Hai tay tôi run rẩy nâng quả cầu tú cầu bằng ngọc bích lên, ép vào lòng bàn tay đang lạnh ngắt của hắn. Ngón tay hắn khẽ chạm vào tôi, một cảm giác như bị điện giật xuyên qua lớp vải mỏng manh của áo cưới. Môi tôi mấp máng, những âm tiết vỡ vụn thoát ra như một lời nguyện cầu đã ấp ủ từ kiếp trước: “Phu thê… giao bái.”
Tôi cúi đầu, rồi lại ngẩng lên. Những giọt nước mắt nóng hổi đã thấm ướt đẫm lớp khăn voan đỏ thắm, khiến cả thế giới trước mắt nhòe đi trong một màn sương đỏ au. Lòng tôi chợt trào lên một niềm xót xa nhẹ nhàng, nhưng kèm theo đó là sự thanh thản kỳ lạ. Thì ra, chờ đợi bao nhiêu năm tháng, ngày này rốt cuộc cũng đã tới. Dù là muộn màng, dù là trong một tình thế trớ trêu đến thế này, thì nó vẫn cứ tới.
Tiếng mắng chửi đằn chói tai, xé toang không khí trang nghiêm vốn có của đại điện. “Nghịch tử!” – giọng phụ thân đầy phẫn nộ và thất vọng. Tôi không dám quay lại nhìn, không dám đối diện với vẻ mặt tái nhợt của phụ thân hay ánh mắt phức tạp của Thừa Ân. Hầu tất cả những gì tôi có thể làm bây giờ là bước về phía trước. Tôi kiễng chân lên, vò Mộ Tây Từ. Hơi thở của hắn phả vào mặt, mang theo mùi hương khói lạnh lẽo của trầm hương. Tôi cố nở một nụ cười, dù biết dưới lớp khăn voan, nó chỉ là một sự cong cong đau đớn của khóe môi: “Không cưới ta sao?”
Cả thế giới dường như đảo lộn trong khoảnh khắc ấy. Thân hình Mộ Tây Từ cứng đờ lại, như một pho tượng bằng đá cẩm thạch. Giọng hắn khô khốc, từng chữ như được bóp nghẹt ra: “Ôm chặt.” Tôi áp mặt vào lồng ngực hắn, nơi lớp áo gấm dày cộm vẫn không che hết được nhịp đập dồn dập, hỗn loạn. Âm thanh ấy giống như tiếng trống trận thúc giục, đập thẳng vào màng nhĩ tôi. Tôi nhắm nghiền mắt lại, để mặc cho hơi ấm từ cơ thể hắn xua tan đi cái lạnh đang bủa vây tâm can. “Ừ.” – một tiếng đáp gọn lỏn, chứa đựng cả sự phó mặc và một niềm tin tuyệt vọng.
Đám thân binh từ phủ Nhiếp chính vương ập tới như nước vỡ bờ, nhanh chóng vây kín cả Thừa Ân hầu phủ. Áo giáp họ va vào nhau loảng xoảng, tạo thành một thứ âm thanh đe dọa lạnh lùng. Thế nhưng, Mộ Tây Từ vẫn bình thản dắt tay tôi bước đi, những bước chân vững vàng xuyên qua hàng rào người ấy, như thể đang đi giữa chốn không người. Hắn chẳng liếc nhìn ai, càng không để ý đến những ánh mắt sợ hãi, tò mò hay phẫn nộ đang dán chặt vào lưng mình.
Cựa chật hẹp, hơi thở của hai chúng tôi dường như hòa làm một. Mộ Tây Từ đưa tay lên, những ngón tay định chạm vào ghim cài trên khăn voan của tôi. Trái tim tôi thót lại, tay vội vàng đưa ra nắm lấy cổ tay hắn. Da tay hắn lạnh ngắt, khiến lòng bàn tay tôi cũng run lên. “Đừng gỡ…” – giọng tôi khẽ khàng, mang theo một nỗi sợ hãi mơ hồ.
