Tôi chào đời trong tiếng sấm rền và cơn hạn hán kéo dài của Đại Diệp. Mẹ bảo, khi tôi vừa cất tiếng khóc chào đời thì mưa bắt đầu trút xuống như trời muốn bù đắp tất cả những ngày tháng khô khốc ấy. Nhưng tôi tin rằng đó chỉ là một sự trùng hợp kỳ lạ, bởi cùng với cơn mưa, một tia sét khổng lồ đã đánh thẳng vào cung Thừa Càn, thiêu rụi nửa mái hiên phía đông. Và từ khoảnh khắc ấy, cuộc đời tôi bị xâu xé giữa hai mảnh ghép phúc họa.
Nhà họ Lý có hai đứa trẻ cùng lúc chào đời, một âm một dương, kẻ mang phúc, người mang họa. Hoàng thượng hạ chỉ cho Tư Thiên Đài lập quẻ bói ngay trong đêm. Tôi nằm trong tã lót, mơ hồ cảm nhận được không khí căng thẳng như muốn nứt vỡ trong cung điện. Đến tận bây giờ, mỗi lần nhắm mắt lại, tôi vẫn nghe văng vẳng tiếng quẻ rơi.
Quẻ bói ấy đã định đoạt tất cả.
Họ nói cơn mưa là điềm lành từ chị gái tôi, còn tia sét là tội lỗi do tôi mang đến. Chị ấy trở thành thần nữ, mỗi bước chân đều được người ta dâng hương cầu khấn, còn tôi trở thành vật ô uế, ai thấy cũng né tránh như sợ bị lây nhiễm vận rủi. Cha mẹ không đối xử tàn tệ với tôi, nhưng sự thờ ơ của họ còn đau hơn cả roi vọt. Cả phủ từ trên xuống dưới đều quay lưng. Họ thì thầm sau lưng tôi, bảo tôi là sao chổi sẽ kéo. Ngay cả mẹ cũng không dám bế tôi quá lâu. Bà sợ tia sét ấy vẫn còn ẩn náu trong người tôi.
Tuổi thơ của tôi chỉ có một con chó vàng to lớn, nó là người bạn duy nhất không sợ hãi tôi. Nó liếm nước mắt cho tôi mỗi khi tôi khóc, nằm cuộn tròn bên chân tôi mỗi đêm lạnh giá. Nhưng rồi một ngày, nó sủa hai tiếng khi chị gái đến. Chị ta đứng lại, nhìn con chó bằng đôi mắt lạnh tanh, rồi hạ lệnh đánh chết nó ngay tại chỗ.
Tôi nhớ cái ngày ấy như in. Mưa lất phất bay, con chó nằm bất động dưới gốc cây hồng khô, mắt nó vẫn mở, nhìn về phía tôi. Tôi chạy đi tìm mẹ, quỳ sụp dưới chân bà, nước mắt và nước mưa hòa vào nhau. Tôà cứu con chó, nhưng mẹ chỉ nhìn tôi bằng ánh mắt xa lạ, rồi bà quát mắng tôi không cần phân biệt đúng sai.
“Mày còn dám khóc?” Giọng mẹ khô khốc như tiếng lá vàng gãy. “Mày mang họa cho cả nhà, đừng có làm ầm ĩ nữa.”
Tôi đứng dậy, hai tay nắm chặt đến nỗi móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Tôi không khóc nữa, nhưng trong lòng tôi có thứ gì đó vừa chết đi cùng con chó vàng ấy.
Tôi còn nhớ rõ cái ngày mẹ tôi ôm chị vào lòng, giọng bà dịu dàng đến lạ thường. Bà nói, "Súc sinh thì mãi là súc sinh, dù có nuôi mấy năm trời cũng chẳng thể nào thân thiết nổi. Nó chết đi là tự nó chuốc lấy thôi."
