Tôi nhìn bàn tay mình, những ngón tay gầy guộc vẫn còn hằn vết đỏ ửng. Tiếng tát củên chát chúa trong căn phòng đầy mùi máu và thuốc sắc, nhưng nó chẳng là gì so với sự im lặng chết chóc bao trùm sau tiếng khóc thét của bà nội. Mười hai tuổi, tôi chỉ kịp thấy một khoảng da nhăn nheo, trống trơn giữa hai chân bé nhỏ của đứa em vừa chào đời trước khi chị cả lao tới, bàn tay lạnh ngắt đè chặt lên miệng tôi. Mùi mồ hôi sợ hãi từ tay chị hòa với mùi tanh nồng của chưa kịp dọn, tạo thành một thứ gì đó nghẹt thở.
Bà nội tôi gào lên, giọng the thé xé toạc bầu không khí vốn đã căng như dây đàn. Bà vật mẹ tôi – người đàn bà còn đang kiệt sức, mồ hôi ướt đẫm mái tóc – xuống nền gạch lạnh. Những cú đấm, những cái véo rơi xuống tơi tả. Tôi thấy lưng áo mẹ mình ướt sũng, không biết là mồ hôi, nước ối hay nước mắt. Trong lòng tôi trào lên một câu hỏi ngây ngô: “Mất khả năng sinh dục bẩm sinh là gì?”. Nhưng nó đã bị chôn vùi trong họng bởi bầy của chị và ánh mắt tái mét của cha. Tôi chỉ biết đứng đó, chân tay bủn rủn, nghe tiếng khóc nức nở tuyệt vọng của mẹ hòa với lời chửi rủa rành rọt của bà.
Sau này, khi đã đủ lớn để hiểu hai chữ “thái giám”, tôi mới ghê sợ cái khoảnh khắc định mệnh ấy. Cái sự trống trơn ấy không đơn thuần là một khiếm khuyết trên thân thể một đứa trẻ. Nó là lưỡi dao chém đứt hy vọng cuối cùng của cả một dòng họ. Bà nội tôi, người cả đời chỉ có một niềm kiêu hãnh là cái sổ ghi chép tỉ mỉ về “của quý” của cha tôi – thứ bà cho là do bà khấn vái trời đất mà ban xuống – giờ đây như một con thiêu thân bị dập tắt. Bà từng vênh mặt khoe với cả làng, giọng đầy tự hào: “Cả xóm này, đứào mạnh bằng Thiên Bảo nhà ta? Vương gia chúng tôi mới thực là trụ cột!”. Giờ, bà chỉ còn là một bà già điên loạn, gào thét trong đau đớn và phẫn uất.
Mẹ tôi trở thành cái bia hứng chịu tất cả. “Chính mày!”, bà nội giận dữ, tay vẫn không ngừng đánh đập, “Nếu không phải vì mày đẻ lắm con gái ăn hại, làm hao tổn nguyên khí, thì cháu trai của bà sao có thể ra nông nỗi này!”. Mỗi lời như mũi kim đâm sâu vào người đàn bà tội nghiệp. Mẹ tôi không dám kêu, càng không dám chống trả. Những giọt nước mắt của mẹ lặng lẽ chảy, thấm xuống nền gạch ẩm mốc, chẳng khác nào sự thừa nhận tội lỗi mà mẹ không hề có. Cái tội… sinh ra chúng tôi, những đứa con gái. Và cái tội cuối cùng là đã sinh ra một đứa con trọn vẹn.
Căn phòng chật hẹp, ngột ngạt với mùi máu loãng dần. Tiếng khóc của đứa em mới sinh bỗng yếu ớt và tội nghiệp. Nó khóc, như thể cảm nhận được số phận nghiệt ngã đang chờ đợi mình. Cha tôi quay lưng đi, bước ra ngoài với khuôn mặt đen sầm. Bà nội thở hồng hộc, dừng tay, ngồi phịch xuống đất thở dốc. Chị tôi buông tay khỏi miệng tôi, mắt đỏ hoe. Còn tôi, vết đau trên má đã dịu đi, nhưng một vết cắt sâu hơn, vô hình hơn, đã hình thành trong lòng một đứa trẻ mười hai tuổi ngày hôm ấy.
Tôi và chị gái ôm chặt lấy nhau, tiếng khóc nức nở của hai đứa trẻ nhỏ nhoi bị chôn vùi trong những lời chửi rủa không dứt phát ra từ miệng bà nội và người đàn ông tôi gọi là bố. Cơ thể chị tôi run lên từng hồi, còn tôi thì chỉ biết nhắm nghiền mắt lại, cố gắng không nghe thấy gì nữa. Họ chửi mẹ tôi, người phụ nữ cả đời chỉ biết cúi đầu, giờ đây lại dám treo cổ trên xà nhà vào lúc nửa đêm. Hơi thở của mẹ đã tắt từ bao giờ, nhưng sự phiền phức bà để lại thì mới chỉ bắt đầu.