Một tiếng cười khẩy ngắn ngủi, khinh bỉ, vang lên từ phía hắn. “Sao vậy? Luyến tiếc vị hôn phu của muội ư?” Hắn dừng lại, ánh mắt sắc lạnh như dao quét qua lớp voan mỏng, “Nếu đã vậy, tại sao không…”
“Mộ Tây Từ.” Tôi cắt ngang lời hắn, không cho hắn nói hết câu. Tôi ngẩng mặt lên, cố gắng nhìn thẳng vào đôi mắt thăm thẳm của hắn qua lớp lụa đỏ. Ánh sáng lờ mờ từ cửa xe chiếu vào, làm cho đôi mắt ấy càng thêm khó đoán. Tôi hít một hơi thật sâu, nói ra câu mà tôi tin là chân lý duy nhất lúc này: “Người đã cùng ta bái đường, mới là phu thê chân chính.”
Khoảng không đột nhiên yên ắng đến lạ thường. Chỉ còn tiếng vó ngựa đều đều và tiếng gió ù ù bên ngoài. Mộ Tây Từ im bặt. Tôi có thể cảm nhận rõ sống lưng hắn cứng đờ lại, như một dây cung quá căng. Hắn quay mặt đi, nhìn ra phía cửa sổ nhỏ, nơi cảnh vật đang trôi qua vùn vụt. Một lúc lâu sau, giọng nói trầm thấp, mang theo một chút gì đó như tự giễu, mới vang lên: “Ta… nào xứng với Cố tiểu thư.”
Tôi biết. Tôi biết rõ điều đó chỉ là lớp vỏ bọc bằng sắt lạnh lùng mà hắn khoác lên mình. Đằng sau những lời nói trái lòng ấy là cả một bầu trời sóng gió mà tôi chưa thể nào với tới. Nhưng không sao cả. Bởi vì từ giây phút trao đi quả cầu ty, tôi đã quyết định bước vào bầu trời sóng gió của hắn rồi.
Mùi hương trầm ấm áp và mùi rượu nồng nàn trong đại sảnh dường như đóng băng lại ngay khoảnh khắc tôi nhìn thấy bóng dáng ấy. Tim tôi thắt lại, một cảm giác quen thuộc đến đau đớn xuyên qua lớp áo bào cưới màu đỏ thẫm. Hắn đứng đó, giữa biển người đang kinh ngạc, y phục xốc xếch, tóc tai rối bù, như thể vừa vật lộn với cả thế giới để đến đây. Nhưng đôi mắt – đôi mắt từng một thời khiến tôi say đắm – lại né tránh ánh nhìn của tôi, đăm đăm nhìn xuống nền gạch hoa màu xám lạnh.
Trong lòng tôi bỗng dâng lên một nỗi buồn cười chua chát. Hắn sợ. Rõ ràng là sợ muốn chết, dám xông vào phá đám hỉ sự long trọng của Thừa Ân hầu phủ, vậy mà lại không đủ dũng khí để thật sự đối diện với tôi. Có phải hắn cũng nhớ về những gì đã qua, cũng cảm thấy xót xa? Hay chỉ là sĩ diện của một kẻ bại trận không muốn thừa nhận sự thất thế? Hắn vẫn mang dáng vẻ ngang tàng ngày trước, nhưng nét mặt lại phảng phất sự tàn tạ, như một cây đại thụ kiên cố bỗng nhiên khô héo vài cành. Hắn thay đổi, mà cũng chẳng đổi thay. Vẫn là con người ấy, nhưng dường như đã trải qua một mùa đông dài khắc nghiệt trong tâm hồn.
Tôi bước xuống từ bục cao, từ bỏ vị trí tân nương mà mọi người đang chúc phúc, bước từng bước chậm rãi về phía hắn. Tiếng xì xào bàn tán, tiếng thở dốc của vị lão thái thú, tiếng loạng choạng của tát – tất cả đều trở thành âm thanh nền mờ nhạt. Tôi chỉ nghe thấy tiếng bước chân mình trên nền gạch và tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực. Đến trước mặt hắn, tôi đưa tay ra, nắm lấy bàn tay hắn đang nắm chặt thành quả đấm. Lòng bàn tay hắn thô ráp, đầy những vết chai sạn mới cũ lẫn lộn, cùng một vệt ẩm ướt lạnh giá của mồ hôi. Cảm giác ấy xa lạ mà thân thuộc, khiến mắt tôi cay cay.
