Hồng Trần Truyện
Hồng Trần Truyện hoạt động hoàn toàn miễn phí — chi phí máy chủ, bản quyền và biên tập được duy trì nhờ quảng cáo hiển thị trên trang. Nếu yêu thích truyện, xin đừng chặn quảng cáo (ad-blocker) để ủng hộ đội ngũ tiếp tục cập nhật chương mới mỗi ngày. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi! ❤️

Ngoại truyện – Trần Chinh

“Này Trần Chinh, cậu đừng có nói với tớ là cậu không thích Tống Vi nhé?”

Câu hỏi ấy của Trình Lạc vang lên khi chúng tôi đang đứng dưới mái che trạm xe buýt. Tôi cảm nhận được hơi lạnh từ những cơn gió đêm luồn qua kẽ áo khoác, mang theo mùi bụi đường và khói xe đặc trưng của phố phường. Ánh đèn đường hắt xuống khuôn mặt cô ấy, tạo ra những mảng sáng tối lạ lùng. Tôi không trả lời ngay, bởi vì ngay lúc ấy, một chiếc xe buýt mang số hiệu quen thuộc từ từ tiến vào bến. Cánh cửa xếp mở ra với một tiếng xì dài, như tiếng thở dài của một cỗ máy già nua. Tôi đặt tay lên vai Trình Lạc, nhẹ nhàng nhưng dứt khoát đẩy cô ấy về phía trước, ra hiệu cho cô lên xe. Trong khoảnh khắc đó, mắt tôi vô tình lướt qua bầu trời đêm phía trên cao. Một vầng trăng khuyết đang lướt nhanh giữa những đám mây xám, như một con thuyền cô độc trôi trên dòng sông thời gian. Tôi mỉm cười, một nụ cười không chút ý nghĩa.

“Người vội vã trong màn đêm như chúng ta, nào có thời gian đâu mà ngắm trăng?” Tôi nói, giọng pha chút mỉa mai tự giễu. Câu nói ấy thoát ra khỏi miệng tôi một cách tự nhiên, như một phản xạ. Tôi không hề biết rằng chính vầng trăng vô tri vô giác kia, chính thứ ánh sáng lạnh lẽo và xa vời ấy, một ngày nào đó sẽ trở thành lưỡi cắt đứt sợi dây liên kết giữa tôi và Trình Lạc. Lúc ấy, tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng mình vừa nói một câu có chút chất thơ, có chút triết lý, để kết thúc một cuộc trò chuyện mà tôi chưa sẵn sàng đối diện.

2

Tôi có thích Tống Vi không nhỉ?

Ở cái tuổi hai mươi, tràn đầy nhiệt huyết nhưng cũng đầy những toan tính và lo toan vụn vặt, tôi chưa bao giờ thực sự ngồi xuống, lật đi lật lại câu hỏi ấy trong đầu một cách nghiêm túc. Cuộc sống sinh viên của tôi vốn dĩ đã quá bận rộn. Không phải bận rộn với những buổi học trên giảng đường hay những cuộc vui chơi tụ tập bạn bè, mà là bận rộn với những công việc làm thêm, với những bài toán phải giải, với những kế hoạch cho tương lai mà tôi phải tự mình vạch ra từng bước đi. Tôi không có thời gian để nghĩ về một người con gái, dù cô ấy có hoàn hảo đến đâu đi chăng nữa. Nhưng mà, nói cho cùng, dù bận rộn đến mấy, phần lớn thời gian của một sinh viên đại học vẫn là ở trong ký túc xá. Và ở đó, Tống Vi là cái tên xuất hiện thường xuyên như một ám ảnh.

Bọn bạn cùng phòng tôi, mỗi khi rảnh rỗi, lại bắt đầu những câu chuyện không hồi kết về cô ấy. Chúng nó say sưa kể về vẻ đẹp như ánh trăng rằm của cô ấy, về cách cô ấy mặc chiếc áo dài trắng tinh khôi đến nỗi tưởng chừng như một đóa sen vừa nhô lên khỏi mặt nước. Chúng nó còn bàn luận về gia cảnh của cô ấy, về cái tên “nhà họ Tống” mà ai nghe đến cũng phải nghiêng mình kính nể, một gia tộc có bề dày lịch sử và quyền lực mà tôi chỉ biết đến qua sách vở. “Mày biết nhà họ Tống chứ? Cái gia tộc có cả một hệ thống bệnh viện và trường học từ Bắc chí Nam ấy!” Một thằng trong phòng thường lên giọng như một nhà hiểu biết, mặc dù tôi cá rằng nó cũng chỉ biết vài thôên mạng. “Nhưng mà nữ thần Tống Vi của chúng ta lại vô cùng khiêm tốn, chưa bao giờ thấy cô ấy nhắc đến gia thế của mình cả. Đúng là càng có điều kiện càng biết điều!”

Và rồi, lũ bạn tôi lại thích ghép tôi với cô ấy. Chúng nó cho rằng tôi và Tống Vi là một cặp trời sinh. Bằng chứng là cả hai đều là những cái tên xuất hiện dày đặc trên trang “Bảng Tỏ Tình” của trường, nơi sinh viên có thể gửi những lời yêu thương thầm kín. Dù là về chiều cao, nhan sắc hay thành tích học tập xuất sắc, chúng tôi dường như đều hoàn hảo, đều là những phiên bản mà bất kỳ ai cũng phải ngưỡng mộ. “Nhưng tiếc là…” Lũ bạn thường ngập ngừng, không dám nói hết câu. Câu nói lửng lơ ấy treo lơ lửng trong không khí, nặng nề như một tảng đá. Tôi biết chúng nó đang ám chỉ điều gì. Chúng nó tiếc của tôi, tiếc cho cái sự nghèo khó của một đứa sinh viên tỉnh lẻ, không có gì ngoài một bộ óc thông minh và một tấm lòng tự trọng đến đáng thương. Chúng nó cho rằng, dù tôi có giỏi đến đâu, có đẹp trai đến đâu, cũng không thể nào xứng với một tiểu thư khuê các như Tống Vi. Và tôi, tôi chỉ biết cười trừ, không phản bác, cũng không giải thích. Bởi vì trong thâm tâm, tôi cũng từng tự hỏi liệu tình cảm có thực sự cần đến sự cân xứng về vật chất hay không? Hay nó chỉ đơn giản là một thứ tình cảm thuần khiết, vượt lên trên tất cả những toan tính thiệt hơn? Tôi chưa có câu trả lời. Và tôi cũng chưa có đủ dũng khí để đi tìm nó.

Tôi chưa bao giờ đứng vẩn vơ. Nhưng mỗi khi cái nghẹt thở của cuộc sống bủa vây lấy tôi, những ý nghĩ kỳ lạ cứ thế len lỏi vào đầu óc tôi như một thói quen khó bỏ.

Tôi tự hỏi, giá như một gia đình khác, một gia cảnh êm ấm hơn. Nếu điều đó xảy ra, có lẽ tôi đã không phải gồng mình lên như bây giờ. Bố tôi sẽ được dùng những thang thuốc tốt nhất, không phải chịu đựng những cơn đau hành hạ. Mẹ tôi cũng sẽ được đưa vào phòng phẫu thuật sớm hơn, không phải chờ đợi trong vô vọng. Những giấc mơ viển vông bắt đầu nảy mầm trong tôi từ những suy nghĩ ấy.

Tôi mơ về một cuộc sống bình thường, giống như bao đứa bạn cùng trang lứa. Mơ về những buổi học dưới tán cây xanh rợp bóng, nơi tôi có thể ngồi nghe giảng mà lòng không vướng bận. Mơ về những chiều tà trong thư viện, lặng lẽ trao nhau ánh mắt với một người con gái nào đó. Tôi không nhìn rõ khuôn mặt của người ấy, nhưng trong tâm trí tôi, cô ấy chắc hẳn sẽ giống như Tống Vi – một cô gái xinh đẹp và hoàn hảo đến mức ai cũng cho rằng chúng tôi là một cặp trời sinh.

Thế nhưng, cuộc đời vốn chẳng bao giờ đi theo những giấc mơ. Khi tôi còn là sinh viên năm nhất, tôi đã yêu một người mà chính tôi cũng không ngờ tới.

Trình Lạc là bạn học cũ của tôi. Hồi trung học, chúng tôi không học cùng lớp, nhưng vì cả hai đều xuất thân từ những gia đình khó khăn, nên vô tình mà quen biết nhau. Mới vào đại học, tôi nhận được một lời đề nghị dạy kèm môn Ngữ văn với mức lương khá hấp dẫn, nhưng lịch học của tôi lại không cho phép. Nhớ ra cô ấy cũng đang học tại một trường đại học gần đó, tôi liền chuyển thông tin ấy cho cô ấy mà không nghĩ ngợi gì nhiều. Trong thâm tâm, tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng, nếu cô ấy nhận được, thì đó là một cơ hội tốt cho cả hai.

Nhưng rồi, mọi chuyện bắt đầu vượt quá sự mong đợi của tôi. Sau lần đó, Trình Lạc thường xuyên gửi cho tôi những công việc làm thêm khác, mỗi công việc đều phù hợp với lịch học và khả năng của tôi. Cô ấy dường như dành rất nhiều tâm huyết để tìm kiếm những cơ hội ấy cho tôi. Mỗi lần nhận được tin nhắn từ cô ấy, tôi lại cảm thấy một sự ấm áp lạ kỳ len lỏi trong lồng ngực. Có lẽ cô ấy đã để tâm nhiều hơn tôi tưởng đến cái hành động vô tình của tôi ngày hôm đó.

