra, nhưng trong lòng lại nở rộ một thứ cảm xúc ngọt ngào, ấm áp khó tả. Tôi tin chắc,tương lai của mình sẽ gắn liền với người thiếu niên ấy, sẽ trải dài trong hương hoa tử đinh hương và nụ cười có răng khểnh của hắn.
***
Bàn tay của Mộ Tây Từ run nhẹ, kéo tôi về với hiện thực khắc nghiệt. Hơi ấm từ lòng bàn tay hắn giờ đây không thể xua tan hơi lạnh từ cửa chính đang tràn vào. Tôi mở mắt, đối diện với ánh mắt âm tị như vực sâu của Nhiếp chChínhưVương Mộ Tây Từ hít một hơi thật sâu, buông tay tôi ra, bước lên phía trước nửa bước, khéo léo đứng một nửa. Giọng hắn vẫn cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng tôi nghe thấy một sự căng cứng đang rạn nứt ở đâu đó trong âm điệu. "Bẩm điện hạ, hôn lễ vội vàng, sơ suất chưa kịp bẩm báo, thật có lỗi với điện hạ. Kính xin điện hạ..."
"Vội vàng?"
Nhiếp Chính Vương cắt ngang, khóe miệng nhếch lên một nụ cười không chút nhiệt độ. "Hay là… cố ý tránh mặt ta?"
Ánh mắt hắn như lưỡi dao, rời khỏi Mộ Tây Từ, quét sang tôi. Cái nhìn ấy khiến da thịt tôi như bị nghìn mũi kim châm, lạnh buốt xương sống. "Cố tiểu thư, phải chăng ta đã từng đắc tội với nàng, khiến nàng không muốn thấy mặt ta, ngay cả trong ngày trọng đại nhất của đời mình?"
Lời nói của hắn nhẹ nhàng, nhưng mỗi chữ đều là sự tra vấn đầy uy áp. Tôi biết, hôm nay, cái hôn lễ mà tôi từng mơ ước bấy lâu, khó lòng diễn ra yên ổn. Hương trầm trong sảnh đường dường như cũng đã ngưng đọng, chỉ còn lại mùi máu tanh từ lưỡi đao của hắn và hơi thở lạnh lẽo của số phận.
Ánh hoàng hôn nhuộm đỏ bức tường gạch cũ kỹ, hắt lên một vệt sáng cuối ngày lên chiếc trâm cài tóc bằng ngọc bích trên tay tôi. Tiếng chổi quét sàn lạo xạo từ trong nhà vọng ra, hòa cùng tiếng mắng mỏ quen thuộc của phụ thân. Thế rồi, chỉ một cái bóng thoáng qua trên đỉnh tường, tất cả lại chìm vào sự tĩnh lặng hơi chênh vênh. Hắn lại đi rồi. Lần nào cũng vậy.
Trong lòng tôi chợt dâng lên một nỗi trống trải mơ hồ, như cái khoảng sân nhỏ này bỗng trở nên quá rộng. Tôi vẫn đứng đó, ngón tay lần theo đường cong mát lạnh của chiếc trâm. Nó là thứ hắn đã dành dụm rất lâu mới mua được. Ký ức về buổi chiều hôm ấy ùa về, sống động đến từng chi tiết: mùi mồ hôi pha lẫn bụi đường trên áo hắn, ánh mắt long lanh đầy hãnh diện khi hắn mở chiếc hộp gỗ nhỏ, và câu nói mà giờ đây tôi vẫn thuộc lòng: “Tiểu ca, phải xứng với đồ đẹp nhất.”
Chúng tôi chưa từng gặp nhau một cách đường hoàng qua cánh cổng chính của Cố phủ. Con đường riêng của hắn luôn là bức tường rào phía tây, nơi có cây đa cổ thụ tỏa bóng. Tôi nhớ mãi lần đầu tiên thấy hắn trèo lên, khuôn mặt lấm lem mồ hôi nhưng nở một nụ cười tươi rói như mặt trời xé tan mây. Hắn không giống bất kỳ vị phu tử nào tôi từng học. Sách vở trong tay hắn không phải là những trang giấy khô cứng, mà là cả một thế giới sống động. Giọng hắn vang lên, kể cho tôi nghe về biên cương phía tây với những cồn cát vàng óng chuyển mình trong gió, về màn sương trắng xóa và cái lạnh cắt da của phương bắc, về đồng cỏ bát ngát nơi ngựa phi như bay, và cả những con thuyền nhẹ trôi trong màn mưa phùn của Giang Nam.
