Cố Hoài đặt chiếc hộp gỗ sơn mài màu đỏ thẫm xuống bàn, tiếng "cạch" nhẹ vang lên trong căn phòng yên tĩnh chỉ có tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc. Anh mở nắp hộp, một mùi giấy cũ và hương trầm nhẹ thoảng ra. Tôi nhìn những tấm ảnh phủ lớp thời gian bên trong, lòng dấy lên một sự xa lạ mơ hồ. Anh nhẹ nhàng lấy ra từng tấm, xếp chúng thành một hàng dài trên mặt bàn gỗ bóng loáng, như đang bày ra một con đường mà tôi đã đánh mất.
"Đây là lần đầu tiên chúng ta gặp nhau, ở bến đò bên sông."
Ngóỉ vào một bức ảnh đã ngả màu, giọng nói nhẹ nhàng như sợ làm vỡ tan thứ gì đó. Trong ảnh, một cô gái tóc dài đang cúi xuống nhặt một chiếc lá phong đỏ, ánh mắt không hướng về ống kính. Tôi nhìn chằm chằm vào khuôn mặt ấy, cố gắng tìm kiếm một chút đồng cảm nào đó từ sâu thẳm ký ức, nhưng chỉ thấy một khoảng trống lạnh lẽo. Tôi nghĩ, có lẽ mình đang nhìn vào cuộc đời của một người xa lạ.
Điện thoại reo lên đúng lúc đó, phá vỡ sự tậừa hình thành. Giọng nói thất thanh từ đầu dây bên kia xé toạc không khí yên bình. "Thịnh Hạ, em nói với Cố Hoài giùm chị, chị xin anh ấy... chị thực sự biết lỗi rồi, chị không dám nữa đâu!"
Tiếng nức nở nghẹn ngào khiến lòng tôi thắt lại. Tôi không hiểu chuyện gì đang xảy ra, chỉ cảm nhận được nỗi sợ hãi tột cùng từ người chị mà giờ đây tôi cũng không còn nhớ rõ khuôn mặt. Sự hoảng loạn ấy như một con sóng độc, tràn ngập qua đường dây, làm tay tôi run lên. Chiếc cốc trà trên tay tôi đổ nghiêng, nước nóng bắn lên tay Cố Hoài, để lại một vệt đỏ ửng ngay lập tức.
Tôi tỉnh táo lại trong căn phòng bệnh viện trắng toát, mùi cồn sát trùng xộc vào mũi. Cố Hoài ngồi bên giường, trên mu bàà một miếng băng gạc trắng. Ánh mắt anh vẫn dịu dàng, không một lời trách móc. Một cảm giác tội lỗi không tên dâng lên, nhấn chìm tôi. Tôi lấy điện thoại, với những thao tác thuần thục dù không nhớ tại sao mình lại làm vậy, tôi chặn số điện thoại đó lại. Hành động ấy giống như một bản năng tự vệ, cắt đứt một mối liên hệ mà tôi không hiểu nhưng cảm thấy nguy hiểm.
Mùa xuân năm đó đến sớm, Cố Hoài đưa tôi đến một ngọn đồi phía tây thành phố. Những cây anh đào nở rộ thành một biển mây hồng, mỗi cơn gió nhẹ đềột cơn mưa hoa mỏng manh. Không khí ấm áp, dễ chịu lạ thường, như có thể làm mềm đi những góc cạnh trong lòng người. Tôi đứng dưới tán hoa, cảm nhận những cánh hoa mỏng tang chạm vào má, lòng bỗng thấy nhẹ nhõm. Cố Hoài đứng cạnh, ánh mắt anh lấp lánh dưới nắng xuân. "Hạ Hạ thật giỏi."
Anh nói, giọng chứa đầy một thứ tình cảm mà tôi không sao giải mã hết. "Em đã tiến bộ rất nhiều rồi."
