Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️

Mùi tro bếp khét lẹt bốc lên từ da thịt chị gái tôi xộc thẳng vào mũi. Lão già mặc áo đạo bào đang dán những mảnh giấy vàng nhăn nheo lên khắp người chị, từ trán xuống cổ, rồi lan xuống cả những ngón tay gầy guộc đã cứng đờ. Trong ánh đèn dầu leo lét dưới chân núi hoang vắng, chị tôi trông chẳng khác gì một con bù nhìn rách nát được tô vẽ kỳ quái. Mặt chị dính đầy bụi than và mồ hôi khô, để lại những vệt loang lỗ. Bàn tay tôi co giật, một nỗi xót xa cào cấu trong lòng thúc giục tôi phải chạy đến, phải dùng tay áo lau sạch sẽ khuôn mặt ấy cho chị. Chị tôi lúc sống vốn sạch sẽ, sao có thể chịu nổi cảnh này?

“Đứng lại!” Tiếng quát khô khốc của lão đạo sĩ chặn đứng bước chân tôi. Giọng lão như tiếng gió rít qua kẽ đá. “Đồ ngu! Người chết bảy ngày, tam hồn thất phách mới tan hết. Lá bùa này của lão đây có thể giữ lại cho ả một hồn hai phách. Có vậy, khi mày cõng xác chị lên núi, mẹ mày mới không nhận ra đứa nào sống, đứa nào chết.” Lão ta dừng lại, đôi mắt tinh quái liếc nhìn tôi như con thú dữ nhìn con mồi. “Bà ta phải tin cả hai đứa con gái đều bình an, hồn mới yên ổn mà siêu thoát. Mày hiểu chưa?”

Tôi đứng đó, hai nắm tay siết chặt đến mức móng tay đâm vào da thịt, cảm giác đau nhói lan ra. Một vị tanh của máu thấm vào đầu lưỡi. Lão già này và cả cái làng này xem mạng người như cỏ rác. Mẹ tôi, một đời lam lũ với đồng ruộng, giờ đây trong miệng họ còn thua cả một con lợn, con gà. Lão ta thấy ánh mắt phản kháng của tôi, khóe miệng nhếch lên một nụ cười lạnh lùng. Lão bước lại gần, hơi thở hôi hám phả vào mặt tôi. “Nếu mày không muốn làm theo, cũng được. Lão ta có cách khác. Chặt xác bà già ra từng khúc, chôn rải rác khắp nơi, rồi dùng pháp khí dữ trấn yểm mãi mãi, cho hồn phách vĩnh viễn không thể đầu thai.”

Lời đe dọa đó như một nhát dao đâm thẳng vào tim. Tôi nhắm nghiền mắt lại, nuốt trọn cục tức nghẹn đang trào lên cổ họng. Cuối cùng, tôi quay lưng lại, cúi người xuống. Lão đạo sĩ khệ nệ đặt thi thể cứng ngắc của chị gái lên lưng tôi. Kỳ lạ thay, chị nhẹ đến kinh người, nhẹ hơn cả những lúc đói lả ngất đi trên đồng. Thân hình chỉ còn là bộ xương bọc trong lớp da mỏng. Một nỗi bi thương trào dâng. Cả đời chị tôi, từ khi lọt lòng đến lúc nhắm mắt, có được bữa nào no bụng đâu? Đói khát đã gặm nhấm từng chút sinh lực của chị, để rồi giờ đây, ngay cả khi đã chết, chị vẫn nhẹ bẫng như một cánh hoa úa tàn. Tôi lặng lẽ cõng chị, bước từng bước nặng nề vào bóng đêm dày đặc phía trước. Mỗi bước chân, những lá bùa trên người chị lại xào xạc, như một lời thì thầm ai oán.

Lão đạo gật đầu, vẻ mặt hài lòng lộ rõ. Giọng nói của hắn trầm xuống, âm vang như tiếng chuông đồng vỡ trong đêm khuya: “Nhớ cho kỹ. Trên đường đưa hồn về mộ, hai bàn chân của t.h.i t.h.ể tuyệt đối không được chạm đất. Một khi chạm đất, âm khí xung thiên sẽ hóa thành cương thi khát máu. Chỉ khi nào mày tự tay đặt hai người họ xuống huyệt, lấp đất an táng xong xuôi, mới thực sự là đại công cáo thành.”

Đôi chân tôi như đeo chì, bước từng bước nặng nề trên con đường núi gập ghềnh đầy sỏi đá. Tôi đỡ lấy phần đùi của chị, cúi người xuống để điều chỉnh tư thế cho cân bằng. Trong khoảnh khắc ấy, đầu chị chợt nghiêng nhẹ sang một bên, tựa hồ đang dựa vào vai tôi.

Một làn tóc dài, đen nhánh và dày đến lạ thường, bỗng tuôn xuống như dòng thác đen. Nó phủ kín lên cánh tay tôi, rồi che mất một nửa tầm nhìn. Tôi chợt giật mình. Trong ký ức, chị gái tôi quả thực có mái tóc đẹp, mượt mà như suối. Nhưng bà nội tôi, vì mấy đồng bạc lẻ, luôn cắt ngắn nó đi mỗi khi tóc vừa dài ra. Lần cuối cùng tôi nhìn thấy chị, khi chị đã nằm im lặng, mái tóc ấy chỉ mới dài ngang vai, buông xõa một cách yếu ớt.

Một cơn lạnh buốt bỗng xuyên dọc sống lưng. Mồ hôi lạnh toát ra, thấm ướt lớp áo vải thô mỏng. Không đúng. Điều này hoàn toàn không đúng. Làm sao tóc chị có thể dài đến thế này được? Nó dài và dày một cách bất thường, nặng trịch, mang theo một sự sống âm u, tĩnh lặng.

Trong đám tóc đen mịt mù che khuất tầm mắt ấy, đột nhiên, tôi nhìn thấy.

Một đôi bàn chân.

Đôi bàn chân trần, không mang dép, không đi ủng. Làn da trắng đến ghê người, thứ màu trắng của phấn và sáp, lốm đốm những vết hoen ố màu xám xịt, tím tái – những dấu hiệu không thể nhầm lẫn của sự tàn lụi.

Đó là đôi chân của mẹ tôi.

Mẹ tôi đang đôi.

Bà bước từng bước nhỏ, thận trọng và chậm rãi, y hệt dáng điệu nhút nhát, sợ làm phiền người khác lúc còn sinh thời. Tiếng bước chân rất nhẹ, lẫn vào trong tiếng gió rìu. Rồi một giọng nói, khẽ khàng, the thé, như được thốt ra từ kẽ răng, vọng đến bên tai tôi: “Nhị Nha… là mẹ đây, con.”

Hơi thở của giọng nói ấy phả vào gáy tôi, không ấm áp mà là một luồng khí âm hàn, lạnh buốt, khiến da thịt tôi nổi lên một lớp da gà. Giọng nói ấy lại cất lên, đầy vẻ khẩn khoản, ai oán: “Đại Nha… Nhị Nha… mẹ nhớ các con… mẹ muốn gặp các con…”

Trái tim tôi thắt lại, đau nhói. Một nỗi xót xa cùng cực và một khao khát điên cuồng trỗi dậy: quay đầu lại. Chỉ cần một lần thôi. Được nhìn thấy khuôn mặt của mẹ lần cuối, dù đó là khuôn mặt như thế nào đi chăng nữa. Nhưng lời dặn khắc cốt của lão đạo vang vọng trong đầu, cùng với hình ảnh đôi chân trắng bệch kia, khiến cổ tôi như bị bóp nghẹt, không thể cử động.

Mưa. Mưa xối xả đổ ập xuống đầu. Trong khoảnh khắc, tia chớp lóe lên xé toạc màn đêm. Hạt mưa lạnh buốt như băng, đập vào da thịt tạo thành một thứ âm thanh rền rĩ, thê lương. Tôi đứng chôn chân giữa con đường mòn lầy lội, lưng đã cong oằn dưới sức nặng của người chị đã chết. Cơn mưa không chỉ cuốn trôi lớp tro đen phủ trên người chị, mà còn rửa sạch những nét bùa đỏ thẫm viết bằng máu gà trống trong huyệt mộ, khiến chúng hòa vào dòng nước đục ngầu, biến mất không dấu vết.

Lời dặn dò khắc cốt ghi tâm của lão đạo sĩ vang lên trong đầu, từng chữ như dao khắc: *Đừng quay đầu. Đừng mở miệng. Dù ai gọi cũng đừng đáp.* Tôi mím chặt môi đến nỗi cảm nhận được vị tanh của máu nơi răng cắn vào môi dưới. Bảy bước tiến, một bước dừng. Cứ thế lặp lại, như một cái máy vô hồn. Nhưng giờ đây, mọi thứ đã vỡ vụn. Tro bếp dương khí nặng ấy, thứ duy nhất có thể tạm thời trói buộc thứ quỷ khí trong thân thể chị tôi, đã tan biến hết. Tôi cảm nhận rõ ràng một sự thay đổi kinh hoàng đang diễn ra ở lưng mình.

Sức nặng tăng lên ghê gớm, như có thêm cả tảng đá đè xuống. Và rồi, từ góc mắt, tôi nhìn thấy. Những ngón, vốn được đặt thẳng tắp trước bụng chị, giờ đây đang cựa quậy. Móng tay của chị từng là màu hồng nhạt, giờ đen sạm lại và dài, sắc nhọn như những lưỡi. Chúng như những sinh vật độc lập, từ từ duỗi ra, co lại, cào nhẹ vào không khí ẩm ướt. Một luồng khí lạnh buốt, khác hẳn cái lạnh của mưa, tỏa ra từ thân thể ấy, thấm qua lớp vải ướt sũng, xuyên thẳng vào xương tủy của tôi. Nỗi sợ hãi tột cùng bóp nghẹt cổ họng. Quỷ khí này… không thể nào khống chế được nữa rồi. Tất cả những gì tôi có thể làm là cắn răng, gồng mình lên, bước những bước chân cuối cùng về phía ngôi mộ đã được đào sẵn.

