Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️

Mùi thuốc lá rẻ tiền vẫn còn vương vấn trong căn nhà tồi tàn của chúng tôi khi Bí thư thôn bước ra ngoài, để lại một sự im lặng đặc quánh, nặng trịch hơn cả màn đêm. Tôi đứng trong góc bếp tối om, lưng tựa vào bức tường đất mát lạnh, nghe rõ mồn một từng lời. Trái lòng ngực tôi đập thình thịch, như một nỗi sợ bị nhốt trong lồng, cứ đập cánh loạn xạ vào xương sườn. Họ đang bàn tính việc móc tim tôi, mà nói như thể đang mặc cả một mớ rau ngoài chợ.

Bà nội tôi ngồi bất động trên chiếc ghế mây cũ kỹ, đôi mắt nhìn chăm chăm vào ngọn đèn dầu leo lét. Ánh sáng vàng vọt chiếu lên khuôn mặt nhăn nheo của bà, làm những nếp nhăn ấy trông như những con rãnh sâu hoắm, chứa đầy toan tính lạnh lùng. Tôi biết bà đang cân đo. Không phải giữa mạng sống của đứa cháu gái và sự sống của đứa cháu trai, mà là giữa một đống tiền giấy bạc triệu mơ hồ với cái “của quý” đã hư hỏng của bố tôi. Cân đo thật lâu.

Rồi bà thở dài, một hơi thở dài nặng nề như vừa trút bỏ được gánh nặng. “Thôi, cứ thế đi.” Giọng bà khàn đặc, không một chút dao động. Tôi cảm thấy hai đầu gối mình bủn rủn, phải dùng hết sức bám vào bức tường mới không ngã xuống. Cái cảm giác tê dại từ từ lan từ lòng bàn chân lên đến đỉnh đầu, làm tôi tưởng như mình đang chìm trong một vũng bùn lạnh giá, không thể kêu, cũng không thể cử động.

Đúng lúc ấy, cánh cửa gỗ ọp ẹp mở ra. Thiên Bảo bước vào, tay cầm một tờ giấy trắng. Ánh đèn chiếu vào tờ giấy, làm nổi bật dòng chữ “Điểm tuyệt đối” màu đỏ chói. Nó không nhìn tôi, cũng chẳng để ý đến không khí ngột ngạt trong phòng, chỉ tiến thẳng đến bên bà nội. “Bà ơi,” giọng nó trong trẻo, ngây thơ, nhưng với tôi lúc nào giả tạo đến thế, “thầy giáo bảo muốn đưa cháu đi tỉnh, tốn kém lắm. Hay… hay cháu không đi nữa.”

Tôi nhìn thấy rõ ánh mắt của bà nội sáng lên khi nhìn vào tờ giấy ấy, rồi lại càng đằm lẵng khi nghe Thiên Bảo nói. Sự do dự cuối cùng trong lòng bà dường như đã tan biến. Bí thư thôn, người vẫn còn đứng ngoài hiên, cất giọng đầy vẻ thuyết phục: “Bà xem, cháu nó giỏi giang thế này, sau này phải ra thành phố lớn, ra nước ngoài, lấy vợ đẹp, lập nghiệp to. Đường đường một đấng nam nhi, sao lại có thể bị kẹt ở cái làng quê mùa này? Tất cả đều cần tiền cả. Tiền mới là thứ thực tế.”

Lời của họ xoáy vào tai tôi như những mũi kim. Mấy triệu. “Của quý”. Tương lai. Những thứ xa vời ấy đã được đặt lên bàn cân, và trái tim đang đập trong lồng ngực tôi bỗng trở thành một món hàng có thể định giá, có thể hy sinh. Bà nội gật đầu, một cái gật đầu dứt khoát. “Ừ. Làm theo cách của chú đi.”

Không ai hỏi ý kiến tôi. Cũng chẳng ai nhìn về phía tôi tối đó. Cả căn phòng như xoay quanh tương lai rực rỡ của Thiên Bảo và đống tiền sẽ đến. Còn tôi, tôi chỉ là cái bóng, là phương tiện, là thứ sẽ bị lấy đi một cách im lặng. Tôi nhắm mắt lại, mùi ẩm mốc của tường đất, mùi dầu đèn khét, và mùi thuốc lá nồng nặc của Bí thư thôn hòa lẫn vào nhau, trở thành thứ mùi của sự phản bội, ám ảnh khôn nguôi.

Tất cả chỉ vì vài ngày trước, bố tôi, Đại Quý, đã gục xuống sân. Ông đạo sĩ lang băm với bộ râu lởm chởm đã tuyên bố: bệnh của bố cần một trái tim tươi của con gái hiếu thảo để làm thuốc dẫn. Bố tôi nằm trên giường, mắt thâm quầng, chỉ biết thều thào giục giã ngày giờ. Tôi tưởng số phận mình đã định đoạt như thế. Nhưng hóa ra, trái tim “hiếu nữ” của tôi còn có một giá trị thị trường khác, cao hơn, hấp dẫn hơn đối với họ. Nó không còn là phương thuốc cứu một kẻ vô dụng, mà trở thành vốn liếng cho một tương lai xán lạn.

Đêm ấy, tôi nằm trên chiếc giường tre cũ kỹ, nghe tiếng gió ríep và tiếng bà nội trở mình thao thức ở phòng bên. Tôi nghĩ về trái tim mình. Nó vẫn đang đập, vẫn đang nuôi sống tôi, vẫn mang những mơ ước viển vông về một ngày được bước chân ra khỏi ngôi làng nghèo khó này. Nhưng chẳng bao lâu nữa, nó sẽ không còn thuộc về tôi. Nó sẽ được đặt trong một chiếc hộp lạnh, được vận chuyển đến một thành phố xa xôi, để cứu sống một người xa lạ nào đó, đổi lấy một tập giấy bạc sẽ được trao đổi giữa bà tôi và vị bí thư thôn. Và Thiên Bảo, em trai tôi, sẽ có tiền để bồi dưỡng, để trở thành “người không tầm thường”.

Nước mắt tôi chảy xuống, thấm vào gối cũ mùi mồ hôi và nắng. Nhưng không phải vì sợ chết. Mà vì một sự cô đơn tột cùng. Ở cái nơi được gọi là nhà này, tôi chưa bao giờ thực sự tồn tại như một con người.

Mùi xăng nồng nặc từ chiếc xe tải cũ kỹ trộn lẫn với mùi bụi đất trên sân khiến tôi muốn nhăn mặt. Hai cánh tay tôi bị những bàn tay thô ráp, đầy sức mạnh của mấy người đàn ông lạ hoắc kẹp chặt, lôi xềnh xệch về phía cửa xe. Động cơ rú lên một tiếng chói tai. Và rồi, một tiếng động mạnh từ phía sau khiến tất cả giật mình quay lại. Cốp xe bật mở, một bóng người như con thú bị nhốt lâu ngày phóng vụt ra.

Là bố. Khuôn mặt ông méo mó vì một thứ gì đó tôi chưa từng thấy: sự phẫn nộ tột cùng đã vượt qua cả nỗi sợ hãi thường trực.