Tôi và cô ấy tốt nghiệp chung một mái trường phổ thông, xuất phát từ cùng một vạch xuất phát nghèo khó. Có lẽ vì thế mà những câu chuyện vu vơ bắt đầu len lỏi giữa hai đứa, từ những lần vô tình chạm mặt ở hành lang, rồi dần trở thành những buổi trò chuyện kéo dài đến tận khi chuông reo.

Tôi nhận ra con người này có một sức hút kỳ lạ.

Cô ấy như một con ốc sên thu mình trong lớp vỏ im lặng. Với người ngoài, cô ấy rụt rè đến mức gần như vô hình, ít khi nào cất lời trước. Thế nhưng, mỗi khi ánh mắt chạm phải tôi, khóe môi cô ấy lại khẽ cong lên. Nụ cười ấy không phải kiểu rạng rỡ phô trương như Tống Vi, mà là một thứ ánh sáng dịu dàng len lỏi từ sâu trong đáy mắt, khiến tôi có cảm giác như mình đang nhìn thấy một bầu trời sao giữa đêm tối.

Đến năm thứ ba đại học, chúng tôi cùng xin vào làm thêm ở một trung tâm giáo dục nhỏ nằm cuối con phố. Một buổi chiều trên xe buýt chật cứng người, tôi vô tình liếc mắt và thấy cô ấy. Cô ấy không hề hay biết sự hiện diện của tôi, bởi toàn bộ cơ thể đang bị một gã đàn ông lạ mặt ép sát vào thành ghế. Khuôn mặt cô ấy tái nhợt, môi mím chặt đến mức bật máu, nhưng không một tiếng kêu cứu nào thoát ra khỏi cổ họng.

Cảm giác như có một dòng rực trào ngược lên não tôi.

Tôi không nhớ mình đã bước tới như thế nào, chỉ biết cánh tay tôi đã mạnh mẽ hất văng cánh tay gã đàn ông ra, rồi kéo cô ấy đứng dậy khỏi góc tường vô hình đó. Cơn giận siết chặt lồng ngực tôi đến nghẹt thở. Tôi muốn mắng, muốn quát, nhưng cổ họng khô khốc, không thốt nên lời.

Trong đầu tôi lúc ấy chỉ có một câu hỏi xoay vần không dứt. Tại sao chứ? Rõ ràng trước mặt tôi, cô ấy là một cô gái bình thường, có thể cười, có thể nói. Thế mà khi đối diện với thế giới bên ngoài, cô ấy lại trở nên nhỏ bé và yếu ớt như một tờ giấy mỏng manh trước gió. Nếu hôm nay tôi không ở đó, liệu cô ấy có bị người ta ức hiếp đến mức oà khóc trong góc tối nào đó không?

Kể từ giây phút ấy, một sự thôi thúc kỳ lạ chi phối tôi. Tôi bắt đầu chủ động đợi cô ấy tan học. Bất kể lịch làm thêm có dày đặc đến đâu, chỉ cần không ảnh hưởng đến ca làm tiếp theo, tôi đều đứng ở cổng trường chờ bóng dáng quen thuộc ấy xuất hiện, rồi lặng lẽ đưa cô ấy về ký túc xá.

Thời gian là thứ xa xỉ nhất với một sinh viên nghèo như tôi, vậy mà tôi sẵn sàng dành nó cho cô ấy mà không cần một lý do rõ ràng. Đôi khi tôi tự hỏi lòng mình, nhưng câu trả lời chỉ là một mớ cảm xúc hỗn độn, không thể gọi tên.

# Đóa Hồng Của Riêng Tôi

Tôi còn nhớ buổi chiều hôm ấy, tiết trời cuối, gió thổi qua hàng cây bàng trước ký túc xá làm lá vàng rơi lả tả. Tôi đang nằm trên giường đọc sách, bỗng nghe tiếng bạn cùng phòng hét toáng lên:

“Trời ơi, xuống coi kìa! Có thằng ở đại học C đang tỏ tình dưới sân ký túc, gọi gần cả tiếng đồng hồ rồi mà cô gái kia không thèm xuống!”

Bạn tôi vừa nói vừa chạy đến bên cửa sổ, mặt mày hớn hở như vừa trúng số. Tôi đặt cuốn sách xuống, chép miệng:

“Tên gì mà dai vậy?”

“Hình như tên Trình Lạc gì đó... Ủa, có người tên Trình Lạc ở Đại học C à?”

“Cô ấy có xinh không?”

Đúng vậy. Trình Lạc ở đại học C, và cô ấy rất xinh đẹp. Tôi biết điều đó rõ hơn ai hết.

Khi nhận ra bản thân đã bước chân ra khỏi phòng, tôi mới giật mình nhìn xuống đôi chân mình. Tôi đang đi về phía Đại học C, nơi có cô gái ấy, nơi có màn tỏ tình mà ai cũng đang bàn tán. Trong lòng tôi dậy lên một cảm xúc lạ lẫm, vừa tò mò vừa lo lắng. Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ yêu ai đó, càng không nghĩ người đó lại là Trình Lạc.

Nhưng đêm hôm ấy, dưới ánh đèn đường vàng vọt, tôi đã chứng kiến Trình Lạc trong một trạng thái hoàn toàn khác. Cô ấy mắng tôi, giận tức giận. Nước mắt cô ấy rơi, lăn dài trên má, và tôi nhận ra đó là lần đầu tiên tôi thấy ai đó khóc vì lo lắng cho mình.

Tôi chợt nhớ đến một câu trong cuốn sách tôi đọc dở trên giường: “Thế giới này có hàng ngàn, hàng vạn đóa hồng, nhưng chỉ có đóa hồng này là của riêng tôi.”

Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu ra. Trình Lạc chính là đóa hồng của tôi.

Tôi nắm lấy tay cô ấy, cảm nhận hơi ấm lan tỏa qua lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi vì hồi hộp. Tôi nói, giọng khàn đặc:

“Trình Lạc, làm bạn gái tôi nhé.”

Tôi vẫn luôn không muốn thừa nhận rằng tôi ở bên Trình Lạc là vì yêu cô ấy. Có lẽ đó là một sự coi thường dành cho cô ấy, một sự bất công mà tôi vô tình gây ra. Nhưng sự thật là tôi thực sự yêu Trình Lạc, nhưng tình yêu ấy chỉ bắt đầu khi chúng tôi ở bên nhau.

Tôi chưa từng phát hiện ra cô gái nhút nhát, rụt rè ngày nào lại chất chứa một nguồn năng lượng lớn đến vậy. Cô ấy có thể khiến tôi cười, khiến tôi tức giận, khiến tôi mềm lòng và khiến tôi nhận ra rằng tình yêu không phải là thứ gì đó quá xa vời. Nó hiện hữu trong từng hơi thở, từng ánh nhìn, từng cái nắm tay khẽ khàng trong đêm khuya.

Tôi đã mất ba mươi giây để nhận ra rằng cô ấy không còn là cô gái nhút nhát của ba năm trước nữa. Trong mắt tôi, cô ấy vẫn mang vẻ mặt cương nghị ấy khi đứng trước cửa sổ kính, vai thẳng, tay cầm tài liệu như một chiến binh chuẩn bị lao vào trận chiến. Tôi nhìn bóng lưng cô ấy, lòng dâng lên một thứ cảm xúc khó tả — vừa tự hào, vừa xót xa. Cô ấy đã không còn run rẩy mỗi khi gặp khách hàng khó tính, không còn lén liếc nhìn tôi để cầu cứu trước mỗi cuộc đàm phán. Cô ấy trưởng thành nhanh đến mức tôi phải chớp mắt để bắt kịp.

Cô ấy không sợ điều gì cả. Không sợ những ngày nắng gắt nơi đất khách, không sợ những đêm dài ôm máy tính xử lý số liệu, không sợ phải một mình bước vào phòng họp với những gương mặt lạnh lùng. Tôi đã từng lo lắng rằng sự khắc nghiệt của thành phố này sẽ bào mòn đi sự trong trẻo trong cô ấy, nhưng không — cô ấy mạnh mẽ hơn tôi tưởng rất nhiều. Mỗi lần cô ấy cười, vẫn là nụ cười ấy, rộn ràng tựa tiếng suối chảy qua khe đá, lao về phía tôi như một tia sáng khiến cả căn phòng chói lòa.

“Tại sao thích em?”

Cô ấy hỏi tôi như vậy, mắt long lanh, môi cong lên một đường hờn dỗi. Tôi không trả lời ngay, chỉ nhìn vào đáy mắt cô ấy, nơi có những vì sao nhỏ đang nhảy múa. Rồi cô ấy lại hỏi, giọng nhẹ hơn, như một lời thì thầm:

“Tạông thích em?”