Suốt quãng đường còn lại, tôi như kẻ mộng du. Tiếng mưa rơi, tiếng gió rít, và cả tiếng thì thầm văng vẳng bên tai – không biết là thật hay chỉ là ảo giác – tôi đều giả vờ không nghe thấy. Đến nơi, tôi đặt thi thể chị xuống đáy huyệt một cách vội vàng, thậm chí không dám nhìn kỹ lần cuối. Tay run rẩy, tôi vốc từng nắm đất ướt nhão nhoét lấp lên. Hành động ấy vừa sợ, vừa chất chứa một sự xót xa tột cùng. Đây là chị tôi, người đã từng cười đùa với tôi, người đã từng nắm tay tôi dạo bước. Giờ đây, tôi lại phải vội vã chôn cất chị như một mối hiểm họa. Mưa vẫn xối xả, nước mắt hòa lẫn với nước mưa trên mặt tôi, mặn chát.

Trời dần sáng sau một đêm dài vô tận. Khi tia nắng đầu tiên yếu ớt xuyên qua màn mưa lưa thưa, tôi mới dám thở phào một hơi. Người tôi ướt sũng, lạnh cóng, chân tay rã rời như không còn thuộc về mình. Tôi lê từng bước nặng nề về phía ngôi nhà nhỏ, trong lòng chỉ mong được ngồi bên bếp lửa, được nghe một lời an ủi. Nhưng vừa bước qua ngưỡng cửa, một âm thanh chói tai, đầy kinh hoàng, xé toang bầu không khí tĩnh lặng.

Tiếng hét của bà nội. Già nua, khàn đục, nhưng chứa đựng một nỗi khiếp sợ tột độ mà tôi chưa từng nghe thấy bao giờ. “Đại Quý! Mau lên! Mau… mau cầm máu cho nó!” Giọng nói nghẹn ngào, gấp gáp, vọng ra từ căn buồng trong cùng. Tim tôi đập thình thịch, mọi mệt mỏi tan biến, thay vào đó là một nỗi bất an còn ghê gớm hơn cả đêm vừa qua. Chuyện gì đã xảy ra?

Mùi tanh nồng đặc, thứ mùi sắt cứng quen thuộc của máu tươi, xộc thẳng vào mũi tôi khi tôi vừa bước qua ngưỡng cửa sân sau. Trái tim tôi thót lại. Bố tôi không nằm trên giường mà đang vật vã trên nền đất ẩm ướt, hai tay ôm ghì lấy vùng bẹn. Máu, thứ chất lỏng đỏ thẫm đáng sợ ấy, vẫn đang rỉ ra không ngừng từ giữa hai chân ông, thấm ướt cả lớp vải màu xám nhạt. Tiếng rên rỉ của ông không còn là tiếng người, mà tựa như tiếng thú vật bị thương, đau đớn và tuyệt vọng.

"Đại sư… cứu tôi…"

Giọng ông yếu ớt, đứt quãng, mắt trợn trừng nhìn về phía người đạo sĩ đang đứng lạnh lùng bên cạnh. "Là… là lúc tôi đi giải quyết nỗi buồn, chợt… chợt thấy bóng dáng Tú Phương! Nó… nó cười với tôi!"

Một nỗi sợ hãi mơ hồ từ lâu đã ẩn náu trong tôi bỗng trào dâng. Tôi đứng chôn chân tại chỗ. Bà nội tôi, tay cầm lọ thuốc màu nâu, vội vã lao đến bên con trai. Nhưng khi ánh mắt bà chạm vào vết thương kinh hoàng ấy, cả người bà như bị một sức mạnh vô hình đánh gục, ngồi phịch xuống đất. Chiếc lọ thuốc rơi xuống, vỡ tan, bột thuốc màu vàng vương vãi lẫn vào vũng máu đang loang rộng. Khuôn mặt nhăn nheo của bà dần mất hết sinh khí.

"Mất hết rồi…"

Giọng bà khàn đặc, lặp đi lặp lại như một câu thần chú đáng sợ. "Sao có thể… sao có thể trống không như vậy được? Chẳng còn lại gì cả!"

Mỗi tiếng kêu của bà như một nhát dao cứa sâu thêm vào nỗi đau thể xác của bố tôi, và cả vào sự kinh hoàng đang dần ngộ ra trong lòng tôi. Bà đột ngột bật dậy, thân hình già nua lao về phía vị đạo sĩ với một sức mạnh điên cuồng, hai tay chới với như muốn xé xác ông ta. "Ông nói đi! Rốt cuộc cái gì? Ông đã hứa, chỉ cần đem mẹ con tiện tỳ đó giấu đi cho kỹ là mọi chuyện sẽ yên ổn! Đồ lừa đảo! Đồ yêu thuật giả mạo!"

Vị đạo sĩ chỉ khẽ nhíu mày, dường như cảm thấy phiền toái. Ông ta nhẹ nhàng nhưng dứt khoát đưa chân đẩy bà tôi ra. Bà lão ngã ngửa trở lại nền đất, thở hổn hển. Ông ta phủi phủi tay áo, giọng nói bình thản đến lạnh lùng, không một chút gợn sóng. "Bí thuật này gọi là 'Mượn Rồng Để Mọc Rễ'.' Lão đã nói rõ: muốn nghịch chuyển thiên mệnh, tất phải có vật hiến tế. Trái tim hiếu thảo của đứa con gái kia chỉ là mồi nhử, là thứ dẫn đường. Trên đời này, muốn mượn thứ gì thì phải trả lại thứ đó, có khi còn phải trả thêm lời. Đó chẳng phải là luật nhân quả muôn đời hay sao?"

Lời nói của ông ta như những giọt nước đá lạnh buốt nhỏ xuống giữa trưa hè. Bố tôi ngừng rên rỉ. Đôi mắt đầy đau đớn của ông giờ ngập tràn một thứ cảm xúc còn kinh khủng hơn: sự tuyệt vọng đã biến thành phẫn nộ tột cùng. Môi ông run lẩy bẩy, máu từ vết thương và có lẽ cả từ nỗi hối hận đang lên tới cổ họng khiến giọng ông nghẹn lại. "Vậy… vậy sao ông không nói cho chúng tôi biết… cái giá phải trả… lại là… lại là thứ này?!"

Vị đạo sĩ hất nhẹ hàm, ánh mắt lạnh lẽo liếc qua bà nội tôi đang nằm bất động trên đất. "Các người có hỏi kỹ đâu?"

Ông ta nói từng chữ rõ ràng. "Chính mẹ của ngươi đã nói: 'Chỉ cần cháu đích tôn của ta có thể nối dõi tông đường, bất kể phải trả giá thế nào, ta cũng cam lòng.'' Lời nói ấy, lão vẫn còn nhớ như in."

Không khí trong sân sau bỗng chốc đông cứng lại. Tất cả âm thanh dường như đều biến mất, chỉ còn lại mùi máu tanh nồng và tiếng thở dốc yếu ớt của bố tôi. Sắc mặt của bà nội và bố tôi trong khoảnh khắc ấy trắng bệch, không còn một giọt máu. Đó không chỉ là nỗi đau thể xác, mà còn là sự sụp đổ hoàn toàn của cả một mưu đồ, một hy vọng và cả sự tự lừa dối bản thân rằng họ có thể giành lấy thứ gì đó mà không phải trả giá. Tôi nhìn cảnh tượng ấy, một sự thật mơ hồ nhưng khủng khiếp đang dần lộ diện trong đầu, khiến hai chân tôi bủn rủn.

Tiếng chân người chạy rầm rập ngoài cổng, tiếng xì xào bàn tán như ong vỡ tổ. Tôi đứng trong bếp, tay còn cầm chiếc bát thuốc đắng ngắt, nghe rõ mồn một từng lời. Bà nội tôi, người phụ nữ nhỏ bé nhưng giọng nói chói chang như tiếng kẻng đồng, đã xông ra sân. "Cút hết đi!"

– Giọng bà vút cao, cắt ngang đám ồn ào. "Con trai lão mất vợ, mất con, lòng đau như cắt, muốn khóc hay cười còn phải xin phép bọn mày nữa à?"

Một giọng đàn bà the thé cố tình nói to vọng vào: "Ơ hay, hôm trước còn thấy cười nói vui vẻ ra phố, có giống kẻ mất trí đâu mà bảo là đau buồn?"

Căn buồng tối om, thoảng mùi máu tanh và thuốc sát trùng. Bố tôi nằm đó, trên chiếc giường gỗ cũ kỹ, thân hình cứng đờ như một khúc gỗ mục. Đôi mắt ông mở trừng trừng nhìn lên trần nhà, nhưng dường như chẳng thấy gì. Chỉ thỉnh thoảng, một tiếng rên rỉ yếu ớt, khàn đục, lại bật ra từ cổ họng ông, nghe não nùng và yếu đuối chẳng khác gì tiếng rên của người đàn bà lâm bồn. Tôi bưng bát thuốc đến, cố nâng đầu ông dậy. Ông khẽ nhếch môi, ánh mắt hằn học liếc về phía tôi, dường như muốn quát mắng. Nhưng chỉ một cử động nhỏ ấy thôi, nỗi đau nhói từ vùng thân dưới đã khiến mặt ông tái mét, toàn thân co rúm lại. Một giọt mồ hôi lạnh lẽo lăn dài từ thái dương xuống gò má.

Ông có đau không? Chắc chắn là đau. Nhưng nỗi đau thấu xương ấy, liệu có sánh được với nỗi đau của chị tôi khi nằm trên bàn mổ, lồng ngực bị bóc tách, trái tim bị lấy đi không? Tôi tự hỏi, lòng se lại. Có lẽ nào trên đời này lại tồn tại một thứ đau đớn nào còn tàn khốc hơn thế nữa?