"Con đàn bà vô tâm vô phúc! Muốn chết cũng phải đợi cháu trai của bà cai sữa xong xuôi đã chứ! Giờ mất sữa, đứa bé mới đầy tháng biết bú ai?"
Giọng bà nội the thé, chói tai hơn cả tiếng gà gáy lúc sáng sớm. Tôi cảm thấy một nỗi buồn mênh mông, lạnh lẽo. Nó không phải là một cơn sóng ào ạt mà là một dòng nước âm ỉ, chầm chậm thấm vào từng thớ thịt. Mẹ tôi, một đời cam chịu, đến cái chết cũng không được phép là của riêng bà. Bà chết đi, người ta chỉ tính toán đến miếng ăn của đời sống.
Sáng hôm sau, không khí trong nhà bỗng nhiên thay đổi một cách kỳ lạ. Những tiếng chửi rủa biến mất, thay vào đó là nét mặt hớn hở của bà nội. Bà bước ra từ phòng trong, tay vuốt ve đứa cháu trai đang khóc ngằn ngặt, giọng nói đầy vẻ khoan khoái: "Cháu ngoan của bà được cứu rồi. Trời không tuyệt đường người đâu."
Tôi nhìn chị gái, trong mắt chị cũng ánh lên một mong manh, có lẽ chị nghĩ mọi chuyện sẽ tốt đẹp hơn.
Bà nội đã bỏ một số tiền không nhỏ để mời một lão đạo sĩ gầy gò, râu tóc bạc phơ về nhà. Ông ta ngồi, uống một ngụm trà đặc, rồi chậm rãi giải thích. Giọng ông trầm khàn, như tiếng gió lùa. Theo lão, cái tật không thể có con trai của cha tôi là do trời định, khó mà thay đổi. Nhưng trong đạo thuật vẫn còn một bí pháp có thể nghịch chuyển càn khôn, đảo lộn âm dương, khiến cho cái gốc rễ đã héo lại có thể đâm chồi.
"Bí pháp ấy tên là 'Mượn long đính khái'."
Lão đạo sĩ nói, đôi mắt mờ đục bỗng trở nên sắc lẹm. "Tuy nhiên, việc trái ý trời bao giờ cũng cần có thứ để hiến tế. Phải có vật dẫn mới thành công được."
Ánh mắt của lão chầm chậm quét qua người chị gái đang đứng nép sau lưng tôi, rồi dừng lại ở khuôn mặt non nớt của tôi. Một nụ cười nhẹ, rất nhẹ, nở trên môi ông ta, trông giống như sự hài lòng tột độ khi tìm thấy một món đồ quý. "May thay, nhà các ngươi có đủ 'dược dẫn'.' Hai cái lò than ấm này dùng vừa khít."
Đêm hôm ấy, tôi nằm trên chiếc giường gỗ cũ kỹ, lòng cảm thấy trống trải khác thường. Hơi ấm quen thuộc của chị gái bên cạnh biến mất. Tôi trằn trọc mãi, rồi thiếp đi lúc nào không hay. Giấc ngủ chập chờn, đầy những hình ảnh mơ hồ về bóng lưng còng của mẹ và tiếng khóc của đứa em trai.
Đến quá nửa đêm, một cơn gió lạnh luồng hẹp thổi vào khiến tôi choàng tỉnh. Bàn tay nhỏ bé của tôi lần tìm sang phía bên kia giường. Chỗ ấy trống không và lạnh ngắt. Chị gái tôi vẫn chưa về. Một nỗi bất an mơ hồ trỗi dậy. Tôi lén trườn xuống giường, khoác lên người chiếc áo bông cũ đã sờn hết cả vải, những đường chỉ đứt, thật thảm hại.
Sân nhà tối om, chỉ có ánh trăng mờ ảo chiếu xuống, in những bóng cây lắc lư như những bóng ma. Không gian yên tĩnh đến rợn người. Thình lình, tôi để ý thấy cánh cửa nhà kho phía góc sân, nơi thường khóa chặt, giờ lại hé mở một khe hở. Từ bên trong lọt ra một ánh sáng vàng nhạt, le lói, và có những bóng người đen sì đi qua đi lại, im lặng như những cái bóng.
Tim tôi đập thình thịch. Một sự tò mò lạ lùng trỗi dậy, lấn át cả nỗi sợ hãi. Tôi nép người vào bức tường gạch thô ráp. Mùi ẩm mốc và bụi bặm xộc vào mũi. Từng bước, từng bước một, tôóng tối, tiến lại gần cánh cửa gỗ nặng nề ấy. Rồi tôi dừng lại, nín thở, từ từ đưa mắt nhìn nhỏ vào bên trong căn nhà kho tối tăm.
