Tôi nhìn bàn tay mình, những ngón tay gầy guộc vẫn còn hằn vết đỏ ửng. Tiếng tát củên chát chúa trong căn phòng đầy mùi máu và thuốc sắc, nhưng nó chẳng là gì so với sự im lặng chết chóc bao trùm sau tiếng khóc thét của bà nội. Mười hai tuổi, tôi chỉ kịp thấy một khoảng da nhăn nheo, trống trơn giữa hai chân bé nhỏ của đứa em vừa chào đời trước khi chị cả lao tới, bàn tay lạnh ngắt đè chặt lên miệng tôi. Mùi mồ hôi sợ hãi từ tay chị hòa với mùi tanh nồng của chưa kịp dọn, tạo thành một thứ gì đó nghẹt thở.
Bà nội tôi gào lên, giọng the thé xé toạc bầu không khí vốn đã căng như dây đàn. Bà vật mẹ tôi – người đàn bà còn đang kiệt sức, mồ hôi ướt đẫm mái tóc – xuống nền gạch lạnh. Những cú đấm, những cái véo rơi xuống tơi tả. Tôi thấy lưng áo mẹ mình ướt sũng, không biết là mồ hôi, nước ối hay nước mắt. Trong lòng tôi trào lên một câu hỏi ngây ngô: “Mất khả năng sinh dục bẩm sinh là gì?”. Nhưng nó đã bị chôn vùi trong họng bởi bầy của chị và ánh mắt tái mét của cha. Tôi chỉ biết đứng đó, chân tay bủn rủn, nghe tiếng khóc nức nở tuyệt vọng của mẹ hòa với lời chửi rủa rành rọt của bà.
Sau này, khi đã đủ lớn để hiểu hai chữ “thái giám”, tôi mới ghê sợ cái khoảnh khắc định mệnh ấy. Cái sự trống trơn ấy không đơn thuần là một khiếm khuyết trên thân thể một đứa trẻ. Nó là lưỡi dao chém đứt hy vọng cuối cùng của cả một dòng họ. Bà nội tôi, người cả đời chỉ có một niềm kiêu hãnh là cái sổ ghi chép tỉ mỉ về “của quý” của cha tôi – thứ bà cho là do bà khấn vái trời đất mà ban xuống – giờ đây như một con thiêu thân bị dập tắt. Bà từng vênh mặt khoe với cả làng, giọng đầy tự hào: “Cả xóm này, đứào mạnh bằng Thiên Bảo nhà ta? Vương gia chúng tôi mới thực là trụ cột!”. Giờ, bà chỉ còn là một bà già điên loạn, gào thét trong đau đớn và phẫn uất.
Mẹ tôi trở thành cái bia hứng chịu tất cả. “Chính mày!”, bà nội giận dữ, tay vẫn không ngừng đánh đập, “Nếu không phải vì mày đẻ lắm con gái ăn hại, làm hao tổn nguyên khí, thì cháu trai của bà sao có thể ra nông nỗi này!”. Mỗi lời như mũi kim đâm sâu vào người đàn bà tội nghiệp. Mẹ tôi không dám kêu, càng không dám chống trả. Những giọt nước mắt của mẹ lặng lẽ chảy, thấm xuống nền gạch ẩm mốc, chẳng khác nào sự thừa nhận tội lỗi mà mẹ không hề có. Cái tội… sinh ra chúng tôi, những đứa con gái. Và cái tội cuối cùng là đã sinh ra một đứa con trọn vẹn.
Căn phòng chật hẹp, ngột ngạt với mùi máu loãng dần. Tiếng khóc của đứa em mới sinh bỗng yếu ớt và tội nghiệp. Nó khóc, như thể cảm nhận được số phận nghiệt ngã đang chờ đợi mình. Cha tôi quay lưng đi, bước ra ngoài với khuôn mặt đen sầm. Bà nội thở hồng hộc, dừng tay, ngồi phịch xuống đất thở dốc. Chị tôi buông tay khỏi miệng tôi, mắt đỏ hoe. Còn tôi, vết đau trên má đã dịu đi, nhưng một vết cắt sâu hơn, vô hình hơn, đã hình thành trong lòng một đứa trẻ mười hai tuổi ngày hôm ấy.