"Đi viện… cho tao đi viện lớn…"

– Giọng bố tôi đứt quãng, đầy vẻ tuyệt vọng và tham lam. "Người ta bây giờ… ghép được… nối lại được mà…"

Ông như con thiêu thân lao vào giấc mơ viển vông ấy, bất chấp tất cả. Nhưng tiền đâu? Số tiền ấy, chỉ có cách duy nhất là bán mảnh đất tổ tiên để lại, cái nền tảng cuối cùng của cả gia tộc.

Tôìn bà nội, bà đang đứng bên cửa, khuôn mặt khắc khổ vì lo âu. Tôi bước đến, nói khẽ, từng chữ như được cân nhắc kỹ lưỡng: "Bà từng nói em trai là hy vọng duy nhất, là ngọn đuốc tương lai của họ Vương ta. Còn cái thứ ghép kia… nghe nói cũng chỉ là đồ giả, hình như… cũng chẳng thể nào sinh con đẻ cái được nữa. Có số tiền lớn như vậy, đem đầu tư cho em trai ăn học, chẳng phải ý nghĩa hơn sao, bà nhỉ?"

Góc phòng, chiếc nôi tre lắc lư nhè nhẹ. Đứa bé bêặng một cách kỳ lạ, không khóc, không quấy. Ánh mắt nó đen tuyền, sâu thẳm như giếng cạn mùa thu, nhìn vào mà không thấy đáy, không phân biệt được rõ con ngươi. Tôi cúi xuống, đưa tay ra. Đầu ngón tay tôi chạm nhẹ vào láớt, mịn màng trên gò má đứa trẻ. Một cảm giác mát lạnh, mềm mại đến bất ngờ lan tỏa. Trong lòng tôi chợt dâng lên một nỗi xót xa mơ hồ, nhưng rồi lại nhanh chóng lắng xuống, thay vào đó là một sự bình thản lạnh lùng.

Tôi đang xúc từng thìa cơm rang vàng ruộm, thơm lừng mùi trứng và mỡ hành, thì bóng người ấy đã lướt qua bếp. Ánh nắng chiều xuyên qua lớp vải thưa, in hình dáng một đạo bào rộng thùng thình lên nền đất ẩm. Tim tôi thót lại, thìa trên tay khẽ chạm vào thành bát, phát ra tiếng *cạch* nhỏ, khô khốc. Hắn đến nhanh quá, như một con diều hâu đã lượn vòng từ xa, cuối cùng cũng sà xuống chỗ con mồi.

Tay hắn khô và lạnh như xương gà, quặp chặt lấy cổ tay tôi. Mùi khói hương và cỏ ải từ trên người hắn xộc thẳng vào mũi. "Con nữ quỷ kia," giọng hắn nghiến ra từ kẽ răng, cắt ngang không khí yên tĩnh, "sao dám trở về? Trên núi hôm ấy, rốt cuộc đã có chuyện gì?"

Câu hỏi ấy, hắn đã hỏi đi hỏi lại tựa như một câu thần chú ám ảnh. Mỗi lần nghe thấy, trong lòng tôi lại dấy lên một cơn rùng mình lạnh giá, không phải vì sợ hãi, mà là vì cái ký ức ẩm ướt, nặng mùi đất bùn đó cứ bám riết lấy não can. Tôi cúi mặt xuống, nhìn những hạt cơm vàng óng còn sót lại trong bát, cố nén cho giọng mình tự nhiên. "Chẳng phải con đã thưa với đạo trưởng rồi sao? Lúc ấy trời chợt đổ mưa như trút, núi đường trơn trượt. Con sợ lỡ việc, vội vàng hoàn thành huyệt mộ rồi chạy xuống. Người… đã yên vị dưới đất rồi. Đạo trưởng, nếu không tin, cứ lên đó mà xem."

Tôi biết hắn đã lên xem. Chắc chắn hắn đã dùng cả tay lẫn chân, dò xét từng tấc đất quanh cái huyệt mộ mới đắp ấy. Xác chết đã chìm sâu trong lòng đất lạnh. Điều đó không sai. Nhưng chính sự "đúng quy trình"

Ấy lại khiến hắn hoài nghi. Ánh mắt sắc như dao của hắn khoét sâu vào mặt tôi, tìm kiếm một vết nứt, một sự giật mình nhỏ nào đó. "Nếu mọi chuyện đã xong xuôi," hắn chầm chậm buông lời, từng chữ nặng trịch, "thì linh hồn độc địa kia, sao lại có thể trở về được?"

Cơn mưa hôm ấy ào xuống thật. Nước mưa lạnh buốt, hòa với mồ hôi trên trán tôi, chảy xuống miệng, vị mặn chát. Tôi đào đất bằng tay không, móng tay gãy quặp, bùn đất và những mảnh sỏi sắc cào rách da thịt. Mỗi nhát cuốc, mỗi xẻng đất đổ xuống, âm thanh *bịch bịch* đều đặn ấy, giống như tiếng đập của một quả tim đang dần ngừng đập. Tôi không dám nghĩ đến khuôn mặt dưới lớp vải liệm trắng toát ấy. Tôi chỉ biết làm, làm cho xong, để cái giá mà tôi đã trả không trở nên vô nghĩa.

Tiếng nói của bà nội vang lên từ phía chính đường, trầm ấm và đầy quyền uy, xé tan không khí căng thẳng giữa tôi và vị đạo sĩ. "Cũng đúng."

Hai chữ ấy của bà, như một lời phán quyết cuối cùng, chính thức khép lại số phận của người cha tôi. Bà ôm chặt lấy đứa cháu trai nhỏ — Thiên Bảo. Khuôn mặt nhăn nheo của bà giãn ra, lộ rõ một vẻ hân hoan hiếm thấy. Đứa bé trán cao, mắt sáng, được vị đạo sĩ lang thang nào đó phán cho một câu "tướng làm quan". Cả dòng họ Vương khom lưng trên mảnh đất này bao đời, giờ đây, hy vọng về một sự đổi đời, về một vị quan lớn nối dõi tông đường, đã được đặt trọn lên đôi vai mỏng manh của một đứa trẻ.

Còn người đàn ông đang nằm đó, thở hổn hển, đau đớn đến mức mê man, đã trở thành một sự hiện diện vướng víu. Sự tồn tại của ông giờ đây chỉ còn là một lời nhắc nhở về căn bệnh quái ác, về những đồng tiền thuốc thang tốn kém vô vọng, và về một tương lai bế tắc. Tôi nhìn thoáng qua cảnh tượng ấy, lòng dạ bỗng trở nên lạnh lẽo và trong suốt một cách kỳ lạ. Không còn đau đớn, không còn oán hận, chỉ còn một sự chấp nhận tàn nhẫn.

Tôi bước đến, giọng nói nhẹ nhàng, chắc nịch, như đã luyện tập nhiều lần trong đầu: "Bà nội, nghĩ đến việc Thiên Bảo sau này có thể nối dõi tông đường, con thấy vui từ tận đáy lòng."

Tôi chỉ tay về phía đứa bé: "Bà xem, em trai trán cao, đạo sĩ nói là tướng làm quan. Nhà họ Vương chúng ta cũng nên có người làm nên nghiệp lớn rồi."

Bà nội nhìn tôi, ánh mắt phức tạp, thoáng chút ngờ vực, nhưng rồi nhanh chóng bị niềm vui và khát vọng lớn lao hơn nhấn chìm. Bà gật đầu, ôm chặt Thiên Bảo hơn. Sự đồng ý của bà, im lặng mà dứt khoát.

Căn nhà chìm trong một thứ hỗn độn kỳ lạ: tiếng rên rỉ yếu ớt, tiếng trẻ con khóc oa oa, mùi thuốc Bắc đắng ngắt hòa với mùi bụi đất. Tôi quay lưng, bước khỏi căn phòng chính, lòng nhẹ bẫng một cách ghê rợn. Con đường từ chính đường ra nhà bếp hôm nay bỗng thênh thang lạ thường. Một giai điệu vu vơ, không thành lời, bật ra từ cổ họng tôi. Nó nghe có vẻ nhẹ nhõm, nhưng sâu trong tai, tôi lại nghe thấy âm hưởng the thé của chính giọng mình.

Trong căn bếp tối om, lần đầu tiên tôi tự cho phép mình dùng chảo mỡ to, đập ba quả trứng tươi roi rói. Tiếng trứng gặp mỡ nóng xèo xèo, tỏa ra hương thơm ngây ngất. Tôi còn xắt cả miếng thịt muối để dành từ Tết, thả vào. Cơm rang bóng lên, mỗi hạt đều quyện mỡ trứng. Tôi ăn từng thìa, chậm rãi, nghiền ngẫm. Vị mặn của thịt, vị béo của trứng, vị ngọt của cơm hạt dẻ… những thứ xa xỉ ấy, trước nay chưa bao giờ thuộc về phần "con gái bồi tiền hóa" như tôi. Hôm nay, tôi ăn không chỉ vì đói. Tôi ăn như một lễ tế, tế cho một cái chết, và cũng tế cho sự sống còn tàn nhẫn của chính mình.

Bóng đạo sĩ vẫn đứng đó, ánh mắt như muốn thiêu đốt lưng tôi. Câu hỏi của hắn về con nữ quỷ vẫn lơ lửng trong không khí đặc quánh mùi dầu mỡ và khói bếp. Tôi biết hắn sẽ không dễ dàng buông tha. Nhưng hiện tại, tôi chỉ muốn ăn xong bát cơm này. Từng thìa một.

Đạo sĩ nhìn tôi, ánh mắt sắc lạnh như dao cạo. Ông ta không nói gì, chỉ đột ngột cúi xuống, tay nắm lấy cổ chân tôi. Tôi giật mình co lại, nhưng ngón tay ông ta như kìm sắt, cứng rắn và không khoan nhượng. Chiếc giày vải cũ kỹ, ẩm ướt bị lột ra một cách dễ dàng. Bàn chân tôi trần trụi, lạnh cóng và hơi co quắp lại dưới không khí lạnh buổi chiều tà.

“Mưa ư?” Ông ta cất giọng chậm rãi và đầy vẻ nghi hoặc. Ngón tay khô ráp của ông ta chạm vào lòng bàn chân tôi, rồi quệt nhẹ lên mu bàn chân. “Dưới chân mày khô cong, không dính một hạt bùn, một vết nước nào cả.”