“Xứng.” Tôi thốt lên, giọng nhẹ nhàng như một làn khói, nhưng chắc nịch như lời thề. Hai chữ ấy, tôi nói với hắn, cũng nói với chính mình. Mộ Tây Từ, dù có thế nào, vẫn luôn xứng với Cố Khinh Tư. Đó là định mệnh đã được khắc vào kiếp trước, một mối liên hệ mà dù có chối bỏ, dù có chạy trốn, cuối cùng vẫn phải quay về.
Bàn của hắn khẽ run lên, rồi đột ngột nắm chặt lấy tay tôi. Cái nắm tay ấy bao bọc, che chở, y hệt như thuở thiếu thời hắn thường làm. Ký ức ùa về như thác đổ. Ngày ấy, dưới gốc cây ngô đồng trước học đường, hắn cũng nắm tay tôi như vậy, nở một nụ cười tinh quái đắc ý, giọng nói vang vang: “Tiểu Nhan Nhan, xem này, ca ca đã nắm được tay muội rồi. Như vậy, có phải cũng coi như đã bắt được muội rồi không?” Lúc ấy, ánh nắng xuyên qua kẽ lá in lên mặt hắn những vệt sáng tối nhảy nhót, và trái tim của tôi đã loạn nhịp vì câu nói ngây ngô ấy.
Giọng nói trầm đục, pha chút khàn đặc vì xúc động, kéo tôi về hiện tại. “Nếu Hưởng đến,” hắn hỏi, từng chữ như được nghiến ra từ kẽ răng, mang theo một sự tức giận bị nén chặt đang sôi sục, “muội thật sự định gả cho hắn sao?” Ánh mắt hắn cuối cùng cũng dám nhìn thẳng vào tôi, lóe lên một tia đau đớn và ghen tuông mù quáng. Thế tử Thừa Ân hầu, người đàn ông mà tôi sắp thành thân, nổi tiếng là một công tử ăn chơi, phong lưu trải khắp kinh thành. Ai mà chẳng biết?
Một nụ cười nhẹ nở trên môi tôi, xua tan đi không khí căng thẳng. “Đương nhiên là không.” Tôi lắc đầu, giọng điệu trở nên nhẹ nhõm lạ thường. “Huynh đã đến rồi, vị tân lang chân chính của hôn lễ này mới thật sự xuất hiện.” Quả thực, hôm nay chính là một canh bạc lớn. Tôi đem danh tiết và tương lai của mình ra đặt cược, cá rằng hắn sẽ không nỡ lòng, cá rằng tình cảm năm xưa trong hắn vẫn còn. May mắn thay, kẻ xui xẻo kinh niên như tôi, cuối cùng cũng thắng một ván quan trọng nhất đời.
“Bát nháo.” Mộ Tây Từ trách mắng, nhưng giọng điệu đã mềm đi rõ rệt, thậm chí phảng phất một chút vui sướng khó giấu. Hai chữ nghe có vẻ trách cứ, nhưng lại khiến nét mặt hắn giãn ra, đôi mắt sáng lên một tia sắc thái mà tôi đã lâu không thấy. Trái tim tôi chợt ấm áp. Hắn vẫn vậy, vẫn dễ dỗ dành như thuở nào. Chỉ cần vài lời nói chân thành, bao nhiêu oán giận, bao nhiêu cách trở, dường như cũng có thể tạm thời xóa nhòa, để lại một niềm vui giản đơn có thể kéo dài cả ngày dài.
Nước mắt cứ thế trào ra, nóng hổi trên má, chảy xuống cổ áo. Tôi không hiểu vì sao mình lại khóc nhiều đến thế. Có lẽ vì quá lâu rồi, tôi đã quên mất cảm giác được ai đó ôm vào lòng, được vỗ về như một đứa trẻ. Mùi hương lạnh lẽo, thoang thoảng mùi gỗ trầm và sương đêm từ trên người hắn xộc vào mũi, quen thuộc mà xa lạ. Nó không còn là mùi mồ hôi của chàng thiếu niên ngày xưa, mà mang theo hơi thở của quyền lực và sự tàn nhẫn.