Tôi đứng chôn chân trước ngưỡng cửa căn nhà cũ kỹ, hơi thở đông cứng trong cổ họng. Mùi ẩm mốc của đất nện hòa lẫn một thứ mùi tanh nồng, thứ mùi của sự sợ hãi, xộc thẳng vào mũi. Cảnh tượng trong khoảnh sân nhỏ ập vào mắt khiến xương sống tôi bỗng dưng buốt giá. Một tiếng thét đã nghẹn lại nơi cuống họng, chỉ còn lại âm thanh rít khẽ của chính hơi thở tôi.
Trên nền đất ẩm ướt, chị gái tôi bị trói chặt bằng những sợi dây thừng thô ráp. Áo chị xộc xệch, để lộ một khoảng vai gầy guộc, trắng bệch dưới ánh đèn dầu leo lét. Chị nằm đó, đôi mắt mở to nhìn lên mái nhà đen kịt, không một tiếng động, yên lặng đến mức kinh hãi như một con vật non đang chờ đến lượt mình bị đưa lên thớt. Còn bố tôi, ông đứng đó, tay phải nắm chặt lấy cán rìu bằng gỗ đã bóng nhẵn. Ánh sáng vàng vọt chiếu xuống khiến những giọt mồ hôi trên mu bàn tay ông lấp lánh như những hạt ngọc nước lạnh. Các khớp ngón tay ông siết chặt đến mức trắng bệch, như thể chính bàn tay ấy cũng đang chịu một sức ép khủng khiếp.
Lão đạo sĩ mặc áo vải thô màu xám đứng cạnh, giọng nói trầm đục, khô khan như tiếng gió lùa qua kẽ đá. "Hiếu nữ móc tim," lão lên tiếng, từng chữ rơi xuống nặng trịch trong không gian ngột ngạt, "ấy là cổ phương từ ngàn xưa, là bảo vật lưu truyền trong làng ta."
Ông ta chậm rãi đưa mắt nhìn ra phía cổng làng mờ mờ trong đêm, nơi tấm biển danh hiệu vẫn còn đó. "Tấm biển 'Hiếu Nữ' kia, chính là do đức kim thượng ban tặng. Thuở trước, có người con gái hiếu thảo, tự nguyện lấy trái tim mình làm thuốc cứu phụ thân, chữa được bách bệnh."
Lời giải thích của lão không chút cảm xúc, như thể đang kể về một công thức nấu ăn thông thường. Trái tim của một người con gái hiếu thảo. Hóa ra thứ dược dẫn quý giá ấy không phải là sâm nhung quế phụ, mà là một khối thịt đang đập, lấy ra từ một cơ thể đang sống.
Bố tôi vẫn đứng im. Cái bóng của ông in lên vách tường run rẩy theo ngọn lửa đèn dầu. Tôi thấy được sự giằng xé trong đôi mắt ông, một vũng nước đục ngầu của tình phụ tử và sự mê muội. Bà nội tôi, thân hình nhỏ bé nhưng tiếng nói sắc nhọn, sốt ruột bước tới. Bà dậm chân xuống đất, tiếng bước chân khô khốc. "Đại Quý!"
Giọng bà thì thào nhưng đầy sức ép, như dao cứa vào khoảng không yên tĩnh. "Mày chỉ có mỗi thằng là giọt máu của họ Lý nhà ta. Có làm gì thì cũng đáng! Mày không làm, sau này có mặt mũi nào xuống gặp tổ tiên?"
Mỗi lời của bà như một nhát búa đóng đinh, đóng chặt hơn ý định điên rồ vào đầu ông.
Chính khoảnh khắc do dự ấy của bố, cái cách ông cắn chặt môi đến bật máu, mới cho thấy trong sâu thẳm, nhân tính vẫn còn chưa hoàn toàn tắt lịm. Nó như ngọn đèn dầu leo lét trước gió, chỉ cần một luồng khí lạnh thổi qua là có thể vụt tắt. Và bà nội tôi chính là luồng gió độc ấy. Bà tiến thêm một bước, ánh mắt sắc lẹm như dao. "Đều là con của mày, mày nỡ lòng nhìn thằng cha của tao khổ sở cả đời hay sao?"
Bà nhấn mạnh từ 'cháu trai', khiến hai chữ ấy trở nên nặng trịch hơn tất cả. "Thầy bói đã phán rõ rồi! Cả đời mày chỉ có một mụày thôi, lỡ mất là hết, là tuyệt tự đấy!"