Tim tôi đập thình thịch, như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Tôi cố nuốt khan, cảm giác khô đắng nơi cổ họng. Ông ta ngẩng đầu lên, ánh mắt chĩa thẳng vào tôi, xuyên thấu mọi lớp phòng thủ yếu ớt. “Mày đang nói dối!”

Câu nói ấy không lớn tiếng, nhưng nặng trịch như một nhát búa đập thẳng vào tâm can. Tất cả sự chuẩn bị, những lời biện bạch tôi đã lặp đi lặp lại trong đầu bỗng chốc tan thành mây khói. Tôi chỉ còn biết đứng im, cả người cứng đờ, hơi thở trở nên gấp gáp. Trong đầu tôi lúc này chỉ hiện lên hình ảnh mờ ảo, đứt đoạn của vài giờ trước, ở nơi mà tôi đã nghĩ mình sẽ không bao giờ có thể trở về.

***

Không phải vài giờ, mà có lẽ chỉ là một khắc đồng hồ ngắn ngủi, hay cũng có thể là cả một kiếp người dài đằng đẵng. Tôi nhớ mình đã ngã vật xuống cái huyệt mộ hoang lạnh lẽo ấy, thân thể mỏi mệt không còn một chút sức lực. Cả người tôi đè lên một thứ gì đó mềm nhũn và bốc mùi. Mùi tanh nồng của máu gà tươi còn chưa kịp thấm hết vào đất, hòa quyện với thứ mùi ngai ngái, ẩm mốc của sự phân hủy, xông thẳng lên mũi. Nó không giống bất cứ thứ mùi nào tôi từng biết. Nó xoáy sâu vào cổ họng, vào tận cùng dạ dày, khiến tôi choáng váng, mắt tối sầm lại và mất đi ý thức.

Nhưng rồi tôi lại tỉnh. Không phải trong cái lạnh thấu xương của huyệt mộ, mà là dưới một gốc cây cổ thụ nào đó. Lưng tôi dựa vào thân cây xù xì, da thịt cảm nhận rõ từng vết nứt thô ráp. Tôi mở mắt, nhìn lên những tán lá um tùm che khuất phần lớn bầu trời xám xịt. Sao tôi lại ở đây? Làm thế nào mà tôi từ dưới cái hố sâu kia lên được? Tôi đã nằm đó bao lâu rồi? Hàng vạn câu hỏi ùa về, nhưng không có câu trả lời.

Xung quanh vẫn văng vẳng tiếng quạ. Chúng kêu từng hồi khàn đặc, não nề, như tiếng khóc của điều gì đó không lành. Thế nhưng, những âm thanh rợn người ấy dường như bị một bức màn vô hình ngăn cách, đến với tôi một cách mờ nhạt, xa xăm. Trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê ấy, tôi cảm nhận rõ nhất không phải tiếng quạ, mà là một cảm giác trên da thịt.

Một bàn tay. Một bàn tay thô ráp, khô cằn, lạnh buốt như băng đang vuốt ve nhẹ nhàng lên má tôi. Cái lạnh ấy thấu qua da, vào tận xương tủy, khiến toàn thân tôi run lên. Nhưng thật kỳ lạ, trong sâu thẳm, tôi không hề thấy sợ hãi. Trái lại, một sự bình yên kỳ quái, một nỗi xót xa mơ hồ đang len lỏi. Tôi gắng gượng mở to mắt, cố tập trung tầm nhìn đang mờ ảo để nhìn cho rõ. Phải là chị chứ? Chị tôi?

Một khuôn mặt nhợt nhạt, không một chút huyết sắc, áp sát lại. Hơi thở, nếu có thể gọi là hơi thở, thì đó là thứ khí lạnh lẽo phả vào tai tôi. Một giọng nói thì thầm, nhỏ đến mức tưởng như là gió, nhưng lại rõ ràng từng chữ, khắc sâu vào tâm trí tôi: “Nhị Nha, hãy thay chị, hiếu thảo với bọn họ nhé.”

Hiếu thảo ư? Trong cái gia đình mà tình thương bị đo bằng những nắm đấm, lời nói được cân bằng bởi những tiếng chửi mắng, và sự sống của con cái nhẹ tựa lông hồng ấy, hai chữ “hiếu thảo” nghe thật chua chát và mỉa mai. Tôi biết chị tôi không thực sự tin vào điều đó. Chị chỉ sợ. Sợ ánh mắt độc địa của bà nội, sợ những cú đấm bất chợt từ tay bố, và trên hết, chị xót xa vô cùng khi nhìn thấy những giọt nước mắt lặng lẽ, đầy bất lực của mẹ. Lời nhắn nhủ ấy thực chất là một lời trăn trối đầy ai oán, một sự giao phó nặng nề mà tôi không thể từ chối.

Tôi vẫn nhớ như in cái cách chị gái khâu tấm vé xe ấy vào lớp lót áo. Những mũi chỉ chắc chắn, tỉ mẩn, như thể chị đang khâu cả tương lai tươi sáng vào đó. Mùi vải mới pha lẫn mùi mồ hôi nhè nhẹ từ bàn tay chị. Chị thì thầm, giọng vội vàng và đầy hy vọng: “Chị sẽ không gả cho Trần Ma Tử đâu, Nhị Nha. Dì Tô ở làng bên thấy chị đáng thương, đồng ý đưa chị đi Quảng Đông làm công. Chuyến xe thứ tư tuần sau, bao ăn bao ở. Đợi chị tích cóp đủ tiền, sẽ đón em đi!”. Trong lòng tôi khi ấy dâng lên một cảm giác vừa mừng vừa lo. Mừng vì chị có lối thoát, lo vì sợ hy vọng mong manh ấy sẽ vỡ tan. Tôi chỉ biết gật đầu lia lịa, nước mắt giàn giụa mà không nói nên lời. Một lời hứa im lặng thắt chặt trong tim: Em hứa với chị. Em nhất định sẽ “hiếu thảo” với bọn họ.

Thế nhưng, chuyến xe thứ tư tuần sau ấy, chị tôi đã không bao giờ lên được. Tấm vé khâu kỹ trong áo trở thành một di vật, một lời hẹn ước vĩnh viễn không thành. Tương lai chị mơ ước đã vụt tắt ngay trước ngưỡng cửa, để lại một khoảng trống đen ngòm.

Kể từ hôm đó, bố tôi như một con người khác. Thần trí ông chập chờn, lúc tỉnh lúc mê. Có khi ông đột nhiên cười nói, gọi tên chị gái tôi như thể chị vẫn đang đứng đó. Có khi ông lại quỳ sụp xuống, ẩy chắp lại, đầu đập xuống nền đất lạnh mà van xin mẹ tôi tha thứ. Nhìn ông như vậy, lòng tôi quặn lại một nỗi đau tê tái, lẫn với một sự ghê sợ mơ hồ. Bà nội tất tả mời đạo sĩ về trừ tà. Mùi tanh của máu gà trộn với khói hương nồng nặc, nhưng chẳng ăn thua. Ánh mắt đạo sĩ đầy bất lực. Ông ta lắc đầu nói với bà nội: “Tôi thấy ông nhà này là do chột dạ, lo sợ quá độ mà sinh bệnh. Hay là đưa ông ấy đi khám bác sĩ tâm lý thì hơn.”

Những lúc hiếm hoi tỉnh táo, bố tôi lại vật vã trong một cuộc chiến khác. Ông kéo tay bà nội, giọng khàn đặc đầy tuyệt vọng: “Con muốn đi phẫu thuật. Cho con tiền, mẹ ơi. Con là con trai ruột của mẹ, mẹ nỡ lòng nào nhìn con khổ sở thế này sao?”. Nhưng bà nội lúc nào cũng chỉ lảng sang chuyện khác, hỏi thăm về thằng Thiên Bảo, đứa cháu trai nhỏ. Sự thờ ơ đó như ngọn lửa đổ thêm dầu vào nỗi phẫn uất trong lòng bố tôi. Mặt ông đỏ gay, những tia máu giận dữ giàn giật trong đôi mắt trợn trừng. “Mẹ!”, giọng ông vỡ ra thành tiếng gào thảm thiết, “Con đã gọi mẹ là ‘mẹ’ mấy chục năm trời rồi! Thằng Thiên Bảo nó chỉ là một đứa trẻ con! Mẹ định vì nó mà vứt bỏ con thật sao?”. Hơi thở của ông hổn hển, ngực phập phồng. Một câu hỏi cuối cùng, chất chứa tất cả nỗi oan ức và sự bất công, được ném ra như một lời kết tội: “Không có con, thì làm sao có nó?!”. Câu hỏi đó đong đầy sự chua chát, treo lơ lửng trong căn nhà ẩm mốc mà không một lời đáp lại.

Tôi nhớ rõ cái ngày bà nội tôi nói những lời ấy, giọng bà cứng rắn như búa đóng đinh vào thớ gỗ, không còn khe hở cho sự thương lượng. Bà ngồi đó, đôi mắt nhìn xa xăm về phía cái nôi nơi Thiên Bảo, đứa con trai út của bố tôi, đang ngủ. "Đại Quý," bà gọi tên bố tôi, "mẹ biết con khó xử. Nhưng mẹ cũng chẳng còn đường nào khác. Mắt thấy Thiên Bảo sắp đến tuổi bú mẹ, rồi lại đi học, quần áo, sách vở… thứ thứ đều là tiền cả."

Trong lòng tôi, lúc ấy, dâng lên một nỗi buồn mơ hồ. Tôi thấy bố tôi im lặng, khuôn mặt tái đi. Bà nội có vẻ như cố gắng tìm một lý do nào đó để an ủi, để biến hành động sắp tới thành điều hợp lý. Bà hạ giọng, như thể đang bày tỏ một sự thật hiển nhiên: "Người ta bảo chó cưng trong thành phố, sau khi... xử lý rồi, sẽ sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn. Con người, có lẽ cũng không ngoại lệ đâu, Đại Quý à."