Cây gậy gỗ trên tay ông vung lên, không phải là cú vung bất lực của một kẻ yếu đuối, mà mang theo sự quyết liệt của một lựa chọn cuối cùng. Nó đập xuống đầu bà nội tôi với một âm thanh đục và nặng nề. Máu khô, mà từ từ rỉ xuống thái dương bà, một dòng đỏ thẫm trên làn da nhăn nheo. "Tôi biết ngay mà!"

Giọng bố tôi the thé, vỡ vụn. "Bà vẫn chỉ có Thiên Bảo! Mẹ ơi, bà thật sự độc ác. Thằn lết tiệt ấy sống hay chết có liên quan gì đến tôi? Nếu không phải vì nó, tôi đâu đến nỗi này!"

Mỗi lời như một nhát dao cứa vào không khí ngột ngạt. Tôi đứng đó, chân tay như bị đóng băng. Cảnh tượng trước mắt vừa kinh hoàng lại vừa xa lạ, như một vở kịch bi hài tôi vô tình bước vào mà không biết vai diễn của mình là gì. Trái tim tôi đập thình thịch, nhưng cảm xúc thì lại bằng phẳng một cách kỳ lạ, như thể có một tấm kính dày ngăn cách tôi với mọi thứ đang diễn ra.

Bà nội tôi, tay ôm lấy đầu, mắt trợn trừng nhìn bố với vẻ không thể tin nổi. Có lẽ bà chưa bao giờ nghĩ con trai út nhu nhược của mình lại có thể làm vậy. Bà hét lên, giọng chói chang đầy uy quyền bị rạn nứt: "Nhị Nha! Mày còn đứng trơ ra đó làm gì hả?"

Ánh mắt của bà, của bố, của những người đàn ông lạ mặt, tất cả đều dồn về phía tôi. Một sức ép vô hình đè nặng lên vai. Tôi cúi xuống nhìn đôi bàn tay mình. Chúng trống rỗng. "Nhưng mọi người đều là người nhà của con."

Tôi nói, giọng nhỏ đến mức gần như thì thầm với chính mình, nhưng trong không gian yên lặng bỗng nhiên ấy, nó lại nghe rõ mồn một. "Thịt nào cũng là thịt, xương nào cũng là xương. Giúp bên nào, con cũng thành kẻ bất hiếu. Con… không biết phải làm sao."

Lời thú nhận bất lực ấy vừa dứt, tiếng chân người ồn ào đã xô đến cổng. Bí thư thôn dẫn đầu, phía sau là một nhóm thanh niên trai tráng, gương mặt ai nấy đều hầm hầm. Họ xông vào sân như một dòng thác, phá vỡ khung cảnh đối chất đầy căng thẳng. Không khí bỗng chuyển từ một cuộc xung đột gia đình sang một vụ bắt giữ có tổ chức.

Ông Bí thư, tay cầm một sợi dây thừng to, chỉ thẳng về phía bố tôi. "Trói nó lại!"

Giọng ôọng, đầy uy lực của kẻ nắm phần thắng. Bà nội tôi, lợi dụng khoảnh khắc đó, khó nhọc chống tay lên từ nền đất. Máu trên đầu bà đã loang rộng. "Nhanh lên!"

Bà gằn giọng, mắt không rời bố tôi một giây. "Đừng để nó phá hỏng nghi lễ của Thiên Bảo!"

Những thanh niên xông tới, áp đảo bố tôi – con người vừa mới bùng nổ dũng khí giờ đã lại trở nên nhỏ bé và hoảng loạn. Họ vất ông xuống đất. Sợi dây thừng quấn chặt lấy cổ tay gầy guộc của ông. Tôi nhìn thấy ánh mắt của bố trong khoảnh khắc ấy. Nó không nhìn bà, cũng không nhìn những kẻ đang trói mình, mà nhìn thẳng vào tôi. Trong đó là một mớ hỗn độn của tuyệt vọng, trách móc, và một sự cầu cứu mơ hồ. Tôi quay mặt đi, lòng bỗng thấy trống rỗng và lạnh giá. Tiếng động cơ xe lại nổ lên, lần này nghe có vẻ hối hả, như muốn chạy trốn khỏi mớ hỗn độn do chính nó gây ra.

Dây thừng thô ráp cọ vào cổ tay, từng sợi gai nhỏ như đang đào sâu vào da thịt. Cảm giác đau nhức quen thuộc ấy kéo tôi trở về đêm định mệnh năm nào, khi tôi lao về phía chị, chỉ mong che chắn cho chị khỏi những bàn tay đang vồ vập. Một cú tát nặng nề từ phía sau quật ngã tôi, mặt tôi đập xuống nền đất lạnh ngắt, mùi bụi và mùi máu tanh lợm hòa lẫn trong miệng. Giờ đây, tôi lại cảm thấy vị tanh ấy dâng lên từ cổ họng, không phải từ một vết thương nào mà từ sự tuyệt vọng đã ngấm vào tận xương tủy.

Tôi bò, đầu gối mòn trên mặt gỗ, tiến về phía bà. Nước mắt và nước mũi của tôi chảy thành dòng, làm nhòe đi hình ảnh khuôn mặt lạnh lùng của bà. Giọng nói của tôi nghẹn lại, rên rỉ như một con thú bị thương: “Bà ơi, cháu cũng là cháu gái của bà mà, tha cho cháu đi…” Câu nói ấy vang lên trong căn phòng tĩnh mịch, không khác gì lời cầu xin của chị tôi ngày ấy, yếu ớt và vô vọng. Nhưng đôi mắt bà, đôi mắt từng nhìn tôi với chút xót thương thời còn nhỏ, giờ chỉ là hai hố sâu thăm thẳm, không một tia rung động.

Lễ tế bắt đầu trong không khí ngột ngạt ấy. Đạo sĩ tay cầm thanh kiếm đồng sắc lạnh, khua một vòng trong không khí. Nhưng khác với cảnh tượng im lìm đến rợn người của nhiều năm trước, lần này, căn phòng bỗng chao đảo. Một luồng gió lạnh từ đâu ùa vào, thổi tắt gần hết những ngọn nến trên bàn thờ, chỉ còn một hai ngọn leo lét, ánh sáng nhảy múa điên loạn trên những khuôn mặt đang dần biến sắc. Những pháp khí bằng đồng, những chiếc chuông nhỏ treo quanh phòng, đồng loạt rung lên những âm thanh chói tai, leng keng, lẻng kẻng, như thể có vô số bàn tay vô hình đang run rẩy chạm vào chúng.

Và rồi, nó xuất hiện. Một bóng hình mờ ảo, đậm đặc hơn bóng tối, lơ lửng bên ngoài khung cửa sổ đóng kín. Nó không có hình thù rõ rệt, chỉ là một mảng đen di chuyển, nuốt chửng ánh trăng lờ mờ bên ngoài. Bà nội tôi, người vẫn ngồi thẳng và lạnh lùng, bỗng khựng lại. Đôi mắt bà trợn tròn, những nếp nhăn trên mặt giật giật. Giọng bà run rẩy, phá vỡ sự im lặng hãi hùng: “Đại sư, kia là cái gì?!”