Tôi bật cười, nhưng trong lòng dậy lên một cơn sóng lớn. Cô ấy ấm áp như vậy, sáng chói như vậy — có lẽ cô ấy không biết rằng chính cô ấy là người đã kéo tôi ra khỏi vũng bùn của sự chán nản và bất lực. Đến lúc đó, tôi thực sự chỉ có cô ấy trong lòng. Mỗi lần nghĩ đến cô ấy, tôi lại thấy ngực mình căng lên một sức mạnh vô hình, như thể có ai đó vừa thổi vào tim tôi một ngọn lửa không bao giờ tắt.

Tôi sẽ thành công. Tôi sẽ kiếm được tiền. Tôi sẽ cho cô ấy một cuộc sống tốt — một căn nhà có sân vườn, có cửa sổ lớn để cô ấy có thể ngồi đọc sách dưới ánh nắng. Tôi sẽ cho cô ấy một gia đình, nơi mỗi buổi sáng thức dậy, tôi có thể nhìn thấy gương mặt cô ấy trước khi nhìn thấy bất cứ điều gì khác.

Từ năm hai mươi hai tuổi đến năm ba mươi hai tuổi, cuộc sống của chúng tôi thay đổi đến chóng mặt. Những ngày đầu chỉ có hai bàn tay trắng và một căn phòng trọ chật chội, chúng tôi đã xây dựng nên một công ty riêng, một ngôi nhà riêng. Mọi thứ dường như đã đủ đầy, chỉ thiếu một đứa trẻ để tiếng cười trẻ thơ vang vọng trong những bức tường ấm áp ấy. Tôi đã mơ về điều đó, mơ về một buổi chiều cuối tuần, cô ấy ngồi trên ghế bập bênh, tay ôm bụng bầu, mắt nhìn ra vườn hoa.

Rồi, Tống Vi trở về.

Tôi nhận ra tên cô ấy, khách mời của buổi tiệc đón tiếp. Lòng tôi chùng xuống một nhịp. Thực ra, hồi đại học, Tống Vi đã kết bạn WeChat với tôi, từng hẹn tôi vài lần đến thư viện. Lúc đó tôi thực sự rất bận, nên cũng thành thật từ chối. Tôi không nghĩ nhiều về điều đó — những cuộc hẹn ấy chỉ là những dòng tin nhắn ngắn ngủi, những lời mời lịch sự mà tôi đáp lại bằng sự thật thà đến vụng về. Nhưng giờ đây, khi cô ấy xuất hiện trở lại, tôi cảm thấy như có một sợi dây vô hình đang kéo căng giữa quá khứ và hiện tại.

Ngày hôm sau tiệc đón tiếp, điện thoại tôi rung lên. Tống Vi gửi tin nhắn: “Muốn hẹn anh Trần nói chuyện về hợp tác kỷ niệm mười năm của ‘Chinh Trình’, sẽ không lại bận chứ?” Kèm theo một biểu tượng tinh nghịch nháy mắt. Tôi nhìn vào màn hình, ngón tay lướt nhẹ qua những dòng chữ, cảm nhận được sự khéo léo trong từng chữ — cô ấy vừa nhắc nhở tôi về quá khứ, vừa mở ra một cánh cửa không thể từ chối. Tất nhiên, lần này tôi không thể nói không. Tôi thở dài, nhấc máy, lòng tự hỏi liệu sự trở về này sẽ mang đến điều gì cho cuộc sống yên bình mà tôi đang có.

Tôi nhìn chằm chằm vào ly rượu vang đỏ đặt trên bàn, những gợn sóng lăn tăn phản chiếu ánh đèn vàng vọt. Đây là bữa thứ ba rồi. Sau bữa ăn, cô ấy sẽ rủ tôi đi dạo trên sông Hương, rồi về thăm trường cũ, rồi xem phim. Tôi biết trước tất cả, như một vở kịch đã được dàn dựng sẵn, và tôi vẫn ngồi đây, đóng vai trò của mình.

Tống Vi luôn có cách. Cô ấy tìm ra những lý do mà tôi không thể nói không. Nhưng tôi tự hỏi lòng mình, có thật là không thể hay chỉ là tôi không muốn? Cô ấy khác Trình Lạc, khác như ngày và đêm. Trình Lạc dịu dàng, trầm lặng; tình yêu của cô ấy giống như dòng nước ngầm, âm thầm chảy mà tôi không bao giờ cảm nhận được sự nóng bỏng. Còn Tống Vi, cô ấy như ngọn lửa, thiêu đốt mọi thứ xung quanh, và tôi là con thiêu thân lao vào.

Tôi nhớ lần đầu tiên cô ấy say rượu.

“Trần Chinh,” giọng cô ấy khàn đặc, mắìn tôi, “em yêu anh. Em không cần gì cả, chỉ là yêu anh thôi. Một cuộc tình được không?”

Tôi im lặng. Tay tôi siết chặt ly rượu, cảm nhận hơi lạnh từ thủy tinh truyền vào lòng bàn tay, nhưng trong lòng lại nóng ran. Cô ấy không dừng lại, nước mắt bắt đầu lăn dài trên má.

“Em sẽ không phá vỡ mối quan hệ giữa anh và Trình Lạc,” cô ấy nói, giọng nấc nghẹn, “chỉ hai chúng ta thôi, anh cho em được không?”

Cô ấy níu lấy tay tôi. Tôi có thể cảm nhận được hơi ấm từ da thịt cô ấy, mùi hương nồng nàn của rượu hòa quyện với nước hoa. Mặt cô ấy đẫm nước mắt, long lanh dưới ánh đèn.

“Trần Chinh, em thực sự thực sự yêu anh,” cô ấy thì thầm, “trên đời này không có ai yêu anh hơn em đâu. Anh hôn em một cái, chỉ một cái thôi, được không?”

“Tình yêu” à? Từ đó chưa bao giờ xuất hiện giữa tôi và Trình Lạc. Chúng tôi sống với nhau như một thói quen, như hai đường thẳng song song, không bao giờ giao nhau. Nhưng Tống Vi, cô ấy mang đến cho tôi cảm giác nồng nhiệt mà tôi đã từng mơ ước từ thời đại học. Khi tỉnh dậy sau những giấc mơ ấy, tôi thấy may mắn vì mình không còn là kẻ tay trắng.

Tôi có thể mua cho cô ấy bất kỳ chiếc túi nào cô ấy thích. Tôi có thể đưa cô ấy đi xem bất kỳ bộ phim nào cô ấy muốn. Tôi thậm chí còn tổ chức cho cô ấy một buổi hòa nhạc bất ngờ, với những bản nhạc mà cô ấy từng kể một đêm say. Tôi như muốn bù đắp lại những năm tháng tuổi trẻ đã mất, nhưng tôi biết có những thứ tiền bạc không thể mua được.

Và tôi cũng biết mỗi lần tôi gật đầu, tôi lại đang đào sâu thêm nấm mồ cho mối quan hệ của mình với Trình Lạc.

Tôi đã tự dối lòng mình suốt bấy nhiêu năm. Chỉ là để hoàn thành một giấc mơ thời trẻ còn dang dở mà thôi – tôi cứ khăng khăng nhủ thầm như vậy mỗi khi bóng hình Tống Vi lướt qua tâm trí. Người tôi yêu nhất vẫn là Trình Lạc, người tôi muốn gắn bó trọn đời cũng chỉ có Trình Lạc. Tôi không phản bội cô ấy, tuyệt đối không. Nhưng nếu đã không phản bội, tại sao lồng ngực tôi lại đau nhói mỗi khi nghĩ đến ánh mắt ấy của cô ấy?

Ngay cả khi bị Trình Lạc bắt gặp, tôi vẫn cố chấp bám víu vào cái suy nghĩ ấy như một kẻ chết đuối vớ được cọc. Chúng tôi đã cùng nhau vươn gió, từ những ngày trắng tay khởi nghiệp cho đến khi “Chinh Trình” vươn mình thành một tập đoàn vững mạnh. Chỉ là thỉnh thoảng tôi lơ đãng, đi hiện thực hóa một giấc mơ cũ mà thôi. Đàn ông ai chẳng có những phút yếu lòng? Tôi tự an ủi mình bằng những lý lẽ rẻ tiền như thế.

Nhưng tôi đã sai. Sai lầm đến mức không thể nào cứu vãn.

Tôi không ngờ Trình Lạc lại phản ứng dữ dội đến vậy. Cô ấy – người phụ nữ luôn bình tĩnh phân tích mọi chuyện, luôn đưa ra những lựa chọn sáng suốt nhất cho tình hình – lại có thể nổi cơn thịnh nộ như một ngọn núi lửa phun trào. Sau khi “Chinh Trình” đi vào quỹ đạo, cô ấy ngày càng trở nên lý trí, lạnh lùng, thậm chí tôi có cảm giác cô ấy điều khiển mọi thứ bằng những tính toán khô khan. Làm sao một người phụ nữ như thế có thể ly hôn với tôi chỉ vì một cuộc ngoại tình chưa từng xảy ra? Tôi và Tống Vi thực sự chưa có tiến triển nào đáng kể. Chỉ là những cái nhìn, những câu nói bóng gió, những lần cô ấy vô tình chạm vào tay tôi khi đưa tách cà phê. Chỉ thế thôi.