Hắn vẫn ôm chặt tôi, bàn tay vỗ nhẹ vào lưng tôi, động tác có phần vụng về. Tôi nghe thấy nhịp tim đập đều đều, mạnh mẽ và chắc chắn dưới lớp áo gấm, khác hẳn với sự hỗn loạn trong lòng tôi. Tôi sợ. Sợ trong đôi mắt thâm trầm kia, ngoài sự dịu dàng hiếm hoi này, còn ẩn chứa sự oán hận. Nhà họ Mộ tan cửa nát nhà năm ấy, cha tôi, người được xem là huynh đệ của Mộ Trung Thừa, đã không làm được gì. Thậm chí, để bảo toàn, còn vội vàng cắt đứt quan hệ.
"Đừng khóc."
Giọng hắn lại vang lên, khô khan như tờ giấy ráp, nhưng lại cố gắng uốn thành một nét mềm mại. Ngón tay hắn lau nước mắt trên má tôi, lần vì cầm kiếm chà xát vào khiến tôi hơi rát. "Khóc nhiều, mắt sưng lên, xấu lắm."
Tôi cố ngoẹo cổ nhìn lên. Khuôn mặt sắc lạnh ấy, đường nét góc cạnh như được tạc từ băng, đã xóa nhòa hết dấu vết ngây thơ của thuở thiếu thời. Chỉ còn lại sự lạnh lùng thăm thẳm trong đáy mắt và đôi môi mỏng luôn mím chặt như giấu đi vô vàn bí mật và phong ba. Hắn đã trải qua những gì? Từ một công tử phủ đệ sa cơ, thành tên tội đồ bị truy nã, rồi lại leo lên từ biển máu và xương trắng, trở thành vị nhiếp chính vương khiến thiên hạ khiếp sợ. Mỗi một bước chân hắn giẫm lên, phải chăng đều là vực sâu tử vong?
"Ha, thành mèốc hết rồi."
Hắn bỗng buông một câu, giọng có chút bất lực, lại có chút trêu chọc. Ánh mắt hắn nhìn tôi, như xuyên qua lớp khăn voan mỏng manh, thấy rõ sự thảm hại của tôi lúc này.
Hắn lại siết chặt vòng tay hơn, như muốn nhét tôi vào trong cơ thể hắn. Cái ôm này không còn vụng về nữa, mà đầy chiếm hữu và khát khao. Tựa như một kẻ đói khát trên sa mạc cuối cùng cũng tìm thấy ốc đảo, dù chỉ là ảo ảnh, cũng không muốn buông tay. Hơi ấm từ cơ thể hắn truyền qua, xua tan chút hàn ý trong lòng tôi, nhưng lại khiến tôi càng thêm bất an.
"Ngoan, cười một cái nào."
Hắn thì thầm bên tai tôi, hơi thở ấm áp phả vào vành tai.
Tôi cố gắng nhếch môi. Cơ mặt có vẻ đã cứng đờ vì khóc. Nụ cười tạo ra chắc chắn khó coi vô cùng. Nhưng hắn vẫn nhìn chằm chằm, ánh mắt như có lửa, khiến tôi không dám né tránh.
"Chàng..."
Giọng tôi nghẹn ngào, đầy nước mắt và sự oan ức tích tụ bao năm. "Sao giờ chàng mới đến..."
Câu nói vừa thốt ra, tôi đã hối hận. Nghe như oán trách, như trách móc. Nhưng thực ra, tôi có tư cách gì để trách hắn? Những năm tháng hắn vật lộn giữa sống chết, tôi lại an nhiên sống trong phủ đệ, dù bị khinh rẻ, nhưng vẫn no cơm ấm áo. Tôi sợ hắn sẽ hiểu lầm, sợ hắn nhớ tới chuyện cũ, sợ sự dịu dàng hiện tại chỉ là lớp vỏ bọc trước khi trừng phạt.
Mộ Tây Từ im lặng.
Hắn không trả lời câu hỏi của tôi. Chỉ im lặng ôm chặt tôi, để mặc nước mắt tôi thấm ướt một mảng lớn trên tấm áo triều phục tinh xảo. Sự im lặng đó nặng trĩu, đè lên tim tôi, khiến tôi gần như không thở nổi. Trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy rõ hơn bao giờ hết khoảng cách giữa chúng tôi. Không chỉ là địa vị trời vực, mà còn là những năm tháng đẫm máu và những bí mật không thể thổ lộ. Chàng thiếu niên năm xưa đã chết rồi. Người ôm tôi lúc này là Nhiếp chính vương Mộ Tây Từ. Còn tôi, vẫn là cô gái vô dụng, chỉ biết khóc.