Mỗi câu chuyện kết thúc, ánh mắt hắn lại nhìn xa xăm, rồi dịu dàng và đầy hứa hẹn: “Tiểu Nhan Nhan, muội phải mau lớn lên nhé. Ca ca sẽ đưa muội đi khắp Đạước này, xem tận mắt những nơi đó.” Lời hứa ấy giống như một hạt giống được gieo vào lòng tôi, âm thầm nảy mầm và bám rễ theo năm tháng.
Phụ thân tôi, một vị quan nghiêm nghị, chưa bao giờ ưng thuận cho sự xuất hiện kỳ quặc ấy. Mỗi lần bắt gặp, ông lại giận dữ cầm chổi lên, đuổi Mộ Tây Từ về tận Mộ phủ. Thế nhưng, hắn chẳng bao giờ sợ. Hắn thường lè lưỡi ra trêu tức phụ thân, rồi nhanh chóng tôi, nheo mắt cười, giọng nói vội vã nhưng rõ ràng: “Tiểu Nhan Nhan, đợi lầ đến sẽ rước muội đi luôn.” Câu nói ấy vừa dứt, bóng lưng hắn đã biến mất sau bức tường, chỉ để lại tiếng cười khúc khích và một ông bố đỏ mặt tía tai.
Tôi cầm chiếc trâm lên, ép nó vào lòng bàn tay. Cảm giác mát lạnh dần trở nên ấm áp. Trong khoảnh khắc tĩnh lặng ấy, một mong ước thầm kín, to lớn hơn cả việc được nhìn thấy hắn lại trèo lên bức tường, chợt lóe lên trong tim. Tôi mong chờ một ngày, hắn sẽ không đến từ trên cao nữa, mà bước thẳng vào từ cửa chính, với tư cách của một người có thể chính thức đưa tôi đi, đến những miền đất hắn từng kể. Tôi mong chờ ngày hắn đến cưới tôi.
Mùi hương trầm ấm áp từ chiếc áo bào của phụ thân vẫn còn phảng phất đâu đây trong ký ức tôi, lẫn với mùi mực tàu và giấy cũ từ thư phòng. Bàn tay ấm áp, hơi chai sạn của ông xoa nhẹ lên đỉnh đầu tôi, một cử chỉ quen thuộc từ thuở tôi còn là đứa trẻ lẽo đẽo theo sau ông. Tiếng thở dài của ông trầm xuống, nặng trĩu một nỗi niềm nào đó mà lúc ấy tôi còn quá nhỏ để hiểu hết.
“Đồ nhóc ngỗ ngược,” giọng ông vang lên, không hẳn là trách mắng, mà pha lẫn một chút bất lực yêu thương. “Tính khí nóng nảy, hấp tấp như thế này, thật là làm uổng phí tài hoa của con rồi.”
Tôi ngước lên nhìn ông. Dù lời nói mang ý trách cứ, nhưng khóe miệng ông, nơi những nếp nhăn chân chim hằn sâu theo năm tháng, lại nhẹ nhàng cong lên thành một nụ cười khó giấu. Trong ánh mắt ông lấp lánh thứ ánh sáng của sự trìu mến và kỳ vọng. Khoảnh khắc ấy, căn phòng đầy sách vở dường như ấm áp hơn bởi tình thương ấy. Tôi tin rằng mặt trời hoàng hôn chiếu qua cửa sổ gỗ ấy sẽ còn nhuộm vàng vô số buổi chiều yên bình khác, rằng bàn tay ấy sẽ còn vỗ về tôi nhiều lần nữa. Niềm tin ngây thơ ấy cứng như đá, cho đến khi chính thực tại tàn khốc đập vỡ nó tan tành.
