Tiếng bước chân vội vã sau lưng tôi phá vỡ sự im lặng chết chóc. Em trai tôi, khuôn mặt non nớt, còn hơi thở gấp sau buổi học tối, xô vào lưng tôi. Nó hít một hơi, đôi mắt mở to nhìn cảnh tượng hỗn loạn trong phòng. "Ch… chuyện gì vậy? Cha! Cha làm sao thế?!"
Tiếng kêu của giọt nước tràn ly. Thứ đang bám trên mặt cha tôi – hay đúng hơn là Trương quả phụ – dường như bị kích động bởi âm thanh mới. Nó ngừng nhai, cái đầu dẹp lép quay chậm rãi về phía chúng tôi. Đôi mắt không có tròng đen, chỉ là hai hố sâu tối om, nhưng tôi cảm nhận rõ cái nhìn của nó đang dừng lại trên người tôi. Một luồng khí lạnh buốt xương ùa qua người. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhớ đến lời thì thầm của mấy người hàng xóm cũ: "Đứa Trương quả phụ… sau khi mẹ nó chết, cũng biến mất không một dấu vết."
Bà nội tôi gào lên, giọng đanh lại vì tuyệt vọng và một sự quyết đoán tàn nhẫn. "Đại sư! Tiền! Tôi cho ông nhiều tiền! Cứu lấôi! Dùng cách gì cũng được!"
Bà ta nhấn mạnh ba chữ cuối cùng và lần này, ánh mắt của bà không liếc mà nhìn thẳng vào tôi và em trai tôi, dài và lạnh như băng.
Vị đạo sĩ thở dốc, tay nắm chặt thanh kiếm gỗ. Ông ta lẩm bẩm những câu chú khó hiểu, nhưng đôi chân lại lùi về phía sau một bước nhỏ. Sự do dự và sợ hãi hiện rõ trên mặt ông. Có lẽ ông ta đã hiểu ra điều gì đó, hiểu ra cái giá thực sự của việc "dùng cách gì cũng được". Căn phòng chìm vào một thứ im lặng đặc quánh, chỉ còn tiếng thở khò khè yếu ớt của cha tôi và tiếng gió rít qua cửa sổ vỡ, mang theo hơi lạnh của đêm và mùi ẩm mốc từ góc vườn rau phía xa – nơi mà giờ đây tôi biết không chỉ có rau.
Mùi tanh nồng nặc của máu tươi xộc thẳng vào mũi tôi trước khi mắt tôi kịp nhìn thấy cảnh tượng ấy. Một vũng đỏ thẫm, loang rộng dưới nền đất nện, lấp lánh dưới ánh đèn dầu leo lét. Thế mà nó – đứôi – chẳng hề nao núng. Bàn chân nhỏ xíu mang đôi hài vải cũ kỹ bước thẳng vào đó, in lên những vệt hằn ướt nhẫy. Tiếng bước chân chậm rãi ấy chộp lấy mọi hơi thở trong căn nhà đang ngập tràn sự chết chóc và điên loạn.
Bà nội tôi, khuôn mặt nhăn nheo đầy vẻ kinh hãi, đột nhiên giật mình như bừng tỉnh. Bà lão vội vã đẩy nhẹ thằng bé, giọng khẽ khàng như sợ đánh động một con thú đang ngủ: “Chạy đi con, chạy ngay đi!” Nhưng hành động ấy dường như chỉ càng khơi dậy sự chú ý của người đàn bà đang quỳ giữa vũng máu – Trương quả phụ. Bà ta ngẩng đầu lên, đôi mắt đục ngầu đảo qua đảo lại, rồi dừng lại ở hình hài nhỏ bé của em tôi. Một tiếng gầm gừ kỳ quái, nửa như sợ hãi, nửa như tôn kính, phát ra từ cổ họng bà ta. Thân hình bà co rúm lại, từ từ lùi về phía sau, những ngón tay dính đầy máu run rẩy bám vào tường.
Vị đạo sĩ già đứng bên cạnh bỗng nhiên trợn tròn mắt. Sự kinh ngạc và một nỗi sợ hãi nguyên thủy nào đó làm cho giọng ông ta nghẹn lại, rồi bật thốt lên thành tiếng, chỉ thẳng về phía em tôi: “Là… là mày! Đúng rồi, là mày!” Lời nói của ông ta như một lời kết tội, nhưng cũng đầy vẻ bất lực.
Em trai tôi đứng đó, khuôn mặt nhỏ nhắn thừa hưởng trọn vẹn nét thanh tú của mẹ tôi. Nó vẫn mang vẻ ngoan ngoãn, đáng yêu đến nao lòng ấy. Rồi bỗng nhiên, nó nhoẻn miệng cười. “Cháu ư?” Giọng nói trong trẻo vang lên: “Cháu làm sao cơ?”
Nhưng nụ cười ấy… nụ cười ấy hoàn toàn không thuộc về một đứa trẻ. Nó lạnh lẽo, u ám như một vũng nước đọng sâu thẳm nơi đáy giếng, chẳng còn một chút gì là ngây thơ, trong sáng. Nó khiến không khí trong phòng dường như càng thêm giá buốt.
Nó chậm rãi đi về phía tôi, những ngón tay bé xíu cởi những vòng dây thừng thô ráp đang siết chặt cổ tay tôi một cách dễ dàng. Rồi nó quay sang, bước từng bước chậm rãi, đứng trước mặt bà nội tôi – người đang run lẩy bẩy. Ánh mắt nó nhìn thẳng vào đôi mắt đầy hoảng loạn của bà lão.
“Bà nội,” giọng nó dịu dàng, an ủi, nhưng lại mang một sức nặng kỳ lạ, “đừng sợ. Cháu là Thiên Bảo đây mà. Là cháu trai cả của bà.”
Nó dừng lại một nhịp. Không khí như đông cứng lại. Rồi nó nói thêm, nhẹ nhàng như một lời thì thầm, nhưng lại đủ sức làm tan nát mọi hy vọng cuối cùng: “Cũng là… cháu gái cả của bà đấy.”
***
Đêm ấy, con đường làng vắng tanh, chỉ có tiếng dế kêu riu ríu và ánh trăng xanh nhợt nhạt xuyên qua những tán cây. Người cùng tôi lặng lẽ trở về từ khu nghĩa địa lạnh lẽo, không chỉ có mình tôi. Một bóng hình khác, thanh mảnh và quen thuộc, đi bên cạnh. Đó là chị gái tôi.
“Chị,” tôi lên tiếng, giọng mang một chút oán trách cố ý, “chị đến muộn mất rồi. Thế là không xem được màn kịch vui vừa nãy.”
Tôi quay lại nhìn đám người đang nằm bất động dưới đất, được xếp chồng lên nhau một cách cẩn thận. Họ giống như một đống cừu đã bị làm cho yếu ớt, chỉ chờ đến lúc bị dẫn đến lò mổ. Ánh trăng chiếu xuống những khuôn mặt méo mó, đôi mắt trợn trừng đầy vẻ kinh hoàng và bất lực của họ.
Chị gái tôi khẽ cười một tiếng, âm thanh nhẹ nhàng như gió thoảng. “Xin lỗi nhé em,” chị nói, giọng điệu bình thản như đang kể về một chuyện vặt vãnh, “hôm nay chị phải đại diện cho cả lớp lên phát biểu ở buổi chào cờ toàn trường. Tốn chút thời gian nên có hơi chậm trễ một chút.”
Chị bước đến bên cạnh tôi, đưa tay vuốt nhẹ lên vai tôi, như một lời an ủi. Rồi ánh mắt chị hướng về đống người kia, nở một nụ cười nhàn nhạt, đầy vẻ hài lòng.
“Không sao. Món ngon,” chị nói, từ từ, rõ ràng, “không sợ nguội mà.”
Mặt bà tôi, lớp mỡ dưới từng đợt như sóng. Tiếng răng nghiến vàét phát ra từ hàm răng vàng khè. Bà phun ra từng chữ, giọng khàn đặc vì phẫn nộ và tuyệt vọng: “Đồ nói láo! Cháu trai của bà đâu? Trả Thiên Bảo đây cho bà!”
Câu hỏi cuối cùng ấy cứ đập đi đập lại trong đầu tôi, nhức nhối và mỉa mai. Trái tim của một đứa con gái hiếu thảo, liệu có thực sự là phương thuốc thần kỳ cứu được mạng người? Hay nó chỉ là chiếc bánh vẽ tàn nhẫn, được treo trước mắt những kẻ sẵn sàng chà đạp lên sinh mạng đồng loại để thỏa mãn lòng tham ích kỷ của mình? Tôi không còn muốn nghĩ nữa. Tay tôi với ra, túm chặt lấy cổ áo xám của lão đạo sĩ đang co rúm lại. Ánh mắt hắn đầy khiếp sợ, miệng lắp bắp những lời cầu xin vô vọng. Tôi mặc kệ, dùng hết sức ném lão ta về phía bóng hình u ám đang lởn vởn kia – con quỷ mà chính lão đã góp phần tạo ra. Trong lòng tôi lúc ấy chỉ có một cảm giác lạnh băng: kẻ giấu ác, đáng đời phải chịu chung số phận với cái ác mà thôi.
Mọi chuyện, thực ra, đã có manh mối từ rất lâu rồi. Cổng làng cổ kính ấy, với tấm biển sơn son đề chữ “Tiết hiếu khả phong”, cả làng vẫn luôn tự hào kể rằng đó là ân điển của hoàng đế ban cho người con gái trung hiếu đã hy sinh tim cứu cha. Nhưng tôi đã từng lục tìm trong các thư tịch cổ, không hề có một dòng nào ghi chép về ngôi làng này, như thể nó chưa từng tồn tại trong lịch sử. Cả một làng biến mất khỏi sử sách, nguyên nhân có lẽ không nằm đâu xa, mà chính ở cái cổng chào tưởng chừng vinh quang ấy. Một lần tình cờ, tôi phát hiện dưới chân cột cổng phía đông, sát mặt đất, có vài dòng chữ khắc vội. Nét chữ nguệch ngoạc, xiêu vẹo, như được khắc bằng một thứ gì đó nhọn hoắt trong những giây phút cuối cùng của một sinh mạng. Tôi cúi sát xuống, dùng tay phủi lớp rêu phong, từng chữ hiện ra khiến da gà nổi lên: “Những kẻ ăếu… vài năm nội tất tử.”
Giọng nói nhẹ nhàng, thanh thoát của chị tôi vang lên sau lưng, cắt ngang dòng hồi tưởng của tôi. “Trong bụng chúng, sẽ ấp nở ra những thứ không phải người.” Chị bước ra từ trong bóng tối. Nụ cười trên môi chị dịu dàng mà rợn người. “Chúng sẽ bị khống chế, bị hút cạn sinh lực, rồi dần dần bị phản phệ mà chết. Mỗi một kẻ tham ăn trái tim hiếu nữ, sức mạnh của ta lại lớn thêm một phần.” Chị dừng lại, đôi mắt đen nhánh không chút cảm xúc nhìn thẳng vào bà nội – người đang run rẩy, mặt mày tái nhợt. Giọng chị vẫn nhẹ nhàng như đang kể chuyện đời xưa: “Sinh mệnh của các người, chính là chất dinh dưỡng để ta sống lại. Bà nội ạ, nếu không phải mấy năm nay bà hết lòng ‘quảng bá’, đem trái tim của cháu ra làm thuốc thần cho thiên hạ, có lẽ ta cũng không thể hóng đến thế.”
Lời nói của chị như những mũi kim băng giá, đâm xuyên qua không khí ngột ngạt. Tôi thấy rõ sự sụp đổ hoàn toàn trong đôi mắt già nua của bà. Tất cả sự tham lam, ích kỷ và cả tình yêu méo mó dành cho đứa cháu trai độc nhất, giờ đây hóa thành thứ độc dược đang quay ngược lại, gặm nhấm chính bà. Mùi hương của loài hoa trắng nhỏ xíu mọc đầy ở bờ tường sau nhà bỗng thoảng qua, thơm ngát một cách kỳ lạ trong đêm tối đầy ám ảnh này.
Tôi nhìn thấy nụ cười của chị gái mình lần cuối cùng khi chị ấy nhẹ nhàng chạm vào ngực, cúi đầu chào những người thân đang run rẩy trong căn phòng đầy mùi máu tanh và sợ hãi. Dáng vẻ ấy hiền hậu, dịu dàng, đúng như hình ảnh một người con gái mẫu mực mà cả gia tộc này vẫn luôn tôn thờ. Chị ấy mỉm cười, giọng nói nhẹ nhàng như gió thoảng nhưng lại khiến không khí trong phòng đông cứng lại. "Thực lòng, ta cảm ơn tất cả những gì mọi người đã dành cho ta những năm qua."
Lời cảm ơn ấy chua xót và mỉa mai đến thế. Tôi chợt hiểu ra điều gì đó đã ám ảnh tôi bấy lâu. Đúng vậy, từ khi đứa con cả nhà hằng mong đợi chào đời và lớn lên, những người từ bữa tiệc kinh hoàng năm nào, cái bữa tiệc mà trái của chị tôi bị lấy đi để làm thuốc, lần lượt gặp họa. Người thì té ngựa gãy cổ, kẻ thì chết bất đắc kỳ tử trong nhà chứa, người khác lại mắc bệnh lạ mà chết. Tai ương cứ thế lần lượt giáng xuống, không trừ một ai.
Cha tôi, người đàn ông khắc khổ ấy, ngay trong những giây phút cuối đời khi lưỡi dao của chị tôi đã kề cổ, vẫn cố bám víu vào một ảo tưởng. Ông thều thào, đôi mắt mờ đục nhìn về phía tôi: "Đại Nha, là… là do Nhị Nha nó xúi giục con phải không? Con vốn dĩ ngoan ngoãn, hiếu thảo nhất nhà… cha biết, con sẽ không nỡ hại chúng ta đâu…"
Chị gái tôi bật lên một tiếng cười khẽ, tiếng cười trong trẻo nhưng lạnh lẽo vô cùng. Chị nhìn quanh căn phòng, ánh mắt dừng lại trên từng khuôn mặt biến sắc, từ bà nội đang co rúm lại cho đến những người cô, người chú đang run như cầy sấy. "Thật kỳ lạ," giọng chị chậm rãi, từng chữ như những giọt nước đá rơi, "sao mọi người luôn mặc định rằng tôi phải hiếu thảo?"
Một nỗi buồn mênh mang thoáng qua trong đáy mắt chị, nhưng nhanh chóng bị lớp băng giá dày đặc che lấp. "Từ cái ngày tôi hiểu ra mọi chuyện, lòng tôi chỉ có hận. Sự ngoan ngoãn mà các người thấy chưa bao giờ đồng nghĩa với lòng hiếu thảo. Dĩ nhiên, trong con mắt mù quáng của các người, hai thứ ấy hẳn là chẳng có gì khác biệt."
Sự ngoan ngoãn ấy, thứ mà cả gia tộc này vẫn hãnh diện, thực chất chỉ là sản phẩm của những cơn đói khát triền miên và nỗi sợ hãi thấu xương. Một đứa trẻ bị đe dọa, bị bỏ đói, bị dồn vào đường cùng, buộc phải cúi đầu để sống sót, thứ ấy sao có thể gọi là hiếu thảo? Bắt một đứa bé gái phải nằm im trên bàn, để người ta mổ bụng móc đi trái tim đang đập, rồi lại trông chờ nó không oán không hận? Thật là một sự vô lý đến tàn nhẫn. Họ dựa vào cái gì? Dựa vào cái danh nghĩa "máu mủ ruột rà" giả tạo này ư?
Con nữ quỷ mà chị tôi đã trở thành, sau khi nuốt chửng vị đạo sĩ cuối cùng đến trừ yêu, đã từ từ quay sang phía bà nội tôi. Bà ta co rúm người lại, những nếp nhăn trên khuôn mặt già nua khắc khổ dính chặt vào nhau vì sợ hãi, trông thảm hại vô cùng. "Cháu… cháu trai của bà," giọng bà lão run rẩy, "bà biết bà sai rồi, bà thật sự biết sai rồi! Mấy năm nay bà đối xử tốt với cháu, tất cả mọi việc bà làm đều là vì cháu, vì tương lai của cháu mà!"
Chị tôi khẽ cúi người xuống, khuôn mặt thanh tú in bóng trên nền đất ẩm ướt. Chị nhẹ nhàng vuốt ve lưỡi dao lạnh giá trong tay, ánh sáng xanh lè phản chiếu trong đôi mắt đen thẫm. "Con dao sắc bén giết chết tôi ngày ấy," chị thì thầm, giọng nói nhẹ nhàng như đang kể một câu chuyện cũ, "chính là do tay bà mài đấy, bà còn nhớ không? Bà mài nó thật sắc, thật bén, đến nỗi tôi gần như không cảm thấy đau đớn."
Cánh cửa gỗ ọp ẹp của chúng tôi vỡ toang dưới một cú đá mạnh mẽ, tiếng gãy khô giòn vang lên như một tiếng thở dài cuối cùng. Bụi gỗ lửng trong những tia nắng chiếu xiên qua ngưỡng cửa, phủ một lớp mờ mờ lên khuôn mặt đầy hằn học của Vương Phú. Hắn đứng đó, bóng người đen kịt che khuất cả khoảng sân nhỏ, hơi thở phì phò như một con trâu mộng sắp lao tới. Trong lòng tôi, một mảng băng giá bỗng vỡ ra, lan tỏa khắp ngực. Hắn đã đến, đúng như chị tôi đã nói. Không, có lẽ chị ấy không chỉ nói mà còn biết. Đã trải qua.
Tôi quay đầu nhìn về phía chị gái mình. Chị không hề giật mình. Chị đang ngồi bên bàn, tay phải nhẹ nhàng đặt lên một chiếc khăn lau đã cũ, các ngón tay chị khẽ vuốt ve đường viền chỉ đã sờn. Ánh mắt chị không hướng về cánh cửa tan hoang, mà đang dõi theo một hạt bụi vàng đang chậm rãi xoay tròn trong cột ánh sáng, như thể đó là thứ duy nhất đáng quan tâm trong căn phòng đầy căng thẳng này. Sự bình thản ấy không phải là sự tê liệt vì sợ hãi, mà là thứ tĩnh lặng sâu thẳm, lạnh giá của một người đã nhìn thấy trước kịch bản này quá nhiều lần, và giờ đây chỉ đang chờ đợi lớp màn cuối cùng được kéo lên. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt hiểu ra ý nghĩa của những lời chị nói đêm qua – đó không phải là lời than thở, mà là một lời tuyên bố. Một lời từ biệt.
Vương Phú bước vào, mỗi bước chân hắn nện xuống nền đất như những nhát búa. Mùi mồ hôi chua lẫn mùi rượu nồng nặc từ người hắn xộc thẳng vào không gian chật hẹp, át đi mùi hương nhàn nhạt của lá trà khô vẫn còn vương vấn trong góc bếp. Hắn không nhìn tôi. Ánh mắt đỏ ngầu của hắn xuyên thẳng qua tôi, đóng đinh vào dáng người đang ngồi của chị tôi.
"Đại Nha!"