Một luồng gió lạnh vô hình lướt qua, khiến tôi rùng mình. Bà tiếp tục, giọng đầy vẻ đã hoàn thành trách nhiệm: "Cả đời con, trai có, gái có, mộái, cũng đủ đối với tổ tiên, với dòng họ rồi."

Câu nói ấy như ngòi nổ. Bố tôi bỗng đứng phắt dậy, mặt đỏ bừng, hơi thở trở nên hổn hển, nặng nề. "Nhiệm vụ?"

Giọng ông nghẹn lại, đầy phẫn uất và tổn thương. "Mẹ coi con là cái gì? Một con vật giống để hoàn thành nhiệm vụ sinh nở rồi vứt bỏ à? Là con lừa giống trong chuồng hay sao?!"

Bà nội vẫn ngồi im. Nét mặt bà không một chút gợn sóng, chỉ đôi mắt là lộ vẻ cảnh giác sâu. Tôi biết bà đang nghĩ gì. Bà sợ bố tôi, trong cơn tuyệt vọng và tức giận, sẽ lấy trộm số tiền bà đã dành dụm cả đời cho việc này. Vì thế, từ lâu, bà đã giấu kín cuốn sổ tiết kiệm ở một nơi mà không ai, kể cả tôi, có thể tìm ra. Bố tôi có gào thét, có vật vã, bà cũng chỉ im lặng nhìn, như một bức tường thành cũ kỹ, kiên cố và lạnh lùng.

Không có bí mật nào có thể giữ mãi sau bốn bức tường. Tin tức về việc bố tôi đóng cửa phòng, không bước chân ra ngoài suốt mấy ngày liền, cuối cùng cũng thổi đến tai người đàn bà ấy. Trương quả phụ, người tình cũ của bố, đã tìm đến nhà chúng tôi dưới cái cớ thăm bệnh.

Hôm ấy, mùi nước hoa nồng nặc, sặc sỡ của cô ta xâm nhập vào không gian nhà tôi trước cả khi tôi nhìn thấy bóng người. Cô ta bước vào, dáng điệu uyển chuyển một cách giả tạo, ánh mắt đảo quanh tìm kiếm. "Anh yêu," giọng cô ta ngọt như mía lùi, nhưng lại chứa đầy sự dò xét, "lâu thế không thấy em, em tưởng anh đã tìm được món ăn mới ở đâu rồi cơ đấy!"

Bố tôi, lúc đó đang ngồi bệt xuống nền nhà, ngước lên với một nụ cười nhợt nhạt, yếu ớt. Gương mặt ông tiều tụy, thiếu sức sống. "Không có đâu," ông lắp bắp, "chỉ là… anh hơi mệt thôi."

"Chút bệnh vặt ấy à?"

Trương quả phụ cười khẩy, bước lại gần, ngửa với lớp sơn đỏ chót khẽ chạm vào vai bố tôi. Một cử chỉ khiêu khích và đầy chủ quyền. "Em nghe nói bệnh của anh không phải chuyện nhỏ đâu. Liên quan đến chuyện 'phòng the', đến hạnh phúc nửa đời sau của anh đấy."

Cô ta nhấn mạnh từng chữ, ánh mắt sắc lẹm như dao. "Anh phải đi kiểm tra vào. Để em đưa anh đi cũng được."

Tôi đứng nép sau cánh cửa, tim đập thình thịch. Tôi đã gặp người đàn bà này vài lần. Mỗi lần, cô ta đều để lại trong tôi một ấn tượng về sự phô trương khiếm nhã. Dáng người cô ta được nhiều người đàn ông trong xóm thì thầm là "mô", một vẻ ngoài đầy sức hút nhục cảm. Nhưng với tôi, đó là sự lẳng lơ được phô bày một cách trắng trợn. Tôi nhớ nhất là những tháng ngày mẹ tôi, bụng nặng nề, bước đi khó nhọc. Thế mà Trương quả phụ vẫn nhiều lần tìm cớ sang nhà, với những lời nói ngọt ngào giả dối và ánh mắt đắc ý liếc nhìn bụng mẹ tôi, như một sự khiêu khích tàn nhẫn. Mùi nước hoa của cô ta lúc ấy cũng nồng nặc như bây giờ, ám vào không gian gia đình nhỏ bé của chúng tôi, một mùi hương xa lạ và đáng ghét.

Tôi đã nghe thấy tất cả từ phía bên kia cánh cửa gỗ mỏng manh. Hơi thở của tôi như đông cứng lại trong lồng ngực, mỗi nhịp tim đập thình thịch dội vào màng nhĩ tựa tiếng trống trận. Lòng bàn tay tôi áp vào thớ gỗ thô ráp, cảm nhận rõ rệt sự rung động của những âm thanh ô nhục đang xé toạc không khí yên tĩnh vốn có của căn nhà tồi tàn này.

Trước đó, mẹ tôi đã lén thì thầm với bà Trương quả phụ ở gian ngoài, giọng nói nhỏ như muỗi vo ve đầy lo sợ. "Con bé Tú Phương nhà tôi, nếu mà… nếu mà nó vẫn cứ là gái thì thật không biết tính sao."

Mẹ tôi thở dài, một tiếng thở dài chứa đựng cả một đời nhẫn nhục. "Tôi thấy đấy. Giá như là tôi, có lẽ thà chết đi cho rảnh nợ còn hơn."

Mẹ tôi vốn dĩ là người nhút nhát, co mình như con ốc mỗi khi đối diện với bà Trương, quả phụ lắm lời và sắc sảo. Bà ta đến nhà tôi như một cơn gió lốc, cuốn theo mùi phấn hoa hòa lẫn mồ hôi nồng nặc. Tôi thường thấy mẹ lảng tránh, đôi mắt luôn cúi xuống nhìn nền đất nện khi bà ta cất giọng. Nhưng hôm nay thì khác. Những lời thì thầm đó như những con kiến bò vào tai tôi, để lại cảm giác ngứa ngáy khó chịu và một nỗi bất an mơ hồ.

Rồi những âm thanh từ buồng trong vọng ra. Tiếng cười khúc khích đầy ý tứ, tiếng thì thầm tán tỉnh khiến da thịt tôi nổi gai. Tiếp theo là tiếng sột soạt của vải vóc, tiếng lạo xạo khi áo quần bị vội vã cởi bỏ. Hơi thở trở nên gấp gáp, nặng nề, xen lẫn những tiếng rên rỉ khe khẽ. Căn phòng tối om dường như thu nhỏ lại, chỉ còn lại nhịp thở hổn hển của người đang đắm chìm trong dục vọng.

Bỗng nhiên, một tiếng thét chói tai xé toạc màn sương mù nhục dục. "Đại Quý! Anh… anh sao lại thành thái giám rồi!"

Giọng bà Trương, quả phụ, đầy kinh hãi và không tin.

"Thúy Nhi! Em đừng vội, nghe anh giải thích đã!"

Đó là giọng của bố tôi, hoảng loạn, vội vã. Tiếng động ầm ĩ tiếp theo, có vẻ như ông đang vật lộn để mặc lại quần áo. Tôi tưởng tượng ra cảnh ông nhăn nhó vì đau đớn, lết xuống giường, rồi với tay nắm lấy tay người đàn bà đang giận dữ. "Anh sắp đi phẫu thuật rồi! Phẫu thuật xong, chúng ta sẽ kết hôn, Thúy Nhi ạ!"

Nhưng lời hứa hẹn ấy nghe thật mỏng manh và tuyệt vọng. Bà Trương, quả phụ, bật ra một tràng cười chua chát, đầy vẻ khinh bỉ. "Anh tưởng đây là chuyện cấy thêm cái răng giả hay sao? Phẫu thuật? Cả đời anh sẽ chẳng ra người, chẳng ra quỷ, chẳng đàn ông, chẳng đàn bà! Cút ngay đi cho tôi nhờ!"

Có tiếng xé vải. Chắc hẳn trong lúc giằng co, tà áo của bà ta đã bị rách. Sự tức giận bùng lên cao độ. "Tôi muốn làm vợ, chứ không phải làm chị em với anh! Đền tiền áo quần cho tôi ngay! Bằng không, tôi sẽ ra ngoài này mà hét toáng lên cho cả làng biết! Cho thiên hạ biết cái thân phận thật của Vương Đại Quý nhà anh! Rằng anh căn bản không phải là một thằng đàn ông—"

Câu nói dở dang. Nó bị chặn đứng một cách đột ngột.

Bà ta không biết rằng có những câu nói với bố tôi giống như lưỡi dao đâm thẳng vào chỗ trời tru đất diệt nhất của cuộc đời ông. Ông không thể nghe được. Không bao giờ có thể chịu đựng được. Sự im lặng đột ngột sau đó còn đáng sợ hơn cả những lời lẽ thô bạo. Nó là thứ im lặng dày đặc, ngột ngạt, chứa đựng một cơn bão mà không một ai nhìn thấy. Tôi cứ đứng đó, chân tay lạnh ngắt, không dám thở mạnh, trái tim như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Mùi bụi từ cánh cửa cũ lẫn với mùi hương phấn nồng nặc từ trong phòng thoát ra, quyện vào nhau thành một thứ gì đó khiến tôi buồn nôn.

Tôi ngồi bệt giữa nền đất ẩm ướt, lòng bàn tay dính đầy những mảnh vỡ sắc nhọn và thứ chất lỏng nhờn nhớt còn hơi ấm. Mùi sắt tanh nồng nặc xộc thẳng vào mũi, hòa lẫn với hơi nước bốc lên từ vũng nước đang nguội dần. Tiếng khóc nức nở, thổn thức của bố tôi vang lên, nghe thật thảm thiết và yếu đuối. Trong khoảnh khắc hỗn loạn ấy, ý nghĩ đầu tiên hiện lên trong đầu tôi không phải là sợ hãi, mà là một sự chán ngán lạnh lùng. Lại nữa rồi. Lại là cảnh tượng quen thuộc này, chỉ khác là lần này, thứ vung ra không phải chiếc bát hay cái ghế, mà là cả phích nước đang sôi sùng sục.