Tôi và chị gái ôm chặt lấy nhau, tiếng khóc nức nở của hai đứa trẻ nhỏ nhoi bị chôn vùi trong những lời chửi rủa không dứt phát ra từ miệng bà nội và người đàn ông tôi gọi là bố. Cơ thể chị tôi run lên từng hồi, còn tôi thì chỉ biết nhắm nghiền mắt lại, cố gắng không nghe thấy gì nữa. Họ chửi mẹ tôi, người phụ nữ cả đời chỉ biết cúi đầu, giờ đây lại dám treo cổ trên xà nhà vào lúc nửa đêm. Hơi thở của mẹ đã tắt từ bao giờ, nhưng sự phiền phức bà để lại thì mới chỉ bắt đầu.
"Con đàn bà vô tâm vô phúc! Muốn chết cũng phải đợi cháu trai của bà cai sữa xong xuôi đã chứ! Giờ mất sữa, đứa bé mới đầy tháng biết bú ai?"
Giọng bà nội the thé, chói tai hơn cả tiếng gà gáy lúc sáng sớm. Tôi cảm thấy một nỗi buồn mênh mông, lạnh lẽo. Nó không phải là một cơn sóng ào ạt mà là một dòng nước âm ỉ, chầm chậm thấm vào từng thớ thịt. Mẹ tôi, một đời cam chịu, đến cái chết cũng không được phép là của riêng bà. Bà chết đi, người ta chỉ tính toán đến miếng ăn của đời sống.
Sáng hôm sau, không khí trong nhà bỗng nhiên thay đổi một cách kỳ lạ. Những tiếng chửi rủa biến mất, thay vào đó là nét mặt hớn hở của bà nội. Bà bước ra từ phòng trong, tay vuốt ve đứa cháu trai đang khóc ngằn ngặt, giọng nói đầy vẻ khoan khoái: "Cháu ngoan của bà được cứu rồi. Trời không tuyệt đường người đâu."
Tôi nhìn chị gái, trong mắt chị cũng ánh lên một mong manh, có lẽ chị nghĩ mọi chuyện sẽ tốt đẹp hơn.
Bà nội đã bỏ một số tiền không nhỏ để mời một lão đạo sĩ gầy gò, râu tóc bạc phơ về nhà. Ông ta ngồi, uống một ngụm trà đặc, rồi chậm rãi giải thích. Giọng ông trầm khàn, như tiếng gió lùa. Theo lão, cái tật không thể có con trai của cha tôi là do trời định, khó mà thay đổi. Nhưng trong đạo thuật vẫn còn một bí pháp có thể nghịch chuyển càn khôn, đảo lộn âm dương, khiến cho cái gốc rễ đã héo lại có thể đâm chồi.
"Bí pháp ấy tên là 'Mượn long đính khái'."
Lão đạo sĩ nói, đôi mắt mờ đục bỗng trở nên sắc lẹm. "Tuy nhiên, việc trái ý trời bao giờ cũng cần có thứ để hiến tế. Phải có vật dẫn mới thành công được."
Ánh mắt của lão chầm chậm quét qua người chị gái đang đứng nép sau lưng tôi, rồi dừng lại ở khuôn mặt non nớt của tôi. Một nụ cười nhẹ, rất nhẹ, nở trên môi ông ta, trông giống như sự hài lòng tột độ khi tìm thấy một món đồ quý. "May thay, nhà các ngươi có đủ 'dược dẫn'.' Hai cái lò than ấm này dùng vừa khít."
Đêm hôm ấy, tôi nằm trên chiếc giường gỗ cũ kỹ, lòng cảm thấy trống trải khác thường. Hơi ấm quen thuộc của chị gái bên cạnh biến mất. Tôi trằn trọc mãi, rồi thiếp đi lúc nào không hay. Giấc ngủ chập chờn, đầy những hình ảnh mơ hồ về bóng lưng còng của mẹ và tiếng khóc của đứa em trai.
