Mùi bụi đường và hơi nóng từ những phiến đá lát vẫn còn bám trên áo ta khi đoàn xe của Phúc Dương công chúa tiến vào cửa ô. Không khí kinh kỳ náo nhiệt, ồn ã khác hẳn cái tĩnh lặng đầy mưu đồ của Kim Lăng. Ta và Tần Tu Chước đi sau cùng, yên lặng quan sát. Bất chợt, một tiếng rít chói tai xé toang không gian yên bình ấy – mũi tên từ trong bụi rậm bên đường lao thẳng về phía chiếc kiệu màu đỏ thẫm.
Tim ta thót lại, không phải vì kinh hãi, mà vì một sự quen thuộc lạnh người. Cảnh tượng này, từng chi tiết, ta đã thấy ức của một kiếp người khác.
Tần Tu Chước phản ứng nhanh như cắt. Bóng người hắn vụt qua trước mắt ta, thanh kiếm tỏa ra một vòng sáng lóa. Tiếng kim loại chạm nhau “choang” một cái, mũi tên gãy đôi rơi xuống đất. Nhưng thế vẫn chưa đủ. Chiếc kiệu nặng nề, người ngồi bên trong hoảng loạn, khó có thể tránh được những phát tiếp theo. Ta không do dự, phi ngựa sát đến, dùng hết sức kéo tấm màn kiệu sang một bên, tay kia đỡ lấy người công chúa đang thất thần, nhảy vọt ra khỏi kiệu. Một luồng gió lạnh vừa vụt – một mũi tên khác cắm phập vào thành kiệu, ngay chỗ công chúa vừa ngồi.
Trong lòng ta dâng lên một cảm giác chua chát lẫn hả hê. Kiếp trước, chính Tống Chiêu Dã đã dàn dựng vở kịch “anh hùng cứu mỹ nhân” này để đưa Hồng Cô vào cung, rửa sạch thân phận giang hồ. Hắn dùng máu và mạng người làm bàn đạp. Còn bây giờ, kịch bản vẫn thế, nhưng diễn viên chính và cái kết sẽ phải khác đi.
Đám thích khách nhanh chóng bị dẹp tan. Trên thi thể tên cầm đầu, người ta tìm thấy một phong thư nhỏ, được giấu kín trong lớp áo trong. Nét chữ trong thư, theo lời các quan viên hộ giá giàu kinh nghiệm nhận xét, có thần thái và cách viết y hệt như những tấu chương của Tống đại nhân – vị tân khoa trạng nguyên mới về kinh nhậm chức chưa đầy hai tháng.
Ta đứng trong đám đông hỗn loạn, nhìn những khuôn mặt kinh ngạc và phẫn nộ, lòng bình thản đến lạ. Bởi chính tay ta, trong đêm tối trước đó, đã cẩn thận tập viết lại từng nét chữ ấy, rồi đặt phong thư vào đúng chỗ. Ta biết rõ thói quen và cách sắp xếp của hắn. Một chút ký ức từ kiếp trước giờ lại trở thành thứ vũ khí sắc bén nhất.
Tin tức bay và gió. Long nhan đại nộ. Một đạo chỉ truy nã gấp được ban ra, lập tức phong tỏa toàn kinh thành. Nhưng khi đội quân của phủ Đô hộ ập vào tư dinh của Tống Chiêu Dã, họ chỉ thấy một ấm trà hồng trà Ô Long còn hơi ấm tỏa ra trên bàn, hương thơm thoang thoảng. Khói nước chưa kịp tan, người đã như cánh hạc, biến mất tự bao giờ. Hắn đã đề phòng. Luôn luôn đề phòng. Điều đó không nằm ngoài dự tính của ta, nhưng vẫn khiến ta hơi thất vọng. Trò chơi vẫn còn dài.
Sự kiện kinh thiên động địa ấy dần lắng xuống, ta mới có thì giờ nhìn lại người bạn đồng hành của mình – Tần Tu Chước. Và sự thật về hắn khiến ta ngỡ ngàng. Hắn không phải một công tử lang thang vô gia cư như vẻ bề ngoài. Hắn là tiểu công tử của phủ Trấn Quốc Đại Tướng Quân, là cháu ruột của đương kim Hoàng hậu, một thân phận quý tộc tôn quý bậc nhất.