Đợi khi Trình Lạc bình tĩnh lại, cô ấy sẽ suy nghĩ thấu đáo. Tôi tin chắc như vậy. Nhưng thời gian trôi qua, tôi không đợi được sự bình tĩnh của cô ấy, mà chỉ đợi được sự dứt khoát ra đi không một lần ngoảnh lại. Cô ấy đứng trước mặt tôi trong căn phòng khách rộng lớn, ánh đèn vàng hắt lên gương mặt xinh đẹp nhưng lạnh lẽo như tạc bằng băng. Căn phòng bỗng chốc trở nên chật chội đến ngột ngạt, mùi nướộc của cô ấy giờ đây khiến tôi nghẹt thở.

“Trần Chinh, tôi hỏi anh: những ngày gần đây, trên giường với tôi, trong đầu anh nghĩ đến ai?”

Giọng cô ấy khô khốc, không hề run rẩy. Tôi sững sờ, cả người như bị đóng băng. Tống Vi rất giỏi khơi gợi, cô ấy có đủ khả năng để làm điều đó – tôi biết, tôi đã từng say mê cái tài hoa ấy. Nhưng tôi… tôi chưa bao giờ nghĩ đến cô ấy khi ở bên Trình Lạc. Chưa bao giờ. Tôi muốn nói ra điều đó, nhưng cổ họng tôi như bị ai bóp nghẹt, không thể thốt nên lời.

“Trần Chinh, bây giờ anh như thế này, thực sự khiến tôi cảm thấy… kinh tởm.”

Hai từ ấy – kinh tởm – như một nhát dao đâm thẳng vào tim tôi. Trong đầu tôi vang lên một tiếng “uỳnh” chói tai, tất cả âến. Tôi nhìn thấy đôi mắt cô ấy, đôi mắt từng dịu dàng nhìn tôi suốt mười năm, giờ đây chỉ còn lại sự lạnh lẽo đến tận cùng. Cô ấy không hề nói dối. Cô ấy thực sự thấy tôi kinh tởm. Và tôi biết, trong khoảnh khắc ấy, tôi đã mất cô ấy mãi mãi.

Tôi chưa từng nghĩ rằng từ ngữ ấy lại có thể phát ra từ miệng Trình Lạc. Là từ mà cô ấy dùng để khắc họa con người tôi. Suốt những năm tháng bên nhau, tôi thầm tự hào vì đã giữ được hình ảnh hoàn hảo trước mắt Tống Vi, tôi tưởng mình tài giỏi đến mức không ai có thể xuyên thủng lớp mặt nạ ấy. Thế mà giờ đây, chính Trình Lạc – người tôi cho là yếu đuối và dễ dàng qua mặt – lại là người giáng xuống tôi nhát dao sắc lẹm nhất.

Tôi đã sai sao? Sai lầm tôi phạm phải có thực sự không thể cứu vãn?

“Đừng chạm vào tôi, anh khiến tôi thấy ghê tởm!” Giọng cô ấy vang lên trong ký ức, sắc lạnh và dứt khoát.

“Trần Chinh, bây giờ anh như thế này, thực sự làm tôi cảm thấy kinh tởm.”

“Trươi hai tuổi, không còn xứng đáng.”

Trên đường về nhà sau cuộc đối mặt ấy, đầu tôi đau như có hàng ngàn mũi kim đâm vào. Tôi lái xe vòng quanh thành phố hàng giờ, không dám dừng lại, bởi chỉ cần ngừng xe, tôi sẽ phải đối diện với sự thật mà tôi không muốn thừa nhận.

Không thể nào. Trình Lạc yêu tôi như vậy mà. Cô ấy là người đã chờ tôi tan làm đến hai giờ sáng dưới trời mưa rét, là người đã nấu cháo cho tôi suốt ba tháng khi tôi nằm viện vì viêm phổi. Cô ấy yêu tôi bằng tình yêu của một người phụ nữ sẵn sàng tất cả, không đòi hỏi bất cứ điều gì.

Cho đến lúc này, tôi đột nhiên nhận ra. Trình Lạc chưa bao giờ nói ra, nhưng tôi luôn biết. Cô ấy yêu tôi hơn bất kỳ ai trên thế giới này – và chính tình yêu ấy mới là thứ khiến cô ấy đau đớn nhất khi nhìn thấy bộ mặt thật của tôi.

Tôi không muốn ly hôn, nhưng nước cờ cuối cùng mà Trình Lạc đi trước khi rời đi là một nước cờ chết. Cô ấy biết rõ tôi sẽ phải làm gì để cứu vãn công ty, và cô ấy đã chọn cách rút lui trước, để lại cho tôi một ván bài không còn đường xoay chuyển. Giá cổ phiếu của “Chinh Trình” lao dốc không phanh, ban giám đốc họp liên tục, từng ánh mắt đổ dồn về phía tôi như những mũi lao nhọn hoắt. Tập đoàn Tống Thị siết chặt các hợp đồng, ép tôi vào thế phải lựa chọn.

Tôi ký vào thỏa thuận ly hôn bằng một nét bút khô khốc. Ngay sau đó, tin đồn sắp đính hôn với Tống Vi được tung ra, giá cổ phiếu mới bắt đầu nhích lên từng chút một. Xử lý xong mọi việc, tôi sẽ quay lại tìm cô ấy. Khi đó tôi đã nghĩ như vậy, bình tĩnh cùng Trình Lạc đi làm thủ tục ly hôn, tôi còn cố nở một nụ cười nhẹ, như thể mọi chuyện chỉ là một giao dịch đơn giản.

Nhưng đôi mắt cô ấy hôm ấy, tôi sẽ không bao giờ quên. Đôi mắt từng nhìn tôi đầy yêu thương giờ đây phẳng lặng như mặt hồ mùa đông, không một gợn sóng. Tôi biết, trong khoảnh khắc cô ấy quay lưng bước ra khỏi tòa án, tôi đã mất đi thứ quý giá nhất mà tôi từng có.

Tháng đầu tiên kể từ khi tờ giấy ly hôn kia được ký tên, tôi đã chứng kiến Trình Lạc biến mất khỏi thế giới này như một cơn gió thoảng. Cô ấy bán sạch căn hộ chung cư, thanh lý từng món đồ từng gắn bó, rồi tắt điện thoại, không để lại bất kỳ dấu vết nào cho tôi tìm kiếm. Tôi đứng trong căn phòng trống trải, ngửi thấy mùi sơn mới và bụi bay lơ lửng, tự hỏi liệu có phải mình đã đánh mất thứ gì đó quý giá hơn cả một cuộc hôn nhân hay không.

Tháng thứ hai, cổ phiếu của tập đoàn “Chinh Trình” bất ngờ tăng vọt lên một tầm cao mới. Những cuộc điện thoại từ bạn bè, đối tác liên tục đổ về. Ai cũng hỏi tôi khi nào sẽ chính thức đính hôn với Tống Vi. Tôi cười xã giao qua loa, nhưng trong lòng lại thấy một khoảng trống kỳ lạ, như thể có ai đó đã khoét mất một mảnh ký ức mà tôi không dám nhìn thẳng vào.

Tháng thứ ba, Tống Vi xuất hiện trong phòng họp của tôi với một nụ cười đắc thắng. Cô ta đã mua lại toàn bộ số cổ phần mà Trình Lạc từng nắm giữ, trở thành cổ đông lớn thứ hai của công ty. Tôi nhìn tờ giấy chuyển nhượng, những con số lạnh lùng nhảy múa trước mắt, và tôi chợt nhận ra rằng Trình Lạc đã cắt đứt hoàn toàn sợi dây cuối cùng nối cô ấy với tôi. Cô ấy không chỉ rời khỏi cuộc đời tôi mà còn bán đi cả những kỷ niệm mà chúng tôi từng cùng nhau gây dựng.

Tháng thứ tư, sau một bữa tiệc rượu mờ mịt, tôi tỉnh dậy trong căn phòng ngủ quen thuộc nhưng lại thấy Tống Vi nằm bên cạnh, mái tóc dài xõa tung trên gối, mùi nước hoa nồng nặc xộc vào mũi tôi. Cô ta khẽ cựa mình, thì thầm vào tai tôi bằng giọng ngọt ngào đến nực cười: “Cô ấy đã không cần anh nữa rồi, Trần Chinh à. Chỉ có em là yêu anh nhất thôi.”

Tôi ngồi dậy, hai tay ôm lấy đầu, cảm giác như có hàng ngàn mũi kim đang đâm vào thái dương. Từ lúc Trình Lạc bước ra khỏi cuộc đời tôi, mọi thứ dường như tuột khỏi tầm kiểm soát. Tôi vốn tưởng mình là người nắm quyền chủ động, nhưng giờ đây tôi chỉ như một con rối bị giật dây bởi những toan tính mà tôi không hề hay biết.

Rồi Tống Vi tuyên bố có thai. Cô ta khóc lóc, đập phá đồ đạc trong phòng khách, rồi đe dọa sẽ nhảy từ ban công tầng hai mươi xuống nếu tôi không chịu cưới cô ta. Tôi đứng nhìn cô ta qua lớp kính mờ, bàn tay nắm chặt đến nỗi móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay, nhưng tôi không biết mình nữa.

Một buổi tối, khi Tống Vi đi tắm, điện thoại của cô ta rung lên trên bàn. Tôi vô tình liếc thấy màn hình hiển thị một đoạn tin nhắn từ bạn thân của cô ta: “Cái gì tao muốn, chưa bao giờ không đạt được.”

Tim tôi như ngừng đập. Tôi mở khóa điện thoại bằng vân tay của cô ta lúc cô ta đang ngủ say và lướt qua từng dòng tin nhắn. Mọi thứ hiện ra trước mắt tôi như một vở kịch hoàn hảo: từ việc kết bạn WeChat với Trình Lạc, đến những bài đăng trên mạng xã hội chỉ nhắm vào mắt Trình Lạc. Từ những lời thì thầm yêu thương dành riêng cho tôi, đến việc bỏ thuốc vào ly rượu của tôi trong bữa tiệc hôm đó. Những lời hứa chỉ là tình yêu thuần khiết, không hề có ý định phá hoại mối quan hệ giữa tôi và Trình Lạc.

Tất cả đều là một trò lừa dối, từ đầu đến cuối.

Tôi ngồi sụp xuống ghế, lấy ra chiếc điện thoại, và tôi chợt nhận ra rằng người phụ nữ mà tôi từng cho là yếu đuối, từng nghĩ rằng cô ấy sẽ không bao giờ rời bỏ tôi—Trình Lạc—thực ra đã nhìn thấu tất cả từ rất lâu trước khi tôi kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra.

Tôi vẫn nhớ rõ cái cảm giác lúc ấy. Tay chân tôi lạnh toát, còn đầu óc thì trống rỗng như vừa có thứ gì đó bị xé toạc ra khỏi lồng ngực. Cô ấy ngã xuống cầu thang. Tôi đứng nhìn từ trên cao xuống, thấy thân hình nhỏ bé của cô ấy lăn tròn từng vòng, va vào từng bậc đá lạnh lẽo, phát ra những tiếng động nặng nề và khô khốc. Đến khi cô ấy nằm im dưới chân cầu thang, tôi mới nhận mình đã run đến mức không thể bước nổi. Đứa bé không còn nữa. Bác sĩ nói với tôi điều đó bằng một giọng đều đều, như thể ông ta đang đọc công thức nấu ăn. Tôi gật đầu, nhưng thực ra chẳng nghe lọt chữ nào. Tôi chỉ nhìn chằm chằm vào cánh tay mình, nơi vẫn còn hằn dấu vết của những ngón tay cô ấy lúc cô ấy cố gắng bám vào tôi để khỏi ngã.

Tôi phát điên vì nhớ Trình Lạc.

Tôi nhớ cái cách cô ấy nghiêng đầu cười, nụ cười ấy trong trẻo như nước suối mùa xuân, không một gợn bụi trần. Ánh mắt cô ấy khi nhìn tôi trong veo và tròn đầy, như thể tôi là cả thế giới duy nhất còn sót lại trên đời này. Tôi nhớ những buổi chiều cô ấy ngồi bên cửa sổ, tay cầm cuốn sách, môi khẽ mấp máy đọc thành tiếng, còn tôi thì ngồi phía sau lặng lẽ ngắm nhìn bờ vai gầy của cô ấy qua lớp áo sơ mi trắng mỏng manh. Tôi nhớ mùi hương của cô ấy, một thứ mùi thảo mộc nhẹ nhàng, thoang thoảng như thể cô ấy vừa đi qua một khu vườn sau cơn mưa. Nhưng mỗi khi tôi cố gắng chạm vào ký ức ấy, nó lại vỡ vụn trong đầu tôi, để lại những mảnh sắc nhọn cứa vào da thịt.

Tôi tìm cô ấy khắp nơi, từ những con phố quen thuộc đến những góc khuất trong thành phố mà tôi chưa từng đặt chân đến. Tôi hỏi từng người, từng khuôn mặt quen thuộc, nhưng tất cả đều lắc đầu. Nhóm cựu Lạc dẫn dắt, những người đã từng sát cánh cùng tờ giấy ly hôn được ký tên. Họ không nói lời từ biệt, chỉ im lặng giao lại chìa khóa văn phòng và biến mất như chưa từng tồn tại. Những người còn lại, những kẻ tôi từng cho là trung thành, cũng không thể hoặc không muốn cho tôi biết cô ấy đang ở đâu. Tôi cảm thấy mình như một kẻ điên, lang thang giữa màn đêm dày đặc, với đôi tay trống rỗng và trát.

Tôi chỉ muốn nhìn thấy cô ấy. Một lần thôi. Tôi muốn ôm cô ấy vào lòng, muốn cảm nhận hơi ấm từ cơ thể cô ấy truyền sang tôi, muốn nói với cô ấy rằng tôi xin lỗi, rằng tôi sẽ làm bất cứ điều gì để quay ngược thời gian. Nhưng trong những giấc mơ giữa đêm khuya, khi mồ hôi lạnh túa ra trên trán và tôi giật mình tỉnh dậy, tôi lại nghe thấy câu nói của cô ấy vang vọng trong đầu, rõ ràng và sắc lạnh như một lưỡi dao.

“Đừng chạm vào tôi, tôi thấy ghê tởm!”

Giọng cô ấy không lớn, nhưng nó xuyên thấu qua màng nhĩ tôi, đâm thẳng vào tủy sống. Tôi nhìn xuống đôi tay mình, những ngón tay đang run rẩy, và tôi thấy chúng bẩn thỉu, nhơ nhớp, như thể đã nhúng vào một thứ bùn lầy không thể rửa sạch. Tôi bẩn rồi, bẩn hơn trước nữa. Tôi đã cố gắng chà xát cơ thể mình dưới vòi nước lạnh suốt hàng giờ, đến khi da đỏ ửng lên và bong tróc từng mảng, nhưng mùi hôi của tội lỗi vẫn bám chặt lấy tôi như một lớp keo không thể gỡ bỏ. Trình Lạc sẽ không bao giờ tha thứ cho tôi nữa. Tôi biết điều đó. Cô ấy sẽ không bao giờ nhìn tôi bằng ánh mắt ấy nữa, sẽ không bao giờ cười với tôi như ngày xưa nữa. Tôi đã đánh mất tất cả và không có cách nào để lấy lại.

Tôi và Tống Vi bắt đầu một cuộc chiến kéo dài và đầy căng thẳng. Cô ấy muốn kết hôn. Cô ấy muốn một cái tên, một danh phận, một sự công nhận từ xã hội. Còn tôi, tôi không muốn gì cả. Tôi muốn cô ấy giao lại cổ phần ấy, những cổ phần mà cô ấy đã âm thầm cho những người bạn cũ của tôi, những cổ phần đang nằm ở cổ họng tôi. Cô ấy không đồng ý. Cô ấy cười, nụ cười ấy sắc như lưỡi lam, và nói với tôi rằng tôi không có quyền lựa chọn. Vậy thì cứ tiếp tục như thế. Chúng tôi sống trong cùng một căn nhà, nhưng giữa chúng tôi là một khoảng trống lạnh lẽo và tối tăm, nơi không có tiếng cười, không có hơi ấm, chỉ có những lời đe dọa và những bước chân lặng lẽ trong đêm.

Cuối năm đó, mẹ tôi qua đời.

Hơn một năm qua, tôi mải mê giằng co với Tống Vi, lao vào những cuộc họp và những cuộc tranh luận không hồi kết, đến nỗi gần như không đến thăm mẹ. Bà sống một mình trong căn nhà cũ, nơi có những bức ảnh cũ kỹ treo trên tường và những chậu rau trên ban công. Tôi sợ bà sẽ hỏi tôi về Trình Lạc. Tôi sợ nhìn thấy ánh mắt bà, ánh mắt ấy vừa thương xót vừa thất vọng, như thể bà đang nhìn một đứa con đã lạc lối không thể quay về. Tôi thậm chí sợ nghĩ đến Trình Lạc, bởi mỗi khi cái tên ấy hiện lên trong tâm trí, nó lại kéo theo một cơn đau nhói từ đáy lồng ngực lên tận cổ họng. Khi tôi đứng trước linh cữu của mẹ, nhìn khuôn mặt bà nhợt nhạt và yên bình dưới lớp vải trắng, tôi chợt nhận ra rằng tôi đã mất tất cả. Mẹ, Trình Lạc, đứa bé, danh dự, tất cả đều tan biến như khói. Tôi quỳ xuống, hai đầu gối đập mạnh xuống nền gạch lạnh, và tôi khóc. Nhưng những giọt nước mắt ấy chẳng thể rửa sạch được gì.

Tôi nhắm mắt lại, vẫn còn nhớ rõ cái cách Trình Lạc từng bước qua bậu cửa nhà tôi, cả người như tỏa ra thứ ánh sáng ấm áp kỳ lạ. Cô ấy thích đến thăm mẹ tôi vô cùng, đến nỗi tôi có cảm giác như chính cô ấy mới là đứa con ruột thịt của bà. Mỗi lần ghé qua, Trình Lạc đều nài nỉ mẹ tôi kể chuyện thời thơ ấu của tôi, những câu chuyện mà tôi đã thuộc nằm lòng từ lâu, nhưng cô ấy vẫn cứ đòi nghe đi nghe lại, đôi mắt lấp lánh như một đứa trẻ lần đầu được nghe kể cổ tích.

Cô ấy còn hỏi mẹ tôi thích ăn món gì nhất, rồi xin bà chỉ dạy từng công đoạn nấu nướng một cách tỉ mỉ. Tôi đứng từ xa nhìn hai người phụ nữ quây quần bên gian bếp, nghe giọng cô ấy thỏ thẻ: “Như vậy thì sau này lúc nào anh muốn ăn, em cũng có thể nấu được.” Lời nói ấy ngọt ngào biết bao, nhưng giờ đây, khi nhìn lại, tôi chỉ thấy một nỗi đau nhói lên tận cổ họng.

Không phải thế.

Sau này, tôi sẽ không bao giờ được ăn những món đó nữa.

Tôi vẫn nhờ người bạn Lạc về sự ra đi của mẹ tôi. Dù trong thâm tâm, tôi biết rõ cô ấy sẽ không xuất hiện vào chính ngày tang lễ, nhưng tôi vẫn hy vọng một cách mơ hồ. Khi cái ngày ấy đến, tôi đứng giữa đám đông khách khứa, mắt vô tình lướt qua từng khuôn mặt, và trái tim tôi như thắt lại khi không thấy bóng dáng quen thuộc. Nhưng tôi biết cô ấy chắc chắn sẽ đến. Cô ấy là Trình Lạc mà, làm sao có thể bỏ lỡ cơ hội cuối cùng để nhìn mặt mẹ tôi lần cuối?

Ngày hôm sau, tôi đợi cô ấy ở nghĩa trang từ sáng sớm. Khi bóng dáng ấy hiện ra từ xa, tôi cảm thấy thời gian như ngừng lại. Cô ấy vẫn như trước đây, thậm chí còn mặc một chiếc váy từ nhiều năm trước, chiếc váy màu xanh nhạt mà tôi từng khen cô ấy mặc rất đẹp. Từng bước chân của cô ấy nhẹ nhàng, tự nhiên, như thể cô ấy chỉ đang đi dạo trong một khu vườn, chứ không phải đến viếng một người đã khuất. Cô ấy chào tôi một cách thoải mái, giọng nói vẫn trong trẻo như ngày nào, nhưng tôi thì lúng túng không nói nên lời. Tôi chỉ có thể ấp úng đề nghị sẽ tiễn cô ấy ra bãi đậu xe.

Cô ấy đi trước, tôi đi sau.

Tôi nhìn theo bóng lưng ấy, lòng chợt nhớ lại mỗi lần đưa cô ấy về trường. Cũng là cô ấy đi trước, tôi đi theo sau, nhưng khi đó, cô ấy thỉnh thoảng sẽ quay lại, vui vẻ nói vài câu với tôi. Ánh mắt cô ấy khi ấy long lanh, đôi môi luôn nở nụ cười rạng rỡ. Lạc Lạc, khi đó em đã thích anh rồi phải không? Tôi tự hỏi trong lòng, nhưng không dám cất lời.

Giờ thì Trình Lạc không bao giờ quay đầu lại nữa. Cô ấy cứ bước thẳng về phía trước, vai thẳng, đầu ngẩng cao, như thể không còn gì để luyến tiếc. Trước khi lên xe, cô ấy mỉm cười nói với tôi: “Có dịp thì đến thành phố C chơi.” Tự nhiên như thế, nhẹ nhàng như một cơn gió thoảng qua.

Hóa ra cô ấy chưa từng nghĩ đến việc giấu nơi ở của mình, hóa ra cô ấy đã sớm buông bỏ hoàn toàn. Chỉ còn tôi, đứng đó, giữa những hàng bia mộ lặng lẽ, nhận ra rằng người đã ra đi không chỉ có mẹ tôi mà còn có cả Trình Lạc của ngày xưa.

Tôi cầm điện thoại lên, đọc tin nhắn từ Tống Vi. Cô ấy vừa biết tôi đã gặp Trình Lạc ở nghĩa trang. Ngay lập tức, mọi thứ lại đảo lộn. Giống như một vòng xoáy không có điểm dừng, cô ấy lại bắt đầu gây phiền phức cho tôi.

Buổi sáng hôm ấy, khi tôi bước vào phòng họp ở công ty, tôi nói chúng ta đi bên trái. Cô ấy lập tức đứng dậy, giọng the thé: "Đi bên phải!"

. Tôi không thèm phản ứng, chỉ lặng lẽ nhìn cô ấy. Ánh mắt cô ấy đầy thách thức, nhưng trong sâu thẳm, tôi thấy một nỗi đau hoang dại. Cô ấy muốn tôi phải chú ý đến mình, bằng bất cứ giá nào.

Khi tôi không chiều theo ý cô ấy, cô ấy lại dọa tự tử. Lần này, tôi không run rẩy như những lần trước. Tôi chỉ nói: "Vậy thì cứ đi chết đi."

Câu nói ấy rơi xuống giữa căn phòng im lặng, nặng trịch như một khối bê tông. Tôi không còn quan tâm nữa. Chẳng còn gì quan trọng nữa. Trình Lạc đã bỏ tôi, thế giới của tôi đã sụp đổ từ lâu rồi.

Dọa chết không làm tôi sợ, cô ấy liền chuyển sang một chiêu khác. Cô ấy bắt đầu gây rối trong công ty. Tôằng cô ấy đã âm thầm mua thêm không ít cổ phần từ các cổ đông nhỏ lẻ. Chỉ trong vài tuần, cô ấy đã trở thành cổ đông lớn của "Chinh Trình". Cái tên ấy, "Chinh Trình" – ghép từ chữ đầu của tôi và Trình Lạc. Trần Chinh, Trình Lạc. Giờ đây, nó không còn là "Chinh Trình" của ngày xưa nữa. Nó là một món đồ chống vi.

Tôi nhìn lên bảng hiệu công ty lần cuối, rồi bán hết toàn bộ cổ phần với giá thấp. Tôi nộp đơn từ chức, không nói một lời giải thích nào với ai. Khi tôi bước ra khỏi tòa nhà, Tống Vi chạy theo tôi, mặt mày tái nhợt.

"Không thể nào! Không thể nào!"

Cô ấy hét lên, giọng vỡ vụn. "Sao anh có thể bỏ cả 'Chinh Trình' được? Đó là 'Chinh Trình' mà! Là 'Chinh Trình' mà anh đã dày công xây dựng mà!"

Tôi không quay lại. Tôi không muốn nói thêm một lời nào với cô ấy nữa. Trong lòng tôi, một câu hỏi cứ vang lên: Trình Lạc đã bỏ tôi rồi, tôi còn cần "Chinh Trình" làm gì nữa? Cái tên ấy giờ chỉ còn là vỏ bọc rỗng tuếch, không có linh hồn.

Cô ấy lại khóc lóc, nước mắt chảy dài trên má. Cô ấy chạy đến trước mặt tôi, hai tay nắm chặt lấy cánh tay tôi. "Trần Chinh, em yêu anh mà! Em làm tất cả những điều này đều vì yêu anh! Từ ngày đầu tiên vào đại học, lần đầu tiên nhìn thấy anh, em đã yêu anh rồi! Bao nhiêu người đàn ông, tại sao không thể nhìn em thêm một lần chứ! Em yêu anh, em yêu anh mà, Trần Chinh, anh không thể bỏ rơi em!"

Tôi đứng im, cảm nhận hơi thở nóng hổi của cô ấy phả vào mặt tôi. Mùi nước hoa của cô ấy, thứ mùi ngọt ngào đến ngột ngạt, xộc vào mũi tôi. Tôi nhìn vào mắt cô ấy, đôi mắt đỏ hoe vì khóc. Trong lòng tôi, không có gì ngoài một khoảng trống lạnh lẽo. Tôi nhẹ nhàng gỡ tay cô ấy ra khỏi cánh tay mình, rồi quay lưng bước đi, để lại tiếng khóc nức nở phía sau.

Tôi lắc đầu, khẽ cười, giọng tôi vang lên trong căn phòng vắng như tiếng vọng từ một nơi xa lắm: “Tống Vi, cô nhầm rồi, thứ cô đang cảm nhận không phải là tình yêu đâu.”

Tôi nói điều đó với vẻ chắc chắn đến mức chính tôi cũng giật mình. Nhưng tôi có quyền nói như vậy. Bởi vì tôi đã từng được yêu, được yêu bằng tất cả những gì một con người có thể trao đi, một thứ tình yêu không vụn vặt, không toan tính, không nửa vời. Và chính vì đã nếm trải thứ tình yêu ấy, tôi mới hiểu rõ ranh giới giữa một sự rung động thoáng qua và một trái tim thực sự thuộc về ai đó. Đây không phải là tình yêu. Tôi biết, bởi vì tôi đã từng sở hữu nó, rồi lại tự tay đánh mất nó.

Cảm xúc trong tôi lại trào dâng, cuồn cuộn và đau đớn. Một cơn sóng ngầm kéo tôi chìm xuống, và tôi lại bắt đầu điên cuồng nhớ đến Trình Lạc. Nỗi nhớ ấy không phải là một thứ gì đó dịu dàng, nó là một thứ bệnh hoạn, nó gặm nhấm tôi từ bên trong, khiến tôi không thể tập trung vào bất cứ điều gì khác.

Trên thành phố này, ánh mắt tôi quét qua từng bóng người, từng dáng đi, từng mái tóc dài, hy vọng tìm thấy một bóng hình quen thuộc. Tôi biết cô ấy đang ở thành phố C, tôi biết rõ địa chỉ, tôi thậm chí có thể lên tàu và đến đó trong vòng vài tiếng đồng hồ. Nhưng tôi không dám. Tôi sợ cái nhìn xa lạ của cô ấy, sợ sự im lặng lạnh lùng, sợ phải đối diện với sự thật rằng tôi đã biến chúng tôi thành hai người xa lạ.

Trong cơn tuyệt vọng, tôi làm một việc thật nực cười. Tôi ngồi trước màn hình máy tính, gõ tên cô ấy vào thanh tìm kiếm của Baidu. Những kết quả hiện ra vô vị, không có gì liên quan đến con người thật của cô ấy. Tôi lại thử tìm trên các trang mạng xã hội, lướt qua hàng tá tài khoản trùng tên, và rồi, tim tôi như ngừng đập khi tôi nhìn thấy một thứ quá đỗi quen thuộc: chiếc nhẫn cưới của chúng tôi.

Nó nằm trên sàn giao dịch Xianyu, một góc chợ trời của những món đồ cũ, những kỷ niệm bị bỏ rơi. Tôi không biết cô ấy đã đăng nó lên từ khi nào, nhưng tôi không hề do dự. Tôi ấn núp tức, như thể sợ rằng nếu chậm một giây, nó sẽ biến mất vĩnh viễn. Một niềm hy vọng kỳ lạ len lỏi trong tôi, hy vọng rằng chiếc nhẫn sẽ lại đến tay tôi, mang theo hơi ấm cuối cùng của cô ấy.

Tôi nhớ Trình Lạc từng rất trân trọng nó. Cô ấy đeo nó đi khắp mọi nơi, khi nấu ăn, khi làm việc, thậm chí khi ngủ, cô ấy cũng muốn nó ở trên ngón tay. Cô ấy thường xoay nó trên ngón áp út, một thói quen vô thức mà tôi từng thấy thật đáng yêu. Chiếc nhẫn ấy chắc hẳn vẫn còn vương vấn mùi hương của cô ấy, vẫn còn in hằn những vết xước nhỏ từ những ngày tháng cô ấy gắn bó. Nhưng đơn hàng của tôi lại không có một động tĩnh nào.

Một ngày trôi qua. Hai ngày. Rồi mười ngày. Màn hình điện thoại vẫn tối om, không có thông báo giao hàng, không có tin nhắn từ người bán. Tôi ngồi nhìn chằm chằm vào giao diện đơn hàng, cảm giác tuyệt vọng dâng lên từng chút một. Tôi hiểu ra Trình Lạc có lẽ đã quên mất nó. Cô ấy đã gỡ bỏ ứng dụng, cô ấy thậm chí còn không thèm nhớ rằng mình đã rao bán một thứ từng là biểu tượng cho hạnh phúc của chúng tôi.

Nhưng rồi, vận mệnh như một trò đùa tàn nhẫn, tôi lại tìm thấy một thứ khác. Một dấu vết nữa của cô ấy, một cánh cửa hé mở để tôi có thể chạm vào quá khứ. Có lẽ cuối cùng cô ấy cũng nhớ ra rằng ở thành phố A, vẫn còn một căn nhà cũ của cha cô ấy chưa được xử lý. Căn nhà ấy, nơi chúng tôi từng sống những ngày đầu tiên, nơi bức tường vẫn còn dán những tấm hình cưới của chúng tôi, giờ đây đã được cô ấy đưa lên sàn giao dịch bất động sản.

Ngày tôi chạm tay vào chiếc tủ gỗ trong căn phòng ấy, tôi đã biết mình vừa đào trúng một thứ còn hơn cả vàng bạc châu báu. Tôi là kẻ lang thang suốt bảy năm trời, sống trong những căn phòng trọ ẩm mốc và những góc bếp tạm bợ, vậy mà giờ đây, tôi đang đứng giữa căn nhà của cô ấy. Của người con gái mà tôi đã yêu thầm suốt mười năm trời.

Tôi đã nhờ một người bạn không hề quen biết cô ấy đứng ở căn nhà này. Trước, tôi dặn đi dặn lại: đừng động vào bất cứ thứ gì bên trong. Tôi sợ rằng chỉ một cái chạm tay bất cẩn cũng đủ làm bay đi những mảnh ký ức cuối cùng còn sót lại của cô ấy trong không gian này. Ngày ký hợp đồng, tôi run đến nỗi suýt làm rơi cây bút. Người bạn tôi nhìn tôi với ánh mắt kỳ lạ, nhưng tôi mặc kệ. Tôi chỉ biết rằng cuối cùng tôi đã có thể quay về hang ổ của mình, giống như một con chuột ở đồng hoang.

Ngày dọn vào, tôi cảm nhận được một niềm vui đã lâu không có. Nó len lỏi từ lồng ngực lên đến cổ họng, làm tôi muốn khóc. Tôi bắt đầu công việc tỉ mỉ nhất trong đời: lau từng hạt bụi dày cả tấc trên mặt bàn, trên kệ sách, trên từng thanh cửa sổ. Tay tôi lướt nhẹ qua từng vật dụng, sợ rằng một động tác thô bạo sẽ xóa đi dấu vân tay cuối cùng của cô ấy còn in lại trên đó. Tôi dọn nhà bếp trước, rồi đến nhà vệ sinh, rồi đến phòng khách. Mỗi căn phòng trôi qua dưới bàn tay tôi như một lời thì thầm từ quá khứ. Cuối cùng, tôi dừng lại trước cánh cửa phòng ngủ của cô ấy.

Căn phòng nhỏ, đơn sơ, không có lấy một tấm ảnh nào trên tường. Tôi thở dài, cảm giác thất vọng như một mũi kim chích nhẹ vào tim. Nhưng rồi, khi tôi kéo ngăn kéo bàn học ra, tay tôi chạm phải một vật cứng, vuông vức. Đó là một quyển nhật ký bọc vải xanh đã bạc màu. Tim tôi đập mạnh đến nỗi tôi tưởng nó sẽ nhảy ra khỏi lồng ngực. Tôi mở ra, những trang giấy ố vàng hiện ra với nét chữ của cô ấy – nét chữ mà tôi đã từng nhìn từ lớp học suốt ba năm trung học.

Những dòng chữ hiện ra và tôi đọc được những điều hoàn toàn ngoài dự đoán của mình.

Ngày 3 tháng 11 năm 2006, trời nắng. Hôm nay gặp Trần Chinh ở cửa lớp 3. Cậu ấy hình như vẫn nhớ tôi, gật đầu chào tôi. Vui quá, vui quá! Tôi dừng lại, ngước nhìn những con chữ. Trần Chinh. Đó là tên tôi. Cô ấy viết về tôi. Tôi ngồi phịch xuống sàn, lưng tựa vào thành giường, mắt không rời khỏi trang giấy. Tôi chưa bao giờ biết rằng cô ấy để ý đến tôi từ thời điểm đó. Tôi chỉ nhớ rằng mỗi lần đớp 3, tôi đều cố tình nhìn vào trong, hy vọng bắt gặp bóng dáng cô ấy. Và cô ấy đã thấy tôi, đã nhớ tôi.

Ngày 10 tháng 12 năm 2006, trời âm u. Điểm thi tháng đã có, điểm của Trấn. Phải cố gắng thôi! Tôi bật cười, nhưng nụ cười ấy nghẹn lại trong cổ họng. Hóa ra cô ấy đã từng lấy tôi làm mục tiêu để phấn đấu. Tôi nhớ hồi đó tôi học giỏi môn toán, còn cô ấy lại yếu môn đó. Có lẽ cô ấy đã nhìn bảng điểm của tôi và tự nhủ sẽ cố gắng hơn. Tôi đã không biết. Tất cả những điều này, tôi đều không biết.

Ngày 8 tháng 2 năm 2007, có tuyết nhỏ. Cả kỳ nghỉ đông không gặp, Trần Chinh đã gầy đi nhiều. Nếu có khoản trợ cấp đó thì tốt rồi. Tôi thật vô dụng, khi phát biểu lại sợ hãi như vậy làm gì? Nước mắt tôi rơi xuống trang giấy, làm nhòe đi mấy chữ cuối. Cô ấy đã thấy tôi gầy đi, đã lo lắng cho tôi. Khoản trợ cấp mà cô ấy nhắc đến chính là suất học bổng mà tôi đã mất vì một lần phát biểu hỏng trước hội đồng. Tôi đã từng nghĩ rằng không ai để ý đến thất bại đó của tôi. Nhưng cô ấy đã thấy, đã biết và đã tự trách mình vì sự nhút nhát khi phát biểu. Tôi ôm chặt quyển nhật ký vào lòng, cảm thấy trái tim mình như vỡ ra từng mảnh. Cô ấy đã yêu tôi, đã yêu tôi từ những ngày tháng xa xôi ấy, mà tôi không hề hay biết.

Tôi còn nhớ cái ngày nắng chói chang ấy, ngày mười chín tháng ba năm hai nghìn lẻ bảy. Cả buổi sáng hôm ấy tôi cứ ngồi đếm từng đồng bạc lẻ trong con heo đất, ba mươi đồng, từng ấy thôi mà tôi đã tiết kiệm suốt ba tháng ròng. Vậy mà khi đối diện với Trần Chinh, tôi chẳng dám thốt nên lời. Làm sao tôi có thể nói với cậu ấy rằng tôi muốn trả lại số tiền ấy đây? Cậu ấy sẽ nghĩ gì về tôi? Sẽ cười tôi ngốc nghếch hay sẽ nhìn tôi bằng ánh mắt khác? Tôi siết chặt những đường bàn tay đến nỗi lòng bàn tay ướt đẫm mồ hôi, nhưng cuối cùng vẫn không dám bước tới.

Rồi đến ngày ba mươi tháng tư, trời đổ mưa như trút nước. Tôi đứng trước bảng thông báo điểm thi giữa kỳ, ướt qua từng cái tên. Khi mắt tôi dừng lại ở vị trí của tôi và Trần Chinh, tim tôi như ngừng đập. Tám trăm dặm là khoảng cách giữa chúng tôi trong bảng xếp hạng dài đến tám trăm dặm. Tôi đứng lặng người dưới hành lang, mặc cho gió thổi tung mái tóc ướt. Nước mưa bắn vào mặt, nhưng tôi chẳng buồn lau. Làm sao, làm sao tôi có thể thi cùng một trường đại học với cậu ấy đây? Một câu hỏi cứ xoay vần trong đầu tôi suốt cả buổi chiều hôm ấy.

Trần Chinh, Trần Chinh, Trần Chinh. Cái tên ấy như một vòng lặp kỳ lạ ám ảnh tôi suốt từ năm hai nghìn lẻ sáu đến năm hai nghìn lẻ chín. Mỗi trang vở, mỗi cuốn sách, mỗi góc bàn đều có thể bắt gặp cái tên ấy, như thể tôi muốn khắc sâu nó vào từng thớ gỗ, từng trang giấy để rồi một ngày nào đó nó sẽ trở thành một phần máu thịt của tôi.

Ngày sáu tháng sáu năm hai nghìn lẻ chín, nắng lại lên cao. Tôi ngồi trước bàn học, đếm ngược từng ngày cho đến kỳ thi đại học. Ngón tay tôi gõ nhẹ lên mặt bàn, mắt nhìn ra cửa sổ. Phải cố gắng thật nhiều, tôi tự nhủ với chính mình. Rồi tôi lấy một tờ giấy trắng, viết nắn nót ba điều ước: Một, Trầốt. Hai, Trình Lạc thi vượt xa mong đợi. Tôi ngừng bút một lúc, cắn nhẹ đầu bút, rồi viết thêm: Đừng trách tôi nhé, Trần Chinh, nếu tôi không thi vượt mong đợi, làm sao có thể cùng cậu ấy vào một trường đại học được chứ? Và điều thứ ba, nếu hai điều trên đều thành hiện thực, sẽ tỏ tình với Trần Chinh. Vừa viết xong, tôi đã vội vàng gạch chéo cả trang giấy. Không thể đâu, tôi lẩm bẩm. Trần Chinh làm sao có thể thích tôi, một cô gái bình thường như tôi?

Ngày chín tháng sáu, trời vẫn nắng. Tôi nhận được kết quả thi, những con số lạnh lùng hiện ra trước mắt. Tôi ngồi thừ ra đó, mặc cho nước mắt lăn dài trên má. Quả nhiên, sẽ không có kỳ tích. Nhưng Trần Chinh chắc chắn thi rất tốt! Tôi nắm chặt tay, móng tay bấu sâu vào lòng bàn tay. Cố lên, cố lên, Trần Chinh là tuyệt vời nhất! Tôi thì thầm, như thể cậu ấy có thể nghe thấy tôi từ hàng ngàn dặm xa.

Bây giờ, tôi ngồi đây, đọc đi đọc lại những dòng nhật ký cũ kỹ ấy. Từng con chữ nguệch ngoạc, từng dấu chấm than, từng dấu chấm hỏi như những vết dao cứa vào tim tôi. Tôi nhìn trộm những tâm tư thầm kín của một cô gái trẻ bị thời gian chôn vùi, một cô gái từng là tôi nhưng giờ đây xa lạ đến kỳ lạ. Tay tôi bắt đầu run lên, những trang giấy vàng ố rơi lả tả xuống sàn. Tôi không thể ngừng khóc, nước mắt cứ thế trào ra, mặn chát trên môi.

Cuối cùng, cuối cùng tôi cũng nhận ra tôi đã mất đi điều gì. Không phải là ba mươi đồng bạc lẻ, không phải là tám trăm dặm trong bảng xếp hạng, cũng không phải là một suất vào đại học. Mà là một Trình Lạc từng yêu Trần Chinh bằng tất cả sự ngây thơ, bằng tất cả niềm tin vào một điều kỳ diệu sẽ xảy ra. Tôi đã mất đi cô gái ấy, mất đi cái cách cô ấy nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng của tuổi trẻ. Và tôi biết, dù có cố gắng thế nào đi nữa, tôi cũng không bao giờ tìm lại được cô gái ấy nữa.

Tôi cúi xuống nhặt mảnh vải tím còn sót lại trên nền đất lạnh. Màu tím ấy từng là màu cô ấy yêu thích, thứ màu mà cô hay mặc mỗi khi đứng dưới ánh hoàng hôn, để gió thổi bay tà áo như một cánh bướm lạc lối. Bây giờ nó nằm đây, nhàu nát và dính bụi, giống như tất cả những gì còn lại của tình yêu mà tôi đã từng nắm giữ trong lòng bàn tay.

Tôi nhắm mắt lại và ký ức ùa về như một cơn lũ.

Hồi đó, tôi nghĩ tình yêu của cô ấy là thứ hiển nhiên, như không khí tôi hít thở mỗi ngày. Cô ấy yêu tôi nhiều hơn bất cứ điều gì trên đời này, nhiều hơn cả những đóa hồng cô tự tay trồng nhỏ sau nhà. Tôi đã quen với việc nhìn thấy ánh mắt cô sáng lên mỗi khi tôi bước vào phòng, quen với những bữa cơm cô nấu dù tay còn bỏng rát vì dầu mỡ, quen với cả những đêm cô thức trắng chỉ để đợi tôi về. Tôi coi tất cả những điều ấy là lẽ đương nhiên.

Và rồi tôi đã làm bẩn thứ tình yêu thuần khiết ấy.

Bằng những lời nói dối, bằng những cái nhìn lơ đãng, bằng cách để cô ấy thấy tôi ôm một người phụ nữ khác trong vườn hoa – chính khu vườn nơi cô đã dành cả mùa xuân để chăm sóc từng gốc hồng. Tôi có thể đọc được nỗi đau trong mắt cô lúc đó, một nỗi đau sâu đến mức khiến tôi rùng mình, nhưng tôi đã không dừng lại. Tôi nghĩ rằng cô sẽ tha thứ, sẽ quay lại, sẽ tiếp tục yêu tôi như chưa từng có chuyện gì xảy ra.

Tôi đã sai.

Sáng hôm sau, khi tôi tỉnh dậy, căn nhà trống rỗng đến lạ thường. Không còn mùi thức ăn ấm áp từ bếp, không còn tiếng cười trong trẻo của cô vọng từ vườn hoa. Trên bàn chỉ còn một lá thư viết vội, nét chữ run rẩy như chính đôi tay cô lúc đó: “Em yêu anh nhiều hơn anh tưởng. Nhưng em không thể yêu một người coi tình yêu của em như bụi đất.”

Tôi đã chạy đi tìm cô, điên cuồng như một kẻ mất trí. Tôi lục tung cả thành phố, từ những con phố quen thuộc đến những ngóc ngách xa lạ. Tôi hỏi từng người quen, từng người lạ, nhưng tất cả đều lắc đầu. Cô ấy đã biến mất, như một bông hoa bị gió cuốn đi trong đêm tối.

Mãi về sau, tôi mới biết được sự thật. Cô ấy đã lên một chuyến tàu về quê, nơi có những cánh đồng hoa cải vàng trải dài bất tận. Nhưng con tàu ấy đã gặp tai nạn. Không ai sống sót.

Tôi đứng trước nấm mồ của cô, hai tay nắm chặt đến nỗi móng tay cắm sâu vào da thịt. Mảnh vải tôi ướt đẫm nước mắt, nhưng không có nước mắt nào có thể đưa cô trở lại. Tôi đã nghĩ rằng tình yêu của cô là thứ vĩnh cửu, là thứ tôi có thể vứt bỏ rồi nhặt lại bất cứ lúc nào. Tôi đã lầm.

Thế giới này không còn đóa hồng độc nhất vô nhị của tôi nữa. Và tôi mãi mãi mất đi tình yêu ấy, bởi vì tôi đã coi thường nó, đã làm vấy bẩn nó bằng sự kiêu ngạo và ngu ngốc của chính mình.

💡 Điểm nhấn chương này

Tác giả dùng hình ảnh vầng trăng khuyết làm ẩn dụ cho một tình yêu bị bỏ ngỏ, kết hợp với sự tương phản giữa lạnh lùng bề ngoài và đau thương sâu sắc bên trong của nhân vật chính, tạo nên chiều sâu tâm lý đặc biệt.

— Hết chương 8
Nghe audio tại kênh
Hồng Trần Truyện Audio
Theo dõi trên TikTok
TikTok
Theo dõi trên X
X (Twitter)
Theo dõi trên Facebook
Facebook
Theo dõi trên Pinterest
Pinterest
Theo dõi trên Instagram
Instagram