Tôi mỉm cười đáp lại, nhưng trong lòng lại hiện lên một ý nghĩ chua chát. Tôi biết mình bớt cáu gắt không phải vì tôi trở nên kiên nhẫn hơn, mà đơn giản là vì tôi đã quên mất lý do để tức giận. Những ký ức gây ra nỗi đau, sự phẫn nộ, dường như đang bị một cỗ máy vô hình xóa mòn từng chút một, để lại một tâm hồn bằng phẳng nhưng trống rỗng. Đôi khi, tôi cố gắng lục tìm trong đầu, nhưng chỉ thấy những mảnh vỡ mờ nhạt, không thể ghép nối thành một bức tranh hoàn chỉnh.
Sáng hôm đó, tôi thức dậy rất sớm. Ánh bình minh màu hoa đào lọèm, in những đường sọc sáng lên sàn gỗ. Tôi nhìn thấy bóng lưng quen thuộc của Cố Hoài đang đứng bên cửa sổ, anh đang cài chiếc cúc áo sơ mi cuối cùng. Một khoảnh khắc trống rỗng ập đến, đánh cắp đi tất cả những gì tôi vừa biết. "Anh là ai?"
Câu hỏi buột ra khỏi miệng tôi trước khi tôi kịp suy nghĩ. Cố Hoài quay lại, nét mặt thoáng chút gì đó như sắp vỡ òa, nhưng ngay lập tức được anh gắn lên một nụ cười. "Hạ Hạ, anh là chồng của em, Cố Hoài."
Anh nói, giọng bình thản nhưng tôi thấy được sự căng thẳng thoáng qua ở khóe mắt anh.
Kể từ đó, những khoảnh khắc thất lạc ấy ngày càng dày đặc. Có lần tôi đứng giữa siêu thị, tay cầm một gói đường, không thể nhớ nổi mình định mua nó để làm gì. Có lần tôi đến xe buýt, ngồi đó hàng giờ mà không biết mình đang đợi ai. Và rồi một buổi chiều, tôi chợt tỉnh táo, nhận ra mình đang ngồi trên một chiếc ghế dài trong một căn phòng có màạt, trước mặt là một chiếc bàn gỗ với logo hình khiên màu bạc. Một người mặc đồng phục màu xanh đậm nhìn tôi với ánh mắt thương cảm. "Cô ổn chứ? Chúng tôi tìm thấy thẻ tên và địa chỉ trong túi cô."
Tôi nhìn xuống tấm thẻ nhự, trên đó có tên tôi và một dòng địa chỉ mà tôi cảm thấy xa lạ. Đồn cảnh sát. Tôi lại lạc đến đây. Một nỗi sợ mơ hồ, lạnh giá, bắt đầu len lỏi từ sâu trong xương tủy.
Tôi ngồi trong góc tối nhất của nhà vệ sinh công ty, hai tay bịt chặt lấy tai. Những tiếng cười chế nhạo, những lời bình phẩm sắc lạnh như dao cứa từng nhát vào màng nhĩ. Họ đã đi rồi, nhưng âm thanh ấy vẫn đọng lại, ù ù trong đầu tôi như một trận gió độc. Tôi biết mình không được khóc. Nước mắt chỉ khiến mọi thứ thêm nhếch nhác, thêm đáng thương hơn trong mắt người khác mà thôi.
Cánh cửa phòng vệ sinh mở ra một khe hẹp, ánh sáng trắng lạnh từ hành lang rọi vào, cắt một vệt dài trên sàn gạch men lạnh giá. Tôi bước ra, từng bước chậm rãi, đôi chân như đeo thêm chì. Bóng tôi trong gương lớn phản chiếu thật rõ ràng, thật xa lạ. Chiếc áo sơ mi màu ngọc bích mà Cố Hoài chọn cho tôi sáng nay đã tuột ra khỏi cạp váy, vắt vẻo một bên. Dây kéo chiếc váy dài màu khói bị lệch đường, kéo mãi vẫn không lên. Tay tôi run rẩy, những ngón tay ấy dường như không còự điều khiển của ý chí nữa. Một cảm giác bất lực nhức nhối lan từ đầu ngón tay xuống tận tim. Tôi nhìn chằm chằm vào hình ảnh mình trong gương – một người đàn bà lẻo khẻo, áo quần xộc xệch, đôi mắt trống rỗng. Có phải con người trong gương ấy chính là tôi không? Hay chỉ là cái bóng của một quá khứ xa xôi nào đó, vô tình bị mắc kẹt lại ở hiện tại?