Ta tỉnh dậy trong tiếng chim hót líu lo ngoài cửa sổ, ánh sáng xuyên qua rèm gỗ chiếu thẳng vào mắt, chói chang đến mức khiến người ta tưởng mình vẫn còn mê man trong cơn mộng mị. Căn phòng nhỏ yên tĩnh lạ thường, chỉ có mùi hương nhàn nhạt của thuốc Bắc vẫn còn vương vấn trong không khí ẩm ướt. Ta nhớ ra mình đã được thả ra. Nhưng sự tự do này đến quá muộn, muộn đến mức mọi thứ bên ngoài cánh cửa kia đã đổi thay hoàn toàn.
Cha ta, người đàn ông mà ta từng kính trọng và tin tưởng, đã không hề giơ tay cứu vớt Mộ phủ khi họ gặp nạn. Trái tim của ta khi ấy như bị một nhát dao lạnh lùng xé toạc. Ta chạy đến trước mặt cha, chất vấn, khóc lóc, thậm chí là van xin. Nhưng ánh mắt của cha lạnh như băng, chẳng chút dao động. Ông thậm chí còn nhận lấy tờ hưu thư từ Mộ phủ một cách thản nhiên, như thể đang nhận một món lễ vật thông thường. Hành động ấy chẳng khác gì một cái tát nặng nề giáng thẳng vào mặt ta. Tất cả những ký ức ngọt ngào về hai nhà thông gia, những lời hứa hẹn về tương lai, trong khoảnh khắc ấy tan biến tựa mây khói. Chúng bị xé nát, bị chà đạp, chỉ còn lại một mớ hỗn độn của sự phản bội và nỗi tuyệt vọng.
Rồi ta bị nhốt. Cánh cửa phòng khuê khép chặt, cắt đứt ta với thế giới bên ngoài. Những ngày tháng ấy, ta chỉ là một cô gái mười bốn tuổi bất lực, ngày ngày ngồi bên cửa sổ, mắt nhìn xa xăm. Ta nhìn những đám mây trắng bồng bềnh trôi trên nền trời xanh thẳm, nhìn những cánh hoa đào hồng phai dần rồi lìa cành, nhìn từng đàn chim én chao liệng rồi bay về phương nam ấm áp. Tránh như những cánh hoa kia, dần dần khô héo, rơi rụng. Mỗi ngày trôi qua đều dài tựa một thế kỷ. Nỗi cô đơn và bất an bủa vây khiến ta nhiều lần tự hỏi liệu mình có còn cơ hội nào để bước ra khỏi bốn bức tường này hay không.
Khi cánh cửa cuối cùng cũng mở ra, ta bước vào một kinh thành hoàn toàn xa lạ. Tin tức dồn dập ập đến như một trận cuồng phong: Mộ phủ đã sụp đổ hoàn toàn, danh gia vọng tộc một thời giờ chỉ còn là tro tàn. Sức khỏe Hoàng đế bỗng chốc suy kiệt, giống như ngọn đèn dầu sắp cạn kiệt. Các vị hoàng tử, những kẻ đáng lẽ phải lo việc triều chính, lại đang lặng lẽ vận động, tranh giành quyền lực trong bóng tối. Bầu không khí trong kinh thành ngột ngạt đến nghẹt thở, ai nấy đều lo sợ một cơn bão chính trị sắp ập xuống. Ta, kẻ vừa thoát khỏi lao tù nhỏ, lại lập tức bị nhấn chìm vào một nhà tù lớn hơn, đáng sợ hơn.
Cơ thể ta không chịu nổi những biến cố liên tiếp ấy. Ta bỏ lỡ lễ cập kê quan trọng của đời con gái, rồi ngã bệnh nặng. Trong cơn sốt mê man triền miên, ranh giới giữa thực và mộng trở nên mờ ảo. Ta chìm đắm trong một thế giới hỗn độn, nơi quá khứ và hiện tại đan xen, nơi ánh sáng và bóng tối xoắn xuýt vào nhau.