Rồi giọng bà chùng xuống, như thể đang ban một ân huệ. "Đại Nha nó," bà liếc nhìn chị tôi một cái đầy vẻ xem thường, "chỉ chịu đau một lúc thôi. Còn cháu trai của tao, nó phải chịu khổ cả một đời người dài đằng đẵng kia kìa!"
Lời bà nói biến sự hy sinh của chị tôi thành một giao dịch, một sự đánh đổi hợp lý, nơi nỗi đau ngắn ngủi của một đứa con gái được đem cân đo với cả tương lai dài lâu của một đứa con trai.
Tôi nhìn thấy đôi mắt ấy trước bất cứ âm thanh nào. Đôi mắt hạnh nhân vốn luôn dịu dàng nhìn tôi, giờ đây giãn ra vì một nỗi kinh hoàng tôi chưa từng thấy. Nước mắt chảy dài trên gò má, nhưng chúng không rơi xuống đất mà hòa lẫn với thứ vải thô ráp đang bị nhét chặt vào miệng chị. Cổ họng chị phát ra những âm thanh nghẹn ngào, khàn đặc. Tôi gần như có thể nghe thấy lời cầu xin đang vỡ vụn trong đó: “Bố, con sẽ ngoan, con sẽ làm mọi thứ…”.
Mùi ẩm mốc của căn nhà cũ, mùi khói bếp lẫn với mùi hương trầm nồng nặc từ bàn thờ, tất cả bỗng trở nên sắc nhọn, đâm thẳng vào khứu giác tôi. Tôi nhớ đến đôi bàn tay chị mùa đông năm ngoái, những vết nứt nẻ đỏ ửng, có lúc còn rỉ máu, lúc nào cũng lạnh ngắt. Chị giặt từng mảnh quần áo trong chậu nước đá, hơi thở phả ra thành sương trắng. Trên mâm cơm, đôi đũa gắp thức ăn của chị luôn hướng về phía bát của tôi, dù chính chị mới là người gầy đi vì thiếu thốn. Bà nội bảo đi giày phí, thế là những ngày mưa dầm, chị lội bộ lên núi, đôi chân trần lấm lem bùn đất, bị những ngọn cỏ sắc như dao cứa nát. Vết thương nhiễm trùng, mưng mủ, nhìn thấy cả màu thịt đỏ au bên trong, vậy mà nụ cười của chị vẫn tươi như nắng sớm: “Không đau đâu, em, chị quen rồi.
Nhưng tất cả sự hiểu chuyện, sự chịu đựng ấy, dường như chỉ là thứ nhiên liệu vô hình khiến cây rìu tôi vung lên càng thêm dứt khoát. Không phải một nhát. Là một chuỗi chuyển động nhanh, mạnh, đầy ám ảnh. Âm thanh đầu tiên xé toạc không gian là tiếng vải rách, rồi đến một thứ âm thanh đặc quánh, ướt át. Tôi biết đó là tiếng dao đâm thủng da thịt. Tiếp theo là thứ âm thanh giòn tan, khô khốc, như cành cây khô bị bẻ gãy dưới chân, nhưng nặng nề và thảm khốc hơn gấp bội – đó là xương.
Cơ thể chị gái tôi, người vừa còn giãy giụa, co giật mạnh mẽ, bỗng chốc gập lại một cách kỳ lạ. Một lần, hai lần, rồi im bặt. Sự im lặng ấy đáng sợ hơn bất kỳ tiếng động nào. Nó nuốt chửng mọi âm phòng, chỉ còn lại hơi thở nặng nề của bố tôi và tiếng lẩm bẩm đều đều của lão đạo sĩ bên cạnh.
Lão đạo sĩ, khuôn mặt khô quắt dưới ánh đèn dầu leo lét, rút thanh kiếm ngắn trên lưng. Ánh thép lạnh lẽo lóe lên một cái chớp mắt trước khi đâm thẳng xuống mặt bàn thờ gỗ, cắm sâu, nện một tiếng “cạch” chắc nịch. Ông ta đọc thứ chú ngữ tôi không hiểu, giọng trầm đục như tiếng gió xuyên qua khe đá. Rồi, với một động tác nhanh nhẹn đến rợn người, bàn tay gầy guộc, đầy những đường gân xanh của lão thò vào trong đống hỗn độn ấy.
Khi bàn tay rút ra, nó đang nâng niu một thứ. Một khối thịt còn đang bốc hơi nóng, nhầy nhụa, một màu đỏ thẫm, phập phồng nhẹ một nhịp điệu yếu ớt, cuối cùng. Trái tim. Nó vẫn còn co bóp, như một bé nhỏ đang hấp hối trong lòng bàn tay khô cằn của lão đạo sĩ. Ông ta không hề nao núng. Những ngón tay lão lẹ làng dán lên đó từng tấm bùa chú viết bằng mực đen trên giấy vàng, rồi dùng những sợi chỉ đỏ tươi — tôi đếm được đúng tám sợi — buộc chặt, siết lại, biến nó thành một vật phẩm kỳ dị, không còn giống với trái tim người nữa.