Đến quá nửa đêm, một cơn gió lạnh luồng hẹp thổi vào khiến tôi choàng tỉnh. Bàn tay nhỏ bé của tôi lần tìm sang phía bên kia giường. Chỗ ấy trống không và lạnh ngắt. Chị gái tôi vẫn chưa về. Một nỗi bất an mơ hồ trỗi dậy. Tôi lén trườn xuống giường, khoác lên người chiếc áo bông cũ đã sờn hết cả vải, những đường chỉ đứt, thật thảm hại.
Sân nhà tối om, chỉ có ánh trăng mờ ảo chiếu xuống, in những bóng cây lắc lư như những bóng ma. Không gian yên tĩnh đến rợn người. Thình lình, tôi để ý thấy cánh cửa nhà kho phía góc sân, nơi thường khóa chặt, giờ lại hé mở một khe hở. Từ bên trong lọt ra một ánh sáng vàng nhạt, le lói, và có những bóng người đen sì đi qua đi lại, im lặng như những cái bóng.
Tim tôi đập thình thịch. Một sự tò mò lạ lùng trỗi dậy, lấn át cả nỗi sợ hãi. Tôi nép người vào bức tường gạch thô ráp. Mùi ẩm mốc và bụi bặm xộc vào mũi. Từng bước, từng bước một, tôóng tối, tiến lại gần cánh cửa gỗ nặng nề ấy. Rồi tôi dừng lại, nín thở, từ từ đưa mắt nhìn nhỏ vào bên trong căn nhà kho tối tăm.
Tôi đứng chôn chân trước ngưỡng cửa căn nhà cũ kỹ, hơi thở đông cứng trong cổ họng. Mùi ẩm mốc của đất nện hòa lẫn một thứ mùi tanh nồng, thứ mùi của sự sợ hãi, xộc thẳng vào mũi. Cảnh tượng trong khoảnh sân nhỏ ập vào mắt khiến xương sống tôi bỗng dưng buốt giá. Một tiếng thét đã nghẹn lại nơi cuống họng, chỉ còn lại âm thanh rít khẽ của chính hơi thở tôi.
Trên nền đất ẩm ướt, chị gái tôi bị trói chặt bằng những sợi dây thừng thô ráp. Áo chị xộc xệch, để lộ một khoảng vai gầy guộc, trắng bệch dưới ánh đèn dầu leo lét. Chị nằm đó, đôi mắt mở to nhìn lên mái nhà đen kịt, không một tiếng động, yên lặng đến mức kinh hãi như một con vật non đang chờ đến lượt mình bị đưa lên thớt. Còn bố tôi, ông đứng đó, tay phải nắm chặt lấy cán rìu bằng gỗ đã bóng nhẵn. Ánh sáng vàng vọt chiếu xuống khiến những giọt mồ hôi trên mu bàn tay ông lấp lánh như những hạt ngọc nước lạnh. Các khớp ngón tay ông siết chặt đến mức trắng bệch, như thể chính bàn tay ấy cũng đang chịu một sức ép khủng khiếp.
Lão đạo sĩ mặc áo vải thô màu xám đứng cạnh, giọng nói trầm đục, khô khan như tiếng gió lùa qua kẽ đá. "Hiếu nữ móc tim," lão lên tiếng, từng chữ rơi xuống nặng trịch trong không gian ngột ngạt, "ấy là cổ phương từ ngàn xưa, là bảo vật lưu truyền trong làng ta."
Ông ta chậm rãi đưa mắt nhìn ra phía cổng làng mờ mờ trong đêm, nơi tấm biển danh hiệu vẫn còn đó. "Tấm biển 'Hiếu Nữ' kia, chính là do đức kim thượng ban tặng. Thuở trước, có người con gái hiếu thảo, tự nguyện lấy trái tim mình làm thuốc cứu phụ thân, chữa được bách bệnh."
Lời giải thích của lão không chút cảm xúc, như thể đang kể về một công thức nấu ăn thông thường. Trái tim của một người con gái hiếu thảo. Hóa ra thứ dược dẫn quý giá ấy không phải là sâm nhung quế phụ, mà là một khối thịt đang đập, lấy ra từ một cơ thể đang sống.
Bố tôi vẫn đứng im. Cái bóng của ông in lên vách tường run rẩy theo ngọn lửa đèn dầu. Tôi thấy được sự giằng xé trong đôi mắt ông, một vũng nước đục ngầu của tình phụ tử và sự mê muội. Bà nội tôi, thân hình nhỏ bé nhưng tiếng nói sắc nhọn, sốt ruột bước tới. Bà dậm chân xuống đất, tiếng bước chân khô khốc. "Đại Quý!"
Giọng bà thì thào nhưng đầy sức ép, như dao cứa vào khoảng không yên tĩnh. "Mày chỉ có mỗi thằng là giọt máu của họ Lý nhà ta. Có làm gì thì cũng đáng! Mày không làm, sau này có mặt mũi nào xuống gặp tổ tiên?"
Mỗi lời của bà như một nhát búa đóng đinh, đóng chặt hơn ý định điên rồ vào đầu ông.
Chính khoảnh khắc do dự ấy của bố, cái cách ông cắn chặt môi đến bật máu, mới cho thấy trong sâu thẳm, nhân tính vẫn còn chưa hoàn toàn tắt lịm. Nó như ngọn đèn dầu leo lét trước gió, chỉ cần một luồng khí lạnh thổi qua là có thể vụt tắt. Và bà nội tôi chính là luồng gió độc ấy. Bà tiến thêm một bước, ánh mắt sắc lẹm như dao. "Đều là con của mày, mày nỡ lòng nhìn thằng cha của tao khổ sở cả đời hay sao?"
Bà nhấn mạnh từ 'cháu trai', khiến hai chữ ấy trở nên nặng trịch hơn tất cả. "Thầy bói đã phán rõ rồi! Cả đời mày chỉ có một mụày thôi, lỡ mất là hết, là tuyệt tự đấy!"
Rồi giọng bà chùng xuống, như thể đang ban một ân huệ. "Đại Nha nó," bà liếc nhìn chị tôi một cái đầy vẻ xem thường, "chỉ chịu đau một lúc thôi. Còn cháu trai của tao, nó phải chịu khổ cả một đời người dài đằng đẵng kia kìa!"
Lời bà nói biến sự hy sinh của chị tôi thành một giao dịch, một sự đánh đổi hợp lý, nơi nỗi đau ngắn ngủi của một đứa con gái được đem cân đo với cả tương lai dài lâu của một đứa con trai.
Tôi nhìn thấy đôi mắt ấy trước bất cứ âm thanh nào. Đôi mắt hạnh nhân vốn luôn dịu dàng nhìn tôi, giờ đây giãn ra vì một nỗi kinh hoàng tôi chưa từng thấy. Nước mắt chảy dài trên gò má, nhưng chúng không rơi xuống đất mà hòa lẫn với thứ vải thô ráp đang bị nhét chặt vào miệng chị. Cổ họng chị phát ra những âm thanh nghẹn ngào, khàn đặc. Tôi gần như có thể nghe thấy lời cầu xin đang vỡ vụn trong đó: “Bố, con sẽ ngoan, con sẽ làm mọi thứ…”.
Mùi ẩm mốc của căn nhà cũ, mùi khói bếp lẫn với mùi hương trầm nồng nặc từ bàn thờ, tất cả bỗng trở nên sắc nhọn, đâm thẳng vào khứu giác tôi. Tôi nhớ đến đôi bàn tay chị mùa đông năm ngoái, những vết nứt nẻ đỏ ửng, có lúc còn rỉ máu, lúc nào cũng lạnh ngắt. Chị giặt từng mảnh quần áo trong chậu nước đá, hơi thở phả ra thành sương trắng. Trên mâm cơm, đôi đũa gắp thức ăn của chị luôn hướng về phía bát của tôi, dù chính chị mới là người gầy đi vì thiếu thốn. Bà nội bảo đi giày phí, thế là những ngày mưa dầm, chị lội bộ lên núi, đôi chân trần lấm lem bùn đất, bị những ngọn cỏ sắc như dao cứa nát. Vết thương nhiễm trùng, mưng mủ, nhìn thấy cả màu thịt đỏ au bên trong, vậy mà nụ cười của chị vẫn tươi như nắng sớm: “Không đau đâu, em, chị quen rồi.
Nhưng tất cả sự hiểu chuyện, sự chịu đựng ấy, dường như chỉ là thứ nhiên liệu vô hình khiến cây rìu tôi vung lên càng thêm dứt khoát. Không phải một nhát. Là một chuỗi chuyển động nhanh, mạnh, đầy ám ảnh. Âm thanh đầu tiên xé toạc không gian là tiếng vải rách, rồi đến một thứ âm thanh đặc quánh, ướt át. Tôi biết đó là tiếng dao đâm thủng da thịt. Tiếp theo là thứ âm thanh giòn tan, khô khốc, như cành cây khô bị bẻ gãy dưới chân, nhưng nặng nề và thảm khốc hơn gấp bội – đó là xương.
Cơ thể chị gái tôi, người vừa còn giãy giụa, co giật mạnh mẽ, bỗng chốc gập lại một cách kỳ lạ. Một lần, hai lần, rồi im bặt. Sự im lặng ấy đáng sợ hơn bất kỳ tiếng động nào. Nó nuốt chửng mọi âm phòng, chỉ còn lại hơi thở nặng nề của bố tôi và tiếng lẩm bẩm đều đều của lão đạo sĩ bên cạnh.
Lão đạo sĩ, khuôn mặt khô quắt dưới ánh đèn dầu leo lét, rút thanh kiếm ngắn trên lưng. Ánh thép lạnh lẽo lóe lên một cái chớp mắt trước khi đâm thẳng xuống mặt bàn thờ gỗ, cắm sâu, nện một tiếng “cạch” chắc nịch. Ông ta đọc thứ chú ngữ tôi không hiểu, giọng trầm đục như tiếng gió xuyên qua khe đá. Rồi, với một động tác nhanh nhẹn đến rợn người, bàn tay gầy guộc, đầy những đường gân xanh của lão thò vào trong đống hỗn độn ấy.
Khi bàn tay rút ra, nó đang nâng niu một thứ. Một khối thịt còn đang bốc hơi nóng, nhầy nhụa, một màu đỏ thẫm, phập phồng nhẹ một nhịp điệu yếu ớt, cuối cùng. Trái tim. Nó vẫn còn co bóp, như một bé nhỏ đang hấp hối trong lòng bàn tay khô cằn của lão đạo sĩ. Ông ta không hề nao núng. Những ngón tay lão lẹ làng dán lên đó từng tấm bùa chú viết bằng mực đen trên giấy vàng, rồi dùng những sợi chỉ đỏ tươi — tôi đếm được đúng tám sợi — buộc chặt, siết lại, biến nó thành một vật phẩm kỳ dị, không còn giống với trái tim người nữa.
Sợi chỉ đỏ ấy, đầu kia, vẫn còn buộc chặt vào cổ ôi. Nó đang ngủ, hơi thở đều đều, khuôn mặt bầu bĩnh chẳng một nếp nhăn lo âu. Mỗi nhịp nơi ngực nó, sợi chỉ lại rung lên một cái, như một lời nhắc nhở mơ hồ về sự sống tôi đang cầm nắm.
Tôi nhớ rất rõ, từ thuở tôi còn là đứa trẻ chập chững biết đi, giọng nói của bà nội chưa bao giờ ngừng nghỉ. Một miếng cơm thừa, một đũa rau vụng trộm, cũng đủ khiến bà buông ra cả tràng lời giáo huấn chua chát kéo dài từ trưa đến tối. Thế nhưng lúc này, đứng trước chiếc giường nhỏ, bà lại nín thở. Hơi thở của bà trở nên nông và nhẹ, như sợ một làn gió mạnh sẽ thổi bay đi phúc khí mỏng manh vừa mới chạm đến.