Bà nội tôi chạy vào, hơi thở hổn hển. Đôi mắt già nua của bà mở to, đảo nhanh từ đống hỗn độn trên sàn nhà sang khuôn mặt đầy máu và nước mắt củà. Ánh mắt bà dừng lại trên thân hình bất động của người đàn bà kia, co giật nhẹ. Tôi thấy rõ sự hoảng loạn thoáng qua trong đáy mắt bà, nhưng nó nhanh chóng bị một lớp màng lạnh lẽo, thực dụng phủ lên. Sự sống và cái chết, trong căn nhà tồi tàn này, dường như cũng chỉ là một phép tính đơn giản về lợi và hại.

“Mẹ, cô ta… cô ta chửi con!” Giọng bố tôi nghẹn ngào, the thé lên như trẻ con bị ăn hiếp, “Cô ta bảo con không phải là đàn ông! Mẹ, con có phải không? Con có phải đàn ông không hả mẹ?” Mỗi câu hỏi của hắn như một nhát dao cứa vào lòng tự tôn đã mục ruỗng từ lâu. Cơn thịnh nộ ban nãy giờ đã tan biến, chỉ còn lại sự yếu đuối đến thảm hại. Hắn khóc, không phải vì hối hận hay sợ hãi trước cái chết hắn vừa gây ra, mà vì bị đả thương vào chỗ yếu nhất. Sự khẳng định về bản thân của hắn mong manh đến mức chỉ cần một lời nói của một người đàn bà cũng có thể khiến hắn điên loạn.

Bà nội tôi không trả lời. Bà cúi xuống, đặt hai ngón tay khô ráp lên cổ tay người phụ nữ nằm đó, giữ yên trong vài giây. Một tiếng thở dài khẽ thoát ra. Bà đứng dậy, nhìn quanh căn buồng chật hẹp, ánh mắt dừng lại ở tấm chăn bông cũ trên giường. “Im đi,” giọng bà khàn đặc, cắt ngang tiếng nức nở của bố tôi, “Còn khóc lóc gì nữa? Dọn dẹp đi.”

Hai bóng người, một già một trung niên, trong đêm tối âm u ấy, đã cùng nhau khiêng cái thân thể mềm oặt, đang dần lạnh đi ra phía sau vườn. Ánh trăng non đầu tháng lờ mờ chiếu xuống, in bóng họ dài ngoẵng và kỳ quái trên mặt đất. Tôi đứng trong bóng tối của khung cửa, nhìn theo, nghe tiếng xẻng xúc đất khô khốc, tiếng đất đá rơi lộp độp lên một thứ gì đó mềm. Trong lòng tôi trống rỗng. Cái hố mà họ đang lấp đi, tôi biết, ban đầu được đào cho mẹ tôi – người đàn bà ốm yếu đã chết trong đau đớn vì bệnh lao cách đây không lâu. Có lẽ số phận của những người đàn bà trong ngôi nhà này rốt cuộc cũng chỉ có một điểm đến chung.

Những ngày sau đó, bầu không khí trong nhà căng như dây đàn. Bố tôi cứ ra vào thất thần, tai vểnh lên nghe ngóng từng tiếng động bên ngoài. Thế nhưng, làng quê nghèo khó này vẫn yên ắng như xưa. Vài lời bàn tán xì xào về sự biến mất của Trương quả phụ rồi cũng chìm vào quên lãng, nhường chỗ cho những áo thường nhật. Người ta vốn đã không ưa gì người đàn bà có nhan sắc đó, với lối sống phóng túng và những cuộc tình vụng trộm không giấu giếm. Sự vắng mặt của cô ta, đối với nhiều bà vợ trong làng, có khi lại là một ân huệ.

Một tuần trôi qua, khi nỗi sợ bị phát giác dần nguôi ngoai, tôi thấy ánh đèn dầu trong phòng bố tôi vẫn sáng khuya. Đêm hôm ấy, tiếng gọi khẽ của bố tôi vọng ra từ căn buồng đó: “Mẹ, mẹ vào đây một chút.”

Giọng nói của hắn giờ đây không còn vẻ hoảng loạn hay yếu đuối nữa. Nó pha lẫn một chứ gì đó phấn khích kỳ lạ, một sự táo bạo nảy sinh từ tội ác đã qua đi mà không bị trừng phạt. Tôi nép mình bên vách, hơi thở nín lại. Bà nội tôi bước vào, cánh cửa gỗ kẽo kẹt khép hờ.

“Con có kế rồi, mẹ ạ.” Giọng bố tôi thì thầm, nhưng đầy sức nặng: “Lần trước mượn trái tim của con bé Hiếu Nữ đã có tác dụng thần kỳ như vậy. Mượn được một lần, ắt sẽ mượn được lần thứ hai. Nhà mình… không phải còn có Nhị Nha đó sao?”

Căn phòng chìm vào im lặng. Qua khe cửa, tôi chỉ thấy bóng hai người in lên vách, đứng sát nhau, như hai con quỷ đang bàn bạc chia phần một món hời tàn nhẫn. Một cơn gió lạnh từ ngoài đồng thót tim, luồn vào tận xương tủy tôi. Tôi biết cái tên “Nhị Nha” mà hắn vừa nhắc đến chính là tôi.

Mùi thịt kho mặn mà quyện với hơi cơm nóng hổi xông lên mặt tôi. Đũa tôi dừng lại giữa chừng, miếng thịt ba chỉ nửa nạc nửa mỡ lắc lư trên đầu đũa. Bà nội tôi nhìn tôi, đôi mắt hẹp dài vốn dĩ luôn nheo lại vì giận dữ giờ đây giãn ra, thoáng một chút gì đó khó hiểu. Bàn tay gầy guộc, đầy những vết chai sần của bà khẽ run lên. Tôi biết bà đang cố kìm nén một thói quen cũ, một câu mắng nhiếc đã thành phản xạ mỗi khi thấy tôi gắp thức ăn ngon.

“Nhị Nha,” giọng bà khàn khàn vang lên, không quen thuộc chút nào, “con gái con đứa ăn nhiều thịt thế sẽ béo, không dễ lấy chồng đâu.”

Âm điệu là giả tạo. Nó không phải là sự quan tâm, mà là một lớp vỏ bọc cho một âm mưu nào đó. Tôi ngước mắt nhìn bà, rồi liếc sang bố tôi. Ông ta đang ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên đùi, nét mặt căng cứng. Ánh mắt ông ta chạm vào mắt tôi, rồi nhanh chóng quay đi, nhìn về phía bà nội như ra hiệu. Cả căn nhà tồi tàn này bỗng chốc ngập tràn một bầu không khí đàm phán im lặng, mà tôi là món hàng đang được cân đo trên bàn.

Tôi cười. Một nụ cười thật tươi, cố tình để lộ ra hàm răng khểnh. “Nhưng cháu phải đi học, không ăn no lấy đâu ra sức mà học ạ?” Tôi nói, giọng trong trẻo, ngây thơ như chưa từng biết đến sự đen tối của thế giới này. Tôi muốn thử xem lớp mặt nạ dịu dàng kia của họ có thể trụ được bao lâu.

Đúng như dự đoán. Tiếng đập tay xuống mặt bàn gỗ ọp ẹp vang lên chói tai, làm rung chuyển cả mâm cơm. Bố tôi đứng phắt dậy, mặt đỏ bừng, những đường gân xanh nổi lên trên cổ. “Mày còn muốn đi học? Không phải đã cho mày nghỉ học rồi sao?” Giọng ông ta gầm lên, vỡ tan mọi sự giả tạo vừa được dựng lên. Con người thật của ông ta, kẻ đã tàn nhẫn giết chết chị tôi, lại lộ diện.

Tôi buông đũa xuống. Miếng thịt rơi tõm vào bát, bắn lên những giọt nước màu nâu. Tất cả đã rõ ràng. Bữa cơm thịt này, sự cho phép tôi ngồi lên bàn, giọng điệu ôn hòa của bà nội… tất cả chỉ là mồi nhử. Họ đang chuẩn bị bán tôi, như đã từng bán chị Đại Nha tôi cho tên ác ma Trần Ma Tử. Trái tim tôi thắt lại, không phải vì sợ hãi, mà vì một nỗi căm phẫn lạnh giá đang dâng trào. Chị tôi đã chết. Cái chết của chị không làm họ tỉnh ngộ, mà chỉ khiến họ tìm cách thay thế bằng một món hàng khác và tính toán làm sao để không mất đi ba vạn tiền sính lễ.

Tôi nhớ lại những mảnh vụn của cuộc nói chuyện tối qua mà tôi cố tình nghe trộm được. Giọng bà nội tôi đầy do dự vang vọng trong đầu: “Nhưng Trần Ma Tử hôm qua đến nhà nói, trước đây hắn đã nạp sính lễ cho Đại Nha, bây giờ người ta mất rồi, hắn muốn đổi sang Nhị Nha, nếu không thì phải bồi thường ba vạn.” Chữ “mất” nghe thật nhẹ nhàng, như thể chị tôi chỉ là một món đồ bị thất lạc. Và rồi giọng bố tôi lạnh lùng và đầy quyết đoán sau khi đã nhuốm máu: “Mẹ, mẹ không nỡ ba vạn đó đấy chứ?” Ông ta đã thay đổi từ một kẻ nhút nhát trở nên tàn nhẫn, cứng rắn sau tội ác. “So với hạnh phúc nửa đời sau của con, ba vạn này thì đáng là gì, đúng không?” Câu nói đầy mỉa mai đó khiến tôi buồn nôn. Hạnh phúc của ông ta được xây trên xương máu của con gái mình.