Sợi chỉ đỏ ấy, đầu kia, vẫn còn buộc chặt vào cổ ôi. Nó đang ngủ, hơi thở đều đều, khuôn mặt bầu bĩnh chẳng một nếp nhăn lo âu. Mỗi nhịp nơi ngực nó, sợi chỉ lại rung lên một cái, như một lời nhắc nhở mơ hồ về sự sống tôi đang cầm nắm.
Tôi nhớ rất rõ, từ thuở tôi còn là đứa trẻ chập chững biết đi, giọng nói của bà nội chưa bao giờ ngừng nghỉ. Một miếng cơm thừa, một đũa rau vụng trộm, cũng đủ khiến bà buông ra cả tràng lời giáo huấn chua chát kéo dài từ trưa đến tối. Thế nhưng lúc này, đứng trước chiếc giường nhỏ, bà lại nín thở. Hơi thở của bà trở nên nông và nhẹ, như sợ một làn gió mạnh sẽ thổi bay đi phúc khí mỏng manh vừa mới chạm đến.
Bà cầm ngọn nến hơi run rẩy tiến lại gần. Ánh sáng vàng ọng lắc lư, in bóng bà lên vách đất loang lổ. Bàn tay nhăn nheo, khô quắt của bà run run vén tấm chăn cũ nát lên. Rồi một tiếng nấc nghẹn ngào bật ra từ cổ họng bà, tiếp theo là những giọt nước mắt lăn dài trên đôi má hóp. “Mọc rồi… thật sự mọc rồi… cháu đích tôn của bà đây rồi!” Giọng bà như vỡ òa đè nén. Điều kỳ diệu ấy, thứ mà cả nhà gọi là “của quý”, đã thực sự nhú lên từ thân thể non nớt của đứa trẻ, như một mầm cây quý hiếm mọc lên giữa mảnh đất cằn cỗi tưởng chừng đã tuyệt tự.
Bố tôi, người đàn ông cả đời cúi đầu trước ruộng đồng và sự nghèo khó, bỗng quỳ sụp xuống nền đất lạnh. Ông khóc. Những tiếng nức nở thô ráp vang lên trong căn phòng tối. “Vương gia ta… cuối cùng cũng có người nối dõi rồi!” Niềm vui của ông sao mà đắng ngắt. Tôi tự hỏi, liệu niềm hân hoan ấy có thực sự xuất phát từ tình phụ tử, hay chỉ là sự giải thoát cho gánh nặng “bất hiếu hữu tam, vô hậu vi đại” đã đè nặng lên ông suốt bao năm? Phải chăng ông chỉ vui vì mấy gian nhà tranh dột nát và mảnh ruộng bạc màu sau này sẽ có một cái tên chính thức để truyền lại?
Ánh mắt tôi vô thức lướt qua góc sân tối phía sau nhà, nơi thân thể chị gái tôi vẫn nằm đó, lạnh ngắt và cô độc. Chẳng ai có thì giờ lo cho chị lúc này. Rồi tôi nhìn thấy trên mí mắt khép hờ của chị một con ruồi xanh nhỏ đang đậu. Nó chà hai cẳng trước như đang hưởng thụ bữa tiệc cuối cùng. Bỗng nhiên, nó bay vụt đi, mất hút trong bóng tối. Và như bị sự chuyển động nhỏ bé đó kích thích, đôi môi tím tái của chị gái tôi khẽ giật một cái.
Trời vừa hừng sáng, sương mai còn chưa kịp tan, bà nội tôi đã vội vàng quấn chặi trong tấm khăn mới nhất nhà. Bà bế nó, bước những bước chân nhanh nhẹn khác thường ra khỏi cổng. Tôi biết bà sẽ đi đâu. Những ngôi nhà có tiếng trong thôn, những gia đình từng dè bỉu nhà tôi “chỉ toàn gái mái”, sẽ lần lượt đón nhận sự khoe khoang đầy chiến thắng của bà. Tôi như nghe thấy trước giọng nói the thé đầy khoái trá của bà: “Các bà các chị đến xem đi! Cháu trai nhà tôi nặng những chín cân, mặt mũi đầy đặn phúc hậu, rõ ràng là tướng làm quan phát tài!” Gió sớm lùa qua, mang theo hơi lạnh từ góc sân phía sau. Tôi thầm nghĩ, không biết chị gái tôi có nghe thấy những lời đó không.