Không khí trong phòng đột ngột trở nên băng giá. Hơi thở của mọi người phả ra thành những làn khói trắng mỏng manh. Những ngọn nến cuối cùng, ánh lửa vàng yếu ớt, bỗng nhiên đóng băng, trở thành những ngọn đuốc băng lấp lánh ánh sáng ma quái. Bên ngoài bàn thờ, những sợi dây đỏ được bố trí thành trận pháp cùng những chiếc chuông gió bằng đồng đều rung lên dữ dội. Tiếng chuông không còn là leng keng nữa, mà là một thứ âm thanh gấp gáp, liên hồi, như vô số bàn chân vô hình đang chạy thục mạng, như tiếng khóc than, tiếng gọi thảm thiết của những linh hồn không thể siêu thoát.

Mặt đạo sĩ tái mét. Tay ôẩy bẩy, thanh kiếm đồng như nặng trĩu. Ông ta lắp bắp, giọng nói đầy kinh hãi: “Chuông không lưỡi, người qua không tiếng, chỉ có ma quỷ đi qua mới kêu! Không đúng… không đúng! Khí tức này… nhà các người sao lại có ác quỷ——”

Ánh mắt của họ, từ bóng ma bên ngoài cửa sổ, dần dần quay về phía tôi. Tôi cảm nhận được sự sợ hãi đang lan tỏa, mùi mồ hôi lạnh và mùi sợ hãi chua nồng xộc vào mũi. Một cảm giác kỳ lạ, không phải sung sướng, mà là một sự giải thoát chua xót, trào lên trong lòng. Tôi không nhịn được nữa. Một tiếng cười nhẹ, khô khốc, bật ra từ cổ họng tôi, phá tan không khí căng thẳng đến nghẹt thở. Tôi ngẩng mặt lên, nhìn thẳng vào đôi mắt đang tràn ngập hoảng loạn của bà nội và người bố đang thở dốc, từng chữ một nói rõ ràng: “Tất nhiên là có rồi. Bà nội, bố, chẳng lẽ mọi người đều quên rồi sao?”

Câu hỏi của tôi lơ lửng trong không gian băng giá, như một lời kết tội cuối cùng. Ký ức về người chị gái năm nào, về cái đêm tế lễ kinh hoàng ấy, bỗng sống dậy một cách rõ rệt và tàn khốc trong căn phòng này, qua ánh mắt không chút sợ hãi của tôi.

Cánh cửa gỗ kẽo kẹt mở ra trong tiếng gió rít, đúng lúc tôi nhìn thấy bóng dài ngoằng của cha tôi bị một thứ gì đó đè xuống sàn nhà. Không phải đè, mà là bám chặt, như một con thạch sùng khô đã mất nước hàng tháng trời bỗng nhiên sống dậy, dán chặt lấy mặt ông. Tiếng kêu thảm thiết của cha tôi không còn giống tiếng người. Nó xé toạc màn đêm dày đặc trong căn phòng đầy nến vừa tắt ngấm.

Tôi đứng chôn chân ở ngưỡng cửa, hơi thở nghẹn lại trong cổ họng. Mùi sáp nến cháy dở hòa lẫn mùi tanh lợm của một thứ gì đó rất cũ, rất ẩm mốc, xộc thẳng vào mũi. Trong ánh trăng lờ mờ lọt qua cửa sổ vỡ, tôi thấy rõ khuôn mặt đầy máu của cha. Máu tươi và những mảnh da thịt văng tung tóe, còn thứ đang bám trên người ông thì phát ra âm rất nhỏ, rất chậm rãi, như thể đang thưởng thức một bữa ăn ngon lành sau nhiều năm chờ đợi.

"Thúy Nhi… em… tha cho anh…"

Giọng cha tôi yếu ớt, đứt quãng, đôi mắt trợn trừng nhìn về phía bà nội tôi đang run rẩy ôm chặt lấy cánh tay vị đạo sĩ. Trong lòng tôi bỗng dâng lên một cảm giác kỳ lạ: không hẳn là sợ hãi, mà là một sự trống rỗng lạnh toát. Có lẽ tôi đã mơ thấy cảnh này nhiều lần rồi, trong những giấc mơ đầy bóng tối và tiếng thì thầm từ góc vườn hoang.

Vị đạo sĩ tay cầm thanh kiếm gỗ đào nhảy bẩy, giọng nói khô khốc vang lên đầy bất lực. "Đã bám chặt lấy rồi, hồn này khát máu lắm, không buông đâu. Mới chết có mấy năm mà lực lượng âm khí đã đặc đến thế này… trừ phi có người nuôi dưỡng, tiếp sức cho nó."

Lời nói của đạo sĩ như một nhát dao lạnh lẽo cứa vào không khí. "Người nuôi dưỡng". Ba từ ấy lơ lửng trong căn phòng đầy mùi máu tanh. Ánh mắt của bà nội tôi, vốn đang dán chặt vào cha, chợt chuyển động, liếc nhìn nhanh về phía tôi – đứa cháu gái đang đứng như trời trồng ở cửa. Trong ánh mắt ấy, tôi không thấy tình thương, chỉ thấy một sự tính toán nhanh chóng, một nỗi sợ hãi bị đẩy sang một bên. Tôi hiểu ngay ý nghĩa của cái liếc nhìn ấy. Trong câu chuyện về cái chết của Trương quả phụ – người đàn bà góa sống ở cuối làng mà cha tôi từng có quan hệ mập mờ – luôn có một khoảng trống, một sự im lặng mà cả nhà tôi đều đồng lõa.

Tiếng bước chân vội vã sau lưng tôi phá vỡ sự im lặng chết chóc. Em trai tôi, khuôn mặt non nớt, còn hơi thở gấp sau buổi học tối, xô vào lưng tôi. Nó hít một hơi, đôi mắt mở to nhìn cảnh tượng hỗn loạn trong phòng. "Ch… chuyện gì vậy? Cha! Cha làm sao thế?!"

Tiếng kêu của giọt nước tràn ly. Thứ đang bám trên mặt cha tôi – hay đúng hơn là Trương quả phụ – dường như bị kích động bởi âm thanh mới. Nó ngừng nhai, cái đầu dẹp lép quay chậm rãi về phía chúng tôi. Đôi mắt không có tròng đen, chỉ là hai hố sâu tối om, nhưng tôi cảm nhận rõ cái nhìn của nó đang dừng lại trên người tôi. Một luồng khí lạnh buốt xương ùa qua người. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhớ đến lời thì thầm của mấy người hàng xóm cũ: "Đứa Trương quả phụ… sau khi mẹ nó chết, cũng biến mất không một dấu vết."

Bà nội tôi gào lên, giọng đanh lại vì tuyệt vọng và một sự quyết đoán tàn nhẫn. "Đại sư! Tiền! Tôi cho ông nhiều tiền! Cứu lấôi! Dùng cách gì cũng được!"

Bà ta nhấn mạnh ba chữ cuối cùng và lần này, ánh mắt của bà không liếc mà nhìn thẳng vào tôi và em trai tôi, dài và lạnh như băng.