Tất cả đổ vỡ chỉ vì một lời nói. Mộ Trung, người anh họ tính tình cương trực nhưng quá nóng nảy của tôi, đã dám công khai làm phật lòng Hoàng thượng ngay tại triều đình. Họa từ miệng mà ra. Lệống, lạnh như băng tháng chạp, không chút khoan nhượng. Toàn bộ nam độc họ Mộ chúng tôi, từ già đến trẻ, đều bị trục xuất khỏi kinh thành, đày ra biên ải xa xôi nơi chiến trường khói lửa. Còn phụ nữ, bao gồm mẹ tôi, các dì và tôi, bị xếp thành đoàn, bị giải đi như tù nhân về phương Tắc xa lơ, nơi rừng thiêng nước độc.
Một cây đại thụ tỏa bóng mát cả trăm năm bỗng chốc bị bão giật bật gốc. Lũ khỉ vốn nương nhờ cây cổ thụ ấy giờ tan đàn xẻ nghé, mỗi đứa một ngả, sống chết mặc bay. Cái cảnh tượng ấy, tôi không dám tưởng tượng. Tôi chỉ nhìn thấy trước mắt mình: cái dinh thự từng tấp nập người ra kẻ vào, tiếng cười nói xã giao, tiếng xe ngựa qua lại rầm rập mỗi ngày, giờ đây chỉ còn lại sự im lặng đến rợn người. Cánh cổng gỗ sơn son đã phai màu, khép hờ, để lộ ra khoảng sân rộng đầy rác và lá khô. Gió thổi qua hành lang vắng, phát ra những tiếng rên rỉ như than khóc.
Ánh hoàng hôn ngày hôm ấy, thứ ánh sáng vàng óng cuối cùng tôi nhìn thấy trước khi rời khỏi kinh thành, đã lặn xuống thật rồi. Nó chẳng bao giờ mọc trở lại trên bầu trời cuộc đời tôi nữa. Trong vườn sau của phủ đệ cũ, hoa đào hẳn vẫn nở rồi lại tàn, tàn rồi lại nở theo lẽ tuần hoàn của đất trời. Nhưng bóng dáng của một thiếu niên áo bào xanh từng đứng dưới gốc đào ấy, với nụ cười tươi như ánh nắng,lời hứa sẽ trở về đón tôi đi xem hội hoa đăng, đã biến mất tự bao giờ. Thời gian chẳng đợi chờ ai. Hắn không đợi được đến lúc tôi khôn lớn, trở thành một thiếu nữ. Còn tôi, cũng mãi mãi không có cơ hội để thấy hắn thực hiện lời hứa năm nào.
Nhiều năm sau, trong một hoàn cảnh trớ trêu mà số phận sắp đặt, tôi lại đứng giữa một sảnh đường khác, trên người là bộ hỉ phục màu đỏ thắm. Đó được coi là đại sự trọng đại nhất đời một người con gái. Không khí trong điện đang trang nghiêm, hương trầm nghi ngút, thì một tiếng thông báo chôn, cắt ngang lời tuyên bố của chủ hôn. Nhiếp chính vương Mộ Tây Từ, người đàn ông quyền lực nhất thiên hạ lúc bấy giờ, bỗng xuất hiện với một đội quân hộ vệ áp sát. Sắc mặt của phụ thân tôi bây giờ – tức Thừa Ân hầu – và nhà trai biến đổi liên tục, từ kinh ngạc, hoang mang đến lo sợ tột độ. Phụ thân tôi, gương mặt đỏ lên vì tức giận và cảm thấy bị sỉ nhục, cố nén tiếng thở hổn hển, bước lên một bước, giọng nó nhưng cố tỏ ra vững vàng.
“Hôm nay là ngày trọng đại của tiểu nữ,” ông chất vấn, ánh mắt không dám nhìn thẳng vào vị Nhiếp chính vương đang tỏa ánh mắt lùng. “Không biết điện hạ bỗng nhiên giá lâm, có chỉ dụ quan trọng gì từ triều đình hay không?”
Mộ Tây Từ, kẻ đã đẩy cả gia tộc chúng tôi vào cảnh ly tán, thong thả đảo mắt nhìn quanh một lượt. Ánh mắt hắn lạnh như băng, dừng lại trên mặt phụ thân tôi. Rồi không một lời giải thích, hắn rút thanh trường kiếm ở thắt lưng ra. Tiếng vút kim loại lạnh tanh xé toạc không khí trang nghiêm. Lưỡi kiếm sắc bén phản chiếu ánh đèn vàng, loang loáng một thứ ánh sáng chết chóc, chỉ thẳng vào trán của Thừa Ân hầu. Giọng nói của hắn trầm thấp, đều đều, không chút cảm xúc, nhưng mỗi từ đều nặng như chì.