Tôi nhớ về buổi sáng hôm ấy, khi Cố Hoài vội vã từ một cuộc họp khẩn cấp chạy về nhà. Hơi thở anh gấp gáp, mồ hôi thấm ướt viền cổ áo sơ mi trắng. Anh ôm chặt lấy tôi, hai cánh tay rắn chắc siết đến mức tôi gần như nghẹt thở. Giọng anh thì thầm bên tai, lặp đi lặp lại như một câu thần chú: “Không sao là tốt rồi, không sao là tốt rồi.” Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra, chỉ cảm nhận được sự hoảng loạn đang dâng lên trong lồng ngực anh. Có lẽ tôi lại làm điều gì đó kỳ quặc, lại khiến anh phải bỏ dở công việc để chạy về. Một mùi hương quen thuộc, mùi xà phòng pha lẫn mồ hôi nhẹ từ áo anh tỏa ra, xoa dịu phần nào sự bối rối trong tôi. Nhưng sâu thẳm, một mầm mống tự ti và áy náy lại âm thầm đâm chồi.
Những người giúp việc, những y tá chăm sóc riêng đã đến rồi đi như những bóng ma. Họ nhìn tôi bằng ánh mắt dò xét, đầy vẻ thương hại lẫn sợ hãi. Họ đưa thuốc, dọn dẹp, cố gắng trò chuyện với tôi bằng giọng điệu nhẹ nhàng quá mức cần thiết. Nhưng tôi chỉ im lặng. Lời nói của họ chẳng khác nào tiếng gió thoảng qua tai. Tâm trí tôi lúc tỉnh lúc mơ, chỉ có sự hiện diện của Cố Hoài là thứ ánh sáng ổn định duy nhất có thể xuyên qua màn sương mù dày đặc trong đầu óc tôi. Tôi chỉ nghe lời anh. Có lẽ vì thế mà họ sợ tôi – một kẻ vô tri vô giác nhưng lại bướng bỉnh một cách khó hiểu. Và họ cũng không thể trông chừng nổi tôi. Tôi như một đứa trẻ lớn xác với những hành động khó lường.
Một bác sĩ tâm lý già, với cặp kính dày cộp, đã từng khuyên Cố Hoài nên đưa tôi vào một viện dưỡng lão cao cấp. Ông ta nói, ở đó có giờ giấc sinh hoạt nghiêm ngặt, có hệ thống giám sát an toàn, có đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp được đào tạo bài bản để chăm sóc cho những người như tôi. Lời đề nghị nghe có vẻ hợp lý và đầy thiện chí. Nhưng Cố Hoài, anh đã lắc đầu từ chối ngay lập tức. Anh nhìn thẳng vào vị bác sĩ, giọng nói trầm đục nhưng kiên quyết không thể lay chuyển: “Tôi thà đưa cô ấy theo bên mình mỗi ngày, cũng không bao giờ để cô ấy phải đến một nơi xa lạ, không có tôi ở đó. Cô ấy sẽ sợ hãi. Cô ấy sẽ lo lắng.” Tôi ngồi ở góc phòng, vân vê mép áo, không hoàn toàn hiểu hết ý nghĩa câu nói, nhưng trái tim lại co thắt lại vì một nỗi niềm gì đó thật ấm áp và đau đớn lẫn lộn.
Thế là từ hôm đó, anh bắt đầu đưa tôi đến công ty. Trong những cuộc họp dài dằng dặc, đầy những con số và biểu đồ khô khan, tôi ngồi trên chiếc ghế đệm mềm cạnh bàn anh, lặng lẽ xếp những mảnh ghép gỗ thành những hình thù vô định. Tiếng lách cách của những mảnh ghép va vào nhau là âất của tôi trong căn phòng ấy. Đôi khi, tôi ngước lên nhìn anh – vẻ mặt tập trung, ánh mắt sắc bén khi thảo luận, giọng nói uy quyềết định. Anh là một thế giới khác, một thế giới năng động và mạnh mẽ mà tôi không thể với tới. Tôi chỉ là một cái bóng lặng lẽ, một món đồ trang sức kỳ lạ và bất tiện bên cạnh anh.