Ta chợt hiểu ra nụ cười đầy ẩn ý của hắn mỗi khi nhắc đến kinh thành. Thì ra, năm đó, cái trận ẩu đả giữa chợ của hắn và tam hoàng tử không đơn giản chỉ là xung đột của những kẻ bồng bột. Nó là ngòi nổ, là cái cớ để gia tộc đưa hắn – một quả bom nổ chậm có thể làm rung chuyển cục diện – rờm quyền lực, đến một nơi xa xôi như Kim Lăng để “tĩnh dưỡng”. Một kiểu lưu đày trong vỏ bọc an toàn. Ta nhìn gương mặt điềm tĩnh, đôi mắt sáng quắc của Tần Tu Chước, trong lòng dấy lên một sự đồng cảm kỳ lạ. Cả hai chúng ta, mỗi người một cách, đều đang mang trên mình những bí mật và mục đích không thể nói ra.
Mùi khói pháo hăng hắc vẫn còn vương trong không khí khi tôi đứng chôn chân trước cổng phủ. Lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi lạnh, thấm qua lớp vải áo mỏng manh. Tôi siết chặt vào nhau, những ngón tay trắng bệch vì gồng lên. Trong lòng, một mớ cảm xúc hỗn độn quấn lấy nhau: mặc cảm, hoang mang, và một nỗi sợ mơ hồ về tương lai mịt mù phía trước. Tôi, một tiểu thư từ gia tộc đã sa sút, chỉ còn lại hư danh, liệu có xứng đáng bước qua cánh cổng uy nghiêm này để trở thành một phần của gia tộc họ Tần danh giá?
Ý nghĩ từ chối đã lởn vởn trong đầu từ lúc nhận được lời cầu hôn bất ngờ. Nhưng rồi, vì món nợ khổng lồ của gia đình, vì lời thỉnh cầu đầy nước mắt của mẹ, tôi đành gửi danh thiếp vào, coi như một sự đầu hàng số phận. Tôi chờ đợi một sự khinh miệt, một cái lắc đầu từ chối đầy hờ hững. Nhưng không, phản ứng tôi nhận được lại là một tràng pháo nổ vang trời, rộn rã như đang đón Tết, khiến tim tôi đập loạn nhịp vì kinh ngạc.
Tiếng bước chân hối hả, nặng nề vang lên từ bên trong. Một lão tướng quân cao lớn, khuôn mặt đỏ như gấc, mắt sáng quắc, ào ra sân như một cơn gió lốc. Ông ta không nhìn tôi mà thẳng đường lao đến chỗ người đàn ông trẻ đứng cạnh tôi – Tần Tu Chước. Một cái vỗ vai nảy lửa khiến chàng trai lảo đảo, suýt ngã. Giọng ông vang vọng, đầy phấn khích: “Thằng tiểu tử này! Cuối cùng mày cũng lừa được một cô vợ về nhà rồi đấy à?!”
Chỉ đến lúc đó, ánh mắt sắc như dao của ông mới chuyển sang tôi. Những nếp nhăn hằn sâu trên khuôn mặt khắc khổ bỗng giãn ra, uốn thành một nụ cười rạng rỡ đến lạ thường, khiến đôi mắt của ông nheo lại. Giọng ông bỗng trở nên êm dịu, như sợ làm tôi giật mình: “Con gái, đừng sợ. Thằng nghiệt chủng này tiếng xấu đầy kinh thành, con gái các nhà tử tế vừa thấy bóng nó là đã co giò chạy mất dép rồi!”
Trước khi tôi kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra, một phu nhân dáng vẻ quý phái, áo gấm thêu hoa, đã vội vàng bước đến. Bà lau khóe mắt bằng tay áo, những giọt nước mắt lấp lánh không hiểu vì buồn hay vì vui. Bà nắm lấy tay tôi. Một chiếc vòng ngọc bích xanh biếc, mát lạnh, đã được đeo vào cổ tay tôi một cách vội vã. Giọng bà thì thầm, run run, như một lời bộc bạch: “Phật tổ từ bi, tên yêu quái này rốt cuộc cũng có người thu nhận rồi… Ôi, ý ta là, rốt cuộc cũng có người chịu lấy nó rồi!”