“Ngươi,” hắn nói, nhấn mạnh từng tiếng. “Một tên quan nhị phẩm, thấy bổn vương mà không quỳ hành đại lễ. Có phải… trong lòng đã nuôi chí tạo phản?”
Không gian như đóng băng. Thừa Ân hầu mặt tái mét, toàn thân run lên vì phẫn nộ và khiếp sợ. Nhưng uy thế và thanh kiếm kia đã áp đảo tất cả. Ông nuốt xuống cục tức nghẹn nơi cổ họng, lùi lại một bước nặng nề. Rồi, như một cây cổ thụ bị bẻ gãy, ông từ từ quỳ sụp xuống nền đá lạnh. Toàn bộ những người có mặt trong đại sảnh không ai dám thở mạnh, lần lượt theo sau, quỳ phục xuống thành một biển người im lặng và run rẩy.
Mùi hương trầm hương nồng đặc từ bộ cẩm bào đỏ thẫm của hắn xộc thẳng vào mũi tôi, át đi cả hương hoa nhàn nhạt trên người tôi. Tôi quỳ đó, dưới lớp khăn voan đỏ thẫm, ánh mắt đăm đăm nhìn vào đôi hài mũi rồng bằng gấm đen đang dừng ngay trước mặt mình. Từng sợi chỉ vàng thêu hình rồng mây lấp lánh dưới ánh đèn, nhưng với tôi, chúng giống như những vòng xích tinh xảo, khóa chặt cả một quãng đời đã qua.
“Cố tiểu thư đại hôn, sao lại không gửi mời vậy?”
Giọng nói ấy vang lên từ phía trên, trầm thấp, chậm rãi, như mài trên một phiến đá lạnh. Sáu năm. Sáu năm đủ để một giọng nói non nớt vỡ vụn vì biến cố trở nên chắc chắn, đủ để một kẻ bần hàn vô danh bước lên đỉnh cao quyền lực, và cũng đủ để một mối tình thơ ngây bị nghiền nát dưới gót giày của thời thế. Tim tôi thắt lại, không phải vì nhớ nhung, mà vì một nỗi sợ mơ hồ. Hắn đến đây để làm gì? Để chúc phúc hay để hủy diệt?
Một lực kéo mạnh ở tà áo khiến tôi suýt mất thăng bằng. Thế tử Thừa Ân hầu – giờ đây là phò mã của tôi – đang cúi rạp đầu xuống nền gạch lạnh, éo váy tôi, ra hiệu cho tôi phải cúi thấp hơn nữa. Sự sợ hãi của hắn thấm qua lớp vải gấm, truyền sang đầu ngón tay tôi, lạnh toát. Tôi hiểu. Dù hôm nay là ngày thành thân của Thừa Ân Hầu phủ và Cố phủ, trước uy thế ngập trời của vị Nhiếp chính vương trẻ tuổi này, tất cả cũng chỉ như cỏ rác.
“Xoẹt…”
Một âm thanh sắc lẹm chói tai xé toạc không khí ngột ngạt. Ánh bạc lóe lên trong tầm mắt mờ ảo của tôi. Vạt áo bị kéo của tôi bỗng nhẹ bẫng. Một mảnh lụa đỏ thêu phượng hoàng rơi xuống nền nhà, nằm yên bên đôi hài gấm đen của hắn, trông thật thảm hại.
“Nếu không muốn tay nữa, thì chặt nó đi cho chó ăn.”
Lời nói của Mộ Tây Từ băng giá, không một tia cảm xúc, như thể hắn vừa ra lệnh chém một cành cây vướng đường. Thế tử Thừa Ân hầu vội rụt tay lại, mặt tái mét, toàn thân run lên như cầy sấy. Tôi cúi đầu sâu hơn, tầm nhìn bị thu hẹp lại chỉ còn một mảng sàn gạch và bộ cẩm bào đỏ thẫm đang đứng sừng sững. Màu đỏ ấy thẫm hơn, rực rỡ hơn, uy nghi hơn cả tân lang bên cạnh tôi. Trên vạt áo rộng, một đóa diên vĩ tím được thêu tinh xảo, cánh hoa mỏng manh nhưng lại như đang tỏa ra thứ ánh sáng lạnh lẽo, cô độc. Nó nhắc tôi nhớ đến một buổi chiều mưa năm nào, có một chàng thiếu niên nghèo khó đã hái trộm một bông hoa màu tím tương tự từ vườn thượng uyển để cài lên mái tóc tôi.
Một câu hỏi bật ra khỏi miệng tôi, nhẹ như hơi thở, như thể nó không thuộc về khung cảnh hỗn loạn và căng thẳng này.
“Muốn bái đường sao?”
Tôi nghe thấy tiếng thở dốc nhẹ từ phía Thế tử, có lẽ hắn đã điên mất. Nhưng tôi không quan tâm. Trong khoảnh khắc mờ ảo dưới lớp voan đỏ ấy, ranh giới giữa quá khứ và hiện tại dường như bị xóa nhòa. Tôi đưa tay ra, không hướng về phía tân lang của mình, mà nắm lấy bàn tay đang buông thõng bên hông của Mộ Tây Từ.
Da thịt hắn lạnh ngắt, như một khối băng mùa đông. Cảm giác lạnh buốt ấy xuyên qua lồi, chạy dọc theo xương sống. Tôi nhớ bàn tay ấy năm xưa, dù nghèo khó, nhưng luôn ấm áp khi nắm lấy tay tôi. Giờ đây, thứ hơi ấm duy nhất còn sót lại có lẽ chỉ là nhiệt lượng từ máu của những kẻ đã ngã xuống dưới lưỡi kiếm của hắn mà thôi.
Mùi bụi đất khô cùng mùi máu tanh nồng xộc thẳng vào mũi tôi khi trán tôi đập mạnh xuống nền sân lạnh ngắt. Tiếng kim loại va chạm vang lên chói tai giờ đã lắng xuống, chỉ còn lại tiếng tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực, như muốn xé toang mọi thứ. Tôi quỳ sụp xuống ngay tại vị trí hắn vừa bước đến, hướng về phía cánh cổng lớn dẫn ra thế giới bên ngoài cung điện ngột ngạt này. Giọng tôi vang lên, khàn đặc vì xúc động nhưng đầy kiên quyết: “Nhất bái thiên địa!”
Cảm giác đau nhói nơi trán lan tỏa không bằng một phần vạn nỗi đau đang bóp nghẹt trái tim tôi. Những giọt nước mắt nóng hổi, mặn chát lăn dài trên má, thấm vào miệng vết thương lòng. Chúng không phải là nước mắt của sự yếu đuối, mà là của một lời tạm biệt cuối cùng, của sự cắt đứt tất cả mọi ràng buộc. Tôi đứng dậy, thân hình loạng choạng trong bộ hỉ phục nặng nề, rồi lạy phục trước mặt phụ thân. Ánh mắt ngài lạnh như băng, pha lẫn sự kinh hãi và không tin nổi. Tôi cúi người, trán chạm đất lần nữa, tiếng nói vỡ vụn: “Nhị bái cao đường.”
Một tiếng xì xào bàn tán, kinh ngạc vỡ òa trong đại sảnh. Không khí tưng bừng của một hôn lễ biến mất, thay vào đó là sự im lặng chết chóc và ngột ngạt. Tôi cảm nhận rõ từng ánh nhìn sắc lẹm như dao đang đâm vào lưng mình.
Chỉ đến khi tôi sắp hoàn thành hai cái lạy đầu tiên, Mộ Tây Từ mới như sực tỉnh khỏi cơn mê. Sắc mặt hắn tái nhợt đi, đôi mắt đẹp thường ngày phảng phất sương mù giờ tràn ngập sự hoảng loạn và giận dữ. Hắn giơ tay ra, như muốn ngăn cản, nhưng tất cả đã quá muộn. Mọi chuyện đã được định đoạt. Khoảnh khắc cuối cùng của kiếp này tôi dành cho hắn, chỉ còn lại một cái lạy sau cùng. Một cái lạy để đoạn tuyệt ân tình, để trả lại tất cả.