Gió thổi tắt ngọn nến cuối cùng, kéo theo một mùi sáp cháy khét lẹt, tanh tanh như máu khô. Căn phòng chìm vào bóng tối lạnh lẽo, chỉ còn tiếng thở dốc yếu ớt của đứa bé từ chiếc nôi. Lão đạo sĩ quay mặt về phía bố tôi, đôi mắt già nua như hai hố sâu tối om, ánh nhìn sắc lẹm như dao cứa vào da thịt.
"Trong nhà này, bảy ngày qua, có hồn oan chưa siêu thoát."
Câu nói không phải là hỏi mà là khẳng định. Tôi đứng nép sau cánh cửa, lòng bàn tay đầy mồ hôi lạnh. Tôi nhìn thấy bố tôi toàn thân run lên, khuôn mặt tái nhợt dưới ánh sáng le lói từ cửa sổ. Ông ta cúi gằm mặt, giọng nói nghẹn lại thành tiếng thì thầm khó nghe, như bị ai bóp cổ. "Vợ tôi… cô ấy… đã nhảy xuống giếng sau vườn."
Khoảnh khắc ấy, ký ức ùa về như một trận lũ. Bảy ngày trước, cái đêm mưa phùn lất phất, mùi đất ẩm nồng nặc. Mẹ tôi, người đàn bà gầy gò sau bốn lần sinh nở, đã lặng lẽ bước ra khỏi căn buồng chật hẹp. Tôi nằm giả vờ ngủ, nghe thấy tiếng bước chân chậm rãi, nặng nề ấy đi qua hiên nhà, rồi một tiếng "ùm" trầm đục, tịch mịch đến rợn người. Trái tim tôi thắt lại, nhưng toàn thân tê cứng, không dám kêu lên một tiếng. Tôi biết tại sao mẹ làm thế. Ánh mắt hằn học của bà nội, những lời chì chiết "đồ đẻ gái", bữa cơm tất niên năm ngoái khi mẹ và bốn chị em tôi phải ngồi ăn dưới bếp, trong khi những người đàn ông và các bà vợ có con trai ngồi chễm chệ trên nhà trên. Nỗi tủi nhục ấy, mẹ tôi nuốt vào bụng cả mười mấy năm trời, cho đến khi đứa con thứ năm - một đứa con trai - chào đời, tưởng đã kết thúc. Nhưng không, bà nội vẫn không buông tha, vẫn so sánh, vẫn chê bai mẹ tôi "vụng về", "không biết chằng". Cái chết của mẹ lạnh lùng và cô độc như chính cuộc đời bà.
Lão đạo sĩ thở dài một tiếng, âm thanh khàn đục vang lên trong căn phòng tối. "Oan hồn chưa đi, lại còn là oan hồn cốt nhục. Đứa bé này… khó giữ."
Bà nội tôi lúc này mới như sực tỉnh, bà ta lao đến ôm chặt lấy chiếc nôi, giọng the thé đầy hoảng loạn. "Không được! Đây là chất của nhà tôi! Ông phải cứu nó! Tôi cúng bái, tôi làm lễ, tốn bao nhiêu tiền cũng được!"
Bà ta quên mất rằng chỉ vài ngày trước, cũng tại căn phòng này, bà đã hãnh diện vạch tã lót đứa bé ra khoe với mấy bà hàng xóm. "Ôi chao, cháu trai của tôi lại tè rồi, tè xa thật đấy!"
Bà cười nắc nẻ, nước da nhăn nheo căng ra vì đắc ý. "Cháu trai bảo bối của bà, đúng là số mệnh tốt!"
Lúc ấy, tôi đứng rửa rau ngoài giếng, nơi mẹ tôi đã gieo mình xuống, nghe thấy từng lời ấy mà lòng quặn đau. Cái giếng ấy giờ đã bịt lại bằng một tấm ván, nhưng mỗi lần đi qua, tôi vẫn như ngửi thấy mùi nước đọng lẫn mùi buồn tủi của mẹ.
Bố tôi quỳ sụp xuống, đầu đập nhẹ xuống nền đất. "Xin ngưỡu mạng con tôi. Tôi… tôi biết tôi có lỗi."
Giọng ông ta nghẹn ngào, nhưng tôi không biết đó có phải là nước mắt ăn năn thực sự hay không, hay chỉ là sự sợ hãi trước viễn cảnh mất đi đứa con trai độc nhất. Cả đời ông ta chỉ biết cúi đầu trước bà nội, trước áp lực "bất hiếu hữu tam, vô hậu vi đại". Ôặng khi mẹ tôi khóc, ôặt đi khi vợ mình bị mẹ mình mắng chửi. Cái chết của mẹ tôi, ông ta cũng chỉ thở dài, nói một câu "Số phận cô ấy khổ thế", rồi lại vội vã lo tang lễ cho qua chuyện.
Lão đạo sĩ lắc đầu, tay vuốt chòm râu bạc. "Oan gia nghiệp chướng, đâu dễ dàng hóa giải. Người chết không nhắm mắt, người sống sao được yên? Đứa bé này thoi thóp, là bởi hơi thở oan hồn vẫn quẩn quanh nó, không nỡ rời đi, cũng không buông tha."
Ông ta dừng một lát, ánh mắt như xuyên thấu bức tường, nhìn về phía khu vườn sau. "Hãy thành thật khai báo chuyện lúc sinh thời, những uất ức bà ta phải chịu."
Căn phòng im phăng phắc, chỉ còn tiếng gió rít, mang theo hơi lạnh thấu xương. Tiếng thở của đứa bé trong nôi càng lúc càng yếu, ngắt quãng, như sợi chỉ mong manh sắp đứt.
Tôi đứng đó, hai chân như dính chặt vào nền đất lạnh giá. Hai tấm chiếu rách nát ấy, bên trong phình lên những hình hài gì đó không còn là hình hài nữa. Lão đạo sĩ già khom người, cây kiếm gỗ bằng đào mộc của ông ta khẽ khàng vén lên mép áo dính đầy thứ chất lỏng màu nâu sẫm trên người mẹ tôi. Mùi tanh nồng đặc quánh, thứ mùi của sắt và của đất ẩm, xông thẳng lên mũi tôi.
Ông ta nhíu mày, những nếp nhăn trên trán hằn sâu như những con rãnh. "Người tự kết liễu mình," giọng ông ta khàn khàn, lạnh lùng, "làm gì có sát khí nặng nề đến thế này."
Một tiếng cười khẽ, khinh bỉ, thoát ra từ kẽ răng của lão. Tôi biết ông ta cảm thấy bị lừa dối. Trong lòng tôi chợt thấy trống rỗng, chỉ còn lại một sự chờ đợi mơ hồ về điều gì đó khủng khiếp sắp được phơi bày.
Đầu mũi kiếm gỗ chỉ vào vùng cổ của mẹ tôi. "Vết hằn này," lão đạo sĩ nói, từng chữ rõ ràng, nặng trịch, "có nhiều đường chồng chéo. Rõ ràng là bị siết, chứ đâu phải dây thừng."
Lời nói của ông ta như một nhát dao bén, cắt đứt tất cả những gì tôi từng được nghe. Tôi thấy hơi thở của mình tắc nghẹn lại. Mẹ tôi… mẹ tôi vốn được nói là vì sức cùng lực kiệt sau lần vượt cạn, vì sinh ra tôi - một đứa con gái thứ hai vô dụng. Tôi từng tin điều đó, từng ôm nỗi day dứt ấy mà sống.
Nhưng bây giờ... Ánh mắt của tôi, không hiểu sao, lại máy móc quay về phía bà nội. Bà ta đứng đó, dáng người nhỏ bé nhưng cứng nhắc, đôi mắt sắc như dao. Những lời mắng chửi thường ngày, những tiếng gào thét "đồ hại thân, đồ ăn hại" vẫn luôn tuôn ra từ miệng bà dễ dàng như thở, giờ đây lại im bặt. Cổ họng bà như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt, khiến khuôn mặt bà đỏ lên rồi tái đi. Sự im lặng đó còn đáng sợ hơn cả tiếng la. Một ý nghĩ lạnh toát xuyên qua óc tôi: Là bà. Chính tay bà đã làm điều đó.
Bố tôi, khuôn mặt người đàn ông vốn ít biểu cảm ấy, giờ đây cũng biến sắc. Anh ta nhìn về phía mẹ của mình, giọng run run, không phải vì đau buồn, mà có lẽ vì một sự giận dữ bất ngờ và bối rối. "Mẹ," anh ta thốt lên, "Tú Phương nó… nó mới sinh con được có mấy ngày."
Câu nói nghe chừng như một lời trách móc, nhưng lại yếu ớt vô cùng.
Bà nội tôi nghe vậy, cái cổ gầy guộc lại ngẩng cao lên, đôi mắt nheo lại đầy thách thức. "Sinh!"
Bà ừ đó như một viên đạn. "Sinh ra hai đứa con gái tốn cơm tốn gạo, nó còn dám cãi lời tao sao? Nó hại cháu trai của nhà này, khiến dòng họ mất đi người nối dõi. Tao dạy cho nó một bài học: có gì mà không được? Lỡ tay thôi mà! Mày định bắt mẹ mày đền mạng cho cái thân xác vô dụng ấy à?"
Từng lời, từng chữ của bà đập vào tai tôi, sắc lẹm và tàn nhẫn. Tôi thấy lồng ngực mình như có lửa đốt, nhưng tay chân thì băng giá.