Khoảng khắc ấy, đầu óc tôi trống rỗng, chỉ còn một dấu chấm hỏi khổng lồ treo lơ lửng. Mọi kịch bản tôi tưởng tượng về sự khinh rẻ, về một cuộc hôn nhân gượng ép lạnh lùng, đều tan biến. Thay vào đó là một không khí hân hoan kỳ lạ, và ánh mắt của họ nhìn tôi… tựa như tôi vừa nhận lời cứu rỗi cả gia tộc họ vậy.
Vài ngày sau, tại một trà lâu náo nhiệt, tôi mới dần vỡ lẽ. Một người kể chuyện râu tóc bạc phơ, giấu gian phòng, đang say sưa thuật lại những chiến tích… hay đúng hơn là tội tích của Tần công tử. “Các vị khách biết không, Tần tiểu công tử nhà ta, bảy tuổi đã một mình phóng hỏa đốt kho sách Quốc Tử Giám, mười tuổi dùng nắm đấm nhỏ mà đánh cho sứ giả Hung Nô mặt mũi sưng vù, khóc như trẻ con. Đến năm mười lăm tuổi, chỉ vì một nàng ca kỹ, đã đánh gãy tận ba cái xương sườn của tam hoàng tử đấy ạ…”
“Láo toét! Xạo sự!”
Một tiếng quát đinh tai cùng tiếng đổ vỡ chói tai cắt ngang lời kể. Tần Tu Chước đã đứng dậy. Chiếc bàn trà trước mặt chàng đổ nhào, ấm chén vỡ tan tành. Mặt chàng đỏ bừng, không phải vì xấu hổ, mà vì phẫn nộ. “Rõ ràng là tên súc sinh hoàng gia đó trước hết đã dùng thủ đoạn hãm hại dân nữ! Ta chỉ cho hắn một bài học!”
Khách trong quán im lặng một giây, rồi bỗng ồn ào, hỗn loạn. Tiếng ghế đẩy, tiếng bước chân vội vã, tiếng kêu sợ hãi xé tan không khí yên bình. Mọi người ùa nhau chạy ra cửa như một đàn chim bị xua đuổi khỏi tổ, chỉ trong chớp mắt, trà lâu gần như trống trơn.
Tôi ngồi nguyên tại chỗ, từ từ đưa tay lên đỡ lấy trán. Một tiếng thở dài nhẹ thoát ra. Những mảnh ghép hỗn độn cuối cùng cũng tìm được vị trí của chúng. Ánh mắt hân hoan của lão tướng quân, những giọt nước mắt mừng rỡ của Tần phu nhân, và cả sự nhiệt tình quá mức khi đón tiếp tôi… tất cả giờ đây đều có lời giải đáp.
Hóa ra, vấn đề không phải là Tần gia chê tôi không xứng. Mà có lẽ, trong mắt họ, chính tôi mới là người đang làm một việc… vô cùng can đảm.
Mùi máu tanh nồng và khói lửa ngột ngạt bủa vây lấy tôi trên đỉnh tường thành Dung. Dưới chân, cả một biển người đang vỡ trận, chạy toán loạn như kiến vỡ tổ dưới làn mưa tên của quân Tần. Tiếng kêu gào, tiếng binh khí va chạm, tiếng ngựa hí vang trời hòa thành một thứ âm thanh hỗn độn, đập thẳng vào màng nhĩ. Lòng bàn tay tôi ướt đẫm mồ hôi lạnh, nhưng ngón tay vẫn siết chặt lấy thân cung bằng gỗ mun, từng thớ gỗ thô ráp in hằn vào da thịt. Sự thô ráp ấy khiến tôi tỉnh táo, nhắc nhở tôi về lý do tôi đứng ở đây, trong bộ giáp sắt lạnh giá này.
Giữa dòng người đang cố gắng thoát khỏi cổng thành đổ nát, một bóng áo trắng loang lổ những vệt đỏ thẫm khiến ánh mắt tôi dừng lại. Tống Chiêu Dã. Dù khuôn mặt dính đầy bụi đất và máu, dù mái tóc xõa tung, cái dáng vẻ ấy tôi dù chết đi sống lại cũng không thể nào quên. Tim tôi thắt lại, không phải vì thương xót, mà là vì một mối hận thù sôi sục từ tận sâu trong xương tủy, chờ đợi quá lâu rồi mới có cơ hội trào lên. Hắn cũng nhìn thấy tôi. Đôi mắt hắn, như hai hố băng đen ngòm, xuyên thẳng qua khoảng cách hỗn loạn, bám chặt lấy tôi. Một nụ cười kỳ quái, méo mó đến rợn người, nở trên gương mặt tái nhợt của hắn.
“Giang Tuyết Ngâm!” Tiếng hắn gào lên, chói tai như tiếng kim loại cào xé, cố lách mình qua tất cả những âm thanh hỗn độn của chiến trường. “Ngươi tưởng ngươi thắng rồi sao?!”
Câu nói ấy như một ngòi lửa châm vào thùng thuốc súng trong lòng tôi. Trong khoảnh khắc, tôi không còn nghe thấy tiếng trống trận, tiếng hò reo chiến thắng của quân ta. Chỉ còn tiếng gió rỉ từ kiếp trước, cùng với cảm giác lạnh buốt xuyên ngực khi mũi tên của chính hắn cắm phập vào tim tôi. Tôi nhớ rõ cái đêm trước ngày đại thắng ấy, bóng tối lạnh lẽo của địch và ánh mắt không chút dao động của hắn khi hắn giương cung. Hắn đã lựa chọn Hồng Cô, lựa chọn con đường công danh trải thảm đỏ bằng cái chết của tôi. Còn hắn, giờ đây lại đứng trong hàng ngũ phản nghịch, cùng với người đàn bà ấy. Sự trớ trêu của số phận sao mà cay đắng và thích đáng đến thế.
Tôi từ từ, rất từ từ, nâng cằm. Cử động chậm rãi, chắc chắn, như một nghi thức. Mỗi một khắc động tác đều chất chứa sự phẫn nộ và lạnh lùng của mười năm chờ đợi trong bóng tối luân hồi. Hơi thở của tôi trở nên đều đặn, nhịp tim gõ từng tiếng rõ ràng trong lồng ngực, hòa vào nhịp kéo dây cung. Tôi không còn là Giang Tuyết Ngâm ngây thơ, tin tưởng tuyệt đối vào tình yêu và lời hứa của hắn nữa. Tôi là cơn ác mộng của hắn, là món nợ máu mà hắn phải trả bằng chính sinh mạng của mình trong kiếp này.
Mũi tên đồng sáng lóa được tôi nhắm thẳng vào khoảng trống giữa đôi mắt đen ngòm kia. Gió trên thành thổi mạnh, vuốt ve gò má lạnh ngắt của tôi, mang theo mùi tro tàn và sự chết chóc. Tống Chiêu Dã vẫn đứng đó, nụ cười điên loạn trên mặt chưa tắt, dường như không tin rằng tôi sẽ bắn. Hắn vẫn luôn coi thường tôi, cho rằng tôi chỉ là một người đàn bà yếu đuối có thể dễ dàng hy sinh. Nhưng hắn đã lầm. Sự phản bội và mũi tên xuyên tim năm xưa đã giết chết người đàn bà ấy, và hồi sinh từ đống tro tàn là một linh hồn chỉ còn biết đến hận thù.
Dây cung căng hết cỡ, phát ra tiếng rung rất nhỏ, êm ái mà chết chóc. Trong ánh mắt của Tống Chiêu Dã lóe lên một tia sáng gì đó, có lẽ là sự nhận ra, có lẽ là kinh hãi, nhưng đã quá muộn. Ngón tay tôi buông ra. Mũi tên lao đi như một tia chớp, xé toạc không gian đầy khói bụi giữa tôi và hắn. Nó mang theo tất cả nỗi đau, sự cô độc và lời thề máu của tôi từ kiếp trước. Tất cả sẽ kết thúc ngay bây giờ. Nợ máu, phải trả bằng máu.
Mùi máu tanh nồng quyện với bụi đất khô, thứ mùi vị quen thuộc của chiến trường, sau cùng lại khiến lồng ngực ta trống rỗng đến lạ. Bàn tay Tần Tu Chước ấm áp phủ lên mu bàn tay ta, nơi các ngón tay vẫn còn siết chặt lấy cây cung thiết mộc. Hơi ấm của hắn len lỏi qua lớp da, xua đi chút hàn ý cuối cùng còn sót lại trong huyết quản. Ta không buông cung, cũng chẳng rút tay về. Cứ để yên như vậy.
Phía xa, giữa đám loạn quân đang dần tan chạy, hai thân thể đổ gục tựa vào nhau như một khối thịt vô tri. Hồng Cô đã ngã xuống, đôi mắt nàng nhắm nghiền, gương mặt thanh thản khác hẳn vẻ u sầu ta từng thấy. Con dao găm ngắn cắm sâu trong lồng ngực nàng, áo hồng nhạt thấm đẫm một màu đỏ thẫm, loang rộng ra, hòa lẫn với vũng máu từ ngực Tống Chiêu Dã. Một cảnh tượng thảm thương, nhưng trong lòng ta chỉ dâng lên một sự tẻ nhạt mênh mông.
Ta nhớ lại ánh mắt của nàng lúc nãy, khi nàng ngẩng đầu nhìn lên thành lầu này. Không phải hận, không phải trách, mà là một sự buông bỏ hoàn toàn. Có lẽ, đối với nàng, cái chết này mới là sự giải thoát thực sự khỏi mối tình vướng víu bao năm. Ta chợt tự hỏi, không biết trong giây phút cuối cùng ấy, nàng có nhìn thấy sự hoảng loạn, sự hèn nhát trên gương mặt kẻ mà nàng yêu đến chết hay không? Có lẽ là có. Nhưng nàng vẫn lao tới. Trái tim phụ nữ, đội đến mức khiến người ngoài cuộc vừa thương hại vừa bực bội.
Còn hắn. Tống Chiêu Dã.
Khoảnh khắc mũi tên của ta xé toang không khí, lao thẳng về phía hắn, ta đã nhìn thấy rõ mồn một từng biến đổi trên gương mặt ấy. Đôi mắt to mở, con ngươi co rút đến mức chỉ còn là một chấm đen nhỏ giữa mảng trắng giãn ra. Đôi môi hé mở như muốn thét lên một cái tên, nhưng âm thanh chưa kịp thoát ra thì tất cả đã vỡ vụn. Vẻ kiêu ngạo, thứ vẻ mặt đắc ý của kẻ nắm quyền sinh sát mà ta từng quá đỗi quen thuộc, trong chớp mắt đã bị nỗi khiếp sợ nguyên thủy nhất thay thế. Hắn sợ. Hắn sợ chết. Điều đó khiến ta bật cười một tiếng khẽ trong cổ họng. Thì ra, kẻ từng dửng dưng ra lệnh kết liễu mạng sống của bao người, kẻ từng lạnh lùng phản bội lời thề non hẹn biển, cũng có lúc run rẩy như một con chuột nhắt trước lưỡi hái của tử thần.
Mũi tên đâm thủng lớp giáp bào, xuyên thẳng vào trái tim. Âm thanh “bụp” khô khốc ấy, ta nghe thấy rõ mồn một từ tận trên thành lầu cao. Thân thể hắn chùng xuống, đầu ngẩng lên, ánh mắt vô hồn hướng về phía ta. Trong cái nhìn đang dần tắt lịm ấy, ta đọc được một thứ tình cảm lạ lùng: sự ngỡ ngàng. Hắn ngỡ ngàng vì sao ta, kẻ từng yêu hắn đến mù quáng, kẻ từng sẵn sàng quỳ xuống hôn chân hắn, lại có thể giương cung bắn hắn một cách dứt khoát như vậy. Hắn không hiểu. Và ta cũng chẳng cần hắn hiểu. Nỗi đau đớn xé lòng khi phát hiện ra sự phản bội, những đêm dài mất ngủ ,nước mắt khô cạn, sự nhục nhã khi bị trở thành trò cười cho thiên hạ… tất cả những thứ ấy đã rèn giũa trái tim sắt đá. Mũi tên này không chỉ trả thù mà còn là sự cắt đứt cuối cùng.
“Kết thúc rồi.”
Giọng nói trầm ấm của Tần Tu Chước vang lên bên tai, nhẹ nhàng như một lời khẳng định, lại như một lời an ủi. Hắn chưa từng hỏi ta có hối hận hay không, cũng chưa từng tỏ ra thương hại cho số phận của ta. Hắn chỉ lặng lẽ đứng ở đây, cùng ta nhìn xuống đống tro tàn của quá khứ. Bàn tay hắn nắm chặt hơn một chút, truyền đến một sức mạnh im lặng.
Ta khẽ gật đầu, mím chặt môi. Đúng vậy, kết thúc rồi. Gió từ phương bắc thổi tới, cuốn đi mùi máu tanh, cuốn theo cả tiếng rên rỉ cuối cùng của những kẻ bại trận. Bầu trời xám xịt dần dần có vài tia nắng yếu ớt xuyên qua lớp mây dày. Ánh nắng chiếu xuống bãi chiến trường ngổn ngang, làm cho những vũng máu loang lổ như những đóa hoa đỏ thẫm, kỳ dị mà tang thương. Nỗi hận chất chứa bao năm trong lòng ta, cứng đặc như một tảng băng, giờ đây cũng đang từ từ tan chảy dưới làn gió này. Không còn là sự sôi trào, mà là một sự rã rời, trống trải.
Ta buông cây cung xuống. Vật nặng nề mà ta đã ôm giữ bao lâu, giờ rời khỏi tay, bỗng khiến hai cánh tay nhẹ bẫng. Tần Tu Chước thở dài một hơi thật nhẹ, khẽ kéo tay ta, quay người hướng về phía những bậc thang đi xuống. Bước chân ta khẽ chùn lại, lần cuối cùng ngoảnh đầu nhìn lại phía xa. Hai cái bóng nằm đó đã nhỏ dần, mờ dần, hòa vào trong cảnh tượng hỗn độn của chiến trường. Tất cả đều đã kết thúc thật rồi.
Chúng ta bước đi, lưng thẳng, hướng về phía có ánh sáng. Phía trước, dù là gì, cũng sẽ không còn bóng ma của quá khứ đeo bám nữa.
Tuyết vẫn còn rơi, những bông tuyết cuối mùa lãng đãng như không nỡ rời khỏi bầu trời cao, phủ lên kinh thành một màu trắng tinh khôi, xóa nhòa mọi dấu vết của máu và khói lửa mới tàn. Ta đứng ở cuối con đường, hơi thở phả ra thành làn khói trắng mỏng, nhìn về phía cánh cổng lớn của phủ Tần gia. Đèn hoa sáng rực, ấm áp một cách chói chang, khác hẳn với cái lạnh thấu xương nơi ta đang đứng.
Tần Tu Chước bước ra từ trong ánh sáng ấy. Áo choàng lông chồn màu bạc của hắn hòa vào màu tuyết, chỉ có đôi mắt sâu thẳm là điểm đen duy nhất, dán chặt vào ta. Hắn vươn tay ra, bàn tay đeo găng da mỏng hướng về phía ta, giọng nói trầm ấm, quen thuộc, vang lên trong tiếng gió xào xạc: “Giang Tuyết Ngâm… Về nhà thôi.”
Về nhà. Hai chữ ấy chạm vào một góc khuất nào đó trong lòng ta, khiến tim đập thình thịch. Có phải đây là thứ ta đã mất đi từ lâu, rồi lại đi tìm suốt mấy năm trời? Ta chậm rãi bước tới, từng bước một, in dấu giày trên nền tuyết mới. Rồi ta đưa tay ra, nắm lấy bàn tay hắn. Hơi ấm từ lòng bàn tay hắn truyền sang, xua tan cái tê cóng đang bò lên từng ngón tay ta. Cảm giác thật lạ. Lần đầu tiên, ta nắm lấy một bàn tay mà không phải để tính toán, không phải để lợi dụng, cũng không phải để tìm kiếm sự an toàn tạm thời. Chỉ đơn giản là nắm lấy.
Chúng ta cùng bước vào cơn mưa tuyết giữa trời đông, bỏ lại phía sau cả kinh thành rộng lớn với những âm mưu chưa bao giờ ngủ yên. Bước chân ta nhẹ nhàng hơn bao giờ hết. Lòng ta bỗng dưng trống rỗng, rồi lại từ từ được lấp đầy bởi một thứ cảm xúc nhẹ tênh, khó gọi tên. Có lẽ, đây chính là tự do. Đời này, sau bao nhiêu sóng gió, ta rốt cuộc cũng có thể thở một hơi thật sâu, sống một cuộc đời thật sự cho chính mình. Không còn là con rối trong ván cờ của người khác, không còn là thanh kiếm vì thù hận mà vung lên. Ta chỉ muốn được là ta, được mưu cầu một chút hạnh phúc nhỏ nhoi, bình dị cho riêng mình.
Ta đã không ở lại chốn kinh kỳ phồn hoa ấy. Sau khi cờ loạn bị dẹp yên, ta tập hợp những thuộc hạ trung thành cuối cùng của Giang gia, những con người đã theo cha ta đến cùng, rồi là. Chúng ta trở về Kim Lăng, nơi khói nước mênh mông, nơi có những ký ức tuổi thơ êm đềm chưa kịp vỡ tan. Lần này, ta không muốn trở thành thê tử của bất kỳ ai, càng không muốn trở thành quân cờ trên bàn tay của kẻ khác. Ta muốn chính tay mình dựng lại ngọn cờ Giang thị, muốn trở thành chủ nhân thực sự của mảnh đất này, và trên hết, là chủ nhân của chính số phận mình.
Chỉ hai năm ngắn ngủi, cờ hiệu thương hành Giang thị một lần nữa phấp các ngả đường Nam Bắc. Ta không chỉ buôn lụa là, trà thơm, mà còn vươn tay vào những mảng muối, sắt, thủy vận – những mạch máu then chốt của thiên hạ. Từ những thương đội Tây Vực đầy bụi vàng đến các bến cảng Nam Dương ồn ã mùi biển, đâu đâu cũng có thể thấy dấu ấn của Giang gia. Những kỹ nghệ tính toán phức tạp ngày trước, từng được ta học một cách miễn cưỡng chỉ để lấy lòng Tống Chiêu Dã, giờ đây lại trở thành công cụ sắc bén nhất, giúp ta cân đo từng đồng lãi, mở rộng từng thương lộ. Mà tài cưỡi ngựa bắn cung, thứ võ nghệ sinh tồn ta đổ mồ hôi luyện tập trong những ngày tháng chạy trốn, giờ lại là tấm khiên vững chắc bảo vệ ta và những chuyến hàng xuyên qua rừng sâu núi thẳm.
Mỗi khi tiết trời chuyển sang xuân hay thu, ta lại tự mình thân chinh áp tải hàng hóa ra tận biên ải xa xôi. Những người lính Tần phủ quen mặt ta, mỗi lần thấy đoàn xe của Giang gia, đều cung kính thi lễ, nở nụ cười thân thiện: “Giang đương gia đến rồi!” Tiếng xưng hô ấy nghe thật vững chãi. Nó không dựa trên thân phận là phu nhân của ai, mà dựa trên chính năng lực và sự tôn trọng ta giành được.
Rồi mùa xuân thứ năm cũng đến. Tiết Lập Xuân, khí trời vẫn còn lạnh, nhưng đã thoảng đâu đây hơi thở ấm áp của đất trời đang hồi sinh.
Mùi mực và bụi giấy cũ quen thuộc trong phòng kế toán bị xé toang bởi một luồng gió lạnh từ cửa mở phắt. Ta chưa kịp ngẩng đầu lên khỏi cuốn sổ sách thì tiếng bước chân nặng nề đã dội vào tai. Một vật nặng đập xuống mặt bàn, làm những hạt bụi rơi xuống trong ánh nắng chiều xuyên qua cửa sổ. Đó là một nửa hổ phù bằng đồng xanh, vết xước lấp lánh.
Tần Tu Chước đứng đó, thở gấp, chiến giáp phủ đầy bụi đường. Hơi thở của hươu ngựa và gió. Ta thả ngón tay đang gẩy bàn tính, cảm giác hơi tê. Trái tim đập thình thịch một nhịp, nhưng giọng nói của ta vẫn bằng phẳng như mặt nước hồ thu.
"Ồ," ta nói, mắt vẫn dán vào con số cuối cùng chưa cộng xong. "Vậy ngươi định làm gì?"
Hắn không đáp. Một bà bạn, vết sẹo ngang lòng bàn tay, giật phăng cuốn sổ của ta. Bóng hắn đổ xuống, che khuất ánh sáng. Hắn cúi sát, mùi mồ hôi và da thịt ấm nóng phả vào mặt ta. Đôi mắt đen của hắn, sâu như giếng cạn nước mùa hạn, nhìn thẳng vào ta. Từng chữ hắn nói ra như được đục bằng đinh vào không khí yên tĩnh.
"Làm phu quân của nàng."
Câu nói ấy không phải là một lời hỏi, cũng chẳng phải lời cầu xin. Nó là một tuyên bố. Một sự thật đã được hắn quyết định, mang từ ngoài chiến trường xa xôi về, ném thẳng vào căn phòng đầy số liệu khô khan này. Ta nghe thấy tiếng chuông chùọng lại, báo hiệu một khắc nào đó đã điểm.
