Giọng hắn thô bạo cắt ngang sự tĩnh lặng. "Mày nghĩ mày trốn được à? Tao đã nói rồi, tao sẽ quay lại."
Chị tôi từ từ ngẩng đầu lên. Nụ cười của chị không tới mắt. Đôi mắt chị, thường ngày dịu dàng như nước hồ thu, giờ đây trong như pha lê và lạnh đến thấu xương. Chị nhìn Vương Phú, nhưng có cảm giác chị đang nhìn xuyên qua hắn, nhìn về một thứ gì đó ở rất xa, hoặc rất sâu trong quá khứ. Chị đứng dậy, động tác chậm rãi, đầy chủ ý. Chiếc khăn trên tay chị rơi xuống đất, không một tiếng động.
"Vương Phú."
Giọng chị tôi vang lên, bằng phẳng, không một gợn sóng. "Ngươi đến đúng giờ quá."
Câu nói ấy khiến hắn nhất thời ngẩn người. Có lẽ hắn đã chuẩn bị cho một cuộc chạy trốn, một tiếng kêu thét, hay những lời cầu xin. Nhưng không, chỉ có sự đón tiếp lạnh lùng này. Sự bình thản ấy như một giọt nước lạnh rơi vào chảo dầu đang sôi, tạo nên một khoảnh khắc tĩnh lặng đầy nguy hiểm. Tôi thấy các ngón tay nắm chặt của Vương Phú hơi giãn ra, rồi lại siết chặt hơn, những đốt ngón tay trắng bệch.
"Giả vờ làm bộ làm tịch!"
Hắn gầm lên, cố lấy lại thế chủ động. "Hôm nay, tao sẽ cho mày biết thế nào là quy củ!"
Chị tôi khẽ bước một bước về phía trước. Ánh chiều tà chiếu xiên qua lỗ cửa vỡ, in bóng dáng chị lên vách đất, dài và đen, như một cánh chim lớn đang xòe cánh. Trong bóng tối ấy, giọng nói của chị vẫn rõ ràng từng chữ.
"Quy củ?"
Chị lặp lại, giọng có chút mỉa mai. "Quy củ của ai? Quy củ bắt con gái phải cúi đầu, phải nhẫn nhục, phải coi sự bất công như hơi thở? Quy củ cho phép những kẻ như ngươi đạp cửa vào nhà, đe dọa mạng sống của người khác chỉ vì một mối hận nhỏ nhoi trong cơn say?"
Mỗi câu hỏi như một mũi kim đâm thẳng, không khoan nhượng. Vương Phú há hốc mồm, mặt đỏ lên vì tức giận lẫn bối rối. Hắn không ngờ bị chất vấn, lại càng không ngờ những lời chất vấn ấy lại đến từ một cô gái vốn được xem là hiền lành, ít nói.
"Tao… tao là đàn ông! Nhà này không có đàn ông, mọi thứ đều do tao định đoạt!"
Hắn lè nhè, dùng đến lý lẽ cuối cùng mà hắn cho là hiển nhiên.
Một nụ cười kỳ lạ nở trên môi chị tôi. Nó không phải là nụ cười của sự chế nhạo, mà giống như sự thương hại, thương hại cho một tư duy đã mục ruỗng. Chị nhìn về phía bà nội, lúc này đang co rúm trong góc bếp, mặt tái mét, không dám lên tiếng. Ánh mắt chị dừng lại ở đó một giây, dài như một thế kỷ, chứa đựng tất cả những nỗi đau, sự thất vọng và sau cùng, là một quyết đoán không gì lay chuyển.
"Đàn ông ư?"
Chị quay lại nhìn Vương Phú, giọng trầm xuống, nhẹ nhàng mà đầy sức nặng. "Vậy thì hãy để ngươi thấy, một kẻ chỉ biết dùng vũ lực và danh nghĩa 'đàn ông' để áp chế người khác, rốt cuộc sẽ nhận lại điều gì."
Chị không lao vào đánh nhau, cũng không tiếp tục tranh cãi. Chị chỉ đơn giản quay lưng lại, đi về phía góc giường cũ kỹ của mình, cúi xuống nhặt lên một chiếc túi vải nhỏ đã được buộc chặt từ trước. Hành động ấy diễn ra quá tự nhiên, quá bình thản, khiến không khí căng thẳng trong phòng bỗng trở nên kỳ quặc. Vương Phú đứng đó, như một con rối bị đứt dây, không biết phải phản ứng thế nào trước sự không chiến đấu này.