Tôi đứng lặng ở góc hành lang, hai tay siết chặt đến nỗi móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay. Cảm giác đau đớn ấy không đáng kể gì so với nỗi nghẹn ứ trong lồng ngực. Mẹ tôi tiếp tục: "Ngày mai mẹ sẽ bảo người một con khác. Chỉ vì chuyện vặt vãnh thế này mà con lại tranh chấp với chị, lỡ truyền ra ngoài, người ta cười chết mất."
Trước khi rời khỏi căn phòng ấy, tôi đã định quay lại để hỏi bà một câu. Tôi muốn biết liệu bà có thể mua cho tôi một con chó giống hệt A Vàng hay không. Nhưng rồi tôi lại bắt gặp cảnh tượng ấy: mẹ tôi vòng tay ôm chặt lấy chị, giọng bà thì thầm như sợ ai nghe thấy, "Con lại gần nó làm gì? Muốn gì thì cứ bảo người hầu là được. Động vào đồ của nó, coi chừng bị lây vận đen đấy."
Tôi đứng đó, cảm nhận từng chữ như những mũi kim nhọn hoắt đâm thẳng vào tim. Sự thiên vị ấy thật nực cười. Thực ra, mẹ tôi biết hết tất cả. Bà biết chị gái là kẻ đã cướp đồ của tôi trước. Bà biết rõ ai đúng ai sai. Chỉ là bà hoàn toàn không quan tâm.
Kể từ khoảnh khắc ấy, trong đầu tôi vang lên một tiếng chuông cảnh tỉnh. Dù tôi có cố gắng thế nào, có nỗ lực ra sao, thì tất cả cũng chỉ như nước đổ lá khoai. Tôi sẽ mãi mãi là kẻ đứng bên lề, là người không bao giờ được chọn.
Thời gian trôi qua, cái danh "ngôi sao chổi" của tôi ngày càng được khắc sâu vào số phận. Mỗi một năm trôi qua, tôi lại nhận thêm một vết hằn mới trên tấm bia đá định mệnh ấy.
Ví dụ như năm tôi tròn mười hai tuổi, đúng vào ngày sinh nhật của mình, mái hiên của chùa Chiêu Đề bỗng nhiên đổ sụp xuống. Những mảnh ngói vỡ văng tung tóe khắp sân, bụi đất bay mù mịt. Người ta đồn rằng đó là điềm gở, và tất nhiên, họ đổ hết mọi tội lỗi lên đầu tôi.
Rồi đến khi quý nhân lâm bệnh nặng, Tư Thiên Đàày tính toán đã chỉ ra rằng tinh tượng xấu đang chiếu về hướng nhà họ Lý. Nhà họ Lý có hai vị tiểu thư đang tuổi xuân thì, nhưng ai cũng biết họ đang ám chỉ ai.
Tôi mặc kệ tất cả. Những lời xì xào sau lưng, những ánh mắt dè chừng, những câu nói bóng gió xa xôi — tất cả đều trôi như gió thoảng. Tôi đã học được cách không để tâm, bởi vì càng để tâm, tôi càng đau.
Đến năm tôi vừa tròn mười sáu, đúng tuổi cập kê, Hoàng hậu tổ chức một buổi cung yến linh đình. Tôi biết mình không thể trốn tránh mãi mãi. Số phận đã an bài, và lần này, tôi buộc phải theo chị gái cùng vào cung. Hai chị em tôi bước lên kiệu, nhưng trong lòng tôi biết rõ: người được chào đón chỉ có một, kẻ còn lại chỉ là cái bóng mờ nhạt.
Tôi biết rõ đây không phải là một bữa yến tiệc bình thường. Ngay từ khi chiếc kiệu ngự dừng trước cửa cung, tôi đã cảm nhận được bầu không khí căng thẳng như dây đàn sắp đứt. Hoàng hậu nương nương, người đàn bà quyền lực nhất hậu cung, đang âm thầm giăng lưới. Bà ta nhắm vào nhà họ Lý chúng tôi, muốn chọn một em làm Thái tử phi. Nhưng tôi thừa hiểu bà ta chỉ cần chị tôi – viên ngọc sáng nhất trên bàn cờ chính trị này.
Chị tôi, Lý Đàm Hoa, là thần nữ phúc tinh của Đại Diệp. Người ta đồn rằng mỗi bước chân chị ta đặt xuống đều nở ra hoa sen, mỗi lời nói ra đều mang lại điềm lành cho quốc gia. Cha tôi là Đan Bắc Hầu, nắm binh mã trấn thủ biên cương phía Bắc. Một nữ tử có thân phận cao quý như vậy mới xứng đáng làm mẫu nghi thiên hạ. Tôi chỉ là đứa em gái vô danh, sinh ra đã mang tiếng xui xẻo, đen đủi. Nếu mọi chuyện đã được định sẵn, vậy hoàng hậu còn bắt tôi vào cung làm gì? Để làm nền cho chị ta sao? Hay để chứng minh thấy rằng nhà họ Lý có hai cô con gái, một hoàn hảo, một tầm thường?
Trước cửa, chị tôi còn ngoảnh đầu lại, khóe môi cong lên một nụ cười đầy khinh thị. Chị ta bảo tôi vào cung thì đừng có làm va chạm đến vị quý nhân nào, kẻo mang họa vào thân. Từng chữ, từng chữ như những mũi kim nhọn đâm thẳng vào lòng tự trọng của tôi. Nhưng tôi không tức giận, tôi chỉ thấy buồn cười. Nhìn bộ dạng kiêu ngạo hất hàm ấy, tôi biết chị ta đã coi vị trí Thái tử phi là của mình. Đúng là nực cười. Thái tử, kẻ béo như con lợn nái, mỗi bước đi đều khiến mặt đất rung chuyển. Trong phủ đệ của hắn, thê thiếp nhiều đến nỗi hắn còn chẳng nhớ hết mặt. Tôi tưởng tượng ra cảnh Lý Đàm Hoa nép mình bên cạnh hắn, khuôn mặt xinh đẹp của chị ta kề sát cái bụng phệ của Thái tử. Người đẹp và quái vật – đó là tất cả những gì tôi có thể nghĩ đến.
Vào cung rồi, mọi chuyện diễn ra đúng như tôi dự đoán. Lúc diễn ra tiết mục múa trống, chị tôi bước lên sân khấu với vẻ mặt đầy tự tin. Nhưng khi tiếng trống vang lên được nửa chừng, chiếc trống lớn bất ngờ đổ sập, đè trúng chân chị ta. Tiếng thét xé toạc bầu không khí trang nghiêm của yến tiệc. Mọi người đổ dồn ánh mắt về phía tôi. Họ bảo đây là tai họa do đứa con gái đen đủi là tôi mang lại. Nhưng họ không biết rằng khi đi ngang qua điện phụ, tôi đã tận mắt chứng kiến một tên thái giám lén lút dùng dao cắt đứt dây buộc trống. Tôi đã thấy tất cả. Và tôi cũng hiểu rằng ở cái nơi gọi là hoàng cung này, không ai là vô tội.
Tôi nhắm mắt lại và mọi chuyện lại hiện ra rõ mồn một như thể vừa mới xảy ra. Lúc đó, chỉ có một mình tôi ở trong phòng, không một ai khác làm chứng. Trăm cái miệng cũng không thể thanh minh nổi.
Mẹ tôi đứng đó, đôi mắt bà lạnh tanh như hai mảnh băng vỡ. Cha tôi thì quay mặt đi, không thèm nhìn tôi lấy một lần. Lý Đàm Hoa đứng sau lưng họ, khóe môi khẽ nhếch lên một đường cong mờ nhạt mà chỉ tôi mới kịp bắt lấy. Tôi muốn hét lên rằng tôi vô tội, nhưng cổ họng nghẹn lại, không thoát ra nổi một âm tiết nào.
Đêm hôm ấy, tôi bị tống lên một chiếc xe ngựa cũ kỹ. Cha mẹ tôi chẳng thèm đưa tiễn, chỉ sai hai tên gia đinh lực lưỡng áp giải tôi ra khỏi kinh thành. Xe lăn bánh, tiếng bánh gỗ nghiến trên nền đất khô khốc nghe như tiếng nghiến răng của chính tôi. Tôi ngước xe, mùi rơm mục và bụi bặm xộc vào mũi, cay xè.
Tôi cứ nghĩ mọi chuyện sẽ kết thúc ở đó. Tôi sai lầm rồi.
Giữa đường, khi xe ngựa chậm lại vì con dốc đá cheo leo, một đám người từ trong bụi rậm lao ra. Sơn tặc. Bọn chúng có sáu bảy tên, mặt mày hung tợn, tay cầm loáng dưới ánh trăng lưỡi liềm. Hai tên gia đình của tôi chưa kịp rút vũ khí đã bị chém ngã, máu văng lên vạt áo tôi, nóng hổi và tanh nồng.
Một tên sơn tặc to béo lao tới, túm lấy cổ áo tôi, lôi xuống xe. Vải áo rách toạc, da thịt tôi lộ ra dưới làn gió đêm lạnh buốt. Hắn cười khằng khặc, hàm răng vàng khè lộ ra:
“Tiểu thư của Hầu phủ đúng là da trắng thịt mềm, lão tử lời rồi!”
Tôi giật mình. Sao hắn biết tôi là tiểu thư Hầu phủ? Hắn chưa từng thấy mặt tôi, chưa từng nghe tôi nói một lời. Tôi nhìn vào mắt hắn, và trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, tôi chợt hiểu ra tất cả. Có người đã sắp đặt. Có người muốn tôi chết.
Bàn tay thô ráp của hắn xé toạc lớp y phục cuối cùng trên người tôi. Da tôi nổi hết gai ốc, nhưng trong lòng lại không hề cảm thấy nhục nhã. Tôi chỉ thấy lạnh. Một cơn lạnh thấu xương xuyên qua từng thớ thịt, đông cứng cả dòng máu đang chảy trong huyết quản. Tôi không còn là tôi nữa. Tôi chỉ là một khối căm phẫn nguyên thủy, cuộn trào trong lồng ngực.
Tay tôi đã động trước khi não tôi kịp ra lệnh. Tôi rút chiếc trâm cài đầu, mũi trâm bằng bạc, sắc và nhọn. Tôi đâm thẳng vào cổ tên sơn tặc, nơi yết hầu nhô lên dưới lấn. Hắn gầm lên một tiếng, đôi mắt trợn ngược, lòng trắng lộ ra đầy vẻ không tin nổi. Máu đen sệt phun ra, bắn lên nửa khuôn mặt tôi, ấm và tanh đến nôn nao.
Tôi rút trâm ra, rồi lại đâm. Một nhát. Hai nhát. Ba nhát. Tôi không đếm nổi nữa. Tay tôi như có ý chí riêng, cứ đâm xuống, đâm xuống, cho đến khi cổ họng hắn chỉ còn là một cái hố máu nhầy nhụa. Máu phủ kín mắt tôi. Tôi chẳng thấy gì ngoài màu đỏ. Mùi sắt tanh xộc vào mũi, bám chặt vào từng thớ vải còn sót lại trên người tôi.
Giây phút ấy, trong óc tôi lướt qua rất nhiều người. Mẹ tôi có đôi mắt lạnh như băng. Cha tôi quay lưng đi. Lý Đàm Hoa với nụ cười nửa miệng. Và cả hắn nữa – người mà tôi từng nghĩ sẽ là bờ vai để tôi tựa vào suốt đời.
Tôi không khóc. Tôi chỉ cười. Một nụ cười khô khốc, chát đắng như vỏ bưởi ngâm trong nước muối.
Tôi chưa từng nghĩ đến cái ngày mình phải dùng hai bàn tay này để kết liễu một mạng người. Vậy mà tôi đã làm rồi. Không phải bản năng sinh tồn thôi thúc, mà là sự tuyệt vọng đã nhấn chìm tôi từ lâu, và đến khoảnh khắc ấy, nó bùng lên thành ngọn lửa hủy diệt. Máu nóng phun lên mặt tôi, vương vãi khắp lớp áo rách nát. Tôi không kịp sợ, chỉ kịp thấy lồng ngực của kẻ đó im lặng dần, rồi tôi mới dừng tay, toàn thân run bần bật.
Xe ngựa ngừng lắc. Tiếng gió thổi qua những tán cây hoang dại bên đường hòa lẫn với tiếng la hét của bọn sơn tặc bên ngoài. Chúng tôi đã nhận ra có điều không ổn. Tôi còn nghe thấy tiếng chân người đang tiến lại gần thùng xe. Một kẻ nào đó thò tay vào, định vén rèm lên, nhưng rồi tất cả đều bị át đi bởi tiếng vó ngựa dồn dập của một đội quân đang lao tới từ xa. Tiếng đất rung chuyển, tiếng người hô hoán hỗn loạn. Tôi bị xác chết đè cứng, không thể nhúc nhích, chỉ biết tối, mặc cho mùi tanh của máu và mùi mồ hôi hòa quyện vào nhau, bóp nghẹt từng hơi thở của tôi.
Tôi không biết mình đã ở trong tư thế đó bao lâu. Có lẽ là một khắc, cũng có thể lâu hơn. Cho đến khi rèm xe đột ngột bị vén lên. Ánh trăng lạnh lẽo tràn vào, hất lên gương mặt của một người đàn ông mặc giáp sắt, đội mũ bạc. Hắn nhìn tôi, rồi nhìn cái xác nằm bất động, ánh mắt thoáng qua mượn. Tôi tưởng mình sắp chết đến nơi, vậy mà hắn chỉ lặng lẽ hất tung cái xác kia ra, kéo tôi đứng dậy khỏi đống hỗn độn.
“Cô nương, không sao chứ?” Giọng hắn trầm ấm, như một sự xa cách lạ thường. Tôi nuốt khan, lấy lại chút bình tĩnh. Bàn tay tôi lần vào lớp áo trong cùng, rút ra một chiếc khăn tay đã nhàu nát. Tôi chậm rãi lau đi những vệt máu trên mặt, cố gắng che giấu sự run rẩy của bản thân. Lúc này, tôi mới có cơ hội nhìn rõ hắn. Dưới ánh trăng, lớp giáp sắt ánh lên màu bạc lạnh lẽo; khuôn mặt hắn đường nét rõ ràng, đúng là một nam tử rất tuấn tú.
Bên ngoài, một người lính chạy vào báo: “Bẩm điện hạ, đám sơn tặc đã bị dẹp sạch, không còn tên nào sống sót.” Tôi biết hắn là ai rồi. Hắn là Tứ hoàng tử của Đại Diệp, Thẩm Bị Kình. Cũng chính là người mà Lý Đàm Hoa, cô em gái cùng cha khác mẹ của tôi, ngày đêm nhung nhớ, người mà nàng ta gọi là “tiên quân” trong những giấc mơ xa vời. Thật trớ trêu, tôi lại gặp hắn trong bộ dạng thảm hại nhất, trong một đêm đầy máu và chết chóc.
Tôi nhặt mảnh vải còn vương mùi máu lên, ưỡi đao. Máu của tên sơn tặc đó vẫn còn ấm, dính trên tay tôi như một lời nhắc nhở về cái chết vừa xảy ra. Cả người tôi run lên, không phải vì sợ hãi, mà vì một thứ cảm xúc kỳ lạ đang dâng trào trong lồng ngực — thứ cảm xúc mà tôi chưa từng được phép có.
Khi tôi ngước mắt lên, anh ta đã đứng đó từ lúc nào?
Tôi biết gương mặt ấy. Tôi đã thấy nó trong những bức vẽ của Lý Đàm Hoa, trong ánh mắt si mê của chị ta mỗi lần có đấu mã cầu ở hoàng thành. Chị ta chưa bao giờ rời mắt khỏi Tứ hoàng tử, và tôi cũng chưa bao giờ rời mắt khỏi chị ta. Đó là cách tôi học được cách yêu thương — qua những thứ mà người khác khao khát.
Nhưng bây giờ, đứng trước mặt anh ta, tôi mới nhận ra rằng vẽ lại một gương mặt và đối diện với nó là hai chuyện hoàn toàn khác nhau. Nét đẹp ấy, khi nhìn trực diện, khiến tôi muốn cười khẩy. Chỉ bằng này thôi sao? Chỉ bằng khuôn mặt này mà Lý Đàm Hoa sẵn sàng từ bỏ tất cả?
Tôi cắn môi, cố gắng điều chỉnh hơi thở. Đôi mắt tôi mở to, long lanh như một con thỏ bị dồn vào đường cùng. Tôi run rẩy thốt lên:
“Cảm… cảm ơn Tứ hoàng tử đã ra tay cứu giúp.”
Giọng tôi nhẹ đến mức như sắp tan vào gió. Tôi cúi đầu, nhưng vẫn kịp nhìn thấy biểu cảm thoáng qua trên mặt anh ta. Đó là một thứ gì đó rất khó đoán — vừa ngạc nhiên, vừa khó hiểu, như thể anh ta đang cố gắng ghép hai mảnh ghép hoàn toàn trái ngược vào cùng một bức tranh.
Tôi hiểu. Tôi biết anh ta đang nghĩ gì.
Một nữ tử vừa mới dùng tay không cắt cổ tên sơn tặc, còn bình thản lau máu trên mặt, sao chỉ trong nháy mắt đã biến thành một cô nàng yếu đuối đến đáng thương? Sự tương phản ấy, ngay cả tôi cũng thấy mình thật điên rồ. Nhưng khi người ta sống trong bóng tối quá lâu, họ học được cách khoác lên mình bất kỳ chiếc mặt nạ nào để tồn tại.
Tôi thừa biết Lý Đàm Hoa yêu anh ta đến nhường nào. Nhưng mẫu thân của Tứ hoàng tử địa vị thấp kém, cha tôi sẽ không bao giờ cho phép con gái mình gả cho một hoàng tử không quyền không thế. Và Lý Đàm Hoa — chị ta quá tự cao tự đại. Một gương mặt đẹp, dù có mê hoặc đến đâu, cũng không thể nào thắng nổi sự cám dỗ của ngôi vị Thái tử phi.
Tôi biết chị ta sẽ chọn cái gì. Tôi luôn biết.
Nhưng hôm nay, khi tôi đứng đây, máu còn vương trên tay, và Tứ hoàng tử đang nhìn tôi với ánh mắt không thể đoán định, tôi chợt nhận ra một điều: thứ mà Lý Đàm Hoa cả đời cầu xin mà không được, tôi lại muốn nhúng tay vào. Tôi muốn, chỉ một lần, được diễu võ dương oai trước mặt chị ta. Chỉ một lần, để chị ta biết rằng không phải thứ gì trên đời này cũng thuộc về chị ta.
Còn kết cục của tôi — chắc chắn không tránh khỏi một trận đòn. Nhưng tôi đã tính sẵn rồi. Một trận đòn đổi lấy một bí mật của chị ta thì cũng chẳng lỗ gì.
Tôi nhìn thẳng vào mắt người đàn ông trước mặt, cảm nhận từng chữ của hắn như những mũi kim nhỏ đâm vào làn da tôi. Khoảnh khắc ấy, tôi biết rằng mọi lớp mặt nạ ngây thơ mà tôi cố công dựng lên đã bị xé toạc.
“Cô là nhị tiểu thư của Đan Bắc Hầu phủ đúng không?”
Câu hỏi vang lên, nhưng trong giọng nói của hắn không hề có sự nghi vấn. Đó là một lời khẳng định. Tôi cố gắng mở to mắt hơn, để vẻ mặt trở nên ngây thơ nhất có thể, như thể tôi không hiểu hắn đang nói gì. Nhưng trong lòng, tôi biết trò hề này thật nực cười. Hắn đã nhìn thấu tôi từ lâu rồi.
Hắn lại nói tiếp, giọng điềm tĩnh và rõ ràng, như đang kể một câu chuyện cũ: “Trước đây tôi đã gặp Lý đại tiểu thư vài lần. Cô và cô ấy trông giống hệt nhau, chỉ là giữa lông mày của cô có thêm một nốt ruồi chu sa.”
Tôi không nói gì, nhưng siết chặt chiếc khăn quàng bàn tay đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Nỗi đau từ móng tay cắm sâu vào da thịt giúp tôi giữ được bình tĩnh. Tôi hạ thấp giọng, cố làm cho nó nghe thật yếu ớt và đáng thương: “Tiểu nữ là kẻ không lành, sợ làm va chạm đến điện hạ. Xin hãy tránh xa tôi một chút.”
Những lời này tôi đã nói hàng trăm lần với hàng trăm người. Mỗi lần nói ra, tôi đều chờ đợi một phản ứng quen thuộc: sự sợ hãi, sự ghê tởm, hoặc ít nhất là một bước lùi lại. Nhưng hắn không làm vậy.
Hắn đứng yên, ánh mắt nhìn tôi không chớp, rồi nói: “Tôi không tin số mệnh, càng không tin những lời vô căn cứ đó.”
Tôi ngẩn ngơ nhìn hắn. Trong lòng tôi, một cơn bão táp bỗng nhiên nổi lên, chỉ từ một câu nói nhẹ bẫng như vậy. Cảm giác này thật lạ lùng. Nó giống như khi tôi còn nhỏ, có lần tôi làm vỡ chiếc bình hoa yêu thích của mẫu thân. Tất cả người lớn trong phủ đều chỉ trích tôi, mắng tôi là đứa trẻ vụng về và xui xẻo. Nhưng duy nhất có một người – một lão bộc già đã chết từ lâu – đã nói rằng đó không phải lỗi của con. Giây phút ấy, tôi đã khóc, không phải vì đau đớn, mà vì lần đầu tiên có người đứng về phía tôi.
Và bây giờ, cảm giác ấy lại ùa về.
Tôi cảm thấy hốc mắt mình hơi ướt. Tôi cúi đầu thấp xuống, không nói thêm gì nữa. Tôi sợ nếu tôi mở miệng, giọng nói của tôi sẽ vỡ vụn.
Hắn im lặng một lúc, rồi nói: “Để tôi đưa cô về phủ.”
Tôi lắc đầu. Về phủ thì đã sao? Cùng lắm, tôi cũng chỉ nhận được một câu “làm tổn hạầu phủ” từ phụ thân, rồi lại bị tống đến trang trại ở ngoại ô. Ở đó, tôi sống như một kẻ bị lãng quên, giữa những mảnh ruộng khô cằn và những căn nhà đổ nát. Ít nhất, ở đó tôi không phải đối diện với ánh mắt dò xét của người khác.
Qua một lúc lâu, tôi mới nghe hắn nói tiếp, giọng có phần trầm hơn: “Đêm hôm khuya khoắt, một nữ nhi như cô cũng không an toàn. Cô định đi đâu? Tôi đưa cô một đoạn.”
Tôi ngẩng đầu lên, nhìn vào mắt hắn. Trong bóng tối, ánh mắt hắn sáng lên một cách kỳ lạ, không có sự thương hại, cũng không có sự ghê tởm. Chỉ có một sự kiên định khiến tôi không thể từ chối.
“Trang trại ở phía Tây ngoại ô,” tôi nói, giọng khẽ đến mức gần như không nghe thấy.