Và rồi, sự việc hôm nay ở nhà vệ sinh đã xảy ra. Những lời nói ấy không chỉ là lời xúc phạm dành cho tôi, mà còn là những mũi dao đâm thẳng vào lòng tự trọng của Cố Hoài. Họ cười anh vì phải chăm sóc một người như tôi. Họ nghi ngờ động cơ của anh. Họ thậm chí còn tỏ ra kinh tởm trước một hành động chăm sóc ân cần nhất của anh. Mỗi lời, mỗi chữ đều là bằng chứng cho thấy sự hiện diện của tôi ở đây là một gánh nặng, một trò cười, một vết nhơ cho anh.
Tôi đưa tay lên, cố gắng chỉnh lại chiếc khóa kéo lệch lạc trên váy. Các ngón tay vụng về, không phối hợp được với nhau. Một tiếng thở dài nặng nề thoát ra từ sâu trong cổ họng. Trong gương, đôi mắt tôi dần trở nên rõ ràng hơn, không còn là sự trống rỗng vô hồn nữa, mà là một sự tỉnh táo đau đớn. Tôi nhận ra một điều giản dị mà khắc nghiệt: mình phải rời đi. Không phải vì tôi muốn, mà vì tôi không thể tiếp tục trở thành cái cớ để người ta chế giễu anh, làm tổn thương anh. Tình yêu anh dành cho tôi quá lớn, lớn đến mức nó đang trở thành gông xiềng cho chính anh. Và tôi, dù trí óc có mơ hồ, trái tim vẫn còn đủ nhạy cảm để hiểu rằng, đôi khi, rời xa lại là cách yêu thương duy nhất có thể.
Ánh hoàng hôn đổ dài trên sàn đá hoa cương, những vệt sáng vàng cam như mật ong chảy loang, phản chiếu lên trần nhà thành một vũ điệu lấp lánh của những hạt bụi vàng. Tiếng ngâm nga nhỏ nhẹ từ phía bếp vọng lên, hòa cùng mùi bơ thơm ngậy và trứng ngọt lịm. Mọi thứ yên bình đến mức khiến trái tim tôi đập một nhịp thất thường, như có linh cảm mơ hồ về một sự vắng lặng quá đỗi.
Tôi đứng giữa hành lang, tiếng bước chân mình vang lên lạc lõng. "Thịnh Hạ đâu rồi?"
Câu hỏi buột ra khỏi miệng tôi, giọng khàn đặc hơn tưởng tượng.
Người giúp việc quay lại, nụ cười còn đọng trên môi. "Cô ấy đang ngủ trên lầu ạ."
Nhưng không khí này không phải không khí của giấc ngủ. Nó tĩnh lặng, vô hồn, thiếu đi cái sinh khí quen thuộc dù chỉ là hơi thở nhẹ nhàng. Mắt tôi vô thức liếc lên bức tường cạnh cầu thang. Khoảng trống màu nhạt hơn hẳn những vùng xung quanh, nơi chiếc túi vải thô thêu hìà cô ấy yêu thích vẫn thường treo. Trái tim tôi thắt lại. Tôá gỗ mun đựng đồ cổ - chiếc vòng da bò cũ kỹ, món quà đầu tiên tôi tặng cô trong chuyến đi xa, cũng không cánh mà bay.
Một cơn lạnh bất chợt chạy dọc sống lưng. Chân tôi như không còự điều khiển của lý trí, bước từng bước lên cầu thang gỗ. Âm thanh cót két quen thuộc giờ nghe như tiếng rên rỉ. Cánh cửa phòng ngủ khép hờ, khe hở mảnh hé lộ một khoảng tối mờ mờ bên trong.
Tôi đẩy cửa.