Ba ngày, chỉ đủ để một tin đồn từ phòng kế toán nhỏ lan ra khắp Kim Lăng. Nhưng tin đồn ấy đã sai. Không phải hoa từ dinh thự họ Giang được rước sang Tướng phủ. Mà là một đoàn rước dâu đặc biệt, với kiệu hoa đi ngược về phía thương hội Giang thị. Đèn hoa kết thành những dải dài, treo từ mái nhà này sang mái nhà khác, ánh đỏ rực rỡ phản chiếu xuống mặt sông Tần Hoài như một dải lụa máu.
Khi kiệu hoa tới cửa, tiếng xì xào của cả thành nổ ra như ong vỡ tổ. Ai cũng muốn nhìn thấy tận mắt cảnh tượng chưa từng có: một vị tướng quân trẻ danh tiếng lừng lẫy, lại tự nguyện "gả" vào nhà vợ.
Tần Tu Chước ngồi trên lưng ngựa hồng, tấm áo bào đỏ thắm càng tôn lên vẻ khôi ngô tuấn tú. Hắn nhìn đám đông, rồi nhìn những chiếc khăn tay thêu hoa được các cô gái trong lầu xanh trên phố ném xuống. Một nụ cười lạnh lẽo, nửa như chế giễu, nửa như ngạo nghễ, nở trên môi hắn. Giọng hắn vang lên, cắt ngang mọi tiếng ồn ào.
"Nhìn cái gì mà nhìn?"
Hắn quát, ánh mắt quét một vòng. "Gia là người gả đi! Chưa thấy bao giờ chắc!?"
Trong khoảnh khắc ấy, ta ngồi trong kiệu, dưới lớp khăn che mặt bằng sa, bỗng thấy rõ hình ảnh lần đầu gặp hắn. Cũng cái vẻ ngông cuồng ấy, thẳng thắn đến mức thô lỗ, chẳng kiêng nể bất cứ ai hay bất cứ lễ nghi nào. Thời gian trôi qua, chiến trường tôi luyện, hắn vẫn là hắn.
Mùa xuân năm sau, tiếng khóc chào đời cất lên trong sương sớm. Nó yếu ớt nhưng dai dẳng, xé tan không khí căng thẳng trong phòng. Khi bà mụ đặt đứa bé nhỏ xíu, đỏ hỏn vào lòng ta, cửa phòng bật mở. Tần Tu Chước bước vào, quần áo xốc xếch, mặt mày tái mét. Hắn đứng như trời trồng, nhìn đứa bé, rồi nhìn ta. Rồi hắn cười, một nụ cười ngốc nghếch, hạnh phúc đến nỗi hắn nhảy cẫng lên mấy cái, suýt làm đổ cái bình hoa trên kệ.
Hắn ôm lấy hai mẹ con, hơi thở gấp gáp. "Ta có con trai rồi," hắn thì thầm, giọng khàn đặc. Ba ngày ba đêm sau đó, hắn ngồi trong thư phòng, vây quanh bởi sách vở và giấy nháp vứt đầy sàn. Mặt hắn đăm chiêu, đôi lúc nhíu mày, đôi lúc lẩm bẩm. Cuối cùng, khi bình minh ló dạng vào ngày thứ tư, hắn bước ra với đôi mắt đỏ ngầu nhưng sáng rực. Hắn cầm một tờ giấy, trên đó viết một chữ lớn: Dực. Ước mong đứa trẻ sẽ có đôi cánh, bay đến bất cứ nơi nào nó muốn.
Năm năm trôi đi êm đềm của thương hội và tiếng cười đùa của trẻ thơ. Rồi một ngày, một con thuyền bồng bềnh trở về từ biển khơi xa thẳm, ức làm chấn động cả hội đồng lão thương: một hòn đảo mới, chưa từng được ghi trên bất cứ hải đồ nào, vừa được phát hiện nơi chân trời khói sóng.
Ta đứng trên bến cảng, gió biển mặn chát mang hơi thở của những điều chưa biết đến. Tần Tu Chước đứng bên cạnh, tay vẫn nắm chặt từ thuở nào. Hắn nhìn ra khơi xa, nơi những cánh buồm trắng đang dần khuất bóng.
Một hành trình mới, một chương sách mới của cuộc đời, lặng lẽ lật trang.