Rồi bà ta hạ giọng xuống, như thể đang thông đồng một bí mật, nhưng lại đủ lớn để mọi người trong sân đều nghe thấy. "Cái thân tàn ma dại ấy của nó, sống cũng chỉ khổ thêm. Nó sống lay lắt như vậy thì mày lấy đâu ra tiền mà cưới vợ mới? Đừng có giả vờ ngây ngô. Mẹ biết hết rồi, mày với con Trương quả phụ ở đầu xóm, hai người tơ tưởng nhau đã lâu. Mẹ làm thế này là đang dọn đường cho mày đấy, đồ ngốc!"
Một nụ cười nhếch mép, đầy vẻ tự mãn và tính toán, nở trên khuôn mặt nhăn nheo của bà. Trong khoảnh khắc ấy, tôi nhìn thấy rõ sự độc ác không chút che giấu. Nó không phải là cơn giận bột phát, mà là một sự sắp đặt lạnh lùng, nhân danh thứ gọi là "lợi ích" và "nối dõi" tàn khốc.
Mùi khói hương nồng đặc vẫn còn vương vấn trong căn phòng thờ, nhưng không khí lúc này căng như dây đàn sắp đứt. Tôi thấy rõ khuôn mặt bố tôi, từng đường gân xanh trên cổ nổi lên, rồi dần dần ngả sang màu đỏ sẫm, tựa quả cà chua chín nẫu sắp vỡ tung. Ông cúi gằm mặt xuống, đôi mắt dán chặt vào những vết nứt trên nền gạch, dường như muốn chui xuống đó để trốn tránh cái ánh nhìn sắc như dao và giọng nói lạnh băng của bà nội. Cả một đời làm chủ gia đình, giờ đây ông chỉ như một đứa trẻ bị bắt quả tang phạm lỗi, sự oai nghiêm tan biến không một dấu vết. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác lạ lùng, không phải thương xót, mà là một sự ngỡ ngàng mơ hồ: hóa ra người lớn cũng có lúc yếu đuối và xấu hổ đến thế.
Tiếng thở dài của bà nội cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi. Bà quay sang vị đạo sĩ già, khuôn mặt nhăn nheo hiện rõ nỗi đau đớn và bất lực. "Đại sư," giọng bà run run, khác hẳn với sự sắc sảo lúc nãy, "bây giờ… bây giờ phải tính sao đây?"
Câu hỏi như một lời cầu cứu, rơi xuống giữa căn phòng tĩnh mịch, chỉ còn nghe tiếng thở nặng nề của bố tôi. Nỗi sợ hãi về những gì sắp xảy ra cuối cùng đã lấn át được tất cả sự tức giận và tủi nhục.
Lão đạo sĩ không trả lời ngay. Đôi mắt nhỏ, sắc như mắt chuột của lão, không rời khỏi người tôi. Ánh nhìn ấy khiến da thịt tôi như có kiến bò, lạnh sống dọc theo xương sống. Lão nhìn tôi như đang nhìn một vật thể kỳ lạ, hay một món đồ cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Rồi lão chậm rãi lên tiếng, từng chữ như được nhấn xuống nền đá: "Con nữ quỷ ấy… khí âm đã ngưng tụ, sắp hóa thành cương thi lông trắng rồi. Còn người mẹ, oán khí không tan, cũng sắp thành lệ quỷ."
Lão dừng lại, để mặc cho ý nghĩa đen tối của câu nói thấm sâu vào không khí. "Mẹ con mà đều hóa quỷ, lại còn quấn quýt lấy nhau, thì đừng nói đến chuyện đảo ngược càn khôn cho thằn của nhà ngươi. Ngay cả tính mạng của cả gia tộc này cũng khó mà giữ được."
Một luồng gió lạnh vô hình thổi qua, làm ngọn nến trên bàn thờ chập chờn. Bóng tối trong các góc phòng như dày đặc hơn. Lão đạo sĩ hướng đôi mắt nhỏ về phía tôi một lần nữa, ánh mắt không còn là sự quan sát đơn thuần, mà mang theo một sự sắp đặt tàn nhẫn. "Đêm nay là đầu tuần thất của cô gái lớn. Hãy bảo đứa bé thứ hai, Nhị Nha, cõng thi thể của chị nó lên núi, đến tận ngôi mộ."
Giọng lão trầm xuống, đầy vẻ mê tín và quyết đoán. "Mẹ con mà gắn bó, tất sẽ đi theo đứa bé. Dùng đứa bé làm mồi nhử, dẫn dắt đôi mẹ con oan hồn ấy trở về chỗ cũ. Chỉ có cách đó mới tránh được đại họa diệt môn."