Một luồng sáng rực rỡ, đỏ rực như lửa, từ cửa sổ phía tây xông thẳng vào mặt tôi, gần như làm tôi choáng váng. Căn phòng ngập tràn trong thứ ánh sáng hừng hực ấy, nhưng lại lạnh lẽo đến thấu xương. Chiếc giường lớn được dọn dẹp gọn gàng một cách vô hồn, chăn gối xếp ngay ngắn như trong một khách sạn vô danh. Và ngay giữa tấm ga trải giường màu ngọc lam, một phong thư trắng nằm đó, phẳng lì, tĩnh tại, như một viên băng.
Đôi tay tôi run lên. Những ngón tay vốn dĩ linh hoạt trên bàn phíý những văn bản quan trọng, giờ đây lại vụng về một cách thảm hại khi cố mở phong bì thường. Tờ giấy bên trong hiện ra, những dòng chữ nguệch ngoạc, xiêu vẹo. Mực đậm nhạt loang lổ, có chỗ nhòe đi như bị giọt nước nào đó rơi trúng. Cô ấy đã viết điều nàâu? Có phải những lúc tôi tưởng cô đang ngủ say vì cơn cảm, thực ra cô đang nằm đó, cầm bút, viết từng chữ trong đau đớn và dằn vặt?
"Lá thư chia tay gửi Cố Hoài."
Dòng tiêu đề ấy đâm thẳng vào mắt tôi, như một nhát dao lạnh lùng.
"**Cố Hoài, em luôn nghĩ, quyết định năm 2015 là đúng.**"
Năm 2015. Mùa hè ấy, tại một quán cà phê nhỏ có cây hoa giấy leo trước cửa, tôi đã đưa tay ra, nhìn vào đôi mắt sáng rực của cô gái trẻ vừa tốt nghiệp ấy và nói: "Đến bên tôi, cùng tôi xây dựng một mái ấm."
Cô ấy đã gật đầu, nụ cười tươi như ánh mặt trời xuyên qua kẽ lá. Quyết định ấy, từng là niềm hạnh phúc, là bệ phóng, là điều đúng đắn duy nhất trong cuộc đời tôi. Giờ đây, trong lá thư này, nó bỗng mang một âm hưởng khác, một sự khẳng định đầy cay đắng cho một lựa chọn sắp được chôn vùi.
Cả ngày hôm nay, khi đang vùi đầu vào đống hỗn độn ở công ty, tôi chỉ nghĩ đến việc phải về sớm. Trong túi tôi còn giữ tờ giấy ghi địa chỉ tiệm bánh ngoại ô cô ấy thích, món bánh gatô phủ kem trứng ngọt lịm mà cô ấy luôn mê mẩn. Sáng nay, trước khi đi, cô chạy ra ôm chầm lấy tôi, hôn lên má tôi một cái vội vàng. Hơi thở còn nóng hổi vì sốt. Rồi cô nắm lấy tay tôi, nhẹ nhàng tháo chiếc nhẫn cưới đơn giản trên ngón áp út ra. "Để em mang đi làm sạch cho," cô nói, giọng khàn khàn, "nó đã xỉn màu rồi."
Tôi đã cười, xoa đầu cô, hứa sẽ mang về cho cô món quà ngọt ngào. Tôi đâu có ngờ, đó là lần cuối cùng tôi cảm nhận được hơi ấm của cô. Chiếc nhẫn ấy, giờ đã biến mất cùng cô.
Cô ấy đã lên kế hoạch cho sự ra đi này từ khi nào? Trong những ngày bị cảm, khi cơ thể mệt mỏi và tâm trí có lẽ càng thêm u ám, cô đã nghĩ gì? Có phải cô nhìn tôi vội vã ra khỏi nhà mỗi sáng, rồi lại trở về trong mệt nhoài mỗi tối, và cảm thấy khoảng cách giữa chúng tôi đã rộng ra như một vực thẳm không thể lấp đầy? Cô đã viết lá thư này trong nước mắt, hay trong sự tê dại của trái tim?
Tôi ngồi thụp xuống mép giường, tờ giấặng trĩu. Mùi hương quen thuộc của cô trên gối đã nhạt dần, chỉ còn lại mùi nắng khô khốc từ cửa sổ. Cả căn nhà rộng lớn, đột nhiên trống rỗng đến đáng sợ. Tiếng động từ nhà bếp dưới lầu vẳng lên - tiếng bát đĩa, tiếng nước chảy, tiếng người giúp việc vô tư ngâm nga - tất cả đều trở nên xa lạ, vô nghĩa. Thịnh Hạ đã đi rồi. Cô ấếc túi thêu, chiếc vòng da, và cả chiếc nhẫn trên tay tôi. Cô ấy để lại cho tôi căn phòng ngập nắng chiều, một chiếc giường quá gọn gàng, và một quyết định từ năm 2015 giờ đã trở thành một lời nhận định đầy chua xót trong lá thư chia tay.
Tôi ôm mặt, những ngón tay siết chặt đến mức xương khớp kêu răng rắc. Tiếng khóc nức nở bật ra từ sâu trong cổ họng, một thứ âm thanh xé nát không gian tĩnh lặng của căn phòng. Nó vỡ vụn, thô ráp, và đầy xấu hổ. Một người đàn ông ba mươi tuổi không nên khóc như một đứa trẻ bị mất đi món đồ chơi yêu thích, nhưng tôi đã mất đi nhiều hơn thế. Tôi đã mất đi cả mặt trời của riêng mình.
Căn phòng trống trải đến lạnh lẽo. Ánh hoàng hôn cuối cùng vừa mới tắt ngấm ngoài khung cửa sổ, nuốt chửng đường chân trời vào một màu tím than vô vọng. Trong khoảnh khắc chạng vạng ấy, tôi nhận ra mọi thứ đã biến mất. Con gấu bông màu mật ong từng ngồi chễm chệ trên ghế bành, chú mèo vải có đôi mắt cúc áo lệch lạc, tất cả nhữồi bông ngờ nghệch ấy đều không còn nữa. Hơi thở, dấu chân, thậm chí là cái bóng của Thịnh Hạ cũng bị tẩy sạch khỏi nơi này. Cô ấy đã dọn đi một cách cẩn thận và tàn nhẫn, để lại cho tôi một sự trống rỗng hoàn hảo.
Lá thư nằm trên bàn, những dòng chữ nguệch ngoạc hơn thường lệ, như thể được viết vội trong một khoảnh khắc hiếm hoi của sự tỉnh táo. Tôi đọc nó lần thứ trăm, và mỗi lần, những con chữ ấy vẫn đâm xuyêôi như những lưỡi dao băng giá.
Cô ấy đã hỏi bác sĩ. Những ngày đầu óc minh mẫn, những ngày cô nhớ rõ tên tôi, nhớ rõ chúng ta từng yêu nhau thế nào, sẽ ngày càng ít dần. Cái căn bệnh quái ác ấy không chỉ ăn mòn thân xác, mà còn đánh cắp ký ức, từng mảnh một. Tôi tưởng tượng ra cảnh cô ngồi đó, nắm chặt tờ giấy, nước mắt có lẽ đã làm nhòe mực, khi cố gắng viết cho tôi lời từ biệt cuối cùng. Trái tim tôi thắt lại vì một nỗi đau nhói buốt, lẫn với cảm giác bất lực tột cùng. Tôi muốn ôm lấy cô, muốn nói rằng tôi có thể chịu đựng tất cả, nhưng cô đã không cho tôi cơ hội ấy.
“Dù em cũng rất muốn cùng anh đi tiếp,” cô viết. Tôi ngửi thấy mùi hương nhè nhẹ của giấy và mực, nhưng trong trí nhớ, đó là mùi hoa nhài thoảng qua trên tóc cô mỗi chiều. Giờ chỉ còn trống không. Cô sợ hãi. Không phải sợ cái chết, mà sợ một tương lai nơi cô trở thành gánh nặng, nơi tôi phải chứng kiến sự tan rã từ từ của người mình yêu. Tình yêu của cô dành cho tôi, cô nói, cũng giống như tình yêu tôi dành cho cô. Một thứ tình yêu ích kỷ trong sáng, muốn bảo vệ đối phương khỏi mọi tổn thương, ngay cả khi tổn thương ấy lại chính là bản thân mình. Cô hy vọng tương lai của tôi sẽ rực rỡ. Nhưng làm sao có thể rực rỡ, khi mặt trời duy nhất của tôi đã tự tắt?
Cô đã tìm một viện dưỡng lão. Một nơi yên tĩnh, xa xôi, nơi cô có thể lặng lẽ hoàn thành cuộc hành trình còn lại của mình. Cô dùng từ “yên tĩnh”, nhưng tôi chỉ cảm nhận được sự cô độc đến tê tái. Cô định đối mặt với bóng tối cuối cùng một mình sao? Cô nghĩ tôi sẽ đồng ý với điều đó ư?
Rồi cô nhắc đến lời hứa. Lời hứa ngốc nghếch mà ngọt ngào về những bữa tiệc sinh nhật hàng năm. Giọng cô hồi đó vang lên trong đầu tôi, trong trẻo như tiếng chuông gió: “Sau này, dù có già đến đâu, anh cũng phải để em thổi nếé!”. Giờ thì cô nói, cô không thể thực hiện được nữa. Và sau này, cô có lẽ cũng sẽ không nhớ nổi. “Nên chúc anh nhiều lần sinh nhật vui vẻ.” Câu chúc dồn dập ấy giống như những nhát cắt, nhanh và gọn, để cô không kịp thay đổi quyết định. Cô còn đi xa hơn, chúc tôi tìm được một người khác. Một người có thể cùng tôi đi hết quãng đường dài phía trước. Tôi cười một tiếng khô khốc, nước mắt chảy xuống mép, mặn chát. Làm sao có thể? Trái tim này đã thuộc về cô, nó sẽ không còn chỗ trống cho bất kỳ ai khác bước vào.
“Xin lỗi,” hai chữ ấy được viết nhỏ lại, như một tiếng thầm thì đầy áy náy. Cô biết việc đơn phươày thật tàn nhẫn. Nhưng thời gian tỉnh táo không còn nhiều. Cô sợ chỉ một lần yếu lòng, một lần gặp lại tôi, sẽ khiến cô không đủ can đảm để ra đi, và rồi sẽ mang đến cho tôi nhiều tổn thương hơn. Cô không muốn mạo hiểm. Cô muốn bảo vệ tôi, ngay cả khi cách làm ấy khiến tôi đau đớn đến thế. “Cố Hoài, rất vui được gặp anh. Tạm biệt.”
Tạm biệt. Một từ kết thúc mọi thứ.
Mùa xuân năm đó đến muộn và ra đi quá nhanh. Khi những cánh hoa cuối cùng của cây ngô đồng trước hiên rụng xuống, lìa cành trong một đêm gió lạnh, Thịnh Hạ cũng hoàn toàn rời bỏ tôi. Cô đã ra đi, không phải trong vòng tay tôi, mà trong một căn phòng vô danh nào đó, với những ký ức về tôi có lẽ đã phai mờ từng ngày.
Tôi ngồi lặng trong bóng tối đã tràn ngập căn phòng. Tiếng khóc đã tắt. Chỉ còn lại sự im lặng nặng nề, và một nỗi đau âm ỉ sẽ còn ở lại với tôi rất lâu, rất lâu nữa. Tôi biết mình sẽ không đi tìm cô. Tôi sẽ tôn trọng lựa chọn của cô, dù nó giết chết tôi từ bên trong. Bởi vì cuối cùng, đó là tất cả những gì tôi có thể làm cho tình yêu của chúng ta.
Tôi ngồi đó, hai tay vẫn giữ nguyên tư thế gấp giấy khi con ếch xanh biếc vừa bị giật mất. Ngón tay tôi khẽ run, giữa không trung, như đang ôm lấy một thứ gì đó vô hình. Tiếng cửa đóng sầm lại của cô y tá chăm sóc vẫn còn văng vẳng bên tai, hòa lẫn với tiếng gió biển rì ràửa sổ hé mở. Mùi mặn chát của biển, mùi i-ốt đặc trưng, xộc thẳng vào mũi, quen thuộc đến nao lòng.
Căn phòng trống trải đột nhiên im ắng một cách khác thường. Chỉ còn tiếng kim đồng hồ tích tắc trên tường và hơi thở của chính tôi. Tôi nhìn về phía thùng rác góc phòng. Con ếch giấy nằm đó, trên đống giấy vụn màu vàng nâu, thân hình nhăn nheo của nó dường như đang co quắp lại. Trong lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác trống rỗng mênh mông, không phải vì sự mất mát, mà vì sự vô nghĩa. Cô ta nói đúng. Cuộc thi ấy, rốt cuộc có ai quan tâm chứ? Chẳng qua chỉ là một trò giải trí vô vị do viện dưỡng lão nghĩ ra để an ủi những cuộc đời tàn lụi như chúng tôi.
Nhưng với tôi, mỗi nếp gấp lại không đơn thuần như vậy.
Tôi nhắm mắt lại, hình ảnh một khu vườn đầy tiếng ếch kêu ì ộp trong đêm hè ùa về. Mùi đất ẩm sau cơn mưa, mùi cỏ non cắt dở, và cái cảm giác lạnh buốt của sương đêm thấm vào vai áo mỏng. Có một bàớn, thô ráp nhưng vô cùng dịu dàng, đang cầm lấy tờ giấy màu xanh lá, gấp thành hình một con ếch nhỏ xíu đặt vào lòng bàn tay tôi. “Con ếch của ông nội đây, cháu gái.” Giọng nói ấy trầm ấm, khàn khàn, giờ đây vang lên trong tâm trí tôi rõ mồn một như thể ông vừa thốt ra bên tai. Ông đã dạy tôi gấp ếch giấy trong những đêm ông từ thành phố trở về thăm quê. Đó là thứ tài sản duy nhất, êm đềm nhất, mà tuổi thơ cô đơn của tôi có được.
Tôi mở mắt, đứng dậy, chậm rãi bước đến bên thùng rác. Tôi cúi xuống, nhặt con ếch giấy lên, phủi nhẹ những vụn giấy bám trên thân nó. Hành động này chẳng có ý nghĩa gì với người khác, nhưng với tôi, nó như một sự cứu rỗi nho nhỏ. Tôi không gấp lung tung. Mỗi con ếch, tôi đều gấp cho ông. Gấp cho cái khu vườn đã bán đi, cho những đêm hè đã mất, cho giọng nói đã im bặt từ lâu. Ông là người thân duy nhất, và ông đã chết. Cô y tá kia đã hỏi đúng, tôi thực sự chẳng còn ai. Nhưng không có nghĩa là ký ức về họ cũng biến mất.
Tôi trở về bên cửa sổ, đặt con ếch vừa được cứu vãn lên bệ cửa, cạnh một hàng dài những con ếch giấy khác đang hướng mặt ra biển. Gió từ ngoài khơi thổi vào, mơn man trên da, mang theo cáạnh đặc trưng của vùng đất này. Nó không buốt, chỉ khiến người ta tỉnh táo. Tôi lấy một tờ giấy mới, màu xanh dương nhạt như màu nước biển ngoài kia, và bắt đầu gấp lại từ đầu. Ngón tay tôi di chuyển thuần thục, mỗi đường gấp là một lần hồi tưởng. Tôi biết mình cứng đầu, khó gần. Bởi vì thế giới của tôi đã đóng lại từ lâu, chỉ còn lại trong căn phòng nhỏ này, trên những tờ giấy mỏng manh. Họ có thể ném chúng đi, nhưng không ai có thể ném đi được những gì đã in sâu trong trái tim tôi.
Tiếng cười nóừ phía sân chung vọng lại, có lẽ mọi người đang phá cỗ Trung thu. Ánh đèn lồng màu đỏ cam chiếu những vệt sáng mờ ảo lên nền đêm. Tôi ngồi đó, lặng lẽ hoàn thành con ếch mới. Rồi tôi đặt nó cạnh những người bạn cũ. Chúng im lặng cùng tôi, lắng nghe tiếng sóng vỗ và chờ đợi một điều gì đó, có lẽ là một phép màu nhỏ nhoi, rằng một ngày nào đó, tiếng ếch kêu trong ký ức sẽ vang lên thật to, xé tan màn đêm tịch mịch này.