Và rồi, trong khoảnh khắc mơ hồ ấy, hắn xuất hiện. Mộ Tây Từ bước đi trong làn ánh sáng xuân ấm áp, dáng vẻ vẫy ngọc. Gió xuân khẽ thổi nhẹ tà áo của hắn. Đôi má lúm đồng tiền của hắn hiện rõ khi hắn nở một nụ cười dịu dàng, quen thuộc đến nao lòng. Hắn tiến lại gần, đưa bàn tay ấm áp lên xoa nhẹ mái tóc rối của ta. Cảm giác ấy thật chân thực, thật ấm áp.
"Nhan Nhan nhỏ bé của mình ngoan nhé."
Giọng nói của hắn vẫn trầm ấm và đầy trìu mến như xưa, nhưng lại phảng phất một nỗi bi thương khó tả.
"Ca ca phải đi rồi."
Câu nói ngắn ngủi ấy chứa đựng cả một bầu trời ly biệt, trái lại.
"Nhan Nhan nhất định phải sống thật tốt," hắn cúi xuống, ánh mắt có ngàn vì sao, "đợi ca ca đến cưới muội."
Lời hứa cuối cùng vừa dứt, hình bóng hắn bắt đầu nhòe đi, tan vào trong làn gió xuân mát lành. Ta hoảng hốt giơ tay ra, cố gắng chộp lấy, níu kéo lại chút hơi ấm cuối cùng, chút ánh sáng le lói ấy. Như vỗ vào khoảng không. Một cơn chóng mặt ập đến, cả thân thể ta như rơi tự do từ một đỉnh cao chót vót, rồi đập mạnh xuống mặt đất lạnh giá. Cú va chạm đau đớn ấy kéo lơi cơn mộng, trở về với hiện thực phũ phàng, nơi chỉ còn lại một mình, phòng trống vắng, với lời hứa tan vỡ và một tương lai mờ mịt.
Mặt đất lạnh buốt thấm qua lớp vải mỏng manh nơi đầu gối, nhưng cái lạnh ấy chẳng thấm vào đâu so với hơi thở băng giá đang đóng băng từng mạch môi. Tiếng nức nở của chính tôi vang lên, nghẹn ngào, xé rách khoảng không tĩnh lặng của khu vườn hoang. Nắm tay tôi đấm xuống nền đất cứng, từng nhịp, như muốn đập vỡ tan tành thứ gì đó vô hình đang bóp nghẹt lồng ngực.
*Sao lại đến nông nỗi này?* Một câu hỏi không lời quay cuồng trong đầu. *Phải chăng mọi thứ ngọt ngào năm nào, những tiếng "ca ca" thân thương, chỉ là lớp son phấn mỏột vở kịch định sẵn?*
"Tây Từ ca ca, huynh đừng đi!"
Giọng tôi vỡ vụn thành từng mảnh, hòa lẫn với tiếng gió thổi qua những tán lá tùng già, mang theo mùi ẩm mốc của rêu và đất. "Huynh không cầữa sao?"
Lời nói ấy, tự bản thân nó, đã là một sự sỉ nhục. Nó biến tôi thành kẻ ăn xin, van xin chút dư vị của một tình cảm đã tàn phai. Nhưng tôi không thể ngừng lại. Oán hận và sự bất công chất chứa bấy lâu, giống như nham thạch sôi sục trong lòng đất, cuối cùng cũng tìm được một khe nứt để phun trào. Mỗi cú đấm xuống đất là một nỗ lực tuyệt vọng để trút bỏ gánh nặng ấy, để nhẹ nhõm phần nào.
Nhưng chỉ là vô ích. Người tôi gọi, người tôi chờ đợi ,một cái quay đầu, một ánh mắt động lòng, vẫn tiếp tục bước đi. Dáng bộ ấy kiên quyết, lạnh lùng, như bức tường thành vô tri mà tôi dùng hết sức bình sinh cũng không thể xuyên thủng. Tảng đá lớn đè nặng lên trái tim tôi, thay vì được nhấc lên, dường như còn nặng thêm, đè nén đến mức tôi tưởng mình sắp ngạt thở. Cát bụi từ mặt đất bám vào các khớp ngón tay, đau nhức; cái cảm giác thô ráp ấy càng làm tôi thấm thía sự thật trần trụi: tất cả chỉ là cát bụi, tan biến theo một bước chân không hề do dự.