"Chị..."
Tôi thốt lên, giọng nghẹn lại. Mọi chuyện đêm qua ùa về. Những lời tâm sự đầy nước mắt và phẫn uất, cái ôm siết cuối cùng và lời hứa về một cuộc sống mới không có bóng dáng của những người trong căn nhà này. Tôi đã nghĩ đó chỉ là những lời nói trong cơn tuyệt vọng.
Chị tôi nhìn tôi. Lần đầu tiên trong ngày, ánh mắt chị trở nên dịu dàng, ấm áp. Chị bước đến, đặt bàn tay lạnh ngắt nhưng vững chắc lên vai tôi. "Em gái," chị nói, giọng thì thầm chỉ đủ cho hai chị em nghe thấy, "chị đã sống qua một kiếp người rồi. Kiếp đó, chị cúi đầu, nhẫn nhịn, tin rằng số phận con gái là vậy. Nhưng họ đã lấy đi của chị tất cả: quyền được học, quyền được mơ, thậm chí cả quyền được thở một cách tự do. Hôm nay, chị sẽ không để họ lấy đi lần nữa."
"Đại Nha! Mày định làm gì?"
Tiếng gầm của Vương Phú vang lên đầy hoảng sợ. Hắn cảm nhận được có điều gì đó vượt quá tầm kiểm soát.
Chị tôi buông tay khỏi vai tôi, xoay người, đối diện với tất cả mọi người trong căn phòng – Vương Phú đầy bạo lực, bà nội đầy sợ hãi, và cả tôi, người em gái đang run rẩy. Chị nâng chiếc túi vải lên.
"Ta đi đây," chị tuyên bố, giọng nói vang vọng trong không gian tĩnh lặng. "Ta đi khỏi cái làng này, khỏi cái 'quy củ' mục nát này. Cuộc đời của ta, từ giây phút này, do ta tự quyết. Còn các người, "ánh mắt chị quét qua từng khuôn mặt", hãy sống tiếp với những định kiến của mình. Nhưng hãy nhớ kỹ: trong câu chuyện về cuộc đời của chúng tôi, từ nay về sau, sẽ không có bóng dáng của các người."
Nói rồi, chị bước về phía cánh cửa đổ nát, bước qua đống gỗ vụn, bước ra ngoài ánh chiều tà đang dần nhạt màu. Bóng lưng chị gầy guộc nhưng thẳng tắp, không một lần ngoảnh lại.
Vương Phú đứng như trời trồng, rồi bỗng nhiên như tỉnh cơn mê, hắn hét lên và định lao theo. Nhưng đúng lúc đó, từ phía xa xa, tiếng trống mõ và tiếng người ồn ào vọng lại. Hóa ra, sự ồn ào khi hắn đạp cửa và những lời nói của chị tôi đã thu hút sự chú ý của hàng xóm. Những cái đầu tò mò đã thập thò ngoài ngõ. Hắn dừng bước, mặt mày biến sắc; sự hống hách ban đầu biến mất, thay vào đó là vẻ lo sợ bị dị nghị.
Còn tôi, tôi đứng trong căn nhà chợt trở nên trống trải đến lạnh lẽo, nhìn theo bóng chị khuất dần ở cuối con đường làng. Trong tim tôi, nỗi đau buốt nhói dần nhường chỗ cho một cảm xúc lạ lùng: đó là niềm hy vọng. Chị ấy đã đi, mang theo tất cả những bất công và đau khổ, nhưng cũng mở ra một lối đi mới. Lời hứa "sống lại một lần nữa" của chị giờ đây không còn là lời nói suông. Nó đã bắt đầu ngay từ bước chân dứt khoát rời khỏi ngưỡng cửa tan hoang ấy. Và tôi biết, dù có ở lại, cuộc sống của tôi cũng sẽ không bao giờ giống như trước nữa.
Cảnh tượng đầu tiên đập vào mắt những người đàn ông khỏe mạnh vừa xô cửa bước vào là một vũng máu loang chậm rãi ngay dưới chân họ. Tiếng thét kinh hoàng vang lên, xé toạc không khí ngột ngạt, và mùi tanh nồng của sắt gỉ lập tức tràn ngập khoang mũi. Họ lùi lại, mặt mày tái mét, có kẻ đã không kìm được mà làm ướt cả quần. Tiếng còi cảnh sát hú vang từ phía xa rồi nhanh chóng áp sát, dây trắng cảnh giới được giăng lên, biến nơi đây thành một hòn đảo cô lập giữa biển người hiếu kỳ.
Bên trong, ánh đèn vàng hắt lên những bóng hình nằm bất động, xen lẫn với những đồ vật bằng đồng, bằng gỗ bị đổ vỡ lăn lóc, trên đó khắc những ký tự ngoằn ngoèo không ai đọc được. Không khí như đặc quánh lại bởi mùi hương tàn lụi và một thứ mùi lạ, ngọt ngào mà ẩm ướt. Các nhân viên điều tra thì thầm với nhau, ánh mắt đầy nghi hoặc liếc về phía những pháp khí kỳ dị ấy. Một giả thuyết dần hình thành: có lẽ tên đạo sĩ lừa đảo kia, sau khi thực hiện ma quái nào đó, đã ra tay tàn độc rồi cao chạy xa bay. Sự biến mất không một dấu vết của hắn càng khiến kết luận này có vẻ chắc chắn hơn. Trong danh sách tình nghi, tên hắn được khoanh tròn, đậm nét.
Còn tôi và đứa trẻ tôi gọi là em trai, khi được tìm thấy, đó là tối ẩm thấp của căn hầm nhỏ. Hơi lạnh từ đất bốc lên thấm vào từng thớ vải, khiến hai đứa tôi run lên bần bật. Chúng tôi ôm chặt lấy nhau, nước mắt giàn giụa, những câu nói đứt quãng vì nấc nghẹn cứ thế trào ra: "Là... là bà nội... bà nói đạo sĩ kia trông không đáng tin... bà bảo chúng cháu xuống đây trốn, tuyệt đối không được lên tiếng..."
Mỗi lời nói ra, lòng tôi lại thắt lại một lần, vừa là nỗi khiếp sợ thật sự về những gì đã xảy ra, vừa là sự căng thẳng của một kế hoạch được tính toán. Tôi biết mình phải thật tự nhiên, thật hoàn hảo. Sự sống của chúng tôi phụ thuộc vào màn trình diễn này.
Còn bà nội, người phụ nữ già nua ấy, không có được sự may mắn nhỏ nhoi đó. Khi bà được phát hiện, bà nằm bất động trên sàn, một bên cơ thể như đã mất hết sức sống. Cú sốc quá lớn họ nói thế đã khiến bà đột quỵ, liệt nửa người. Bà được chuyển đến bệnh viện, trở thành một bệnh nhân bất đắc dĩ, nằm đó với đôi mắt mở to đầy những thứ không thể nói thành lời. Tôi thở phào nhẹ nhõm trong lòng. Tình thế đã được kiểm soát, ít nhất là tạm thời. Tôi đã mười bảy, đủ lớn để hiểu mọi chuyện phức tạp thế nào, và dù còn non nớt nhưng cũng biết nghe lời. Nhờ vậy, với sự hỗ trợ của nhà trường và những tấm lòng thương cảm từ thầy cô, tôi vẫn có thể tiếp tục việc học. Một năm sau, tôi cầm trên tay giấy báo nhập học của một trường đại học ở phương xa - Bắc Kinh. Đó là tấm vé cho một cuộc sống mới, một sự giải thoát được tính toán kỹ lưỡng.
Trong phòng bệnh sáng màu trắng, mùi thuốc sát trùng xộc vào mũi. Các y tá đi qua đi lại, thỉnh thoảng dừng lại bên giường bà tôi, lắc đầu ái ngại rồi lại dành cho chúng tôi những lời khen ngợi. Họ bảo hiếm có đứa trẻ nào hiếu thảo và kiên cường đến thế, ngày ngày đến bên chăm sóc bà nội bất động. Em trai tôi ngồi trên chiếc ghế nhựa cạnh giường, cầm một quả táo đỏ và một hộp nhỏ. Ánh sáng từ cửa sổ chiếu vào lưỡi dao, tạo thành một vệt sáng lạnh lẽo, lướt nhẹ theo từng đường gọt dài và mỏng. Tiếng dao sột soạt vào vỏ táo nghe thật rõ trong không gian tĩnh lặng.
Tôi nhìn sang bà. Đôi mắt bà mở trừng trừng, nhìn thẳng vào lưỡi dao đang chuyển động, vào bàn tay nhỏ nhắn nhưng vững vàng của đứa trẻ. Đồng tử bà giãn rộng ra, đen ngòm và sâu thẳm, chứa đựng một nỗi kinh hoàng tột độ. Toàn thân bà run lên, một sự run rẩy vô thức, yếu ớt nhưng dai dẳng, khiến tấm chăn mỏng phủ lên người bà cũng rung động theo. Một bên mép miệng bà méo xệch, giật giật liên hồi, như muốn cố gắng phát ra một âm thanh nào đó, một lời kêu cứu, một sự van xin. Các ngón bên lành của bà bám chặt vào mép ga giường, các khớp ngón trắng bệch. Bà muốn vùng vẫy, muốn hét lên cho cả thế giới biết sự thật kinh hoàng đang bị chôn vùi. Bà muốn nói, bằng bất cứ giá nào. Và hơn hết, trong đáy mắt ấy, là một khát khao tuyệt vọng: được bỏ chạy, được thoát khỏi căn phòng bệnh này, khỏi sự hiện diện đáng sợ của hai đứa cháu mà bà từng nghĩ mình hiểu rõ. Nhưng cơ thể bất tuân chỉ còn biết nằm đó, trong sự bất lực tột cùng, chứng kiến mọi thứ diễn ra.
Mùi hương ngọt ngào của trầm hương trong phòng dường như đặc quánh lại, bám vào từng thớ vải trên áo, vào từng hơi thở tôi hít vào. Tôi đứng ở góc phòng, nơi bóng tối từ chiếc đèn lồng giấy không với tới được, và nhìn thấy tất cả. Bàn tay nhỏ nhắn, hơủa đứôi đang nắm lấy bàn tay gầy guộc, đầy những vết đồi mồi của bà nội. Nó nắm chặt, như thể đang bám víu vào một thứ gì đó mong manh lắm.
Nụ cười trên môi nó thật kỳ lạ. Khóe miệng nhếch lên một chút, nhưng đôi mắt – đôi mắt đen láy ấy – lại lạnh lẽo và phẳng lặng như mặt hồ mùa đông không một gợn sóng. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác lành lạnh, tựa như có một ngón tay vô hình chạm nhẹ vào xương sống. Tôi biết cái cảm giác ấy: nó là sự nhận thức về một điều gì đó đã vỡ vụn từ lâu, giữa máu mủ ruột thịt này.
Giọng nói của nó vang lên, trong trẻo, lễ phép, từng chữ một rõ ràng như những hạt ngọc trai rơi xuống nền đá hoa: “Phải đấy ạ.” Một khoảng dừng ngắn, đủ để không khí trong phòng càng thêm nặng nề. “Mạng sống của chúng cháu là do bà nội liều mạng cứu về.” Câu nói ấy, vốn là sự thật, là lời răn dạy chúng tôi nghe từ thuở bé, giờ nghe sao thật trơn tru và… trống rỗng. Nó không còn hơi ấm của lòng biết ơn,mà giống như một câu thần chú bằng xương bằng thịt được niệm ra.
Rồi nó tiếp tục, ánh mắt không rời khuôn mặt đang dần hiện lên vẻ xúc động của bà nội: “Đương nhiên sẽ hiếu thuận với bà đến già…” Một lần nữa, nó dừng lại. Đôi mắt lạnh lẽo ấy khẽ chớp, như thể đang cân nhắc, đo đếm từ ngữ cuối cùng. Không gian yên lặng đến mức tôi nghe thấy cả tiếng tim mình đập thình thịch. “… đến chết.”
Hai từ ấy rơi xuống, nhẹ tênh mà nặng trịch. Nó không giống như một lời hứa mà giống như một sự khẳng định. Một sự khẳng định về một điểm kết thúc đã được định sẵn, không thể tránh khỏi. Bà nội dường như không nhận ra sự khác thường trong thứ ngôn từ được mài giũa quá kỹ ấy, chỉ cảm động mà siết nhẹ tay đứa cháu. Còn tôi, từ trong bóng tối, cảm thấy một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng. Tôi nhìn thấy ở đó không phải sự hiếu thuận, mà là một giao kèo. Một giao kèo bằng máu và mạng sống sẽ được thực hiện một cách tỉnh táo và lạnh lùng cho đến tận hơi thở cuối cùng. Và tôi biết tình cũng nằn tàn khốc ấy.