Vị đạo sĩ thở dốc, tay nắm chặt thanh kiếm gỗ. Ông ta lẩm bẩm những câu chú khó hiểu, nhưng đôi chân lại lùi về phía sau một bước nhỏ. Sự do dự và sợ hãi hiện rõ trên mặt ông. Có lẽ ông ta đã hiểu ra điều gì đó, hiểu ra cái giá thực sự của việc "dùng cách gì cũng được". Căn phòng chìm vào một thứ im lặng đặc quánh, chỉ còn tiếng thở khò khè yếu ớt của cha tôi và tiếng gió rít qua cửa sổ vỡ, mang theo hơi lạnh của đêm và mùi ẩm mốc từ góc vườn rau phía xa – nơi mà giờ đây tôi biết không chỉ có rau.

Mùi tanh nồng nặc của máu tươi xộc thẳng vào mũi tôi trước khi mắt tôi kịp nhìn thấy cảnh tượng ấy. Một vũng đỏ thẫm, loang rộng dưới nền đất nện, lấp lánh dưới ánh đèn dầu leo lét. Thế mà nó – đứôi – chẳng hề nao núng. Bàn chân nhỏ xíu mang đôi hài vải cũ kỹ bước thẳng vào đó, in lên những vệt hằn ướt nhẫy. Tiếng bước chân chậm rãi ấy chộp lấy mọi hơi thở trong căn nhà đang ngập tràn sự chết chóc và điên loạn.

Bà nội tôi, khuôn mặt nhăn nheo đầy vẻ kinh hãi, đột nhiên giật mình như bừng tỉnh. Bà lão vội vã đẩy nhẹ thằng bé, giọng khẽ khàng như sợ đánh động một con thú đang ngủ: “Chạy đi con, chạy ngay đi!” Nhưng hành động ấy dường như chỉ càng khơi dậy sự chú ý của người đàn bà đang quỳ giữa vũng máu – Trương quả phụ. Bà ta ngẩng đầu lên, đôi mắt đục ngầu đảo qua đảo lại, rồi dừng lại ở hình hài nhỏ bé của em tôi. Một tiếng gầm gừ kỳ quái, nửa như sợ hãi, nửa như tôn kính, phát ra từ cổ họng bà ta. Thân hình bà co rúm lại, từ từ lùi về phía sau, những ngón tay dính đầy máu run rẩy bám vào tường.

Vị đạo sĩ già đứng bên cạnh bỗng nhiên trợn tròn mắt. Sự kinh ngạc và một nỗi sợ hãi nguyên thủy nào đó làm cho giọng ông ta nghẹn lại, rồi bật thốt lên thành tiếng, chỉ thẳng về phía em tôi: “Là… là mày! Đúng rồi, là mày!” Lời nói của ông ta như một lời kết tội, nhưng cũng đầy vẻ bất lực.

Em trai tôi đứng đó, khuôn mặt nhỏ nhắn thừa hưởng trọn vẹn nét thanh tú của mẹ tôi. Nó vẫn mang vẻ ngoan ngoãn, đáng yêu đến nao lòng ấy. Rồi bỗng nhiên, nó nhoẻn miệng cười. “Cháu ư?” Giọng nói trong trẻo vang lên: “Cháu làm sao cơ?”

Nhưng nụ cười ấy… nụ cười ấy hoàn toàn không thuộc về một đứa trẻ. Nó lạnh lẽo, u ám như một vũng nước đọng sâu thẳm nơi đáy giếng, chẳng còn một chút gì là ngây thơ, trong sáng. Nó khiến không khí trong phòng dường như càng thêm giá buốt.

Nó chậm rãi đi về phía tôi, những ngón tay bé xíu cởi những vòng dây thừng thô ráp đang siết chặt cổ tay tôi một cách dễ dàng. Rồi nó quay sang, bước từng bước chậm rãi, đứng trước mặt bà nội tôi – người đang run lẩy bẩy. Ánh mắt nó nhìn thẳng vào đôi mắt đầy hoảng loạn của bà lão.

“Bà nội,” giọng nó dịu dàng, an ủi, nhưng lại mang một sức nặng kỳ lạ, “đừng sợ. Cháu là Thiên Bảo đây mà. Là cháu trai cả của bà.”

Nó dừng lại một nhịp. Không khí như đông cứng lại. Rồi nó nói thêm, nhẹ nhàng như một lời thì thầm, nhưng lại đủ sức làm tan nát mọi hy vọng cuối cùng: “Cũng là… cháu gái cả của bà đấy.”

***

Đêm ấy, con đường làng vắng tanh, chỉ có tiếng dế kêu riu ríu và ánh trăng xanh nhợt nhạt xuyên qua những tán cây. Người cùng tôi lặng lẽ trở về từ khu nghĩa địa lạnh lẽo, không chỉ có mình tôi. Một bóng hình khác, thanh mảnh và quen thuộc, đi bên cạnh. Đó là chị gái tôi.

“Chị,” tôi lên tiếng, giọng mang một chút oán trách cố ý, “chị đến muộn mất rồi. Thế là không xem được màn kịch vui vừa nãy.”

Tôi quay lại nhìn đám người đang nằm bất động dưới đất, được xếp chồng lên nhau một cách cẩn thận. Họ giống như một đống cừu đã bị làm cho yếu ớt, chỉ chờ đến lúc bị dẫn đến lò mổ. Ánh trăng chiếu xuống những khuôn mặt méo mó, đôi mắt trợn trừng đầy vẻ kinh hoàng và bất lực của họ.

Chị gái tôi khẽ cười một tiếng, âm thanh nhẹ nhàng như gió thoảng. “Xin lỗi nhé em,” chị nói, giọng điệu bình thản như đang kể về một chuyện vặt vãnh, “hôm nay chị phải đại diện cho cả lớp lên phát biểu ở buổi chào cờ toàn trường. Tốn chút thời gian nên có hơi chậm trễ một chút.”

Chị bước đến bên cạnh tôi, đưa tay vuốt nhẹ lên vai tôi, như một lời an ủi. Rồi ánh mắt chị hướng về đống người kia, nở một nụ cười nhàn nhạt, đầy vẻ hài lòng.

“Không sao. Món ngon,” chị nói, từ từ, rõ ràng, “không sợ nguội mà.”

Mặt bà tôi, lớp mỡ dưới từng đợt như sóng. Tiếng răng nghiến vàét phát ra từ hàm răng vàng khè. Bà phun ra từng chữ, giọng khàn đặc vì phẫn nộ và tuyệt vọng: “Đồ nói láo! Cháu trai của bà đâu? Trả Thiên Bảo đây cho bà!”

Câu hỏi cuối cùng ấy cứ đập đi đập lại trong đầu tôi, nhức nhối và mỉa mai. Trái tim của một đứa con gái hiếu thảo, liệu có thực sự là phương thuốc thần kỳ cứu được mạng người? Hay nó chỉ là chiếc bánh vẽ tàn nhẫn, được treo trước mắt những kẻ sẵn sàng chà đạp lên sinh mạng đồng loại để thỏa mãn lòng tham ích kỷ của mình? Tôi không còn muốn nghĩ nữa. Tay tôi với ra, túm chặt lấy cổ áo xám của lão đạo sĩ đang co rúm lại. Ánh mắt hắn đầy khiếp sợ, miệng lắp bắp những lời cầu xin vô vọng. Tôi mặc kệ, dùng hết sức ném lão ta về phía bóng hình u ám đang lởn vởn kia – con quỷ mà chính lão đã góp phần tạo ra. Trong lòng tôi lúc ấy chỉ có một cảm giác lạnh băng: kẻ giấu ác, đáng đời phải chịu chung số phận với cái ác mà thôi.

Mọi chuyện, thực ra, đã có manh mối từ rất lâu rồi. Cổng làng cổ kính ấy, với tấm biển sơn son đề chữ “Tiết hiếu khả phong”, cả làng vẫn luôn tự hào kể rằng đó là ân điển của hoàng đế ban cho người con gái trung hiếu đã hy sinh tim cứu cha. Nhưng tôi đã từng lục tìm trong các thư tịch cổ, không hề có một dòng nào ghi chép về ngôi làng này, như thể nó chưa từng tồn tại trong lịch sử. Cả một làng biến mất khỏi sử sách, nguyên nhân có lẽ không nằm đâu xa, mà chính ở cái cổng chào tưởng chừng vinh quang ấy. Một lần tình cờ, tôi phát hiện dưới chân cột cổng phía đông, sát mặt đất, có vài dòng chữ khắc vội. Nét chữ nguệch ngoạc, xiêu vẹo, như được khắc bằng một thứ gì đó nhọn hoắt trong những giây phút cuối cùng của một sinh mạng. Tôi cúi sát xuống, dùng tay phủi lớp rêu phong, từng chữ hiện ra khiến da gà nổi lên: “Những kẻ ăếu… vài năm nội tất tử.”

Giọng nói nhẹ nhàng, thanh thoát của chị tôi vang lên sau lưng, cắt ngang dòng hồi tưởng của tôi. “Trong bụng chúng, sẽ ấp nở ra những thứ không phải người.” Chị bước ra từ trong bóng tối. Nụ cười trên môi chị dịu dàng mà rợn người. “Chúng sẽ bị khống chế, bị hút cạn sinh lực, rồi dần dần bị phản phệ mà chết. Mỗi một kẻ tham ăn trái tim hiếu nữ, sức mạnh của ta lại lớn thêm một phần.” Chị dừng lại, đôi mắt đen nhánh không chút cảm xúc nhìn thẳng vào bà nội – người đang run rẩy, mặt mày tái nhợt. Giọng chị vẫn nhẹ nhàng như đang kể chuyện đời xưa: “Sinh mệnh của các người, chính là chất dinh dưỡng để ta sống lại. Bà nội ạ, nếu không phải mấy năm nay bà hết lòng ‘quảng bá’, đem trái tim của cháu ra làm thuốc thần cho thiên hạ, có lẽ ta cũng không thể hóng đến thế.”

Lời nói của chị như những mũi kim băng giá, đâm xuyên qua không khí ngột ngạt. Tôi thấy rõ sự sụp đổ hoàn toàn trong đôi mắt già nua của bà. Tất cả sự tham lam, ích kỷ và cả tình yêu méo mó dành cho đứa cháu trai độc nhất, giờ đây hóa thành thứ độc dược đang quay ngược lại, gặm nhấm chính bà. Mùi hương của loài hoa trắng nhỏ xíu mọc đầy ở bờ tường sau nhà bỗng thoảng qua, thơm ngát một cách kỳ lạ trong đêm tối đầy ám ảnh này.

Tôi nhìn thấy nụ cười của chị gái mình lần cuối cùng khi chị ấy nhẹ nhàng chạm vào ngực, cúi đầu chào những người thân đang run rẩy trong căn phòng đầy mùi máu tanh và sợ hãi. Dáng vẻ ấy hiền hậu, dịu dàng, đúng như hình ảnh một người con gái mẫu mực mà cả gia tộc này vẫn luôn tôn thờ. Chị ấy mỉm cười, giọng nói nhẹ nhàng như gió thoảng nhưng lại khiến không khí trong phòng đông cứng lại. "Thực lòng, ta cảm ơn tất cả những gì mọi người đã dành cho ta những năm qua."

Lời cảm ơn ấy chua xót và mỉa mai đến thế. Tôi chợt hiểu ra điều gì đó đã ám ảnh tôi bấy lâu. Đúng vậy, từ khi đứa con cả nhà hằng mong đợi chào đời và lớn lên, những người từ bữa tiệc kinh hoàng năm nào, cái bữa tiệc mà trái của chị tôi bị lấy đi để làm thuốc, lần lượt gặp họa. Người thì té ngựa gãy cổ, kẻ thì chết bất đắc kỳ tử trong nhà chứa, người khác lại mắc bệnh lạ mà chết. Tai ương cứ thế lần lượt giáng xuống, không trừ một ai.

Cha tôi, người đàn ông khắc khổ ấy, ngay trong những giây phút cuối đời khi lưỡi dao của chị tôi đã kề cổ, vẫn cố bám víu vào một ảo tưởng. Ông thều thào, đôi mắt mờ đục nhìn về phía tôi: "Đại Nha, là… là do Nhị Nha nó xúi giục con phải không? Con vốn dĩ ngoan ngoãn, hiếu thảo nhất nhà… cha biết, con sẽ không nỡ hại chúng ta đâu…"

Chị gái tôi bật lên một tiếng cười khẽ, tiếng cười trong trẻo nhưng lạnh lẽo vô cùng. Chị nhìn quanh căn phòng, ánh mắt dừng lại trên từng khuôn mặt biến sắc, từ bà nội đang co rúm lại cho đến những người cô, người chú đang run như cầy sấy. "Thật kỳ lạ," giọng chị chậm rãi, từng chữ như những giọt nước đá rơi, "sao mọi người luôn mặc định rằng tôi phải hiếu thảo?"

Một nỗi buồn mênh mang thoáng qua trong đáy mắt chị, nhưng nhanh chóng bị lớp băng giá dày đặc che lấp. "Từ cái ngày tôi hiểu ra mọi chuyện, lòng tôi chỉ có hận. Sự ngoan ngoãn mà các người thấy chưa bao giờ đồng nghĩa với lòng hiếu thảo. Dĩ nhiên, trong con mắt mù quáng của các người, hai thứ ấy hẳn là chẳng có gì khác biệt."

Sự ngoan ngoãn ấy, thứ mà cả gia tộc này vẫn hãnh diện, thực chất chỉ là sản phẩm của những cơn đói khát triền miên và nỗi sợ hãi thấu xương. Một đứa trẻ bị đe dọa, bị bỏ đói, bị dồn vào đường cùng, buộc phải cúi đầu để sống sót, thứ ấy sao có thể gọi là hiếu thảo? Bắt một đứa bé gái phải nằm im trên bàn, để người ta mổ bụng móc đi trái tim đang đập, rồi lại trông chờ nó không oán không hận? Thật là một sự vô lý đến tàn nhẫn. Họ dựa vào cái gì? Dựa vào cái danh nghĩa "máu mủ ruột rà" giả tạo này ư?

Con nữ quỷ mà chị tôi đã trở thành, sau khi nuốt chửng vị đạo sĩ cuối cùng đến trừ yêu, đã từ từ quay sang phía bà nội tôi. Bà ta co rúm người lại, những nếp nhăn trên khuôn mặt già nua khắc khổ dính chặt vào nhau vì sợ hãi, trông thảm hại vô cùng. "Cháu… cháu trai của bà," giọng bà lão run rẩy, "bà biết bà sai rồi, bà thật sự biết sai rồi! Mấy năm nay bà đối xử tốt với cháu, tất cả mọi việc bà làm đều là vì cháu, vì tương lai của cháu mà!"

Chị tôi khẽ cúi người xuống, khuôn mặt thanh tú in bóng trên nền đất ẩm ướt. Chị nhẹ nhàng vuốt ve lưỡi dao lạnh giá trong tay, ánh sáng xanh lè phản chiếu trong đôi mắt đen thẫm. "Con dao sắc bén giết chết tôi ngày ấy," chị thì thầm, giọng nói nhẹ nhàng như đang kể một câu chuyện cũ, "chính là do tay bà mài đấy, bà còn nhớ không? Bà mài nó thật sắc, thật bén, đến nỗi tôi gần như không cảm thấy đau đớn."

Cánh cửa gỗ ọp ẹp của chúng tôi vỡ toang dưới một cú đá mạnh mẽ, tiếng gãy khô giòn vang lên như một tiếng thở dài cuối cùng. Bụi gỗ lửng trong những tia nắng chiếu xiên qua ngưỡng cửa, phủ một lớp mờ mờ lên khuôn mặt đầy hằn học của Vương Phú. Hắn đứng đó, bóng người đen kịt che khuất cả khoảng sân nhỏ, hơi thở phì phò như một con trâu mộng sắp lao tới. Trong lòng tôi, một mảng băng giá bỗng vỡ ra, lan tỏa khắp ngực. Hắn đã đến, đúng như chị tôi đã nói. Không, có lẽ chị ấy không chỉ nói mà còn biết. Đã trải qua.

Tôi quay đầu nhìn về phía chị gái mình. Chị không hề giật mình. Chị đang ngồi bên bàn, tay phải nhẹ nhàng đặt lên một chiếc khăn lau đã cũ, các ngón tay chị khẽ vuốt ve đường viền chỉ đã sờn. Ánh mắt chị không hướng về cánh cửa tan hoang, mà đang dõi theo một hạt bụi vàng đang chậm rãi xoay tròn trong cột ánh sáng, như thể đó là thứ duy nhất đáng quan tâm trong căn phòng đầy căng thẳng này. Sự bình thản ấy không phải là sự tê liệt vì sợ hãi, mà là thứ tĩnh lặng sâu thẳm, lạnh giá của một người đã nhìn thấy trước kịch bản này quá nhiều lần, và giờ đây chỉ đang chờ đợi lớp màn cuối cùng được kéo lên. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt hiểu ra ý nghĩa của những lời chị nói đêm qua – đó không phải là lời than thở, mà là một lời tuyên bố. Một lời từ biệt.

Vương Phú bước vào, mỗi bước chân hắn nện xuống nền đất như những nhát búa. Mùi mồ hôi chua lẫn mùi rượu nồng nặc từ người hắn xộc thẳng vào không gian chật hẹp, át đi mùi hương nhàn nhạt của lá trà khô vẫn còn vương vấn trong góc bếp. Hắn không nhìn tôi. Ánh mắt đỏ ngầu của hắn xuyên thẳng qua tôi, đóng đinh vào dáng người đang ngồi của chị tôi.

"Đại Nha!"

Giọng hắn thô bạo cắt ngang sự tĩnh lặng. "Mày nghĩ mày trốn được à? Tao đã nói rồi, tao sẽ quay lại."

Chị tôi từ từ ngẩng đầu lên. Nụ cười của chị không tới mắt. Đôi mắt chị, thường ngày dịu dàng như nước hồ thu, giờ đây trong như pha lê và lạnh đến thấu xương. Chị nhìn Vương Phú, nhưng có cảm giác chị đang nhìn xuyên qua hắn, nhìn về một thứ gì đó ở rất xa, hoặc rất sâu trong quá khứ. Chị đứng dậy, động tác chậm rãi, đầy chủ ý. Chiếc khăn trên tay chị rơi xuống đất, không một tiếng động.

"Vương Phú."

Giọng chị tôi vang lên, bằng phẳng, không một gợn sóng. "Ngươi đến đúng giờ quá."

Câu nói ấy khiến hắn nhất thời ngẩn người. Có lẽ hắn đã chuẩn bị cho một cuộc chạy trốn, một tiếng kêu thét, hay những lời cầu xin. Nhưng không, chỉ có sự đón tiếp lạnh lùng này. Sự bình thản ấy như một giọt nước lạnh rơi vào chảo dầu đang sôi, tạo nên một khoảnh khắc tĩnh lặng đầy nguy hiểm. Tôi thấy các ngón tay nắm chặt của Vương Phú hơi giãn ra, rồi lại siết chặt hơn, những đốt ngón tay trắng bệch.

"Giả vờ làm bộ làm tịch!"

Hắn gầm lên, cố lấy lại thế chủ động. "Hôm nay, tao sẽ cho mày biết thế nào là quy củ!"

Chị tôi khẽ bước một bước về phía trước. Ánh chiều tà chiếu xiên qua lỗ cửa vỡ, in bóng dáng chị lên vách đất, dài và đen, như một cánh chim lớn đang xòe cánh. Trong bóng tối ấy, giọng nói của chị vẫn rõ ràng từng chữ.

"Quy củ?"

Chị lặp lại, giọng có chút mỉa mai. "Quy củ của ai? Quy củ bắt con gái phải cúi đầu, phải nhẫn nhục, phải coi sự bất công như hơi thở? Quy củ cho phép những kẻ như ngươi đạp cửa vào nhà, đe dọa mạng sống của người khác chỉ vì một mối hận nhỏ nhoi trong cơn say?"

Mỗi câu hỏi như một mũi kim đâm thẳng, không khoan nhượng. Vương Phú há hốc mồm, mặt đỏ lên vì tức giận lẫn bối rối. Hắn không ngờ bị chất vấn, lại càng không ngờ những lời chất vấn ấy lại đến từ một cô gái vốn được xem là hiền lành, ít nói.

"Tao… tao là đàn ông! Nhà này không có đàn ông, mọi thứ đều do tao định đoạt!"

Hắn lè nhè, dùng đến lý lẽ cuối cùng mà hắn cho là hiển nhiên.

Một nụ cười kỳ lạ nở trên môi chị tôi. Nó không phải là nụ cười của sự chế nhạo, mà giống như sự thương hại, thương hại cho một tư duy đã mục ruỗng. Chị nhìn về phía bà nội, lúc này đang co rúm trong góc bếp, mặt tái mét, không dám lên tiếng. Ánh mắt chị dừng lại ở đó một giây, dài như một thế kỷ, chứa đựng tất cả những nỗi đau, sự thất vọng và sau cùng, là một quyết đoán không gì lay chuyển.

"Đàn ông ư?"

Chị quay lại nhìn Vương Phú, giọng trầm xuống, nhẹ nhàng mà đầy sức nặng. "Vậy thì hãy để ngươi thấy, một kẻ chỉ biết dùng vũ lực và danh nghĩa 'đàn ông' để áp chế người khác, rốt cuộc sẽ nhận lại điều gì."

Chị không lao vào đánh nhau, cũng không tiếp tục tranh cãi. Chị chỉ đơn giản quay lưng lại, đi về phía góc giường cũ kỹ của mình, cúi xuống nhặt lên một chiếc túi vải nhỏ đã được buộc chặt từ trước. Hành động ấy diễn ra quá tự nhiên, quá bình thản, khiến không khí căng thẳng trong phòng bỗng trở nên kỳ quặc. Vương Phú đứng đó, như một con rối bị đứt dây, không biết phải phản ứng thế nào trước sự không chiến đấu này.

"Chị..."

Tôi thốt lên, giọng nghẹn lại. Mọi chuyện đêm qua ùa về. Những lời tâm sự đầy nước mắt và phẫn uất, cái ôm siết cuối cùng và lời hứa về một cuộc sống mới không có bóng dáng của những người trong căn nhà này. Tôi đã nghĩ đó chỉ là những lời nói trong cơn tuyệt vọng.

Chị tôi nhìn tôi. Lần đầu tiên trong ngày, ánh mắt chị trở nên dịu dàng, ấm áp. Chị bước đến, đặt bàn tay lạnh ngắt nhưng vững chắc lên vai tôi. "Em gái," chị nói, giọng thì thầm chỉ đủ cho hai chị em nghe thấy, "chị đã sống qua một kiếp người rồi. Kiếp đó, chị cúi đầu, nhẫn nhịn, tin rằng số phận con gái là vậy. Nhưng họ đã lấy đi của chị tất cả: quyền được học, quyền được mơ, thậm chí cả quyền được thở một cách tự do. Hôm nay, chị sẽ không để họ lấy đi lần nữa."

"Đại Nha! Mày định làm gì?"

Tiếng gầm của Vương Phú vang lên đầy hoảng sợ. Hắn cảm nhận được có điều gì đó vượt quá tầm kiểm soát.

Chị tôi buông tay khỏi vai tôi, xoay người, đối diện với tất cả mọi người trong căn phòng – Vương Phú đầy bạo lực, bà nội đầy sợ hãi, và cả tôi, người em gái đang run rẩy. Chị nâng chiếc túi vải lên.

"Ta đi đây," chị tuyên bố, giọng nói vang vọng trong không gian tĩnh lặng. "Ta đi khỏi cái làng này, khỏi cái 'quy củ' mục nát này. Cuộc đời của ta, từ giây phút này, do ta tự quyết. Còn các người, "ánh mắt chị quét qua từng khuôn mặt", hãy sống tiếp với những định kiến của mình. Nhưng hãy nhớ kỹ: trong câu chuyện về cuộc đời của chúng tôi, từ nay về sau, sẽ không có bóng dáng của các người."

Nói rồi, chị bước về phía cánh cửa đổ nát, bước qua đống gỗ vụn, bước ra ngoài ánh chiều tà đang dần nhạt màu. Bóng lưng chị gầy guộc nhưng thẳng tắp, không một lần ngoảnh lại.

Vương Phú đứng như trời trồng, rồi bỗng nhiên như tỉnh cơn mê, hắn hét lên và định lao theo. Nhưng đúng lúc đó, từ phía xa xa, tiếng trống mõ và tiếng người ồn ào vọng lại. Hóa ra, sự ồn ào khi hắn đạp cửa và những lời nói của chị tôi đã thu hút sự chú ý của hàng xóm. Những cái đầu tò mò đã thập thò ngoài ngõ. Hắn dừng bước, mặt mày biến sắc; sự hống hách ban đầu biến mất, thay vào đó là vẻ lo sợ bị dị nghị.

Còn tôi, tôi đứng trong căn nhà chợt trở nên trống trải đến lạnh lẽo, nhìn theo bóng chị khuất dần ở cuối con đường làng. Trong tim tôi, nỗi đau buốt nhói dần nhường chỗ cho một cảm xúc lạ lùng: đó là niềm hy vọng. Chị ấy đã đi, mang theo tất cả những bất công và đau khổ, nhưng cũng mở ra một lối đi mới. Lời hứa "sống lại một lần nữa" của chị giờ đây không còn là lời nói suông. Nó đã bắt đầu ngay từ bước chân dứt khoát rời khỏi ngưỡng cửa tan hoang ấy. Và tôi biết, dù có ở lại, cuộc sống của tôi cũng sẽ không bao giờ giống như trước nữa.

Cảnh tượng đầu tiên đập vào mắt những người đàn ông khỏe mạnh vừa xô cửa bước vào là một vũng máu loang chậm rãi ngay dưới chân họ. Tiếng thét kinh hoàng vang lên, xé toạc không khí ngột ngạt, và mùi tanh nồng của sắt gỉ lập tức tràn ngập khoang mũi. Họ lùi lại, mặt mày tái mét, có kẻ đã không kìm được mà làm ướt cả quần. Tiếng còi cảnh sát hú vang từ phía xa rồi nhanh chóng áp sát, dây trắng cảnh giới được giăng lên, biến nơi đây thành một hòn đảo cô lập giữa biển người hiếu kỳ.

Bên trong, ánh đèn vàng hắt lên những bóng hình nằm bất động, xen lẫn với những đồ vật bằng đồng, bằng gỗ bị đổ vỡ lăn lóc, trên đó khắc những ký tự ngoằn ngoèo không ai đọc được. Không khí như đặc quánh lại bởi mùi hương tàn lụi và một thứ mùi lạ, ngọt ngào mà ẩm ướt. Các nhân viên điều tra thì thầm với nhau, ánh mắt đầy nghi hoặc liếc về phía những pháp khí kỳ dị ấy. Một giả thuyết dần hình thành: có lẽ tên đạo sĩ lừa đảo kia, sau khi thực hiện ma quái nào đó, đã ra tay tàn độc rồi cao chạy xa bay. Sự biến mất không một dấu vết của hắn càng khiến kết luận này có vẻ chắc chắn hơn. Trong danh sách tình nghi, tên hắn được khoanh tròn, đậm nét.

Còn tôi và đứa trẻ tôi gọi là em trai, khi được tìm thấy, đó là tối ẩm thấp của căn hầm nhỏ. Hơi lạnh từ đất bốc lên thấm vào từng thớ vải, khiến hai đứa tôi run lên bần bật. Chúng tôi ôm chặt lấy nhau, nước mắt giàn giụa, những câu nói đứt quãng vì nấc nghẹn cứ thế trào ra: "Là... là bà nội... bà nói đạo sĩ kia trông không đáng tin... bà bảo chúng cháu xuống đây trốn, tuyệt đối không được lên tiếng..."

Mỗi lời nói ra, lòng tôi lại thắt lại một lần, vừa là nỗi khiếp sợ thật sự về những gì đã xảy ra, vừa là sự căng thẳng của một kế hoạch được tính toán. Tôi biết mình phải thật tự nhiên, thật hoàn hảo. Sự sống của chúng tôi phụ thuộc vào màn trình diễn này.

Còn bà nội, người phụ nữ già nua ấy, không có được sự may mắn nhỏ nhoi đó. Khi bà được phát hiện, bà nằm bất động trên sàn, một bên cơ thể như đã mất hết sức sống. Cú sốc quá lớn họ nói thế đã khiến bà đột quỵ, liệt nửa người. Bà được chuyển đến bệnh viện, trở thành một bệnh nhân bất đắc dĩ, nằm đó với đôi mắt mở to đầy những thứ không thể nói thành lời. Tôi thở phào nhẹ nhõm trong lòng. Tình thế đã được kiểm soát, ít nhất là tạm thời. Tôi đã mười bảy, đủ lớn để hiểu mọi chuyện phức tạp thế nào, và dù còn non nớt nhưng cũng biết nghe lời. Nhờ vậy, với sự hỗ trợ của nhà trường và những tấm lòng thương cảm từ thầy cô, tôi vẫn có thể tiếp tục việc học. Một năm sau, tôi cầm trên tay giấy báo nhập học của một trường đại học ở phương xa - Bắc Kinh. Đó là tấm vé cho một cuộc sống mới, một sự giải thoát được tính toán kỹ lưỡng.

Trong phòng bệnh sáng màu trắng, mùi thuốc sát trùng xộc vào mũi. Các y tá đi qua đi lại, thỉnh thoảng dừng lại bên giường bà tôi, lắc đầu ái ngại rồi lại dành cho chúng tôi những lời khen ngợi. Họ bảo hiếm có đứa trẻ nào hiếu thảo và kiên cường đến thế, ngày ngày đến bên chăm sóc bà nội bất động. Em trai tôi ngồi trên chiếc ghế nhựa cạnh giường, cầm một quả táo đỏ và một hộp nhỏ. Ánh sáng từ cửa sổ chiếu vào lưỡi dao, tạo thành một vệt sáng lạnh lẽo, lướt nhẹ theo từng đường gọt dài và mỏng. Tiếng dao sột soạt vào vỏ táo nghe thật rõ trong không gian tĩnh lặng.

Tôi nhìn sang bà. Đôi mắt bà mở trừng trừng, nhìn thẳng vào lưỡi dao đang chuyển động, vào bàn tay nhỏ nhắn nhưng vững vàng của đứa trẻ. Đồng tử bà giãn rộng ra, đen ngòm và sâu thẳm, chứa đựng một nỗi kinh hoàng tột độ. Toàn thân bà run lên, một sự run rẩy vô thức, yếu ớt nhưng dai dẳng, khiến tấm chăn mỏng phủ lên người bà cũng rung động theo. Một bên mép miệng bà méo xệch, giật giật liên hồi, như muốn cố gắng phát ra một âm thanh nào đó, một lời kêu cứu, một sự van xin. Các ngón bên lành của bà bám chặt vào mép ga giường, các khớp ngón trắng bệch. Bà muốn vùng vẫy, muốn hét lên cho cả thế giới biết sự thật kinh hoàng đang bị chôn vùi. Bà muốn nói, bằng bất cứ giá nào. Và hơn hết, trong đáy mắt ấy, là một khát khao tuyệt vọng: được bỏ chạy, được thoát khỏi căn phòng bệnh này, khỏi sự hiện diện đáng sợ của hai đứa cháu mà bà từng nghĩ mình hiểu rõ. Nhưng cơ thể bất tuân chỉ còn biết nằm đó, trong sự bất lực tột cùng, chứng kiến mọi thứ diễn ra.

Mùi hương ngọt ngào của trầm hương trong phòng dường như đặc quánh lại, bám vào từng thớ vải trên áo, vào từng hơi thở tôi hít vào. Tôi đứng ở góc phòng, nơi bóng tối từ chiếc đèn lồng giấy không với tới được, và nhìn thấy tất cả. Bàn tay nhỏ nhắn, hơủa đứôi đang nắm lấy bàn tay gầy guộc, đầy những vết đồi mồi của bà nội. Nó nắm chặt, như thể đang bám víu vào một thứ gì đó mong manh lắm.

Nụ cười trên môi nó thật kỳ lạ. Khóe miệng nhếch lên một chút, nhưng đôi mắt – đôi mắt đen láy ấy – lại lạnh lẽo và phẳng lặng như mặt hồ mùa đông không một gợn sóng. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác lành lạnh, tựa như có một ngón tay vô hình chạm nhẹ vào xương sống. Tôi biết cái cảm giác ấy: nó là sự nhận thức về một điều gì đó đã vỡ vụn từ lâu, giữa máu mủ ruột thịt này.

Giọng nói của nó vang lên, trong trẻo, lễ phép, từng chữ một rõ ràng như những hạt ngọc trai rơi xuống nền đá hoa: “Phải đấy ạ.” Một khoảng dừng ngắn, đủ để không khí trong phòng càng thêm nặng nề. “Mạng sống của chúng cháu là do bà nội liều mạng cứu về.” Câu nói ấy, vốn là sự thật, là lời răn dạy chúng tôi nghe từ thuở bé, giờ nghe sao thật trơn tru và… trống rỗng. Nó không còn hơi ấm của lòng biết ơn,mà giống như một câu thần chú bằng xương bằng thịt được niệm ra.

Rồi nó tiếp tục, ánh mắt không rời khuôn mặt đang dần hiện lên vẻ xúc động của bà nội: “Đương nhiên sẽ hiếu thuận với bà đến già…” Một lần nữa, nó dừng lại. Đôi mắt lạnh lẽo ấy khẽ chớp, như thể đang cân nhắc, đo đếm từ ngữ cuối cùng. Không gian yên lặng đến mức tôi nghe thấy cả tiếng tim mình đập thình thịch. “… đến chết.”

Hai từ ấy rơi xuống, nhẹ tênh mà nặng trịch. Nó không giống như một lời hứa mà giống như một sự khẳng định. Một sự khẳng định về một điểm kết thúc đã được định sẵn, không thể tránh khỏi. Bà nội dường như không nhận ra sự khác thường trong thứ ngôn từ được mài giũa quá kỹ ấy, chỉ cảm động mà siết nhẹ tay đứa cháu. Còn tôi, từ trong bóng tối, cảm thấy một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng. Tôi nhìn thấy ở đó không phải sự hiếu thuận, mà là một giao kèo. Một giao kèo bằng máu và mạng sống sẽ được thực hiện một cách tỉnh táo và lạnh lùng cho đến tận hơi thở cuối cùng. Và tôi biết tình cũng nằn tàn khốc ấy.

— Hết chương 3
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram