Mùi thuốc lá rẻ tiền vẫn còn vương vấn trong căn nhà tồi tàn của chúng tôi khi Bí thư thôn bước ra ngoài, để lại một sự im lặng đặc quánh, nặng trịch hơn cả màn đêm. Tôi đứng trong góc bếp tối om, lưng tựa vào bức tường đất mát lạnh, nghe rõ mồn một từng lời. Trái lòng ngực tôi đập thình thịch, như một nỗi sợ bị nhốt trong lồng, cứ đập cánh loạn xạ vào xương sườn. Họ đang bàn tính việc móc tim tôi, mà nói như thể đang mặc cả một mớ rau ngoài chợ.
Bà nội tôi ngồi bất động trên chiếc ghế mây cũ kỹ, đôi mắt nhìn chăm chăm vào ngọn đèn dầu leo lét. Ánh sáng vàng vọt chiếu lên khuôn mặt nhăn nheo của bà, làm những nếp nhăn ấy trông như những con rãnh sâu hoắm, chứa đầy toan tính lạnh lùng. Tôi biết bà đang cân đo. Không phải giữa mạng sống của đứa cháu gái và sự sống của đứa cháu trai, mà là giữa một đống tiền giấy bạc triệu mơ hồ với cái “của quý” đã hư hỏng của bố tôi. Cân đo thật lâu.
Rồi bà thở dài, một hơi thở dài nặng nề như vừa trút bỏ được gánh nặng. “Thôi, cứ thế đi.” Giọng bà khàn đặc, không một chút dao động. Tôi cảm thấy hai đầu gối mình bủn rủn, phải dùng hết sức bám vào bức tường mới không ngã xuống. Cái cảm giác tê dại từ từ lan từ lòng bàn chân lên đến đỉnh đầu, làm tôi tưởng như mình đang chìm trong một vũng bùn lạnh giá, không thể kêu, cũng không thể cử động.
Đúng lúc ấy, cánh cửa gỗ ọp ẹp mở ra. Thiên Bảo bước vào, tay cầm một tờ giấy trắng. Ánh đèn chiếu vào tờ giấy, làm nổi bật dòng chữ “Điểm tuyệt đối” màu đỏ chói. Nó không nhìn tôi, cũng chẳng để ý đến không khí ngột ngạt trong phòng, chỉ tiến thẳng đến bên bà nội. “Bà ơi,” giọng nó trong trẻo, ngây thơ, nhưng với tôi lúc nào giả tạo đến thế, “thầy giáo bảo muốn đưa cháu đi tỉnh, tốn kém lắm. Hay… hay cháu không đi nữa.”
Tôi nhìn thấy rõ ánh mắt của bà nội sáng lên khi nhìn vào tờ giấy ấy, rồi lại càng đằm lẵng khi nghe Thiên Bảo nói. Sự do dự cuối cùng trong lòng bà dường như đã tan biến. Bí thư thôn, người vẫn còn đứng ngoài hiên, cất giọng đầy vẻ thuyết phục: “Bà xem, cháu nó giỏi giang thế này, sau này phải ra thành phố lớn, ra nước ngoài, lấy vợ đẹp, lập nghiệp to. Đường đường một đấng nam nhi, sao lại có thể bị kẹt ở cái làng quê mùa này? Tất cả đều cần tiền cả. Tiền mới là thứ thực tế.”
Lời của họ xoáy vào tai tôi như những mũi kim. Mấy triệu. “Của quý”. Tương lai. Những thứ xa vời ấy đã được đặt lên bàn cân, và trái tim đang đập trong lồng ngực tôi bỗng trở thành một món hàng có thể định giá, có thể hy sinh. Bà nội gật đầu, một cái gật đầu dứt khoát. “Ừ. Làm theo cách của chú đi.”
Không ai hỏi ý kiến tôi. Cũng chẳng ai nhìn về phía tôi tối đó. Cả căn phòng như xoay quanh tương lai rực rỡ của Thiên Bảo và đống tiền sẽ đến. Còn tôi, tôi chỉ là cái bóng, là phương tiện, là thứ sẽ bị lấy đi một cách im lặng. Tôi nhắm mắt lại, mùi ẩm mốc của tường đất, mùi dầu đèn khét, và mùi thuốc lá nồng nặc của Bí thư thôn hòa lẫn vào nhau, trở thành thứ mùi của sự phản bội, ám ảnh khôn nguôi.
Tất cả chỉ vì vài ngày trước, bố tôi, Đại Quý, đã gục xuống sân. Ông đạo sĩ lang băm với bộ râu lởm chởm đã tuyên bố: bệnh của bố cần một trái tim tươi của con gái hiếu thảo để làm thuốc dẫn. Bố tôi nằm trên giường, mắt thâm quầng, chỉ biết thều thào giục giã ngày giờ. Tôi tưởng số phận mình đã định đoạt như thế. Nhưng hóa ra, trái tim “hiếu nữ” của tôi còn có một giá trị thị trường khác, cao hơn, hấp dẫn hơn đối với họ. Nó không còn là phương thuốc cứu một kẻ vô dụng, mà trở thành vốn liếng cho một tương lai xán lạn.
Đêm ấy, tôi nằm trên chiếc giường tre cũ kỹ, nghe tiếng gió ríep và tiếng bà nội trở mình thao thức ở phòng bên. Tôi nghĩ về trái tim mình. Nó vẫn đang đập, vẫn đang nuôi sống tôi, vẫn mang những mơ ước viển vông về một ngày được bước chân ra khỏi ngôi làng nghèo khó này. Nhưng chẳng bao lâu nữa, nó sẽ không còn thuộc về tôi. Nó sẽ được đặt trong một chiếc hộp lạnh, được vận chuyển đến một thành phố xa xôi, để cứu sống một người xa lạ nào đó, đổi lấy một tập giấy bạc sẽ được trao đổi giữa bà tôi và vị bí thư thôn. Và Thiên Bảo, em trai tôi, sẽ có tiền để bồi dưỡng, để trở thành “người không tầm thường”.
Nước mắt tôi chảy xuống, thấm vào gối cũ mùi mồ hôi và nắng. Nhưng không phải vì sợ chết. Mà vì một sự cô đơn tột cùng. Ở cái nơi được gọi là nhà này, tôi chưa bao giờ thực sự tồn tại như một con người.
Mùi xăng nồng nặc từ chiếc xe tải cũ kỹ trộn lẫn với mùi bụi đất trên sân khiến tôi muốn nhăn mặt. Hai cánh tay tôi bị những bàn tay thô ráp, đầy sức mạnh của mấy người đàn ông lạ hoắc kẹp chặt, lôi xềnh xệch về phía cửa xe. Động cơ rú lên một tiếng chói tai. Và rồi, một tiếng động mạnh từ phía sau khiến tất cả giật mình quay lại. Cốp xe bật mở, một bóng người như con thú bị nhốt lâu ngày phóng vụt ra.
Là bố. Khuôn mặt ông méo mó vì một thứ gì đó tôi chưa từng thấy: sự phẫn nộ tột cùng đã vượt qua cả nỗi sợ hãi thường trực.
Cây gậy gỗ trên tay ông vung lên, không phải là cú vung bất lực của một kẻ yếu đuối, mà mang theo sự quyết liệt của một lựa chọn cuối cùng. Nó đập xuống đầu bà nội tôi với một âm thanh đục và nặng nề. Máu khô, mà từ từ rỉ xuống thái dương bà, một dòng đỏ thẫm trên làn da nhăn nheo. "Tôi biết ngay mà!"
Giọng bố tôi the thé, vỡ vụn. "Bà vẫn chỉ có Thiên Bảo! Mẹ ơi, bà thật sự độc ác. Thằn lết tiệt ấy sống hay chết có liên quan gì đến tôi? Nếu không phải vì nó, tôi đâu đến nỗi này!"
Mỗi lời như một nhát dao cứa vào không khí ngột ngạt. Tôi đứng đó, chân tay như bị đóng băng. Cảnh tượng trước mắt vừa kinh hoàng lại vừa xa lạ, như một vở kịch bi hài tôi vô tình bước vào mà không biết vai diễn của mình là gì. Trái tim tôi đập thình thịch, nhưng cảm xúc thì lại bằng phẳng một cách kỳ lạ, như thể có một tấm kính dày ngăn cách tôi với mọi thứ đang diễn ra.
Bà nội tôi, tay ôm lấy đầu, mắt trợn trừng nhìn bố với vẻ không thể tin nổi. Có lẽ bà chưa bao giờ nghĩ con trai út nhu nhược của mình lại có thể làm vậy. Bà hét lên, giọng chói chang đầy uy quyền bị rạn nứt: "Nhị Nha! Mày còn đứng trơ ra đó làm gì hả?"
Ánh mắt của bà, của bố, của những người đàn ông lạ mặt, tất cả đều dồn về phía tôi. Một sức ép vô hình đè nặng lên vai. Tôi cúi xuống nhìn đôi bàn tay mình. Chúng trống rỗng. "Nhưng mọi người đều là người nhà của con."
Tôi nói, giọng nhỏ đến mức gần như thì thầm với chính mình, nhưng trong không gian yên lặng bỗng nhiên ấy, nó lại nghe rõ mồn một. "Thịt nào cũng là thịt, xương nào cũng là xương. Giúp bên nào, con cũng thành kẻ bất hiếu. Con… không biết phải làm sao."
Lời thú nhận bất lực ấy vừa dứt, tiếng chân người ồn ào đã xô đến cổng. Bí thư thôn dẫn đầu, phía sau là một nhóm thanh niên trai tráng, gương mặt ai nấy đều hầm hầm. Họ xông vào sân như một dòng thác, phá vỡ khung cảnh đối chất đầy căng thẳng. Không khí bỗng chuyển từ một cuộc xung đột gia đình sang một vụ bắt giữ có tổ chức.
Ông Bí thư, tay cầm một sợi dây thừng to, chỉ thẳng về phía bố tôi. "Trói nó lại!"
Giọng ôọng, đầy uy lực của kẻ nắm phần thắng. Bà nội tôi, lợi dụng khoảnh khắc đó, khó nhọc chống tay lên từ nền đất. Máu trên đầu bà đã loang rộng. "Nhanh lên!"
Bà gằn giọng, mắt không rời bố tôi một giây. "Đừng để nó phá hỏng nghi lễ của Thiên Bảo!"
Những thanh niên xông tới, áp đảo bố tôi – con người vừa mới bùng nổ dũng khí giờ đã lại trở nên nhỏ bé và hoảng loạn. Họ vất ông xuống đất. Sợi dây thừng quấn chặt lấy cổ tay gầy guộc của ông. Tôi nhìn thấy ánh mắt của bố trong khoảnh khắc ấy. Nó không nhìn bà, cũng không nhìn những kẻ đang trói mình, mà nhìn thẳng vào tôi. Trong đó là một mớ hỗn độn của tuyệt vọng, trách móc, và một sự cầu cứu mơ hồ. Tôi quay mặt đi, lòng bỗng thấy trống rỗng và lạnh giá. Tiếng động cơ xe lại nổ lên, lần này nghe có vẻ hối hả, như muốn chạy trốn khỏi mớ hỗn độn do chính nó gây ra.
Dây thừng thô ráp cọ vào cổ tay, từng sợi gai nhỏ như đang đào sâu vào da thịt. Cảm giác đau nhức quen thuộc ấy kéo tôi trở về đêm định mệnh năm nào, khi tôi lao về phía chị, chỉ mong che chắn cho chị khỏi những bàn tay đang vồ vập. Một cú tát nặng nề từ phía sau quật ngã tôi, mặt tôi đập xuống nền đất lạnh ngắt, mùi bụi và mùi máu tanh lợm hòa lẫn trong miệng. Giờ đây, tôi lại cảm thấy vị tanh ấy dâng lên từ cổ họng, không phải từ một vết thương nào mà từ sự tuyệt vọng đã ngấm vào tận xương tủy.
Tôi bò, đầu gối mòn trên mặt gỗ, tiến về phía bà. Nước mắt và nước mũi của tôi chảy thành dòng, làm nhòe đi hình ảnh khuôn mặt lạnh lùng của bà. Giọng nói của tôi nghẹn lại, rên rỉ như một con thú bị thương: “Bà ơi, cháu cũng là cháu gái của bà mà, tha cho cháu đi…” Câu nói ấy vang lên trong căn phòng tĩnh mịch, không khác gì lời cầu xin của chị tôi ngày ấy, yếu ớt và vô vọng. Nhưng đôi mắt bà, đôi mắt từng nhìn tôi với chút xót thương thời còn nhỏ, giờ chỉ là hai hố sâu thăm thẳm, không một tia rung động.
Lễ tế bắt đầu trong không khí ngột ngạt ấy. Đạo sĩ tay cầm thanh kiếm đồng sắc lạnh, khua một vòng trong không khí. Nhưng khác với cảnh tượng im lìm đến rợn người của nhiều năm trước, lần này, căn phòng bỗng chao đảo. Một luồng gió lạnh từ đâu ùa vào, thổi tắt gần hết những ngọn nến trên bàn thờ, chỉ còn một hai ngọn leo lét, ánh sáng nhảy múa điên loạn trên những khuôn mặt đang dần biến sắc. Những pháp khí bằng đồng, những chiếc chuông nhỏ treo quanh phòng, đồng loạt rung lên những âm thanh chói tai, leng keng, lẻng kẻng, như thể có vô số bàn tay vô hình đang run rẩy chạm vào chúng.
Và rồi, nó xuất hiện. Một bóng hình mờ ảo, đậm đặc hơn bóng tối, lơ lửng bên ngoài khung cửa sổ đóng kín. Nó không có hình thù rõ rệt, chỉ là một mảng đen di chuyển, nuốt chửng ánh trăng lờ mờ bên ngoài. Bà nội tôi, người vẫn ngồi thẳng và lạnh lùng, bỗng khựng lại. Đôi mắt bà trợn tròn, những nếp nhăn trên mặt giật giật. Giọng bà run rẩy, phá vỡ sự im lặng hãi hùng: “Đại sư, kia là cái gì?!”
Không khí trong phòng đột ngột trở nên băng giá. Hơi thở của mọi người phả ra thành những làn khói trắng mỏng manh. Những ngọn nến cuối cùng, ánh lửa vàng yếu ớt, bỗng nhiên đóng băng, trở thành những ngọn đuốc băng lấp lánh ánh sáng ma quái. Bên ngoài bàn thờ, những sợi dây đỏ được bố trí thành trận pháp cùng những chiếc chuông gió bằng đồng đều rung lên dữ dội. Tiếng chuông không còn là leng keng nữa, mà là một thứ âm thanh gấp gáp, liên hồi, như vô số bàn chân vô hình đang chạy thục mạng, như tiếng khóc than, tiếng gọi thảm thiết của những linh hồn không thể siêu thoát.
Mặt đạo sĩ tái mét. Tay ôẩy bẩy, thanh kiếm đồng như nặng trĩu. Ông ta lắp bắp, giọng nói đầy kinh hãi: “Chuông không lưỡi, người qua không tiếng, chỉ có ma quỷ đi qua mới kêu! Không đúng… không đúng! Khí tức này… nhà các người sao lại có ác quỷ——”
Ánh mắt của họ, từ bóng ma bên ngoài cửa sổ, dần dần quay về phía tôi. Tôi cảm nhận được sự sợ hãi đang lan tỏa, mùi mồ hôi lạnh và mùi sợ hãi chua nồng xộc vào mũi. Một cảm giác kỳ lạ, không phải sung sướng, mà là một sự giải thoát chua xót, trào lên trong lòng. Tôi không nhịn được nữa. Một tiếng cười nhẹ, khô khốc, bật ra từ cổ họng tôi, phá tan không khí căng thẳng đến nghẹt thở. Tôi ngẩng mặt lên, nhìn thẳng vào đôi mắt đang tràn ngập hoảng loạn của bà nội và người bố đang thở dốc, từng chữ một nói rõ ràng: “Tất nhiên là có rồi. Bà nội, bố, chẳng lẽ mọi người đều quên rồi sao?”
Câu hỏi của tôi lơ lửng trong không gian băng giá, như một lời kết tội cuối cùng. Ký ức về người chị gái năm nào, về cái đêm tế lễ kinh hoàng ấy, bỗng sống dậy một cách rõ rệt và tàn khốc trong căn phòng này, qua ánh mắt không chút sợ hãi của tôi.
Cánh cửa gỗ kẽo kẹt mở ra trong tiếng gió rít, đúng lúc tôi nhìn thấy bóng dài ngoằng của cha tôi bị một thứ gì đó đè xuống sàn nhà. Không phải đè, mà là bám chặt, như một con thạch sùng khô đã mất nước hàng tháng trời bỗng nhiên sống dậy, dán chặt lấy mặt ông. Tiếng kêu thảm thiết của cha tôi không còn giống tiếng người. Nó xé toạc màn đêm dày đặc trong căn phòng đầy nến vừa tắt ngấm.
Tôi đứng chôn chân ở ngưỡng cửa, hơi thở nghẹn lại trong cổ họng. Mùi sáp nến cháy dở hòa lẫn mùi tanh lợm của một thứ gì đó rất cũ, rất ẩm mốc, xộc thẳng vào mũi. Trong ánh trăng lờ mờ lọt qua cửa sổ vỡ, tôi thấy rõ khuôn mặt đầy máu của cha. Máu tươi và những mảnh da thịt văng tung tóe, còn thứ đang bám trên người ông thì phát ra âm rất nhỏ, rất chậm rãi, như thể đang thưởng thức một bữa ăn ngon lành sau nhiều năm chờ đợi.
"Thúy Nhi… em… tha cho anh…"
Giọng cha tôi yếu ớt, đứt quãng, đôi mắt trợn trừng nhìn về phía bà nội tôi đang run rẩy ôm chặt lấy cánh tay vị đạo sĩ. Trong lòng tôi bỗng dâng lên một cảm giác kỳ lạ: không hẳn là sợ hãi, mà là một sự trống rỗng lạnh toát. Có lẽ tôi đã mơ thấy cảnh này nhiều lần rồi, trong những giấc mơ đầy bóng tối và tiếng thì thầm từ góc vườn hoang.
Vị đạo sĩ tay cầm thanh kiếm gỗ đào nhảy bẩy, giọng nói khô khốc vang lên đầy bất lực. "Đã bám chặt lấy rồi, hồn này khát máu lắm, không buông đâu. Mới chết có mấy năm mà lực lượng âm khí đã đặc đến thế này… trừ phi có người nuôi dưỡng, tiếp sức cho nó."
Lời nói của đạo sĩ như một nhát dao lạnh lẽo cứa vào không khí. "Người nuôi dưỡng". Ba từ ấy lơ lửng trong căn phòng đầy mùi máu tanh. Ánh mắt của bà nội tôi, vốn đang dán chặt vào cha, chợt chuyển động, liếc nhìn nhanh về phía tôi – đứa cháu gái đang đứng như trời trồng ở cửa. Trong ánh mắt ấy, tôi không thấy tình thương, chỉ thấy một sự tính toán nhanh chóng, một nỗi sợ hãi bị đẩy sang một bên. Tôi hiểu ngay ý nghĩa của cái liếc nhìn ấy. Trong câu chuyện về cái chết của Trương quả phụ – người đàn bà góa sống ở cuối làng mà cha tôi từng có quan hệ mập mờ – luôn có một khoảng trống, một sự im lặng mà cả nhà tôi đều đồng lõa.