Bà nội tôi đã cười gượng, giọng đầy vẻ bào chữa: “Không, mẹ không có ý đó, chỉ là Nhị Nha không giống chị nó, từ nhỏ đã rất cứng đầu cứng cổ…” Bà lo lắng tôi sẽ phản kháng, sẽ làm hỏng kế hoạch của họ. Và bố tôi, với sự tự tin của kẻ đã từng vượt qua giới hạn của loài người, đáp lại: “Dù có cứng đầu đến đâu, con cũng có cách trị nó!” “Trị” nó. Hai chữ đó văng ra như một nhát dao. Tôi không phải là con gái của họ nữa, mà là một con vật bướng bỉnh cần được thuần hóa, một món hàng cần được đóng gói cho xong.

Gió từ cửa sổ hỏng thổi vào, mang theo mùi ẩm mốc của bức tường đất và hơi lạnh của đêm. Tôi ngồi đó, im lặng, nhìn người đang thở hổn hển vì giận dữ và lo lắng trước mặt. Nỗi sợ hãi tuổi thơ đã tan biến, thay vào đó là một sự tỉnh táo kỳ lạ. Họ tưởng tôi chỉ là một đứa con gái nhỏ, có thể dễ dàng bị đe dọa và kiểm soát. Nhưng họ không biết rằng cái chết của chị Đại Nha đã dạy cho tôi một bài học bằng máu. Tôi sẽ không bước theo con đường đó. Tôi sẽ ăn no, sẽ sống và sẽ tìm cách thoát ra khỏi cái lồng son tàn ác này. Dù có phải trả giá bằng bất cứ thứ gì.

Miếng cơm cuối cùng còn đang mắc nơi cổ họng, tôi đã phải nuốt vội xuống để kịp thời nói ra những lời đã chuẩn bị sẵn. Ánh mắt tôi nhìn thẳng vào khuôn mặt nhăn nheo của bà nội, giọng điệu cố tình thật bình thản, như thể đang nhắc lại một chuyện hiển nhiên. “Thầy cô ở trường dặn đi dặn lại rồi mà. Chín năm ấy là nghĩa vụ, nhà nước lo hết, mình chỉ đóng góp chút học phí thôi ạ.” Tôi dừng lại một nhịp, để không khí trong phòng bếp ngột ngạt kia càng thêm căng thẳng. “Nếu hai người không ép cháu gả cho Trần Ma Tử, nhà mình đã không mất trắng ba vạn. Cháu muốn học, học thật nhiều, để sau này kiếm thật nhiều tiền.” Rồi tôi buôừ then chốt, chậm rãi và rõ ràng: “Để phụng dưỡng hai người được chu toàn hơn.”

Hai chữ “phụng dưỡng” vừa thốt ra, tôi thấy rõ đôi mắt ông nội đang ngồi bên cạnh chợt co giật nhẹ. Bà nội thì im lặng, đôi tay nhăn nheo siết chặt lấy mép áo. Tôi biết mình đã đánh trúng. Cái khát vọng được con cháu hầu hạ, được hưởng lộc về già, là thứ duy nhất có thể lung lay được ý chí sắt đá của họ. Một sự im lặng dài như vô tận trôi qua, chỉ có tiếng mưa rào rào ngoài mái hiên. Cuối cùng, bà nội gật đầu, một cái gật đầu nặng trịch, miễn cưỡng và đầy tính toán. Ông nội thở dài một hơi, quay mặt đi chỗ khác.

Trong lòng tôi bỗng dâng lên một cảm giác mệt mỏi lẫn lộn với sự nhẹ nhõm. Tôi hiểu rõ bản chất của mình. Cứng đầu, bướng bỉnh, chẳng bao giờ chịu khuất phục trước roi vọt hay đòn thù. Họ muốn một đứa con gái ngoan hiền, biết nghe lời? Được thôi. Nhưng sự hiếu thảo ấy phải được mua bằng cái giá của riêng tôi. Ước mơ duy nhất của tôi lúc này là được tiếp tục đi trên con đường học vấn. Không một ai, không một thế lực nào trong cái gia đình quái đản này có quyền chặn lại bước chân tôi.

Năm tôi thi đỗ vào ngôi trường cấp nhất huyện, thằng Vương Thiên Bảo, đứa em trai được cả nhà cưng chiều, cũng đã lớn phổng phao. Nó ngồi ăn bên mâm, thân hình to béo khác hẳn dáng vẻ gầy guộc của tôi. Nhìn cảnh nhà cửa khang trang, tiện nghi đầy đủ, lòng tôi chua xót. Sự “phất lên” nhanh chóng của gia đình này được xây bằng thứ gì, tôi biết quá rõ.

Tất cả bắt đầu từ vài năm trước. Đứa con trai độc nhất của gia đình họ Lý, nhà giàu nhất làng, bỗng nhiên mắc phải căn bệnh quái ác từ chốn phong trần mang về. Những vết loét màu mận chín, hôi thối, mọc khắp người cậu ta, khiến cả gia đình phát hoảng. Tin đồn loan nhanh, rồi một đêm mưa gió, bà nội tôi, với vẻ mặt nghiêm trang khác thường, đã bước vào căn buồng tối om nơi chị gái tôi nằm. Tôi né nửa, tim đập thình thịch, chỉ kịp nhìn thấy bóng lưng còng của bà và lấp ló ánh dao. Hôm sau, một bát cháo đặc sánh, tỏa mùi thịt tươi kỳ lạ, được bà nội âm thầm họ Lý.

Chưa đầy hai ngày, như có phép màu, những vết loét trên người của họ Lý khép miệng, lành lặn, không để lại dấu vết. Chuyện ấy như gió thổi, lan đi khắp vùng. Người ta thì thào với nhau, ánh mắt vừa sợ hãi vừa thèm muốn, rằng ở Vương Gia thôn có một bà đồng tài phép, có thể cứu người khỏi trăm bệnh. Danh tiếng ấy và những đồng tiền dính mùi má đã biến ngôi nhà nghèo khó ngày nào của chúng tôi trở nên sung túc. Chỉ có tôi, mỗi đêm vẫn giật mình tỉnh giấc, hình ảnh khuôn mặt tái nhợt của chị gái ám ảnh không thôi.

Ngay cả khi Bí thư thôn đứng trước mặt bà, giọng nói cũng phải mang một sắc thái cung kính, nể nang. Con đường đất trước ngõ nhà tôi, cứ ba ngày rưỡi lại có một chiếc xe hơi bóng loáng dừng lại. Những vị khách từ thành phố xa xôi, người nào cũng ăn mặc chỉn chu, quyền thế, đến với một mục đích duy nhất: khẩn khoản xin bà tôi một thang thuốc.

Trái tim khô teo của chị gái tôi, sau khi được bà phơi nắng phơi sương cẩn thận, giờ đây được định giá còn cao hơn cả những thỏi vàng ròng. Bà cẩn thận cất cuốn sổ tiết kiệm dày cộp vào ngăn tủ khóa trái, giọng đầy đắc ý vang lên trong căn phòng tĩnh mịch:

“Tất cả số tiền này, về sau đều sẽ thuộc về đứa cháu đích tôn của ta. Những kẻ khác, đừng có mơ tưởng hão huyền!”

Thiên Bảo, em trai tôi, là một đứa trẻ được cả làng khen ngợi. Nó ngoan ngoãn, lễ phép và sở hữu một trí tuệ khiến người. Danh tiếng thần đồng của nó lan xa từ khi còn rất nhỏ.

Trí nhớ của em ấy dường như vô hạn. Bất kỳ một bài thơ dài hay một công thức toán học phức tạp nào, đôi mắt của em chỉ cần lướt là đã có thể đọc vanh vách, thậm chí đọc ngược từ cuối lên đầu mà không sai một chữ.

Suốt mấy năm qua, tôi luôn là đứa con gái ngoan ngoãn, nghe lời cha mẹ, chăm sóc từng li từng tí. Mỗi một cử chỉ của tôi đều toát lên sự tận tụy.

Có lần em tập đi mà vấp ngã, tim tôi như thắt lại, lo lắng cuống cuồng còn hơn cả chính mình bị thương. Em sợ bóng tối, thế nên đêm nào, sau khi học xong, tôi cũng phải ngồi bên giường kể chuyện cổ tích. Chỉ khi tiếng thở đều đều củên, báo hiệu một giấc ngủ say, tôi mới dám thắp ngọn đèn dầu leo lét để làm nốt đống bài tập còn dang dở.

Mỗi lần chúng tôi ra khỏi nhà, tay tôi và tay em chắc chắn phải nắm chặt lấy nhau. Sợi dây liên kết ấy chưa bao giờ lỏng lẻo dù chỉ một bước chân.

Bạn bè cùng lớp thường trêu chọc, gọi tôi là kẻ cuồng em trai. Tôi chẳng bao giờ giận, chỉ khẽ mỉm cười, ánh mắt dịu dàng nhìn xuống. Giọng nói của tôi nhỏ nhẹ mà chân thành: “Càng học, tớ càng thấm thía nỗi vất vả của gia đình. Tớ thực sự hối hận vì những suy nghĩ non nớt ngày trước. Sau này, tớ nhất định sẽ trở thành một người con hiếu thảo.”

Tôi chưa bao giờ thấy ánh mắt của bố tôi lại sáng đến thế. Nó không phải là thứ ánh sáng của tình phụ tử, mà là sự háo hức, tham lam, như một con thú đói nhìn thấy miếng mồi béo bở cuối cùng có thể cứu mạng mình. Ông nắm chặt tay tôi, những ngón tay thô ráp và nóng hổi siết đến mức tôi tưởng xương mình gãy nát. Giọng ông rít lên, đầy một niềm hy vọng điên cuồng: “Nhị Nha, hạnh phúc nửa đời sau của bố trông cậy cả vào con đấy!”. Trong lòng tôi, một mảnh băng giá hình thành. Tôi hiểu rõ cái giá của “hạnh phúc” đó. Nó được đong đếm bằng thân xác và tương lai của tôi, bằng một cuộc hôn nhân nhét tôi vào nhà họ Vương giàu có nhưng đầy tai tiếng. Tôi chỉ là con cờ, là vật hi sinh để bố tôi thoát khỏi cảnh nghèo khó. Sự phấn khích trong mắt ông khiến tôi buồn nôn. Nó phơi bày tất cả sự hèn mọn và ích kỷ mà ông giấu kín sau vẻ ngoài của một người cha.

Thế rồi, định mệnh trêu ngươi. Ngay khi mọi thứ đã được sắp đặt, khi nhà họ Vương sắp sửa mang lễ vật sang, tin dữ ập đến. Vương Biểu, con trai độc nhất của gia đình giàu nhất làng, đã chết. Không phải một cái chết bình thường, mà là một cái chết kinh hoàng đến mức những người chứng kiến đầu tiên đã nôn mửa và ám ảnh nhiều đêm liền.

Tôi nghe kể lại từ những tiếng thì thào đầy sợ hãi. Thi thể hắn được tìm thấy trong phòng, trên một tấm nệm lụa đẫm máu và thứ chất lỏng kỳ dị. Khắp cơ thể hắn nổi lên những vết phồng rộp khổng lồ, to như quả trứng ngỗng, màu tím thẫm như cục máu đông. Chúng vỡ tung, chảy ra thứ mủ đặc quánh, hôi thối không tả xiết. Nhưng điều khiến người ta khiếp đảm nhất không phải những vết thương ấy. Phần ngực của hắn, từ xương ức trở xuống, hoàn toàn trống rỗng. Như thể có một sinh vật nào đó đã luồn vào bên trong, ngấu nghiến hết nội tạng, rồi phá toang lớp da thịt để chui ra ngoài, để lại một khoang rỗng đầy máu me và những mảnh vụn không thể nhận dạng. Trên khuôn mặt đã biến dạng vì đau đớn ấy, khóe miệng Vương Biểu lại giật lên một nụ cười. Nụ cười đó trông vừa khoái trá, vừa như đang chế nhạo ai, khiến bất cứ ai nhìn thấy đều rùng mình.

Cảnh tượng trong nhà họ Vương sau đó hỗn loạn như địa ngục. Vương Phú, ông chủ gia đình, gào thét thảm thiết. Tiếng khóc của ông vang vọng khắp xóm. Ông vật vã bên cái xác không toàn vẹn của con trai, quần áo lụa là dính đầy những thứ nhầy nhụa. Người vợ mới cưới của Vương Biểu, mặt mày tái mét, vừa thổn thức vừa lắp bắp kể lại những giờ phút cuối cùng. Cô ta nói trước khi mất trí và chạy điên cuồng, Vương Biểu cứ liên tục lẩm bẩm, tay chân quờ quạng vào bụng mình, như thể có thứ gì đó đang cựa quậy bên trong. Cô ta hoảng hốt hỏi là cái gì, Vương Biểu chỉ trợn trừng mắt, hơi thở đứt quãng vì đau đớn tột cùng, và thều thào hai từ: “Đại Nha… Đại Nha ở bên trong…”

Không khí trong sân nhà tôi đóng băng ngay lập tức khi câu nói đó được truyền đến. Bà nội tôi, người vừa bước ra từ bếp, đứng sững người lại. Chiếc khăn trên tay bà rơi xuống đất mà bà không hay biết. Khuôn mặt nhăn nheo của bà trong chớp mắt mất hết sắc máu, đôi mắt mở to, nhìn chằm chằm vào khoảng không với một nỗi kinh hoàng tột độ. Toàn thân bà run lên lẩy bẩy, như thể đang chịu một cơn rét cắt da thịt giữa trưa hè. Những tiếng xì xào bắt đầu nổi lên từ đám hàng xóm tò mò vây quanh. Một giọng nói đầy nghi hoặc cất lên, phá vỡ sự im lặng chết chóc: “Đại Nha? Không phải là cháu gái lớn nhà bà Vương sao? Cô bé ấy… đã mất từ lâu rồi mà.” Lời nhắc nhở đó như một ngòi nổ, kéo theo vô số lời đồn đoán, thì thầm và những ánh mắt sợ hãi liếc về phía gia đình chúng tôi. Một cơn gió lạnh vô hình thổi qua, mang theo mùi ẩm mốc của đất và một thứ gì đó tanh tưởi, khiến lưng tôi dựng đứng.

Mùi máu tanh nồng xộc thẳng vào mũi tôi trước khi mắt tôi kịp nhìn thấy cảnh tượng gì. Tiếng người ồn ào, tiếng chân bước rầm rập, và trên hết là tiếng thở khò khè, đứt quãng của bà nội tôi. Từ trong bếp, tay còn dính đầy bột mì, thì thấy cảnh tượng Vương Phú đang quỳ đè lên người bà, hai bà siết chặt lấy cổ bà nội tôi. Gân xanh trên cánh tay hắn nổi lên cuồn cuộn, giống như những con giun đang giãy chết. Mặt bà nội tôi đã chuyển từ đỏ sang tím tái, đôi mắt lồi ra, tràn một nỗi kinh hoàng tột độ mà tôi chưa từng thấy.

Trong đầu tôi ù đi. Chỉ cách đó vài phút, tôi còn nghe thấy tiếng bà nói chuyện rôm rả với mấy bà hàng xóm ngoài sân. Giọng bà đầy tự hào: “Đúng đấy, chẳng phải thằng Vương Biểu con nhà họ Vương cũng từng uống linh đan của bà ta đó sao? Chỉ một đêm thôi là khỏi bệnh ngay, thần kỳ lắm!” Một giọng nữ khác thì thì thào, đầy vẻ nghi ngờ: “Tôi e đó là tà thuật gì đấy, giờ bị phản phệ rồi, khổ thân đứa trẻ.” Những lời nói đó, giờ đây, đã biến thành ngọn lửa thiêu đốt lý trí của Vương Phú.

“Nói mau!” Giọng Vương Phú rít lên, khàn đặc vì phẫn nộ. “Thứ thuốc tiên đó rốt cuộc là cái quái gì? Mày đã ăn thứ gì? Có phải các người đang dùng tà thuật hại người không?” Từng câu, từng chữ như búa đập vào không khí ngột ngạt. Tôi thấy bà nội tôi cố gắng lắc đầu, hai tay vùng vẫy yếu ớt, cố bới những ngón tay sắt như kẹp của hắn ra. Cổ họng bà phát ra những âm thanh ọ ọe, không thành lời. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhận ra bà không chỉ sợ hãi mà còn có một sự giằng xé khác. Đó là nỗi sợ bị vạch trần một bí mật, lớn hơn cả nỗi sợ chết.

Rồi bà thốt lên, giọng khàn đặc, chen lẫn tiếng khóc: “Không… không liên quan gì đến tôi… Đó là thần dược… thật mà! Thiên Bảo nhà tôi… nó cũng ăn rồi… có sao đâu!” Cái tên “Thiên Bảo” cuối cùng vang lên như một lời khẳng định tuyệt vọng. Nhưng với Vương Phú, đó dường như chỉ là thêm dầu vào lửa. Ánh mắt hắn càng thêm điên cuồng.

May thay, tiếng ồn ào đã thu hút đám đông. Hàng xóm kéo đến, ai nấy mặt mày tái mét. Họ sợ sẽ có người chết ngay trước mắt. Một người chạy đi gọi bố tôi. Khi bố tôi xuất hiện, khuôn mặt ông tái đi, rồi đỏ ửng lên vì giận dữ và lo sợ. Ông cùng mấy người đàn ông khác xông vào, vật lộn, kéo bật Vương Phú ra. Trong đám hỗn loạn, bà nội tôi, như một con chuột bị thương, lập tức co người lại, bò dậy và lết thật nhanh về phía cổng nhà. Bà không dám ngoảnh lại. Tôi thấy bóng lưng còng của bà run rẩy, chiếc áo bạc màu dính đầy bụi đất.

Về đến nhà, cửa đóng then cài, thế giới bên ngoài như bị chặn lại. Nhưng không khí trong nhà còn ngột ngạt hơn. Bà nội tôi không kịp thở. Bà lao thẳng vào phòng – thằng bé đang ngủ say trên giường. Với một động tác thô bạo đến kinh ngạc, bà kéo phăng chiếc quần đùi của em tôi ra. Ánh mắt bà dán chặt vào, soi xét kỹ lưỡng, như một nhà khoa học điên cuồng kiểm tra thí nghiệm của mình. Rồi một tiếng thở phào nhẹ nhõm, rõ mồn một, thoát ra từ đáy lòng bà. “Không sao… không sao rồi… Trời Phật phù hộ, Thiên Bảo của bà vẫn nguyên vẹn!” Nụ cười trên môi bà nở ra, nhưng trong mắt tôi, nó trông thật đáng sợ. Sự nhẹ nhõm ấy không xuất phát từ việc bà thoát nạn, mà từ việc bí mật của bà chưa bị phát hiện trên cơ thể đứa cháu trai.

Bố tôi lặng lẽ đi một vòng quanh nhà. Ông đóng chặt từng cánh cửa sổ bằng gỗ, tiếng then cài lách cách nghe thật chắc chắn và cuối cùng. Ánh sáng bên ngoài bị thu hẹp lại, chỉ còn những tia nắng yếu ớt lử, chiếu lên mặt ông một màu âm u. Từ bên ngoài, tiếng gào thét của Vương Phú vẫn vang lên, cùng với tiếng xô đẩy, đập cửa của đám đông mà hắn dẫn theo. Họ vây kín căn nhà nhỏ bé của chúng tôi. Bố tôi quay lại, dựa lưng vào cánh cửa đã đóng. Bóng ông in dài xuống nền đất. Khuôn mặt ông, dưới ánh sáng mờ ảo, không còn vẻ giận dữ nữa, mà là một sự âm trầm lạnh đến tê người. Ông nhìn về phía bà nội tôi, giọng nói trầm xuống, nặng trịch như chì: “Xem ra… nơi này, chúng ta không thể ở được nữa rồi.” Câu nói ấy không phải là một lời bàn bạc, mà là một lời tuyên bố. Nó rơi xuống căn phòng yên lặng, kết thúc một ngày, và có lẽ cả một quãng đời bình yên giả tạo trước đây.

— Hết chương 2
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram